TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA TÀI CHÍNH- NGÂN HÀNG
BÀI THẢO LUẬN
Học phần: Nhập môn tài chính - tiền tệ
ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
Đánh giá thực trạng thị trường bảo hiểm ở
VIỆT NAM giai đoạn hiện nay
GV hướng dẫn :
Nhóm thực hiện :
Lớp HP :
Hà Nội, tháng năm
- MỤC LỤC -
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................................................
NỘI DUNG.....................................................................................................................................................
I/ CƠ SỞ PHÁP LÝ....................................................................................................................................
1.1 Khái quát về bảo hiểm....................................................................................................8
1.1.1 Khái niệm...................................................................................................................8
1.1.2 Lịch sử hình thành của bảo hiểm ở Việt Nam.............................................................8
1.1.3 Đặc điểm của bảo hiểm..............................................................................................9
1.2 Phân loại bảo hiểm........................................................................................................10
1.2.1 Căn cứ theo phương pháp xử lý rủi ro......................................................................10
1.2.2 Căn cứ vào mục đích hoạt động................................................................................10
1.2.3 Căn cứ theo đối tượng bảo hiểm...............................................................................11
1.2.4 Căn cứ theo kỹ thuật bảo hiểm.................................................................................11
1.2.5 Căn cứ theo phương thức ý chí.................................................................................11
1.3 Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế.......................................................................12
1.4 Ý nghĩa quan trọng của đề tài nghiên cứu thực trạng thị trường bảo hiểm ở Việt
Nam giai đoạn hiện tại........................................................................................................13
1.5. Sự hiểu biết của người dân về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm...........................14
II/ THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM Ở VIỆT NAM......................................15
2.1 Thực trạng chung thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay:...................................15
2.1.1 Thực trạng bảo hiểm “thương mại..........................................................................15
2.1.2 Thực trạng bảo hiểm “xã hội”..................................................................................17
2.2. Thực trạng bảo hiểm khu vực Bắc Trung Bộ (khảo sát được):................................18
2.3. So sánh các thực trạng của ngành bảo hiểm qua 3 năm gần nhất:...........................18
2.3.1. Tăng trưởng doanh thu............................................................................................18
2.3.2. Sự đa dạng hóa sản phẩm........................................................................................18
2.3.3 Công nghệ và chuyển đổi số.....................................................................................19
2.3.4 Nhận thức của người tiêu dùng.................................................................................19
2.3.5 Chính sách và quản lý...............................................................................................19
2.3.6 Điểm mạnh yếu của vấn đề chuyên môn hóa:..........................................................20
2.4 Một vài biện pháp khắc phục điểm yếu:.....................................................................21
III. MỤC TIÊU............................................................................................................................................
LỜI KẾT......................................................................................................................................................
3
LỜI MỞ ĐẦU
4
Phạm vi nghiên cứu của thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay có thể bao gồm
các khía cạnh sau:
1. Thực trạng thị trường bảo hiểm
Tổng quan ngành bảo hiểm: Phân tích lịch sử hình thành và phát triển của
ngành bảo hiểm tại Việt Nam, từ những ngày đầu sau đổi mới đến nay.
Quy thị trường: Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm, tổng doanh thu phí
bảo hiểm hằng năm, tỷ lệ tăng trưởng doanh thu qua các năm.
cấu thị trường: Tỷ trọng giữa các loại hình bảo hiểm (nhân thọ phi
nhân thọ), sự phân bố giữa các công ty nội địa và công ty nước ngoài.
2. Sản phẩm và dịch vụ bảo hiểm
Phân loại sản phẩm bảo hiểm: Bảo hiểm nhân thọ (truyền thống, liên kết
đầu tư, hưu trí tự nguyện, hỗn hợp), bảo hiểm phi nhân thọ (xe giới, tài sản,
tai nạn, trách nhiệm dân sự, y tế).
Đặc điểm của từng sản phẩm: Phân tích lợi ích, thời gian đáo hạn, phạm
vi bảo hiểm, mức phí, và các dịch vụ đi kèm.
Xu hướng đổi mới sản phẩm: Sự xuất hiện của bảo hiểm vi mô, bảo hiểm
số, và các sản phẩm bảo hiểm kết hợp đầu tư.
3. Hành vi khách hàng và nhu cầu thị trường
Nhận thức thói quen mua bảo hiểm: Đánh giá mức độ hiểu biết của
khách hàng về các loại hình bảo hiểm, thói quen tìm kiếmso sánh sản phẩm
trước khi mua.
Động lực và rào cản khi mua bảo hiểm: Yếu tố tài chính, sự tin tưởng vào
nhà cung cấp, thủ tục hợp đồng, và khả năng tiếp cận thông tin.
Phân khúc khách hàng: Phân tích nhu cầu theo từng nhóm đối tượng (cá
nhân, doanh nghiệp, theo vùng miền, độ tuổi, thu nhập).
4. Quy định pháp lý và chính sách
Khung pháp hiện hành: Các quy định liên quan đến kinh doanh bảo
hiểm, quyền lợi khách hàng và trách nhiệm doanh nghiệp.
Vai trò của quan quản nhà nước: Bộ Tài chính, Cục Quản
Giám sát Bảo hiểm trong việc giám sát đảm bảo sự phát triển bền vững
ngành.
Chính sách hỗ trợ: Các chính sách của Chính phủ nhằm thúc đẩy bảo hiểm
xã hội, bảo hiểm y tế và các hình thức bảo hiểm khác trong cộng đồng.
5. Môi trường cạnh tranh
Đặc điểm cạnh tranh: Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm
trong nước và sự tham gia của các công ty bảo hiểm nước ngoài.
Vai trò của các tập đoàn lớn: Các công ty bảo hiểm quốc tế như
Prudential, Manulife, hay các tập đoàn nội địa lớn như Bảo Việt, PVI.
5
Chiến lược cạnh tranh: Giá cả, dịch vụ khách hàng, mạng lưới đại lý và sự
phát triển công nghệ.
6. Ứng dụng công nghệ trong bảo hiểm (InsurTech)
Mức độ chuyển đổi số: Khả năng ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo
(AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain trong quy trình kinh doanh bảo hiểm.
Các mô hình bảo hiểm số: Từ tư vấn trực tuyến, định phí tự động, đến giải
quyết bồi thường không giấy tờ.
Tác động đến thị trường: Gia tăng trải nghiệm khách hàng, cải thiện hiệu
suất hoạt động, và giảm chi phí vận hành.
7. Rủi ro và thách thức
Rủi ro về tài chính và kinh tế: Ảnh hưởng của lạm phát, khủng hoảng kinh
tế đến sức mua của khách hàng và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Rủi ro thiên tai biến đổi khí hậu: Tác động của các thời tiết cực đoan,
như bão lũ, hạn hán, ảnh hưởng đến các sản phẩm bảo hiểm tài sản nông
nghiệp
Thách thức về niềm tin: Các vụ việc gian lận, tranh chấp trong chi trả bồi
thường làm giảm lòng tin của khách hàng.
8. Triển vọng và cơ hội phát triển
Dự báo tăng trưởng: Dự đoán tốc độ tăng trưởng của thị trường bảo hiểm
trong 5-10 năm tới, dựa trên các yếu tố kinh tế, dân số và mức độ phát triển.
Khả năng mở rộng: Tiềm năng phát triển ở khu vực nông thôn, nơi dịch vụ
bảo hiểm chưa thực sự phổ biến.
hội từ chính sách: Lợi ích từ các chính sách thúc đẩy bảo hiểm toàn
dân, phát triển bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí.
Hợp tác quốc tế: Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài và học hỏi kinh nghiệm
quản lý, phát triển từ các quốc gia có nền bảo hiểm phát triển.
9. Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế
Góp phần ổn định tài chính: Vai trò của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài
sản, giảm thiểu rủi ro cho cá nhân và doanh nghiệp.
Thúc đẩy đầu : Việc tái đầu tư từ quỹ bảo hiểm vào các lĩnh vực kinh tế
như chứng khoán, bất động sản.
Hỗ trợ phát triển hội: Giảm gánh nặng tài chính cho người dân trong
trường hợp xảy ra rủi ro, góp phần xây dựng xã hội an toàn, ổn định hơn.
Phạm vi nghiên cứu này giúp ta có cái nhìn tổng quan về thị trường bảo hiểm
Việt Nam, từ đó xác định các giải pháp chiến lược cho việc phát triển bền vững
và hiệu quả của ngành.
6
Đối tượng nghiên cứu:
1. Cá nhân
Người tham gia bảo hiểm: Đây nhóm đối tượng quan trọng nhất trong
nghiên cứu thị trường bảo hiểm. Họ bao gồm:
Người mua bảo hiểm: Cá nhân trực tiếp ký hợp đồng và chi trả phí bảo hiểm.
Người được bảo hiểm: thể chính người mua hoặc người thân của họ
(vợ/chồng, con cái).
Người chưa tham gia bảo hiểm:
Tìm hiểu do họ chưa tham gia: thiếu nhận thức, tài chính hạn chế, hoặc lo
ngại về tính minh bạch và hiệu quả của bảo hiểm.
Phân khúc cá nhân theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập:
Trẻ em: Nhu cầu bảo hiểm giáo dục, bảo hiểm sức khỏe.
Người trưởng thành: Tập trung vào bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe,
bảo hiểm tài sản.
Người cao tuổi: Nhu cầu bảo hiểm y tế và hưu trí.
2. Hộ gia đình: Hộ gia đình đơn vị quan trọng trong thị trường bảo hiểm, đặc
biệt khi các sản phẩm bảo hiểm gia đình ngày càng được ưa chuộng.
3. Doanh nghiệp
Doanh nghiệp bảo hiểm: các tổ chức cung cấp sản phẩm dịch vụ bảo
hiểm, bao gồm:
Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Cung cấp các sản phẩm bảo hiểm dài hạn,
như bảo hiểm nhân thọ và hưu trí.
Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tập trung vào các sản phẩm bảo hiểm
tài sản, trách nhiệm và tai nạn.
Doanh nghiệp tái bảo hiểm: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho các công ty bảo
hiểm để phân tán rủi ro.
Khách hàng doanh nghiệp: Các công ty tổ chức sử dụng bảo hiểm để bảo
vệ tài sản và trách nhiệm pháp lý.
4. Cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý bảo hiểm: Các cơ quan như Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám
sát bảo hiểm chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của thị trường bảo hiểm.
Đánh giá chính sách, quy định pháp luật ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh
bảo hiểm.
Hiệu quả trong việc giám sát và xử lý các hành vi gian lận bảo hiểm.
Chính phủ: Vai trò trong việc thúc đẩy bảo hiểm toàn dân và bảo hiểm xã hội.
7
Nghiên cứu chính sách khuyến khích tham gia bảo hiểm của người dân
doanh nghiệp.
5. Đại lý và trung gian bảo hiểm
Đại bảo hiểm: nhân hoặc tổ chức trung gian vấn bán bảo hiểm cho khách
hàng.
