



















Preview text:
Câu hỏi ôn tập thi Vấn đáp cuối kỳ
Môn: Lịch sử QHQT hiện đại 1
Câu 1: Phân tích nguyên nhân, bối cảnh ký kết Hòa ước Westphalia 1648? Làm rõ các nội dung
chính trong hệ thống Hòa ước?
1. Bối cảnh và Nguyên nhân Ký kết Hòa ước Westphalia:
Hòa ước Westphalia không ra đời trong chân không, mà là kết quả tất yếu của một thời kỳ hỗn loạn và
xung đột kéo dài, chủ yếu xoay quanh hai cuộc chiến tranh lớn:
● Chiến tranh Ba Mươi Năm (1618-1648): Đây là cuộc chiến tàn khốc bậc nhất trong lịch sử châu
Âu cho đến thời điểm đó, diễn ra chủ yếu trên lãnh thổ Đế chế La Mã Thần thánh (bao gồm phần
lớn nước Đức ngày nay) nhưng lôi kéo hầu hết các cường quốc châu Âu vào vòng xoáy.
● Chiến tranh Tám Mươi Năm (1568-1648): Còn gọi là cuộc đấu tranh giành độc lập của Hà Lan
chống lại ách thống trị của Tây Ban Nha.
Những cuộc chiến này bắt nguồn từ một loạt các nguyên nhân đan xen phức tạp:
● a. Xung đột tôn giáo (Nguyên nhân cấp hệ tư tưởng/văn hóa):
○ Cuộc Cải cách Tin Lành (thế kỷ XVI) đã phá vỡ sự thống nhất tôn giáo của Công giáo La
Mã ở châu Âu. Sự trỗi dậy của các nhánh Tin Lành (Lutheran, Calvinist) và phản ứng từ
phía Công giáo (Phản Cải cách) đã tạo ra sự phân cực sâu sắc.
○ Nguyên tắc "cuius regio, eius religio" (người cai trị vùng đất nào, người đó định đoạt tôn
giáo của vùng đất đó) được thiết lập tại Hòa ước Augsburg (1555) chỉ giải quyết tạm thời
căng thẳng giữa Công giáo và Lutheran, nhưng lại bỏ qua những người theo phái Calvin
và không ngăn được các mâu thuẫn ngày càng gia tăng.
○ Trong Đế chế La Mã Thần thánh, mâu thuẫn giữa các hoàng thân Công giáo và Tin Lành
là một trong những ngòi nổ chính của Chiến tranh Ba Mươi Năm.
● b. Xung đột về quyền lực và lãnh thổ (Nguyên nhân cấp quốc gia và hệ thống):
○ Tham vọng bá chủ của dòng họ Habsburg: Dòng họ Habsburg, với hai nhánh chính cai
trị Đế chế La Mã Thần thánh và Tây Ban Nha, tìm cách củng cố quyền lực, thống nhất
châu Âu dưới ngọn cờ Công giáo và sự lãnh đạo của mình. Điều này gây ra sự lo ngại và
phản kháng từ các quốc gia khác.
○ Chính sách của các cường quốc đối thủ:
■ Pháp: Dù là một quốc gia Công giáo, nhưng dưới sự lãnh đạo của Hồng y
Richelieu, Pháp đã ưu tiên lợi ích quốc gia (raison d'état) lên trên hết. Pháp sẵn
sàng liên minh với các phe phái Tin Lành để chống lại và làm suy yếu tham vọng
của nhà Habsburg, ngăn chặn việc bị bao vây.
■ Thụy Điển và Đan Mạch: Các quốc gia Bắc Âu này, theo Tin Lành, cũng can
thiệp vào Chiến tranh Ba Mươi Năm để bảo vệ đức tin, mở rộng ảnh hưởng và
giành quyền kiểm soát các tuyến thương mại quan trọng ở biển Baltic và Bắc Hải.
○ Đấu tranh giành độc lập và quyền tự trị:
■ Hà Lan: Cuộc nổi dậy của Các tỉnh Liên hiệp Hà Lan chống lại sự cai trị hà khắc
của Tây Ban Nha (thuộc nhà Habsburg) kéo dài suốt 80 năm, thể hiện khát vọng
độc lập dân tộc và tự do tôn giáo (Tin Lành).
■ Các Vương hầu Đức (trong Đế chế La Mã Thần thánh): Nhiều vương hầu
trong Đế chế tìm cách khẳng định quyền tự trị lớn hơn trước Hoàng đế La Mã
Thần thánh, phản đối những nỗ lực tập trung hóa quyền lực của Hoàng đế.
● c. Bối cảnh kinh tế - xã hội:
○ Sự trỗi dậy của tầng lớp thị dân và các tiền đề của chủ nghĩa tư bản ở một số khu vực
cũng tạo ra những động lực mới, thách thức các cấu trúc quyền lực phong kiến và tôn giáo cũ.
○ Chiến tranh kéo dài hàng thập kỷ đã gây ra sự tàn phá khủng khiếp về người và của,
khiến các bên tham chiến đều kiệt quệ và nhận ra sự cần thiết phải chấm dứt xung đột để tái thiết.
Chính sự mệt mỏi, kiệt quệ sau chiến tranh, cùng với sự bế tắc trên chiến trường nơi không bên nào có thể
giành thắng lợi quyết định, đã thúc đẩy các bên ngồi vào bàn đàm phán, dẫn đến việc ký kết Hòa ước
Westphalia tại hai thành phố Osnabrück và Münster (vùng Westphalia của Đức) vào năm 1648.
2. Nội dung chính của Hệ thống Hòa ước Westphalia:
Hệ thống Hòa ước Westphalia bao gồm hai hiệp ước chính: Hiệp ước Münster (ký giữa Đế chế La Mã
Thần thánh và Pháp cùng các đồng minh) và Hiệp ước Osnabrück (ký giữa Đế chế La Mã Thần thánh và
Thụy Điển cùng các đồng minh Tin Lành). Các nội dung cốt lõi bao gồm:
● a. Về lãnh thổ:
○ Công nhận độc lập: Nền độc lập hoàn toàn của Thụy Sĩ (tách khỏi Đế chế La Mã Thần
thánh) và Các tỉnh Liên hiệp Hà Lan (tách khỏi Tây Ban Nha) được chính thức công
nhận trên trường quốc tế.
○ Thay đổi lãnh thổ cho các cường quốc:
■ Pháp: Thu được những phần lãnh thổ quan trọng ở vùng Alsace, một phần
Lorraine, và quyền kiểm soát các thành phố giám mục Metz, Toul, Verdun. Điều
này củng cố biên giới phía đông của Pháp và tăng cường vị thế của Pháp ở châu Âu.
■ Thụy Điển: Nhận được các vùng đất chiến lược ở Bắc Đức (Tây Pomerania,
Wismar) và các quyền kiểm soát đối với các cửa sông Elbe, Weser, Oder (qua các
giám mục Bremen, Verden), giúp Thụy Điển trở thành một thế lực ở biển Baltic và Bắc Hải.
■ Brandenburg (sau này là Phổ): Được một số lãnh thổ như Đông Pomerania,
củng cố vị thế và đặt nền móng cho sự trỗi dậy sau này.
○ Điều chỉnh trong Đế chế La Mã Thần thánh: Lãnh thổ của các tiểu quốc Đức được xác
định lại, một số được mở rộng.
● b. Về tôn giáo:
○ Bình đẳng tôn giáo: Hòa ước tái khẳng định các điều khoản của Hòa ước Augsburg
(1555) và mở rộng sự công nhận cho cả những người theo phái Calvin, bên cạnh Công
giáo và Tin Lành Lutheran. Ba tôn giáo này được coi là bình đẳng trong Đế chế La Mã Thần thánh.
○ Nguyên tắc "Cuius regio, eius religio" được điều chỉnh: Quyền của người đứng đầu
các tiểu quốc trong Đế chế được lựa chọn tôn giáo chính thức cho lãnh thổ của mình
được duy trì, nhưng có một số đảm bảo nhất định cho quyền của các nhóm thiểu số tôn
giáo đã tồn tại trước đó.
○ Tài sản nhà thờ: Các vấn đề liên quan đến tài sản của nhà thờ được giải quyết dựa trên tình trạng vào năm 1624.
● c. Về chính trị và chủ quyền (Đây là điểm quan trọng và có ảnh hưởng sâu rộng nhất):
○ Quyền tự trị của các tiểu quốc Đức: Khoảng 300 tiểu quốc, thành phố tự do trong Đế
chế La Mã Thần thánh được trao quyền tự quyết gần như hoàn toàn về đối nội và đối
ngoại. Họ có quyền ký kết các hiệp ước với các quốc gia khác, thành lập liên minh, miễn
là các hành động đó không nhằm chống lại Hoàng đế hoặc Đế chế. Điều này làm suy yếu
nghiêm trọng quyền lực của Hoàng đế La Mã Thần thánh và trên thực tế đã biến Đế
chế thành một thực thể lỏng lẻo gồm các quốc gia gần như có chủ quyền.
