



















Preview text:
ĐỀ CƯƠNG TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
Câu 1: “Chủ nghĩa chân chính nhất, chắc chắn nhất, cách mệnh nhất là
chủ nghĩa Lênin”. Vận dụng luận điểm đó hiện nay như thế nào?
Luận điểm 1: Trước khi đến với Chủ nghĩa Mác - Lênin, Hồ Chí Minh đã nghiên
cứu những học thuyết sau
Xuất phát từ hệ tư tưởng đầu tiên Hồ Chí minh nghiên cứu là hệ tư tưởng phong kiến. Hệ
tư tưởng phong kiến là hệ tư tưởng chính trị và xã hội dựa trên quyền lực và tài sản được
tập trung vào một tầng lớp quý tộc cai trị, đặc biệt là vua chúa, hoàng đế và các quan lại,
trong khi người dân phải phục tùng tuyệt đối và không có quyền lực gì. ➔ Một phong
trào tiêu biểu thể hiện tư tưởng này là cuộc khởi nghĩa Yên Thế (1884-1913) do Hoàng
Hoa Thám lãnh đạo. Mục tiêu của phong trào là chống lại sự xâm lược và áp bức của
thực dân Pháp, bảo vệ quyền lợi và cuộc sống của nhân dân. ➔ Tuy nhiên, theo Hồ Chí
Minh, phong trào này "mang nặng cốt cách phong kiến" do vẫn duy trì những yếu tố bảo
thủ và không thể phát triển thành một cuộc cách mạng triệt để. Vì vậy, Hồ Chí Minh từ
chối con đường Đông Du vì cảm thấy rằng con đường đó không thể đưa đến thành công.
Hệ tư tưởng thứ hai mà Hồ Chí Minh nghiên cứu là hệ tư tưởng dân chủ tư sản, dựa trên
các nguyên tắc tự do, bình đẳng và quyền cá nhân. Hệ tư tưởng này giúp Việt Nam hướng
tới một xã hội tự do và phát triển kinh tế theo hướng thị trường. ➔ Một phong trào tiêu
biểu thể hiện tư tưởng này là phong trào của Phan Bội Châu (1905-1909), với mục tiêu
đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập để về nước đánh đuổi thực dân Pháp,
giành lại độc lập và xây dựng một nước Việt Nam theo mô hình dân chủ tư sản. ➔ Tuy
nhiên, Hồ Chí Minh đã nhận xét phong trào này có ý nghĩa lớn về mặt thức tỉnh tinh thần
yêu nước và ý thức độc lập dân tộc nhưng vẫn "chưa tìm ra con đường cứu nước đúng
đắn", vì vẫn chưa giải quyết triệt để vấn đề giai cấp và áp bức trong xã hội.
Luận điểm 2: Chủ nghĩa Mác – Lenin là chủ nghĩa chân chính (giải phóng con người) nhất
Chủ nghĩa Mác – Lenin là chủ nghĩa chân chính nhất vì nó nhắm tới giải phóng con
người toàn diện. Mác đã nghiên cứu và chỉ ra mâu thuẫn cơ bản giữa giai cấp tư sản và
vô sản trong chủ nghĩa tư bản ➔ Các mâu thuẫn được thể hiện qua bóc lột giá trị thặng
dư (kinh tế) và mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa cao với quan hệ sản xuất
chiếm hữu tư nhân (chính trị). ➔ Mác chứng minh con đường cách mạng phải từ giải
phóng giai cấp vô sản, lật đổ tư bản chủ nghĩa, thiết lập xã hội chủ nghĩa, rồi đến giải
phóng dân tộc và cuối cùng là giải phóng con người. Câu nói của Mác, “Xây dựng một xã
hội liên hợp trong đó sự tự do phát triển của mỗi người là điều kiện cho sự tự do phát
triển của tất cả mọi người”, nhấn mạnh rằng sự tự do và phát triển của mỗi cá nhân phụ
thuộc vào sự tự do và phát triển của cộng đồng, phản ánh mục tiêu cuối cùng của chủ nghĩa Mác – Lenin.
Xuất phát từ việc Hồ Chí Minh nghiên cứu bối cảnh lịch sử Việt Nam từ năm 1858 khi
thực dân Pháp nổ súng xâm lược ➔ Việt Nam trở thành thuộc địa với các chính sách đàn
áp tàn bạo như "thuế máu", đầu độc người bản xứ và hệ thống thuế khóa phong kiến.
Thực dân Pháp còn bảo hộ nền chuyên chế chính trị, dùng người Việt trị người Việt và áp
dụng chính sách chia để trị nhằm duy trì quyền lực. ➔ Hồ Chí Minh nhận thấy rằng,
trong bối cảnh đó, việc giải phóng dân tộc khỏi ách thực dân là yêu cầu cấp bách và là
tiền đề cơ bản để thực hiện mục tiêu giải phóng giai cấp và giải phóng con người. Như
Người đã nói: "Lúc nào quyền lợi dân tộc giải phóng đặt lên hàng đầu, thì lúc đó mới có
điều kiện giải phóng giai cấp và giải phóng con người". Điều này nhấn mạnh rằng, chỉ
khi dân tộc được giải phóng, các mục tiêu khác về tự do, công bằng xã hội và phát triển
con người mới có thể đạt được.
Luận điểm 3: Chủ nghĩa Mác – Lenin là chủ nghĩa chắc chắn nhất, biểu hiện ở chủ
nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
Chủ nghĩa duy vật biện chứng xuất phát từ thế giới quan duy vật và phương pháp luận
biện chứng, nghiên cứu tự nhiên, xã hội, tư duy trên cơ sở khoa học. ➔ Những phát minh
lớn như định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tiến hóa của Darwin, và học
thuyết về tế bào đã tạo nền tảng khoa học cho chủ nghĩa duy vật biện chứng. Nhờ đó, chủ
nghĩa này giúp nhận thức đúng đắn về sự vật và hiện tượng. ➔ Hồ Chí Minh đã khẳng
định: “Ưu điểm của chủ nghĩa Mác là phương pháp làm việc biện chứng”, cho thấy sự
quan trọng của việc áp dụng phương pháp biện chứng trong nghiên cứu và hành động
cách mạng, giúp phân tích và giải quyết các vấn đề một cách toàn diện và khoa học.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử xuất phát từ việc cải tạo thế giới và xem con người là chủ thể
trung tâm của lịch sử, nhấn mạnh rằng lịch sử nhân loại là một quá trình phát triển tự
nhiên do các quy luật khách quan chi phối. ➔ Con người, thông qua hoạt động thực tiễn,
không chỉ nhận thức thế giới mà còn có khả năng cải tạo nó. Hồ Chí Minh áp dụng chủ
nghĩa duy vật lịch sử để hiểu rõ quá trình phát triển của xã hội Việt Nam, nhấn mạnh rằng
muốn giải phóng dân tộc, phải dựa vào lực lượng quần chúng, những người lao động và
nông dân. ➔ Như Người đã khẳng định: “Lúc nào quyền lợi dân tộc giải phóng đặt lên
hàng đầu, thì lúc đó mới có điều kiện giải phóng giai cấp và giải phóng con người”. Sự
kết hợp này đã giúp Hồ Chí Minh và cách mạng Việt Nam xác định đúng đắn con đường
đi lên, đặt nền móng cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội.
Luận điểm 4: Chủ nghĩa Mác – Lenin là chủ nghĩa cách mạng
Xuất phát từ việc Mác nghiên cứu học thuyết về hình thái kinh tế xã hội và nghiên cứu
trong chủ nghĩa tư bản, Mác nhận thấy sự không phù hợp giữa lực lượng sản xuất và
quan hệ sản xuất. ➔ Điều này đòi hỏi một quan hệ sản xuất mới để mở đường cho lực
lượng sản xuất phát triển. Mác cho rằng, chủ nghĩa xã hội thay thế chủ nghĩa tư bản là
điều tất yếu, bởi sự thắng lợi của giai cấp vô sản và sự sụp đổ của giai cấp tư sản là hai
mặt không thể tránh khỏi của quá trình phát triển lịch sử. ➔ Như Mác đã nói: “Sự thắng
lợi của giai cấp vô sản và sự sụp đổ của giai cấp tư sản là điều tất yếu như nhau”. Điều
này nhấn mạnh sự cần thiết của chủ nghĩa xã hội, khi nó tạo điều kiện cho một xã hội
công bằng, không còn áp bức và bất công, giúp con người phát triển toàn diện và xã hội tiến bộ bền vững.
