© 2007 Thomson South-Western, all rights reserved
N. G R E G O R Y M A N K I W
PowerPoint
®
Slides
by Ron Cronovich
4
ECONOMICS
P R I N C I P L E S O F
F O U R T H E D I T I O N
CÁC LỰC LƯỢNG
CUNG CẦU THỊ TRƯỜNG
1
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Trong chương này, chúng ta sẽ trả lời các
câu hỏi:
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cầu (demand)
của người mua?
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cung (supply)
của người bán?
Cung và cầu quyết định giá cả và số lượng hàng
hóa bán ra như thế nào?
Khi các yếu tố ảnh hưởng đến cầu hoặc cung thay
đổi thì tác động đến giá cả và số lượng ra sao?
Thị trường phân bổ nguồn lực như thế nào?
2
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Thị trường và cạnh tranh (Markets
and Competition)
Thị trường (market): nhóm người mua bán một
loại hàng hóa/dịch vụ.
Một thị trường cạnh tranh (competitive market)
thị trường nhiều người mua người bán, mỗi
bên đều tác động không đáng kể đến giá.
Thị trường cạnh tranh hoàn hảo (perfectly
competitive):
Hàng hóa đồng nhất.
Nhiều người mua bán, không ai quyền lực
chi phối giá. Người mua bán chấp nhận giá thị
trường “người chấp nhận giá” (price takers).
.
3
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Nhu cầu (Demand)
Nhu cầu (demand) xuất phát từ hành vi của
người mua.
Lượng cầu (quantity demanded): số lượng
hàng hóa người mua sẵn sàng khả
năng mua một mức giá nhất định.
Định luật cầu (Law of demand)
Khi giá hàng hóa tăng lượng cầu giảm.
Khi giá hàng hóa giảm lượng cầu tăng.
Mối quan hệ nghịch đảo giữa giá lượng cầu.
4
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Bảng cầu (The Demand Schedule)
Bảng cầu (Demand
schedule):
Bảng cho thấy mối quan hệ
giữa giá của một hàng hóa và
lượng cầu.
Ví dụ: cầu đối với latte của
Helen.
Price
of
lattes
Quantity
of lattes
demanded
$0.00 16
1.00 14
2.00 12
3.00 10
4.00 8
5.00 6
6.00 4
Lưu ý: sở thích của Helen
tuân theo luật cầu (Law of
Demand).
5
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
$0.00
$1.00
$2.00
$3.00
$4.00
$5.00
$6.00
0 5 10 15
Giá
Lattes
Lượng cầu
Lattes
Hình minh họa: bảng và đường cầu của
Helen đối với latte
Price
of
lattes
Quantity
of lattes
demanded
$0.00 16
1.00 14
2.00 12
3.00 10
4.00 8
5.00 6
6.00 4
Cầu thị trường so với cầu cá nhân
Lượng cầu thị trường (Market quantity demanded) tổng
lượng cầu của tất cả người mua tại mỗi mức giá.
dụ: nếu Helen Ken hai người mua duy nhất trong
thị trường latte, thì Qd (quantity demanded) thị trường
bằng tổng cầu của Helen Ken.
4
6
8
10
12
14
16
Helen’s Q
d
2
3
4
5
6
7
8
Ken’s Q
d
+
+
+
+
=
=
=
=
6
9
12
15
+ = 18
+ = 21
+ = 24
Market Q
d
$0.00
6.00
5.00
4.00
3.00
2.00
1.00
Price
7
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
$0.00
$1.00
$2.00
$3.00
$4.00
$5.00
$6.00
0 5 10 15 20 25
P
Q
Đường cầu thị trường đối với latte
P
Q
d
(Market)
$0.00 24
1.00 21
2.00 18
3.00 15
4.00 12
5.00 9
6.00 6
8
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu
(Demand Curve Shifters)
Đường cầu th hiện mối quan hệ giữa giá
lượng cầu, các yếu tố khác giữ nguyên
(ceteris paribus).
Các “yếu tố khác” này nhân tố phi giá (non-
price determinants of demand).
Khi các nhân tố này thay đổi đường cầu (D
curve) dịch chuyển.
