















Preview text:
lOMoAR cPSD| 58797173
CHIẾN LƯỢC MARKETING ĐIỆN TỬ CỦA SAMSUNG
I. Giới thiệu về tập đoàn Samsung
1. Lịch sử hình thành
Logo hiện tại của tập đoàn Samsung, sử dụng từ năm 1993
Tập đoàn Samsung hay Samsung là một tập đoàn đa quốc gia của Hàn Quốc có trụ sở
chính đặt tại Samsung Town, Seocho, Seoul. Samsung được thành lập vào năm 1938 bởi Lee
Byung chul ông là một thương nhân kiêm nhà tư bản công nghiệp. Ít ai biết rằng, tiền thân của
đế chế công nghệ này lại là một chuỗi cửa hàng nhỏ lẻ chuyên kinh doanh buôn bán các loại
thực phẩm khô như gạo, cá khô, tạp hóa phẩm… Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển,
tập đoàn Samsung đã khẳng định được vị thế của mình từ con số 0 để trở thành thương hiệu
đáng tự hào của Đại Hàn. Bên cạnh đó, tập đoàn Samsung còn đóng vai trò quan trọng trong
việc ảnh hưởng đến sự định hình và phát triển đời sống, văn hóa, kinh tế chính trị của quốc gia này.
Tập đoàn sở hữu rất nhiều công ty con, chuỗi hệ thống bán hàng cùng các văn phòng đại diện
trên toàn cầu hoạt động dưới tên thương hiệu mẹ. Những công ty con tiêu biểu của Samsung
bao gồm: Samsung Electronics, Samsung Heavy Industries, Samsung Engineering, Samsung
C&T, Samsung Life Insurance, Samsung Everland, Samsung Techwin và Cheil Worldwide.
Đây là một trong những thương hiệu công nghệ lớn nhất thế giới.
Các giai đoạn phát triển của Samsung:
Giai đoạn năm 1970 – 1980: Giai đoạn này Samsung đã gặp khá nhiều biến cố khi các thương
vụ sáp nhập xảy ra. Năm 1987, người sáng lập tập đoàn Samsung là ông Lee Byung Chul đã
chính thức ra đi, nên tập đoàn này đã được tách ra thành 4 tập đoàn là Samsung, Shinsegae, CJ
và Hansol. Đến tận ngày nay 4 tập đoàn vẫn còn tồn tại và đều hoạt động riêng biệt theo từng lĩnh vực khác nhau.
Giai đoạn năm 1980 – 2000: Đây là khoảng thời gian đánh dấu tên tuổi của tập đoàn Samsung
vươn ra ngoài thị trường thế giới với 3 lĩnh vực mạnh nhất là điện tử, xây dựng và hóa chất.
Vào năm 1992, vượt qua nhiều đối thủ Samsung đã trở thành nhà sản xuất vi mạch lớn nhất thế
giới và chỉ chấp nhận đứng sau Intel. 3 năm tiếp theo, Samsung tiếp tục khẳng định vị thế và
công nghệ vượt trội của mình khi cho ra mắt màn hình tinh thể lỏng lần đầu tiên và đã trở thành
bước đệm vững chắc cho hàng loạt siêu phẩm về sau. Năm 1997 nhờ những nỗ lực vượt trội,
Samsung đã vượt qua được cuộc khủng hoảng và mở rộng sang lĩnh vực chế tạo máy bay.
Giai đoạn năm 2000 – 2015: Thời gian này Samsung đã chú trọng đến việc phát triển ở thị
trường quốc tế, hàng loạt các đơn vị sản xuất hàng đầu thế giới đã lựa chọn Samsung trở thành
nhà cung cấp chính các linh kiện, sản phẩm cho họ trong quá trình sản xuất. Thời điểm này đã
đánh dấu bước ngoặt của Samsung khi chính thức cạnh tranh với các hãng công nghệ trong lOMoAR cPSD| 58797173
việc sản xuất chip điện tử, vi bán dẫn. Đồng thời, tập đoàn cũng mở rộng phát triển lĩnh vực
liên quan đến vệ tinh và khám phá không gian, vũ trụ.
Giai đoạn từ năm 2016 đến nay: Từ năm 2016 đến nay, Samsung vẫn luôn duy trì được ưu
thế của mình khi liên tục dẫn đầu hàng loạt bảng xếp hạng về sức ảnh hưởng trên thị trường
Châu Á nói riêng và thế giới nói chung. Với nhiều phát minh công nghệ đột phá, thông minh
mang đến trải nghiệm mới mẻ cho người dùng thì Samsung trở thành thương hiệu đắt giá đứng
thứ 4 trên thế giới và dẫn đầu châu Á. Minh chứng rõ ràng nhất về độ hot của hãng công nghệ
này chính là vào năm 2020 Samsung đã trở thành thương hiệu được yêu thích nhất Châu Á trong 9 năm liên tiếp.
