1. Ví dụ: Cửa hàng thời trang
1.1. Tóm tắt
-Tên doanh nghiệp: Elysian Fashion
-Trụ sở doanh nghiệp: Số 123, đường Lê Văn Sỹ, quận 3, TP. Hồ Chí Minh
-Ngành nghề kinh doanh: Kinh doanh thời trang nữ cao cấp, thời trang nam, phụ kiện và
giày dép, đáp ứng phân khúc khách hàng có nhu cầu về phong cách sang trọng và độc đáo.
-Người sáng lập: Nguyễn Hoàng Linh
-Thị trường mục tiêu: Hướng đến khách hàng từ 25-40 tuổi sống tại các thành phố lớn như
TP.HCM, Hà Nội. Đây là phân đoạn có khả năng thu nhập ổn định và thường xuyên chi tiêu cho
thời trang.
-Tổng số lượng nhân viên: 20 nhân viên
-Trang thiết bị hiện có: Cửa hàng trưng bày,Phần mềm quản lý bán lẻ, POS, máy in hóa
đơn, và máy quét mã vạch, Website bán hàng trực tuyến.
-Sản phẩm kinh doanh chủ yếu: Thời trang nữ cao cấp, thời trang nam,giày dép, túi xách và
phụ kiện đi kèm.
-Mức doanh thu và lợi nhuận đã đạt được năm 2023:Doanh thu: 5 tỷ đồng; Lợi nhuận: 1,2
tỷ đồng
1.2. Phân tích ngành, khách hàng và đối thủ cạnh tranh
a. Phân tích ngành
-Nhu cầu thị trường:
Số lượng sản phẩm: Trung bình mỗi khách hàng mua 2-5 sản phẩm/năm. Điều này cho
thấy mức độ tiêu thụ ổn định, đặc biệt trong phân khúc thời trang cao cấp, nơi người mua có xu
hướng đầu tư vào các sản phẩm chất lượng cao và mang tính độc đặc..
Thay đổi nhu cầu: Nhu cầu thời trang phụ thuộc nhiều vào xu hướng , mùa phục vụ (như
thời trang hè, đông), và các yếu tố kinh tế (chi tiêu của khách hàng bị ảnh hưởng bởi tình hình
kinh tế).
Cấp độ nhu cầu: Phân khúc thời trang nữ cao cấp đang có nhu cầu cao , bởi đây là thị
trường hướng đến đối tượng có khả năng tài chính tốt và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chất
lượng cao, sang trọng..
-Quy mô thị trường:
Khách hàng tối đa: Thị trường thời trang cao cấp tại Việt Nam tập trung từ 100.000 -
150.000 khách hàng, chủ yếu là nhóm trung lưu và thượng lưu, có thu nhập cao và quan tâm đến
thời trang.
Khu vực: Trường chính là các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng.
Đây là những khu vực có dân cư cao, tốc độ sống cao và nhu cầu tiêu dùng thời trang tăng
trưởng..
-Phân tích lợi nhuận biên:
Lợi nhuận gộp: Lợi nhuận chốt đạt 60% , tương đương khoảng 3 tỷ đồng . Đây là số lượng
khả năng, cho thấy mức độ tối ưu hóa chi phí và giá trị tăng lên trên mỗi sản phẩm cao. Duy trì
tốc độ lợi nhuận thông qua việc kiểm soát tốt chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao giá trị thương
hiệu để tăng giá bán.
Tăng trưởng lợi nhuận biên: Lợi nhuận biên tăng trưởng ổn định ở mức 10-15%/năm , với
lợi nhuận biên hiện tại là 24% . Đây là một chỉ số tích cực, thể hiện doanh nghiệp đang tối ưu
hóa tốt chi phí vận hành. Tăng cường đầu tư vào công nghệ và tự động hóa để tiếp tục tối ưu chi
phí.
Tốc độ tăng trưởng ngành: Thị trường thời trang cao cấp tăng trưởng 10-12%/năm được
cho là một ngành có tiềm năng phát triển bền vững. Cần tận dụng cơ hội tăng trưởng này bằng
cách mở rộng danh mục sản phẩm, tăng cường quảng bá thương mại.
Tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp: Với tốc độ tăng trưởng dự kiến 20%/năm và doanh thu
tiêu chuẩn 6 tỷ đồng, doanh nghiệp cần tận dụng mọi cơ hội từ thị trường chuyên ngành thời
trang cao cấp. Sự kết hợp giữa chiến lược định vị sản phẩm, mở rộng kênh phân phối, tiếp thị tối
ưu hóa và đổi mới công nghệ sẽ là chìa khóa giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
b. Phân tích khách hàng
-Nhu cầu khách hàng: Khách hàng có yêu cầu cao về thời trang, ưu tiên chất lượng tốt,
thiết kế theo xu hướng, và phải phù hợp với phong cách cá nhân. Điều này cho thấy nhóm khách
hàng có sẵn mục tiêu sẵn sàng trả giá cao hơn nếu sản phẩm đáp ứng được kỳ vọng về việc sử
dụng giá trị mỹ phẩm tổng hợp.
-Đối tượng khách hàng: nam và nữ từ 25-40 tuổi có thu nhập từ trung bình đến cao. Nhóm
khách hàng này có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm giúp khẳng định phong cách sống, sự thành
đạt và gu thẩm mỹ cá nhân
-Số lượng khách hàng: Doanh nghiệp dự kiến tiếp cận 100.000 - 150.000 khách hàng, chủ
yếu tập trung tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng.
-Khách hàng mục tiêu:Tầng lớp trung lưu và thượng lưu.
-Thói quen tiêu dùng: 2-3 lần/năm, thường vào các dịp quan trọng như lễ hội, tiệc tùng hoặc
các sự kiện cá nhân. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng thời trang, đồng thời sẵn sàng trả tiền
cho các sản phẩm có giá trị cao nếu cảm thấy phiền phức.
-Khách hàng tiềm năng: người tiêu dùng có xu hướng mua sắm thời trang cao cấp trực
tuyến.
-Thu nhập và chi tiêu khách hàng:Thu nhập cao và ổn định, chi tiêu lớn, ưu tiên các sản
phẩm có thể hiện phong cách sống đẳng cấp.Có thể chi trả mức giá cao hơn trung bình thị
trường, nếu sản phẩm phiền phức kỳ vọng về chất lượng và dịch vụ.
-Sở thích khách hàng: Các sản phẩm thời trang cao cấp, hợp xu hướng, ưu tiên từ các
thương hiệu nổi tiếng.
-Vấn đề quan tâm: Chất lượng sản phẩm, tính bền vững, phong cách thiết kế độc quyền, và
dịch vụ khách hàng xuất sắc
c. Đối thủ cạnh tranh
-Đối thủ hiện tại và tiềm ẩn
Đối thủ hiện tại: Zara, H&M (quốc tế), IVY Moda, Elise (nội địa) là những thương hiệu
cạnh tranh trực tiếp.
Đối thủ tiềm ẩn: Các nhà thiết kế và thương hiệu thời trang nội địa mới nổi, có khả năng
cạnh tranh nhờ độcg và chi phí thấp.
-Thị phần:
Zara và H&M sử dụng phần lớn hỗ trợ cung cấp sức mạnh và quy định toàn cầu.