○ Khẳng định nguyên tắc chủ quyền quốc gia: Mặc dù không được nêu rõ thành một
điều khoản riêng, nhưng toàn bộ tinh thần và các quy định của Hòa ước đã đặt nền móng
cho nguyên tắc chủ quyền quốc gia. Theo đó:
■ Mỗi quốc gia có quyền tối cao trong phạm vi lãnh thổ của mình.
■ Các quốc gia được coi là bình đẳng về mặt pháp lý trên trường quốc tế.
■ Các quốc gia có quyền tự quyết định thể chế chính trị, tôn giáo và chính sách đối
nội của mình mà không có sự can thiệp từ bên ngoài.
○ Ngoại giao đa phương: Việc ký kết hòa ước thông qua một đại hội quy tụ nhiều quốc gia
đã trở thành một hình mẫu cho việc giải quyết các vấn đề quốc tế bằng thương lượng và đàm phán đa phương.
Tóm lại, Hòa ước Westphalia không chỉ chấm dứt các cuộc chiến tranh tàn khốc mà còn khai sinh ra một
trật tự quốc tế mới dựa trên các quốc gia-dân tộc có chủ quyền, một khái niệm vẫn còn là nền tảng của
quan hệ quốc tế hiện đại.
Câu 2: Làm rõ các nội dung chính trong hệ thống Hòa ước Westphalia 1648? Hệ thống hòa ước này
có tác động như thế nào đối với quan hệ quốc tế hiện đại?
1. Tóm lược Nội dung chính của Hệ thống Hòa ước Westphalia:
● Về lãnh thổ: Công nhận độc lập của Thụy Sĩ và Hà Lan; Pháp và Thụy Điển được mở rộng lãnh
thổ đáng kể; một số tiểu quốc Đức như Brandenburg cũng được lợi. Về cơ bản, bản đồ chính trị
châu Âu được vẽ lại.
● Về tôn giáo: Xác nhận quyền bình đẳng giữa Công giáo, Tin Lành Lutheran và Tin Lành Calvin
trong Đế chế La Mã Thần thánh. Nguyên tắc cuius regio, eius religio (người cai trị quyết định tôn
giáo của lãnh thổ) được tái khẳng định nhưng có điều chỉnh để bảo vệ các nhóm thiểu số.
● Về chính trị và chủ quyền: Đây là khía cạnh quan trọng nhất. Các thực thể chính trị trong Đế
chế La Mã Thần thánh (khoảng 300 tiểu quốc) được trao quyền tự quyết lớn hơn nhiều, bao gồm
quyền ký hiệp ước với nước ngoài. Điều này làm suy yếu đáng kể quyền lực của Hoàng đế La Mã
Thần thánh và Giáo hoàng, đồng thời củng cố chủ quyền của các quốc gia và tiểu quốc.
2. Tác động của Hệ thống Hòa ước Westphalia đối với Quan hệ Quốc tế Hiện đại:
Hệ thống Hòa ước Westphalia không chỉ đơn thuần chấm dứt một cuộc chiến tranh. Nó đã đặt những viên
gạch nền móng cho hệ thống quan hệ quốc tế hiện đại mà chúng ta đang sống trong đó. Những tác động
này vô cùng to lớn và kéo dài cho đến tận ngày nay:
● a. Khai sinh Hệ thống Quốc gia - Dân tộc có Chủ quyền (The Sovereign Nation-State
System): Đây là di sản quan trọng nhất của Westphalia. Trước đó, châu Âu đặc trưng bởi các thực
thể chính trị chồng chéo, quyền lực phân mảnh giữa Hoàng đế, Giáo hoàng, các lãnh chúa phong
kiến. Westphalia đã thay đổi điều đó bằng cách thiết lập và củng cố các nguyên tắc sau, vốn là cốt
lõi của quan hệ quốc tế hiện đại:
○ Chủ quyền Quốc gia (National Sovereignty): Mỗi quốc gia có quyền lực tối cao và
tuyệt đối trong phạm vi lãnh thổ của mình. Nhà nước có toàn quyền quyết định các vấn
đề đối nội (như hình thức chính phủ, luật pháp, tôn giáo) và đối ngoại. Các quốc gia khác
không có quyền can thiệp. (Như Kissinger đã nhấn mạnh, đây là sự chuyển dịch từ các
yêu sách phổ quát của đế chế và tôn giáo sang quyền tự quyết của từng nhà nước).
○ Bình đẳng giữa các Quốc gia (Equality of States): Về mặt pháp lý, tất cả các quốc gia,
dù lớn hay nhỏ, mạnh hay yếu, đều được coi là bình đẳng, có các quyền và nghĩa vụ như
nhau trong hệ thống quốc tế.
○ Toàn vẹn Lãnh thổ (Territorial Integrity): Lãnh thổ của một quốc gia là bất khả xâm
phạm. Các quốc gia phải tôn trọng biên giới và sự toàn vẹn lãnh thổ của nhau.
○ Không can thiệp vào công việc nội bộ (Non-interference in Internal Affairs): Các
quốc gia không được can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, đặc biệt là các vấn đề liên
quan đến thể chế chính trị và tôn giáo.
● b. Đặt Nền móng cho Luật pháp Quốc tế Hiện đại (Foundation for Modern International
Law): Các nguyên tắc chủ quyền, bình đẳng, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp được
Westphalia hệ thống hóa đã trở thành những trụ cột cơ bản của luật pháp quốc tế. Hệ thống này
cung cấp một khung pháp lý cho sự tương tác giữa các quốc gia, thay vì dựa trên sức mạnh đơn
thuần hay giáo điều tôn giáo. Nó cũng thúc đẩy việc sử dụng các hiệp ước và thỏa thuận như công
cụ chính để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.
● c. Thúc đẩy Ngoại giao Đa phương và Cơ chế Cân bằng Quyền lực (Promotion of
Multilateral Diplomacy and Balance of Power):
○ Ngoại giao đa phương: Hội nghị Westphalia là một trong những hội nghị hòa bình đa
phương lớn đầu tiên trong lịch sử châu Âu. Nó cho thấy rằng các vấn đề phức tạp liên
quan đến nhiều bên có thể được giải quyết thông qua đàm phán và thương lượng tập thể,
một hình mẫu cho các tổ chức quốc tế và hội nghị ngoại giao sau này.
○ Cân bằng quyền lực (Balance of Power): Mặc dù không được ghi thành một điều
khoản cụ thể, việc Hòa ước Westphalia làm suy yếu các thế lực có tham vọng bá chủ (như
nhà Habsburg), công nhận sự độc lập và quyền lực của nhiều quốc gia khác nhau (Pháp,
Thụy Điển, Hà Lan, các tiểu quốc Đức) đã tạo ra một cấu trúc quyền lực phân tán hơn ở
châu Âu. Mục tiêu là ngăn chặn bất kỳ một quốc gia nào trở nên quá mạnh để có thể áp
đặt ý muốn của mình lên toàn bộ châu lục. Nguyên tắc này đã chi phối chính sách đối
ngoại của các cường quốc châu Âu trong nhiều thế kỷ tiếp theo.
● d. Thúc đẩy sự Thế tục hóa trong Quan hệ Quốc tế (Secularization of International
Relations): Westphalia đã đánh dấu một bước quan trọng trong việc tách rời các vấn đề tôn giáo
ra khỏi các tính toán chính trị và quyền lực giữa các quốc gia. Mặc dù tôn giáo vẫn là một yếu tố,
nhưng lợi ích quốc gia (raison d'état – lý do tồn tại của nhà nước), như được thể hiện qua chính
sách của Hồng y Richelieu của Pháp, ngày càng trở thành động lực chính trong chính sách đối
ngoại. Điều này làm giảm vai trò của Giáo hoàng và các thực thể tôn giáo nói chung trong việc
định hình trật tự châu Âu.
● e. Ảnh hưởng đến Cấu trúc Trật tự Thế giới: Mô hình nhà nước-dân tộc có chủ quyền, bình
đẳng và độc lập, được khai sinh ở châu Âu từ Hòa ước Westphalia, đã dần dần lan rộng ra toàn
cầu. Quá trình này diễn ra qua nhiều thế kỷ, thông qua các hoạt động thương mại, thuộc địa hóa
của các nước châu Âu, và sau đó là quá trình phi thuộc địa hóa trong thế kỷ 20, khi các quốc gia
mới độc lập ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh cũng tiếp nhận mô hình nhà nước Westphalia
làm cơ sở cho sự tồn tại và tương tác của mình trong hệ thống quốc tế.
Nói tóm lại,, dù đã hơn 370 năm trôi qua, những nguyên tắc cốt lõi của Hòa ước Westphalia vẫn định hình
sâu sắc cách chúng ta hiểu và vận hành thế giới quan hệ quốc tế ngày nay. Nó là điểm khởi đầu của kỷ
nguyên hiện đại trong lịch sử quan hệ quốc tế.
Câu 3: Trình bày hiểu biết chung về Cách mạng tư sản (tiền đề, hình thức, mục tiêu.v.v.). Làm rõ
một cuộc Cách mạng tư sản tiêu biểu trong thế kỷ XVII, XVIII.
