2. Vua Minh Mạng
a. Tiểu sử
Vua Minh Mạng, tên húy là Nguyễn Phúc Đảm, còn có tên là Kiểu, là con thứ tư của vua Gia Long và
Thuận Thiên Cao Hoàng hậu Nguyễn Thị Đang. Ông sinh 1791 tại Gia Định. Năm 1820, ông lên
ngôi, trở thành Hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn, vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử
Việt Nam, và trị vì trong 21 năm (1820-1840).
Trong thời gian cầm quyền, vua Minh Mạng được đánh giá là một vị vua năng động, quyết đoán, tiến
hành nhiều cải cách sâu rộng trên các lĩnh vực nội trị và ngoại giao.
Dưới thời Minh Mạng, lãnh thổ Việt Nam đạt phạm vi rộng lớn nhất, vị thế quốc gia được củng cố
mạnh mẽ. Năm 1838, ông chính thức đổi quốc hiệu thành Đại Nam, khẳng định chủ quyền và tầm vóc
của đất nước.
Vua Minh Mạng qua đời năm 1842, hưởng thọ 50 tuổi. Sau khi mất, bài vị của ông được thờ tại Thế
Miếu với miếu hiệu Thánh Tổ Nhân Hoàng đế.
Ông có 142 người con, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử triều Nguyễn và tiến trình phát triển của nhà
nước phong kiến Việt Nam.
b. Minh Mạng và Đại Nội Huế
* Hoàng thành Huế hoàn chỉnh trong thời Minh Mạng
Công trình này bắt đầu từ thời vua Gia Long nhưng đến đời vua Minh Mạng, hệ thống cung điện và
kiến trúc trong Hoàng thành mới được hoàn chỉnh toàn bộ với hệ thống kiến trúc đồ sộ và quy mô lịch
sử nhất vào khoảng năm 1833 .
Việc hoàn chỉnh Hoàng thành vào thời Minh Mạng chứng tỏ ông không chỉ là vị vua cai trị mà còn là
người định hình không gian vật chất của Đại nội Huế.
* Minh Mạng - đóng góp kiến trúc và hoạt động tại Đại nội Huế
Về cấu trúc xây dựng và hoàn thiện Hoàng thành:
- Hoàng Thành Huế này được hoàn chỉnh về kiến trúc, quy hoạch và chức năng sử dụng trong giai
đoạn trị vì của Minh Mạng và các vua Nguyễn kế tiếp .
Về Minh Mạng với các công trình trong khu Hoàng thành:
- Mặc dù không có văn bản cụ thể từ chính quyền di tích trực tiếp ghi nhận từng công trình xây dựng
do Minh Mạng chỉ đạo trong Hoàng thành, nhưng việc hoàn thiện tổng thể Hoàng thành vào năm
1833 - giai đoạn trị vì chính của ông cho thấy ông là người đã định hình kiến trúc cung đình này một
cách bài bản và toàn diện .
+ Cửa Ngọ Môn - cổng chính của Hoàng thành.
+ Điện Thái Hòa
+ Khu vực thanh lâu, điện thờ và các cung điện khác phục vụ sinh hoạt hoàng cung và tiếp đón sứ bộ
ngoại giao quốc tế .
c. Minh Mạng - gián tiếp ảnh hưởng qua các di tích liên quan đến Hoàng thành
- Ngoài Hoàng thành, một phần di sản của triều Nguyễn liên quan đến Minh Mạng là Lăng Minh
Mạng (Hiếu Lăng) - lăng mộ hoàng đế được xây dựng theo quy tắc phong thủy và kiến trúc cung
đình, phản ánh tư tưởng và nghệ thuật kiến trúc thời nhà Nguyễn .
- Các sách sử, văn bia, điển chế và mộc bản triều Nguyễn lưu giữ trong khu di tích Huế cũng ghi lại tư
duy kiến trúc cung đình, nghi lễ triều đình - vốn là nền tảng hoạt động ở Hoàng thành Huế dưới thời
Minh Mạng .
