



















Preview text:
1
ĐỀ CƯƠNG LỊCH SỬ ĐẢNG 4
1. Anh/chị hãy trình bày và phân tích quy luật ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam. 2
2. Anh/chị hãy trình bày và phân tích vai trò lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng
Việt Nam giai đoạn 1930- 1945? ................................................................................... 7
3. " Anh/chị hay phân tích tại sao trong cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước Đảng
lại cho rằng cách mạng ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất, cách mạng ở miền
Nam có vai trò quyết định trực tiếp?" ......................................................................... 11
4. Anh/chị hãy phân tích tại sao Đảng lại quyết định tiến hành cải cách ruộng đất
năm 1953? ................................................................................................................... 17
5. Anh/chị hãy phân tích những nguyên nhân phải tiến hành đổi mới đất nước? .... 21
6. Chứng minh sự ra đời của đảng cộng sản việt nam là một tất yếu ...................... 29
7. Phân tích sự sáng tạo của ĐCS trong cương lĩnh đầu tiên ................................... 30
8. Vì sao ĐCSVN lựa chọn mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN là một tất yếu 31
9. Tại sao phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là bước phát
triển mới về tư duy lý luận, sự vận dụng sáng tạo độc lập của Đảng?........................ 32
10. Phân tích vai trò của Nghị quyết Trung ương 15 (tháng 1/1959) đối với cách
mạng miền Nam. ......................................................................................................... 33
11. Từ thực tiễn lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, chứng minh sự lãnh đạo của
Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam? ........................ 35
12. Anh/chị hãy chỉ ra và phân tích những điểm giống nhau và khác nhau giữa
Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991 so với
bản sửa đổi, bổ sung năm 2011? ................................................................................. 37
13. Phân tích những đặc trưng của xã hội Xã hội chủ nghĩa được xác định trong
Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội bổ sung năm
2011 của Đảng? Liên hệ vai trò và trách nhiệm của sinh viên trong việc thực hiện đặc
trưng: “Có nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”? ...................................... 40
14. II Đường lối đổi mới năm 1986 ........................................................................ 44 2
1. Anh/chị hãy trình bày và phân tích quy luật ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định:
“Chủ nghĩa Mác-Lênin kết hợp với phong trào công nhân và phong trào yêu nước đã dẫn tới
viêch thành lập Đảng, "Việc thành lập Đảng là một bước ngoặt vô cùng quan trọng trong
lịch sử cách mạng Việt Nam ta. Nó chứng tỏ rằng giai cấp vô sản ta đã trưởng thành và đủ
sức lãnh đạo cách mạng!”
Quy luật ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam được hình thành trên cơ sở kết hợp của ba yếu
tố cơ bản: Chủ nghĩa Marx-Lenin, phong trào công nhân và phong trào yêu nước.
1. Cơ sở lý thuyết kết hợp với cơ sở thực tiễn
Cơ sở lý luận chính trị Marx-Lenin thúc đẩy phong trào công nhân và phong trào yêu nước:
+ Chủ nghĩa Marx-Lenin khi được truyền bá vào Việt Nam đã có ảnh hưởng sâu rộng
và mang tính chất quyết định đến phong trào cách mạng Việt Nam trong đầu những năm 1930.
1. Cung cấp lý luận cách mạng khoa học:
Chủ nghĩa Marx-Lenin đã cung cấp cho các nhà cách mạng Việt Nam một hệ thống lý luận
khoa học và toàn diện về đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản. Lý luận này giúp các nhà
cách mạng hiểu rõ hơn về bản chất của xã hội thuộc địa, sự bóc lột của thực dân và phong
kiến, từ đó xác định con đường đấu tranh giải phóng dân tộc.
2. Thúc đẩy sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam
Chủ nghĩa Marx-Lenin đã truyền cảm hứng và phương pháp tổ chức cách mạng cho các nhà
yêu nước Việt Nam. Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) là người đã truyền bá chủ nghĩa Marx-
Lenin vào Việt Nam thông qua các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và tổ chức phong trào.
=> Nhiệm vụ cần kíp lúc bấy giờ cần một tổ chức Đảng ra đời lãnh đạo phong trào
công nhân. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào năm 1930 là một bước ngoặt
lịch sử, đánh dấu sự kết hợp giữa chủ nghĩa Marx-Lenin với phong trào công nhân và
phong trào yêu nước, tạo nên lực lượng lãnh đạo cách mạng
3. Định hướng chiến lược và phương pháp đấu tranh
Chủ nghĩa Marx-Lenin đã định hướng cho các phong trào cách mạng ở Việt Nam chiến lược
và phương pháp đấu tranh rõ ràng. Thay vì những hoạt động tự phát, rời rạc, các phong trào
cách mạng đã được tổ chức và lãnh đạo một cách khoa học, có mục tiêu cụ thể và phương
pháp hành động hiệu quả hơn. Điều này thể hiện rõ qua phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh, nơi
các cuộc đấu tranh của nông dân và công nhân được tổ chức và lãnh đạo bởi Đảng Cộng
sản, đã giáng một đòn mạnh vào chính quyền thực dân và phong kiến.
4. Kết hợp phong trào công nhân và phong trào yêu nước
Trước sự xuất hiện của chủ nghĩa Marx-Lenin, các phong trào đấu tranh diễn ra còn mang
tính rời rạc, tự phát và thiếu sự thống nhất. Các phong trào như Đông Du, Duy Tân, khởi
nghĩa Yên Thế mặc dù thể hiện tinh thần yêu nước và ý chí đấu tranh mạnh mẽ nhưng đều
gặp phải hạn chế do thiếu sự lãnh đạo khoa học và tổ chức chặt chẽ, nhưng dưới ảnh hưởng
của chủ nghĩa Marx-Lenin, các phong trào này đã trở nên tự giác hơn, có tổ chức và phương 3
pháp khoa học hơn. Điều này giúp các phong trào yêu nước và công nhân đoàn kết lại, tạo
nên sức mạnh tổng hợp trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
+ Phong trào Đông Du (1905-1909)
+ Phong trào Duy Tân (1906-1908)
+ Khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913)
5. Tạo nền tảng cho các cuộc cách mạng tiếp theo
Sự kết hợp giữa lý luận Marx-Lenin và thực tiễn đấu tranh ở Việt Nam đã tạo nên những
kinh nghiệm quý báu cho các phong trào cách mạng sau này. Các cuộc cách mạng như
phong trào 1930-1931, phong trào dân chủ 1936-1939 và đặc biệt là Cách mạng tháng Tám
năm 1945 đều được dẫn dắt và tổ chức bởi Đảng Cộng sản Việt Nam, dựa trên những
nguyên tắc và phương pháp cách mạng của chủ nghĩa Marx-Lenin.
Kết luận: Chủ nghĩa Marx-Lenin đã có ảnh hưởng sâu rộng và quyết định đến phong trào
cách mạng Việt Nam trong đầu những năm 1930. Nó cung cấp lý luận khoa học, định hướng
chiến lược và phương pháp đấu tranh, cùng với phong trào công nhân và yêu nước tạo nền
tảng cho các cuộc cách mạng sau này. Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam là minh
chứng rõ ràng nhất cho sự ảnh hưởng này, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch
sử đấu tranh giải phóng dân tộc Việt Nam.
Phong trào yêu nước được thức tỉnh bởi chủ nghĩa Marx-Lenin
Phong trào yêu nước được thức tỉnh bởi tư tưởng Marx-Lenin, có ý thức rõ ràng về mục tiêu
đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Chủ nghĩa Marx-Lenin khẳng
định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân trong cuộc đấu tranh này.
Trước khi có sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx-Lenin: Phong trào yêu nước và phong trào
công nhân hoạt động riêng lẻ, thiếu sự phối hợp. Các phong trào công nhân chủ yếu đấu
tranh đòi quyền lợi kinh tế trong khi phong trào yêu nước tập trung vào chống thực dân.
Sau khi có sự ảnh hưởng của chủ nghĩa Marx-Lenin: Các phong trào này đã kết hợp lại dưới
sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự kết hợp này tạo nên một lực lượng thống
nhất, mạnh mẽ trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Ví dụ, phong trào đòi để tang Phan
Châu Trinh và đòi thả Phan Bội Châu cho thấy sự tham gia của cả công nhân và các tầng lớp khác trong xã hội Ví dụ điển hình
Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (1930-1931):
Diễn biến: Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, các cuộc biểu tình của nông dân
và công nhân tại Nghệ An và Hà Tĩnh đã làm tê liệt bộ máy chính quyền thực dân và phong
kiến. Các Xô viết được thành lập ở nhiều địa phương, thực thi các chính sách tiến bộ về
chính trị, kinh tế và văn hóa.
Ý nghĩa: Phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh thể hiện rõ sự kết hợp giữa phong trào công nhân và
phong trào yêu nước dưới sự lãnh đạo của Đảng, khẳng định vai trò của giai cấp công nhân
và nông dân trong cuộc đấu tranh cách mạng Phong trào 1936-1939:
Diễn biến: Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế và áp bức của thực dân Pháp, phong trào
đấu tranh đòi quyền dân chủ và cải thiện đời sống diễn ra mạnh mẽ. Các cuộc biểu tình, bãi 4
công của công nhân và nông dân đã lan rộng, yêu cầu giảm thuế, tăng lương và cải thiện điều kiện làm việc.