Xuất phát từ Cách mạng tư sản kiểu mới Tháng Hai và Cách mạng vô sản Tháng Mười,
chủ nghĩa xã hội hiện thực ra đời là công của Lenin. ➔ Sự ra đời của chủ nghĩa xã hội
hiện thực mang hai ý nghĩa lớn: Thứ nhất, nó đã mở ra một thời đại mới, thời đại quá độ
từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội trên phạm vi toàn thế giới, đánh dấu bước
ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại. Thứ hai, nó giúp các nước thuộc địa và phụ
thuộc tránh được việc chuyển từ chủ nghĩa thực dân kiểu cũ sang chủ nghĩa thực dân kiểu
mới, đồng thời mở ra con đường giải phóng dân tộc và xây dựng xã hội mới. ➔ Lenin đã
khẳng định: "Chủ nghĩa xã hội nghĩa là sự kiểm soát của nhân dân lao động đối với tư
bản", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập một xã hội mới, nơi quyền lực thuộc
về nhân dân lao động, tạo điều kiện cho một xã hội công bằng và phát triển bền vững.
Điều này cho thấy sự tất yếu và ý nghĩa to lớn của chủ nghĩa xã hội trong việc giải phóng
con người và xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Câu 4
Giá trị về mặt lí luận:
Cơ sở lý luận xuất phát từ việc khẳng định vai trò của chủ nghĩa Mác – Lenin hiện nay
đối với Cách mạng Việt Nam, chúng ta nhận thấy rằng chủ nghĩa Mác – Lenin vẫn là nền
tảng, kim chỉ nam cho mọi hành động. ➔ Đại hội Đảng lần thứ 13 đã nhấn mạnh: “Kiên
định vận dụng chủ nghĩa Mác – Lenin”, nhưng đồng thời, chúng ta phải vận dụng một
cách sáng tạo. Thế giới hiện nay đang trải qua nhiều biến động về kinh tế và chính trị như
toàn cầu hóa, sự sụp đổ của Liên Xô và các nước Đông Âu, đòi hỏi chúng ta phải có sự
linh hoạt và sáng tạo trong việc áp dụng lý luận Mác – Lenin. Việt Nam cũng đối mặt với
nhiều vấn đề về kinh tế và chính trị như tăng trưởng kinh tế không đồng đều, tham nhũng,
và thách thức về chủ quyền. Năm 1991, Đảng ta nhấn mạnh thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa
xã hội, và năm 2011 bổ sung cải cách kinh tế, chính trị để xây dựng nền tảng vững chắc.
➔ Hồ Chí Minh đã nói: “Chủ nghĩa Mác – Lenin là nền tảng tư tưởng của chúng ta, là
ngọn đèn soi sáng con đường chúng ta đi tới thắng lợi cuối cùng”. Điều này cho thấy việc
kiên định và sáng tạo trong vận dụng chủ nghĩa Mác – Lenin là cần thiết để đối phó với
những biến động của thế giới và giải quyết những vấn đề của Việt Nam.
Giá trị thực tiễn
Giá trị thực tiễn xuất phát từ chính sách của Đảng và Nhà nước trong việc xây dựng chủ
nghĩa xã hội ở Việt Nam đã được thể hiện rõ ràng qua các chính sách kinh tế và chính trị.
➔ Về kinh tế, tại Đại hội IX của Đảng (4/2001) đã chính thức đưa ra khái niệm "kinh tế
thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Đại hội khẳng định: Phát triển kinh tế thị trường
định hướng xã hội chủ nghĩa là đường lối chiến lược nhất quán, là mô hình kinh tế tổng
quát trong suốt thời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Về chính trị, chính
sách xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa nhấn mạnh việc xây dựng luật
pháp với sự tham gia của nhân dân, đảm bảo luật pháp phản ánh đúng nguyện vọng và lợi
ích của người dân. Ví dụ, việc lấy ý kiến nhân dân trong quá trình lập pháp được thực
hiện thông qua các cuộc họp công khai, lấy ý kiến trực tuyến và qua các tổ chức xã hội.
➔ Kết quả của các chính sách này đã được minh chứng bằng các số liệu cụ thể: tỷ lệ tăng
trưởng kinh tế hàng năm duy trì ở mức trên 6,5%, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 3,75% năm
2020 xuống còn 2,23% năm 2023, và chỉ số niềm tin vào chính phủ tăng lên. Những kết
quả này chứng minh rằng chính sách kinh tế thị trường và xây dựng nhà nước pháp quyền
xã hội chủ nghĩa đã góp phần quan trọng xây dựng và phát triển đất nước, hướng tới xã
hội công bằng, dân chủ và văn minh. Câu 2
Phân tích bước phát triển về chất của Hồ Chí Minh và giá trị của nó.
Đoạn 1: Xuất phát từ gia đình
Hồ Chí Minh sinh ra trong một gia đình nhà nho yêu nước cấp tiến. Gia đình ông có
truyền thống nho giáo yêu nước, nhưng không dừng lại ở trung với vua mà chuyển thành
trung với nước. ➔ Nhà nho yêu nước truyền thống thường gắn bó với lý tưởng trung
thành với nhà vua, bảo vệ triều đình. Tuy nhiên, nhà nho yêu nước cấp tiến – những
người biết kế thừa và phát triển những giá trị Nho giáo truyền thống một cách có chọn lọc
và hiệu quả, như cha của Hồ Chí Minh - Nguyễn Sinh Sắc, đã nhìn xa hơn và đặt tình yêu
nước lên trên hết. Nguyễn Sinh Sắc cho con đi học ở trường Tiểu học Pháp (Vinh), thể
hiện sự cấp tiến, nhằm trang bị cho con kiến thức để hiểu và đối phó với kẻ thù thực dân.
➔ Chính những tư tưởng và cách nhìn nhận tiến bộ của cụ Nguyễn Sinh Sắc đã tác động
không nhỏ vào tư tưởng Hồ Chí Minh. Câu nói của Nguyễn Sinh Sắc: "Con nên học cái
hay của người Tây, để sau này giúp nước" phản ánh rõ giá trị cấp tiến này.
Đoạn 2: Giá trị hiếu học từ quê hương
Quê hương Nghệ An, nơi Hồ Chí Minh lớn lên, nổi tiếng với truyền thống hiếu học và
tinh thần tự lực. Một trong những người thầy có ảnh hưởng lớn, tác động sâu sắc đến việc
hình thành nhân cách và tư tưởng của Hồ Chí Minh là thầy Lê Văn Miến và thầy Hoàng
Thông. ➔ Thầy Lê Văn Miến và thầy Hoàng Thông, với tư tưởng tiến bộ và tấm lòng
yêu nước, đã truyền cảm hứng và kiến thức cho Hồ Chí Minh, góp phần hình thành nên
tư duy cách mạng của Người. Sự dạy dỗ của hai người thầy ấy đã khơi dậy trong Hồ Chí
Minh lòng yêu nước và ý chí phấn đấu học tập để phục vụ đất nước. ➔ Những ảnh
hưởng này đã góp phần quan trọng trong việc hình thành tư tưởng và nhân cách của Hồ
Chí Minh, tạo nền tảng cho con đường cách mạng mà ông lựa chọn và theo đuổi suốt cuộc đời.
Đoạn 3: Bối cảnh lịch sử và các phong trào yêu nước
Bối cảnh lịch sử Việt Nam vào cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20, chứng kiến sự đàn áp tàn
bạo của thực dân Pháp và phong trào yêu nước mạnh mẽ của nhân dân. Trong thời gian
này, nhiều phong trào yêu nước nổ ra với mục tiêu giành lại độc lập cho dân tộc. ➔ Ba
phong trào tiêu biểu nhất gồm: Phong trào Cần Vương (1885-1896) do các văn thân và sĩ
phu yêu nước khởi xướng, nhằm khôi phục nền độc lập và chống lại ách thống trị của
thực dân Pháp; Phong trào Đông Du (1905-1909) do Phan Bội Châu lãnh đạo, khuyến
khích thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản học tập để chuẩn bị lực lượng cho cuộc cách
mạng giải phóng dân tộc; Phong trào Duy Tân (1906-1908) do Phan Châu Trinh khởi
xướng, nhấn mạnh việc cải cách văn hóa, giáo dục và xã hội để nâng cao dân trí, chuẩn bị
cho cuộc cách mạng giải phóng dân tộc. ➔ Hồ Chí Minh đã sớm nhận ra bản chất của
chủ nghĩa tư bản, hiểu rằng nguồn gốc của đau khổ nằm tại chính quốc gia đang bóc lột
mình. Câu nói của Người: "Nguồn gốc của đau khổ nằm tại chính quốc gia đang bóc lột
mình" thể hiện sự nhận thức sâu sắc và cái nhìn xa trông rộng hơn so với các bậc yêu
nước trước. Đây là nền tảng giúp Hồ Chí Minh tìm ra con đường cách mạng đúng đắn,
dẫn dắt dân tộc Việt Nam đến độc lập và tự do.
