



















Preview text:
lOMoAR cPSD| 61383624
ĐỀ CƯƠNG 2025 + Bản mở rộng ở bên dưới đề cương 2025 + Giải đề 2024 ở cuối
1. Dự án là gì? Các giai đoạn chính của dự án? Nêu và phân tích các nội dung liên quan đến:
Giai đoạn khởi đầu của dự án; Giai đoạn triển khai; Giai đoạn kết
thúc?..............................................
2. Giới thiệu và phân tích: Mục đích, chức năng của quản trị dự án? Các hình thức QLDA? Các mô hình
QLDA?............................................................................................................................. .
3. Ban QLDA? Nêu và phân tích: vai trò, nhiệm vụ, các kỹ năng, phẩm chất cần có của người đứng đầu ban
QLDA?..................................................................................................................
4. Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án: giới thiệu sơ lược một số phần mềm quản lý dự án;
giới thiệu tổng quan về các chức năng chính của phần mềm quản lý dự án MS
Project?.............................
5. Dự án HTTT là gì? Nêu và phân tích các đặc trưng của một dự án
HTTT?......................................
6. Phân rã các hoạt động của dự án? Các phương pháp ước lượng thời gian? Phương pháp PERT? Đường tới
hạn?..........................................................................................................................
7. Mục đích, ý nghĩa của hoạt động đấu thầu? Các nội dung chính của hoạt động đấu thầu?................ 8. Tư vấn là gì? Các phương pháp tuyển chọn tư
vấn?..........................................................................
9. Quy trình đấu thầu mua thiết bị phần cứng cho HTTT? Tiêu chí kỹ thuật phần cứng
là gì?Vai trò, tầm quan trọng của việc xác định các tiêu chí kỹ thuật phần cứng trong
hồ sơ mời thầu? Cho ví dụ về các tiêu chí kỹ thuật: máy tính bàn; máy tính xách
tay; máy chủ; các thiết bị mạng (bộ chuyển mạch, bộ định tuyến, bộ phát sóng wifi
indoor/outdoor); máy in laser; máy in phun màu; máy chiếu; thiết bị đọc mã vạch;
camera an ninh,…......................................
10. Quy trình đấu thầu mua phần mềm cho HTTT? Đặc tả chức năng của phần mềm là
gì? Đặc tả phi chức năng phần mềm là gì? Vai trò, tầm quan trọng của việc xác định
các đặc tả chức năng, phi chức năng của phần mềm trong hồ sơ mời thầu? Cho ví
dụ về các phần mềm và đặc tả chức năng của phần mềm sau: kế toán máy; quản lý
bán hàng; quản trị quan hệ khách hàng; quản lý cán bộ;
ERP,….....................................................................................................
11. Giai đoạn kết thúc dự án? Nêu và phân tích các nội dung liên quan đến mục đích,
nhiệm vụ, các bước thực hiện cho các công việc chính thực hiện trong giai đoạn
này?................................... lOMoAR cPSD| 61383624
12. Giám sát trong quản lý dự án? Nêu và phân tích: nội dung, mục đích, ý nghĩa của từng nội dung giám
sát?..................................................................................................................................
13. Nêu và phân tích các nội dung liên quan đến điều chỉnh trong thực hiện dự án? Điều
chỉnh kế hoạch để đảm bảo mục tiêu dự án? Điều chỉnh kế hoạch theo biến động của dự án? Điều chỉnh kế hoạch để đảm bảo kế hoạch đã
định?.............................................................................
1. Dự án là gì? Các giai đoạn chính của dự án? Nêu và phân tích các nội dung
liên quan đến: Giai đoạn khởi đầu của dự án; Giai đoạn triển khai; Giai đoạn kết thúc?
Dự án là một chuỗi các hoạt động, nỗ lực tạm thời được tiến hành để tạo ra một sản
phẩm/dịch vụ và sản phẩm/dịch vụ đó là duy nhất.
- Tạm thời: mọi dự án đều có điểm bắt đầu và điểm kết thúc xác định. Một dự án cụ
thể không phải là một quá trình lâu dài, thường xuyên
- Duy nhất: sản phẩm/dịch vụ của mỗi dự án là khác nhau. Bất kỳ hoạt động nào cũng
nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất trong khoảng thời gian giới hạn
Theo PMI (Project Management Institute): “Dự án là một quá trình gồm một
chuỗi các hoạt động, các nhiệm vụ có liên quan với nhau, được thực hiện nhằm đạt
được mục tiêu cụ thể đã đề ra trong điều kiện ràng buộc về thời gian, nguồn lực và ngân sách”
* Các giai đoạn thường có của một dự án: thông thường có 3 giai đoạn chính: (1) Khởi đầu;
(Initiation phase): thực hiện các công việc như định nghĩa, thiết kế, thẩm định vàlựa
chọn dự án. Giúp xác định các yếu tố cơ bản của dự án và đảm bảo rằng nó có thể
bắt đầu với các nguồn lực và phạm vi đã được xác định rõ. (2) Triển khai;
(Implementation phase): lập kế hoạch chi tiết, tổ chức công việc, giám sát tiến độvà
kiểm soát. Các bước chính bao gồm hoạch định, lập tiến độ, tổ chức thực hiện, giám sát và kiểm soát. (3) Kết thúc
(Termination phase): Các hoạt động chính bao gồm chuyển giao sản phẩm, đánh
giákết quả và thực hiện các thủ tục kết thúc dự án.
* Phân tích đặc trưng chung:
- Chu kỳ hoạt động dự án thường xảy ra: chậm – nhanh – chậm
- Nỗ lực thực hiện dự án trong các giai đoạn cũng khác nhau. Có những dự án không tồn
tại qua giai đoạn Khởi đầu; có những dự án khi gần Kết thúc sẽ chuyển sang dự án mới…
- Chi phí của dự án theo các giai đoạn: Giai đoạn khởi đầu: chi phí thấp; Giai đoạn triển khai:
chi phí tăng cao; Giai đoạn kết thúc: chi phí thấp. lOMoAR cPSD| 61383624
Mục đích, chức năng từng giai đoạn: Giai đoạn Mục đích Chức năng
Khởi đầu Xác định dự án, làm rõ mục tiêu, phạm - Định nghĩa mục tiêu và phạm vi.
vi, và các yêu cầu cơ bản để bắt đầu. - Phân tích tính khả thi của dự án.
Giai đoạn này giúp xác nhận tính khả - Chuẩn bị các tài liệu khởi động dự án.
thi của dự án và phê duyệt các nguồn - Chọn lựa và xác định các bên liên quan lực cần thiết. và nguồn lực.
Triển khai Thực hiện các kế hoạch đã được xác - Hoạch định chi tiết các bước thực hiện.
định trong giai đoạn khởi đầu, tổ chức - Lập tiến độ và phân bổ nguồn lực.
và điều phối công việc để đạt được các - Giám sát và kiểm soát tiến độ công mục tiêu của dự án.
việc, đảm bảo dự án đi đúng hướng.
- Quản lý các thay đổi phát sinh trong quá trình triển khai.
Kết thúc Đảm bảo rằng dự án được hoàn thành - Đánh giá kết quả và hiệu quả của dự án.
đầy đủ, đạt mục tiêu đề ra và bàn giao - Đánh giá và giải quyết các vấn đề còn
sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng hoặc tồn đọng. các bên liên quan.
