






Preview text:
Họ và tên: Lê Minh Hằng Mã sinh viên: 20030454 Lớp: K15 Luật học
BÀI KIỂM TRA HỌC PHẦN TƯ PHÁP QUỐC TẾ I.
Bài tập vận dụng 1
1. Tóm tắt bản án
Bản án nói về vụ việc công ty U (Philippines) yêu cầu TAND Thành phố
Đà Nẵng công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết trọng tài của Tòa án
Trọng tài quốc tế Các bên có liên quan tới vụ án gồm có Người yêu cầu (Công ty
U: địa chỉ Punturin, Thành phố V, Philippines) và Người có quyền lợi, nghĩa vụ
liên quan hay được gọi là người thi hành án (Công ty Thép D: địa chỉ ở phường H,
quận L, thành phố Đà Nẵng, Việt Nam). Bản án căn cứ theo phán quyết số
23329/PTA/ASB/HTG ngày 19/10/2018 và phụ lục ngày 11/12/2018 yêu cầu công
nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết của trọng tài nước ngoài. Tranh
chấp phát sinh từ Hợp đồng mua bán phôi thép cao cấp số DNY-UNI-12.06.2017.
Tòa án xem xét về thẩm quyền và tính hợp pháp của phán quyết, căn cứ để áp
dụng Công ước New York 1958. Phán quyết Hồ sơ vụ kiện số
23329/PTA/ASB/HTG ngày 19/10/2018 và Phụ lục sửa đổi ngày 11/12/2018 của
Tòa án Trọng tài Quốc tế của Phòng Thương mại quốc tế (ICC). Địa điểm trọng
tài ở Singapore. Quyết định cuối cùng là Tòa án nhân dân thành phố Đà Nẵng
chấp nhận yêu cầu, công nhận và cho thi hành Phán quyết Trọng tài tại Việt Nam.
2. Vấn đề pháp lý mà Tòa phải giải quyết
Vấn đề pháp lý cốt lõi ở đây là “ TAND TP Đà Nẵng có thẩm quyền để giải
quyết theo yêu cầu công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài hay
không?” hay nói cách khác là “Xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam trong
việc công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài”. Đây là vấn đề về
thẩm quyền giải quyết theo cấp Tòa và thẩm quyền theo lãnh thổ đối với vụ việc
dân sự có yếu tố nước ngoài (cụ thể là việc kinh doanh, thương mại).
Bên cạnh đó còn có các vấn đề khác cần phải nhắc đến như “Tòa án Việt
Nam có thẩm quyền thụ lý không, khi phán quyết được ban hành ở Singapore?”;
“Cơ sở pháp lý để xác lập thẩm quyền đó là gì?”; “Phán quyết có được công nhận
theo Công ước New York 1958 hay không?”; “Có vi phạm trật tự công hay
nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam không?”
3. Phương hướng giải quyết của Tòa
Tòa đã xác định thẩm quyền của mình dựa trên nguyên tắc nơi cư trú/trụ sở
của người phải thi hành án (nguyên tắc forum rei) cùng với thẩm quyền theo cấp
xét xử. Theo đó, TAND TP Đà Nẵng đã xác định hướng giải quyết như sau:
● Xem phán quyết của ICC là phán quyết trọng tài trong nước theo khoản 12
Điều 3 Luật Trọng tài thương mại 2010 và Điều 424 BLTTDS 2015.
● Áp dụng Công ước New York 1958 mà Việt Nam và Singapore đều là
thành viên để xem xét yêu cầu.
● Căn cứ vào nơi người phải thi hành (Công ty Thép D) có trụ sở tại Đà
Nẵng, xác định TAND TP Đà Nẵng có thẩm quyền theo khoản 5 Điều 31,
điểm e khoản 2 Điều 39 và điểm a khoản 1 Điều 424 BLTTDS 2015.
=> Thẩm quyền được xác lập theo lãnh thổ và nơi có tài sản, nơi cư trú của
người phải thi hành án. 4. Cơ sở pháp lý
TAND TP Đà Nẵng có thẩm quyền giải quyết theo các quy định của Bộ
luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015:
● Đối với cấp Tòa: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân Tỉnh (khoản 5 Điều 31 BTLTTDS 2015)
● Về loại việc: Thẩm quyền giải quyết yêu cầu công nhận và cho thi hành
phán quyết trọng tài nước ngoài (điểm a khoản 1 Điều 424 BTLTTDS 2015).
● Về lãnh thổ: Thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi
người phải thi hành cư trú hoặc có trụ sở (điểm e khoản 2 Điều 39 BLTTDS 2015).
Theo Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng
tài nước ngoài (Điều 4, 5)
Theo Luật trọng tài thương mại 2010: khoản 12 Điều 3, Điều 12, Điều 18.
Theo Điều 23, 37, 41, 300, 301, 302 về nghĩa vụ và bồi thường thiệt hại
trong Luật Thương mại 2005.
Theo Điều 74, 86 về năng lực pháp luật và năng lực hành vi pháp nhân
trong Bộ luật Dân sự 2015.
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí.
=> Áp dụng đồng thời Công ước quốc tế và pháp luật quốc gia thể hiện
nguyên tắc hài hòa giữa điều ước quốc tế và pháp luật trong nước.
5. Đối chiếu với các quy phạm pháp luật hiện hành
Trong BLTTDS 2004 chưa quy định cụ thể việc công nhận phán quyết
trọng tài nước ngoài, chủ yếu áp dụng nguyên tắc tương trợ tư pháp. Tới BLTTDS
2015 đã cụ thể hóa, bổ sung Điều 424 – 459, phù hợp với Công ước New York,
mở rộng thẩm quyền cho Tòa Việt Nam. Điểm mới ở đây là đã xác định rõ Tòa án
nơi người phải thi hành có trụ sở có quyền thụ lý đồng thời khẳng định ưu tiên áp
dụng điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên bên cạnh đó còn đề cao trật tự
công cộng làm giới hạn cho việc công nhận.
Tòa đã áp dụng đúng quy tắc xung đột pháp luật khi xác định: Phán quyết
được ban hành tại Singapore và Việt Nam đều là thành viên của Công ước New
York 1958. Do đó, Tòa án Việt Nam áp dụng Công ước này để xem xét yêu cầu công nhận.
Đồng thời, Tòa đã áp dụng pháp luật Việt Nam (BLDS, Luật Thương mại,
BLTTDS) để kiểm tra các điều kiện công nhận (như thủ tục tố tụng, tính hợp pháp
của thỏa thuận trọng tài, và đặc biệt là kiểm tra Phán quyết có trái với các nguyên
tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam hay không.)
6. Bình luận về cách xác định thẩm quyền của Tòa án
Đọc bản án có thể thấy việc TAND TP Đà Nẵng tự xác định có thẩm quyền
thụ lý là hoàn toàn đúng pháp luật và phù hợp thông lệ tư pháp quốc tế.
Lập luận của Tòa hoàn toàn có lý và được đưa ra dựa trên 3 điểm:
1. Bị đơn (người phải thi hành) có trụ sở tại Việt Nam.
2. Việt Nam là thành viên Công ước New York 1958, cho phép công nhận
phán quyết trọng tài nước ngoài.
3. Phán quyết không vi phạm trật tự công cộng Việt Nam.
→ Việc xác lập thẩm quyền này bảo đảm chủ quyền tư pháp quốc gia đồng
thời thực thi nghĩa vụ quốc tế của Việt Nam.
Bên cạnh đó, đây còn là quyết định phù hợp cả về mặt pháp lý và thực tiễn
● Tính hợp pháp: Tòa án đã viện dẫn và áp dụng chính xác các điều khoản về
thẩm quyền của BLTTDS 2015, thể hiện sự chặt chẽ và tuân thủ một cách
tuyệt đối các quy định tố tụng dân sự có yếu tố nước ngoài của Việt Nam.
● Tính hợp lý: Việc xác lập thẩm quyền tại Tòa án nơi người phải thi hành án
có trụ sở là vô cùng hợp lý, vì nó đảm bảo tính khả thi của việc thi hành án
sau khi phán quyết được công nhận.
Ngoài ra, bản án còn có những điểm rất đáng chú ý như:
● Tòa không cần xem xét lại nội dung phán quyết trọng tài, mà chỉ kiểm tra
tính hợp lệ của thủ tục và điều kiện công nhận theo Điều 459 BLTTDS 2015.
● Cách làm này phản ánh nguyên tắc tôn trọng phán quyết trọng tài nước
ngoài – phù hợp xu thế hội nhập và cải cách tư pháp hiện nay.
7. Gợi mở vấn đề thảo luận
Việc Tòa án Việt Nam công nhận một phán quyết trọng tài quốc tế (ICC) là
minh chứng cho sự hội nhập mạnh mẽ của pháp luật tố tụng Việt Nam.
● Về thẩm quyền giải quyết: Tòa án Việt Nam dựa vào Nguyên tắc Thi hành
(nơi người phải thi hành có trụ sở). TPQT của nhiều quốc gia khác cũng áp
dụng nguyên tắc này để đảm bảo bản án/quyết định có thể được thực thi.
● Về kiểm soát: Tòa án Việt Nam thực hiện chức năng kiểm soát một cách
chặt chẽ theo Công ước New York 1958, nhưng chỉ giới hạn ở việc kiểm tra
thủ tục, thỏa thuận trọng tài, và trật tự công cộng. Điều này phù hợp với xu
hướng quốc tế là tôn trọng cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án và
hạn chế can thiệp quá sâu vào nội dung phán quyết.
Việt Nam nên hoàn thiện cơ chế công nhận và thi hành phán quyết nước
ngoài theo hướng minh bạch, rút ngắn thủ tục. Có thể tham khảo Điều 25 Công
ước La Hay 2005 hoặc Luật mẫu UNCITRAL về trọng tài thương mại quốc tế.
Ngoài ra, cần quy định cụ thể hơn về trật tự công cộng để tránh cách hiểu tùy nghi
khi từ chối công nhận phán quyết.
II. Bài tập vận dụng 2: “Thẩm quyền riêng biệt thường được xem là ngoại lệ
của nguyên tắc giải quyết xung đột thẩm quyền. Xu hướng hiện đại là giảm bớt
quy định về thẩm quyền riêng biệt, mở rộng quyền tự định đoạt của các bên trong
việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp.”
Anh/chị hãy bình luận quan điểm trên theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành. Bài làm
Thẩm quyền riêng biệt là thẩm quyền mà chỉ Tòa án của một quốc gia nhất
định được quyền giải quyết, không phụ thuộc vào nơi cư trú, quốc tịch hay ý chí các bên.
Trong tư pháp quốc tế, đây là ngoại lệ đối với nguyên tắc giải quyết xung
đột thẩm quyền, vì nó giới hạn quyền tự do lựa chọn cơ quan tài phán của các bên. Ví dụ:
a. Tranh chấp về bất động sản gắn liền với lãnh thổ Việt Nam (Điều 470 BLTTDS 2015).
b. Vụ việc liên quan đến ly hôn, nuôi con, quốc tịch, hộ tịch của công dân Việt
Nam thường trú tại Việt Nam.
→ Như vậy, “thẩm quyền riêng biệt” bảo vệ chủ quyền tư pháp và trật tự
công quốc gia, nhưng lại hạn chế tính linh hoạt của quan hệ dân sự quốc tế.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Chương XX (Điều 469–478) quy định
về thẩm quyền của Tòa án Việt Nam trong các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài.
● Điều 470 BLTTDS 2015 xác định các trường hợp Tòa án Việt Nam có thẩm quyền riêng biệt, gồm:
1. Tranh chấp về quyền đối với bất động sản tại Việt Nam.
2. Tranh chấp liên quan đến hộ tịch, quốc tịch, ly hôn, nuôi con... nếu
một bên là công dân Việt Nam cư trú ở Việt Nam.
3. Tranh chấp về thành lập, hoạt động, giải thể tổ chức tại Việt Nam.
4. Các vụ việc khác mà pháp luật Việt Nam quy định thuộc thẩm quyền
riêng biệt của Tòa án Việt Nam.
Có thể thấy, quan điểm trên là Hoàn toàn chính xác và phản ánh đúng xu
hướng phát triển của Tư pháp quốc tế hiện đại. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc
lạm dụng thẩm quyền riêng biệt sẽ gây ra xung đột thẩm quyền và cản trở việc
công nhận bản án nước ngoài. Do đó, TPQT hiện đại có xu hướng hạn chế thẩm
quyền riêng biệt để thúc đẩy lưu thông tư pháp quốc tế. Việc giảm thẩm quyền
riêng biệt đi đôi với việc mở rộng quyền tự trị ý chí của các bên, cho phép họ thỏa
thuận lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài giải quyết tranh chấp. Điều này làm tăng
tính dự đoán, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp quốc tế.
Trong thương mại quốc tế, các quốc gia có xu hướng mở rộng quyền tự do
lựa chọn cơ quan tài phán hoặc trọng tài quốc tế, thể hiện qua:
● Công ước Brussels I (EU) và Công ước La Hay 2005, cho phép các bên
chọn Tòa án quốc gia khác.
● Luật mẫu UNCITRAL khuyến khích công nhận thỏa thuận chọn trọng tài.
Ở Việt Nam, xu hướng này được thể hiện rõ trong BLTTDS 2015, cụ thể:
● Cho phép các bên thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài hoặc trọng tài quốc tế (Điều 472).
● Giới hạn lại phạm vi các vụ việc “thuộc thẩm quyền riêng biệt” chỉ còn
những lĩnh vực liên quan trực tiếp đến chủ quyền lãnh thổ và trật tự công (Điều 470).
→ Đây là bước tiến phù hợp với xu thế hội nhập và bảo vệ môi trường đầu tư quốc tế.
So sánh BLTTDS 2004 và BLTTDS 2015 Nội dung BLTTDS 2004 BLTTDS 2015 Phạm vi thẩm
Rộng, bao gồm nhiều loại
Thu hẹp, chỉ giữ lại lĩnh vực
quyền riêng biệt tranh chấp
gắn với chủ quyền quốc gia Quyền chọn cơ
Hạn chế, ít công nhận thỏa
Mở rộng, cho phép chọn Tòa quan giải quyết
thuận chọn Tòa án nước
hoặc trọng tài nước ngoài ngoài (Điều 472) Nguyên tắc áp Chưa rõ ràng
Khẳng định “ưu tiên áp dụng dụng điều ước
điều ước quốc tế” (Điều ước quốc tế > luật quốc gia)
Mức độ hội nhập Thấp
Cao, phù hợp Công ước New tư pháp
York 1958 và thông lệ quốc tế
=> Có thể thấy Việt Nam đã thu hẹp thẩm quyền riêng biệt, mở rộng quyền
tương đối, đồng thời tôn trọng quyền định đoạt của các bên.
Như vậy, quan điểm trong đề là hoàn toàn phù hợp với xu hướng của pháp
luật Việt Nam và thế giới. Thực tiễn pháp luật và học thuyết TPQT hiện đại đều
khẳng định thẩm quyền riêng biệt là ngoại lệ đối với nguyên tắc giải quyết xung
đột thẩm quyền. Việc duy trì ở mức tối thiểu nhưng không loại bỏ hoàn toàn là
hướng đi cân bằng, phù hợp với yêu cầu hội nhập và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Thẩm quyền riêng biệt là ngoại lệ cần thiết nhưng phải được giới hạn hợp lý, đây
là biểu hiện của một nền tư pháp quốc tế hiện đại, hội nhập và tôn trọng chủ quyền
quốc gia nhưng vẫn đảm bảo quyền tự do dân sự trong quan hệ quốc tế.