Các cuộc cách mạng tư sản là những sự kiện bản lề, đánh dấu sự thắng thế của chủ nghĩa tư bản đối với
chế độ phong kiến. Anh sẽ trình bày các đặc điểm chung trước, sau đó đi vào một ví dụ cụ thể tiêu biểu nhé.
1. Hiểu biết chung về Cách mạng tư sản: ● a. Khái niệm:
○ Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng xã hội do giai cấp tư sản lãnh đạo hoặc đóng vai trò
chủ yếu, nhằm mục tiêu lật đổ chế độ phong kiến (hoặc các thể chế cản trở sự phát triển
của chủ nghĩa tư bản), thiết lập sự thống trị của giai cấp tư sản và mở đường cho chủ
nghĩa tư bản phát triển.
● b. Tiền đề của Cách mạng tư sản:
○ Kinh tế: Sự hình thành và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ngay
trong lòng xã hội phong kiến. Biểu hiện qua sự mở rộng của công trường thủ công, sự
phát triển của thương nghiệp, các hoạt động tài chính-ngân hàng, và sự hình thành thị
trường dân tộc. Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất mới (tư bản chủ nghĩa) và quan hệ sản
xuất cũ (phong kiến) ngày càng gay gắt.
○ Xã hội: Sự xuất hiện và lớn mạnh của giai cấp tư sản. Giai cấp tư sản có thế lực về kinh
tế nhưng lại không có địa vị chính trị tương xứng, bị chế độ phong kiến kìm hãm. Mâu
thuẫn giữa giai cấp tư sản, cùng các tầng lớp nhân dân khác (nông dân, thị dân, thợ thủ
công), với giai cấp phong kiến thống trị và quý tộc trở nên sâu sắc.
○ Tư tưởng: Sự xuất hiện của các trào lưu tư tưởng tiến bộ, đóng vai trò vũ khí lý luận cho
giai cấp tư sản và quần chúng. Tiêu biểu là các phong trào Văn hóa Phục hưng, Cải cách
tôn giáo, và đặc biệt là Triết học Ánh sáng (thế kỷ XVII-XVIII) với các đại diện như John
Locke, Montesquieu, Voltaire, Rousseau, đã phê phán mạnh mẽ chế độ phong kiến, đề
cao lý trí, tự do, và các quyền tự nhiên của con người.
● c. Mục tiêu của Cách mạng tư sản:
○ Mục tiêu chung: Lật đổ chế độ phong kiến chuyên chế, xóa bỏ những rào cản mà chế độ này tạo ra.
○ Mục tiêu cụ thể:
■ Xác lập sự thống trị về chính trị của giai cấp tư sản.
■ Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển tự do (thống nhất thị trường dân tộc,
xóa bỏ các đặc quyền phong kiến, tự do kinh doanh, ban hành các chính sách
kinh tế có lợi cho tư sản).
■ Thực hiện các quyền tự do dân chủ, nhân quyền (tùy mức độ ở mỗi cuộc cách mạng).
■ Trong một số trường hợp (như ở Bắc Mỹ), mục tiêu còn là giành độc lập dân tộc,
thoát khỏi sự cai trị của chủ nghĩa thực dân.
● d. Lực lượng tham gia:
○ Lãnh đạo: Giai cấp tư sản. Tuy nhiên, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể, vai trò lãnh đạo có
thể thuộc về các bộ phận khác nhau của giai cấp tư sản (đại tư sản, tư sản công thương, trí
thức tư sản) hoặc liên minh giữa tư sản và tầng lớp quý tộc mới (như ở Anh).
○ Động lực chính: Quần chúng nhân dân, bao gồm nông dân (đòi ruộng đất, xóa bỏ sưu
cao thuế nặng), thị dân, thợ thủ công, và các tầng lớp lao động khác. Sự tham gia của
quần chúng quyết định đến tính triệt để và quy mô của cách mạng.
● e. Hình thức tiến hành:
○ Nội chiến: Đấu tranh vũ trang giữa lực lượng của giai cấp tư sản và quần chúng nhân dân
chống lại quân đội của chế độ phong kiến (ví dụ: Cách mạng Anh thế kỷ XVII, Cách
mạng Pháp giai đoạn đầu).
○ Chiến tranh giành độc lập: Kết hợp mục tiêu của cách mạng tư sản với mục tiêu giải
phóng dân tộc (ví dụ: Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ).
○ Đấu tranh chính trị, nghị trường kết hợp với khởi nghĩa vũ trang của quần chúng:
Hình thức này thường thấy ở các cuộc cách mạng mà mâu thuẫn xã hội đã lên đến đỉnh
điểm, lôi cuốn đông đảo các tầng lớp tham gia (ví dụ: Cách mạng Pháp cuối thế kỷ XVIII).
○ Cải cách từ trên xuống: Một số quốc gia tiến hành cải cách theo hướng tư sản hóa từ sự
chủ động của một bộ phận trong giai cấp cầm quyền (ví dụ: Cải cách Minh Trị ở Nhật
Bản vào nửa sau thế kỷ XIX – tuy nhiên, hình thức này nằm ngoài khung thời gian XVII-XVIII của câu hỏi). ● f. Tính chất:
○ Đa số các cuộc cách mạng tư sản mang tính chất là cách mạng dân chủ tư sản. Tuy nhiên,
mức độ "dân chủ" và sự "triệt để" trong việc xóa bỏ tàn dư phong kiến, giải quyết các vấn
đề cho quần chúng nhân dân (đặc biệt là vấn đề ruộng đất cho nông dân) rất khác nhau
giữa các cuộc cách mạng.
2. Một cuộc Cách mạng tư sản tiêu biểu trong thế kỷ XVII và XVIII:
Anh xin phép chọn Cách mạng tư sản Anh (thế kỷ XVII) và Cách mạng tư sản Pháp (cuối thế kỷ
XVIII) làm ví dụ tiêu biểu, vì chúng có những đặc điểm và ý nghĩa nổi bật.
● A. Cách mạng tư sản Anh (diễn ra chủ yếu từ 1640-1689) – Tiêu biểu cho thế kỷ XVII:
○ Tiền đề và Nguyên nhân:
■ Kinh tế: Từ thế kỷ XVI, kinh tế tư bản chủ nghĩa ở Anh phát triển rất mạnh, đặc
biệt trong lĩnh vực sản xuất len dạ và ngoại thương. Quá trình "rào đất cướp
ruộng" biến ruộng đất phong kiến thành đồng cỏ chăn cừu, cung cấp nguyên liệu
cho công nghiệp và tạo ra đội ngũ nhân công tự do.
■ Xã hội: Hình thành tầng lớp "quý tộc mới" (gentry) kinh doanh theo lối tư bản,
liên minh với giai cấp tư sản. Mâu thuẫn sâu sắc giữa liên minh tư sản - quý tộc
mới với chế độ quân chủ chuyên chế của nhà Stuart (đặc biệt là vua Charles I),
vốn dựa vào tầng lớp quý tộc phong kiến cũ và Giáo hội Anh, muốn duy trì
quyền lực tuyệt đối và các đặc quyền phong kiến.
■ Tư tưởng: Xung đột tôn giáo giữa Anh giáo (quốc giáo, ủng hộ nhà vua) và
Thanh giáo (có xu hướng cộng hòa, chống chuyên chế) cũng góp phần châm ngòi cho cách mạng.
○ Mục tiêu: Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế, hạn chế quyền lực của nhà vua, xác lập
vai trò của Nghị viện (do tư sản và quý tộc mới kiểm soát), mở đường cho chủ nghĩa tư
bản phát triển mạnh mẽ hơn.
○ Lãnh đạo: Giai cấp tư sản và tầng lớp quý tộc mới. Oliver Cromwell là một lãnh tụ nổi bật.
○ Hình thức: Chủ yếu là Nội chiến (1642-1649) giữa quân đội của Vua (Cavaliers) và
quân đội của Nghị viện (Roundheads).
○ Diễn biến chính (tóm tắt):
■ 1640: Vua Charles I triệu tập Nghị viện (Nghị viện Dài) để tăng thuế, khởi đầu mâu thuẫn công khai.
■ 1642-1649: Nội chiến bùng nổ. Quân Nghị viện chiến thắng.
■ 1649: Vua Charles I bị xử tử. Anh trở thành nước Cộng hòa (Commonwealth).
■ 1653-1658: Chế độ Độc tài Bảo hộ công của Oliver Cromwell.
■ 1660: Phục hồi chế độ quân chủ (vua Charles II, rồi James II).
■ 1688: "Cách mạng Vinh quang" (Glorious Revolution), một cuộc đảo chính
không đổ máu, đưa William xứ Orange (Hà Lan) lên ngôi.
■ 1689: Đạo luật Nhân quyền (Bill of Rights) được thông qua, xác lập chế độ
Quân chủ Lập hiến, hạn chế quyền lực nhà vua, đề cao quyền lực Nghị viện.
○ Kết quả và Ý nghĩa:
■ Mở đường cho chủ nghĩa tư bản Anh phát triển nhanh chóng, sớm thực hiện
Cách mạng Công nghiệp và trở thành cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới.