2. Sứ mệnh, viễn cảnh
a. Sứ mệnh & Giá trị
“Cam kết của chúng tôi là hoạt động có trách nhiệm với tư cách là một công ty hàng đầu trên toàn thế giới.”
Samsung cam kết tuân thủ luật pháp và quy định địa phương cũng như áp dụng bộ quy tắc ứng
xử toàn cầu nghiêm ngặt đối với tất cả nhân viên. Công ty tin rằng việc quản lý có đạo đức
không chỉ là một công cụ để đáp ứng những thay đổi nhanh chóng trong môi trường kinh doanh
toàn cầu, mà còn là một phương tiện để xây dựng lòng tin với nhiều đối tượng khác nhau, bao
gồm khách hàng, cổ đông, nhân viên, đối tác kinh doanh và cộng đồng địa phương. Với mục
tiêu trở thành một trong những công ty kinh doanh có đạo đức nhất trên thế giới, Samsung tiếp
tục đào tạo nhân viên và vận hành hệ thống giám sát, đồng thời thực hành quản lý doanh nghiệp minh bạch và công bằng.
b. Sứ mệnh & Phương pháp
Samsung đi theo triết lý kinh doanh đơn giản: “cống hiến tài năng và công nghệ của mình để
tạo ra các sản phẩm và dịch vụ vượt trội đóng góp cho một xã hội toàn cầu tốt đẹp hơn.” Để
đạt được điều này, Samsung hết sức coi trọng con người và công nghệ của mình
3. Các thành tựu của Samsung
● Năm 2019, Samsung có giá trị thương hiệu lớn nhất châu Á, hạng 5 thế giới.
● Năm 2020, Samsung đứng đầu bảng xếp hạng 1000 thương hiệu được yêu thích nhất
tại châu Á.Tháng 10 năm 2020, Samsung vượt qua Toyota để trở thành thương hiệu đắt
giá nhất châu Á, xếp hạng 5 toàn cầu sau Google, Microsoft, Amazon và Apple.
Samsung vượt qua Apple dẫn đầu thị trường Smartphone tại Mỹ.
● Năm 2021, giá trị thương hiệu tăng lên mức 102,6 tỷ USD giữ hạng 5 toàn cầu. Ngoài
ra, Samsung còn là 1 trong 16 công ty công nghệ sáng tạo nhất thế giới với vị trí thứ 4
trên bảng xếp hạng của Boston Consulting Group.
● Theo báo cáo công ty tư vấn thương hiệu Interbrand năm 2022, thương hiệu Samsung
đứng thứ 6 trong danh sách top 100 thương hiệu có giá trị nhất thế giới.
● Năm 2023, Samsung xếp hạng Top 5 Thương hiệu Toàn cầu năm thứ 4 liên tiếp với giá
trị thương hiệu là 91,4 tỷ đô la. Đứng đầu thị trường TV toàn cầu năm thứ 17 liên tiếp.
Sự thành công của Samsung cho thấy đổi mới công nghệ và đầu tư vào nghiên cứu phát triển
là yếu tố then chốt trong việc giữ vững vị thế cạnh tranh toàn cầu. Công ty không chỉ thúc đẩy
tăng trưởng kinh tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm, góp phần vào sự phát triển bền vững
của nền kinh tế quốc gia.
II. Thị trường mục tiêu của Samsung
2.1. Phân khúc thị trường lOMoAR cPSD| 58797173
Khi cho ra đời dòng điện thoại Note, thương hiệu Samsung tập trung phân khúc thị
trường theo tiêu thức lối sống. Khách hàng mục tiêu mà họ nhắm đến là những đối
tượng làm việc trong môi trường công sở, cần thiết bị tiện lợi phục vụ công việc như
lên lịch trình, ghi chú,...
Ngoài ra, Samsung cũng có rất nhiều dòng sản phẩm dành cho mọi đối tượng khách
hàng từ người có thu nhập cao đến người lao động thu nhập thấp. 2.2. Khách hàng mục tiêu
Đối tượng khách hàng mục tiêu của SamSung là nam và nữ, tuổi từ 18 – 50, sống ở
thành thị tại 2 thành phố lớn (TP.HCM và Hà Nội), thu nhập nhóm A, quan tâm tới công
nghệ và các giải pháp giải quyết các vấn đề trong cuộc sống một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Chân dung đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung có thể mô tả như sau:
Nhân khẩu học:
● Giới tính: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung bao gồm cả Nam và Nữ.
● Vị trí địa lý: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung sống ở thành thị tại 2
thành phố lớn (TP.HCM và Hà Nội).
● Tuổi: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung tập trung ở nhóm Thanh niên
(18 – 24 tuổi) và Trưởng thành (25 – 50 tuổi), tùy danh mục sản phẩm và thương hiệu. lOMoAR cPSD| 58797173
● Thu nhập: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung tập trung ở nhóm thu
nhập Nhóm A (15 – 150 triệu VND).