Vai trò của đại trong việc tiếp cận thị trường nâng cao nhận thức của
khách hàng về bảo hiểm.
Đánh giá hiệu quả làm việc, kỹ năng vấn khả năng duy trì mối quan hệ
với khách hàng.
Ngân hàng và tổ chức tài chính (bancassurance):
Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng ảnh hưởng thế
nào đến doanh thu và hiệu quả kinh doanh.
6. Thị trường bảo hiểm
Thị trường nội địa:
Cấu trúc thị trường bảo hiểm tại Việt Nam: số lượng doanh nghiệp, mức độ
cạnh tranh, thị phần.
Phân khúc thị trường theo khu vực địa lý, sản phẩm và nhóm khách hàng.
Thị trường quốc tế:
Vai trò của các công ty bảo hiểm quốc tế tại Việt Nam.
Ảnh hưởng của các xu hướng toàn cầu, như số hóa và bảo hiểm vi mô, đến thị
trường bảo hiểm Việt Nam.
7. Khách hàng tiềm năng
Nhóm khách hàng chưa sử dụng bảo hiểm hoặc đang cân nhắc tham gia bảo hiểm.
Nghiên cứu tập trung vào:
Tâm lý, thói quen, và hành vi của họ khi tiếp cận thông tin bảo hiểm.
Các rào cản khiến họ chưa tham gia bảo hiểm: tài chính, kiến thức, hoặc thiếu
niềm tin vào dịch vụ.
Các nhóm đặc thù: Người lao động tự do, người dân khu vực nông thôn, hoặc
người có thu nhập thấp.
8. Rủi ro và sự kiện đặc biệt
Các loại rủi ro chính:
Rủi ro sức khỏe: bệnh tật, tai nạn.
Rủi ro tài sản: cháy nổ, thiên tai, trộm cắp.
Rủi ro tài chính: mất việc làm, giảm thu nhập.
8
Sự kiện đặc biệt:
Thiên tai, dịch bệnh (như COVID19) ảnh hưởng của chúng đến nhu cầu bảo
hiểm
Nghiên cứu khả năng đáp ứng của doanh nghiệp bảo hiểm trong các tình huống
khủng hoảng.
9. Công nghệ và đổi mới
Nghiên cứu tác động của công nghệ đến thị trường bảo hiểm:
Sự phát triển của InsurTech: các ứng dụng bảo hiểm kỹ thuật số, trí tuệ nhân
tạo trong đánh giá rủi ro và xử lý bồi thường.
Vai trò của công nghệ trong nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Số hóa quy trình:
Đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu, tự động
hóa quy trình bảo hiểm.
10. Kinh tế và xã hội
Tác động của thị trường bảo hiểm đến nền kinh tế:
Vai trò của bảo hiểm trong việc ổn định tài chính cá nhân và doanh nghiệp.
Đóng góp của ngành bảo hiểm vào sự phát triển của thị trường tài chính.
An sinh xã hội:
Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
Giảm thiểu gánh nặng tài chính khi xảy ra rủi ro.
11. Đối tác và tổ chức hỗ trợ
Các tổ chức phi chính phủ (NGO):
Hợp tác với doanh nghiệp bảo hiểm để triển khai các chương trình bảo hiểm vi
mô, đặc biệt tại khu vực nông thôn.
Các tổ chức quốc tế:
Nghiên cứu tác động của việc hỗ trợ kỹ thuật tài chính từ các tổ chức như
World Bank, ADB đến sự phát triển thị trường bảo hiểm.
Nghiên cứu đầy đủ các đối tượng này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu, hành vi và tiềm
năng phát triển của thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.
9
NỘI DUNG
I/ CƠ SỞ PHÁP LÝ
1.1 Khái quát về bảo hiểm
1.1.1 Khái niệm
Bảo hiểm phương thức bảo vệ trước những tổn thất tài chính thông qua quá
trình hình thành, phân phối sử dụng quỹ bảo hiểm nhằm đảm bảo quá trình tái
sản xuất cuộc sống của con người trong hội được duy trì ổn định phát
triển bình thường, ngay cả khi gặp phải những biến cố bất lợi.
Thông qua việc đóng góp một khoản cho mình hoặc cho người thứ 3 trong
trường hợp xảy ra rủi ro ngoài ý muốn, bảo hiểm sẽ hỗ trợ chi trả một phần nào đó.
Khoản trợ cấp này sẽ do một tổ chức cụ thể trách nhiệm thực hiện việc đền
về thiệt hạn cho người tham gia bảo hiểm theo chế độ cụ thể.
1.1.2 Lịch sử hình thành của bảo hiểm ở Việt Nam
Nguồn gốc của bảo hiểm xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 4000 - 3000
TCN, dưới hình thức "Hợp đồng tương trợ". Hình thức này cũng được các tín đồ
đạo Hindu thực hành vào khoảng năm 600 TCN, sau đó phát triển cụ thể hơn trong
thời kỳ Hy Lạp cổ đại vào thế kỷ IV TCN. Hợp đồng bảo hiểm tiếp tục được mở
rộng ở Hy Lạplan rộng sang các khu vực khác trên thế giới có giao thương với
Hy Lạp.
Ở Việt Nam, ngành bảo hiểm bắt đầu phát triển từ những năm 1990, khi Chính
phủ quyết định mở cửa kinh tế và cho phép các công ty bảo hiểm nước ngoài hoạt
động. Trước đó, bảo hiểm ở Việt Nam chỉ giới hạn ở một số công ty nhà nước như
Bảo hiểm Nhân dân, Bảo hiểm hội, Bảo hiểm Y tế. Qua thời gian, ngành
bảo hiểm Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ khi bắt đầu vào
những năm 1990 đến năm 2000, các công ty bảo hiểm nước ngoài đã dần gia nhập
và tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường với các công ty trong nước.
Đến năm 2000, Luật Bảo hiểm đầu tiên được bàn hành mở ra môi trường
thuận lợi cho các công ty bảo hiểm phát triển. Kể từ đó, ngành bảo hiểm Việt Nam
đã tăng trưởng mạnh mẽ với sự góp mặt của nhiều công ty bảo hiểm trong và ngoài
nước.
10
1.1.3 Đặc điểm của bảo hiểm
- Bảo hiểm là một hình thức dự trữ tài chính nhằm bù đắp và khắc phục những tổn
thất thiệt hại đối với sản xuất kinh doanh và đời sống con người khi những biến cố
bất lợi xảy ra.
Khi xảy ra rủi ro bất lợi, quỹ bảo hiểm như các quỹ tiền tệ khác được hình
thành từ quá trình phân phối của cải hội dưới hình thái giá trị, thể được
tạo lập qua nhiều hình thức như bắt buộc, tự nguyện, tự bảo hiểm hoặc qua các tổ
chức bảo hiểm. Mục tiêu chính của quỹ cung cấp sự bảo vệ cho quá trình sản
xuất kinh doanh và đời sống con người trước các tác động của rủi ro.
- Bảo hiểm vừa mang tính chất bồi hoàn vừa mang tính chất không bồi hoàn
Trong thời gian bảo hiểm, nếu không có rủi ro hoặc rủi ro xảy ra nhưng không
gây thiệt hại cho đối tượng bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm không cần bồi thường.
Ngược lại, nếu đối tượng bảo hiểm bị ảnh hưởng, bên mua sẽ được chi trả. Quan
hệ giữa tổ chức bảo hiểm người tham gia vừa mang tính bồi hoàn, vừa mang
tính không bồi hoàn, tạo ra tính nhàn rỗi của quỹ bảo hiểm nguồn tài chính
các công ty bảo hiểm thường sử dụng để đầu tư, bảo toàn và phát triển quỹ.
Tính bồi hoàn của bảo hiểm có sự bất ngờ về không gian, thời gian và quy mô,
vậy các tổ chức bảo hiểm luôn xây dựng quỹ dự phòng để đảm bảo khả năng
thực hiện các cam kết với người tham gia khi có sự cố.
11
1.2 Phân loại bảo hiểm
1.2.1 Căn cứ theo phương pháp xử lý rủi ro
- Tự bảo hiểm: hình thức các tổ chức, nhân lập quỹ riêng để tự đắp
các tổn thất thể xảy ra trong quá trình sản xuất đời sống khi đủ khả năng
tài chính. Thực tế, tự bảo hiểm được thực hiện thông qua các quỹ như quỹ dự trữ
tập trung của nhà nước để ứng phó với tình huống khẩn cấp, quỹ dự phòng của
doanh nghiệp để đối ph7ó rủi ro trong kinh doanh, và quỹ tiết kiệm của các hộ gia
đình nhằm bảo vệ trước các rủi ro trong cuộc sống.
- hình thức người tham gia Bảo hiểm thông qua các tổ chức bảo hiểm:
thể chuyển giao rủi ro cho các tổ chức bảo hiểm nhằm tránh các rủi ro họ
không muốn hoặc không đủ khả năng tự gánh chịu. Họ đóng phí bảo hiểm để các
tổ chức này gánh chịu rủi ro, phân tích và phân tán rủi ro, đồng thời duy trì quỹ dự
phòng tài chính nhằm giảm thiểu thiệt hại khi cần. Đây là hình thức bảo hiểm hiệu
quả và cần thiết cho nền kinh tế.
1.2.2 Căn cứ vào mục đích hoạt động
- Bảo hiểm thương mại (hay bảo hiểm kinh doanh hoặc bảo hiểm rủi ro): hình
thức bảo hiểm do các tổ chức kinh doanh bảo hiểm tiến hành chấp nhận rủi ro
của người được bảo hiểm, trên sở bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm. Đổi
lại, tổ chức kinh doanh bảo hiểm sẽ bồi thường trả tiền bảo hiểm cho người
được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo
hiểm.
- hình thức do tổ chức bảo hiểm hội tiến hành bảo đảmBảo hiểm hội:
nhằm thay thế hoặc đắp một phần thu nhập cho người lao động gia đình họ
khi gặp phải tình trạng giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao
động, bệnh nghề nghiệp, đến tuổi nghỉ hưu hoặc qua đời. Điều này được thực hiện
dựa trên việc đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội.
- Bảo hiểm y tế: Là hình thức bảo hiểm áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
được tổ chức thực hiện bởi Nhà nước và không nhằm mục đích lợi nhuận. Các đối
tượng tham gia bảo hiểm y tế có trách nhiệm thực hiện theo quy định của luật.
12
1.2.3 Căn cứ theo đối tượng bảo hiểm
- Bảo hiểm tài sản: loại hình bảo hiểm bảo vệ tài sản nhân hoặc doanh
nghiệp trước những rủi ro như hỏa hoạn, thiên tai, trộm cắp, va chạm các tổn
thất khác. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm được nêu trong hợp đồng, người được bảo
hiểm sẽ nhận được khoản bồi thường từ công ty bảo hiểm. Đối tượng bảo vệ là các
loại tài sản của con người.
