Giải đề Cuối Kì PPLST-HCMUS
Phương pháp luận sáng tạo (University of Science - VNUHCM)
Scan to open on Studeersnel
Studocu is not sponsored or endorsed by any college or university
Giải đề Cuối Kì PPLST-HCMUS
Phương pháp luận sáng tạo (University of Science - VNUHCM)
Scan to open on Studeersnel
Studocu is not sponsored or endorsed by any college or university
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Đề Học Kì 2 Năm Học 2022-2023
Câu 1: Sáng tạo và đổi mới trong nghiên cứu:
1. Sáng tạo:
Chuyển gene mà không cần khí CO₂: Phương pháp này là mới vì khác biệt với
các phương pháp truyền thống cần sử dụng CO₂ để nuôi cấy tế bào. Nó mang
lại ích lợi rõ ràng là đơn giản hóa quá trình, giảm chi phí và thời gian thực
hiện thí nghiệm. Cách tiếp cận này có cả tính mới và tính ích lợi nên được
xem là một hành động sáng tạo.
Sử dụng các khối nano để chuyển gene: Sự khác biệt ở đây là việc sử dụng
khối nano để xâm nhập tế bào, giúp chuyển gene qua quá trình nội bào hóa
(endocytosis) mà không cần đến điều kiện môi trường CO₂. Đây là một cách
mới và cũng mang lại ích lợi trong việc đưa gene vào tế bào ung thư một
cách hiệu quả hơn, nên được xem là một sáng tạo.
2. Đổi mới:
Kích hoạt protein E-cadherin để ngăn chặn sự xâm lấn và di căn của tế bào
ung thư: Đây là quá trình tiếp nhận cái mới khi các tế bào ung thư tiếp nhận
sự gia tăng biểu hiện protein E-cadherin, giúp tế bào hoạt động tốt hơn, hạn
chế xâm lấn và di căn. Hành động này nhấn mạnh vào quá trình tác động lên
chu kỳ tế bào và cách chúng tiếp nhận những thay đổi để trở nên bền vững
hơn.
Can thiệp vào giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào: Nghiên cứu này tác động
lên chu kỳ tế bào theo thời gian, can thiệp vào giai đoạn G2/M, giúp kiểm
soát sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Đây là một quá trình đổi mới, bởi tế
bào ung thư tiếp nhận sự thay đổi này và kết quả là sự phát triển của chúng
bị kiểm soát tốt hơn.
Câu 2: (Note: chỉnh cái số thứ tự theo đúng số của nguyên tắc nhe)
1. Nguyên tắc “tách khỏi
Giải thích: Việc nghiên cứu sử dụng các khối nano để đưa gene vào tế bào
qua nội bào hóa, mà không cần đến khí CO₂, là một ví dụ của việc tách phần
gây phiền phức (môi trường CO₂) ra khỏi quá trình chuyển gene. Điều này
giúp đơn giản hóa quy trình mà không làm giảm hiệu quả.
2. Nguyên tắc “chứa trong
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Giải thích: Các khối nano được sử dụng để bao bọc gene và đưa chúng vào
trong tế bào ung thư. Đây là ví dụ điển hình của việc đặt một đối tượng
(gene) vào trong một đối tượng khác (khối nano) để bảo vệ và hỗ trợ quá
trình xâm nhập vào tế bào.
3. Nguyên tắc “kết hợp”
Giải thích: Sự kết hợp giữa công nghệ nano và phương pháp chuyển gene là
một ví dụ quan trọng trong nghiên cứu này. Khối nano đóng vai trò như
phương tiện vận chuyển gene, giúp tối ưu hóa quá trình xâm nhập vào tế bào
và cải thiện hiệu quả điều trị.
4. Nguyên tắc phẩm chất cục bộ
Giải thích: Các khối nano thực hiện những chức năng riêng biệt và không
đồng nhất với các phương pháp truyền thống. Ví dụ, chúng có khả năng xâm
nhập vào tế bào và đưa gene trực tiếp mà không phụ thuộc vào môi trường
khí CO₂. Điều này minh chứng cho việc tạo ra các phần với chức năng chuyên
biệt hơn.
5. Nguyên tắc sử dụng các vật liệu hợp thành (composite)
Giải thích: Khối nano có thể coi là một loại vật liệu composite, bao gồm các
thành phần kết hợp với nhau để có tính chất mới và vượt trội hơn. Chúng
được sử dụng để đưa gene vào tế bào ung thư mà không gây tổn hại, đồng
thời tăng hiệu quả điều trị.
6. Nguyên tắc linh động
Giải thích: Sự điều chỉnh lượng protein E-cadherin trong tế bào ung thư làm
cho quá trình phát triển của chúng trở nên linh hoạt và điều chỉnh được. Điều
này giúp kiểm soát sự phát triển và di căn của tế bào ung thư một cách chủ
động.
7. Nguyên tắc “thực hiện sơ bộ”
Giải thích: Việc nghiên cứu can thiệp vào giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào
ung thư có thể được xem như một hành động thực hiện sơ bộ nhằm ngăn
chặn sự xâm lấn và di căn trước khi tế bào tiến vào các giai đoạn phát triển
nguy hiểm hơn.
8. Nguyên tắc quan hệ phản hồi
Giải thích: Khi nghiên cứu tác động đến sự gia tăng biểu hiện protein E-
cadherin, có một quan hệ phản hồi giữa biểu hiện protein này và khả năng
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
xâm lấn của tế bào ung thư. Nếu biểu hiện E-cadherin tăng, khả năng xâm
lấn giảm, tạo ra sự điều chỉnh trong quá trình phát triển của tế bào.
9. Nguyên tắc sử dụng trung gian
Giải thích: Khối nano hoạt động như một đối tượng trung gian để vận chuyển
gene vào tế bào. Chúng giúp quá trình xâm nhập diễn ra thuận lợi và an toàn
hơn, thay vì để gene trực tiếp tương tác với tế bào ung thư.
10. Nguyên tắc sử dụng dao động cơ học
Giải thích: Quá trình chuyển gene vào tế bào thông qua khối nano và quá
trình nội bào hóa (endocytosis) có thể xem như một loại dao động cơ học ở
cấp độ tế bào, khi tế bào tiếp nhận khối nano và hấp thụ gene. Điều này tạo
ra sự ổn định và hiệu quả trong việc đưa gene vào tế bào.
Câu 3:
1. Phương pháp đối tượng tiêu điểm (Method of Focal Objects)
Liên quan: Phương pháp đối tượng tiêu điểm liên quan đến việc kết hợp các
đặc điểm của những đối tượng ngẫu nhiên (đối tượng tiêu điểm) vào đối
tượng chính để tạo ra ý tưởng mới. Trong nghiên cứu, đối tượng chính là việc
chuyển gene vào tế bào ung thư. Đối tượng tiêu điểm có thể là khối nano,
vốn không phải là thành phần thông thường trong các phương pháp truyền
thống về chuyển gene.
Ví dụ tương ứng:
Đối tượng chính: Chuyển gene vào tế bào ung thư.
Đối tượng tiêu điểm: Khối nano.
Kết hợp: Sử dụng khối nano làm phương tiện vận chuyển gene, kết hợp khả
năng xâm nhập vào tế bào của khối nano để giúp đưa gene vào tế bào một
cách an toàn và hiệu quả hơn.
2. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis)
Liên quan như thế nào?
Phương pháp phân tích hình thái liên quan đến việc xác định các yếu tố cơ
bản của vấn đề và sau đó kết hợp các khả năng khác nhau của từng yếu tố
để tạo ra các giải pháp mới. Trong nghiên cứu này, có nhiều yếu tố được kết
hợp lại để giải quyết vấn đề chuyển gene vào tế bào ung thư, ví dụ như loại
gene cần chuyển, phương tiện vận chuyển (khối nano), và cách thức tác
động vào tế bào (quá trình nội bào hóa).
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Ví dụ tương ứng:
Yếu tố 1: Gene được vận chuyển.
Yếu tố 2: Phương tiện vận chuyển (khối nano).
Yếu tố 3: Cơ chế xâm nhập (nội bào hóa).
Kết quả: Sử dụng khối nano để bảo vệ gene và đưa chúng vào tế bào thông
qua quá trình nội bào hóa, tối ưu hóa khả năng xâm nhập vào tế bào ung
thư.
3. Phương pháp Synectics (Sử dụng phép tương tự)
Liên quan như thế nào?
Phương pháp Synectics liên quan đến việc sử dụng phép tương tự để giải
quyết vấn đề bằng cách so sánh các đối tượng hoặc hiện tượng có tính năng
tương đồng. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng khối nano,
vốn có tính chất tương tự như một phương tiện vận chuyển, giống như cách
các loại thuốc hoặc chất lỏng được đưa vào cơ thể thông qua các phương
pháp khác nhau.
Ví dụ tương ứng:
Tương tự trực tiếp: Khối nano là phương tiện vận chuyển gene, tương tự như
một loại "xe tải" mang hàng hóa an toàn vào tế bào.
Tương tự cá nhân: Đặt mình vào vị trí của gene, tìm cách được vận chuyển
vào tế bào mà không bị phân hủy.
Kết quả: Sử dụng khối nano để bảo vệ gene trong quá trình chuyển vào tế
bào ung thư mà không gây tổn hại cho chúng.
Câu 4:
Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ thống
Nội dung quy luật: Hệ thống cần bao gồm các thành phần cơ bản như động
cơ, bộ phận truyền động, bộ phận làm việc (công cụ), và bộ phận điều khiển.
Mỗi bộ phận cần có khả năng làm việc tối thiểu, và ít nhất một bộ phận phải
có khả năng điều khiển.
Phân tích áp dụng cho nghiên cứu: Trong nghiên cứu liên quan đến chuyển
gene, các yếu tố như quá trình vận chuyển, sự kiểm soát của tế bào đối với
hệ thống đưa gene, và các protein có liên quan đều là các thành phần của
một hệ thống phức tạp. Chẳng hạn, việc sử dụng các hạt nano và quá trình
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
nội bào (endocytosis) đóng vai trò là bộ phận truyền động và làm việc, trong
khi protein E-cadherin có thể xem như bộ phận điều khiển, đảm bảo rằng hệ
thống đưa gene hoạt động hiệu quả trong các giai đoạn của chu kỳ tế bào.
Nếu thiếu một trong những thành phần này, việc chuyển gene sẽ không đạt
hiệu quả cao.
Ví dụ từ nghiên cứu: Hệ thống các hạt nano đóng vai trò trong việc phân phối
DNA trong tế bào là một ví dụ điển hình về quy luật này. Hệ thống bao gồm
các hạt nano làm nhiệm vụ vận chuyển DNA (bộ phận làm việc), sự kiểm
soát quá trình nội bào (bộ phận truyền động), và E-cadherin điều khiển chu
trình chuyển gene tại các giai đoạn tế bào (bộ phận điều khiển).
Quy luật về tính điều khiển của hệ thống
Nội dung quy luật: Hệ thống phát triển theo hướng tăng tính điều khiển và
tăng sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nguồn dự trữ có sẵn để tiến tới tự điều
khiển.
Phân tích áp dụng cho nghiên cứu: Trong nghiên cứu chuyển gene, việc kiểm
soát chính xác các bước đưa DNA vào tế bào, kiểm soát thời gian nội bào và
sự biểu hiện của gene tại các giai đoạn cụ thể của chu kỳ tế bào, cho thấy
khả năng điều khiển cao trong hệ thống. Sự tự điều khiển có thể thấy qua
việc các hạt nano có thể tự vận chuyển và điều chỉnh phân phối DNA, trong
khi các yếu tố như E-cadherin điều chỉnh chu kỳ tế bào và sự xâm lấn của
khối u mà không cần sự can thiệp bên ngoài.
