ĐỀ TRẮC NGHIỆM- SỐ 2
1. Theo thuyết Cannon–Bard, cảm xúc:
A. Xảy ra đồng thời với phản ứng sinh lý
B. Xảy ra sau phản ứng cơ thể
C. Dựa hoàn toàn vào suy nghĩ
D. Chỉ xuất hiện khi có kích thích mạnh
2. Hiện tượng thích nghi cảm giác xảy ra khi:
A. Cường độ kích thích tăng đột ngột
B. Não từ chối xử lý thông tin mới
C. Cơ quan cảm giác giảm phản ứng với hành động lặp lại
D. Thụ thể bị tổn thương
3. Sự can nhiễu xuôi (proactive interference) xảy ra khi:
A. Thông tin cũ làm khó việc học thông tin mới
B. Trí nhớ bị mất hoàn toàn
C. Trí nhớ tăng lên bất thường
D. Thông tin mới cản trở việc nhớ thông tin cũ
4. Học tập dựa trên quan sát (observational learning) cho thấy rằng con người có thể
học thông qua:
A. Chỉ khi được thưởng
B. Trải nghiệm trực tiếp
C. Quan sát hành vi và hậu quả của người khác
D. Khi có mệnh lệnh
5. Tín hiệu âm thanh được phân tích tần số chủ yếu ở đâu trong tai?
A. Vành tai
B. Màng nhĩ
C. Ống tai
D. Ốc tai
6. Phạt (punishment) khác với củng cố (reinforcement) vì:
A. Mục tiêu là làm giảm hành vi
B. Luôn tích cực
C. Làm tăng hành vi
D. Không ảnh hưởng đến hành vi
7. “Độ sâu xử lý” (levels of processing) cho rằng trí nhớ phụ thuộc vào:
A. Độ dài thông tin
B. Cường độ kích thích
C. Mức độ xử lý ý nghĩa thông tin
D. Số lần lặp lại
8. Lịch trình củng cố cố định theo thời gian (fixed interval schedule) tạo ra mô hình
hành vi:
A. Không hình thành phản ứng
B. Tăng tốc dần khi gần đến thời điểm nhận củng cố
C. Liên tục và ổn định
D. Ngẫu nhiên, không dự đoán được
9. Trong điều kiện hóa từ kết quả (operant conditioning), củng cố dương (positive
reinforcement) là:
A. Giảm hành vi bằng cách loại bỏ kích thích dễ chịu
B. Giảm hành vi bằng kích thích dễ chịu
C. Tăng hành vi bằng cách thêm kích thích dễ chịu
D. Tăng hành vi bằng cách loại bỏ kích thích khó chịu
10. Trong điều kiện hóa cổ điển, diệt trừ (extinction) xảy ra khi:
A. Kết hợp kích thích mạnh hơn
B. Giảm mức độ phạt
C. Thêm phần thưởng
D. Kích thích có điều kiện được trình bày mà không có kích thích không điều kiện
11. Lĩnh vực nào tập trung nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động não bộ và hành vi?
A. Tâm lý học thần kinh – hành vi (Biopsychology)
B. Tham vấn học đường
C. Tâm lý học xã hội
D. Tâm lý học nhân cách
12. Tri giác chiều sâu (depth perception) dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Tốc độ truyền tín hiệu thị giác
B. Cảm xúc
C. So sánh kích thước trên võng mạc
D. Nhịp tim
13. Hormone cortisol liên quan chủ yếu đến:
A. Tăng hưng phấn tình dục
B. Hồi phục năng lượng
C. Tăng ngưỡng đau
D. Phản ứng stress kéo dài
14. Trí nhớ ngắn hạn (short-term memory) thường lưu trữ được khoảng:
A. 5–9 mục
B. 15–20 mục
C. Không giới hạn
D. 2–3 mục
15. Cảm xúc tích cực thường đi kèm:
A. Sự suy giảm nhận thức
B. Sự mở rộng phạm vi chú ý và tư duy
C. Phạm vi chú ý thu hẹp
D. Tăng phản ứng sợ hãi
16. Người có trí tuệ cảm xúc tốt (emotional intelligence) thường:
A. Dễ bị áp lực chi phối
B. Hiểu cảm xúc bản thân và điều chỉnh phù hợp
C. Khó kiểm soát cảm xúc
D. Không biểu lộ cảm xúc
17. Mã hóa bằng hình ảnh (visual encoding) có thể:
A. Giúp ghi nhớ nhờ liên kết hình ảnh
B. Kém hiệu quả hơn so với ghi nhớ bằng âm thanh
C. Chỉ dùng trong tín hiệu quảng cáo
D. Không áp dụng trong học tập
18. Hồi hải mã (hippocampus) đóng vai trò quan trọng nhất trong:
A. Điều khiển vận động
B. Hình thành kí ức mới
C. Phân tích thị giác
D. Kiểm soát giấc ngủ
19. Một yếu tố quan trọng để kết luận một phương pháp là khoa học là:
A. Dựa trên niềm tin cá nhân
B. Chỉ dựa vào quan điểm của chuyên gia
C. Không cần thử nghiệm
D. Có thể lặp lại và kiểm chứng được
20. Trí nhớ giác quan (sensory memory) có đặc điểm:
A. Thời gian duy trì rất ngắn
B. Lưu trữ thông tin có ý nghĩa
C. Lưu giữ dài hạn
D. Chỉ chứa âm thanh
21. Tâm lý học được phân loại là một khoa học vì:
A. Dựa trên quan sát chủ quan
B. Dựa trên phương pháp kiểm chứng và đo lường
C. Không yêu cầu thu thập dữ liệu
D. Chỉ nghiên cứu hành vi xã hội
22. Đối phó tập trung vào vấn đề (problem-focused coping) bao gồm:
A. Điều chỉnh suy nghĩ và cảm xúc
B. Bỏ qua rủi ro
C. Thay đổi trực tiếp nguồn gây căng thẳng
D. Tránh né vấn đề
23. Luận điểm “hành vi chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đồng thời” nhấn mạnh điều
gì?
A. Con người luôn hành động hợp lý
B. Tính phức tạp của hành vi và kinh nghiệm
C. Tính bẩm sinh quyết định tất cả hành vi
D. Hành vi chỉ chịu ảnh hưởng của môi trường
24. Thị giác ngoại biên (peripheral vision) thường:
A. Nhạy sáng yếu
B. Giúp phân biệt màu sắc tốt nhất
C. Có độ phân giải thấp nhưng nhạy với chuyển động
D. Hoạt động tốt hơn thị giác trung tâm
25. Chuyển đổi năng lượng kích thích thành tín hiệu thần kinh được gọi là:
A. Mã hóa cảm giác (Transduction)
B. Nhận thức
C. Suy luận
D. Thích nghi cảm giác
26. Một nhà tâm lý học xã hội có khả năng quan tâm đến vấn đề nào nhất?
A. Điều trị lâm sàng
B. Phát triển nhận thức trẻ em
C. Ảnh hưởng của nhóm lên quyết định cá nhân
D. Hoạt động của vỏ não
27. Tâm lý học phát triển (Developmental psychology) nghiên cứu:
A. Thay đổi hành vi và nhận thức xuyên suốt vòng đời
B. Các vấn đề tâm lý bất thường
C. Cách con người học ngôn ngữ
D. Chỉ nghiên cứu trẻ sơ sinh
28. Một trong các chức năng quan trọng của cảm xúc là:
A. Gây rối loạn hành vi
B. Làm giảm động lực
C. Giúp chuẩn bị cơ thể phản ứng với sự kiện
D. Làm giảm trí nhớ
29. “Generalization” (khái quát hóa) trong điều kiện hóa cổ điển là:
A. Phản ứng vô điều kiện yếu đi
B. Phân biệt chính xác kích thích
C. Phản ứng với kích thích tương tự kích thích đã học
D. Phản xạ ngừng hoàn toàn
30. Ba loại tế bào nón trong mắt giúp chúng ta phân biệt màu sắc dựa trên:
A. Ba bước sóng ánh sáng khác nhau
B. Sự phản chiếu của thủy tinh thể
C. Cường độ sáng
D. Thị giác ngoại biên
ĐỀ TRẮC NGHIỆM- SỐ 1
1. Trong học tập xã hội (Social learning), yếu tố nào KHÔNG phải thành phần chính?
A. Ghi nhớ
B. Chú ý
C. Động cơ
D. Di truyền
2. Điều gì làm cho nghiên cứu tâm trí trở nên khó khăn đối với các nhà tâm lý ban
đầu?