● Vòng đời gia đình (Family Life Cycle): Đối tượng khách hàng mục tiêu của
Samsung tập trung ở nhóm Trẻ độc thân (Young single); Trẻ đã cưới chưa có con
(Young married without children); Trẻ đã cưới đã có con (Young married with
children); Trung niên đã cưới có con (Middle-aged married with children); tùy
danh mục sản phẩm và thương hiệu.
● Học vấn: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung tập trung ở nhóm học
vấn Cao đẳng (College); Đại học (University).
Thái độ: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung quan tâm tới công nghệ và các
giải pháp giải quyết các vấn đề trong cuộc sống một cách nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Hành vi sống: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thường tìm tòi các giải
pháp hiện đại giúp cuộc sống dễ dàng hơn. Hành vi mua sắm:
● Nơi mua sắm: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thường mua sản
phẩm tại Các kênh tiêu dùng tại nhà (Siêu thị điện máy, cửa hàng di động, v.v.).
● Dịp mua sắm: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thường mua sản
phẩm Dịp đặc biệt (Tết, Lễ, v.v.) và vào các Mùa (thường là mùa Hè với các sản phẩm máy lạnh).
● Mục đích mua sắm: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thuộc nhóm
người mua Problem Solving (Mua hàng để giải quyết vấn đề).
Tâm Lý: Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thuộc nhóm người có tính cách
Cẩn thận, chu đáo, nhạy cảm và nhóm tính cách Tập trung, có năng lực, kiểm soát. lOMoAR cPSD| 58797173
Đối tượng khách hàng mục tiêu của Samsung thuộc nhóm người có tính cách Cẩn thận,
chu đáo, nhạy cảm và nhóm tính cách Tập trung, có năng lực, kiểm soát
III. Ma trận SWOT của Samsung
3.1. Điểm mạnh của Samsung
Để tạo nên một đế chế hùng mạnh, Samsung sở hữu nhiều điểm mạnh ở nhiều lĩnh vực
có sức ảnh hưởng trên toàn cầu:
3.1.1. Giá trị thương hiệu
Để tạo nên được vị thế của mình, Samsung đã tập trung vào chất lượng và liên tục đổi
mới công nghệ sản phẩm. Yếu tố chất lượng luôn là điều tập đoàn hướng tới để cạnh
tranh trên thị trường công nghệ. Kết quả là Samsung được coi là thương hiệu điện tử
đáng tin cậy nhất hiện nay.
3.1.2. Vị thế thị trường tại Việt Nam
Samsung là thương hiệu tốt nhất Việt Nam vào năm 2021. Tổng doanh thu của tập đoàn
này chiếm 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Ngoài ra, Samsung Việt Nam
đã cung cấp hơn 170.000 việc làm cho lao động nước ta. lOMoAR cPSD| 58797173
Có thể nói, Samsung chiếm vị thế hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Đặc biệt mặt hàng
máy tính bảng, điện thoại và tivi của hãng luôn được nhiều người tiêu dùng Việt Nam
chọn mua nhất trên kênh thương mại điện tử Shopee.
Samsung là thương hiệu tốt nhất Việt Nam vào năm 2021
3.1.3. Hoạt động R&D
Samsung đã tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm sao cho đáp ứng được
nhu cầu của đa dạng đối tượng người dùng. Trong năm 2019, Samsung đã chi hơn 16.8
tỷ USD cho hoạt động R&D. Tuy liên tục đổi mới và sáng tạo nhưng chất lượng luôn
là yếu tố quan trọng được tập đoàn chú trọng. Ngoài đổi mới về sản phẩm, trong năm
2021, công ty còn đã đổi mới quy trình để giữ cho chuỗi cung ứng và mạng lưới phân phối không bị tan rã.
3.1.4. Dẫn đầu về màn hình LCD và tivi
Từ năm 2008 đến 2020, tập đoàn luôn giữ được vị thế hàng đầu về màn hình LCD và
tivi. Những sản phẩm của thương hiệu này cung cấp nhận được phản hồi tích cực từ
phía người tiêu dùng. Tuy có sự sụt giảm nhẹ về thị phần trong lĩnh vực điện tử từ 20%
năm 2008 xuống 17% năm 2019 nhưng vị thế dẫn đầu vẫn không bị thay đổi cho tới thời điểm hiện tại.
3.1.5. Danh mục sản phẩm đa dạng và liên tục được đổi mới
Danh mục sản phẩm lớn chính là thế mạnh của Samsung, trong đó điện thoại thông
minh và máy tính bảng là cốt lõi. Dòng điện thoại Galaxy của hãng hướng tới đối tượng
khách hàng cao cấp. Đây chính là sản phẩm cạnh tranh trực tiếp với iphone của Apple.
