













Preview text:
I. Bối cảnh lịch sử
1. Tình hình thế giới
- Cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển sang giai đoạn đế quốc, các nước lớn tăng cường xâm lược và biến nhiều nước ở châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh thành thuộc địa. Nhân dân các nước bị áp bức đã đứng lên đấu tranh giải phóng dân tộc.
- Sự kiện ảnh hưởng lớn đến cách mạng Việt Nam là Cách mạng Tháng Mười Nga, đánh dấu lần đầu giai cấp công nhân giành chính quyền, mở ra thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội và cổ vũ mạnh mẽ phong trào cách mạng ở các nước thuộc địa.
- Tháng 3/ 1919, Quốc tế Cộng sản do V.I. Lenin lãnh đạo được thành lập, góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng vô sản và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
2. Tình hình Việt Nam cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX
xh Việt Nam - giai cấp cũ (2.1, 2.2)
- giai cấp mới (2.3, 2.4, 2.5)
2.1. Về chính trị
- Cuộc xâm lược Việt Nam của thực dân Pháp bắt đầu vào ngày 1/9/1858, khi liên quân Pháp – Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu Cuộc xâm lược Việt Nam cúa Pháp.
- Sau nhiều năm tiến hành chiến tranh xâm lược, trước sức ép quân sự ngày càng lớn của Pháp, triều đình nhà Nguyễn buộc phải lần lượt các hiệp ước 1862, 1874, 1883 và 1884, từng bước nhượng quyền cho Pháp.
- Sau Hiệp ước Patơnốt, Việt Nam chính thức trở thành thuộc địa của Pháp. Pháp lập bộ máy cai trị do Liên bang Đông Dương đứng đầu bởi Toàn quyền Đông Dương, duy trì triều đình nhà Nguyễn làm tay sai và thực hiện chính sách “chia để trị”, chia Việt Nam thành Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ để dễ kiểm soát và khai thác.
2.2. Về kinh tế
- Từ năm 1897, thực dân Pháp tiến hành hai cuộc khai thác thuộc địa ở Việt Nam: lần thứ nhất (1897–1914) và lần thứ hai (1919–1929). Mục đích là khai thác tài nguyên, bóc lột lao động rẻ và biến Việt Nam thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của Pháp.
- Pháp mở đồn điền, hầm mỏ, nhà máy, áp đặt nhiều loại thuế nặng và chiếm ruộng đất của nông dân, khiến nhiều người phải làm tá điền hoặc công nhân. Đồng thời, họ xây dựng đường sắt, đường bộ, bến cảng và cơ sở khai thác để phục vụ việc vơ vét tài nguyên và vận chuyển hàng hóa, làm cho kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào Pháp.
2.3. Về văn hoá – xã hội
- Thực dân Pháp hạn chế giáo dục người Việt, chỉ mở ít trường học để đào tạo người phục vụ bộ máy cai trị, trong khi xây nhiều nhà tù để đàn áp phong trào yêu nước. Vì vậy, phần lớn nhân dân mù chữ và thiếu kiến thức, khiến họ dễ bị cai trị và kiểm soát.
Thực dân Pháp tuyên truyền tư tưởng “khai hóa văn minh”, truyền bá văn hóa phương Tây để phục vụ lợi ích cai trị, nhằm làm suy yếu văn hóa truyền thống và khiến một bộ phận người Việt chấp nhận sự thống trị của thực dân.
- Thực dân Pháp khuyến khích rượu, thuốc phiện và nhiều tệ nạn xã hội để thu lợi kinh tế và làm suy thoái đời sống xã hội, khiến người dân suy yếu về thể chất và tinh thần.
2.4. Biến đổi cơ cấu xã hội – giai cấp
Giai câp cũ
- Giai cấp địa chủ
Dưới ách thống trị của thực dân Pháp, giai cấp địa chủ bị phân hoá: một bộ phận địa chủ lớn cấu kết với Pháp, bóc lột nông dân; một số địa chủ vừa và nhỏ vẫn có tinh thần yêu nước.
→ Vì vậy, giai cấp địa chủ không thống nhất về lập trường chính trị.