A. Tâm trí không thể quan sát trực tiếp
B. Thiếu phòng thí nghiệm
C. Không có người tham gia nghiên cứu
D. Tâm trí thay đổi quá nhanh
3. Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?
A. Làm tăng tốc độ trao đổi chất
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Không ảnh hưởng gì
D. Làm suy yếu hệ miễn dịch
4. Nhà tâm lý học lâm sàng (clinical psychologist) thường làm công việc nào sau đây?
A. Thiết kế chương trình đào tạo nhân viên
B. Tư vấn pháp lý cho tòa án
C. Nghiên cứu tác động của văn hóa lên hành vi
D. Đánh giá và hỗ trợ người gặp vấn đề cảm xúc hoặc hành vi
5. Ốc tai (Cochlea) trong tai có chức năng gì?
A. Khuếch đại âm thanh
B. Truyền thông tin đến thị giác
C. Biến dao động âm thành tín hiệu thần kinh
D. Giữ thăng bằng
6. Tâm lý học khác triết học điểm nào trong cách tiếp cận hành vi?
A. Dựa vào suy luận trừu tượng
B. Sử dụng phương pháp thực nghiệm
C. Tập trung vào lý thuyết tư duy
D. Dựa trên trực giác
7. Mất khả năng hình thành ký ức mới sau chấn thương được gọi là:
A. Quên do thiếu gợi ý
B. Quên do thời gian
C. Mất trí nhớ thuận chiều (Anterograde amnesia)
D. Mất trí nhớ hồi tưởng (Retrograde amnesia)
8. Nguyên tắc “đặc hiệu mã hóa” (Encoding specificity) cho rằng:
A. Nhớ tốt nhất khi bối cảnh học và bối cảnh nhớ giống nhau
B. Giấc ngủ quyết định khả năng nhớ
C. Cảm xúc mạnh giúp nhớ lâu
D. Quên là do mã hóa sai
9. Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu trúc của cảm xúc?
A. Biểu hiện hành vi
B. Nhận thức (đánh giá)
C. Phản ứng sinh lý
D. Trí thông minh
10. “Khuynh hướng tri giác” (Perceptual set) đề cập đến điều gì?
A. Nhận thức hoàn toàn chính xác
B. Nhận thức dựa vào cảm giác cơ thể
C. Khả năng thích nghi với ánh sáng
D. Xu hướng diễn giải kích thích dựa trên kỳ vọng
11. Mã hóa ngữ nghĩa là quá trình:
A. Ghi nhớ hình ảnh
B. Ghi nhớ âm thanh
C. Tập trung vào ý nghĩa thông tin
D. Ghi nhớ màu sắc
12. Chuyên ngành nào nghiên cứu cách thiết kế công cụ/máy móc phù hợp với khả năng
con người?