Logic tìm đường cứu nước của Hồ Chí Minh
Đoạn 1: Chuyến đi từ bến cảng Nhà Rồng
Ngày 5/6/1911, Hồ Chí Minh, khi đó với tên gọi Nguyễn Tất Thành, rời bến cảng Nhà
Rồng lên tàu Amiral Latouche Tréville với tư cách một người lao động. Chuyến đi này
đánh dấu bước đầu trong hành trình tìm đường cứu nước của ông. ➔ Trong suốt hành
trình ra đi tìm đường cứu nước này, ông đã tiếp xúc với nhiều người thuộc các tầng lớp
khác nhau, từ những người lao động nghèo khổ đến những người giàu có quyền. Trong
thời gian ở Pháp, Hồ Chí Minh đã tham gia nhiều hoạt động, nổi bật là việc gửi thư cho
Tổng thống Mỹ Woodrow Wilson, đề nghị ủng hộ quyền tự quyết của các dân tộc thuộc
địa. Một lần, khi gửi thư về cho người bạn, ông đã viết về những điều mắt thấy tai nghe
tại Paris: sự bất bình đẳng xã hội, cảnh người giàu sống xa hoa bên cạnh những người
nghèo khổ phải vật lộn từng ngày. ➔ Hồ Chí Minh tự hỏi: “Vì sao người Pháp không
khai hóa chính đồng bào mình?” Câu nói này thể hiện sự nhận thức sâu sắc của ông rằng
ở Pháp cũng có người giàu, người nghèo, ông càng quyết tâm tìm ra con đường giải
phóng dân tộc khỏi sự áp bức của chủ nghĩa thực dân và xây dựng một xã hội công bằng hơn.
Đoạn 2: Thời gian ở Mỹ
Mỹ là quốc gia đầu tiên thoát khỏi chế độ thuộc địa vào năm 1776, và Hồ Chí Minh đã
đến đây để tìm hiểu về cuộc cách mạng này. Trong thời gian ở Mỹ, ông làm việc tại
nhiều nơi, trong đó có việc làm bánh tại một khách sạn ở Boston. Ông đã quan sát và
nhận ra rằng, dù đã giành độc lập, Mỹ vẫn tồn tại nhiều bất công xã hội và phân biệt
chủng tộc. Hồ Chí Minh kết luận: “Đây là cuộc cách mạng không triệt để”, nhận thức
rằng một cuộc cách mạng thực sự phải mang lại công bằng và tự do cho tất cả mọi người.
Đoạn 3: Thời gian ở Anh
Hồ Chí Minh đến Anh vì đây là quốc gia có nhiều thuộc địa nhất và cũng là nơi tập trung
những mâu thuẫn cơ bản nhất của chủ nghĩa đế quốc. Tại Anh, ông làm nhiều công việc
khác nhau, bao gồm cả việc rửa bát tại khách sạn Carlton ở London. Thời gian ở Anh
giúp ông quan sát và hiểu rõ hơn về sự bất công và áp bức trong xã hội tư bản. Từ đó, Hồ
Chí Minh hình thành nhận thức mới với câu nói: “Trên thế giới chỉ có hai giống người,
giống người bóc lột và giống người bị bóc lột”. Nhận thức này đã củng cố thêm quyết
tâm của ông trong việc tìm ra con đường cứu nước và giải phóng dân tộc khỏi ách thực dân.
Tìm thấy (viết về 2 sự kiện)
Xuất phát từ nhu cầu tìm kiếm một con đường cứu nước hiệu quả, Hồ Chí Minh đã tham
gia nhiều hoạt động và đọc nhiều tài liệu cách mạng. ➔ Trong hai ngày 16-17/7/1920,
Hồ Chí Minh đọc được "Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn
đề thuộc địa" của Lenin đăng trên báo Nhân đạo. Sự kiện này đã mang đến cho Hồ Chí
Minh những giá trị quý báu, giúp ông nhận ra rằng con đường giải phóng dân tộc không
chỉ là cuộc đấu tranh chống thực dân mà còn là cuộc cách mạng vô sản, nhằm lật đổ chế
độ bóc lột và xây dựng một xã hội công bằng, tự do. Câu nói nổi tiếng của Hồ Chí Minh
sau khi đọc luận cương là: “Hỡi đồng bào bị đọa đày đau khổ, đây là cái cần thiết cho
chúng ta, con đường giải phóng chúng ta”. Đến tháng 12/1920, tại Đại hội Tours của
Đảng Xã hội Pháp, Hồ Chí Minh đã tham dự và bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế
Cộng sản, trở thành thành viên sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này củng cố thêm
niềm tin của Hồ Chí Minh vào con đường cách mạng vô sản, khẳng định rằng giải phóng
dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp. Ông nói: “Chỉ có chủ nghĩa xã hội, chủ
nghĩa cộng sản mới giải phóng được các dân tộc bị áp bức và những người lao động trên
thế giới khỏi ách nô lệ”. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng, khẳng định sự
chuyển biến từ người yêu nước thành người cộng sản kiên trung của Hồ Chí Minh. Nhờ
đó, Hồ Chí Minh đã xác định rõ con đường đấu tranh cho độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã
hội, tìm thấy con đường cách mạng đúng đắn cho dân tộc Việt Nam, đặt nền móng cho sự
phát triển của phong trào cách mạng Việt Nam sau này.
Vận dụng: giá trị của nó với con đường cách mạng Việt Nam
Giá trị lý luận của con đường cách mạng mà Hồ Chí Minh tìm thấy được thể hiện rõ
ràng trong tác phẩm "Đường kách mệnh" (1927). ➔ Trong tác phẩm này, Hồ Chí Minh
khẳng định con đường cách mạng của Việt Nam phải đi theo cách mạng vô sản, do Đảng
Cộng sản lãnh đạo, với lực lượng chính là công nhân và nông dân. Người nhấn mạnh
cách mạng không chỉ là cuộc đấu tranh chống thực dân mà còn là cuộc đấu tranh để xây
dựng một xã hội công bằng và tự do. ➔ “Đường kách mệnh” được coi là cuốn sách giáo
khoa, nền tảng cho con đường cách mạng Việt Nam sau này, bởi nó cung cấp lý luận rõ
ràng và phương hướng hành động cụ thể cho các nhà cách mạng.
Giá trị thực tiễn của lý luận cách mạng được thể hiện qua sự kiện thành lập Đảng Cộng
sản Việt Nam. Vào ngày 3/2/1930, tại Cửu Long (Hồng Kông), Hồ Chí Minh chủ trì hội
nghị thống nhất các tổ chức cộng sản ở Việt Nam thành Đảng Cộng sản Việt Nam. ➔ Tại
hội nghị này, các đại biểu thảo luận và thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên, với nội
dung tư sản dân quyền thổ địa cách mạng, đặt mục tiêu đánh đổ đế quốc Pháp, phong
kiến và tay sai, lập chính quyền công nông binh và cải cách ruộng đất. Sự kiện này tạo ra
một tổ chức cách mạng lãnh đạo toàn diện, dẫn dắt cuộc đấu tranh giành độc lập và tự do
cho dân tộc. ➔ Cả về lý luận và thực tiễn, những giá trị mà Hồ Chí Minh tìm thấy và
phát triển đã đặt nền móng vững chắc cho con đường cách mạng Việt Nam. Từ những tư
tưởng trong "Đường kách mệnh" đến sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam và cương
lĩnh chính trị đầu tiên, tất cả đều chứng minh sự đúng đắn và cần thiết của con đường
cách mạng vô sản mà Hồ Chí Minh đã lựa chọn và dẫn dắt. CHƯƠNG 3
Câu 1: Phân tích luận điểm của HCM “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
- Xuất phát từ cơ sở lý luận
Đoạn 1: Xuất phát từ truyền thống dân tộc – chủ nghĩa yêu nước
Hồ Chí Minh xuất phát từ truyền thống dân tộc và chủ nghĩa yêu nước, thể hiện rõ qua
hai bản tuyên ngôn: "Nam quốc sơn hà" và "Bình ngô đại cáo". ➔ "Nam quốc sơn hà"
khẳng định giá trị độc lập tự do trên lĩnh vực lãnh thổ và quyền tự chủ của dân tộc, với
câu thơ nổi tiếng: “Nam quốc sơn hà Nam đế cư”. Điều này thể hiện rõ ràng rằng lãnh thổ
của nước Nam thuộc về vua nước Nam, không thể bị xâm phạm. "Bình ngô đại cáo" của
Nguyễn Trãi tiếp tục khẳng định giá trị độc lập trên lĩnh vực chính trị và xã hội, nhấn
mạnh sự thống nhất và tự chủ của đất nước. Câu nói trong "Bình ngô đại cáo" thể hiện rõ
điều này: “Như nước Đại Việt ta từ trước, vốn xưng nền văn hiến đã lâu”. Câu nói này
không chỉ khẳng định nền văn hiến lâu đời của nước Đại Việt mà còn nhấn mạnh sự độc
lập và tự chủ của dân tộc, không chịu khuất phục trước bất kỳ thế lực ngoại bang nào. ➔
Cả hai bản tuyên ngôn đều khẳng định mạnh mẽ quyền tự do và độc lập của dân tộc, trở
thành nguồn cảm hứng và cơ sở lý luận cho tư tưởng của Hồ Chí Minh.
