


















Preview text:
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa
Hành trình thiết kế – Từ dấu vết sơ khai đến trung cổ
The Journey of Design: From Earliest Traces to the Medieval Chủ đề 2:
Ánh sáng từ những trang sách – Mỹ
học bản thảo Trung cổ Il uminated Manuscripts PHÂN
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa 1
Khái quát về Illuminated Manuscripts 2
Các phong cách tiêu biểu trong nghệ thuật bản thảo Trung Cổ 3
Các tác phẩm tiêu biểu 4
Đặc điểm mỹ học: hình ảnh – bố cục – hoa văn
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa Phần 1:
1. Khái quát về Illuminated Manuscripts
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa
1. Khái quát về Illuminated Manuscripts
Il uminated manuscripts (bản thảo được
minh họa) là các cuốn sách thời Trung Cổ
được chép tay trên giấy da (parchment /
vel um) và trang trí bằng: Vàng lá, bạc,
Chữ cái trang trí (initials), Trang minh họa (miniatures),
Hoa văn biên trang (marginalia).
→ Chúng không chỉ là sách, mà là tác phẩm nghệ
thuật, nơi tôn giáo – văn hóa – kỹ thuật mỹ thuật
hòa quyện, phản ánh trí tưởng tượng và tư duy
thẩm mỹ của châu Âu trong gần 1.000 năm
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa Phần 2:
2. Các phong cách tiêu biểu trong nghệ thuật bản thảo Trung Cổ
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa 2.1. Phong cách Celtic (thế kỷ 7–9) Đặc trưng:
Họa tiết xoắn Celtic, hình xoáy, kết nút (knotwork) siêu phức tạp.
Động vật huyền bí, hình người cách điệu.
Chữ cái mở đầu (Initials) được phóng đại, trang trí chiếm gần trọn trang.
Gam màu rực: xanh lam, vàng, đỏ.
Tinh thần: linh thiêng – huyền bí, mang dấu ấn văn hóa
bản địa Ireland–Scotland
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa 2.2. Phong cách
Carolingian (thế kỷ 8–9) Đặc trưng:
Ảnh hưởng mạnh từ La Mã và Byzantine → phong
cách cổ điển, cân đối, trang nhã.
Chữ viết Carolingian minuscule – tiền thân của chữ
cái viết thường hiện đại.
Minh họa có khối, ánh sáng tốt hơn thời Celtic.
Bố cục trang trang nhã, ít cầu kỳ hơn.
Tác phẩm tiêu biểu: Godescalc Evangelistary, Coronation Gospels.
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa
2.3. Phong cách Ottonian (thế kỷ 10–11) Đặc trưng:
Tính hoàng gia – quyền lực rất mạnh.
Nhân vật có đường nét dứt khoát, biểu cảm mang
tính biểu tượng hơn là tả thực.
Sử dụng vàng lá nhiều, nền vàng rực rỡ.
Ảnh hưởng Byzantine nhưng mạnh mẽ và đồ sộ hơn.
Tác phẩm tiêu biểu: Liuthar Gospels, Codex Egberti.
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa
2.4. Romanesque (thế kỷ 11–12) Đặc trưng:
Hình khối mạnh, chắc, nhân vật cứng, đường viền đậm.
Màu sắc tương phản rõ.
Hoa văn hình học, họa tiết động vật tưởng tượng.
Bố cục trang chặt chẽ, mang tinh thần kiến trúc
Romanesque: vững – nặng – uy nghi.
Tác phẩm tiêu biểu: Winchester Bible, St. Alban’s Psalter.
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa
2.5. Gothic (thế kỷ 13–15) Đặc trưng:
Đường nét mảnh, mềm, nhân vật uyển chuyển hơn Romanesque.
Hoa văn viền trang tinh xảo: dây leo, hoa lá, họa tiết tự nhiên.
Chữ cái trang trí thanh nhã, dạng dài và nhọn (textura).
Màu xanh dương ultramarine, đỏ son, vàng lá.
Tác phẩm tiêu biểu: Book of Hours (Les Très Riches
Heures du Duc de Berry), Douce Apocalypse, Ormesby Psalter.
Lịch sử Thiết Kế Đồ Họa Phần 3:
3. Các tác phẩm tiêu biểu
Lịch Sử Thiết Kế Đồ Họa Book of Kells (thế kỷ 9)
Đỉnh cao nghệ thuật Celtic: hoa văn
phức tạp đến mức gần như siêu
hình, màu sắc rực rỡ, bố cục dày đặc.
Lịch Sử Thiết Kế Đồ Họa Douce Apocalypse (thế kỷ 13)
Sách minh họa Khải Huyền với phong
cách Gothic: màu rực, cảnh tượng
huyền bí, thiên thần – quái vật.
Lịch Sử Thiết Kế Đồ Họa Ormesby Psalter (1270– 1320)
Sách thánh vịnh nổi tiếng với minh
họa viền trang (marginalia) hài hước, sinh động.
Lịch Sử Thiết Kế Đồ Họa Book of Hours (thế kỷ 14–15)
Loại sách cầu nguyện dành cho giới
quý tộc, được minh họa công phu nhất thời Gothic. L Ị C H S Ử Phần 4: T
4. Đặc điểm mỹ học: hình ảnh – bố cục H I – hoa văn Ê T K Ê Đ Ô H Ọ A
4.1. Chữ cái trang trí (Decorated Initials)
Chữ L, T, P được phóng to, lồng hoa văn.
Motif: dây leo, quái thú, hoa lá, hình người ẩn trong chữ. 4.2. Hoa văn biên trang (Marginalia)
Vừa trang trí, vừa châm biếm, kể chuyện.
Thường thấy: thỏ cưỡi chó, tu sĩ đánh nhau,
sên khổng lồ, nhạc công.
4.3. Bố cục trang sách
Một trang gồm: chữ viết tay –
khung viền – tranh minh họa lớn – marginalia.
Tỷ lệ vàng, đối xứng được ứng
dụng để tạo nhịp điệu thị giác
4.4. Màu sắc – chất liệu Vàng lá (gold leaf)
Bột màu thiên nhiên (lapis
lazuli – xanh lam quý nhất thời Trung cổ) Đỏ son, xanh lá, tím
→ Tạo hiệu ứng “phát sáng” đúng
nghĩa của chữ il umination.