- Bảo hiểm con người: hình thức bảo hiểm bảo vệ người tham gia trước rủi ro
về sức khỏe tính mạng. Người tham gia đóng phí bảo hiểm định kỳ nếu xảy
ra sự cố, công ty bảo hiểm sẽ chi trả bồi thường theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Đối tượng bảo vệ chính là tính mạng, thân thể và sức khỏe của con người.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: hình thức bảo hiểm nhân hoặc tổ chức
mua nhằm bảo vệ bản thân khỏi các khoản bồi thường thiệt hại hoặc chi phí pháp
họ thể phải gánh chịu. Bảo hiểm này hiệu lực khi hành vi của họ gây
ra thiệt hại hoặc tổn thất đối với tài sản, danh tiếng hoặc quyền lợi của người khác.
Đối tượng bảo hiểm là trách nhiệm phát sinh do các quy định trong luật dân sự.
1.2.4 Căn cứ theo kỹ thuật bảo hiểm
- Bảo hiểm nhân thọ: các loại bảo hiểm bảo vệ trước những rủi ro có tính chất
biến đổi rệt theo thời gian theo từng đối tượng, thường liên quan đến tuổi
thọ của con người. Hợp đồng bảo hiểm này thường có thời hạn dài, có thể kéo dài
10, 20 năm hoặc lâu hơn, và cung cấp hỗ trợ tài chính khi xảy ra các sự kiện như
bệnh tật, tử vong hoặc đến một độ tuổi nhất định.
- các loại bảo hiểm bảo vệ trước các rủi ro có tính chấtBảo hiểm phi nhân thọ:
ổn định tương đối theo thời gian thường không phụ thuộc vào tuổi thọ con
người. Hợp đồng bảo hiểm này thường có thời hạn ngắn, kéo dài trong 1 năm.
1.2.5 Căn cứ theo phương thức ý chí
- Bảo hiểm tự nguyện: loại bảo hiểm mà hợp đồng được ký kết dựa trên sự tự
nguyện và nhận thức rõ của người được bảo hiểm. Người tham gia tự quyết định
tham gia và hiểu rõ các quyền lợi, nghĩa vụ trong hợp đồng.
- Bảo hiểm bắt buộc: loại bảo hiểm được thiết lập theo quy định pháp luật
nhằm bảo vệ quyền lợi của nạn nhân khi xảy ra thiệt hại, đồng thời đảm bảo lợi
ích chung cho nền kinh tế - xã hội.
13
1.3 Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế
- Bảo hiểm góp phần ổn định sản xuất kinh doanh và đời sống con người
Trong bảo hiểm kinh doanh, khi các tổ chức bảo hiểm gặp phải rủi ro, việc chi
trả và bồi thường cho người được bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc. Những khoản bồi
thường này giúp các doanh nghiệp thể khôi phục sở vật chất, mua lại máy
móc thiết bị bị hư hỏng, mất mát để có thể tiếp tục hoạt động sản xuất kinh doanh.
Trong bảo hiểm hội, các khoản trợ cấp được chi trả cho người lao động
trong các trường hợp ốm đau, tai nạn, mất khả năng lao động hay thất nghiệp, giúp
họ vượt qua khó khăn, ổn định đời sống giảm thiểu gánh nặng tài chính cho tổ
chức sử dụng lao động. Trường hợp người lao động tử vong, thân nhân của họ sẽ
nhận được khoản hỗ trợ từ tổ chức bảo hiểm xã hội. Khi nghỉ hưu, người lao động
được hưởng lương hưu cùng với các hỗ trợ về chi phí y tế, chăm sóc sức khỏe.
Nhờ quỹ bảo hiểm, người tham gia thể khắc phục kịp thời tổn thất vật chất
do rủi ro, sớm phục hồi sức khỏe, ổn định cuộc sống để tiếp tục công việc sinh
hoạt thường ngày. Như vậy, bảo hiểm đã góp phần duy trì sự ổn định cho cả hoạt
động sản xuất kinh doanh và đời sống của người tham gia bảo hiểm.
- Bảo hiểm góp phần phòng tránh, hạn chế rủi ro tổn thất
Đứng từ góc độ tổ chức bảo hiểm, việc thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa
hạn chế tổn thất giúp giảm chi phí bồi thường, đảm bảo an toàn cho phát triển
kinh tế - hội. Các tổ chức bảo hiểm theo dõi tình hình tai nạn, xác định nguyên
nhân, từ đó phối hợp với các quan liên quan để đề xuất hỗ trợ tài chính cho
các biện pháp phòng ngừa nhằm giảm thiểu tối đa tổn thất có thể xảy ra.
Đối với người tham gia bảo hiểm, ngoài nghĩa vụ đóng phí đầy đủ, họ còn phải
thực hiện trách nhiệm phòng ngừa tổn thất thông báo tình hình tai nạn để
biện pháp ngăn chặn kịp thời. Nếu không tuân thủ, họ thể bị giảm bồi thường
hoặc bị từ chối bảo hiểm nếu tổn thất xảy ra ngoài phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.
Trong bảo hiểm hội bảo hiểm y tế, các tổ chức quản thường xuyên
kiểm tra an toàn tại các doanh nghiệp để phòng ngừa tai nạn, hỗ trợ các đơn vị sử
dụng lao động thực hiện an toàn lao động cải thiện sức khỏe người lao động.
Nếu không đảm bảo an toàn, doanh nghiệp có thể bị xử phạt.
14
Về phía Nhà nước, bảo hiểm giải pháp tích cực để giảm kinh phí dành cho
các mục tiêu khác, đồng thời vẫn đảm bảo phát triển kinh tế và chăm sóc sức khỏe
cho nhân dân.
- Bảo hiểm góp phần cung ứng vốn cho phát triển kinh tế - xã hội.
Trong nền kinh tế thị trường, bảo hiểm không chỉ bảo vệ sản xuất kinh doanh
đời sống của con người trước các rủi ro, còn đóng vai trò tổ chức tài
chính trung gian để đầu phát triển kinh tế - hội. Các tổ chức bảo hiểm sử
dụng vốn tạm thời nhàn rỗi từ thu phí bảo hiểm để đầu tư, vậy, chúng được coi
là một định chế tài chính trung gian bên cạnh ngân hàng và công ty tài chính.
Bảo hiểmhội và bảo hiểm y tế cũng góp phần tạo ra nguồn vốn quan trọng
thông qua thu phí từ người lao động chủ sử dụng lao động. Phần quỹ chưa sử
dụng được đầu trên thị trường tài chính nhằm bảo toàn phát triển quỹ. Quỹ
bảo hiểm hội một nguồn tiết kiệm quan trọng của quốc gia, khi tiết kiệm từ
bảo hiểm hội được hình thành từ chênh lệch giữa thu chi, đóng góp đáng kể
vào tổng tiết kiệm của quốc gia.
1.4 Ý nghĩa quan trọng của đề tài nghiên cứu thực trạng thị trường bảo hiểm
ở Việt Nam giai đoạn hiện tại
- Đánh giá hiệu quả hoạt động bảo hiểm: Nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả hoạt
động của các công ty bảo hiểm, từ đó xác định được những vấn đề cần cải thiện và
phát triển, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Thị trường bảo hiểm luôn thay đổi theo điều kiệnPhát hiện xu hướng và cơ hội:
kinh tế, hội nhu cầu của người tiêu dùng. Việc nghiên cứu sẽ giúp phát hiện
các xu hướng mới, các sản phẩm bảo hiểm tiềm năng hội đầu cho các
doanh nghiệp.
- Định hướng chính sách: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thông tin quan trọng
cho các nhà hoạch định chính sách, giúp xây dựng các quy định và chính sách phù
hợp để phát triển thị trường bảo hiểm, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng
khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh.
- Tăng cường nhận thức cộng đồng: Nghiên cứu thực trạng giúp nâng cao nhận
thức của người dân về tầm quan trọng của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài chính cá
nhân và doanh nghiệp cũng như nắm được các thủ tục liên quan đến bảo hiểm. Từ
đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường.
- Thúc đẩy sự phát triển bền vững: Hiểu rõ thực trạng thị trường bảo hiểm sẽ giúp
các doanh nghiệp quan quản xây dựng các giải pháp phát triển bền vững,
đảm bảo sự ổn định và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các rủi ro.
15
1.5. Sự hiểu biết của người dân về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm
- Thiếu kiến thức về quy trình thủ tục bảo hiểm
Nhiều người dân chưa nắm các quy trình thủ tục cần thiết khi tham gia
bảo hiểm, bao gồm việc đăng ký, yêu cầu bồi thường và các giấy tờ cần thiết. Điều
này dẫn đến tình trạng lúng túng gặp khó khăn khi cần xử các vấn đề liên
quan đến quyền lợi của mình.
- Hiểu biết chưa đủ về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia bảo hiểm
Một bộ phận dân chưa hiểu quyền lợi mình được hưởng cũng như các
nghĩa vụ phải thực hiện khi tham gia bảo hiểm. Điều này có thể gây ra hiểu lầm về
việc đóng phí bảo hiểm hay quyền lợi được chi trả, từ đó làm giảm lòng tin vào các
dịch vụ bảo hiểm.
- Sự thiếu hụt thông tin về các sản phẩm bảo hiểm phù hợp
Người dân đôi khi không biết cách lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp với
nhu cầu nhân gia đình. Họ thường phụ thuộc vào lời vấn của các nhân
viên bán hàng không thực sự hiểu tính năng điều kiện của sản phẩm bảo
hiểm. Điều này dễ dẫn đến việc chọn sai sản phẩm, không mang lại lợi ích tối đa
khi xảy ra sự cố.
- Thiếu kỹ năng và thói quen tự tìm hiểu về bảo hiểm
Một số người dân còn thiếu thói quen tự tìm hiểu nghiên cứu các thông tin
liên quan đến bảo hiểm, dẫn đến sự phụ thuộc vào các nguồn thông tin không
chính thống hoặc quảng cáo thiếu khách quan. Sự thiếu chủ động này khiến người
dân dễ gặp phải các tình huống rủi ro khi tham gia các sản phẩm không đáp ứng
đúng nhu cầu.
- Tâm lý ngại tìm hiểu vì coi bảo hiểm là phức tạp
Không ít người dân coi bảo hiểm một lĩnh vực phức tạp khó hiểu, dẫn
đến tâm ngại tìm hiểu sâu. Điều này thể làm hạn chế khả năng bảo vệ tài
chính cá nhân và gia đình, cũng như không tận dụng tối đa được các lợi ích mà bảo
hiểm mang lại.