Đoạn 2: Xuất phát từ tinh hoa văn hóa Đông Tây
Hồ Chí Minh cũng kế thừa tinh hoa văn hóa từ cả phương Đông và phương Tây. ➔ Từ
phương Đông, ông tiếp nhận chủ nghĩa Tam Dân của Tôn Trung Sơn, với ba nguyên tắc:
dân tộc độc lập, dân quyền tự do và dân sinh hạnh phúc. Điều này cho thấy tầm nhìn xa
trông rộng của Hồ Chí Minh khi ông không chỉ học hỏi từ các nước phương Tây mà còn
từ các nhà cách mạng Á Đông. Từ phương Tây, Hồ Chí Minh lấy cảm hứng từ Tuyên
ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp, cũng như Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ, nhấn
mạnh quyền con người bao gồm tự do, bình đẳng và bác ái. Hồ Chí Minh kết luận rằng
chủ nghĩa Tam Dân gần gũi với thực tiễn Việt Nam, nhưng ông còn đi xa hơn khi trong
bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, ông đã nâng từ quyền con người lên thành quyền dân
tộc. ➔ Câu nói trong bản Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh: “Tất cả các dân tộc trên
thế giới đều sinh ra bình đẳng, dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và
quyền tự do” khẳng định rằng quyền tự do và độc lập không chỉ là quyền của mỗi con
người mà còn là quyền của mỗi dân tộc.
Đoạn 3: Chủ nghĩa Mác - Lenin xuất phát từ chủ nghĩa đế quốc
Hồ Chí Minh cũng dựa vào cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lenin, xuất phát từ cuộc
đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc, với những quyền cơ bản như quyền bình đẳng, quyền
tự quyết và quyền liên hiệp. ➔ Quyền bình đẳng là quyền của tất cả các dân tộc và giai
cấp được đối xử công bằng: “Mọi người sinh ra đều bình đẳng”. Điều này nhấn mạnh
rằng không có dân tộc hay giai cấp nào có quyền thống trị hay áp bức dân tộc hay giai
cấp khác. Quyền tự quyết là quyền của mỗi dân tộc được quyết định con đường phát triển
của mình: “Dân tộc nào cũng có quyền tự quyết”. Điều này có nghĩa là mỗi dân tộc có
quyền lựa chọn con đường phát triển của mình mà không bị áp đặt bởi bất kỳ thế lực
ngoại bang nào. Quyền liên hiệp là quyền của các dân tộc và giai cấp đoàn kết để đấu
tranh và xây dựng xã hội mới: “Đoàn kết là sức mạnh vô địch”. Điều này nhấn mạnh tầm
quan trọng của sự đoàn kết trong cuộc đấu tranh chống lại chủ nghĩa đế quốc và xây dựng
một xã hội công bằng và tự do. ➔ Những quyền này là tiền đề để năm 1922, nhà nước
Liên bang Xô Viết ra đời, trở thành biểu tượng của sự giải phóng và xây dựng xã hội mới.
- Xuất phát từ cơ sở thực tiễn
Đoạn 1: Xuất phát từ thế giới cuối thế kỉ 19 – đầu 20
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh
tranh sang giai đoạn độc quyền, được gọi là chủ nghĩa đế quốc. ➔ Đặc điểm của chủ
nghĩa tư bản độc quyền bao gồm việc tập trung sản xuất và vốn trong tay một số ít công
ty lớn, hình thành các liên minh độc quyền. Đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc là xuất khẩu
tư bản thay vì hàng hóa, thừa tư bản trong nước và đi xâm lược các nước thuộc địa để
tranh giành thị trường và nguồn nguyên liệu. Điều này dẫn đến các cuộc tranh giành lãnh
thổ giữa các đế quốc và tạo ra mâu thuẫn giữa các đế quốc với nhau, cũng như giữa đế
quốc và các nước thuộc địa bị áp bức. ➔ Sự cạnh tranh này đã góp phần gây ra các cuộc
chiến tranh thế giới và các cuộc nổi dậy giành độc lập ở các thuộc địa.
Đoạn 2: Bối cảnh lịch sử Việt Nam
Xuất phát từ năm 1858 khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam, kéo dài cho đến
khi ký kết bốn bản Hiệp ước thuộc địa bảo hộ, Việt Nam chính thức mất độc lập và tự do.
➔ Các Hiệp ước này đã biến Việt Nam trở thành một thuộc địa của Pháp, đặt toàn bộ
quyền lực chính trị và kinh tế của đất nước vào tay thực dân. Người dân Việt Nam bị bóc
lột nặng nề, mất quyền tự do và quyền tự quyết. ➔ Bối cảnh này tạo điều kiện để phong
trào yêu nước và đấu tranh giành độc lập trở nên mạnh mẽ hơn, đặt nền móng cho tư
tưởng cách mạng của Hồ Chí Minh.
Đoạn 3: Nội dung tư tưởng Hồ Chí Minh
Tư tưởng của Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc gồm bốn nội dung chính. ➔ Trước hết, Hồ
Chí Minh khẳng định rằng độc lập dân tộc là quyền thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
Quyền này có nghĩa là mọi dân tộc đều có quyền tự do, tự chủ, không bị áp bức hay xâm
lược bởi bất kỳ thế lực nào. Câu nói nổi tiếng của Hồ Chí Minh thể hiện rõ điều này:
“Không có gì quý hơn độc lập, tự do”. Thứ hai, Hồ Chí Minh cho rằng độc lập dân tộc
phải gắn liền với chủ nghĩa xã hội, bởi chỉ có chủ nghĩa xã hội mới đảm bảo được quyền
lợi cho nhân dân lao động và mang lại sự phát triển bền vững cho đất nước. Thứ ba, Hồ
Chí Minh nhấn mạnh tầm quan trọng của đoàn kết quốc tế, khẳng định rằng cuộc đấu
tranh giành độc lập của Việt Nam là một phần của cuộc đấu tranh toàn cầu chống chủ
nghĩa đế quốc, thể hiện qua câu nói: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công,
thành công, đại thành công”. Cuối cùng, Hồ Chí Minh khẳng định rằng cách mạng là sự
nghiệp của quần chúng, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhân dân trong cuộc đấu tranh
giành độc lập. ➔ Người nói: “Dễ trăm lần không dân cũng chịu, khó vạn lần dân liệu
cũng xong”. Những nội dung này đã trở thành nền tảng lý luận vững chắc cho con đường
cách mạng của Việt Nam, dẫn dắt dân tộc đi đến độc lập và tự do. Câu 4: Vận dụng
Giá trị về mặt lý luận
Xuất phát từ khẳng định của Hồ Chí Minh rằng “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” là
hoàn toàn đúng đắn trong bối cảnh thế giới và Việt Nam hiện nay. ➔ Thế giới đang
chứng kiến sự gia tăng của các xung đột địa chính trị và sự bất ổn kinh tế toàn cầu, với
những căng thẳng giữa các siêu cường và các cuộc khủng hoảng tài chính lan rộng. Tại
Việt Nam, mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể về phát triển kinh tế với tốc độ
tăng trưởng ổn định và hội nhập quốc tế, nhưng vẫn đối mặt với thách thức về quản lý
nhà nước và bảo vệ chủ quyền. Từ đó, cần bổ sung và phát triển giá trị độc lập, tự do trên
lĩnh vực ngoại giao. Cụ thể, ngoại giao Việt Nam cần nhấn mạnh sự linh hoạt, mềm dẻo
nhưng kiên quyết trong bảo vệ chủ quyền, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để duy
trì hòa bình và ổn định. ➔ Khái niệm “ngoại giao cây tre” của Việt Nam thể hiện rõ điều
này: mềm mại, linh hoạt nhưng kiên cường và vững chắc trong nguyên tắc, luôn bảo vệ
độc lập, tự do và lợi ích quốc gia
Giá trị về mặt thực tiễn
Xuất phát từ tư tưởng của Hồ Chí Minh về “độc lập chủ quyền thống nhất và toàn vẹn
lãnh thổ” gắn liền với hòa bình và hợp tác quốc tế, Việt Nam đã thể hiện điều này qua
chính sách đàm phán biên giới với các nước láng giềng như Lào, Campuchia và Trung
Quốc. ➔ Việt Nam đã hoàn thành đàm phán biên giới với Lào vào năm 1977, với
Campuchia vào năm 1985 và với Trung Quốc vào năm 1999. Các cuộc đàm phán này
không chỉ giúp xác định rõ ràng các đường biên giới mà còn củng cố mối quan hệ hữu
nghị và hợp tác giữa Việt Nam và các nước láng giềng. Định hướng của Đảng và Nhà
nước Việt Nam trong các cuộc đàm phán này là kiên trì nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ
quyền và toàn vẹn lãnh thổ của mỗi quốc gia, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp
hòa bình và tăng cường hợp tác để phát triển bền vững. ➔ Cả về mặt lý luận và thực tiễn,
tư tưởng “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” của Hồ Chí Minh đã và đang được Việt
Nam vận dụng một cách sáng tạo và hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. Với việc nhấn
mạnh “ngoại giao cây tre” và kiên trì chính sách hòa bình trong đàm phán biên giới, Việt
Nam đã thể hiện rõ ràng quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia, đồng
thời góp phần xây dựng một môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực và trên thế giới.
