

















Preview text:
CÂU HỎI ÔN THI GIỮA KỲ MÔN TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN CHƯƠNG 1 &2
1. Thuật ngữ Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào?
A) Thế kỷ VII – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên
B) Thế kỷ IX – đầu thế kỷ VIII trước Công nguyên
C) Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ VI trước Công nguyên
D) Thế kỷ VIII – đầu thế kỷ V trước Công nguyên
2. Quá trình hình thành và phát triển của Triết học Mác được chia thành mấy thời kỳ?
A) Một thời kỳ
B) Hai thời kỳ
C) Ba thời kỳ
D) Bốn thời kỳ
3. Những điều kiện lịch sử của sự ra đời Triết học Mác - Lênin?
A) Điều kiện kinh tế - xã hội
B) Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên
C) Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác
D) Điều kiện kinh tế - xã hội; Nguồn gốc lý luận và tiền đề khoa học tự nhiên; Nhân tố chủ quan trong sự hình thành triết học Mác
4. Bộ phận lý luận trong chủ nghĩa Mác – Lênin có vai trò làm sáng tỏ bản chất và những quy luật chung nhất của mọi sự vận động và phát triển của thế giới là gì?
A) Không có bộ phận nào giữ vai trò đó
B) Triết học Mác – Lênin
C) Chủ nghĩa xã hội khoa học
D) Kinh tế chính trị Mác – Lênin
5. Tiền đề lý luận nào dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác-Lênin?
A) Triết học duy vật của Phoiơbắc, Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
B) Phép biện chứng của Hêghen, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp
C) Kinh tế học của Anh, Chủ nghĩa xã hội Pháp, Triết học cổ điển Đức
D) Triết học cổ điển Đức, Kinh tế chính trị cổ điển Anh, Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp
6. Triết học Mác ra đời là kết quả kế thừa trực tiếp từ thế giới quan duy vật và phép biện chứng của ai?
A) Thế giới quan duy vật của Phoiơbắc và phép biện chứng của Hêghen
B) Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phoiơbắc
C) Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Hêghen
D) Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của Phoiơbắc
7. Tiền đề kinh tế - xã hội dẫn đến sự ra đời của Triết học Mác - Lênin là gì?
A) Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp
B) Sự xuất hiện của giai cấp vô sản
C) Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản
D) Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp; Sự xuất hiện của giai cấp vô sản; Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản
8. Chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống: Triết học là ................tri thức lý luận chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó?
A) Tập hợp
B) Tổng hợp
C) Hệ thống
D) Toàn bộ
9. Nguồn gốc ra đời của Triết học là gì?
A) Nhận thức
B) Xã hội
C) Tự nhiên
D) Nhận thức và xã hội
10. Khái niệm Triết học ở Trung Quốc có nghĩa là gì?
A) Trí
B) Tuệ
C) Sự hiểu biết
D) Biểu hiện cao của trí tuệ, sự hiểu biết sâu sắc của con người về toàn bộ thế giới thiên -địa-nhân và định hướng nhân sinh quan cho con người
11. Khái niệm Triết học ở Ấn Độ có nghĩa là gì?
A) Sự thông thái
B) Sự hiểu biết
C) Sự yêu mến
D) Chiêm ngưỡng, là con đường suy ngẫm để dẫn dắt con người đến với lẽ phải
12. Khái niệm Triết học ở Hy Lạp có nghĩa là gì?
A) Sự thông thái
B) Sự hiểu biết
C) Sự yêu mến
D) Yêu mến sự thông thái, định hướng nhận thức và hành vi, vừa nhấn mạnh đến khát vọng tìm kiếm chân lý của con người
13. Vấn đề cơ bản của triết học Mác - Lênin là gì?
A) Vấn đề mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại
B) Vấn đề ý thức
C) Vấn đề nhận thức của con người
D) Vấn đề vật chất
14. Triết học có chức năng gì?
A) Chức năng giải thích thế giới
B) Chức năng thế giới quan
C) Chức năng phương pháp luận
D) Chức năng thế giới quan và phương pháp luận
15. Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, thế giới quan được hiểu ngắn gọn là gì?