16
II/ THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM Ở VIỆT NAM
2.1 Thực trạng chung thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay:
2.1.1 Thực trạng bảo hiểm “thương mại
Thị trường bảo hiểm thương mại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ cả về quy
mô và chất lượng, song vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết.
a) Tăng trưởng ấn tượng về quy mô và doanh thu
Quy thị trường: Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam 82 doanh nghiệp
bảo hiểm đang hoạt động, bao gồm:
31 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
19 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
2 doanh nghiệp tái bảo hiểm và 29 công ty môi giới bảo hiểm
Tài sản và doanh thu:
Tổng tài sản toàn ngành đạt hơn , tăng 11% so với năm 2022.913.336 tỷ đồng
Doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ chiếm tỷ trọng lớn, trong khi doanh thu từ
bảo hiểm phi nhân thọ đạt , tăng nhẹ so với cùng kỳ71.064 tỷ đồng
Sản phẩm đa dạng: Các sản phẩm bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe
giới, bảo hiểm nhà bảo hiểm hàng hóa vẫn chiếm thị phần lớn. Đặc biệt,
bảo hiểm tín dụng bảo hiểm rủi ro tài chính ghi nhận mức tăng trưởng cao do
nhu cầu bảo vệ tài sản và nguồn vốn
b) Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số
InsurTech bùng nổ: Nhiều doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam đang đẩy
mạnh chuyển đổi số nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng tăng cường hiệu
quả quản lý. Các ứng dụng số giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, đăng ký
và quản lý hợp đồng bảo hiểm trực tuyến
Quản rủi ro bằng công nghệ: Trí tuệ nhân tạo (AI) dữ liệu lớn (Big
Data) được áp dụng để phân tích rủi ro, định giá sản phẩm xử yêu cầu bồi
thường nhanh chóng hơn
c) Cơ hội và thách thức
Cơ hội:
17
địa phát triển lớn: Mức độ thâm nhập bảo hiểm tại Việt Nam vẫn thấp,
với tỷ lệ doanh thu phí bảo hiểm trên GDP chỉ khoảng 2-3%, thấp hơn so với nhiều
nước trong khu vực. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển thị trường vẫn còn lớn
Hợp tác quốc tế: Việt Nam đang tích cực tham gia các diễn đàn bảo hiểm khu
vực quốc tế, như Hội nghị các nhà quản bảo hiểm ASEAN Hiệp hội các
quan quản bảo hiểm quốc tế (IAIS). Điều này tạo điều kiện để học hỏi kinh
nghiệm và cải thiện hệ thống quản
Thách thức:
Niềm tin khách hàng: Thời gian qua, một số vụ việc liên quan đến chất lượng
vấn, xử bồi thường chưa minh bạch đã làm giảm niềm tin vào doanh nghiệp
bảo hiểm. Nhiều khách hàng chưa thực sự hiểu về quyền lợi khi tham gia bảo
hiểm.
Hoàn thiện khung pháp lý: Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi, có hiệu lực từ
năm 2023, đặt ra nhiều yêu cầu mới về quản trị rủi ro, giám sát tài chính minh
bạch hóa thông tin. Doanh nghiệp bảo hiểm cần thích nghi nhanh chóng để tuân
thủ quy định này
Cạnh tranh gay gắt: Thị trường ngày càng sôi động với sự tham gia của
nhiều công ty bảo hiểm trong và ngoài nước, dẫn đến áp lực cạnh tranh cao về giá
cả và chất lượng dịch vụ
d) Định hướng phát triển trong tương lai
Phát triển bền vững: Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp bảo hiểm đang nỗ
lực xây dựng một thị trường bền vững, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia
duy trì ổn định tài chính quốc gia.
Tăng cường bảo vệ khách hàng: Việc cải thiện chất lượng vấn bồi
thường sẽ là ưu tiên hàng đầu để khôi phục và nâng cao niềm tin của khách hàng.
Mở rộng sản phẩm bảo hiểm vi : Hướng tới nhóm khách hàng thu
nhập thấp các khu vực nông thôn, góp phần thúc đẩy bao phủ bảo hiểm toàn
dân
Nhìn chung, bảo hiểm thương mại tại Việt Nam đang trên đà tăng trưởng nhanh
và hứa hẹn nhiều tiềm năng, nhưng cần giải quyết hiệu quả các vấn đề về niềm tin
khách hàng và năng lực quản lý để phát triển bền vững hơn.
18
2.1.2 Thực trạng bảo hiểm “xã hội”
Thị trường BHXH Việt Nam đang đối mặt với cả những thành tựu thách
thức lớn trong giai đoạn hiện tại.
Thành tựu nổi bật:
Số lượng người tham gia tăng trưởng ổn định: Đến năm 2023, khoảng
18,26 triệu người tham gia BHXH, đạt 39,25% lực lượng lao động trong độ tuổi.
Trong số này, BHXH bắt buộc khoảng 15,9 triệu người, BHXH tự nguyện
đạt hơn 1,4 triệu người. Đặc biệt, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế (BHYT) đã đạt hơn
93% dân số
Chuyển đổi số cải cách hành chính: Ngành BHXH đang áp dụng mạnh
mẽ công nghệ số, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để tăng cường hiệu quả
chất lượng phục vụ
Cải thiện chính sách: Dự thảo Luật BHXH sửa đổi đang được xây dựng, với
những thay đổi đáng chú ý như mở rộng quyền lợi (hưởng trợ cấp thai sản cho
người tham gia BHXH tự nguyện) tăng cường các biện pháp quản lý, xử vi
phạm như chậm đóng hay trốn đóng BHXH
Thách thức:
Tỷ lệ người nhận BHXH một lần cao: Đây một vấn đề nghiêm trọng, ảnh
hưởng đến mục tiêu mở rộng duy trì bền vững hệ thống BHXH. Trong những
năm gần đây, tỷ lệ người nhận BHXH một lần vẫn mức cao, gây áp lực lớn lên
quỹ BHXH
Khó khăn trong mở rộng đối tượng tham gia: tỷ lệ tham gia đã tăng,
nhưng số người tham gia BHXH tự nguyện vẫn thấp so với tiềm năng. Nhiều
người lao động, đặc biệt trong khu vực phi chính thức, vẫn chưa tiếp cận đầy đủ
chính sách
19
Tình trạng trốn đóng chậm đóng BHXH: Việc các doanh nghiệp chưa
thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH cho người lao động vẫn một vấn đề cần
được quản lý chặt chẽ hơn
Tóm lại: Thị trường bảo hiểm Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ
nhờ nền kinh tế tăng trưởng thu nhập người dân được cải thiện. Bảo hiểm dần
trở thành công cụ quan trọng để quản lý rủi ro cá nhân và doanh nghiệp.
2.2. Thực trạng bảo hiểm khu vực Bắc Trung Bộ (khảo sát được):
- Công nghệ và chuyển đổi số: Các công ty bảo hiểm đang cật lực tiếp cận nguồn
nhân lực trình độ cao cũng như áp dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số để
nâng cao hiệu quả hoạt động, từ việc tiếp cận khách hàng cho đến quy trình bồi
thường.
- Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài: Nhiều công ty bảo hiểm nước ngoài
đã đầu tư vào thị trường đầy tiềm năng này, tạo ra sự cạnh tranh giúp cải thiện chất
lượng dịch vụ, sự tham gia của các công ty nước ngoài cũng tạo ra hàng nghìn cơ
hội việc làm cho người dân.
- Chính sách và quản lý: Nhà nước đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý để phát
triển thị trường bảo hiểm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao niềm tin
của công chúng vào bảo hiểm.
- Tăng trưởng nhanh: Ngành bảo hiểm đã chứng kiến mức tăng trưởng đều qua các
năm, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Người dân ngày càng nhận thức
hơn về tầm quan trọng của bảo hiểm, dẫn đến nhu cầu gia tăng, thay vì gửi hết tiền
vào ngân hàng để sinh lãi thì một phần sẽ được gửi vào các công ty bảo hiểm để dự
phòng khi các rủi ro nhất là khi các khoản tiền trong ngân hàng chưa đáo hạn.
- Khó khăn và thách thức: Dù có nhiều tiềm năng, thị trường bảo hiểm Bắc Trung
Bộ cũng phải đối mặt với các thách thức như độ phủ bảo hiểm còn thấp ở các vùng
sâu vùng xa, sự cạnh tranh gay gắt và những vấn đề liên quan đến chính sách pháp
lý.
20
2.3. So sánh các thực trạng của ngành bảo hiểm qua 3 năm gần nhất:
2.3.1. Tăng trưởng doanh thu
Năm 2021: Doanh thu bảo hiểm nhân thọ đạt khoảng 180.000 tỷ đồng,
trong khi bảo hiểm phi nhân thọ đạt khoảng 60.000 tỷ đồng. Ngành chịu ảnh
hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19.
Năm 2022: Doanh thu bảo hiểm nhân thọ phục hồi mạnh mẽ, đạt khoảng
210.000 tỷ đồng, trong khi bảo hiểm phi nhân thọ đạt khoảng 65.000 tỷ đồng.
Sự hồi phục này nhờ vào việc nâng cao nhận thức về bảo hiểm.
Năm 2023: Dự báo doanh thu tiếp tục tăng trưởng, với bảo hiểm nhân
thọ dự kiến đạt trên 230.000 tỷ đồng, nhờ vào đa dạng hóa sản phẩm và cải
thiện dịch vụ.
2.3.2. Sự đa dạng hóa sản phẩm
Năm 2021: Các sản phẩm chủ yếu vẫn là bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm
xe cộ. Sự đổi mới còn hạn chế.
Năm 2022: Nhiều công ty bắt đầu giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm sức
khỏe, bảo hiểm tai nạn các gói bảo hiểm kết hợp đầu tư, nhằm thu hút
khách hàng trẻ.
Năm 2023: Xu hướng sản phẩm số gia tăng, với nhiều dịch vụ trực tuyến
và các gói bảo hiểm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
2.3.3 Công nghệ và chuyển đổi số
Năm 2021: Nhiều công ty bảo hiểm vẫn còn lạc hậu trong việc áp dụng công
nghệ, chủ yếu dựa vào hình thức truyền thống.
Năm 2022: Sự chuyển mình rõ rệt khi nhiều công ty bắt đầu đầu vào công
nghệ, triển khai ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến cho khách hàng.
Năm 2023: Công nghệ trở thành một phần thiết yếu trong hoạt động kinh
doanh, với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo dữ liệu lớn để phân tích rủi ro
nâng cao trải nghiệm khách hàng.
2.3.4 Nhận thức của người tiêu dùng
Năm 2021: Nhận thức về bảo hiểm còn hạn chế, nhiều người vẫn chưa coi
trọng bảo hiểm như một phần quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân.
21

Preview text:

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA TÀI CHÍNH- NGÂN HÀNG BÀI THẢO LUẬN
Học phần: Nhập môn tài chính - tiền tệ
ĐỀ TÀI THẢO LUẬN
Đánh giá thực trạng thị trường bảo hiểm ở
VIỆT NAM giai đoạn hiện nay GV hướng dẫn : Nhóm thực hiện : Lớp HP :
Hà Nội, tháng năm - MỤC LỤC -
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................................................
NỘI DUNG.....................................................................................................................................................
I/ CƠ SỞ PHÁP LÝ....................................................................................................................................
