



















Preview text:
Câu 1. Trình bày một số quan niệm tiêu biểu về văn hóa; từ đó phân tích các đặc trưng
và chức năng của văn hóa trong đời sống con người
Văn hóa là một phạm trù rộng lớn, phức tạp, gắn bó mật thiết với toàn bộ đời sống con
người và xã hội. Từ khi con người xuất hiện và bắt đầu tổ chức đời sống cộng đồng, văn
hóa đã hình thành như một phương thức tồn tại đặc thù của loài người, giúp con người
thích nghi với tự nhiên, tổ
chức xã hội và hoàn thiện bản thân. Chính vì vai trò to lớn đó, văn hóa trở thành đối
tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học như triết học, nhân học, xã hội học, sử học, văn
hóa học… Mỗi ngành, mỗi học giả lại tiếp cận văn hóa từ những góc độ khác nhau, tạo
nên nhiều quan niệm đa dạng nhưng thống nhất ở bản chất.
Trên cơ sở trình bày một số quan niệm tiêu biểu về văn hóa, bài viết sẽ phân tích những đặc
trưng cơ bản và chức năng chủ yếu của văn hóa, qua đó làm rõ vai trò không thể thay thế của
văn hóa trong đời sống con người, đặc biệt theo cách tiếp cận của Trần Ngọc Thêm trong Cơsở vănhóaViệtNam.
I. MỘT SỐ QUAN NIỆM TIÊU BIỂU VỀ VĂN HÓA
1. Quan niệm về văn hóa theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp
Trong lịch sử nghiên cứu, văn hóa thường được hiểu theo hai cấp độ: nghĩa rộng và nghĩa hẹp.
Theo nghĩa rộng, văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra
trong suốt quá trình lịch sử. Cách hiểu này coi văn hóa bao trùm lên mọi mặt đời sống xã
hội, từ sản xuất, tổ chức xã hội, tín ngưỡng, nghệ thuật cho đến lối sống, phong tục, tập
quán. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn hiện đại.
Theo nghĩa hẹp, văn hóa thường được dùng để chỉ các giá trị tinh thần như học vấn, đạo đức,
nghệ thuật, lối sống, trình độ ứng xử… Khi nói một người “có văn hóa” hay “thiếu văn
hóa”, ta thường sử dụng khái niệm này theo nghĩa hẹp, nhấn mạnh đến trình độ giáo dục và nhân cách cá nhân.
Hai cách hiểu này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, giúp nhận diện văn hóa vừa là
một chỉnh thể xã hội rộng lớn, vừa là chuẩn mực hành vi cụ thể của con người.
2. Quan niệm của E.B. Tylor – quan niệm kinh điển về văn hóa
Nhà nhân học người Anh E.B. Tylor (1871) đưa ra một trong những định nghĩa sớm và có
ảnh hưởng sâu rộng nhất về văn hóa:
“Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng của nó, là một chỉnh thể phức hợp bao gồm tri
thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và mọi khả năng, tập quán khác
mà con người đạt được với tư cách là thành viên của xã hội.”
Định nghĩa này có ba điểm quan trọng:
Văn hóa là một chỉnh thể, không phải tập hợp rời rạc.
Văn hóa bao gồm cả yếu tố tinh thần lẫn yếu tố xã hội.
Văn hóa không phải bẩm sinh mà được học hỏi, tiếp thu trong xã hội.
Quan niệm của Tylor đặt nền móng cho việc nghiên cứu văn hóa như một hệ thống, ảnh
hưởng mạnh đến các lý thuyết văn hóa sau này.
3. Quan niệm của UNESCO về văn hóa
UNESCO tiếp cận văn hóa từ góc độ phát triển con người và xã hội. Theo Tuyên bố Mexico (1982):
“Văn hóa là tổng thể những đặc trưng về tinh thần, vật chất, trí tuệ và cảm xúc của một xã
hội hay một nhóm xã hội, bao gồm nghệ thuật, văn học, lối sống, hệ giá trị, truyền thống và tín ngưỡng.”
Định nghĩa này nhấn mạnh:
Văn hóa không chỉ là nghệ thuật hay học thuật mà còn là lối sống và hệ giá trị.
Văn hóa gắn với bản sắc cộng đồng, làm nên sự khác biệt giữa các dân tộc.
Văn hóa là nền tảng của phát triển bền vững, đặt con người vào trung tâm.
4. Quan niệm về văn hóa của Trần Ngọc Thêm
Trong CơsởvănhóaViệtNam, Trần Ngọc Thêm đưa ra một định nghĩa có tính hệ thống và phù
hợp với nghiên cứu văn hóa Việt Nam:
“Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và
tích lũy trong quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi
trường tự nhiên và xã hội.”
Định nghĩa này nổi bật ở các điểm:
Văn hóa là một hệ thống hữu cơ, có cấu trúc, có quan hệ nội tại.
Văn hóa là kết quả của hoạt động thực tiễn, gắn với lao động và đời sống.
Văn hóa hình thành trong mối quan hệ ứng xử với môi trường tự nhiên và xã hội.
Đây là quan niệm được sử dụng xuyên suốt trong nghiên cứu cơ sở văn hóa Việt Nam.
II. ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN CỦA VĂN HÓA
Từ các quan niệm trên, đặc biệt theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa có những đặc trưng cơ bản sau: 1. Tính hệ thống
Văn hóa không tồn tại như những yếu tố rời rạc mà là một hệ thống chặt chẽ, trong đó các thành
tố (kinh tế, xã hội, tín ngưỡng, nghệ thuật, lối sống…) có mối quan hệ tương tác với nhau. Sự
thay đổi của một yếu tố sẽ kéo theo sự biến đổi của các yếu tố khác.
Ví dụ: trong văn hóa Việt Nam, nền nông nghiệp lúa nước ảnh hưởng đến cấu trúc làng xã,
tín ngưỡng phồn thực, lối sống cộng đồng và tính cố kết xã hội. 2. Tính giá trị
Văn hóa luôn gắn với giá trị, nghĩa là những chuẩn mực được xã hội thừa nhận là tốt – xấu,
đúng – sai, hay – dở. Không phải mọi sản phẩm của con người đều là văn hóa, mà chỉ
những gì mang ý nghĩa giá trị, được cộng đồng chấp nhận và lưu truyền.
Giá trị văn hóa giúp định hướng hành vi con người, tạo nên nền tảng đạo đức và lối sống xã hội. 3. Tính lịch sử
Văn hóa được tích lũy qua thời gian, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mỗi giai đoạn lịch sử đều
để lại dấu ấn trong văn hóa, tạo nên tính kế thừa và biến đổi không ngừng.
Văn hóa Việt Nam là kết quả của quá trình lịch sử lâu dài, vừa tiếp thu tinh hoa bên ngoài
(Trung Hoa, Ấn Độ, phương Tây), vừa giữ được bản sắc riêng. 4. Tính nhân sinh
Văn hóa là sản phẩm riêng có của con người, chỉ tồn tại trong xã hội loài người. Thông qua
văn hóa, con người khẳng định vị thế của mình trước tự nhiên, cải tạo thế giới và hoàn thiện bản thân.
III. CHỨC NĂNG CỦA VĂN HÓA TRONG ĐỜI SỐNG CON NGƯỜI 1. Chức năng nhận thức
Văn hóa giúp con người nhận thức thế giới, hiểu tự nhiên, xã hội và chính bản thân mình. Tri
thức khoa học, tín ngưỡng, triết lý sống đều là những hình thức nhận thức văn hóa.
Thông qua văn hóa, con người tích lũy kinh nghiệm sống, truyền đạt tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác.
2. Chức năng tổ chức xã hội
Văn hóa góp phần tổ chức đời sống cộng đồng, thiết lập các chuẩn mực ứng xử, luật lệ, phong
tục, tập quán. Nhờ đó xã hội vận hành ổn định, con người sống có trật tự và kỷ cương.