- Chuyển giao kết quả và đóng dự án.
- Phân tích bài học kinh nghiệm và lập
báo cáo kết quả dự án.
2. Giới thiệu và phân tích: Mục đích, chức năng của quản trị dự án? Các hình thức QLDA? Các mô hình QLDA?
❖ Mục đích của Quản trị dự án
Quản trị dự án (QTDA) là việc áp dụng các công cụ, kiến thức và kỹ thuật nhằm xây
dựng/lựa chọn dự án, lập kế hoạch, triển khai, tổ chức kiểm soát, giám sát đánh giá, và kết thúc dự án.
Mục đích chính của quản trị dự án là đảm bảo cho dự án hoàn thành đúng
thời gian, trong phạm vi ngân sách đã được phê duyệt, đảm bảo chất lượng, và
đạt được mục tiêu cụ thể của dự án. QTDA giúp đảm bảo dự án được thực hiện
một cách hiệu quả, đáp ứng các mục tiêu đã xác định theo thiết kế và mong đợi của
các bên liên quan. Nó không chỉ tập trung vào việc hoàn thành các nhiệm vụ mà còn
đảm bảo chất lượng, tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. ❖ Vai trò của quản
trị dự án còn bao gồm:
● Đảm bảo thành công của dự án: Đưa ra kế hoạch chi tiết và tổ chức thực hiện
hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ thất bại.
● Quản lý nguồn lực: Sử dụng tối ưu các nguồn lực như nhân lực, tài chính và thiết bị.
● Kiểm soát rủi ro: Xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn trong dự án.
● Tăng cường giao tiếp: Tạo kênh giao tiếp rõ ràng giữa các bên liên quan, đảm bảo
thông tin được truyền tải đúng và đủ. lOMoAR cPSD| 61383624
● Hỗ trợ ra quyết định: Cung cấp dữ liệu và báo cáo chính xác giúp lãnh đạo đưa
ra các quyết định đúng đắn.
❖ Chức năng của Quản trị dự án
● Hoạch định/Lập kế hoạch: Quá trình thiết lập các mục tiêu và các phương thức
hành động để đạt được mục tiêu. Trong quản trị dự án, chức năng này bao gồm việc
xác định mục tiêu, công việc và dự tính nguồn lực cần thiết để thực hiện dự án.
● Tổ chức: Quá trình xây dựng và bảo đảm những điều kiện để đạt được mục tiêu.
Đối với quản trị dự án, chức năng này là tiến hành phân phối nguồn lực gồm tiền,
lao động, trang thiết bị, việc điều phối và quản lý thời gian.
● Lãnh đạo/Chỉ huy: Quá trình chỉ đạo, thúc đẩy các thành viên làm việc một cách
tốt nhất, vì lợi ích của tổ chức.
● Kiểm tra/Kiểm soát: Quá trình giám sát, chấn chỉnh, uốn nắn các hoạt động để
đảm bảo các công việc được thực hiện đúng kế hoạch. Chức năng này bao gồm
theo dõi kiểm tra tiến độ dự án, phân tích tình hình thực hiện, tổng hợp, đánh giá,
báo cáo kết quả thực hiện và đề xuất các giải pháp giải quyết các khó khăn.
● Phối hợp quản lý điều hành dự án.
Quản trị dự án thường gồm hai cấu phần chính: Quản trị về kỹ thuật (công việc, ngân
sách, tiến độ, chất lượng) và Quản trị về con người (bao gồm con người và các tổ
chức/doanh nghiệp trực tiếp tham gia hoặc có liên quan). Vấn đề con người đóng vai
trò đặc biệt quan trọng, quyết định sự thành bại của dự án.
❖ Các hình thức Quản trị dự án : Hình thức QTDA theo hai cách:
Các phương pháp tiếp cận/phong cách quản trị:
○ Quản trị dự án truyền thống: Tập trung vào các bước cố định trong một chu trình
tuyến tính, bao gồm khởi động, lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát và hoàn thành.
○ Quản trị dự án Agile: Là hình thức linh hoạt, có khả năng thích ứng nhanh với
thay đổi, tăng cường tương tác nhóm và khách hàng. Hình thức này phù hợp
với các dự án công nghệ thông tin hoặc nghiên cứu phát triển.
○ Quản trị dự án Lean: Hướng đến việc tối ưu hóa, giảm thiểu lãng phí và gia tăng
giá trị cho khách hàng, nhấn mạnh hiệu quả quy trình và cải tiến liên tục.
Các hình thức tổ chức quản lý dự án (Ai là người quản lý):
○ Chủ đầu tư trực tiếp quản lý dự án: Chủ đầu tư sử dụng bộ máy sẵn có hoặc
lập ra một ban quản lý dự án riêng từ nhân sự của mình. Hoặc giao công việc
quản lý dự án cho một phòng ban chức năng, hoặc cán bộ kiêm nhiệm.
○ Chủ đầu tư thuê Ban quản lý dự án: Chủ đầu tư giao cho ban quản lý dự án chuyên
ngành hoặc thuê một doanh nghiệp/tổ chức đủ năng lực. Các hình thức cụ thể bao gồm:
■ Hình thức Chủ nhiệm điều hành dự án: Giao cho đơn vị thuê quản lý toàn
bộ quá trình chuẩn bị và thực hiện dự án. Ban quản lý dự án này là pháp
nhân độc lập, chịu trách nhiệm trước pháp luật và chủ đầu tư. lOMoAR cPSD| 61383624
■ Hình thức Chìa khóa trao tay: Chủ đầu tư giao cho nhà thầu hoặc liên danh
nhà thầu thực hiện toàn bộ công việc từ lập dự án đầu tư đến bàn giao dự án
đã hoàn thành. ❖ Các mô hình Tổ chức Quản lý dự án
❖ Mô hình thác nước (Waterfall): Dựa trên chuỗi các bước thực hiện tuần tự từ khởi động đến kết thúc.
● Ưu điểm: Rõ ràng, dễ dàng quản lý tiến độ và ngân sách.
● Hạn chế: Không linh hoạt khi yêu cầu thay đổi giữa chừng.
● Phù hợp: Các dự án xây dựng, sản xuất với đầu ra xác định.
❖ Mô hình Agile: Mô hình này tập trung vào sự tương tác và phản hồi nhanh chóng
trong suốt vòng đời dự án.
● Ưu điểm: linh hoạt, tăng cường hiệu quả hợp tác nhóm và khách hàng.
● Hạn chế: khó quản lý với các nhóm dự án lớn hoặc không đồng nhất.
● Phù hợp: dự án phần mềm, công nghệ.
❖ Mô hình Scrum: Một dạng cụ thể của Agile, trong đó dự án được quản lý thông qua
các sprint với mục tiêu cụ thể trong từng giai đoạn.
● Ưu điểm: tăng cường trách nhiệm nhóm, tập trung vào từng mục tiêu ngắn hạn.
● Hạn chế: yêu cầu sự phối hợp và hiểu biết tốt về Scrum.
● Phù hợp: dự án công nghệ và đổi mới sáng tạo.
❖ Mô hình Kanban: Dựa trên nguyên tắc quản lý công việc thông qua bảng Kanban,
giúp trực quan hóa và điều chỉnh tiến độ.
● Ưu điểm: giảm thiểu thời gian chờ đợi, phù hợp cho cải tiến quy trình.
● Hạn chế: hiệu quả thấp với các dự án không có quy trình lặp lại. ● Phù hợp:
dự án sản xuất, dịch vụ.
