CÂU HỎI MÔN KHOA HỌC NHẬN THỨC
Lĩnh vực nghiên cứu của khoa học nhận thức bao gồm?
a. Sự phát triển của ngôn ngữ
b. Quá trình nhận thức và xử lý thông tin của con người
c. Các quá trình sinh lý học trong cơ thể
d. Mối quan hệ giữa tâm lý và hành vi
Mục tiêu chính của khoa học nhận thức là gì?
a. Hiểu và mô phỏng các quá trình nhận thức của con người
b. Xác định các hành vi của con người
c. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của di truyền đến hành vi
d. Phân tích các hệ thống thần kinh phức tạp
Khoa học nhận thức có tính chất gì?
a. Chỉ là một ngành nghiên cứu độc lập
b. Đa ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau
c. Đơn ngành và không liên quan đến các ngành khác
d. Liên quan chủ yếu đến các nghiên cứu về tâm lý học
Học thuyết phát triển nhận thức của Piaget chủ yếu nghiên cứu điều gì?
a. Sự phát triển của ngôn ngữ
b. Cách trẻ em nhận thức và hiểu biết thế giới
c. Mối quan hệ giữa hành vi và môi trường
d. Sự phát triển của trí nhớ
Việc sử dụng các mô hình AI và học máy trong khoa học nhận thức giúp làm gì?
b. Mô phỏng và hiểu các quá trình nhận thức của con người
a. Tăng cường khả năng sáng tạo của con người
c. Phân tích và lưu trữ dữ liệu về hành vi
d. Xác định các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến nhận thức
Sự liên quan của triết học tới khoa học nhận thức là gì?
a. Triết học không có ảnh hưởng đến khoa học nhận thức
b. Triết học cung cấp các khái niệm và phương pháp luận cho nghiên cứu nhận thức
c. Triết học chủ yếu nghiên cứu hành vi con người
d. Triết học chỉ nghiên cứu các vấn đề đạo đức trong khoa học nhận thức
Cấu trúc hệ thần kinh ở người bao gồm?
a. Chỉ có bộ não và tủy sống
b. Não bộ, tủy sống và các dây thần kinh
c. Các thùy não và tủy sống
d. Chỉ có các dây thần kinh ngoại vi
Các thùy/vùng não và chức năng của chúng là gì?
a. Đại não kiểm soát nhận thức, hành vi, cảm xúc
b. Hành tủy điều khiển các cơ bắp
c. Não giữa điều khiển ngôn ngữ
d. Tiểu não kiểm soát các chức năng nhận thức
Các bộ phận thuộc hệ thần kinh trung ương là gì?
a. Não bộ và tủy sống
b. Dây thần kinh và các cơ quan cảm giác
c. Các tuyến nội tiết
d. Cả hệ thống thần kinh ngoại vi và trung ương
Cấu tạo của neuron thần kinh bao gồm những bộ phận nào?
b. Thân tế bào, sợi trục và nhánh dendrite
a. Chỉ có thân tế bào
c. Chỉ có sợi trục
d. Chỉ có nhánh dendrite
Neuron thần kinh được phân loại dựa trên tiêu chí gì?
a. Hình dạng và chức năng
b. Kích thước và vị trí
c. Màu sắc và độ dài
d. Các yếu tố sinh lý và hóa học
Khớp thần kinh (Synapse) là gì?
a. Vị trí kết nối giữa hai neuron
b. Chỗ tiếp xúc giữa cơ bắp và thần kinh
c. Cấu trúc của sợi trục
d. Vùng não chịu trách nhiệm xử lý cảm giác
Khái niệm, bản chất của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Phản xạ bẩm sinh không thay đổi theo môi trường
c. Phản xạ hình thành qua quá trình học hỏi và kết hợp với các yếu tố môi trường
b. Phản xạ xảy ra khi có sự kích thích không điều kiện
d. Phản xạ xảy ra tự động mà không cần học
Cơ chế hình thành phản xạ có điều kiện là gì?
