lOMoARcPSD| 58504431
CAU 1:Chính sách tỷ giá hiện tại ở Việt Nam: Điều hành tỷ giá của NHNN trong bối
cảnh lạm phát toàn cầu tăng cao từ năm 2022 đến nay
1. Chế độ tỷ giá và cơ chế điều hành tỷ giá của NHNN
Theo Nghị định số 70/2014/NĐ-CP của Chính phủ, tỷ giá hối đoái của Đồng Việt Nam (VND)
được hình thành dựa trên cung - cầu ngoại tệ trên thị trường, với sự điều tiết của Ngân hàng
Nhà nước (NHNN). NHNN sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ (CSTT) để điều chỉnh
tỷ giá, đồng thời thực hiện can thiệp thị trường ngoại tệ khi cần thiết. Tỷ giá VND là tỷ giá thả
nổi có quản lý, được xác định trên cơ sở rổ tiền tệ của các quốc gia có quan hệ thương mại,
vay nợ hoặc đầu tư lớn với Việt Nam, phù hợp với mục tiêu kinh tế vĩ mô.
Tỷ giá trung tâm: NHNN công bố tỷ giá trung tâm VND/USD hàng ngày, được xác định trên
cơ sở tỷ giá bình quân gia quyền trên thị trường liên ngân hàng và diễn biến tỷ giá quốc tế của
các đồng tiền lớn. Biên độ tỷ giá giao ngay VND/USD do NHNN quy định, không vượt quá
±5% so với tỷ giá trung tâm.
2. Điều hành tỷ giá của NHNN từ năm 2022 đến nay
Từ năm 2022, NHNN đã đối mặt với nhiều thách thức từ bên ngoài như lạm phát toàn cầu,
biến động của đồng USD và xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia
lớn. Trong bối cảnh này, NHNN đã linh hoạt điều hành tỷ giá để giữ ổn định nền kinh tế vĩ mô
và kiểm soát lạm phát.
Năm 2022: Sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng mạnh lãi suất, USD lên giá mạnh,
tạo áp lực lên tỷ giá VND. NHNN đã điều chỉnh biên độ tỷ giá USD/VND từ ±3% lên ±5% và
can thiệp thị trường, bán khoảng 20 tỷ USD để ổn định tỷ giá và thị trường ngoại tệ. NHNN
ng đã mở lại kênh tín phiếu để hút bớt tiền đồng, tạo điều kiện ổn định lãi suất và hỗ trợ
thanh khoản. Nhờ đó, tỷ giá VND chỉ mất giá khoảng 4,35% so với USD.
Năm 2023: Tình hình thị trường ngoại tệ ổn định hơn khi USD không còn tăng mạnh như năm
2022. NHNN tiếp tục điều hành tỷ giá linh hoạt, mua vào ngoại tệ từ các tổ chức tín dụng,
giúp tăng dự trữ ngoại hối Nhà nước lên gần 90 tỷ USD. Tuy nhiên, từ giữa năm 2023, VND
vẫn chịu áp lực mất giá do sự tăng giá trở lại của USD và chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và
các nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, VND mất giá ít hơn so với nhiều đồng tiền khác trong khu vực.
Cuối năm 2023, tỷ giá trung tâm đạt 23.866 VND/USD, tăng khoảng 1,1% so với cuối năm
2022.
3. Kết quả điều hành tỷ giá của NHNN
1. Ổn định thị trường ngoại tệ: NHNN đã duy trì sự ổn định trên thị trường ngoại tệ,
đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngoại tệ hợp pháp của nền kinh tế. Tỷ giá VND chỉ mất giá
4,35% (2022) và 2,87% (2023) so với USD, thấp hơn nhiều so với các đồng tiền khác
trong khu vực.
lOMoARcPSD| 58504431
2. Tăng dự trữ ngoại hối: NHNN đã nâng dự trữ ngoại hối lên gần 90 tỷ USD, tương
đương với mức tối thiểu 2-3 tháng nhập khẩu theo khuyến nghị của IMF, giúp củng cố
an ninh tài chính và tín dụng quốc gia.
3. Hạn chế đô la hóa: Tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ giảm, từ mức dưới 7,5% vào năm 2020, và
nhiều khả năng sẽ giảm tiếp xuống dưới 5% vào năm 2030, góp phần giảm tình trạng
đô la hóa trong nền kinh tế.
4. Đề xuất nâng cao công tác điều hành tỷ giá của NHNN
Triển vọng kinh tế 2024: Dự báo nền kinh tế toàn cầu tiếp tục gặp khó khăn trong năm 2024,
với lạm phát toàn cầu vẫn ở mức cao và tình trạng bất ổn về giá năng lượng, lương thực. Tỷ
giá USD có thể giảm giá vào cuối năm 2024 khi các NHTW nới lỏng CSTT. Tuy nhiên, Việt
Nam sẽ vẫn đối mặt với áp lực tỷ giá, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất cao và các yếu tố tác
động từ bên ngoài.
Đề xuất đối với điều hành tỷ giá của NHNN:
1. Kiên định với mục tiêu kiểm soát lạm phát: NHNN cần tiếp tục kiên trì với mục tiêu
kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời thực hiện các biện pháp hỗ trợ
tài chính và an toàn vĩ mô để bảo vệ sự ổn định tài chính quốc gia.
2. Duy trì cơ chế tỷ giá linh hoạt: Cần tiếp tục điều hành tỷ giá linh hoạt, phản ánh đúng
tình hình cung cầu ngoại tệ và diễn biến thị trường quốc tế, đồng thời đa dạng hóa rổ
tiền tệ tham chiếu để giảm phụ thuộc vào USD, đặc biệt trong bối cảnh đồng USD tăng
giá.
3. Củng cố dự trữ ngoại hối: NHNN cần duy trì việc củng cố dự trữ ngoại hối trong giai
đoạn thuận lợi để bảo vệ tỷ giá và tăng cường vị thế quốc gia, đồng thời can thiệp khi
cần thiết để giảm thiểu biến động tâm lý và hỗ trợ ổn định thị trường ngoại tệ.
4. Phát triển thị trường ngoại hối: NHNN cần tiếp tục phát triển thị trường ngoại hối,
đặc biệt là các sản phẩm phái sinh ngoại tệ để giảm rủi ro biến động tỷ giá và tăng
cường khả năng phòng ngừa rủi ro cho các doanh nghiệp.
5. Tăng cường công tác truyền thông: Để ổn định tâm lý thị trường, NHNN cần tăng
cường công tác truyền thông, giải thích rõ ràng các biện pháp điều hành tỷ giá và chính
sách tiền tệ, qua đó nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách và củng cố niềm tin của
các nhà đầu tư.
Kết luận
Nhờ vào chính sách điều hành tỷ giá linh hoạt và chủ động của NHNN, tỷ giá của VND đã giữ
ổn định trong suốt giai đoạn biến động mạnh của thị trường quốc tế. Tuy nhiên, với tình hình
kinh tế toàn cầu và nội địa còn nhiều bất ổn, NHNN cần tiếp tục theo dõi sát sao và điều chỉnh
kịp thời các biện pháp điều hành tỷ giá để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô và hỗ trợ
tăng trưởng bền vững trong năm 2024 và các năm tiếp theo.
CAU 2: Chính sách tỷ giá của Việt Nam năm 2025: Dự báo và tác động đến lãi suất và
lOMoARcPSD| 58504431
lạm phát
1. Chính sách tỷ giá Việt Nam năm 2025
Đến năm 2025, chính sách tỷ giá của Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục duy trì cơ chế tỷ giá thả nổi
có quản lý, trong đó Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sẽ điều hành tỷ giá trên cơ sở các yếu tố
cung cầu ngoại tệ trên thị trường và các mục tiêu vĩ mô như kiểm soát lạm phát, ổn định thị
trường tài chính và khuyến khích xuất khẩu. Tuy nhiên, các yếu tố quốc tế và diễn biến nội địa
sẽ tạo ra những điều chỉnh cần thiết đối với chính sách tỷ giá.