Ví dụ từ nghiên cứu: Chiến lược sử dụng hạt nano và kiểm soát sự biểu hiện
gene tại giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào là ví dụ về việc nâng cao tính điều
khiển. Hệ thống có thể điều chỉnh các quá trình này một cách tự động, không
cần sự can thiệp trực tiếp liên tục từ bên ngoài.
Đề Học Kì 1 Năm Học 2023-2024
Câu 1 (2,5 điểm):
Liên quan đến khái niệm sáng tạo:
Tính mới: Nghiên cứu này đã phát triển một hệ thống khử muối sử dụng năng
lượng mặt trời, được thiết kế với hiệu suất cao và khả năng lưu trữ nhiệt, điều
này khác biệt so với các hệ thống khử muối trước đây, đặc biệt là những hệ
thống tiêu tốn nhiều năng lượng. Việc kết hợp một giải pháp mới giúp cải
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
thiện tốc độ sản xuất nước ngọt từ nước biển là điểm mới mẻ, sáng tạo trong
nghiên cứu này.
Tính ích lợi: Ứng dụng của công nghệ này là vô cùng thiết thực, nhằm giải
quyết vấn đề thiếu nước ngọt ở các khu vực khó khăn trên thế giới. Nghiên
cứu này mở ra khả năng sản xuất nước sạch nhanh hơn và tiết kiệm năng
lượng hơn, có thể được áp dụng rộng rãi trong quy mô gia đình và công
nghiệp.
Liên quan đến khái niệm đổi mới:
Quá trình tiếp nhận cái mới: Công nghệ khử muối này không chỉ sáng tạo mà
còn là một sự đổi mới. Hệ thống tiếp nhận cái mới bằng cách sử dụng năng
lượng mặt trời để thay thế các phương pháp tiêu tốn năng lượng truyền
thống, đồng thời sử dụng hệ thống lưu trữ nhiệt mới giúp cải thiện hiệu quả
sử dụng năng lượng và tối ưu hóa quy trình khử muối.
Tính bền vững và cải tiến: Đổi mới trong nghiên cứu này còn thể hiện ở thiết
kế có thể tùy chỉnh, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng. Điều này cho
phép công nghệ dễ dàng được ứng dụng vào thực tiễn một cách bền vững và
cải thiện chất lượng cuộc sống so với các hệ thống khử muối trước đây.
Câu 2 (2,5 điểm):
Nguyên tắc phân nhỏ: Nghiên cứu này đề cập đến việc tạo ra các hệ thống
có thể tháo lắp, với các bộ phận có thể tách rời như bể chứa và các hệ thống
phụ trợ, cho phép dễ dàng thay thế và bảo trì.
Nguyên tắc kết hợp: Việc kết hợp năng lượng mặt trời với hệ thống khử muối
nhằm tiết kiệm năng lượng và không gian, đồng thời tối ưu hóa quá trình tạo
nước ngọt.
Nguyên tắc tách khỏi: Hệ thống tách các yếu tố gây phiền phức như các tạp
chất trong nước biển (muối, chất cặn) ra khỏi nguồn nước ngọt, giúp làm
sạch nước hiệu quả hơn.
Nguyên tắc phẩm chất cục bộ: Nghiên cứu chuyển đổi hệ thống từ một thiết
kế đồng nhất sang các phần khác nhau với các chức năng riêng, như hệ
thống lưu trữ nhiệt và bộ phận khử muối.
Nguyên tắc phản đối xứng: Thiết kế có sự điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu
về hiệu suất và ứng dụng thực tiễn, có thể liên quan đến việc thay đổi hình
dạng của các bộ phận để tăng cường hiệu quả.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Nguyên tắc vạn năng: Hệ thống này có thể hoạt động với nhiều chức năng,
vừa khử muối, vừa lưu trữ nhiệt năng, không cần phải có thêm nhiều hệ
thống phụ trợ khác.
Nguyên tắc chứa trong: Nghiên cứu này có thể áp dụng nguyên tắc này bằng
cách tích hợp các hệ thống nhỏ hơn, như bể chứa, vào trong một hệ thống
lớn hơn (khử muối và năng lượng mặt trời).
Nguyên tắc linh động: Hệ thống được thiết kế để có thể điều chỉnh dễ dàng
cho các quy mô và nhu cầu khác nhau, từ quy mô gia đình cho đến quy mô
công nghiệp.
Nguyên tắc dự phòng: Nghiên cứu chuẩn bị sẵn các bộ phận dự phòng như
bể chứa hoặc hệ thống năng lượng, đảm bảo tăng độ tin cậy của toàn bộ hệ
thống.
Nguyên tắc tự phục vụ: Hệ thống khử muối này có khả năng sử dụng năng
lượng mặt trời tự nhiên, tự cung cấp năng lượng cho chính mình mà không
cần nguồn điện bổ sung.
Câu 3 (2,5 điểm):
Phương pháp não công (Brainstorming Method) là một trong những phương
pháp hiệu quả nhất để tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo, đặc biệt khi đối mặt với
một vấn đề toàn cầu như khan hiếm nước ngọt. Sau khi áp dụng các bước
của phương pháp này, ta có thể đề xuất 5 ý tưởng sáng tạo như sau:
1. Hệ thống thu gom nước từ sương mù
Tạo ra hệ thống lưới hứng nước từ sương mù (fog harvesting), sử dụng các
màng lưới đặt ở các vùng nhiều sương vào ban đêm để hứng và lọc nước
ngọt từ không khí.
2. Sử dụng năng lượng mặt trời để khử muối
Phát triển thiết bị khử muối bằng cách dùng năng lượng mặt trời, tương tự
như một nhà kính để bốc hơi nước biển và thu thập nước ngọt sau khi hơi
nước ngưng tụ.
3. Xây dựng hồ chứa nước mưa quy mô lớn
Tại các khu vực thường xuyên có mưa, thiết kế các hệ thống hứng và trữ
nước mưa với quy mô lớn, sử dụng các công nghệ lọc hiện đại để biến nước
mưa thành nước sạch, có thể dùng trong sinh hoạt và nông nghiệp.
4. Tái sử dụng nước thải
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Phát triển công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để tái sử dụng trong tưới tiêu,
sinh hoạt và công nghiệp, từ đó giảm áp lực lên nguồn nước ngọt tự nhiên.
5. Sử dụng công nghệ nano trong lọc nước biển
Sử dụng màng lọc nano để lọc nước biển và nước lợ thành nước ngọt với chi
phí năng lượng thấp hơn và hiệu quả cao hơn so với các phương pháp truyền
thống.
Ý tưởng khả thi: Sử dụng năng lượng mặt trời để khử muối
Giải thích:
Ý tưởng này khả thi vì:
Nguồn năng lượng sạch: Năng lượng mặt trời là nguồn tài nguyên dồi dào và
miễn phí, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi khan hiếm
nước ngọt thường xuyên xảy ra.
Công nghệ dễ tiếp cận: Công nghệ khử muối đã được phát triển và có thể kết
hợp với các thiết bị đơn giản như nhà kính để tạo ra hệ thống lọc nước ngọt
từ nước biển hoặc nước lợ.
Tính bền vững: Hệ thống có thể hoạt động lâu dài mà không gây ô nhiễm môi
trường, đảm bảo cung cấp nước ngọt một cách bền vững.
Câu 4 (2,5 điểm):
1. Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ
Nội dung của nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả các quy trình, phương pháp và
công cụ khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề bằng tư duy sáng tạo. Các
phương pháp như phương pháp não công, phương pháp đối tượng tiêu điểm,
phương pháp Synectics đều bao gồm các yếu tố như công cụ, quy trình và
cách tiếp cận. Điều này cho thấy sự cần thiết của một hệ thống đầy đủ các
thành phần để hoạt động hiệu quả.
Phân tích: Theo quy luật này, các phương pháp tích cực hóa tư duy cần có sự
phối hợp giữa các thành phần, chẳng hạn như công cụ tư duy, người tham
gia, quy trình thảo luận và bộ phận đánh giá, từ đó tạo nên hệ thống tư duy
sáng tạo hoàn chỉnh. Các thành phần của hệ thống này phải hoạt động đồng
bộ để đạt được kết quả tối ưu. Nếu thiếu đi một thành phần quan trọng,
chẳng hạn như quá trình đánh giá và chọn lọc ý tưởng, toàn bộ hệ thống tư
duy sáng tạo sẽ trở nên kém hiệu quả.
2. Quy luật về tính điều khiển của hệ thống
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Nội dung của nghiên cứu: Các phương pháp tích cực hóa tư duy đều yêu cầu
sự điều khiển liên tục từ con người. Ví dụ, trong phương pháp não công, cần
có người điều hành để thúc đẩy thảo luận và ghi lại ý tưởng. Trong phương
pháp đối tượng tiêu điểm, người thực hiện cần điều chỉnh quá trình chọn đối
tượng và đánh giá tính khả thi của các ý tưởng mới.
Phân tích: Quy luật này chỉ ra rằng hệ thống tư duy sáng tạo cần phát triển
theo hướng tăng tính điều khiển, tức là quy trình tư duy phải có sự điều chỉnh
linh hoạt và liên tục để đảm bảo tính hiệu quả. Nhóm người tham gia trong
quá trình tư duy cần có khả năng điều chỉnh ý tưởng, chọn lọc thông tin và
quản lý tiến trình. Ví dụ, trong phương pháp não công, các thành viên trong
nhóm cần điều chỉnh ý tưởng trong quá trình thảo luận và không ngừng cải
tiến chúng dựa trên phản hồi liên tục từ những người khác, đảm bảo hệ
thống sáng tạo không bị ngưng trệ.
Đề Học Kì 1 Năm Học 2021-2022
Câu 1:
Về sáng tạo:
Tính mới: Nghiên cứu này đã tạo ra một cách tiếp cận mới trong việc xác
định các kháng thể đơn dòng có thể tác động vào các Protein S của SARS-
CoV-2, bao gồm những vùng đặc hiệu trên Protein S mà các đột biến có thể
làm thay đổi hiệu quả điều trị. Việc phát hiện các nhóm kháng thể mới có thể
vô hiệu hóa virus, bất kể đột biến nào, là một sự sáng tạo lớn trong nghiên
cứu về điều trị COVID-19. Sự khác biệt của nghiên cứu so với các nghiên cứu
trước đó là việc xây dựng bản đồ chi tiết các vùng của Protein S mà các
kháng thể có thể tấn công, giúp hiểu rõ hơn về sự biến đổi của virus và các
cơ chế phản ứng kháng thể đối với các biến thể.
Tính ích lợi: Nghiên cứu này mang lại lợi ích lớn trong việc ứng dụng vào
chiến lược điều trị các biến thể mới của SARS-CoV-2. Các kháng thể và
phương pháp điều trị được đề xuất trong nghiên cứu giúp tăng cường khả
năng điều trị COVID-19, đặc biệt là khi các biến thể như Omicron có thể làm
giảm hiệu quả của các liệu pháp hiện tại. Do đó, nghiên cứu này không chỉ
giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát
triển thuốc điều trị hiệu quả.
Về đổi mới:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Tiếp nhận cái mới: Nghiên cứu này là một quá trình đổi mới trong lĩnh vực
điều trị COVID-19. Nó không chỉ nhận diện các kháng thể có hiệu quả chống
lại các biến thể của SARS-CoV-2 mà còn tìm ra cách thức cải thiện và nâng
cao các phương pháp điều trị hiện có. Những kháng thể được phân nhóm
theo tính hiệu quả của chúng đối với các biến thể khác nhau đã tạo ra một cơ
sở vững chắc để ứng dụng trong điều trị, giúp hệ thống y tế tiếp nhận và sử
dụng các phương pháp mới để đối phó với virus.