a. Khi có sự kết hợp giữa một tín hiệu trung gian và một tín hiệu điều kiện
b. Khi có sự kích thích mạnh từ môi trường
c. Khi cơ thể phản ứng một cách tự nhiên với mọi yếu tố môi trường
d. Khi sự phản xạ đã được hình thành từ trước
Ví dụ về phản xạ có điều kiện ở người là gì?
a. Nhìn thấy thức ăn và cảm thấy đói
b. Đau khi bị đụng vào vật nóng
c. Nghe chuông và cảm thấy mệt mỏi
d. Chạy khi có người gọi tên
Ức chế phản xạ có điều kiện là gì?
a. Là sự tăng cường của phản xạ có điều kiện
b. Là việc giảm hoặc ngừng một phản xạ có điều kiện do thiếu sự kích thích
c. Là việc duy trì phản xạ mặc dù không có kích thích
d. Là quá trình hình thành phản xạ có điều kiện
Tình huống mà ức chế phản xạ có điều kiện có thể xảy ra là gì?
a. Khi có sự kích thích mạnh từ môi trường
b. Khi điều kiện không còn đáp ứng với tín hiệu điều kiện
c. Khi không có sự liên kết giữa tín hiệu điều kiện và tín hiệu không điều kiện
d. Khi phản xạ có điều kiện đã hình thành vững chắc
Thời điểm phản xạ có điều kiện bị ức chế là khi nào?
a. Khi phản xạ có điều kiện được củng cố
b. Khi không còn sự kết hợp giữa tín hiệu điều kiện và tín hiệu không điều kiện
c. Khi tín hiệu điều kiện trở nên mạnh mẽ
d. Khi phản xạ có điều kiện không còn cần thiết
Ví dụ về ứng dụng của ức chế phản xạ có điều kiện ở người là gì?
a. Thường xuyên tập thể dục để nâng cao sức khỏe
b. Dùng liệu pháp hành vi để loại bỏ thói quen xấu
c. Áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ
d. Thực hành học ngôn ngữ
Khái niệm và bản chất của phản xạ là gì?
a. Phản ứng tự động và nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích
b. Phản ứng kéo dài cần sự can thiệp của ý thức
c. Phản ứng của cơ thể với một động tác thể chất
d. Phản ứng cảm xúc đối với một tình huống cụ thể
Cung phản xạ bao gồm những bộ phận nào?
a. Chỉ có thần kinh cảm giác
b. Các dây thần kinh, tủy sống và não
c. Các cơ và các dây thần kinh ngoại vi
d. Các giác quan và các cơ bắp
Ức chế phản xạ có điều kiện với quá trình điều chỉnh hành vi có thể được áp dụng khi
nào?
a. Khi muốn loại bỏ hành vi không mong muốn
b. Khi muốn củng cố hành vi tích cực
c. Khi muốn duy trì hành vi không thay đổi
d. Khi phản xạ có điều kiện đã được hình thành
Nơi điều khiển phản xạ có điều kiện ở trung ương thần kinh là gì?
a. Vỏ não
b. Tủy sống
c. Hạch nền
d. Đại não
Đặc điểm của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Là phản ứng không thể thay đổi
b. Là phản xạ học được qua việc kết hợp với tín hiệu khác
c. Là phản ứng tự nhiên không cần điều kiện
d. Là phản xạ xảy ra nhanh chóng mà không cần học hỏi
Những yếu tố tác động đến mức độ bền vững của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Tần suất và sự củng cố của việc kết hợp tín hiệu điều kiện với tín hiệu không điều kiện
b. Thời gian dài không có kích thích
c. Cường độ của phản xạ ban đầu
d. Môi trường sống thay đổi liên tục
Ví dụ về phản xạ có điều kiện và không phải phản xạ có điều kiện là gì?
a. Nhìn thấy thức ăn và cảm thấy đói (phản xạ có điều kiện)
b. Đau khi bị đụng vào vật nóng (không phải phản xạ có điều kiện)
c. Nghe chuông và cảm thấy mệt mỏi (phản xạ có điều kiện)
d. Tự động chạy khi có tiếng động mạnh (không phải phản xạ có điều kiện)
Trường hợp sự ức chế phản xạ có điều kiện có thể giúp con người điều chỉnh hành vi là
gì?
