








Preview text:
Họ và tên: Nguyễn Th u G ian g
Lớp: Lớp B2 Ca o học Khóa 33 - 2024 HVTC
Đề bài kiểm tra: Chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam- Thực trạng và giải pháp ? Bài kiểm tra I. Giới thiệu
Chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam được triển khai nhằm khắc phục
hậu quả nặng nề do đại dịch COVID-19, với mục tiêu không chỉ phục hồi tăng
trưởng mà còn đảm bảo phát triển bền vững, tạo ra việc làm và cải thiện đời sống
người dân. Bối cảnh toàn cầu và những thách thức nội tại đặt ra yêu cầu cần thiết
phải có các chính sách đồng bộ và linh hoạt.
II. Mục tiêu của chính sách phục hồi kinh tế
1. Khôi phục tăng trưởng kinh tế
Mục tiêu chính là đạt được mức tăng trưởng GDP ổn định, phấn đấu cho mức
tăng trưởng cao trong các năm tiếp theo. Việt Nam đặt ra mục tiêu tăng trưởng GDP
khoảng 6-7% trong giai đoạn phục hồi.
2. Hỗ trợ doanh nghiệp
- Giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp: Tạo điều kiện cho doanh nghiệp, đặc
biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn và hỗ trợ tài chính.
- Khuyến khích đổi mới sáng tạo: Thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào công
nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất để nâng cao năng suất.
3. Đảm bảo an sinh xã hội
- Bảo vệ người lao động: Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lao động mất
việc và cải thiện điều kiện làm việc.
- Nâng cao phúc lợi xã hội: Đảm bảo tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục cho
người dân, đặc biệt là những nhóm yếu thế. 1
III. Thực trạng chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam
Chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh đại dịch COVID-19
đã được triển khai với nhiều mục tiêu và chiến lược nhằm khôi phục và phát triển
nền kinh tế. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng khía cạnh của chính sách này,
kèm theo số liệu cụ thể và những thách thức mà Việt Nam đang phải đối mặt.
1. Tăng trưởng kinh tế
* Khôi phục GDP:
Sau khi chứng kiến mức giảm GDP nghiêm trọng trong năm 2020 (tăng trưởng
chỉ đạt khoảng 2,91%), nền kinh tế Việt Nam đã có sự phục hồi mạnh mẽ trong năm
2021 và 2022. Tăng trưởng GDP trong năm 2022 ước đạt 8% theo Tổng cục Thống
kê, cao hơn nhiều so với dự báo.
Tuy nhiên, trong năm 2023, dự báo tăng trưởng GDP có thể chỉ đạt khoảng 5-
6%. Nguyên nhân chủ yếu là do áp lực từ lạm phát toàn cầu, giá nguyên liệu đầu
vào tăng cao, và sự giảm tốc của kinh tế toàn cầu, nhất là tại các thị trường xuất
khẩu chủ chốt của Việt Nam.
* Ngành công nghiệp và xuất khẩu:
Ngành chế biến chế tạo, đặc biệt là các lĩnh vực sản xuất điện tử, dệt may và
giày dép, đã ghi nhận sự phục hồi đáng kể, đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP.
Xuất khẩu hàng hóa trong năm 2022 đạt khoảng 368 tỷ USD, với mức tăng trưởng
khoảng 10% so với năm 2021.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu cũng đang gặp khó khăn do tình hình
lạm phát tăng cao tại các thị trường chính, dẫn đến việc giảm nhu cầu tiêu thụ sản
phẩm. Các nhà xuất khẩu cần phải cải thiện chất lượng sản phẩm và gia tăng giá trị
gia tăng để duy trì sức cạnh tranh.
2. Hỗ trợ doanh nghiệp
Gói hỗ trợ tài chính:
Chính phủ Việt Nam đã ban hành gói hỗ trợ kinh tế 350.000 tỷ đồng (khoảng
15 tỷ USD), nhằm giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp và người dân. Gói hỗ trợ 2
này bao gồm các biện pháp như giảm thuế VAT, thuế thu nhập doanh nghiệp, và các khoản vay ưu đãi.
Theo số liệu từ Bộ Tài chính, đến cuối năm 2022, khoảng 80% doanh nghiệp
đã tiếp cận được các gói hỗ t ợ,
r nhưng không phải tất cả doanh nghiệp đều có khả
năng tận dụng tối đa các chính sách này do quy trình phức tạp và thiếu thông tin.