Ở Việt Nam, các quy ước làng xã, đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “kính trên nhường dưới”
là những biểu hiện rõ nét của chức năng này.
3. Chức năng điều chỉnh hành vi
Văn hóa đóng vai trò điều chỉnh và định hướng hành vi con người thông qua các giá trị đạo
đức, chuẩn mực xã hội. Con người hành động không chỉ vì lợi ích cá nhân mà còn vì những
giá trị chung của cộng đồng. 4. Chức năng giao tiếp
Văn hóa là phương tiện giao tiếp xã hội, giúp con người hiểu nhau và gắn kết với nhau. Ngôn
ngữ, nghi lễ, biểu tượng văn hóa đều góp phần tạo nên sự đồng cảm và liên kết cộng đồng.
5. Chức năng giáo dục và phát triển con người
Văn hóa góp phần giáo dục nhân cách, bồi dưỡng trí tuệ, cảm xúc và đạo đức con người. Thông
qua gia đình, nhà trường và xã hội, các giá trị văn hóa được truyền đạt, giúp con người phát triển toàn diện. KẾT LUẬN
Văn hóa là một hiện tượng xã hội đặc biệt, vừa phản ánh trình độ phát triển của con người,
vừa định hướng cho sự phát triển đó. Qua các quan niệm tiêu biểu và cách tiếp cận của
Trần Ngọc Thêm, có thể khẳng định rằng văn hóa là một hệ thống giá trị lịch sử – xã hội
do con người sáng tạo ra nhằm thích nghi, tổ chức và hoàn thiện đời sống của mình.
Những đặc trưng và chức năng
của văn hóa cho thấy văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội mà còn là động
lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của con người và cộng đồng.
Câu 2. Phân tích vai trò của tinh thần tôn trọng sự khác biệt văn hóa trong bối cảnh
giao lưu văn hóa và toàn cầu hóa hiện nay; liên hệ với thực tiễn tiếp xúc văn hóa ở Việt Nam MỞ ĐẦU
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các quốc gia và dân tộc trên thế giới ngày càng
xích lại gần nhau thông qua các hoạt động giao lưu kinh tế, chính trị, giáo dục, du lịch và
truyền thông. Cùng với quá trình đó, giao lưu văn hóa diễn ra ngày càng sâu rộng, tạo điều
kiện để các nền văn hóa tiếp xúc, học hỏi và tác động qua lại lẫn nhau. Tuy nhiên, sự gặp
gỡ giữa các nền văn hóa không chỉ mang lại cơ hội mà còn tiềm ẩn nguy cơ xung đột,
hiểu lầm và đồng hóa văn hóa nếu
thiếu thái độ ứng xử phù hợp. Chính vì vậy, tinh thần tôn trọng sự khác biệt văn hóa trở thành
một yêu cầu cấp thiết, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của mỗi quốc
gia trong thời đại toàn cầu hóa.
Dựa trên quan điểm của Trần Ngọc Thêm coi văn hóa là một hệ thống giá trị được hình
thành trong quá trình con người ứng xử với môi trường tự nhiên và xã hội, bài viết sẽ phân
tích vai trò của tinh thần tôn trọng sự khác biệt văn hóa, đồng thời liên hệ với những ví dụ
thực tiễn cụ thể trong quá trình tiếp xúc văn hóa ở Việt Nam hiện nay.
I. TOÀN CẦU HÓA, GIAO LƯU VĂN HÓA VÀ SỰ KHÁC BIỆT VĂN HÓA
Toàn cầu hóa làm cho các nền văn hóa không còn tồn tại biệt lập mà liên tục tiếp xúc, va
chạm và ảnh hưởng lẫn nhau. Giao lưu văn hóa giúp các dân tộc mở rộng tầm nhìn, tiếp thu tinh hoa
nhân loại, nhưng đồng thời cũng làm bộc lộ rõ sự khác biệt văn hóa giữa các cộng đồng.
Theo Trần Ngọc Thêm, sự khác biệt văn hóa bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên, lịch sử, kinh
tế và tổ chức xã hội khác nhau. Vì vậy, mỗi nền văn hóa hình thành một hệ giá trị, lối sống và chuẩn
mực ứng xử riêng. Sự khác biệt này là tất yếu và khách quan, không thể xóa bỏ hay đánh giá
bằng tiêu chí đúng – sai tuyệt đối. Nhận thức đúng về sự khác biệt văn hóa là cơ sở để hình
thành tinh thần tôn trọng trong giao lưu và hội nhập quốc tế.
II. VAI TRÒ CỦA TINH THẦN TÔN TRỌNG SỰ KHÁC BIỆT VĂN HÓA
1. Giúp giao lưu văn hóa diễn ra hiệu quả, hạn chế hiểu lầm
Trong thực tiễn giao lưu quốc tế, sự khác biệt văn hóa thể hiện rất rõ trong cách giao tiếp.
Ví dụ, người phương Tây, đặc biệt là người Mỹ và châu Âu, thường giao tiếp trực tiếp,
thẳng thắn, coi việc bày tỏ quan điểm cá nhân và tranh luận công khai là biểu hiện của sự
chuyên nghiệp. Trong khi đó, văn hóa Việt Nam và nhiều nước phương Đông lại đề cao sự
tế nhị, gián tiếp và giữ hòa khí, tránh nói thẳng để không làm mất lòng người khác.
Trong thực tế làm việc giữa người Việt và người nước ngoài, nếu không tôn trọng sự khác
biệt này, người Việt có thể bị đánh giá là thiếu chủ động hoặc không rõ ràng, còn người nước ngoài
lại bị cho là thô lỗ hoặc thiếu tinh tế. Khi hai bên tôn trọng và hiểu sự khác biệt văn hóa, việc
giao tiếp và hợp tác trở nên hiệu quả hơn, giảm thiểu mâu thuẫn và nâng cao chất lượng làm việc chung.
2. Hạn chế xung đột văn hóa và định kiến xã hội
Nhiều xung đột trong xã hội hiện đại bắt nguồn từ việc áp đặt hệ giá trị của nền văn
hóa này lên nền văn hóa khác. Khi con người coi chuẩn mực của mình là phổ quát và đánh
giá sự khác biệt là lệch chuẩn, xung đột và kỳ thị dễ dàng phát sinh.
Tinh thần tôn trọng sự khác biệt văn hóa giúp con người hiểu rằng mỗi giá trị văn hóa đều
được hình thành trong những điều kiện lịch sử – xã hội riêng. Việc thừa nhận và tôn trọng
sự khác biệt không chỉ giúp giảm mâu thuẫn, mà còn tạo nền tảng cho đối thoại, hợp tác và
cùng tồn tại trong một thế giới đa văn hóa.
3. Thúc đẩy tiếp biến văn hóa và sáng tạo văn hóa
Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa luôn vận động theo hướng kế thừa và phát triển. Việc tôn trọng
sự khác biệt văn hóa giúp tiếp
diễn ra một cách lành mạnh, tránh quá trình biến sao văn hóa
chép máy móc hoặc phủ nhận giá trị truyền thống.
Ví dụ, trong quá trình hội nhập, Việt Nam tiếp thu nhiều yếu tố của văn hóa phương Tây
như tác phong công nghiệp, tư duy khoa học, đề cao quyền cá nhân. Tuy nhiên, nhờ tôn
trọng và ý thức rõ bản sắc văn hóa dân tộc, những yếu tố này được điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa Việt
Nam, thay vì làm mất đi các giá trị truyền thống như tinh thần cộng đồng, đạo lý gia đình và lòng nhân ái.
4. Là cơ sở để giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
Tôn trọng sự khác biệt văn hóa không chỉ là tôn trọng văn hóa của người khác, mà còn là tự
ý thức và trân trọng giá trị văn hóa của chính mình. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nếu thiếu
tinh thần này, các nền văn hóa dễ bị hòa tan vào các trào lưu văn hóa mạnh.
