




Preview text:
MÔ TẢ YÊU CẦU BÀI TOÁN.
Yêu cầu xây dựng một hệ thống quản lý việc mua bán thức ăn của siêu thị.
- Người quản lý nắm được tình hình mua bán, doanh thu của siêu thị, việc thống kê được thực hiện
hàng tháng, hàng quí cũng có khi đột xuất theo yêu cầu.
- Thủ kho quản lý số lượng hàng trong kho theo mã số hàng hoá, kiểm kê hàng hoá trong kho.
- Nhân viên bán hàng sẽ tính tiền những mặt hàng mà khách mua và lập hoá đơn cho khách.
- Khách hàng là người mua hàng từ siêu thị. Có 2 dạng khách hàng: khách hàng bình thường và khách
hàng thân thiện. Nếu khách hàng là khách hàng thân thiện thì mã số khách hàng sẽ được lưu trong
hệ thống và được hưởng quyền lợi từ chương trình này.
- Khách hàng (Người sử dụng) khi mua hàng sẽ tạo tài khoản trang bán hàng online của siêu thị để
nhận ưu đãi, có thể mua online vào những lần sau,đồng thời tăng tỷ lệ khách hàng quay lại,dễ dàng
thu thập thêm thông tin khách hàng.
- Việc quản lý mua bán hàng ở siêu thị được thực hiện như sau:
Người quản lý trực tiếp liên hệ với nhà sản xuất để nhập hàng vào siêu thị, cũng như quan hệ với đối
tác để bán hàng ra ngoài. Người quản lý sẽ quản lý thông tin khách hàng thân thiện, thống kê doanh
thu của siêu thị hàng tháng, hàng quí.
Khi hàng hoá được nhập vào thì Thủ Kho sẽ Tạo Phiếu Nhập Hàng ghi đầy đủ thông tin về việc nhập
hàng đó. Khi hàng được bán trực tiếp cho đối tác lớn hay hàng hoá được đưa lên quầy thì Thủ Kho sẽ
Tạo Phiếu Xuất Hàng. Thủ Kho kiểm kê hàng hoá trên kho, khi có mặt hàng nào hết hạn sử dụng thì
Tạo Phiếu Trả Hàng cho nhà sản xuất.
Nhân viên bán hàng làm việc theo ca, khi đến ca làm việc của mình, nhân viên phải đăng nhập vào hệ
thống. Khi khách hàng lựa chọn hàng hoá mua và yêu cầu tính tiền, nhân viên sẽ tính tiền và lập hoá đơn cho khách.
I. Đặc tả yêu cầu phần mềm
1. Mô tả tổng quan hệ thống
Hệ thống quản lý bán thức ăn trong siêu thị hỗ trợ các nghiệp vụ từ nhập hàng, xuất hàng, bán hàng
cho đến báo cáo doanh thu và quản lý khách hàng. Các vai trò trong hệ thống bao gồm: Người Quản
Lý, Thủ Kho, Nhân Viên Bán Hàng, và Khách Hàng. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ việc bán hàng trực
tiếp tại siêu thị mà còn cho phép khách hàng mua sắm online để tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm và
duy trì khách hàng trung thành.
2. Phạm vi hệ thống
Hỗ trợ các quy trình quản lý kho hàng và bán hàng trực tiếp tại quầy và qua trang bán hàng online.
Tạo hóa đơn cho các giao dịch bán hàng, và áp dụng các ưu đãi cho khách hàng thân thiện.
Cung cấp báo cáo doanh thu hàng tháng, hàng quý và báo cáo theo yêu cầu.
Quản lý thông tin khách hàng để dễ dàng áp dụng các chương trình khuyến mãi, tích điểm và chăm sóc khách hàng.
II. Yêu cầu chức năng 1. Quản lý kho
a. Chức năng nhập hàng
Thủ kho tạo phiếu nhập hàng khi nhà sản xuất giao hàng cho siêu thị.
Phiếu nhập hàng bao gồm: mã phiếu, mã sản phẩm, số lượng, ngày nhập, giá nhập, và thông tin nhà cung cấp.
Khi phiếu nhập được lưu, hệ thống tự động cập nhật số lượng hàng tồn kho.
b. Chức năng xuất hàng
Thủ kho tạo phiếu xuất hàng khi hàng hóa được đưa lên quầy hoặc bán cho đối tác lớn.
Thông tin phiếu xuất bao gồm: mã phiếu xuất, mã sản phẩm, số lượng, ngày xuất, và lý do xuất kho.
Hệ thống cập nhật lại số lượng hàng tồn kho theo mỗi lần xuất hàng.
c. Chức năng kiểm kê và quản lý hàng hóa
Thủ kho kiểm kê định kỳ số lượng hàng trong kho theo mã sản phẩm.
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo khi có hàng hóa sắp hết hoặc hết hạn sử dụng để thủ kho kịp thời
tạo phiếu trả hàng cho nhà cung cấp.
d. Chức năng trả hàng
Khi hàng hết hạn hoặc có lỗi, thủ kho tạo phiếu trả hàng bao gồm: mã phiếu, mã sản phẩm,
số lượng, ngày trả, và lý do trả hàng.
Hệ thống lưu trữ thông tin về hàng trả để phục vụ cho báo cáo và quản lý kho.
2. Quản lý bán hàng trực tiếp
a. Tạo hóa đơn bán hàng
Nhân viên bán hàng tạo hóa đơn khi khách mua trực tiếp tại quầy.
Hóa đơn bao gồm: mã hóa đơn, danh sách sản phẩm, số lượng, đơn giá, tổng tiền, và thông
tin khách hàng (nếu là khách hàng thân thiện).
