



Preview text:
Chương 3. Lãi suất và tín dụng
1. Lãi suất
1.1. Khái niệm và phân loại lãi suất
Khái niệm: Trong quan hệ tín dụng, người đi vay sử dụng vốn vào mục đích sản xuất kinh doanh hoặc tiêu dùng và phải trả cho người cho vay một khoản gọi là lợi tức. Lợi tức là khoản tiền mà người đi vay phải trả cho người cho vay ngoài phần vốn gốc ban đầu sau một thời gian sử dụng. Từ đó, lãi suất tín dụng được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm giữa lợi tức thu được và tổng số tiền cho vay trong một khoảng thời gian nhất định.
Phân loại lãi suất: Lãi suất được phân loại dựa trên nhiều tiêu thức khác nhau để phục vụ công tác quản lý và phân tích kinh tế:
• Căn cứ vào tiêu thức quản lý vĩ mô:
◦ Lãi suất sàn và lãi suất trần: Là mức lãi suất thấp nhất và cao nhất do Ngân hàng Trung ương ấn định cho các ngân hàng thương mại, tạo thành khung lãi suất để các ngân hàng này xây dựng lãi suất kinh doanh của mình.
◦ Lãi suất cơ bản: Là mức lãi suất do Ngân hàng Trung ương công bố, làm cơ sở để các tổ chức tín dụng ấn định lãi suất kinh doanh.
• Căn cứ vào tính chất của các khoản vay:
◦ Lãi suất tiền gửi: Mức lãi suất ngân hàng trả cho các khoản tiền gửi (không kỳ hạn, tiết kiệm...), tùy thuộc vào kỳ hạn và quy mô tiền gửi.
◦ Lãi suất cho vay: Mức lãi suất người vay phải trả cho ngân hàng, thay đổi tùy theo loại hình vay và sự thỏa thuận giữa hai bên.
◦ Lãi suất chiết khấu: Áp dụng khi ngân hàng cho khách hàng vay dưới hình thức chiết khấu thương phiếu hoặc giấy tờ có giá chưa đến hạn; lãi suất này được khấu trừ ngay khi giải ngân (trả trước).
◦ Lãi suất tái chiết khấu: Lãi suất Ngân hàng Trung ương áp dụng đối với các ngân hàng thương mại khi cho vay dưới hình thức tái chiết khấu.
◦ Lãi suất liên ngân hàng: Lãi suất các ngân hàng áp dụng cho nhau khi vay mượn trên thị trường liên ngân hàng.
• Căn cứ vào giá trị thực của tiền lãi:
◦ Lãi suất danh nghĩa: Lãi suất tính theo giá trị danh nghĩa, chưa trừ đi tác động của lạm phát, thường được ghi trên hợp đồng.
◦ Lãi suất thực tế: Là lãi suất đã được điều chỉnh theo những thay đổi về lạm phát. Công thức liên hệ:
Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực + Tỷ lệ lạm phát.
• Căn cứ vào tính linh hoạt:
◦ Lãi suất cố định: Giữ nguyên trong suốt thời hạn vay.
◦ Lãi suất thả nổi: Có thể biến động lên xuống theo lãi suất thị trường trong thời hạn tín dụng.
• Căn cứ vào loại tiền và nguồn tín dụng: Phân thành lãi suất nội tệ/ngoại tệ và lãi suất trong nước/quốc tế (như LIBOR, SIBOR...).
1.2. Phương pháp đo lường lãi suất
Có hai phương pháp chính được sử dụng để đo lường và tính toán lãi suất:
Tính lãi đơn: Theo phương thức này, tiền lãi của tất cả các kỳ hạn trong suốt thời hạn vay đều bằng nhau, nghĩa là tiền lãi của kỳ trước không được gộp vào gốc để tính lãi cho kỳ sau.
• Công thức:
• Trong đó: là số tiền gốc; là lãi suất; là số kỳ hạn tính lãi; là tổng số tiền gốc và lãi thanh toán một lần khi đến hạn.