- Giai cấp nông dân
Nông dân là lực lượng đông đảo nhất trong xã hội Việt Nam chiếm hơn 90% dân số. Dưới chế độ thuộc địa và phong kiến, họ bị bóc lột nặng nề: mất ruộng đất, phải chịu nhiều loại thuế và lao dịch, phu phen.
=> Vì bị áp bức nặng nề, nông dân có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ và trở thành lực lượng cách mạng đông đảo nhất của cách mạng Việt Nam.
Giai cấp mới
- Giai cấp công nhân
Ra đời trong thời kỳ Pháp khai thác thuộc địa, làm việc ở mỏ, nhà máy, đồn điền. Họ chủ yếu xuất thân từ nông dân, chịu ba tầng áp bức: thực dân, phong kiến, tư sản.
→ Vì vậy, công nhân có tinh thần đấu tranh mạnh mẽ và trở thành lực lượng lãnh đạo cách mạng thông qua Đảng Cộng sản Việt Nam.Giai cấp tư sản
Giai cấp tư sản Việt Nam xuất hiện muộn và phát triển yếu. Họ bị phân hóa thành hai bộ phận:
- Tư sản mại bản: gắn lợi ích với thực dân Pháp, làm trung gian buôn bán nên thường không ủng hộ phong trào chống Pháp.
- Tư sản dân tộc: có tinh thần yêu nước và đôi khi ủng hộ phong trào chống thực dân, nhưng tiềm lực yếu nên dễ dao động và không thể lãnh đạo cách mạng.
- Tầng lớp tiểu tư sản
Tầng lớp tiểu tư sản hình thành và phát triển nhanh vào đầu thế kỷ XX, chủ yếu ở đô thị, gồm trí thức, học sinh – sinh viên, viên chức, tiểu thương, thợ thủ công và người làm nghề tự do. Họ có tinh thần yêu nước và tích cực tham gia các phong trào yêu nước, nhưng tư tưởng của họ dễ dao động.
=> Vì vậy, tiểu tư sản là lực lượng quan trọng trong phong trào yêu nước và cách mạng, đặc biệt trong tuyên truyền và đấu tranh chính trị.
2.5. Mâu thuẫn trong xã hội
Dưới ách thống trị của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam trở thành xã hội thuộc địa nửa phong kiến, xuất hiện nhiều mâu thuẫn xã hội.
- Mâu thuẫn chủ yếu: giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với thực dân Pháp và tay sai phong kiến.
- Mâu thuẫn khác: giữa nông dân và giai cấp địa chủ phong kiến do tình trạng chiếm đất và bóc lột.
=> Vì vậy, nhiệm vụ hàng đầu của cách mạng Việt Nam lúc bấy giờ là giải phóng dân tộc, giành độc lập khỏi thực dân Pháp.
3. Ảnh hưởng của tư tưởng và phong trào quốc tế
3.1. Ảnh hưởng của các tư tưởng dân chủ tư sản
Đầu thế kỷ XX, tư tưởng dân chủ tư sản từ bên ngoài truyền vào Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ Minh Trị Duy Tân ở Nhật Bản và Cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc do Tôn Trung Sơn lãnh đạo. Những sự kiện này tác động mạnh đến trí thức Việt Nam, thúc đẩy khuynh hướng cứu nước theo con đường dân chủ tư sản, tiêu biểu là Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh.
3.2. Ảnh hưởng của phong trào công nhân và chủ nghĩa Mác – Lênin
Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) do Vladimir Ilyich Lenin lãnh đạo đã mở ra thời đại quá độ lên chủ nghĩa xã hội và khẳng định vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân. Sự kiện này thúc đẩy sự truyền bá Chủ nghĩa Mác – Lênin và ảnh hưởng sâu sắc đến cách mạng Việt Nam, đặc biệt với Nguyễn Ái Quốc trong việc tìm ra con đường cứu nước đúng đắn.
3.3. Ảnh hưởng của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa
Sau Cách mạng Tháng Mười Nga, phong trào chống thực dân phát triển mạnh ở các nước thuộc địa. Quốc tế Cộng sản ra đời đã gắn kết phong trào cách mạng thuộc địa với phong trào công nhân quốc tế và ủng hộ đấu tranh giải phóng dân tộc.
