



















Preview text:
BÀI 1: NHÀ NƯỚC
CÂU 1: TRÌNH BÀY CÁC HỌC THUYẾT VỀ NGUỒN GỐC RA ĐỜI NHÀ NƯỚC?
CHỈ RA SỰ KHÁC BIỆT, ĐIỂM TIẾN BỘ CỦA HỌC THUYẾT MÁC-LÊNIN SO
VỚI CÁC HỌC THUYẾT PHI-MÁCXIT VỀ NGUỒN GỐC NHÀ NƯỚC?
Khái niệm nhà nước: SGK trang 4
Học thuyết phi Mác-xit: SGK trang 4,5
Nguyên nhân dẫn đến nguồn gốc ra đời của nhà nước theo Mác-Lênin: (nếu hỏi riêng
học thuyết Mác Lê-nin cũng phải nêu) (xem SGK trang 6,7,8 để trình bày dài hơn) Ban đầu:
Về kinh tế: là công hữu về tư liệu sản xuất, cùng làm cùng hưởng.
Về xã hội: mọi người sống bình đẳng, chưa có sự phân chia giai cấp nên không cần nhà nước. Lúc sau:
Về kinh tế: do của cải dư thừa nên xuất hiện tư hữu về tư liệu sản xuất
Về xã hội: xã hội dần có sự phân chia giai cấp
-> khi ấy cần nhà nước ra đời để giải quyết các mâu thuẫn trong xã hội
Học thuyết Mác-Lênin: SGK trang 6,7 Ví dụ:
Theo thuyết thần học: Các quốc gia cổ đại như Ai Cập cổ đại (Pharaoh được coi là con
của thần Mặt trời), hoặc các nhà nước Phong kiến phương Đông nơi vua được gọi là
Thiên tử, thay mặt trời trị vì dân.
Theo thuyết gia trưởng: Mô hình các quốc gia sơ khai thời kỳ cổ đại tại Hy Lạp hoặc
La Mã, nơi quyền lực của người đứng đầu nhà nước được giải thích là sự tiếp nối quyền
lực của người cha trong gia đình (Gia trưởng).
Theo thuyết bạo lưc: Việc hình thành các đế chế thông qua xâm lược như Đế chế Mông
Cổ thời Thành Cát Tư Hãn.
Theo thuyết khế ước xã hội: Sự ra đời của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (USA). Hiến pháp
Hoa Kỳ được xem là một bản “khế ước” vĩ đại, nơi người dân tự nguyện trao một phần
quyền lợi của mình cho nhà nước để đổi lấy sự bảo vệ và quản lý xã hội.
Học thuyết Mác-Lênin: Theo nghiên cứu của Ph.Ăng-ghen:
- Nhà nước A-then (Athens): là hình thức thuần túy nhất. Nhà nước nảy sinh chủ yếu và
trực tiếp từ sự phân hóa giai cấp ngay trong nội bộ xã hội thị tộc.
- Nhà nước La Mã: Nhà nước hình thành sau cuộc đấu tranh giữa tầng lớp bình dân
(Plebeians) chống lại quý tộc thị tộc La Mã (Patricians).
- Nhà nước của người Giéc-man (German): Nhà nước ra đời trực tiếp từ việc chinh phục
các vùng lãnh thổ rộng lớn của đế quốc La Mã cổ đại. Do nhu cầu quản lý vùng đất mới
quá rộng lớn, bộ máy thị tộc không đáp ứng nên phải chuyển hóa thành nhà nước.
Sự khác biệt về phương pháp luận và cơ sở lý giải:
Các học thuyết phi Mác-xít:
- Bản chất tồn tại: Xem nhà nước là hiện tượng vĩnh cửu, bất biến, tồn tại trong mọi xã hội.
- Nguồn gốc ra đời: Do yếu tố siêu nhiên (Thượng đế), sự mở rộng gia đình, bạo lực giữa
các thị tộc hoặc sự thỏa thuận tự nguyện.
- Phương pháp luận: Mang tính chủ quan, siêu hình hoặc duy tâm.
- Vai trò nhà nước: Công cụ ổn định trật tự chung hoặc phục vụ lợi ích cộng đồng. Học thuyết Mác-Lênin:
- Bản chất tồn tại: Là hiện tượng lịch sử, có quá trình phát sinh, phát triển và sẽ tiêu vong.
- Nguồn gốc ra đời: Do sự thay đổi các điều kiện kinh tế (tư hữu) và xã hội (phân chia giai cấp).
- Phương pháp luận: Dựa trên duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Vai trò nhà nước: Công cụ để duy trì sự thống trị của giai cấp này đối với giai cấp khác.
Tiến bộ vượt trội của học thuyết Mác-Lênin:
Sự tiến bộ của học thuyết Mác-Lênin thể hiện ở việc khắc phục triệt để các hạn chế của
những học thuyết trước đó:
a. Tính khoa học và khách quan (Khắc phục sự "mơ hồ")
Trong khi các thuyết cũ lý giải nguồn gốc nhà nước bằng những lý do thiếu thực tế (như
ý muốn của Thượng đế hay sự thỏa thuận mơ hồ của con người), Mác-Lênin chỉ ra rằng
nhà nước là kết quả tất yếu của các tiền đề:
Tiền đề kinh tế: Sự xuất hiện của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.
Tiền đề xã hội: Sự phân chia xã hội thành các giai cấp đối kháng mà mâu thuẫn giữa
chúng không thể điều hòa được.
b. Tính lịch sử (Khắc phục sự "bất biến")
Học thuyết Mác-Lênin khẳng định nhà nước không phải là một thực thể tồn tại mãi mãi.
Nó chỉ xuất hiện khi xã hội loài người phát triển đến một giai đoạn nhất định và sẽ tiêu
vong khi các điều kiện khách quan cho sự tồn tại của nó (giai cấp và đấu tranh giai cấp)
biến mất. Đây là điểm nhìn mang tính cách mạng, không coi trật tự hiện tại là vĩnh viễn.
c. Tính giai cấp sâu sắc (Khắc phục sự "tách rời thực tế")
Học thuyết Mác-Lênin lột trần bản chất thật sự của nhà nước. Nó không đơn thuần là một
tổ chức phục vụ lợi ích chung như thuyết Khế ước xã hội lầm tưởng, mà thực chất là một
bộ máy quyền lực đặc biệt được giai cấp thống trị lập ra để:
Củng cố địa vị kinh tế.
Trấn áp sự phản kháng của các giai cấp khác.
d. Phương pháp luận đúng đắn
Bằng cách sử dụng phương pháp duy vật lịch sử, học thuyết này gắn liền sự ra đời của
nhà nước với thực tiễn đời sống, cho thấy nhà nước là một thực thể vận động theo các
quy luật kinh tế - xã hội, thay vì là một cấu trúc tách biệt khỏi thực tế.
CÂU 2: HÃY LÀM RÕ NHẬN ĐỊNH: BẢN CHẤT GIAI CẤP VÀ BẢN CHẤT XÃ
HỘI CỦA NHÀ NƯỚC CÓ THỂ BIỂU HIỆN KHÁC NHAU DO NHỮNG ĐIỀU KIỆN
CHỦ QUAN VÀ KHÁCH QUAN. LẤY VÍ DỤ MINH HỌA.
Bản chất của nhà nước: SGK trang 9
Bản chất nhà nước không phải là bất biến mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó quan
trọng nhất là cơ sở kinh tế và cơ sở xã hội. Bản chất này luôn song tồn hai mặt:
Tính giai cấp: Nhà nước là công cụ của giai cấp cầm quyền để bảo vệ lợi ích của giai cấp đó.