Cải thiện hệ thống điều trị: Nghiên cứu này làm thay đổi cách thức các liệu
pháp điều trị được triển khai và giúp nâng cao hiệu quả trong việc chống lại
các biến thể mới, bao gồm Omicron. Nó không chỉ đề xuất các giải pháp điều
trị mà còn đánh giá hiệu quả các kháng thể đơn dòng đối với các đột biến
mới của virus, giúp hệ thống y tế tiếp nhận và ứng dụng cái mới một cách
hiệu quả hơn.
Câu 2
1. Nguyên tắc phân nhỏ (Divide and Conquer)
Áp dụng: Trong nghiên cứu về kháng thể, việc phân nhóm các kháng thể
thành các nhóm theo đặc điểm tác dụng (nhóm kháng thể tác dụng lên RBD,
NTD, S2) có thể được coi là việc "phân nhỏ" đối tượng nghiên cứu để tập
trung vào từng nhóm, từ đó đánh giá chính xác hiệu quả của từng loại kháng
thể.
5. Nguyên tắc kết hợp (Combination)
Áp dụng: Nghiên cứu đã kết hợp nhiều kháng thể khác nhau để tạo ra các tổ
hợp kháng thể có khả năng vô hiệu hóa virus hiệu quả hơn. Điều này giúp
tăng cường khả năng điều trị đối với nhiều biến thể của SARS-CoV-2.
2. Nguyên tắc tách khỏi (Separation)
Áp dụng: Các kháng thể không chỉ tác động trực tiếp lên Protein S mà còn có
thể tách rời hoặc giảm thiểu tác động của các yếu tố không cần thiết (ví dụ
như tác động của enzyme ACE2, một yếu tố gây tổn thương đa cơ quan)
trong quá trình điều trị.
4. Nguyên tắc phản đối xứng (Asymmetry)
Áp dụng: Việc nghiên cứu các kháng thể có thể chuyển đối tượng từ hình thái
đối xứng sang không đối xứng, chẳng hạn như sự thay đổi về cấu trúc của
Protein S trong các biến thể, có thể làm cho kháng thể phát huy tác dụng
hiệu quả hơn bằng cách tấn công các yếu tố không đối xứng trên bề mặt
virus.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
6. Nguyên tắc vạn năng (Universality)
Áp dụng: Các kháng thể được nghiên cứu để có thể vô hiệu hóa nhiều biến
thể của SARS-CoV-2 mà không phụ thuộc vào các đột biến mới. Điều này thể
hiện sự vạn năng của kháng thể khi đối mặt với virus biến thể.
7. Nguyên tắc chứa trong (Containment)
Áp dụng: Các kháng thể có thể được thiết kế sao cho chúng hoạt động trong
một hệ thống khép kín, nghĩa là mỗi kháng thể có thể liên kết với Protein S
của virus, ngăn không cho virus lây lan mà không cần thay đổi cấu trúc quá
nhiều.
11. Nguyên tắc dự phòng (Preparation for failure)
Áp dụng: Việc dự phòng và chuẩn bị trước các phương pháp điều trị kháng
thể hiệu quả cho các biến thể tiềm ẩn của SARS-CoV-2 giúp tăng khả năng
ứng phó với các biến thể đột biến như Omicron.
27. Nguyên tắc "rẻ" thay cho "đắt" (Cheap instead of expensive)
Áp dụng: Nếu các phương pháp điều trị kháng thể đơn dòng hiệu quả với chi
phí hợp lý, đây sẽ là một cách để thay thế các phương pháp đắt tiền hơn
nhưng không đạt được hiệu quả tốt như mong muốn trong điều trị COVID-19.
29. Nguyên tắc sử dụng các kết cấu khí và lỏng (Use of gases and liquids)
Áp dụng: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến khí và lỏng, nhưng việc
nghiên cứu các phương pháp sử dụng các chất môi trường hoặc dung môi
phù hợp trong quá trình thử nghiệm các kháng thể có thể giúp tăng cường
hiệu quả điều trị, chẳng hạn như các dung môi tối ưu giúp tăng khả năng hòa
tan và liên kết kháng thể với virus.
40. Nguyên tắc sử dụng vật liệu hợp thành (Composite materials)
Áp dụng: Trong nghiên cứu này, các kháng thể đơn dòng có thể được kết hợp
với các vật liệu hợp thành hoặc công nghệ tiên tiến khác (ví dụ như chất xúc
tác, nanomaterials) để tăng cường hiệu quả điều trị hoặc ổn định kháng thể.
37. Nguyên tắc sử dụng sự nở nhiệt (Thermal expansion)
Áp dụng: Việc sử dụng các hiệu ứng nở nhiệt có thể được áp dụng trong các
phương pháp phát triển công nghệ hỗ trợ điều trị, như việc sử dụng các vật
liệu có khả năng thay đổi tính chất vật lý (dễ hấp thụ nhiệt) trong các thiết bị
điều trị.
Câu 3
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
1. Phương pháp đối tượng tiêu điểm (Method of Focal Objects)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp đối tượng tiêu điểm giúp kết hợp
các ý tưởng hoặc các đối tượng không liên quan nhau để tạo ra những ý
tưởng sáng tạo. Trong nghiên cứu về kháng thể đơn dòng, phương pháp này
có thể được áp dụng để tạo ra các phương pháp điều trị hoặc giải pháp mới.
Ví dụ, đối tượng chính có thể là kháng thể đơn dòng, còn các đối tượng tiêu
điểm có thể là các phương pháp trị liệu khác hoặc công nghệ tiên tiến.
Áp dụng cụ thể:
Đối tượng chính: Các kháng thể đơn dòng nhắm vào Protein S của SARS-CoV-
2.
Đối tượng tiêu điểm: Các công nghệ chỉnh sửa gene hoặc hệ thống trí tuệ
nhân tạo (AI).
Kết hợp: Các kháng thể đơn dòng có thể kết hợp với AI để tối ưu hóa quá
trình tìm kiếm các kháng thể hiệu quả hoặc thậm chí là các biện pháp gene
therapy để giảm bớt sự xuất hiện các biến thể kháng thuốc.
Ý tưởng mới: Khám phá cách sử dụng AI để phân tích dữ liệu di truyền của
các biến thể và phát triển kháng thể đơn dòng tương thích với từng biến thể
riêng biệt.
2. Phương pháp não công (Brainstorming Method)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp não công giúp phát triển các ý
tưởng sáng tạo trong nhóm và khuyến khích sự đóng góp ý tưởng từ nhiều
phía khác nhau. Trong nghiên cứu này, phương pháp não công có thể áp
dụng khi các nhà khoa học và chuyên gia y tế hợp tác để tìm ra các phương
pháp điều trị mới hoặc các cải tiến đối với kháng thể đơn dòng.
Áp dụng cụ thể:
Bài toán: Tạo chiến lược phát triển kháng thể đơn dòng hiệu quả cho các
biến thể mới của SARS-CoV-2.
Nhóm tham gia: Các nhà khoa học, bác sĩ, chuyên gia về vi sinh, chuyên gia
về công nghệ sinh học.
Quá trình thảo luận:
Ý tưởng 1: Phát triển một nhóm kháng thể đơn dòng đa dạng có khả năng
chống lại nhiều biến thể.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Ý tưởng 2: Kết hợp kháng thể đơn dòng với liệu pháp vaccine để tăng cường
hiệu quả phòng ngừa.
Ý tưởng 3: Tìm kiếm các hợp chất phụ trợ để tăng cường hiệu quả của kháng
thể trong việc đối phó với biến thể nguy hiểm.
Chọn lọc ý tưởng: Ý tưởng kết hợp các kháng thể đơn dòng với công nghệ
vaccine hoặc liệu pháp gene therapy có thể là một chiến lược đáng thử
nghiệm trong nghiên cứu tiếp theo.
3. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp phân tích hình thái là việc tìm kiếm
các tổ hợp khả thi từ những yếu tố khác nhau để giải quyết một vấn đề.
Trong nghiên cứu về kháng thể đơn dòng, phương pháp này có thể được áp
dụng để phân tích các yếu tố cấu trúc của kháng thể và Protein S của SARS-
CoV-2, từ đó tạo ra các tổ hợp kháng thể mới với tính hiệu quả cao hơn.
Áp dụng cụ thể:
Yếu tố 1: Các loại kháng thể (monoclonal antibodies, cocktail kháng thể).
Yếu tố 2: Các thụ thể mục tiêu trên Protein S (RBD, NTD, S2).
Yếu tố 3: Các biến thể của SARS-CoV-2 (Alpha, Beta, Delta, Omicron).
Kết hợp: Sử dụng một số loại kháng thể để tạo thành các cocktail kháng thể,
lựa chọn các thụ thể RBD hoặc NTD làm mục tiêu chính, đồng thời thử
nghiệm với các biến thể mới của virus.
Kết quả: Một loại cocktail kháng thể hiệu quả có thể được phát triển, với các
thành phần chống lại những biến thể đặc biệt của virus và có thể được tối ưu
hóa theo từng bệnh nhân.
Câu 4
Theo quan điểm của tư duy hệ thống, những kết quả nghiên cứu trọng tâm là
phát triển các kháng thể có khả năng vô hiệu hóa SARS-CoV-2 bất kể đột
biến nào, và xác định các nhóm kháng thể có hiệu quả cao đối với các biến
thể SARS-CoV-2 đang chiếm ưu thế toàn cầu. Đây là các kết quả quan trọng
nhất vì chúng phản ánh tính chất toàn diện và tính mở của hệ thống nghiên
cứu.
Giải thích:
Tính liên kết:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Các kháng thể trong nghiên cứu có liên kết chặt chẽ với nhau thông qua mối
quan hệ tác động lẫn nhau để đối phó với các đột biến của virus SARS-CoV-2.
Việc phát triển kháng thể có thể vô hiệu hóa virus bất chấp các đột biến cho
thấy sự liên kết mạnh mẽ giữa các yếu tố trong hệ thống điều trị, bao gồm
kháng thể, các biến thể virus, và phản ứng của hệ miễn dịch.
Tính hệ thống:
Hệ thống nghiên cứu kháng thể không chỉ đơn giản là phát triển một phương
pháp điều trị, mà còn là sự kết hợp của nhiều yếu tố: các loại kháng thể khác
nhau, các biến thể virus, các cơ chế miễn dịch và các tác động của môi
trường. Điều này giúp xây dựng một hệ thống điều trị toàn diện, hiệu quả đối
với nhiều tình huống và biến thể của virus.
Tính mở:
Hệ thống nghiên cứu kháng thể là một hệ thống mở, có khả năng thích ứng
với các yếu tố thay đổi từ môi trường bên ngoài (như sự xuất hiện của các
biến thể virus mới). Việc xác định và nghiên cứu các nhóm kháng thể có thể
vô hiệu hóa virus bất chấp đột biến là một cách để hệ thống này duy trì tính
linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi.
Hiệu ứng lan tỏa:
Một thay đổi trong việc cải thiện hiệu quả của kháng thể đối với các biến thể
SARS-CoV-2 có thể có tác động lớn đến toàn bộ hệ thống điều trị, làm giảm
sự lây lan của virus và giảm tỷ lệ tử vong. Các kết quả nghiên cứu này không
chỉ cải thiện việc điều trị từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ
thống y tế toàn cầu.
Đề Học Kì 3 Năm Học 2022-2023
Câu 1 (2,5 điểm)
Khái niệm "vật liệu 4D" được mô tả trong nghiên cứu trên tương ứng với
những khái niệm cơ bản nào của Phương pháp luận sáng tạo? Giải thích.
Khái niệm vật liệu 4D: Đây là loại vật liệu có thể thay đổi hình dạng hoặc tính
chất theo thời gian dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ
ẩm, từ trường, hoặc điện trường.
