



















Preview text:
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KINH TẾ VĨ MÔ
Chương 6: Hệ thống tiền tệ
Chương 6 & 18: Hệ thống tiền tệ
Kinh tế học vĩ mô, N Gregory Mankiw, Trường ĐHKT HCM dịch NỘI DUNG I. Ý nghĩa của tiền:
- Tiền và chức năng của tiền
- Các hình thái của tiền
- Khối lượng tiền (Cung tiền)
II. Hệ thống ngân hàng
- Ngân hàng Trung ương và vai trò kiểm soát cung tiền tệ
- Ngân hàng Thương mại và quá trình tạo ra tiền gửi
I. Ý NGHĨA CỦA TIỀN
Tiền và chức năng của tiền
• Tiền là một loại tài sản trong nền kinh tế mà con người chấp nhận sử
dụng để trao đổi hàng hóa và dịch vụ từ người khác.
• Tiền là một phương tiện trao đổi đa năng để đơn giản hóa các hoạt động thương mại.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 4
Tiền và chức năng của tiền
• Khi con người còn sống trong những cộng đồng nhỏ, hình thức sản xuất
chủ yếu là tự cung tự cấp - tức mỗi người hoặc gia đình tự làm ra những gì
mình cần như thức ăn, quần áo hay công cụ. Trong giai đoạn này, nhu cầu
trao đổi hàng hóa gần như không đáng kể.
• Tuy nhiên, khi xã hội bắt đầu phát triển, con người không còn tự làm mọi
thứ mà bắt đầu chuyên môn hóa lao động – người làm nông, người săn
bắn, người làm đồ gốm, người dệt vải... Sự chuyên môn hóa này tạo ra sản
phẩm dư thừa và đồng thời cũng khiến mỗi người phụ thuộc vào sản
phẩm của người khác để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
• Từ đó, nhu cầu trao đổi hàng hóa xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến,
phức tạp hơn - tạo nên nền tảng cho sự ra đời của một công cụ trung gian
trao đổi hiệu quả: tiền.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 5
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 1: Trung gian trao đổi (Medium of Exchange)
- Hãy tưởng tượng nếu chúng ta sống trong một hệ thống kinh tế không có tiền.
- Khi đó, để đổi được sản phẩm hoặc dịch vụ, chúng ta phải thực hiện
trao đổi hàng hóa trực tiếp. Điều này dẫn đến vấn đề "trùng hợp nhu cầu kép“.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 6
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 1: Trung gian trao đổi (Medium of Exchange)
- Trùng hợp nhu cầu kép (double coincidence of wants) là tình huống
mà hai người cùng lúc muốn có hàng hóa/dịch vụ của nhau để trao đổi.
- Anh A có 1 kg gạo và muốn đổi lấy 1 con cá để ăn vào bữa tối. Trong
khi đó, chị B có 1 con cá và lại đang cần 1 kg gạo để nấu cơm =>
trùng hợp nhu cầu kép giữa anh A và chị B
- Trong xã hội hiện đại, nền kinh tế rất đa dạng và phức tạp. Có hàng
triệu loại hàng hóa, dịch vụ và nhu cầu khác nhau. Điều này khiến xác
suất để hai người cần đúng hàng hóa của nhau cùng lúc là cực kỳ thấp.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 7
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 1: Trung gian trao đổi (Medium of Exchange)
Ví dụ: Anh Nam là một người nông dân trồng xoài. Anh có 50 kg xoài
chín và muốn đổi lấy một đôi giày mới để đi làm ruộng. Sau đó, anh Nam
mang xoài đến chợ và tìm người bán giày để đổi xoài lấy giày.
- Tuy nhiên, người bán giày không cần xoài, mà cần gạo cho bữa tối,
sữa cho con và vải cho vợ => trao đổi không thành công vì không có
trùng hợp nhu cầu kép giữa anh Nam và người bán giày
=> Tiền giải quyết vấn đề này bằng cách làm trung gian trao đổi, cho
phép việc giao dịch diễn ra linh hoạt và hiệu quả hơn.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 8
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 2: Đơn vị tính toán (Unit of Account)
• Tiền giúp niêm yết giá và ghi nhận nợ trong nền kinh tế.
• Điều khiến tiền trở thành một đơn vị tính toán là nó đáp ứng ba điều kiện sau:
- Có thể chia được: Tiền phải có khả năng chia nhỏ thành các đơn vị nhỏ
hơn để phù hợp với giá trị của nhiều loại hàng hóa, từ rẻ đến đắt.
- Có thể thay thế được: Mỗi đơn vị tiền có giá trị như nhau và có thể thay thế lẫn nhau.
- Có thể đếm được: Tiền phải có giá trị rõ ràng, có thể đếm được từng
đơn vị, để ghi chép và tính toán chính xác.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 9
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 2: Đơn vị tính toán (Unit of Account)
Ví dụ: Chị Lan dự định nấu một nồi lẩu cho 6 người ăn, và chị có ngân
sách khoảng 300.000 đồng. Khi đi siêu thị, chị thấy giá các nguyên liệu như sau:
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 10
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 2: Đơn vị tính toán (Unit of Account) Nguyên liệu Giá (VND) Thịt bò (1kg) 250.000 Tôm (1kg) 125.000 Nấm kim châm (1 túi) 20.000
Chị thấy thịt bò đắt gấp 2 lần tôm, nên có thể chọn mua ít hơn thịt bò hơn và nhiều tôm hơn.
=> Nhờ có giá cả được niêm yết bằng tiền, chị Lan dễ dàng so sánh
giá trị của các mặt hàng, từ đó lên kế hoạch chi tiêu hợp lý.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 11
Tiền và chức năng của tiền
Chức năng 3: Phương tiện lưu giữ giá trị (Store of Value)
- Tiền là thứ mà con người sử dụng để chuyển sức mua từ hiện tại sang tương lai
Ví dụ: Anh Hùng là nhân viên văn phòng, mỗi tháng anh nhận lương 10
triệu đồng. Sau khi chi tiêu cho sinh hoạt, anh tiết kiệm được 2,5 triệu
đồng mỗi tháng. Anh dự định sau 1 năm sẽ mua một chiếc xe máy giá 30
triệu đồng. Trong suốt 12 tháng đó, anh Hùng không tiêu hết tiền mà giữ
lại tích trữ. Nhờ có tiền, anh có thể tích lũy giá trị lao động hiện tại để dùng vào mục tiêu tương lai.
- Tuy nhiên, trong một số trường hợp, giá trị của tiền có thể bị suy giảm
do lạm phát, làm giảm sức mua theo thời gian
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 12
Các hình thái tiền tệ HÌNH THÁI TIỀN TỆ Tiền Tiền qui ước hàng hóa (tiền pháp định)
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 13
Các hình thái tiền tệ
Tiền hàng hóa: Đây là hình thái tiền mà bản thân nó có giá trị nội tại
như một loại hàng hóa. Ra đời từ rất sớm khoảng năm 3000 TCN.
Vàng dưới thời Muối ở thời La
Vỏ sò Cowrie Lúa mạch ở Lưỡng Răng cá mập ở nhà Đường Mã cổ đại Hà (Iraq) và Nhật đảo Solomon Bản cổ đại
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 14
Các hình thái tiền tệ Tiền hàng hóa:
Tiền hàng hóa tồn tại những nhược điểm cố hữu sau:
- Cồng kềnh, khó vận chuyển. Ví dụ: dùng muối hay gạo làm tiền thì
khó mang đi xa, dễ hư hỏng, không tiện trao đổi với số lượng lớn.
- Khó chia nhỏ và không đồng nhất. Ví dụ: hàng hóa như lúa, muối có
kích thước và chất lượng khác nhau, khiến việc định giá, chia nhỏ để giao
dịch gặp nhiều khó khăn.
- Dễ hư hỏng hoặc biến chất. Ví dụ: gạo, muối, ngũ cốc dễ bị ẩm mốc,
sâu mọt, cần kho chứa tốt
=> Tiền quy ước ra đời để khắc phục những điểm yếu của tiền hàng hóa.
Sự xuất hiện của tiền quy ước là bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển của tiền tệ.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 15
Các hình thái tiền tệ
Tiền qui ước (tiền pháp định):
Khác với tiền hàng hóa, tiền quy ước không có giá trị nội tại cao mà giá trị
của nó đến từ sự chấp nhận của xã hội và sự bảo đảm của chính phủ. Ra đời khoảng thế kỉ 11.
Giấy bạc tại Việt Tiền polymer tại Tiền xu Việt Nam Nam năm 1945 Việt Nam hiện nay
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 16
Các hình thái tiền tệ
Tiền qui ước (tiền pháp định):
Tiền quy ước khắc phục được các nhược điểm của tiền hàng hóa:
- Nhẹ, nhỏ gọn, dễ bảo quản: Có thể cất hàng tỷ đồng trong một két nhỏ.
2 tấn lúa ~ 12 triệu đồng 500 triệu đồng
- Khó bị hư hỏng sinh học: Tiền giấy và tiền xu khó mục nát như gạo
hay bị ảnh hưởng của thời tiết như muối.
- Tiêu chuẩn mệnh giá rõ ràng: dễ đếm, dễ lưu trữ, dễ trao đổi.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 17
Các hình thái tiền tệ Tiền khả hoán:
Tiền khả hoán là loại tiền giấy được in ra để
thay thế tiền vàng hoặc bạc. Người sở hữu có
thể đổi nó lấy lượng vàng hoặc bạc tương
đương tại ngân hàng, hoặc dùng làm phương
tiện thanh toán bất cứ khi nào cần.
Tờ tiền khả hoán $100 tại Mỹ năm 1865 Tiền bất khả hoán:
Tiền bất khả hoán là loại tiền giấy được sử dụng trong lưu hành, không thể
đổi lấy vàng hay bạc tại ngân hàng.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 18
Khối lượng tiền tệ (Cung tiền)
• Cung tiền MS: là tổng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế
• Tính thanh khoản: là mức độ dễ dàng mà tài sản có thể được
chuyển thành phương tiện thanh toán trong nền kinh tế
Ví dụ: Tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất vì có thể dùng ngay để mua
bán, thanh toán. Bất động sản, máy móc, hay tác phẩm nghệ thuật có
thanh khoản thấp hơn vì cần thời gian để tìm người mua và có thể bị
giảm giá nếu cần bán gấp.
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 19
Khối lượng tiền tệ (Cung tiền)
• Dựa vào tính thanh khoản, có 3 khối lượng tiền chủ yếu:
➢Tiền M0 = tiền mặt
➢ Tiền M1= M0 + các khoản tiền gửi có thể viết séc + tiền gửi không kì hạn
➢ Tiền M2 = M1 + các khoản tiết kiệm kỳ hạn ngắn từ 12 tháng trở xuống
CHƯƠNG 6_HỆ THỐNG TIỀN TỆ 20