8. Vua Hàm Nghi
- Vua Hàm Nghi (húy Nguyễn Phúc Ưng Lịch) là Hoàng đế thứ 8 của triều Nguyễn, sinh năm 1871
trong Đại nội Huế
- Lên ngôi khi mới 13 tuổi dưới sự lựa chọn của các phụ chính đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn
Văn Tường trong bối cảnh triều đình Nam triều đang rối ren sau cái chết của vua Kiến Phúc và trước
sức ép của thực dân Pháp. Ông được đưa vào cung điện Điện Thái Hòa - Đại nội Huế để làm lễ đăng
cơ, lấy niên hiệu Hàm Nghi.
- Liên quan đến Đại nội Huế, lịch sử và hoạt động của vua Hàm Nghi gắn chặt với không gian chính
trị - nghi lễ quan trọng này của triều Nguyễn.
- Hoàng thành Huế là nơi ông được đưa vào làm lễ đăng cơ chính thức, tiến hành các nghi thức cung
đình chuẩn mực theo truyền thống quân chủ trong bối cảnh đất nước đang chịu áp lực lớn từ thực dân
Pháp.
9. Vua Đồng Khánh
- Vua Đồng Khánh là Hoàng đế thứ 9 của triều Nguyễn. Ông sinh năm 1864 trong Hoàng thành Huế
với tên húy Nguyễn Phúc Ưng Kỷ.
- Sau khi vua Hàm Nghi bị thực dân Pháp phế truất, Đồng Khánh được Pháp lập lên ngôi nhằm củng
cố chế độ bảo hộ và dễ kiểm soát triều đình Huế, khiến ông trở thành người kế vị hợp với quyền lợi
của Pháp trong giai đoạn đầu thuộc địa.
- Liên quan đến Đại nội Huế và Quần thể di tích cố đô Huế, tuy Đồng Khánh không có dấu ấn xây
dựng lớn tại khu vực cung đình bên trong Kinh thành Huế, nhưng tên tuổi ông vẫn gắn bó với hệ
thống di tích hoàng gia tại Huế thông qua lăng mộ của ông (Tư Lăng).
- Lăng Đồng Khánh là phần thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế - Di sản Văn hóa Thế giới, lăng của
ông nằm giữa hai lăng Thiệu Trị và Tự Đức. Công trình này hiện được xem là một phần quan trọng
của hệ thống các lăng tẩm hoàng đế triều Nguyễn thể hiện văn hóa, kiến trúc và lịch sử cuối thời
phong kiến Việt Nam.
- Tư Lăng của vua Đồng Khánh mang dấu ấn kiến trúc giao thoa giữa truyền thống Á Đông và phong
cách phương Tây, do việc xây dựng kéo dài qua thời bốn vị vua khác nhau và hoàn chỉnh dần dưới đời
vua Khải Định, con trai ông.
10. Vua Thành Thái
- Vua Thành Thái (tên húy Nguyễn Phúc Bửu Lân) là Hoàng đế thứ 10 của nhà Nguyễn, sinh ngày
1879 tại Kinh đô Huế, là con thứ bảy của vua Dục Đức.
- Ông lên ngôi vào khi mới 10 tuổi sau khi vua Đồng Khánh băng hà, và trị vì trong 18 năm, là một
trong những vị vua có thời gian cầm quyền dài nhất kể từ sau vua Tự Đức (trừ Bảo Đại).
- Trong lễ đăng quang tại Đại nội Huế, dù thiếu ấn ngọc truyền quốc (bị mất sau cuộc kháng chiến
Cần Vương của vua Hàm Nghi), ông vẫn được tôn lập ngai vàng với sự hiện diện của lính Pháp ngay
trong cổng Ngọ Môn để giữ trật tự.
- Thành Thái là một vị vua có tinh thần yêu nước và ý thức tự cường rõ rệt dưới thời thực dân Pháp.