Nếu khách hàng là khách hàng thân thiện, hệ thống tự động áp dụng các ưu đãi phù hợp.
b. Quản lý ca làm việc
Nhân viên đăng nhập vào hệ thống khi đến ca làm việc và đăng xuất khi ca làm việc kết thúc.
Hệ thống ghi nhận thời gian làm việc của nhân viên để phục vụ báo cáo ca làm việc và quản lý nhân sự. c. Xử lý thanh toán
Hệ thống hỗ trợ các hình thức thanh toán: tiền mặt, thẻ ngân hàng, và chuyển khoản.
Sau khi thanh toán hoàn tất, hệ thống tự động cập nhật số lượng hàng tồn kho và ghi nhận doanh thu.
3. Quản lý bán hàng online
a. Đăng ký và quản lý tài khoản khách hàng
Khách hàng có thể đăng ký tài khoản trực tuyến trên trang bán hàng của siêu thị để mua sắm online.
Khách hàng thân thiết có mã số lưu trên hệ thống để được hưởng ưu đãi và các chính sách đặc biệt.
Hệ thống lưu trữ thông tin đăng ký để thuận tiện cho các lần mua hàng tiếp theo và phục vụ
phân tích dữ liệu khách hàng.
b. Đặt hàng và thanh toán online
Khách hàng lựa chọn sản phẩm và số lượng muốn mua trên trang bán hàng.
Hệ thống hỗ trợ các phương thức thanh toán trực tuyến, và xác nhận đơn hàng sau khi thanh toán thành công.
Đơn hàng được chuyển tới hệ thống quản lý kho để cập nhật số lượng hàng tồn.
c. Quản lý lịch sử mua hàng và tích điểm
Hệ thống lưu trữ lịch sử mua hàng của từng khách hàng để dễ dàng truy xuất khi cần.
Khách hàng thân thiết được tích điểm hoặc giảm giá dựa trên các đơn hàng đã mua trước đó.
4. Quản lý khách hàng
a. Quản lý thông tin khách hàng
Lưu trữ thông tin khách hàng bao gồm: tên, địa chỉ, số điện thoại, email, và loại khách hàng
(bình thường hoặc thân thiết).
Người quản lý có thể cập nhật hoặc xóa thông tin khách hàng khi cần thiết.
b. Áp dụng ưu đãi và khuyến mãi
Khách hàng thân thiết được hưởng ưu đãi đặc biệt như tích điểm hoặc giảm giá khi mua hàng.
Các ưu đãi này được áp dụng tự động khi khách hàng thân thiết thực hiện giao dịch.
5. Quản lý doanh thu và báo cáo a. Báo cáo doanh thu
Người quản lý có thể xem báo cáo doanh thu theo ngày, tháng, quý, hoặc yêu cầu đột xuất.
Báo cáo bao gồm: tổng doanh thu, doanh thu theo loại sản phẩm, và doanh thu theo kênh
bán hàng (trực tiếp hoặc online). b. Báo cáo tồn kho
Hệ thống cung cấp báo cáo về tình trạng tồn kho của các sản phẩm, gồm cả số lượng sản
phẩm còn trong kho và các sản phẩm sắp hết hạn.
Báo cáo hỗ trợ thủ kho trong việc quản lý nhập xuất và lên kế hoạch kiểm kê. c. Báo cáo bán hàng
Báo cáo bao gồm số lượng sản phẩm đã bán ra, danh sách các sản phẩm bán chạy, và doanh
số của từng nhân viên bán hàng.
Người quản lý có thể sử dụng báo cáo để đánh giá hiệu suất bán hàng và nhu cầu thị trường.
III. Yêu cầu phi chức năng 1. Hiệu năng
Thời gian phản hồi: Hệ thống cần xử lý các thao tác tìm kiếm và tạo hóa đơn trong vòng 2 giây.
Tải đồng thời: Hệ thống hỗ trợ tối thiểu 100 giao dịch đồng thời. 2. Bảo mật
Xác thực và phân quyền: Phân quyền cho từng vai trò người dùng, yêu cầu đăng nhập bảo mật.
Bảo mật thông tin khách hàng: Mã hóa thông tin khách hàng và chỉ cho phép người dùng có quyền hạn truy cập.
Sao lưu dữ liệu: Dữ liệu được sao lưu định kỳ hàng ngày để phòng tránh rủi ro. 3. Tính khả dụng
Thời gian hoạt động: Hệ thống hoạt động 24/7 để phục vụ khách hàng trực tiếp và online.
Khả năng khôi phục: Khôi phục nhanh chóng trong vòng 1 giờ sau sự cố.
4. Khả năng mở rộng
Mở rộng chức năng và quy mô: Hệ thống được thiết kế linh hoạt để dễ dàng bổ sung các tính năng mới.
Tăng số lượng người dùng và giao dịch: Hệ thống dễ dàng mở rộng quy mô đáp ứng nhu cầu
ngày càng tăng của siêu thị.
5. Bảo trì và hỗ trợ người dùng
Dễ bảo trì: Mã nguồn dễ hiểu, có tài liệu đầy đủ.
Hướng dẫn sử dụng: Cung cấp tài liệu hướng dẫn cho các vai trò sử dụng hệ thống.
IV. Kiến trúc và công nghệ đề xuất
Kiến trúc: Kiến trúc microservices hoặc client-server, hỗ trợ giao diện web-based và backend xử lý logic nghiệp vụ.
Ngôn ngữ lập trình: Java hoặc Python cho backend; ReactJS hoặc VueJS cho giao diện web.
Cơ sở dữ liệu: MySQL hoặc PostgreSQL để lưu trữ dữ liệu.
Bảo mật: SSL cho truyền tải dữ liệu, mã hóa mật khẩu.