Ví dụ, trong khi nhiều quốc gia phương Tây không có tập tục thờ cúng tổ tiên, thì ở Việt
Nam, đây là một giá trị văn hóa – tín ngưỡng quan trọng, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ
nguồn”. Việc tôn trọng sự khác biệt giúp người Việt tự tin giữ gìn tín ngưỡng truyền
thống, đồng thời giúp người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam hiểu và tôn
trọng giá trị văn hóa bản địa.
III. LIÊN HỆ THỰC TIỄN TIẾP XÚC VĂN HÓA Ở VIỆT NAM
Trong thực tiễn hiện nay, Việt Nam đang hội nhập sâu rộng với thế giới trên nhiều lĩnh vực.
Người Việt Nam tiếp xúc thường xuyên với các nền văn hóa khác thông qua du lịch, du học,
lao động quốc tế và môi trường làm việc đa quốc gia.
Một ví dụ cụ thể là trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, khi
người quản lý nước ngoài tôn trọng văn hóa làm việc, phong tục và đời sống tinh thần
của người Việt (như nghỉ Tết Nguyên đán, các mối quan hệ gia đình, cách giao tiếp), môi trường làm việc
trở nên hài hòa hơn, người lao động gắn bó và làm việc hiệu quả hơn. Ngược lại, nếu áp đặt
máy móc mô hình văn hóa ngoại lai, mâu thuẫn lao động và tâm lý bất mãn dễ xảy ra.
Bên cạnh đó, Việt Nam là quốc gia đa dân tộc với 54 dân tộc anh em. Thực tiễn phát triển
cho thấy, khi các chính sách kinh tế – xã hội tôn trọng bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số,
như trong phát triển du lịch cộng đồng ở Tây Bắc hay Tây Nguyên, hiệu quả phát triển bền
vững được nâng cao, đồng thời góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống.
Trong bối cảnh giao lưu văn hóa và toàn cầu hóa hiện nay, tinh thần tôn trọng sự khác biệt văn
hóa giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp giao lưu văn hóa diễn ra hiệu quả,
xung đột và định kiến, mà còn tạo điều kiện cho tiếp biến văn hóa sáng tạo và giữ gìn bản
sắc dân tộc. Đối với Việt Nam, việc tôn trọng sự khác biệt văn hóa chính là chìa khóa để hội
nhập với thế giới một cách chủ động, tự tin và bền vững, đúng với tinh thần “hòa nhập
nhưng không hòa tan” trong phát triển văn hóa hiện nay.
Câu 3. Trình bày hệ thống các thành tố cấu thành văn hóa; phân tích mối quan hệ hữu
cơ giữa các thành tố này thông qua một ví dụ cụ thể trong văn hóa Việt Nam
Văn hóa là một hiện tượng xã hội phức tạp, đa chiều, phản ánh toàn bộ đời sống vật chất và
tinh thần của con người. Để nghiên cứu và hiểu đúng bản chất của văn hóa, không thể chỉ nhìn văn
hóa như tập hợp rời rạc của phong tục, tập quán hay các sản phẩm tinh thần, mà cần tiếp cận văn
hóa như một hệ thống chỉnh thể, trong đó các yếu tố cấu thành có mối quan hệ chặt chẽ và tác
động qua lại lẫn nhau. Chính vì vậy, việc xác định các thành tố cấu thành văn hóa và làm rõ
mối quan hệ hữu cơ giữa các thành tố đó có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu văn hóa học.
Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do
con người sáng tạo ra trong quá trình hoạt động thực tiễn. Từ cách tiếp cận này, bài viết
sẽ trình bày hệ thống các thành tố cấu thành văn hóa và phân tích mối quan hệ hữu cơ
giữa chúng thông qua ví dụ cụ thể của văn hóa Việt Nam, qua đó làm rõ tính hệ thống
và tính chỉnh thể của văn hóa.
I. HỆ THỐNG CÁC THÀNH TỐ CẤU THÀNH VĂN HÓA
1. Quan niệm về văn hóa như một hệ thống
Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa không phải là tập hợp ngẫu nhiên các hiện tượng riêng
lẻ, mà là một hệ thống, trong đó các thành tố tồn tại trong mối quan hệ gắn bó, tác
động qua lại và chi phối lẫn nhau. Mỗi thành tố đều có vai trò nhất định và chỉ phát huy
đầy đủ ý nghĩa khi đặt trong chỉnh thể văn hóa.
Từ góc độ cấu trúc, văn hóa được cấu thành bởi các thành tố lớn, phản ánh những mặt cơ
bản của đời sống con người.
2. Các thành tố cấu thành văn hóa a. Văn hóa vật chất
Văn hóa vật chất bao gồm toàn bộ những sản phẩm vật chất do con người sáng tạo ra nhằm
phục vụ nhu cầu sinh tồn và phát triển, như: công cụ lao động, phương thức sản xuất, nhà ở,
trang phục, ẩm thực, phương tiện đi lại…
Văn hóa vật chất phản ánh trình độ chinh phục tự nhiên của con người và là cơ sở vật chất
cho sự tồn tại của các thành tố văn hóa khác. Ở Việt Nam, văn hóa vật chất gắn liền với nền nông
nghiệp lúa nước, thể hiện qua công cụ sản xuất, kiểu nhà ở, ẩm thực và trang phục truyền thống.
b. Văn hóa xã hội (hay văn hóa tổ chức đời sống xã hội)
Thành tố này bao gồm các hình thức tổ chức cộng đồng, thiết chế xã hội và các mối quan hệ xã
hội như gia đình, làng xã, nhà nước, luật tục, phong tục, tập quán.
Văn hóa xã hội phản ánh cách con người tổ chức đời sống chung, duy trì trật tự xã hội và điều
hòa các mối quan hệ giữa cá nhân với cộng đồng. Đối với Việt Nam, làng xã truyền thống là
đơn vị xã hội cơ bản, có ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý và lối sống của người Việt. c. Văn hóa tinh thần
Văn hóa tinh thần bao gồm các giá trị phi vật chất như tư tưởng, tín ngưỡng, tôn giáo, đạo đức,
nghệ thuật, ngôn ngữ, tri thức, hệ giá trị và chuẩn mực xã hội.
Đây là thành tố thể hiện rõ nhất bản sắc văn hóa của một dân tộc, chi phối mạnh mẽ hành
vi và cách ứng xử của con người trong xã hội. d. Văn hóa ứng xử
Theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa có thể được nhìn nhận thông qua cách ứng xử của con
người với môi trường tự nhiên, môi trường xã hội và với chính bản thân mình. Văn hóa
ứng xử thể hiện ở thái độ, hành vi, lối sống, phong cách giao tiếp và quan hệ giữa con người với con người.
Văn hóa ứng xử là “bộ mặt sống” của văn hóa, nơi các thành tố vật chất, xã hội và tinh
thần được thể hiện một cách cụ thể trong đời sống hằng ngày.
II. MỐI QUAN HỆ HỮU CƠ GIỮA CÁC THÀNH TỐ CẤU THÀNH VĂN HÓA
Các thành tố cấu thành văn hóa không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ hữu cơ, tác động
qua lại và bổ sung cho nhau:
Văn hóa vật chất tạo nền tảng cho đời sống xã hội và tinh thần.
Văn hóa xã hội tổ chức và điều chỉnh các mối quan hệ giữa con người trong quá trình
sử dụng và sáng tạo văn hóa vật chất.
Văn hóa tinh thần định hướng giá trị, chuẩn mực và ý nghĩa cho các hoạt động vật chất và xã hội.
Văn hóa ứng xử là sự kết tinh và biểu hiện cụ thể của các thành tố trên trong đời sống thực tiễn.
Sự thay đổi của một thành tố sẽ kéo theo sự biến đổi của các thành tố khác, tạo nên tính
vận động và phát triển của văn hóa.