Cụ thể:
Tỷ giá thả nổi có quản lý: NHNN sẽ công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày, đồng thời
can thiệp vào thị trường khi cần thiết để giảm thiểu sự biến động mạnh. Tuy nhiên, tỷ giá sẽ
chịu sự tác động lớn từ những yếu tố bên ngoài như lãi suất của các nền kinh tế lớn (đặc biệt là
Mỹ), tình hình lạm phát toàn cầu và các căng thẳng thương mại quốc tế.
Biên độ tỷ giá: NHNN có thể duy trì biên độ dao động tỷ giá ±5% đối với tỷ giá trung
tâm. Điều này sẽ giúp tăng tính linh hoạt cho nền kinh tế và giảm thiểu tác động của những
biến động đột ngột của thị trường quốc tế.
Chính sách đa dạng hóa rổ tiền tệ: Việt Nam có thể mở rộng và đa dạng hóa rổ tiền
tệ tham chiếu, không chỉ dựa vào đồng USD, mà còn có thể tính đến các đồng tiền khác như
CNY (Nhân dân tệ) hoặc EUR, nhất là trong bối cảnh mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và
các đối tác quốc tế ngày càng đa dạng.
2. Tác động của chính sách tỷ giá đến lãi suất
Chính sách tỷ giá của Việt Nam sẽ có tác động trực tiếp đến lãi suất trong nước, đặc biệt là khi
tỷ giá biến động mạnh. Các tác động có thể bao gồm:
Lãi suất chính sách của NHNN: Để ổn định tỷ giá và ngăn chặn áp lực lạm phát,
NHNN có thể duy trì hoặc điều chỉnh lãi suất cơ bản nhằm hút vốn vào đồng VND. Điều này
sẽ phụ thuộc vào tình hình lạm phát và nhu cầu vốn trong nền kinh tế. Nếu tỷ giá mất giá quá
nhanh, NHNN có thể nâng lãi suất để bảo vệ đồng VND và kiểm soát lạm phát.
Tác động đến lãi suất ngân hàng: Nếu NHNN nâng lãi suất cơ bản, lãi suất cho vay
và gửi của các ngân hàng thương mại sẽ tăng lên, từ đó làm tăng chi phí vay vốn cho các
doanh nghiệp và cá nhân. Điều này có thể làm chậm lại các hoạt động đầu tư và tiêu dùng, ảnh
hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Ảnh hưởng đến dòng vốn: Chính sách tỷ giá ổn định và lãi suất hợp lý sẽ thu hút đầu
tư nước ngoài và tăng cường sự ổn định của dòng vốn quốc tế vào Việt Nam. Ngược lại, nếu tỷ
giá bị mất giá mạnh và lãi suất không đủ hấp dẫn, có thể xảy ra tình trạng rút vốn hoặc chuyển
hướng đầu tư sang các thị trường khác.
lOMoARcPSD| 58504431
3. Tác động của chính sách tỷ giá đến lạm phát
Lạm phát sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách tỷ giá của Việt Nam, đặc biệt là khi đồng
VND mất giá so với các đồng tiền chủ chốt như USD hoặc CNY. Các tác động có thể gồm:
Lạm phát nhập khẩu: Khi tỷ giá VND mất giá, giá của hàng hóa nhập khẩu (bao gồm
nguyên liệu, nhiên liệu và các sản phẩm tiêu dùng) sẽ tăng lên, góp phần đẩy giá tiêu dùng
trong nước. Điều này sẽ gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đặc biệt là trong các lĩnh
vực như năng lượng và thực phẩm.
Điều chỉnh giá cả trong nước: Nếu tỷ giá không ổn định, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh giá bán
để đắp chi phí nhập khẩu tăng lên. Điều này thể dẫn đến lạm phát "nhập khẩu" (cost-push inflation),
làm tăng chi phí sinh hoạt của người dân, giảm sức mua của người dân và ảnh hưởng tiêu cực đến
tăng trưởng kinh tế.
Chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát: NHNN sẽ có thể sử dụng chính sách tiền
tệ để kiểm soát lạm phát trong trường hợp tỷ giá yếu đi. Việc tăng lãi suất có thể giúp kiềm chế
lạm phát bằng cách giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, nhưng cũng có thể làm chậm tăng
trưởng kinh tế.
4. Dự báo về tình hình tỷ giá, lãi suất và lạm phát năm 2025
Tỷ giá: Dự báo tỷ giá VND sẽ tiếp tục chịu áp lực từ các yếu tố bên ngoài như chính
sách lãi suất của Mỹ, tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và những biến động về giá năng lượng và
hàng hóa. Tuy nhiên, với chính sách điều hành linh hoạt của NHNN, tỷ giá VND/USD có thể
sẽ dao động trong biên độ ±5% với tỷ giá trung tâm được điều chỉnh hàng ngày.
Lãi suất: Trong năm 2025, NHNN có thể duy trì lãi suất ở mức vừa phải, nhưng sẽ
điều chỉnh tùy theo diễn biến của tỷ giá và lạm phát. Lãi suất huy động và cho vay có thể tăng
lên nếu tỷ giá mất giá mạnh hoặc lạm phát vượt mức mục tiêu của Chính phủ.
Lạm phát: Lạm phát có thể duy trì ở mức vừa phải, với mức tăng từ 3-4% tùy thuộc
vào diễn biến tỷ giá và giá nguyên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu tỷ giá mất giá quá mạnh,
lạm phát có thể cao hơn do chi phí nhập khẩu tăng.
Kết luận
Chính sách tỷ giá của Việt Nam trong năm 2025 sẽ tiếp tục chủ động và linh hoạt, với mục tiêu
ổn định thị trường ngoại tệ, kiềm chế lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự tác
động của chính sách này đến lãi suất và lạm phát sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là
diễn biến của nền kinh tế toàn cầu và các quyết sách của NHNN trong việc cân bằng giữa
kiểm soát tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng.
CAU 3: Chính sách quản lý lãi suất của Việt Nam năm 2025: Tác động đến tỷ giá và lạm
lOMoARcPSD| 58504431
1. Chính sách quản lý lãi suất năm 2025
Dự báo vào năm 2025, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) sẽ tiếp tục duy trì chính sách
quản lý lãi suất linh hoạt nhằm thực hiện các mục tiêu vĩ mô quan trọng, bao gồm kiểm soát
lạm phát, duy trì ổn định tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách lãi suất của
NHNN sẽ tập trung vào một số yếu tố chính sau:
Điều hành lãi suất cơ bản: NHNN sẽ tiếp tục điều chỉnh lãi suất cơ bản (hay còn gọi
là lãi suất điều hành) để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Lãi suất cơ bản này ảnh hưởng đến lãi
suất cho vay và huy động của các ngân hàng thương mại, từ đó tác động đến chi phí tín dụng
trong nền kinh tế.
Tỉ lệ dự trữ bắt buộc: Một công cụ quan trọng khác là tỉ lệ dự trữ bắt buộc mà các
ngân hàng phải duy trì. Tỉ lệ này có thể được điều chỉnh để kiểm soát lượng tiền trong nền
kinh tế, từ đó tác động đến lãi suất ngắn hạn.
Lãi suất trên thị trường mở: NHNN cũng sẽ tiếp tục sử dụng công cụ lãi suất qua thị
trường mở để điều tiết thanh khoản của hệ thống ngân hàng, giúp duy trì sự ổn định của lãi
suất trên thị trường.