Tính xã hội: Nhà nước giải quyết các công việc chung, duy trì trật tự và bảo vệ lợi ích của cộng đồng.
Làm rõ nhận định: Bản chất giai cấp và bản chất xã hội của nhà nước có thể biểu
hiện khác nhau do điều kiện chủ quan và khách quan.
Mức độ "đậm" hay "nhạt" của tính giai cấp và tính xã hội sẽ thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể:
a. Tác động của các điều kiện khách quan
Điều kiện khách quan bao gồm: trình độ phát triển kinh tế, hoàn cảnh lịch sử, truyền
thống văn hóa và bối cảnh quốc tế.
Về kinh tế: Nếu kinh tế khủng hoảng hoặc nguồn lực hạn hẹp, nhà nước có thể tập trung
tính giai cấp cao hơn để bảo vệ quyền sở hữu tư liệu sản xuất của giai cấp thống trị.
Ngược lại, khi kinh tế phát triển, nhà nước có nguồn lực để mở rộng các phúc lợi xã hội (tăng tính xã hội). ng đồng.
Về bối cảnh quốc tế: Trong xu thế toàn cầu hóa, các vấn đề như biến đổi khí hậu, dịch
bệnh, tội phạm xuyên quốc gia buộc các nhà nước phải tăng cường tính xã hội và sự phối
hợp quốc tế để tồn tại.
b. Tác động của các điều kiện chủ quan
Điều kiện chủ quan bao gồm: tương quan lực lượng giữa các giai cấp, năng lực quản lý
của bộ máy nhà nước, và ý chí của giai cấp cầm quyền.
Tương quan lực lượng: Nếu sự phản kháng của các giai tầng khác trong xã hội mạnh mẽ,
giai cấp cầm quyền buộc phải nhượng bộ bằng cách thực hiện nhiều chính sách xã hội
hơn để xoa dịu mâu thuẫn.
Ý chí chính trị: Một nhà nước tiến bộ sẽ chủ động mở rộng tính xã hội để tạo sự đồng
thuận và phát triển bền vững, thay vì chỉ dùng bạo lực và cưỡng chế để duy trì quyền lực. 3. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 (Tính giai cấp biểu hiện rõ rệt): Trong thời kỳ thực dân phong kiến, nhà nước tập
trung tối đa vào tính giai cấp. Các điều kiện khách quan (chiến tranh, chiếm hữu nô lệ)
dẫn đến việc nhà nước sử dụng bạo lực, cưỡng chế là chính để vắt kiệt sức lao động và tài
nguyên, bảo vệ tuyệt đối lợi ích của thực dân và địa chủ. Tính xã hội lúc này rất thấp, chỉ
dừng lại ở mức tối thiểu để duy trì sự sống của người lao động cho mục đích bóc lột.
Ví dụ 2 (Tính xã hội biểu hiện rõ rệt): Tại các quốc gia phát triển hiện nay (ví dụ: các
nước Bắc Âu), do điều kiện khách quan là kinh tế phát triển cao và điều kiện chủ quan là
trình độ dân trí, sự ổn định chính trị, tính xã hội được đẩy lên rất cao. Nhà nước thực hiện
các nhiệm vụ như: miễn phí giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường và trợ cấp thất nghiệp. Mặc
dù vẫn mang bản chất giai cấp (bảo vệ chế độ chính trị hiện hành), nhưng sự biểu hiện
của nó rất hài hòa với lợi ích chung của toàn xã hội.
Tóm lại: Bản chất nhà nước là một chỉnh thể thống trị nhưng không tách rời khỏi điều
kiện thực tế của xã hội. Việc điều chỉnh sự biểu hiện giữa tính giai cấp và tính xã hội là
cách để nhà nước thích nghi và tồn tại.
CÂU 3: PHÂN BIỆT NHÀ NƯỚC VỚI CÁC TỔ CHỨC XÃ HỘI KHÁC. LẤY VÍ DỤ MINH HỌA.
Khái niệm nhà nước: SGK trang 4
Các tổ chức xã hội khác là những hình thức liên kết tự nguyện của các cá nhân, tầng lớp
xã hội nhằm mục đích thực hiện các lợi ích chung của các thành viên hoặc một nhóm
công đồng cụ thể trong các lĩnh vực đời sống như chính trị, nghề nghiệp, văn hóa, khoa học, tự nhiên,...
1. Bảng so sánh chi tiết theo các tiêu chí Nhà nước
- Cơ sở hình thành: Ra đời từ nhu cầu quản lý xã hội khi có tư hữu và giai cấp.
- Phạm vi tác động: Quản lý toàn bộ dân cư trong phạm vi lãnh thổ quốc gia.
- Quyền lực: Thiết lập quyền lực chính trị công cộng đặc biệt, có bộ máy cưỡng chế
(quân đội, cảnh sát, nhà tù).
- Công cụ quản lý: Ban hành Pháp luật (có tính bắt buộc chung cho mọi đối thể).
- Chủ quyền: Có chủ quyền quốc gia (quyền tự quyết về đối nội và độc lập về đối ngoại).
- Tài chính: Có quyền quy định và thực hiện thu các loại thuế bắt buộc. (thuế VAT, thuế thu nhập,...)
Các tổ chức xã hội khác
- Cơ sở hình thành: Hình thành từ sự tự nguyện của các thành viên có cùng mục đích, sở thích, nghề nghiệp.
- Phạm vi tác động: Chỉ tác động đến các thành viên tham gia tổ chức đó.
- Quyền lực: Quyền lực dựa trên sự tự nguyện và uy tín; không có bộ máy cưỡng chế chuyên trách.
- Công cụ quản lý: Ban hành Điều lệ, Quy chế (chỉ có giá trị bắt buộc với hội viên).
- Chủ quyền: Không có chủ quyền quốc gia; chỉ đại diện cho lợi ích của tổ chức mình.
- Tài chính: Nguồn thu chủ yếu từ lệ phí, hội phí hoặc đóng góp tự nguyện, tài trợ, không
có quyền bắt buộc cư dân đóng góp. 2. Ví dụ minh họa
So sánh Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Đoàn TNCS Hồ Chí Minh:
Về cơ sở hình thành:
Nhà nước: Hình thành mang tính tất yếu khách quan để duy trì trật tự do sự phát triển của
xã hội đến ngưỡng xuất hiện tư hữu và mâu thuẫn giai cấp không thể điều hòa được.
Đoàn Thanh niên: Hình thành mang tính tự nguyện, chủ quan do nhu cầu tập hợp những
thanh niên ưu tú có cùng lý tưởng, có cùng mục đích cách mạng dưới sự lãnh đạo của Đảng.
Về đối tượng quản lý:
Nhà nước: Quản lý mọi cá nhân (người già, trẻ nhỏ, người Việt Nam, người nước ngoài)
đang sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam.
Đoàn Thanh niên: Chỉ quản lý những người là "Đoàn viên" (thanh niên từ 16 đến 30 tuổi đã làm lễ kết nạp).
Về công cụ điều chỉnh hành vi:
Nhà nước: Ban hành Luật Giao thông đường bộ. Nếu bạn vượt đèn đỏ, cảnh sát giao
thông (bộ máy cưỡng chế) sẽ xử phạt bạn dù bạn có muốn hay không.