11. Vua Duy Tân
- Vua Duy Tân (húy Nguyễn Phúc Vĩnh San) là Hoàng đế thứ 11 của nhà Nguyễn, sinh tại Hoàng
thành Huế, con thứ tám của vua Thành Thái.
- Ông được Pháp đưa lên ngôi khi mới 7 tuổi sau khi vua cha Thành Thái bị truất, với niên hiệu Duy
Tân mang nghĩa “đổi mới”, phản ánh kỳ vọng ban đầu của thực dân Pháp về một vua dễ điều khiển
nhưng đồng thời cũng trùng hợp với phong trào cải cách và đổi mới trong xã hội Việt Nam lúc bấy
giờ.
12. Vua Khải Định
- Vua Khải Định (húy Nguyễn Phúc Bửu Đảo) là Hoàng đế thứ 12 của triều Nguyễn, trị vì trong bối
cảnh Việt Nam dưới chế độ bảo hộ của thực dân Pháp.
- Ông sinh năm 1885 tại Hoàng thành Huế, là trưởng nam của vua Đồng Khánh.
- Việc ông lên ngôi xảy ra sau khi vua Duy Tân bị thực dân Pháp phế truất và lưu đày, và Pháp chọn
Khải Định làm vua nhằm củng cố quyền lực của chính quyền bảo hộ tại Nam triều.
13. Vua Bảo Đại
- Vua Bảo Đại (tên húy Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy), ông sinh năm 1913 là Hoàng đế thứ 13 và cuối
cùng của triều Nguyễn.
- Ông lên ngôi năm 1926 sau khi vua Khải Định băng hà và chính thức chấp chính 13 năm từ năm
1932 đến 1945.
- Đến 30/8/1945, trước thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, Bảo Đại thoái vị tại Hoàng thành Huế,
chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến ở Việt Nam.

Preview text:

2. Vua Minh Mạng a. Tiểu sử
Vua Minh Mạng, tên húy là Nguyễn Phúc Đảm, còn có tên là Kiểu, là con thứ tư của vua Gia Long và
Thuận Thiên Cao Hoàng hậu Nguyễn Thị Đang. Ông sinh 1791 tại Gia Định. Năm 1820, ông lên
ngôi, trở thành Hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn, vương triều phong kiến cuối cùng trong lịch sử
Việt Nam, và trị vì trong 21 năm (1820-1840).
Trong thời gian cầm quyền, vua Minh Mạng được đánh giá là một vị vua năng động, quyết đoán, tiến
hành nhiều cải cách sâu rộng trên các lĩnh vực nội trị và ngoại giao.
Dưới thời Minh Mạng, lãnh thổ Việt Nam đạt phạm vi rộng lớn nhất, vị thế quốc gia được củng cố
mạnh mẽ. Năm 1838, ông chính thức đổi quốc hiệu thành Đại Nam, khẳng định chủ quyền và tầm vóc của đất nước.
Vua Minh Mạng qua đời năm 1842, hưởng thọ 50 tuổi. Sau khi mất, bài vị của ông được thờ tại Thế
Miếu với miếu hiệu Thánh Tổ Nhân Hoàng đế.
Ông có 142 người con, để lại dấu ấn lớn trong lịch sử triều Nguyễn và tiến trình phát triển của nhà
nước phong kiến Việt Nam.
b. Minh Mạng và Đại Nội Huế
* Hoàng thành Huế hoàn chỉnh trong thời Minh Mạng
Công trình này bắt đầu từ thời vua Gia Long nhưng đến đời vua Minh Mạng, hệ thống cung điện và
kiến trúc trong Hoàng thành mới được hoàn chỉnh toàn bộ với hệ thống kiến trúc đồ sộ và quy mô lịch
sử nhất vào khoảng năm 1833 .
Việc hoàn chỉnh Hoàng thành vào thời Minh Mạng chứng tỏ ông không chỉ là vị vua cai trị mà còn là
người định hình không gian vật chất của Đại nội Huế.