→ Kết luận: Những ảnh hưởng trên cùng với sự truyền bá của Chủ nghĩa Mác – Lênin đã thúc đẩy phong trào yêu nước ở Việt Nam và dẫn tới sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
4. Các phong trào yêu nước trước khi có Đảng
Sau khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo phong trào cách mạng qua ba giai đoạn lớn:
- 1930–1931: Cao trào cách mạng, đỉnh cao là Xô viết Nghệ Tĩnh, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng và liên minh công – nông.
- 1936–1939: Phong trào dân chủ, đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ, chống phát xít và chiến tranh.
- 1939–1945: Cao trào giải phóng dân tộc, thành lập Việt Minh, xây dựng lực lượng vũ trang và tiến tới Cách mạng Tháng Tám, lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
* Đặc điểm: Đảng lãnh đạo, mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội, lực lượng là đại đoàn kết toàn dân (nền tảng công – nông) và phương pháp đấu tranh linh hoạt.
* Ý nghĩa: Sự ra đời của Đảng đã chấm dứt khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo của phong trào yêu nước Việt Nam.
4.1. Phong trào Cần Vương (1885 – 1896)
Phong trào Cần Vương do Tôn Thất Thuyết nhân danh Hàm Nghi phát động năm 1885, kêu gọi nhân dân đứng lên “giúp vua cứu nước” chống thực dân Pháp. Phong trào diễn ra rộng khắp với các cuộc khởi nghĩa như Ba Đình, Bãi Sậy, Hương Khê (lớn và kéo dài nhất).
=> Do hạn chế về tổ chức, vũ khí và đường lối, phong trào thất bại năm 1896.
=> Ý nghĩa: chấm dứt vai trò lãnh đạo của giai cấp phong kiến và đặt ra yêu cầu tìm con đường cứu nước mới cho Việt Nam.
4.2. Khởi nghĩa nông dân Yên Thế
Khởi nghĩa Yên Thế bùng nổ do đời sống nông dân khó khăn và sự đàn áp của thực dân Pháp. Nghĩa quân dựa vào địa hình rừng núi Yên Thế để chống Pháp, trải qua các giai đoạn:
- 1884–1892: do Đề Nắm lãnh đạo.
- 1893–1908: phát triển mạnh dưới sự chỉ huy của Hoàng Hoa Thám (Đề Thám).
- 1909–1913: Pháp tập trung đàn áp; năm 1913 Đề Thám bị sát hại, khởi nghĩa thất bại.
=> Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần đấu tranh bền bỉ của nông dân Việt Nam.
4.3. Xu hướng bạo động
Xu hướng bạo động chủ trương dùng lực lượng vũ trang để đánh đuổi thực dân Pháp. Tiêu biểu là hoạt động của Phan Bội Châu với việc thành lập Hội Duy Tân (1904) và phát động Phong trào Đông Du đưa thanh niên sang Nhật Bản học tập.
=> Do phụ thuộc vào sự giúp đỡ bên ngoài, tổ chức còn yếu và bị Pháp đàn áp, phong trào không đạt được mục tiêu giải phóng dân tộc.
4.4. Xu hướng cải cách
Xu hướng cải cách do Phan Châu Trinh tiêu biểu, chủ trương cải cách xã hội, nâng cao dân trí, dân quyền và dân sinh với các khẩu hiệu: khai dân trí, chấn dân khí, hậu dân sinh. Hoạt động chủ yếu là mở trường, truyền bá tư tưởng dân chủ và vận động cải cách.
=> Do ảo tưởng vào sự cải cách của thực dân Pháp và thiếu lực lượng đấu tranh mạnh, xu hướng này không thành công.
4.5. Phong trào của Việt Nam Quốc dân Đảng
Việt Nam Quốc dân Đảng được thành lập năm 1927 tại Hà Nội do Nguyễn Thái Học lãnh đạo, theo khuynh hướng dân chủ tư sản, với mục tiêu đánh đuổi thực dân Pháp và xây dựng nhà nước cộng hòa. Sự kiện tiêu biểu là Khởi nghĩa Yên Bái, nhưng do lực lượng yếu và kế hoạch bị lộ nên nhanh chóng thất bại, nhiều lãnh đạo bị bắt và xử tử.