III. PHÂN TÍCH MỐI QUAN HỆ HỮU CƠ GIỮA CÁC THÀNH TỐ QUA VÍ DỤ CỤ
THỂ TRONG VĂN HÓA VIỆT NAM
Ví dụ: Văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam
Văn hóa làng xã là một ví dụ tiêu biểu thể hiện rõ mối quan hệ hữu cơ giữa các thành tố
cấu thành văn hóa Việt Nam.
Thứ nhất, về văn hóa vật chất, làng xã Việt Nam hình thành trên cơ sở nền nông nghiệp
lúa nước. Công cụ sản xuất, ruộng đất, hệ thống thủy lợi, kiểu nhà ở (nhà tranh, nhà ngói,
nhà ba gian), bữa ăn truyền thống… đều phản ánh điều kiện tự nhiên và phương thức sản xuất nông nghiệp.
Thứ hai, về văn hóa xã hội, từ nền tảng vật chất đó, người Việt tổ chức đời sống xã hội
theo mô hình làng xã với các thiết chế như đình làng, hương ước, lệ làng. Quan hệ cộng đồng chặt chẽ
được hình thành nhằm hỗ trợ nhau trong sản xuất và đời sống, tạo nên tinh thần cố kết cộng đồng cao.
Thứ ba, về văn hóa tinh thần, làng xã Việt Nam gắn liền với các tín ngưỡng như thờ
Thành hoàng làng, thờ tổ tiên, các lễ hội truyền thống. Những giá trị đạo đức như “uống
nước nhớ nguồn”, “lá lành đùm lá rách”, “kính trên nhường dưới” được hình thành và lưu
truyền qua nhiều thế hệ.
Thứ tư, về văn hóa ứng xử, các giá trị vật chất, xã hội và tinh thần được thể hiện cụ
thể trong cách người Việt ứng xử với nhau: trọng tình nghĩa, đề cao hòa khí, tôn trọng
thứ bậc và cộng đồng. Cách ứng xử này giúp duy trì sự ổn định của làng xã và góp phần
bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam.
Qua ví dụ này có thể thấy, văn hóa vật chất, xã hội, tinh thần và ứng xử trong văn hóa làng xã
Việt Nam gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời. Sự biến đổi của làng xã hiện nay, như quá trình
đô thị hóa, cũng kéo theo sự thay đổi đồng thời của các thành tố văn hóa này.
Văn hóa là một hệ thống chỉnh thể, được cấu thành bởi nhiều thành tố khác nhau nhưng có
mối quan hệ hữu cơ, thống nhất và tác động qua lại lẫn nhau. Việc trình bày hệ thống các
thành tố cấu thành văn hóa và phân tích mối quan hệ giữa chúng cho thấy văn hóa không phải là những
yếu tố rời rạc, mà là một chỉnh thể sống động, vận động và phát triển cùng xã hội. Thông
qua ví dụ văn hóa làng xã Việt Nam, có thể khẳng định rằng chính mối quan hệ hữu cơ giữa các thành
tố đã tạo nên bản sắc riêng và sức sống bền bỉ của văn hóa Việt Nam trong suốt chiều dài
lịch sử. Câu 4. Phân tích những tác động của điều kiện địa lý – tự nhiên và bối cảnh
lịch sử – xã hội đối với quá trình hình thành và phát triển của văn hóa Việt Nam
Văn hóa Việt Nam được hình thành và phát triển trong những điều kiện địa lý – tự nhiên và
bối cảnh lịch sử – xã hội rất đặc thù. Chính sự tác động lâu dài và sâu sắc của các yếu
tố này đã tạo nên những đặc trưng cơ bản, ổn định nhưng linh hoạt của văn hóa Việt
Nam. Phân tích các tác động đó giúp làm rõ nguồn gốc và bản sắc của văn hóa Việt Nam.
I. TÁC ĐỘNG CỦA ĐIỀU KIỆN ĐỊA LÝ – TỰ NHIÊN ĐỐI VỚI VĂN HÓA VIỆT NAM
1. Vị trí địa lý và tính chất không gian văn hóa
Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á, trên trục giao lưu giữa lục địa và biển, vừa tiếp
giáp Trung Hoa ở phía Bắc, vừa thông ra Biển Đông rộng lớn. Theo Trần Ngọc Thêm, vị trí này khiến
văn hóa Việt Nam mang đặc điểm của vùng văn hóa giao thoa, chịu ảnh hưởng từ nhiều nền
văn hóa lớn nhưng không hòa tan mà luôn có xu hướng chọn lọc, tiếp biến. Tác động của vị
trí địa lý thể hiện ở:
Văn hóa Việt Nam có tính mở, dễ tiếp thu cái mới.
Đồng thời vẫn giữ được bản sắc riêng nhờ quá trình Việt hóa các yếu tố ngoại lai.
Hình thành tâm thế vừa giao lưu, vừa tự vệ văn hóa trước các tác động bên ngoài.
2. Điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa và nền văn minh lúa nước
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều, sông ngòi dày đặc, đồng bằng châu
thổ rộng lớn. Điều kiện tự nhiên này rất thuận lợi cho nông nghiệp trồng lúa nước, từ đó hình
thành nền văn minh nông nghiệp – nền tảng cơ bản nhất của văn hóa Việt Nam.
Từ nền sản xuất nông nghiệp lúa nước đã hình thành:
Lối sống định cư lâu dài, gắn bó với ruộng đất và làng xóm.
Nhu cầu hợp tác cộng đồng cao trong canh tác và thủy lợi.
Cấu trúc xã hội mang tính cộng đồng – làng xã bền vững.
Nông nghiệp lúa nước không chỉ quyết định đời sống vật chất mà còn chi phối sâu sắc tư
duy, tâm lý và hệ giá trị văn hóa của người Việt.
3. Tác động của thiên nhiên đến tư duy và tính cách văn hóa
Thiên nhiên Việt Nam mang tính hai mặt: vừa ưu đãi, vừa khắc nghiệt với bão lũ, hạn hán, thiên
tai thường xuyên. Điều này tác động mạnh đến tâm lý và tính cách người Việt:
Hình thành tính cách chịu đựng, cần cù, nhẫn nại.
Phát triển tư duy hòa hợp với tự nhiên, không đối kháng quyết liệt.
Đề cao sự linh hoạt, mềm dẻo, thích nghi trong ứng xử.
Những đặc điểm này trở thành nét bền vững trong văn hóa Việt Nam, thể hiện qua lối sống,
phong tục và cách ứng xử xã hội.
II. TÁC ĐỘNG CỦA BỐI CẢNH LỊCH SỬ – XÃ HỘI ĐỐI VỚI VĂN HÓA VIỆT NAM
1. Quá trình dựng nước và giữ nước lâu dài
Lịch sử Việt Nam gắn liền với quá trình dựng nước và giữ nước liên tục. Việc thường xuyên
phải đối mặt với chiến tranh xâm lược đã tác động sâu sắc đến văn hóa dân tộc:
Hình thành lòng yêu nước và ý thức dân tộc mạnh mẽ.
Đề cao tinh thần đoàn kết cộng đồng, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Coi trọng các giá trị hy sinh, nghĩa tình, trung hiếu.
Những giá trị này trở thành trụ cột tinh thần của văn hóa Việt Nam và được lưu truyền bền
vững qua nhiều thế hệ.
2. Tiếp xúc và tiếp biến với các nền văn hóa ngoại lai
Trong lịch sử, Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của nhiều nền văn hóa lớn như Trung Hoa,
Ấn Độ và phương Tây. Tuy nhiên, theo Trần Ngọc Thêm, văn hóa Việt Nam không tiếp nhận một
cách thụ động mà luôn có quá trình tiếp biến sáng tạo. Cụ thể:
Nho giáo được tiếp thu nhưng được Việt hóa, gắn với đạo lý gia đình và làng xã.