Doanh nghiệp nội địa như Elise và IVY Moda có lợi thế trong việc đáp ứng thị giác địa
phương.
Cơ hội: Elysian Fashion có thể mở rộng thị phần bằng cách tập trung vào bán hàng trực
tuyến và dịch vụ khách hàng cao cấp.
-Chiến lược kinh doanh:
Zara, H&M: Tập trung vào thời trang nhanh, đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.
Elise, IVY Moda: Ưu tiên các thiết kế phù hợp với văn hóa và thị giác khách hàng nội địa..
-Năng lực cạnh tranh:
Zara và H&M có quy mô lớn, chuỗi cung cấp sức mạnh và khả năng sản xuất nhanh chóng.
Elise và IVY Moda hiểu rõ thị trường địa phương, phù hợp với khách hàng Việt Nam.
-Lợi thế cạnh tranh
Zara: Thương hiệu toàn cầu, tốc độ sản xuất nhanh, tiếp cận khách hàng rộng rãi.
IVY Moda: Thiết kế hiện đại, phù hợp thị giác nội địa, dịch vụ khách hàng tốt.
-Quy mô:
Zara là thương hiệu toàn cầu với quy mô lớn.
Elise, IVY Moda có quy mô vừa, phục vụ khách hàng nội địa.
-Số lượng đối thủ: Có khoảng 10-15 đối thủ chính trong phân khúc thời trang cao cấp tại
Việt Nam, bao gồm cả các thương hiệu quốc tế và nội địa.
-Tốc độ tăng trưởng:
Zara và H&M duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trên toàn cầu.
Các đối thủ nội địa như IVY Moda và Elise tăng trưởng 10-15%/năm, nhờ đáp ứng tốt nhu
cầu thị trường Việt Nam.
-Vị thế cạnh tranh:
Zara có vị trí mạnh trên toàn cầu.
Elise và IVY Moda giữ ưu thế tại thị trường nội địa nhờ sự gần gũi và phù hợp với văn hóa
tiêu dùng.
-Sản phẩm thay thế:
Thời trang nhanh: Sản phẩm của Zara, H&M là lựa chọn thay thế phổ biến với giá cả cạnh
tranh và thiết kế hợp thời trang.
Thiết kế thời trang riêng: Cũng là lựa chọn thay thế cho khách hàng yêu cầu độc và cá
nhân hóa.
-Ma trận đánh giá ĐTCT: Thang điểm 5 từ thấp tới cao 5 là cao nhất 1 là thấp nhất
Tiêu chí Đối thủ 1: Zara Đối thủ 2:
H&M
Đối thủ 3: IVY
Moda
Thời trang
Elysian
Giá cả 4 3 4 4
Chất lượng 5 3 4 5
Thiết kế 5 3 4 5
Dịch vụ khách
hàng
4345
Thương hiệu 5 4 4 3
1.3. Mô tả doanh nghiệp và sản phẩm
a. Mô tả doanh nghiệp
-Loại hình pháp lý: Công ty TNHH một thành viên.
-Loại hình kinh doanh: Thời trang cao cấp cho nam và nữ. (Doanh nghiệp chuyên kinh
doanh thời trang cao cấp dành cho cả nam và nữ, tập trung vào các sản phẩm thời trang hiện đại,
sang trọng, và đẳng cấp)
-Mục tiêu:
Giới hạn ngắn: Cài đặt vị trí trong trang web chuyên ngành cao cấp tại Việt Nam, xây dựng
hệ thống khách hàng trung thành.
Thời hạn: Trở thành thương hiệu thời trang cao cấp hàng đầu tại Việt Nam và Đông Nam
Á, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc tế lớn.
-Sứ mệnh: Mang đến cho khách hàng những sản phẩm thời trang cao cấp, không chỉ giúp
nâng tầm phong cách mà còn tạo ra sự tự tin và khác biệt trong phong cách sống.
-Hình thức thành lập: Công ty được thành lập hoàn toàn mới, không qua mua bán hay sáp
nhập, với mục tiêu tập trung vào việc tạo và định vị hiệu quả từ giai đoạn khởi động.
-Triết lý kinh doanh:
ĐộcĐộ trong thiết kế, tinh tế trong chất lượng, vượt trội trong trải nghiệm."
Cam kết mang lại giá trị thực sự thông qua các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao.
-Phương thức bán hàng:
Trực tiếp: Hệ thống cửa hàng thời trang tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà
Nội, và Đà Nẵng.
Trực tuyến: Xây dựng website thương mại điện tử, ứng dụng di động và hợp tác với các
nền tảng mua sắm trực tuyến lớn để mở rộng kênh tiếp cận khách hàng.
-Thời gian thành lập: Năm 2023.
-Người đứng đầu: Nguyễn Thị Lan Anh.
-Hệ thống hỗ trợ: Doanh nghiệp kết hợp giữa chiến lược marketing truyền thống (quảng cáo
trên báo, tạp chí thời trang) và hiện đại (quảng cáo trên mạng xã hội, influencer marketing).
-Chiến lược phát triển:
Mở rộng thị trường bằng cách khai thác phân khúc thời trang cao cấp tại các thành phố lớn.
Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các chiến dịch quảng cáo, bộ sưu tập độc
quyền và hợp tác với các ngôi sao thời trang.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách ứng dụng công nghệ số hóa và cá nhân hóa
trong từng dịch vụ.
b. Mô tả sản phẩm
-Đặc trưng sản phẩm: Các sản phẩm của Elysian Fashion được thiết kế tập trung vào thời
trang cao cấp cho nam và nữ. Thiết kế độc đáo, mang phong cách kết hợp giữa xu hướng
quốc tế và bản sắc địa phương. Sản phẩm được sản xuất từ các chất liệu cao cấp, thân
thiện với môi trường, và đảm bảo độ bền lâu dài
-Lợi ích của sản phẩm: Giúp khách hàng cảm thấy tự tin hơn khi diện những bộ trang phục
mang tính thẩm mỹ cao. Đảm bảo sự khác biệt trong phong cách thời trang, giúp khách hàng thu
hút ánh nhìn trong các sự kiện. Sử dụng chất liệu thoáng mát, mềm mại, tạo cảm giác dễ chịu khi
mặc.
-Sự khác biệt(bao bì, tính năng, giá cá):
Bao bì: Bao bì được thiết kế tối giản nhưng sang trọng, phù hợp với hình ảnh của thương
hiệu cao cấp.
Tính năng: Sản phẩm có các thiết kế mang tính cá nhân hóa, giúp khách hàng có trải
nghiệm "may đo" độc quyền.
Giá cả: Giá cả cạnh tranh trong phân khúc thời trang cao cấp, mang lại giá trị vượt trội cho
khách hàng.
-Sự thu hút:
Elysian Fashion thường xuyên ra mắt các bộ sưu tập giới hạn, mang lại sự mới mẻ và độc
quyền cho khách hàng.
Hợp tác với các nhà thiết kế thời trang quốc tế để tạo ra các sản phẩm độc đáo, khác biệt so
với đối thủ.