■ Thiết lập mô hình nhà nước Quân chủ Lập hiến, một hình thức tổ chức nhà nước
tư sản điển hình, nơi nhà vua trị vì nhưng không cai trị, quyền lực thực sự nằm trong tay Nghị viện.
■ Tuy nhiên, đây là một cuộc cách mạng tư sản không triệt để vì vẫn duy trì ngôi
vua và nhiều tàn dư phong kiến trong xã hội và cấu trúc quyền lực.
● B. Cách mạng tư sản Pháp (1789-1799) – Tiêu biểu cho cuối thế kỷ XVIII:
○ Tiền đề và Nguyên nhân:
■ Kinh tế: Nền kinh tế tư bản chủ nghĩa Pháp đã có những bước phát triển đáng kể
nhưng bị kìm hãm nặng nề bởi chế độ phong kiến hà khắc (thuế má nặng nề, các
đặc quyền của quý tộc và tăng lữ, sự chia cắt thị trường).
■ Xã hội: Mâu thuẫn xã hội vô cùng gay gắt. Xã hội Pháp chia thành ba đẳng cấp:
Đẳng cấp thứ nhất (Tăng lữ) và Đẳng cấp thứ hai (Quý tộc) chiếm số ít nhưng
nắm giữ mọi đặc quyền, không phải đóng thuế. Đẳng cấp thứ ba (bao gồm tư sản,
nông dân, bình dân thành thị) chiếm đại đa số dân số, phải gánh chịu mọi nghĩa
vụ thuế khóa và không có quyền lợi chính trị. Giai cấp tư sản Pháp lớn mạnh về
kinh tế nhưng bị chèn ép về chính trị.
■ Chính trị: Khủng hoảng trầm trọng của chế độ quân chủ chuyên chế dưới thời
Louis XVI (nợ nần chồng chất, bộ máy cai trị quan liêu, lạc hậu).
■ Tư tưởng: Ảnh hưởng sâu rộng của các nhà tư tưởng Khai sáng Pháp
(Montesquieu, Voltaire, Rousseau) với các học thuyết về tam quyền phân lập,
quyền tự nhiên, khế ước xã hội đã thức tỉnh ý thức quần chúng.
○ Mục tiêu: Lật đổ hoàn toàn chế độ quân chủ chuyên chế và ách áp bức phong kiến, xóa
bỏ mọi đặc quyền của tăng lữ và quý tộc, thiết lập chế độ cộng hòa, thực hiện các quyền
tự do dân chủ, và giải phóng nông dân.
○ Lãnh đạo: Giai cấp tư sản, với các phái chính trị khác nhau lần lượt nắm quyền (Lập
hiến, Girondin, Jacobin). Các lãnh tụ nổi bật như Mirabeau, Danton, Robespierre.
○ Hình thức: Đấu tranh chính trị căng thẳng trong Hội nghị ba đẳng cấp leo thang thành
bạo lực cách mạng với sự tham gia đông đảo của quần chúng nhân dân (đặc biệt là sự
kiện tấn công ngục Bastille ngày 14/7/1789).
○ Diễn biến chính (tóm tắt):
■ 5/1789: Hội nghị ba đẳng cấp được triệu tập.
■ 14/7/1789: Quần chúng Paris tấn công ngục Bastille, mở đầu cho cách mạng.
■ 8/1789: Thông qua Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền.
■ 1791: Hiến pháp được ban hành, xác lập chế độ quân chủ lập hiến.
■ 1792: Nền Cộng hòa thứ nhất được thành lập. Vua Louis XVI bị xử tử (1793).
■ 1793-1794: Chuyên chính dân chủ Jacobin – đỉnh cao của cách mạng, thực hiện
nhiều biện pháp dân chủ và cách mạng triệt để.
■ 7/1794: Đảo chính Thermidor, lật đổ phái Jacobin.
■ 1795-1799: Chế độ Đốc chính (Directory).
■ 11/1799: Napoleon Bonaparte làm đảo chính, kết thúc cách mạng, thiết lập chế
độ Độc tài (Consulate).
○ Kết quả và Ý nghĩa:
■ Được coi là cuộc cách mạng tư sản triệt để nhất so với các cuộc cách mạng
trước đó. Nó đã lật đổ hoàn toàn chế độ phong kiến, xóa bỏ đặc quyền của quý tộc và tăng lữ.
■ Thiết lập nền cộng hòa ở Pháp (dù sau này có nhiều thăng trầm với sự phục hồi
của đế chế và монархия).
■ Giải quyết một phần quan trọng vấn đề ruộng đất cho nông dân (qua việc tịch thu
và bán ruộng đất của nhà thờ, quý tộc).
■ Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền có ảnh hưởng to lớn, truyền bá các tư
tưởng tự do, bình đẳng, bác ái ra khắp châu Âu và thế giới, cổ vũ mạnh mẽ cho
phong trào cách mạng và giải phóng dân tộc ở nhiều nơi.
Câu 4: Sự ra đời và đặc điểm của trật tự Vienna 1815-1914?
Sau những năm tháng dài châu Âu chìm trong khói lửa của Cách mạng Pháp và các cuộc chiến tranh
Napoleon, các cường quốc đã tìm cách thiết lập một nền hòa bình và ổn định mới. Đó chính là bối cảnh ra
đời của Trật tự Vienna.
1. Sự ra đời của Trật tự Vienna:
● a. Bối cảnh lịch sử:
○ Cách mạng công nghiệp
○ Sự sụp đổ của Đế chế Napoleon: Thất bại cuối cùng của Napoleon Bonaparte vào năm
1814 (và sau đó là năm 1815 tại Waterloo) đã chấm dứt hơn hai thập kỷ chiến tranh liên
miên, làm đảo lộn bản đồ chính trị và xã hội châu Âu.
○ Nhu cầu tái thiết trật tự: Các quốc gia châu Âu, đặc biệt là các cường quốc thắng trận,
đứng trước nhiệm vụ cấp bách là phải thiết lập lại một trật tự mới, phân chia lại quyền
lực, lãnh thổ và ngăn chặn sự tái diễn của những biến động cách mạng và chiến tranh quy mô lớn.
● b. Đại hội Vienna (Tháng 9/1814 – Tháng 6/1815):
○ Đây là một hội nghị ngoại giao quy mô lớn, quy tụ đại diện của hầu hết các quốc gia châu
Âu, được tổ chức tại Vienna, thủ đô của Đế quốc Áo.
○ Vai trò chủ đạo: Các quyết định quan trọng nhất được đưa ra bởi bốn cường quốc chiến
thắng Napoleon ban đầu: Anh, Nga, Áo, và Phổ. Sau đó, Pháp (dưới triều đại Bourbon
được phục hoàng) cũng được chấp nhận tham gia vào nhóm các cường quốc định hình trật tự mới.
○ Những nhân vật then chốt:
■ Klemens von Metternich: Ngoại trưởng (sau là Thủ tướng) Áo, một kiến trúc sư
trưởng của trật tự mới, người theo chủ nghĩa bảo thủ và ủng hộ mạnh mẽ việc
duy trì cân bằng quyền lực.
■ Sa hoàng Alexander I của Nga: Có những ý tưởng phức tạp, vừa muốn mở rộng
ảnh hưởng của Nga, vừa đề xuất các sáng kiến mang tính lý tưởng (như Liên minh Thần thánh).
■ Robert Stewart, Tử tước Castlereagh: Ngoại trưởng Anh, người thực dụng, tập
trung vào việc đảm bảo cân bằng quyền lực và lợi ích của Anh.
■ Charles Maurice de Talleyrand-Périgord: Đại diện của Pháp, một nhà ngoại
giao khôn khéo, đã nỗ lực để Pháp không bị đối xử quá hà khắc và nhanh chóng
phục hồi vị thế cường quốc.
● c. Mục tiêu của Đại hội Vienna:
○ Phục hồi các triều đại "chính thống" (Principle of Legitimacy): Khôi phục lại ngôi vị
cho các dòng họ hoàng gia đã bị Cách mạng Pháp hoặc Napoleon lật đổ. Đây là một nỗ
lực nhằm quay trở lại trật tự xã hội và chính trị trước cách mạng.
○ Thiết lập sự cân bằng quyền lực (Balance of Power): Mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn bất
kỳ một quốc gia nào (đặc biệt là Pháp) có thể lại một lần nữa thống trị châu Âu. Điều này
đòi hỏi phải phân chia lại lãnh thổ và ảnh hưởng một cách cẩn trọng giữa các cường quốc.
○ Phân định lại bản đồ châu Âu: Sắp xếp lại biên giới các quốc gia sau những thay đổi
lớn lao dưới thời Napoleon.
○ Ngăn chặn và đàn áp các tư tưởng cách mạng: Chống lại chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa
dân tộc và các phong trào cách mạng, vốn bị coi là mối đe dọa đối với sự ổn định của các
chế độ quân chủ và trật tự hiện hành.