a. Khi phớt lờ các yếu tố không mong muốn trong môi trường
b. Khi từ bỏ các thói quen xấu bằng cách loại bỏ sự kết hợp tín hiệu điều kiện
c. Khi lặp lại hành vi một cách tự động
d. Khi khôi phục các hành vi cũ đã bị quên
Chức năng của các giác quan trong hệ thần kinh là gì?
a. Thu thập thông tin từ môi trường để truyền về não bộ
b. Điều khiển hoạt động của các cơ bắp
c. Điều chỉnh chức năng của các cơ quan nội tạng
d. Quản lý các quá trình nhận thức
Bộ phận của hệ thần kinh mà thông tin từ các giác quan được truyền đến não bộ là gì?
a. Các dây thần kinh cảm giác và tủy sống
b. Các tế bào não và hạch nền
c. Tiểu não và vỏ não
d. Các cơ quan nội tạng và tuyến nội tiết
Khi chạm vào vật nóng, phản xạ rút tay lại khi chạm vào vật nóng, sự phối hợp của các
bộ phận trong hệ thần kinh là gì?
a. Các dây thần kinh cảm giác, tủy sống và não
b. Các cơ bắp và thùy não
c. Các tế bào thần kinh trung ương và ngoại vi
d. Các cơ bắp và dây thần kinh vận động
Thứ tự đường truyền tín hiệu từ giác quan đến não bộ là gì?
a. Cảm giác → Dây thần kinh → Tủy sống → Não bộ
b. Dây thần kinh → Cảm giác → Tủy sống → Não bộ
c. Não bộ → Dây thần kinh → Cảm giác
d. Cảm giác → Tủy sống → Dây thần kinh → Não bộ
Nơi xử lý tín hiệu khi hệ thần kinh nhận tín hiệu từ môi trường là gì?
a. Não bộ và tủy sống
b. Vùng vỏ não
c. Các cơ bắp
d. Các giác quan
Các loại bệnh nào dưới đây liên quan đến nhận thức?
a. Alzheimer, Parkinson, trầm cảm
b. Đau đầu, cảm lạnh, cúm
c. Tiểu đường, ung thư, bệnh tim
d. Viêm khớp, đau xương
Triệu chứng của bệnh mất ngôn ngữ Broca là gì?
a. Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ
b. Khó khăn trong việc nói và diễn đạt ngôn ngữ
c. Mất khả năng nhận diện sự vật
d. Mất trí nhớ hoàn toàn
Vùng gây ra bệnh mất ngôn ngữ tạm thời là vùng nào?
a. Vùng vỏ não
b. Vùng Broca
c. Hạch nền
d. Vùng Wernicke
Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh động kinh là gì?
a. Tổn thương tủy sống
b. Rối loạn điện não
c. Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng
d. Mất cân bằng hormone
Nguyên nhân của bệnh say tàu xe là gì?
a. Mất sự cân bằng giữa các tín hiệu cảm giác và thị giác
b. Tổn thương các dây thần kinh ngoại vi
c. Mất sự kết nối giữa tủy sống và não bộ
d. Thiếu máu trong não
Hệ quả khi bị tổn thương nếp gấp trung tâm phía sau não là gì?
a. Khó khăn trong việc nhận thức và xử lý thông tin
b. Mất khả năng điều khiển các cơ bắp
c. Mất trí nhớ ngắn hạn
d. Mất khả năng cảm nhận nhiệt độ
Nguyên nhân gây ra bệnh viêm não là gì?
a. Nhiễm virus hoặc vi khuẩn
b. Do tổn thương vật lý
c. Do sự suy yếu hệ miễn dịch
d. Do thiếu hụt dinh dưỡng
Triệu chứng của bệnh Alzheimer là gì?
a. Đau cơ và khớp
b. Mất trí nhớ và khó khăn trong việc nhận thức
c. Khó thở và đau ngực
d. Mất khả năng phối hợp vận động
Các mức độ chức năng của rối loạn phổ tự kỉ là gì?
a. Chỉ ảnh hưởng đến hành vi
b. Từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi xã hội
c. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập
d. Không có mức độ chức năng xác định

Preview text:

CÂU HỎI MÔN KHOA HỌC NHẬN THỨC
Lĩnh vực nghiên cứu của khoa học nhận thức bao gồm?