Phật giáo khi vào Việt Nam hòa trộn với tín ngưỡng dân gian, trở thành Phật giáo mang
tính nhân văn, nhập thế.
Văn hóa phương Tây được tiếp nhận có chọn lọc trong quá trình hiện đại hóa.
Quá trình tiếp biến này giúp văn hóa Việt Nam vừa mở rộng, vừa giữ được bản sắc riêng.
3. Cấu trúc xã hội truyền thống và ảnh hưởng đến đời sống văn hóa
Xã hội Việt Nam truyền thống tổ chức theo mô hình làng xã với tính tự trị cao. Điều này tạo ra:
Sự bền vững của phong tục, tập quán và chuẩn mực đạo đức.
Tâm lý trọng tình, trọng quan hệ, đề cao hòa khí.
Khả năng tự bảo vệ văn hóa trước các tác động ngoại lai.
Đồng thời, cấu trúc làng xã cũng góp phần hình thành cả mặt tích cực lẫn hạn chế trong văn
hóa Việt Nam, như tính cộng đồng cao nhưng đôi khi bảo thủ.
III. SỰ KẾT HỢP GIỮA ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ LỊCH SỬ – XÃ HỘI TRONG
VIỆC ĐỊNH HÌNH VĂN HÓA VIỆT NAM
Điều kiện địa lý – tự nhiên và bối cảnh lịch sử – xã hội không tác động riêng rẽ mà luôn đan
xen, bổ sung cho nhau. Thiên nhiên định hướng phương thức sản xuất và lối sống, trong khi
lịch sử – xã hội hun đúc bản lĩnh, hệ giá trị và tinh thần dân tộc.
Sự kết hợp đó tạo nên một nền văn hóa Việt Nam:
Mang đậm dấu ấn nông nghiệp lúa nước.
Đề cao tính cộng đồng, lòng yêu nước và tinh thần thích nghi.
Có khả năng tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại mà không đánh mất bản sắc.
Văn hóa Việt Nam là kết quả của quá trình thích nghi lâu dài với điều kiện địa lý – tự nhiên
và ứng phó với những biến động lịch sử – xã hội. Chính các yếu tố này đã định hình nên
những đặc trưng bền vững nhưng linh hoạt của văn hóa Việt Nam, góp phần tạo nên bản sắc riêng của dân
tộc trong dòng chảy văn hóa nhân loại.
Câu 5. Trình bày tiến trình văn hóa Việt Nam qua các lớp văn hóa; phân tích những đặc
điểm nổi bật của từng giai đoạn và sự kế thừa cũng như biến đổi giữa các lớp văn hóa
Văn hóa Việt Nam không phải là sản phẩm của một thời kỳ lịch sử riêng lẻ mà là kết quả
của một tiến trình lâu dài, trong đó các yếu tố văn hóa được tích lũy, chồng lớp và biến đổi
qua nhiều giai đoạn. Theo Trần Ngọc Thêm, có thể nhận diện tiến trình ấy thông qua các
lớp văn hóa, mỗi lớp phản ánh một giai đoạn lịch sử nhất định, chịu sự chi phối của điều
kiện tự nhiên, xã hội và giao lưu văn hóa, đồng thời có quan hệ kế thừa và chuyển hóa
với các lớp văn hóa khác.
I. LỚP VĂN HÓA BẢN ĐỊA – NỀN TẢNG CĂN BẢN CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM
Lớp văn hóa bản địa là lớp văn hóa sớm nhất, hình thành từ thời tiền sử và sơ sử, gắn với
quá trình định cư lâu dài của cư dân Việt cổ trên lưu vực các con sông lớn ở Bắc Bộ và
Bắc Trung Bộ. Đây là giai đoạn con người sống chủ yếu bằng nông nghiệp trồng lúa nước
trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, phụ thuộc mạnh mẽ vào tự nhiên.
Chính nền kinh tế nông nghiệp ấy đã định hình diện mạo tổng thể của văn hóa Việt Nam.
Cuộc sống gắn bó với ruộng đất và mùa vụ khiến người Việt sớm hình thành lối sống
định cư, coi trọng cộng đồng làng xã hơn cá nhân riêng lẻ. Việc sản xuất nông nghiệp đòi
hỏi sự hợp tác chặt chẽ đã nuôi dưỡng tinh thần cố kết cộng đồng, đề cao tình làng nghĩa
xóm và các mối quan hệ huyết thống.
Về mặt tư duy, lớp văn hóa bản địa tạo nên kiểu tư duy tổng hợp, linh hoạt, chú trọng
kinh nghiệm thực tiễn hơn là lý luận trừu tượng. Người Việt cổ không đối kháng gay gắt
với tự nhiên mà tìm cách thích nghi, hài hòa với môi trường sống. Điều này thể hiện rõ
trong hệ tín ngưỡng dân gian phong phú như thờ thần tự nhiên, tín ngưỡng phồn thực, thờ
cúng tổ tiên – những yếu tố vẫn còn ảnh hưởng sâu đậm đến đời sống tinh thần người Việt ngày nay.
Có thể nói, lớp văn hóa cốt lõi bền
của văn hóa Việt Nam. Dù trải bản địa là vững nhất qua
nhiều biến động lịch sử và giao lưu văn hóa, những giá trị cơ bản của lớp văn hóa này vẫn
luôn tồn tại ở tầng sâu, chi phối các lớp văn hóa về sau.
II. LỚP VĂN HÓA GIAO LƯU – TIẾP BIẾN THỜI TRUNG ĐẠI
Từ đầu Công nguyên đến cuối thế kỷ XIX, văn hóa Việt Nam bước vào giai đoạn giao
lưu mạnh mẽ với các nền văn hóa lớn, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa và văn hóa Ấn Độ.
Đây là giai đoạn lịch sử vừa chịu sự thống trị từ bên ngoài, vừa xây dựng nhà nước phong
kiến độc lập, vì vậy văn hóa Việt Nam chịu nhiều tác động sâu sắc nhưng cũng thể hiện rõ bản lĩnh tự chủ.
Trong giai đoạn này, Việt Nam tiếp thu các hệ tư tưởng và tôn giáo lớn như Nho giáo,
Phật giáo và Đạo giáo. Tuy nhiên, điểm đặc biệt của văn hóa Việt Nam không nằm ở sự
tiếp nhận nguyên vẹn mà ở quá trình Việt hóa các yếu tố ngoại lai. Nho giáo khi vào Việt
Nam không trở thành hệ tư tưởng tuyệt đối mà được điều chỉnh cho phù hợp với nền tảng
làng xã và đạo lý gia đình. Phật giáo hòa quyện với tín ngưỡng dân gian, mang màu sắc
nhân văn, gần gũi đời sống.
Về tổ chức xã hội, lớp văn hóa này hình thành nhà nước phong kiến, hệ thống luật pháp,
giáo dục và khoa cử, tạo ra tầng lớp trí thức Nho học. Tuy nhiên, song song với văn hóa
bác học cung đình, văn hóa dân gian làng xã vẫn tồn tại mạnh mẽ. Hai dòng văn hóa này
không loại trừ nhau mà cùng tồn tại, bổ sung cho nhau, tạo nên sự đa dạng trong đời
sống văn hóa Việt Nam thời trung đại.
Nhìn tổng thể, lớp văn hóa giao lưu – tiếp biến đã làm phong phú thêm văn hóa Việt Nam
về tư tưởng, tổ chức xã hội và nghệ thuật, đồng thời chứng minh khả năng chọn lọc, thích
nghi và giữ bản sắc của văn hóa Việt Nam trước những ảnh hưởng ngoại lai mạnh mẽ.
III. LỚP VĂN HÓA HIỆN ĐẠI VÀ ĐƯƠNG ĐẠI – THỜI KỲ BIẾN ĐỔI MẠNH MẼ
Từ cuối thế kỷ XIX đến nay, văn hóa Việt Nam bước vào lớp văn hóa hiện đại trong bối
cảnh tiếp xúc sâu rộng với phương Tây, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và toàn cầu
hóa. Đây là giai đoạn văn hóa Việt Nam chịu những biến đổi nhanh chóng và sâu sắc nhất.