Ý nghĩa: Phong trào này cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa các tầng lớp nhân dân, từ công
nhân, nông dân đến trí thức, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, tạo nên sức mạnh đoàn kết rộng lớn Kết luận
Chủ nghĩa Marx-Lenin đã thức tỉnh phong trào yêu nước Việt Nam, giúp phong trào này
không chỉ có ý thức đấu tranh trong nội bộ mà còn gắn kết chặt chẽ với phong trào công
nhân. Sự kết hợp này tạo nên một lực lượng mạnh mẽ, thống nhất trong cuộc đấu tranh giải
phóng dân tộc, dẫn đến những thành công lớn như phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh, phong
trào 1936-1939 và Cách mạng tháng Tám năm 1945. Những sự kiện này khẳng định vai trò
quan trọng của chủ nghĩa Marx-Lenin trong lịch sử đấu tranh cách mạng của dân tộc Việt Nam.
Tư tưởng Hồ Chí Minh:
Cách mạng Việt Nam là một cuộc cách mạng đặc thù, thành công nhờ sự kết hợp hài hòa
giữa chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Mặc dù chủ nghĩa Marx-Lenin là kim
chỉ nam dẫn dắt cách mạng Việt Nam, nhưng tư tưởng Hồ Chí Minh đã đóng góp phần quan
trọng trong việc vận dụng lý luận cách mạng vào hoàn cảnh cụ thể của Việt Nam.
Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự kết hợp sáng tạo giữa chủ nghĩa Marx-Lenin với tinh hoa văn
hóa dân tộc và tinh thần yêu nước Việt Nam. Hồ Chí Minh đã vận dụng những nguyên lý
của chủ nghĩa Marx-Lenin một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam,
tạo nên những đặc thù quan trọng trong cách mạng Việt Nam:
+ Đường lối chiến lược và sách lược: Hồ Chí Minh đã xác định rõ con đường cách
mạng giải phóng dân tộc, nhấn mạnh vai trò của liên minh công nông và xây dựng
khối đại đoàn kết dân tộc. Người khẳng định rằng chỉ có cách mạng giải phóng dân
tộc mới đem lại độc lập và tự do cho nhân dân.
+ Phương pháp cách mạng: Hồ Chí Minh đề cao phương pháp đấu tranh kết hợp giữa
đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị, giữa cách mạng vô sản và phong trào yêu
nước. Người hiểu rõ rằng cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn: cách
mạng dân tộc dân chủ nhân dân và cách mạng xã hội chủ nghĩa.
+ Tư tưởng nhân văn và đoàn kết quốc tế: Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vai trò của
nhân dân trong cách mạng, coi nhân dân là gốc rễ của mọi thành công. Người cũng
đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng quan hệ đoàn kết quốc tế, liên kết chặt chẽ trào
cách mạng trên thế giới.
=> Chủ tịch Hồ Chí Minh không thành lập ngay một tổ chức Đảng Cộng sản khi trở về Việt
Nam vì Người hiểu rằng điều kiện chính trị và xã hội lúc bấy giờ chưa đủ chín muồi để
thành lập một tổ chức đảng cách mạng có thể lãnh đạo hiệu quả. Người đã vận dụng đúng
đắn quy luật thức tỉnh tư tưởng, thúc đẩy tư tưởng từ đó lôi kéo và tập hợp quần chúng một cách hiệu quả.
1. Tình hình thực tế của Việt Nam
Tình hình xã hội và chính trị chưa thuận lợi:
Việt Nam vào thời điểm đầu thế kỷ 20 còn là một nước nông nghiệp lạc hậu, nhân dân phần
lớn là nông dân, thiếu hiểu biết về lý luận cách mạng vô sản. 5
Chính quyền thực dân Pháp kiểm soát chặt chẽ, đàn áp mạnh mẽ mọi hoạt động cách mạng và yêu nước.
Cần thời gian để giáo dục và tuyên truyền:
Hồ Chí Minh nhận thấy rằng cần phải tiến hành giáo dục, tuyên truyền chủ nghĩa Marx-
Lenin, trước khi có thể thành lập một tổ chức đảng vững mạnh. Điều này giúp quần chúng
nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân, hiểu và ủng hộ lý tưởng cách mạng.
2. Quy luật thức tỉnh tư tưởng và lôi kéo quần chúng
Thức tỉnh tư tưởng:
Trước khi có thể thành lập một đảng cách mạng, Hồ Chí Minh tập trung vào việc thức tỉnh
tư tưởng yêu nước và cách mạng trong quần chúng. Người sáng lập các tổ chức như Hội
Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925) để truyền bá chủ nghĩa Marx-Lenin và tổ chức huấn luyện cán bộ.
Thúc đẩy tư tưởng và lôi kéo quần chúng:
Thông qua các tổ chức như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Hồ Chí Minh đã xây
dựng cơ sở cách mạng, giáo dục và rèn luyện những người yêu nước trở thành những cán bộ cách mạng kiên định.
Người cũng thực hiện việc truyền bá tư tưởng cách mạng qua các tờ báo, tài liệu tuyên
truyền như báo "Thanh Niên", từ đó nâng cao nhận thức và ý chí đấu tranh của quần chúng.
Xây dựng lực lượng cách mạng từ cơ sở:
Tạo nền tảng vững chắc cho cách mạng:
Thay vì vội vàng thành lập đảng, Hồ Chí Minh tập trung vào việc xây dựng cơ sở cách
mạng, giáo dục quần chúng và tạo nên một lực lượng cách mạng mạnh mẽ. Nhờ đó, khi
Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời vào năm 1930, đã có nền tảng vững chắc để lãnh đạo cách
mạng thành công. Khi đó, đảng có đủ lực lượng và sự ủng hộ từ quần chúng để lãnh đạo
cách mạng một cách hiệu quả.
3. Kết quả của chiến lược đúng đắn
Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930):
Sau khi đã xây dựng được một lực lượng cách mạng đủ mạnh, Hồ Chí Minh đã tham gia tổ
chức hợp nhất các tổ chức cộng sản thành Đảng Cộng sản Việt Nam vào đầu năm 1930,
đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Hiệu quả lãnh đạo cách mạng:
Nhờ chiến lược đúng đắn của Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam đã có nền tảng lý
luận vững chắc, lực lượng cách mạng đông đảo và sự ủng hộ của quần chúng, từ đó lãnh
đạo thành công các phong trào cách mạng như Xô viết Nghệ Tĩnh, phong trào 1936-1939,
và đặc biệt là Cách mạng tháng Tám 1945.
=> Chủ tịch Hồ Chí Minh đã tiếp thu đúng đắn và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin
vào thực tiễn cách mạng Việt Nam. Sự sáng tạo này giúp cách mạng Việt Nam không chỉ đạt
được những thành tựu to lớn mà còn khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt
Nam trong việc giải phóng dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội. Sự kết hợp giữa lý luận
khoa học và tư tưởng nhân văn của Hồ Chí Minh đã tạo nên một đường lối cách mạng độc đáo và hiệu quả. 6
So sánh quy luật ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam với các Đảng Cộng sản ở Trung
Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và Mỹ
Đảng Cộng sản Việt Nam
− Bối cảnh ra đời:
+ Được thành lập vào năm 1930 dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh.
+ Việt Nam bị thực dân Pháp đô hộ, các phong trào yêu nước và công nhân diễn ra
mạnh mẽ nhưng rời rạc.
+ Hồ Chí Minh đã vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Marx-Lenin, thức tỉnh tư tưởng, giáo
dục quần chúng trước khi thành lập Đảng.
− Phương pháp thành lập:
+ Hồ Chí Minh không thành lập ngay một tổ chức Đảng Cộng sản mà bắt đầu bằng
việc thức tỉnh tư tưởng, giáo dục và lôi kéo quần chúng.
+ Thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên trước để chuẩn bị lực lượng và cơ sở cách mạng. − Đặc thù:
+ Kết hợp lý luận cách mạng của Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh, nhấn mạnh
vai trò của liên minh công nông và khối đại đoàn kết dân tộc.
+ Đường lối kết hợp giữa đấu tranh vũ trang và đấu tranh chính trị, giữa cách mạng vô
sản và phong trào yêu nước.
Đảng Cộng sản Trung Quốc − Bối cảnh ra đời:
+ Thành lập vào năm 1921, dưới ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Mười Nga và sự
phát triển của phong trào công nhân Trung Quốc. Trung Quốc lúc bấy giờ bị chia cắt
và chịu sự áp bức của các thế lực ngoại bang.
− Phương pháp thành lập:
+ Nhanh chóng thành lập đảng và vận động quần chúng theo danh nghĩa Đảng Cộng sản.
+ Ban đầu tập trung vào các trung tâm công nghiệp lớn để lôi kéo công nhân.
− Đặc thù: Mạnh mẽ trong đấu tranh giai cấp và cách mạng vô sản. Phương pháp đấu
tranh bạo lực và cách mạng nông thôn
Đảng Cộng sản Thái Lan
− Bối cảnh ra đời: Thành lập vào năm 1942, chịu ảnh hưởng của phong trào cộng sản
quốc tế và sự bất mãn với chế độ quân chủ Thái Lan. Phong trào cộng sản ở Thái Lan
phát triển mạnh trong bối cảnh Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh.
− Phương pháp thành lập:Nhanh chóng thành lập đảng và vận động quần chúng theo
danh nghĩa Đảng Cộng sản. Hoạt động bí mật và đấu tranh chống chính quyền quân sự.