=> Ý nghĩa: thất bại này cho thấy khuynh hướng dân chủ tư sản không đủ khả năng lãnh đạo cách mạng Việt Nam, đặt ra yêu cầu tìm đường lối cách mạng đúng đắn hơn.
Kết luận:
Các phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX tuy thể hiện tinh thần đấu tranh mạnh mẽ nhưng đều thất bại, đặt ra yêu cầu tìm con đường cách mạng mới. Điều này dẫn tới việc tiếp thu Chủ nghĩa Mác – Lênin và sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
II. Nguyễn Ái Quốc chuẩn bị các điều kiện để thành lập đảng
1. Quá trình tìm kiếm nước
- 1911:
- Nguyễn Tất Thành ra đi tìm đường nghiên cứu nước. Trong quá trình đi qua nhiều quốc gia ở Châu Âu, Châu Phi và Châu Mỹ,
- Người nhận ra xã hội có hai giai cấp: kẻ bóc lột và người bị bóc vỏ .
- Từ đó người xác định kẻ thù chung của các dân tốc thuộc địa là chủ nghĩa thực dân.
- 1917:
Cách mạng Tháng Mười Nga ảnh hưởng mạnh đến tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc. Người nhận thấy đây là cuộc cách mạng: Lật đổ chế độ áp bức và mang lại quyền lợi cho nhân dân lao động.
- 1919:
- Tham gia Đảng Xã hội Pháp và gửi “Bản yêu sách của nhân dân An Nam” gồm 8 điểm đòi quyền tự do, dân chủ cho nhân dân Việt Nam tới Hội nghị Versailles.
- Bản yêu sách tuy không được chấp nhận, nhưng sự kiện này đã gây tiếng vang lớn trong dư luận quốc tế, giúp Nguyễn Ái Quốc hiểu rõ bản chất của chủ nghĩa thực dân.
2. Nguyễn Ái Quốc tiếp cận và lựa chọn con đường cách mạng vô sản phẩm
- Tháng 7/1920: Nguyễn Ái Quốc đọc “Luận cương về vấn đề dân tộc và thuộc địa” của Lênin. Luận cương đã giải đáp những vấn đề cơ bản về con đường giải phóng dân tộc, chỉ ra rằng cách mạng ở thuộc địa phải gắn với cách mạng vô sản thế giới.
→ Nguyễn Ái Quốc khẳng định: Muốn cứu nước và giải phóng dân tộc không có con đường nào khác ngoài con đường cách mạng vô sản .
- Tháng 12/1092: Tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp, Người tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản , trở thành một trong những người sáng lập Đảng Cộng sản Pháp .
→ Nguyễn Ái Quốc trở thành người cộng sản đầu tiên của Việt Nam.
3. Hoạt động quốc tế và truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin
- Hoạt động tại Pháp của Nguyễn Ái Quốc:
- Thành lập Hội Liên Hiệp thuộc địa và Sáng lập báo Le Paria (Người cùng đau khổ).
- Người viết nhiều bài đăng trên: Nhân đạo (L'Humanité), đời sống công nhân, tạp chí Cộng đồng
- Nội dung chủ yếu là tố cáo tội ác của chủ nghĩa thực dân, kêu gọi các dân tộc thuộc địa đoàn đấu tranh.
- 1923–1924:
- Nguyễn Ái Quốc sang Liên Xô làm việc tại Quốc tế Cộng sản .
- Tham dự Đại hội V Quốc tế Cộng sản (1924) .
- Nghiên cứu sâu hơn về lý luận cách nghiên cứu mạng vô sản.
- Sau đó tích cực tuyên truyền, tố cáo chủ nghĩa thực dân và kêu gọi các dân tộc thuộc địa đấu tranh.
4. Chuẩn bị về tư tưởng và chính trị
- Thành lập Hội Liên Hiệp thuộc địa , sáng lập báo Le Paria (Người cùng đau khổ) .
- Viết nhiều bài báo và tác phẩm truyền bá tư tưởng cách mạng.