2. Đặc điểm của Trật tự Vienna (1815-1914):
Trật tự Vienna, kéo dài từ sau Đại hội Vienna cho đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bùng nổ năm
1914, mang những đặc điểm nổi bật sau:
● a. Dựa trên "Hòa hợp châu Âu" (Concert of Europe):
○ Đây là một hệ thống không chính thức nhưng hiệu quả, trong đó năm cường quốc (Anh,
Nga, Áo, Phổ, và Pháp) hợp tác, tham vấn và cùng nhau đưa ra các quyết định về những
vấn đề lớn của châu Âu.
○ Cơ chế hoạt động chủ yếu thông qua các hội nghị thượng đỉnh (Congresses) hoặc các
cuộc họp đại sứ để giải quyết khủng hoảng và duy trì hòa bình. Đây được xem là một
hình thức sơ khai của ngoại giao đa phương hiện đại.
● b. Nguyên tắc Cân bằng Quyền lực là trụ cột:
○ Trật tự này được xây dựng trên cơ sở đảm bảo không một cường quốc nào có thể áp đảo
các cường quốc khác. Mọi sự thay đổi lãnh thổ hoặc gia tăng ảnh hưởng của một nước
đều được các nước khác xem xét kỹ lưỡng để duy trì sự cân bằng mong manh.
○ Các liên minh được hình thành và tái định hình liên tục nhằm đối trọng lẫn nhau.
● c. Nguyên tắc "Chính thống" và tính Bảo thủ:
○ Trật tự Vienna đề cao tính hợp pháp của các triều đại phong kiến cũ và có xu hướng bảo
vệ các cấu trúc xã hội-chính trị truyền thống.
○ Nó mang đậm tính chất bảo thủ, chống lại các tư tưởng và phong trào cách mạng, tự do
chủ nghĩa và dân tộc chủ nghĩa đang nổi lên mạnh mẽ. Các công cụ để thực thi điều này bao gồm:
■ Liên minh Thần thánh (Holy Alliance): Do Sa hoàng Alexander I khởi xướng,
gồm Nga, Áo, Phổ, với mục tiêu duy trì các giá trị Cơ đốc giáo và chống lại cách mạng.
■ Liên minh Tứ cường (Quadruple Alliance): Gồm Anh, Nga, Áo, Phổ (sau này
Pháp gia nhập thành Liên minh Ngũ cường), cam kết duy trì các điều khoản của
Hòa ước Paris (1815) và ngăn chặn Pháp gây hấn trở lại, đồng thời hợp tác để
dập tắt các cuộc nổi dậy.
● d. Đem lại một thời kỳ hòa bình tương đối dài cho châu Âu:
○ Đây là thành tựu lớn nhất và không thể phủ nhận của Trật tự Vienna. Trong gần 40 năm
(từ 1815 đến Chiến tranh Crimea 1853-1856), không có cuộc chiến tranh lớn nào xảy ra
giữa các cường quốc châu Âu. Và trong gần một thế kỷ (1815-1914), châu Âu tránh được
một cuộc xung đột toàn diện. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế, công nghiệp và văn hóa.
● e. Sự chi phối của các cường quốc lớn:
○ Các quyết định quan trọng trong nền chính trị châu Âu chủ yếu nằm trong tay năm cường
quốc. Quyền lợi và nguyện vọng của các quốc gia nhỏ hơn, hay của các dân tộc chưa có
nhà nước riêng (như người Ba Lan, người Ý, người Đức trong các tiểu quốc chia cắt, các
dân tộc ở Balkan), thường bị bỏ qua hoặc đặt xuống hàng thứ yếu.
● f. Quá trình xói mòn và sụp đổ (trong giai đoạn cuối 1815-1914):
○ Mặc dù thành công trong việc duy trì hòa bình trong nhiều thập kỷ, Trật tự Vienna không
thể giải quyết được những mâu thuẫn nội tại và những động lực thay đổi mạnh mẽ của thế kỷ XIX:
■ Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Dân tộc: Khát vọng thống nhất dân tộc (ở Đức và
Ý) và giành độc lập (ở Balkan, Ba Lan, Hungary) đã làm lung lay nền tảng của
trật tự đa quốc gia, đa dân tộc mà Vienna cố gắng duy trì.
■ Sự lan tỏa của Chủ nghĩa Tự do: Các phong trào đòi hỏi cải cách chính trị, hiến
pháp, và quyền tự do dân chủ đã thách thức các chế độ quân chủ chuyên chế bảo thủ.
■ Các cuộc Cách mạng (1830, 1848): Làm rung chuyển châu Âu và cho thấy sự
bất mãn sâu sắc với trật tự hiện hành.
■ Chiến tranh Crimea (1853-1856): Phá vỡ sự đoàn kết giữa các cường quốc, đặc
biệt là giữa Nga với Áo và các cường quốc phương Tây.
■ Sự thống nhất Đức (1871): Làm thay đổi căn bản cán cân quyền lực ở châu Âu,
tạo ra một cường quốc mới đầy tham vọng ở trung tâm lục địa.
■ Chủ nghĩa Đế quốc và cạnh tranh thuộc địa: Cuộc chạy đua giành giật thuộc
địa và thị trường trên toàn cầu làm gia tăng căng thẳng giữa các cường quốc.
○ Tất cả những yếu tố này đã dần làm xói mòn các nguyên tắc và cơ chế của Trật tự
Vienna, dẫn đến sự hình thành các khối liên minh quân sự đối đầu (Tam Đồng và Tam
Quốc Đồng Minh) và cuối cùng là sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ nhất vào năm
1914, đặt dấu chấm hết cho trật tự này.
Trật tự Vienna là một nỗ lực đầy tham vọng nhằm kiến tạo hòa bình sau chiến tranh, và nó đã thành công
trong một khoảng thời gian đáng kể. Tuy nhiên, việc nó không thể thích ứng với những thay đổi mạnh mẽ
của thời đại đã dẫn đến sự sụp đổ không thể tránh khỏi.
Câu 5: Phân tích tác động của Cách mạng Công nghiệp đối với quan hệ quốc tế giai đoạn cuối thế
kỷ XIX đầu thế kỷ XX?
Cách mạng Công nghiệp (CMCN), đặc biệt là làn sóng thứ hai của nó diễn ra mạnh mẽ vào cuối thế kỷ
XIX đầu thế kỷ XX với những phát minh về điện, động cơ đốt trong, hóa chất, và sản xuất hàng loạt, đã
tạo ra những biến đổi kinh tế - xã hội vô cùng to lớn. Những biến đổi này không chỉ giới hạn trong phạm
vi quốc gia mà còn tác động sâu sắc và toàn diện đến cục diện quan hệ quốc tế (QHQT) của thời kỳ này.
1. Thúc đẩy mạnh mẽ Chủ nghĩa Đế quốc (CNĐQ) và hoàn thành việc phân chia thuộc địa trên toàn cầu:
Đây là tác động trực tiếp và rõ rệt nhất của CMCN đối với QHQT.
● Nhu cầu khổng lồ về nguyên liệu: Các ngành công nghiệp mới và quy mô sản xuất được mở
rộng đòi hỏi một lượng lớn và đa dạng các loại nguyên liệu thô (cao su, dầu mỏ, kim loại màu,
bông sợi...). Nhiều loại nguyên liệu này không có sẵn hoặc không đủ ở các nước công nghiệp
châu Âu, buộc họ phải tìm kiếm và kiểm soát các nguồn cung ở châu Á, châu Phi và Mỹ Latinh.
(Như trong Bài 5-CMCN.pdf đã đề cập, "nhu cầu chiếm các vùng giàu tài nguyên để phục vụ cho
công nghiệp trong nước").
● Nhu cầu cấp bách về thị trường tiêu thụ: Sản xuất hàng hóa quy mô lớn nhờ máy móc và dây
chuyền đã tạo ra một khối lượng sản phẩm khổng lồ, vượt quá sức mua của thị trường nội địa.
Các nước công nghiệp cần những thị trường mới để tiêu thụ hàng hóa dư thừa và thu lợi nhuận.
Các thuộc địa trở thành thị trường tiêu thụ bị ép buộc và độc chiếm. (Bài 5-CMCN.pdf cũng nhấn
mạnh "Vấn đề thị trường trở thành mối quan tâm hàng đầu của các nhà nước").
● Nhu cầu xuất khẩu tư bản: Sự tích lũy tư bản lớn ở các nước công nghiệp phát triển dẫn đến
tình trạng "thừa tư bản". Việc đầu tư ở các thuộc địa và các nước phụ thuộc mang lại tỷ suất lợi
nhuận cao hơn do giá nhân công rẻ, nguồn tài nguyên sẵn có và ít sự cạnh tranh. (Như Bài
6-QHQT từ TT Vienna đến trước CTTG-I.pdf chỉ ra, "Việc xuất khẩu tư bản trở thành đặc biệt
quan trọng" trong đặc điểm của CNĐQ).
● Hệ quả: Đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, hầu hết các vùng đất ở châu Á, châu Phi và các
đảo ở Thái Bình Dương đã bị các cường quốc công nghiệp phương Tây (Anh, Pháp, Đức, Bỉ, Hà
Lan...) và các đế quốc mới nổi (Mỹ, Nhật) thôn tính, phân chia thành thuộc địa hoặc vùng ảnh
hưởng. (Bài 6 và Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf đều ghi nhận "1890s, các cường quốc hoàn
thành phân chia thế giới").