− Đặc thù: Phải đối mặt với sự đàn áp mạnh mẽ từ chính quyền quân sự. Chưa tạo được
sức mạnh quần chúng rộng rãi như ở Việt Nam và Trung Quốc.
Đảng Cộng sản Nhật Bản
− Bối cảnh ra đời: Thành lập vào năm 1922, nhưng không thành công do Nhật Bản
không bị mất nước và có truyền thống tự hào với cuộc Cải cách Minh Trị. Nhật Bản
thoát khỏi nguy cơ trở thành thuộc địa của phương Tây và phát triển mạnh mẽ. 7
− Phương pháp thành lập: Vận động quần chúng theo danh nghĩa Đảng Cộng sản
nhưng không đạt được sự ủng hộ rộng rãi. Chính quyền Nhật Bản đàn áp mạnh mẽ
các hoạt động cộng sản.
− Đặc thù: Không tạo được lực lượng mạnh mẽ do sự phát triển của chủ nghĩa dân tộc
Nhật Bản và cải cách kinh tế xã hội thành công. Không thể lôi kéo được sự ủng hộ
của quần chúng do ảnh hưởng của cuộc Cải cách Minh Trị và tinh thần dân tộc cao.
Đảng Cộng sản Mỹ
− Bối cảnh ra đời: Thành lập vào năm 1919, chịu ảnh hưởng từ Cách mạng Tháng
Mười Nga và sự phát triển của phong trào lao động Mỹ. Mỹ đã độc lập và không có
sự áp bức thực dân, vấn đề mâu thuẫn chủng tộc nổi lên mạnh mẽ.
− Phương pháp thành lập: Vận động quần chúng theo danh nghĩa Đảng Cộng sản
nhưng bị lu mờ bởi mâu thuẫn chủng tộc và chính sách Red Scare. Phong trào đấu
tranh chủ yếu tập trung vào chống phân biệt chủng tộc và quyền lao động.
− Đặc thù: Không tạo được sự ủng hộ rộng rãi do mâu thuẫn chủng tộc và tinh thần dân
tộc cao. Lãnh tụ không nắm giữ được ngọn cờ cách mạng mạnh mẽ như ở các nước châu Á.
Bài học từ Việt Nam:
− Hồ Chí Minh đã thức tỉnh tư tưởng và giáo dục quần chúng trước khi thành lập Đảng,
tạo nền tảng vững chắc cho cách mạng.
− Sự kết hợp giữa tư tưởng yêu nước và lý luận Marx-Lenin giúp tạo ra khối đại đoàn kết dân tộc.
Kết luận: So sánh quy luật ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam với các Đảng Cộng sản ở
Trung Quốc, Thái Lan, Nhật Bản và Mỹ cho thấy sự thành công của Đảng Cộng sản Việt
Nam nhờ sự thức tỉnh tư tưởng và lôi kéo quần chúng một cách khoa học và sáng tạo, phù
hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Điều này tạo nên một lực lượng cách mạng mạnh
mẽ và thống nhất, dẫn đến những thành tựu lớn trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. 2.
Anh/chị hãy trình bày và phân tích vai trò lãnh đạo của Đảng đối với
cách mạng Việt Nam giai đoạn 1930- 1945?
− Đảng ta đã xác định được đường lối cách mạng đúng đắn:
Đường lối của Đảng:
+ Tại Hội nghị thành lập Đảng năm 1930, Đảng đề ra Cương lĩnh chính trị đầu tiên, xác
định mục tiêu chính là giải phóng dân tộc và đánh đổ phong kiến, tiến hành chiếc lược giải
phóng dân tộc theo con đường cách mạng vô sản.
+ Tại Hội nghị Trung ương Đảng lần VI (1930), Đảng ta chủ trương đánh giá đúng đắn mâu
thuẫn dân tộc là mâu thuẫn chủ yếu. Xác định nhiệm vụ trước mắt là giải phóng dân tộc với
phương pháp là cách mạng giải phóng dân tộc do giai cấp vô sản lãnh đạo.
+ Tại Hội nghị Trung ương Đảng lần VII (1935), Đảng ta xác định nhiệm vụ trước mắt là
chống đế quốc, chống phong kiến. Thành lập Mặt trận Dân tộc thống nhất rộng rãi chống Nhật, Pháp.
+ Tại Hội nghị Trung ương Đảng lần VIII (1941), Đảng đề ra khẩu hiệu “Giải phóng dân
tộc, giành độc lập” đồng thời có công tác chuẩn bị cho cách mạng tháng Tám 1945. 8
=> Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thay đổi chiến lược Cách mạng, đặt vấn đề giải phóng dân tộc
lên hàng đầu, xác định rõ hình thức đấu tranh, tập hợp lực lượng vững mạnh để rồi thành lập
Mặt trận Việt Minh (19/5/1941) nhằm hiệu triệu nhân dân, đánh thức tinh thần dân tộc, tập
hợp và đoàn kết rộng rãi các giai cập, dân tộc, tôn giáo cùng vào thực hiện nhiệm vụ giải phóng dân tộc.
=> Đường lối cách mạng của Đảng trong giai đoạn 1930-1945 là đúng đắn , sáng tạo, thể
hiện bản lĩnh và tầm nhìn xa trông rộng của Đảng.
=> Đây là yếu tố quyết định đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945.
− Đảng xác định được phương pháp cách mạng đúng đắn
+ Luận cương năm 1930 đã xác định phương pháp cách mạng đúng đắn - khởi nghĩa vũ
trang được chuẩn bị, tổ chức chu đáo, xây dựng được lực lượng vũ trang nhưng đường lối xác định sai.
+ Phong trào Dân chủ 1936-1939 Đảng đã xác định lại phương pháp cách mạng, có thời
gian rèn luyện lực lượng vũ trang nhằm bảo vệ lực lượng chính trị và tránh thiệt hại. Ban
chấp hành TW được tái thành lập nhưng ta vẫn chưa đủ sức để bảo vệ mình.
=> Đảng ta đã kết hợp đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang. Đây là một phương pháp
đấu tranh sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam
+ Đấu tranh chính trị: tuyên truyền, vận động, tổ chức quần chúng đấu tranh đòi dân sinh,
dân chủ, chống áp bức bóc lột
+ Đấu tranh vũ trang: phát triển lực lượng vũ trang, chuẩn bị cho khởi nghĩa giành chính quyền sau này
Ngoài ra, Đảng còn kết hợp khởi nghĩa vũ trang với tổng khởi nghĩa.
+ Khởi nghĩa vũ trang từng phần, rèn luyện lực lượng, chuẩn bị cho tổng khởi nghĩa
+ Tổng khởi nghĩa : khi thời cơ đã chín muồi thì tiến hành tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước Kết quả:
Cách mạng Tháng Tám 1945 thành công, đánh dấu bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc.
VN thoát khỏi ách đô hộ của TD Pháp và Nhật Bản -> trở thành một nước độc lập, dân chủ.
=> Phương pháp cách mạng của Đảng đã xuất phát từ thực tiễn, phù hợp với quy luật phát
triển của cách mạng VN, huy động được sức mạnh to lớn của quần chúng nhân dân, tạo nên
sức mạnh to lớn cho cách mạng. Nhờ có phương pháp đúng đắn, cách mạng VN đã giành
được thắng lợi vẻ vang.
− Xác định đúng đắn lực lượng cách mạng và tập hợp được lực lượng cách mạng dưới
ngọn cờ lãnh đạo của Đảng
+ Trong cương lĩnh chính trị đầu tiên, Đảng nhận thức rõ công nhân và nông dân là hai lực
lượng chính yếu của cách mạng. Công nhân là đội ngũ tiên phong, còn nông dân là lực
lượng đông đảo và quan trọng nhất, đóng vai trò cơ bản trong cách mạng dân tộc dân chủ.
Cương lĩnh cũng lôi kéo đại bộ phận nhân dân đứng lên làm cách mạng, nếu không đứng lên
làm cách mạng thì cũng không được chống phá cách mạng.
+ Tuy nhiên, luận cương lại xác định sai lực lượng chỉ có mỗi công nhân và nông dân,
không nhắc tới các giai cấp, tầng lớp khác nên đã không tập kết được lực lượng cách mạng 9
=> Thiếu lực lượng đấu tranh vì sức lực của cách mạng là lấy từ nhân dân mà ra.
- Hội nghị Trung ương lần thứ 8 (5/1941) đã xác định rõ ràng hơn đường lối cách mạng
trong tình hình mới. Hội nghị xác định phải tập hợp rộng rãi mọi lực lượng dân tộc, “không
phân biệt chợ thuyền, dân cày, phú nông, địa chủ, tư bản bản xứ, ai có lòng yêu nước
thương nòi sẽ cùng nhau thống nhất mặt trận, thu góp toàn lực đem ra tất cả giành chính
quyền độc lập, tự do cho dân tộc”. -
Sự ra đời và hoạt động hiệu quả của Mặt trận Việt Minh là minh chứng hùng hồn cho
thấy Đảng Cộng sản Đông Dương đã xác định đúng đắn lực lượng cách mạng và có sự phân
chức phân quyền theo bề ngang một cách hợp lý.Việt Minh được tổ chức theo mô hình một
mặt trận dân tộc thống nhất, trong đó các tổ chức và đoàn thể có quyền tự chủ nhất định
nhưng đều hoạt động dưới sự lãnh đạo chung của Đảng.