Bên cạnh điện thoại, danh mục sản phẩm của hãng còn có tivi, màn hình LCD, bộ nhớ
NAND Flash, thiết bị 5G. Các sản phẩm này liên tục được đổi mới về mẫu mã và công
nghệ, được người tiêu dùng đánh giá cao. Sự đa dạng hóa về sản phẩm giúp cho hãng
giảm sự phụ thuộc vào sản phẩm cốt lõi. Đồng thời nó còn giúp hãng mở rộng kinh
doanh trên thị trường điện tử. lOMoAR cPSD| 58797173
Danh mục sản phẩm của Samsung rất đa dạng và phong phú
3.2. Điểm yếu của Samsung
3.2.1. Chưa có sự đột phá so với sản phẩm của đối thủ
Vòng đời của sản phẩm ngày càng ngắn khiến thời gian nghiên cứu và đưa ra sản phẩm
mới bị ít đi. Những sản phẩm sau ra đời không có nhiều đột phá so với những dòng cũ.
Bên cạnh đó, đối thủ trực tiếp của hãng là Apple liên tục cho ra đời những sản phẩm
công nghệ độc đáo đã khiến cho sự khác biệt giữa 2 hãng không đáng kể. Việc này đã
khiến cho người tiêu dùng bị phân vân giữa 2 hãng điện tử này khi mua sản phẩm.
3.2.2. Danh mục sản phẩm có tên khá giống nhau gây nhầm lẫn
Một yếu điểm nữa của Samsung đó chính là sự nhầm lẫn giữa tên gọi sản phẩm. Ví dụ,
các dòng điện thoại thông minh Galaxy Z, Galaxy S, Galaxy Note, Galaxy A, Galaxy
M có các phiên bản nhỏ khác nhau theo thời gian phát hành. Điều này khiến người dùng
không nhớ được hết tên sản phẩm của hãng.
3.3. Cơ hội của Samsung
3.3.1. Đối thủ tiềm năng thấp
Để gia nhập ngành thì các đối thủ của Samsung cần vốn rất lớn và đầu tư nhiều cho hoạt
động R&D. Đây là thách thức rất lớn với bất kỳ doanh nghiệp nào nên đối thủ cạnh
tranh tiềm năng của Samsung là rất ít. lOMoAR cPSD| 58797173
3.3.2. Sự ra đời của công nghệ 5G
Samsung là hãng điện tử đầu tiên cho ra đời điện thoại thông minh 5G. Mặc dù ngay
sau đó Apple đã ra mắt dòng iPhone hỗ trợ 5G nhưng đây vẫn là thị trường rất tiềm năng với hãng.
Samsung là hãng đầu tiên cho ra đời dòng điện thoại 5G.
3.3.3. Nhu cầu sử dụng thiết bị công nghệ ngày càng tăng
Đại dịch Covid khiến nhiều người bắt buộc phải làm việc ở nhà. Điều này khiến nhu
cầu về điện thoại và các thiết bị công nghệ để làm việc tăng lên. Cả khi tình hình dịch
bệnh được kiểm soát thì xu hướng làm việc tại nhà cũng đang được nhiều công ty hướng
tới. Vì vậy, đây chính là cơ hội để Samsung có thêm được những khách hàng tiềm năng mới.
3.4. Thách thức của Samsung
3.4.1. Đại dịch Covid 19
Đại dịch đã tác động tới tâm lý người tiêu dùng, khiến họ có xu hướng chi tiêu ít đi và
cân nhắc nhiều hơn trước những quyết định mua hàng. Thiết bị điện tử không phải mặt
hàng thiết yếu nên sẽ không được ưu tiên hàng đầu. Thêm vào đó, mức giá của sản phẩm
này không rẻ nên người mua sẽ phải cân nhắc kỹ hơn.
3.4.2. Cạnh tranh cao
Đối thủ cạnh tranh của Samsung chính là Apple, hãng liên tục cho ra đời các dòng sản
phẩm tiên tiến bắt kịp xu hướng tiêu dùng. Điều này khiến lượng khách hàng tiềm năng
của Samsung ít đi. Thêm vào đó, các hãng điện tử giá rẻ của Trung Quốc như Oppo,
Vivo, Huawei, Xiaomi cũng là thách thức lớn với Samsung.