2. Làm thay đổi sâu sắc Cán cân Quyền lực giữa các Cường quốc:
CMCN không diễn ra đồng đều ở tất cả các nước, dẫn đến sự thay đổi nhanh chóng trong tương quan lực
lượng kinh tế và quân sự.
● Sự trỗi dậy của các cường quốc công nghiệp mới:
○ Đức: Sau khi thống nhất năm 1871, Đức trải qua quá trình công nghiệp hóa thần tốc,
vượt qua Anh ở nhiều lĩnh vực sản xuất quan trọng (thép, hóa chất) vào đầu thế kỷ XX,
trở thành một đối thủ cạnh tranh đáng gờm của Anh và Pháp.
○ Mỹ: Với nguồn tài nguyên dồi dào và thị trường nội địa rộng lớn, Mỹ cũng nhanh chóng
trở thành một cường quốc công nghiệp hàng đầu thế giới, bắt đầu vươn ảnh hưởng ra khu
vực Mỹ Latinh và Thái Bình Dương.
○ Nhật Bản: Sau Cải cách Minh Trị (1868), Nhật Bản cũng tiến hành công nghiệp hóa
nhanh chóng và bắt đầu thực thi chính sách đế quốc ở Đông Á.
● Sự suy giảm tương đối của các cường quốc cũ: Anh, mặc dù vẫn là đế quốc lớn nhất thế giới,
nhưng vị thế "công xưởng của thế giới" bị thách thức nghiêm trọng. Pháp cũng tụt lại so với Đức
về tốc độ phát triển công nghiệp. (Bài 5-CMCN.pdf có nói: "Quá trình công nghiệp hóa và hội
nhập thị trường TG làm cho tốc độ phát triển các nước ko đều, thay đổi vị trí của các cường quốc trong QHQT").
● Điều này làm cho trật tự quốc tế vốn đã mong manh càng thêm bất ổn, khi các cường quốc mới
nổi đòi hỏi một vị thế tương xứng với sức mạnh kinh tế và công nghiệp của mình.
3. Gia tăng Cạnh tranh và Mâu thuẫn gay gắt giữa các Cường quốc Đế quốc:
Khi thế giới đã cơ bản bị phân chia xong, mâu thuẫn giữa các nước đế quốc không chỉ dừng lại ở việc
tranh giành những vùng đất "vô chủ" cuối cùng mà còn chuyển sang yêu sách đòi chia lại những gì đã được phân định.
● Cạnh tranh về thuộc địa và phạm vi ảnh hưởng: Đây là nguồn gốc chính của căng thẳng. Đức,
Ý, Nhật là những nước "đến sau" trong cuộc đua giành thuộc địa, cảm thấy bất mãn với trật tự
hiện tại và muốn có "một chỗ đứng dưới ánh mặt trời" tương xứng hơn.
● Cạnh tranh kinh tế: Các cường quốc cạnh tranh khốc liệt về thị trường xuất khẩu, nguồn cung
nguyên liệu, các tuyến đường biển và các cơ hội đầu tư.
● Cuộc chạy đua vũ trang:
○ CMCN cung cấp khả năng sản xuất hàng loạt các loại vũ khí ngày càng hiện đại và có
sức hủy diệt lớn hơn (tàu chiến bọc thép, đại bác tầm xa, súng máy, ngư lôi...). (Bài
5-CMCN.pdf ghi nhận "Gia tăng tính khốc liệt của các chiến tranh").
○ Điển hình là cuộc chạy đua hải quân tốn kém giữa Anh (muốn duy trì ưu thế hải quân
tuyệt đối) và Đức (muốn xây dựng một hạm đội đủ mạnh để thách thức Anh). Các cường
quốc khác cũng tăng cường ngân sách quốc phòng và mở rộng quân đội.
4. Tạo tiền đề vật chất và làm sâu sắc thêm các nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918):
Những mâu thuẫn do CMCN và CNĐQ gây ra đã tích tụ đến mức không thể hòa giải bằng biện pháp hòa bình.
● Hình thành các khối liên minh quân sự đối đầu: Các cường quốc tìm cách tập hợp lực lượng,
dẫn đến sự ra đời của hai khối quân sự thù địch: Khối Liên minh Trung tâm (Đức, Áo-Hung, Ý -
ban đầu) và Khối Hiệp ước (Anh, Pháp, Nga). Sự tồn tại của các khối này làm cho bất kỳ cuộc
khủng hoảng cục bộ nào cũng có nguy cơ lan rộng thành chiến tranh toàn diện.
● Chủ nghĩa đế quốc là nguyên nhân sâu xa của chiến tranh: Như Lênin đã phân tích, chiến
tranh thế giới là không thể tránh khỏi trong thời đại đế quốc chủ nghĩa, khi các cường quốc dùng
vũ lực để giải quyết mâu thuẫn về thị trường và thuộc địa. (Bài 6-QHQT từ TT Vienna đến trước
CTTG-I.pdf đặt câu hỏi "Nguyên nhân chiến tranh?" sau khi đề cập đến việc các cường quốc đế
quốc gia tăng xâm chiếm đất đai).
5. Thúc đẩy quá trình Toàn cầu hóa (sơ khai) và sự phụ thuộc lẫn nhau, nhưng mang tính bất bình đẳng:
● Kết nối thế giới: CMCN, với sự phát triển của tàu hơi nước, đường sắt xuyên lục địa, và điện tín,
đã rút ngắn khoảng cách địa lý, tăng cường giao lưu thương mại, và luân chuyển dòng vốn trên
phạm vi toàn cầu. Thị trường thế giới được mở rộng.
● Sự phụ thuộc bất bình đẳng: Tuy nhiên, mối quan hệ này được thiết lập trên cơ sở bất bình
đẳng. Các nước thuộc địa và phụ thuộc bị lôi cuốn vào hệ thống kinh tế thế giới với vai trò là nhà
cung cấp nguyên liệu giá rẻ và thị trường tiêu thụ hàng công nghiệp cho các nước đế quốc. Nền
kinh tế của họ bị lệ thuộc và phát triển què quặt.
Tóm lại, Cách mạng Công nghiệp trong giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã mang lại những thay
đổi vật chất to lớn, định hình lại hoàn toàn bản chất của quan hệ quốc tế. Nó không chỉ tạo ra sự giàu có
và tiến bộ chưa từng thấy mà còn làm nảy sinh những mâu thuẫn và xung đột gay gắt, mà đỉnh điểm chính
là Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
Câu 6: Nguyên nhân và tác động của Chiến tranh thế giới I?
Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918) là một trong những cuộc xung đột đẫm máu và có ảnh hưởng
sâu rộng nhất trong lịch sử nhân loại. Để hiểu rõ về nó, chúng ta cần phân tích cả những nguyên nhân sâu
xa đã âm ỉ từ lâu và những tác động ghê gớm mà nó để lại.
A. Nguyên nhân của Chiến tranh Thế giới thứ nhất:
Có thể chia nguyên nhân thành hai loại chính:
1. Nguyên nhân sâu xa (Những động lực ngầm):
● a. Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa và thị trường: Đây được coi là
nguyên nhân căn bản và cốt lõi nhất.
○ Vào cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản phát triển đến giai đoạn đế quốc
chủ nghĩa. Các cường quốc công nghiệp như Anh, Pháp đã có hệ thống thuộc địa rộng
lớn. Trong khi đó, các nước đế quốc "trẻ" hơn nhưng phát triển công nghiệp mạnh mẽ
như Đức, Mỹ, Nhật Bản lại có ít thuộc địa hơn, thị trường và nguồn cung nguyên liệu bị
hạn chế. (Như Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf và Bài 6-QHQT từ TT Vienna đến trước
CTTG-I.pdf đều nhấn mạnh "Mâu thuẫn giữa các nước ĐQ về vấn đề thuộc địa và thị trường").
○ Sự phát triển không đồng đều về kinh tế và công nghiệp giữa các cường quốc (Đức vươn
lên mạnh mẽ thách thức Anh) đã làm thay đổi cán cân quyền lực, dẫn đến yêu sách đòi
chia lại thế giới cho tương xứng với sức mạnh mới.
● b. Sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Dân tộc cực đoan và Chủ nghĩa Quân phiệt:
○ Tại các cường quốc, tư tưởng dân tộc cực đoan, chủ nghĩa sô vanh (đề cao dân tộc mình,
coi thường dân tộc khác), và niềm tin vào sức mạnh quân sự để giải quyết các vấn đề
quốc tế ngày càng lan rộng.
○ Tại các khu vực đa sắc tộc như Balkan (do Đế quốc Ottoman suy yếu và Đế quốc
Áo-Hung kiểm soát), các phong trào dân tộc đòi độc lập hoặc thống nhất cũng nổi lên
mạnh mẽ, tạo ra "thùng thuốc súng của châu Âu".