=> Điều này tạo ra sự phân quyền và phân công rõ ràng giữa các tổ chức thành viên, giúp
họ phát huy tối đa khả năng của mình trong cuộc đấu tranh chung. Điều này không chỉ giúp
tối ưu hóa sức mạnh của từng tổ chức và đoàn thể mà còn tạo ra sự đoàn kết, thống nhất
trong toàn dân tộc, đưa cuộc đấu tranh cách mạng đến thành công rực rỡ.
− Đảng đã xác định đúng đối tượng và nhiệm vụ của cách mạng
- Đảng Cộng sản Đông Dương đã xác định đúng đắn đối tượng và nhiệm vụ cách mạng.
Mục tiêu của cách mạng lúc bấy giờ là giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân
Pháp và xóa bỏ chế độ phong kiến, chống phát xít và tay sai, xây dựng một xã hội mới tự
do, độc lập và công bằng.
- Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng, do Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh) soạn thảo vào
năm 1930, đã xác định rõ nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam là tiến hành cuộc cách mạng
dân tộc dân chủ, trong đó ưu tiên hàng đầu là đánh đuổi đế quốc Pháp và bọn phong kiến,
giành lại độc lập cho dân tộc.
− Có hình thức vận động cách mạng phù hợp
- Đảng đã kết hợp lực lượng đấu tranh chính trị và lực lượng đấu tranh vũ trang nhưng lực
lượng đấu tranh chính trị là chính.
+ Đảng luôn coi trọng phối hợp cả lực lượng vũ trang cách mạng để giành chính quyền và
lực lượng chính trị để phát động và tập hợp quần chúng.
+ Trong đó, lực lượng chính trị được coi là chính, lực lượng nền tảng của cách mạng, đồng
thời là cơ sở để xây dựng, phát triển lực lượng vũ trang quân đội nhân dân.
+ Lực lượng chính trị mạnh thì lực lượng vũ trang mạnh. Cơ sở lực lượng chính trị quần
chúng càng rộng khắp thì lực lượng vũ trang càng được nuôi dưỡng, tiếp sức, càng nhanh
chóng trưởng thành, trở thành lực lượng đi đầu trong cách mạng.
+ Đảng chú trọng giữ gìn thành quả cách mạng, bảo vệ cơ quan đầu não cách mạng.
− Đảng đã chủ trương kết hợp được sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, liên kết
được cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới
- Ngay sau khi thành lập Đảng, Hồ Chí Minh đã kết hợp được với phong trào cách mạng ở
Pháp, Mỹ, Liên Xô, Nhật Bản,..đồng thời nhân sự viện trợ, giúp đỡ của Quốc tế Cộng sản
và Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nhờ giữ kết nối với họ mà chúng ta tránh việc bị cô lập và
củng cố sức mạnh cách mạng. 10
- Tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế: Đảng đã vận động các nước xã hội chủ nghĩa,
các phong trào cách mạng thế giới và nhân dân tiến bộ trên toàn thế giới ủng hộ cuộc đấu
tranh của nhân dân Việt Nam.
-Ngay từ khi thành lập Đảng ta đã xác định cách mạng Việt Nam và Đông Dương là một bộ
phận của cách mạng thế giới và chủ trương đoàn kết với nhân dân tiến bộ trên toàn thế giới.
- Việt Nam đã phát huy sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại để giành chiến thắng Cách
Mạng Tháng Tám. Cuộc khởi xướng giành chính quyền tháng tám dường như không có
tiếng súng nổ máu vì chúng ta đã lấy danh nghĩa danh xưng là đồng minh yêu cầu Nhật ngồi
im thay vì xung đột, bạo động.
− Nhận định thời cơ và chớp thời cơ cách mạng -
Sau khi Nhật đảo chính Pháp độc chiếm Đông Dương, Đảng ra Chỉ thị “Nhật - Pháp
bắn nhau và hành động của chúng ta”, nhận định: tình hình đã có nhiều thuận lợi mới,
nhưng “điều kiện khởi nghĩa… hiện nay chưa thực chín muồi”. Đồng thời, Trung ương
Đảng cũng dự kiến những hoàn cảnh thuận lợi để thực hiện tổng khởi nghĩa. -
Thời cơ cách mạng chỉ xuất hiện khi Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc, Nhật đầu
hàng Đồng minh không điều kiện, binh lính tan rã, mất tinh thần, phản động mất nơi nương
tựa. Bên cạnh đó, mọi chuẩn bị của ta về lực lượng, đường lối đã hoàn thiện, cao trào cứu
nước toàn dân dâng lên tới đỉnh điểm. Các cuộc khởi nghĩa từng phần đã nổ ra và thắng lợi ở nhiều vùng. -
Thời cơ cách mạng chỉ tồn tại từ khi phát xít Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi
quân Đồng minh vào Việt Nam. Đó là lúc kẻ thù cũ đã suy yếu, kẻ thù mới chưa kịp đến, tạo
thành tình thế so sánh lực lượng có lợi nhất cho cách mạng. -
Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào quyết định phát động toàn dân nổi dậy
tổng khởi nghĩa giành chính quyền từ tay Nhật trước khi Đồng minh vào Đông Dương.
Ngày 18-8-1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi tiến lên tổng khởi nghĩa.
=> Nhờ có sự chuẩn bị lực lượng chu đáo, lại nổ ra đúng lúc, đúng thời cơ, Cách mạng
Tháng Tám năm 1945 đã giành được thắng lợi.
− Lãnh đạo và tổ chức các phong trào đấu tranh cho quần chúng cách mạng
+ Đảng lãnh đạo cao trào cách mạng 1930-1931
Thành quả lớn nhất của cao trào cách mạng 1930-1931 là khẳng định quyền lãnh đạo duy
nhất thuộc về Đảng ta, đem lại cho quần chúng niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng đồng thời
khẳng định đường lối cách mạng đúng đắn của Đảng và khả năng cách mạng to lớn của công nông.
Cao trào cách mạng 1930-1931 là cuộc tổng diễn tập đầu tiên của cách mạng Việt Nam để
tiến tới giành chính quyền trên cả nước.
+ Đảng lãnh đạo phong trào dân chủ Đông Dương 1936-1939
Trong thời kỳ này, Đảng vận động quần chúng sôi nổi với nhiều hình thức tổ chức và hoạt
động linh hoạt, phong phú. Đảng đã động viên, giáo dục cho hàng triệu quần chúng trong
các cuộc đấu tranh chính trị rộng khắp. Sự lãnh đạo của Đảng thời kỳ này đánh dấu bước
trưởng thành, thể hiện năng lực lãnh đạo của Đảng ta, chuẩn bị điều kiện để đưa quần chúng
vào những trận chiến đấu quyết liệt trong những năm 1940-1945.
+ Đảng lãnh đạo cao trào giải phóng dân tộc 1939-1945 11
- Tháng 5-1941, Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 8 họp tại Pắc Bó (Cao Bằng), chủ
trương thành lập Mặt trận dân tộc thống nhất ở mỗi nước Đông Dương. Tại Việt Nam, Hội
nghị quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh.
- Ngày 22-12-1944, Đội Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân được thành lập tại tỉnh Cao Bằng.
=> Qua các cuộc vận động cách mạng đó, Đảng ta đã có nhiều kinh nghiệm, hình thành các
chủ trương, quyết sách, đồng thời đẩy mạnh xây dựng một cách toàn diện các lực lượng
cách mạng, gấp rút chuẩn bị cho cuộc Cách mạng Tháng Tám năm 1945 thắng lợi.
+ Đảng lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám
- Trước tình hình Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện, Đại hội quốc dân đã họp ở
Tân Trào (Tuyên Quang) từ ngày 13 đến ngày 15-8-1945 dưới sự chủ trì của Hồ Chí Minh,
thống nhất nhanh chóng phát động toàn dân kịp thời đứng lên tổng khởi nghĩa, quyết tâm
giành chính quyền từ tay phát xít Nhật. Đại hội đã cử ra Ủy ban dân tộc giải phóng do Hồ
Chí Minh làm chủ tịch để lãnh đạo tổng khởi nghĩa.
- Mệnh lệnh khởi nghĩa được các địa phương nhiệt liệt hưởng ứng. Từ ngày 14 đến 28-8-
1945, cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền đã thắng lợi hoàn toàn trên cả nước.
3. " Anh/chị hay phân tích tại sao trong cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước
Đảng lại cho rằng cách mạng ở miền Bắc có vai trò quyết định nhất, cách mạng
ở miền Nam có vai trò quyết định trực tiếp?"
Sau khi Hiệp định Giơnevơ được ký kết, miền Bắc hoàn thành việc cải cách ruộng
đất, khôi phục nền kinh tế và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội còn miền Nam vẫn đang
trong thời kì chống chế độ Mĩ-Diệm.Vì vậy, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ III (tháng
9/1960) đã được tiến hành để kịp thời chỉ đạo cách mạng 2 miền.Bởi bấy giờ đất nước tạm
bị chia hai miền, mỗi miền lại có chế độ chính trị, xã hội khác nhau nên tại Hội nghị lần thứ
7 của Trung ương Đảng (khóa III) đã xác định: “Miền Bắc có vai trò quyết định nhất đối với
toàn bộ sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất nước nhà; miền Nam có vai trò
quyết định trực tiếp trong việc đánh đổ ách thống trị của đế quốc Mỹ và bè lũ tay sai, để giải
phóng miền Nam, thống nhất nước nhà, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân”
I .Nguyên nhân khiến Đảng cho rằng Cách mạng ở miền Bắc có vai trò quyết định
nhất trong cuộc kháng chiến chống Mĩ cứu nước.
Cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc có nhiệm vụ xây dựng tiềm lực và bảo vệ
căn cứ địa của cả nước, hậu thuẫn cho cách mạng miền Nam, chuẩn bị cho cả nước đi lên
chủ nghĩa xã hội về sau
− Miền Bắc là căn cứ địa và hậu phương quan trọng của cách mạng miền Nam trong
suốt thời kỳ đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước.
Về tư tưởng chính trị , việc xây dựng hậu phương vững mạnh là vấn đề cốt lõi và
xuyên xuyết trong suốt quá trình cách mạng. Thực tế đã chứng minh rằng, có tổ chức đảng
vững mạnh thì hậu phương mới phát huy được sức mạnh, hun đúc phẩm chất và sức mạnh
tinh thần cho chiến trường. Tăng cường xây dựng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc chính là xây
dựng hậu phương lớn đối với tiền tuyến, Đảng ta đã xác định rất rõ sức mạnh chiến tranh
nhân dân là sức mạnh của tinh thần lẫn vật chất của toàn dân và hậu phương chính là nhân
tố then chốt quyết định thắng bại của cuộc chiến tranh. 12
Với vị trí địa lý thuận lợi, Miền Bắc đã đóng vai trò cung cấp nguồn nhân lực, vật lực
và tinh thần to lớn cho cuộc kháng chiến chống thực dân và đế quốc. Đây cũng là nơi tập
trung lực lượng quân đội, các cơ quan chỉ huy chiến dịch và các cơ sở sản xuất vũ khí,
lương thực phục vụ cho cuộc chiến. Các hoạt động cách mạng, các phong trào đấu tranh của
Miền Bắc đã tạo điều kiện thuận lợi và góp phần quyết định đến thắng lợi của cách mạng Việt Nam
Miền Bắc chi viện cho miền Nam bằng tuyến đường vận chuyển chiến lược Bắc – Nam
mang tên Hồ Chí Minh trên bộ và trên biển bắt đầu được khai thông từ năm 1959, dài hàng nghìn km.
+ Khẩu hiệu của miền Bắc là “Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để đánh thắng giặc Mĩ xâm
lược”, “Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người”…
+ Trong 5 năm (1961 – 1965), một khối lượng lớn vũ khí, đạn dược, thuốc men… được
chuyển vào chiến trường. Ngày càng có nhiều đơn vị vũ trang, cán bộ quân sự và cán bộ các
ngành được đưa vào miền Nam tham gia chiến đấu, phục vụ chiến đấu và xây dựng vùng
giải phóng. Sự chi viện của miền Bắc trong thời gian này là nhân tố quyết định đến thắng lợi
của nhân dân miền Nam đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mĩ.
+ Trong 4 năm (1965 – 1968), miền Bắc đã đưa vào miền Nam hơn 30 vạn cán bộ, chiến sĩ
tham gia chiến đấu, phục vụ chiến đấu và xây dựng vùng giải phóng cùng hàng chục vạn tấn
vũ khí, đạn dược, lương thực, thuốc men… Tính chung, trong 4 năm, sức người, sức của từ
miền Bắc chuyển vào chiến trường miền Nam tăng gấp 10 lần so với giai đoạn trước.
+ Trong thời gian Mĩ ngừng ném bom sau chiến tranh phá hoại lần thứ nhất và cả trong
chiến tranh phá hoại lần thứ hai, miền Bắc đã khắc phục kịp thời hậu quả của những trận
đánh phá khốc liệt, vượt qua những cuộc bao vây phong toả gắt gao của địch, bảo đảm tiếp
nhận tốt hàng viện trợ từ bên ngoài và tiếp tục chi viện theo yêu cầu của chiến trường miền
Nam, cũng như làm nghĩa vụ quốc tế đối với chiến trường Lào và Campuchia.
+ Trong hai năm 1973 – 1974, miền Bắc đưa vào chiến trường miền Nam, Lào, Campuchia
gần 20 vạn bộ đội, hàng vạn thanh niên xung phong, cán bộ chuyên môn, nhân viên kĩ thuật.
Đột xuất trong năm 1975, miền Bắc đưa vào miền Nam 57.000 bộ đội. Về vật chất – kĩ
thuật, miền Bấc có nỗ lực phi thường, đáp ứng đầy đủ nhu cầu to lớn và cấp bách của cuộc
tổng tiến công chiến lược ở miền Nam. Từ đầu mùa khô 1973 – 1974 đến đầu mùa khô 1974
– 1975, miền Bắc đưa vào chiến trường hơn 26 vạn tấn vũ khí, đạn dược, quân trang, quân
dụng, xăng dầu, thuốc men, lương thực, thực phẩm.
Với tinh thần, ý chí, quyết tâm “đánh địch mà đi, mở đường mà tiến”, “xe chưa qua, nhà
không tiếc”, “thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người”, “tất cả vì miền Nam
ruột thịt”, “tất cả để đánh thắng giặc Mỹ xâm lược”, trong suốt năm tháng kháng chiến
chống Mỹ, cứu nước quân và dân miền Bắc đã chi viện vào chiến trường miền Nam hàng
chục vạn cán bộ, chiến sĩ, hàng triệu tấn hàng hóa, vũ khí, đạn dược, xăng dầu. Sự tăng viện
của quân và dân miền Bắc không chỉ có ý nghĩa rất lớn cho việc củng cố, phát triển khối
quân chủ lực ở miền Nam mà còn là nguồn sức mạnh cổ vũ đồng bào miền Nam quyết tâm
đánh thắng giặc Mỹ xâm lược.
+ Trong thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, miền Bắc đã đảm nhận nhiệm vụ củng cố, bảo
vệ, xây dựng và phát triển bộ máy đầu não lãnh đạo cách mạng cho cả hai miền. 13
Đảng Cộng sản Việt Nam và Quốc hội đều đặt trụ sở tại miền Bắc, tạo nền tảng vững chắc
để lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập và thống nhất đất nước. Củng cố và bảo vệ bộ máy lãnh đạo cách mạng
Miền Bắc là nơi đặt trụ sở của Đảng Cộng sản Việt Nam và Quốc hội, hai cơ quan lãnh đạo
chủ chốt của cách mạng Việt Nam. Sau Hiệp định Geneva năm 1954, miền Bắc đã tập trung
củng cố và bảo vệ các cơ quan này, tạo nên nền tảng vững chắc cho sự lãnh đạo toàn diện
của Đảng và Nhà nước.
+ Đảng Cộng sản Việt Nam: Với sự lãnh đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh, Đảng đã tập trung
xây dựng và củng cố tổ chức, phát triển lực lượng và đào tạo cán bộ. Đảng cũng đã xác định
rõ ràng mục tiêu chiến lược và phương hướng cho cuộc đấu tranh, đặt nền móng cho sự phát
triển của cách mạng ở cả hai miền
+ Quốc hội đã thông qua nhiều quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược kháng chiến,
điều hành chính sách kinh tế, xã hội và quân sự. Vai trò của Quốc hội là đảm bảo sự đoàn
kết và thống nhất trong lãnh đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc chiến đấu giành độc lập
và thống nhất đất nước
+ Bảo vệ bộ máy lãnh đạo
Miền Bắc không chỉ đối mặt với những khó khăn từ chiến tranh phá hoại của Mỹ mà còn
phải duy trì và phát triển kinh tế, xã hội trong điều kiện chiến tranh khốc liệt. Với lòng kiên
cường và tinh thần chiến đấu cao độ, miền Bắc đã bảo vệ vững chắc bộ máy lãnh đạo, đảm
bảo các hoạt động chỉ đạo cách mạng không bị gián đoạn.
+ Miền bắc là hậu phương lớn của một tiền tuyến lớn. củng cố tiềm lực chi viện cho
chiến trường. Vững chắc đảm bảo cung ứng đủ cho chiến trg miền nam để giành đc thắng lợi.
Miền Bắc là căn cứ địa chiến lược, nơi tổ chức và triển khai các hoạt động hậu cần để hỗ trợ
cho chiến trường miền Nam. Sự chi viện của miền Bắc đã quyết định đến thắng lợi của cách
mạng miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Chi viện nhân lực: Miền Bắc đã đưa vào miền Nam hàng trăm nghìn cán bộ, chiến sĩ tham
gia chiến đấu và phục vụ chiến đấu. Trong giai đoạn 1965-1968, hơn 30 vạn cán bộ, chiến sĩ
đã được gửi vào miền Nam
Chi viện vật lực: Hàng triệu tấn vũ khí, đạn dược, lương thực, thuốc men từ miền Bắc đã
được chuyển vào miền Nam thông qua tuyến đường chiến lược Hồ Chí Minh. Sự chi viện
này không chỉ đáp ứng nhu cầu chiến đấu mà còn đảm bảo đời sống cho lực lượng kháng chiến
+ Củng cố tiềm lực chi viện
Miền Bắc đã xây dựng và củng cố tiềm lực chi viện cho chiến trường miền Nam bằng cách
phát triển kinh tế, xã hội và quân sự. Các phong trào thi đua sản xuất như “Gió Đại Phong”,
“Sóng Duyên Hải” và “Cờ Ba Nhất” đã tạo nên nguồn lực vật chất to lớn để chi viện cho miền Nam.