- Nguyễn Ái Quốc khẳng định:
- Đảng cách mạng phải lấy chủ nghĩa Mác – Lênin làm nền tảng.
- Đảng phải có đường lối đúng nuôi để lãnh đạo nhân dân.
- 1927: Nguyễn Ái Quốc xuất bản tác phẩm “Đường cách mệnh” , nội dung chủ yếu:
- Khẳng định vai trò của Đảng cách mạng.
- Giải thích đường lối cách mạng Việt Nam.
- Chỉ ra lực lượng cách mạng là liên minh công – nông và quần chúng nhân dân (học sinh, tiểu thương, trí thức).
→ Tư tưởng của Nguyễn Ái Quốc đã chỉ ra con đường đúng đắn cho cách mạng Việt Nam là giải phóng dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đây là cơ sở tư tưởng và lý luận quan trọng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, đồng thời góp phần thúc đẩy phong trào cách mạng Việt Nam phát triển và đi đến thắng lợi.
5. Chuẩn bị tổ chức
- 1925: Nguyễn Ái Quốc thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên tại Quảng Châu. Mục đích để truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, đào tạo cán bộ cách mạng, chuẩn bị thành lập Đảng cộng sản.
- Hoạt động của Hội:
- Xuất bản báo Thanh niên: cơ quan tuyên truyền cách mạng và báo được bí mật đưa về Việt Nam.
- Mở các lớp huấn luyện chính trị: Nguyễn Ái Quốc trực tiếp giảng dạy, đào tạo nhiều bộ cách mạng.
- Các hội viên sau khi đào tạo được gửi về nước để xây dựng phong trào cách mạng.
6. Phong trào “Vô sản hóa” (1928)
- Phong trào được phát động nhằm:
- Đưa cán bộ cách mạng vào làm việc trong nhà máy, hầm mỏ.
- Gắn bó với công nhân.
- Truyền bá tư tưởng cách mạng trong giai cấp công nhân.
- Phong trào này giúp:
- Phát triển phong trào công nhân.
- Chuẩn bị cho sự ra đời của các tổ chức cộng sản.
7. Tác động đối với phong trào cách mạng Việt Nam
- Làm cho phong trào yêu nước Việt Nam chuyển từ khuynh hướng dân chủ tư sản sang khuynh hướng vô sản, mở ra hướng phát triển mới cho cách mạng Việt Nam.
- Truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin, đào tạo cán bộ cách mạng và từng bước xây dựng lực lượng cách mạng trong nước.
- Chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930.
Những hoạt động đó đã tạo tiền đề trực tiếp và quan trọng cho việc thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, mở ra bước ngoặt mới cho phong trào cách mạng Việt Nam.Top of Form
Bottom of Form
8. Ý nghĩa công việc của Nguyễn Ái Quốc tìm ra con đường cứu nước
- Sau khi tiếp cận chủ nghĩa Mác – Lênin, Nguyễn Ái Quốc đã xác định đúng con đường giải phóng dân tộc cho Việt Nam là con đường cách mạng vô sản.
- Đây là bước tắm quan trọng, giải quyết quy tắc của các phong trào yêu nước trước đó (như xu hướng phong kiến hay tư sản)
- Đặt nền tư tưởng cho sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam .
=> Mở ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam, đánh dấu bước ngoặt quan trọng của phong trào cách mạng Việt Nam.
III. Thành lập Đảng Cộng san Viẹta Nam và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng
1. Sự ra đời của các tổ chức cộng sản ở Việt Nam
1.1. Bối cảnh lịch sử
Nhờ hoạt động truyền bá Chủ nghĩa Mác – Lênin của Nguyễn Ái Quốc và Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, phong trào công nhân và phong trào yêu nước ở Việt Nam phát triển mạnh. Tư tưởng cách mạng vô sản được truyền bá rộng rãi, giai cấp công nhân ngày càng trưởng thành về ý thức chính trị và tổ chức; các cuộc đấu tranh diễn ra nhiều hơn, quy mô lớn và mang nội dung chính trị sâu sắc. Đặc biệt, số cuộc đấu tranh của công nhân giai đoạn 1928–1929 tăng 2,5 lần so với 1926–1927, cho thấy phong trào cách mạng Việt Nam đã chuyển sang khuynh hướng vô sản.
