








Preview text:
Câu 1.
Trình bày các mối đe dọa an toàn thông tin ở mức thiết bị (Device Layer) trong
hệ thống IoT và các biện pháp khắc phục tương ứng. ➔ Trả lời:
- Các nguy cơ bảo mật phổ biến ở mức thiết bị:
o Firmware lỗi thời (Outdated Firmware): là các phần mềm chạy
trực tiếp trên phần cứng thiết bị IoT, không được cập nhật thường
xuyên → chứa nhiều lỗ hổng bảo mật cũ mà tin tặc có thể khai thác.
▪ Giải pháp: Nhà sản xuất và người dùng cần thường xuyên cập nhật firmware để:
• Vá các lỗ hổng bảo mật.
• Nâng cao hiệu năng và tương thích với các giao thức mới
o Mật khẩu mặc định (Default Credentials): Một số thiết bị khi xuất
xưởng dùng mật khẩu mặc định như “admin” hoặc “1234”. Người
dùng không đổi mật khẩu → hacker có thể truy cập dễ dàng bằng cách
thử các mật khẩu phổ biến.
▪ Giải pháp: Mã hóa dữ liệu tại nguồn (AES, TLS):
• Sử dụng thuật toán AES (Advanced Encryption
Standard) để bảo vệ dữ liệu lưu trữ.
• Sử dụng TLS (Transport Layer Security) để bảo mật kết
nối khi truyền dữ liệu lên server hoặc cloud.
→ Đảm bảo dữ liệu không bị đọc hoặc sửa đổi trên đường truyền.
o Không mã hoá dữ liệu (Unencrypted Communication): Nhiều thiết
bị truyền dữ liệu dưới dạng văn bản rõ (plaintext), không có bảo vệ.
Hacker có thể chặn bắt (sniffing) dữ liệu trên mạng, dẫn đến rò rỉ thông tin nhạy cảm.
▪ Giải pháp: Cấu hình xác thực mạnh (Multi-factor Authentication – MFA):
• Yêu cầu nhiều yếu tố xác minh (ví dụ: mật khẩu + mã OTP).
• Giúp ngăn chặn truy cập trái phép, đặc biệt khi mật khẩu bị lộ. Câu 2.
Giải thích ý nghĩa của khái niệm Privacy by Design trong thiết kế hệ thống IoT.
Vì sao việc tích hợp bảo mật ngay từ đầu quan trọng hơn việc “vá lỗi” sau này? ➔ Trả lời:
- Privacy by Design (PbD) là một nguyên tắc thiết kế hệ thống trong đó bảo
mật và quyền riêng tư của người dùng được tích hợp ngay từ giai đoạn đầu
của quá trình phát triển, thay vì chỉ thêm vào hoặc “vá lỗi” sau khi sản phẩm đã được triển khai.
- Nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi quy trình thu thập, xử lý, lưu trữ và
chia sẻ dữ liệu trong hệ thống IoT đều được thiết kế an toàn, minh bạch
và kiểm soát được.
- Trong hệ thống IoT, nơi hàng triệu thiết bị kết nối liên tục thu thập, lưu trữ
và chia sẻ dữ liệu, việc áp dụng Privacy by Design giúp:
o Ngăn chặn rủi ro bảo mật từ sớm.
o Giảm thiểu thiệt hại khi xảy ra sự cố.
o Tăng niềm tin của người dùng đối với thiết bị và nền tảng.
- Tích hợp bảo mật ngay từ đầu quan trọng hơn việc “vá lỗi” sau này, vì:
o Phòng ngừa tốt hơn khắc phục:
▪ Vá lỗi sau khi hệ thống bị tấn công thường rất tốn kém, gây mất
dữ liệu và uy tín, trong khi thiết kế an toàn từ đầu giúp ngăn
chặn các lỗ hổng ngay từ gốc.
o Giảm chi phí và rủi ro:
▪ Sửa chữa lỗi bảo mật sau khi triển khai IoT có thể khiến doanh
nghiệp thiệt hại hàng triệu USD, còn việc tích hợp sớm chỉ tốn
chi phí thiết kế ban đầu. o Tuân thủ pháp lý:
▪ Privacy by Design là yêu cầu bắt buộc trong GDPR (EU) và
Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
o Tăng độ tin cậy và trải nghiệm người dùng:
▪ Khi người dùng biết thiết bị IoT của họ được bảo vệ ngay từ
giai đoạn thiết kế, họ sẽ tin tưởng và sẵn sàng sử dụng sản phẩm hơn. Câu 3.