* Minh Mạng - đóng góp kiến trúc và hoạt động tại Đại nội Huế
Về cấu trúc xây dựng và hoàn thiện Hoàng thành:

- Hoàng Thành Huế này được hoàn chỉnh về kiến trúc, quy hoạch và chức năng sử dụng trong giai
đoạn trị vì của Minh Mạng và các vua Nguyễn kế tiếp .
Về Minh Mạng với các công trình trong khu Hoàng thành:
- Mặc dù không có văn bản cụ thể từ chính quyền di tích trực tiếp ghi nhận từng công trình xây dựng
do Minh Mạng chỉ đạo trong Hoàng thành, nhưng việc hoàn thiện tổng thể Hoàng thành vào năm
1833 - giai đoạn trị vì chính của ông cho thấy ông là người đã định hình kiến trúc cung đình này một
cách bài bản và toàn diện .
+ Cửa Ngọ Môn - cổng chính của Hoàng thành. + Điện Thái Hòa
+ Khu vực thanh lâu, điện thờ và các cung điện khác phục vụ sinh hoạt hoàng cung và tiếp đón sứ bộ ngoại giao quốc tế .
c. Minh Mạng - gián tiếp ảnh hưởng qua các di tích liên quan đến Hoàng thành
- Ngoài Hoàng thành, một phần di sản của triều Nguyễn liên quan đến Minh Mạng là Lăng Minh
Mạng (Hiếu Lăng) - lăng mộ hoàng đế được xây dựng theo quy tắc phong thủy và kiến trúc cung
đình, phản ánh tư tưởng và nghệ thuật kiến trúc thời nhà Nguyễn .
- Các sách sử, văn bia, điển chế và mộc bản triều Nguyễn lưu giữ trong khu di tích Huế cũng ghi lại tư
duy kiến trúc cung đình, nghi lễ triều đình - vốn là nền tảng hoạt động ở Hoàng thành Huế dưới thời Minh Mạng . 8. Vua Hàm Nghi
- Vua Hàm Nghi (húy Nguyễn Phúc Ưng Lịch) là Hoàng đế thứ 8 của triều Nguyễn, sinh năm 1871 trong Đại nội Huế
- Lên ngôi khi mới 13 tuổi dưới sự lựa chọn của các phụ chính đại thần Tôn Thất Thuyết và Nguyễn
Văn Tường trong bối cảnh triều đình Nam triều đang rối ren sau cái chết của vua Kiến Phúc và trước
sức ép của thực dân Pháp. Ông được đưa vào cung điện Điện Thái Hòa - Đại nội Huế để làm lễ đăng
cơ, lấy niên hiệu Hàm Nghi.
- Liên quan đến Đại nội Huế, lịch sử và hoạt động của vua Hàm Nghi gắn chặt với không gian chính
trị - nghi lễ quan trọng này của triều Nguyễn.
- Hoàng thành Huế là nơi ông được đưa vào làm lễ đăng cơ chính thức, tiến hành các nghi thức cung
đình chuẩn mực theo truyền thống quân chủ trong bối cảnh đất nước đang chịu áp lực lớn từ thực dân Pháp. 9. Vua Đồng Khánh
- Vua Đồng Khánh là Hoàng đế thứ 9 của triều Nguyễn. Ông sinh năm 1864 trong Hoàng thành Huế
với tên húy Nguyễn Phúc Ưng Kỷ.
- Sau khi vua Hàm Nghi bị thực dân Pháp phế truất, Đồng Khánh được Pháp lập lên ngôi nhằm củng
cố chế độ bảo hộ và dễ kiểm soát triều đình Huế, khiến ông trở thành người kế vị hợp với quyền lợi
của Pháp trong giai đoạn đầu thuộc địa.