1.4. Kế hoạch markerting
1.4.1.Đánh giá thị trường
-Phân tích thị trường:
Hành vi: Người tiêu dùng trong thị trường thời trang cao cấp tại Việt Nam có xu hướng tìm
kiếm các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao, phù hợp với phong cách cá nhân và xu
hướng thời trang quốc tế. Các dịp mua sắm thường rơi vào các mùa thời trang hoặc các
sự kiện đặc biệt như lễ, tết, tiệc cưới, hội họp quan trọng.
Tâm lý học:Khách hàng thuộc phân khúc thời trang cao cấp thường có tâm lý khẳng định
giá trị bản thân thông qua trang phục. Họ chú trọng vào sự độc đáo và khác biệt, ưu tiên
các sản phẩm gắn liền với thương hiệu nổi tiếng hoặc có sự cá nhân hóa.
Nhân khẩu học:Đối tượng khách hàng chính là nam và nữ từ 25-40 tuổi, có thu nhập từ
trung bình khá đến cao, thường là nhân viên văn phòng, quản lý cấp cao, chủ doanh
nghiệp, hoặc giới nghệ sĩ.
Địa lý:Thị trường thời trang cao cấp phát triển mạnh tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí
Minh, Hà Nội, và Đà Nẵng – những khu vực tập trung tầng lớp trung lưu và thượng lưu,
nơi người tiêu dùng có khả năng chi tiêu cao.
-Phân đoạn thị trường:
Phân đoạn mục tiêu:Doanh nghiệp tập trung vào phân khúc thời trang cao cấp dành cho
tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Đặc biệt, khách hàng từ 25-40 tuổi có nhu cầu khẳng
định phong cách cá nhân thông qua thời trang cao cấp.
Phân đoạn bán hàng:Bán trực tiếp tại các cửa hàng sang trọng ở trung tâm các thành phố
lớn.Bán trực tuyến trên website thương mại điện tử của doanh nghiệp, kết hợp các nền
tảng mua sắm phổ biến như Shopee, Lazada, hoặc Tiki.
-Lựa chọn thị trường mục tiêu:
Đối tượng chính: Nam và nữ từ 25-40 tuổi, sống tại các khu đô thị lớn, có thu nhập trung
bình khá đến cao, yêu thích thời trang cao cấp và có khả năng chi tiêu.
Khu vực địa lý: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh thành lớn có sự phát triển
mạnh mẽ về kinh tế.
1.4.2.Kế hoạch xúc tiến hỗn hợp
a. Quảng cáo
-Mục tiêu quảng cáo: Tăng nhận diện thương hiệu Elysian Fashion trong thị trường thời
trang cao cấp.Tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, thu hút sự chú ý và tăng lượng khách hàng
tiềm năng.Thúc đẩy doanh số bán hàng trực tiếp và trực tuyến trong giai đoạn 3-6 tháng đầu.
-Nội dung quảng cáo:Tập trung thể hiện sự tinh tế, đẳng cấp của sản phẩm thông qua hình
ảnh thiết kế độc đáo, sang trọng.Truyền tải thông điệp về phong cách thời trang cá nhân hóa và
sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.
-Đối tượng quảng cáo: Nam và nữ từ 25-40 tuổi, sinh sống tại các khu đô thị lớn, có thu
nhập cao và quan tâm đến thời trang cao cấp.Khách hàng yêu thích sự đổi mới trong phong cách
và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chất lượng.
-Thông điệp quảng cáo:"Thời trang đẳng cấp, khẳng định phong cách riêng." Thông điệp
này nhấn mạnh vào sự độc quyền, đẳng cấp và giá trị của thương hiệu Elysian Fashion
-Phương tiện quảng cáo:
Facebook Ads: Sử dụng hình ảnh và video ngắn giới thiệu sản phẩm, nhắm mục tiêu cụ thể
theo độ tuổi, vị trí và sở thích.
Instagram Ads: Chạy quảng cáo trên các story và bài viết, kết hợp influencer marketing để
tăng độ tin cậy
Google Ads: Quảng cáo từ khóa, tối ưu SEO để xuất hiện trên trang nhất khi tìm kiếm các
từ khóa liên quan.
-Thời gian quảng cáo: Chạy liên tục từ 3-6 tháng đầu để thiết lập thương hiệu và đạt được
lượng khách hàng trung thành đầu tiên.
-Ngân sách quảng cáo: Dành 3-4% doanh thu cho chiến dịch quảng cáo, tương ứng khoảng
180-240 triệu đồng (dựa trên mục tiêu doanh thu ban đầu là 6 tỷ đồng)
-Hiệu quả quảng cáo:
Tượng tương tác: Bao gồm lượt xem, like, share, comment trên các nền tảng quảng cáo.
Tăng trưởng doanh số: Đánh giá doanh thu trong và sau giai đoạn quảng cáo.
Số lượng khách hàng tiếp cận: Đo lường thông qua số lượt truy cập website, ứng dụng và
tỷ lệ chuyển đổi
Nhận diện thương hiệu: Khảo sát nhận thức thương hiệu trước và sau chiến dịch.
b. Xúc tiến
-Công cụ khuyến mãi:
Tặng sản phẩm mini (ví dụ: khăn choàng, ví nhỏ, hoặc phụ kiện thời trang cao cấp) hoặc
các phiên bản giới hạn từ bộ sưu tập mới nhất.
Tổ chức chương trình ưu đãi “Mua 2 tặng 1” hoặc giảm giá cho khách hàng mua sắm lần
đầu hoặc trong dịp đặc biệt như ra mắt bộ sưu tập.
-Thời gian: Giai đoạn khuyến mãi kéo dài từ 2-3 tuần, tập trung vào các dịp lễ lớn như Tết
Nguyên Đán, Giáng Sinh, hoặc các sự kiện riêng của thương hiệu (ra mắt bộ sưu tập)
-Đối tượng:
Khách hàng hiện tại: Duy trì sự trung thành thông qua các chương trình tri ân.
Khách hàng mới: Thu hút người tiêu dùng tiềm năng bằng trải nghiệm thử sản phẩm cao
cấp
-Số lượng: Hàng mẫu và quà tặng giới hạn, dự kiến phân phối cho khoảng 500-1.000 khách
hàng trong mỗi đợt khuyến mãi.
-Chi phí:
Dự toán chi phí trung bình cho chương trình khuyến mãi chiếm khoảng 5-10% ngân sách
marketing.
Tập trung vào giá trị quà tặng và sản phẩm mẫu nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng và
khuyến khích họ quay lại.
c. Quan hệ công chúng
-Hoạt động quan hệ công chúng:
Từ thiện: Tổ chức chương trình tặng quần áo cho trẻ em hoặc người có hoàn cảnh khó
khăn, nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn kết cộng đồng và thân thiện với xã hội.
Tổ chức sự kiện: "Elysian Fashion Night" – Sự kiện ra mắt bộ sưu tập thời trang cao cấp
mùa mới.
-Khách hàng mục tiêu hướng đến: Tầng lớp khách hàng cao cấp: Doanh nhân, người nổi
tiếng, người có thu nhập cao.
-Tên sự kiện: "Elysian Fashion Night": Sự kiện ra mắt bộ sưu tập
-Khách mời:Người nổi tiếng, influencer, báo chí thời trang, và khách hàng VIP.