Khái niệm sáng tạo liên quan:
Nguyên tắc "Tính linh động" (Principle of Dynamism) – Vật liệu 4D có khả
năng thay đổi trạng thái, hình dạng theo thời gian.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Nguyên tắc "Chuyển sang chiều khác" (Principle of Another Dimension) – Từ
vật liệu 3D tiến hóa thành vật liệu 4D, bổ sung yếu tố thời gian.
Nguyên tắc "Tự phục hồi" (Self-regulation) – Vật liệu có thể điều chỉnh theo
môi trường mà không cần tác động trực tiếp.
→ Giải thích: Vật liệu 4D áp dụng các nguyên tắc sáng tạo giúp chúng có khả
năng thích ứng và thay đổi linh hoạt theo môi trường.
Câu 2 (2,5 điểm)
Các nguyên tắc thủ thuật sáng tạo nào xuất hiện trong nghiên cứu thiết kế
vật liệu 4D?
1. Nguyên tắc chuyển sang chiều khác
Vật liệu 4D phát triển từ vật liệu 3D bằng cách bổ sung chiều thời gian, cho
phép chúng thay đổi trạng thái theo thời gian dưới tác động của các yếu tố
môi trường.
2. Nguyên tắc linh động
Vật liệu 4D có khả năng điều chỉnh hình dạng và tính chất vật lý theo môi
trường, giúp chúng thích nghi với điều kiện sử dụng mà không cần can thiệp
thủ công.
3. Nguyên tắc thay đổi các thông số hóa lý của đối tượng
Vật liệu 4D có thể thay đổi trạng thái vật lý như nhiệt độ, độ đàn hồi, hoặc
khả năng dẫn điện để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.
4. Nguyên tắc sử dụng vật liệu hợp thành (composite)
Vật liệu 4D thường là sự kết hợp của nhiều loại vật liệu có tính chất khác
nhau để tạo ra khả năng thích ứng và tự điều chỉnh.
5. Nguyên tắc tự phục vụ
Vật liệu 4D có thể tự thay đổi hình dạng hoặc phục hồi trạng thái ban đầu mà
không cần tác động từ bên ngoài.
6. Nguyên tắc sử dụng chuyển pha
Một số vật liệu 4D thay đổi tính chất nhờ hiệu ứng chuyển pha (ví dụ: biến
đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái khác dưới tác động nhiệt độ).
7. Nguyên tắc gây ứng suất sơ bộ
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Vật liệu 4D có thể được thiết kế với ứng suất ban đầu để giúp chúng phản
ứng nhanh hơn khi gặp các điều kiện môi trường thay đổi.
8. Nguyên tắc sử dụng các kết cấu khí và lỏng
Một số vật liệu 4D sử dụng cấu trúc khí hoặc chất lỏng để thay đổi hình dạng
linh hoạt hơn.
9. Nguyên tắc quan hệ phản hồi
Vật liệu 4D có thể thay đổi dựa trên tín hiệu phản hồi từ môi trường, giúp
chúng tự điều chỉnh tối ưu.
10. Nguyên tắc biến hại thành lợi
Vật liệu 4D có thể hấp thụ sóng động đất để giảm thiểu tác động phá hủy
của thiên tai, biến một yếu tố có hại thành lợi ích.
Câu 3 (2,5 điểm)
Chọn ba phương pháp tích cực hóa tư duy sáng tạo để đề xuất năm ý tưởng
cải tiến vật liệu 4D.
1. Phương pháp Synectics (Sử dụng phép tương tự)
Liên quan đến nghiên cứu:
Nghiên cứu về vật liệu 4D đã lấy cảm hứng từ các hệ thống sinh học tự nhiên
như cách cây cối thay đổi theo môi trường, hay sự biến đổi hình dạng của
một số loài động vật theo tác động bên ngoài.
Việc ứng dụng các phép tương tự giúp phát triển vật liệu có khả năng tự thay
đổi hình dạng hoặc chức năng giống như các hệ thống sống.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Phát triển vật liệu 4D có cấu trúc tương tự cơ chế co giãn của da người, giúp
thích ứng với nhiệt độ và độ ẩm.
Thiết kế vật liệu 4D dựa trên nguyên lý của cánh bướm, có thể thay đổi màu
sắc theo ánh sáng để ứng dụng trong thời trang thông minh.
Áp dụng cơ chế hoạt động của hoa hướng dương vào vật liệu 4D, giúp nó tự
động điều chỉnh theo ánh sáng mặt trời để tối ưu hiệu suất năng lượng.
Sử dụng nguyên lý đàn hồi của mạng nhện để tạo ra vật liệu 4D có độ bền
cao nhưng linh hoạt, giúp giảm thiểu tác động của động đất.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Phát triển vật liệu có thể tự phục hồi giống như cơ chế tái tạo mô của động
vật, ứng dụng trong xây dựng hoặc y tế.
2. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis)
Liên quan đến nghiên cứu:
Vật liệu 4D là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cấu trúc vật
liệu, cơ chế phản ứng với môi trường, khả năng thay đổi hình dạng theo thời
gian.
Phương pháp phân tích hình thái giúp tạo ra các tổ hợp khác nhau của vật
liệu, từ đó phát triển nhiều ứng dụng thực tế hơn.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Thiết kế vật liệu 4D có thể thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng tùy theo nhiệt
độ, giúp ứng dụng trong công nghệ in 4D.
Phát triển vật liệu 4D có thể hấp thụ năng lượng mặt trời vào ban ngày và
phát sáng vào ban đêm, ứng dụng trong xây dựng bền vững.
Tạo vật liệu 4D có thể tự động mở rộng hoặc thu nhỏ kích thước để tối ưu
không gian sử dụng trong nội thất thông minh.
Phát triển vật liệu 4D có khả năng chống nước và tự làm sạch, giúp giảm
thiểu chi phí bảo trì trong các công trình ngoài trời.
Ứng dụng vật liệu 4D vào lĩnh vực y học, tạo ra băng gạc thông minh có thể
tự điều chỉnh độ ẩm để hỗ trợ quá trình lành vết thương.
3. Phương pháp kiểm tra danh mục, câu hỏi (Checklist Method)
Liên quan đến nghiên cứu:
Khi thiết kế vật liệu 4D, các nhà nghiên cứu cần đặt ra nhiều câu hỏi như:
"Làm sao để vật liệu có thể thay đổi hình dạng hiệu quả hơn?", "Có thể làm
cho vật liệu bền hơn nhưng vẫn linh hoạt không?"
Phương pháp này giúp đánh giá và hoàn thiện ý tưởng thông qua việc liên
tục đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
Có thể làm cho vật liệu phản ứng nhanh hơn với môi trường không? → Sử
dụng vật liệu nano để tăng tốc độ phản ứng.
Có thể làm cho vật liệu bền hơn mà vẫn giữ tính linh hoạt không? → Kết hợp
vật liệu composite để cải thiện độ bền và tính thích nghi.
Có thể làm vật liệu tự phục hồi không? → Ứng dụng vật liệu polyme có khả
năng tự tái tạo khi bị hư hỏng.
Có thể làm cho vật liệu tương tác với điện từ không? → Phát triển vật liệu 4D
có thể thay đổi hình dạng khi có dòng điện chạy qua.
Có thể giảm chi phí sản xuất không? → Tìm kiếm nguồn vật liệu tái chế để
giảm chi phí và thân thiện với môi trường.
Câu 4 (2,5 điểm) :
Sử dụng quy luật phát triển hệ thống dự báo 5 (năm) khuynh hướng sáng tạo
đổi mới của các thế hệ vật liệu 4D.
1. Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ Khuynh hướng: Các vật
liệu 4D trong tương lai sẽ bao gồm đầy đủ các thành phần của một hệ
thống tự lập, từ các tính năng phản ứng với môi trường (như nhiệt độ,
độ ẩm), đến khả năng tự điều chỉnh và thay đổi hình dạng một cách
chính xác. Các vật liệu sẽ trở nên phức tạp hơn với khả năng thực hiện
nhiều chức năng mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
2. Quy luật về tính thông suốt của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển để tăng cường khả năng truyền dẫn và biến đổi các yếu tố từ
môi trường (nhiệt, ánh sáng, điện năng), giúp quá trình biến đổi hình
dạng diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Điều này sẽ cải thiện hiệu
quả của vật liệu trong các ứng dụng yêu cầu sự thích ứng nhanh chóng
với các điều kiện khác nhau.
3. Quy luật về tính tương hợp của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển để có khả năng tương tác tốt hơn với các hệ thống khác,
chẳng hạn như các thiết bị điện tử hoặc sinh học. Mức độ tương thích
sẽ tăng lên, cho phép vật liệu 4D hoạt động hiệu quả trong các môi
trường khác nhau, bao gồm các ngành công nghiệp y tế, xây dựng, và
năng lượng.
4. Quy luật về tính lý tưởng của hệ Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ hướng
đến sự lý tưởng hóa, tức là giảm thiểu chi phí trong khi vẫn thực hiện
được các chức năng phức tạp. Các thế hệ vật liệu 4D trong tương lai có
thể hoạt động mà không cần nhiều năng lượng từ bên ngoài, tự biến
đổi một cách chính xác theo nhu cầu sử dụng.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989
5. Quy luật về tính điều khiển của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển theo hướng tự điều khiển nhiều hơn. Chúng sẽ có khả năng
cảm biến, phản ứng và điều chỉnh một cách tự động dựa trên dữ liệu
thu thập từ môi trường mà không cần sự can thiệp của con người. Điều
này sẽ cho phép các ứng dụng tự động hóa trong nhiều lĩnh vực như y
học, robot, và công nghệ nano.
Đề Học Kì 2 Năm Học 2020-2021
Câu 1:
Hoạt động sáng tạo:
Phát triển miếng dán polymer: Việc sử dụng công nghệ in 3D CLIP để tạo ra
miếng dán vaccine polymer là một sáng tạo đáng chú ý, vì nó mang lại một
giải pháp mới cho việc tiêm vaccine, thay thế mũi tiêm truyền thống. Sự
sáng tạo này thể hiện ở việc thiết kế miếng dán với các vi kim cỡ micro-mét
có khả năng xuyên qua lớp tế bào sừng của da mà không gây đau đớn, giúp
tăng cường hiệu quả tiêm và giảm đau cho người sử dụng.
Công nghệ CLIP trong in 3D: Công nghệ CLIP (Continuous Liquid Interface
Production) là một sáng tạo trong sản xuất các vật liệu polymer, cho phép
kiểm soát chính xác hình dạng và độ phức tạp của các miếng dán với cấu
trúc mạng lưới nhỏ. Đây là một công nghệ sáng tạo giúp cải thiện khả năng
hấp thụ thuốc trong da và tối ưu hóa phản ứng miễn dịch.
Hoạt động đổi mới:
Tiếp nhận công nghệ in 3D CLIP trong lĩnh vực dược phẩm: Công nghệ CLIP là
một công nghệ mới được tiếp nhận vào ngành sản xuất vaccine, giúp tạo ra
các miếng dán polymer chứa vaccine. Quá trình đổi mới này không chỉ giúp
cải tiến phương pháp tiêm vaccine mà còn giúp hệ thống y tế tiếp nhận và sử
dụng công nghệ này một cách hiệu quả, nâng cao khả năng cung cấp
vaccine.
Cải tiến trong việc vận chuyển và sử dụng vaccine: Miếng dán polymer
vaccine có thể được vận chuyển mà không cần xử lý đặc biệt và dễ dàng sử
dụng mà không cần sự trợ giúp của nhân viên y tế. Đây là một sự đổi mới
trong việc phân phối vaccine, mang lại tính tiện lợi và tiết kiệm hơn cho cộng
đồng, đặc biệt là trong các khu vực xa xôi hoặc thiếu thốn dịch vụ y tế.