2. Tác động của chính sách lãi suất đến tỷ giá
Lãi suất và tỷ giá có mối quan hệ mật thiết với nhau, và chính sách quản lý lãi suất sẽ có ảnh
hưởng trực tiếp đến tỷ giá VND/USD, cũng như các đồng ngoại tệ khác. Các tác động cụ thể
có thể bao gồm:
Lãi suất cao và sự hấp dẫn của đồng VND: Nếu NHNN tăng lãi suất nhằm kiểm soát
lạm phát hoặc ổn định nền kinh tế, điều này có thể làm đồng VND trở nên hấp dẫn hơn đối với
các nhà đầu tư, bởi lãi suất cao mang lại lợi suất tốt hơn từ các sản phẩm tài chính trong nước.
Điều này có thể làm giảm áp lực giảm giá đối với VND và giúp ổn định tỷ giá.
Lãi suất thấp và áp lực giảm giá đồng VND: Ngược lại, nếu NHNN giảm lãi suất để
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, điều này có thể làm giảm sức hấp dẫn của đồng VND đối với các
nhà đầu tư, tạo ra áp lực giảm giá cho đồng tiền này. Áp lực giảm giá đồng VND sẽ làm tăng
chi phí nhập khẩu và ảnh hưởng đến cán cân thanh toán.
Lãi suất và can thiệp của NHNN: Nếu tỷ giá có xu hướng biến động mạnh, NHNN
có thể điều chỉnh lãi suất hoặc sử dụng các công cụ can thiệp khác (như bán ngoại tệ dự trữ) để
ổn định tỷ giá, hạn chế sự biến động lớn.
lOMoARcPSD| 58504431
3. Tác động của chính sách lãi suất đến lạm phát
Chính sách lãi suất có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát. Một số tác động chính
của lãi suất đến lạm phát có thể bao gồm:
Lãi suất cao và kiểm soát lạm phát: Khi NHNN tăng lãi suất, chi phí vay vốn của các doanh
nghiệp và cá nhân sẽ tăng lên, làm giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư. Điều này có thể giúp
giảm sức ép lạm phát, nhất là khi có dấu hiệu lạm phát "demand-pull" (lạm phát do cầu quá
cao). Lãi suất cao sẽ làm giảm lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, từ đó giúp ổn định giá
cả.
Lãi suất thấp và nguy cơ lạm phát cao: Ngược lại, khi NHNN giảm lãi suất, chi phí vay
giảm, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và hộ gia đình vay vốn đầu tư, tiêu dùng nhiều hơn.
Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế, nhưng cũng làm tăng sức
ép lạm phát, nhất là khi sản lượng không đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng cao.
Tác động đến chi phí nhập khẩu: Khi lãi suất cao làm tăng giá đồng VND, chi phí nhập
khẩu sẽ giảm, do đó giảm được áp lực lạm phát "nhập khẩu". Nếu lãi suất thấp gây mất giá
đồng VND, chi phí nhập khẩu sẽ tăng và làm gia tăng lạm phát.
4. Dự báo về tình hình lãi suất, tỷ giá và lạm phát năm 2025
Lãi suất: NHNN có thể tiếp tục duy trì lãi suất ở mức hợp lý để vừa hỗ trợ nền kinh tế tăng
trưởng, vừa kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát và áp lực từ các yếu tố bên
ngoài (như lãi suất của Mỹ, giá năng lượng quốc tế), NHNN có thể điều chỉnh lãi suất để giữ
ổn định nền kinh tế.
Tỷ giá: Chính sách lãi suất có thể góp phần ổn định tỷ giá VND/USD. Tuy nhiên, tỷ giá cũng
chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài như giá dầu, các chính sách tiền tệ của các nền kinh tế
lớn (như Mỹ và Trung Quốc), và xu hướng đầu tư quốc tế.
Lạm phát: Lạm phát trong năm 2025 dự báo có thể sẽ giữ ở mức từ 3% đến 4% nếu NHNN
kiểm soát tốt lãi suất và sử dụng các công cụ điều hành hiệu quả. Tuy nhiên, nếu NHNN giảm
lãi suất quá nhanh để kích thích tăng trưởng, có thể gặp rủi ro lạm phát tăng cao, đặc biệt là
khi giá hàng hóa nhập khẩu tăng.
Kết luận
Chính sách quản lý lãi suất của Việt Nam năm 2025 sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn
trong việc duy trì sự ổn định của tỷ giá và kiềm chế lạm phát. Chính sách này cần phải linh
hoạt, dựa trên tình hình kinh tế trong nước và quốc tế, nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững
của nền kinh tế Việt Nam.
CAU 4:Chinh sach tien te nam 2025 cua Viet Nam la gi? No se tac dong den lai suat va
lOMoARcPSD| 58504431
lam phat the nao?
Chính sách tiền tệ của Việt Nam trong năm 2025 dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng nới lỏng nhằm
hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đồng thời tiếp tục hướng tới sự cân bằng giữa các mục tiêu tăng
trưởng, ổn định và kiểm soát rủi ro kinh tế vĩ mô.
Chính sách tiền tệ dự kiến:
- Nới lỏng tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có thể tiếp tục duy trì chính
sách tiền tệ nới lỏng trong năm 2025. Chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho
phục hồi và phát triển kinh tế.
-Kiểm soát lạm phát: Việc duy trì lãi suất thấp có thể gây áp lực tăng giá, nhưng NHNN sẽ
phối hợp với các chính sách tài khóa để kiểm soát hiệu quả.
- Ổn định lãi suất: Dự kiến lãi suất huy động kỳ hạn 6 tháng của nhóm G14 ngân hàng
thương mại sẽ giữ ổn định khoảng 4,5%, trong khi lãi suất liên ngân hàng dao động trong
khoảng 4%-6%.
Tác động đến lãi suất và lạm phát:
-Lãi suất:
NHNN có thể duy trì mức lãi suất ổn định hoặc giảm nhẹ, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp
cận nguồn vốn dễ dàng hơn, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư.
Tuy nhiên, nếu áp lực lạm phát tăng lên, NHNN có thể điều chỉnh tăng lãi suất một cách thận
trọng để giữ lạm phát trong tầm kiểm soát
-Lạm phát: Việc duy trì lãi suất thấp có thể tạo áp lực tăng lạm phát. Tuy nhiên, NHNN sẽ
theo dõi chặt chẽ các biến động kinh tế để điều chỉnh chính sách phù hợp, nhằm giữ lạm phát
trong tầm kiểm soát, dự kiến ở mức 3,5%-3,8% trong năm 2025. NHNN sẽ theo dõi sát sao
diễn biến giá cả, đặc biệt là giá năng lượng và thực phẩm, để đưa ra các biện pháp phù hợp.
-Ngoài ra, các yếu tố quốc tế như chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và
biến động tỷ giá USD/VND cũng sẽ ảnh hưởng đến điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
trong năm 2025. Hien tai, Các ngan hang lon da ha lai suat sau 1 thoi gian dai that chat tien te
nham thuc day tang truong kinh te.