A) Hệ thống lý thuyết của con người về thế giới
B) Hệ thống quan điểm của con người về thế giới
C) Hệ thống kinh nghiệm của con người về thế giới
D) Hệ thống tư duy của con người về thế giới
16. Trong lịch sử phát triển của tư duy, thế giới quan được thể hiện dưới những hình thức nào?
A) Thế giới quan thần thoại
B) Thế giới quan khoa học
C) Thế giới quan tôn giáo
D) Thế giới quan tôn giáo, thế giới quan khoa học và thế giới quan triết học
17. Chủ nghĩa duy vật là trường phái triết học cho rằng vật chất và ý thức đâu là tính thứ nhất và tính thứ hai?
A) Ý thức quyết định vật chất
B) Ý thức là tính thứ nhất, vật chất là tính thứ hai
C) Vật chất là tính thứ nhất, ý thức là tính thứ hai
D) Ý thức có trước, vật chất có sau
18. “Vấn đề cơ bản của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại” là quan điểm của ai?
A) Mác
B) Ph.Ăngghen
C) V.I.Lênin
D) Hêghen
19. Hệ thống triết học nào cho rằng vận động của tự nhiên và lịch sử chỉ là sự tha hóa từ sự vận động của ý niệm tuyệt đối?
A) Chủ nghĩa duy tâm khách quan
B) Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
C) Chủ nghĩa duy vật
D) Chủ nghĩa nhị nguyên triết học
20. Chủ nghĩa duy vật chất phác, ngây thơ thời cổ đại xuất hiện nhiều ở những quốc gia nào?
A) Trung Quốc
B) Đức
C) Ấn Độ
D) Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp
21. Trong lịch sử phát triển của chủ nghĩa duy vật, hình thức nào được xem là phát triển cao nhất?
A) Chủ nghĩa duy vật siêu hình
B) Chủ nghĩa duy vật biện chứng
C) Chủ nghĩa duy vật chất phát
D) Chủ nghĩa duy vật tầm thường
22. Hệ thống triết học nào cho rằng bản chất của thế giới là một bản nguyên tinh thần?
A) Chủ nghĩa duy tâm
B) Thuyết bất khả tri luận
C) Chủ nghĩa nhị nguyên
D) Chủ nghĩa duy vật
23. Vào năm 1841, C. Mác coi nhiệm vụ của triết học phải phục vụ điều gì?
A) Cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản
B) Chế độ xã hội hiện tại
C) Cuộc đấu tranh cho sự nghiệp giải phóng con người
D) Quần chúng nhân dân
24. Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?
A) Những năm 60 thế kỷ XIX
B) Những năm 50 thế kỷ XIX
C) Những năm 40 thế kỷ XIX
D) Những năm 30 thế kỷ XIX
25. Câu nói: “Triết học không treo lơ lửng bên ngoài thế giới, cũng như bộ óc không tồn tại bên ngoài con người” là của ai?
A) C. Mác
B) Ph. Ănghhen
C) V. I. Lênin
D) Hồ Chí Minh
26. Câu nói: “Các triết gia không mọc lên như nấm từ trái đất; họ là sản phẩm của thời đại mình, của dân tộc mình, mà dòng sữa tinh tế nhất, quý giá và vô hình được tập trung lại trong những tư tưởng triết học” là của ai?
A) C. Mác
B) Ph. Ănghhen
C) V.I. Lênin
D) Hồ Chí Minh
27. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là gì?
A) Hình thái đặc biệt của ý thức xã hội, được thể hiện thành các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới, về con người và tư duy của con người trong thế giới ấy
B) Hệ thống quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó, là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
C) Với tính cách là loại hình nhận thức đặc thù, độc lập với khoa học và tách biệt với tôn giáo, tri thức triết học mang tính hệ thống, logic và trừu tượng về thế giới, bao gồm những nguyên tắc cơ bản, những đặc trưng bản chất và những quan điểm nền tảng về mọi tồn tại
D) Giải thích tất cả mọi sự vật, hiện tượng, quá trình và quan hệ của thế giới, với mục đích tìm ra những quy luật phổ biến nhất chi phối, quy định và quyết định sự vận động của thế giới, của con người và của tư duy
28. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, đối tượng của Triết học là gì?