1.1 Khái quát về bảo hiểm....................................................................................................8
1.1.1 Khái niệm...................................................................................................................8
1.1.2 Lịch sử hình thành của bảo hiểm ở Việt Nam.............................................................8
1.1.3 Đặc điểm của bảo hiểm..............................................................................................9
1.2 Phân loại bảo hiểm........................................................................................................10
1.2.1 Căn cứ theo phương pháp xử lý rủi ro......................................................................10
1.2.2 Căn cứ vào mục đích hoạt động................................................................................10
1.2.3 Căn cứ theo đối tượng bảo hiểm...............................................................................11
1.2.4 Căn cứ theo kỹ thuật bảo hiểm.................................................................................11
1.2.5 Căn cứ theo phương thức ý chí.................................................................................11
1.3 Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế.......................................................................12
1.4 Ý nghĩa quan trọng của đề tài nghiên cứu thực trạng thị trường bảo hiểm ở Việt
Nam giai đoạn hiện tại
........................................................................................................13
1.5. Sự hiểu biết của người dân về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm...........................14
II/ THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM Ở VIỆT NAM......................................15
2.1 Thực trạng chung thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay:...................................15
2.1.1 Thực trạng bảo hiểm “thương mại..........................................................................15
2.1.2 Thực trạng bảo hiểm “xã hội”..................................................................................17
2.2. Thực trạng bảo hiểm khu vực Bắc Trung Bộ (khảo sát được):................................18
2.3. So sánh các thực trạng của ngành bảo hiểm qua 3 năm gần nhất:...........................18
2.3.1. Tăng trưởng doanh thu............................................................................................18
2.3.2. Sự đa dạng hóa sản phẩm........................................................................................18
2.3.3 Công nghệ và chuyển đổi số.....................................................................................19
2.3.4 Nhận thức của người tiêu dùng.................................................................................19
2.3.5 Chính sách và quản lý...............................................................................................19
2.3.6 Điểm mạnh yếu của vấn đề chuyên môn hóa:..........................................................20
2.4 Một vài biện pháp khắc phục điểm yếu:.....................................................................21
III. MỤC TIÊU............................................................................................................................................
LỜI KẾT...................................................................................................................................................... 3 LỜI MỞ ĐẦU 4
Phạm vi nghiên cứu của thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay có thể bao gồm các khía cạnh sau:
1. Thực trạng thị trường bảo hiểm
Tổng quan ngành bảo hiểm: Phân tích lịch sử hình thành và phát triển của
ngành bảo hiểm tại Việt Nam, từ những ngày đầu sau đổi mới đến nay.
Quy mô thị trường: Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm, tổng doanh thu phí
bảo hiểm hằng năm, tỷ lệ tăng trưởng doanh thu qua các năm.
Cơ cấu thị trường: Tỷ trọng giữa các loại hình bảo hiểm (nhân thọ và phi
nhân thọ), sự phân bố giữa các công ty nội địa và công ty nước ngoài.
2. Sản phẩm và dịch vụ bảo hiểm
Phân loại sản phẩm bảo hiểm: Bảo hiểm nhân thọ (truyền thống, liên kết
đầu tư, hưu trí tự nguyện, hỗn hợp), bảo hiểm phi nhân thọ (xe cơ giới, tài sản,
tai nạn, trách nhiệm dân sự, y tế).
Đặc điểm của từng sản phẩm: Phân tích lợi ích, thời gian đáo hạn, phạm
vi bảo hiểm, mức phí, và các dịch vụ đi kèm.
Xu hướng đổi mới sản phẩm: Sự xuất hiện của bảo hiểm vi mô, bảo hiểm
số, và các sản phẩm bảo hiểm kết hợp đầu tư.
3. Hành vi khách hàng và nhu cầu thị trường
Nhận thức và thói quen mua bảo hiểm: Đánh giá mức độ hiểu biết của
khách hàng về các loại hình bảo hiểm, thói quen tìm kiếm và so sánh sản phẩm trước khi mua.
Động lực và rào cản khi mua bảo hiểm: Yếu tố tài chính, sự tin tưởng vào
nhà cung cấp, thủ tục hợp đồng, và khả năng tiếp cận thông tin.
Phân khúc khách hàng: Phân tích nhu cầu theo từng nhóm đối tượng (cá
nhân, doanh nghiệp, theo vùng miền, độ tuổi, thu nhập).
4. Quy định pháp lý và chính sách
Khung pháp lý hiện hành: Các quy định liên quan đến kinh doanh bảo
hiểm, quyền lợi khách hàng và trách nhiệm doanh nghiệp.
Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và
Giám sát Bảo hiểm trong việc giám sát và đảm bảo sự phát triển bền vững ngành.
Chính sách hỗ trợ: Các chính sách của Chính phủ nhằm thúc đẩy bảo hiểm
xã hội, bảo hiểm y tế và các hình thức bảo hiểm khác trong cộng đồng.
5. Môi trường cạnh tranh
Đặc điểm cạnh tranh: Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm
trong nước và sự tham gia của các công ty bảo hiểm nước ngoài.
Vai trò của các tập đoàn lớn: Các công ty bảo hiểm quốc tế như
Prudential, Manulife, hay các tập đoàn nội địa lớn như Bảo Việt, PVI. 5
Chiến lược cạnh tranh: Giá cả, dịch vụ khách hàng, mạng lưới đại lý và sự phát triển công nghệ.
6. Ứng dụng công nghệ trong bảo hiểm (InsurTech)
Mức độ chuyển đổi số: Khả năng ứng dụng công nghệ như trí tuệ nhân tạo
(AI), dữ liệu lớn (Big Data), blockchain trong quy trình kinh doanh bảo hiểm.
Các mô hình bảo hiểm số: Từ tư vấn trực tuyến, định phí tự động, đến giải
quyết bồi thường không giấy tờ.
Tác động đến thị trường: Gia tăng trải nghiệm khách hàng, cải thiện hiệu
suất hoạt động, và giảm chi phí vận hành.
7. Rủi ro và thách thức
Rủi ro về tài chính và kinh tế: Ảnh hưởng của lạm phát, khủng hoảng kinh
tế đến sức mua của khách hàng và khả năng chi trả của doanh nghiệp.
Rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu: Tác động của các thời tiết cực đoan,
như bão lũ, hạn hán, ảnh hưởng đến các sản phẩm bảo hiểm tài sản và nông nghiệp
Thách thức về niềm tin: Các vụ việc gian lận, tranh chấp trong chi trả bồi
thường làm giảm lòng tin của khách hàng.
8. Triển vọng và cơ hội phát triển
Dự báo tăng trưởng: Dự đoán tốc độ tăng trưởng của thị trường bảo hiểm
trong 5-10 năm tới, dựa trên các yếu tố kinh tế, dân số và mức độ phát triển.
Khả năng mở rộng: Tiềm năng phát triển ở khu vực nông thôn, nơi dịch vụ
bảo hiểm chưa thực sự phổ biến.
Cơ hội từ chính sách: Lợi ích từ các chính sách thúc đẩy bảo hiểm toàn
dân, phát triển bảo hiểm y tế và bảo hiểm hưu trí.
Hợp tác quốc tế: Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài và học hỏi kinh nghiệm
quản lý, phát triển từ các quốc gia có nền bảo hiểm phát triển.
9. Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế
Góp phần ổn định tài chính: Vai trò của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài
sản, giảm thiểu rủi ro cho cá nhân và doanh nghiệp.
Thúc đẩy đầu tư: Việc tái đầu tư từ quỹ bảo hiểm vào các lĩnh vực kinh tế
như chứng khoán, bất động sản.
Hỗ trợ phát triển xã hội: Giảm gánh nặng tài chính cho người dân trong
trường hợp xảy ra rủi ro, góp phần xây dựng xã hội an toàn, ổn định hơn.
Phạm vi nghiên cứu này giúp ta có cái nhìn tổng quan về thị trường bảo hiểm
Việt Nam, từ đó xác định các giải pháp chiến lược cho việc phát triển bền vững và hiệu quả của ngành. 6
Đối tượng nghiên cứu: 1. Cá nhân
Người tham gia bảo hiểm: Đây là nhóm đối tượng quan trọng nhất trong
nghiên cứu thị trường bảo hiểm. Họ bao gồm:
Người mua bảo hiểm: Cá nhân trực tiếp ký hợp đồng và chi trả phí bảo hiểm.
Người được bảo hiểm: Có thể là chính người mua hoặc người thân của họ (vợ/chồng, con cái).
Người chưa tham gia bảo hiểm:
Tìm hiểu lý do họ chưa tham gia: thiếu nhận thức, tài chính hạn chế, hoặc lo
ngại về tính minh bạch và hiệu quả của bảo hiểm.
Phân khúc cá nhân theo độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập:
Trẻ em: Nhu cầu bảo hiểm giáo dục, bảo hiểm sức khỏe.
Người trưởng thành: Tập trung vào bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản.
Người cao tuổi: Nhu cầu bảo hiểm y tế và hưu trí.
2. Hộ gia đình: Hộ gia đình là đơn vị quan trọng trong thị trường bảo hiểm, đặc
biệt khi các sản phẩm bảo hiểm gia đình ngày càng được ưa chuộng. 3. Doanh nghiệp
Doanh nghiệp bảo hiểm: Là các tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ bảo hiểm, bao gồm:
Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ: Cung cấp các sản phẩm bảo hiểm dài hạn,
như bảo hiểm nhân thọ và hưu trí.
Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Tập trung vào các sản phẩm bảo hiểm
tài sản, trách nhiệm và tai nạn.
Doanh nghiệp tái bảo hiểm: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm cho các công ty bảo
hiểm để phân tán rủi ro.
Khách hàng doanh nghiệp: Các công ty và tổ chức sử dụng bảo hiểm để bảo
vệ tài sản và trách nhiệm pháp lý.
4. Cơ quan quản lý nhà nước
Cơ quan quản lý bảo hiểm
: Các cơ quan như Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám
sát bảo hiểm chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của thị trường bảo hiểm.
Đánh giá chính sách, quy định pháp luật ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh bảo hiểm.
Hiệu quả trong việc giám sát và xử lý các hành vi gian lận bảo hiểm.
Chính phủ: Vai trò trong việc thúc đẩy bảo hiểm toàn dân và bảo hiểm xã hội. 7
Nghiên cứu chính sách khuyến khích tham gia bảo hiểm của người dân và doanh nghiệp.
5. Đại lý và trung gian bảo hiểm
Đại lý bảo hiểm
: Cá nhân hoặc tổ chức trung gian tư vấn và bán bảo hiểm cho khách hàng.
Vai trò của đại lý trong việc tiếp cận thị trường và nâng cao nhận thức của
khách hàng về bảo hiểm.
Đánh giá hiệu quả làm việc, kỹ năng tư vấn và khả năng duy trì mối quan hệ với khách hàng.
Ngân hàng và tổ chức tài chính (bancassurance):
Phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng.
