HẠN CHẾ VÀ BẤT CẬP TRONG QUYỀN TỰ DO HỢP ĐỒNG TẠI
VIỆT NAM
I. Khái quát về quyền tự do hợp đồng
Quyền tự do hợp đồng là quyền của các chủ thể được tự do:
Xác lập hay không xác lập hợp đồng
Lựa chọn đối tác
Thỏa thuận nội dung hợp đồng
Quyết định hình thức hợp đồng
Quyết định sửa đổi, chấm dứt hợp đồng
Quyền này được ghi nhận tại:
Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015
Là một trong những nguyên tắc nền tảng của kinh tế thị trường
Tuy nhiên, trên thực tế tại Việt Nam, quyền tự do hợp đồng không phải
là quyền tuyệt đối và đang tồn tại nhiều hạn chế, bất cập cả về pháp luật
lẫn thực tiễn áp dụng.
II. Những HẠN CHẾ trong quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
1. Hạn chế bởi lợi ích công cộng và trật tự xã hội
Pháp luật không cho phép các bên:
Thỏa thuận trái đạo đức xã hội
Trái điều cấm của luật
Xâm phạm quốc phòng – an ninh lợi ích nhà nước
Đây là giới hạn hợp lý, nhưng trong nhiều trường hợp:
Khái niệm “đạo đức xã hội”, “lợi ích công cộng” còn chung chung
Dễ dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất
2. Hạn chế bởi các luật chuyên ngành
Nhiều lĩnh vực bị hạn chế quyền tự do thỏa thuận, như:
Hợp đồng lao động
Hợp đồng bảo hiểm
Hợp đồng tín dụng ngân hàng
Hợp đồng đất đai – nhà ở
Hợp đồng tiêu dùng
Trong các lĩnh vực này:
Nhà nước can thiệp sâu bằng hợp đồng mẫu, khung giá, điều kiện
bắt buộc
Các bên không được tự do hoàn toàn về nội dung
3. Hạn chế do sự bất bình đẳng về vị thế giữa các bên
Trong thực tế:
Doanh nghiệp – người tiêu dùng
Ngân hàng khách hàng
Chủ đầu tư – người mua nhà
Bên yếu thế gần như không có quyền thương lượng, chỉ có thể:
“Chấp nhận hoặc từ chối”, không được sửa điều khoản
Đây là hạn chế lớn về mặt thực chất của quyền tự do hợp đồng, dù về
mặt hình thức thì hợp đồng vẫn “tự nguyện”.
III. Những BẤT CẬP trong thực tiễn áp dụng quyền tự do hợp đồng
1. Chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành
Ví dụ:
Bộ luật Dân sự cho phép tự do thỏa thuận
Nhưng Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh BĐS lại giới
hạn rất chặt
Dẫn đến:
Khó áp dụng thống nhất
Tòa án mỗi nơi hiểu một kiểu
Gây rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp và người dân
2. Bất cập trong kiểm soát “hợp đồng mẫu điều kiện giao dịch chung”
Hiện nay:
Doanh nghiệp được soạn sẵn hợp đồng
Người tiêu dùng không có quyền sửa đổi
Dù pháp luật có quy định cấm:
Điều khoản loại trừ trách nhiệm
Điều khoản gây mất cân bằng nghiêm trọng
Nhưng:
Cơ chế kiểm soát còn yếu
Người tiêu dùng rất khó tự bảo vệ nếu không khởi kiện
3. Chế tài phạt vi phạm và bồi thường còn cứng nhắc
Phạt vi phạm trong thương mại bị giới hạn 8% giá trị phần nghĩa
vụ vi phạm
Tòa án khó can thiệp điều chỉnh nếu mức phạt:
o Quá cao
o Hoặc không tương xứng với thiệt hại thực tế
Điều này:
Hạn chế quyền tự do thỏa thuận chế tài
Đồng thời cũng chưa đảm bảo công bằng thực chất
4. Chưa bảo vệ hiệu quả “bên yếu thế”
Ví dụ:
Người lao động
Người tiêu dùng
Hộ kinh doanh nhỏ
Dù có luật riêng bảo vệ, nhưng:
Việc thực thi chưa thật sự hiệu quả
Người yếu thế:
o Thiếu hiểu biết pháp luật
o Ngại kiện tụng
o Thiếu chi phí pháp lý
Quyền tự do hợp đồng trong trường hợp này chỉ tồn tại trên lý thuyết.