A) Mô tả những hiện tượng tinh thần, phân tích ngữ nghĩa, chú giải văn bản
B) Khoa học của mọi khoa học
C) Các quan hệ phổ biến và các quy luật của toàn bộ tự nhiên và xã hội
D) Tiếp tục giải quyết mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật triệt để và nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
29. Vấn đề cơ bản của triết học Mác – Lênin là gì?
A) Con người có khả năng nhận thức được thế giới
B) Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau
C) Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại
D) Con người không có khả năng nhận thức được thế giới
30. Theo C. Mác nhiệm vụ cơ bản của triết học là gì?
A) Nhận thức thế giới
B) Cải tạo thế giới
C) Trang bị tri thức cho con người
D) Giải thích thế giới để trên cơ sở đó có thể nhận thức và cải tạo thế giới tốt hơn
31. Triết học Mác ra đời vào khoảng thời gian nào?
A) Những năm 30 của thế kỷ XIX
B) Những năm 40 của thế kỷ XIX
C) Những năm 50 của thế kỷ XIX
D) Những năm giữa thế kỷ XIX
32. Triết học Mác – Lênin do ai sáng lập và phát triển?
A) Ph. Ăngghen
B) C. Mác, Ph. Ăngghen
C) V. I. Lênin
D) C. Mác, Ph. Ăngghen, V. I. Lênin
33. Triết học Mác hình thành dựa vào những nhân tố chủ quan nào?
A) Thiên tài và hoạt động không biết mệt mỏi của Mác và Ăngghen
B) Lập trường giai cấp công nhân
C) Tình cảm đặc biệt của Mác và Ăngghen đối với nhân dân lao động, hòa quyện với tình bạn vĩ đại của hai nhà cách mạng
D) Tất cả các ý đã nêu
34. C. Mác – Ph. Ăngghen đã kế thừa trực tiếp những tư tưởng triết học của triết gia nào?
A) Các triết gia thời kỳ cổ đại
B) Phoiơbắc và Hêghen
C) Hium và Béccơli
D) Các triết gia thời kỳ Phục hưng
35. Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là gì?
A) Chủ nghĩa duy vật khai sáng Pháp
B) Triết học cổ điển Đức
C) Kinh tế chính trị cổ điển Anh
D) Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp và Anh
36. Ba phát minh lớn nhất của khoa học tự nhiên làm cơ sở khoa học tự nhiên cho sự ra đời tư duy biện chứng duy vật đầu thế kỷ XIX là những phát minh nào?
A) Định luật bảo toàn và chuyển hoá; Học thuyết tế bào; Học thuyết tiến hoá của Đácuyn
B) Thuyết mặt trời làm trung tâm vũ trụ của Côpécních; Định luật bảo toàn khối lượng của Lômônôxốp; Học thuyết tế bào
C) Phát hiện ra nguyên tử; Điện tử; Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng
D) Học thuyết tiến hoá của Đácuyn; Thuyết mặt trời làm trung tâm vũ trụ của Côpécních; Định luật bảo toàn khối lượng của Lômônôxốp4
37. Những tiền đề khoa học tự nhiên của sự ra đời Triết học Mác là gì?
A) Thuyết tương đối của Anhxtanh; Cơ học lượng tử; Duy truyền học Menden
B) Phát minh ra chuỗi xoắn kép của AND; Thuyết tế bào; Thuyết Nhật tâm của Côpécníc
C) Thuyết tiến hóa; Thuyết tế bào; Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng
D) Thuyết tiến hóa; Thuyết Bigbang (vụ nổ lớn); Thuyết tế bào
38. V. I. Lênin bổ sung và phát triển Triết học Mác trong hoàn cảnh nào?
A) Chủ nghĩa tư bản thế giới chưa ra đời
B) Chủ nghĩa tư bản độc quyền ra đời
C) Chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn tự do cạnh tranh
D) Chủ nghĩa tư bản ở giai đoạn lũng đoạn
39. Những triết gia nào có ảnh hưởng trực tiếp đến Triết học Mác?
A) Smith và Ricardo
B) Hium và Béccơli
C) Hêghen và Phoiơbắc
D) XanhXimông, Phuriê và Ô-oen
40. Mác chỉ ra đâu là hạt nhân hợp lý trong triết học Hêghen?
A) Chủ nghĩa duy vật
B) Phép biện chứng
C) Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
D) Chủ nghĩa duy tâm khách quan
41. Quan điểm nào của L. Phoiơbắc đã ảnh hưởng lập trường thế giới quan của Mác?
A) Phép biện chứng
B) Chủ nghĩa duy vật, vô thần
C) Xây dựng một thứ tôn giáo mới dựa trên tình yếu thương của con người
D) Quan niệm con người là một thực thể phi XH, mang những thuộc tính sinh học bẩm sinh
42. Ai là người kế thừa và phát triển Triết học Mác trong giai đoạn chủ nghĩa đế quốc?
A) Béctanh
B) Mao Trạch Đông
C) Xit - ta – lin
D) V. I. Lênin
43. Phát minh nào trong khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra nguồn gốc tự nhiên của con người, chống lại quan điểm tôn giáo?
A) Học thuyết tế bào
B) Định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng
C) Tia Rơnghen
D) Học thuyết tiến hóa
44. Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là gì?
A) Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy
B) Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy về thế giới quan và phương pháp luận
C) Cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong nhận thức và cải tạo thế giới
D) Những quy luật phổ biến của tự nhiên nói chung
45. Chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin là gì?
A) Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận
B) Chức năng thế giới quan
C) Chức năng phương pháp luận
D) Khoa học của mọi khoa học
46. Trong đời sống xã hội và trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam hiện nay, triết học Mác – Lênin có vai trò gì?
A) Thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng cho con người trong nhận thức và thực tiễn
B) Cơ sở thế giới quan, phương pháp luận khoa học và cách mạng để phân tích xu hướng phát triển của xã hội trong điều kiện cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại phát triển mạnh mẽ
C) Cơ sở lý luận khoa học của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội trên thế giới và sự nghiệp đổi mới theo định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam
D) Tất cả các ý đều đúng
47. Triết học Mác – Lênin là gì?
A) Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy - thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong nhận thức và cải tạo thế giới
B) Hệ thống quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và vị trí vai trò của con người trong thế giới đó
C) Hệ thống quan điểm về tự nhiên, xã hội và tư duy; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân
D) Hệ thống quan điểm duy vật về tự nhiên, xã hội và tư duy; trở thành thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân trong nhận thức
48. Theo quan điểm của Mác – Lênin, sai lầm cơ bản của phép biện chứng trong triết học cổ điển Đức là gì?
A) Xem thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn ở trạng thái biệt lập, tĩnh tại
B) Xem xét biện chứng chỉ là nghệ thuật tranh luận, biện luận và chứng minh
C) Xem sự vận động của thế giới là kết quả của sự vận động tinh thần
D) Cho rằng thượng đế là người điều khiển mọi quá trình vận động và phát triển của thế giới
49. Tổng kết toàn bộ lịch sử triết học nhân loại, Ph. Ăngghen đã khái quát: “Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là của triết học hiện đại, là vấn đề quan hệ giữa … với …”. Chọn phương án thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thiện nhận định trên?
A) Tư tưởng; hiện thực
B) Vật chất; ý thức
C) Tư duy; tồn tại
D) Vật chất; nhận thức
50.V.I.Lênin đưa ra định nghĩa vật chất: “Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong…., được……..của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, và tồn tại không lệ thuộc vào………”. Hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống?
A) Ý thức
B) Cảm giác
C) Nhận thức
D) Tư tưởng
51. Xác định mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?
A) Vật chất tồn tại rồi mới vận động phát triển
B) Vận động tồn tại trước rồi sinh ra vật chất
C) Không có vật chất không vận động
D) Vật chất tồn tại ngoài không gian và thời gian
52. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh là gì?
A) Phản ánh năng động, sáng tạo
B) Phản ánh vật lý, hóa học
C) Phản ánh tâm lý
D) Phản ánh sinh học
53. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh là gì?