1.2. Sự thành lập các tổ chức cộng sản (1929)
Đến năm 1929, phong trào cách mạng phát triển mạnh nên Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên không còn phù hợp để lãnh đạo phong trào. Vì vậy, các tổ chức cộng sản lần lượt ra đời.
a. Đông Dương Cộng sản Đảng
- Tháng 3/1929:
- Những người cộng sản trong Kỳ bộ Bắc Kỳ họp tại 5D Hàm Long (Hà Nội) lập chi bộ cộng sản đầu tiên ở Việt Nam.
- Những người tham gia gồm: Trần Văn Cung, Ngô Gia Tự, Nguyễn Đức Cảnh, Trịnh Đình Cửu
- 17/6/1929:
- Thành lập Đông Dương Cộng sản Đảng tại 312, phố Khâm Thiên – Hà Nội.
- Thông qua Tuyên ngôn và Điều lệ của Đảng.
- Lấy cờ đỏ búa liềm làm Đảng kỳ.
- Xuất bản báo Búa liềm làm cơ quan tuyên truyền.
b. An Nam Cộng sản Đảng
- Ở Nam Kỳ, dưới ảnh hưởng của phong trào cộng sản: Các thanh niên yêu nước thành lập các chi bộ cộng sản.
- Đến tháng 11/1929:
- An Nam Cộng sản Đảng được thành lập tại Khánh Hội – Sài Gòn.
- Công bố Điều lệ của Đảng.
- Xuất bản Tạp chí Bônsêvích làm cơ quan lý luận.
c. Đông Dương Cộng sản Liên đoàn
- Ở Trung Kỳ, Tân Việt Cách mạng Đảng là tổ chức thanh niên yêu nước, chịu ảnh hưởng mạnh của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên – đã đi theo khuynh hướng cách mạng vô sản.
- Đến tháng 9/1929: Những đảng viên tiên tiến trong Tân Việt tuyên bố thành lập Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.
1.3. Ý nghĩa và hạn chế
- Ý nghĩa: Sự ra đời của ba tổ chức cộng sản khẳng định phong trào yêu nước Việt Nam đã phát triển theo khuynh hướng vô sản, phù hợp với xu thế và nhu cầu bức thiết của lịch sử Việt Nam.
- Hạn chế
Sự ra đời của ba tổ chức ở ba miền:
+ Đều tuyên bố ủng hộ Quốc tế Cộng sản.
+ Kêu gọi thừa nhận tổ chức của mình.
+ Đều tự nhận là đảng cách mạng cân chính.
➡ Điều này dẫn đến phân tán lực lượng cách mạng và thiếu thống nhất về tổ chức trên cả nước
2. Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
2.1. Triệu tập hội nghị
Trước yêu cầu thống nhất phong trào cách mạng, ngày 23/12/1929, Nguyễn Ái Quốc đến Hồng Kông (Trung Quốc) để triệu tập hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản. Hội nghị có sự tham gia của đại biểu Đông Dương Cộng sản Đảng và An Nam Cộng sản Đảng nhằm tiến tới thống nhất phong trào cộng sản ở Việt Nam.
2.2. Thời gian và thành phần hội nghị
Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản diễn ra từ 6/1/1930 đến 7/2/1930, do Nguyễn Ái Quốc chủ trì.
Thành phần tham dự gồm:
- 2 đại biểu của Đông Dương Cộng sản Đảng là Trịnh Đình Cửu và Nguyễn Đức Cảnh
- 2đại biểu của An Nam Cộng sản Đảng là Châu Văn Liêm và Nguyễn Thiệu.
=> Hội nghị nhằm thống nhất các tổ chức cộng sản và phong trào cách mạng ở Việt Nam.
2.3. Nội dung chính của hội nghị
Nguyễn Ái Quốc nêu ra 5 vấn đề lớn cần thống nhất:
“ 1. Bỏ mọi thành kiến xung đột cũ, thành thật hợp tác để thống nhất các nhóm cộng sản Đông Dương;
2. Định tên Đảng là Đảng Cộng sản VIệt Nam;
3. Thảo Chính cương và Đều lệ sơ lược của Đảng;
4. Định kế hoạch thực hiện việc thống nhất trong nước;
5. Cử một Ban Trung ương lâm thời…”
➡ Hội nghị đã tán thành hoàn toàn các đề nghị này.