a. Sự phát triển của ngôn ngữ
b. Quá trình nhận thức và xử lý thông tin của con người
c. Các quá trình sinh lý học trong cơ thể
d. Mối quan hệ giữa tâm lý và hành vi
Mục tiêu chính của khoa học nhận thức là gì?
a. Hiểu và mô phỏng các quá trình nhận thức của con người
b. Xác định các hành vi của con người
c. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của di truyền đến hành vi
d. Phân tích các hệ thống thần kinh phức tạp
Khoa học nhận thức có tính chất gì?
a. Chỉ là một ngành nghiên cứu độc lập
b. Đa ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau
c. Đơn ngành và không liên quan đến các ngành khác
d. Liên quan chủ yếu đến các nghiên cứu về tâm lý học
Học thuyết phát triển nhận thức của Piaget chủ yếu nghiên cứu điều gì?
a. Sự phát triển của ngôn ngữ
b. Cách trẻ em nhận thức và hiểu biết thế giới
c. Mối quan hệ giữa hành vi và môi trường
d. Sự phát triển của trí nhớ
Việc sử dụng các mô hình AI và học máy trong khoa học nhận thức giúp làm gì?
b. Mô phỏng và hiểu các quá trình nhận thức của con người
a. Tăng cường khả năng sáng tạo của con người
c. Phân tích và lưu trữ dữ liệu về hành vi
d. Xác định các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến nhận thức
Sự liên quan của triết học tới khoa học nhận thức là gì?
a. Triết học không có ảnh hưởng đến khoa học nhận thức
b. Triết học cung cấp các khái niệm và phương pháp luận cho nghiên cứu nhận thức
c. Triết học chủ yếu nghiên cứu hành vi con người
d. Triết học chỉ nghiên cứu các vấn đề đạo đức trong khoa học nhận thức
Cấu trúc hệ thần kinh ở người bao gồm?
a. Chỉ có bộ não và tủy sống
b. Não bộ, tủy sống và các dây thần kinh
c. Các thùy não và tủy sống
d. Chỉ có các dây thần kinh ngoại vi
Các thùy/vùng não và chức năng của chúng là gì?
a. Đại não kiểm soát nhận thức, hành vi, cảm xúc
b. Hành tủy điều khiển các cơ bắp
c. Não giữa điều khiển ngôn ngữ
d. Tiểu não kiểm soát các chức năng nhận thức
Các bộ phận thuộc hệ thần kinh trung ương là gì? a. Não bộ và tủy sống
b. Dây thần kinh và các cơ quan cảm giác c. Các tuyến nội tiết
d. Cả hệ thống thần kinh ngoại vi và trung ương
Cấu tạo của neuron thần kinh bao gồm những bộ phận nào?
b. Thân tế bào, sợi trục và nhánh dendrite
a. Chỉ có thân tế bào c. Chỉ có sợi trục d. Chỉ có nhánh dendrite
Neuron thần kinh được phân loại dựa trên tiêu chí gì?
a. Hình dạng và chức năng
b. Kích thước và vị trí c. Màu sắc và độ dài
d. Các yếu tố sinh lý và hóa học
Khớp thần kinh (Synapse) là gì?
a. Vị trí kết nối giữa hai neuron
b. Chỗ tiếp xúc giữa cơ bắp và thần kinh
c. Cấu trúc của sợi trục
d. Vùng não chịu trách nhiệm xử lý cảm giác
Khái niệm, bản chất của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Phản xạ bẩm sinh không thay đổi theo môi trường
c. Phản xạ hình thành qua quá trình học hỏi và kết hợp với các yếu tố môi trường
b. Phản xạ xảy ra khi có sự kích thích không điều kiện
d. Phản xạ xảy ra tự động mà không cần học
Cơ chế hình thành phản xạ có điều kiện là gì?
a. Khi có sự kết hợp giữa một tín hiệu trung gian và một tín hiệu điều kiện
b. Khi có sự kích thích mạnh từ môi trường
c. Khi cơ thể phản ứng một cách tự nhiên với mọi yếu tố môi trường
d. Khi sự phản xạ đã được hình thành từ trước
Ví dụ về phản xạ có điều kiện ở người là gì?
