IELTS READING KEYS
Passage 1
1. E
2. B
3. G
4. F
5. D
6. FALSE
7. TRUE
8. NOT GIVEN
9. FALSE
10. NOT GIVEN
11. TRUE
12. D
13. B
Passage 2
14. TRUE
15. FALSE
16. TRUE
17. NOT GIVEN
18. TRUE
19. NOT GIVEN
20. 1976 and 1995
21. 2000 floods
22. France
23. 1856
24. 1998 and 2002
25. 1990
26. 500
27. D
Passage 3
28. i
29. ix
30. iv
31. vii
32. v
33. iii
34. A
35. B
36. F
37. D
38. B
39. C
40. E
READING PASSAGE 1: Copy your neighbour
Đáp án 1-5 (Matching Information)
1. 1 - E: Đoạn E đưa ra các chỉ trích (criticism) đối với giả thuyết chiều cao bay (flight height theory), ví dụ như: các
mẫu ánh sáng và hoa văn trên cánh không khớp nhau, và lý thuyết này không giải thích được tại sao loài vật lại chọn
độ cao đó ngay từ đầu.
2. 2 - B: Đoạn B giải thích tại sao Beccaloni chọn Ecuador: "one of the mega centres for butterfly diversity... western
edge of the Amazon basin meets the foothills of the Andes".
3. 3 - G: Đoạn G khẳng định mỗi nhóm bắt chước bay ở độ cao riêng biệt: "Each mimicry wing had its own
characteristic flight height."
4. 4 - F: Đoạn F mô tả phương pháp bắt bướm: "Beccaloni used a large bag-like net to capture his prey... sample the 2.5
metres immediately above the forest floor."
5. 5 - D: Đoạn D đề cập đến "Batesian mimicry", nơi những con côn trùng không có độc (not toxic) bắt chước hình
dáng của loài có độc để tự vệ.
Đáp án 6-11 (True/False/Not Given)
6. FALSE: Đoạn A nói "some... attract a mate, others are warning signals". Không phải tất cả màu sắc đều là tín hiệu
cảnh báo.
7. TRUE: Đoạn C nói hoa văn của bướm ithomiines được bắt chước bởi các loài khác như "damselflies and true bugs"
(chuồn chuồn kim và bọ xít).
8. NOT GIVEN: Đoạn I chỉ nói Beccaloni bắt đầu nghiên cứu mối liên hệ giữa cây thức ăn của ấu trùng và độ cao bay,
nhưng chưa kết luận rõ ràng trong bài rằng thức ăn quyết định độ cao bay của bướm trưởng thành.
9. FALSE: Đoạn F nói "I didn’t believe the flight height hypothesis and set out to test it" (Tôi đã không tin... và lên
đường để kiểm chứng). Ông ấy ban đầu nghi ngờ chứ không phải đồng ý.
10. NOT GIVEN: Bài chỉ nói Ecuador là "one of the mega centres" (một trong những trung tâm lớn), không khẳng định
Jatun Sacha là nơi phong phú nhất thế giới.
11. TRUE: Đoạn F ghi "Unlike many previous workers, he kept very precise notes on exactly where he caught his
specimens."
Đáp án 12-13 (Multiple Choice)
12. D: Mỗi loài bướm có độ cao ưa thích riêng (Đoạn G & H).
13. B: Beccaloni tìm mối liên hệ giữa chiều cao của cây chủ (ấu trùng sống) và độ cao của bướm trưởng thành (Đoạn I).
READING PASSAGE 2: European Heat Wave
Đáp án 14-19 (True/False/Not Given)
14. TRUE: Đoạn B và D nói nhiệt độ trung bình cao hơn mức bình thường 3.78°C (xấp xỉ 4 độ).
15. FALSE: Đoạn E, Jones nói "It’s very unusual in a statistical sense" (Rất bất thường về mặt thống kê), không phải
nằm trong phạm vi bình thường.
16. TRUE: Đoạn C và E khẳng định hiện tượng này do "global warming caused by human actions".
17. NOT GIVEN: Bài đề cập đến nhiệt độ ban đêm và ban ngày nhưng không nói về việc người dân đo nhiệt độ 2
lần/ngày.
18. TRUE: Đoạn F nói trước đây sự ấm lên chủ yếu thể hiện vào mùa đông ít lạnh hơn, thay vì mùa hè nóng hơn.
19. NOT GIVEN: Bài nói các khu trượt tuyết thấp sẽ biến mất, nhưng không đề cập kế hoạch xây khu mới ở nơi cao
hơn.
Đáp án 20-21 (Short Answer)
20. 1976 and 1955: (Đoạn I) "still comes behind 1976 and 1955".
21. 2000 floods: (Đoạn J) So sánh tác động của đợt nắng nóng với trận lũ lụt năm 2000.