* Khó khăn trong sản xuất:
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) vẫn gặp khó khăn trong việc phục hồi
sản xuất. Theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI),
khoảng 30% doanh nghiệp cho biết họ vẫn gặp khó khăn trong việc huy động vốn.
Sự thiếu hụt lao động và áp lực từ chi phí nguyên liệu đầu vào gia tăng cũng
đang cản trở khả năng phục hồi của doanh nghiệp. Một số ngành như du lịch và dịch
vụ vẫn chưa thể trở lại mức trước đại dịch, dẫn đến doanh thu giảm khoảng 40% so với năm 2019.
3. Thị trường lao động
* Tình hình việc làm:
Tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam đã giảm nhưng vẫn cao hơn mức trước đại dịch.
Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị khoảng
4% và trong giới trẻ là 8%.
Nhiều lao động, đặc biệt là trong ngành du lịch, dịch vụ, vẫn chưa trở lại được
thị trường lao động. Trong khi đó, một số ngành như công nghệ thông tin và sản
xuất lại đang có nhu cầu cao về lao động.
Đào tạo và chuyển đổi nghề:
Việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động là cần thiết nhưng hiện
tại còn nhiều thách thức. Nhu cầu về lao động có kỹ năng cao đang tăng lên, nhưng
nhiều người lao động hiện tại vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Các chương trình đào tạo nghề đã được triển khai, nhưng cần mở rộng quy mô
và chất lượng để đảm bảo lao động có thể tiếp cận các cơ hội việc làm phù hợp. 3 4. Đầu tư công
* Dự án hạ tầng:
Chính phủ đã xác định đầu tư công là một trong những động lực quan trọng để
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong giai đoạn 2021-2025, kế hoạch đầu tư cho các
dự án hạ tầng khoảng 1,5 triệu tỷ đồng. Các dự án lớn như cao tốc Bắc-Nam, sân
bay Long Thành, và các dự án năng lượng tái tạo đang được ưu tiên phát triển.
Tuy nhiên, nhiều dự án gặp khó khăn về t ế
i n độ do quy trình đấu thầu phức tạp
và vấn đề giải phóng mặt bằng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của kế hoạch đầu tư.
* Phát triển bền vững:
Chính phủ đã bắt đầu chú trọng đến yếu tố phát triển bền vững trong các dự án
đầu tư công. Các dự án không chỉ cần mang lại lợi ích kinh tế mà còn phải đảm bảo
bảo vệ môi trường và lợi ích cộng đồng.
Tuy nhiên, việc thực hiện các tiêu chí phát triển bền vững trong thực tế vẫn
còn gặp nhiều khó khăn do thiếu các quy định rõ ràng và sự thiếu trách nhiệm trong
việc giám sát thực hiện.
5. Chuyển đổi số
* Ứng dụng công nghệ:
Chuyển đổi số đã trở thành một ưu tiên hàng đầu trong chính sách phát triển
kinh tế của Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu ứng dụng công nghệ 4.0 để
tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng cường hiệu quả hoạt động.
Tuy nhiên, theo một khảo sát của PwC, chỉ khoảng 22% doanh nghiệp Việt
Nam tự đánh giá là đã chuyển đổi số thành công, cho thấy vẫn còn nhiều doanh
nghiệp chưa sẵn sàng cho việc này.
* Đào tạo kỹ năng số:
Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về kỹ năng số, việc đào tạo cho lực lượng
lao động cần được chú trọng. Chính phủ đã có nhiều chương trình hỗ trợ nhưng cần 4
có thêm sự phối hợp giữa các doanh nghiệp, trường học và chính quyền địa phương
để nâng cao chất lượng đào tạo.
6. Hợp tác quốc tế
* Mở rộng thị trường xuất khẩu:
Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước và
khu vực, giúp mở rộng thị trường cho hàng hóa xuất khẩu. Tuy nhiên, cạnh tranh từ
các nước khác cũng đang gia tăng, yêu cầu Việt Nam cần cải thiện chất lượng sản
phẩm và nâng cao giá trị gia tăng.
Xuất khẩu nông sản, mặc dù đã đạt được nhiều thành công, nhưng cũng đối
mặt với nhiều thách thức từ yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng cao hơn từ các thị trường quốc tế.