Đoàn Thanh niên: Ban hành Điều lệ Đoàn. Nếu Đoàn viên không sinh hoạt Đoàn thường
xuyên, tổ chức có thể kỷ luật hoặc xóa tên khỏi danh sách Đoàn viên, nhưng không thể
bắt giam hay phạt tiền như nhà nước. Về nguồn tài chính:
Nhà nước: Thu thuế thu nhập cá nhân, thuế VAT... để xây dựng cầu đường, trường học.
Việc đóng thuế là nghĩa vụ bắt buộc.
Đoàn Thanh niên: Đoàn viên đóng "Đoàn phí" hàng tháng (ví dụ 2.000đ - 5.000đ) để duy
trì các hoạt động phong trào.
Kết luận: Nhà nước là tổ chức duy nhất có quyền lực bao trùm toàn xã hội và sử dụng
pháp luật để duy trì trật tự chung, trong khi các tổ chức xã hội là các mảnh ghép hỗ trợ,
đại diện cho những nhóm lợi ích cụ thể.
CÂU 4: Phân biệt kiểu nhà nước và hình thức nhà nước. Nhận định sau đây đúng
hay sai: sự thay thế các kiểu nhà nước trong lịch sử được thực hiện tuần tự từ thấp
đến cao theo các hình thái kinh tế - xã hội.
1. Phân biệt theo các tiêu chí sau: Kiểu Nhà nước - Khái niệm: SGK trang 22
- Bản chất: Phản ánh bản chất giai cấp của nhà nước.
- Cơ sở xác định: Dựa trên hình thái kinh tế xã hội tương ứng (chiếm hữu nô lệ, phong
kiến, tư bản chủ nghĩa, cộng sản chủ nghĩa).
- Các loại hình cụ thể: Nhà nước chủ nô, phong kiến, tư sản và xã hội chủ nghĩa.
- Tính biến đổi: Mang tính ổn định cao, chỉ thay đổi khi có sự thay đổi về hình thái kinh
tế - xã hội (thường thông qua cách mạng).
- Mục đích trả lời: Trả lời cho câu hỏi: Nhà nước này là của ai, phục vụ lợi ích giai cấp nào? Hình thức nhà nước - Khái niệm: SGK trang 26
- Bản chất: Phản ánh cách thức tổ chức và phương pháp thực hiện quyền lực.
- Cơ sở xác định: Dựa trên sự kết hợp ba yếu tố: Chính thể, Cấu trúc và Chế độ chính trị.
- Các loại hình cụ thể: Rất đa dạng: Quân chủ (tuyệt đối/hạn chế), Cộng hòa (quý tộc/dân
chủ), Nhà nước đơn nhất/liên bang....
- Tính biến đổi: Mang tính linh hoạt, cùng một kiểu nhà nước có thể có nhiều hình thức khác nhau tùy quốc gia.
- Mục đích trả lời: Trả lời câu hỏi: Quyền lực được chia như thế nào và cai trị bằng cách nào? Ví dụ minh họa:
Để thấy rõ sự khác biệt, hãy nhìn vào Nhà nước Tư sản:
- Về Kiểu nhà nước: Anh, Mỹ và Pháp đều thuộc Kiểu nhà nước Tư sản vì đều dựa trên
nền tảng kinh tế tư bản và bảo vệ lợi ích giai cấp tư sản.
- Về Hình thức nhà nước:
+ Nước Anh: Hình thức chính thể là Quân chủ lập hiến (có Vua nhưng không có thực quyền).
+ Nước Mỹ: Hình thức chính thể là Cộng hòa tổng thống và có cấu trúc Nhà nước Liên bang.
+ Nước Pháp: Hình thức chính thể là Cộng hòa nhưng có cấu trúc Nhà nước Đơn nhất.
=> Kết luận: Như vậy, các quốc gia có thể cùng một Kiểu nhà nước nhưng lại mang
những Hình thức nhà nước khác nhau tùy thuộc vào điều kiện lịch sử, truyền thống và
tương quan lực lượng giai cấp của mỗi nước.
2. Giải quyết nhận định
Nhận định: "Sự thay thế các kiểu nhà nước trong lịch sử được thực hiện tuần tự từ thấp
đến cao theo các hình thái kinh tế - xã hội." Trả lời: SAI. Giải thích:
Về mặt quy luật: Theo học thuyết Mác-Lênin, sự thay thế các kiểu nhà nước thường gắn
liền với sự thay đổi các hình thái kinh tế - xã hội (từ Chủ nô lên Phong kiến, Tư sản, và
cuối cùng là Xã hội chủ nghĩa). Tuy nhiên, đây là quy luật mang tính tổng thể và phổ
biến, không phải lúc nào cũng diễn ra "tuần tự" đối với mọi quốc gia.
Thực tế lịch sử: Do những điều kiện đặc thù về tự nhiên, xã hội và bối cảnh lịch sử,
nhiều quốc gia có thể bỏ qua một hoặc vài kiểu nhà nước để tiến thẳng lên kiểu nhà nước cao hơn.
Ví dụ: Nhà nước Việt Nam đã bỏ qua giai đoạn phát triển tư bản chủ nghĩa để tiến thẳng
từ nhà nước phong kiến/nửa phong kiến lên nhà nước xã hội chủ nghĩa sau cuộc cách
mạng do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Các bộ lạc người Giéc-man cũng đã tiến từ xã hội thị
tộc lên thẳng nhà nước phong kiến mà không qua giai đoạn chủ nô.
Kết luận: Sự phát triển các kiểu nhà nước là một quá trình lịch sử tự nhiên nhưng có tính
đặc thù; nó không nhất thiết phải diễn ra tuần tự một cách máy móc ở tất cả các quốc gia.
CÂU 5: Nêu những chính sách, hoạt động cụ thể thuộc chức năng đối nội, đối ngoại
của NN CHXHCN Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chức năng của
nhà nước đó thay đổi như thế nào?
1. Chính sách và hoạt động cụ thể của Nhà nước CHXHCN Việt Nam
Khái niệm chức năng của nhà nước: SGK trang 12
Chức năng đối nội
Đây là những hoạt động chính yếu nhằm quản lý và phát triển ổn định nội bộ đất nước:
- Kinh tế: Tổ chức và quản lý nền kinh tế là chức năng quan trọng nhất trong thời bình.
VD: Chính phủ ban hành các gói hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp, quy định về mức
lương tối thiểu vùng, hoặc xây dựng các đặc khu kinh tế, khu công nghiệp để thu hút đầu tư.
- An ninh - Trật tự: Bảo vệ đất nước, giữ vững an ninh chính trị và ổn định trật tự xã hội.
VD: Bộ Công an thực hiện chiến dịch cấp căn cước công dân gắn chip để quản lý dân cư
hiện đại, hoặc các đợt cao điểm ra quân trấn áp tội phạm tín dụng đen và ma túy.
- Văn hóa - Giáo dục: Xây dựng nền văn hóa mới; tổ chức, quản lý giáo dục; phát triển y
tế và chăm sóc sức khỏe nhân dân.
VD: Bộ Giáo dục thực hiện chương trình thay sách giáo khoa mới.
- Khoa học - Công nghệ: Thúc đẩy phát triển khoa học và công nghệ nhằm tăng cường
khối đoàn kết dân tộc.
VD: Nhà nước đầu tư ngân sách xây dựng Khu công nghệ cao Hòa Lạc để khuyến khích
khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
- Xã hội: Bảo vệ môi trường, phòng chống thiên tai và ứng phó với các thảm họa.
VD: Nhà nước thực hiện chương trình Mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững; ban
hành các quy định xử phạt nặng hành vi xả thải trái phép của doanh nghiệp ra sông, biển
(như vụ việc Formosa trước đây).