-Thông điệp: "Khẳng định phong cách, dẫn đầu xu hướng" – nhấn mạnh sự tinh tế và đẳng
cấp của thời trang Elysian.
-Dịch vụ cung ứng: dịch vụ may đo tại chỗ, tư vấn phong cách cá nhân
-Phương tiện truyền thông: Livestream sự kiện trên Facebook, Instagram, và TikTok để tiếp
cận khách hàng trực tuyến. Đặt bài viết và phỏng vấn trên các tạp chí thời trang uy tín như Elle,
Harper’s Bazaar, và Đẹp Magazine.
d. Bán hàng trực tiếp
-Tiếp thị tại nhà:Dịch vụ tư vấn cá nhân tại nhà dành cho khách hàng VIP.Cung cấp trải
nghiệm mua sắm độc quyền, bao gồm may đo tại chỗ và thử sản phẩm.
-Phát tờ rơi: Phân phối tờ rơi tại các trung tâm thương mại cao cấp, sự kiện thời trang và
khu vực sầm uất có đông đảo khách hàng mục tiêu..
-Chào hàng qua catalog:
Gửi catalog thời trang qua bưu điện hoặc email cho khách hàng VIP, bao gồm hình ảnh sản
phẩm mới nhất và các thông tin về chương trình khuyến mãi.
Sử dụng thiết kế catalog sang trọng, chuyên nghiệp để phản ánh đúng đẳng cấp thương
hiệu.
1.4.3.Kế hoạch giá cả
-Bước 1:Mục tiêu định giá:
Mục tiêu định giá phản ánh sự kết hợp giữa giá trị cao cấp và khả năng cạnh tranh trên thị
trường.
Tập trung xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn liền với chất lượng vượt trội, đồng thời đạt
được lợi nhuận tối ưu từ phân khúc khách hàng mục tiêu.
Đưa ra mức giá hợp lý nhằm tăng trưởng doanh thu nhưng không làm mất đi yếu tố "cao
cấp" trong sản phẩm.
-Bước 2: Lượng cầu thị trường:
Tiến hành khảo sát chi tiết nhu cầu khách hàng ở từng phân khúc, từ đó đưa ra dự đoán sát
thực tế hơn:Khách hàng thường xuyên: Chiếm khoảng 70% lượng tiêu thụ, kỳ vọng mua
từ 700-1.500 sản phẩm/tháng.Khách hàng mới: Chiếm 30%, ước tính từ 300-500 sản
phẩm/tháng.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lượng cầu như mùa vụ, xu hướng tiêu dùng, và sức
mua tại các khu vực địa lý khác nhau.
-Bước 3:Phân tích giá và khả năng dao động:So sánh với các thương hiệu cạnh tranh, dự
kiến điều chỉnh giá từ 10-20% trong các mùa giảm giá hoặc khuyến mãi
Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc cao cấp, từ đó đưa ra mức giá so
sánh.
Kế hoạch điều chỉnh giá chi tiết:Khuyến mãi ngắn hạn (giảm 10-20%): Tập trung vào dịp
lễ, ngày hội mua sắm.Định giá linh hoạt: Áp dụng chính sách giá theo khu vực hoặc kênh
bán hàng (online, offline).
-Bước 4: Phương thức giá cả:
Định giá cộng thêm chi phí: Đảm bảo tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu là 30-40% so với giá vốn.
Định giá dựa trên giá trị cảm nhận: Nâng cao yếu tố trải nghiệm khách hàng, làm rõ điểm
khác biệt so với sản phẩm cạnh tranh để biện minh cho mức giá.
Chiến lược khuyến mãi định kỳ:Triển khai gói ưu đãi combo hoặc giảm giá khi mua với số
lượng lớn.Ra mắt chương trình khách hàng trung thành (giảm giá hoặc tích điểm) để tăng
mức độ gắn bó của khách hàng.
1.4.4.Kế hoạch phân phối
a. Hình thức phân phối (phân phối trực tiếp hay qua nhà bán lẻ)
-Hình thức phân phối chính
Phân phối trực tiếp:Qua cửa hàng trực tiếp của GreenDelight Foods, tập trung vào trải
nghiệm khách hàng tại chỗ.Qua kênh trực tuyến (website, ứng dụng, nền tảng thương mại
điện tử).
Phân phối qua trung gian:Các nhà bán lẻ cao cấp, cửa hàng tiện lợi chọn lọc, và đối tác
phân phối chiến lược.
-Chi phí phân phối: Chi phí phân phối sẽ bao gồm chi phí vận chuyển, lưu kho và các chi
phí liên quan đến việc duy trì cửa hàng trực tiếp và trực tuyến. Dự kiến chi phí phân phối chiếm
khoảng 15-20% doanh thu.
-Phương thức thanh toán và giao nhận:
Thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ các hình thức thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng, ví điện
tử (Momo, ZaloPay), và trả tiền mặt khi nhận hàng (COD).
Giao nhận chuyên nghiệp: Đối tác vận chuyển đáng tin cậy: GrabExpress, Giao Hàng
Nhanh, Viettel Post.
-Thời gian phân phối:Sản phẩm sẽ được phân phối ngay sau khi hoàn tất đơn hàng, với thời
gian giao hàng từ 1-3 ngày cho khu vực nội thành và 3-5 ngày cho các khu vực ngoại thành.
-Ai phân phối?
Nhân viên nội bộ: Đảm bảo chất lượng dịch vụ giao hàng trực tiếp từ cửa hàng hoặc kho.
Đối tác vận chuyển chuyên nghiệp: Đảm bảo đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh và đúng
hạn.
-Phân phối tới khách hàng bằng cách nào: Sản phẩm sẽ được phân phối qua cửa hàng trực
tiếp và cửa hàng trực tuyến, kết hợp với các chương trình khuyến mãi để kích thích nhu cầu.
-Chiến lược phân phối
Phân phối chọn lọc: Tập trung vào các kênh phân phối phù hợp với khách hàng mục tiêu,
duy trì tính cao cấp của sản phẩm.
Phân phối kết hợp: Đẩy mạnh kênh trực tuyến và cửa trực tiếp để tăng sự tiện lợi và trải
nghiệm khách hàng.
b. Chiến lược đẩy kéo trong phân phối
-Dựa vào các giả định và phân tích bên trên hãy nêu chiến lược đẩy kéo của GreenDelight
Foods: chiến lược kéo (tổ chức sự kiện, tri ân khách hàng, khuyến mãi)
-Tổ chức sự kiện: Tổ chức sự kiện hoành tráng với sự tham gia của các influencer, khách
hàng VIP, và báo chí. Truyền thông trên mạng xã hội và livestream trực tuyến để tiếp cận khách
hàng rộng hơn.
-Tri ân khách hàng:
Chương trình khách hàng thân thiết: Tích điểm đổi quà, ưu đãi cho khách hàng mua nhiều
lần.Quà tặng cá nhân hóa cho các khách hàng thường xuyên vào dịp đặc biệt.
Hậu mãi chu đáo: Chính sách đổi trả linh hoạt để xây dựng lòng tin và tăng mức độ hài
lòng.
-Khuyến mãi:
Giảm giá theo mùa:Các dịp lễ lớn như Tết, 8/3, Black Friday, Giáng sinh.