* Hỗ trợ từ tổ chức quốc tế:
Chính phủ Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế như Ngân
hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)
trong việc xây dựng các chính sách phục hồi kinh tế. Sự hỗ trợ này rất cần thiết để
thúc đẩy quá trình phục hồi và đảm bảo tính bền vững của nền kinh tế.
IV. Giải pháp Chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam
Để phục hồi và phát triển kinh tế bền vững sau đại dịch COVID-19, Việt Nam
cần triển khai một loạt giải pháp chính sách đa dạng và đồng bộ. Dưới đây là các
giải pháp quan trọng, kèm theo số liệu cụ thể để minh chứng cho tính cấp thiết của những giải pháp này.
1. Hỗ trợ doanh nghiệp
* Đơn giản hóa thủ tục hành chính:
Để cải thiện môi trường kinh doanh, cần giảm thiểu các rào cản trong thủ tục
vay vốn và tiếp cận các gói hỗ trợ tài chính. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới,
thời gian để thành lập một doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn còn cao so với một số
nước trong khu vực (khoảng 14 ngày), nên cần đẩy mạnh cải cách hành chính. 5
* Tăng cường các gói hỗ trợ tài chính:
Chính phủ đã công bố gói hỗ trợ 350.000 tỷ đồng (khoảng 15 tỷ USD) vào năm
2021, nhưng cần mở rộng hơn nữa các gói hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
(SMEs) để giúp họ hồi phục. Theo một khảo sát của VCCI, khoảng 30% doanh
nghiệp SMEs cho biết họ gặp khó khăn trong việc huy động vốn.
* Chương trình đào tạo và tư vấn:
Thiết lập các chương trình đào tạo miễn phí về quản lý tài chính, chuyển đổi
số cho doanh nghiệp. Theo một nghiên cứu của PwC, chỉ 22% doanh nghiệp Việt
Nam tự đánh giá đã thực hiện thành công chuyển đổi số, cho thấy còn nhiều cơ hội để cải thiện.
2. Tăng cường đầu tư công
* Ưu tiên các dự án hạ tầng thiết yếu:
Đầu tư mạnh mẽ vào các dự án hạ tầng giao thông, năng lượng và công nghệ
thông tin là rất cần thiết. Trong giai đoạn 2021-2025, Việt Nam dự kiến đầu tư
khoảng 1,5 triệu tỷ đồng (khoảng 65 tỷ USD) cho hạ tầng. Cần ưu tiên các dự án có
tác động lớn đến phát triển kinh tế, như cao tốc Bắc-Nam và sân bay Long Thành.
* Đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư:
Thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ nhằm đảm bảo rằng nguồn vốn đầu tư được
sử dụng hiệu quả. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, chỉ khoảng 70% vốn
đầu tư công được giải ngân đúng thời hạn, cần cải thiện để nâng cao hiệu quả.
3. Phát triển nguồn nhân lực
* Chương trình đào tạo nghề:
Cần tăng cường các chương trình đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho lao
động, đặc biệt trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Hiện tại, khoảng 70%
lao động Việt Nam chưa qua đào tạo nghề, dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng.
* Chuyển đổi nghề: 6
Xây dựng các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề cho lao động bị ảnh hưởng
bởi đại dịch. Theo Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, khoảng 1,2 triệu lao động
đã mất việc làm trong giai đoạn cao điểm của đại dịch, và cần có các biện pháp cụ
thể để hỗ trợ họ tìm việc làm mới.
4. Chuyển đổi số
* Khuyến khích đầu tư công nghệ:
Đưa ra các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới
và chuyển đổi số. Theo khảo sát của PwC, 79% doanh nghiệp Việt Nam dự định
tăng cường đầu tư vào công nghệ trong ba năm tới, cho thấy tiềm năng lớn cho chuyển đổi số.
* Xây dựng hệ sinh thái số:
Tạo ra một hệ sinh thái số hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp và sáng tạo,
đồng thời thúc đẩy phát triển các nền tảng thương mại điện tử. Theo số liệu của Cục
Thương mại điện tử và Kinh tế số, doanh thu thương mại điện tử tại Việt Nam ước
đạt 16 tỷ USD trong năm 2022, tăng 20% so với năm trước.
5. Tăng cường hợp tác quốc tế
* Thúc đẩy hiệp định thương mại:
Việt Nam đã ký kết 15 hiệp định thương mại tự do (FTA) tính đến năm 2022.