3.4.3. Vấn đề liên quan tới pháp lý
Năm 2011 Samsung đã bị Apple kiện về vấn đề ăn cắp thiết kế. Vụ việc này đã ảnh
hưởng nghiêm trọng tới uy tín của hãng. Vào năm 2018, Samsung đã trả cho Apple 540
triệu đô để cả hai bên giảng hòa. Ngoài ra, hình ảnh thương hiệu còn bị ảnh hưởng vì
một số lãnh đạo tập đoàn liên quan tới bê bối hối lộ và sai phạm luật lao động. lOMoAR cPSD| 58797173
Tập đoàn Samsung phải đối diện với nhiều ồn ào về kiện tụng những năm gần đây
IV. Phân tích chiến lược marketing của SamSung theo mô hình 4P
4.1. Chiến lược marketing của SamSung về sản phẩm (Product)
Samsung đầu tư rất nhiều vào việc nghiên cứu và phát triển để có thể mang đến
những sản phẩm tốt nhất cho khách hàng của mình. Samsung cung cấp nhiều sản phẩm
thuộc các danh mục sản phẩm khác nhau. Các sản phẩm đa dạng được cung cấp theo
các chiến lược hỗn hợp sản phẩm của Samsung, từ smartphone, tablet, TV, máy tính
xách tay, phụ kiện,... cho đến các thiết bị gia dụng thông minh hay bộ nhớ/Lưu trữ –
SSD, SSD di động, Thẻ nhớ, Ổ USB Flash,...
Họ liên tục đổi mới công nghệ, đầu tư mạnh vào R&D để phát triển công nghệ
mới, ra mắt các sản phẩm tiên tiến như Galaxy Z Fold và Galaxy S series, tích hợp các
tính năng độc đáo như camera chất lượng cao, màn hình AMOLED, và khả năng kết nối
IoT. Điều này không chỉ thu hút người tiêu dùng mà còn tạo ra một hệ sinh thái sản
phẩm đồng bộ, cho phép các thiết bị kết nối và tương tác với nhau, từ smartphone đến
các thiết bị gia dụng thông minh khuyến khích khách hàng sử dụng nhiều sản phẩm của họ.
Bên cạnh sản phẩm đa dạng, logo sản phẩm độc đáo và ý nghĩa cũng là một
chiến lược Marketing của Samsung về sản phẩm. Logo của Samsung có hình dạng elip
– biểu tượng của một dải thiên hà mang ý nghĩa “Thương hiệu bao trùm tất cả”.
Hình elip tượng trưng cho đường xích đạo bao quanh quả địa cầu, và dòng chữ Samsung
bên trong mang hàm ý rằng: Samsung sản xuất tất cả mọi thứ trên mọi lĩnh vực. Và hơn
thế nữa, Samsung kết nối mọi người lại với nhau. lOMoAR cPSD| 58797173
Về bao bì và vỏ hộp, chiến lược Marketing của Samsung là hạn chế sử dụng nhựa
trong quá trình đóng gói sản phẩm và bao bì sẽ được làm từ bột giấy đóng khuôn giúp
tối đa không gian bên trong cho sản phẩm và các phụ kiện đi kèm cũng như giảm thiểu
các chất thải ra môi trường.
4.2. Chiến lược marketing của SamSung về giá (Price)
4.2.1 Chiến lược giá linh hoạt
Samsung áp dụng chiến lược giá phân khúc, với các sản phẩm từ giá rẻ đến cao
cấp như từ Galaxy A (phân khúc tầm trung) đến Galaxy S và Galaxy Z (phân khúc cao
cấp). Điều này cho phép họ phục vụ nhiều nhóm khách hàng khác nhau, từ sinh viên đến doanh nhân.
4.2.2 Chiến lược giá “hớt váng” (Price skimming strategy)
Chiến lược giá “hớt váng” hay chiến lược giá lướt nhanh là chiến lược giá mà
người bán đặt ra giá bán ban đầu tương đối cao cho những sản phẩm mới để khai thác
nhu cầu của một nhóm khách hàng có sức mua cao, để nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư
và có lợi nhuận ngay, sau đó doanh nghiệp giảm dần giá xuống để khai thác những
khách hàng có sức mua thấp hơn.
Samsung thường đặt mức giá đắt đỏ trên điện thoại thông minh mới nhất của
mình và các sản phẩm khác với các tính năng tiên tiến và mang tính cách mạng. Ví dụ
như Samsung Galaxy Z Flip gần đây ngay khi ra mắt thị trường đã thu hút sự chú ý của
đông đảo mọi người. Vì vậy, Samsung sử dụng giá skimming cho sản phẩm này. Hãng
cố gắng đạt được giá trị cao ngay từ đầu trước khi các đối thủ cạnh tranh bắt kịp.Khi
Xiaomi, Huawei tung ra sản phẩm tương tự, Samsung giảm giá ngay lập tức để tăng thị phần của mình.
4.2.3 Chiến lược giá cạnh tranh (Competitive pricing strategy)
Định giá sản phẩm cạnh tranh là một phương pháp định giá tận dụng giá của đối
thủ cạnh tranh cho cùng một sản phẩm tương tự để làm cơ sở định giá. Chiến lược định
giá này tập trung vào các thông tin từ thị trường hơn là chi phí sản xuất (định giá theo
chi phí) và giá trị của sản phẩm (định giá dựa trên giá trị).