Câu 2
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)
lOMoARcPSD|39012989

Preview text:

lOMoARcPSD|39012989
Giải đề Cuối Kì PPLST-HCMUS
Phương pháp luận sáng tạo (University of Science - VNUHCM) Scan to open on Studeersnel
Studocu is not sponsored or endorsed by any college or university
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Đề Học Kì 2 Năm Học 2022-2023
Câu 1: Sáng tạo và đổi mới trong nghiên cứu: 1. Sáng tạo:
Chuyển gene mà không cần khí CO₂: Phương pháp này là mới vì khác biệt với
các phương pháp truyền thống cần sử dụng CO₂ để nuôi cấy tế bào. Nó mang
lại ích lợi rõ ràng là đơn giản hóa quá trình, giảm chi phí và thời gian thực
hiện thí nghiệm. Cách tiếp cận này có cả tính mới và tính ích lợi nên được
xem là một hành động sáng tạo.
Sử dụng các khối nano để chuyển gene: Sự khác biệt ở đây là việc sử dụng
khối nano để xâm nhập tế bào, giúp chuyển gene qua quá trình nội bào hóa
(endocytosis) mà không cần đến điều kiện môi trường CO₂. Đây là một cách
mới và cũng mang lại ích lợi trong việc đưa gene vào tế bào ung thư một
cách hiệu quả hơn, nên được xem là một sáng tạo. 2. Đổi mới:
Kích hoạt protein E-cadherin để ngăn chặn sự xâm lấn và di căn của tế bào
ung thư: Đây là quá trình tiếp nhận cái mới khi các tế bào ung thư tiếp nhận
sự gia tăng biểu hiện protein E-cadherin, giúp tế bào hoạt động tốt hơn, hạn
chế xâm lấn và di căn. Hành động này nhấn mạnh vào quá trình tác động lên
chu kỳ tế bào và cách chúng tiếp nhận những thay đổi để trở nên bền vững hơn.
Can thiệp vào giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào: Nghiên cứu này tác động
lên chu kỳ tế bào theo thời gian, can thiệp vào giai đoạn G2/M, giúp kiểm
soát sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Đây là một quá trình đổi mới, bởi tế
bào ung thư tiếp nhận sự thay đổi này và kết quả là sự phát triển của chúng bị kiểm soát tốt hơn.
Câu 2: (Note: chỉnh cái số thứ tự theo đúng số của nguyên tắc nhe)
1. Nguyên tắc “tách khỏi”
Giải thích: Việc nghiên cứu sử dụng các khối nano để đưa gene vào tế bào
qua nội bào hóa, mà không cần đến khí CO₂, là một ví dụ của việc tách phần
gây phiền phức (môi trường CO₂) ra khỏi quá trình chuyển gene. Điều này
giúp đơn giản hóa quy trình mà không làm giảm hiệu quả.
2. Nguyên tắc “chứa trong”
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Giải thích: Các khối nano được sử dụng để bao bọc gene và đưa chúng vào
trong tế bào ung thư. Đây là ví dụ điển hình của việc đặt một đối tượng
(gene) vào trong một đối tượng khác (khối nano) để bảo vệ và hỗ trợ quá
trình xâm nhập vào tế bào.
3. Nguyên tắc “kết hợp”
Giải thích: Sự kết hợp giữa công nghệ nano và phương pháp chuyển gene là
một ví dụ quan trọng trong nghiên cứu này. Khối nano đóng vai trò như
phương tiện vận chuyển gene, giúp tối ưu hóa quá trình xâm nhập vào tế bào
và cải thiện hiệu quả điều trị.
4. Nguyên tắc phẩm chất cục bộ
Giải thích: Các khối nano thực hiện những chức năng riêng biệt và không
đồng nhất với các phương pháp truyền thống. Ví dụ, chúng có khả năng xâm
nhập vào tế bào và đưa gene trực tiếp mà không phụ thuộc vào môi trường
khí CO₂. Điều này minh chứng cho việc tạo ra các phần với chức năng chuyên biệt hơn.
5. Nguyên tắc sử dụng các vật liệu hợp thành (composite)
Giải thích: Khối nano có thể coi là một loại vật liệu composite, bao gồm các
thành phần kết hợp với nhau để có tính chất mới và vượt trội hơn. Chúng
được sử dụng để đưa gene vào tế bào ung thư mà không gây tổn hại, đồng
thời tăng hiệu quả điều trị. 6. Nguyên tắc linh động
Giải thích: Sự điều chỉnh lượng protein E-cadherin trong tế bào ung thư làm
cho quá trình phát triển của chúng trở nên linh hoạt và điều chỉnh được. Điều
này giúp kiểm soát sự phát triển và di căn của tế bào ung thư một cách chủ động.
7. Nguyên tắc “thực hiện sơ bộ”
Giải thích: Việc nghiên cứu can thiệp vào giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào
ung thư có thể được xem như một hành động thực hiện sơ bộ nhằm ngăn
chặn sự xâm lấn và di căn trước khi tế bào tiến vào các giai đoạn phát triển nguy hiểm hơn.
8. Nguyên tắc quan hệ phản hồi
Giải thích: Khi nghiên cứu tác động đến sự gia tăng biểu hiện protein E-
cadherin, có một quan hệ phản hồi giữa biểu hiện protein này và khả năng
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
xâm lấn của tế bào ung thư. Nếu biểu hiện E-cadherin tăng, khả năng xâm
lấn giảm, tạo ra sự điều chỉnh trong quá trình phát triển của tế bào.
9. Nguyên tắc sử dụng trung gian
Giải thích: Khối nano hoạt động như một đối tượng trung gian để vận chuyển
gene vào tế bào. Chúng giúp quá trình xâm nhập diễn ra thuận lợi và an toàn
hơn, thay vì để gene trực tiếp tương tác với tế bào ung thư.
10. Nguyên tắc sử dụng dao động cơ học
Giải thích: Quá trình chuyển gene vào tế bào thông qua khối nano và quá
trình nội bào hóa (endocytosis) có thể xem như một loại dao động cơ học ở
cấp độ tế bào, khi tế bào tiếp nhận khối nano và hấp thụ gene. Điều này tạo
ra sự ổn định và hiệu quả trong việc đưa gene vào tế bào. Câu 3:
1. Phương pháp đối tượng tiêu điểm (Method of Focal Objects)
Liên quan: Phương pháp đối tượng tiêu điểm liên quan đến việc kết hợp các
đặc điểm của những đối tượng ngẫu nhiên (đối tượng tiêu điểm) vào đối
tượng chính để tạo ra ý tưởng mới. Trong nghiên cứu, đối tượng chính là việc
chuyển gene vào tế bào ung thư. Đối tượng tiêu điểm có thể là khối nano,
vốn không phải là thành phần thông thường trong các phương pháp truyền thống về chuyển gene. Ví dụ tương ứng:
Đối tượng chính: Chuyển gene vào tế bào ung thư.
Đối tượng tiêu điểm: Khối nano.
Kết hợp: Sử dụng khối nano làm phương tiện vận chuyển gene, kết hợp khả
năng xâm nhập vào tế bào của khối nano để giúp đưa gene vào tế bào một
cách an toàn và hiệu quả hơn.
2. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis) Liên quan như thế nào?
Phương pháp phân tích hình thái liên quan đến việc xác định các yếu tố cơ
bản của vấn đề và sau đó kết hợp các khả năng khác nhau của từng yếu tố
để tạo ra các giải pháp mới. Trong nghiên cứu này, có nhiều yếu tố được kết
hợp lại để giải quyết vấn đề chuyển gene vào tế bào ung thư, ví dụ như loại
gene cần chuyển, phương tiện vận chuyển (khối nano), và cách thức tác
động vào tế bào (quá trình nội bào hóa).
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989 Ví dụ tương ứng:
Yếu tố 1: Gene được vận chuyển.
Yếu tố 2: Phương tiện vận chuyển (khối nano).
Yếu tố 3: Cơ chế xâm nhập (nội bào hóa).
Kết quả: Sử dụng khối nano để bảo vệ gene và đưa chúng vào tế bào thông
qua quá trình nội bào hóa, tối ưu hóa khả năng xâm nhập vào tế bào ung thư.
3. Phương pháp Synectics (Sử dụng phép tương tự) Liên quan như thế nào?
Phương pháp Synectics liên quan đến việc sử dụng phép tương tự để giải
quyết vấn đề bằng cách so sánh các đối tượng hoặc hiện tượng có tính năng
tương đồng. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng khối nano,
vốn có tính chất tương tự như một phương tiện vận chuyển, giống như cách
các loại thuốc hoặc chất lỏng được đưa vào cơ thể thông qua các phương pháp khác nhau. Ví dụ tương ứng:
Tương tự trực tiếp: Khối nano là phương tiện vận chuyển gene, tương tự như
một loại "xe tải" mang hàng hóa an toàn vào tế bào.
Tương tự cá nhân: Đặt mình vào vị trí của gene, tìm cách được vận chuyển
vào tế bào mà không bị phân hủy.
Kết quả: Sử dụng khối nano để bảo vệ gene trong quá trình chuyển vào tế
bào ung thư mà không gây tổn hại cho chúng. Câu 4:
Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ thống
Nội dung quy luật: Hệ thống cần bao gồm các thành phần cơ bản như động
cơ, bộ phận truyền động, bộ phận làm việc (công cụ), và bộ phận điều khiển.
Mỗi bộ phận cần có khả năng làm việc tối thiểu, và ít nhất một bộ phận phải
có khả năng điều khiển.
Phân tích áp dụng cho nghiên cứu: Trong nghiên cứu liên quan đến chuyển
gene, các yếu tố như quá trình vận chuyển, sự kiểm soát của tế bào đối với
hệ thống đưa gene, và các protein có liên quan đều là các thành phần của
một hệ thống phức tạp. Chẳng hạn, việc sử dụng các hạt nano và quá trình
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
nội bào (endocytosis) đóng vai trò là bộ phận truyền động và làm việc, trong
khi protein E-cadherin có thể xem như bộ phận điều khiển, đảm bảo rằng hệ
thống đưa gene hoạt động hiệu quả trong các giai đoạn của chu kỳ tế bào.
Nếu thiếu một trong những thành phần này, việc chuyển gene sẽ không đạt hiệu quả cao.
Ví dụ từ nghiên cứu: Hệ thống các hạt nano đóng vai trò trong việc phân phối
DNA trong tế bào là một ví dụ điển hình về quy luật này. Hệ thống bao gồm
các hạt nano làm nhiệm vụ vận chuyển DNA (bộ phận làm việc), sự kiểm
soát quá trình nội bào (bộ phận truyền động), và E-cadherin điều khiển chu
trình chuyển gene tại các giai đoạn tế bào (bộ phận điều khiển).
Quy luật về tính điều khiển của hệ thống
Nội dung quy luật: Hệ thống phát triển theo hướng tăng tính điều khiển và
tăng sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các nguồn dự trữ có sẵn để tiến tới tự điều khiển.
Phân tích áp dụng cho nghiên cứu: Trong nghiên cứu chuyển gene, việc kiểm
soát chính xác các bước đưa DNA vào tế bào, kiểm soát thời gian nội bào và
sự biểu hiện của gene tại các giai đoạn cụ thể của chu kỳ tế bào, cho thấy
khả năng điều khiển cao trong hệ thống. Sự tự điều khiển có thể thấy qua
việc các hạt nano có thể tự vận chuyển và điều chỉnh phân phối DNA, trong
khi các yếu tố như E-cadherin điều chỉnh chu kỳ tế bào và sự xâm lấn của
khối u mà không cần sự can thiệp bên ngoài.
Ví dụ từ nghiên cứu: Chiến lược sử dụng hạt nano và kiểm soát sự biểu hiện
gene tại giai đoạn G2/M của chu kỳ tế bào là ví dụ về việc nâng cao tính điều
khiển. Hệ thống có thể điều chỉnh các quá trình này một cách tự động, không
cần sự can thiệp trực tiếp liên tục từ bên ngoài.