Mua 1 tặng 1 hoặc combo ưu đãi: Đẩy mạnh doanh số và giải phóng hàng tồn kho..
1.5. Xác định ngân sách marketing (bằng phương pháp nào: cạnh tranh, dựa vào mục
tiêu kinh doanh, theo khả năng, theo tỷ lệ doanh số bán)
-Khoảng 10-15% doanh thu dự kiến cho hoạt động marketing, điều chỉnh theo mức đầu tư
của đối thủ cạnh tranh trong ngành thời trang cao cấp.
1.6. Dự tính doanh thu
1.7. Kế hoạch sản xuất
a. Cách bố trí địa điểm và mặt bằng sản xuất: Phương pháp định tính:
-Nguồn lực:
Đội ngũ thiết kế: Chuyên nghiệp, sáng tạo, am hiểu xu hướng thời trang.
Đội ngũ sản xuất: Thành thạo kỹ thuật, giàu kinh nghiệm.
Đội ngũ kinh doanh: Năng động, có khả năng mở rộng thị trường.
-Khu vực tiêu thụ: Lựa chọn mặt bằng gần các trung tâm thương mại và khu vực có nhiều
khách hàng mục tiêu, như quận 1, quận 3 ở TP. Hồ Chí Minh.
-Hệ thống giao thông: Đảm bảo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, có thể dễ dàng tiếp
cận bằng xe hơi và phương tiện công cộng.
b. Công nghệ và Kỹ thuật sản xuất:
-Công nghệ sử dụng:Công nghệ may mặc tiên tiến: Sử dụng phần mềm thiết kế thời trang
3D và các máy may tự động để tăng năng suất và độ chính xác.
-Máy móc thiết bị: Máy may công nghiệp: Máy may công nghiệp tự động, máy vắt sổ và
máy thêu chất lượng cao đảm bảo tăng năng suất và giảm thiểu sai sót, Máy cắt tự động
-Chất lượng máy móc thiết bị: Phải đạt tiêu chuẩn công nghiệp cao, đảm bảo độ bền và hiệu
suất hoạt động.
-Mua ở đâu:
Nhà cung cấp trong nước: Đối với máy may thông thường.
Nhà cung cấp quốc tế: Đối với công nghệ cao cấp hơn, như từ Nhật Bản hoặc Đài Loan (ưu
tiên các thương hiệu như Brother hoặc Juki)
-Tiêu chí lựa chọn công nghệ:
Độ tin cậy cao: Thiết bị có tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp.
Khả năng mở rộng: Công nghệ phải linh hoạt để tích hợp thêm chức năng mới khi cần.
Hỗ trợ kỹ thuật: Nhà cung cấp phải có dịch vụ hậu mãi tốt, như bảo trì, sửa chữa và nâng
cấp định kỳ.
c. Xác định loại hình sản xuất và phương thức sản xuất
-Loại hình sản xuất:
Sản xuất khối lượng lớn (Mass Production): Phù hợp với các sản phẩm thời trang phổ
thông, giúp tận dụng lợi thế kinh tế quy mô.
Đặc điểm sản xuất:Quy trình khép kín từ thiết kế đến hoàn thiện sản phẩm. Đầu tư vào
công nghệ để đảm bảo chất lượng đồng nhất, giảm lỗi sản phẩm.
-Phương thức sản xuất: Tổ chức sản xuất theo dây chuyền.
Quy trình được chia thành nhiều công đoạn rõ ràng (cắt vải, may, hoàn thiện, đóng gói).
Tăng tốc độ sản xuất và đảm bảo mỗi công nhân tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể để tối
ưu hóa hiệu suất.
d. Xác định kế hoạch sản xuất
-Dài hạn: Đầu tư thêm dây chuyền sản xuất, nâng cao năng lực đáp ứng thị trường toàn quốc.
Tích hợp hệ thống quản lý tự động (ERP) để theo dõi toàn bộ quy trình từ sản xuất đến giao
hàng. Thâm nhập vào thị trường quốc tế với các dòng sản phẩm độc quyền, như thời trang cao
cấp hoặc thân thiện môi trường.
-Trung hạn: Tập trung phát triển các bộ sưu tập mới, mỗi năm ra mắt 2-3 bộ sưu tập. Sử dụng dữ
liệu từ thị trường để quyết định số lượng sản phẩm, tránh tồn kho dư thừa. Tuyển dụng thêm
nhân sự hoặc hợp tác với đối tác gia công để xử lý các đơn hàng lớn.
-Ngắn hạn: Tối ưu hóa quy trình sản xuất hiện tại. Tăng tốc độ sản xuất để kịp phục vụ các
chương trình khuyến mãi và sự kiện..
1.8. Kế hoạch phát triển doanh nghiệp
a. Dự kiến phát triển doanh nghiệp
-Tiếp tục công việc gì:
Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra sản phẩm có tính năng vượt trội.
Phát triển thương hiệu thông qua hợp tác với các đối tác lớn (đối tác trong nước và quốc
tế).
Đẩy mạnh chuyển đổi số
-Nhân tố cần có:Ngoài đội ngũ hiện tại, cân nhắc:Đầu tư vào công nghệ tự động hóa sản
xuất.Hợp tác với chuyên gia tư vấn chiến lược dài hạn.Đào tạo nội bộ để nâng cao kỹ năng của
đội ngũ.
-Rủi ro đối mặt: Biến động thị trường, xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóngRủi ro
pháp lý khi mở rộng quốc tế (nếu có kế hoạch).Biến động chi phí nguyên vật liệu và lao động..
b. Lịch trình phát triển doanh nghiệp
-Năm 1-2: Xây dựng nền tảng, phát triển sản phẩm mới.
-Năm 3-4: Mở rộng thị trường và tăng thị phần.
-Năm 5 trở đi: Đầu tư mạnh vào thương hiệu và tiến ra thị trường quốc tế.
1.9. Cơ cấu tổ chức
-Cơ cấu bộ máy nhân sự:
-Chức danh trong bộ máy quản trị:
Giám đốc điều hành (CEO)
Giám đốc tài chính (CFO)
Giám đốc marketing (CMO)
Giám đốc sản xuất (COO)
Trưởng phòng thiết kế
Trưởng phòng bán hàng
Trưởng phòng nhân sự
-Số lượng nhân sự tại các phòng:
Phòng thiết kế: 5 nhân viên
Phòng marketing: 4 nhân viên
Phòng bán hàng: 8 nhân viên
Phòng nhân sự: 2 nhân viên
Phòng tài chính: 2 nhân viên
Phòng sản xuất: 10 nhân viên
-Mối quan hệ giữa các cấp:
Giám đốc điều hành sẽ quản lý và chỉ đạo tất cả các phòng ban, các giám đốc phòng sẽ báo cáo
trực tiếp cho CEO. Mỗi phòng sẽ phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo mục tiêu chung của
doanh nghiệp.
-Chức năng và nhiệm vụ:
Giám đốc điều hành: Quản lý toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, đưa ra chiến lược phát triển.
Giám đốc tài chính: Quản lý tài chính, ngân sách, và báo cáo tài chính.
Giám đốc marketing: Lập kế hoạch và triển khai các hoạt động marketing, quảng bá thương hiệu.