Câu 4: Phần Cách mạng giải phóng dân tộc. Tại sao có thể khẳng định HCM là anh
hùng giải phóng dân tộc thế kỉ 20?
- Xuất phát từ cơ sở lý luận
Đoạn 1: Xuất phát từ truyền thống dân tộc – chủ nghĩa yêu nước
Hồ Chí Minh là anh hùng giải phóng dân tộc thế kỷ 20 bởi vì ông xuất phát từ truyền
thống dân tộc và chủ nghĩa yêu nước. ➔ Truyền thống yêu nước đã trở thành giá trị tinh
thần cao nhất trong bảng giá trị tinh thần của Việt Nam, gắn liền với chủ nghĩa yêu nước
hiện thực và chủ nghĩa yêu nước hành động. Điều này có nghĩa là tình yêu nước không
chỉ dừng lại ở việc tự hào về quê hương, đất nước, mà còn được thể hiện qua những hành
động cụ thể nhằm bảo vệ và phát triển đất nước. Chủ nghĩa yêu nước này trở thành động
lực mạnh mẽ thúc đẩy người Việt Nam đấu tranh giành độc lập, tự do. ➔ Hồ Chí Minh
đã khẳng định vai trò của chủ nghĩa yêu nước đối với Việt Nam khi nói: “Dân ta có một
lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta. Từ xưa đến nay, mỗi khi
Tổ quốc bị xâm lăng thì tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành một làn sóng vô cùng mạnh
mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi sự nguy hiểm, khó khăn, nó nhấn chìm tất cả lũ bán nước và cướp nước.”
Đoạn 2: Xuất phát từ chủ nghĩa Mác – Lenin
Hồ Chí Minh cũng là anh hùng giải phóng dân tộc thế kỷ 20 bởi vì ông đã vận dụng
thành công lý luận của chủ nghĩa Mác – Lenin vào cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
Xuất phát từ nghiên cứu về chủ nghĩa tư bản, Hồ Chí Minh nhận thấy mâu thuẫn cơ bản
trong chủ nghĩa tư bản là mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. ➔ Ông hiểu
rằng giải phóng giai cấp vô sản khỏi sự bóc lột của tư sản là tiền đề quan trọng để giải
phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân đế quốc. Chính vì vậy, Hồ Chí Minh đã áp
dụng lý luận về cách mạng vô sản của Mác – Lenin để lãnh đạo cuộc cách mạng giải
phóng dân tộc ở Việt Nam. Điều này không chỉ giúp Việt Nam giành được độc lập mà
còn mở ra con đường xây dựng chủ nghĩa xã hội, mang lại tự do và hạnh phúc cho nhân
dân. ➔ Nhờ sự kết hợp giữa truyền thống yêu nước và lý luận cách mạng của chủ nghĩa
Mác – Lenin, Hồ Chí Minh đã trở thành biểu tượng của cuộc đấu tranh giải phóng dân
tộc, được nhân dân Việt Nam và thế giới tôn vinh là anh hùng giải phóng dân tộc thế kỷ 20.
- Cơ sở thực tiễn
Đoạn 1: Xuất phát từ thế giới cuối thế kỉ 19 – đầu 20
Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, chủ nghĩa tư bản chuyển từ giai đoạn tự do cạnh
tranh sang giai đoạn độc quyền, được gọi là chủ nghĩa đế quốc. ➔ Đặc điểm của chủ
nghĩa tư bản độc quyền bao gồm việc tập trung sản xuất và vốn trong tay một số ít công
ty lớn, hình thành các liên minh độc quyền. Đặc điểm của chủ nghĩa đế quốc là xuất khẩu
tư bản thay vì hàng hóa, thừa tư bản trong nước và đi xâm lược các nước thuộc địa để
tranh giành thị trường và nguồn nguyên liệu. Điều này dẫn đến các cuộc tranh giành lãnh
thổ giữa các đế quốc và tạo ra mâu thuẫn giữa các đế quốc với nhau, cũng như giữa đế
quốc và các nước thuộc địa bị áp bức. ➔ Sự cạnh tranh này đã góp phần gây ra các cuộc
chiến tranh thế giới và các cuộc nổi dậy giành độc lập ở các thuộc địa.
Đoạn 2: Xuất phát từ Cách mạng Tháng Mười
Xuất phát từ Cách mạng vô sản Tháng Mười, chủ nghĩa xã hội hiện thực ra đời là công
của Lenin. ➔ Cách mạng Tháng Mười năm 1917 đã mang đến hai ý nghĩa lớn. Thứ nhất,
nó đã mở ra một thời đại mới, thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội
trên phạm vi toàn thế giới, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại. Thứ
hai, nó giúp các nước thuộc địa và phụ thuộc tránh được việc chuyển từ chủ nghĩa thực
dân kiểu cũ sang chủ nghĩa thực dân kiểu mới, đồng thời mở ra con đường giải phóng dân
tộc và xây dựng xã hội mới. ➔ Lenin đã khẳng định: "Chủ nghĩa xã hội nghĩa là sự kiểm
soát của nhân dân lao động đối với tư bản", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập
một xã hội mới, nơi quyền lực thuộc về nhân dân lao động, tạo điều kiện cho một xã hội
công bằng và phát triển bền vững. Cách mạng Tháng Mười đã chứng minh sự tất yếu và ý
nghĩa to lớn của chủ nghĩa xã hội trong việc giải phóng con người và xây dựng một thế
giới tốt đẹp hơn, trở thành nguồn cảm hứng lớn cho phong trào giải phóng dân tộc trên
toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.
Đoạn 3: Bối cảnh lịch sử Việt Nam
Bối cảnh lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 chứng kiến sự đàn áp tàn bạo
của thực dân Pháp và phong trào yêu nước mạnh mẽ của nhân dân. ➔ Mâu thuẫn giữa đế
quốc và dân tộc trở nên ngày càng sâu sắc. Thực dân Pháp áp đặt chế độ cai trị hà khắc,
bóc lột nhân dân Việt Nam cả về kinh tế, chính trị và văn hóa, biến Việt Nam thành một
thuộc địa phụ thuộc. Từ những chính sách thuế máu, cưỡng bức lao động, đến việc chiếm
đoạt ruộng đất, tài nguyên của người dân, thực dân Pháp đã làm gia tăng sự căm phẫn
trong nhân dân Việt Nam. Mâu thuẫn này thúc đẩy các phong trào yêu nước và đấu tranh
giành độc lập, như phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân, và đặc biệt là cuộc khởi
nghĩa Yên Bái. ➔ Trước bối cảnh đó, Hồ Chí Minh đã nhìn thấy sự cần thiết của một con
đường giải phóng dân tộc khác, dẫn dắt cách mạng Việt Nam theo con đường cách mạng
vô sản, tiếp thu lý luận của chủ nghĩa Mác – Lenin, nhằm giải phóng dân tộc và xây dựng
một xã hội công bằng, tự do và hạnh phúc.