Phát triển kinh tế: Sau khi khôi phục lại nền kinh tế bị tàn phá bởi chiến tranh, miền Bắc đã
tiến hành cải tạo xã hội chủ nghĩa, xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết cho phát triển lâu dài,
đảm bảo nguồn lực ổn định cho cuộc kháng chiến. 14
Phát triển quân sự: Miền Bắc đã xây dựng và phát triển lực lượng quân đội nhân dân, chuẩn
bị lực lượng và trang thiết bị quân sự để sẵn sàng đối phó với các cuộc tấn công của đế quốc
Mỹ, bảo vệ vững chắc bộ máy lãnh đạo cách mạng và đảm bảo an toàn cho công tác chi viện
+ Đảm bảo cung ứng đủ cho chiến trường miền Nam
Miền Bắc không chỉ đối mặt với những khó khăn từ chiến tranh phá hoại của Mỹ mà còn
duy trì và phát triển kinh tế, xã hội trong điều kiện chiến tranh khốc liệt. Với lòng kiên
cường và tinh thần chiến đấu cao độ, miền Bắc đã bảo vệ vững chắc bộ máy lãnh đạo và
đảm bảo các hoạt động chỉ đạo cách mạng không bị gián đoạn.
Chống chiến tranh phá hoại: Miền Bắc đã kiên cường đối phó với hai lần chiến tranh phá
hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ, bảo vệ an toàn cho bộ máy lãnh đạo và các cơ sở
chi viện. Các chiến lược quân sự và phong trào chiến tranh nhân dân được thực hiện hiệu
quả, tạo nên sức mạnh to lớn để đánh bại các cuộc tấn công của địch
+ CM XHCN miền Bắc làm nhiệm vụ kết nối cách mạng miền nam với phong trào cách mạng thế giới.
thắng lợi cmxhcn miền bắc góp phần củng cố vị thế uy thế, tiềm lực cho phe xhcn. Miền bắc
cg là đầu mối kết nối cs phe xhcn để nhận đc \sự ủng hộ, cho viện cho cm miền nam
Miền Bắc Việt Nam đã thực hiện nhiệm vụ kết nối cách mạng miền Nam với phong trào
cách mạng thế giới thông qua việc xây dựng và củng cố mối quan hệ với các nước xã hội
chủ nghĩa và các phong trào giải phóng dân tộc.
+ Miền Bắc đã nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ từ các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô,
Trung Quốc và các nước Đông Âu. Các nước này đã cung cấp viện trợ quân sự, kinh tế và
chính trị, giúp miền Bắc có thêm nguồn lực để chi viện cho miền Nam. Ví dụ, Liên Xô đã
cung cấp hàng loạt vũ khí, trang thiết bị quân sự và viện trợ kỹ thuật cho Việt Nam
+ Miền Bắc đã tích cực tham gia vào các hội nghị quốc tế, tuyên truyền về cuộc đấu tranh
chống Mỹ của Việt Nam, từ đó thu hút sự chú ý và ủng hộ của các phong trào cách mạng
trên khắp thế giới. Việc này không chỉ tăng cường vị thế của Việt Nam mà còn góp phần cổ
vũ tinh thần cho các phong trào giải phóng dân tộc khác
+ Củng cố vị thế và tiềm lực cho phe xã hội chủ nghĩa: Thắng lợi của chủ nghĩa xã hội
ở miền Bắc đã góp phần quan trọng trong việc củng cố vị thế và tiềm lực cho phe xã hội chủ nghĩa.
+ Vị thế quốc tế: Miền Bắc đã trở thành biểu tượng của cuộc chiến tranh nhân dân chống lại
sự xâm lược, củng cố niềm tin và tinh thần đấu tranh của các nước trong phe xã hội chủ
nghĩa. Việt Nam đã chứng minh rằng, với sự lãnh đạo đúng đắn và sự đoàn kết của nhân
dân, một quốc gia nhỏ bé vẫn có thể đánh bại được cường quốc xâm lược
+ Viện trợ quốc tế: Nhờ vào vị thế của mình, miền Bắc đã nhận được sự viện trợ to lớn từ
các nước xã hội chủ nghĩa. Các nguồn viện trợ này không chỉ giúp miền Bắc chi viện cho
miền Nam mà còn củng cố năng lực quốc phòng và phát triển kinh tế của miền Bắc, tạo điều
kiện thuận lợi cho cuộc kháng chiến
+ Quan hệ ngoại giao: Chính phủ miền Bắc đã thiết lập và duy trì quan hệ ngoại giao với
các nước trong phe xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự hỗ trợ liên tục và hiệu quả. Các chuyến 15
thăm ngoại giao, các hiệp định viện trợ quân sự và kinh tế đã được ký kết, tạo nên mạng
lưới hỗ trợ mạnh mẽ cho cách mạng miền Nam
Nhờ sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và sự hỗ trợ từ các nước xã hội
chủ nghĩa, miền Bắc đã đủ sức, đủ bản lĩnh để lãnh đạo cách mạng cả hai miền, đưa cuộc
kháng chiến đến thắng lợi cuối cùng vào năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước.
Vai trò quyết định trực tiếp của Cách mạng miền nam:
Cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam giữ vai trò quyết định trực tiếp đối
với sự nghiệp giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mỹ và bù lũ tay
sai, thực hiện hòa bình thống nhất nước nhà, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ
nhân dân trong cả nước.
Miền Nam Việt Nam đã đóng vai trò là chiến trường trực tiếp trong cuộc kháng chiến chống
Mỹ, nơi diễn ra những trận đánh ác liệt và quyết định cho sự thành công của cách mạng.
Các chiến lược và chiến dịch quân sự quan trọng đã được triển khai tại đây, với sự tham gia
của hàng triệu quân và dân, chịu đựng và đấu tranh để giải phóng đất nước.
− Vai trò của miền Nam trong kháng chiến chống Mỹ
− Chiến trường chính
Miền Nam là nơi trực tiếp đối mặt với sự xâm lược và thống trị của đế quốc Mỹ và chính
quyền Sài Gòn. Đây là khu vực diễn ra các cuộc chiến đấu quyết liệt giữa quân Giải phóng
miền Nam Việt Nam và quân đội Mỹ cùng các đồng minh của họ. Các chiến dịch nổi tiếng
như Tết Mậu Thân (1968), Chiến dịch Xuân Hè (1972), và Chiến dịch Hồ Chí Minh (1975)
đã diễn ra tại đây, đánh dấu những bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến
Nghị quyết Bộ Chính trị, tháng 9-1954, nêu rõ 3 nhiệm vụ cụ thể trước mắt của cách mạng
miền Nam là: đấu tranh đòi thi hành Hiệp định; chuyển hướng công tác cho phù hợp điều
kiện mới; tập hợp mọi lực lượng dân tộc, dân chủ, hòa bình, thống nhất, độc lập, đấu tranh
nhằm lật đổ chính quyền bù nhìn thân Mỹ, hoàn thành thống nhất Tổ quốc.
Theo chủ trương chuyển hướng của Đảng, hàng trăm tổ chức quân chúng công khai, vũ
trang, bán vũ trang đòi hoà bình được thành lập ở miền Nam. Phong trào đấu tranh đòi hiệp
thương tổng tuyển cử, chống bầu cử lừa bịp, chống cướp đất, đuổi nhà, dồn dân, đối công an
việc làm, chống khủng bố, chống sa thải, chống bắt lính... được phát triển mạnh ở cả nông
thôn và thành thị với hàng triệu lượt người tham gia.
− Đóng vai trò quyết định trong chiến lược quân sự
Miền Nam là chiến trường chính, nơi quyết định kết quả cuối cùng của cuộc kháng chiến.
Thành công hay thất bại tại đây có ảnh hưởng trực tiếp đến số phận của toàn bộ cuộc cách mạng.
Tăng cường sức ép quân sự: Những chiến thắng tại miền Nam đã tạo sức ép lớn lên chính
quyền Mỹ, buộc họ phải rút quân và tìm kiếm giải pháp đàm phán. Các chiến dịch lớn đã
làm suy yếu ý chí chiến đấu của địch và làm thay đổi cục diện chiến trường.
Cổ vũ tinh thần và ý chí cách mạng: Những thắng lợi tại miền Nam đã cổ vũ tinh thần chiến
đấu của nhân dân và quân đội, tạo niềm tin vào sự tất thắng của cách mạng. Sự kiên cường
và hy sinh của quân dân miền Nam đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí độc lập tự do. 16
− Tiêu diệt bộ máy lãnh đạo trên cg trg miền nam để hoàn thành nhiệm vụ\ dân tộc dân
chủ nhân dân thống nhất nước nhà.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, việc tiêu diệt bộ máy lãnh đạo và cai trị của địch tại
miền Nam là mục tiêu then chốt để kết thúc chiến tranh và thống nhất đất nước. Miền Nam
là nơi tập trung các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn và các lực lượng quân sự Mỹ,
do đó, việc tấn công và đánh tan bộ máy này là nhiệm vụ cấp bách và quan trọng đối với cách mạng.
Đầu não của địch đứng trên nền miền nam muốn tiêu diệt địch cần đánh tan bộ máy lãnh
đạo, cai trị của địch mới chấm dứt đc chiên stranh thống nhất nước nhà cả nước cg đi lên
chủ nghĩa xh. Mà nếu cta chỉ dành đc chiến thắng quân sự ngoài chiên strg thì cm ko thể gq đc
Đánh tan bộ máy lãnh đạo và cai trị của địch
Quân Giải phóng miền Nam đã xác định rõ rằng, để giành chiến thắng hoàn toàn, không chỉ
cần thắng lợi trên chiến trường mà còn phải phá hủy toàn bộ hệ thống lãnh đạo và cai trị của
địch. Các cuộc tấn công vào các cơ sở chỉ huy, các trung tâm chính trị và quân sự của địch
đã được tiến hành liên tục và quyết liệt.
Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968: Cuộc tấn công vào các đô thị lớn, bao gồm
cả Sài Gòn và Huế, nhằm vào các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn và các căn cứ
quân sự Mỹ đã gây chấn động lớn. Mặc dù không đạt được thắng lợi quân sự quyết định,
nhưng đã làm suy yếu niềm tin của Mỹ và chính quyền Sài Gòn vào khả năng chiến thắng của họ
Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975: Đây là chiến dịch quyết định, với mục tiêu đánh tan toàn bộ
hệ thống lãnh đạo và quân sự của chính quyền Sài Gòn. Các đơn vị quân Giải phóng đã tấn
công vào trung tâm Sài Gòn, bắt giữ và giải tán các cơ quan lãnh đạo địch, kết thúc chiến
tranh và thống nhất đất nước
Kết thúc chiến tranh và thống nhất đất nước
Việc tiêu diệt bộ máy lãnh đạo và cai trị của địch không chỉ mang lại thắng lợi quân sự mà
còn mở đường cho việc xây dựng một xã hội mới, tiến lên chủ nghĩa xã hội.
Xóa bỏ chính quyền Sài Gòn: Việc loại bỏ các cơ quan lãnh đạo của chính quyền Sài Gòn là
điều kiện tiên quyết để chấm dứt sự chia cắt đất nước. Khi bộ máy cai trị của địch bị tiêu
diệt, không còn lực lượng nào ngăn cản việc thống nhất đất nước
Thiết lập chính quyền cách mạng: Sau khi giải phóng miền Nam, chính quyền cách mạng đã
được thiết lập, thống nhất đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Việc
này không chỉ đảm bảo hòa bình và ổn định mà còn mở ra con đường xây dựng chủ nghĩa
xã hội trên phạm vi cả nước
− Vai trò quyết định của đồng bào miền Nam ảnh hưởng trực tiếp đến cách mạng dân
tộc dân chủ nhân dân miền nam và thắng lợi chung của đất nước.
Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, tinh thần, ý chí, và nguyện vọng của đồng bào miền
Nam đã đóng vai trò quyết định trong việc hoàn thành nhiệm vụ dân tộc dân chủ. Việc vận
động nhân dân là yếu tố then chốt để tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp quân và dân miền
Nam vượt qua mọi khó khăn, gian khổ, và đạt được thắng lợi cuối cùng.
Tinh thần và ý chí cách mạng của nhân dân miền Nam 17 + Tinh thần kháng chiến:
Nhân dân miền Nam, từ những người dân bình thường đến các chiến sĩ cách mạng, đều thể
hiện lòng yêu nước nồng nàn. Họ đã đứng lên đấu tranh chống lại sự xâm lược của đế quốc
Mỹ và chính quyền Sài Gòn, bất chấp mọi hiểm nguy và gian khổ
Sự đoàn kết chặt chẽ giữa các tầng lớp nhân dân, từ nông dân, công nhân đến trí thức, đã tạo
nên một lực lượng mạnh mẽ, thống nhất dưới lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. + Ý chí kiên cường:
Nhân dân miền Nam đã kiên cường chiến đấu trong suốt nhiều năm trời, từ những cuộc biểu
tình, đấu tranh chính trị đến các trận chiến ác liệt trên chiến trường. Ý chí này đã được thể
hiện rõ rệt trong các chiến dịch lớn như Tết Mậu Thân 1968 và Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975.
Sự hy sinh của hàng triệu người con miền Nam là minh chứng cho ý chí kiên cường và
quyết tâm giành lại độc lập, tự do cho đất nước.
=> Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, việc giành thắng lợi tại miền Nam không chỉ
có ý nghĩa quyết định đối với cách mạng ở khu vực này mà còn có tác động quan trọng đối
với việc bảo vệ và củng cố miền Bắc xã hội chủ nghĩa (XHCN). Nếu không giành được
thắng lợi tại miền Nam, không chỉ cuộc cách mạng sẽ bị thất bại, mà còn tạo điều kiện cho
địch mở rộng cuộc chiến tranh xâm lược ra cả miền Bắc. Thắng lợi ở miền Nam góp phần
bảo vệ miền Bắc XHCN và đảm bảo cho miền Bắc hoàn thành nhiệm vụ hậu phương.
4. Anh/chị hãy phân tích tại sao Đảng lại quyết định tiến hành cải cách ruộng đất năm 1953?
Thứ nhất: .Sau cách mạng tháng 8 đất nước không thể tiến hành CCRD đồng loạt đc
vì nhiệm vụ cần kíp trước mắt lúc đó là phải bảo vệ được chính quyền cách mạng, chuẩn bị
tiênhs ahnhf kc vì thực dân pháp quay trở lại xâm lược. cuộc kc chống td pháp xâm lược
thực hiện nvu đấu tranh gp qg dt khỏi họa xâm lăng nên yc phỉa tập hợp ll đại đoàn kết của
đoàn dân tộc. để thực hiện nv này nên ta chưa tiến hành ccrd vì ch muốn động đến quyền lợi
của gia cấp địa chủ, để củng cố tăng cg khối đại đoàn kết dân tộc. ta vận động họ ủng hộ
cho cm và bp ngườ cày có ruộng là tịch thu rd địa chủ việt gian ,.. quốc hữu hóa chia cho
dân cày nghèo đồng thời vận động địa chủ hiến rdd cho cp hoặc cho ndan mượn rd để tổ
chức sx… những bp nvu mang tính ôn hòa để đẩm bảo khối đại đoàn kết qgia dt phục vụ
cho kc nhưng ko mnag lại hiệu quả.
Đến năm 1953 khi chiến dịch đông xuân 1953-1954 bùng nổ khảo sát ban chấp hành TW …
trên thưucj tế người ndan vẫn ko có rdd cày cấy ko ổn định đs an sinh. Đời sống nhân dân
bấp bênh ko ổn định ko có lương thực chi viện cung ứng chjo chiến trg cho kc. Đặt ra yc
cấp bách phải ccrd giải quyết dứt điểm câu ch người cày có ruộng.
Thứ 2: Cải cách ruộng đất là một trong hai nhiệm vụ của cách mạng Việt Nam: cách
mạng giải phóng dân tộc và cách mạng thổ địa. Khẩu hiệu này được chính phủ vận động để
đấu tranh và thành lập Đảng. Trong Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 tháng 5/1941, khẩu
hiệu ruộng đất tạm thời được gác lại. Tuy nhiên, hiện nay tại các vùng giải phóng, nơi ta đã
có quyền lực chính trị, cần thực hiện cải cách ruộng đất để người cày có ruộng, nhằm ổn
định tâm lý cho nhân dân ở hậu phương và bộ đội ngoài chiến trường. 18
Chúng ta vận động quần chúng nhân dân theo cách mạng để thực hiện nhiệm vụ người cày
có ruộng, điều này được coi như một lời hứa của Đảng. Do đó, cải cách ruộng đất không chỉ
củng cố quyền lực chính trị của Đảng mà còn nâng cao vai trò, uy tín và năng lực lãnh đạo
của Đảng thể hiện sự cam kết của Đảng đối với lợi ích của nhân dân lao động.
Thứ 3: Yêu cầu cấp bách của cuộc kháng chiến chống Pháp và đảm bảo hậu phương
Cải cách ruộng đất cần diễn ra do yêu cầu cấp bách của cuộc kháng chiến lúc bấy giờ. Chiến
cuộc Đông Xuân 1953-1954 đang trong giai đoạn kết thúc, cần sự đầu tư và chuẩn bị kỹ
lưỡng về tiềm lực kinh tế và tài chính để đảm bảo cho kháng chiến đi đến thắng lợi cuối
cùng. Đây là mối quan hệ biện chứng giữa hai nhiệm vụ kháng chiến và kiến quốc. Nếu để
ruộng đất trong tay địa chủ, nông dân không có đất để sản xuất, không có lương thực cung
ứng cho kháng chiến, thì không thể đảm bảo được nguồn lực cần thiết cho chiến thắng. Cải
cách ruộng đất còn là một trong những biện pháp quan trọng để đảm bảo hậu phương vững
chắc, cung cấp đủ lương thực, thực phẩm cho chiến trường, đồng thời tăng cường tiềm lực
kinh tế của đất nước trong giai đoạn kháng chiến.
Bước sang năm 1953, tinh hình kháng chiến cùa quân dân Việt Nam có nhiều biến chuyển
lớn. Vùng tự do cùa ta mở rộng và tương đối ồn định, quân đội ta đã giử vũng và phát huy
thế chủ động chiến lược tiến công trên toàn chiến trường. Sự chuyển biến của cuộc kháng
chiến chống thực dân Pháp ở giai đoạn cuối đòi hòi chi viện sức người, sức cùa cho tiền
tuyến ngày càng trở nên cấp thiết. Để đưa cuộc kháng chiến đi đến thắng lợi cuối cùng nhất
thiết phải huy động hơn nữa lực lượng nhân dân mà nông dân chiếm đa số. Điều đó đòi hỏi
Đảng và Nhà nước Việt Nam phải đẩy mạnh hơn nữa việc bồi dưỡng lực lượng nông dân
Trong bối cảnh đó, cải cách ruộng đất là một bước đi chiến lược nhằm chuyển quyền sở hữu
ruộng đất từ tay địa chủ sang nông dân. Việc này không chỉ giúp nông dân có điều kiện sản
xuất lương thực, cung ứng cho quân đội và nhân dân trong vùng kháng chiến, mà còn tạo ra
một động lực mạnh mẽ thúc đẩy sản xuất nông nghiệp, ổn định đời sống kinh tế và xã hội.