9
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Số lượng người mua
Khi số lượng người mua tăng lượng cầu
tăng tại mỗi mức giá đường cầu dịch sang
phải.
10
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
$0.00
$1.00
$2.00
$3.00
$4.00
$5.00
$6.00
0 5 10 15 20 25 30
P
Q
Khi số người mua
tăng, tại mỗi mức giá
lượng cầu sẽ tăng (ví
dụ: tăng thêm 5 đơn
vị).
Đường cầu dịch
chuyển sang phải.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Số lượng người mua
11
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Với hàng hóa thông thường (Normal good):
thu nhập tăng cầu tăng dịch đường cầu
sang phải.
Với ng hóa thứ cấp (Inferior good): thu
nhập tăng cầu giảm dịch đường cầu sang
trái.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# thu nhập
12
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Hai hàng hóa thay thế (substitutes) nếu giá
của một hàng hóa tăng cầu đối với hàng hóa
kia ng.
dụ: pizza hamburger; Coke Pepsi; laptop
máy tính để bàn.
Khi giá pizza tăng cầu hamburger tăng
đường cầu hamburger dịch sang phải.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Giá của hàng hóa thay thế
13
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Hai hàng hóa bổ sung (complements) nếu
giá của một hàng hóa tăng cầu đối với ng
hóa kia giảm.
dụ: máy tính phần mềm; học phí đại học
sách giáo khoa; bánh vòng (bagels)
phô mai kem (cream cheese).
Khi giá máy tính tăng mọi người mua ít máy
tính hơn đồng thời mua ít phần mềm hơn
đường cầu phần mềm dịch sang trái.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Giá của hàng hóa bổ sung
14
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Bất cứ yếu tố nào khiến thị hiếu chuyển sang ưa
chuộng một hàng hóa sẽ làm cầu tăng dịch
đường cầu sang phải.
dụ: chế độ ăn Atkins trở nên phổ biến trong
thập niên 1990 cầu trứng tăng đường cầu
trứng dịch sang phải.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Thị hiếu (tastes)
15
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Kỳ vọng ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng.
Ví dụ:
Nếu người tiêu dùng kỳ vọng thu nhập sẽ
tăng → cầu hiện tại đối với nhà hàng sang
trọng có thể tăng.
Nếu nền kinh tế xấu đi và người tiêu dùng lo
ngại mất việc → cầu ô tô mới hiện tại giảm.
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Kỳ vọng (expectations)
16
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND
Tóm tắt: Các biến số ảnh hưởng đến cầu
Biến số Thay đổi trong biến số này…
Giá cả (Price) gây di chuyển dọc theo đường
cầu (movement along D curve)
Số lượng người mua dịch chuyển đường cầu
Thu nhập (Income) dịch chuyển đường cầu
Giá hàng hóa liên quan dịch chuyển đường cầu
Thị hiếu dịch chuyển đường cầu
Kỳ vọng dịch chuyển đường cầu
Học ch động 1:
Đường cầu
A. Giá của iPod giảm.
B. Giá của việc tải nhạc
giảm.
C. Giá của đĩa CD giảm.
17
Vẽ một đường cầu cho việc tải nhạc số.
Xem điều gì xảy ra trong các tình huống sau:
Học ch động 1:
A. giá iPod giảm
18
Q
2
Price of
music
down-
loads
Quantity of
music downloads
D
1
D
2
P
1
Q
1
iPod và tải nhạc số
là hàng hóa bổ sung
(complements).
Khi giá iPod giảm →
cầu đối với music
downloads tăng →
đường cầu dịch
sang phải.
Học ch động 1:
B. Giá tải nhạc s giảm
19
Đường cầu D không
dịch chuyển.
Giá giảm từ P1 xuống
P2, lượng cầu tăng
từ Q1 đến Q2.
Price of
music
down-
loads
Quantity of
music downloads
D
1
P
1
Q
1
Q
2
P
2

Preview text:

4 CÁC LỰC LƯỢNG
CUNG VÀ CẦU THỊ TRƯỜNG P R I N C I P L E S O F ECONOMICS
F O U R T H E D I T I O N
N. G R E G O R Y M A N K I W PowerPoint® Slides by Ron Cronovich
© 2007 Thomson South-Western, all rights reserved
Trong chương này, chúng ta sẽ trả lời các câu hỏi:
▪ Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cầu (demand) của người mua?