A) Phản ánh vật lý, hóa học
B) Phản ánh năng động, sáng tạo
C) Phản ánh sinh học
D) Phản ánh tâm lý
54. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vận động nào thể hiện sự di chuyển vị trí của các vật thể?
A) Vận động vật lý
B) Vận động hóa học
C) Vận động sinh học
D) Vận động cơ học (cơ giới)
55. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mọi sự tồn tại khách quan của vật chất đều trong trạng thái không ngừng biến đổi nhanh, chậm, kế tiếp và chuyển hóa nhau. Hình thức tồn tại đó gọi là gì?
A) Thời gian
B) Vật thể
C) Vật chất
D) Không gian
56. Theo Ph.Ăngghen tính thống nhất thực sự của thế giới là gì?
A) Sự tồn tại cả trong tự nhiên và cả xã hội
B) Tính khách quan
C) Tính hiện thực
D) Tính vật chất
57. Theo quan niệm duy vật biện chứng, không gian là gì?
A) Mô thức của trực quan cảm tính
B) Thuộc tính của vật chất
C) Một dạng vật chất
D) Khái niệm của tư duy lý tính
58. Theo quan điểm triết học Mác - Lênin, ý thức là gì?
A) Hình ảnh của thế giới khách quan
B) Hình ảnh phản ánh sự vận động và phát triển của thế giới khách quan
C) Là một phần chức năng của bộ óc con người
D) Là hình ảnh phản ánh sáng tạo lại hiện thực khách quan
59. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh đặc trưng cho động vật có hệ thần kinh trung ương là gì?
A) Phản ánh vật lý, hóa học
B) Phản ánh tâm lý
C) Phản ánh năng động, sáng tạo
D) Phản ánh sinh học
60. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức phản ánh cao nhất chỉ được thực hiện ở bộ óc người là?
A) Phản ánh vật lý, hóa học
B) Phản ánh năng động, sáng tạo
C) Phản ánh tâm lý
D) Phản ánh sinh học
61. Không gian và thời gian có những tính chất nào?
A) Tính khách quan
B) Tính vĩnh cửu
C) Tính vô tận
D) Tính khách quan, tính vĩnh cửu và vô tận, tính ba chiều của không gian và tính một chiều của thời gian
62. Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào đúng khi nói về ý thức?
A) Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất
B) Ý thức là sự phản ánh y nguyên hiện thực khách quan
C) Ý thức chỉ phản ánh một lĩnh vực của hiện thực khách quan
D) Ý thức là sự phản ánh năng động, sáng tạo hiện thực khách quan
63. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của ý thức là gì?
A) Nguồn gốc tự nhiên và xã hội
B) Nguồn gốc xã hội
C) Nguồn gốc tự nhiên và lao động
D) Nguồn gốc tự nhiên
64. Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?
A) Lao động và ngôn ngữ
B) Bộ não người và thế giới khách quan
C) Lao động trí óc và lao động chân tay
D) Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học
65. Chọn mệnh đề đúng trong các mệnh đề sau?
A) Ý thức tồn tại ở mọi dạng vật chất
B) Ý thức chỉ có ở con người
C) Người máy cũng có ý thức như con người
D) Động vật bậc cao cũng có ý thức như con người
66. Trường phái triết học nào coi ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?
A) Chủ nghĩa duy vật siêu hình
B) Chủ nghĩa duy tâm khách quan
C) Chủ nghĩa duy vật biện chứng
D) Chủ nghĩa duy tâm chủ quan
67. Tri thức đóng vai trò gì?
A) Nguồn gốc của ý thức
B) Phương thức tồn tại của ý thức
C) Bản chất của ý thức
D) Hình ảnh của ý thức
68. Nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?
A) Lao động và ngôn ngữ (key: nguồn gốc tự nhiên của ý thức)
B) Ngôn ngữ và nghiên cứu khoa học
C) Lao động trí óc và lao động chân tay
D) Bộ não người và thế giới khách quan tác động lên bộ não người gây ra hiện tượng phản ánh năng động, sáng tạo
69. Theo quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, bản chất của ý thức là gì?
A) Ý thức là sự phản ánh năng động sáng tạo thế giới khách quan vào bộ não con người
B) Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan
C) Ý thức là một hiện tượng xã hội và mang bản chất xã hội
D) Ý thức là sự phản ánh năng động sáng tạo thế giới khách quan vào bộ não con người; Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan; Ý thức là một hiện tượng xã hội và mang bản chất xã hội
70. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng thì mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện như thế nào?
