CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN
1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
1.1. Giới thiệu khái quát về tầm quan trọng của ghi chép trong học tập ở bậc đại
học
1.2. Vai trò của điểm trung bình (GPA) như thước đo hiệu quả học tập
1.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa ghi chép và
kết quả học tập (Chia các nghiên cứu ra các hướng khác nhau) (Phần này
có 1 bài của VNU htrc Hà gửi)
1.4. Xác định khoảng trống nghiên cứu
2. Cơ sở lý luận về thói quen ghi chép
2.1. Khái niệm:
Ghi chép (note-taking) được hiểu là hành động ghi lại thông tin từ các nguồn
như bài giảng, sách vở hoặc quan sát, nhằm mục đích hỗ trợ trí nhớ và hiểu
biết trong tương lai (Kitjaroonchai et al., 2025). Quan trọng hơn, đây không
đơn thuần là việc sao chép nguyên văn mà là một quá trình nhận thức phức tạp,
đòi hỏi người học phải tích cực lựa chọn, xử lý và diễn đạt lại thông tin theo
ngôn ngữ của chính mình.
2.2. Các yếu tố cấu thành:
2.2.1. Tần suất ghi chép
Tần suất ghi chép có thể được đánh giá thông qua việc sinh viên có
thường xuyên ghi chép trong các buổi học hay không. Các khảo sát cho
thấy đa số sinh viên thường xuyên thực hiện hành vi này trong các bài
giảng (Salame et al., 2024). Bối cảnh ghi chép cũng rất đa dạng, từ các
buổi giảng lý thuyết cho đến các đợt thực hành lâm sàng (Beriso et al.,
2025).
2.2.2. Mức độ chi tiết
Mức độ chi tiết của ghi chép tồn tại trên một phổ rộng, từ một bên là
việc ghi chép nguyên văn toàn bộ nội dung, đến bên kia là việc chỉ tóm
tắt, ghi lại các ý chính và từ khóa quan trọng bằng ngôn ngữ của riêng
họ (Salame et al., 2024). Tuy nhiên, việc ghi chép quá chi tiết theo kiểu
sao chép nguyên văn thường được đánh giá là một cách tiếp cận nông và
kém hiệu quả hơn so với việc tóm tắt và tổ chức lại bài giảng.
2.2.3. Cách thức tổ chức thông tin (dạng danh sách, sơ đồ, ký hiệu…)
Có nhiều phương pháp tổ chức thông tin khi ghi chép, dao động từ các
dạng đơn giản, không theo quy tắc cố định như ghi chép dạng tự do, đến
các phương pháp có cấu trúc cao hơn như dàn ý hay ma trận (Salame et
al., 2024). Trong bối cảnh chuyên nghiệp, việc sử dụng các định dạng
chuẩn hóa như SOAP hay SBAR là rất phổ biến (Beriso et al., 2025). Sự
lựa chọn phương pháp nào, chẳng hạn như sử dụng sơ đồ, ký hiệu riêng
hay các mẫu có sẵn, phản ánh cách cá nhân đó xử lý và kết nối các
thông tin với nhau.
2.2.4. Mức độ sử dụng lại ghi chú
Mức độ sử dụng lại ghi chú được thể hiện qua việc sinh viên có thường
xuyên lấy ghi chú ra để học tập hay không (Salame et al., 2024). Đây
chính là lúc ghi chép phát huy vai trò như một bộ nhớ ngoài, cho phép
người học truy xuất thông tin đã được mã hóa và lưu trữ trước đó. Bên
cạnh việc ôn tập cho bài kiểm tra, ghi chép còn được sử dụng để chuẩn
bị cho các bài thuyết trình và bài luận (Kitjaroonchai et al., 2025).
2.2.5. Hình thức và công cụ ghi chép
Hai hình thức ghi chép chính được đề cập là ghi chép thủ công bằng bút
và giấy, và ghi chép kỹ thuật số thông qua các thiết bị như máy tính
xách tay hoặc máy tính bảng (Salame et al., 2024). Nghiên cứu chỉ ra
rằng ghi chép thủ công thường khuyến khích quá trình xử lý thông tin
sâu hơn thông qua việc tóm tắt và diễn giải, trong khi ghi chép kỹ thuật
số có thể nhanh hơn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây phân tâm cao hơn
(Adhikari et al., 2025). Sự lựa chọn công cụ thường phụ thuộc vào sở
thích cá nhân và bối cảnh sử dụng.
3. Cơ sở lý luận về điểm trung bình (GPA) năm nhất
3.1. Khái niệm:
3.2. Ý nghĩa trong môi trường đại học:
4. Các yếu tố trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa thói quen ghi chép
và điểm trung bình (GPA)
4.1. Khái niệm của yếu tố trung gian:
4.2. Khái niệm của yếu tố điều tiết:
4.3. Giải thích lý thuyết về cách các yếu tố này làm thay đổi cường độ hoặc
hướng tác động của mối quan hệ giữa ghi chép và GPA.