Samsung được biết đến là một tập đoàn sản xuất các thiết bị điện tử và điện thoại
thông minh nổi tiếng. Nhưng khi so với các thương hiệu khác như LG trong lĩnh vực
sản phẩm cho gia đình, thiết bị gia dụng hay lĩnh vực máy giặt là Whirlpool,... Samsung
đều có khả năng bị đánh bại. Vì thế, Samsung định giá sản phẩm thấp hơn sản phẩm
cạnh tranh để đánh bại đối thủ của mình.
4.3. Chiến lược marketing của SamSung về hệ thống phân phối (Place) Samsung
có kênh phân phối đa dạng và rộng khắp trên thị trường. Tuy nhiên về cơ bản Samsung có 3 kênh chính gồm: ● Công ty bán lẻ ● Hệ thống siêu thị điện máy ● Samsung brand Shop lOMoAR cPSD| 58797173
4.3.1 Công ty bán lẻ
Đối với kênh phân phối là công ty bán lẻ, Samsung đã lựa chọn hợp tác với các
công ty bán lẻ lớn và uy tín tại Việt Nam như: Thế giới di động, FPT, Viễn Thông A,
Viettel Store, Nguyễn Kim, Ánh Dương, VP Group, CellphoneS, TechOne,… Các nhà
phân phối của Samsung đều là những cái tên uy tín và nhiều kinh nghiệm. Ngoài ra,
Samsung còn có mạng lưới các cửa hàng kinh doanh điện thoại và hệ thống siêu thị điện
máy cung cấp sản phẩm cũng như linh kiện đi kèm cho khách hàng.
SamSung cũng sử dụng các kênh bán lẻ trực tuyến cho các sản phẩm của mình, bao gồm: ● Trang web bán hàng chính thức của Samsung:
https://www.samsung.com/vn/
● Sàn thương mại điện tử: Samsung hợp tác với nhiều sàn thương mại điện tử uy
tín tại Việt Nam như Shopee, Lazada, Tiki,… để bán sản phẩm trực tuyến.
4.3.2 Hệ thống siêu thị điện máy
Đối với hệ thống siêu thị điện máy, Samsung cũng lựa chọn phân phối sản phẩm
của mình tại các siêu thị lớn như Pico Plaza, Nguyễn Kim, Điện máy xanh, Chợ
lớn,...Tại thị trường TP. Hồ Chí Minh thì mạng lưới siêu thị điện máy phân phối sản
phẩm của Samsung trải dài khắp các quận.
4.3.3 Samsung brand Shop
Samsung cũng hợp tác với các nhà phân phối mở một loạt cửa hàng Samsung
Brand Shop như Samsung Plaza, Samcenter,...Brand Shop chỉ bán các sản phẩm của
Samsung. Đây được xem là bước phát triển mới trong hệ thống phân phối của thương
hiệu này. Samsung Brand Shop giúp nâng cao vị thế thương hiệu cho sản phẩm
Samsung, giúp khách hàng dễ tiếp cận và cảm thấy tin tưởng khi mua sản phẩm chính hãng của Samsung.
4.4. Chiến lược marketing của SamSung về tiếp thị kỹ thuật số (Promotion) Trong
chiến lược Marketing của Samsung về Promotion, Samsung đã tận dụng 4 hình thức là
quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mãi và quan hệ công chúng. 4.4.1 Quảng cáo
Quảng cáo truyền thống: Samsung sử dụng quảng cáo truyền thống như quảng
cáo trên TV, báo chí, đài phát thanh, tạp chí và biển quảng cáo để tiếp cận đại chúng
rộng lớn. Quảng cáo truyền thống giúp xây dựng nhận thức thương hiệu và tạo sự ấn tượng với khách hàng.
Quảng cáo số và truyền thông kỹ thuật số: Samsung chú trọng vào việc nâng cao
mức độ nhận diện thương hiệu qua việc tận dụng các kênh truyền hình và các kênh
mạng xã hội (social media marketing). Ta có thể thấy Samsung muốn tập trung vào phân
khúc thị trường với khách hàng trẻ tuổi bằng việc liên tục chạy quảng cáo trên Facebook,
Instagram với nhiều bài viết và hình ảnh quảng cáo thời thượng, trẻ trung, khơi gợi sự sáng tạo. lOMoAR cPSD| 58797173
Chiến lược Marketing của Samsung trong việc quảng cáo đó chính là tận dụng
Influencer Marketing. Samsung thường hợp tác với các ngôi sao nổi tiếng, người ảnh
hưởng và những người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm và tạo
sự tương tác với người tiêu dùng.
Ví dụ Samsung mời những nghệ sĩ danh tiếng như Thanh Hằng, Quang Vinh, Châu
Bùi,… làm đại sứ thương hiệu cho hãng. Nhờ độ nổi tiếng và sức ảnh hưởng của họ để
thực hiện quảng cáo trên truyền hình.