● c. Cuộc chạy đua vũ trang quyết liệt:
○ Các cường quốc lao vào một cuộc chạy đua chế tạo vũ khí và tăng cường quân đội. Đặc
biệt căng thẳng là cuộc chạy đua hải quân giữa Anh (muốn duy trì vị thế bá chủ biển cả)
và Đức (muốn xây dựng hạm đội thách thức Anh). (Như Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf đề cập).
○ Sự phát triển của công nghiệp quốc phòng cho phép sản xuất hàng loạt vũ khí ngày càng
hiện đại và có sức hủy diệt lớn.
● d. Sự hình thành hai khối liên minh quân sự đối đầu:
○ Khối Liên minh Trung tâm (Triple Alliance): Ban đầu gồm Đức, Áo-Hung, và Italia
(Italia sau đó rời bỏ và tham gia phe đối địch). Đế quốc Ottoman sau này cũng tham gia.
○ Khối Hiệp ước (Triple Entente): Gồm Anh, Pháp, và Nga.
○ Hai khối này hình thành dựa trên những toan tính lợi ích và đối trọng lẫn nhau. Các cam
kết quân sự chặt chẽ trong từng khối khiến cho một khi xung đột nổ ra giữa hai thành
viên thuộc hai khối khác nhau, nó có nguy cơ nhanh chóng lôi kéo tất cả các thành viên
còn lại vào vòng chiến. (Thông tin này có trong Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf và Bài
6-QHQT từ TT Vienna đến trước CTTG-I.pdf).
2. Nguyên nhân trực tiếp (Duyên cớ bùng nổ chiến tranh):
● Vụ ám sát Thái tử Áo-Hung Franz Ferdinand và phu nhân tại Sarajevo (thủ phủ Bosnia)
vào ngày 28 tháng 6 năm 1914. Thủ phạm là Gavrilo Princip, một sinh viên người Serbia theo
chủ nghĩa dân tộc, thành viên của một tổ chức bí mật muốn giải phóng Bosnia khỏi ách thống trị
của Áo-Hung. (Được nêu rõ trong Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf).
● Phản ứng dây chuyền (Khủng hoảng tháng Bảy):
○ Áo-Hung, được Đức ủng hộ, gửi tối hậu thư cho Serbia với những điều khoản cứng rắn.
○ Serbia chấp nhận hầu hết các điều khoản, nhưng Áo-Hung vẫn tuyên chiến với Serbia ngày 28/7/1914.
○ Nga, tự coi mình là người bảo vệ các dân tộc Slav, huy động quân đội để ủng hộ Serbia.
○ Đức yêu cầu Nga dừng huy động quân, không được đáp ứng, liền tuyên chiến với Nga
(1/8) và Pháp (3/8) (do Pháp là đồng minh của Nga).
○ Quân Đức tràn vào Bỉ (một nước trung lập) để tấn công Pháp theo kế hoạch Schlieffen.
○ Anh, với lý do bảo vệ sự trung lập của Bỉ và là đồng minh của Pháp-Nga, tuyên chiến với Đức (4/8).
○ Chiến tranh nhanh chóng lan rộng ra toàn châu Âu và sau đó là thế giới.
B. Tác động của Chiến tranh Thế giới thứ nhất:
Cuộc chiến đã để lại những hậu quả vô cùng to lớn, làm thay đổi thế giới một cách sâu sắc:
1. Tổn thất khổng lồ về người và của:
○ Khoảng 10 triệu binh sĩ thiệt mạng và hơn 20 triệu người bị thương. Hàng triệu dân
thường cũng chịu cảnh chết chóc, đói rét, bệnh tật. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf và
Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf đều đề cập).
○ Nền kinh tế của nhiều quốc gia châu Âu bị kiệt quệ, cơ sở hạ tầng bị tàn phá nặng nề. Chi
phí chiến tranh khổng lồ.
2. Thay đổi căn bản bản đồ chính trị châu Âu và thế giới:
○ Sự sụp đổ của bốn đế quốc lớn: Đế quốc Đức (triều Hohenzollern), Đế quốc Áo-Hung
(triều Habsburg), Đế quốc Nga (triều Romanov – qua Cách mạng tháng Mười), và Đế
quốc Ottoman. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf).
○ Sự ra đời của hàng loạt các quốc gia mới ở Trung, Đông và Đông Nam Âu, dựa trên
nguyên tắc "dân tộc tự quyết" (dù không phải lúc nào cũng được áp dụng nhất quán):
Phần Lan, Estonia, Latvia, Litva, Ba Lan, Tiệp Khắc, Áo, Hungary, Nam Tư... Điều này
cũng tạo ra nhiều vấn đề mới về biên giới và các cộng đồng thiểu số.
3. Thiết lập một Trật tự Thế giới mới – Trật tự Versailles-Washington:
○ Hệ thống các hòa ước được ký kết sau chiến tranh, trong đó quan trọng nhất là Hòa ước
Versailles (1919) ký với Đức. Trật tự này nhằm sắp xếp lại thế giới theo ý muốn của các
nước thắng trận. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf và Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf).
○ Thành lập Hội Quốc Liên (League of Nations): Tổ chức quốc tế đầu tiên có mục tiêu
duy trì hòa bình và an ninh thế giới, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình. Tuy
nhiên, Hội Quốc Liên tỏ ra yếu kém và không ngăn chặn được các cuộc xâm lược sau này.
○ Trật tự Versailles-Washington chứa đựng nhiều mâu thuẫn và sự bất công (đặc biệt là các
điều khoản áp đặt lên Đức), gieo mầm cho những xung đột trong tương lai, bao gồm cả
Chiến tranh Thế giới thứ hai.
4. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) và sự ra đời của Nhà nước Xã hội chủ nghĩa đầu tiên:
○ Chiến tranh đã làm trầm trọng thêm khủng hoảng ở Nga, tạo điều kiện cho Cách mạng Tháng Mười thành công.
○ Sự ra đời của nước Nga Xô viết đã đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử thế giới, mở ra
một hệ thống xã hội mới đối lập với chủ nghĩa tư bản, và có ảnh hưởng to lớn đến phong
trào cộng sản, công nhân quốc tế và phong trào giải phóng dân tộc. (Bài 7-QHQT trong
CTTG-I.pdf và Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf).
5. Sự thay đổi vị thế của các cường quốc trên thế giới:
○ Mỹ: Từ một con nợ trở thành chủ nợ lớn nhất thế giới. Sức mạnh kinh tế và ảnh hưởng
chính trị của Mỹ tăng lên đáng kể, dù sau chiến tranh Mỹ tạm thời quay lại chính sách
biệt lập. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf và Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf).
○ Nhật Bản: Tận dụng cơ hội chiến tranh ở châu Âu để củng cố và mở rộng ảnh hưởng ở
châu Á và Thái Bình Dương.
○ Các cường quốc châu Âu (Anh, Pháp): Mặc dù là những nước thắng trận, nhưng bị suy
yếu nghiêm trọng về kinh tế, quân sự, và mất đi vị thế trung tâm tuyệt đối trong các vấn
đề thế giới. Châu Âu bắt đầu quá trình đánh mất vai trò lãnh đạo toàn cầu.
6. Thúc đẩy cao trào cách mạng ở các nước tư bản và phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa:
○ Ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười Nga, cùng với sự suy yếu của các cường quốc
đế quốc và những lời hứa hẹn về quyền dân tộc tự quyết (dù không được thực hiện đầy
đủ), đã thổi bùng lên các phong trào đấu tranh giành độc lập ở các nước thuộc địa và phụ
thuộc ở châu Á, châu Phi. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf).
7. Tác động sâu sắc đến tâm lý, xã hội và văn hóa:
○ Sự tàn khốc của chiến tranh gây ra một cú sốc lớn, làm lung lay niềm tin vào các giá trị
truyền thống, vào sự ưu việt của văn minh phương Tây và lý tưởng tiến bộ.
○ Nó cũng tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của các hệ tư tưởng cực đoan và những biến động
xã hội lớn trong những thập kỷ tiếp theo.
Chiến tranh Thế giới thứ nhất thực sự là một bước ngoặt, khép lại một thời kỳ và mở ra một thời kỳ mới
đầy biến động của lịch sử thế giới. .
Câu 7: Trình bày nguyên nhân và tác động của Cách mạng tháng 10 Nga ở Xô Viết? Làm rõ chính
sách của nước Nga Xô viết sau Chiến tranh thế giới I?
A. Nguyên nhân và Tác động của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917): 1. Nguyên nhân:
Cách mạng Tháng Mười Nga không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tích tụ của nhiều
mâu thuẫn và yếu tố lịch sử:
● a. Nguyên nhân sâu xa:
○ Mâu thuẫn kinh tế - xã hội gay gắt trong lòng Đế quốc Nga:
■ Nông nghiệp lạc hậu, nông dân đói khổ: Phần lớn nông dân Nga không có ruộng
đất, phải chịu ách áp bức nặng nề của địa chủ phong kiến và sưu cao thuế nặng.
■ Công nghiệp phát triển nhưng công nhân bị bóc lột: Giai cấp công nhân Nga tuy
còn non trẻ nhưng sớm phải chịu sự bóc lột tàn tệ của giai cấp tư sản trong điều
kiện lao động tồi tệ.