-Tỷ giá:Chính sách tỷ giá sẽ linh hoạt hơn để đảm bảo ổn định thị trường ngoại hối trong bối
cảnh biến động từ các chính sách tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
(Fed)
Tổng thể, NHNN sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và thận trọng,
đảm bảo hỗ trợ tăng trưởng kinh tế đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.
lOMoARcPSD| 58504431
C ÂU 5: T ương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn của thị trường việt nam
năm 2024. Dự đoán năm 2025 mối tương quan có thay đổi không?Vì sao?Vận dụng lý
thuyết đường cong lãi suất nhận định kinh tế việt nam năm 2025
Tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn tại Việt Nam năm 2024 và dự báo
năm 2025
1. Thực trạng lãi suất ngắn hạn và dài hạn năm 2024
Trong năm 2024, tại Việt Nam, lãi suất ngắn hạn (ý chỉ các kỳ hạn 3 tháng đến 1 năm) có xu
hướng giảm nhẹ nhờ vào chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Lãi
suất ngắn hạn trung bình dao động quanh mức 4-5%/năm.
Trong khi đó, lãi suất dài hạn (ý chỉ các kỳ hạn trên 5 năm) được duy trì ở mức cao hơn,
khoảng 7-8%/năm. Sự chênh lệch này phản ánh tâm lý nhà đầu tư về rủi ro kinh tế trong dài
hạn, khi nhà đầu tư kênh gửi tiết kiệm vào tài sản có kỳ hạn dài đòi hỏi lãi suất cao hơn.
Sự chênh lệch này phần nào phản ánh đường cong lãi suất có độ dốc tương đối, khi lãi suất
ngắn hạn thấp hơn đáng kể so với lãi suất dài hạn.
2. Dự báo tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn năm 2025
Vào năm 2025, tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn tại Việt Nam có thể thay đổi theo
xu hướng sau:
Khả năng thu hẹp chênh lệch lãi suất: Nếu kinh tế phục hồi tốt và NHNN duy trì chính sách
nới lỏng tiền tệ, lãi suất ngắn hạn và dài hạn có xu hướng xích lại gần nhau hơn.
Kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đối xứng: Nếu xuất hiện các yếu tố rủi ro như suy thoái kinh tế
toàn cầu hoặc biến động thị trường tài chính quốc tế, lãi suất dài hạn có thể tăng nhỉ hơn để
phản ánh rủi ro đối với nhà đầu tư.
3. Nhận định kinh tế Việt Nam năm 2025 theo lý thuyết đường cong lãi suất
Lý thuyết đường cong lãi suất (Yield Curve) cho rằng hình dáng của đường cong phản ánh kỳ
vọng kinh tế:
Đường cong lãi suất dốc lên: Tình huống này phản ánh kỳ vọng tích cực về tăng trưởng kinh
tế trong dài hạn. Trong bối cảnh nếu Việt Nam duy trì mức tăng trưởng GDP ổn định (trên
6,5%) và lạm phát được kiểm soát, đường cong lãi suất sẽ duy trì độ dốc trung bình hoặc tăng
nhẹ để phản ánh sự lạc quan.
Đường cong phẳng hoặc nghịch:Nếu xuất hiện các yếu tố rủi ro như sức ép lắm phát cao
hoặc suy thoái kinh tế, đường cong lãi suất có thể bị phẳng hoặc nghịch. Trường hợp này phản
ánh kỳ vọng kém tích cự của nhà đầu tư về kinh tế dài hạn.
lOMoARcPSD| 58504431
1.
Kết luận
Lãi suất ngắn hạn và dài hạn ở Việt Nam năm 2025 dự báo có xu hướng thu hẹp chênh lệch,
phản ánh nỗ lực hỗ trợ kinh tế của NHNN. Đồng thời, theo lý thuyết đường cong lãi suất, kinh
tế Việt Nam có khả năng duy trì xu hướng tăng trưởng tích cự trong dài hạn, nếu các yếu tố vĩ
mô như lạm phát và tăng trưởng GDP được quản lý hiệu quả.
CÂU 6: Phân biệt chức năng và nghiệp vụ của công ty tài chính với NHTM, Công ty
quản lý quỹ với công ty tài chính
1. Công ty tài chính và ngân hàng thương mại (NHTM)
a. Chức năng
Công ty tài chính:
o Chuyên cung cấp các dịch vụ tín dụng tiêu dùng, tài trợ mua sắm và đầu tư trung và dài
hạn.
o Không nhận tiền gửi không kỳ hạn từ cá nhân mà chủ yếu huy động vốn thông qua
phát hành trái phiếu, vay vốn từ tổ chức tài chính khác hoặc từ công ty mẹ.
NHTM:
o Thực hiện đầy đủ các chức năng tài chính như huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ
thanh toán, và các hoạt động tài chính khác.
o Nhận tiền gửi từ cá nhân, tổ chức dưới nhiều hình thức (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ
hạn, tiết kiệm).
b. Nghiệp vụ
Công ty tài chính:
o Tín dụng tiêu dùng (cho vay trả góp, vay mua xe, vay mua nhà).
o Cho vay trung và dài hạn cho các dự án đầu tư. o Tham gia đầu tư tài chính, nhưng
quy mô hạn chế hơn NHTM.
NHTM:
o Huy động vốn (tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá).
o Cấp tín dụng ngắn hạn, trung hạn, và dài hạn cho cá nhân, doanh nghiệp. o Dịch vụ
thanh toán và chuyển tiền, quản lý tài khoản. o Kinh doanh ngoại hối, bảo hiểm, và
các dịch vụ tài chính khác.
2. Công ty quản lý quỹ và công ty tài chính
a. Chức năng
Công ty quản lý quỹ:
lOMoARcPSD| 58504431
o Quản lý danh mục đầu tư và quỹ tài chính cho khách hàng cá nhân và tổ chức.
o Huy động vốn thông qua phát hành các loại quỹ đầu tư như quỹ mở, quỹ
đóng.
o Chuyên đầu tư vào chứng khoán, bất động sản và c tài sản khác nhằm tối đa
hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Công ty tài chính:
o Cung cấp tín dụng, hỗ trợ tiêu dùng, và tài trợ đầu tư. o Không chuyên về
quản lý danh mục đầu tư hoặc quỹ tài chính.
b. Nghiệp vụ
Công ty quản lý quỹ:
o Huy động vốn cho các quỹ đầu tư. o Lựa chọn và quản lý danh mục đầu tư tài
sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản. o Tư vấn đầu tư và phân tích thị
trường tài chính cho khách hàng.
Công ty tài chính:
o Tập trung vào nghiệp vụ tín dụng tiêu dùng và đầu tư. o Cho vay trực tiếp
không đầu tư chuyên sâu vào các quỹ hoặc chứng khoán.
3. Tóm tắt so sánh
Đặc điểm Công ty tài chính Ngân hàng thương mại Công ty quản lý quỹ
Tín dụng tiêu dùng, tài trợ Huy động vốn, cấp tín dụng, dịch Quản lý quỹ, danh mục đầu
Chức năng chính
đầu tư vụ tài chính
Phát hành trái phiếu, vay vốn Nhận tiền gửi và phát hành giấy tờ
Huy động vốn Phát hành quỹ đầu tư
tổ chức
có giá
Đối tượng chính Cá nhân, doanh nghiệp
Nhà đầu tư quỹ (cá nhân và
Mọi đối tượng (cá nhân và tổ chức) tổ chức)
Dịch vụ tài chính
Có, nhưng hạn chế
khác
Đa dạng, gồm thanh toán, ngoại Không cung cấp dịch vụ tín
hối, bảo hiểm dụng
Với vai trò khác biệt nhưng bổ trợ, các tổ chức này đóng góp vào sự phát triển của hệ thống tài
chính Việt Nam.