Chức năng đối ngoại
Đây là các hoạt động nhằm xác lập vị thế của quốc gia trên trường quốc tế:
- Chính sách hòa bình: Thực hiện chính sách hòa bình, hợp tác với tất cả các nước dựa
trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau.
VD: Việt Nam kiên trì giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông bằng các biện pháp hòa
bình, dựa trên luật pháp quốc tế (như Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển UNCLOS
1982), thay vì sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
- Hợp tác đa phương: Thiết lập quan hệ hợp tác với hơn các quốc gia và vùng lãnh thổ,
không phân biệt chế độ chính trị - xã hội.
VD: Việt Nam ký kết và thực thi các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP
hoặc EVFTA để đưa hàng hóa (nông sản, dệt may) ra thế giới.
- Lĩnh vực hợp tác: Mở rộng giao lưu trên mọi lĩnh vực từ kinh tế, chính trị đến văn hóa,
giáo dục và môi trường.
VD: Việt Nam cử lực lượng gìn giữ hòa bình (Bệnh viện dã chiến) sang Nam Sudan theo
yêu cầu của Liên Hợp Quốc; ký cam kết tại Hội nghị COP26 về việc đưa phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
2. Sự thay đổi chức năng nhà nước trong bối cảnh toàn cầu hóa
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, chức năng của nhà nước không còn
tách biệt cực đoan mà có sự chuyển dịch đáng chú ý:
Sự giao thoa giữa Đối nội và Đối ngoại: Ranh giới giữa hai chức năng này ngày càng
trở nên tương đối. Ví dụ: Trước đây, phòng chống dịch bệnh là việc riêng trong nước.
Nhưng với đại dịch COVID-19, Nhà nước Việt Nam vừa thực hiện cách ly trong nước
(đối nội), vừa thực hiện "ngoại giao vaccine" để tìm nguồn thuốc từ nước ngoài (đối ngoại).
Mở rộng tính xã hội: Chức năng xã hội của nhà nước ngày càng được mở rộng để giải
quyết các vấn đề chung toàn cầu như: vấn đề việc làm, lao động, biến đổi khí hậu và các
tổ chức quốc tế khác. Ví dụ: Nhà nước phải điều chỉnh luật pháp trong nước (như Luật
Lao động) để tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế (ILO) khi tham gia vào chuỗi cung
ứng toàn cầu, nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn
Thay đổi về chủ quyền và quản lý: Nhà nước thực hiện các cam kết quốc tế và phối hợp
với nhiều quốc gia khác để giải quyết các vấn đề phát sinh trong nội bộ đất nước có liên
quan đến lợi ích chung của cộng đồng quốc tế. Ví dụ, vấn đề bảo vệ môi trường hay đấu
tranh phòng chống tội phạm xuyên quốc gia vừa là nhiệm vụ trong nước nhưng đồng thời
đòi hỏi sự phối hợp quốc tế chặt chẽ.
Kết luận: Chức năng của nhà nước hiện nay đang chuyển dịch theo hướng chủ động hội
nhập, lấy sự ổn định đối nội làm nền tảng để mở rộng sự hợp tác đối ngoại, nhằm mang
lại lợi ích cao nhất cho đại bộ phận nhân dân lao động.
CÂU 6: Phân tích vị trí, tính chất pháp lý, chức năng của cơ quan đại biểu dân cử
cao nhất của Nhà nước CHXHCN Việt Nam? Phân tích mối quan hệ giữa cơ quan
này với các cơ quan cấp cao khác ở cấp trung ương?
1. Cơ quan đại biểu dân cử cao nhất của Nhà nước CHXHCN Việt Nam là Quốc hội.
Vị trí pháp lý: Đoạn 1 SGK trang 35
Chức năng: Đoạn 2 SGK trang 35
Ví dụ về Chức năng của Quốc hội
- Chức năng lập hiến, lập pháp:
Ví dụ lập hiến: Quốc hội khóa XIII đã thông qua Hiến pháp năm 2013 – đây là văn bản
pháp lý cao nhất, đặt nền móng cho toàn bộ hệ thống pháp luật hiện nay.
Ví dụ lập pháp: Tại kỳ họp gần đây, Quốc hội đã thông qua Luật Đất đai (sửa đổi) nhằm
giải quyết các bất cập trong quản lý đất đai, bồi thường và tái định cư, có tác động trực
tiếp đến hàng triệu người dân.
- Chức năng quyết định các vấn đề quan trọng:
Ví dụ: Quốc hội xem xét và thông qua Nghị quyết về Chủ trương đầu tư dự án Đường sắt
tốc độ cao Bắc - Nam hay dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành. Đây là những
quyết định về nguồn lực quốc gia cực kỳ lớn, chỉ Quốc hội mới có thẩm quyền phê duyệt.
- Chức năng giám sát tối cao:
Ví dụ: Hoạt động Chất vấn và trả lời chất vấn tại các kỳ họp. Đại biểu Quốc hội đặt câu
hỏi trực tiếp cho Thủ tướng hoặc các Bộ trưởng (ví dụ: chất vấn Bộ trưởng Bộ GD&ĐT
về vấn đề sách giáo khoa). Một ví dụ điển hình khác là việc Lấy phiếu tín nhiệm đối với
các chức danh do Quốc hội bầu (như Chủ tịch nước, Thủ tướng).
2. Mối quan hệ giữa Quốc hội với các cơ quan cấp cao ở trung ương
Mối quan hệ này thể hiện sự phối hợp và kiểm soát quyền lực theo nguyên tắc: "Quyền
lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước".
A. Với Chủ tịch nước
Quốc hội bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm Chủ tịch nước.
Chủ tịch nước với tư cách là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt Nhà nước về đối nội và
đối ngoại, chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội.
Ví dụ: Sau mỗi nhiệm kỳ hoặc khi có thay đổi nhân sự, Quốc hội tiến hành quy trình bầu
Chủ tịch nước. Ngược lại, Chủ tịch nước có quyền đề nghị Quốc hội bầu hoặc miễn
nhiệm các chức danh như Phó Chủ tịch nước, Chánh án TAND tối cao.
B. Với Chính phủ (Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất)
Quốc hội thành lập Chính phủ: Bầu Thủ tướng, phê chuẩn các Phó Thủ tướng và Bộ trưởng.
Giám sát và kiểm soát: Chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, phải báo cáo công
tác và chịu sự giám sát tối cao của Quốc hội. Quốc hội có quyền bỏ phiếu tín nhiệm đối
với các thành viên Chính phủ.
Phối hợp: Chính phủ soạn thảo các dự án Luật để trình Quốc hội thông qua.
Ví dụ: Phối hợp: Chính phủ soạn thảo dự án Luật Giao thông đường bộ và trình ra Quốc
hội. Kiểm soát: Quốc hội xem xét, thảo luận; nếu dự án luật chưa ổn, Quốc hội có quyền
yêu cầu Chính phủ sửa đổi hoặc thậm chí bác bỏ (ví dụ lịch sử: Quốc hội từng bác bỏ dự
án đường sắt cao tốc năm 2010 do lo ngại nợ công).
C. Với Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) và Viện kiểm sát nhân dân tối cao (VKSNDTC)
Quốc hội bầu Chánh án TANDTC và Viện trưởng VKSNDTC.
Hai cơ quan này chịu trách nhiệm báo cáo công tác trước Quốc hội. Quốc hội giám sát
hoạt động xét xử và kiểm sát để đảm bảo pháp luật được thực thi nghiêm minh.