Đề Học Kì 1 Năm Học 2023-2024 Câu 1 (2,5 điểm):
Liên quan đến khái niệm sáng tạo:
Tính mới: Nghiên cứu này đã phát triển một hệ thống khử muối sử dụng năng
lượng mặt trời, được thiết kế với hiệu suất cao và khả năng lưu trữ nhiệt, điều
này khác biệt so với các hệ thống khử muối trước đây, đặc biệt là những hệ
thống tiêu tốn nhiều năng lượng. Việc kết hợp một giải pháp mới giúp cải
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
thiện tốc độ sản xuất nước ngọt từ nước biển là điểm mới mẻ, sáng tạo trong nghiên cứu này.
Tính ích lợi: Ứng dụng của công nghệ này là vô cùng thiết thực, nhằm giải
quyết vấn đề thiếu nước ngọt ở các khu vực khó khăn trên thế giới. Nghiên
cứu này mở ra khả năng sản xuất nước sạch nhanh hơn và tiết kiệm năng
lượng hơn, có thể được áp dụng rộng rãi trong quy mô gia đình và công nghiệp.
Liên quan đến khái niệm đổi mới:
Quá trình tiếp nhận cái mới: Công nghệ khử muối này không chỉ sáng tạo mà
còn là một sự đổi mới. Hệ thống tiếp nhận cái mới bằng cách sử dụng năng
lượng mặt trời để thay thế các phương pháp tiêu tốn năng lượng truyền
thống, đồng thời sử dụng hệ thống lưu trữ nhiệt mới giúp cải thiện hiệu quả
sử dụng năng lượng và tối ưu hóa quy trình khử muối.
Tính bền vững và cải tiến: Đổi mới trong nghiên cứu này còn thể hiện ở thiết
kế có thể tùy chỉnh, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng. Điều này cho
phép công nghệ dễ dàng được ứng dụng vào thực tiễn một cách bền vững và
cải thiện chất lượng cuộc sống so với các hệ thống khử muối trước đây. Câu 2 (2,5 điểm):
Nguyên tắc phân nhỏ: Nghiên cứu này đề cập đến việc tạo ra các hệ thống
có thể tháo lắp, với các bộ phận có thể tách rời như bể chứa và các hệ thống
phụ trợ, cho phép dễ dàng thay thế và bảo trì.
Nguyên tắc kết hợp: Việc kết hợp năng lượng mặt trời với hệ thống khử muối
nhằm tiết kiệm năng lượng và không gian, đồng thời tối ưu hóa quá trình tạo nước ngọt.
Nguyên tắc tách khỏi: Hệ thống tách các yếu tố gây phiền phức như các tạp
chất trong nước biển (muối, chất cặn) ra khỏi nguồn nước ngọt, giúp làm
sạch nước hiệu quả hơn.
Nguyên tắc phẩm chất cục bộ: Nghiên cứu chuyển đổi hệ thống từ một thiết
kế đồng nhất sang các phần khác nhau với các chức năng riêng, như hệ
thống lưu trữ nhiệt và bộ phận khử muối.
Nguyên tắc phản đối xứng: Thiết kế có sự điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu
về hiệu suất và ứng dụng thực tiễn, có thể liên quan đến việc thay đổi hình
dạng của các bộ phận để tăng cường hiệu quả.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Nguyên tắc vạn năng: Hệ thống này có thể hoạt động với nhiều chức năng,
vừa khử muối, vừa lưu trữ nhiệt năng, không cần phải có thêm nhiều hệ thống phụ trợ khác.
Nguyên tắc chứa trong: Nghiên cứu này có thể áp dụng nguyên tắc này bằng
cách tích hợp các hệ thống nhỏ hơn, như bể chứa, vào trong một hệ thống
lớn hơn (khử muối và năng lượng mặt trời).
Nguyên tắc linh động: Hệ thống được thiết kế để có thể điều chỉnh dễ dàng
cho các quy mô và nhu cầu khác nhau, từ quy mô gia đình cho đến quy mô công nghiệp.
Nguyên tắc dự phòng: Nghiên cứu chuẩn bị sẵn các bộ phận dự phòng như
bể chứa hoặc hệ thống năng lượng, đảm bảo tăng độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
Nguyên tắc tự phục vụ: Hệ thống khử muối này có khả năng sử dụng năng
lượng mặt trời tự nhiên, tự cung cấp năng lượng cho chính mình mà không
cần nguồn điện bổ sung. Câu 3 (2,5 điểm):
Phương pháp não công (Brainstorming Method) là một trong những phương
pháp hiệu quả nhất để tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo, đặc biệt khi đối mặt với
một vấn đề toàn cầu như khan hiếm nước ngọt. Sau khi áp dụng các bước
của phương pháp này, ta có thể đề xuất 5 ý tưởng sáng tạo như sau:
1. Hệ thống thu gom nước từ sương mù
Tạo ra hệ thống lưới hứng nước từ sương mù (fog harvesting), sử dụng các
màng lưới đặt ở các vùng nhiều sương vào ban đêm để hứng và lọc nước ngọt từ không khí.
2. Sử dụng năng lượng mặt trời để khử muối
Phát triển thiết bị khử muối bằng cách dùng năng lượng mặt trời, tương tự
như một nhà kính để bốc hơi nước biển và thu thập nước ngọt sau khi hơi nước ngưng tụ.
3. Xây dựng hồ chứa nước mưa quy mô lớn
Tại các khu vực thường xuyên có mưa, thiết kế các hệ thống hứng và trữ
nước mưa với quy mô lớn, sử dụng các công nghệ lọc hiện đại để biến nước
mưa thành nước sạch, có thể dùng trong sinh hoạt và nông nghiệp.
4. Tái sử dụng nước thải
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Phát triển công nghệ xử lý nước thải tiên tiến để tái sử dụng trong tưới tiêu,
sinh hoạt và công nghiệp, từ đó giảm áp lực lên nguồn nước ngọt tự nhiên.
5. Sử dụng công nghệ nano trong lọc nước biển
Sử dụng màng lọc nano để lọc nước biển và nước lợ thành nước ngọt với chi
phí năng lượng thấp hơn và hiệu quả cao hơn so với các phương pháp truyền thống.
Ý tưởng khả thi: Sử dụng năng lượng mặt trời để khử muối Giải thích:
Ý tưởng này khả thi vì:
Nguồn năng lượng sạch: Năng lượng mặt trời là nguồn tài nguyên dồi dào và
miễn phí, đặc biệt ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi khan hiếm
nước ngọt thường xuyên xảy ra.
Công nghệ dễ tiếp cận: Công nghệ khử muối đã được phát triển và có thể kết
hợp với các thiết bị đơn giản như nhà kính để tạo ra hệ thống lọc nước ngọt
từ nước biển hoặc nước lợ.
Tính bền vững: Hệ thống có thể hoạt động lâu dài mà không gây ô nhiễm môi
trường, đảm bảo cung cấp nước ngọt một cách bền vững. Câu 4 (2,5 điểm):
1. Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ
Nội dung của nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả các quy trình, phương pháp và
công cụ khác nhau nhằm giải quyết các vấn đề bằng tư duy sáng tạo. Các
phương pháp như phương pháp não công, phương pháp đối tượng tiêu điểm,
phương pháp Synectics đều bao gồm các yếu tố như công cụ, quy trình và
cách tiếp cận. Điều này cho thấy sự cần thiết của một hệ thống đầy đủ các
thành phần để hoạt động hiệu quả.
Phân tích: Theo quy luật này, các phương pháp tích cực hóa tư duy cần có sự
phối hợp giữa các thành phần, chẳng hạn như công cụ tư duy, người tham
gia, quy trình thảo luận và bộ phận đánh giá, từ đó tạo nên hệ thống tư duy
sáng tạo hoàn chỉnh. Các thành phần của hệ thống này phải hoạt động đồng
bộ để đạt được kết quả tối ưu. Nếu thiếu đi một thành phần quan trọng,
chẳng hạn như quá trình đánh giá và chọn lọc ý tưởng, toàn bộ hệ thống tư
duy sáng tạo sẽ trở nên kém hiệu quả.
2. Quy luật về tính điều khiển của hệ thống
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Nội dung của nghiên cứu: Các phương pháp tích cực hóa tư duy đều yêu cầu
sự điều khiển liên tục từ con người. Ví dụ, trong phương pháp não công, cần
có người điều hành để thúc đẩy thảo luận và ghi lại ý tưởng. Trong phương
pháp đối tượng tiêu điểm, người thực hiện cần điều chỉnh quá trình chọn đối
tượng và đánh giá tính khả thi của các ý tưởng mới.
Phân tích: Quy luật này chỉ ra rằng hệ thống tư duy sáng tạo cần phát triển
theo hướng tăng tính điều khiển, tức là quy trình tư duy phải có sự điều chỉnh
linh hoạt và liên tục để đảm bảo tính hiệu quả. Nhóm người tham gia trong
quá trình tư duy cần có khả năng điều chỉnh ý tưởng, chọn lọc thông tin và
quản lý tiến trình. Ví dụ, trong phương pháp não công, các thành viên trong
nhóm cần điều chỉnh ý tưởng trong quá trình thảo luận và không ngừng cải
tiến chúng dựa trên phản hồi liên tục từ những người khác, đảm bảo hệ
thống sáng tạo không bị ngưng trệ.
Đề Học Kì 1 Năm Học 2021-2022 Câu 1: Về sáng tạo:
Tính mới: Nghiên cứu này đã tạo ra một cách tiếp cận mới trong việc xác
định các kháng thể đơn dòng có thể tác động vào các Protein S của SARS-
CoV-2, bao gồm những vùng đặc hiệu trên Protein S mà các đột biến có thể
làm thay đổi hiệu quả điều trị. Việc phát hiện các nhóm kháng thể mới có thể
vô hiệu hóa virus, bất kể đột biến nào, là một sự sáng tạo lớn trong nghiên
cứu về điều trị COVID-19. Sự khác biệt của nghiên cứu so với các nghiên cứu
trước đó là việc xây dựng bản đồ chi tiết các vùng của Protein S mà các
kháng thể có thể tấn công, giúp hiểu rõ hơn về sự biến đổi của virus và các
cơ chế phản ứng kháng thể đối với các biến thể.
Tính ích lợi: Nghiên cứu này mang lại lợi ích lớn trong việc ứng dụng vào
chiến lược điều trị các biến thể mới của SARS-CoV-2. Các kháng thể và
phương pháp điều trị được đề xuất trong nghiên cứu giúp tăng cường khả
năng điều trị COVID-19, đặc biệt là khi các biến thể như Omicron có thể làm
giảm hiệu quả của các liệu pháp hiện tại. Do đó, nghiên cứu này không chỉ
giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát
triển thuốc điều trị hiệu quả. Về đổi mới:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Tiếp nhận cái mới: Nghiên cứu này là một quá trình đổi mới trong lĩnh vực
điều trị COVID-19. Nó không chỉ nhận diện các kháng thể có hiệu quả chống
lại các biến thể của SARS-CoV-2 mà còn tìm ra cách thức cải thiện và nâng
cao các phương pháp điều trị hiện có. Những kháng thể được phân nhóm
theo tính hiệu quả của chúng đối với các biến thể khác nhau đã tạo ra một cơ
sở vững chắc để ứng dụng trong điều trị, giúp hệ thống y tế tiếp nhận và sử
dụng các phương pháp mới để đối phó với virus.