Nội dung tư tưởng HCM
Ý 1: Quan hệ chặt chẽ giữa giai cấp và dân tộc
Hồ Chí Minh khẳng định rằng giai cấp và dân tộc có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Người cho rằng cuộc cách mạng giải phóng dân tộc có thể diễn ra và giành thắng lợi
trước cách mạng vô sản của chính quốc. ➔ Hồ Chí Minh sử dụng nhiều hình ảnh sinh
động để minh họa cho tư tưởng này. Người ví chủ nghĩa thực dân như con đỉa hai vòi,
một vòi hút máu của chính quốc, một vòi hút máu của các nước thuộc địa, cho thấy sự
bóc lột tàn nhẫn của thực dân cả ở chính quốc và các nước thuộc địa. Hình ảnh con rắn
biểu tượng cho chủ nghĩa đế quốc, với đầu ở chính quốc và thân mình bao phủ các thuộc
địa, cho thấy sự kết nối chặt chẽ giữa đế quốc và thuộc địa. Hồ Chí Minh cũng so sánh
giai cấp vô sản và dân tộc bị áp bức như hai cánh của con chim đại bàng, chỉ khi cả hai
cánh đều khỏe mạnh thì con chim mới có thể bay lên cao, ý muốn nói rằng cuộc đấu
tranh giai cấp và giải phóng dân tộc cần phải tiến hành đồng thời và hỗ trợ lẫn nhau.
Xuất phát từ việc Mác nghiên cứu học thuyết về hình thái kinh tế xã hội và nghiên cứu
trong chủ nghĩa tư bản, Mác nhận thấy sự không phù hợp giữa lực lượng sản xuất và
quan hệ sản xuất. ➔ Điều này đòi hỏi một quan hệ sản xuất mới để mở đường cho lực
lượng sản xuất phát triển. Mác cho rằng, chủ nghĩa xã hội thay thế chủ nghĩa tư bản là
điều tất yếu, bởi sự thắng lợi của giai cấp vô sản và sự sụp đổ của giai cấp tư sản là hai
mặt không thể tránh khỏi của quá trình phát triển lịch sử. ➔ Như Mác đã nói: “Sự thắng
lợi của giai cấp vô sản và sự sụp đổ của giai cấp tư sản là điều tất yếu như nhau”. Điều
này nhấn mạnh sự cần thiết của chủ nghĩa xã hội, khi nó tạo điều kiện cho một xã hội
công bằng, không còn áp bức và bất công, giúp con người phát triển toàn diện và xã hội tiến bộ bền vững.
Ý 2: Linh hoạt trong giải quyết mối quan hệ giai cấp và dân tộc
Hồ Chí Minh cho rằng việc giải quyết mối quan hệ giữa giai cấp và dân tộc không thể
cứng nhắc mà phải tùy từng thời kỳ để đưa ra giải pháp đúng đắn. ➔ Người hiểu rằng
trong những giai đoạn lịch sử khác nhau, tình hình và điều kiện cụ thể sẽ khác nhau, do
đó cách tiếp cận cũng phải linh hoạt và phù hợp. Chẳng hạn, trong thời kỳ đấu tranh
giành độc lập, ưu tiên hàng đầu là giải phóng dân tộc. Tuy nhiên, khi đã giành được độc
lập, cần phải tập trung vào giải phóng giai cấp, xóa bỏ các bất công xã hội và xây dựng
một xã hội công bằng, dân chủ. ➔ Điều này cho thấy sự nhạy bén và thực tế trong tư
tưởng của Hồ Chí Minh, khi ông luôn tìm cách ứng phó linh hoạt với tình hình cụ thể để
đạt được mục tiêu tối cao là hạnh phúc của nhân dân.
Ý 3: Thực tiễn Việt Nam - Giải phóng dân tộc là tiền đề để giải phóng giai cấp
Xuất phát từ thực tiễn Việt Nam, Hồ Chí Minh khẳng định rằng giải phóng dân tộc là tiền
đề để giải phóng giai cấp. ➔ Trong bối cảnh Việt Nam bị thực dân Pháp đô hộ, nhiệm vụ
cấp bách nhất là đánh đuổi thực dân, giành lại độc lập cho dân tộc. Chỉ khi đất nước
giành được độc lập, người dân mới có thể thoát khỏi ách áp bức, bóc lột và có điều kiện
tiến hành các cải cách xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần. Thực tiễn cách
mạng Việt Nam đã chứng minh tính đúng đắn của tư tưởng này. Sau khi giành được độc
lập năm 1945, dưới sự lãnh đạo của Đảng và Hồ Chí Minh, Việt Nam đã tiến hành cuộc
cách mạng xã hội chủ nghĩa, mang lại những thay đổi to lớn trong đời sống kinh tế, chính
trị và xã hội. ➔ Điều này khẳng định rằng giải phóng dân tộc là bước khởi đầu quan
trọng và không thể thiếu để tiến tới giải phóng giai cấp và xây dựng một xã hội công bằng, văn minh. Câu 4: Vận dụng
Giá trị của luận điểm đối với Việt Nam
Xuất phát từ luận điểm của Hồ Chí Minh về mối quan hệ chặt chẽ giữa giai cấp và dân
tộc, cũng như việc giải phóng dân tộc là tiền đề để giải phóng giai cấp, Việt Nam đã áp
dụng tư tưởng này vào quá trình cách mạng và xây dựng đất nước. ➔ Nội dung của giá
trị này thể hiện rõ ràng trong cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam, khi mà việc giải
phóng dân tộc khỏi ách thống trị của thực dân Pháp được đặt lên hàng đầu. Sau khi giành
được độc lập, Việt Nam tiếp tục tiến hành cải cách xã hội và xây dựng chủ nghĩa xã hội,
nhằm mang lại quyền lợi và hạnh phúc cho toàn thể nhân dân. Thành công của cuộc cách
mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh đã chứng minh tính đúng đắn của
luận điểm này. ➔ Câu nói của Hồ Chí Minh: “Nước được độc lập mà dân không được
hưởng hạnh phúc, tự do thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì” là minh chứng rõ ràng cho
việc đặt quyền lợi của nhân dân lên trên hết và khẳng định tầm quan trọng của việc giải
phóng giai cấp sau khi đã giải phóng dân tộc.
Giá trị của luận điểm đối với thế giới
Trên phạm vi thế giới, luận điểm của Hồ Chí Minh đã đóng góp quan trọng vào phong
trào giải phóng dân tộc và xây dựng một thế giới công bằng, bình đẳng hơn. Xuất phát từ
việc ứng dụng lý luận Mác - Lenin vào thực tiễn cách mạng, Hồ Chí Minh đã chứng minh
rằng các dân tộc bị áp bức có thể giành lại độc lập và tự do thông qua cuộc đấu tranh cách
mạng. ➔ Điều này đã trở thành nguồn cảm hứng lớn cho nhiều dân tộc trên thế giới trong
cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân và đế quốc. Hồ Chí Minh được công nhận là
anh hùng giải phóng dân tộc thế kỷ 20 và là một nhà văn hóa kiệt xuất. ➔ Năm 1987,
UNESCO đã công nhận Hồ Chí Minh là "Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa
kiệt xuất", ghi nhận những đóng góp to lớn của Người trong việc thúc đẩy hòa bình, bình
đẳng và văn hóa nhân loại. Sự công nhận này không chỉ tôn vinh những đóng góp của Hồ
Chí Minh đối với Việt Nam mà còn khẳng định giá trị toàn cầu của tư tưởng và hành
động cách mạng của Người. Điều này thể hiện rằng luận điểm của Hồ Chí Minh về giải
phóng dân tộc và giai cấp không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam mà còn mang lại giá trị
lớn lao cho toàn thế giới.