Tính lãi kép (Lãi nhập gốc): Theo phương thức này, tiền lãi của kỳ hạn trước được cộng gộp vào vốn gốc ban đầu để làm căn cứ tính lãi cho kỳ hạn tiếp theo.
• Công thức:
• Trong đó: là số tiền gốc; là lãi suất theo từng kỳ hạn; là số kỳ hạn tính lãi; là tổng số tiền nhận được sau kỳ hạn.
1.3 Các nhân tố ảnh hưởng đến lãi suất
Lãi suất chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố khách quan và chủ quan trong nền kinh tế:
• Cung - cầu tín dụng: Đây là nhân tố cơ bản nhất. Cầu vốn vay đến từ nhu cầu sản xuất kinh doanh, tiêu dùng của hộ gia đình, doanh nghiệp, nhu cầu bù đắp thâm hụt ngân sách của Chính phủ và nhu cầu từ các chủ thể nước ngoài. Cung vốn vay được hình thành từ tiền gửi tiết kiệm của dân cư, nguồn vốn nhàn rỗi của doanh nghiệp, các khoản thu chưa sử dụng của ngân sách và nguồn vốn nước ngoài. Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, cung vốn tăng khi lãi suất tăng và cầu vốn biến động ngược chiều với lãi suất.
• Tỷ lệ lạm phát: Lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tiền tệ và lợi ích của người cho vay. Khi lạm phát tăng, lãi suất tín dụng phải tăng theo để đảm bảo thu hút được nguồn vốn tiền gửi và bảo vệ lợi ích của các tổ chức tín dụng.
• Tỷ suất lợi nhuận bình quân của nền kinh tế: Đây là cơ sở để xác định lãi suất hợp lý. Thông thường, lãi suất tín dụng sẽ nhỏ hơn tỷ suất lợi nhuận bình quân để hài hòa lợi ích giữa người đi vay và người cho vay, tạo động lực cho sản xuất kinh doanh.
• Chính sách kinh tế của Nhà nước: Nhà nước can thiệp vào thị trường thông qua các chính sách thuế, ưu đãi đầu tư hoặc cho vay trọng điểm, từ đó tác động trực tiếp đến sự vận động của lãi suất nhằm đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
1.4 Tác động của lãi suất đến các chỉ tiêu kinh tế
Lãi suất đóng vai trò là công cụ điều tiết quan trọng ở cả tầm vĩ mô và vi mô:
• Điều tiết kinh tế vĩ mô:
◦ Kiểm soát lạm phát: Nhà nước có thể tăng lãi suất tiền gửi để rút bớt tiền từ lưu thông, ổn định sức mua của đồng tiền.
◦ Việc làm: Thông qua lãi suất tái chiết khấu, Ngân hàng Trung ương điều chỉnh cung tiền, từ đó tác động đến quy mô sản xuất và tỷ lệ thất nghiệp.
◦ Tỷ giá và xuất nhập khẩu: Sự thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến dòng vốn ngoại tệ, làm thay đổi quan hệ cung cầu ngoại tệ và tỷ giá hối đoái, từ đó tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu.
◦ Cơ cấu kinh tế: Lãi suất được dùng để điều chỉnh cơ cấu ngành, vùng và thành phần kinh tế phù hợp với nhu cầu thị trường.
• Điều tiết kinh tế vi mô:
◦ Quyết định đầu tư: Doanh nghiệp căn cứ vào lãi suất để quyết định thu hẹp hay mở rộng sản xuất; họ chỉ đầu tư khi tỷ suất lợi nhuận cao hơn lãi suất vay.
◦ Tích lũy và tiêu dùng: Lãi suất làm thay đổi lựa chọn của cá nhân giữa việc gửi tiết kiệm (tích lũy) hay chi tiêu dùng.