■ Vấn đề dân tộc: Đế quốc Nga là "nhà tù của các dân tộc", với hàng trăm dân tộc
bị áp bức, không có quyền tự quyết.
○ Sự lỗi thời và mục nát của chế độ Nga hoàng: Chế độ quân chủ chuyên chế do Sa
hoàng Nikolai II đứng đầu ngày càng tỏ ra bất lực, bảo thủ, không có khả năng giải quyết
những vấn đề cấp bách của đất nước. Uy tín của Nga hoàng suy giảm nghiêm trọng. (Như
Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf nhận định, "Nga hoàng Nikolai II tỏ ra bất lực trong việc
điều hành đất nước").
○ Thất bại trong Chiến tranh Nga - Nhật (1904-1905) và hậu quả của Cách mạng
1905-1907: Thất bại này làm bộc lộ sự yếu kém của chế độ, và dù Cách mạng 1905-1907
bị đàn áp, nó đã thức tỉnh ý thức chính trị của quần chúng và để lại những bài học kinh nghiệm.
● b. Nguyên nhân trực tiếp (châm ngòi):
○ Tác động của Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918): Đây là yếu tố quyết định đẩy nhanh cách mạng.
■ Nga tham gia chiến tranh với tư cách là thành viên phe Hiệp ước, chịu những tổn
thất vô cùng nặng nề về người và của. Kinh tế kiệt quệ, nạn đói lan tràn, đời sống
nhân dân cùng cực. (Câu hỏi trắc nghiệm trong Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf
cho thấy thái độ phản đối chiến tranh của nhân dân Nga).
■ Chiến tranh càng làm phơi bày sự bất tài của bộ máy cai trị Sa hoàng và làm sâu
sắc thêm các mâu thuẫn xã hội.
○ Thắng lợi của Cách mạng tháng Hai năm 1917:
■ Cuộc cách mạng này đã lật đổ chế độ Nga hoàng, nhưng lại dẫn đến tình hình
phức tạp: Chính phủ Lâm thời tư sản được thành lập, đại diện cho lợi ích của giai
cấp tư sản và địa chủ.
■ Tuy nhiên, Chính phủ Lâm thời không giải quyết được các yêu cầu cấp bách của
quần chúng (hòa bình, ruộng đất, bánh mì, quyền dân tộc tự quyết) mà vẫn tiếp
tục theo đuổi chiến tranh đế quốc.
○ Tình thế "hai chính quyền song song tồn tại": Bên cạnh Chính phủ Lâm thời là các Xô
viết đại biểu công nhân, nông dân và binh lính, đại diện cho lợi ích của nhân dân lao
động. Tình hình này không thể kéo dài. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf).
○ Vai trò lãnh đạo của Đảng Bolshevik và V.I. Lênin:
■ Đảng Bolshevik, đứng đầu là Lênin, đã có đường lối cách mạng đúng đắn, thể
hiện qua "Luận cương tháng Tư" (1917), chủ trương chuyển từ cách mạng dân
chủ tư sản sang cách mạng xã hội chủ nghĩa, với khẩu hiệu "Tất cả chính quyền về tay các Xô viết!".
■ Đảng đã tài tình tập hợp lực lượng, đoàn kết công nông binh và các tầng lớp nhân
dân, kiên quyết đấu tranh chống Chính phủ Lâm thời và chớp thời cơ tiến hành
cuộc khởi nghĩa vũ trang lật đổ chính phủ này. 2. Tác động:
Cách mạng Tháng Mười Nga có những tác động vô cùng to lớn, không chỉ đối với nước Nga mà còn với toàn thế giới:
● a. Đối với nước Nga:
○ Lật đổ Chính phủ Lâm thời tư sản, thiết lập Nhà nước Xô viết – nhà nước chuyên chính
vô sản đầu tiên trên thế giới, dựa trên liên minh công nông.
○ Giải phóng nhân dân lao động Nga khỏi mọi hình thức áp bức, bóc lột.
○ Mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử nước Nga: kỷ nguyên xây dựng chủ nghĩa xã hội
và sau này là chủ nghĩa cộng sản.
○ Giải quyết các vấn đề mà các chế độ trước đó không làm được: ban bố Sắc lệnh Hòa
bình, Sắc lệnh Ruộng đất, thực hiện quyền dân tộc tự quyết. (Bài 8-9-Trật tự V-W và
QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf đề cập đến việc "Giải phóng nhân dân lao động, thiết lập nhà nước XHCN").
● b. Đối với thế giới:
○ Mở ra một thời đại mới trong lịch sử nhân loại: Theo quan điểm của những người
cộng sản, đó là thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn
cầu. (Bài 7-QHQT trong CTTG-I.pdf gọi đây là "bước ngoặt trong LS TG").
○ Cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng của giai cấp công nhân ở các nước tư bản
phát triển và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa và phụ thuộc.
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười đã cung cấp một hình mẫu và nguồn cảm hứng
lớn lao. (Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf và Bài 7-QHQT trong
CTTG-I.pdf đều nhấn mạnh điều này).
○ Phá vỡ thế độc tôn của chủ nghĩa tư bản trên trường quốc tế. Lần đầu tiên xuất hiện
một hệ thống xã hội mới, đối lập với chủ nghĩa tư bản, làm thay đổi căn bản cục diện chính trị thế giới.
○ Dẫn đến sự thành lập Quốc tế Cộng sản (Comintern) vào tháng 3/1919: Tổ chức này
được thành lập nhằm tập hợp và lãnh đạo phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, thúc
đẩy cách mạng thế giới. (Bài 8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf).
○ Gây ra sự can thiệp vũ trang của 14 nước đế quốc và nội chiến ở Nga (1918-1920):
Các cường quốc tư bản lo sợ sự lan tỏa của cách mạng nên đã can thiệp nhằm bóp chết
nhà nước Xô viết non trẻ.
B. Chính sách của nước Nga Xô viết sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất:
Ra đời trong bối cảnh cực kỳ khó khăn – kinh tế kiệt quệ, đất nước bị tàn phá bởi chiến tranh, đối mặt với
sự thù địch và can thiệp từ bên ngoài cùng nội phản từ bên trong – chính sách đối ngoại của nước Nga Xô
viết giai đoạn đầu (1917-1922) tập trung vào các mục tiêu và biện pháp sau (chủ yếu dựa trên Bài
8-9-Trật tự V-W và QHQT giữa 2 Thế chiến.pdf, trang 4): 1. Mục tiêu chính:
○ Bảo vệ thành quả cách mạng và sự tồn tại của nhà nước Xô viết non trẻ.
○ Đưa nước Nga thoát khỏi Chiến tranh Thế giới thứ nhất một cách nhanh nhất.
○ Từng bước phá vỡ thế bị bao vây, cô lập về chính trị và kinh tế.
○ Tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho công cuộc tái thiết đất nước và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
2. Các chính sách và biện pháp cụ thể:
○ Đối với vấn đề hòa bình và chiến tranh:
■ Sắc lệnh Hòa bình (tháng 11/1917): Ngay sau khi cách mạng thành công, chính
quyền Xô viết do Lênin đứng đầu đã ban hành Sắc lệnh Hòa bình, kêu gọi các
chính phủ và nhân dân các nước tham chiến chấm dứt ngay lập tức cuộc chiến
tranh đế quốc, ký kết một nền hòa bình dân chủ, công bằng, không thôn tính lãnh
thổ và không đòi bồi thường chiến phí.
■ Ký Hòa ước Brest-Litovsk (3/3/1918) với Đức và các nước Liên minh Trung
tâm: Nga Xô viết chấp nhận những điều kiện hết sức nặng nề (mất nhiều đất đai,
dân số và tài nguyên) để đổi lấy hòa bình, rút khỏi CTTG I, nhằm có thời gian
củng cố chính quyền và lực lượng. Đây là một quyết định khó khăn nhưng cần
thiết, thể hiện sự linh hoạt và thực tế của Lênin.
○ Chống can thiệp nước ngoài và nội phản (1918-1920):
■ Chính quyền Xô viết đã lãnh đạo nhân dân Nga tiến hành cuộc đấu tranh vũ trang
quyết liệt chống lại sự can thiệp của 14 nước đế quốc (Anh, Pháp, Mỹ, Nhật...) và
các lực lượng Bạch vệ phản cách mạng, bảo vệ thành công nền độc lập và chính quyền non trẻ.
○ Phá vỡ thế bao vây, cô lập, thiết lập quan hệ ngoại giao:
■ Hủy bỏ các hiệp ước bất bình đẳng: Chính quyền Xô viết tuyên bố xóa bỏ tất
cả các hiệp ước bất bình đẳng mà chế độ Sa hoàng đã ký với các nước khác (như
Trung Quốc, Ba Tư, Thổ Nhĩ Kỳ), thể hiện chính sách đối ngoại bình đẳng, tôn
trọng chủ quyền dân tộc.
■ Công nhận quyền dân tộc tự quyết: Tuyên bố và thực thi quyền tự quyết cho
các dân tộc trong Đế quốc Nga cũ, bao gồm cả quyền tách ra thành lập quốc gia độc lập.