Sự du nhập của khoa học – kỹ thuật, tư duy lý tính, các giá trị cá nhân, dân chủ và pháp
quyền đã làm thay đổi mạnh mẽ lối sống, tư duy và hệ giá trị truyền thống. Đời sống đô thị phát triển, cấu
trúc xã hội chuyển biến, các phương tiện truyền thông và công nghệ thông tin tác động trực
tiếp đến sinh hoạt văn hóa hàng ngày của con người.
Tuy nhiên, lớp văn hóa hiện đại không xóa bỏ các lớp văn hóa trước đó. Trên thực tế, văn
hóa Việt Nam hiện nay là sự đan xen giữa truyền thống và hiện đại. Những giá trị cốt lõi
như gia đình, tình nghĩa, thờ cúng tổ tiên, tinh thần cộng đồng vẫn tiếp tục tồn tại nhưng
được thể hiện dưới những hình thức mới phù hợp với bối cảnh hiện đại.
Lớp văn hóa này vừa mở ra cơ hội làm giàu văn hóa, vừa đặt ra thách thức trong việc giữ
gìn bản sắc dân tộc trước nguy cơ lai căng và đồng nhất hóa văn hóa.
IV. SỰ KẾ THỪA VÀ BIẾN ĐỔI GIỮA CÁC LỚP VĂN HÓA
Tiến trình văn hóa Việt Nam là quá trình kết hợp hài hòa giữa kế thừa và biến đổi. Các lớp
văn hóa sau luôn kế thừa những giá trị cốt lõi của lớp trước, đặc biệt là tinh thần cộng đồng,
đạo lý gia đình và lòng yêu nước hình thành từ lớp văn hóa bản địa. Đồng thời, mỗi lớp văn
hóa cũng điều chỉnh và biến đổi các giá trị ấy để phù hợp với điều kiện lịch sử mới.
Chính sự linh hoạt này đã giúp văn hóa Việt Nam không bị bảo thủ, cũng không bị hòa tan
trong quá trình giao lưu văn hóa, mà luôn giữ được sức sống bền bỉ và khả năng thích nghi cao. KẾT LUẬN
Tiến trình văn hóa Việt Nam qua các lớp văn hóa là một quá trình lịch sử liên tục, trong đó
mỗi lớp văn hóa đều để lại dấu ấn riêng và góp phần tạo nên diện mạo văn hóa dân tộc.
Từ lớp văn hóa bản địa, qua lớp văn hóa giao lưu thời trung đại đến lớp văn hóa hiện đại,
văn hóa Việt Nam luôn vận động trên nền tảng kế thừa và biến đổi. Nhận thức đúng tiến
trình này giúp hiểu sâu sắc bản sắc văn hóa Việt Nam và có ý nghĩa quan trọng trong việc
giữ gìn, phát huy văn hóa dân tộc trong bối cảnh hiện nay.
Câu 6. Phân tích đặc trưng “thống nhất trong đa dạng” của văn hóa Việt Nam trên hai
phương diện: văn hóa tộc người và vùng văn hóa MỞ ĐẦU
Trong hệ thống đặc trưng của văn hóa Việt Nam, Trần Ngọc Thêm đặc biệt nhấn mạnh tính
“thống nhất trong đa dạng”. Đây là đặc trưng phản ánh sâu sắc thực tế lịch sử – xã hội Việt
Nam: một quốc gia đa tộc người, đa vùng cư trú nhưng vẫn hình thành được một chỉnh
thể văn hóa thống nhất. Đặc trưng này thể hiện rõ nhất trên hai phương diện: văn hóa tộc người và vùng văn hóa.
I. ĐẶC TRƯNG “THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG” TRONG VĂN HÓA TỘC NGƯỜI
Việt Nam là quốc gia có 54 dân tộc cùng chung sống, mỗi dân tộc có những đặc điểm riêng về
ngôn ngữ, trang phục, phong tục, tín ngưỡng và hình thức sinh hoạt văn hóa. Chính điều này
tạo nên sự đa dạng phong phú trong văn hóa Việt Nam.
Biểu hiện của tính đa dạng
Mỗi tộc người hình thành bản sắc văn hóa riêng gắn với điều kiện sống và lịch sử
phát triển của mình. Ví dụ, người Kinh gắn bó lâu đời với nền nông nghiệp lúa nước
đồng bằng; người H’Mông thích nghi với địa hình núi cao và có trang phục, lễ nghi,
tín ngưỡng rất khác biệt; người Chăm chịu ảnh hưởng đậm nét của văn hóa Ấn Độ và
Hồi giáo. Những khác biệt này tạo nên bức tranh đa sắc của văn hóa Việt Nam.
Biểu hiện của tính thống nhất
Dù khác nhau về hình thức biểu hiện, các tộc người ở Việt Nam vẫn thống nhất ở
những giá trị nền tảng. Trước hết, đó là sự gắn bó lâu dài trong cùng một không gian lãnh thổ,
cùng tham gia vào lịch sử dựng nước và giữ nước. Bên cạnh đó, các tộc người đều đề
cao tinh thần cộng đồng, coi trọng quan hệ huyết thống, làng bản và lòng yêu nước.
Quá trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các tộc người diễn ra liên tục, làm cho văn
hóa tộc người không tách rời mà hòa quyện trong chỉnh thể văn hóa dân tộc Việt Nam.
→ Như vậy, văn hóa tộc người Việt Nam vừa đa dạng về hình thức, vừa thống nhất về nền
tảng giá trị và bản sắc chung.
II. ĐẶC TRƯNG “THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG” TRONG VÙNG VĂN HÓA
Bên cạnh sự đa dạng tộc người, văn hóa Việt Nam còn thể hiện rõ tính “thống nhất trong đa
dạng” thông qua các vùng văn hóa được hình thành trên cơ sở khác biệt về địa lý, khí hậu và lịch sử.
Biểu hiện của tính đa dạng vùng văn hóa
Mỗi vùng văn hóa có sắc thái riêng phản ánh điều kiện tự nhiên và lịch sử cư trú.
Văn hóa Bắc Bộ mang đậm dấu ấn làng xã cổ truyền, tính cộng đồng cao và lối sống gắn bó
với ruộng đồng. Văn hóa Trung Bộ chịu ảnh hưởng của thiên nhiên khắc nghiệt và lịch sử
nhiều biến động nên nổi bật với tính cần cù, tiết kiệm, bền bỉ. Trong khi đó, văn hóa
Nam Bộ hình thành trong quá trình khai phá muộn, mang đặc trưng cởi mở, phóng
khoáng và linh hoạt. Những khác biệt này tạo nên sự đa dạng vùng miền rõ nét trong văn hóa Việt Nam.
Biểu hiện của tính thống nhất giữa các vùng
Mặc dù khác nhau về phong tục, tập quán và lối sống, các vùng văn hóa Việt Nam
vẫn thống nhất ở những yếu tố cơ bản. Các vùng đều bắt nguồn từ nền văn minh
nông nghiệp lúa nước, cùng coi trọng gia đình, làng xã và tình nghĩa. Ngôn ngữ
tiếng Việt giữ vai trò liên kết các vùng, đồng thời các giá trị đạo lý truyền thống như
thờ cúng tổ tiên, hiếu kính với cha mẹ được duy trì rộng khắp. Quá trình giao lưu
vùng miền diễn ra thường xuyên,
làm cho các vùng văn hóa vừa giữ được sắc thái riêng, vừa không tách rời khỏi chỉnh thể chung.
III. Ý NGHĨA CỦA ĐẶC TRƯNG “THỐNG NHẤT TRONG ĐA DẠNG”
Đặc trưng này giúp văn hóa Việt Nam bảo tồn được sự phong phú mà không làm mất
đi bản sắc chung của dân tộc.