Phân biệt GDPR (EU) và HIPAA (Mỹ) trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các ứng dụng IoT. ➔ Trả lời:
- GDPR (General Data Protection Regulation) là quy định bảo vệ dữ liệu
cá nhân của Liên minh Châu Âu (EU), là bộ luật toàn diện nhất thế giới về
quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân , ảnh hưởng đến mọi tổ chức,
doanh nghiệp xử lý dữ liệu công dân EU, dù công ty đó đặt ở châu Âu hay ở quốc gia khác. o Mục tiêu:
▪ Bảo vệ quyền riêng tư và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân của người dùng IoT.
▪ Ép buộc các tổ chức IoT phải thiết kế hệ thống theo hướng “Privacy by Design”
o Yêu cầu các tổ chức IoT:
▪ Xin sự đồng ý rõ ràng (explicit consent) trước khi thu thập dữ liệu.
▪ Cho phép người dùng quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu.
▪ Báo cáo sự cố rò rỉ dữ liệu trong 72 giờ.
- HIPAA (Health Insurance Portability and Accountability Act) là đạo
luật bảo vệ thông tin sức khỏe cá nhân (PHI – Patient Health Information) của người dân Hoa Kỳ o Mục tiêu:
▪ Đảm bảo rằng mọi dữ liệu y tế điện tử đều được bảo mật, lưu
trữ và truyền tải an toàn, đồng thời giới hạn quyền truy cập
chỉ cho những người có thẩm quyền.
▪ Thiết kế hệ thống bảo mật ngay từ đầu (“Security by Design”) o Yêu cầu:
▪ Mã hóa dữ liệu trước khi gửi lên máy chủ.
▪ Lưu trữ an toàn trên cloud hoặc trong hệ thống nội bộ tuân thủ chuẩn HIPAA.
▪ Bảo đảm chỉ người có quyền hợp pháp mới có thể truy cập hoặc chia sẻ dữ liệu. - Tóm tắt:
o GDPR có phạm vi rộng, bảo vệ mọi dữ liệu cá nhân.
o HIPAA chỉ bảo vệ dữ liệu y tế trong hệ thống chăm sóc sức khỏe. Câu 4.
Trình bày nội dung chính của Nghị định 13/2023/NĐ-CP của Việt Nam về bảo
vệ dữ liệu cá nhân và liên hệ ứng dụng trong hệ thống IoT. ➔ Trả lời:
- Nghị định 13/2023/NĐ-CP Là nghị định chuyên biệt đầu tiên của Việt Nam
về bảo vệ dữ liệu cá nhân
- Áp dụng với mọi cơ quan tổ chức, cá nhân trong và ngài nước liên quan tới
xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.
- Đối tượng chịu nghĩa vụ:
o Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân (data controller) – tổ chức hoặc cá nhân
quyết định mục đích, phương thức xử lý.
o Bên xử lý dữ liệu cá nhân (data processor) – tổ chức hoặc cá nhân xử
lý dữ liệu thay cho bên kiểm soát.
o Bên thứ ba có liên quan.
- Một số quyền cơ bản được quy định trong Nghị định:
o Quyền được biết về việc dữ liệu cá nhân của mình được xử lý.
o Quyền đồng ý trước khi dữ liệu cá nhân được thu thập hoặc xử lý.
o Quyền truy cập, chỉnh sửa, xóa dữ liệu cá nhân của mình.
o Quyền hạn chế xử lý dữ liệu, quyền phản đối việc xử lý.
o Quyền rút lại sự đồng ý, quyền khiếu nại, tố cáo và quyền yêu cầu
bồi thường thiệt hại.