4.4.2 Bán hàng cá nhân
Samsung coi việc chào hàng là hoạt động tiếp thị thông qua con người. Hoạt
động chào hàng của Samsung bao gồm những hoạt động chính như:
● Cung cấp thông tin về sản phẩm cho khách hàng
● Nhân viên bán hàng của Samsung luôn quan tâm
đến việc duy trì và cải
thiện mối quan hệ với khách hàng
● Nhân viên bán hàng của Samsung thường cung cấp những thông tin có ích
cho việc hoạch định các chương trình khuyến mãi và quảng cáo
Samsung cũng có chính sách thưởng cho đội ngũ nhân viên bán hàng của mình:
Mỗi cá nhân bán được sản phẩm thông qua mối quan hệ cá nhân sẽ được 5% hoa hồng trên một sản phẩm. lOMoAR cPSD| 58797173 4.4.3 Khuyến mãi
Chiến lược marketing của Samsung là thường xuyên đưa ra các chương trình
khuyến mãi hấp dẫn cho khách. Khi mua điện thoại khách sẽ được tặng pin dự phòng
không dây, củ sạc nhanh, vòng đeo tay theo dõi sức khỏe cùng nhiều quà tặng hấp dẫn khác
Ví dụ như chương trình “Thu cũ đổi mới” với thông điệp tiết kiệm lên đến 12,5
triệu đồng trên phạm vi toàn quốc. Theo đó, Samsung sẽ thu mua các sản phẩm điện
thoại cũ của Samsung với một số điều kiện nhất định, thay vào đó khách hàng cũng sẽ
nhận được chiếc Samsung Galaxy Note 10 mới hoàn toàn cùng với chương trình trả góp
0% khuyến khích người dùng nâng cấp điện thoại của mình lên phiên bản mới của
Samsung đồng thời giảm thiểu lượng rác điện tử gây hại cho môi trường.
4.4.4 Quan hệ công chúng
Chiến lược marketing của Samsung là tập trung vào cải thiện quan hệ công
chúng. Đây là cách tận dụng quảng bá thương hiệu thông qua báo chí nhưng không tốn
nhiều chi phí. Samsung đã chọn cách trở thành nhà tài trợ của nhiều tổ chức như Opera
Sydney, giải thưởng NSWIS, Quỹ châu đại dương, đội olympic Úc,… Hành động này lOMoAR cPSD| 58797173
đã được cộng đồng đánh giá cao, tạo sự gần gũi và tương tác tích cực với cộng đồng,
đồng thời tăng cường hình ảnh tích cực của mình trong mắt công chúng mục tiêu.
4.5. Ưu điểm và nhược điểm chiến lược Marketing của SamSung theo mô hình 4P
4.5.1. Ưu điểm
Sự đa dạng và đối tượng khách hàng rộng lớn: Samsung sử dụng chiến lược 4P
để tạo ra sự đa dạng trong danh mục sản phẩm và giá cả, từ đó thu hút đối tượng khách
hàng rộng lớn, bao gồm cả khách hàng trung bình và cao cấp.
Chiến lược quảng cáo và truyền thông mạnh mẽ, hiệu quả giúp tiếp cận được
người tiêu dùng, tăng độ nhận diện thương hiệu. giới thiệu sản phẩm mới và xây dựng
hình ảnh thương hiệu tích cực
Chất lượng sản phẩm và thương hiệu đáng tin cậy: Samsung đã xây dựng một
thương hiệu đáng tin cậy với các sản phẩm chất lượng cao, từ đó tạo ra sự tin tưởng và
lòng trung thành từ phía người tiêu dùng.
4.5.2. Nhược điểm
Cạnh tranh trong ngành công nghiệp điện tử: Thị trường điện tử và công nghệ là
một lĩnh vực cạnh tranh cao với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu đối thủ mạnh như Apple, Huawei, Xiaomi, LG.
Phụ thuộc vào sản phẩm và công nghệ tiên tiến: Samsung cần liên tục phát triển
sản phẩm mới và áp dụng công nghệ tiên tiến để giữ vững vị thế của mình trên thị
trường, nếu không thể duy trì sự đổi mới họ có thể mất đi lợi thế cạnh tranh.