• Phân phối vốn và kích thích hiệu quả: Lãi suất ưu đãi (thấp) được dùng cho các lĩnh vực cần khuyến khích, trong khi lãi suất cao giúp kìm hãm các ngành phát triển quá nóng. Ngoài ra, cơ chế lãi suất nợ quá hạn buộc người vay phải sử dụng vốn đúng mục đích và hiệu quả để đảm bảo khả năng trả nợ.
• Kích thích cạnh tranh: Trong cơ chế tự do hóa, lãi suất linh hoạt và hấp dẫn là công cụ để các tổ chức tín dụng cạnh tranh, thu hút vốn và mở rộng thị phần.
1.5 Cấu trúc của lãi suất
Cấu trúc lãi suất giải thích tại sao các khoản vay khác nhau lại có mức lãi suất khác nhau, gồm hai loại chính:
• Cấu trúc rủi ro: Đề cập đến các khoản cho vay có cùng kỳ hạn nhưng lãi suất khác nhau do các nhân tố:
◦ Rủi ro vỡ nợ: Khả năng người vay không trả được gốc và lãi đúng hạn; rủi ro càng cao thì lãi suất càng cao.
◦ Tính lỏng: Khả năng chuyển đổi thành tiền nhanh chóng với chi phí thấp; giấy tờ có tính lỏng cao thường có lãi suất thấp và ngược lại.
◦ Chính sách thuế: Nếu tiền lãi được miễn thuế thu nhập, lãi suất thường sẽ thấp hơn (trong nguồn tài liệu có đoạn ghi "lãi suất cao" và "lãi suất thấp" ở trang 17 cho hai trường hợp miễn thuế và đóng thuế, bạn nên lưu ý kiểm tra lại logic thực tế vì thông thường lãi suất sau thuế mới là điểm so sánh).
• Cấu trúc kỳ hạn: Mô tả mối tương quan giữa lãi suất và thời gian đáo hạn của khoản vay. Thông thường, các khoản vay kỳ hạn ngắn có lãi suất thấp và kỳ hạn dài có lãi suất cao để bù đắp những rủi ro có thể xảy ra trong khoảng thời gian dài hơn.
2. Tín dụng
2.1 Lịch sử ra đời và khái niệm tín dụng
Lịch sử ra đời và phát triển:
• Tín dụng nặng lãi: Đây là hình thức cho vay phổ biến đầu tiên, xuất hiện trong chế độ chiếm hữu nô lệ và phong kiến. Ban đầu, việc cho vay được thực hiện bằng hiện vật, sau đó phát triển thành cho vay bằng tiền. Do lãi suất quá cao, người vay thường rơi vào phá sản, làm suy giảm sức sản xuất xã hội nhưng lại có tác dụng tích cực là thúc đẩy quá trình tan rã của "kinh tế tự nhiên" và tạo tiền đề cho chủ nghĩa tư bản.
• Tín dụng tư bản chủ nghĩa: Ra đời với lãi suất thấp hơn, đáp ứng nhu cầu vốn cho các nhà tư bản và mang tính chất sản xuất, trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
• Tín dụng hiện đại: Trong nền kinh tế thị trường ngày nay, tín dụng phát triển đa dạng, phong phú để phù hợp với yêu cầu hội nhập quốc tế và là một tất yếu khách quan.
Khái niệm tín dụng:
• Tín dụng là quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa người cho vay và người đi vay dựa trên nguyên tắc hoàn trả.
• Đây là một giao dịch trong đó người cho vay cung cấp tiền hoặc hàng hóa dựa trên lời hứa thanh toán lại trong tương lai của người đi vay.
• Định nghĩa tín dụng bao gồm ba nội dung cơ bản: có sự chuyển giao quyền sử dụng vốn; sự chuyển giao mang tính chất tạm thời; và người đi vay phải hoàn trả đúng hạn cả vốn gốc và lãi.