Cải thiện hệ thống điều trị: Nghiên cứu này làm thay đổi cách thức các liệu
pháp điều trị được triển khai và giúp nâng cao hiệu quả trong việc chống lại
các biến thể mới, bao gồm Omicron. Nó không chỉ đề xuất các giải pháp điều
trị mà còn đánh giá hiệu quả các kháng thể đơn dòng đối với các đột biến
mới của virus, giúp hệ thống y tế tiếp nhận và ứng dụng cái mới một cách hiệu quả hơn. Câu 2
1. Nguyên tắc phân nhỏ (Divide and Conquer)
Áp dụng: Trong nghiên cứu về kháng thể, việc phân nhóm các kháng thể
thành các nhóm theo đặc điểm tác dụng (nhóm kháng thể tác dụng lên RBD,
NTD, S2) có thể được coi là việc "phân nhỏ" đối tượng nghiên cứu để tập
trung vào từng nhóm, từ đó đánh giá chính xác hiệu quả của từng loại kháng thể.
5. Nguyên tắc kết hợp (Combination)
Áp dụng: Nghiên cứu đã kết hợp nhiều kháng thể khác nhau để tạo ra các tổ
hợp kháng thể có khả năng vô hiệu hóa virus hiệu quả hơn. Điều này giúp
tăng cường khả năng điều trị đối với nhiều biến thể của SARS-CoV-2.
2. Nguyên tắc tách khỏi (Separation)
Áp dụng: Các kháng thể không chỉ tác động trực tiếp lên Protein S mà còn có
thể tách rời hoặc giảm thiểu tác động của các yếu tố không cần thiết (ví dụ
như tác động của enzyme ACE2, một yếu tố gây tổn thương đa cơ quan)
trong quá trình điều trị.
4. Nguyên tắc phản đối xứng (Asymmetry)
Áp dụng: Việc nghiên cứu các kháng thể có thể chuyển đối tượng từ hình thái
đối xứng sang không đối xứng, chẳng hạn như sự thay đổi về cấu trúc của
Protein S trong các biến thể, có thể làm cho kháng thể phát huy tác dụng
hiệu quả hơn bằng cách tấn công các yếu tố không đối xứng trên bề mặt virus.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
6. Nguyên tắc vạn năng (Universality)
Áp dụng: Các kháng thể được nghiên cứu để có thể vô hiệu hóa nhiều biến
thể của SARS-CoV-2 mà không phụ thuộc vào các đột biến mới. Điều này thể
hiện sự vạn năng của kháng thể khi đối mặt với virus biến thể.
7. Nguyên tắc chứa trong (Containment)
Áp dụng: Các kháng thể có thể được thiết kế sao cho chúng hoạt động trong
một hệ thống khép kín, nghĩa là mỗi kháng thể có thể liên kết với Protein S
của virus, ngăn không cho virus lây lan mà không cần thay đổi cấu trúc quá nhiều.
11. Nguyên tắc dự phòng (Preparation for failure)
Áp dụng: Việc dự phòng và chuẩn bị trước các phương pháp điều trị kháng
thể hiệu quả cho các biến thể tiềm ẩn của SARS-CoV-2 giúp tăng khả năng
ứng phó với các biến thể đột biến như Omicron.
27. Nguyên tắc "rẻ" thay cho "đắt" (Cheap instead of expensive)
Áp dụng: Nếu các phương pháp điều trị kháng thể đơn dòng hiệu quả với chi
phí hợp lý, đây sẽ là một cách để thay thế các phương pháp đắt tiền hơn
nhưng không đạt được hiệu quả tốt như mong muốn trong điều trị COVID-19.
29. Nguyên tắc sử dụng các kết cấu khí và lỏng (Use of gases and liquids)
Áp dụng: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến khí và lỏng, nhưng việc
nghiên cứu các phương pháp sử dụng các chất môi trường hoặc dung môi
phù hợp trong quá trình thử nghiệm các kháng thể có thể giúp tăng cường
hiệu quả điều trị, chẳng hạn như các dung môi tối ưu giúp tăng khả năng hòa
tan và liên kết kháng thể với virus.
40. Nguyên tắc sử dụng vật liệu hợp thành (Composite materials)
Áp dụng: Trong nghiên cứu này, các kháng thể đơn dòng có thể được kết hợp
với các vật liệu hợp thành hoặc công nghệ tiên tiến khác (ví dụ như chất xúc
tác, nanomaterials) để tăng cường hiệu quả điều trị hoặc ổn định kháng thể.
37. Nguyên tắc sử dụng sự nở nhiệt (Thermal expansion)
Áp dụng: Việc sử dụng các hiệu ứng nở nhiệt có thể được áp dụng trong các
phương pháp phát triển công nghệ hỗ trợ điều trị, như việc sử dụng các vật
liệu có khả năng thay đổi tính chất vật lý (dễ hấp thụ nhiệt) trong các thiết bị điều trị. Câu 3
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
1. Phương pháp đối tượng tiêu điểm (Method of Focal Objects)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp đối tượng tiêu điểm giúp kết hợp
các ý tưởng hoặc các đối tượng không liên quan nhau để tạo ra những ý
tưởng sáng tạo. Trong nghiên cứu về kháng thể đơn dòng, phương pháp này
có thể được áp dụng để tạo ra các phương pháp điều trị hoặc giải pháp mới.
Ví dụ, đối tượng chính có thể là kháng thể đơn dòng, còn các đối tượng tiêu
điểm có thể là các phương pháp trị liệu khác hoặc công nghệ tiên tiến. Áp dụng cụ thể:
Đối tượng chính: Các kháng thể đơn dòng nhắm vào Protein S của SARS-CoV- 2.
Đối tượng tiêu điểm: Các công nghệ chỉnh sửa gene hoặc hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI).
Kết hợp: Các kháng thể đơn dòng có thể kết hợp với AI để tối ưu hóa quá
trình tìm kiếm các kháng thể hiệu quả hoặc thậm chí là các biện pháp gene
therapy để giảm bớt sự xuất hiện các biến thể kháng thuốc.
Ý tưởng mới: Khám phá cách sử dụng AI để phân tích dữ liệu di truyền của
các biến thể và phát triển kháng thể đơn dòng tương thích với từng biến thể riêng biệt.
2. Phương pháp não công (Brainstorming Method)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp não công giúp phát triển các ý
tưởng sáng tạo trong nhóm và khuyến khích sự đóng góp ý tưởng từ nhiều
phía khác nhau. Trong nghiên cứu này, phương pháp não công có thể áp
dụng khi các nhà khoa học và chuyên gia y tế hợp tác để tìm ra các phương
pháp điều trị mới hoặc các cải tiến đối với kháng thể đơn dòng. Áp dụng cụ thể:
Bài toán: Tạo chiến lược phát triển kháng thể đơn dòng hiệu quả cho các
biến thể mới của SARS-CoV-2.
Nhóm tham gia: Các nhà khoa học, bác sĩ, chuyên gia về vi sinh, chuyên gia về công nghệ sinh học. Quá trình thảo luận:
Ý tưởng 1: Phát triển một nhóm kháng thể đơn dòng đa dạng có khả năng
chống lại nhiều biến thể.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Ý tưởng 2: Kết hợp kháng thể đơn dòng với liệu pháp vaccine để tăng cường hiệu quả phòng ngừa.
Ý tưởng 3: Tìm kiếm các hợp chất phụ trợ để tăng cường hiệu quả của kháng
thể trong việc đối phó với biến thể nguy hiểm.
Chọn lọc ý tưởng: Ý tưởng kết hợp các kháng thể đơn dòng với công nghệ
vaccine hoặc liệu pháp gene therapy có thể là một chiến lược đáng thử
nghiệm trong nghiên cứu tiếp theo.
3. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis)
Liên quan đến nghiên cứu: Phương pháp phân tích hình thái là việc tìm kiếm
các tổ hợp khả thi từ những yếu tố khác nhau để giải quyết một vấn đề.
Trong nghiên cứu về kháng thể đơn dòng, phương pháp này có thể được áp
dụng để phân tích các yếu tố cấu trúc của kháng thể và Protein S của SARS-
CoV-2, từ đó tạo ra các tổ hợp kháng thể mới với tính hiệu quả cao hơn. Áp dụng cụ thể:
Yếu tố 1: Các loại kháng thể (monoclonal antibodies, cocktail kháng thể).
Yếu tố 2: Các thụ thể mục tiêu trên Protein S (RBD, NTD, S2).
Yếu tố 3: Các biến thể của SARS-CoV-2 (Alpha, Beta, Delta, Omicron).
Kết hợp: Sử dụng một số loại kháng thể để tạo thành các cocktail kháng thể,
lựa chọn các thụ thể RBD hoặc NTD làm mục tiêu chính, đồng thời thử
nghiệm với các biến thể mới của virus.
Kết quả: Một loại cocktail kháng thể hiệu quả có thể được phát triển, với các
thành phần chống lại những biến thể đặc biệt của virus và có thể được tối ưu hóa theo từng bệnh nhân. Câu 4
Theo quan điểm của tư duy hệ thống, những kết quả nghiên cứu trọng tâm là
phát triển các kháng thể có khả năng vô hiệu hóa SARS-CoV-2 bất kể đột
biến nào, và xác định các nhóm kháng thể có hiệu quả cao đối với các biến
thể SARS-CoV-2 đang chiếm ưu thế toàn cầu. Đây là các kết quả quan trọng
nhất vì chúng phản ánh tính chất toàn diện và tính mở của hệ thống nghiên cứu. Giải thích: Tính liên kết:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Các kháng thể trong nghiên cứu có liên kết chặt chẽ với nhau thông qua mối
quan hệ tác động lẫn nhau để đối phó với các đột biến của virus SARS-CoV-2.
Việc phát triển kháng thể có thể vô hiệu hóa virus bất chấp các đột biến cho
thấy sự liên kết mạnh mẽ giữa các yếu tố trong hệ thống điều trị, bao gồm
kháng thể, các biến thể virus, và phản ứng của hệ miễn dịch. Tính hệ thống:
Hệ thống nghiên cứu kháng thể không chỉ đơn giản là phát triển một phương
pháp điều trị, mà còn là sự kết hợp của nhiều yếu tố: các loại kháng thể khác
nhau, các biến thể virus, các cơ chế miễn dịch và các tác động của môi
trường. Điều này giúp xây dựng một hệ thống điều trị toàn diện, hiệu quả đối
với nhiều tình huống và biến thể của virus. Tính mở:
Hệ thống nghiên cứu kháng thể là một hệ thống mở, có khả năng thích ứng
với các yếu tố thay đổi từ môi trường bên ngoài (như sự xuất hiện của các
biến thể virus mới). Việc xác định và nghiên cứu các nhóm kháng thể có thể
vô hiệu hóa virus bất chấp đột biến là một cách để hệ thống này duy trì tính
linh hoạt và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi. Hiệu ứng lan tỏa:
Một thay đổi trong việc cải thiện hiệu quả của kháng thể đối với các biến thể
SARS-CoV-2 có thể có tác động lớn đến toàn bộ hệ thống điều trị, làm giảm
sự lây lan của virus và giảm tỷ lệ tử vong. Các kết quả nghiên cứu này không
chỉ cải thiện việc điều trị từng cá nhân mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống y tế toàn cầu.
Đề Học Kì 3 Năm Học 2022-2023 Câu 1 (2,5 điểm)
Khái niệm "vật liệu 4D" được mô tả trong nghiên cứu trên tương ứng với
những khái niệm cơ bản nào của Phương pháp luận sáng tạo? Giải thích.
Khái niệm vật liệu 4D: Đây là loại vật liệu có thể thay đổi hình dạng hoặc tính
chất theo thời gian dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ
ẩm, từ trường, hoặc điện trường.
Khái niệm sáng tạo liên quan:
Nguyên tắc "Tính linh động" (Principle of Dynamism) – Vật liệu 4D có khả
năng thay đổi trạng thái, hình dạng theo thời gian.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Nguyên tắc "Chuyển sang chiều khác" (Principle of Another Dimension) – Từ
vật liệu 3D tiến hóa thành vật liệu 4D, bổ sung yếu tố thời gian.