Ổn định chính sách giá cả trong điều kiện thị trường biến đổi: đối mặt với sự biến
đổi của thị trường và tình hình kinh tế, Samsung phải đưa ra chính sách giá cả phù hợp
để cân nhắc giữa lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
https://hienu.vn/phan-tich-chien-luoc-marketing-cua-samsung-tai-viet-nam/
https://amis.misa.vn/28614/chien-luoc-marketing-cua-samsung/
V. Kết quả và hiệu quả của chiến lược marketing điện tử của Samsung
5.1. Đối với doanh nghiệp
- Tăng trưởng doanh thu: Samsung đã đạt được sự tăng trưởng mạnh mẽ trong
doanh thu nhờ vào việc tiếp cận thị trường toàn cầu, tăng trải nghiệm khách hàng
thông qua các kênh trực tuyến, sàn thương mại điện tử, mxh,... lOMoAR cPSD| 58797173
- Mở rộng thị phần: Nhờ chiến lược marketing điện tử, Samsung đã mở rộng thị
phần, bán được số lượng lớn sản phẩm thông qua liên kết tiếp thị, livestream kol,
koc, đặc biệt là trong các lĩnh vực điện thoại thông minh và thiết bị gia dụng.
- Nhận diện thương hiệu: Họ đã xây dựng được hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ
và dễ nhận biết, xây dựng được lòng tin, vị thế thương hiệu trong lòng người tiêu
dùng nhờ vào quảng cáo sáng tạo và chiến dịch truyền thông xã hội. Hiệu quả
- Tương tác với khách hàng: Sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến
giúp Samsung tương tác trực tiếp, tăng độ hài lòng của khách hàng,thu thập phản
hồi và cải thiện sản phẩm.
- Chi phí thấp hơn: Marketing điện tử cho phép Samsung có thể thể hiện hết các
tính năng nổi bật của sản phẩm nhưng lại tiết kiệm chi phí so với các hình thức
quảng cáo truyền thống.
- Phân tích dữ liệu: Samsung sử dụng công nghệ phân tích để hiểu rõ hơn về hành
vi người tiêu dùng, từ đó điều cá nhân hoá hơn, chỉnh chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.
5.2. Khuyến nghị các giải pháp để phát triển doanh nghiệp
Tăng cường Đổi mới Sáng tạo
- Đầu tư vào R&D: Tăng cường ngân sách cho nghiên cứu và phát triển nhằm tạo
ra sản phẩm mới và cải tiến công nghệ.
- Khuyến khích sáng tạo và trau dồi nguồn lực : Tạo môi trường làm việc
khuyến khích nhân viên đề xuất ý tưởng và cải tiến quy trình.
2. Mở rộng Thị trường
- Thâm nhập thị trường mới: Nghiên cứu và xác định các thị trường điện tử mới
nổi tiềm năng để mở rộng hoạt động kinh doanh.
- Tăng cường hợp tác địa phương: Kết nối với các doanh nghiệp và nhà phân
phối địa phương để gia tăng khả năng thâm nhập.
3. Tăng cường Truyền thông và Marketing
- Đẩy mạnh Marketing số: Tối ưu hóa các kênh truyền thông xã hội và quảng
cáo trực tuyến để nâng cao nhận thức thương hiệu
- Phân tích dữ liệu người tiêu dùng: Sử dụng dữ liệu để hiểu rõ hơn về nhu cầu
và hành vi của khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing.
4. Cải thiện Dịch vụ Khách hàng
- Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Tập trung vào việc cải thiện dịch vụ hỗ trợ
khách hàng qua các kênh trực tuyến và offline. lOMoAR cPSD| 58797173
- Phản hồi nhanh chóng: Thiết lập hệ thống phản hồi hiệu quả để lắng nghe và
đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
5. Bền vững và Trách nhiệm xã hội
- Đầu tư vào bền vững: Tập trung vào phát triển sản phẩm thân thiện với môi
trường và cải thiện quy trình sản xuất,nâng cao chất lượng sản phẩm .
- Chương trình cộng đồng: Tham gia vào các hoạt động xã hội và phát triển cộng
đồng, tạo dựng hình ảnh tích cực cho thương hiệu. VI. Kết luận
Chiến lược marketing điện tử của Samsung đã chứng minh được hiệu quả vượt trội
trong việc nâng cao nhận diện thương hiệu, gia tăng doanh thu và mở rộng thị phần trên
toàn cầu. Nhờ vào việc áp dụng các công nghệ mới, tối ưu hóa quy trình tương tác với
khách hàng và phát triển nội dung quảng cáo sáng tạo, Samsung không chỉ tạo ra những
sản phẩm chất lượng mà còn xây dựng mối quan hệ bền vững với người tiêu dùng.
Bên cạnh những thành công đã đạt được, doanh nghiệp cần tiếp tục đổi mới và linh hoạt
điều chỉnh chiến lược marketing điện tử để đáp ứng nhanh chóng với sự biến đổi của
thị trường. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cải thiện trải nghiệm khách hàng, và
chú trọng đến các vấn đề bền vững sẽ là những yếu tố quyết định giúp Samsung duy trì
vị thế cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.
Với nền tảng vững chắc từ chiến lược hiện tại, Samsung có khả năng tiếp tục dẫn dắt
ngành công nghiệp công nghệ và đáp ứng tốt hơn nữa nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.
Deadline nội dung: 25/10 Deadline W + PP:30/10