Ví dụ: Hàng năm, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao phải đứng trước Quốc hội để báo
cáo công tác xét xử. Nếu có những vụ án gây bức xúc dư luận (như oan sai), các đại biểu
Quốc hội sẽ chất vấn và yêu cầu làm rõ trách nhiệm của ngành tòa án.
Tóm lại: Quốc hội đóng vai trò là "gốc" của quyền lực, là nơi khai sinh và giám sát hoạt
động của toàn bộ các cơ quan cấp cao khác trong bộ máy nhà nước để đảm bảo quyền lực thuộc về nhân dân.
CÂU 7: Cách thức thành lập, địa vị pháp lý và chức năng nhiệm vụ của Quốc hội,
Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam. Phân tích mối quan hệ của các cơ quan này,
cho ví dụ bằng hoạt động cụ thể? 1. Quốc hội
- Cách thức thành lập: Quốc hội là cơ quan duy nhất do cử tri cả nước bầu ra theo nguyên
tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
- Địa vị pháp lý: Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, là cơ quan quyền
lực nhà nước cao nhất của nước CHXHCN Việt Nam. - Chức năng, nhiệm vụ:
+ Thực hiện quyền lập hiến và lập pháp.
+ Quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước (chính sách đối nội, đối ngoại, kinh tế -
xã hội, quốc phòng an ninh...).
+ Giám sát tối cao đối với hoạt động của các cơ quan trong bộ máy Nhà nước. 2. Chính phủ
- Cách thức thành lập: Chính phủ do Quốc hội thành lập. Quốc hội bầu Thủ tướng Chính
phủ và phê chuẩn các thành viên khác của Chính phủ (Phó Thủ tướng, Bộ trưởng...) theo
đề nghị của Thủ tướng. - Địa vị pháp lý:
+ Là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước CHXHCN Việt Nam.
+ Là cơ quan chấp hành của Quốc hội.
+ Thực hiện quyền hành pháp.
- Chức năng, nhiệm vụ: SGK trang 37
3. Mối quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ
Mối quan hệ này là quan hệ giữa Cơ quan quyền lực (người giao việc) và Cơ quan chấp
hành (người thực hiện):
- Chính phủ chịu trách nhiệm trước Quốc hội: Chính phủ phải báo cáo công tác trước
Quốc hội và chịu sự giám sát tối cao của Quốc hội.
- Quốc hội kiểm soát quyền lực của Chính phủ: Quốc hội có quyền chất vấn các thành
viên Chính phủ, lấy phiếu tín nhiệm và có thể bãi nhiệm các chức danh trong Chính phủ
nếu không hoàn thành nhiệm vụ.
- Sự phối hợp: Chính phủ thường là cơ quan soạn thảo các dự án Luật để trình Quốc hội
xem xét, thông qua nhằm hiện thực hóa các chính sách quản lý đất nước.
4. Ví dụ bằng hoạt động cụ thể
- Hoạt động Lập pháp: Chính phủ soạn thảo dự án Luật Đất đai (sửa đổi) dựa trên thực
tiễn quản lý, sau đó trình Quốc hội. Quốc hội thảo luận, yêu cầu chỉnh sửa và cuối cùng
biểu quyết thông qua để Luật có hiệu lực thi hành.
- Hoạt động Giám sát: tại các kỳ họp định kỳ, Quốc hội tổ chức phiên chất vấn. Các đại
biểu Quốc hội đặt câu hỏi cho Bộ trưởng (thành viên Chính phủ) về những vấn đề nóng
như giá điện, học phí hay tình hình tội phạm mạng. Bộ trưởng có trách nhiệm giải trình
và đưa ra giải pháp khắc phục trước Quốc hội.
- Hoạt động Quyết định vấn đề quan trọng: Chính phủ lập báo cáo về dự toán Ngân sách
nhà nước hàng năm. Quốc hội sẽ xem xét, phê duyệt báo cáo này để Chính phủ có căn cứ
phân bổ tiền xây dựng cầu đường, trường học và trả lương cho công chức.
CÂU 8: Tìm một số quy định trong văn bản quy phạm pháp luật thể hiện rõ quan
điểm về "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nan của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân".
1. Quy định về Nguồn gốc quyền lực (Của Nhân dân)
Điều này khẳng định Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực Nhà nước.
Điều 2, Hiến pháp 2013: "Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước
pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân... Tất cả quyền lực
nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai
cấp nông dân và đội ngũ trí thức."
Ý nghĩa: Quy định này xác lập vị thế của người dân là "chủ sở hữu" quyền lực, không
phải là đối tượng bị cai trị thuần túy.
2. Quy định về Cách thức lập ra Nhà nước (Do Nhân dân)
Nhân dân thiết lập bộ máy nhà nước thông qua bầu cử và tham gia quản lý.
Điều 7, Hiến pháp 2013: Quy định việc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng
nhân dân được tiến hành theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân: Quy định cụ thể quy trình
người dân lựa chọn những đại diện ưu tú nhất để thay mặt mình điều hành đất nước.
Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (2022): Quy định rõ phương châm "Dân biết, dân bàn,
dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng".
3. Quy định về Mục đích hoạt động (Vì Nhân dân)
Mọi chính sách và pháp luật phải lấy lợi ích của người dân làm trọng tâm.
Điều 3, Hiến pháp 2013: "Nhà nước công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con
người, quyền công dân; niêm yết mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn
minh, mọi người có cuộc sống ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện."
Luật Tiếp công dân & Luật Khiếu nại, Tố cáo: Quy định Nhà nước có trách nhiệm lắng
nghe, giải quyết các bức xúc, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân khi bị xâm phạm.
4. Quy định về Sự kiểm soát quyền lực (Tính Pháp quyền)
Để đảm bảo vì dân, quyền lực nhà nước phải được kiểm soát, tránh lạm quyền.
Điều 2, Khoản 3, Hiến pháp 2013: "Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công,
phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp."
Cơ chế bãi nhiệm: Pháp luật quy định nếu Đại biểu Quốc hội hoặc Đại biểu HĐND
không còn xứng đáng với sự tín nhiệm của Nhân dân thì sẽ bị cử tri hoặc Quốc
hội/HĐND bãi nhiệm (Điều 7, Hiến pháp 2013). Ví dụ thực tế:
Khi Nhà nước xây dựng Luật Đất đai (sửa đổi), Chính phủ đã tổ chức lấy ý kiến toàn dân.
Hàng triệu ý kiến của người dân đã được tổng hợp, xem xét để điều chỉnh các quy định
về giá đền bù, hỗ trợ tái định cư. Đây chính là minh chứng sống động cho việc pháp luật
được làm ra do nhân dân đóng góp và vì lợi ích của nhân dân.
CÂU 9: Theo học thuyết Mác-Lênin, chứng minh Nhà nước là 1 hiện tượng lịch sử,
có quá trình tồn tại, phát triển, tiêu vong gắn với các hình thái kinh tế - xã hội? Nêu
đặc điểm các hình thái kinh tế - xã hội không còn nhà nước?
Khái niệm nhà nước: SGK trang 4
1. Chứng minh nhà nước là 1 hiện tượng lịch sử
Theo học thuyết Mác - Lênin, nhà nước không phải là một hiện tượng vĩnh cửu hay bất
biến. Nó là một phạm trù lịch sử, có điểm bắt đầu, quá trình phát triển và điểm kết thúc
gắn liền với những điều kiện khách quan của xã hội.
a. Sự ra đời (Nguồn gốc) (cũng tương tự nguyên nhân: xem SGK trang 6,7,8)
Nhà nước không xuất hiện cùng với sự xuất hiện của loài người. Trong hình thái kinh tế -
xã hội đầu tiên là Cộng sản nguyên thủy, chưa có nhà nước. Nhà nước chỉ ra đời khi hội đủ hai điều kiện:
- Về kinh tế: Sự xuất hiện của chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.