A. Tâm lý học xã hội
B. Tâm lý học nhân cách
C. Tâm lý học yếu tố con người
D. Tâm lý học lâm sàng
13. Các thụ thnhạy sáng của mắt nằm chủ yếu ở đâu?
A. Thủy tinh thể
B. Võng mạc
C. Giác mạc
D. Hốc mắt
14. Ngưỡng chênh lệch (Just Noticeable Difference – JND) là gì?
A. Mức thay đổi nhỏ nhất để phân biệt hai kích thích
B. Mức kích thích gây khó chịu
C. Mức kích thích tối đa
D. Mức kích thích tối thiểu có thể cảm nhận
15. Thông tin thị giác đi đến cấu trúc nào của não trước khi được xử lý sâu hơn?
A. Hồi hải mã
B. Đồi thị
C. Hạch nền
D. Tiểu não
16. Ảo giác thị giác xảy ra khi:
A. Ánh sáng quá mạnh
B. Não đưa ra diễn giải sai về thông tin thị giác
C. Võng mạc bị tổn thương
D. Tín hiệu thần kinh truyền quá chậm
17. Chiến lược đối phó tập trung vào cảm xúc (Emotion-focused coping) là:
A. Tránh né mọi vấn đề
B. Giảm hormone adrenaline
C. Thay đổi nguồn gây căng thẳng
D. Điều chỉnh cảm xúc liên quan đến căng thẳng
18. Trí nhớ làm việc (Working memory) khác trí nhớ dài hạn điểm nào?
A. Lưu trữ lâu dài
B. Dung lượng vô hạn
C. Hoạt động khi xử lý thông tin đang sử dụng
D. Chỉ lưu hình ảnh
19. Trong điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning), kích thích trung tính trở thành
kích thích có điều kiện khi:
A. Tăng cường bằng phần thưởng
B. Đưc ghép đôi nhiều lần với kích thích không điều kiện
C. Xuất hiện sau phản ứng
D. Trình bày một mình
20. Vùng não liên quan mạnh nhất đến cảm giác sợ hãi là:
A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala)
C. Tiểu não
D. Vỏ não vận động
21. Kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonic techniques) giúp tăng trí nhớ bằng cách:
A. Tạo liên kết mạnh giữa các mục thông tin
B. Giảm số ợng thông tin
C. Làm chậm tốc độ xử
D. Chỉ tập trung vào trí nhớ dài hạn
22. “Gộp nhóm” (Chunking) giúp ghi nhớ tốt hơn bằng cách:
A. Tăng tải nhận thức
B. Chỉ áp dụng với số liệu
C. Gộp nhiều mục nhỏ thành các đơn vị có ý nghĩa lớn hơn
D. Loại bỏ thông tin gây nhiễu
23. Theo thuyết James–Lange, cảm xúc xuất hiện khi:
A. Cảm xúc được học qua xã hội
B. Cơ thể phản ứng trước rồi cảm xúc xuất hiện sau
C. Cảm xúc và phản ứng sinh lý diễn ra đồng thời
D. Cảm xúc tạo ra phản ứng cơ thể
24. “Quy tắc biểu hiện” (Display rules) là:
A. Cách mỗi người tự tạo ra cảm xúc
B. Cơ chế sinh học của cảm xúc
C. Học cảm xúc qua quan sát
D. Quy tắc văn hóa quy định cách biểu lộ cảm xúc
25. Hiện tượng “ngăn chặn” (Blocking) xảy ra khi:
A. Không có phản xạ có điều kiện
B. Một kích thích đã được học trước đó ngăn việc học kích thích mới
C. Không có sự củng cố
D. Hai kích thích đều mới lạ
26. Mục tiêu chính của tâm lý học hiện đại là gì?
A. Khám phá tiềm thức con người
B. Điều trị rối loạn tâm thần
C. Mô tả, giải thích, dự đoán và ứng dụng hành vi
D. Dự đoán và kiểm soát hành vi
27. “Định hình hành vi” (Shaping) là quá trình:
A. Củng cố từng bước nhỏ để đạt hành vi phức tạp
B. Trừng phạt mọi hành vi sai
C. Chỉ củng cố phản xạ tự nhiên
D. Loại bỏ phần thưởng
28. Củng cố gián đoạn (Intermittent reinforcement) thường làm hành vi:
A. Bền vững và khó bị tuyệt chủng
B. Không được học
C. Dễ biến mất
D. Chỉ xảy ra một lần
29. Khái niệm “tâm lý học là khoa học thực nghiệm” nhấn mạnh điều gì?
A. Tâm lý học sử dụng phương pháp kiểm chứng và đo lường
B. Tâm lý học chỉ dựa vào quan sát tự nhiên
C. Tâm lý học tập trung vào phân tích triết học
D. Tâm lý học chủ yếu dựa vào trực giác của nhà nghiên cứu
30. Củng cố âm (Negative reinforcement) có nghĩa là:
A. Giảm hành vi bằng cách loại bỏ kích thích dễ chịu
B. Tăng hành vi bằng cách thêm kích thích khó chịu
C. Tăng hành vi bằng cách loại bỏ kích thích khó chịu
D. Giảm hành vi bằng cách thêm kích thích khó chịu

Preview text:

ĐỀ TRẮC NGHIỆM- SỐ 2
1. Theo thuyết Cannon–Bard, cảm xúc:
A. Xảy ra đồng thời với phản ứng sinh lý
B. Xảy ra sau phản ứng cơ thể
C. Dựa hoàn toàn vào suy nghĩ
D. Chỉ xuất hiện khi có kích thích mạnh
2. Hiện tượng thích nghi cảm giác xảy ra khi:
A. Cường độ kích thích tăng đột ngột
B. Não từ chối xử lý thông tin mới
C. Cơ quan cảm giác giảm phản ứng với hành động lặp lại
D. Thụ thể bị tổn thương
3. Sự can nhiễu xuôi (proactive interference) xảy ra khi:
A. Thông tin cũ làm khó việc học thông tin mới
B. Trí nhớ bị mất hoàn toàn
C. Trí nhớ tăng lên bất thường
D. Thông tin mới cản trở việc nhớ thông tin cũ
4. Học tập dựa trên quan sát (observational learning) cho thấy rằng con người có thể học thông qua:
A. Chỉ khi được thưởng
B. Trải nghiệm trực tiếp
C. Quan sát hành vi và hậu quả của người khác D. Khi có mệnh lệnh
5. Tín hiệu âm thanh được phân tích tần số chủ yếu ở đâu trong tai? A. Vành tai B. Màng nhĩ C. Ống tai D. Ốc tai
6. Phạt (punishment) khác với củng cố (reinforcement) vì:
A. Mục tiêu là làm giảm hành vi B. Luôn tích cực C. Làm tăng hành vi
D. Không ảnh hưởng đến hành vi
7. “Độ sâu xử lý” (levels of processing) cho rằng trí nhớ phụ thuộc vào: A. Độ dài thông tin