Preview text:

lOMoAR cPSD| 58504431
CAU 1:Chính sách tỷ giá hiện tại ở Việt Nam: Điều hành tỷ giá của NHNN trong bối
cảnh lạm phát toàn cầu tăng cao từ năm 2022 đến nay
1. Chế độ tỷ giá và cơ chế điều hành tỷ giá của NHNN
Theo Nghị định số 70/2014/NĐ-CP của Chính phủ, tỷ giá hối đoái của Đồng Việt Nam (VND)
được hình thành dựa trên cung - cầu ngoại tệ trên thị trường, với sự điều tiết của Ngân hàng
Nhà nước (NHNN). NHNN sử dụng các công cụ của chính sách tiền tệ (CSTT) để điều chỉnh
tỷ giá, đồng thời thực hiện can thiệp thị trường ngoại tệ khi cần thiết. Tỷ giá VND là tỷ giá thả
nổi có quản lý, được xác định trên cơ sở rổ tiền tệ của các quốc gia có quan hệ thương mại,
vay nợ hoặc đầu tư lớn với Việt Nam, phù hợp với mục tiêu kinh tế vĩ mô.
Tỷ giá trung tâm: NHNN công bố tỷ giá trung tâm VND/USD hàng ngày, được xác định trên
cơ sở tỷ giá bình quân gia quyền trên thị trường liên ngân hàng và diễn biến tỷ giá quốc tế của
các đồng tiền lớn. Biên độ tỷ giá giao ngay VND/USD do NHNN quy định, không vượt quá
±5% so với tỷ giá trung tâm.
2. Điều hành tỷ giá của NHNN từ năm 2022 đến nay
Từ năm 2022, NHNN đã đối mặt với nhiều thách thức từ bên ngoài như lạm phát toàn cầu,
biến động của đồng USD và xu hướng thắt chặt chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia
lớn. Trong bối cảnh này, NHNN đã linh hoạt điều hành tỷ giá để giữ ổn định nền kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát.
Năm 2022: Sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng mạnh lãi suất, USD lên giá mạnh,
tạo áp lực lên tỷ giá VND. NHNN đã điều chỉnh biên độ tỷ giá USD/VND từ ±3% lên ±5% và
can thiệp thị trường, bán khoảng 20 tỷ USD để ổn định tỷ giá và thị trường ngoại tệ. NHNN
cũng đã mở lại kênh tín phiếu để hút bớt tiền đồng, tạo điều kiện ổn định lãi suất và hỗ trợ
thanh khoản. Nhờ đó, tỷ giá VND chỉ mất giá khoảng 4,35% so với USD.
Năm 2023: Tình hình thị trường ngoại tệ ổn định hơn khi USD không còn tăng mạnh như năm
2022. NHNN tiếp tục điều hành tỷ giá linh hoạt, mua vào ngoại tệ từ các tổ chức tín dụng,
giúp tăng dự trữ ngoại hối Nhà nước lên gần 90 tỷ USD. Tuy nhiên, từ giữa năm 2023, VND
vẫn chịu áp lực mất giá do sự tăng giá trở lại của USD và chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và
các nền kinh tế lớn. Tuy nhiên, VND mất giá ít hơn so với nhiều đồng tiền khác trong khu vực.
Cuối năm 2023, tỷ giá trung tâm đạt 23.866 VND/USD, tăng khoảng 1,1% so với cuối năm 2022.
3. Kết quả điều hành tỷ giá của NHNN
1. Ổn định thị trường ngoại tệ: NHNN đã duy trì sự ổn định trên thị trường ngoại tệ,
đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngoại tệ hợp pháp của nền kinh tế. Tỷ giá VND chỉ mất giá
4,35% (2022) và 2,87% (2023) so với USD, thấp hơn nhiều so với các đồng tiền khác trong khu vực. lOMoAR cPSD| 58504431
2. Tăng dự trữ ngoại hối: NHNN đã nâng dự trữ ngoại hối lên gần 90 tỷ USD, tương
đương với mức tối thiểu 2-3 tháng nhập khẩu theo khuyến nghị của IMF, giúp củng cố
an ninh tài chính và tín dụng quốc gia.
3. Hạn chế đô la hóa: Tỷ lệ tiền gửi ngoại tệ giảm, từ mức dưới 7,5% vào năm 2020, và
nhiều khả năng sẽ giảm tiếp xuống dưới 5% vào năm 2030, góp phần giảm tình trạng
đô la hóa trong nền kinh tế.
4. Đề xuất nâng cao công tác điều hành tỷ giá của NHNN
Triển vọng kinh tế 2024: Dự báo nền kinh tế toàn cầu tiếp tục gặp khó khăn trong năm 2024,
với lạm phát toàn cầu vẫn ở mức cao và tình trạng bất ổn về giá năng lượng, lương thực. Tỷ
giá USD có thể giảm giá vào cuối năm 2024 khi các NHTW nới lỏng CSTT. Tuy nhiên, Việt
Nam sẽ vẫn đối mặt với áp lực tỷ giá, đặc biệt là trong bối cảnh lãi suất cao và các yếu tố tác động từ bên ngoài.
Đề xuất đối với điều hành tỷ giá của NHNN:
1. Kiên định với mục tiêu kiểm soát lạm phát: NHNN cần tiếp tục kiên trì với mục tiêu
kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời thực hiện các biện pháp hỗ trợ
tài chính và an toàn vĩ mô để bảo vệ sự ổn định tài chính quốc gia.
2. Duy trì cơ chế tỷ giá linh hoạt: Cần tiếp tục điều hành tỷ giá linh hoạt, phản ánh đúng
tình hình cung cầu ngoại tệ và diễn biến thị trường quốc tế, đồng thời đa dạng hóa rổ
tiền tệ tham chiếu để giảm phụ thuộc vào USD, đặc biệt trong bối cảnh đồng USD tăng giá.
3. Củng cố dự trữ ngoại hối: NHNN cần duy trì việc củng cố dự trữ ngoại hối trong giai
đoạn thuận lợi để bảo vệ tỷ giá và tăng cường vị thế quốc gia, đồng thời can thiệp khi
cần thiết để giảm thiểu biến động tâm lý và hỗ trợ ổn định thị trường ngoại tệ.
4. Phát triển thị trường ngoại hối: NHNN cần tiếp tục phát triển thị trường ngoại hối,
đặc biệt là các sản phẩm phái sinh ngoại tệ để giảm rủi ro biến động tỷ giá và tăng
cường khả năng phòng ngừa rủi ro cho các doanh nghiệp.
5. Tăng cường công tác truyền thông: Để ổn định tâm lý thị trường, NHNN cần tăng
cường công tác truyền thông, giải thích rõ ràng các biện pháp điều hành tỷ giá và chính
sách tiền tệ, qua đó nâng cao hiệu quả truyền dẫn chính sách và củng cố niềm tin của các nhà đầu tư. Kết luận
Nhờ vào chính sách điều hành tỷ giá linh hoạt và chủ động của NHNN, tỷ giá của VND đã giữ
ổn định trong suốt giai đoạn biến động mạnh của thị trường quốc tế. Tuy nhiên, với tình hình
kinh tế toàn cầu và nội địa còn nhiều bất ổn, NHNN cần tiếp tục theo dõi sát sao và điều chỉnh
kịp thời các biện pháp điều hành tỷ giá để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô và hỗ trợ
tăng trưởng bền vững trong năm 2024 và các năm tiếp theo.