- Về xã hội: Xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng và những mâu thuẫn này
không thể điều hòa được.
b. Quá trình tồn tại và phát triển
Nhà nước tồn tại và thay đổi hình thái tùy thuộc vào cơ sở kinh tế và sự biến đổi của các giai cấp trong xã hội:
- Nhà nước chủ nô: Giai cấp chủ nô thống trị nô lệ.
- Nhà nước phong kiến: Giai cấp địa chủ thống trị nông dân.
- Nhà nước tư bản chủ nghĩa: Giai cấp tư sản thống trị giai cấp công nhân.
- Nhà nước vô sản (Xã hội chủ nghĩa): Là kiểu nhà nước cuối cùng, nhà nước của đa số
nhân dân lao động nhằm xóa bỏ áp bức. c. Sự tiêu vong
Học thuyết Mác - Lênin khẳng định: Nhà nước sẽ tiêu vong khi những điều kiện khách
quan cho sự tồn tại của nó mất đi. Đó là khi xã hội không còn chế độ tư hữu, không còn
giai cấp và mâu thuẫn giai cấp. Khi đó, nhà nước với tư cách là bộ máy cai trị sẽ trở nên
thừa thãi và tự mất đi, nhường chỗ cho một tổ chức tự quản của nhân dân.
2. Đặc điểm các hình thái kinh tế - xã hội không có nhà nước
Có hai giai đoạn trong lịch sử nhân loại (theo lý thuyết) không tồn tại nhà nước: Cộng sản
nguyên thủy (quá khứ) và Cộng sản chủ nghĩa (tương lai).
Hình thái Cộng sản nguyên thủy (Chưa có nhà nước)
- Về kinh tế: Tư liệu sản xuất là của chung (công hữu). Công cụ lao động thô sơ, năng
suất thấp, chưa có dư thừa để hình thành tư hữu.
- Về xã hội: Quản lý xã hội dựa trên quan hệ huyết thống (thị tộc, bộ lạc). Mọi người bình
đẳng, cùng làm cùng hưởng.
- Quyền lực: Quyền lực thuộc về toàn bộ cộng đồng, được thực hiện thông qua các Hội
đồng thị tộc. Các quyết định dựa trên uy tín và sự tự nguyện, không có bộ máy cưỡng chế
chuyên trách (quân đội, cảnh sát).
Hình thái Cộng sản chủ nghĩa (Khi nhà nước đã tiêu vong)
- Về kinh tế: Lực lượng sản xuất phát triển cực cao, của cải dồi dào, thực hiện nguyên tắc
"làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu". Chế độ công hữu hoàn toàn xác lập.
- Về xã hội: Không còn giai cấp, không còn sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn,
giữa lao động trí óc và lao động chân tay.
- Quản lý: Con người tự giác tuân thủ các quy tắc chung của đời sống xã hội mà không
cần đến sự cưỡng bức của pháp luật hay bộ máy nhà nước. Quản trị con người được thay
thế bằng quản trị các quá trình sản xuất. BÀI 2: PHÁP LUẬT
CÂU 1: PHÂN BIỆT PHÁP LUẬT VỚI CÁC PHONG TỤC TẬP QUÁN? MỐI
QUAN HỆ GIỮA PHÁP LUẬT VÀ PHONG TỤC TẬP QUÁN? 1. Bảng phân biệt Pháp luật:
- Nguồn gốc: Do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận.
- Tính chất: Có tính quy phạm phổ biến, tính hệ thống và tính xác định chặt chẽ về hình thức (văn bản).
- Phạm vi tác động: Có giá trị bắt buộc thực hiện đối với mọi chủ thể trong toàn xã hội. -
Biện pháp bảo đảm: Được bảo đảm bằng sức mạnh cưỡng chế của bộ máy nhà nước. Phong tục tập quán:
- Nguồn gốc: Hình thành tự phát trong đời sống cộng đồng, được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
- Tính chất: Thường tồn tại dưới dạng bất thành văn, truyền miệng, không có tính hệ thống chặt chẽ.
- Phạm vi tác động: Chỉ có sức mạnh trong phạm vi một cộng đồng, địa phương hoặc một
nhóm dân tộc nhất định.
- Biện pháp bảo đảm: Được bảo đảm bằng dư luận xã hội, thói quen hoặc sự tự giác của
các thành viên trong cộng đồng.
Ví dụ về tính cưỡng chế:
Tập quán: Việc mừng tuổi vào ngày Tết là một phong tục, nếu bạn không thực hiện thì
chỉ bị người thân trách móc (dư luận xã hội).
Pháp luật: Việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là quy định pháp luật. Nếu bạn không
thực hiện, cảnh sát giao thông sẽ xử phạt hành chính (cưỡng chế nhà nước).
2. Mối quan hệ giữa pháp luật với phong tục tập quán
Mối quan hệ này mang tính hai chiều và hỗ trợ lẫn nhau trong việc quản lý xã hội:
Phong tục tập quán là một trong những nguồn hình thành pháp luật: Nhà nước chọn lọc,
thừa nhận những quy tắc xử sự thông thường phổ biến trong xã hội (đạo đức, phong tục,
tập quán...) để nâng lên thành các quy định pháp luật.
Pháp luật củng cố và bảo vệ các tập quán tiến bộ: Khi một tập quán tốt đẹp được pháp
luật thừa nhận, nó sẽ có giá trị bắt buộc chung và được nhà nước bảo đảm thực hiện bằng sức mạnh quyền lực.
VD: Trong luật dân sự, nhà nước thừa nhận các "tập quán thương mại" hoặc tập quán
trong việc xác định họ, tên cho con cái. Nếu các bên không có thỏa thuận, tòa án có thể
áp dụng tập quán tại địa phương đó để giải quyết tranh chấp (miễn là không trái pháp luật).
Pháp luật bài trừ các hủ tục lạc hậu: Pháp luật đóng vai trò dự báo và định hướng, dùng
quyền lực nhà nước để hạn chế hoặc xóa bỏ các phong tục không còn phù hợp, gây cản
trở sự phát triển chung của xã hội.
VD: Trước đây ở một số vùng có tập quán "tả phù" (kết hôn sớm) hoặc "nối dây". Tuy
nhiên, Luật Hôn nhân và Gia đình hiện đại đã nghiêm cấm các hành vi này để bảo vệ
quyền con người và sức khỏe nòi giống
Phong tục tập quán hỗ trợ thực thi pháp luật: Khi pháp luật phù hợp với truyền thống và
đạo đức xã hội, người dân sẽ tự giác chấp hành hơn, giảm bớt sự can thiệp cưỡng chế của nhà nước.
CÂU 2: Phân tích các chủ thể của quan hệ pháp luật?
Khái niệm chủ thể của quan hệ pháp luật: SGK trang 71
Các loại chủ thể của quan hệ pháp luật: a. Cá nhân
Đây là loại chủ thể phổ biến nhất trong các quan hệ pháp luật, bao gồm ba nhóm chính:
Công dân: Là cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia nhất định, có đầy đủ các quyền
và nghĩa vụ pháp lý theo quy định của pháp luật nước đó. Đây là chủ thể phổ biến nhất.
Người nước ngoài: Là cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia khác nhưng đang sinh
sống, làm việc tại quốc gia sở tại.