- Nghĩa vụ của các bên xử lý dữ liệu cá nhân:\
o Bên kiểm soát dữ liệu: phải đảm bảo các biện pháp tổ chức và kỹ
thuật phù hợp để bảo vệ dữ liệu, lưu trữ nhật ký hệ thống, chỉ chọn bên xử lý phù hợp.
o Bên xử lý dữ liệu: chỉ tiếp nhận dữ liệu sau khi có hợp đồng hoặc
thỏa thuận rõ ràng với bên kiểm soát, xử lý đúng mục đích, có biện
pháp bảo vệ và chịu trách nhiệm về thiệt hại nếu có.
o Các tổ chức, cá nhân khác: có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu cá nhân
của mình, phối hợp với cơ quan quản lý khi có vi phạm
- Biện pháp và tiêu chuẩn bảo vệ dữ liệu:
o Yêu cầu áp dụng các biện pháp kỹ thuật và tổ chức để bảo vệ DLCN
o Dữ liệu nhạy cảm: phải căn cứ pháp lý, chỉ định bộ phận chịu trách
nhiệm, thông báo cho chủ thể dữ liệu
o Xây dựng Hồ sơ đánh giá tác động việc xử lý dữ liệu cá nhân (DPIA)
khi xử lý dữ liệu với mức độ rủi ro cao
- Hành vi nghiêm cấm:
o Xử lý dữ liệu cá nhân trái với quy định pháp luật.
o Xử lý dữ liệu cá nhân nhằm chống lại Nhà nước, ảnh hưởng tới an
ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.
o Cản trở hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân của cơ quan có thẩm quyền.
o Lợi dụng bảo vệ dữ liệu cá nhân để vi phạm pháp luật.
- Liên hệ với IoT:
o Thiết bị IoT thu thập rất nhiều dữ liệu cá nhân (vị trí, sức khỏe, sinh
hoạt) → phải tuân thủ Nghị định 13.
o Khi thiết kế hệ thống IoT:
▪ Phải đảm bảo thu thập có sự đồng ý chủ thể dữ liệu.
▪ Dữ liệu nhạy cảm phải mã hóa, định danh an toàn.
▪ Hệ thống xử lý dữ liệu cần có hồ sơ đánh giá tác động, đảm
bảo chỉ xử lý đúng mục đích.
▪ Tổ chức cần xác định vai trò bên kiểm soát và bên xử lý dữ
liệu, đảm bảo trách nhiệm rõ ràng Câu 5.
Phân tích năm nguyên tắc đạo đức cốt lõi trong nghề nghiệp IoT (Trách nhiệm,
Quyền riêng tư, Trung thực, Công bằng, An toàn). Nêu ví dụ minh họa cho từng nguyên tắc. ➔ Trả lời:
- Nguyên tắc 1 – Trách nhiệm (Responsibility)
o Kỹ sư phải dự đoán và chịu trách nhiệm cho hậu quả của công nghệ do mình tạo ra.
o Hệ thống IoT ảnh hưởng đến môi trường vật lý, quyền riêng tư và an
toàn → cần có trách nhiệm xã hội.
o Ví dụ: Drone giám sát phải tuân thủ quy định về quyền riêng tư và không gian bay.
- Nguyên tắc 2 – Tôn trọng Quyền Riêng tư (Privacy Respect)
o Xem dữ liệu người dùng là tài sản cá nhân cần bảo vệ.
o Chỉ thu thập và xử lý dữ liệu thật sự cần thiết.
o Ví dụ: Vòng đeo tay sức khỏe không được chia sẻ dữ liệu cho bên
quảng cáo nếu chưa có sự đồng ý.
- Nguyên tắc 3 – Trung thực (Integrity)
o Báo cáo, thử nghiệm và công bố kết quả trung thực, minh bạch.
o Không che giấu lỗi hệ thống hoặc làm sai lệch kết quả nghiên cứu.
o Ví dụ: Khi phát hiện lỗi firmware, cần thông báo công khai và phát hành bản vá.
- Nguyên tắc 4 – Công bằng (Fairness)
o Đảm bảo công nghệ không tạo ra sự phân biệt đối xử.
o Tránh thiên vị dữ liệu hoặc thuật toán.
o Ví dụ: Hệ thống IoT nông nghiệp phải cung cấp dữ liệu công bằng cho mọi vùng miền.
- Nguyên tắc 5 – An toàn (Safety)
o Bảo vệ tính mạng, tài sản và môi trường.
o Thiết kế thiết bị có cơ chế phòng ngừa rủi ro và cảnh báo sớm.
o Ví dụ: Cảm biến khí gas phải cảnh báo chính xác để tránh cháy nổ. Câu 6.