CAU 2: Chính sách tỷ giá của Việt Nam năm 2025: Dự báo và tác động đến lãi suất và lOMoAR cPSD| 58504431 lạm phát
1. Chính sách tỷ giá Việt Nam năm 2025
Đến năm 2025, chính sách tỷ giá của Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục duy trì cơ chế tỷ giá thả nổi
có quản lý, trong đó Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sẽ điều hành tỷ giá trên cơ sở các yếu tố
cung cầu ngoại tệ trên thị trường và các mục tiêu vĩ mô như kiểm soát lạm phát, ổn định thị
trường tài chính và khuyến khích xuất khẩu. Tuy nhiên, các yếu tố quốc tế và diễn biến nội địa
sẽ tạo ra những điều chỉnh cần thiết đối với chính sách tỷ giá. Cụ thể:
Tỷ giá thả nổi có quản lý: NHNN sẽ công bố tỷ giá trung tâm hàng ngày, đồng thời
can thiệp vào thị trường khi cần thiết để giảm thiểu sự biến động mạnh. Tuy nhiên, tỷ giá sẽ
chịu sự tác động lớn từ những yếu tố bên ngoài như lãi suất của các nền kinh tế lớn (đặc biệt là
Mỹ), tình hình lạm phát toàn cầu và các căng thẳng thương mại quốc tế.
Biên độ tỷ giá: NHNN có thể duy trì biên độ dao động tỷ giá ±5% đối với tỷ giá trung
tâm. Điều này sẽ giúp tăng tính linh hoạt cho nền kinh tế và giảm thiểu tác động của những
biến động đột ngột của thị trường quốc tế.
Chính sách đa dạng hóa rổ tiền tệ: Việt Nam có thể mở rộng và đa dạng hóa rổ tiền
tệ tham chiếu, không chỉ dựa vào đồng USD, mà còn có thể tính đến các đồng tiền khác như
CNY (Nhân dân tệ) hoặc EUR, nhất là trong bối cảnh mối quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và
các đối tác quốc tế ngày càng đa dạng.
2. Tác động của chính sách tỷ giá đến lãi suất
Chính sách tỷ giá của Việt Nam sẽ có tác động trực tiếp đến lãi suất trong nước, đặc biệt là khi
tỷ giá biến động mạnh. Các tác động có thể bao gồm:
Lãi suất chính sách của NHNN: Để ổn định tỷ giá và ngăn chặn áp lực lạm phát,
NHNN có thể duy trì hoặc điều chỉnh lãi suất cơ bản nhằm hút vốn vào đồng VND. Điều này
sẽ phụ thuộc vào tình hình lạm phát và nhu cầu vốn trong nền kinh tế. Nếu tỷ giá mất giá quá
nhanh, NHNN có thể nâng lãi suất để bảo vệ đồng VND và kiểm soát lạm phát.
Tác động đến lãi suất ngân hàng: Nếu NHNN nâng lãi suất cơ bản, lãi suất cho vay
và gửi của các ngân hàng thương mại sẽ tăng lên, từ đó làm tăng chi phí vay vốn cho các
doanh nghiệp và cá nhân. Điều này có thể làm chậm lại các hoạt động đầu tư và tiêu dùng, ảnh
hưởng đến tăng trưởng kinh tế.
Ảnh hưởng đến dòng vốn: Chính sách tỷ giá ổn định và lãi suất hợp lý sẽ thu hút đầu
tư nước ngoài và tăng cường sự ổn định của dòng vốn quốc tế vào Việt Nam. Ngược lại, nếu tỷ
giá bị mất giá mạnh và lãi suất không đủ hấp dẫn, có thể xảy ra tình trạng rút vốn hoặc chuyển
hướng đầu tư sang các thị trường khác. lOMoAR cPSD| 58504431
3. Tác động của chính sách tỷ giá đến lạm phát
Lạm phát sẽ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chính sách tỷ giá của Việt Nam, đặc biệt là khi đồng
VND mất giá so với các đồng tiền chủ chốt như USD hoặc CNY. Các tác động có thể gồm:
Lạm phát nhập khẩu: Khi tỷ giá VND mất giá, giá của hàng hóa nhập khẩu (bao gồm
nguyên liệu, nhiên liệu và các sản phẩm tiêu dùng) sẽ tăng lên, góp phần đẩy giá tiêu dùng
trong nước. Điều này sẽ gây áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI), đặc biệt là trong các lĩnh
vực như năng lượng và thực phẩm.
Điều chỉnh giá cả trong nước: Nếu tỷ giá không ổn định, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh giá bán
để bù đắp chi phí nhập khẩu tăng lên. Điều này có thể dẫn đến lạm phát "nhập khẩu" (cost-push inflation),
làm tăng chi phí sinh hoạt của người dân, giảm sức mua của người dân và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.
Chính sách tiền tệ và kiểm soát lạm phát: NHNN sẽ có thể sử dụng chính sách tiền
tệ để kiểm soát lạm phát trong trường hợp tỷ giá yếu đi. Việc tăng lãi suất có thể giúp kiềm chế
lạm phát bằng cách giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, nhưng cũng có thể làm chậm tăng trưởng kinh tế.
4. Dự báo về tình hình tỷ giá, lãi suất và lạm phát năm 2025
Tỷ giá: Dự báo tỷ giá VND sẽ tiếp tục chịu áp lực từ các yếu tố bên ngoài như chính
sách lãi suất của Mỹ, tăng trưởng kinh tế toàn cầu, và những biến động về giá năng lượng và
hàng hóa. Tuy nhiên, với chính sách điều hành linh hoạt của NHNN, tỷ giá VND/USD có thể
sẽ dao động trong biên độ ±5% với tỷ giá trung tâm được điều chỉnh hàng ngày.
Lãi suất: Trong năm 2025, NHNN có thể duy trì lãi suất ở mức vừa phải, nhưng sẽ
điều chỉnh tùy theo diễn biến của tỷ giá và lạm phát. Lãi suất huy động và cho vay có thể tăng
lên nếu tỷ giá mất giá mạnh hoặc lạm phát vượt mức mục tiêu của Chính phủ.
Lạm phát: Lạm phát có thể duy trì ở mức vừa phải, với mức tăng từ 3-4% tùy thuộc
vào diễn biến tỷ giá và giá nguyên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu tỷ giá mất giá quá mạnh,
lạm phát có thể cao hơn do chi phí nhập khẩu tăng. Kết luận
Chính sách tỷ giá của Việt Nam trong năm 2025 sẽ tiếp tục chủ động và linh hoạt, với mục tiêu
ổn định thị trường ngoại tệ, kiềm chế lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, sự tác
động của chính sách này đến lãi suất và lạm phát sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là
diễn biến của nền kinh tế toàn cầu và các quyết sách của NHNN trong việc cân bằng giữa
kiểm soát tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng.
CAU 3: Chính sách quản lý lãi suất của Việt Nam năm 2025: Tác động đến tỷ giá và lạm lOMoAR cPSD| 58504431 phát
1. Chính sách quản lý lãi suất năm 2025
Dự báo vào năm 2025, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) sẽ tiếp tục duy trì chính sách
quản lý lãi suất linh hoạt nhằm thực hiện các mục tiêu vĩ mô quan trọng, bao gồm kiểm soát
lạm phát, duy trì ổn định tỷ giá và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chính sách lãi suất của
NHNN sẽ tập trung vào một số yếu tố chính sau:
Điều hành lãi suất cơ bản: NHNN sẽ tiếp tục điều chỉnh lãi suất cơ bản (hay còn gọi
là lãi suất điều hành) để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Lãi suất cơ bản này ảnh hưởng đến lãi
suất cho vay và huy động của các ngân hàng thương mại, từ đó tác động đến chi phí tín dụng trong nền kinh tế.
Tỉ lệ dự trữ bắt buộc: Một công cụ quan trọng khác là tỉ lệ dự trữ bắt buộc mà các
ngân hàng phải duy trì. Tỉ lệ này có thể được điều chỉnh để kiểm soát lượng tiền trong nền
kinh tế, từ đó tác động đến lãi suất ngắn hạn.