IV. Nguyên nhân của các hạn chế và bất cập
Hệ thống pháp luật chưa thật sự đồng b
Tư duy quản lý vẫn còn nặng về kiểm soát
Ý thức pháp luật của người dân còn hạn chế
Cơ chế bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp còn phức tạp, tốn kém
V. Định hướng hoàn thiện quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng:
a. Thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành
2. Tăng cường bảo vệ bên yếu thế
3. Kiểm soát chặt hợp đồng mẫu – điều kiện giao dịch chung
4. Mở rộng quyền cho tòa án điều chỉnh hợp đồng bất công bằng
5. Nâng cao nhận thức pháp luật của người dân và doanh nghiệp
VI. Kết luận ngắn gọn
Quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam tuy đã được ghi nhận đầy đủ về mặt
pháp lý, nhưng vẫn đang bị hạn chế bởi các quy định quản lý của Nhà
nước, sự bất bình đẳng giữa các chủ thể và những bất cập trong thực tiễn
áp dụng. Việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng là yêu cầu tất yếu trong
quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

Preview text:

HẠN CHẾ VÀ BẤT CẬP TRONG QUYỀN TỰ DO HỢP ĐỒNG TẠI VIỆT NAM
I. Khái quát về quyền tự do hợp đồng
Quyền tự do hợp đồng là quyền của các chủ thể được tự do:
• Xác lập hay không xác lập hợp đồng • Lựa chọn đối tác
• Thỏa thuận nội dung hợp đồng
• Quyết định hình thức hợp đồng
• Quyết định sửa đổi, chấm dứt hợp đồng
Quyền này được ghi nhận tại:
• Điều 3 và Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015
• Là một trong những nguyên tắc nền tảng của kinh tế thị trường
Tuy nhiên, trên thực tế tại Việt Nam, quyền tự do hợp đồng không phải
là quyền tuyệt đối và đang tồn tại nhiều hạn chế, bất cập cả về pháp luật
lẫn thực tiễn áp dụng.
II. Những HẠN CHẾ trong quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
1. Hạn chế bởi lợi ích công cộng và trật tự xã hội
Pháp luật không cho phép các bên:
• Thỏa thuận trái đạo đức xã hội
• Trái điều cấm của luật
• Xâm phạm quốc phòng – an ninh – lợi ích nhà nước
➡ Đây là giới hạn hợp lý, nhưng trong nhiều trường hợp:
• Khái niệm “đạo đức xã hội”, “lợi ích công cộng” còn chung chung
• Dễ dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất
2. Hạn chế bởi các luật chuyên ngành
Nhiều lĩnh vực bị hạn chế quyền tự do thỏa thuận, như: • Hợp đồng lao động
• Hợp đồng bảo hiểm
• Hợp đồng tín dụng ngân hàng
• Hợp đồng đất đai – nhà ở • Hợp đồng tiêu dùng
➡ Trong các lĩnh vực này:
• Nhà nước can thiệp sâu bằng hợp đồng mẫu, khung giá, điều kiện bắt buộc
• Các bên không được tự do hoàn toàn về nội dung
3. Hạn chế do sự bất bình đẳng về vị thế giữa các bên Trong thực tế:
• Doanh nghiệp – người tiêu dùng
• Ngân hàng – khách hàng
• Chủ đầu tư – người mua nhà
Bên yếu thế gần như không có quyền thương lượng, chỉ có thể:
• “Chấp nhận hoặc từ chối”, không được sửa điều khoản
Đây là hạn chế lớn về mặt thực chất của quyền tự do hợp đồng, dù về
mặt hình thức thì hợp đồng vẫn “tự nguyện”.