B. Cường độ kích thích
C. Mức độ xử lý ý nghĩa thông tin D. Số lần lặp lại
8. Lịch trình củng cố cố định theo thời gian (fixed interval schedule) tạo ra mô hình hành vi:
A. Không hình thành phản ứng
B. Tăng tốc dần khi gần đến thời điểm nhận củng cố
C. Liên tục và ổn định
D. Ngẫu nhiên, không dự đoán được
9. Trong điều kiện hóa từ kết quả (operant conditioning), củng cố dương (positive reinforcement) là:
A. Giảm hành vi bằng cách loại bỏ kích thích dễ chịu
B. Giảm hành vi bằng kích thích dễ chịu
C. Tăng hành vi bằng cách thêm kích thích dễ chịu
D. Tăng hành vi bằng cách loại bỏ kích thích khó chịu
10. Trong điều kiện hóa cổ điển, diệt trừ (extinction) xảy ra khi:
A. Kết hợp kích thích mạnh hơn B. Giảm mức độ phạt C. Thêm phần thưởng
D. Kích thích có điều kiện được trình bày mà không có kích thích không điều kiện
11. Lĩnh vực nào tập trung nghiên cứu mối liên hệ giữa hoạt động não bộ và hành vi?
A. Tâm lý học thần kinh – hành vi (Biopsychology) B. Tham vấn học đường C. Tâm lý học xã hội D. Tâm lý học nhân cách
12. Tri giác chiều sâu (depth perception) dựa trên yếu tố nào sau đây?
A. Tốc độ truyền tín hiệu thị giác B. Cảm xúc
C. So sánh kích thước trên võng mạc D. Nhịp tim
13. Hormone cortisol liên quan chủ yếu đến:
A. Tăng hưng phấn tình dục
B. Hồi phục năng lượng C. Tăng ngưỡng đau
D. Phản ứng stress kéo dài
14. Trí nhớ ngắn hạn (short-term memory) thường lưu trữ được khoảng: A. 5–9 mục B. 15–20 mục C. Không giới hạn D. 2–3 mục
15. Cảm xúc tích cực thường đi kèm:
A. Sự suy giảm nhận thức
B. Sự mở rộng phạm vi chú ý và tư duy
C. Phạm vi chú ý thu hẹp
D. Tăng phản ứng sợ hãi
16. Người có trí tuệ cảm xúc tốt (emotional intelligence) thường:
A. Dễ bị áp lực chi phối
B. Hiểu cảm xúc bản thân và điều chỉnh phù hợp
C. Khó kiểm soát cảm xúc
D. Không biểu lộ cảm xúc
17. Mã hóa bằng hình ảnh (visual encoding) có thể:
A. Giúp ghi nhớ nhờ liên kết hình ảnh
B. Kém hiệu quả hơn so với ghi nhớ bằng âm thanh
C. Chỉ dùng trong tín hiệu quảng cáo
D. Không áp dụng trong học tập
18. Hồi hải mã (hippocampus) đóng vai trò quan trọng nhất trong:
A. Điều khiển vận động
B. Hình thành kí ức mới C. Phân tích thị giác D. Kiểm soát giấc ngủ
19. Một yếu tố quan trọng để kết luận một phương pháp là khoa học là:
A. Dựa trên niềm tin cá nhân
B. Chỉ dựa vào quan điểm của chuyên gia
C. Không cần thử nghiệm
D. Có thể lặp lại và kiểm chứng được
20. Trí nhớ giác quan (sensory memory) có đặc điểm:
A. Thời gian duy trì rất ngắn
B. Lưu trữ thông tin có ý nghĩa C. Lưu giữ dài hạn D. Chỉ chứa âm thanh
21. Tâm lý học được phân loại là một khoa học vì:
A. Dựa trên quan sát chủ quan
B. Dựa trên phương pháp kiểm chứng và đo lường
C. Không yêu cầu thu thập dữ liệu
D. Chỉ nghiên cứu hành vi xã hội
22. Đối phó tập trung vào vấn đề (problem-focused coping) bao gồm:
A. Điều chỉnh suy nghĩ và cảm xúc B. Bỏ qua rủi ro
C. Thay đổi trực tiếp nguồn gây căng thẳng D. Tránh né vấn đề
23. Luận điểm “hành vi chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đồng thời” nhấn mạnh điều gì?
A. Con người luôn hành động hợp lý
B. Tính phức tạp của hành vi và kinh nghiệm
C. Tính bẩm sinh quyết định tất cả hành vi
D. Hành vi chỉ chịu ảnh hưởng của môi trường
24. Thị giác ngoại biên (peripheral vision) thường: A. Nhạy sáng yếu
B. Giúp phân biệt màu sắc tốt nhất
C. Có độ phân giải thấp nhưng nhạy với chuyển động
D. Hoạt động tốt hơn thị giác trung tâm
25. Chuyển đổi năng lượng kích thích thành tín hiệu thần kinh được gọi là:
A. Mã hóa cảm giác (Transduction) B. Nhận thức C. Suy luận D. Thích nghi cảm giác
26. Một nhà tâm lý học xã hội có khả năng quan tâm đến vấn đề nào nhất? A. Điều trị lâm sàng
B. Phát triển nhận thức trẻ em
C. Ảnh hưởng của nhóm lên quyết định cá nhân
D. Hoạt động của vỏ não
27. Tâm lý học phát triển (Developmental psychology) nghiên cứu:
A. Thay đổi hành vi và nhận thức xuyên suốt vòng đời
B. Các vấn đề tâm lý bất thường
C. Cách con người học ngôn ngữ
D. Chỉ nghiên cứu trẻ sơ sinh
28. Một trong các chức năng quan trọng của cảm xúc là: A. Gây rối loạn hành vi B. Làm giảm động lực
C. Giúp chuẩn bị cơ thể phản ứng với sự kiện D. Làm giảm trí nhớ
29. “Generalization” (khái quát hóa) trong điều kiện hóa cổ điển là:
A. Phản ứng vô điều kiện yếu đi
B. Phân biệt chính xác kích thích
C. Phản ứng với kích thích tương tự kích thích đã học
D. Phản xạ ngừng hoàn toàn
30. Ba loại tế bào nón trong mắt giúp chúng ta phân biệt màu sắc dựa trên:
A. Ba bước sóng ánh sáng khác nhau
B. Sự phản chiếu của thủy tinh thể C. Cường độ sáng D. Thị giác ngoại biên
ĐỀ TRẮC NGHIỆM- SỐ 1
1. Trong học tập xã hội (Social learning), yếu tố nào KHÔNG phải thành phần chính? A. Ghi nhớ B. Chú ý C. Động cơ D. Di truyền
2. Điều gì làm cho nghiên cứu tâm trí trở nên khó khăn đối với các nhà tâm lý ban đầu?