Giám đốc sản xuất: Giám sát quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Trưởng phòng thiết kế: Phát triển ý tưởng thiết kế sản phẩm mới.
Trưởng phòng bán hàng: Quản lý hoạt động bán hàng và phát triển kênh phân phối.
Trưởng phòng nhân sự: Quản lý tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự.
1.10.Một số nhóm rủi ro
a. 1 số nhóm rủi ro
-Rủi ro chính trị:Thay đổi chính sách thuế hoặc quy định liên quan đến ngành thời trang có
thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và lợi nhuận. Chính sách hạn chế nhập khẩu nguyên liệu
hoặc các quy định bảo vệ môi trường nghiêm ngặt.
-Rủi ro kinh tế:Biến động kinh tế vĩ mô như suy thoái kinh tế, lạm phát có thể làm giảm sức
mua của khách hàng. Lãi suất tăng cao có thể làm tăng chi phí vay vốn, tỷ giá hối đoái biến động
ảnh hưởng đến nhập khẩu nguyên liệu.
-Rủi ro đầu vào: Tăng giá nguyên liệu hoặc thiếu hụt nguồn cung do vấn đề từ các nhà cung
cấp có thể ảnh hưởng đến sản xuất. Nếu phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, nguy cơ thiếu
hụt sẽ cao hơn
-Rủi ro công nghệ: Sự cố hỏng hóc hoặc lỗi trong dây chuyền sản xuất có thể làm gián đoạn
hoạt động. Sự lỗi thời của công nghệ sản xuất hoặc thiếu sự đầu tư vào tự động hóa
-Rủi ro khách hàng:Thay đổi xu hướng tiêu dùng hoặc sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh
có thể làm giảm lượng khách hàng. Sự chuyển dịch sang thời trang bền vững có thể là rủi ro nếu
không thích ứng kịp
-Rủi ro nhân sự:Thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là nhân viên có chuyên môn cao hoặc tình
trạng mất mát nhân sự chủ chốt có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. không gắn bó
lâu dài của nhân viên trẻ, cạnh tranh thu hút nhân sự từ các đối thủ lớn
b. Biện pháp Phòng ngừa Rủi ro:
-Đa dạng hóa quan hệ kinh doanh: Phát triển mối quan hệ với các nhà cung cấp trong nước
và quốc tế để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng
-Thiết lập quỹ dự phòng:Dự trữ một phần ngân sách để có nguồn tài chính ứng phó với các
tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng bất ngờ 10-15% tổng ngân sách hàng năm
-Chuyển giao rủi ro:Sử dụng bảo hiểm thương mại để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro
không mong muốn, như thiệt hại tài sản hoặc trách nhiệm pháp lý. bảo hiểm trách nhiệm, bảo
hiểm tài sản, bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
-Giảm thiểu rủi ro:Đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại để tăng cường hiệu
suất và giảm thiểu khả năng xảy ra sự cố. xây dựng quy trình bảo trì máy móc định kỳ, đào tạo
nhân viên xử lý tình huống khẩn cấp
1.11.Kế hoạch tài chính
a. Nguồn vốn huy động
-Vốn của thành viên sáng lập
Thành viên sáng lập góp vốn: 1 tỷ VNĐ
Chiếm 50% tổng nguồn vốn ban đầu.
Vai trò: Dùng cho các chi phí khởi nghiệp như thuê mặt bằng, mua thiết bị, đăng ký kinh
doanh.
-Vay từ bạn bè, người thân
Tổng vốn: 1 tỷ V
Chiếm 50% tổng nguồn vốn.
Điều kiện: Không tính lãi suất hoặc lãi suất ưu đãi thấp.
-Phân bổ vốn
b. Ngân quỹ thành lập doanh nghiệp:
c. Ngân quỹ điều hành và duy trì hoạt động của doanh nghiệp
Lập bảng các khoản chi cho việc điều hành và duy trì hoạt động của doanh nghiệp

Preview text:

1. Ví dụ: Cửa hàng thời trang 1.1. Tóm tắt
-Tên doanh nghiệp: Elysian Fashion
-Trụ sở doanh nghiệp: Số 123, đường Lê Văn Sỹ, quận 3, TP. Hồ Chí Minh
-Ngành nghề kinh doanh: Kinh doanh thời trang nữ cao cấp, thời trang nam, phụ kiện và
giày dép, đáp ứng phân khúc khách hàng có nhu cầu về phong cách sang trọng và độc đáo.
-Người sáng lập: Nguyễn Hoàng Linh
-Thị trường mục tiêu: Hướng đến khách hàng từ 25-40 tuổi sống tại các thành phố lớn như
TP.HCM, Hà Nội. Đây là phân đoạn có khả năng thu nhập ổn định và thường xuyên chi tiêu cho thời trang.
-Tổng số lượng nhân viên: 20 nhân viên
-Trang thiết bị hiện có: Cửa hàng trưng bày,Phần mềm quản lý bán lẻ, POS, máy in hóa
đơn, và máy quét mã vạch, Website bán hàng trực tuyến.
-Sản phẩm kinh doanh chủ yếu: Thời trang nữ cao cấp, thời trang nam,giày dép, túi xách và phụ kiện đi kèm.
-Mức doanh thu và lợi nhuận đã đạt được năm 2023:Doanh thu: 5 tỷ đồng; Lợi nhuận: 1,2 tỷ đồng
1.2. Phân tích ngành, khách hàng và đối thủ cạnh tranh a. Phân tích ngành -Nhu cầu thị trường:
Số lượng sản phẩm: Trung bình mỗi khách hàng mua 2-5 sản phẩm/năm. Điều này cho
thấy mức độ tiêu thụ ổn định, đặc biệt trong phân khúc thời trang cao cấp, nơi người mua có xu
hướng đầu tư vào các sản phẩm chất lượng cao và mang tính độc đặc..
Thay đổi nhu cầu: Nhu cầu thời trang phụ thuộc nhiều vào xu hướng , mùa phục vụ (như
thời trang hè, đông), và các yếu tố kinh tế (chi tiêu của khách hàng bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế).
Cấp độ nhu cầu: Phân khúc thời trang nữ cao cấp đang có nhu cầu cao , bởi đây là thị
trường hướng đến đối tượng có khả năng tài chính tốt và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chất lượng cao, sang trọng.. -Quy mô thị trường:
Khách hàng tối đa: Thị trường thời trang cao cấp tại Việt Nam tập trung từ 100.000 -
150.000 khách hàng, chủ yếu là nhóm trung lưu và thượng lưu, có thu nhập cao và quan tâm đến thời trang.
Khu vực: Trường chính là các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội và Đà Nẵng.
Đây là những khu vực có dân cư cao, tốc độ sống cao và nhu cầu tiêu dùng thời trang tăng trưởng..
-Phân tích lợi nhuận biên:
Lợi nhuận gộp: Lợi nhuận chốt đạt 60% , tương đương khoảng 3 tỷ đồng . Đây là số lượng
khả năng, cho thấy mức độ tối ưu hóa chi phí và giá trị tăng lên trên mỗi sản phẩm cao. Duy trì
tốc độ lợi nhuận thông qua việc kiểm soát tốt chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao giá trị thương hiệu để tăng giá bán.