- Liên quan đến Đại nội Huế và Quần thể di tích cố đô Huế, tuy Đồng Khánh không có dấu ấn xây
dựng lớn tại khu vực cung đình bên trong Kinh thành Huế, nhưng tên tuổi ông vẫn gắn bó với hệ
thống di tích hoàng gia tại Huế thông qua lăng mộ của ông (Tư Lăng).
- Lăng Đồng Khánh là phần thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế - Di sản Văn hóa Thế giới, lăng của
ông nằm giữa hai lăng Thiệu Trị và Tự Đức. Công trình này hiện được xem là một phần quan trọng
của hệ thống các lăng tẩm hoàng đế triều Nguyễn thể hiện văn hóa, kiến trúc và lịch sử cuối thời phong kiến Việt Nam.
- Tư Lăng của vua Đồng Khánh mang dấu ấn kiến trúc giao thoa giữa truyền thống Á Đông và phong
cách phương Tây, do việc xây dựng kéo dài qua thời bốn vị vua khác nhau và hoàn chỉnh dần dưới đời
vua Khải Định, con trai ông. 10. Vua Thành Thái
- Vua Thành Thái (tên húy Nguyễn Phúc Bửu Lân) là Hoàng đế thứ 10 của nhà Nguyễn, sinh ngày
1879 tại Kinh đô Huế, là con thứ bảy của vua Dục Đức.
- Ông lên ngôi vào khi mới 10 tuổi sau khi vua Đồng Khánh băng hà, và trị vì trong 18 năm, là một
trong những vị vua có thời gian cầm quyền dài nhất kể từ sau vua Tự Đức (trừ Bảo Đại).
- Trong lễ đăng quang tại Đại nội Huế, dù thiếu ấn ngọc truyền quốc (bị mất sau cuộc kháng chiến
Cần Vương của vua Hàm Nghi), ông vẫn được tôn lập ngai vàng với sự hiện diện của lính Pháp ngay
trong cổng Ngọ Môn để giữ trật tự.
- Thành Thái là một vị vua có tinh thần yêu nước và ý thức tự cường rõ rệt dưới thời thực dân Pháp. 11. Vua Duy Tân
- Vua Duy Tân (húy Nguyễn Phúc Vĩnh San) là Hoàng đế thứ 11 của nhà Nguyễn, sinh tại Hoàng
thành Huế, con thứ tám của vua Thành Thái.
- Ông được Pháp đưa lên ngôi khi mới 7 tuổi sau khi vua cha Thành Thái bị truất, với niên hiệu Duy
Tân mang nghĩa “đổi mới”, phản ánh kỳ vọng ban đầu của thực dân Pháp về một vua dễ điều khiển
nhưng đồng thời cũng trùng hợp với phong trào cải cách và đổi mới trong xã hội Việt Nam lúc bấy giờ. 12. Vua Khải Định
- Vua Khải Định (húy Nguyễn Phúc Bửu Đảo) là Hoàng đế thứ 12 của triều Nguyễn, trị vì trong bối
cảnh Việt Nam dưới chế độ bảo hộ của thực dân Pháp.
- Ông sinh năm 1885 tại Hoàng thành Huế, là trưởng nam của vua Đồng Khánh.
- Việc ông lên ngôi xảy ra sau khi vua Duy Tân bị thực dân Pháp phế truất và lưu đày, và Pháp chọn
Khải Định làm vua nhằm củng cố quyền lực của chính quyền bảo hộ tại Nam triều. 13. Vua Bảo Đại
- Vua Bảo Đại (tên húy Nguyễn Phúc Vĩnh Thụy), ông sinh năm 1913 là Hoàng đế thứ 13 và cuối cùng của triều Nguyễn.
- Ông lên ngôi năm 1926 sau khi vua Khải Định băng hà và chính thức chấp chính 13 năm từ năm 1932 đến 1945.
- Đến 30/8/1945, trước thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám, Bảo Đại thoái vị tại Hoàng thành Huế,
chấm dứt chế độ quân chủ phong kiến ở Việt Nam.