A. Tâm trí không thể quan sát trực tiếp
B. Thiếu phòng thí nghiệm
C. Không có người tham gia nghiên cứu
D. Tâm trí thay đổi quá nhanh
3. Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?
A. Làm tăng tốc độ trao đổi chất
B. Tăng cường hệ miễn dịch C. Không ảnh hưởng gì
D. Làm suy yếu hệ miễn dịch
4. Nhà tâm lý học lâm sàng (clinical psychologist) thường làm công việc nào sau đây?
A. Thiết kế chương trình đào tạo nhân viên
B. Tư vấn pháp lý cho tòa án
C. Nghiên cứu tác động của văn hóa lên hành vi
D. Đánh giá và hỗ trợ người gặp vấn đề cảm xúc hoặc hành vi
5. Ốc tai (Cochlea) trong tai có chức năng gì? A. Khuếch đại âm thanh
B. Truyền thông tin đến thị giác
C. Biến dao động âm thành tín hiệu thần kinh D. Giữ thăng bằng
6. Tâm lý học khác triết học ở điểm nào trong cách tiếp cận hành vi?
A. Dựa vào suy luận trừu tượng
B. Sử dụng phương pháp thực nghiệm
C. Tập trung vào lý thuyết tư duy D. Dựa trên trực giác
7. Mất khả năng hình thành ký ức mới sau chấn thương được gọi là: A. Quên do thiếu gợi ý B. Quên do thời gian
C. Mất trí nhớ thuận chiều (Anterograde amnesia)
D. Mất trí nhớ hồi tưởng (Retrograde amnesia)
8. Nguyên tắc “đặc hiệu mã hóa” (Encoding specificity) cho rằng:
A. Nhớ tốt nhất khi bối cảnh học và bối cảnh nhớ giống nhau
B. Giấc ngủ quyết định khả năng nhớ
C. Cảm xúc mạnh giúp nhớ lâu D. Quên là do mã hóa sai
9. Thành phần nào KHÔNG thuộc cấu trúc của cảm xúc? A. Biểu hiện hành vi
B. Nhận thức (đánh giá) C. Phản ứng sinh lý D. Trí thông minh
10. “Khuynh hướng tri giác” (Perceptual set) đề cập đến điều gì?
A. Nhận thức hoàn toàn chính xác
B. Nhận thức dựa vào cảm giác cơ thể
C. Khả năng thích nghi với ánh sáng
D. Xu hướng diễn giải kích thích dựa trên kỳ vọng
11. Mã hóa ngữ nghĩa là quá trình: A. Ghi nhớ hình ảnh B. Ghi nhớ âm thanh
C. Tập trung vào ý nghĩa thông tin D. Ghi nhớ màu sắc
12. Chuyên ngành nào nghiên cứu cách thiết kế công cụ/máy móc phù hợp với khả năng con người? A. Tâm lý học xã hội B. Tâm lý học nhân cách