A) Vật chất có trước ý thức và quyết định ý thức
B) Ý thức có trước vật chất và quyết định vật chất
C) Vật chất và ý thức không cái nào quyết định cái nào
D) Vật chất và ý thức là hai lĩnh vực riêng biệt không liên quan với nhau
71. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức có thể tác động trở lại vật chất nhưng phải thông qua điều gì?
A) Hoạt động sáng tạo của con người
B) Hoạt động thực tiễn của con người
C) Hoạt động lao động của con người
D) Hoạt động tinh thần của con người
72. Nguồn gốc trực tiếp và quan trọng nhất quyết định sự ra đời và phát triển của ý thức là gì?
A) Ngôn ngữ
B) Thế giới khách quan
C) Nguồn gốc xã hội (lao động và ngôn ngữ)
D) Não người
73. Ph.Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành mấy hình thức cơ bản?
A) 2
B) 3
C) 4
D) 5 ( cơ học,vật lý, hoá học, sinh học, xã hội )
74. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguyên tắc phương pháp luận chung nhất đối với hoạt động nhận thức và thực tiễn của con người là gì?
A) Xuất phát từ thực tế khách quan
B) Tôn trọng khách quan
C) Phát huy tính năng động chủ quan
D) Xuất phát từ thực tế khách quan; Tôn trọng khách quan; Phát huy tính năng động chủ quan
75. Theo quan điểm chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong mối quan hệ giữa con người với thế giới vật chất thì con người được xem là gì?
A) Sản phẩm của thế giới vật chất
B) Sản phẩm của tinh thần
C) Sản phẩm của đấng sáng tạo
D) Kết quả của ý niệm tuyệt đối
76. Nội dung nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của của chủ nghĩa duy vật biện chứng trình bày vấn đề gì?
A) Các sự vật và hiện tượng trong thế giới tồn tại tách rời nhau, giữa chúng không có sự phụ thuộc, ràng buộc lẫn nhau
B) Các sự vật có sự liên hệ tác động nhau nhưng không có sự chuyển hóa lẫn nhau
C) Thế giới là một chỉnh thể bao gồm các sự vật, các quá trình vừa tách biệt nhau, vừa có liên hệ qua lại, vừa thâm nhập và chuyển hóa lẫn nhau ( chưa chắc chắn đc này )
D) Sự vật khác nhau ở vẻ bề ngoài, do chủ quan của con người quy định, bản chất của sự vật không có gì giống nhau
77. Yêu cầu của quan điểm toàn diện phải xem xét tất cả các mối liên hệ của sự vật nhằm mục đích gì?
A) Chống quan điểm siêu hình
B) Chống chủ nghĩa chiết trung và ngụy biện
C) Chống quan điểm duy tâm
D) Đề phòng cho chúng ta khỏi sai lầm và sự cứng nhắc
78. Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, luận điểm nào sau đây là sai?
A) Phủ định biện chứng xóa bỏ cái cũ hoàn toàn
B) Phủ định biện chứng không đơn giản là xóa bỏ cái cũ
C) Phủ định biện chứng loại bỏ những yếu tố không thích hợp của cái cũ
D) Phủ định biện chứng giữ lại và cải biến những yếu tố còn thích hợp của cái cũ
79. Chọn đáp án đúng nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?
A) Vận động, không gian, thời gian không có tính vật chất
B) Vận động, thời gian có tính vật chất
C) Vận động, không gian, thời gian là hình thức tồn tại của vật chất
D) Vận động, không gian, thời gian là sản phẩm do ý chí con người tạo ra, do đó nó không phải là vật chất
80. Những tri thức mà chủ thể đã được ẩn chứa từ trước gần như đã trở thành bản năng, kỹ năng dưới dạng tiềm tàng gọi là gì?
A) Ý chí
B) Tiềm thức
C) Vô thức
D) Tình cảm