Người không quốc tịch: Là những cá nhân không mang quốc tịch của bất kỳ quốc gia
nào. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như xin thôi quốc tịch này nhưng chưa
gia nhập quốc tịch mới, hoặc bị tước quốc tịch theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. b. Tổ chức
Để trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật, tổ chức phải có đầy đủ các điều kiện do pháp
luật quy định. Trong nhóm này, quan trọng nhất là Pháp nhân. Một tổ chức được công
nhận là pháp nhân khi thỏa mãn các điều kiện (theo Bộ luật Dân sự 2015):
(1) Được thành lập theo quy định của pháp luật.
(2) Có cơ cấu tổ chức chặt chẽ.
(3) Có tài sản độc lập với cá nhân, pháp nhân khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình.
(4) Nhân danh mình tham gia quan hệ pháp luật một cách độc lập.
CÂU 3: Pháp luật có vai trò như thế nào trong đời sống xã hội? Tại sao nói pháp
luật là công cụ được nhà nước sử dụng để tổ chức và quản lý xã hội hiệu quả nhất?
1. Vai trò của pháp luật trong đời sống xã hội
Pháp luật đóng vai trò là khung khổ pháp lý điều chỉnh các quan hệ xã hội, cụ thể qua 3 phương diện chính:
Cơ sở để thiết lập, củng cố và tăng cường quyền lực nhà nước: Pháp luật xác định tên
gọi, trình tự thành lập, cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cơ
quan nhà nước. Nó cũng xác định mối quan hệ giữa các cơ quan đó với nhau.
Góp phần tổ chức, quản lý xã hội: Pháp luật xác định rõ chế độ kinh tế, các chính sách
phát triển và điều tiết các nguồn lực xã hội. Nhà nước dùng pháp luật để thể chế hóa các
đường lối, chủ trương thành hành lang pháp lý phù hợp để quản lý đời sống kinh tế - xã hội.
Tạo dựng những quan hệ xã hội mới và dự báo tương lai: Pháp luật không chỉ điều chỉnh
các quan hệ đang tồn tại mà còn định hướng cho sự xuất hiện của các quan hệ xã hội mới
trong tương lai thông qua chức năng dự báo khoa học.
Bảo vệ trật tự chung và lợi ích quốc gia: Pháp luật là công cụ thiết lập, củng cố và bảo vệ
trật tự chung trong mọi lĩnh vực, bảo vệ lợi ích của quốc gia, dân tộc và sự phát triển chung của toàn xã hội.
2. Tại sao pháp luật là công cụ quản lý xã hội hiệu quả nhất?
Sở dĩ pháp luật được coi là công cụ tối ưu nhất của nhà nước vì nó sở hữu những đặc tính
ưu việt mà các loại quy phạm khác (như đạo đức, phong tục) không có:
Tính quyền lực nhà nước (Tính cưỡng chế): Pháp luật do nhà nước ban hành và được bảo
đảm thực hiện bằng sức mạnh của bộ máy nhà nước. Sự tác động của pháp luật đến mọi
thành viên trong xã hội là bắt buộc; nếu vi phạm, chủ thể sẽ phải chịu các biện pháp chế tài từ nhà nước.
Tính quy phạm phổ biến: Pháp luật là các khuôn mẫu, chuẩn mực ứng xử chung cho mọi
chủ thể. Nó cho phép mọi người biết được mình "được làm gì", "không được làm gì" và
"phải làm như thế nào" khi ở vào một hoàn cảnh nhất định.
Tính xác định về hình thức: Pháp luật thường được thể hiện qua các văn bản quy phạm
pháp luật (Hiến pháp, luật, nghị định...) với ngôn ngữ chính xác, một nghĩa, giúp tránh sự
hiểu lầm và áp dụng tùy tiện.
Tính hệ thống: Pháp luật là một hệ thống thống nhất, chặt chẽ từ trên xuống dưới, không
mâu thuẫn chồng chéo, giúp cho việc quản lý trên quy mô toàn quốc được đồng bộ.
Khả năng điều chỉnh rộng lớn: Pháp luật có thể tác động đến hầu hết các lĩnh vực của đời
sống, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, giáo dục và ngoại giao.
Ví dụ: Để quản lý an toàn giao thông, nhà nước không chỉ dùng lời khuyên đạo đức.
Thông qua Luật Giao thông đường bộ, nhà nước quy định rõ mọi người phải đội mũ bảo
hiểm (tính quy phạm phổ biến), ai vi phạm sẽ bị cảnh sát xử phạt (tính cưỡng chế) và quy
định này áp dụng giống nhau trên toàn quốc (tính hệ thống). Chính sự nghiêm minh và rõ
ràng này làm nên hiệu quả quản lý mà các phong tục tập quán không thể đạt được.
CÂU 4: Sự thay đổi về bản chất, vai trò của PL trong bối cảnh toàn cầu hóa?
1. Sự thay đổi về bản chất của pháp luật
Trong bối cảnh hiện đại, bản chất của pháp luật không còn thuần túy là công cụ cai trị mà
chuyển dịch theo hướng tiến bộ hơn:
Tính xã hội được mở rộng: Khuynh hướng vận động của pháp luật là ngày càng tiến bộ
hơn, tính xã hội ngày càng được mở rộng qua các kiểu pháp luật trong lịch sử.
Dung hòa giữa tính giai cấp và tính xã hội: Giữa hai thuộc tính này có quan hệ qua lại;
nếu pháp luật nào mang tính giai cấp sâu sắc thì tính xã hội sẽ mờ nhạt và ngược lại.
Thừa nhận các quyền tự nhiên: Pháp luật hiện đại thừa nhận rộng rãi các quyền cơ bản
của con người như những quyền tự nhiên bẩm sinh và quy định các phương thức để bảo vệ các quyền đó.
2. Vai trò của pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa
Pháp luật trở thành cầu nối và công cụ quan trọng để quốc gia hội nhập với thế giới:
Cơ sở thiết lập mối quan hệ ngoại giao: Pháp luật là nền tảng cho việc thiết lập các mối
quan hệ ngoại giao, hữu nghị và hợp tác quốc tế.
Thúc đẩy quá trình hợp tác quốc tế: Pháp luật cung cấp cơ sở pháp lý cần thiết để thúc
đẩy quá trình hợp tác, thông qua việc thừa nhận các tập quán quốc tế và quy định trình tự
ký kết, phê chuẩn các điều ước quốc tế.
Nội luật hóa các quy định quốc tế: Quá trình toàn cầu hóa đòi hỏi các quốc gia phải nội
luật hóa các quy định của pháp luật quốc tế, đồng thời hoàn thiện hệ thống pháp luật
trong nước để tạo hành lang pháp lý an toàn cho các hoạt động đầu tư, thu hút vốn từ nước ngoài.
Vai trò dự báo và định hướng: Trong thế giới biến động, pháp luật không chỉ điều chỉnh
các quan hệ hiện tại mà còn có vai trò dự báo, định hướng cho sự phát triển của các quan
hệ xã hội trong tương lai nhằm mục tiêu phát triển bền vững.
Bảo vệ lợi ích chung của nhân loại: Bên cạnh lợi ích giai cấp, pháp luật hiện đại còn chú
trọng bảo vệ lợi ích chung của cộng đồng, dân tộc và quốc gia trong mối tương quan với cộng đồng quốc tế.
CÂU 5: So sánh ưu, nhược điểm của các hình thức pháp luật (hình thức bên ngoài)?
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay có những hình thức pháp luật nào?