Cần tiếp tục mở rộng và ký kết thêm các FTA để tạo điều kiện cho hàng hóa Việt
Nam gia nhập các thị trường quốc tế.
* Hợp tác với các tổ chức quốc tế:
Tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, IMF và
ADB trong việc phát triển kỹ năng, công nghệ và tài chính. Việt Nam đã nhận được
khoảng 2 tỷ USD từ ADB để hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch, cần khai thác hiệu quả nguồn lực này.
6. Phát triển bền vững * Chính sách xanh: 7
Đưa ra các chính sách phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong các dự
án đầu tư. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, Việt Nam đứng thứ 12 trong số
các quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu, cần ưu tiên bảo vệ môi
trường trong phát triển kinh tế.
* Nâng cao nhận thức cộng đồng:
Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức về phát triển bền vững trong cộng
đồng. Cần triển khai các chiến dịch truyền thông để nâng cao ý thức bảo vệ môi
trường và phát triển bền vững. IV. Kết luận
Chính sách phục hồi kinh tế của Việt Nam sau đại dịch COVID-19 đã thể hiện
rõ sự cần thiết và tính kịp thời trong bối cảnh nền kinh tế phải đối mặt với nhiều
thách thức nghiêm trọng. Các gói hỗ trợ tài chính, chính sách giảm thuế và phí, cùng
với chương trình trợ cấp cho người lao động đã cho thấy nỗ lực của chính phủ trong
việc tạo ra một môi trường thuận lợi để doanh nghiệp và người dân vượt qua khủng
hoảng. Những biện pháp này không chỉ giúp khôi phục sản xuất, mà còn tạo niềm
tin cho người dân và doanh nghiệp về một tương lai tươi sáng hơn.
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thực trạng hiện tại cho thấy vẫn
còn nhiều thách thức đáng lo ngại. Sự bất ổn của dịch bệnh, đặc biệt với sự xuất
hiện của các biến thể mới, tiếp tục gây ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế. Bên
cạnh đó, rào cản từ thị trường quốc tế, như sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng và
chính sách bảo hộ của các quốc gia, đã đặt ra nhiều khó khăn cho xuất khẩu và hoạt
động sản xuất của Việt Nam.
Để tiếp tục quá trình phục hồi và phát triển bền vững, Việt Nam cần triển khai
một số giải pháp chiến lược. Đầu tiên, việc đẩy mạnh chuyển đổi số là cực kỳ quan
trọng. Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển, việc áp dụng công nghệ mới
trong quản lý và sản xuất sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và
tiếp cận thị trường một cách hiệu quả hơn. Hơn nữa, chính phủ cần tăng cường đầu
tư vào hạ tầng công nghệ thông tin để hỗ trợ quá trình này. 8
Thứ hai, đầu tư vào giáo dục và đào tạo là cần thiết để nâng cao chất lượng
nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo phải được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu
cầu của thị trường lao động hiện đại. Việc chuyển đổi nghề cho người lao động cũng
cần được triển khai một cách đồng bộ để giúp họ thích ứng với những thay đổi trong nền kinh tế.
Cuối cùng, bảo đảm an sinh xã hội cho người dân là yếu tố không thể thiếu
trong quá trình phục hồi. Chính phủ cần xây dựng hệ thống an sinh xã hội vững
chắc để hỗ trợ những người bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Đồng thời, khuyến khích
các chương trình cộng đồng, hợp tác với các tổ chức xã hội để tạo ra các giải pháp
hỗ trợ thiết thực và hiệu quả.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng là yếu tố
then chốt để xây dựng một nền kinh tế vững mạnh và bền vững. Không chỉ cần sự
tham gia của các bên liên quan, mà còn cần có sự lắng nghe, thấu hiểu và tạo điều
kiện để mọi thành phần trong xã hội cùng đóng góp vào quá trình phục hồi.
Tóm lại, phục hồi kinh tế không chỉ là một nhiệm vụ ngắn hạn mà còn là một
hành trình dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm, sáng tạo và nỗ lực không ngừng từ tất cả
các bên. Với những chính sách và giải pháp đúng đắn, Việt Nam có thể vượt qua
giai đoạn khó khăn này và hướng tới một tương lai phát triển mạnh mẽ và bền vững hơn. 9