Một hệ thống IoT giám sát bệnh nhân tại bệnh viện sử dụng cảm biến đo nhịp tim
và SpO₂. Hãy đề xuất các biện pháp kỹ thuật và pháp lý để đảm bảo bảo mật dữ
liệu y tế theo chuẩn HIPAA. ➔ Trả lời:
- Biện pháp kỹ thuật: o Mã hóa dữ liệu:
▪ Mã hóa khi truyền (TLS/SSL) và khi lưu trữ (AES-256) để ngăn truy cập trái phép.
o Xác thực & phân quyền:
▪ Sử dụng đăng nhập nhiều lớp (MFA), cấp quyền truy cập theo vai trò (RBAC).
o Ẩn danh hóa / Giả danh dữ liệu:
▪ Loại bỏ thông tin định danh bệnh nhân khi chia sẻ hoặc phân tích dữ liệu.
o Ghi nhật ký và giám sát truy cập:
▪ Lưu lại mọi hoạt động truy cập, phát hiện sớm hành vi bất thường.
o Sao lưu và khôi phục an toàn:
▪ Thiết lập cơ chế sao lưu dữ liệu định kỳ và khôi phục sau sự cố.
- Biện pháp pháp lý:
o Chính sách bảo mật nội bộ:
▪ Xây dựng quy trình thu thập, xử lý, chia sẻ dữ liệu tuân thủ HIPAA.
o Thỏa thuận bảo mật (BAA):
▪ Ký Business Associate Agreement với các bên thứ ba (nhà cung
cấp IoT, lưu trữ đám mây). o Đào tạo nhân viên:
▪ Huấn luyện nhân viên y tế về quy định HIPAA và cách xử lý dữ liệu an toàn.
o Đánh giá rủi ro định kỳ (Risk Assessment)::
▪ Kiểm tra, đánh giá và cập nhật biện pháp bảo mật thường xuyên. Câu 7.
Giả sử bạn là kỹ sư phụ trách phát triển thiết bị nhà thông minh (smart home). Hãy
trình bày cách tuân thủ nguyên tắc Data Minimization trong việc thu thập và lưu
trữ dữ liệu người dùng. ➔ Trả lời:
- Là kỹ sư phát triển thiết bị nhà thông minh, tôi sẽ:
o Chỉ thu thập dữ liệu phục vụ đúng chức năng thiết bị (ví dụ: cảm
biến nhiệt độ chỉ lưu dữ liệu nhiệt, không thu âm hoặc vị trí).
o Rút ngắn thời gian lưu trữ, chỉ giữ dữ liệu cần thiết cho vận hành (ví
dụ: Thiết bị camera IoT chỉ cần lưu video trong 7 ngày gần nhất,
không nên lưu cả năm nếu không có mục đích rõ ràng.).
o Không gộp dữ liệu từ nhiều nguồn (camera, micro, vị trí, giọng nói)
nếu người dùng chưa đồng ý.
o Cung cấp tùy chọn xóa hoặc ẩn danh dữ liệu cho người dùng. Câu 8.
Một công ty IoT Việt Nam muốn triển khai hệ thống theo dõi vị trí xe vận tải. Theo
Nghị định 13/2023/NĐ-CP, công ty cần thực hiện những bước nào để hợp pháp
hóa việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân? ➔ Trả lời:
- Khi công ty IoT Việt Nam muốn triển khai hệ thống theo dõi vị trí xe, dữ
liệu thu thập (vị trí, hành trình, thông tin lái xe…) được xem là dữ liệu cá
nhân. Do đó, để hợp pháp hóa việc xử lý dữ liệu, công ty cần thực hiện các bước sau:
o Xác định vai trò pháp lý:
▪ Công ty IoT là bên kiểm soát dữ liệu (data controller).
▪ Đơn vị cung cấp dịch vụ lưu trữ hoặc phân tích là bên xử lý dữ liệu (data processor).
→ Phải có hợp đồng hoặc thỏa thuận rõ ràng giữa hai bên.
o Thông báo và xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu
▪ Thông báo cho lái xe/đơn vị sở hữu xe biết:
• Mục đích thu thập dữ liệu (theo dõi vận hành, an toàn, tối ưu lộ trình).
• Loại dữ liệu được thu (vị trí GPS, thời gian, tốc độ…).
• Thời gian lưu trữ và cách bảo mật.
▪ Chỉ được thu thập sau khi có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể dữ liệu.
o Thiết lập biện pháp bảo vệ kỹ thuật:
▪ Mã hóa dữ liệu vị trí khi truyền và lưu trữ.