2.2 Bản chất, chức năng và vai trò của tín dụng
Bản chất của tín dụng: Bản chất của tín dụng là một quan hệ kinh tế giữa người cho vay và người đi vay, thể hiện qua sự vận động giá trị vốn tín dụng dưới hình thức tiền tệ hoặc hàng hóa qua ba giai đoạn: Phân phối tín dụng (cho vay), Sử dụng vốn tín dụng trong tái sản xuất, và Sự hoàn trả (kết thúc một vòng tuần hoàn). Trong đó, sự hoàn trả là đặc trưng riêng biệt phân biệt tín dụng với các phạm trù kinh tế khác.
Chức năng của tín dụng:
1. Tập trung và phân phối lại vốn nhàn rỗi: Tín dụng huy động các nguồn vốn tạm thời chưa sử dụng trong xã hội (từ dân cư, doanh nghiệp, ngân sách) để hình thành quỹ cho vay, sau đó phân phối cho các chủ thể có nhu cầu vốn để sản xuất kinh doanh hoặc tiêu dùng.
2. Kiểm soát các hoạt động kinh tế bằng tiền: Thông qua việc cho vay và yêu cầu hoàn trả đúng hạn, các tổ chức tín dụng kiểm soát để đảm bảo người vay sử dụng vốn đúng mục đích và hiệu quả.
Vai trò của tín dụng:
• Thúc đẩy sản xuất và lưu thông hàng hóa phát triển.
• Là công cụ để Nhà nước thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô.
• Góp phần làm giảm chi phí sản xuất và lưu thông xã hội.
• Là công cụ thực hiện chính sách xã hội và nâng cao đời sống dân cư.
• Tăng cường chế độ hạch toán kinh tế: Do phải trả lãi và hoàn trả gốc đúng hạn, các chủ thể kinh tế buộc phải sử dụng vốn tiết kiệm, nâng cao hiệu quả kinh doanh và hạ giá thành sản phẩm.
2.3 Phân loại tín dụng
Tín dụng được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau để phù hợp với mục đích quản lý:
• Căn cứ vào thời hạn:
◦ Tín dụng ngắn hạn: Dưới 1 năm, dùng để bổ sung vốn lưu động hoặc tiêu dùng cá nhân.
◦ Tín dụng trung hạn: Từ 1 đến 5 năm, dùng mua sắm tài sản cố định, đổi mới kỹ thuật.
◦ Tín dụng dài hạn: Trên 5 năm, dùng cho xây dựng cơ bản, mở rộng sản xuất quy mô lớn.
• Căn cứ vào đối tượng:
◦ Tín dụng vốn lưu động: Hình thành vốn lưu động như mua nguyên vật liệu, dự trữ hàng hóa.
◦ Tín dụng vốn cố định: Hình thành tài sản cố định, cải tiến kỹ thuật.
• Căn cứ vào mục đích sử dụng:
◦ Tín dụng sản xuất và lưu thông hàng hóa.
◦ Tín dụng tiêu dùng (mua nhà, xe, hàng hóa bền chắc...).
• Căn cứ vào chủ thể tham gia:
◦ Tín dụng thương mại: Quan hệ mua bán chịu hàng hóa trực tiếp giữa các doanh nghiệp bằng công cụ thương phiếu.
◦ Tín dụng ngân hàng: Ngân hàng đóng vai trò trung gian, vừa đi vay vừa cho vay dưới hình thức tiền tệ. Đây là hình thức tín dụng quan trọng và phổ biến nhất.
◦ Tín dụng Nhà nước: Quan hệ vay mượn giữa Nhà nước với dân cư và các tổ chức để bù đắp thâm hụt ngân sách hoặc đầu tư phát triển.
• Căn cứ vào tính chất đảm bảo:
◦ Tín dụng đảm bảo bằng tài sản.
◦ Tín dụng đảm bảo không bằng tài sản (cho vay tín chấp, theo chỉ định của Chính phủ).
• Căn cứ vào lãnh thổ: Tín dụng nội địa và tín dụng quốc tế.