Nguyên tắc "Tự phục hồi" (Self-regulation) – Vật liệu có thể điều chỉnh theo
môi trường mà không cần tác động trực tiếp.
→ Giải thích: Vật liệu 4D áp dụng các nguyên tắc sáng tạo giúp chúng có khả
năng thích ứng và thay đổi linh hoạt theo môi trường. Câu 2 (2,5 điểm)
Các nguyên tắc thủ thuật sáng tạo nào xuất hiện trong nghiên cứu thiết kế vật liệu 4D?
1. Nguyên tắc chuyển sang chiều khác
Vật liệu 4D phát triển từ vật liệu 3D bằng cách bổ sung chiều thời gian, cho
phép chúng thay đổi trạng thái theo thời gian dưới tác động của các yếu tố môi trường. 2. Nguyên tắc linh động
Vật liệu 4D có khả năng điều chỉnh hình dạng và tính chất vật lý theo môi
trường, giúp chúng thích nghi với điều kiện sử dụng mà không cần can thiệp thủ công.
3. Nguyên tắc thay đổi các thông số hóa lý của đối tượng
Vật liệu 4D có thể thay đổi trạng thái vật lý như nhiệt độ, độ đàn hồi, hoặc
khả năng dẫn điện để đáp ứng các yêu cầu khác nhau.
4. Nguyên tắc sử dụng vật liệu hợp thành (composite)
Vật liệu 4D thường là sự kết hợp của nhiều loại vật liệu có tính chất khác
nhau để tạo ra khả năng thích ứng và tự điều chỉnh.
5. Nguyên tắc tự phục vụ
Vật liệu 4D có thể tự thay đổi hình dạng hoặc phục hồi trạng thái ban đầu mà
không cần tác động từ bên ngoài.
6. Nguyên tắc sử dụng chuyển pha
Một số vật liệu 4D thay đổi tính chất nhờ hiệu ứng chuyển pha (ví dụ: biến
đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái khác dưới tác động nhiệt độ).
7. Nguyên tắc gây ứng suất sơ bộ
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Vật liệu 4D có thể được thiết kế với ứng suất ban đầu để giúp chúng phản
ứng nhanh hơn khi gặp các điều kiện môi trường thay đổi.
8. Nguyên tắc sử dụng các kết cấu khí và lỏng
Một số vật liệu 4D sử dụng cấu trúc khí hoặc chất lỏng để thay đổi hình dạng linh hoạt hơn.
9. Nguyên tắc quan hệ phản hồi
Vật liệu 4D có thể thay đổi dựa trên tín hiệu phản hồi từ môi trường, giúp
chúng tự điều chỉnh tối ưu.
10. Nguyên tắc biến hại thành lợi
Vật liệu 4D có thể hấp thụ sóng động đất để giảm thiểu tác động phá hủy
của thiên tai, biến một yếu tố có hại thành lợi ích. Câu 3 (2,5 điểm)
Chọn ba phương pháp tích cực hóa tư duy sáng tạo để đề xuất năm ý tưởng cải tiến vật liệu 4D.
1. Phương pháp Synectics (Sử dụng phép tương tự)
Liên quan đến nghiên cứu:
Nghiên cứu về vật liệu 4D đã lấy cảm hứng từ các hệ thống sinh học tự nhiên
như cách cây cối thay đổi theo môi trường, hay sự biến đổi hình dạng của
một số loài động vật theo tác động bên ngoài.
Việc ứng dụng các phép tương tự giúp phát triển vật liệu có khả năng tự thay
đổi hình dạng hoặc chức năng giống như các hệ thống sống.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Phát triển vật liệu 4D có cấu trúc tương tự cơ chế co giãn của da người, giúp
thích ứng với nhiệt độ và độ ẩm.
Thiết kế vật liệu 4D dựa trên nguyên lý của cánh bướm, có thể thay đổi màu
sắc theo ánh sáng để ứng dụng trong thời trang thông minh.
Áp dụng cơ chế hoạt động của hoa hướng dương vào vật liệu 4D, giúp nó tự
động điều chỉnh theo ánh sáng mặt trời để tối ưu hiệu suất năng lượng.
Sử dụng nguyên lý đàn hồi của mạng nhện để tạo ra vật liệu 4D có độ bền
cao nhưng linh hoạt, giúp giảm thiểu tác động của động đất.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Phát triển vật liệu có thể tự phục hồi giống như cơ chế tái tạo mô của động
vật, ứng dụng trong xây dựng hoặc y tế.
2. Phương pháp phân tích hình thái (Morphological Analysis)
Liên quan đến nghiên cứu:
Vật liệu 4D là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cấu trúc vật
liệu, cơ chế phản ứng với môi trường, khả năng thay đổi hình dạng theo thời gian.
Phương pháp phân tích hình thái giúp tạo ra các tổ hợp khác nhau của vật
liệu, từ đó phát triển nhiều ứng dụng thực tế hơn.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Thiết kế vật liệu 4D có thể thay đổi trạng thái từ rắn sang lỏng tùy theo nhiệt
độ, giúp ứng dụng trong công nghệ in 4D.
Phát triển vật liệu 4D có thể hấp thụ năng lượng mặt trời vào ban ngày và
phát sáng vào ban đêm, ứng dụng trong xây dựng bền vững.
Tạo vật liệu 4D có thể tự động mở rộng hoặc thu nhỏ kích thước để tối ưu
không gian sử dụng trong nội thất thông minh.
Phát triển vật liệu 4D có khả năng chống nước và tự làm sạch, giúp giảm
thiểu chi phí bảo trì trong các công trình ngoài trời.
Ứng dụng vật liệu 4D vào lĩnh vực y học, tạo ra băng gạc thông minh có thể
tự điều chỉnh độ ẩm để hỗ trợ quá trình lành vết thương.
3. Phương pháp kiểm tra danh mục, câu hỏi (Checklist Method)
Liên quan đến nghiên cứu:
Khi thiết kế vật liệu 4D, các nhà nghiên cứu cần đặt ra nhiều câu hỏi như:
"Làm sao để vật liệu có thể thay đổi hình dạng hiệu quả hơn?", "Có thể làm
cho vật liệu bền hơn nhưng vẫn linh hoạt không?"
Phương pháp này giúp đánh giá và hoàn thiện ý tưởng thông qua việc liên
tục đặt câu hỏi và tìm kiếm giải pháp.
Ý tưởng cải tiến vật liệu 4D:
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
Có thể làm cho vật liệu phản ứng nhanh hơn với môi trường không? → Sử
dụng vật liệu nano để tăng tốc độ phản ứng.
Có thể làm cho vật liệu bền hơn mà vẫn giữ tính linh hoạt không? → Kết hợp
vật liệu composite để cải thiện độ bền và tính thích nghi.
Có thể làm vật liệu tự phục hồi không? → Ứng dụng vật liệu polyme có khả
năng tự tái tạo khi bị hư hỏng.
Có thể làm cho vật liệu tương tác với điện từ không? → Phát triển vật liệu 4D
có thể thay đổi hình dạng khi có dòng điện chạy qua.
Có thể giảm chi phí sản xuất không? → Tìm kiếm nguồn vật liệu tái chế để
giảm chi phí và thân thiện với môi trường. Câu 4 (2,5 điểm) :
Sử dụng quy luật phát triển hệ thống dự báo 5 (năm) khuynh hướng sáng tạo
đổi mới của các thế hệ vật liệu 4D.
1. Quy luật về tính đầy đủ các thành phần của hệ Khuynh hướng: Các vật
liệu 4D trong tương lai sẽ bao gồm đầy đủ các thành phần của một hệ
thống tự lập, từ các tính năng phản ứng với môi trường (như nhiệt độ,
độ ẩm), đến khả năng tự điều chỉnh và thay đổi hình dạng một cách
chính xác. Các vật liệu sẽ trở nên phức tạp hơn với khả năng thực hiện
nhiều chức năng mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
2. Quy luật về tính thông suốt của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển để tăng cường khả năng truyền dẫn và biến đổi các yếu tố từ
môi trường (nhiệt, ánh sáng, điện năng), giúp quá trình biến đổi hình
dạng diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Điều này sẽ cải thiện hiệu
quả của vật liệu trong các ứng dụng yêu cầu sự thích ứng nhanh chóng
với các điều kiện khác nhau.
3. Quy luật về tính tương hợp của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển để có khả năng tương tác tốt hơn với các hệ thống khác,
chẳng hạn như các thiết bị điện tử hoặc sinh học. Mức độ tương thích
sẽ tăng lên, cho phép vật liệu 4D hoạt động hiệu quả trong các môi
trường khác nhau, bao gồm các ngành công nghiệp y tế, xây dựng, và năng lượng.
4. Quy luật về tính lý tưởng của hệ Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ hướng
đến sự lý tưởng hóa, tức là giảm thiểu chi phí trong khi vẫn thực hiện
được các chức năng phức tạp. Các thế hệ vật liệu 4D trong tương lai có
thể hoạt động mà không cần nhiều năng lượng từ bên ngoài, tự biến
đổi một cách chính xác theo nhu cầu sử dụng.
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com) lOMoARcPSD|39012989
5. Quy luật về tính điều khiển của hệ thống Khuynh hướng: Vật liệu 4D sẽ
phát triển theo hướng tự điều khiển nhiều hơn. Chúng sẽ có khả năng
cảm biến, phản ứng và điều chỉnh một cách tự động dựa trên dữ liệu
thu thập từ môi trường mà không cần sự can thiệp của con người. Điều
này sẽ cho phép các ứng dụng tự động hóa trong nhiều lĩnh vực như y
học, robot, và công nghệ nano.
Đề Học Kì 2 Năm Học 2020-2021 Câu 1: Hoạt động sáng tạo:
Phát triển miếng dán polymer: Việc sử dụng công nghệ in 3D CLIP để tạo ra
miếng dán vaccine polymer là một sáng tạo đáng chú ý, vì nó mang lại một
giải pháp mới cho việc tiêm vaccine, thay thế mũi tiêm truyền thống. Sự
sáng tạo này thể hiện ở việc thiết kế miếng dán với các vi kim cỡ micro-mét
có khả năng xuyên qua lớp tế bào sừng của da mà không gây đau đớn, giúp
tăng cường hiệu quả tiêm và giảm đau cho người sử dụng.
Công nghệ CLIP trong in 3D: Công nghệ CLIP (Continuous Liquid Interface
Production) là một sáng tạo trong sản xuất các vật liệu polymer, cho phép
kiểm soát chính xác hình dạng và độ phức tạp của các miếng dán với cấu
trúc mạng lưới nhỏ. Đây là một công nghệ sáng tạo giúp cải thiện khả năng
hấp thụ thuốc trong da và tối ưu hóa phản ứng miễn dịch. Hoạt động đổi mới:
Tiếp nhận công nghệ in 3D CLIP trong lĩnh vực dược phẩm: Công nghệ CLIP là
một công nghệ mới được tiếp nhận vào ngành sản xuất vaccine, giúp tạo ra
các miếng dán polymer chứa vaccine. Quá trình đổi mới này không chỉ giúp
cải tiến phương pháp tiêm vaccine mà còn giúp hệ thống y tế tiếp nhận và sử
dụng công nghệ này một cách hiệu quả, nâng cao khả năng cung cấp vaccine.
Cải tiến trong việc vận chuyển và sử dụng vaccine: Miếng dán polymer
vaccine có thể được vận chuyển mà không cần xử lý đặc biệt và dễ dàng sử
dụng mà không cần sự trợ giúp của nhân viên y tế. Đây là một sự đổi mới
trong việc phân phối vaccine, mang lại tính tiện lợi và tiết kiệm hơn cho cộng
đồng, đặc biệt là trong các khu vực xa xôi hoặc thiếu thốn dịch vụ y tế. Câu 2
Downloaded by 30 Thái Hoàng Ti?n (thoangtien.hoak21.cla@gmail.com)