1. So sánh ưu, nhược điểm của các hình thức pháp luật (hình thức bên ngoài)
Hình thức bên ngoài của pháp luật là phương thức tồn tại thực tế của pháp luật thông qua
các dạng nguồn nhất định:
Nên kẻ bảng theo 4 cột (Hình thức pháp luật/ Đặc điểm/ Ưu điểm/ Nhược điểm) Tập quán pháp:
- Đặc điểm: Nhà nước thừa nhận các quy tắc xử sự phổ biến trong xã hội làm quy định pháp luật.
- Ưu điểm: Gần gũi với đời sống, dễ được người dân tự giác chấp nhận vì phù hợp với văn hóa địa phương.
- Nhược điểm: Thiếu tính thống nhất, thường chỉ tồn tại dưới dạng truyền miệng, khó áp
dụng rộng rãi trên quy mô toàn quốc. Tiền lệ pháp:
- Đặc điểm: Nhà nước thừa nhận các cách xử lý vụ việc thực tế của tòa án làm quy định chung.
- Ưu điểm: Mang tính thực tiễn cao, giúp giải quyết nhanh chóng các tình huống mới mà
pháp luật thành văn chưa quy định kịp.
- Nhược điểm: Dễ dẫn đến sự tùy tiện của thẩm phán, thiếu tính hệ thống và khó tra cứu cho người dân.
Văn bản quy phạm pháp luật:
- Đặc điểm: Các văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục chặt chẽ.
- Ưu điểm: Có tính xác định cao, ngôn ngữ rõ ràng, thống nhất, dễ phổ biến và triển khai
đồng bộ trên phạm vi lớn.
- Nhược điểm: Có thể cứng nhắc, đôi khi không theo kịp sự biến đổi nhanh chóng của các
quan hệ xã hội thực tế.
2. Các hình thức pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay
Ở Việt Nam hiện nay, pháp luật được thể hiện chủ yếu qua hệ thống văn bản quy phạm
pháp luật, nhưng cũng có sự thừa nhận nhất định các hình thức khác:
Văn bản quy phạm pháp luật (Hình thức chủ yếu): Đây là hình thức pháp luật quan trọng nhất tại Việt Nam.
Hệ thống này bao gồm nhiều loại văn bản có thứ bậc hiệu lực pháp lý khác nhau, trong
đó Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao nhất.
Các loại văn bản cụ thể bao gồm: Luật, Nghị định, Nghị quyết... do các cơ quan có thẩm
quyền ban hành theo trình tự nghiêm ngặt.
Tập quán pháp (Hình thức bổ trợ): Nhà nước chọn lọc và thừa nhận các quy tắc đạo đức,
phong tục, tập quán tiến bộ để nâng lên thành quy định pháp luật. (Ví dụ: Áp dụng tập
quán trong các quan hệ dân sự khi luật không có quy định).
Tiền lệ pháp (Án lệ): Tài liệu có nhắc đến việc nhà nước thừa nhận các cách xử lý đã
được đặt ra trong quá trình xử lý các sự kiện thực tế để áp dụng cho các trường hợp tương
tự sau đó. Tại Việt Nam, điều này hiện nay được thể hiện qua hệ thống Án lệ của Hội
đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
Tóm lại: Hệ thống pháp luật Việt Nam lấy Văn bản quy phạm pháp luật làm nền tảng cốt
lõi nhằm đảm bảo tính thống nhất, chặt chẽ và công bằng trong quản lý xã hội.
CÂU 6: Các bộ phận cấu thành quy phạm pháp luật có vai trò thế nào trong QPPL,
yêu cầu đối với cách thức thể hiện các bộ phận này?
Khái niệm QPPL: SGK trang 64
1. Vai trò của các bộ phận cấu thành quy phạm pháp luật (QPPL)
Một quy phạm pháp luật đầy đủ thường gồm 3 bộ phận: Giả định, Quy định và Chế tài.
Mỗi bộ phận đóng một vai trò huyết mạch để tạo nên một quy tắc xử sự hoàn chỉnh:
Giả định (Vai trò xác định bối cảnh):
Xác định phạm vi tác động của QPPL.
Trả lời cho câu hỏi: Ai? Trong điều kiện, hoàn cảnh nào?
Giúp chủ thể nhận biết mình có đang thuộc đối tượng điều chỉnh của quy định đó hay không.
Quy định (Vai trò định hướng hành vi):
Đây là trung tâm của QPPL, thể hiện ý chí của nhà nước.
Xác định các quyền và nghĩa vụ mà chủ thể được làm, phải làm hoặc không được làm.
Trả lời cho câu hỏi: Chủ thể phải xử sự như thế nào?
Chế tài (Vai trò bảo đảm thực thi):
Xác định các biện pháp tác động (thường là bất lợi) mà nhà nước dự kiến áp dụng đối với chủ thể vi phạm.
Răn đe và ngăn phủ các hành vi vi phạm pháp luật, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.
Trả lời cho câu hỏi: Hậu quả pháp lý nếu không thực hiện đúng quy định là gì?
2. Yêu cầu đối với cách thức thể hiện các bộ phận này
Để pháp luật thực sự đi vào đời sống và không gây hiểu lầm, cách thức thể hiện các bộ
phận trong văn bản quy phạm phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe sau:
Tính chính xác và một nghĩa: Ngôn ngữ phải rõ ràng, tránh dùng từ ngữ đa nghĩa hoặc từ
địa phương. Mỗi bộ phận (giả định, quy định, chế tài) phải được diễn đạt sao cho bất kỳ
ai khi đọc cũng có cách hiểu thống nhất.
Tính logic và chặt chẽ: Các bộ phận phải có mối liên hệ mật thiết. Giả định phải khớp với
nội dung quy định, và chế tài phải tương xứng với mức độ vi phạm của hành vi được nêu trong quy định.
Tính xác định về hình thức:
Không nhất thiết một điều luật phải chứa đầy đủ cả 3 bộ phận theo đúng trật tự. Một điều
luật có thể chỉ có giả định và quy định, hoặc giả định và chế tài (nếu phần quy định đã
được nêu ở điều trước đó).
Tuy nhiên, xét về mặt nội dung, một quy tắc xử sự hoàn chỉnh luôn phải có đủ 3 yếu tố
này để đảm bảo tính khả thi.
Sự tương xứng của chế tài: Bộ phận chế tài phải được quy định cụ thể, rõ ràng về mức độ
(khung hình phạt, mức phạt tiền) để tránh sự tùy tiện trong áp dụng pháp luật.
Phù hợp với trình độ dân trí: Cách thể hiện phải phổ thông, dễ hiểu nhưng vẫn đảm bảo
tính chuyên môn pháp lý cao. Ví dụ minh họa:
"Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, thì bị phạt cảnh
cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng..."
Giả định: "Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác" (Xác
định rõ đối tượng và hành vi).
Chế tài: "Thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng" (Xác định rõ hậu quả).
Quy định (Ngầm hiểu): Nghiêm cấm hành vi xúc phạm danh dự người khác.
CÂU 7: Phân tích các yếu tố cấu thành quan hệ pháp luật? Lấy ví dụ về 1 quan hệ
pháp luật cụ thể và chỉ ra các yếu tố cấu thành quan hệ pháp luật đó.
1. Phân tích các yếu tố cấu thành quan hệ pháp luật
Một quan hệ pháp luật hoàn chỉnh được cấu thành từ 3 yếu tố cơ bản: Chủ thể, Nội dung và Khách thể.
a. Chủ thể của quan hệ pháp luật
Là các bên tham gia vào quan hệ pháp luật, có năng lực chủ thể để thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý.