

















Preview text:
I. AI CẬP
1. Việc chuyển dịch từ hái lượm thực phẩm sang nông nghiệp định cư trong thời đại
đồ đá mới đã khiến cho địa vị xã hội của phụ nữ?
A. Ổn định B. Mạnh lên C. Được củng cố D. Suy yếu
2. Chế độ Varna dùng để chỉ chế độ phân chia đẳng cấp tại Ấn Độ, gồm mấy đẳng cấp? A. 1 B. 2 C.3 D.4 3. Hamurabi là tên của?
A. Một vị vua của đế quốc Babylon C. Tên của bộ luật được ra đời vào thời Babylon cổ
B. Một đế quốc ở vùng Lưỡng Hà D. Tên một tòa thành của đế quốc Akkadia
4. Trong xã hội của Ai Cập, quyền lực tập trung vào?
A. Các vị vua địa phương B. Các thành bang C. Các thần linh D. Các vị Pharaoh
5. Pharaoh đầu tiên của Ai Cập là ai?
A. Nammu B. Hatshepsut C. Namer D. Akhenaton
6. Nền văn minh Ai Cập cổ đại từ thuở ban đầu đến lúc suy tàn đều tập trung vào?
A. Các cuộc chiến tranh giành lãnh thổ với các đế quốc ở Lượng Hà
B. Hoạt động mậu dịch trên biển C. Sự bất tử của các Pharaoh D. Sông Nile
7. Vị Pharaoh đã đặt ra tôn giáo độc thần ở Ai Cập cổ đại?
A. Akhenaton B. Namer C. Hatshepsut D. Cleopatra
8. Các Kim Tự Tháp đầu tiên của Ai Cập được xây dựng dưới thời nào?
A. Tảo kỳ vương quốc B. Cổ vương quốc C. Trung vương quốc D. Tân vương quốc
9. Kim Tự Tháp nào sau đây được xếp là 1 trong 7 kỳ quan của thế giới cổ đại?
A. Khephren B. Djeser C. Menkaure D. Kheops
10. Người Ai Cập cổ đã phát minh ra?
A. Dương lịch B. Âm lịch C. Cả âm lịch và dương lịch D. Nông lịch
11. Theo các sử gia Hy Lạp, vị vua nào là người đầu tiên thống nhất đất nước Ai Cập
(khoảng 3200 tr.CN)? A. Narmer B. Djeser C. Kheops D. Ramses I
12. Ai Cập là tặng phẩm của sông nào? A.Hằng B.Nile C.Tigris D.Euphrates
13. Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?
A. Vua B. Pharaoh C. Hoàng đế D. Người vĩ đại
14. Vua Akhenaton (1424-1388 tr.CN) tiến hành một cuộc cải cách tôn giáo, đề xướng
tôn giáo thờ thần A-tôn vì lý do gì?
A. Muốn phá bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn
B. Uy quyền của tôn giáo thờ thần A-môn không còn đáp ứng yêu cầu thu phụclòng
dân và tiến hành chiến tranh xâm lược nữa.
C. Ông muốn trở thành vị thần tối cao của tôn giáo, không chỉ nắm vương quyền mà cả thần quyền.
D. Muốn có một thứ vũ khí tinh thần mới để xoa dịu và khống chế nô lệ, dân nghèo.
15. Vị Pharaoh cuối cùng của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng?
A. Hatshepsut B. Nefertiti C. Merneith D. Cleopatra
16. Vị Pharaoh nữ đầu tiên của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng?
A. Hatshepsut B. Nefertiti C. Merneith D. Cleopatra
17. Loại giấy mà người Ai Cập cổ đại đã sử dụng là?
A. Giấy Papyrus B. Giấy gió C. Giấy làm từ vỏ cây D. Giấy làm từ cây sậy
18. Thời kỳ người Ai Cập thực hiện thờ cúng độc thần là?
A. Thời kỳ Tảo vương quốc C. Thời kỳ Cổ vương quốc
B. Thời kỳ Trung vương quốc D. Thời kỳ Tân vương quốc
19. Pharaoh trong tiếng Ai Cập cổ có nghĩa là?
A. Người vĩ đại B. Ngôi nhà vĩ đại C. Chúa tể D. Kẻ ngự trị
20. Ở Ai Cập cổ đại, vật liệu chủ yếu sử dụng để xây dựng các công trình lăng mộ là?
A. Đất sét B. Đồng C. Đá D. Sắt II. LƯỠNG HÀ
21. Nền văn minh nào không thuộc vùng Lưỡng Hà (Mesopotamia)?
A. Sumer B. Maya C. Akkadia D. Babylon
22. Trong các nền văn minh sau, nền văn minh nào ra đời sớm nhất?
A. Ai Cập B. Ấn Độ C. Lưỡng Hà D. Trung Quốc
23. Chữ viết của người Sumer ra đời vào khoảng thời gian nào?
A. Năm 3500 TCN B. 2000 năm TCN C. Năm 2500 TCN D. 5000 năm TCN
24. Tổ chức chính trị của người Sumer là mô hình chính trị theo kiểu?
A. Trung ương tập quyền B. Tam quyền phân lập C. Thành bang D. Dân chủ
25. Chữ của người Lưỡng Hà cổ đại được bị biến đổi thành chữ hình đinh (Cueiforme) là vì?
A. Nét chữ giống hình cái đinh C. Họ dùng đinh để viết
B. Họ viết chữ lên các tấm đất sét D. Họ viết chữ lên các tấm da
26. Cách dùng tên Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh khác để gọi các ngày trong
tuần là do người cổ đại nào đặt ra? A. Ai Cập B. Hy Lạp C. La Mã D. Lưỡng Hà
27. Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà?
A. Akkad B. Medi C. Sumer D. Assyry
28. Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời trị vì của vị vua nào?
A. Hammurabi (1792 - 1750 tr.CN) C. Nabopolasar (Thế kỷ VII tr.CN)
B. Nabuchodonosor (605 - 561 tr.CN) D. Xargon (2369 - 2314 tr.CN)
29. Bộ luật đầu tiên của thế giới là?
A. Luật Vương triều Ur B. Luật Hammurabi C. Luật 12 bảng D. Luật Manu
30. Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa là?
A. Hai con sông C. Sông Tigris và Euphrates
B. Vùng đất giữa hai con sông D. Vùng Tây Á
31. Chữ của người Lưỡng Hà cổ đại được gọi là chữ hình đinh (Cueiforme) là vì?
A. Nét chữ giống hình cái đinh C. Họ dùng đinh để viết
B. Họ viết chữ lên các tấm đất sét D. Họ viết chữ lên các tấm da
32. Thiên anh hùng ca Gilgamesh bắt nguồn từ nền văn minh nào?
A. Ai Cập B. Ấn Độ C. Lưỡng Hà D. Hy Lạp
33. Chữ viết của người Sumer được viết trên chất liệu nào?
A. Giấy B. Đất sét C. Xương thú D. Kim loại
34. Các thành bang Lagash, Kish, Surrupak, Uruk, Nuppur là những quốc gia nhỏ của
người? A. Sumer B. Babylonia C. Akkad D. Hy lạp
35. Vị vua đầu tiên thống nhất được toàn bộ vùng Lưỡng Hà là ai?
A. Sargon B. Hammurabi C. Utukhegal D. Nabuchodonosor
36. Bộ luật Hammurabi được sáng tạo trong thời kỳ nào của nền văn minh Lưỡng Hà?
A. Vương quốc Akkad C. Vương quốc Babylon cổ
B. Vương quốc Tân Babilon D. Vương quốc Assyria
37. Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại là?
A. Bái hỏa giáo B. Đạo vật tổ C. Đa thần giáo D. Sikh giáo
38. Hệ thống lịch theo Mặt Trăng (Âm lịch), 1 năm có 12 tháng, xen kẻ một tháng đủ
có 30 ngày là một tháng thiếu có 29 ngày, tổng cộng cả năm là 354 ngày. Đó là hệ
thốnglịch của nền văn minh nào?
A. Ai Cập B. Lưỡng Hà C. Ấn Độ D. Trung Hoa
39. Trong nền văn minh Lưỡng Hà, bộ luật cổ hoàn chỉnh nhất là?
A. Luật Hammurabi B. Luật Manu C. Luật 12 bảng D. Luật của thành bang Ur
40. Người Lưỡng Hà phát minh ra loại lịch nào?
A. Nông lịch B. Dương lịch C. Âm lịch D. Cả âm lịch và dương lịch
41. Vườn treo Babylon - một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại – được xây dựng trong thời kỳ nào?
A. Nhà nước của người Sumer C. Đế quốc Akkad
B. Đế quốc Babylon cổ D. Tân Babylon
42. Nhân vật xuất hiện trong đoạn trích Nạn đại hồng thủy thuộc sử thi Gilgamesh là?
A. Noah B. Đam Săn C. Utnapishtim D. Héc-quyn
43. Trong lịch sử thế giới, tộc người được xem là đã xây dựng các quốc gia thành thị
sớm nhất? A. Ai Cập B. Sumer C. Hy Lạp D. Dravida
44. Người phát minh ra thứ chữ mẹ đẻ của nhiều thứ chữ cổ khác như chữ Akkad, chữ
Babylonnia, chữ Hatti, chữ Assyria, chữ Ba Tư?
A. Ai Cập B. Sumer C. Phenicia D. Ấn Độ
45. Thời kỳ tồn tại của vương quốc nào được coi là thời kỳ huy hoàng nhất trong lịch sử Lưỡng Hà?
A. Vương triều III Ur C. Vương quốc Tân Babylon
B. Vương quốc Akkad D. Vương quốc Cổ Babylon
46. Các công trình: Thành Babyon, Tháp Babylon, Vườn treo Babylon thuộc về nền
văn minh nào? A. Lưỡng Hà B. Trung Quốc C. Ấn Độ D. Ai Cập
47. Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Lưỡng Hà là?
A. Sông Tigris và Euphrates C. Sông Ấn và Hằng
B. Sông Trường Giang và Hoàng Hà D. Cả ba đáp án đều sai
48. Vương quốc Tân Babylon do vị vua nào thành lập?
A. Nabopolaxa B. Nabuchodonosor C. Hammurabi D. Naramxine
49. Vương quốc nào dưới đây đã công hãm Jerusalem, diệt vương quốc Do Thái, bắt
tất cả tăng lữ, quý tộc, thương nhân và thợ thuyền Do Thái về quản chế tại
Babylonia, tạo nên cái gọi là "nhà ngục Babylonia" mà lịch sử Do Thái thường
nhắc đên với tâm trạng đau đớn?
A. Ba Tư B. Cổ Babylonia C. Assyria D. Tân Babylonia
50. Các vị thần: thần Anu (thần Trời), thần Samat (thần Mặt trời), thần Istaro (thần Ái
tình), thần Inana (thần Mẹ), thần Ea (thần Biển), thần Tammuz(thần Nước), thần
Istar (Nữ thần Chiến tranh và Thắng lợi) thuộc nền văn minh nào?
A. Ai Cập B. Lưỡng Hà C. Ấn Độ D. Hy Lạp
51. Bốn trung tâm văn minh ra đời sớm nhất ở phương Đông cổ đại là?
A. Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ - Ả Rập
B. Ai Cập – Lưỡng Hà – Trung Quốc – Ả Rập
C. Ai Cập – Lưỡng Hà – Ấn Độ - Trung Quốc
D. Ai Cập – Lưỡng Hà – Hy Lạp – La Mã III. ẤN ĐỘ
52. Trong tôn giáo sơ khai của người Aryan, vị thần tối cao của họ là thần nào?
A. Brama B. Indra C. Visnu D. Siva
53. Khi tiến vào lãnh thổ Ấn Độ, người Aryan đã có sự phân chia thành bao nhiêu
nhóm xã hội? A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
54. Vì sao thời kì Harappa và Mohenjo Daro người Ấn Độ tôn thờ con bò?
A. Vì nó là vật cưỡi của các vị thần C. Vì nó tượng trưng cho sinh sản
B. Vì nó tượng trưng cho các vị thần D. Không có ý nào đúng
55. Trên cùng đẳng cấp tháp của Ấn Độ là cấp nào?
A. Vua B. Chiến binh C. Tăng lữ D. Thương nhân
56. Trong đạo Phật, niết bàn là?
A. Thiên đường B. Địa ngục C. Trạng thái thanh thản, vĩnh hằng D. Sự đau khổ
57. Người Ấn Độ tự hào rằng: “Cái gì không thấy được ở trong… thì cũng không
thấy được ở Ấn Độ”? A. Ramayana B. Veda C. Sakuntala D. Mahabharata
58. Hai thành phố cổ Harappa và Mohenjo Daro thuộc nền văn minh nào?
A. Lưỡng Hà B. Trung Quốc C. Ấn Độ D. Hy Lạp
59. Tôn giáo đầu tiên xuất hiện và được truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ?
A. Thiên chúa giáo B. Bà La Môn giáo C. Phật giáo D. Do Thái giáo
60. “Tứ diệu đế” của Phật giáo gồm những gì?
A. Khổ đế - Tập đế - Diệt đế - Đạo đế C. Khổ đế - Chánh đế - Diệt đế - Đạo đế
B. Khổ đế - Tập đế - Chân đế - Đạo đế D. Khổ đế - Thiên đế - Diệt đế - Đạo đế
61. Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Ấn Độ là?
A. Sông Tigris và Euphrates C. Sông Ấn và sông Hằng
B. Sông Trường Giang và Hoàng Hà D. Cả ba đáp án đều sai
62. Các quan niệm về Dharma (Đạo pháp), Karma (Nghiệp), Samsara (Luân hồi),
Nirvana (Niết bàn), có gốc từ tôn giáo nào?