▪ Những yếu tố nào ảnh hưởng đến cung (supply) của người bán?
▪ Cung và cầu quyết định giá cả và số lượng hàng hóa bán ra như thế nào?
▪ Khi các yếu tố ảnh hưởng đến cầu hoặc cung thay
đổi thì tác động đến giá cả và số lượng ra sao?
▪ Thị trường phân bổ nguồn lực như thế nào?
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 1 •.
Thị trường và cạnh tranh (Markets and Competition)
Thị trường (market): nhóm người mua và bán một loại hàng hóa/dịch vụ.
▪ Một thị trường cạnh tranh (competitive market) là
thị trường có nhiều người mua và người bán, mỗi
bên đều có tác động không đáng kể đến giá.
▪ Thị trường cạnh tranh hoàn hảo (perfectly competitive): • Hàng hóa đồng nhất.
• Nhiều người mua và bán, không ai có quyền lực
chi phối giá. Người mua và bán chấp nhận giá thị
trường → “người chấp nhận giá” (price takers).
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 2 Nhu cầu (Demand)
▪ Nhu cầu (demand) xuất phát từ hành vi của người mua.
Lượng cầu (quantity demanded): số lượng
hàng hóa mà người mua sẵn sàng và có khả
năng mua ở một mức giá nhất định.
Định luật cầu (Law of demand)
• Khi giá hàng hóa tăng → lượng cầu giảm.
• Khi giá hàng hóa giảm → lượng cầu tăng.
• Mối quan hệ nghịch đảo giữa giá và lượng cầu.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 3
Bảng cầu (The Demand Schedule) ▪ Price Quantity Bảng cầu (Demand of of lattes schedule): lattes demanded
Bảng cho thấy mối quan hệ $0.00 16
giữa giá của một hàng hóa và 1.00 14 lượng cầu. 2.00 12
▪ Ví dụ: cầu đối với latte của 3.00 10 Helen. 4.00 8 5.00 6
▪ Lưu ý: sở thích của Helen 6.00 4
tuân theo luật cầu (Law of Demand).
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 4
Hình minh họa: bảng và đường cầu của
Helen đối với latte Giá Price Quantity Lattes of of lattes $6.00 lattes demanded $0.00 16 $5.00 1.00 14 $4.00 2.00 12 $3.00 3.00 10 4.00 8 $2.00 5.00 6 $1.00 6.00 4 $0.00 Lượng cầu 0 5 10 15 Lattes
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 5
Cầu thị trường so với cầu cá nhân
▪ Lượng cầu thị trường (Market quantity demanded) là tổng
lượng cầu của tất cả người mua tại mỗi mức giá.
▪ Ví dụ: nếu Helen và Ken là hai người mua duy nhất trong
thị trường latte, thì Qd (quantity demanded) thị trường
bằng tổng cầu của Helen và Ken. Price Helen’s Qd Ken’s Qd Market Qd $0.00 16 + 8 = 24 1.00 14 + 7 = 21 2.00 12 + 6 = 18 3.00 10 + 5 = 15 4.00 8 + 4 = 12 5.00 6 + 3 = 9 6.00 4 + 2 = 6
Đường cầu thị trường đối với latte Qd P P (Market) $6.00 $0.00 24 $5.00 1.00 21 $4.00 2.00 18 3.00 15 $3.00 4.00 12 $2.00 5.00 9 $1.00 6.00 6 $0.00 Q 0 5 10 15 20 25
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 7
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu (Demand Curve Shifters)
▪ Đường cầu thể hiện mối quan hệ giữa giá và
lượng cầu, các yếu tố khác giữ nguyên (ceteris paribus).
▪ Các “yếu tố khác” này là nhân tố phi giá (non-
price determinants of demand).