Mối quan hệ hợp tác giữa doanh nghiệp bảo hiểm và ngân hàng ảnh hưởng thế
nào đến doanh thu và hiệu quả kinh doanh.
6. Thị trường bảo hiểm
Thị trường nội địa
:
Cấu trúc thị trường bảo hiểm tại Việt Nam: số lượng doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh, thị phần.
Phân khúc thị trường theo khu vực địa lý, sản phẩm và nhóm khách hàng.
Thị trường quốc tế:
Vai trò của các công ty bảo hiểm quốc tế tại Việt Nam.
Ảnh hưởng của các xu hướng toàn cầu, như số hóa và bảo hiểm vi mô, đến thị
trường bảo hiểm Việt Nam.
7. Khách hàng tiềm năng
Nhóm khách hàng chưa sử dụng bảo hiểm hoặc đang cân nhắc tham gia bảo hiểm.
Nghiên cứu tập trung vào:
Tâm lý, thói quen, và hành vi của họ khi tiếp cận thông tin bảo hiểm.
Các rào cản khiến họ chưa tham gia bảo hiểm: tài chính, kiến thức, hoặc thiếu niềm tin vào dịch vụ.
Các nhóm đặc thù: Người lao động tự do, người dân ở khu vực nông thôn, hoặc
người có thu nhập thấp.
8. Rủi ro và sự kiện đặc biệt
Các loại rủi ro chính
:
Rủi ro sức khỏe: bệnh tật, tai nạn.
Rủi ro tài sản: cháy nổ, thiên tai, trộm cắp.
Rủi ro tài chính: mất việc làm, giảm thu nhập. 8
Sự kiện đặc biệt:
Thiên tai, dịch bệnh (như COVID19) và ảnh hưởng của chúng đến nhu cầu bảo hiểm
Nghiên cứu khả năng đáp ứng của doanh nghiệp bảo hiểm trong các tình huống khủng hoảng.
9. Công nghệ và đổi mới
Nghiên cứu tác động của công nghệ đến thị trường bảo hiểm
:
Sự phát triển của InsurTech: các ứng dụng bảo hiểm kỹ thuật số, trí tuệ nhân
tạo trong đánh giá rủi ro và xử lý bồi thường.
Vai trò của công nghệ trong nâng cao trải nghiệm khách hàng. Số hóa quy trình:
Đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu, tự động hóa quy trình bảo hiểm. 10. Kinh tế và xã hội
Tác động của thị trường bảo hiểm đến nền kinh tế
:
Vai trò của bảo hiểm trong việc ổn định tài chính cá nhân và doanh nghiệp.
Đóng góp của ngành bảo hiểm vào sự phát triển của thị trường tài chính. An sinh xã hội:
Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
Giảm thiểu gánh nặng tài chính khi xảy ra rủi ro.
11. Đối tác và tổ chức hỗ trợ
Các tổ chức phi chính phủ (NGO)
:
Hợp tác với doanh nghiệp bảo hiểm để triển khai các chương trình bảo hiểm vi
mô, đặc biệt tại khu vực nông thôn.
Các tổ chức quốc tế:
Nghiên cứu tác động của việc hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ các tổ chức như
World Bank, ADB đến sự phát triển thị trường bảo hiểm.
Nghiên cứu đầy đủ các đối tượng này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu, hành vi và tiềm
năng phát triển của thị trường bảo hiểm tại Việt Nam. 9 NỘI DUNG I/ CƠ SỞ PHÁP LÝ
1.1 Khái quát về bảo hiểm
1.1.1 Khái niệm
Bảo hiểm là phương thức bảo vệ trước những tổn thất tài chính thông qua quá
trình hình thành, phân phối và sử dụng quỹ bảo hiểm nhằm đảm bảo quá trình tái
sản xuất và cuộc sống của con người trong xã hội được duy trì ổn định và phát
triển bình thường, ngay cả khi gặp phải những biến cố bất lợi.
Thông qua việc đóng góp một khoản cho mình hoặc cho người thứ 3 trong
trường hợp xảy ra rủi ro ngoài ý muốn, bảo hiểm sẽ hỗ trợ chi trả một phần nào đó.
Khoản trợ cấp này sẽ do một tổ chức cụ thể có trách nhiệm thực hiện việc đền bù
về thiệt hạn cho người tham gia bảo hiểm theo chế độ cụ thể.
1.1.2 Lịch sử hình thành của bảo hiểm ở Việt Nam
Nguồn gốc của bảo hiểm xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 4000 - 3000
TCN, dưới hình thức "Hợp đồng tương trợ". Hình thức này cũng được các tín đồ
đạo Hindu thực hành vào khoảng năm 600 TCN, sau đó phát triển cụ thể hơn trong
thời kỳ Hy Lạp cổ đại vào thế kỷ IV TCN. Hợp đồng bảo hiểm tiếp tục được mở
rộng ở Hy Lạp và lan rộng sang các khu vực khác trên thế giới có giao thương với Hy Lạp.
Ở Việt Nam, ngành bảo hiểm bắt đầu phát triển từ những năm 1990, khi Chính
phủ quyết định mở cửa kinh tế và cho phép các công ty bảo hiểm nước ngoài hoạt
động. Trước đó, bảo hiểm ở Việt Nam chỉ giới hạn ở một số công ty nhà nước như
Bảo hiểm Nhân dân, Bảo hiểm Xã hội, và Bảo hiểm Y tế. Qua thời gian, ngành
bảo hiểm Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ khi bắt đầu vào
những năm 1990 đến năm 2000, các công ty bảo hiểm nước ngoài đã dần gia nhập
và tạo ra sự cạnh tranh trên thị trường với các công ty trong nước.
Đến năm 2000, Luật Bảo hiểm đầu tiên được bàn hành mở ra môi trường
thuận lợi cho các công ty bảo hiểm phát triển. Kể từ đó, ngành bảo hiểm Việt Nam
đã tăng trưởng mạnh mẽ với sự góp mặt của nhiều công ty bảo hiểm trong và ngoài nước. 10
1.1.3 Đặc điểm của bảo hiểm
- Bảo hiểm là một hình thức dự trữ tài chính nhằm bù đắp và khắc phục những tổn
thất thiệt hại đối với sản xuất kinh doanh và đời sống con người khi những biến cố bất lợi xảy ra.
Khi xảy ra rủi ro bất lợi, quỹ bảo hiểm như các quỹ tiền tệ khác được hình
thành từ quá trình phân phối của cải xã hội dưới hình thái giá trị, và có thể được
tạo lập qua nhiều hình thức như bắt buộc, tự nguyện, tự bảo hiểm hoặc qua các tổ
chức bảo hiểm. Mục tiêu chính của quỹ là cung cấp sự bảo vệ cho quá trình sản
xuất kinh doanh và đời sống con người trước các tác động của rủi ro.
- Bảo hiểm vừa mang tính chất bồi hoàn vừa mang tính chất không bồi hoàn
Trong thời gian bảo hiểm, nếu không có rủi ro hoặc rủi ro xảy ra nhưng không
gây thiệt hại cho đối tượng bảo hiểm, tổ chức bảo hiểm không cần bồi thường.
Ngược lại, nếu đối tượng bảo hiểm bị ảnh hưởng, bên mua sẽ được chi trả. Quan
hệ giữa tổ chức bảo hiểm và người tham gia vừa mang tính bồi hoàn, vừa mang
tính không bồi hoàn, tạo ra tính nhàn rỗi của quỹ bảo hiểm – nguồn tài chính mà
các công ty bảo hiểm thường sử dụng để đầu tư, bảo toàn và phát triển quỹ.
Tính bồi hoàn của bảo hiểm có sự bất ngờ về không gian, thời gian và quy mô,
vì vậy các tổ chức bảo hiểm luôn xây dựng quỹ dự phòng để đảm bảo khả năng
thực hiện các cam kết với người tham gia khi có sự cố. 11
1.2 Phân loại bảo hiểm
1.2.1 Căn cứ theo phương pháp xử lý rủi ro
- Tự bảo hiểm: Là hình thức mà các tổ chức, cá nhân lập quỹ riêng để tự bù đắp
các tổn thất có thể xảy ra trong quá trình sản xuất và đời sống khi có đủ khả năng
tài chính. Thực tế, tự bảo hiểm được thực hiện thông qua các quỹ như quỹ dự trữ
tập trung của nhà nước để ứng phó với tình huống khẩn cấp, quỹ dự phòng của
doanh nghiệp để đối ph7ó rủi ro trong kinh doanh, và quỹ tiết kiệm của các hộ gia
đình nhằm bảo vệ trước các rủi ro trong cuộc sống.
- Bảo hiểm thông qua các tổ chức bảo hiểm: Là hình thức mà người tham gia có
thể chuyển giao rủi ro cho các tổ chức bảo hiểm nhằm tránh các rủi ro mà họ
không muốn hoặc không đủ khả năng tự gánh chịu. Họ đóng phí bảo hiểm để các
tổ chức này gánh chịu rủi ro, phân tích và phân tán rủi ro, đồng thời duy trì quỹ dự
phòng tài chính nhằm giảm thiểu thiệt hại khi cần. Đây là hình thức bảo hiểm hiệu
quả và cần thiết cho nền kinh tế.
1.2.2 Căn cứ vào mục đích hoạt động
- Bảo hiểm thương mại (hay bảo hiểm kinh doanh hoặc bảo hiểm rủi ro): Là hình
thức bảo hiểm do các tổ chức kinh doanh bảo hiểm tiến hành và chấp nhận rủi ro
của người được bảo hiểm, trên cơ sở bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm. Đổi
lại, tổ chức kinh doanh bảo hiểm sẽ bồi thường và trả tiền bảo hiểm cho người
được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
- Bảo hiểm xã hội: Là hình thức do tổ chức bảo hiểm xã hội tiến hành bảo đảm
nhằm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động và gia đình họ
khi gặp phải tình trạng giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao
động, bệnh nghề nghiệp, đến tuổi nghỉ hưu hoặc qua đời. Điều này được thực hiện
dựa trên việc đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội.
- Bảo hiểm y tế: Là hình thức bảo hiểm áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe
được tổ chức thực hiện bởi Nhà nước và không nhằm mục đích lợi nhuận. Các đối
tượng tham gia bảo hiểm y tế có trách nhiệm thực hiện theo quy định của luật. 12
1.2.3 Căn cứ theo đối tượng bảo hiểm
- Bảo hiểm tài sản: Là loại hình bảo hiểm bảo vệ tài sản cá nhân hoặc doanh
nghiệp trước những rủi ro như hỏa hoạn, thiên tai, trộm cắp, va chạm và các tổn
thất khác. Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm được nêu trong hợp đồng, người được bảo
hiểm sẽ nhận được khoản bồi thường từ công ty bảo hiểm. Đối tượng bảo vệ là các
loại tài sản của con người.
- Bảo hiểm con người: Là hình thức bảo hiểm bảo vệ người tham gia trước rủi ro
về sức khỏe và tính mạng. Người tham gia đóng phí bảo hiểm định kỳ và nếu xảy
ra sự cố, công ty bảo hiểm sẽ chi trả bồi thường theo thỏa thuận trong hợp đồng.