2.4. Các văn kiện quan trọng của Đảng
Hội nghị thông qua các văn kiện do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo: chánh cương vắn tắt, sách lược vắn tắt, chương trình tóm tắt, điều lệ vắn tắt của Đảng.
- Nội dung cơ bản
Mục tiêu của cách mạng:
-Đánh đổ đế quốc và phong kiến
-Làm cho Việt Nam độc lập
-Tiến tới xây dựng xã hội cộng sản
Đảng xác định:
-Lực lượng cách mạng là công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động.
-Đảng giữ vai trò lãnh đạo cách mạng.
2.5. Tổ chức của Đảng
Hội nghị quyết định:
- Thành lập Ban Chấp hành Trung ương lâm thời.
- Hệ thống tổ chức Đảng từ: chi bộ, huyện bộ, thị bộ hay khu bộ, tỉnh bộ, thành bộ.
Ngoài ra, Đảng còn chủ trương:
- Xây dựng các tổ chức công hội, nông hội, cứu tế, tổ chức phản đế.
- Xuất bản báo và tạp chí lý luận để tuyên truyền cách mạng.
Sau hội nghị:
- 24/2/1930: các tổ chức Cộng sản được thống nhất hoàn toàn.
- Liên đoàn Cộng sản Đông Dương cũng gia nhập Đảng.
➡ Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức ra đời.
3. Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng
3.1. Phương hướng chiến lược
- Con đường cách mạng: Thực hiện tư sản dân quyền cách mạng và thổ địa cách mạng để tiến tới xã hội cộng sản, gắn độc lập dân tộc với chủ nghĩa xã hội, không trải qua giai đoạn tư bản chủ nghĩa.
- Mục tiêu: Giành độc lập hoàn toàn cho Việt Nam và xây dựng xã hội cộng sản.
- Nhiệm vụ hàng đầu: Đánh đổ đế quốc Pháp, phong kiến và các thế lực phản cách mạng.
- Lực lượng cách mạng: Công nhân và nông dân là lực lượng chủ yếu; đồng thời đoàn kết tiểu tư sản, trí thức, trung nông, trung lập phú nông và địa chủ vừa, nhỏ.
- Phương pháp: Bạo lực cách mạng của quần chúng.
3.2. Nhiệm vụ của cách mạng
Cương lĩnh đã xác định các nhiệm vụ cơ bản của cách mạng Việt Nam:
- Về chính trị
- Đánh đổ ách thống trị của thực dân Pháp.
- Lật đổ chế độ phong kiến và các thế lực phản cách mạng.
- Thành lập chính phủ công – nông – binh.
- Về kinh tế
- Tịch thu các sản nghiệp lớn của tư bản Pháp.
- Tịch thu ruộng đất của đế quốc và địa chủ lớn chia cho nông dân nghèo.
- Thực hiện các chính sách cải thiện đời sống cho nhân dân lao động.
- Về xã hội
- Thực hiện các quyền tự do dân chủ cho nhân dân.
- Nam nữ bình quyền.
- Phổ cập giáo dục và nâng cao đời sống văn hóa.
3.3. Lực lượng cách mạng
- Cương lĩnh xác định:
- Giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo cách mạng.
- Nông dân là lực lượng cách mạng đông đảo và quan trọng.
- Đồng thời phải liên minh với các tầng lớp lao động khác, tranh thủ tiểu tư sản, trí thức và các lực lượng yêu nước.
Sự kết hợp giữa công nhân và nông dân trở thành nền tảng của khối đại đoàn kết dân tộc.
- Vai trò của đảng
Cương lĩnh khẳng định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo duy nhất của cách mạng Việt Nam, đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân và toàn thể nhân dân lao động.
Đảng phải:
- Tổ chức và lãnh đạo quần chúng đấu tranh.
Xây dựng phong trào cách mạng rộng lớn trong nhân dân.