C. Tâm lý học yếu tố con người D. Tâm lý học lâm sàng
13. Các thụ thể nhạy sáng của mắt nằm chủ yếu ở đâu? A. Thủy tinh thể B. Võng mạc C. Giác mạc D. Hốc mắt
14. Ngưỡng chênh lệch (Just Noticeable Difference – JND) là gì?
A. Mức thay đổi nhỏ nhất để phân biệt hai kích thích
B. Mức kích thích gây khó chịu
C. Mức kích thích tối đa
D. Mức kích thích tối thiểu có thể cảm nhận
15. Thông tin thị giác đi đến cấu trúc nào của não trước khi được xử lý sâu hơn? A. Hồi hải mã B. Đồi thị C. Hạch nền D. Tiểu não
16. Ảo giác thị giác xảy ra khi: A. Ánh sáng quá mạnh
B. Não đưa ra diễn giải sai về thông tin thị giác
C. Võng mạc bị tổn thương
D. Tín hiệu thần kinh truyền quá chậm
17. Chiến lược đối phó tập trung vào cảm xúc (Emotion-focused coping) là:
A. Tránh né mọi vấn đề B. Giảm hormone adrenaline
C. Thay đổi nguồn gây căng thẳng
D. Điều chỉnh cảm xúc liên quan đến căng thẳng
18. Trí nhớ làm việc (Working memory) khác trí nhớ dài hạn ở điểm nào? A. Lưu trữ lâu dài B. Dung lượng vô hạn
C. Hoạt động khi xử lý thông tin đang sử dụng D. Chỉ lưu hình ảnh
19. Trong điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning), kích thích trung tính trở thành
kích thích có điều kiện khi:
A. Tăng cường bằng phần thưởng
B. Được ghép đôi nhiều lần với kích thích không điều kiện
C. Xuất hiện sau phản ứng D. Trình bày một mình
20. Vùng não liên quan mạnh nhất đến cảm giác sợ hãi là: A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân (Amygdala) C. Tiểu não D. Vỏ não vận động
21. Kỹ thuật ghi nhớ (Mnemonic techniques) giúp tăng trí nhớ bằng cách:
A. Tạo liên kết mạnh giữa các mục thông tin
B. Giảm số lượng thông tin
C. Làm chậm tốc độ xử lý
D. Chỉ tập trung vào trí nhớ dài hạn
22. “Gộp nhóm” (Chunking) giúp ghi nhớ tốt hơn bằng cách: A. Tăng tải nhận thức
B. Chỉ áp dụng với số liệu
C. Gộp nhiều mục nhỏ thành các đơn vị có ý nghĩa lớn hơn
D. Loại bỏ thông tin gây nhiễu
23. Theo thuyết James–Lange, cảm xúc xuất hiện khi:
A. Cảm xúc được học qua xã hội
B. Cơ thể phản ứng trước rồi cảm xúc xuất hiện sau
C. Cảm xúc và phản ứng sinh lý diễn ra đồng thời
D. Cảm xúc tạo ra phản ứng cơ thể
24. “Quy tắc biểu hiện” (Display rules) là:
A. Cách mỗi người tự tạo ra cảm xúc
B. Cơ chế sinh học của cảm xúc
C. Học cảm xúc qua quan sát
D. Quy tắc văn hóa quy định cách biểu lộ cảm xúc
25. Hiện tượng “ngăn chặn” (Blocking) xảy ra khi:
A. Không có phản xạ có điều kiện
B. Một kích thích đã được học trước đó ngăn việc học kích thích mới
C. Không có sự củng cố
D. Hai kích thích đều mới lạ
26. Mục tiêu chính của tâm lý học hiện đại là gì?
A. Khám phá tiềm thức con người
B. Điều trị rối loạn tâm thần
C. Mô tả, giải thích, dự đoán và ứng dụng hành vi
D. Dự đoán và kiểm soát hành vi
27. “Định hình hành vi” (Shaping) là quá trình:
A. Củng cố từng bước nhỏ để đạt hành vi phức tạp
B. Trừng phạt mọi hành vi sai
C. Chỉ củng cố phản xạ tự nhiên
D. Loại bỏ phần thưởng
28. Củng cố gián đoạn (Intermittent reinforcement) thường làm hành vi:
A. Bền vững và khó bị tuyệt chủng B. Không được học C. Dễ biến mất D. Chỉ xảy ra một lần
29. Khái niệm “tâm lý học là khoa học thực nghiệm” nhấn mạnh điều gì?
A. Tâm lý học sử dụng phương pháp kiểm chứng và đo lường
B. Tâm lý học chỉ dựa vào quan sát tự nhiên
C. Tâm lý học tập trung vào phân tích triết học
D. Tâm lý học chủ yếu dựa vào trực giác của nhà nghiên cứu
30. Củng cố âm (Negative reinforcement) có nghĩa là:
A. Giảm hành vi bằng cách loại bỏ kích thích dễ chịu
B. Tăng hành vi bằng cách thêm kích thích khó chịu
C. Tăng hành vi bằng cách loại bỏ kích thích khó chịu
D. Giảm hành vi bằng cách thêm kích thích khó chịu