▪ Khi các nhân tố này thay đổi → đường cầu (D curve) dịch chuyển.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 8
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Số lượng người mua
▪ Khi số lượng người mua tăng → lượng cầu
tăng tại mỗi mức giá → đường cầu dịch sang phải.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 9
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Số lượng người mua
P Khi số người mua $6.00 tăng, tại mỗi mức giá
lượng cầu sẽ tăng (ví $5.00 dụ: tăng thêm 5 đơn $4.00 vị). → Đường cầu dịch $3.00 chuyển sang phải. $2.00 $1.00 $0.00 Q 0 5 10 15 20 25 30
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 10
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu: # thu nhập
▪ Với hàng hóa thông thường (Normal good):
thu nhập tăng → cầu tăng → dịch đường cầu sang phải.
▪ Với hàng hóa thứ cấp (Inferior good): thu
nhập tăng → cầu giảm → dịch đường cầu sang trái.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 11
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Giá của hàng hóa thay thế
▪ Hai hàng hóa là thay thế (substitutes) nếu giá
của một hàng hóa tăng → cầu đối với hàng hóa kia tăng.
▪ Ví dụ: pizza và hamburger; Coke và Pepsi; laptop và máy tính để bàn.
▪ Khi giá pizza tăng → cầu hamburger tăng →
đường cầu hamburger dịch sang phải.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 12
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Giá của hàng hóa bổ sung
▪ Hai hàng hóa là bổ sung (complements) nếu
giá của một hàng hóa tăng → cầu đối với hàng hóa kia giảm.
▪ Ví dụ: máy tính và phần mềm; học phí đại học
và sách giáo khoa; bánh mì vòng (bagels) và phô mai kem (cream cheese).
▪ Khi giá máy tính tăng → mọi người mua ít máy
tính hơn → đồng thời mua ít phần mềm hơn →
đường cầu phần mềm dịch sang trái.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 13
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu: # Thị hiếu (tastes)
▪ Bất cứ yếu tố nào khiến thị hiếu chuyển sang ưa
chuộng một hàng hóa sẽ làm cầu tăng và dịch đường cầu sang phải.
▪ Ví dụ: chế độ ăn Atkins trở nên phổ biến trong
thập niên 1990 → cầu trứng tăng → đường cầu trứng dịch sang phải.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 14
Các yếu tố dịch chuyển đường cầu:
# Kỳ vọng (expectations)
▪ Kỳ vọng ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng. ▪ Ví dụ:
– Nếu người tiêu dùng kỳ vọng thu nhập sẽ
tăng → cầu hiện tại đối với nhà hàng sang trọng có thể tăng.
– Nếu nền kinh tế xấu đi và người tiêu dùng lo
ngại mất việc → cầu ô tô mới hiện tại giảm.
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 15
Tóm tắt: Các biến số ảnh hưởng đến cầu Biến số
Thay đổi trong biến số này… Giá cả (Price)
gây di chuyển dọc theo đường cầu (movement along D curve)
Số lượng người mua …dịch chuyển đường cầu Thu nhập (Income)
…dịch chuyển đường cầu
Giá hàng hóa liên quan …dịch chuyển đường cầu Thị hiếu
…dịch chuyển đường cầu Kỳ vọng
…dịch chuyển đường cầu
CHAPTER 4 THE MARKET FORCES OF SUPPLY AND DEMAND 16 Học chủ động 1: Đường cầu
Vẽ một đường cầu cho việc tải nhạc số.
Xem điều gì xảy ra trong các tình huống sau:
A. Giá của iPod giảm.
B. Giá của việc tải nhạc giảm. C. Giá của đĩa CD giảm. 17 Học chủ động 1: A. giá iPod giảm iPod và tải nhạc số Price of là hàng hóa bổ sung music down- (complements). loads Khi giá iPod giảm → cầu đối với music P1 downloads tăng → đường cầu dịch sang phải. D D 1 2 Q Q 1 2 Quantity of music downloads 18 Học chủ động 1:
B. Giá tải nhạc số giảm Price of music down- Đường cầu D không loads dịch chuyển. Giá giảm từ P1 xuống P1 P2, lượng cầu tăng từ Q1 đến Q2. P2 D1 Q Q2 Quantity of 1 music downloads 19