Đang tải lên

Vui lòng đợi trong giây lát...

Preview text:

CHƯƠNG I: Đảng ra đời và l 🟥
ãnh đạo đấu tranh giành
chính quyền (1930–1945)
🎯 Mục tiêu toàn diện của chương I:
1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam:
○ Trả lời câu hỏi: Vì sao phải có Đảng Cộng sản? Vì sao chỉ có con đường
cách mạng vô sản mới cứu nước, cứu dân?
○ Giải quyết cuộc khủng hoảng đường lối và lực lượng lãnh đạo cuối thế kỷ XIX – đầu XX.
2. Khẳng định vai trò, bản chất giai cấp và phương pháp cách mạng của Đảng:
○ Thể hiện trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên (1930): cách mạng tư sản dân
quyền và thổ địa để tiến tới CNXH.
3. Nhấn mạnh năng lực tổ chức và lãnh đạo của Đảng ngay từ khi mới ra đời:
○ Qua phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (1930–1931) và các cao trào 1936–1939, 1939–1945.
○ Cách mạng Tháng Tám là thành quả tổng hợp của tư tưởng, chiến lược, tổ
chức và phương pháp cách mạng đúng đắn.
4. Khẳng định sự gắn bó hữu cơ giữa cách mạng Việt Nam và cách mạng thế giới:
○ Sự lãnh đạo của Nguyễn Ái Quốc (phái viên QTCS), tính quốc tế của chủ nghĩa Mác – Lênin.
Dẫn chứng thực tế (vận dụng – liên hệ):
Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh tìm ra con đường cứu nước mới (1920): “Muốn
cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản.”
Cương lĩnh chính trị đầu tiên (1930): khẳng định đường lối độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội.
Phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh (1930–1931): khẳng định sức mạnh lãnh đạo của
Đảng ngay sau khi ra đời.
Lời Bác trong tác phẩm “Đường Kách Mệnh”: “Cách mệnh trước hết phải có
Đảng, rồi có tổ chức mới làm cách mệnh được.”
CHƯƠNG II: Đảng lãnh đạo hai 🟧 cuộc kháng chiến,
hoàn thành giải phóng dân tộc và thống nhất đất nước (1945–1975)
🎯 Mục tiêu toàn diện của chương II:
1. Làm rõ sự tất yếu khách quan của hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ:
○ Sau 1945, dân tộc ta đứng trước thử thách “giữ vững nền độc lập vừa giành
được” trước thực dân cũ và đế quốc mới.
2. Khẳng định đường lối kháng chiến đúng đắn của Đảng: toàn dân, toàn diện,
trường kỳ, tự lực cánh sinh:
○ Gắn kết giữa quân sự – chính trị – ngoại giao, giữa nông thôn – thành
thị, trong nước và quốc tế.
○ Tiêu biểu: chiến thắng Điện Biên Phủ (1954), Tổng tiến công Mậu Thân
(1968), Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975).
3. Nhấn mạnh yếu tố đại đoàn kết dân tộc và chiến lược mặt trận thống nhất:
○ Xây dựng các mặt trận: Việt Minh, Liên Việt, Mặt trận Tổ quốc, Mặt trận Dân
tộc Giải phóng Miền Nam…
4. Làm rõ vai trò lãnh đạo kiên cường, linh hoạt của Đảng trong điều kiện chiến
tranh đặc biệt khốc liệt và lâu dài:
○ Vừa chiến đấu vừa xây dựng, khắc phục chia cắt đất nước, phát triển vùng
giải phóng, giữ vững niềm tin cách mạng.
📌 Dẫn chứng thực tế (vận dụng – liên hệ):
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến (1946): “Chúng ta muốn hòa bình, chúng ta
phải nhân nhượng. Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới...”
Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954): làm “chấn động địa cầu”, kết thúc ách thống trị hơn 80 năm của Pháp.
Chiến thắng 30/4/1975 – Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước: thể hiện
sức mạnh đại đoàn kết dân tộc và tài lãnh đạo của Đảng.
Tư tưởng Hồ Chí Minh: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do.”
CHƯƠNG III: Đảng lãnh đạo cả nướ 🟩 c quá độ lên
CNXH và tiến hành công cuộc đổi mới (1975–nay)
🎯 Mục tiêu toàn diện của chương III:
1. Phân tích quá trình Đảng xác định mô hình phát triển sau 1975: CNXH ở Việt Nam:
○ Quá độ lên CNXH là tất yếu sau khi thống nhất đất nước, nhưng có nhiều
khó khăn về mô hình, nhận thức, điều kiện vật chất.
2. Làm rõ vai trò của Đảng trong việc tự đổi mới tư duy, vượt qua khủng hoảng
và mở đường phát triển:
○ Đại hội VI (1986) đánh dấu bước ngoặt tư tưởng: “Đổi mới tư duy kinh tế”
– thừa nhận cơ chế thị trường định hướng XHCN.
3. Xác định nội dung cốt lõi của công cuộc đổi mới:
○ Đổi mới toàn diện: từ kinh tế, chính trị, xã hội, đối ngoại, quốc phòng – an
ninh, đến hệ thống chính trị.
○ Xây dựng nhà nước pháp quyền, phát triển kinh tế thị trường định hướng
XHCN, bảo đảm an sinh xã hội.
4. Khẳng định tầm vóc và thành tựu của Việt Nam sau gần 40 năm đổi mới:
○ Tăng trưởng kinh tế bền vững, mở rộng hội nhập quốc tế, giữ vững độc lập –
chủ quyền, nâng cao đời sống nhân dân.
5. Đặt ra yêu cầu cao hơn cho thế hệ trẻ trong sự nghiệp hiện đại hóa – công nghiệp hóa:
○ Trách nhiệm của sinh viên, thanh niên là: có lý tưởng XHCN, chủ động sáng
tạo, giữ gìn văn hóa dân tộc trong thời kỳ toàn cầu hóa.
📌 Dẫn chứng thực tế (vận dụng – liên hệ):
Đại hội Đảng VI (1986): mở đầu công cuộc đổi mới với tư tưởng: “Nhìn thẳng vào
sự thật, đánh giá đúng sự thật, nói rõ sự thật.”
Thành tựu đổi mới: GDP tăng mạnh, Việt Nam trở thành nước có thu nhập trung
bình, xuất khẩu đứng top ASEAN.
Chính sách đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa, bạn với tất cả các nước:
dẫn đến việc Việt Nam là thành viên tích cực của ASEAN, WTO, LHQ…
Lời dạy của Bác: “Thanh niên là rường cột nước nhà… Nước nhà thịnh hay suy,
yếu hay mạnh một phần lớn là do thanh niên.”