Đáp án 22-26 (Summary Completion)
22. France: (Đoạn H) 15,000 deaths in France.
23. 1856: (Đoạn I) Kỷ lục thế giới bắt đầu từ năm 1856.
24. 1988 and 2002: (Đoạn I) Đứng sau năm 1988 và 2002.
25. 1990: (Đoạn I) 10 năm nóng nhất đều xảy ra từ sau 1990.
26. 500: (Đoạn I) Nóng nhất trong vòng 500 năm qua.
27. D: Tiêu đề phù hợp nhất là "Hottest summer in Europe" vì bài tập trung vào sự kiện cụ thể năm 2003 tại châu Âu.
READING PASSAGE 3: E-training
Đáp án 28-33 (Headings)
28. 28 - i: Tổng quan về lợi ích kinh tế (IBM, Ernst & Young).
29. 29 - ix: Các lợi ích khác ngoài kinh tế (tiện lợi, tự điều chỉnh tốc độ).
30. 30 - iv: Thành tích của người học và tích hợp đa phương tiện (audio, video...).
31. 31 - vii: Chi phí công nghệ là gánh nặng tài chính lớn.
32. 32 - v: Hạn chế của E-training so với lớp học truyền thống (văn hóa doanh nghiệp, kỹ năng nhóm).
33. 33 - iii: Hướng đi tương lai và phong cách dạy mới (Blended learning).
Đáp án 34-37 (Matching Information)
34. A: Nhắc đến chương trình Basic Blue của IBM giúp tiết kiệm 200 triệu USD.
35. B: "E-learning is widely believed to offer flexible 'any time, any place' learning."
36. F: Đề cập đến "Blended learning" (kết hợp trực tiếp và trực tuyến).
37. D: Nhắc đến Rockwell Collins cung cấp hơn 400 khóa học trực tuyến cho khách hàng.
Đáp án 38-40 (Multiple Choice - Chn 3)
B: Bandwidth limitations (Đoạn E).
C: Ineffective imparting cultural values (Đoạn E).
E: More preparation time (500-1000 person-hours) (Đoạn E).
(Lưu ý: Đáp án A sai vì thiết bị không phải là "khó kiếm" mà là yêu cầu bắt buộc; đáp án D sai vì E-learning giúp nhân
viên KHÔNG phải rời vị trí làm việc).

Preview text:

IELTS READING KEYS Passage 1 1. E 2. B 3. G 4. F 5. D 6. FALSE 7. TRUE 8. NOT GIVEN 9. FALSE 10. NOT GIVEN 11. TRUE 12. D 13. B Passage 2 14. TRUE 15. FALSE 16. TRUE 17. NOT GIVEN 18. TRUE 19. NOT GIVEN 20. 1976 and 1995 21. 2000 floods 22. France 23. 1856 24. 1998 and 2002 25. 1990 26. 500 27. D Passage 3 28. i 29. ix 30. iv 31. vii 32. v 33. iii 34. A 35. B 36. F 37. D 38. B 39. C 40. E
READING PASSAGE 1: Copy your neighbour
Đáp án 1-5 (Matching Information)
1. 1 - E: Đoạn E đưa ra các chỉ trích (criticism) đối với giả thuyết chiều cao bay (flight height theory), ví dụ như: các
mẫu ánh sáng và hoa văn trên cánh không khớp nhau, và lý thuyết này không giải thích được tại sao loài vật lại chọn
độ cao đó ngay từ đầu.
2. 2 - B: Đoạn B giải thích tại sao Beccaloni chọn Ecuador: "one of the mega centres for butterfly diversity... western
edge of the Amazon basin meets the foothills of the Andes".
3. 3 - G: Đoạn G khẳng định mỗi nhóm bắt chước bay ở độ cao riêng biệt: "Each mimicry wing had its own
characteristic flight height."
4. 4 - F: Đoạn F mô tả phương pháp bắt bướm: "Beccaloni used a large bag-like net to capture his prey... sample the 2.5
metres immediately above the forest floor."
5. 5 - D: Đoạn D đề cập đến "Batesian mimicry", nơi những con côn trùng không có độc (not toxic) bắt chước hình
dáng của loài có độc để tự vệ.
Đáp án 6-11 (True/False/Not Given)
6. FALSE: Đoạn A nói "some... attract a mate, others are warning signals". Không phải tất cả màu sắc đều là tín hiệu cảnh báo.
7. TRUE: Đoạn C nói hoa văn của bướm ithomiines được bắt chước bởi các loài khác như "damselflies and true bugs"
(chuồn chuồn kim và bọ xít).