▪ Ẩn danh hoặc định danh hóa khi chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba.
▪ Phân quyền truy cập, lưu nhật ký (log) truy cập hệ thống.
o Lập Hồ sơ đánh giá tác động (DPIA):
▪ Đối với dữ liệu vị trí – thuộc loại dữ liệu cá nhân nhạy cảm →
công ty phải lập Báo cáo đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm:
• Mục đích và phạm vi xử lý.
• Rủi ro và biện pháp giảm thiểu.
• Thông tin liên hệ của bộ phận phụ trách bảo vệ dữ liệu.
▪ Gửi báo cáo cho Cục An ninh mạng và Phòng chống tội phạm
sử dụng công nghệ cao (A05) – Bộ Công an.
o Đảm bảo quyền của chủ thể dữ liệu: ▪ Cho phép lái xe:
• Truy cập và xem dữ liệu của mình.
• Yêu cầu chỉnh sửa, xóa, hoặc rút lại sự đồng ý.
▪ Có cơ chế phản hồi, xử lý khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường.
o Hạn chế lưu trữ và chia sẻ:
▪ Chỉ lưu dữ liệu trong thời gian cần thiết (ví dụ: 30–90 ngày).
▪ Không chia sẻ cho bên thứ ba nếu không có căn cứ pháp lý
hoặc sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Câu 9.
Trong quá trình vận hành, một thiết bị IoT phát hiện lỗi firmware có nguy cơ gây
mất an toàn dữ liệu. Với tư cách là kỹ sư phụ trách, bạn sẽ xử lý thế nào để đảm
bảo trung thực và trách nhiệm nghề nghiệp? ➔ Trả lời:
- Là kỹ sư phụ trách, tôi sẽ:
o Báo cáo trung thực và kịp thời cho quản lý và bộ phận an ninh
thông tin, không che giấu lỗi.
o Tạm dừng triển khai hoặc cập nhật thiết bị có rủi ro, tránh gây mất an toàn cho người dùng.
o Phân tích nguyên nhân kỹ thuật, đánh giá mức độ ảnh hưởng đến
dữ liệu cá nhân và hệ thống.
o Phát hành bản vá (firmware update) hoặc biện pháp khắc phục
trong thời gian sớm nhất.
o Thông báo minh bạch cho người dùng về sự cố và hướng dẫn cập
nhật, theo đúng quy định bảo mật.
o Rút kinh nghiệm và cải tiến quy trình kiểm thử để ngăn lỗi tương tự trong tương lai. Câu 10.
Một mạng IoT công nghiệp bị nghi ngờ nhiễm botnet và xuất hiện lưu lượng bất
thường. Hãy trình bày quy trình chẩn đoán, cách cô lập thiết bị bị nhiễm và biện
pháp phòng ngừa tái diễn. ➔ Trả lời:
- Chẩn đoán và phát hiện:
o Giám sát lưu lượng mạng bằng IDS/IPS (ví dụ: Snort, Zeek) để xác
định các kết nối bất thường (điều khiển C&C, gửi gói lạ).
o Kiểm tra log hệ thống và thiết bị IoT: phát hiện hoạt động ngoài
giờ, IP lạ, hoặc tăng đột biến băng thông.
o So sánh hành vi với baseline (mức hoạt động bình thường) để xác
định thiết bị nghi ngờ bị nhiễm.
- Cô lập và xử lý thiết bị nhiễm:
o Cô lập ngay thiết bị bị nghi nhiễm khỏi mạng chính (ngắt kết nối
hoặc đưa vào VLAN cách ly).
o Cập nhật firmware và vá lỗ hổng bảo mật cho thiết bị.
o Quét mã độc và khôi phục cấu hình gốc an toàn.
o Đặt lại thông tin xác thực (mật khẩu, khóa API, chứng chỉ).
- Biện pháp phòng ngừa tái diễn:
o Áp dụng xác thực mạnh (strong authentication) cho tất cả thiết bị IoT.
o Cập nhật và vá bảo mật định kỳ firmware và phần mềm quản lý.
o Phân đoạn mạng (network segmentation) để giới hạn phạm vi tấn công.
o Giám sát an ninh liên tục và cảnh báo sớm bằng hệ thống SIEM.
o Đào tạo nhân viên kỹ thuật về nhận diện tấn công botnet và quy trình ứng phó.