Đối tượng bảo vệ chính là tính mạng, thân thể và sức khỏe của con người.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Là hình thức bảo hiểm mà cá nhân hoặc tổ chức
mua nhằm bảo vệ bản thân khỏi các khoản bồi thường thiệt hại hoặc chi phí pháp
lý mà họ có thể phải gánh chịu. Bảo hiểm này có hiệu lực khi hành vi của họ gây
ra thiệt hại hoặc tổn thất đối với tài sản, danh tiếng hoặc quyền lợi của người khác.
Đối tượng bảo hiểm là trách nhiệm phát sinh do các quy định trong luật dân sự.
1.2.4 Căn cứ theo kỹ thuật bảo hiểm
- Bảo hiểm nhân thọ: là các loại bảo hiểm bảo vệ trước những rủi ro có tính chất
biến đổi rõ rệt theo thời gian và theo từng đối tượng, thường liên quan đến tuổi
thọ của con người. Hợp đồng bảo hiểm này thường có thời hạn dài, có thể kéo dài
10, 20 năm hoặc lâu hơn, và cung cấp hỗ trợ tài chính khi xảy ra các sự kiện như
bệnh tật, tử vong hoặc đến một độ tuổi nhất định.
- Bảo hiểm phi nhân thọ: là các loại bảo hiểm bảo vệ trước các rủi ro có tính chất
ổn định tương đối theo thời gian và thường không phụ thuộc vào tuổi thọ con
người. Hợp đồng bảo hiểm này thường có thời hạn ngắn, kéo dài trong 1 năm.
1.2.5 Căn cứ theo phương thức ý chí
- Bảo hiểm tự nguyện: Là loại bảo hiểm mà hợp đồng được ký kết dựa trên sự tự
nguyện và nhận thức rõ của người được bảo hiểm. Người tham gia tự quyết định
tham gia và hiểu rõ các quyền lợi, nghĩa vụ trong hợp đồng.
- Bảo hiểm bắt buộc: Là loại bảo hiểm được thiết lập theo quy định pháp luật
nhằm bảo vệ quyền lợi của nạn nhân khi xảy ra thiệt hại, đồng thời đảm bảo lợi
ích chung cho nền kinh tế - xã hội. 13
1.3 Vai trò của bảo hiểm trong nền kinh tế
- Bảo hiểm góp phần ổn định sản xuất kinh doanh và đời sống con người
Trong bảo hiểm kinh doanh, khi các tổ chức bảo hiểm gặp phải rủi ro, việc chi
trả và bồi thường cho người được bảo hiểm là nghĩa vụ bắt buộc. Những khoản bồi
thường này giúp các doanh nghiệp có thể khôi phục cơ sở vật chất, mua lại máy
móc thiết bị bị hư hỏng, mất mát để có thể tiếp tục hoạt động sản xuất kinh doanh.
Trong bảo hiểm xã hội, các khoản trợ cấp được chi trả cho người lao động
trong các trường hợp ốm đau, tai nạn, mất khả năng lao động hay thất nghiệp, giúp
họ vượt qua khó khăn, ổn định đời sống và giảm thiểu gánh nặng tài chính cho tổ
chức sử dụng lao động. Trường hợp người lao động tử vong, thân nhân của họ sẽ
nhận được khoản hỗ trợ từ tổ chức bảo hiểm xã hội. Khi nghỉ hưu, người lao động
được hưởng lương hưu cùng với các hỗ trợ về chi phí y tế, chăm sóc sức khỏe.
Nhờ quỹ bảo hiểm, người tham gia có thể khắc phục kịp thời tổn thất vật chất
do rủi ro, sớm phục hồi sức khỏe, ổn định cuộc sống để tiếp tục công việc và sinh
hoạt thường ngày. Như vậy, bảo hiểm đã góp phần duy trì sự ổn định cho cả hoạt
động sản xuất kinh doanh và đời sống của người tham gia bảo hiểm.
- Bảo hiểm góp phần phòng tránh, hạn chế rủi ro tổn thất
Đứng từ góc độ tổ chức bảo hiểm, việc thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa
và hạn chế tổn thất giúp giảm chi phí bồi thường, đảm bảo an toàn cho phát triển
kinh tế - xã hội. Các tổ chức bảo hiểm theo dõi tình hình tai nạn, xác định nguyên
nhân, từ đó phối hợp với các cơ quan liên quan để đề xuất và hỗ trợ tài chính cho
các biện pháp phòng ngừa nhằm giảm thiểu tối đa tổn thất có thể xảy ra.
Đối với người tham gia bảo hiểm, ngoài nghĩa vụ đóng phí đầy đủ, họ còn phải
thực hiện trách nhiệm phòng ngừa tổn thất và thông báo tình hình tai nạn để có
biện pháp ngăn chặn kịp thời. Nếu không tuân thủ, họ có thể bị giảm bồi thường
hoặc bị từ chối bảo hiểm nếu tổn thất xảy ra ngoài phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.
Trong bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, các tổ chức quản lý thường xuyên
kiểm tra an toàn tại các doanh nghiệp để phòng ngừa tai nạn, hỗ trợ các đơn vị sử
dụng lao động thực hiện an toàn lao động và cải thiện sức khỏe người lao động.
Nếu không đảm bảo an toàn, doanh nghiệp có thể bị xử phạt. 14
Về phía Nhà nước, bảo hiểm là giải pháp tích cực để giảm kinh phí dành cho
các mục tiêu khác, đồng thời vẫn đảm bảo phát triển kinh tế và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân.
- Bảo hiểm góp phần cung ứng vốn cho phát triển kinh tế - xã hội.
Trong nền kinh tế thị trường, bảo hiểm không chỉ bảo vệ sản xuất kinh doanh
và đời sống của con người trước các rủi ro, mà còn đóng vai trò là tổ chức tài
chính trung gian để đầu tư phát triển kinh tế - xã hội. Các tổ chức bảo hiểm sử
dụng vốn tạm thời nhàn rỗi từ thu phí bảo hiểm để đầu tư, vì vậy, chúng được coi
là một định chế tài chính trung gian bên cạnh ngân hàng và công ty tài chính.
Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế cũng góp phần tạo ra nguồn vốn quan trọng
thông qua thu phí từ người lao động và chủ sử dụng lao động. Phần quỹ chưa sử
dụng được đầu tư trên thị trường tài chính nhằm bảo toàn và phát triển quỹ. Quỹ
bảo hiểm xã hội là một nguồn tiết kiệm quan trọng của quốc gia, khi tiết kiệm từ
bảo hiểm xã hội được hình thành từ chênh lệch giữa thu và chi, đóng góp đáng kể
vào tổng tiết kiệm của quốc gia.
1.4 Ý nghĩa quan trọng của đề tài nghiên cứu thực trạng thị trường bảo hiểm
ở Việt Nam giai đoạn hiện tại
- Đánh giá hiệu quả hoạt động bảo hiểm: Nghiên cứu giúp đánh giá hiệu quả hoạt
động của các công ty bảo hiểm, từ đó xác định được những vấn đề cần cải thiện và
phát triển, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Phát hiện xu hướng và cơ hội: Thị trường bảo hiểm luôn thay đổi theo điều kiện
kinh tế, xã hội và nhu cầu của người tiêu dùng. Việc nghiên cứu sẽ giúp phát hiện
các xu hướng mới, các sản phẩm bảo hiểm tiềm năng và cơ hội đầu tư cho các doanh nghiệp.
- Định hướng chính sách: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu và thông tin quan trọng
cho các nhà hoạch định chính sách, giúp xây dựng các quy định và chính sách phù
hợp để phát triển thị trường bảo hiểm, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và
khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh.
- Tăng cường nhận thức cộng đồng: Nghiên cứu thực trạng giúp nâng cao nhận
thức của người dân về tầm quan trọng của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài chính cá
nhân và doanh nghiệp cũng như nắm được các thủ tục liên quan đến bảo hiểm. Từ
đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường.
- Thúc đẩy sự phát triển bền vững: Hiểu rõ thực trạng thị trường bảo hiểm sẽ giúp
các doanh nghiệp và cơ quan quản lý xây dựng các giải pháp phát triển bền vững,
đảm bảo sự ổn định và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các rủi ro. 15
1.5. Sự hiểu biết của người dân về các vấn đề liên quan đến bảo hiểm
- Thiếu kiến thức về quy trình thủ tục bảo hiểm
Nhiều người dân chưa nắm rõ các quy trình và thủ tục cần thiết khi tham gia
bảo hiểm, bao gồm việc đăng ký, yêu cầu bồi thường và các giấy tờ cần thiết. Điều
này dẫn đến tình trạng lúng túng và gặp khó khăn khi cần xử lý các vấn đề liên
quan đến quyền lợi của mình.
- Hiểu biết chưa đủ về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia bảo hiểm
Một bộ phận dân cư chưa hiểu rõ quyền lợi mình được hưởng cũng như các
nghĩa vụ phải thực hiện khi tham gia bảo hiểm. Điều này có thể gây ra hiểu lầm về
việc đóng phí bảo hiểm hay quyền lợi được chi trả, từ đó làm giảm lòng tin vào các dịch vụ bảo hiểm.
- Sự thiếu hụt thông tin về các sản phẩm bảo hiểm phù hợp
Người dân đôi khi không biết cách lựa chọn sản phẩm bảo hiểm phù hợp với
nhu cầu cá nhân và gia đình. Họ thường phụ thuộc vào lời tư vấn của các nhân
viên bán hàng mà không thực sự hiểu rõ tính năng và điều kiện của sản phẩm bảo
hiểm. Điều này dễ dẫn đến việc chọn sai sản phẩm, không mang lại lợi ích tối đa khi xảy ra sự cố.
- Thiếu kỹ năng và thói quen tự tìm hiểu về bảo hiểm
Một số người dân còn thiếu thói quen tự tìm hiểu và nghiên cứu các thông tin
liên quan đến bảo hiểm, dẫn đến sự phụ thuộc vào các nguồn thông tin không
chính thống hoặc quảng cáo thiếu khách quan. Sự thiếu chủ động này khiến người
dân dễ gặp phải các tình huống rủi ro khi tham gia các sản phẩm không đáp ứng đúng nhu cầu.
