

Preview text:
Ôn tập Điện tàu thủy 1 - Trả lời 36 câu hỏi
1. Nêu điều kiện làm việc của các trang bị điện tàu thủy?
- Làm việc trong môi trường ẩm ướt, rung lắc, ăn mòn hơi muối.
- Điện áp thường: 220V/440V AC, 24V DC.
- Yêu cầu chịu được dao động nhiệt độ: -25 ÷ +45°C.
- Chịu va đập, rung động liên tục.
2. Nêu yêu cầu kỹ thuật của các trang bị điện tàu thủy?
- Độ tin cậy cao, làm việc liên tục.
- Kích thước gọn, dễ bảo dưỡng.
- Cách điện tốt, chống ẩm và chống ăn mòn.
- Chống nổ ở khu vực nguy hiểm.
3. Nêu cách phân loại phụ tải trên tàu thủy?
- Phụ tải quan trọng: bơm cứu hỏa, máy lái.
- Phụ tải thiết yếu: chiếu sáng, thông gió.
- Phụ tải không quan trọng: sinh hoạt, tiện nghi.
- Phụ tải theo tính chất: chiếu sáng, động lực, điện tử.
4. Vẽ và giải thích sơ đồ phân phối năng lượng dạng hình tia phức tạp?
- Sơ đồ hình tia gồm: Máy phát → Thanh góp chính → Thanh góp phân đoạn → Phụ tải.
- Có thể đấu song song nhiều máy phát.
- Ưu điểm: dễ cách ly sự cố, cấp điện tin cậy.
5. Khái niệm, yêu cầu cơ bản hệ thống tự động điều chỉnh điện áp máy phát?
- Khái niệm: AVR (Automatic Voltage Regulator) duy trì điện áp ổn định.
- Yêu cầu: phản ứng nhanh, ổn định, giới hạn dòng kích từ, phối hợp song song máy phát.
6. Khái niệm, yêu cầu cơ bản bảo vệ trong trạm phát điện?
- Khái niệm: hệ thống tự động cắt khi có sự cố.
- Yêu cầu: bảo vệ ngắn mạch, quá tải, chạm đất, mất kích từ, mất đồng bộ.
- Độ nhạy và tin cậy cao.
7. Yêu cầu, chức năng trạm phát điện sự cố?
- Chức năng: cấp điện khi mất nguồn chính.
- Yêu cầu: khởi động tự động trong ≤ 45 giây, độc lập nguồn nhiên liệu, đủ cấp điện cho phụ tải quan trọng.
8. Sơ đồ và thuật toán chế độ lái lặp?
- Sơ đồ: Bánh lái – Cơ cấu chấp hành – Bộ điều khiển – Cảm biến góc lái.
- Thuật toán: so sánh góc đặt và góc thực, sai lệch → điều khiển động cơ bơm dầu → chỉnh bánh lái.
9. Sơ đồ chức năng và thuật toán điều khiển chế độ lái lặp?
- Giống câu 8, bổ sung: khối khuếch đại, tín hiệu hồi tiếp.
- Thuật toán: PID điều khiển để giảm sai số.
10. Sơ đồ chức năng và thuật toán điều khiển chế độ lái tự động?
- Sơ đồ: La bàn con quay – Bộ so sánh – Bộ điều khiển – Cơ cấu chấp hành.
- Thuật toán: tự động giữ hướng đặt, hiệu chỉnh liên tục theo tín hiệu la bàn.
11. Khái niệm, phân loại hệ thống làm hàng?
- Hệ thống làm hàng: phục vụ xếp/dỡ hàng.
- Phân loại: cần cẩu, băng tải, hệ thống bơm hàng lỏng, hệ thống hút/xả khí.
12. Chức năng, phân loại hệ thống tời neo?
- Chức năng: thả và thu neo.
- Phân loại: tời điện, tời thủy lực.
- Yêu cầu: lực kéo lớn, đảo chiều nhanh, hãm an toàn.
13. Đặc điểm truyền động bơm, quạt ly tâm?
- Momen khởi động nhỏ.
- Đặc tính momen ∼ n².
- Dễ điều chỉnh bằng biến tần.
- Yêu cầu khởi động nhẹ nhàng.
14. Đặc điểm truyền động máy nén khí?
- Momen khởi động lớn.
- Công suất thay đổi theo áp suất.
- Yêu cầu khởi động không tải (van xả).
- Thường dùng động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc.
15. Chức năng, yêu cầu hệ thống đèn hàng hải?
- Chức năng: báo hiệu vị trí, trạng thái tàu.
- Yêu cầu: đúng quy định COLREG, cấp điện tin cậy, hoạt động liên tục 24/24.