8. NOT GIVEN: Đoạn I chỉ nói Beccaloni bắt đầu nghiên cứu mối liên hệ giữa cây thức ăn của ấu trùng và độ cao bay,
nhưng chưa kết luận rõ ràng trong bài rằng thức ăn quyết định độ cao bay của bướm trưởng thành.
9. FALSE: Đoạn F nói "I didn’t believe the flight height hypothesis and set out to test it" (Tôi đã không tin... và lên
đường để kiểm chứng). Ông ấy ban đầu nghi ngờ chứ không phải đồng ý.
10. NOT GIVEN: Bài chỉ nói Ecuador là "one of the mega centres" (một trong những trung tâm lớn), không khẳng định
Jatun Sacha là nơi phong phú nhất thế giới.
11. TRUE: Đoạn F ghi "Unlike many previous workers, he kept very precise notes on exactly where he caught his specimens."
Đáp án 12-13 (Multiple Choice)
12. D: Mỗi loài bướm có độ cao ưa thích riêng (Đoạn G & H).
13. B: Beccaloni tìm mối liên hệ giữa chiều cao của cây chủ (ấu trùng sống) và độ cao của bướm trưởng thành (Đoạn I).
READING PASSAGE 2: European Heat Wave
Đáp án 14-19 (True/False/Not Given)
14. TRUE: Đoạn B và D nói nhiệt độ trung bình cao hơn mức bình thường 3.78°C (xấp xỉ 4 độ).
15. FALSE: Đoạn E, Jones nói "It’s very unusual in a statistical sense" (Rất bất thường về mặt thống kê), không phải
nằm trong phạm vi bình thường.
16. TRUE: Đoạn C và E khẳng định hiện tượng này do "global warming caused by human actions".
17. NOT GIVEN: Bài đề cập đến nhiệt độ ban đêm và ban ngày nhưng không nói về việc người dân đo nhiệt độ 2 lần/ngày.
18. TRUE: Đoạn F nói trước đây sự ấm lên chủ yếu thể hiện vào mùa đông ít lạnh hơn, thay vì mùa hè nóng hơn.
19. NOT GIVEN: Bài nói các khu trượt tuyết thấp sẽ biến mất, nhưng không đề cập kế hoạch xây khu mới ở nơi cao hơn.
Đáp án 20-21 (Short Answer)
20. 1976 and 1955: (Đoạn I) "still comes behind 1976 and 1955".
21. 2000 floods: (Đoạn J) So sánh tác động của đợt nắng nóng với trận lũ lụt năm 2000.
Đáp án 22-26 (Summary Completion)
22. France: (Đoạn H) 15,000 deaths in France.
23. 1856: (Đoạn I) Kỷ lục thế giới bắt đầu từ năm 1856.
24. 1988 and 2002: (Đoạn I) Đứng sau năm 1988 và 2002.
25. 1990: (Đoạn I) 10 năm nóng nhất đều xảy ra từ sau 1990.
26. 500: (Đoạn I) Nóng nhất trong vòng 500 năm qua.
27. D: Tiêu đề phù hợp nhất là "Hottest summer in Europe" vì bài tập trung vào sự kiện cụ thể năm 2003 tại châu Âu.
READING PASSAGE 3: E-training Đáp án 28-33 (Headings)
28. 28 - i: Tổng quan về lợi ích kinh tế (IBM, Ernst & Young).
29. 29 - ix: Các lợi ích khác ngoài kinh tế (tiện lợi, tự điều chỉnh tốc độ).
30. 30 - iv: Thành tích của người học và tích hợp đa phương tiện (audio, video...).
31. 31 - vii: Chi phí công nghệ là gánh nặng tài chính lớn.
32. 32 - v: Hạn chế của E-training so với lớp học truyền thống (văn hóa doanh nghiệp, kỹ năng nhóm).
33. 33 - iii: Hướng đi tương lai và phong cách dạy mới (Blended learning).
Đáp án 34-37 (Matching Information)
34. A: Nhắc đến chương trình Basic Blue của IBM giúp tiết kiệm 200 triệu USD.
35. B: "E-learning is widely believed to offer flexible 'any time, any place' learning."
36. F: Đề cập đến "Blended learning" (kết hợp trực tiếp và trực tuyến).
37. D: Nhắc đến Rockwell Collins cung cấp hơn 400 khóa học trực tuyến cho khách hàng.
Đáp án 38-40 (Multiple Choice - Chọn 3)
B: Bandwidth limitations (Đoạn E).
C: Ineffective imparting cultural values (Đoạn E).
E: More preparation time (500-1000 person-hours) (Đoạn E).
(Lưu ý: Đáp án A sai vì thiết bị không phải là "khó kiếm" mà là yêu cầu bắt buộc; đáp án D sai vì E-learning giúp nhân
viên KHÔNG phải rời vị trí làm việc).