Đây là cơ sở hình thành khối đại đoàn kết dân tộc, tạo sức mạnh tinh thần trong suốt
lịch sử đấu tranh và phát triển đất nước.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, “thống nhất trong đa dạng” giúp văn hóa Việt
Nam vừa mở cửa tiếp thu tinh hoa bên ngoài, vừa giữ vững bản sắc riêng.
Đặc trưng “thống nhất trong đa dạng” là nét bản chất của văn hóa Việt Nam, thể hiện sâu
sắc trên hai phương diện: văn hóa tộc người và vùng văn hóa. Sự đa dạng làm giàu cho diện mạo văn
hóa, trong khi sự thống nhất tạo nên nền tảng bền vững cho bản sắc dân tộc Việt Nam qua
mọi giai đoạn lịch sử.
Câu 7. Trình bày đặc điểm cơ bản của gia đình truyền thống Việt Nam; phân tích những
biến đổi của gia đình trong bối cảnh hiện đại hóa và hội nhập quốc tế
Gia đình là thiết chế xã hội cơ bản và là môi trường quan trọng nhất trong việc hình thành,
bảo lưu và truyền tải các giá trị văn hóa của dân tộc. Trong CơsởvănhóaViệtNam, Trần Ngọc
Thêm xem gia đình truyền thống Việt Nam là “tế bào văn hóa” của xã hội, phản ánh rõ nét
đặc trưng của văn hóa nông nghiệp lúa nước. Tuy nhiên, dưới tác động của hiện đại hóa và
hội nhập quốc tế, gia đình Việt Nam đang có nhiều biến đổi sâu sắc cả về cấu trúc, chức năng và giá trị.
I. ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA GIA ĐÌNH TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM
Gia đình truyền thống Việt Nam được hình thành và phát triển lâu dài trong điều kiện kinh
tế nông nghiệp, xã hội làng xã và chịu ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng Nho giáo.
Gia đình mang tính cộng đồng, phụ thuộc chặt chẽ vào dòng họ và làng xã
Gia đình truyền thống không tồn tại như một đơn vị độc lập mà gắn bó mật thiết với
họ tộc và cộng đồng làng xã. Quan hệ huyết thống được coi trọng, thể hiện qua chế
độ thờ cúng tổ tiên, gia phả, từ đường. Cá nhân thường đặt lợi ích của gia đình và
dòng họ lên trên lợi ích riêng, phản ánh rõ đặc trưng “trọng tình, trọng cộng đồng” của văn hóa Việt Nam.
Mô hình gia đình nhiều thế hệ, phụ quyền và gia trưởng
Gia đình truyền thống thường là gia đình lớn, gồm nhiều thế hệ cùng chung sống.
Người cha hoặc người ông giữ vai trò trung tâm trong gia đình, có quyền quyết định các vấn đề
quan trọng. Tư tưởng “tam cương, ngũ thường” của Nho giáo chi phối mạnh mẽ quan
hệ gia đình, thể hiện qua sự phân biệt vai trò rõ rệt giữa nam – nữ, trên – dưới.
Gia đình là trung tâm giáo dục đạo đức và truyền thống
Trước khi có hệ thống giáo dục hiện đại, gia đình là môi trường chủ yếu để giáo dục
con người. Các giá trị như hiếu thảo, lễ nghĩa, kính trên nhường dưới, cần cù lao
động được truyền dạy thông qua nếp sống và quan hệ gia đình. Điều này giúp gia
đình truyền thống Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
→ Có thể thấy, gia đình truyền thống Việt Nam mang đậm dấu ấn văn hóa nông nghiệp, đề
cao tính ổn định, trật tự và sự gắn bó cộng đồng.
II. NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA GIA ĐÌNH VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HIỆN ĐẠI HÓA VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ
Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và giao lưu văn hóa toàn cầu đã làm thay đổi sâu sắc
diện mạo gia đình Việt Nam.
Biến đổi về cấu trúc gia đình
Gia đình hạt nhân (cha mẹ – con cái) ngày càng phổ biến, đặc biệt ở khu vực đô thị.
Mô hình gia đình nhiều thế hệ dần thu hẹp do điều kiện kinh tế, không gian sống và
nhịp sống hiện đại. Sự biến đổi này làm giảm tính ràng buộc truyền thống nhưng lại tăng tính độc lập của mỗi gia đình.
Biến đổi về vai trò và quan hệ trong gia đình
Quan hệ gia đình chuyển dần từ mô hình phụ quyền sang bình đẳng hơn. Vai trò
của người phụ nữ được nâng cao khi họ tham gia ngày càng nhiều vào lao động xã
hội và các quyết định gia đình. Quan hệ vợ chồng dựa nhiều hơn trên tình yêu, sự
chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau thay vì sự sắp đặt hay áp đặt truyền thống.
Biến đổi về chức năng và giá trị gia đình
Gia đình hiện đại không còn đảm nhiệm toàn bộ chức năng kinh tế và giáo dục như
trước. Nhiều chức năng được chia sẻ với xã hội như trường học, doanh nghiệp, dịch vụ xã hội.
Tuy nhiên, chức năng tình cảm, chăm sóc tinh thần lại được đề cao hơn, gia đình trở
thành chỗ dựa tâm lý trong bối cảnh xã hội cạnh tranh và nhiều áp lực.
Tác động của hội nhập quốc tế và giao lưu văn hóa
Sự tiếp xúc với các giá trị phương Tây làm thay đổi quan niệm về hôn nhân, sinh con
và đời sống gia đình. Cá nhân được đề cao hơn, dẫn đến những hiện tượng như kết hôn
muộn, gia đình ít con, ly hôn gia tăng. Điều này vừa mở ra những giá trị tiến bộ về
quyền con người, vừa đặt ra thách thức trong việc gìn giữ các giá trị truyền thống như hiếu đạo
và sự gắn kết gia đình.
III. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ SỰ BIẾN ĐỔI CỦA GIA ĐÌNH VIỆT NAM
Sự biến đổi của gia đình Việt Nam là tất yếu, phản ánh sự thích nghi của văn hóa trước
những thay đổi của xã hội hiện đại.
Gia đình Việt Nam hiện nay là sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, vừa tiếp thu
các giá trị mới, vừa duy trì những yếu tố cốt lõi như tình cảm gia đình, sự gắn bó
huyết thống và đạo hiếu.
Vấn đề đặt ra không phải là giữ nguyên mô hình cũ, mà là chọn lọc và phát huy các
giá trị tích cực của gia đình truyền thống trong điều kiện mới.
Gia đình truyền thống Việt Nam với những đặc điểm mang đậm dấu ấn văn hóa nông nghiệp
đã đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành bản sắc văn hóa dân tộc. Trong bối cảnh hiện
đại hóa và hội nhập quốc tế, gia đình Việt Nam đang có nhiều biến đổi cả về hình thức và
nội dung. Việc nhận thức đúng những biến đổi này giúp xã hội vừa thích ứng với thời
đại, vừa giữ gìn và phát huy các giá trị bền vững của gia đình Việt Nam.
Câu 8. Phân tích đặc điểm và cơ chế của giao lưu – tiếp biến văn hóa ở Việt Nam hiện
nay; làm rõ những tác động tích cực và các thách thức đặt ra đối với bản sắc văn hóa dân tộc
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, giao lưu – tiếp biến văn hóa trở
thành một quy luật tất yếu đối với mọi nền văn hóa, trong đó có Việt Nam. Theo Trần
Ngọc Thêm, văn hóa Việt Nam là một nền văn hóa “mở”, có khả năng tiếp thu mạnh mẽ
các yếu tố bên ngoài nhưng luôn biến đổi chúng cho phù hợp với điều kiện và bản sắc
riêng. Phân tích đặc điểm, cơ
chế của giao lưu – tiếp biến văn hóa ở Việt Nam hiện nay giúp làm rõ cả những tác động
tích cực lẫn các thách thức đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
I. ĐẶC ĐIỂM CỦA GIAO LƯU – TIẾP BIẾN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
Giao lưu – tiếp biến văn hóa ở Việt Nam hiện nay diễn ra với cường độ mạnh mẽ, phạm vi
rộng và tốc độ nhanh chưa từng có trong lịch sử.