Lãi suất trên thị trường mở: NHNN cũng sẽ tiếp tục sử dụng công cụ lãi suất qua thị
trường mở để điều tiết thanh khoản của hệ thống ngân hàng, giúp duy trì sự ổn định của lãi suất trên thị trường.
2. Tác động của chính sách lãi suất đến tỷ giá
Lãi suất và tỷ giá có mối quan hệ mật thiết với nhau, và chính sách quản lý lãi suất sẽ có ảnh
hưởng trực tiếp đến tỷ giá VND/USD, cũng như các đồng ngoại tệ khác. Các tác động cụ thể có thể bao gồm:
Lãi suất cao và sự hấp dẫn của đồng VND: Nếu NHNN tăng lãi suất nhằm kiểm soát
lạm phát hoặc ổn định nền kinh tế, điều này có thể làm đồng VND trở nên hấp dẫn hơn đối với
các nhà đầu tư, bởi lãi suất cao mang lại lợi suất tốt hơn từ các sản phẩm tài chính trong nước.
Điều này có thể làm giảm áp lực giảm giá đối với VND và giúp ổn định tỷ giá.
Lãi suất thấp và áp lực giảm giá đồng VND: Ngược lại, nếu NHNN giảm lãi suất để
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, điều này có thể làm giảm sức hấp dẫn của đồng VND đối với các
nhà đầu tư, tạo ra áp lực giảm giá cho đồng tiền này. Áp lực giảm giá đồng VND sẽ làm tăng
chi phí nhập khẩu và ảnh hưởng đến cán cân thanh toán.
Lãi suất và can thiệp của NHNN: Nếu tỷ giá có xu hướng biến động mạnh, NHNN
có thể điều chỉnh lãi suất hoặc sử dụng các công cụ can thiệp khác (như bán ngoại tệ dự trữ) để
ổn định tỷ giá, hạn chế sự biến động lớn. lOMoAR cPSD| 58504431
3. Tác động của chính sách lãi suất đến lạm phát
Chính sách lãi suất có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lạm phát. Một số tác động chính
của lãi suất đến lạm phát có thể bao gồm:
Lãi suất cao và kiểm soát lạm phát: Khi NHNN tăng lãi suất, chi phí vay vốn của các doanh
nghiệp và cá nhân sẽ tăng lên, làm giảm nhu cầu tiêu dùng và đầu tư. Điều này có thể giúp
giảm sức ép lạm phát, nhất là khi có dấu hiệu lạm phát "demand-pull" (lạm phát do cầu quá
cao). Lãi suất cao sẽ làm giảm lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, từ đó giúp ổn định giá cả.
Lãi suất thấp và nguy cơ lạm phát cao: Ngược lại, khi NHNN giảm lãi suất, chi phí vay
giảm, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và hộ gia đình vay vốn đầu tư, tiêu dùng nhiều hơn.
Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng mạnh mẽ trong nền kinh tế, nhưng cũng làm tăng sức
ép lạm phát, nhất là khi sản lượng không đáp ứng được nhu cầu tiêu dùng cao.
Tác động đến chi phí nhập khẩu: Khi lãi suất cao làm tăng giá đồng VND, chi phí nhập
khẩu sẽ giảm, do đó giảm được áp lực lạm phát "nhập khẩu". Nếu lãi suất thấp gây mất giá
đồng VND, chi phí nhập khẩu sẽ tăng và làm gia tăng lạm phát.
4. Dự báo về tình hình lãi suất, tỷ giá và lạm phát năm 2025
Lãi suất: NHNN có thể tiếp tục duy trì lãi suất ở mức hợp lý để vừa hỗ trợ nền kinh tế tăng
trưởng, vừa kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát và áp lực từ các yếu tố bên
ngoài (như lãi suất của Mỹ, giá năng lượng quốc tế), NHNN có thể điều chỉnh lãi suất để giữ ổn định nền kinh tế.
Tỷ giá: Chính sách lãi suất có thể góp phần ổn định tỷ giá VND/USD. Tuy nhiên, tỷ giá cũng
chịu ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài như giá dầu, các chính sách tiền tệ của các nền kinh tế
lớn (như Mỹ và Trung Quốc), và xu hướng đầu tư quốc tế.
Lạm phát: Lạm phát trong năm 2025 dự báo có thể sẽ giữ ở mức từ 3% đến 4% nếu NHNN
kiểm soát tốt lãi suất và sử dụng các công cụ điều hành hiệu quả. Tuy nhiên, nếu NHNN giảm
lãi suất quá nhanh để kích thích tăng trưởng, có thể gặp rủi ro lạm phát tăng cao, đặc biệt là
khi giá hàng hóa nhập khẩu tăng. Kết luận
Chính sách quản lý lãi suất của Việt Nam năm 2025 sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn
trong việc duy trì sự ổn định của tỷ giá và kiềm chế lạm phát. Chính sách này cần phải linh
hoạt, dựa trên tình hình kinh tế trong nước và quốc tế, nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững
của nền kinh tế Việt Nam.
CAU 4:Chinh sach tien te nam 2025 cua Viet Nam la gi? No se tac dong den lai suat va lOMoAR cPSD| 58504431 lam phat the nao?
Chính sách tiền tệ của Việt Nam trong năm 2025 dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng nới lỏng nhằm
hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, đồng thời tiếp tục hướng tới sự cân bằng giữa các mục tiêu tăng
trưởng, ổn định và kiểm soát rủi ro kinh tế vĩ mô.
Chính sách tiền tệ dự kiến: -
Nới lỏng tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) có thể tiếp tục duy trì chính
sách tiền tệ nới lỏng trong năm 2025. Chính sách tiền tệ nới lỏng sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho
phục hồi và phát triển kinh tế.
-Kiểm soát lạm phát: Việc duy trì lãi suất thấp có thể gây áp lực tăng giá, nhưng NHNN sẽ
phối hợp với các chính sách tài khóa để kiểm soát hiệu quả. -
Ổn định lãi suất: Dự kiến lãi suất huy động kỳ hạn 6 tháng của nhóm G14 ngân hàng
thương mại sẽ giữ ổn định khoảng 4,5%, trong khi lãi suất liên ngân hàng dao động trong khoảng 4%-6%.
Tác động đến lãi suất và lạm phát: -Lãi suất:
NHNN có thể duy trì mức lãi suất ổn định hoặc giảm nhẹ, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân tiếp
cận nguồn vốn dễ dàng hơn, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư.
Tuy nhiên, nếu áp lực lạm phát tăng lên, NHNN có thể điều chỉnh tăng lãi suất một cách thận
trọng để giữ lạm phát trong tầm kiểm soát
-Lạm phát: Việc duy trì lãi suất thấp có thể tạo áp lực tăng lạm phát. Tuy nhiên, NHNN sẽ
theo dõi chặt chẽ các biến động kinh tế để điều chỉnh chính sách phù hợp, nhằm giữ lạm phát
trong tầm kiểm soát, dự kiến ở mức 3,5%-3,8% trong năm 2025. NHNN sẽ theo dõi sát sao
diễn biến giá cả, đặc biệt là giá năng lượng và thực phẩm, để đưa ra các biện pháp phù hợp.
-Ngoài ra, các yếu tố quốc tế như chính sách lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và
biến động tỷ giá USD/VND cũng sẽ ảnh hưởng đến điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
trong năm 2025. Hien tai, Các ngan hang lon da ha lai suat sau 1 thoi gian dai that chat tien te
nham thuc day tang truong kinh te.