Tăng trưởng lợi nhuận biên: Lợi nhuận biên tăng trưởng ổn định ở mức 10-15%/năm , với
lợi nhuận biên hiện tại là 24% . Đây là một chỉ số tích cực, thể hiện doanh nghiệp đang tối ưu
hóa tốt chi phí vận hành. Tăng cường đầu tư vào công nghệ và tự động hóa để tiếp tục tối ưu chi phí.
Tốc độ tăng trưởng ngành: Thị trường thời trang cao cấp tăng trưởng 10-12%/năm được
cho là một ngành có tiềm năng phát triển bền vững. Cần tận dụng cơ hội tăng trưởng này bằng
cách mở rộng danh mục sản phẩm, tăng cường quảng bá thương mại.
Tốc độ tăng trưởng doanh nghiệp: Với tốc độ tăng trưởng dự kiến 20%/năm và doanh thu
tiêu chuẩn 6 tỷ đồng, doanh nghiệp cần tận dụng mọi cơ hội từ thị trường chuyên ngành thời
trang cao cấp. Sự kết hợp giữa chiến lược định vị sản phẩm, mở rộng kênh phân phối, tiếp thị tối
ưu hóa và đổi mới công nghệ sẽ là chìa khóa giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. b.
Phân tích khách hàng
-Nhu cầu khách hàng: Khách hàng có yêu cầu cao về thời trang, ưu tiên chất lượng tốt,
thiết kế theo xu hướng, và phải phù hợp với phong cách cá nhân. Điều này cho thấy nhóm khách
hàng có sẵn mục tiêu sẵn sàng trả giá cao hơn nếu sản phẩm đáp ứng được kỳ vọng về việc sử
dụng giá trị mỹ phẩm tổng hợp.
-Đối tượng khách hàng: nam và nữ từ 25-40 tuổi có thu nhập từ trung bình đến cao. Nhóm
khách hàng này có xu hướng tìm kiếm các sản phẩm giúp khẳng định phong cách sống, sự thành
đạt và gu thẩm mỹ cá nhân
-Số lượng khách hàng: Doanh nghiệp dự kiến tiếp cận 100.000 - 150.000 khách hàng, chủ
yếu tập trung tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng.
-Khách hàng mục tiêu:Tầng lớp trung lưu và thượng lưu.
-Thói quen tiêu dùng: 2-3 lần/năm, thường vào các dịp quan trọng như lễ hội, tiệc tùng hoặc
các sự kiện cá nhân. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi các xu hướng thời trang, đồng thời sẵn sàng trả tiền
cho các sản phẩm có giá trị cao nếu cảm thấy phiền phức.
-Khách hàng tiềm năng: người tiêu dùng có xu hướng mua sắm thời trang cao cấp trực tuyến.
-Thu nhập và chi tiêu khách hàng:Thu nhập cao và ổn định, chi tiêu lớn, ưu tiên các sản
phẩm có thể hiện phong cách sống đẳng cấp.Có thể chi trả mức giá cao hơn trung bình thị
trường, nếu sản phẩm phiền phức kỳ vọng về chất lượng và dịch vụ.
-Sở thích khách hàng: Các sản phẩm thời trang cao cấp, hợp xu hướng, ưu tiên từ các thương hiệu nổi tiếng.
-Vấn đề quan tâm: Chất lượng sản phẩm, tính bền vững, phong cách thiết kế độc quyền, và
dịch vụ khách hàng xuất sắc c.
Đối thủ cạnh tranh
-Đối thủ hiện tại và tiềm ẩn
Đối thủ hiện tại: Zara, H&M (quốc tế), IVY Moda, Elise (nội địa) là những thương hiệu cạnh tranh trực tiếp.
Đối thủ tiềm ẩn: Các nhà thiết kế và thương hiệu thời trang nội địa mới nổi, có khả năng
cạnh tranh nhờ độcg và chi phí thấp. -Thị phần:
Zara và H&M sử dụng phần lớn hỗ trợ cung cấp sức mạnh và quy định toàn cầu.
Doanh nghiệp nội địa như Elise và IVY Moda có lợi thế trong việc đáp ứng thị giác địa phương.
Cơ hội: Elysian Fashion có thể mở rộng thị phần bằng cách tập trung vào bán hàng trực
tuyến và dịch vụ khách hàng cao cấp. -Chiến lược kinh doanh:
Zara, H&M: Tập trung vào thời trang nhanh, đáp ứng nhanh nhu cầu thị trường.
Elise, IVY Moda: Ưu tiên các thiết kế phù hợp với văn hóa và thị giác khách hàng nội địa.. -Năng lực cạnh tranh:
Zara và H&M có quy mô lớn, chuỗi cung cấp sức mạnh và khả năng sản xuất nhanh chóng.
Elise và IVY Moda hiểu rõ thị trường địa phương, phù hợp với khách hàng Việt Nam. -Lợi thế cạnh tranh
Zara: Thương hiệu toàn cầu, tốc độ sản xuất nhanh, tiếp cận khách hàng rộng rãi.
IVY Moda: Thiết kế hiện đại, phù hợp thị giác nội địa, dịch vụ khách hàng tốt. -Quy mô:
Zara là thương hiệu toàn cầu với quy mô lớn.
Elise, IVY Moda có quy mô vừa, phục vụ khách hàng nội địa.
-Số lượng đối thủ: Có khoảng 10-15 đối thủ chính trong phân khúc thời trang cao cấp tại
Việt Nam, bao gồm cả các thương hiệu quốc tế và nội địa. -Tốc độ tăng trưởng:
Zara và H&M duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định trên toàn cầu.
Các đối thủ nội địa như IVY Moda và Elise tăng trưởng 10-15%/năm, nhờ đáp ứng tốt nhu
cầu thị trường Việt Nam. -Vị thế cạnh tranh:
Zara có vị trí mạnh trên toàn cầu.
Elise và IVY Moda giữ ưu thế tại thị trường nội địa nhờ sự gần gũi và phù hợp với văn hóa tiêu dùng. -Sản phẩm thay thế:
Thời trang nhanh: Sản phẩm của Zara, H&M là lựa chọn thay thế phổ biến với giá cả cạnh
tranh và thiết kế hợp thời trang.
Thiết kế thời trang riêng: Cũng là lựa chọn thay thế cho khách hàng yêu cầu độc và cá nhân hóa.
-Ma trận đánh giá ĐTCT: Thang điểm 5 từ thấp tới cao 5 là cao nhất 1 là thấp nhất Tiêu chí
Đối thủ 1: Zara Đối thủ 2:
Đối thủ 3: IVY Thời trang H&M Moda Elysian Giá cả 4 3 4 4 Chất lượng 5 3 4 5 Thiết kế 5 3 4 5 Dịch vụ khách 4345 hàng Thương hiệu 5 4 4 3
1.3. Mô tả doanh nghiệp và sản phẩm a. Mô tả doanh nghiệp
-Loại hình pháp lý: Công ty TNHH một thành viên.
-Loại hình kinh doanh: Thời trang cao cấp cho nam và nữ. (Doanh nghiệp chuyên kinh
doanh thời trang cao cấp dành cho cả nam và nữ, tập trung vào các sản phẩm thời trang hiện đại,
sang trọng, và đẳng cấp) -Mục tiêu:
Giới hạn ngắn: Cài đặt vị trí trong trang web chuyên ngành cao cấp tại Việt Nam, xây dựng
hệ thống khách hàng trung thành.