- Tâm lý ngại tìm hiểu vì coi bảo hiểm là phức tạp
Không ít người dân coi bảo hiểm là một lĩnh vực phức tạp và khó hiểu, dẫn
đến tâm lý ngại tìm hiểu sâu. Điều này có thể làm hạn chế khả năng bảo vệ tài
chính cá nhân và gia đình, cũng như không tận dụng tối đa được các lợi ích mà bảo hiểm mang lại. 16
II/ THỰC TRẠNG THỊ TRƯỜNG BẢO HIỂM Ở VIỆT NAM
2.1 Thực trạng chung thị trường bảo hiểm ở Việt Nam hiện nay:

2.1.1 Thực trạng bảo hiểm “thương mại
Thị trường bảo hiểm thương mại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ cả về quy
mô và chất lượng, song vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết.
a) Tăng trưởng ấn tượng về quy mô và doanh thu
Quy mô thị trường: Tính đến cuối năm 2023, Việt Nam có 82 doanh nghiệp
bảo hiểm đang hoạt động, bao gồm:
31 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
19 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
2 doanh nghiệp tái bảo hiểm và 29 công ty môi giới bảo hiểm
Tài sản và doanh thu:
Tổng tài sản toàn ngành đạt hơn 913.336 tỷ đồng, tăng 11% so với năm 2022.
Doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ chiếm tỷ trọng lớn, trong khi doanh thu từ
bảo hiểm phi nhân thọ đạt 71.064 tỷ đồng, tăng nhẹ so với cùng kỳ
Sản phẩm đa dạng: Các sản phẩm bảo hiểm như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xe
cơ giới, bảo hiểm nhà ở và bảo hiểm hàng hóa vẫn chiếm thị phần lớn. Đặc biệt,
bảo hiểm tín dụng và bảo hiểm rủi ro tài chính ghi nhận mức tăng trưởng cao do
nhu cầu bảo vệ tài sản và nguồn vốn
b) Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số
InsurTech bùng nổ: Nhiều doanh nghiệp bảo hiểm tại Việt Nam đang đẩy
mạnh chuyển đổi số nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng cường hiệu
quả quản lý. Các ứng dụng số giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, đăng ký
và quản lý hợp đồng bảo hiểm trực tuyến
Quản lý rủi ro bằng công nghệ: Trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big
Data) được áp dụng để phân tích rủi ro, định giá sản phẩm và xử lý yêu cầu bồi thường nhanh chóng hơn
c) Cơ hội và thách thức Cơ hội: 17
Dư địa phát triển lớn: Mức độ thâm nhập bảo hiểm tại Việt Nam vẫn thấp,
với tỷ lệ doanh thu phí bảo hiểm trên GDP chỉ khoảng 2-3%, thấp hơn so với nhiều
nước trong khu vực. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển thị trường vẫn còn lớn
Hợp tác quốc tế: Việt Nam đang tích cực tham gia các diễn đàn bảo hiểm khu
vực và quốc tế, như Hội nghị các nhà quản lý bảo hiểm ASEAN và Hiệp hội các
cơ quan quản lý bảo hiểm quốc tế (IAIS). Điều này tạo điều kiện để học hỏi kinh
nghiệm và cải thiện hệ thống quản lý Thách thức:
Niềm tin khách hàng
: Thời gian qua, một số vụ việc liên quan đến chất lượng
tư vấn, xử lý bồi thường chưa minh bạch đã làm giảm niềm tin vào doanh nghiệp
bảo hiểm. Nhiều khách hàng chưa thực sự hiểu rõ về quyền lợi khi tham gia bảo hiểm.
Hoàn thiện khung pháp lý: Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi, có hiệu lực từ
năm 2023, đặt ra nhiều yêu cầu mới về quản trị rủi ro, giám sát tài chính và minh
bạch hóa thông tin. Doanh nghiệp bảo hiểm cần thích nghi nhanh chóng để tuân thủ quy định này
Cạnh tranh gay gắt: Thị trường ngày càng sôi động với sự tham gia của
nhiều công ty bảo hiểm trong và ngoài nước, dẫn đến áp lực cạnh tranh cao về giá
cả và chất lượng dịch vụ
d) Định hướng phát triển trong tương lai
Phát triển bền vững: Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp bảo hiểm đang nỗ
lực xây dựng một thị trường bền vững, đảm bảo quyền lợi cho người tham gia và
duy trì ổn định tài chính quốc gia.
Tăng cường bảo vệ khách hàng: Việc cải thiện chất lượng tư vấn và bồi
thường sẽ là ưu tiên hàng đầu để khôi phục và nâng cao niềm tin của khách hàng.
Mở rộng sản phẩm bảo hiểm vi mô: Hướng tới nhóm khách hàng có thu
nhập thấp và các khu vực nông thôn, góp phần thúc đẩy bao phủ bảo hiểm toàn dân
Nhìn chung, bảo hiểm thương mại tại Việt Nam đang trên đà tăng trưởng nhanh
và hứa hẹn nhiều tiềm năng, nhưng cần giải quyết hiệu quả các vấn đề về niềm tin
khách hàng và năng lực quản lý để phát triển bền vững hơn. 18
2.1.2 Thực trạng bảo hiểm “xã hội”
Thị trường BHXH Việt Nam đang đối mặt với cả những thành tựu và thách
thức lớn trong giai đoạn hiện tại.
Thành tựu nổi bật:
Số lượng người tham gia tăng trưởng ổn định: Đến năm 2023, có khoảng
18,26 triệu người tham gia BHXH, đạt 39,25% lực lượng lao động trong độ tuổi.
Trong số này, BHXH bắt buộc có khoảng 15,9 triệu người, và BHXH tự nguyện
đạt hơn 1,4 triệu người. Đặc biệt, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế (BHYT) đã đạt hơn 93% dân số
Chuyển đổi số và cải cách hành chính: Ngành BHXH đang áp dụng mạnh
mẽ công nghệ số, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để tăng cường hiệu quả và chất lượng phục vụ
Cải thiện chính sách: Dự thảo Luật BHXH sửa đổi đang được xây dựng, với
những thay đổi đáng chú ý như mở rộng quyền lợi (hưởng trợ cấp thai sản cho
người tham gia BHXH tự nguyện) và tăng cường các biện pháp quản lý, xử lý vi
phạm như chậm đóng hay trốn đóng BHXH Thách thức:
Tỷ lệ người nhận BHXH một lần cao: Đây là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh
hưởng đến mục tiêu mở rộng và duy trì bền vững hệ thống BHXH. Trong những
năm gần đây, tỷ lệ người nhận BHXH một lần vẫn ở mức cao, gây áp lực lớn lên quỹ BHXH
Khó khăn trong mở rộng đối tượng tham gia: Dù tỷ lệ tham gia đã tăng,
nhưng số người tham gia BHXH tự nguyện vẫn thấp so với tiềm năng. Nhiều
người lao động, đặc biệt trong khu vực phi chính thức, vẫn chưa tiếp cận đầy đủ chính sách 19
Tình trạng trốn đóng và chậm đóng BHXH: Việc các doanh nghiệp chưa
thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng BHXH cho người lao động vẫn là một vấn đề cần
được quản lý chặt chẽ hơn
Tóm lại: Thị trường bảo hiểm Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ
nhờ nền kinh tế tăng trưởng và thu nhập người dân được cải thiện. Bảo hiểm dần
trở thành công cụ quan trọng để quản lý rủi ro cá nhân và doanh nghiệp.
2.2. Thực trạng bảo hiểm khu vực Bắc Trung Bộ (khảo sát được):
- Công nghệ và chuyển đổi số: Các công ty bảo hiểm đang cật lực tiếp cận nguồn
nhân lực trình độ cao cũng như áp dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số để
nâng cao hiệu quả hoạt động, từ việc tiếp cận khách hàng cho đến quy trình bồi thường.
- Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài: Nhiều công ty bảo hiểm nước ngoài
đã đầu tư vào thị trường đầy tiềm năng này, tạo ra sự cạnh tranh giúp cải thiện chất
lượng dịch vụ, sự tham gia của các công ty nước ngoài cũng tạo ra hàng nghìn cơ
hội việc làm cho người dân.
- Chính sách và quản lý: Nhà nước đang nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý để phát
triển thị trường bảo hiểm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và nâng cao niềm tin
của công chúng vào bảo hiểm.
- Tăng trưởng nhanh: Ngành bảo hiểm đã chứng kiến mức tăng trưởng đều qua các
năm, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ. Người dân ngày càng nhận thức
hơn về tầm quan trọng của bảo hiểm, dẫn đến nhu cầu gia tăng, thay vì gửi hết tiền
vào ngân hàng để sinh lãi thì một phần sẽ được gửi vào các công ty bảo hiểm để dự
phòng khi các rủi ro nhất là khi các khoản tiền trong ngân hàng chưa đáo hạn.
- Khó khăn và thách thức: Dù có nhiều tiềm năng, thị trường bảo hiểm Bắc Trung
Bộ cũng phải đối mặt với các thách thức như độ phủ bảo hiểm còn thấp ở các vùng
sâu vùng xa, sự cạnh tranh gay gắt và những vấn đề liên quan đến chính sách pháp lý. 20
2.3. So sánh các thực trạng của ngành bảo hiểm qua 3 năm gần nhất:
2.3.1. Tăng trưởng doanh thu
Năm 2021: Doanh thu bảo hiểm nhân thọ đạt khoảng 180.000 tỷ đồng,
trong khi bảo hiểm phi nhân thọ đạt khoảng 60.000 tỷ đồng. Ngành chịu ảnh
hưởng nặng nề từ đại dịch COVID-19.
Năm 2022: Doanh thu bảo hiểm nhân thọ phục hồi mạnh mẽ, đạt khoảng
210.000 tỷ đồng, trong khi bảo hiểm phi nhân thọ đạt khoảng 65.000 tỷ đồng.
Sự hồi phục này nhờ vào việc nâng cao nhận thức về bảo hiểm.
Năm 2023: Dự báo doanh thu tiếp tục tăng trưởng, với bảo hiểm nhân
thọ dự kiến đạt trên 230.000 tỷ đồng, nhờ vào đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện dịch vụ.
2.3.2. Sự đa dạng hóa sản phẩm
Năm 2021: Các sản phẩm chủ yếu vẫn là bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm
xe cộ. Sự đổi mới còn hạn chế.
Năm 2022: Nhiều công ty bắt đầu giới thiệu các sản phẩm bảo hiểm sức
khỏe, bảo hiểm tai nạn và các gói bảo hiểm kết hợp đầu tư, nhằm thu hút khách hàng trẻ.
Năm 2023: Xu hướng sản phẩm số gia tăng, với nhiều dịch vụ trực tuyến
và các gói bảo hiểm linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
2.3.3 Công nghệ và chuyển đổi số
Năm 2021: Nhiều công ty bảo hiểm vẫn còn lạc hậu trong việc áp dụng công
nghệ, chủ yếu dựa vào hình thức truyền thống.
Năm 2022: Sự chuyển mình rõ rệt khi nhiều công ty bắt đầu đầu tư vào công
nghệ, triển khai ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến cho khách hàng.
Năm 2023: Công nghệ trở thành một phần thiết yếu trong hoạt động kinh
doanh, với việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để phân tích rủi ro và
nâng cao trải nghiệm khách hàng.
2.3.4 Nhận thức của người tiêu dùng
Năm 2021: Nhận thức về bảo hiểm còn hạn chế, nhiều người vẫn chưa coi
trọng bảo hiểm như một phần quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân. 21