Câu 5: Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội
Đoạn 1: Xuất phát từ truyền thống đoàn kết dân tộc
Xuất phát từ truyền thống đoàn kết dân tộc, Việt Nam đã xây dựng một nền kinh tế, chính
trị và văn hóa xã hội đậm đà bản sắc dân tộc. ➔ Về kinh tế, nền nông nghiệp lúa nước và
tình điền thể hiện sự cộng đồng và hợp tác trong sản xuất. Về chính trị, chủ nghĩa yêu
nước là động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự đoàn kết và bảo vệ độc lập dân tộc. Về văn hóa xã
hội, sự cố kết cộng đồng thể hiện qua tổ chức làng xã, gia đình và các phong tục truyền
thống. ➔ Chính những yếu tố này khiến chủ nghĩa xã hội thích ứng ở phương Đông hơn
phương Tây, bởi nó khuyến khích sự đoàn kết, chia sẻ và hợp tác cộng đồng, phù hợp với
truyền thống và văn hóa của các nước phương Đông.
Đoạn 2: Xuất phát từ chủ nghĩa Mác - Lenin
Xuất phát từ chủ nghĩa Mác - Lenin, Hồ Chí Minh đã áp dụng học thuyết và hình thái
kinh tế xã hội vào cuộc cách mạng Việt Nam. ➔ Chủ nghĩa Mác - Lenin chỉ ra rằng mâu
thuẫn cơ bản trong chủ nghĩa tư bản là giữa giai cấp tư sản và vô sản, xuất phát từ việc
bóc lột giá trị thặng dư của công nhân. ➔ Hồ Chí Minh nhận thấy rằng giải phóng giai
cấp là tiền đề để giải phóng dân tộc, và chỉ khi dân tộc giành được độc lập thì mới có thể
tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa. Người đã vận dụng lý luận này để lãnh đạo cách
mạng Việt Nam, đưa đất nước tiến tới độc lập và xây dựng xã hội công bằng, văn minh.
Đoạn 3: Xuất phát từ cơ sở thực tiễn chủ nghĩa đế quốc
Xuất phát từ thực tiễn của chủ nghĩa đế quốc, Hồ Chí Minh nhận thấy những mâu thuẫn
lớn giữa tư sản và vô sản, giữa các đế quốc với nhau và giữa đế quốc với thuộc địa.
➔ Mâu thuẫn giữa tư sản và vô sản về giá trị thặng dư, giữa các đế quốc là tranh giành
thị trường, và giữa đế quốc với thuộc địa là sự áp bức và bóc lột. Cách mạng Tháng Mười
năm 1917 mở ra thời đại mới, thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản sang chủ nghĩa xã hội.
Đối với Việt Nam, từ năm 1858 khi thực dân Pháp xâm lược, đất nước bị áp bức và bóc
lột nặng nề. Cách mạng Tháng Mười đã truyền cảm hứng cho Hồ Chí Minh và phong trào
giải phóng dân tộc, khẳng định rằng chỉ có cách mạng xã hội chủ nghĩa mới mang lại độc
lập và tự do thực sự. ➔ Điều này khẳng định bản chất của chủ nghĩa tư bản là bóc lột và
áp bức, và chỉ có chủ nghĩa xã hội mới mang lại sự giải phóng toàn diện cho con người.
Nội dung tư tưởng HCM
Ý 1: Xuất phát từ khát vọng giải phóng dân tộc
Hồ Chí Minh luôn mang trong mình khát vọng mãnh liệt giải phóng dân tộc khỏi ách
thống trị của thực dân. ➔ Ngay từ khi còn trẻ, Người đã tìm đường cứu nước, vượt qua
muôn vàn khó khăn, gian khổ để tìm ra con đường giải phóng dân tộc. Tư tưởng của Hồ
Chí Minh khẳng định rằng chỉ có giành được độc lập, dân tộc Việt Nam mới có thể tự do
phát triển, xây dựng một xã hội công bằng và văn minh. Người đã vận dụng lý luận của
chủ nghĩa Mác - Lenin vào thực tiễn cách mạng Việt Nam, kết hợp với truyền thống yêu
nước và đoàn kết dân tộc, tạo nên một nền tảng vững chắc cho cuộc đấu tranh giành độc lập.
➔ Câu nói nổi tiếng của Hồ Chí Minh: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động của cách mạng Việt Nam, dẫn dắt dân tộc đi đến thắng lợi.
Ý 2: Xuất phát từ phương diện đạo đức
Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà cách mạng vĩ đại mà còn là một tấm gương sáng về
đạo đức. Tư tưởng của Người luôn nhấn mạnh vai trò của đạo đức trong cuộc sống và
trong cách mạng. ➔ Hồ Chí Minh cho rằng, một người cách mạng phải có đạo đức cách
mạng, phải sống giản dị, trong sạch, và luôn đặt lợi ích của dân tộc, của nhân dân lên trên
hết. Người từng nói: “Cán bộ là đầy tớ của nhân dân, chứ không phải là quan cách
mạng.” Đạo đức cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ dừng lại ở sự gương
mẫu, liêm khiết mà còn phải biết thương yêu, đoàn kết, và sẵn sàng hy sinh vì lợi ích
chung. ➔ Tư tưởng đạo đức của Hồ Chí Minh đã trở thành nền tảng cho việc xây dựng
đội ngũ cán bộ, đảng viên trong sạch, vững mạnh, tạo niềm tin và sự đồng thuận trong
nhân dân, góp phần quan trọng vào sự nghiệp cách mạng và xây dựng đất nước.
Vận dụng phần này lấy nguyên của câu 1 chép vào
Giá trị về mặt lý luận
Xuất phát từ khẳng định của Hồ Chí Minh rằng “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” là
hoàn toàn đúng đắn trong bối cảnh thế giới và Việt Nam hiện nay. ➔ Thế giới đang
chứng kiến sự gia tăng của các xung đột địa chính trị và sự bất ổn kinh tế toàn cầu, với
những căng thẳng giữa các siêu cường và các cuộc khủng hoảng tài chính lan rộng. Tại
Việt Nam, mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể về phát triển kinh tế với tốc độ
tăng trưởng ổn định và hội nhập quốc tế, nhưng vẫn đối mặt với thách thức về quản lý
nhà nước và bảo vệ chủ quyền. Từ đó, cần bổ sung và phát triển giá trị độc lập, tự do trên
lĩnh vực ngoại giao. Cụ thể, ngoại giao Việt Nam cần nhấn mạnh sự linh hoạt, mềm dẻo
nhưng kiên quyết trong bảo vệ chủ quyền, đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để duy
trì hòa bình và ổn định. ➔ Khái niệm “ngoại giao cây tre” của Việt Nam thể hiện rõ điều
này: mềm mại, linh hoạt nhưng kiên cường và vững chắc trong nguyên tắc, luôn bảo vệ
độc lập, tự do và lợi ích quốc gia.
Giá trị về mặt thực tiễn
Xuất phát từ tư tưởng của Hồ Chí Minh về “độc lập chủ quyền thống nhất và toàn vẹn
lãnh thổ” gắn liền với hòa bình và hợp tác quốc tế, Việt Nam đã thể hiện điều này qua
chính sách đàm phán biên giới với các nước láng giềng như Lào, Campuchia và Trung
Quốc. ➔ Việt Nam đã hoàn thành đàm phán biên giới với Lào vào năm 1977, với
Campuchia vào năm 1985 và với Trung Quốc vào năm 1999. Các cuộc đàm phán này
không chỉ giúp xác định rõ ràng các đường biên giới mà còn củng cố mối quan hệ hữu
nghị và hợp tác giữa Việt Nam và các nước láng giềng. Định hướng của Đảng và Nhà
nước Việt Nam trong các cuộc đàm phán này là kiên trì nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ
quyền và toàn vẹn lãnh thổ của mỗi quốc gia, giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp
hòa bình và tăng cường hợp tác để phát triển bền vững. Cả về mặt lý luận và thực tiễn, tư
tưởng “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” của Hồ Chí Minh đã và đang được Việt Nam
vận dụng một cách sáng tạo và hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. ➔ Với việc nhấn mạnh
“ngoại giao cây tre” và kiên trì chính sách hòa bình trong đàm phán biên giới, Việt Nam
đã thể hiện rõ ràng quyết tâm bảo vệ độc lập, chủ quyền và lợi ích quốc gia, đồng thời
góp phần xây dựng một môi trường hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực và trên thế giới.
Câu cuối: Phân tích luận điểm của HCM “nước Việt Nam là 1, dân tộc Việt Nam là 1”.