a. Nhìn thấy thức ăn và cảm thấy đói
b. Đau khi bị đụng vào vật nóng
c. Nghe chuông và cảm thấy mệt mỏi
d. Chạy khi có người gọi tên
Ức chế phản xạ có điều kiện là gì?
a. Là sự tăng cường của phản xạ có điều kiện
b. Là việc giảm hoặc ngừng một phản xạ có điều kiện do thiếu sự kích thích
c. Là việc duy trì phản xạ mặc dù không có kích thích
d. Là quá trình hình thành phản xạ có điều kiện
Tình huống mà ức chế phản xạ có điều kiện có thể xảy ra là gì?
a. Khi có sự kích thích mạnh từ môi trường
b. Khi điều kiện không còn đáp ứng với tín hiệu điều kiện
c. Khi không có sự liên kết giữa tín hiệu điều kiện và tín hiệu không điều kiện
d. Khi phản xạ có điều kiện đã hình thành vững chắc
Thời điểm phản xạ có điều kiện bị ức chế là khi nào?
a. Khi phản xạ có điều kiện được củng cố
b. Khi không còn sự kết hợp giữa tín hiệu điều kiện và tín hiệu không điều kiện
c. Khi tín hiệu điều kiện trở nên mạnh mẽ
d. Khi phản xạ có điều kiện không còn cần thiết
Ví dụ về ứng dụng của ức chế phản xạ có điều kiện ở người là gì?
a. Thường xuyên tập thể dục để nâng cao sức khỏe
b. Dùng liệu pháp hành vi để loại bỏ thói quen xấu
c. Áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ
d. Thực hành học ngôn ngữ
Khái niệm và bản chất của phản xạ là gì?
a. Phản ứng tự động và nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích
b. Phản ứng kéo dài cần sự can thiệp của ý thức
c. Phản ứng của cơ thể với một động tác thể chất
d. Phản ứng cảm xúc đối với một tình huống cụ thể
Cung phản xạ bao gồm những bộ phận nào?
a. Chỉ có thần kinh cảm giác
b. Các dây thần kinh, tủy sống và não
c. Các cơ và các dây thần kinh ngoại vi
d. Các giác quan và các cơ bắp
Ức chế phản xạ có điều kiện với quá trình điều chỉnh hành vi có thể được áp dụng khi nào?
a. Khi muốn loại bỏ hành vi không mong muốn
b. Khi muốn củng cố hành vi tích cực
c. Khi muốn duy trì hành vi không thay đổi
d. Khi phản xạ có điều kiện đã được hình thành
Nơi điều khiển phản xạ có điều kiện ở trung ương thần kinh là gì? a. Vỏ não b. Tủy sống c. Hạch nền d. Đại não
Đặc điểm của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Là phản ứng không thể thay đổi
b. Là phản xạ học được qua việc kết hợp với tín hiệu khác
c. Là phản ứng tự nhiên không cần điều kiện
d. Là phản xạ xảy ra nhanh chóng mà không cần học hỏi
Những yếu tố tác động đến mức độ bền vững của phản xạ có điều kiện là gì?
a. Tần suất và sự củng cố của việc kết hợp tín hiệu điều kiện với tín hiệu không điều kiện
b. Thời gian dài không có kích thích
c. Cường độ của phản xạ ban đầu
d. Môi trường sống thay đổi liên tục
Ví dụ về phản xạ có điều kiện và không phải phản xạ có điều kiện là gì?
a. Nhìn thấy thức ăn và cảm thấy đói (phản xạ có điều kiện)
b. Đau khi bị đụng vào vật nóng (không phải phản xạ có điều kiện)
c. Nghe chuông và cảm thấy mệt mỏi (phản xạ có điều kiện)
d. Tự động chạy khi có tiếng động mạnh (không phải phản xạ có điều kiện)
Trường hợp sự ức chế phản xạ có điều kiện có thể giúp con người điều chỉnh hành vi là gì?