Preview text:

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

  1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
    1. Giới thiệu khái quát về tầm quan trọng của ghi chép trong học tập ở bậc đại học
    2. Vai trò của điểm trung bình (GPA) như thước đo hiệu quả học tập
    3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa ghi chép và kết quả học tập (Chia các nghiên cứu ra các hướng khác nhau) (Phần này có 1 bài của VNU htrc Hà gửi)
    4. Xác định khoảng trống nghiên cứu
  2. Cơ sở lý luận về thói quen ghi chép
    1. Khái niệm:

Ghi chép (note-taking) được hiểu là hành động ghi lại thông tin từ các nguồn như bài giảng, sách vở hoặc quan sát, nhằm mục đích hỗ trợ trí nhớ và hiểu biết trong tương lai (Kitjaroonchai et al., 2025). Quan trọng hơn, đây không đơn thuần là việc sao chép nguyên văn mà là một quá trình nhận thức phức tạp, đòi hỏi người học phải tích cực lựa chọn, xử lý và diễn đạt lại thông tin theo ngôn ngữ của chính mình.

    1. Các yếu tố cấu thành:
      1. Tần suất ghi chép

Tần suất ghi chép có thể được đánh giá thông qua việc sinh viên có thường xuyên ghi chép trong các buổi học hay không. Các khảo sát cho thấy đa số sinh viên thường xuyên thực hiện hành vi này trong các bài giảng (Salame et al., 2024). Bối cảnh ghi chép cũng rất đa dạng, từ các buổi giảng lý thuyết cho đến các đợt thực hành lâm sàng (Beriso et al., 2025).

      1. Mức độ chi tiết

Mức độ chi tiết của ghi chép tồn tại trên một phổ rộng, từ một bên là việc ghi chép nguyên văn toàn bộ nội dung, đến bên kia là việc chỉ tóm tắt, ghi lại các ý chính và từ khóa quan trọng bằng ngôn ngữ của riêng họ (Salame et al., 2024). Tuy nhiên, việc ghi chép quá chi tiết theo kiểu sao chép nguyên văn thường được đánh giá là một cách tiếp cận nông và kém hiệu quả hơn so với việc tóm tắt và tổ chức lại bài giảng.

      1. Cách thức tổ chức thông tin (dạng danh sách, sơ đồ, ký hiệu…)

Có nhiều phương pháp tổ chức thông tin khi ghi chép, dao động từ các dạng đơn giản, không theo quy tắc cố định như ghi chép dạng tự do, đến các phương pháp có cấu trúc cao hơn như dàn ý hay ma trận (Salame et al., 2024). Trong bối cảnh chuyên nghiệp, việc sử dụng các định dạng chuẩn hóa như SOAP hay SBAR là rất phổ biến (Beriso et al., 2025). Sự lựa chọn phương pháp nào, chẳng hạn như sử dụng sơ đồ, ký hiệu riêng hay các mẫu có sẵn, phản ánh cách cá nhân đó xử lý và kết nối các thông tin với nhau.

      1. Mức độ sử dụng lại ghi chú

Mức độ sử dụng lại ghi chú được thể hiện qua việc sinh viên có thường xuyên lấy ghi chú ra để học tập hay không (Salame et al., 2024). Đây chính là lúc ghi chép phát huy vai trò như một bộ nhớ ngoài, cho phép người học truy xuất thông tin đã được mã hóa và lưu trữ trước đó. Bên cạnh việc ôn tập cho bài kiểm tra, ghi chép còn được sử dụng để chuẩn bị cho các bài thuyết trình và bài luận (Kitjaroonchai et al., 2025).

      1. Hình thức và công cụ ghi chép

Hai hình thức ghi chép chính được đề cập là ghi chép thủ công bằng bút và giấy, và ghi chép kỹ thuật số thông qua các thiết bị như máy tính xách tay hoặc máy tính bảng (Salame et al., 2024). Nghiên cứu chỉ ra rằng ghi chép thủ công thường khuyến khích quá trình xử lý thông tin sâu hơn thông qua việc tóm tắt và diễn giải, trong khi ghi chép kỹ thuật số có thể nhanh hơn nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây phân tâm cao hơn (Adhikari et al., 2025). Sự lựa chọn công cụ thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân và bối cảnh sử dụng.

  1. Cơ sở lý luận về điểm trung bình (GPA) năm nhất
    1. Khái niệm:
    2. Ý nghĩa trong môi trường đại học:
  2. Các yếu tố trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa thói quen ghi chép và điểm trung bình (GPA)
    1. Khái niệm của yếu tố trung gian:
    2. Khái niệm của yếu tố điều tiết:
    3. Giải thích lý thuyết về cách các yếu tố này làm thay đổi cường độ hoặc hướng tác động của mối quan hệ giữa ghi chép và GPA.