Tính mở và chủ động trong giao lưu văn hóa
Việt Nam hiện nay không chỉ tiếp nhận văn hóa một cách thụ động mà chủ động
tham gia vào quá trình giao lưu quốc tế. Sự mở cửa kinh tế, hội nhập khu vực và
toàn cầu tạo điều kiện cho các luồng văn hóa đa dạng du nhập vào đời sống xã hội
thông qua du lịch, giáo dục, truyền thông, internet và các sản phẩm văn hóa đại chúng.
Tính đa chiều và phức hợp của các dòng văn hóa
Không giống các giai đoạn trước chủ yếu tiếp xúc với một số nền văn hóa lớn, Việt
Nam hiện nay tiếp nhận đồng thời nhiều dòng văn hóa khác nhau: văn hóa phương
Tây hiện đại, văn hóa Đông Á, văn hóa đại chúng toàn cầu. Các yếu tố này đan xen,
tương tác và tác động lẫn nhau trong cùng một không gian văn hóa.
Sự đan xen giữa truyền thống và hiện đại
Giao lưu – tiếp biến văn hóa hiện nay không diễn ra trong trạng thái “xóa bỏ cái cũ” mà
là sự song hành giữa truyền thống và hiện đại. Nhiều giá trị truyền thống được tái
diễn giải, thích nghi với đời sống mới, đồng thời các yếu tố văn hóa ngoại lai được
Việt hóa để phù hợp với tâm lý và lối sống của người Việt.
II. CƠ CHẾ CỦA GIAO LƯU – TIẾP BIẾN VĂN HÓA Ở VIỆT NAM
Theo Trần Ngọc Thêm, tiếp biến văn hóa không phải là sự sao chép nguyên xi mà là quá
trình chọn lọc và biến đổi sáng tạo. Cơ chế chọn lọc
Văn hóa Việt Nam không tiếp nhận toàn bộ các yếu tố văn hóa ngoại lai mà lựa chọn
những yếu tố phù hợp với hệ giá trị truyền thống và điều kiện xã hội. Những yếu tố
không phù hợp thường bị đào thải hoặc chỉ tồn tại trong phạm vi hạn chế.
Cơ chế Việt hóa các yếu tố ngoại lai
Các yếu tố văn hóa bên ngoài khi du nhập vào Việt Nam thường được biến đổi về
nội dung, hình thức và ý nghĩa để phù hợp với văn hóa bản địa. Quá trình này giúp
yếu tố ngoại lai trở thành một phần của văn hóa Việt Nam thay vì làm mất đi bản sắc.
Cơ chế dung hợp và sáng tạo văn hóa mới
Trong nhiều trường hợp, sự tiếp xúc giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại không
chỉ dừng lại ở việc thích nghi mà còn tạo ra những hình thức văn hóa mới, phản ánh
đặc trưng của xã hội Việt Nam trong thời kỳ hội nhập.
III. TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC CỦA GIAO LƯU – TIẾP BIẾN VĂN HÓA
Giao lưu – tiếp biến văn hóa mang lại nhiều tác động tích cực đối với sự phát triển của văn hóa Việt Nam.
Làm phong phú đời sống văn hóa tinh thần
Việc tiếp nhận các sản phẩm và giá trị văn hóa mới góp phần mở rộng tầm nhìn, thay
đổi tư duy và nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của con người Việt Nam.
Thúc đẩy đổi mới và sáng tạo văn hóa
Sự giao thoa giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại tạo điều kiện cho các hình thức
sáng tạo mới trong nghệ thuật, lối sống và tư duy xã hội, giúp văn hóa Việt Nam
không bị đóng kín hay trì trệ.
Nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam trong giao lưu quốc tế
Thông qua tiếp biến, văn hóa Việt Nam vừa học hỏi tinh hoa bên ngoài, vừa có cơ
hội giới thiệu bản sắc riêng ra thế giới, góp phần tăng cường sức mạnh mềm quốc gia.
IV. NHỮNG THÁCH THỨC ĐỐI VỚI BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC
Bên cạnh những tác động tích cực, giao lưu – tiếp biến văn hóa cũng đặt ra nhiều thách thức đáng chú ý.
Nguy cơ mai một các giá trị văn hóa truyền thống
Sự lan tỏa mạnh mẽ của văn hóa đại chúng toàn cầu có thể làm mờ nhạt các giá trị
truyền thống, đặc biệt là ở giới trẻ, nếu thiếu sự định hướng và giáo dục phù hợp.
Xu hướng lai căng, bắt chước thiếu chọn lọc
Việc tiếp nhận văn hóa ngoại lai một cách máy móc, hình thức có thể dẫn đến tình
trạng mất cân đối trong hệ giá trị văn hóa, làm suy giảm bản sắc dân tộc.
Thách thức trong việc cân bằng giữa hội nhập và bảo tồn
Làm thế nào để vừa mở cửa tiếp thu tinh hoa nhân loại, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa
Việt Nam là vấn đề lớn đặt ra cho xã hội hiện nay.
Giao lưu – tiếp biến văn hóa ở Việt Nam hiện nay là quá trình tất yếu và mang tính hai mặt.
Với đặc trưng là một nền văn hóa mở, giàu khả năng thích nghi, văn hóa Việt Nam có
nhiều cơ hội phát triển và làm giàu bản sắc trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, để giao lưu
– tiếp biến diễn ra hiệu quả, cần có sự chủ động, chọn lọc và định hướng nhằm phát huy
các giá trị tích cực, đồng thời hạn chế những tác động tiêu cực đối với bản sắc văn hóa dân tộc.
Câu 9. Trình bày các nguyên lý tổ chức làng xã/nông thôn truyền thống Việt Nam; phân
tích các hệ quả của mô hình tổ chức này đối với tính cách và lối sống người Việt
Làng xã truyền thống là không gian cư trú cơ bản và lâu dài của người Việt trong xã hội
nông nghiệp lúa nước. Trong CơsởvănhóaViệtNam, Trần Ngọc Thêm khẳng định rằng làng xã
không chỉ là đơn vị hành chính – kinh tế, mà còn là một thiết chế văn hóa – xã hội đặc
thù, nơi hình thành, bảo tồn và truyền tải các giá trị văn hóa Việt Nam. Các nguyên lý tổ
chức làng xã truyền thống đã để lại dấu ấn sâu đậm trong tính cách và lối sống của người Việt.
I. CÁC NGUYÊN LÝ TỔ CHỨC CƠ BẢN CỦA LÀNG XÃ/NÔNG THÔN TRUYỀN THỐNG VIỆT NAM
Làng xã truyền thống Việt Nam được tổ chức theo những nguyên lý đặc trưng, phản ánh điều
kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội của nền văn minh nông nghiệp.
Nguyên lý cộng đồng – làng xã là đơn vị tự trị khép kín
Làng xã truyền thống có tính tự quản cao, với hệ thống hương ước, lệ làng điều chỉnh
đời sống cộng đồng. Mỗi làng như một “tiểu vương quốc” với ranh giới rõ ràng, có
đình làng, giếng nước, cây đa, bến nước – những biểu tượng không gian gắn kết
cộng đồng. Nguyên lý này giúp duy trì trật tự xã hội trong điều kiện nhà nước trung
ương chưa can thiệp sâu vào đời sống nông thôn.
Nguyên lý huyết thống và địa vực cư trú
Quan hệ trong làng xã được tổ chức chủ yếu dựa trên quan hệ huyết thống và quan hệ