a. Khi phớt lờ các yếu tố không mong muốn trong môi trường
b. Khi từ bỏ các thói quen xấu bằng cách loại bỏ sự kết hợp tín hiệu điều kiện
c. Khi lặp lại hành vi một cách tự động
d. Khi khôi phục các hành vi cũ đã bị quên
Chức năng của các giác quan trong hệ thần kinh là gì?
a. Thu thập thông tin từ môi trường để truyền về não bộ
b. Điều khiển hoạt động của các cơ bắp
c. Điều chỉnh chức năng của các cơ quan nội tạng
d. Quản lý các quá trình nhận thức
Bộ phận của hệ thần kinh mà thông tin từ các giác quan được truyền đến não bộ là gì?
a. Các dây thần kinh cảm giác và tủy sống
b. Các tế bào não và hạch nền c. Tiểu não và vỏ não
d. Các cơ quan nội tạng và tuyến nội tiết
Khi chạm vào vật nóng, phản xạ rút tay lại khi chạm vào vật nóng, sự phối hợp của các
bộ phận trong hệ thần kinh là gì?
a. Các dây thần kinh cảm giác, tủy sống và não
b. Các cơ bắp và thùy não
c. Các tế bào thần kinh trung ương và ngoại vi
d. Các cơ bắp và dây thần kinh vận động
Thứ tự đường truyền tín hiệu từ giác quan đến não bộ là gì?
a. Cảm giác → Dây thần kinh → Tủy sống → Não bộ
b. Dây thần kinh → Cảm giác → Tủy sống → Não bộ
c. Não bộ → Dây thần kinh → Cảm giác
d. Cảm giác → Tủy sống → Dây thần kinh → Não bộ
Nơi xử lý tín hiệu khi hệ thần kinh nhận tín hiệu từ môi trường là gì? a. Não bộ và tủy sống b. Vùng vỏ não c. Các cơ bắp d. Các giác quan
Các loại bệnh nào dưới đây liên quan đến nhận thức?
a. Alzheimer, Parkinson, trầm cảm
b. Đau đầu, cảm lạnh, cúm
c. Tiểu đường, ung thư, bệnh tim d. Viêm khớp, đau xương
Triệu chứng của bệnh mất ngôn ngữ Broca là gì?
a. Khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ
b. Khó khăn trong việc nói và diễn đạt ngôn ngữ
c. Mất khả năng nhận diện sự vật
d. Mất trí nhớ hoàn toàn
Vùng gây ra bệnh mất ngôn ngữ tạm thời là vùng nào? a. Vùng vỏ não b. Vùng Broca c. Hạch nền d. Vùng Wernicke
Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh động kinh là gì?
a. Tổn thương tủy sống
b. Rối loạn điện não
c. Sự thiếu hụt chất dinh dưỡng d. Mất cân bằng hormone
Nguyên nhân của bệnh say tàu xe là gì?
a. Mất sự cân bằng giữa các tín hiệu cảm giác và thị giác
b. Tổn thương các dây thần kinh ngoại vi
c. Mất sự kết nối giữa tủy sống và não bộ d. Thiếu máu trong não
Hệ quả khi bị tổn thương nếp gấp trung tâm phía sau não là gì?
a. Khó khăn trong việc nhận thức và xử lý thông tin
b. Mất khả năng điều khiển các cơ bắp
c. Mất trí nhớ ngắn hạn
d. Mất khả năng cảm nhận nhiệt độ
Nguyên nhân gây ra bệnh viêm não là gì?
a. Nhiễm virus hoặc vi khuẩn
b. Do tổn thương vật lý
c. Do sự suy yếu hệ miễn dịch
d. Do thiếu hụt dinh dưỡng
Triệu chứng của bệnh Alzheimer là gì? a. Đau cơ và khớp
b. Mất trí nhớ và khó khăn trong việc nhận thức
c. Khó thở và đau ngực
d. Mất khả năng phối hợp vận động
Các mức độ chức năng của rối loạn phổ tự kỉ là gì?
a. Chỉ ảnh hưởng đến hành vi
b. Từ nhẹ đến nặng, ảnh hưởng đến giao tiếp và hành vi xã hội
c. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập
d. Không có mức độ chức năng xác định