Thứ 4: Sức ép từ các nước xã hội chủ nghĩa và mô hình chung của phe XHCN
Sức ép từ các nước xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là Trung Quốc và Liên Xô, là một yếu tố quan
trọng khiến Việt Nam không thể không tiến hành cải cách ruộng đất (CCRD). Đây là một
mô hình chung của các nước xã hội chủ nghĩa, và Việt Nam, sau khi được thừa nhận và trở
thành một thành viên của phe xã hội chủ nghĩa, phải chịu sức ép chính trị trong mối quan hệ
với các nước này. Các nước xã hội chủ nghĩa yêu cầu Việt Nam thực hiện CCRD để áp dụng
mô hình chung mang tính đặc thù của phe xã hội chủ nghĩa. Áp lực từ bên ngoài mang tính
khách quan buộc chúng ta phải tiến hành CCRD.
Nguyên tắc tiến hành ccrd: Ccrd nhưng ko khoét sâu mâu thuẫn và ko làm tan vỡ
khối đại đoàn kết quốc gia dân tộc.
Tháng 12/1953, Luật Cải cách ruộng đất đã được Quốc hội chinh thức thông qua. Theo đó,
cài cách ruộng đất nhầm:
“ Thủ tiêu quyền chiếm hữu ruộng đắt của thực dàn Pháp và cùa đế quốc xâm lược khác ở
Việt Nam, xoá bó chế độ phong kiến chiếm hữu ruộng đất của giai cấp địa chú.
+ Để thực hiện chế độ sờ hữu ruộng đất của nône dân.
+ Đẻ giải phỏng sức sàn xuất ở nông thôn, đầy mạnh sản xuất nông nghiệp và mỡ
đường cho công thương nghiệp phát triền. 19
+ Để cải thiện đời sống của nông dân, bồi dưỡng lực lượng của nhàn dân, lực lượng của kháng chiến.
+ Đẻ đấy mạnh kháng chiến hoàn thành giải phóng dân tộc, cùng cố chế độ dân chủ
nhân dân, phát triển công cuộc kién quốc”[16, tr.l 1].
Thực hiện cải cách ruộng đất dựa trên đường lối chinh sách chung: dựa hẳn vào bần cố
nông, đoàn kết chặt chỗ với trung nông, liên hiệp phú nông, tiêu diệt chc độ bóc lột phong
kiển từng bước và có phân biệt, để phát triển sản xuất, đẩy mạnh kháng chiến. Đường lối
trên đã thể hiện rõ quan điểm, thái độ của Đảng đối với từng giai cấp, tầng lớp ở nông thôn.
Đợi 1: tháng 12 1952 đến tháng 1 năm 1953 ccrd thí điẻm ở 1 số địa phương thực hiện theo
đúng luật, cương lĩnh mang tính chủ động, ôn hòa, phan loại dựa trên thái độ chính trị của họ
Giai đoạn 1: Thử nghiệm và chuẩn bị (1946-1953)
1. Thử nghiệm ban đầu
• Các vùng thí điểm:
o Chính phủ lựa chọn một số vùng để tiến hành thí điểm các biện pháp cải cách
ruộng đất, tập trung vào những nơi có tình hình đất đai phức tạp và có sự phân hóa giai cấp rõ rệt.
o Các vùng thí điểm chủ yếu nằm ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ, nơi có nhiều địa
chủ lớn và nông dân không có hoặc thiếu đất canh tác.
• Biện pháp tịch thu và phân chia đất đai: o
Chính phủ tiến hành tịch thu ruộng đất của các địa chủ Việt gian và chia lại cho
nông dân không có hoặc thiếu đất. o
Các biện pháp nhẹ nhàng như vận động địa chủ hiến đất hoặc cho nông dân
mượn đất để sản xuất được áp dụng nhằm tránh gây xung đột xã hội và duy trì ổn định.
2. Xây dựng cơ sở pháp lý
• Sắc lệnh số 78/SL ngày 14/7/1949:
o Đây là văn kiện pháp lý quan trọng đầu tiên về cải cách ruộng đất, quy định
việc tịch thu, trưng mua và phân chia ruộng đất của các địa chủ phản động và Việt gian.
o Sắc lệnh cũng quy định việc bồi thường cho các địa chủ theo nguyên giá lúc
mua bằng tiền hoặc hiện vật.
• Sắc lệnh số 97/SL ngày 12/4/1953:
o Quy định về giảm tô, giảm tức, nhằm giảm bớt gánh nặng cho nông dân, xoá
bỏ các khoản nợ mà nông dân đã vay của địa chủ.
o Đây là bước chuẩn bị quan trọng để tiến tới các biện pháp cải cách ruộng đất mạnh mẽ hơn.
3. Thành lập các cơ quan chuyên trách và đào tạo cán bộ
• Ủy ban Cải cách Ruộng đất: Thành lập Ủy ban Cải cách Ruộng đất ở các cấp từ
trung ương đến địa phương để chỉ đạo và giám sát việc thực hiện cải cách ruộng đất.
Các ủy ban này có nhiệm vụ lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá kết
quả cải cách ruộng đất.
• Đào tạo cán bộ: Tổ chức các lớp tập huấn cho cán bộ cải cách ruộng đất nhằm nâng
cao nhận thức và kỹ năng thực hiện các biện pháp cải cách. Cán bộ cải cách được đào
tạo về cách nhận diện địa chủ, phương pháp tổ chức các cuộc họp quần chúng và
cách xử lý các tình huống phức tạp trong quá trình thực hiện. 20
4. Vận động quần chúng
+ Tuyên truyền, giáo dục:Tổ chức các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục về cải cách ruộng
đất nhằm nâng cao nhận thức của quần chúng nhân dân về mục tiêu và ý nghĩa của cải cách.
Sử dụng các hình thức truyền thông đa dạng như báo chí, truyền thanh, và các buổi họp
quần chúng để phổ biến chính sách cải cách ruộng đất.
+ Phát động phong trào quần chúng: Phát động các phong trào quần chúng tham gia vào
quá trình cải cách ruộng đất, khuyến khích họ tố cáo các hành vi bóc lột và bất công của địa
chủ. Quần chúng nhân dân được khuyến khích tham gia vào việc xác định, giám sát và thực
hiện các biện pháp cải cách, tạo nên sức mạnh cộng đồng trong quá trình thực hiện.
Kết quả và ý nghĩa của giai đoạn 1
• Đặt nền móng cho cải cách ruộng đất: Các biện pháp thí điểm và chuẩn bị trong
giai đoạn này đã giúp chính phủ và Đảng có được những kinh nghiệm quý báu trong
việc thực hiện cải cách ruộng đất. Xây dựng được cơ sở pháp lý và tổ chức cần thiết cho các giai đoạn sau.
• Nâng cao nhận thức và tinh thần quần chúng: Tuyên truyền và giáo dục đã nâng
cao nhận thức của quần chúng nhân dân về tầm quan trọng của cải cách ruộng đất,
tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các biện pháp mạnh mẽ hơn trong giai
đoạn sau. Phong trào quần chúng tham gia cải cách ruộng đất được phát động mạnh
mẽ, tạo nên một lực lượng xã hội tích cực hỗ trợ cho quá trình cải cách.
Giai đoạn 2: Triển khai rộng rãi và cao trào (1953-1956)
1. Chiến dịch giảm tô, giảm tức
• Ban hành sắc lệnh giảm tô, giảm tức:
o Vào ngày 12 tháng 4 năm 1953, Chính phủ ban hành sắc lệnh giảm tô và giảm
tức nhằm giảm gánh nặng cho nông dân, xoá bỏ các khoản nợ mà nông dân đã vay của địa chủ.
o Các biện pháp giảm tô nhằm giảm bớt tỷ lệ tô thuế mà nông dân phải nộp cho
địa chủ, từ đó cải thiện đời sống kinh tế của họ.
2. Triển khai cải cách ruộng đất trên diện rộng
• Thực hiện tịch thu và phân chia ruộng đất:
o Tịch thu ruộng đất của địa chủ phản động, Việt gian và phân chia lại cho nông dân
không có hoặc thiếu ruộng đất.
o Các đoàn công tác cải cách ruộng đất được gửi về các địa phương để giám sát và
thực hiện cải cách. Các cán bộ này được đào tạo và chỉ đạo trực tiếp từ Trung ương.
o Chính quyền địa phương và các đoàn thể quần chúng tham gia tích cực vào quá
trình cải cách, với mục tiêu đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong việc phân chia ruộng đất.
• Áp dụng biện pháp mạnh mẽ và quyết liệt: Trong giai đoạn này, các biện pháp cải
cách trở nên mạnh mẽ và quyết liệt hơn, với mục tiêu tịch thu ruộng đất từ các địa
chủ lớn và phân chia lại cho nông dân. Các cuộc họp và hội nghị được tổ chức
thường xuyên tại các địa phương để giải quyết tranh chấp và đảm bảo sự minh bạch
trong quá trình cải cách.
3. Cao trào cải cách ruộng đất
• Chiến dịch cải cách tại các tỉnh và làng xã:
o Giai đoạn cao trào từ năm 1954 đến 1956, với các chiến dịch cải cách ruộng đất
được triển khai mạnh mẽ tại nhiều tỉnh và làng xã trên toàn quốc.