3.4. Phương pháp cách mạng
- Sử dụng bạo lực cách mạng của quần chúng
Cương lĩnh xác định cách mạng Việt Nam phải dùng bạo lực cách mạng của quần chúng, chủ yếu là công nhân và nông dân, kết hợp đấu tranh chính trị và đấu tranh vũ trang để lật đổ thực dân Pháp và phong kiến, vì không thể giành độc lập bằng con đường hòa bình.
- Tổ chức và giác ngộ quần chúng nhân dân
Cương lĩnh nhấn mạnh nhiệm vụ quan trọng của cách mạng là tổ chức, giác ngộ và tập hợp quần chúng nhân dân tham gia đấu tranh.
- Đảng phải tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức chính trị của quần chúng.
- Xây dựng các tổ chức cách mạng trong công nhân, nông dân và các tầng lớp lao động khác.
- Từng bước biến phong trào yêu nước thành phong trào cách mạng có tổ chức và có lãnh đạo.
- Kết hợp các hình thức đấu tranh
Cương lĩnh xác định cần kết hợp nhiều hình thức và phương pháp đấu tranh khác nhau, phù hợp với từng giai đoạn của cách mạng, như:
- Đấu tranh chính trị
- Đấu tranh kinh tế
- Đấu tranh vũ trang
Sự kết hợp này nhằm phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, tạo điều kiện thuận lợi để tiến tới giành chính quyền.
- Gắn cách mạng Việt Nam với cách mạng thế giới
Cương lĩnh xác định cách mạng Việt Nam là một bộ phận của phong trào cách mạng thế giới, vì vậy cần đoàn kết với các lực lượng tiến bộ trên thế giới.
Đặc biệt, cách mạng Việt Nam phải liên hệ với phong trào công nhân quốc tế và phong trào giải phóng dân tộc dưới sự ảnh hưởng của Quốc tế Cộng sản.
3.5. Quan hệ quốc tế
Cương lĩnh xác định cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới, cần liên hệ chặt chẽ với phong trào công nhân quốc tế và các dân tộc bị áp bức.
Đặc biệt, cách mạng Việt Nam gắn bó với phong trào cách mạng do Quốc tế Cộng sản lãnh đạo.
Tổ chức này có vai trò:
- Thúc đẩy phong trào cách mạng ở các nước.
- Ủng hộ cuộc đấu tranh của các dân tộc thuộc địa chống chủ nghĩa đế quốc.
Việc gắn bó với phong trào cộng sản quốc tế giúp cách mạng Việt Nam tiếp thu lý luận cách mạng tiên tiến và nhận được sự ủng hộ từ các lực lượng cách mạng trên thế giới.
Ý nghĩa: Quan điểm về quan hệ quốc tế trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên có ý nghĩa quan trọng:
- Khẳng định tính chất quốc tế của cách mạng Việt Nam.
- Tăng cường sự đoàn kết giữa cách mạng Việt Nam với phong trào cách mạng thế giới.
- Tạo điều kiện để tranh thủ sự ủng hộ của các lực lượng tiến bộ quốc tế.
→ Quan hệ quốc tế trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên đã thể hiện tầm nhìn chiến lược đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam, khi đặt cách mạng Việt Nam trong mối liên hệ chặt chẽ với phong trào cách mạng thế giới. Điều này góp phần tạo nên sức mạnh quốc tế và sự hỗ trợ quan trọng cho cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam.
IV. Ý nghĩa lịch sử của việc thành lập Đảng
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam có ý nghĩa lịch sử to lớn:
1. Chấm dứt cuộc khủng hoảng về đường lối cứu nước và tổ chức lãnh đạo cách mạng Việt Nam.
2. Khẳng định giai cấp công nhân Việt Nam đã trưởng thành và đủ sức lãnh đạo cách mạng.
3. Là kết quả của sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác – Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam.
4. Đảng ra đời mở ra bước ngoặt vĩ đại trong lịch sử dân tộc, đưa cách mạng Việt Nam trở thành một bộ phận của cách mạng vô sản thế giới.
5. Đảng ra đời cùng Cương lĩnh chính trị đầu tiên, xác định đường lối đúng đắn cho cách mạng Việt Nam.