III. Những BẤT CẬP trong thực tiễn áp dụng quyền tự do hợp đồng
1. Chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành Ví dụ:
• Bộ luật Dân sự cho phép tự do thỏa thuận
• Nhưng Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh BĐS lại giới hạn rất chặt ➡ Dẫn đến:
• Khó áp dụng thống nhất
• Tòa án mỗi nơi hiểu một kiểu
• Gây rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp và người dân
2. Bất cập trong kiểm soát “hợp đồng mẫu – điều kiện giao dịch chung” Hiện nay:
• Doanh nghiệp được soạn sẵn hợp đồng
• Người tiêu dùng không có quyền sửa đổi
Dù pháp luật có quy định cấm:
• Điều khoản loại trừ trách nhiệm
• Điều khoản gây mất cân bằng nghiêm trọng Nhưng:
• Cơ chế kiểm soát còn yếu
• Người tiêu dùng rất khó tự bảo vệ nếu không khởi kiện
3. Chế tài phạt vi phạm và bồi thường còn cứng nhắc
• Phạt vi phạm trong thương mại bị giới hạn 8% giá trị phần nghĩa vụ vi phạm
• Tòa án khó can thiệp điều chỉnh nếu mức phạt: o Quá cao
o Hoặc không tương xứng với thiệt hại thực tế ➡ Điều này:
• Hạn chế quyền tự do thỏa thuận chế tài
• Đồng thời cũng chưa đảm bảo công bằng thực chất
4. Chưa bảo vệ hiệu quả “bên yếu thế” Ví dụ: • Người lao động • Người tiêu dùng • Hộ kinh doanh nhỏ
Dù có luật riêng bảo vệ, nhưng:
• Việc thực thi chưa thật sự hiệu quả • Người yếu thế:
o Thiếu hiểu biết pháp luật o Ngại kiện tụng o Thiếu chi phí pháp lý
➡ Quyền tự do hợp đồng trong trường hợp này chỉ tồn tại trên lý thuyết.
IV. Nguyên nhân của các hạn chế và bất cập
• Hệ thống pháp luật chưa thật sự đồng bộ
• Tư duy quản lý vẫn còn nặng về kiểm soát
• Ý thức pháp luật của người dân còn hạn chế
• Cơ chế bảo vệ quyền lợi khi tranh chấp còn phức tạp, tốn kém
V. Định hướng hoàn thiện quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng:
a. Thống nhất giữa Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành
2. Tăng cường bảo vệ bên yếu thế
3. Kiểm soát chặt hợp đồng mẫu – điều kiện giao dịch chung
4. Mở rộng quyền cho tòa án điều chỉnh hợp đồng bất công bằng
5. Nâng cao nhận thức pháp luật của người dân và doanh nghiệp VI. Kết luận ngắn gọn
Quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam tuy đã được ghi nhận đầy đủ về mặt
pháp lý, nhưng vẫn đang bị hạn chế bởi các quy định quản lý của Nhà
nước, sự bất bình đẳng giữa các chủ thể và những bất cập trong thực tiễn
áp dụng. Việc hoàn thiện pháp luật về hợp đồng là yêu cầu tất yếu trong
quá trình phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
Document Outline

  • I. Khái quát về quyền tự do hợp đồng
  • II. Những HẠN CHẾ trong quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
    • 1. Hạn chế bởi lợi ích công cộng và trật tự xã hội
    • 2. Hạn chế bởi các luật chuyên ngành
    • 3. Hạn chế do sự bất bình đẳng về vị thế giữa các bên
  • III. Những BẤT CẬP trong thực tiễn áp dụng quyền tự do hợp đồng
    • 1. Chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành
    • 2. Bất cập trong kiểm soát “hợp đồng mẫu – điều kiện giao dịch chung”
    • 3. Chế tài phạt vi phạm và bồi thường còn cứng nhắc
    • 4. Chưa bảo vệ hiệu quả “bên yếu thế”
  • IV. Nguyên nhân của các hạn chế và bất cập
  • V. Định hướng hoàn thiện quyền tự do hợp đồng tại Việt Nam
  • VI. Kết luận ngắn gọn