-Tỷ giá:Chính sách tỷ giá sẽ linh hoạt hơn để đảm bảo ổn định thị trường ngoại hối trong bối
cảnh biến động từ các chính sách tiền tệ toàn cầu, đặc biệt là từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed)
Tổng thể, NHNN sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và thận trọng,
đảm bảo hỗ trợ tăng trưởng kinh tế đồng thời duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. lOMoAR cPSD| 58504431
C ÂU 5: T ương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn của thị trường việt nam
năm 2024. Dự đoán năm 2025 mối tương quan có thay đổi không?Vì sao?Vận dụng lý
thuyết đường cong lãi suất nhận định kinh tế việt nam năm 2025

Tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn tại Việt Nam năm 2024 và dự báo năm 2025
1. Thực trạng lãi suất ngắn hạn và dài hạn năm 2024
Trong năm 2024, tại Việt Nam, lãi suất ngắn hạn (ý chỉ các kỳ hạn 3 tháng đến 1 năm) có xu
hướng giảm nhẹ nhờ vào chính sách nới lỏng tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Lãi
suất ngắn hạn trung bình dao động quanh mức 4-5%/năm.
Trong khi đó, lãi suất dài hạn (ý chỉ các kỳ hạn trên 5 năm) được duy trì ở mức cao hơn,
khoảng 7-8%/năm. Sự chênh lệch này phản ánh tâm lý nhà đầu tư về rủi ro kinh tế trong dài
hạn, khi nhà đầu tư kênh gửi tiết kiệm vào tài sản có kỳ hạn dài đòi hỏi lãi suất cao hơn.
Sự chênh lệch này phần nào phản ánh đường cong lãi suất có độ dốc tương đối, khi lãi suất
ngắn hạn thấp hơn đáng kể so với lãi suất dài hạn.
2. Dự báo tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và lãi suất dài hạn năm 2025
Vào năm 2025, tương quan giữa lãi suất ngắn hạn và dài hạn tại Việt Nam có thể thay đổi theo xu hướng sau:
Khả năng thu hẹp chênh lệch lãi suất: Nếu kinh tế phục hồi tốt và NHNN duy trì chính sách
nới lỏng tiền tệ, lãi suất ngắn hạn và dài hạn có xu hướng xích lại gần nhau hơn.
Kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đối xứng: Nếu xuất hiện các yếu tố rủi ro như suy thoái kinh tế
toàn cầu hoặc biến động thị trường tài chính quốc tế, lãi suất dài hạn có thể tăng nhỉ hơn để
phản ánh rủi ro đối với nhà đầu tư.
3. Nhận định kinh tế Việt Nam năm 2025 theo lý thuyết đường cong lãi suất
Lý thuyết đường cong lãi suất (Yield Curve) cho rằng hình dáng của đường cong phản ánh kỳ vọng kinh tế:
Đường cong lãi suất dốc lên: Tình huống này phản ánh kỳ vọng tích cực về tăng trưởng kinh
tế trong dài hạn. Trong bối cảnh nếu Việt Nam duy trì mức tăng trưởng GDP ổn định (trên
6,5%) và lạm phát được kiểm soát, đường cong lãi suất sẽ duy trì độ dốc trung bình hoặc tăng
nhẹ để phản ánh sự lạc quan.
Đường cong phẳng hoặc nghịch:Nếu xuất hiện các yếu tố rủi ro như sức ép lắm phát cao
hoặc suy thoái kinh tế, đường cong lãi suất có thể bị phẳng hoặc nghịch. Trường hợp này phản
ánh kỳ vọng kém tích cự của nhà đầu tư về kinh tế dài hạn. lOMoAR cPSD| 58504431 1. Kết luận
Lãi suất ngắn hạn và dài hạn ở Việt Nam năm 2025 dự báo có xu hướng thu hẹp chênh lệch,
phản ánh nỗ lực hỗ trợ kinh tế của NHNN. Đồng thời, theo lý thuyết đường cong lãi suất, kinh
tế Việt Nam có khả năng duy trì xu hướng tăng trưởng tích cự trong dài hạn, nếu các yếu tố vĩ
mô như lạm phát và tăng trưởng GDP được quản lý hiệu quả.
CÂU 6: Phân biệt chức năng và nghiệp vụ của công ty tài chính với NHTM, Công ty
quản lý quỹ với công ty tài chính
1. Công ty tài chính và ngân hàng thương mại (NHTM) a. Chức năngCông ty tài chính:
o Chuyên cung cấp các dịch vụ tín dụng tiêu dùng, tài trợ mua sắm và đầu tư trung và dài hạn.
o Không nhận tiền gửi không kỳ hạn từ cá nhân mà chủ yếu huy động vốn thông qua
phát hành trái phiếu, vay vốn từ tổ chức tài chính khác hoặc từ công ty mẹ. • NHTM:
o Thực hiện đầy đủ các chức năng tài chính như huy động vốn, cấp tín dụng, dịch vụ
thanh toán, và các hoạt động tài chính khác.
o Nhận tiền gửi từ cá nhân, tổ chức dưới nhiều hình thức (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm). b. Nghiệp vụCông ty tài chính:
o Tín dụng tiêu dùng (cho vay trả góp, vay mua xe, vay mua nhà).
o Cho vay trung và dài hạn cho các dự án đầu tư. o Tham gia đầu tư tài chính, nhưng
quy mô hạn chế hơn NHTM. • NHTM:
o Huy động vốn (tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá).
o Cấp tín dụng ngắn hạn, trung hạn, và dài hạn cho cá nhân, doanh nghiệp. o Dịch vụ
thanh toán và chuyển tiền, quản lý tài khoản. o Kinh doanh ngoại hối, bảo hiểm, và
các dịch vụ tài chính khác.
2. Công ty quản lý quỹ và công ty tài chính a. Chức năng
Công ty quản lý quỹ: lOMoAR cPSD| 58504431
o Quản lý danh mục đầu tư và quỹ tài chính cho khách hàng cá nhân và tổ chức.
o Huy động vốn thông qua phát hành các loại quỹ đầu tư như quỹ mở, quỹ đóng.
o Chuyên đầu tư vào chứng khoán, bất động sản và các tài sản khác nhằm tối đa
hóa lợi nhuận cho nhà đầu tư. Công ty tài chính:
o Cung cấp tín dụng, hỗ trợ tiêu dùng, và tài trợ đầu tư. o Không chuyên về
quản lý danh mục đầu tư hoặc quỹ tài chính. b. Nghiệp vụ
Công ty quản lý quỹ:
o Huy động vốn cho các quỹ đầu tư. o Lựa chọn và quản lý danh mục đầu tư tài
sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản. o Tư vấn đầu tư và phân tích thị
trường tài chính cho khách hàng. Công ty tài chính:
o Tập trung vào nghiệp vụ tín dụng tiêu dùng và đầu tư. o Cho vay trực tiếp mà
không đầu tư chuyên sâu vào các quỹ hoặc chứng khoán. 3. Tóm tắt so sánh Đặc điểm Công ty tài chính
Ngân hàng thương mại
Công ty quản lý quỹ
Tín dụng tiêu dùng, tài trợ Huy động vốn, cấp tín dụng, dịch Quản lý quỹ, danh mục đầu Chức năng chính đầu tư vụ tài chính tư
Phát hành trái phiếu, vay vốn Nhận tiền gửi và phát hành giấy tờ Huy động vốn Phát hành quỹ đầu tư tổ chức có giá
Đối tượng chính Cá nhân, doanh nghiệp
Nhà đầu tư quỹ (cá nhân và
Mọi đối tượng (cá nhân và tổ chức) tổ chức)
Dịch vụ tài chính Có, nhưng hạn chế
Đa dạng, gồm thanh toán, ngoại
Không cung cấp dịch vụ tín khác hối, bảo hiểm dụng
Với vai trò khác biệt nhưng bổ trợ, các tổ chức này đóng góp vào sự phát triển của hệ thống tài chính Việt Nam.