❖ Mô hình Critical Path Method (CPM): Tập trung vào việc xác định các nhiệm vụ
quan trọng nhất (đường găng) của dự án để đảm bảo tiến độ.
● Ưu điểm: tăng khả năng kiểm soát thời gian và nguồn lực.
● Hạn chế: phức tạp khi có nhiều nhiệm vụ liên quan.
● Phù hợp: các dự án xây dựng, kỹ thuật.
❖ Mô hình Hybrid (lai): Kết hợp các yếu tố từ mô hình truyền thống và Agile để đáp
ứng linh hoạt các yêu cầu.
● Ưu điểm: cân bằng giữa linh hoạt và ổn định.
● Hạn chế: đòi hỏi đội ngũ hiểu biết sâu về cả hai phương pháp.
● Phù hợp: các dự án lớn, đa dạng yêu cầu. mô hình tổ chức quản lý dự án dựa
trên cách thức sắp xếp nhân sự và quyền hạn:
❖ Mô hình tổ chức quản lý dự án theo các bộ phận chức năng: Chủ đầu tư không
thành lập ban quản lý dự án chuyên trách. Công việc quản lý dự án được giao cho
một phòng chức năng. Các cán bộ có thể tham gia đồng thời vào nhiều dự án và chịu
sự chỉ huy của cả trưởng nhóm dự án và trưởng bộ phận chức năng.
❖ Mô hình tổ chức quản lý dự án có ban quản lý dự án chuyên trách: Chủ đầu tư
thành lập một ban quản lý dự án chuyên trách, chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện
toàn bộ công việc của dự án. lOMoAR cPSD| 61383624
❖ Mô hình tổ chức quản lý dự án theo ma trận: Thành viên nhóm dự án được tập
hợp từ các bộ phận chức năng khác nhau dưới sự điều hành của trưởng nhóm (giám
đốc/chủ nhiệm dự án). Mỗi cán bộ có thể tham gia cùng lúc vào hai hoặc nhiều dự
án khác nhau và chịu sự chỉ huy đồng thời của trưởng nhóm dự án và trưởng bộ phận chức năng.
3. Ban QLDA? Nêu và phân tích: vai trò, nhiệm vụ, các kỹ năng, phẩm chất cần
có của người đứng đầu ban QLDA?
Ban quản lý dự án: Ban quản lý dự án (PMB - Project Management Board) là nhóm
làm việc chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức, thực thi, kiểm soát và hoàn thành
dự án nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. Ban quản lý dự án đóng vai trò cầu nối giữa
các bên liên quan, đảm bảo rằng tài nguyên, thời gian, và ngân sách được sử dụng
hiệu quả để đạt được các mục tiêu cụ thể. Người đứng đầu ban QLDA: - Vai trò:
● Là người chịu trách nhiệm cao nhất về các hoạt động tại dự án; là đầu mối liên hệ với bên ngoài
● Giải quyết các vấn đề trong dự án; tích lũy tri thức và huấn luyện thành viên
● Quản lý các mối quan hệ giữa người và người trong các tổ chức của dự án
● Phải duy trì sự cân bằng giữa hai chức năng: (1) Quản lý dự án (2) Kỹ thuật của dự án
Nhiệm vụ: Xây dựng kế hoạch dự án; Theo dõi và kiểm soát việc thực hiện dự
án; Quản lý các thay đổi trong quá trình thực hiện dự án; Kết thúc dự án; Đánh
giá mức độ hoàn thành dự án.
Kỹ năng/khả năng cần có: Xác định được các mục tiêu của dự án và kết quả
đầu ra; Lập kế hoạch công việc; Quản lý các vấn đề và thay đổi; Quản lý phạm
vi; Quản lý rủi ro; Quản lý tài liệu; Quản lý chất lượng; Tổng hợp/đọc số liệu;
Giao tiếp; Quản lý nhân sự; Giải quyết vấn đề một cách nhạy bén, năng động.
- Phẩm chất cần có:
● Là nhà lãnh đạo tận tâm, nhiệt tình, có khả năng truyền cảm hứng làm việc cho nhân viên
● Thật thà và chính trực
● Khả năng ra quyết định
● Hiểu biết các vấn đề về con người
● Tính chất linh hoạt, đa năng, nhiều tài
● Có sự thấu hiểu và khả năng thích ứng
● Đáng tin cậy và có cách ứng xử công bằng
● Có ý thức trong trường hợp khẩn cấp nhưng bình tĩnh dưới áp lực Các bên liên
quan của một dự án:
- Các cơ quan quản lý cấp trên: Chính phủ, cơ quan nhà nước và tổ chức quản lý
ngành có thẩm quyền cấp phép, giám sát và đưa ra các chính sách, quy định cho dự án.
- Nhà tài trợ: cá nhân hoặc tổ chức cung cấp tài chính cho dự án, quyết định mức độ
đầu tư và cơ chế cấp vốn. lOMoAR cPSD| 61383624
- Bên thụ hưởng kết quả dự án: Là những cá nhân hoặc tổ chức sẽ sử dụng sản
phẩm/dịch vụ của dự án.
- Các đối tác bên ngoài: nhà thầu, nhà cung cấp, bên cung ứng hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho dự án .
4. Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án: giới thiệu sơ lược một số phần mềm quản lý
dự án; giới thiệu tổng quan về các chức năng chính của phần mềm quản lý
dự án MS Project? Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án là giải pháp toàn diện cho
việc lập kế hoạch và thực hiện các đầu công việc trong các dự án. Phần mềm này
còn có thể hỗ trợ người dùng quản lý thời gian, tài chính, tài liệu, báo cáo, nhân
sự, khách hàng và các yếu tố liên quan khác.
Giới thiệu một số phần mềm quản lý dự án:
- Notion: giúp lập kế hoạch và thảo luận về dự án, chia sẻ mọi thứ với đội ngũ, và
theo dõi tất cả các ý tưởng.
Các tính năng bao gồm: Lập danh sách công việc cá nhân theo tuần ■ Ghi chú
■ Xây dựng bảng công việc với trình chỉnh sửa linh hoạt kéo và thả ■ Chia sẻ
tệp ■ Hệ thống trang liên kết đa tầng - giống như một cơ sở tri thức vô tận
- Quản lý dữ liệu Trello: khả năng trực quan hóa các công việc dự án trên bảng
điều khiển giống như cardboard, rất phù hợp để quản lý các nhiệm vụ hàng ngày ngắn và nhanh.
Các tính năng bao gồm: ■ Quản lý công việc đơn giản trên bảng (giống
cardboard) ■ Tạo danh sách công việc không giới hạn ■ Chia sẻ hình ảnh và
tệp tin ■ Sắp xếp danh sách theo ngày hoặc mức độ ưu tiên.
- ProofHub: thay thế cho việc trao đổi email thông thường và một loạt các công cụ
khác, tích hợp nhiều tính năng quản lý dự án dưới một nền tảng.
Các tính năng bao gồm: ■ Chỉ định vai trò người dùng ■ Thảo luận và trò
chuyện nhóm trực tuyến ■ Ủy quyền và phân công nhiệm vụ ■ Báo cáo và
theo dõi lịch sử dự án ■ Lưu trữ tệp tin an toàn
- Jira: là một phần mềm theo dõi vấn đề và lỗi đa nền tảng, sở hữu các tính năng và
khả năng quản lý dự án tiên tiến. JIRA được thiết kế dành cho các nhóm phát triển
phần mềm, do đó đây là công cụ quản lý dự án CNTT hoàn hảo.
Các tính năng bao gồm: ■ Tạo user story và các vấn đề, lên kế hoạch sprint ■
Phân phối nhiệm vụ cho nhóm phát triển phần mềm ■ Xác định thứ tự ưu tiên
và thảo luận về công việc của nhóm ■ Tập trung vào việc giao tiếp nhóm ■
Xem báo cáo theo thời gian thực về công việc của nhóm.
Tổng quan về các chức năng chính của phần mềm quản lý dự án MS Project:
Microsoft Project giúp đơn giản hóa việc quản lý dự án, tài nguyên và danh mục đầu
tư. Công cụ dự án này được hơn 20 triệu người dùng sử dụng.
Có thể sử dụng Microsoft để:
- Kiểm soát các công việc, dễ dàng lập kế hoạch cho dự án của bạn với chức năng
lên lịch biểu linh động, dựa trên nỗ lực cần thiết, thời gian dự án và các thành viên nhóm được phân bổ. lOMoAR cPSD| 61383624
- Quản lý các công việc, chi phí, nguồn lực theo từng cấp độ
- Cộng tác và chia sẻ dữ liệu với những thành viên trong nhóm để tăng hiệu suất làm
việc. Sử dụng Project và Teams để hỗ trợ việc cộng tác và quản lý dự án, bao gồm
khả năng chia sẻ tệp, trò chuyện, họp và nhiều tính năng khác.
- Tạo bảng điều khiển tương tác để xem trạng thái tổng thể và truy sâu xuống chi
tiết của các dự án và chương trình
- Phân tích và tạo báo cáo kinh doanh của dự án
MS Project được chia thành ba khối chính là Task, Resources và Calendar, và có sự
liên kết mạch lạc giữa các phần.
- Task là các công việc cần phải hoàn thành trong dự án. Task có thể được phân chia
thành các subtask nhỏ hơn để dễ quản lý hơn.
- Resources là các yếu tố cần thiết để hoàn thành các task, bao gồm nhân lực, vật tư, thiết bị, thời gian,..
- Calendar là lịch trình thời gian thực hiện các task. Calendar có thể được sử dụng
để theo dõi tiến độ dự án và đảm bảo rằng các task được hoàn thành đúng thời hạn.
5. Dự án HTTT là gì? Nêu và phân tích các đặc trưng của một dự án HTTT?
Dự án hệ thống thông tin là dự án được thực hiện trong lĩnh vực liên quan đến xây dựng,
phát triển các yếu tố cấu thành HTTT của một tổ chức như: phần cứng, phần mềm, dữ
liệu, hệ thống mạng, con người; tuân thủ các nguyên tắc quản lý dự án nói chung và tuân
thủ các nguyên tắc đặc trưng của HTTT, theo đúng quy trình sản xuất ra các sản phẩm và dịch vụ dành cho HTTT.
Đặc trưng của 1 dự án HTTT
- Liên quan đến nhiều lĩnh vực công nghệ: Dự án HTTT thường yêu cầu sự kết hợp
của nhiều công nghệ khác nhau như phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng,
bảo mật thông tin, và giao diện người dùng.Việc lựa chọn công nghệ phù hợp và
quản lý sự tương thích giữa các công nghệ là một yếu tố quan trọng trong thành công của dự án.
● Ví dụ: Một hệ thống quản lý bán hàng có thể bao gồm phần mềm quản lý
dữ liệu, hệ thống thanh toán trực tuyến, cơ sở dữ liệu quản lý kho, và các
công nghệ bảo mật để bảo vệ thông tin khách hàng.
- Liên quan đến yếu tố con người: Con người là yếu tố quan trọng trong các dự án
HTTT. Từ các chuyên gia phát triển phần mềm, nhà phân tích hệ thống, đến người
sử dụng cuối, mỗi người đều có một vai trò quan trọng trong việc phát triển và vận
hành hệ thống. Việc đào tạo, hướng dẫn, và quản lý kỳ vọng của người dùng cuối
cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống được triển khai và sử dụng hiệu quả.
● Ví dụ: Trong một dự án triển khai phần mềm ERP, đội ngũ người sử dụng
(như nhân viên tài chính, nhân sự) cần được đào tạo để sử dụng hệ thống
một cách hiệu quả và giảm thiểu sự kháng cự khi thay đổi quy trình công việc.
- Thay đổi thường xuyên: liên quan đến tính năng mới, thay đổi trong quy trình
nghiệp vụ, hoặc yêu cầu nâng cấp công nghệ. Việc thay đổi yêu cầu trong suốt quá lOMoAR cPSD| 61383624
trình phát triển là điều không thể tránh khỏi và cần phải được quản lý một cách linh hoạt.
● Ví dụ: Một hệ thống phần mềm quản lý kho có thể yêu cầu thay đổi khi
quy trình hoạt động của công ty thay đổi hoặc khi có nhu cầu mở rộng để
hỗ trợ các chi nhánh mới.
- Rủi ro cao: thường tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro về kỹ thuật, tài chính, nhân
sự, và thời gian. ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của dự án.
● Ví dụ: Một dự án xây dựng hệ thống ERP có thể gặp rủi ro nếu phần mềm
không tương thích với các hệ thống hiện tại hoặc không đáp ứng được yêu
cầu sử dụng thực tế của nhân viên, dẫn đến trì hoãn và tốn kém chi phí.
- Ngân sách đầu tư lớn: Dự án HTTT thường đòi hỏi ngân sách đầu tư lớn, vì cần
phải đầu tư vào phần cứng, phần mềm, nhân sự, đào tạo và bảo trì hệ thống. Ngoài
ra, nếu ngân sách không được quản lý tốt, dự án có thể gặp khó khăn về tài chính
và không đạt được các mục tiêu ban đầu.
● Ví dụ: Dự án xây dựng hệ thống quản lý thông tin bệnh viện yêu cầu đầu
tư vào phần cứng (máy chủ, thiết bị mạng), phần mềm (hệ thống quản lý
bệnh án), và đào tạo nhân viên y tế sử dụng hệ thống, tất cả đều yêu cầu chi phí lớn.
6. Phân rã các hoạt động của dự án? Các phương pháp ước lượng thời gian?
Phương pháp PERT? Đường tới hạn?
* Phân rã các hoạt động của dự án
○ Nội dung: Phân rã là quá trình tách các hạng mục công việc lớn thành các gói
công việc nhỏ hơn theo cấu trúc hình cây, để dễ quản lý. Mỗi gói công việc
sẽ có nhiệm vụ cụ thể, người phụ trách, nguồn lực liên quan và thời gian
hoàn thành. Việc phân rã được dừng lại khi gói công việc không thể tiếp tục
chia tách nhỏ hơn được nữa hoặc thời gian cần thiết để thực hiện công việc
đó khoảng 4 giờ làm việc.
○ Mục đích/Ý nghĩa: Giúp lập kế hoạch dễ dàng hơn với nguồn lực hạn chế (thời
gian, ngân sách, nhân sự). Chia nhỏ việc lớn thành việc nhỏ để quản lý và
thực hiện hiệu quả. Cần cân nhắc tránh phân rã quá mức gây phức tạp. Mỗi
gói sau phân rã cần ước lượng thời gian, nhân sự và chi phí.
* Phương pháp ước lượng thời gian
- Phương pháp chuyên gia: Dựa trên kinh nghiệm chuyên gia, nhanh, dễ thực hiện
nhưngmang tính chủ quan, thiếu tin cậy, chỉ phù hợp khi chuyên gia có kỹ năng cao.
- Phương pháp PERT: Ước lượng thời gian trung bình có trọng số từ ba kịch bản: lạc quan
(O), khả dĩ (M), bi quan (P), với công thức [(O + 4M + P) / 6] - Phương pháp tương tự
- Phương pháp phân tích chi tiết
- Phương pháp 3 điểm : Tính (O + M + P) / 3, phù hợp dự án nhỏ, nhanh nhưng ít chính xáchơn PERT. lOMoAR cPSD| 61383624
- Phương pháp Agile: Ước lượng bằng "story points" dựa trên độ phức tạp và rủi ro,
phổbiến trong dự án Agile. * Phương pháp PERT
○ Nội dung: Sử dụng ba ước lượng (O, M, P) để tính thời gian trung bình [(O + 4M +
P) / 6], cân nhắc rủi ro.
○ Mục đích/Ý nghĩa: Tăng độ tin cậy, hỗ trợ đồng thuận nhóm, phù hợp mọi dự án,
cung cấp cái nhìn cân bằng về thời gian.
* Đường tới hạn (Phương pháp đường găng / CPM)
○ Nội dung: Sử dụng sơ đồ mạng để xác định chuỗi công việc cốt lõi (đường tới hạn)
quyết định thời gian hoàn thành dự án, tính toán thời gian dự trữ.
○ Mục đích/Ý nghĩa: Xác định công việc quan trọng, quản lý thời gian hiệu quả, đánh giá
ảnh hưởng tài nguyên, phổ biến cho dự án có ràng buộc tài nguyên.
7. Mục đích, ý nghĩa của hoạt động đấu thầu? Các nội dung chính của hoạt động đấu thầu?
❖ Đấu thầu là: quá trình lựa chọn nhà thầu để cung cấp hàng hóa (phần cứng, phần
mềm, thiết bị mạng,…) hoặc dịch vụ (bảo trì, tư vấn, triển khai,…) dựa trên các
tiêu chí minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả. Đây là một hoạt động quan trọng
nhằm đảm bảo việc mua sắm đáp ứng nhu cầu, tối ưu chi phí và tuân thủ pháp luật.
* Mục đích của hoạt động đấu thầu: Hoạt động đấu thầu, hoặc rộng hơn là quy trình mua
sắm/tuyển chọn, trong bối cảnh quản lý dự án theo các nguồn tài liệu, có mục đích chính
là chọn lựa các bên bên ngoài,, chẳng hạn như nhà thầu, hoặc đơn vị tư vấn, để thực hiện
các công việc cụ thể, hoặc cung cấp chuyên môn, kinh nghiệm và giải pháp cho dự án.
* Ý nghĩa của việc này bao gồm:
- Đối với bên mua: Đấu thầu giúp bên mua (chủ đầu tư) có thể mua được hàng
hóa và dịch vụ đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, chất lượng với chi phí thấp
nhất. Điều này đảm bảo tối ưu hóa nguồn lực tài chính và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.
- Đối với bên bán: Đấu thầu tạo cơ hội cho các nhà thầu giành được quyền cung
cấp hàng hóa, dịch vụ cho bên mua với mức giá đủ để bù đắp chi phí và đảm
bảo lợi nhuận cao nhất có thể. Điều này khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà thầu.
- Ý nghĩa chung: Đấu thầu thúc đẩy tính minh bạch, công khai và hạn chế tiêu
cực trong quá trình mua sắm hoặc thực hiện dự án. Nó cũng kích thích các nhà
thầu không ngừng nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
* Các nội dung chính của hoạt động đấu thầu:
Thường áp dụng ở nhiều quốc gia theo thông lệ quốc tế, trong đó có Việt Nam:
(1). Lập kế hoạch đấu thầu lOMoAR cPSD| 61383624
● Xác định nhu cầu: dự án cần gì? (VD: 10 server, 300 desktop computer,
50 laptop, 150 license phần mềm ERP, 5 router Cisco, 1 backup system,…).
● Dự toán ngân sách: tính toán ước lượng chi phí dựa trên giá thị trường và
yêu cầu kỹ thuật của các thiết bị.
● Phê duyệt kế hoạch: thường do cấp quản lý có thẩm quyền hoặc chủ đầu tư phê duyệt.
(2) Chuẩn bị hồ sơ mời thầu (HSMT)
● Giới thiệu về dự án: mô tả các thông tin chung về dự án
● Yêu cầu kỹ thuật: mô tả chi tiết các thông số phần cứng (CPU, RAM, dung lượng
đĩa, Video card, Màn hình,…), phần mềm (các đặc tả chức năng và phi chức
năng, mức độ tương thích,…), thiết bị mạng (băng thông, tốc độ, chuẩn kết nối,…).
● Tiêu chí đánh giá: giá, chất lượng, thời gian giao hàng, dịch vụ sau bán hàng,...
● Điều kiện pháp lý: nhà thầu phải có giấy phép kinh doanh, năng lực tài chính, kinh nghiệm,....
(3) Phát hành HSMT và nhận hồ sơ dự thầu (HSDT)
● Phát hành công khai trên mạng đấu thầu quốc gia hoặc gửi trực tiếp
đến nhà thầu tiềm năng, hoặc thông báo trên các phương tiện thông tin
đại chúng thời gian và cách thức để các nhà thầu quan tâm có thể tiếp cận được HSMT.
● Nhà thầu nộp Hồ sơ dự thầu (HSDT), gồm đơn xin dự thầu, hồ sơ nhà
thầu, tài liệu mô tả và chứng minh năng lực và kinh nghiệm của nhà
thầu (năng lực về nhân sự, kỹ thuật, tài chính, các hợp đồng tương tự
đã thực hiện,…), đảm bảo dự thầu, báo giá, tài liệu kỹ thuật của các
thiết bị hàng hóa chào thầu, cam kết thực hiện,...
(4) Đóng thầu, mở thầu và đánh giá
● Đóng thầu: là thời điểm (chính xác đến phút) dừng tiếp nhận HSDT
theo đúng lịch đã công bố, lập biên bản ghi nhận các HSDT được gửi
đến (trực tiếp hoặc qua đường bưu điện) sau thời điểm đóng thầu và
không thực hiện mở HSDT đối với những trường hợp muộn.
● Mở thầu công khai theo đúng lịch đã công bố (thường được tổ chức
ngay sau thời điểm đóng thầu), kiểm tra sơ bộ các thông tin và tính hợp
lệ của HSDT, thông báo công khai ngay tại buổi mở thầu kết quả kiểm
tra sơ bộ. Lập biên bản ghi nhận các sự kiện tại buổi mở thầu, có chữ
ký xác nhận của các bên liên quan và nhà thầu tham dự.
● Tổ chức đánh giá HSDT (chấm thầu): tổ chuyên gia đánh giá (có quyết
định thành lập) tổ chức các buổi làm việc/họp đánh giá HSDT. Đánh lOMoAR cPSD| 61383624
giá về kỹ thuật trước, sau đó đến đánh giá về tài chính (thường theo
phương pháp điểm kỹ thuật + giá thấp nhất).
● Kết quả đánh giá cần được cấp có thẩm quyền phê duyệt và công bố
công khai cho các nhà thầu.
(5) Thương thảo và ký hợp đồng
● Mời nhà thầu được xác định trúng thầu đàm phán thương thảo và ký kết hợp đồng.
● Làm rõ các điều khoản với nhà thầu trúng thầu.
● Ký hợp đồng mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ, trong đó quy định rõ trách nhiệm,
phạt vi phạm, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, tiến độ thực hiện và thanh toán. (mẫu
HĐ thường được công bố trước trong HSMT)
● Thực hiện và nghiệm thu: + Nhà thầu giao hàng/dịch vụ theo tiến độ đã xác định
rõ trong hợp đồng. + Bên mua nghiệm thu (kiểm tra chất lượng, số lượng, tính
năng, vận hành thử,…) trước khi tạm ứng. cần hoàn thành việc nghiệm thu (có
biên bản nghiệm thu kèm theo) trước khi thanh toán cho nhà thầu.
● Nhận bảo lãnh bảo hành (nếu có) và hoàn hiện thủ tục thanh lý hợp đồng
(Không liên quan, nhưng tác giả viết vào không biết có ý đồ gì)
Dự án HTTT thường có những gói đấu thầu mua sắm hàng hóa và dịch vụ gì cho dự án
a) Mua sắm phần cứng CNTT
- Máy chủ (Server): Dùng để xử lý và lưu trữ dữ liệu.
- Máy trạm/máy tính để bàn/máy tính cá nhân/máy tính xách tay
(Workstation/Desktop/PC/Laptop): Thiết bị làm việc cho người dùng cuối.
- Thiết bị mạng: Bao gồm bộ chuyển mạch (Switch), bộ định tuyến (Router), modem, hệ
thống tường lửa (Firewall), thiết bị phát sóng wifi chuyên dụng (Access Point indoor/outdoor),...
- Hệ thống lưu trữ (SAN System): Để lưu trữ dữ liệu tập trung.
- Thiết bị thu thập dữ liệu tự động: Ví dụ như máy quét, cảm biến,...
- Thiết bị an ninh: Hệ thống camera an ninh, hệ thống kiểm soát vào ra (dùng thẻ từ, thẻ
chip, vân tay, nhận diện khuôn mặt, QR code).
- Thiết bị số hóa: Máy quét tài liệu để chuyển đổi tài liệu giấy thành dữ liệu số.
- Hệ thống máy in/photocopy: Phục vụ nhu cầu in ấn và sao chép.
- Hệ thống điện thoại dựa trên công nghệ VoIP: Hệ thống liên lạc nội bộ hoặc liên kết bên ngoài.
- Hệ thống hội nghị truyền hình trực tuyến: Phục vụ họp từ xa.
b) Mua sắm phần mềm CNTT
- Phần mềm hệ thống: Hệ điều hành, phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu,...
- Phần mềm ứng dụng: Phần mềm quản lý, phần mềm chuyên dụng cho dự án HTTT.
- Dịch vụ phát triển phần mềm: Thiết kế, lập trình, tích hợp hệ thống.
c) Dịch vụ liên quan lOMoAR cPSD| 61383624
- Dịch vụ kỹ thuật: Lắp đặt, vận hành thử nghiệm, đào tạo chuyển giao công nghệ.
- Dịch vụ sau bán hàng: Bảo trì, cung cấp phụ tùng thay thế.
- Dịch vụ tư vấn: Lập hồ sơ mời thầu, đánh giá thầu, giám sát thực hiện hợp đồng.
d) Đặc điểm nổi bật
- Phần cứng CNTT thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị đầu tư của dự án HTTT
(có thể lên đến 60%), đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động
của hệ thống khi đưa vào sử dụng.
- Các gói thầu này cần được thiết kế kỹ lưỡng về tiêu chí kỹ thuật để tránh mua phải thiết
bị lạc hậu, không tương thích hoặc chất lượng kém.
8. Tư vấn là gì? Các phương pháp tuyển chọn tư vấn?
Tư vấn trong dự án hệ thống thông tin (HTTT) được định nghĩa là quá trình cung
cấp chuyên môn, kinh nghiệm và giải pháp từ một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức
(gọi là tư vấn viên hoặc đơn vị tư vấn) nhằm hỗ trợ chủ dự án và đội thực hiện dự án
đạt được mục tiêu một cách hiệu quả. Vai trò:
- Cầu nối: Kết nối giữa các stakeholder không/ít hiểu biết kỹ thuật với đội ngũ kỹ thuật.
- Hỗ trợ toàn diện: Tham gia lập kế hoạch, thiết kế, triển khai và đánh giá hệ thống.
Cụ thể, các nhiệm vụ chính bao gồm:
- Phân tích và xác định yêu cầu: Thu thập thông tin từ stakeholder, phân tích quy trình
hiện tại, soạn thảo tài liệu yêu cầu (FS, SRS).
- Đề xuất giải pháp: Đánh giá công nghệ phù hợp, thiết kế kiến trúc hệ thống, đảm
bảo tương thích với hạ tầng hiện có.
- Hỗ trợ triển khai: Lập kế hoạch, quản lý rủi ro, hướng dẫn chuyển đổi dữ liệu, tham gia kiểm thử.
- Đào tạo và chuyển giao: Tổ chức đào tạo, soạn tài liệu hướng dẫn, bàn giao kết quả.
- Quản lý rủi ro: Xác định và đề xuất biện pháp phòng ngừa rủi ro như chậm tiến độ,
lỗi tích hợp, vượt ngân sách.
Các phương pháp tuyển chọn tư vấn: Phương pháp Mô tả Phù hợp Ưu điểm Hạn chế QBS
Dự án phức tạp, Chọn được tư Chi phí có thể Ưu tiên chất lượng (QualityBased
đòi hỏi chuyên vấn năng lực cao, quy trình dài và năng lực kỹ Selection -
môn cao (thiết kế tốt nhất, giảm do thương thảo thuật cao nhất, chi
Lựa chọn dựa trên HTTT lớn).
rủi ro thất bại. riêng. phí được thương chất lượng) thảo sau. lOMoAR cPSD| 61383624 QCBS (Quality Có thể bỏ qua đơn
Cân bằng giữa chất Dự án vừa và nhỏ Minh
bạch, vị xuất sắc nếu and Cost-Based
lượng (70-80%) và cần chất lượng cạnh tranh, cân chi phí cao Selection - Lựa
chi phí (20-30%) nhưng vẫn kiểm bằng chất
chọn dựa trên chất dựa trên điểm tổng soát ngân sách lượng và chi
lượng và chi phí) hợp. (triển khai CRM). phí. LCS (Least-Cost
Dự án đơn giản, Tiết kiệm chi Chọn đơn vị có chi Nguy cơ chọn Selection - Lựa
ngân sách hạn chế phí, quy trình phí thấp nhất trong đơn vị kém chất chọn dựa trên chi
(lập tài liệu đào nhanh. số các đơn vị đạt lượng, không phù phí thấp nhất) tạo cơ bản). yêu cầu kỹ thuật tối hợp dự án phức thiểu. tạp.
FBS (Fixed-Budget Chọn đơn vị cung Dự án đơn giản Bỏ lỡ giải pháp Kiểm soát Selection - Lựa
cấp chất lượng tốt hoặc ngân sách eo chất lượng cao ngân sách chặt chọn dựa trên
nhất trong ngân hẹp (nâng cấp hơn nếu vượt chẽ, khuyến
ngân sách cố định) sách đã định. HTTT nhỏ). ngân sách. khích tối ưu giải pháp.
SSS (Single-Source Chọn trực tiếp một Nhanh chóng, Trường hợp khẩn Thiếu minh bạch, Selection - Lựa đơn vị mà không đơn giản. cấp hoặc độc chi phí có thể cao, chọn nguồn duy
qua cạnh tranh, dựa quyền (tư vấn từ cần thận trọng nhất)
trên lý do đặc biệt. nhà cung cấp phần tránh vi phạm mềm). pháp lý. CQS (Consultants'
Dự án nhỏ, giá trị Nhanh, đơn Thiếu cạnh tranh,
Chọn dựa trên kinh thấp (<200.000
giản, tiết kiệm phụ thuộc vào hồ Qualifications
nghiệm và năng lực USD), cần chuyên thời gian. sơ tự khai báo. Selection - Lựa
đã chứng minh, gia cụ thể. chọn dựa trên không cần đấu thầu
năng lực tư vấn) phức tạp. ICS (Individual Linh hoạt, tiết
Tuyển chọn cá nhân Nhiệm vụ cụ thể, Không phù hợp Consultant Selection kiệm chi phí.
dựa trên trình độ, ngắn hạn (đánh dự án lớn, phụ
- Lựa chọn tư vấn cá nhân) kinh nghiệm, giá bảo mật thuộc vào một không qua công ty. HTTT). người.
9. Quy trình đấu thầu mua thiết bị phần cứng cho HTTT? Tiêu chí kỹ thuật
phần cứng là gì? Vai trò, tầm quan trọng của việc xác định các tiêu chí kỹ
thuật phần cứng trong hồ sơ mời thầu? Cho ví dụ về các tiêu chí kỹ thuật:
máy tính bàn; máy tính xách tay; máy chủ; các thiết bị mạng (bộ chuyển
mạch, bộ định tuyến, bộ phát sóng wifi indoor/outdoor); máy in laser; máy
in phun màu; máy chiếu; thiết bị đọc mã vạch; camera an ninh,… Quy trình
đấu thầu mua thiết bị phần cứng: lOMoAR cPSD| 61383624
Duyệt yêu cầu mua sắm (từ yêu cầu từ đơn vị và kế hoạch HTTT) → Lập hồ sơ mua
sắm → Chọn phương thức mua sắm → Mời thầu, mở thầu và chấm thầu → Thương
thảo, ký kết hợp đồng → Thực hiện, nghiệm thu và thanh lý hợp đồng → Vào sổ và
bàn giao cho đơn vị sử dụng. Tiêu chí kỹ thuật phần cứng: cần xác định rõ yêu cầu
kỹ thuật của thiết bị như cấu hình, tốc độ xử lý, dung lượng bộ nhớ, kết nối mạng,
độ phân giải, khả năng nâng cấp, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành. Ngoài ra cần xem xét
yếu tố khác như giá cả, chất lượng sản phẩm, độ tin cậy của nhà sản xuất và độ ổn
định của sản phẩm. Tiêu chí cần:
- Không quá sơ sài (để tránh thiết bị kém chất lượng vẫn đáp ứng được).
- Không quá chi tiết (để tránh giới hạn cạnh tranh hoặc thiên vị một nhà cung cấp cụ thể).
- Không dựa trên tiêu chí độc quyền (trừ trường hợp đặc biệt).
Vai trò, tầm quan trọng của việc xác định…:
- Đảm bảo minh bạch, công bằng: Quy định rõ yêu cầu, tránh thiên vị, lợi ích nhóm.
- Chọn nhà cung cấp phù hợp: Đánh giá năng lực, đảm bảo chất lượng hệ thống.
- Giảm rủi ro, tranh chấp: Làm cơ sở pháp lý, xác định trách nhiệm các bên.
- Tiết kiệm thời gian, chi phí: Đấu thầu hiệu quả, tránh sửa đổi nhiều lần.
- Nâng cao uy tín dự án: Thu hút nhà thầu chất lượng, tăng độ tin cậy.
Ví dụ về kỹ thuật ❖ Máy tính bàn Cấu hình
CPU: Intel Core i5-12400 (6 nhân/12
Xử lý nhanh, đa nhiệm tốt cho công luồng, tối đa 4.4GHz việc.
RAM: 16GB DDR4 (nâng cấp tối đa
Đủ cho đa nhiệm, mở nhiều ứng 32GB)
dụng, có thể nâng cấp sau
Khởi động và truy cập dữ liệu
Lưu trư: SSD 512GB (≥2000/1500 MB/s nhanh, dung lượng đủ dùng cơ bản.
Hệ điều hành: Windows 11 Pro
Hỗ trợ tính năng mới, bảo mật cao,
phù hợp môi trường chuyên nghiệp.
Màn hình & 24 inch, Full HD (1920x1080), tấm nền Hình ảnh rõ, màu sắc chuẩn, góc Hiển thị: IPS
nhìn rộng, phù hợp làm việc lâu.
Webcam 720p, tích hợp loa & mic hỗ
Đáp ứng họp trực tuyến, tiết kiệm trợ họp
chi phí thiết bị ngoại vi. Kết nối & LAN 1Gbps, WiFi 6 (802.11ax)
Kết nối mạng nhanh, ổn định, hỗ Cổng trợ nhiều thiết bị. lOMoAR cPSD| 61383624 USB 3.0 (≥2 cổng), HDMI
Truyền dữ liệu nhanh, dễ kết nối
thiết bị ngoại vi và màn hình.
Phần mềm & Microsoft Office 365 hoặc tương
Đáp ứng công việc văn phòng, hỗ Phụ kiện: đương
trợ cập nhật thường xuyên.
Chuột không dây, cảm biến quang, độ
Sử dụng tiện lợi, chính xác, bền bỉ. bền cao
❖ Máy tính xách tay Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Bộ vi xử lý
Tối thiểu 4 lõi (Intel Core i5 hoặc AMD Xử lý đa nhiệm mượt, đủ mạnh cho (CPU)
Ryzen 5), tốc độ ≥ 2.5 GHz công việc và học tập.
Bộ nhớ RAM Dung lượ#ng ≥ 8 GB, loại DDR4
Hỗ trợ mở nhiều ứng dụng cùng lúc, tốc độ nhanh. Ổ cứng Dung lượ#ng ≥ 256 GB SSD
Khởi động và truy cập dữ liệu nhanh,
dung lượng đủ dùng cơ bản. Màn hình
Kích thước ≥ 13 inch, độ phân giải ≥ Hiển thị rõ nét, kích thước phù hợp di Full HD (1920×1080) chuyển và làm việc. Pin
Thời lượng tối thiểu 6 giờ
Đảm bảo sử dụng lâu mà không cần
sạc, tiện cho di chuyển.
Cổng kết nối USB 3.0, HDMI, Wi-Fi 802.11ac/ax, Kết nối nhanh với thiết bị ngoại vi, Bluetooth 5.0 mạng và phụ kiện.
Trọng lượng ≤ 2 kg (tùy mục đích sử dụng)
Dễ dàng mang theo, phù hợp cho người di chuyển nhiều.