Đoạn 1: Xuất phát từ cơ sở lý luận - Truyền thống đoàn kết dân tộc
Hồ Chí Minh khẳng định “nước Việt Nam là 1, dân tộc Việt Nam là 1” dựa trên truyền
thống đoàn kết dân tộc. ➔ Từ xưa, sự đoàn kết đã là nguồn sức mạnh của Việt Nam, thể
hiện qua lịch sử chống ngoại xâm và xây dựng đất nước. Sự đoàn kết này không chỉ trong
lĩnh vực kinh tế với nền nông nghiệp lúa nước đòi hỏi hợp tác cộng đồng, mà còn trong
chính trị với tinh thần yêu nước và văn hóa xã hội với sự cố kết cộng đồng. ➔ Hồ Chí
Minh kế thừa và phát huy truyền thống này, nhấn mạnh rằng sự thống nhất và đoàn kết là
yếu tố quyết định cho sự tồn tại và phát triển của dân tộc.
Đoạn 2: Tinh hoa văn hóa - Chủ nghĩa Tam Dân
Hồ Chí Minh tiếp thu chủ nghĩa Tam Dân của Tôn Trung Sơn, với ba nguyên tắc: dân tộc
độc lập, dân quyền tự do và dân sinh hạnh phúc. ➔ Chủ nghĩa Tam Dân nhấn mạnh sự
đoàn kết của dân tộc và quyền tự quyết của nhân dân. Hồ Chí Minh đã vận dụng những
giá trị này, khẳng định rằng nước Việt Nam và dân tộc Việt Nam là một thể thống nhất.
➔ Người nâng cao và phát triển chủ nghĩa Tam Dân, khẳng định rằng sự đoàn kết dân
tộc là nền tảng cho sự phát triển bền vững và phồn thịnh của đất nước.
Đoạn 3: Chủ nghĩa Mác - Lenin - Quyền bình đẳng, tự quyết và liên hiệp
Hồ Chí Minh vận dụng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lenin về quyền bình đẳng, tự quyết
và liên hiệp để củng cố luận điểm “nước Việt Nam là 1, dân tộc Việt Nam là 1”. ➔
Quyền bình đẳng khẳng định mọi dân tộc đều bình đẳng, quyền tự quyết cho phép mỗi
dân tộc tự do lựa chọn con đường phát triển và quyền liên hiệp nhấn mạnh sự đoàn kết
giữa các dân tộc. ➔ Hồ Chí Minh áp dụng những nguyên tắc này để khẳng định rằng sự
thống nhất và đoàn kết của dân tộc Việt Nam là điều không thể tách rời, giúp dân tộc Việt
Nam đứng vững và phát triển trong một thế giới đầy thách thức.
- Xuất phát từ cơ sở thực tiễn - Chủ nghĩa đế quốc và bối cảnh lịch sử Việt Nam
Xuất phát từ cơ sở thực tiễn của chủ nghĩa đế quốc và bối cảnh lịch sử Việt Nam, Hồ Chí
Minh nhận thấy mâu thuẫn lớn giữa tư sản và vô sản, giữa các đế quốc với nhau và giữa
đế quốc với thuộc địa. ➔ Tại Việt Nam, thực dân Pháp thực hiện chính sách bảo hộ, chia
để trị và dùng người Việt trị người Việt. Bắc Kỳ được đặt dưới sự cai trị trực tiếp của
chính quyền Pháp, Trung Kỳ có chế độ bảo hộ với vua nhà Nguyễn là hình thức bù nhìn,
còn Nam Kỳ được coi là thuộc địa hoàn toàn của Pháp. Chính sách này nhằm chia rẽ dân
tộc, làm suy yếu sức mạnh đoàn kết của nhân dân Việt Nam. Hồ Chí Minh khẳng định
rằng chỉ có đoàn kết dân tộc mới có thể đánh bại được kẻ thù, giành lại độc lập và tự do
cho đất nước. ➔ Cách mạng Tháng Mười đã truyền cảm hứng cho Hồ Chí Minh và
phong trào giải phóng dân tộc, khẳng định rằng chỉ có cách mạng xã hội chủ nghĩa mới
mang lại độc lập và tự do thực sự. Điều này khẳng định bản chất của chủ nghĩa tư bản là
bóc lột và áp bức, và chỉ có chủ nghĩa xã hội mới mang lại sự giải phóng toàn diện cho con người.
Nội dung tư tưởng HCM
Đoạn 1: Vai trò của đoàn kết
Hồ Chí Minh khẳng định rằng đoàn kết vừa là mục tiêu, vừa là động lực và cũng là chiến
lược quan trọng. ➔ Đoàn kết là mục tiêu và động lực vì chỉ khi mọi người đồng lòng,
chung sức mới tạo nên sức mạnh tổng hợp để vượt qua mọi khó khăn. Về chiến lược,
đoàn kết phải được thực hiện lâu dài, nhất quán và thường xuyên, không chỉ trong giai
đoạn cách mạng mà còn trong quá trình xây dựng và bảo vệ đất nước. ➔ Hồ Chí Minh
từng nói: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết. Thành công, thành công, đại thành công.”
Câu nói này thể hiện rõ tầm quan trọng của đoàn kết trong mọi nhiệm vụ.
Đoạn 2: Xuất phát từ vấn đề lực lượng của cách mạng
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, vấn đề lực lượng cách mạng có bốn cấp độ đoàn kết. ➔
Đầu tiên là đoàn kết toàn dân, bao gồm mọi người Việt Nam yêu nước. Nền gốc của đoàn
kết là công nhân và nông dân, cùng với các tầng lớp nhân dân lao động khác, tạo nên sức
mạnh vững chắc cho cách mạng. Cuối cùng, hạt nhân của đoàn kết là đoàn kết trong
Đảng, đảm bảo sự lãnh đạo hiệu quả và thành công của cách mạng. ➔ Hồ Chí Minh nhấn
mạnh rằng Đảng phải đoàn kết, thống nhất từ trong nội bộ để lãnh đạo phong trào cách
mạng đi đến thắng lợi. Vận dụng
Đoạn 1: Xuất phát từ cơ sở lý luận
Luận điểm “nước Việt Nam là 1, dân tộc Việt Nam là 1” của Hồ Chí Minh khẳng định sự
thống nhất và đoàn kết dân tộc là đúng đắn. ➔ Trên thế giới, nhiều quốc gia vẫn phải đối
mặt với sự chia rẽ và xung đột. Ở Việt Nam, từng có những mưu đồ chia rẽ như việc
thành lập nhà nước Đề Ca ở Tây Nguyên. Trước tình hình đó, Đảng và Nhà nước Việt
Nam luôn khẳng định vấn đề thống nhất quốc gia, dân tộc trong các văn kiện đại hội. ➔
Cụ thể, trong các kỳ Đại hội Đảng, các văn kiện luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự
đoàn kết toàn dân, bảo vệ và phát huy khối đại đoàn kết dân tộc, xem đó là nền tảng vững
chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Đoạn 2: Xuất phát từ tư tưởng đoàn kết là chiến lược
Xuất phát từ tư tưởng đoàn kết là chiến lược nhất quán, thường xuyên và xuyên suốt, Việt
Nam đã áp dụng chính sách này trong phát triển kinh tế và chính trị. ➔ Về chính trị, tỉ lệ
người thiểu số tham gia vào Quốc hội được quan tâm đặc biệt. Năm 2000, quy định
người thiểu số chiếm khoảng 15% trong Quốc hội, đến năm 2004, con số này tăng lên
17%. Chính sách của Đảng và Nhà nước về việc này nhằm đảm bảo quyền lợi và tiếng
nói của các dân tộc thiểu số trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Kết quả của
chính sách này là sự tăng cường đoàn kết, hiểu biết và hợp tác giữa các dân tộc, đóng góp
vào sự ổn định và phát triển của quốc gia. Trắc nghiệm (chương 3)
Câu khó: Nội dung chủ yếu trong tư tưởng HCM Cách làm:
- Xuất phát từ cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn nào? Nội dung là cái mô tả phương án mình
chọn ➔ Chứng minh bằng cách trích một câu nói của HCM.
- Ghi đầy đủ đáp án chọn.
- Câu 1: Chương 2,3,4. Chuẩn bị phần xuất phát giống nhau: 1. Nguồn gốc hình thành tư
tưởng HCM, 2. Tư tưởng HCM về độc lập dân tộc, 3. Tư tưởng HCM về cách mạng giải
phóng dân tộc, 4. Tư tưởng HCM về chủ nghĩa xã hội, 5. Tư tưởng HCM về đảng, 6. Tư
tưởng HCM về nhà nước
- Câu 2: Cái nào nhầm lẫn chỉ cần chọn cái nhầm lẫn, sau đó giải thích theo tư tưởng
HCM luôn luôn phải giải phóng dân tộc trước, dân tộc sau