A. Balamon giáo B. Phật giáo C. Jain giáo D. Sikh giáo
63. Tác phẩm nào được xem là “Thiên tình sử” của nền văn học Ấn Độ?
A. Veda B. Sakuntala C. Ramayana D. Mahabharata
64. Phát biểu nào đúng nhất trong các phát biểu dưới đây?
A. Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn
B. Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn
C. Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Hằng
D. Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn và sông Hằng
65. Varna là chế độ phân biệt về?
A. Tôn giáo B. Nghề nghiệp C. Đẳng cấp xã hội D. Dòng tộc, tôn giáo
66. Ai là người sáng lập vương triều Maurya (321-232 TCN) trong lịch sử Ấn Độ?
A. Chandragupta B. Mahapadma Nanda C. Bimbisara D. Asoka
67. Người đã sáng lập ra Phật giáo là?
A. Siddartha Gautama B. Moses C. Jesus D. Muhammad
68. Trong xã hội của người Aryan, đẳng cấp nào là cao nhất?
A. Ksatrya B. Vaisya C. Brahman D. Sudra
69. Phật giáo ra đời tại quốc gia nào?
A. Ấn Độ B. Trung Quốc C. Lưỡng Hà D. Ai Cập
70. Tác phẩm nào được xem là Đại Bách khoa toàn thư của Ấn Độ?
A. Veda B. Sakuntala C. Ramayana D. Mahabharata
71. Nguồn gốc của người Aryan là?
A. Những người nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu
B. Những người trồng trọt nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu
C. Những người chăn thả súc vật nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu
D. Những người thương nhân nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu
72. Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến nguyên nhân của sự khổ đau?
A. Khổ đế (Dukha) B. Tập đế (Samudaya) C. Diệt đế (Nirodha) D. Đạo đế (Marga)
73. Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến con đường đúng để diệt khổ?
A. Khổ đế (Dukha) B. Tập đế (Samudaya) C. Diệt đế (Nirodha) D. Đạo đế (Marga)
74. Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến sự cần thiết phải diệt khổ?
A. Khổ đế (Dukha) B. Tập đế (Samudaya) C. Diệt đế (Nirodha) D. Đạo đế (Marga)
75. Trong giáo lý của Phật giáo, Tứ vô lượng tâm “bốn món tâm rộng lớn không
lường được”, đó là?
A. Từ - Bi - Hỷ - Nộ C. Từ - Bi - Ái - Hỷ
C. Từ - Bi - Hỷ - Xả D. Từ - Hỷ - Ái - Xả
76. Dòng sông được coi là linh thiêng nhất có tính chất tôn giáo của Ấn Độ?
A. Sông Ấn B. Sông Hằng C. Sông Krishna D. Sông Thiêng
77. Công trình nghệ thuật kiến trúc nổi tiếng nhất ở Ấn Độ được người đời ca tụng là
“giọt lệ rơi tạc bằng đá cẩm thạch” và “đó không phải là một công trình kiến trúc
thông thường như các tòa nhà khác, mà là một tình yêu nồng nàn của vị đế vương
được tạc trên đá, sông mãi với thời gian”. Đó là công trình nào?
A. Lăng mộ Taj Mahal B. Cột đá Sácnat C. Chùa hang Ajanta D. Tháp Sanchi
78. Kinh Veda được sử dụng trong giáo lý của tôn giáo nào?
A. Phật giáo B. Ki tô giáo C. Bà La Môn giáo D. Hồi giáo
79. Các vị thần Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo vệ), Siva (thần Hủy diệt)
thuộc tôn giáo? A. Phật giáo B. Ki tô giáo C. Hồi giáo D. Bà La Môn giáo
80. Trong tôn giáo của Ấn Độ, đạo Bà La Môn về sau được gọi là?
A. Hindu giáo B. Sikh giáo C. Phật giáo D. Jaina giáo
81. Hindu giáo ra đời tại quốc gia nào?
A. Ai Cập B. Lưỡng Hà C. Ấn Độ D. Trung Quốc IV. TRUNG QUỐC
82. Tôn giáo nào dưới đây ít mang màu sắc tôn giáo nhất của người Trung Quốc? A. Đạo giáo C. Nho giáo B. Phật Giáo D. Lão giáo
83. Ai là tác giả chính trong các bài thơ trong kinh thi?
A. Khổng Tử B. Lão Tử C. Mạnh Tử D. Không xác định được tác giả
84. Tư tưởng triết học nào của Trung Quốc ảnh hưởng đến đời sống chính trị vào thời
kỳ nhà Tần? A. Pháp gia B. Đạo gia C. Nho gia D. Mặc gia
85. Người khởi xướng tư tưởng Nho Giáo?
A. Lão Tử B. Hàn Phi Tử C. Tuân Tử d. Khổng Tử
86. Thời Cổ Trung đại, 4 phát minh quan trọng nào của người Trung Quốc được thế giới đánh giá cao?
A. Giấy, Kỹ thuật in, La bàn, Thuốc súng
B. Giấy, Kỹ thuật in, La bàn, Súng Đại bác
C. Giấy, Lụa, La bàn, Thuốc súng
D. Giấy, Lụa, La bàn, Súng Đại bác
87. Các tác phẩm Thủy hử, Tam quốc diễn nghĩa, Tây Du Ký, Hồng Lâu Mộng thuộc
về nền văn minh nào? A. Ấn Độ B. Trung Quốc C. Ai Cập D. Lưỡng Hà
88. Ra đời từ thiên niên kỷ thứ II tr.CN, chữ viết cổ của nền văn minh nàodưới đây là
hệ chữ viết duy nhất được sử dụng qua hàng ngàn năm lịch sử cho đến ngày nay?
A. Ấn Độ B. Trung Quốc C. Lưỡng Hà D. Hy Lạp
89. Trong lịch sử Trung Quốc, ai là người thành lập trường phái Pháp gia về triết học
chính trị? A. Lão Tử B. Tuân Tử C. Mạnh Tử D. Thương Ưởng
90. Cuộc cải cách của Thương Ưởng (bắt đầu từ năm 359 tr.CN) đã làm cho nước nào
hùng mạnh lên? A. Tấn B . Sở C. Ngụy D. Tần
91. Công trình vĩ đại của Trung Quốc, được ví như “nghĩa địa dài nhất trái đất”?
A. Vạn Lý Trường Thành C. Lăng mộ Tần Thủy Hoàng
B. Tử Cấm Thành D. Phượng Hoàng cổ trấn
92. Chữ Giáp cốt xuất hiện dưới thời kỳ nào trong lịch sử Trung Quốc cổ đại?
A. Thời nhà Hạ (Thế kỷ XXI - XVI TCN)
B. Thời nhà Thương (Thế kỷ XVI - XI TCN)
C. Thời Tây Chu (Thế kỷ XI - VIII TCN)
D. Thời Hoàng Đế (Thiên niên kỷ III TCN)
93. Thứ tự của các triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa?
A. Chu – Thương – Hạ C. Hạ - Thương - Chu
B. Chu – Hạ - Thương D. Thương - Hạ - Chu
94. Chữ Giáp cốt là một dạng chữ viết?
A. Xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II TCN và sau đó trở thành một thứ chữ chết
B. Xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II TCN và sau đó được cải tiến qua quá trình lịch
sử để trở thành chữ Trung hiện nay
C. Xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II TCN và sau đó trở thành một thứ chữ chết khi chữ kim văn xuất hiện
D. Xuất hiện khoảng thiên niên kỷ II TCN và sau đó trở thành thứ chữ chết khi nhà
Tần thống nhất Trung Quốc vào năm 221 TCN
95. Người đã lập ra Triều đại nhà Hán ở Trung Quốc là ai?
A. Lưu Bang B. Hạng Vũ C. Tần Thủy Hoàng D. Càn Long
96. Vị hoàng đế đầu tiên thống nhất Trung Quốc?
A. Việt Vương Câu Tiễn C. Ngô Vương Phù Sai
B. Tần Thủy Hoàng D. Chu Nguyên Chương
97. Ai là người có quan điểm nhấn mạnh đến vô vi thay cho quyền lực chính trị và tự
vấn thay cho việc làm chủ những người khác?
A. Lão Tử B. Hàn Phi Tử C. Tuân Tử D. Khổng Tử
98. Quan điểm cho rằng: Nhân chi sơ tính bản thiện là của ai?
A. Lão Tử B. Hàn Phi Tử C. Tuân Tử D. Mạnh Tử
99. Người phụ nữ duy nhất trong lịch sử phong kiến Trung Hoa xưng đế là ai?
A. Từ Hy Thái Hậu B. Dương Quý Phi C. Võ Tắc Thiên D. Vương Chiêu Quân 100.
Kinh đô chính của triều Thương (XVI-XI TCN)?
A. Triều Ca B. Bạc C. Trường An D. Ân Khư 101.
Theo Tư Mã Thiên, chính sách phân phong ruộng đất cho những người
cùng dòng họ, do đó mà lập nên hệ thống các quốc gia chư hầu xuất hiện dưới thời kỳ nào?
A. Thời nhà Hạ (TK XXI -XVI TCN)
B. Thời nhà Thương (TK XVI-XI TCN)
C. Thời Tây Chu (TK XI-VII TCN)
D. Thời Xuân Thu-Chiến Quốc (TK VII-III TCN) 102.
Khác với quan niệm của Mạnh Tử, ai cho rằng: Nhân chi sơ tính bản ác?
A. Lão Tử B. Tuân Tử C. Hàn Phi Tử D. Mặc Tử 103.
Kinh đô đầu tiên của Nhà Hán đóng ở đâu?
A. Tây An B. Trường An C. Lạc Dương D. Bắc Kinh 104.
Về nguồn gốc lịch sử, chủ nhân đầu tiên của vùng châu thổ sông Hoàng Hà
và là tổ tiên của dân tộc Hán sau này là các tộc người nào?
A. Hạ - Thương - Mãn C. Thương - Chu - Mông Cổ
B. Hạ - Thương - Hồi D. Hạ - Thương - Chu 105.
Theo Khổng Tử, quan niệm về Ngũ thường là?
A. Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Dũng C. Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Dũng
B. Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín D. Nhân, Lễ, Đức, Trí, Tín 106.
Theo Khổng Tử, quan niệm về Tam cương là?
A. Vua – Tôi, Cha – Con, Chồng – Vợ C. Vua – Tôi, Anh – Em, Bầu – Bạn
B. Cha – Con, Chồng – Vợ, Anh – Em D. Chồng – Vợ, Anh – Em, Bầu – Bạn 107.
Về nguồn gốc, nền văn minh Trung Quốc đầu tiên xuất hiện dọc lưu vực con sông nào?
A. Trường Giang B. Lệ Giang C. Hán Thủy D. Hoàng Hà 108.
Công trình phòng ngự nổi tiếng nào ở Trung Quốc được xây dựng từ thời kỳ Tần Thủy Hoàng?
a. Tử Cấm Thànhb. Vạn lý Trường Thànhc. Thành Trường And. Thành Lạc Dương 109.
Các loại chữ viết: Giáp cốt, Kim văn, Tiểu triện, chữ Lệ, chữ Khải thuộc
nền văn minh nào? A. Ấn Độ B. Ai Cập C. Lưỡng Hà D. Trung Quốc 110.
Tập thơ nào là tập thơ cổ nhất Trung Quốc, được các tác giả sáng tác trong
khoảng thời gian từ thời Tây Chu cho đến giữa thời Xuân Thu, gồm ba phần: Phong, Nhã, Tụng?
A. Thạch hào lại B. Kinh thi C. Tì bà hành D. Hành lộ nan 111.
Các tác phẩm văn học như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Hồng Lâu Mộng, Tây
Du Ký, Thủy Hử, Liêu Trai Chí Dị ra đời vào thời kỳ nào ở Trung Quốc?
A. Thời kỳ Xuân Thu – Chiến quốc C. Thời kỳ nhà Hán
B. Thời kỳ nhà Minh - Thanh D. Thời kỳ nhà Đường
1. Theo định nghĩa về văn minh, điểm nào sau đây của văn minh khác biệt so với văn hóa?
A. Văn minh chỉ giá trị kỹ thuật, giá trị tinh thần
B. Văn minh chỉ giá trị vật chất và tinh thần ở trình độ cao
C. Văn minh chỉ thái độ hành xử văn minh lịch sự
D. Văn minh chỉ sự thụ hưởng giá trị tinh thần ở trình độ cao
2. Mục đích xây dựng Kim tự tháp của người Maya là?
A. Làm lăng mộ C. Làm công trình quân sự
B. Làm nơi ở cho hoàng tộc D. Làm nơi tiến hành các nghi lễ tế thần
3. Trong cuộc đời của mình, các Pharaoh tiến hành xây Kim tự tháp từ khi nào?
A. Khi họ sinh ra C. Khi họ lập gia đình
B. Khi họ lên ngôi D. Sau khi họ chết, người con kế vị xây cho
4. Bốn trung tâm văn minh lớn của phương Đông là?
A. Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đông Nam Á
B. Trung Quốc, Lưỡng Hà, Nhật Bản, Ai Cập
C. Trung Quốc, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Ai Cập
D. Nhật Bản, Lưỡng Hà, Đông Nam Á, Ấn Độ
5. Văn minh Lưỡng Hà nằm ở khu vực nào dưới đây?
A. Viễn Đông B. Trung Đông C. Nam Á D. Trung Á
6. “Ai Cập là tặng phẩm của dòng sông Nile” là nhận định của nhà sử học nào?
A. Ciceron B. Strabon C. Herodotus D. Thucyditus
7. Chữ viết của người Ai Cập cổ đại còn được lưu lại nhiều nhất trong các văn bản thuộc lĩnh vực nào?
A. Pháp luật B. Xây dựng C. Tôn giáo D. Hành chính
8. Những Vương triều nào của các Pharaon được mệnh danh là “thời kỳ Kim tự tháp”?
A. Vương triều II, III B. Vương triều III, IV C. Vương triều I,II D. Vương triều IV, V
9. Người có công đâu tiên giải mã chữ viết của người Ai Cập cổ đại là ai? Nước nào?
A. Gerapolon, Ai Cập C. Rawlinson, Anh
B. Champollion, Pháp D. Nhibur, Đan Mạch
10. Trong số các nhận định sau, nhận định nào đúng nhất đối với khái niệm văn minh?
A. Dân tộc nào cũng có văn minh
B. Văn minh là khái niệm thuộc về phương Tây
C. Văn minh là dấu hiệu để phân biệt quốc gia này với quốc gia khác
D. Văn minh là lát cắt đồng đại của lịch sử
11. Nền văn minh nào sau đây sử dụng văn tự “thắt nút (quipus)”?
A. Aztec B. Inca C. Maya D.Tất cả sai
12. Chữ viết Ai Cập cổ đại buổi ban đầu là dạng chữ nào?
A. Tượng thanh B. Tượng hình C. Biểu ý D. Ghi âm
13. Văn minh Arab xuất hiện vào thời kỳ?
A. Cổ đại B. Trung đại C. Cận đại D. Hiện đại
14. Đế chế Byzantium còn được gọi là?
A. Đế quốc Đông La Mã C. Đế quốc La Mã thần thánh
B. Đế chế La Mã phương Tây D. Cả 3 câu đều đúng
15. Công trình nào sau đây không được xây dựng để tặng vợ?
A. Đền Loro Gionggrang B. Đền Taj Mahan C. Vườn treo Babilon D. Cung A Phòng
16. Trong buổi đầu ra đời, tư tưởng của Phật giáo là?
A. Vô thần B. Đa thần giáo C. Duy tâm chủ quan D. Duy tâm khách quan
17. Quốc gia cổ đại nào đã có công tính lịch chính xác như ngày nay (một năm có 365
ngày và ¼ ngày)? A. Lưỡng Hà B. Maya C. Trung Quốc D. Inca
18. Nhân công xây dựng Vạn lý trường thành chủ yếu là?
A. Nông dân và binh lính C . Tù nhân và nông dân
B. Tù nhân và binh lính D.Binh lính và quân chư hầu
19. Kim tự tháp của người Maya được xây dựng ở khu vực nào?
A. Bắc Mỹ B. Trung Mỹ C. Biển Caribe D. Nam Mỹ
20. Bộ luật Hammurabi nổi tiếng là của quốc gia cổ đại nào?
A. Lưỡng Hà B. Cổ Babilon C. Assyria D. Tân Babilon
21. Trong số các quốc gia cổ đại sau, quốc gia nào có công phát minh ra chữ số
không? A. Ấn Độ B. La Mã C. Ai Cập D. Lưỡng Hà
22. Quy mô Vạn Lý trường thành được hoàn thành ở triều đại nào?
A. Tần B. Hán C. Minh D. Thanh
23. Nhận định nào sau đây đúng nhất đối với khái niệm văn minh?
A. Văn minh là nét riêng thuộc về một khu vực
B. Văn minh là nét riêng thuộc về một quốc gia
C. Văn minh có tính siêu dân tộc
D. Văn minh là nét riêng thuộc về một giai cấp
24. Hệ thống số của người Maya được xây dựng theo hệ số nào? A. 20 B. 12 C. 10 D. 60
25. Loro Gionggrang ở Indonesia là công trình kiến trúc?
A. Phật giáo B. Thiên chúa giáo C. Hồi giáo D. Hindu giáo
26. Lính tháp canh cảnh giới tại Vạn lý trường thành thời phong kiến có thời gian
phục vụ là? A. 1 năm B. Hết đời người C. 5 năm D. Hết thời gian nghĩa vụ
27. Stupa Sanchi là bảo tháp có kiến trúc?
A. Hình trụ đứng C. Hình bát úp
B. Hình tháp nhiều tầng D. Hình kim tự tháp
28. Phù điêu của công trình Borobudua ở Indonesia tả cảnh?
A. Trong sử thi Ramayana C. Thế giới nhà Phật
B. Chiến tranh giữa các tiểu quốc D. Truyền thuyết “khuấy động biển sữa”
29. Theo quan niệm của Hindu giáo, Liga là biểu tượng của?
A. Không của thần nào B. Thần Brahma C. Thần Siva D. Thần Vishnu
30. Triều đại nào đã có công nối các Trường thành được xây dựng rời rạc thành Vạn lý
trường thành liền một dải? A. Yên B. Tề C. Tần D. Thanh
31. Phong hỏa đài được xây dựng trên Vạn lý trường thành có chức năng chủ yếu là?
A. Kho lương thực B. Nơi đồn trú của quân đội
B. Kho vũ khí D. Điểm phát hiệu lệnh có kẻ địch
32. Quốc gia cô đại nào đã phát minh ra hệ đếm lục thập phân (60)?
A. Ai Cập B. Lưỡng Hà C. Trung Quốc D. Không quốc gia nào
33. Stupa là công trình Phật giáo dùng để?
A. Đặt thánh tích của đức Phật C. Thờ tượng đức Phật
B. Hành lễ hàng ngày của các tín đồ D. Làm nơi ở tu hành suốt đời của các tín đồ
34. Thông tin nào sau đây về đấu trường Colosseum là không chính xác?
A. Là nơi diễn ra các trận quyết đấu giữa người với thú dữ
B. Nơi đây từng được Giáo hội Công giáo dùng làm nơi phong thánh
C. Được xây dựng trên mặt bằng hình tròn
D. Được xây dựng vào thế kỷ đầu công nguyên
35. Tại sao chính quyền La Mã lại soạn bộ luật “Mười hai bảng”?
A. Vì các nhà quân sự yêu cầu C. Vì giới quý tộc yêu cầu
B. Vì giới công thương yêu cầu D. Vì giới bình dân yêu cầu
36. Luật “Mười hai bảng” của La Mã nhằm bảo vệ quyền lợi ai?
A. Bình dân B. Chủ nô, giới quý tộc C. Nông dân D. Nô lệ
37. Điều nào sau đây là điểm nổi bật của văn minh La Mã hơn cả văn minh Hy Lạp?
A. Sản sinh ra nhiều nhà khoa học
B. Có nhiều trường phái, trào lưu triết học và những triết gia nổi tiếng
C. Có nhiều công trình nhà tắm công cộng
D. Có nhiều thành tựu văn học và kịch nghệ
38. Thông tin nào sau đây về Thánh đường Thạch Vòm (Kubbat al-Sakhra) là không chính xác?
A. Tòa nhà có kiến trúc hình bát giác C. Một trong bốn kỳ quan Hồi giáo
B. Xây dựng ở Mecca D. Nét đặc biệt ở chỗ đây là nơi che giữ khối đá đen
39. Công trình nào ở đô thị cổ Pagan được dát vàng hoàn toàn?
A. Sulamani B. Gawdawpalin Pahto C. Thatbyinnyu Pahto D. Shwezigon Paya
40. Khi người Giecman tiêu diệt đế chế La Mã, nhiều công trình kiến trúc bị xâm hại
nhưng đền Pantheon vẫn được bảo quản tốt. Tại sao?
A. Vì nó là phế tích không ai phát hiện ra
B. Vì các chiến binh Giecman chiếm làm nơi đóng quân
C. Vì các thủ lĩnh Giecman chiếm làm nơi đặt sở chỉ huy
D. Vì nó được chuyển thành nhà thờ Công giáo
41. Vì sao nhà tắm Caracalla ở Roma là công trình công cộng nổi tiếng?
A. Chất liệu làm nên công trình C. Các tác phẩm nghệ thuật có trong công trình
B. Công năng sử dụng của công trình D. Nghệ thuật kiến trúc của công trình
42. Khải hoàn môn được cư dân nền văn minh nào dựng nên?
A. La Mã B. Hy Lạp C. Ai Cập D. Lưỡng Hà
43. Phần lớn biên giới phía Nam của Ai Cập cổ đại tiếp giáp với?
A. Địa Trung Hải B. Hồng Hải C. Cao nguyên Nubi D. Kênh đào Suez
44. Người Ai Cập cổ đại dùng hình vẽ con nòng nọc để chỉ con số?
A. 1000 B. 10.000 C. 100.000 D. 100
45. Thuộc tính cơ bản của khái niệm văn minh?
A. Tiến bộ B. Giá trị C. Bền vững D. Hiện đại
46. Các quốc gia cổ đại phương đông được hình thành trong khoảng thời gian nào?
A. Khoảng thiên niên kỷ 5-2 TCN
B. Khoảng thiên niên kỷ 5-3 TCN
C. Khoảng thiên niên kỷ 4-2 TCN
D. Khoảng thiên niên kỷ 4-3 TCN
47. Cơ sở để viết tiếng Sancrit (chữ Phạn) trong nền văn minh Ấn Độ?
A. Chữ Pali B. Chữ Devanagari C. Chữ Kharothi D. Chữ Brathmi
48. Tác phẩm Tam quốc diễn nghĩa của La Quán Trung – bộ truyện lịch sử xã hội đầu
tiên của Trung Quốc được viết dưới thời nào?
A. Nhà Hán B. Nhà Đường C. Nhà Minh D. Nhà Thanh
49. Người đầu tiên phát minh ra kỹ thuật làm giấy tờ từ vỏ cây, giẻ rách, lưới cũ…
Trong lịch sử văn minh Trung Quốc là ai?
A. Tất Thăng B. Khuyết danh C. Thái Luân D. Trương Hành
50. Nền văn minh Ả Rập hình thành trong khoảng thời gian nửa đầu của thế kỷ nào?
A. Thế kỷ 5 B. Thế kỷ 6 C. Thế kỷ 7 D. Thế kỷ 8
51. Nhà nước chiếm hữu nô lệ đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc?
A. Nhà Hạ B. Nhà Đường C. Nhà Chu D. Nhà Tần
52. Thần sông Nile – thần bảo trợ nông nghiệp ở Ai Cập cổ đại – có tên gọi là gì?
A. Seth B. Osiris C. Horus D. Amon – Ra
53. Thuật ngữ văn minh (civillisation) ban đầu có nghĩa là gì?
A. Phát quang rừng rậm C. Hai câu đều đúng
B. Khai hóa, làm thoát khỏi tình trạng nguyên thủy D. Hai câu đều sai
54. Người dân ở nền văn minh nào phát minh ra bê tông?
A. Ai Cập B. Lưỡng Hà C. La Mã D. Angkor
55. Phong, nhã, tụng có trong tác phẩm nào?
A. Kinh Thi B. Kinh Dịch C. Kinh Xuân Thu D. Kinh Phật
56. Nghĩa của từ “Islam” (Hồi giáo, Arab) là gì?
A. Nghe theo B. Tuân theo C. Làm theo D. Đi theo
57. Nguồn cung cấp chủ yếu của nô lệ phương Đông là?
A. Nông dân B. Thương nhân C. Tù binh D. Cả ba đều đúng
58. Văn minh đồng nghĩa với từ nào?
A. Văn hóa B. Văn hiến C. Văn vật D. Không từ nào
59. Toán học Ai Cập ra đời từ rất sớm và phát triển khá mạnh trong thời cổ đại, nguồn gốc của nó là do đâu?
A. Đo đạc ruộng đất nông nghiệp C. Buôn bán xung quanh
B. Đo đạc mực nước lên xuống của sông Nile D. Xây nhà ở
60. Ai đã phát minh ra chữ Giáp cốt ở Trung Quốc cổ đại?
A. Hoàng Đế B. Thương Hiệt C. Vũ Đinh D. Lý Tư
61. Chữ viết Ấn Độ xuất hiện đầu tiên vào thời?
A. Mohenjo Daro – Harappa B. Maurya C. Gupta D. Hồi giáo Delhi
62. Ở Trung Quốc cổ đại, người dân gọi Đồng hồ nước là gì?
A. Lâu hồ B. Lậu hồ C. Liêu hồ D. Cả 3 đáp án đều sai
63. Thông tin nào sau đây không chính xác khi nói về tư tưởng của Nho giáo?
A. Thuyết chính danh định mệnh C. Tam cương, ngũ thường
B. Tin trởi, ma quỷ là có thật; coi trọng giáo dục D. Yêu thương con người
64. Đường lối của pháp gia, Trung quốc là nước:
A. Chú trọng sản xuất nông nghiệp, chiến đấu; coi trọng văn hóa, giáo dục
B. Chú trọng sản xuất nông nghiệp, chiến đấu; không coi trọng văn hóa, giáo dục
C. Không chú trọng sản xuất nông nghiệp, chiến đấu; coi trọng văn hóa, giáo dục D. Cả ba câu đều sai
Câu 1: Thiên thần, Địa thần và Thủy thần được người dân nền văn minh cổ đại nào tôn thờ? Ai Cập
Câu 2: Xã hội Lưỡng Hà thời Hammurabi trị vì không còn là 1 xã hội đơn giản, vì
Nhà nước chuyên chế tập quyền trung ương
Câu 3: Lãnh thổ Ấn Độ được chia thành 2 miền rõ rệt qua sự ngăn cách của dãy núi nào? Vindhya
Câu 4: Người Rôma đã tính được một năm có bao nhiêu ngày và bao nhiêu tháng?
Có 365 ngày và ¼ ngày, với 12 tháng
Câu 5: Vì sao Giêm-oát được nhớ đến là người “Người đã nhân lên gấp bội sức mạnh của
con người”? Sáng chế máy hơi nước
Câu 6: Con vật nào được gọi với cái tên “Chiếc tàu trong sa mạc”? Lạc đà
Câu 8: Có thể khẳng định điều gì về giai cấp xã hội ở Lưỡng Hà từ Bộ Luật Hammurabi?
Những người thuộc giai cấp thấp phải nhận hình phạt khắc nghiệt hơn
Câu 9: Tứ đại phát minh nổi tiếng của Trung Quốc?
Kỹ thuật làm giấy, in ấn, thuốc súng và la bàn
Câu 10: Cơ sở để tiếng Sanaskrit (chữ Phạn) trong nền văn minh Ấn Độ là? Chữ Devanagari
Câu 11: Hệ tư tưởng tác động sâu sắc của Trung Quốc thời phong kiến đến các nước
Đông Nam Á? Hệ tư tưởng Nho giáo
Câu 12: Trong lịch sử trung đại Ấn Độ, vương triều nào được xem là giai đoạn thống nhất
và thịnh vượng nhất? Vương triều Hác-sa
Câu 13: “Ai Cập là tặng phẩm của dòng sông Nile” là nhận định của nhà sử học nào? Herodotus
Câu 14: Nho giáo có vai trò như thế nào với xã hội Trung Quốc?
Là cơ sở lý luận và tư tưởng của chế độ phong kiến
Câu 15: Vì sao đến thế kỷ VII, Ấn Độ lại rơi vào tình trạng chia rẽ, phân tán?
Chính quyền trung ương suy yếu và mỗi vùng lãnh thổ có điều kiện sắc thái riêng
Câu 16: Thành tựu nền văn minh Lưỡng Hà? Sử dụng hệ thống đếm lấy 60 làm cơ sở
Câu 17: Giá trị lớn nhất của Vạn lý trường thành đối với Trung Quốc? phòng thủ
1. Dòng sông nuôi dưỡng nền văn minh đầu tiên của Ấn Độ Sông Ấn
2. Nền văn minh đầu tiên của sông Ấn được khai sinh ở thành phố nào? Harappa và Mohenjo Daro
3. Giai cấp thống trị xã hội ở nền văn minh Harappa? Tầng lớp tăng lữ
4. Nguồn gốc người Aryan? Những người chăn thả súc vật hệ ngôn ngữ Ấn – Âu
5. Chủ nhân của nền văn minh sông Ấn? Người Dravida
6. Vị thần thủ lĩnh của người Aryan trong giai đoạn ban đầu?
Thần Inda (thần chiến trận và sấm sét)
7. Varna trong tiếng Ấn nghĩa là gì? Phân biệt về đẳng cấp xã hội
8. Những tòa nhà ở thành Harappa và Monhenjo Daro được xây dựng bằng chất liệu? Gạch nung
9. Trong văn hóa Harappa, giai cấp và thượng lưu thờ cúng nhân vật nào? Vị thần có sừng
10. Nội dung Thánh Kinh Vệ Đà của người Aryan phản ánh những vấn đề gì?
Những bài thánh ca, bài ca ca ngợi các thần, nghi thức hiến tế
11. Vị thần có quyền lực hỗ trợ những người cầu xin được thành công trong công việc? Laskmi
12. Đẳng cấp cao nhất trong xã hội người Aryan? Brahman
13. Nguyên nhân chính dẫn đến sự kết thúc nền văn minh Harappa? climate change
14. Công cụ lao động của nền văn minh Harappa và Monhenjo chủ yếu thuộc chất liệu nào? đồ đồng
15. Thời kỳ Harappa và Monhenjo – Daro đã buôn bán với những quốc gia? Trung
Quốc, Lưỡng Hà, Miến Điện
16. Nền kinh tế ban đầu của người Aryan? Chăn thả gia súc
17. Nhà và làng của người Aryan được xây dừng bằng chất liệu? Gỗ và rơm
18. Trong xã hội người Aryan, giới tính được coi trọng hơn? Nam giới
19. Vị thần thể hiện sự vượt khó trong trở ngại cuộc sống? Ganesha
20. Trò chơi được yêu thích nhất của người Aryan? Đổ xúc xắc
21. Người sáng lập ra Phật giáo? Siddartha Gautama
22. Người sáng lập vương triều Maurya (321-232 TCN)? Chandragupta
23. Vị vua biến Phật giáo thành quốc giáo của Ấn Độ? Asoka
24. Niết bàn trong nghĩa nhà Phật? Trạng thái thanh thản và vĩnh hằng
25. Hoạt động trọng tâm trong nghi lễ của người Aryan? Hiến tế
26. Sự khác biệt cơ bản giữa Phật giáo và Bà la môn giáo khiến Phật giáo có thể thu
hút giới bình dân? Quan niệm về hệ thống đẳng cấp
27. Vấn đề trung tâm trong học thuyết của Đức Phật? Vấn đề đau khổ
28. Mục đích của việc phân chia đẳng cấp của người Aryan? Ngăn chặn hôn nhân dị chúng
29. Nguyên nhân nội tại khiến Phật giáo suy tàn? Cuộc sống buông lỏng kỷ luật của các nhà sư
30. Từ khi xuất hiện ở Nam Á, người Aryan đã tạo ra 2 tôn giáo lớn? Phật giáo và Ấn giáo
1. Các đại Kim tự tháp của Ai Cập được xây dựng vào năm? 2700 TCN
2. Nền văn minh Ai Cập thuộc vùng đất nào trên bản đồ? Đông bắc châu Phi
3. Tác phẩm được cho là biểu tượng quyền lực của Pharaoh? Tượng nhân sư Sphinx
4. Người Ai Cập cổ đã phát minh ra loai lịch? Dương lịch
5. Theo các sử gia Hy Lạp, vi vua là người đầu tiên thống nhất Ai Cập? Narmer
6. Các Pharaoh của Ai Cập được cho có nguồn gốc từ? Các thần linh
7. Người Ai Cập lưu giữ chữ viết của mình trên chất liệu nào? Giấy cói
8. Vua của Ai Cập cổ đại thường được gọi với chức danh? Pharaoh
9. Đại Kim tự thấp của Ai Cập cổ đại? Kheops
10. Theo lịch của người Ai Cập, 1 tuần có mấy ngày? 10 ngày
11. Vì sao vua Akhenaton (1424-1388 TCN) tiến hành 1 cuộc cải cách tôn giáo để
xướng tôn giáo thờ thần A-ten?
Muốn phát bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn
12. Mối quan tâm lớn nhất trong thành tựu văn minh Ai Cập là lĩnh vực? Tôn giáo
13. Chữ viết Ai Cập cổ đại buổi ban đầu là dạng chữ? Tượng hình
14. Các Pharaoh xây dựng các Kim tự tháp nhằm? Tưởng niệm sự vĩ đại của mình
15. Ở Ai Cập cổ đại, người có thực quyền hơn Pharaoh? Thầy Tư tế
16. Vị thần Ai Cập có khả năng phán xét cuộc sống vĩnh hằng? Thần Osiris
17. Xây dựng công trình lăng mộ ở Ai Cập cổ đại sử dụng vật liệu chủ yếu? Đá
18. Những người Ai Cập được đào tạo chữ viết? Thầy tư tế và người ghi chép thuê
19. Tôn giáo chính của người Ai Cập cổ đại? Đa thần giáo
20. Người Ai Cập cổ đại tạo ra lịch nhằm? Tiên đoán các trận lụt của sông Nile
1. Nền văn minh TQ bắt nguồn từ những cộng đồng nông nghiệp khu vực?
2. Người khởi xướng tư tưởng Nho giáo? Khổng Tử
3. Trong tư tưởng của Khổng Tử, tầng lớp xã hội có thể mong muốn đạt địa vị cao quý? Nông dân
4. Tần Thủy Hoàng thống nhất TQ vào năm? Năm 221 TCN
5. Quan điểm của Mạnh Tử? Con người tính thiện
6. 2 nền văn hóa đầu tiên đặt nền móng cho văn minh TQ? Ngưỡng Thiều và Long Sơn
7. Người Chu có nguồn gốc từ tộc người? Người Thổ
8. Vua Thương có vai trò như thế nào trong xã hội TQ? Vị vua hùng mạnh cai trị
dựa vào các chư hầu; Người trung gian giữa Thượng Đế và con người; Có quyền
thống trị toàn bộ loài người
9. Lão Tử quan niệm “Đạo” là? Là sức mạnh vũ trụ và cội nguồn mọi sự sáng tạo
10. Nhà Tần đã cho phát triển đại trà loại hình quân đội? Kỵ Binh
11. Vua chúa và thượng lưu nhà Thương quan tâm đến hoạt động tín ngưỡng nào?
Nghi lễ; Bói toán; Hiến tế
12. Nền văn minh TQ bắt nguồn từ những cộng đồng nông nghiệp khu vực nào? Sông Hoàng Hà
13. Tổ tiên người TQ ngày nay thuộc nhóm người? Người vượn Bắc Kinh
14. Nhận định đúng về Chữ Giáp cốt? Xuất hiện vào thời nhà Thương và sau đó
được cải tiến qua quá trình lịch sử để trở thành chữ Trung hiện nay
15. Thứ tự của các triều đại đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa? Hạ - Thương - Chu
16. Ngũ thường là thuật ngữ người TQ dùng để chỉ? 5 đức tính của người quân tử
17. Tứ đại phát minh của người TQ gồm? Giấy, Kim chỉ nam, Kỹ thuật in, Súng
18. Chữ viết của nhà Thương được viết trên chất liệu? Mai rùa, xương thú
19. Kinh đô chính của triều Thương (XVI – XI TCN)? Ân Khư
20. Quan điểm của Tuân Tử? Con người thiên hướng lười biếng và ác
21. Tác giả các bài thơ trong cuốn Kinh Thi? Không xác định
22. Ở TQ, ai thành lập trường phái Pháp gia về triết học chính trị? Thương Ưởng
23. Công trình vĩ đại của TQ ngăn chặn du mục xâm lăng? Vạn Lý Trường Thành
24. Cuối thời kỳ nhà Chu, nền văn minh TQ phát triển ở hệ thống sông nào?
Hoàng Hà và Dương Tử
25. Người có quan điểm nhấn mạnh vô vi thay cho quyền lực chính trị và tư vấn thay
cho việc làm chủ người khác? Lão Tử
26. Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời các phương thức triết học TQ?
Rối loạn chính trị và sự suy thoái nhà Chu
27. Theo Khổng Tử, 5 liên kết quan trọng của người quân tử?
Cha – Con, Chồng – Vợ, Anh – Em, Vua – Thần và Bạn – Bạn
28. Chữ viết đầu tiên trong lịch sử TQ cổ đại xuất hiện vào thời kỳ?
Thời nhà Thương (Thế kỷ XVI – XI TCN)
29. Theo Nho gia, quan điểm về “Tam tòng” bao gồm những sự ràng buộc nào?
Cha – Con, Chồng – Vợ, Mẹ - Con
30. Tư tưởng của Thương Ưởng đã làm cho nước nào hùng mạnh? Tần
31. Về nguồn gốc lịch sử, chủ nhân đầu tiên của vùng châu thổ sông Hoàng Hà và là
tổ tiên của dân tộc Hán sau này là các tộc người nào? Hạ - Thương – Chu
32. Các tác phẩm văn học như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Hồng Lâu Mộng, Tây Du Ký,
Thủy Hử, Liêu Trai Chí Dị ra đời vào thời kỳ nào ở TQ? Nhà Minh – Thanh
33. Thủy tổ của đê điều TQ? Hạ Vũ
34. Tác phẩm nói về quá trình truyền bá Phật giáo vào TQ? Tây Du Ký
1. Người Sumer đạt được thành tựu về thiên văn học? Sự chuyển động của Mặt
Trời; Sự chuyển động của các vì sao; Biểu đồ các chòm sao
2. Tộc người đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà? Sumer
3. Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời? Vua Hammurabi (1792-1750 TCN)
4. “Khi Thần Mardouk ra lệnh cho trẫm thống trị muôn dân và làm cho nước nhà
được hưởng hạnh phúc, trẫm làm cho công bằng và chính nghĩa tỏa khắp đất
nước”. Đoạn trích này được lấy từ bộ luật nào? Luật Hammurabi
5. Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa? Vùng đất giữa 2 con sômg
6. Người Lưỡng Hà tạo ra kiểu chữ gì? Chữ tượng hình
7. Người Sumer đã tạo nên sử thi đầu tiên kể về nạn hồng thủy và 1 người đàn ông
đã cứu sống muôn loài. Tên ông là gì? Utnapishtim
8. Trong nền văn minh Lưỡng Hà, bộ luật cổ và hoàn chỉnh nhất là? Luật Hammurabi
9. Hệ thống số người Sumer dựa trên các đơn vị nào? 12, 60 và 360
10. Chữ viết của người Sumer được viết trên chất liệu? Đất sét
11. Thành nào có chu vi 16 km, tường thành bằng gạch cao 30 m, dày 8,5 m, có bảy
cửa - nổi bật nhất là cửa Ista ở phía Bắc? Babylon
12. Chữ viết của người Sumet ra đời nhằm? Ca ngợi các vị vua thành bang; Ghi
chép hồ sơ đất đai; Ghi chép hồ sơ thương mại
13. Vị vua đầu tiên thống nhất toàn bộ vùng Lưỡng Hà? Sargon
14. Bộ luật Hammurabi được sáng tạo trong thời kỳ nào của nền văn minh Lưỡng Hà? Vương quốc Babylon
15. Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại? Đa thần giáo
16. Thời kỳ Babylon cổ, các nhà khoa học đã có những phát triển gì về toán học?
Phát triển hình học và đại số (trang 83)
17. “Nếu một người con trai đánh cha, người ta sẽ cắt tay anh ta” – trích trong bộ luật nào? Luật Hammurabi
18. Vào thiên niên kỷ thứ 7 TCN, người Sumer đã viết nên sử thi ca ngợi vị vua thành
bang. Ông là ai? Gilgamesh
19. Nền văn minh Lưỡng Hà nằm ở khu vực nào trên bản đồ thế giới ngày nay? Trung Đông
20. Người Lưỡng Hà phát minh ra loại hình nào? Âm lịch
21. 2 con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nên văn minh Lưỡng Hà? Sông Tigris và Euphrates
22. Người Sumer biết sử dụng những con vật nào thay thế cho sức lao động của mình? Bò và lừa
23. Nguồn gốc ra đời chữ viết của người Sumer? Tạo nên từ những con dấu hình trụ
24. Các tháp thờ tự lớn của người Sumer có tên? Ziggurat
25. Nhận định đúng về ý nghĩa của sự ra đời chữ viết của người Sumer?
Thúc đẩy mậu dịch và sản xuất
26. Đế quốc Babylon cổ tồn tại trong bao lâu thì sụp đổ? Khoảng 200 năm
27. Vua Sargon xuất thân từ thành bang nào? Kish
28. Ở Lưỡng Hà, những ai có thể nắm bắt hết được chữ viết của người Sumer?
Các giáo sĩ, người chép thuê và các thương nhân
29. Thời kỳ tồn tại của vương quốc nào được coi là thời kỳ huy hoàng nhất trong lịch
sử Lưỡng Hà? Vương quốc Tân Babylon