Hệ điều hành Windows 10/11 hoặc tương thích
Hỗ trợ phần mềm phổ biến, linh hoạt Linux theo nhu cầu. ❖ Máy chủ Tiêu chí Thông số Ý nghĩa lOMoAR cPSD| 61383624 Bộ vi xử lý
Số lõi tối thiểu 8 lõi, tốc độ xung nhịp ≥ Đảm bảo xử lý mạnh mẽ, đa nhiệm (CPU) 2.4 GHz, hỗ trợ đa
luồng hiệu quả cho các tác vụ nặng. (hyperthreading)
Bộ nhớ Dung lượ#ng tối thiểu ≥ 32 GB, loại
Xử lý dữ liệu lớn, ECC giảm lỗi
RAM, DDR4/DDR5 cho tốc độ RAM nhanh.
RAM DDR4/DDR5, hỗ trợ# ECC (Error Correcting Code) Ổ cứng
Lưu trữ lớn, SSD nhanh hơn HDD,
Dung lượ#ng tối thiểu ≥ 1 TB, loại ổ RAID tăng độ an toàn và hiệu suất dữ
SSD/HDD, hỗ trợ# RAID (RAID 0, liệu. 1, 5) Cổng mạng
Tối thiểu 2 cổng Ethernet ≥ 1 Gbps
Đảm bảo kết nối mạng ổn định, tốc
độ lưu lượng cao và dự phòng. Nguồn điện
Đáp ứng nhu cầu điện, nguồn dự
Công suất tối thiểu ≥ 500W, hỗ trợ# phòng tránh gián đoạn khi mất điện.
nguồn dư# phòng (redundant power supply) Hệ
điều Windows Server, Linux (Ubuntu,
Linh hoạt đáp ứng nhu cầu quản lý hành tương CentOS,...)
server và ứng dụng doanh nghiệp. thích Kích thước
Dạng rack (1U/2U) hoặc tower, phù hợp Tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt với trung tâm dữ liệu
trong trung tâm dữ liệu chuyên nghiệp. Khả năng
Hỗ trợ thêm CPU, RAM, ổ cứng
Dễ nâng cấp trong tương lai để đáp mở rộng
ứng nhu cầu tăng trưởng.
❖ Các thiết bị mạng (bộ chuyển mạch, bộ định tuyến, bộ phát sóng wifi
indoor/outdoor) a. Bộ chuyển mạch Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Số cổng
Hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị với tốc độ cao.
Tối thiểu 24 cổng Ethernet ≥ 1 Gbps lOMoAR cPSD| 61383624 Hỗ trợ
Có nếu cần cấp nguồn cho thiết bị
Cung cấp điện qua cáp mạng, giảm chi phí PoE khác dây.
Quản lý Switch quản lý (managed) hoặc Managed cho kiểm soát nâng cao, không quản lý (unmanaged)
unmanaged đơn giản, tiết kiệm. Chuẩn
IEEE 802.3, hỗ trợ VLAN (tùy
Đảm bảo tương thích, VLAN phân chia chọn) mạng hiệu quả.
b. Bộ định tuyến Tiêu Thông số Ý nghĩa chí Tốc độ Đáp ứng băng thông
Hỗ trợ tối thiểu 100 Mbps (tùy nhà mạng) cơ bản cho truy cập internet. ADSL/VDSL Linh hoạt theo hạ tầng Chuẩn hoặc mạng của nhà cung kết nối cấp. quang (GPON)
Kết nối nhiều thiết bị Cổng
≥ 1 cổng WAN, ≥ 4 cổng LAN và mạng ngoại vi.
c. bộ phát sóng wifi indoor Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Chuẩn Wi-Fi 802.11ac/ax (Wi-Fi 5/6)
Tốc độ cao, hiệu suất tốt với công nghệ mới. Tốc độ ≥ 1200 Mbps
Đáp ứng nhu cầu truy cập dữ liệu lớn. Băng tần
Hỗ trợ dual-band (2.4 Tăng hiệu suất, giảm tắc nghẽn mạng. GHz và 5 GHz)
Số lượng người ≥ 50
Hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. dùng đồng thời
d. Bộ phát sóng wifi outdoor Tiêu chí Thông số Ý nghĩa lOMoAR cPSD| 61383624 Chuẩn Wi-Fi 802.11ac/ax
Đảm bảo hiệu suất cao trong môi trường ngoài. Tốc độ ≥ 1200 Mbps
Đáp ứng băng thông lớn cho khu vực ngoài trời. Chống chịu thời
Chuẩn IP65/IP67 Vận hành ổn định trong điều kiện thời tiết xấu. tiết (chống nước, bụi)
Phạm vi phủ sóng ≥ 100m
Đảm bảo kết nối Wi-Fi ở khoảng cách xa. ❖ máy in laser Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Tốc độ in Tối thiểu 20 trang/phút
Đáp ứng nhu cầu in nhanh cho văn phòng nhỏ. (đen trắng)
Độ phân giải ≥ 600 × 600 dpi
Đảm bảo bản in rõ nét, phù hợp cho tài liệu văn bản. Khay giấy Dung lượ#ng ≥ 150 tợ@
Chứa đủ giấy cho in liên tục, giảm thời gian nạp giấy. Kết nối
USB 2.0, Ethernet, Wi-Fi Linh hoạt kết nối qua cáp, mạng hoặc không dây. (tùy chọn)
Hỗ trợ in hai Tự động (duplex printing) Tiết kiệm giấy, tiện lợi cho in tài liệu dài. mặt Loại mực
In được nhiều trang, giảm chi phí thay mực. Hộp mư#c dung lượ#ng cao (≥ 2000 trang)
Khả năng Windows, macOS, Linux Hỗ trợ nhiều hệ điều hành, phù hợp đa dạng người tương thích dùng. ❖ máy chiếu Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Độ sáng Tối thiểu 3000 ANSI
Đảm bảo hình ảnh rõ nét ngay cả trong phòng Lumens sáng. lOMoAR cPSD| 61383624
Độ phân giải ≥ Full HD (1920×1080)
Cung cấp hình ảnh sắc nét, chi tiết cao. Tỷ lệ tương ≥ 10,000:1
Tăng độ sâu màu sắc, làm nổi bật chi tiết tối. phản Kết nối HDMI, VGA, USB
Linh hoạt kết nối với nhiều thiết bị (máy tính, đầu phát).
Tuổi thọ ≥ 10,000 giợ@
Giảm tần suất thay thế bóng đèn, tiết kiệm chi bóng đèn phí. Kích thước
Phù hợp trình chiếu trong không gian nhỏ, hình chiếu
Khoảng cách chiếu tối thiểu lớn rõ ràng.
1m, kích thượIc màn chiếu ≥ 100 inch Loa tích hợp
Hỗ trợ âm thanh cơ bản, tiện lợi cho thuyết
Công suất ≥ 5W (tùy chọn) trình.
❖ thiết bị đọc mã vạch Tiêu chí Thông số Ý nghĩa Công nghệ Tia laser
Quét nhanh, chính xác với mã vạch 1D. quét
Tốc độ quét 300 quét/giây
Quét nhanh, hiệu quả cho môi trường bận rộn.
Loại giao COM, PS/2, USB
Linh hoạt kết nối với nhiều thiết bị (máy tính, diện POS). Nguồn sáng 650 Nm Di chuyển Laser
Đảm bảo khả năng quét ổn định, dễ nhận diện. Độ sâu của 0–280 mm
Quét mã vạch ở khoảng cách xa, tiện lợi. trường ❖ camera an ninh Tiêu chí Thông số Ý nghĩa