Thời hạn: Trở thành thương hiệu thời trang cao cấp hàng đầu tại Việt Nam và Đông Nam
Á, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu quốc tế lớn.
-Sứ mệnh: Mang đến cho khách hàng những sản phẩm thời trang cao cấp, không chỉ giúp
nâng tầm phong cách mà còn tạo ra sự tự tin và khác biệt trong phong cách sống.
-Hình thức thành lập: Công ty được thành lập hoàn toàn mới, không qua mua bán hay sáp
nhập, với mục tiêu tập trung vào việc tạo và định vị hiệu quả từ giai đoạn khởi động. -Triết lý kinh doanh:
ĐộcĐộ trong thiết kế, tinh tế trong chất lượng, vượt trội trong trải nghiệm."
Cam kết mang lại giá trị thực sự thông qua các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao. -Phương thức bán hàng:
Trực tiếp: Hệ thống cửa hàng thời trang tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, và Đà Nẵng.
Trực tuyến: Xây dựng website thương mại điện tử, ứng dụng di động và hợp tác với các
nền tảng mua sắm trực tuyến lớn để mở rộng kênh tiếp cận khách hàng.
-Thời gian thành lập: Năm 2023.
-Người đứng đầu: Nguyễn Thị Lan Anh.
-Hệ thống hỗ trợ: Doanh nghiệp kết hợp giữa chiến lược marketing truyền thống (quảng cáo
trên báo, tạp chí thời trang) và hiện đại (quảng cáo trên mạng xã hội, influencer marketing).
-Chiến lược phát triển:
Mở rộng thị trường bằng cách khai thác phân khúc thời trang cao cấp tại các thành phố lớn.
Tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua các chiến dịch quảng cáo, bộ sưu tập độc
quyền và hợp tác với các ngôi sao thời trang.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng cách ứng dụng công nghệ số hóa và cá nhân hóa trong từng dịch vụ. b. Mô tả sản phẩm
-Đặc trưng sản phẩm: Các sản phẩm của Elysian Fashion được thiết kế tập trung vào thời
trang cao cấp cho nam và nữ. Thiết kế độc đáo, mang phong cách kết hợp giữa xu hướng
quốc tế và bản sắc địa phương. Sản phẩm được sản xuất từ các chất liệu cao cấp, thân
thiện với môi trường, và đảm bảo độ bền lâu dài
-Lợi ích của sản phẩm: Giúp khách hàng cảm thấy tự tin hơn khi diện những bộ trang phục
mang tính thẩm mỹ cao. Đảm bảo sự khác biệt trong phong cách thời trang, giúp khách hàng thu
hút ánh nhìn trong các sự kiện. Sử dụng chất liệu thoáng mát, mềm mại, tạo cảm giác dễ chịu khi mặc.
-Sự khác biệt(bao bì, tính năng, giá cá):
Bao bì: Bao bì được thiết kế tối giản nhưng sang trọng, phù hợp với hình ảnh của thương hiệu cao cấp.
Tính năng: Sản phẩm có các thiết kế mang tính cá nhân hóa, giúp khách hàng có trải
nghiệm "may đo" độc quyền.
Giá cả: Giá cả cạnh tranh trong phân khúc thời trang cao cấp, mang lại giá trị vượt trội cho khách hàng. -Sự thu hút:
Elysian Fashion thường xuyên ra mắt các bộ sưu tập giới hạn, mang lại sự mới mẻ và độc quyền cho khách hàng.
Hợp tác với các nhà thiết kế thời trang quốc tế để tạo ra các sản phẩm độc đáo, khác biệt so với đối thủ.
1.4. Kế hoạch markerting
1.4.1. Đánh giá thị trường
-Phân tích thị trường:
Hành vi: Người tiêu dùng trong thị trường thời trang cao cấp tại Việt Nam có xu hướng tìm
kiếm các sản phẩm độc đáo, chất lượng cao, phù hợp với phong cách cá nhân và xu
hướng thời trang quốc tế. Các dịp mua sắm thường rơi vào các mùa thời trang hoặc các
sự kiện đặc biệt như lễ, tết, tiệc cưới, hội họp quan trọng.
Tâm lý học:Khách hàng thuộc phân khúc thời trang cao cấp thường có tâm lý khẳng định
giá trị bản thân thông qua trang phục. Họ chú trọng vào sự độc đáo và khác biệt, ưu tiên
các sản phẩm gắn liền với thương hiệu nổi tiếng hoặc có sự cá nhân hóa.
Nhân khẩu học:Đối tượng khách hàng chính là nam và nữ từ 25-40 tuổi, có thu nhập từ
trung bình khá đến cao, thường là nhân viên văn phòng, quản lý cấp cao, chủ doanh
nghiệp, hoặc giới nghệ sĩ.
Địa lý:Thị trường thời trang cao cấp phát triển mạnh tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí
Minh, Hà Nội, và Đà Nẵng – những khu vực tập trung tầng lớp trung lưu và thượng lưu,
nơi người tiêu dùng có khả năng chi tiêu cao.
-Phân đoạn thị trường:
Phân đoạn mục tiêu:Doanh nghiệp tập trung vào phân khúc thời trang cao cấp dành cho
tầng lớp trung lưu và thượng lưu. Đặc biệt, khách hàng từ 25-40 tuổi có nhu cầu khẳng
định phong cách cá nhân thông qua thời trang cao cấp.
Phân đoạn bán hàng:Bán trực tiếp tại các cửa hàng sang trọng ở trung tâm các thành phố
lớn.Bán trực tuyến trên website thương mại điện tử của doanh nghiệp, kết hợp các nền
tảng mua sắm phổ biến như Shopee, Lazada, hoặc Tiki.
-Lựa chọn thị trường mục tiêu:
Đối tượng chính: Nam và nữ từ 25-40 tuổi, sống tại các khu đô thị lớn, có thu nhập trung
bình khá đến cao, yêu thích thời trang cao cấp và có khả năng chi tiêu.
Khu vực địa lý: TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và các tỉnh thành lớn có sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế.
1.4.2. Kế hoạch xúc tiến hỗn hợp a. Quảng cáo
-Mục tiêu quảng cáo: Tăng nhận diện thương hiệu Elysian Fashion trong thị trường thời
trang cao cấp.Tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, thu hút sự chú ý và tăng lượng khách hàng
tiềm năng.Thúc đẩy doanh số bán hàng trực tiếp và trực tuyến trong giai đoạn 3-6 tháng đầu.
-Nội dung quảng cáo:Tập trung thể hiện sự tinh tế, đẳng cấp của sản phẩm thông qua hình
ảnh thiết kế độc đáo, sang trọng.Truyền tải thông điệp về phong cách thời trang cá nhân hóa và
sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.
-Đối tượng quảng cáo: Nam và nữ từ 25-40 tuổi, sinh sống tại các khu đô thị lớn, có thu
nhập cao và quan tâm đến thời trang cao cấp.Khách hàng yêu thích sự đổi mới trong phong cách
và sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chất lượng.
-Thông điệp quảng cáo:"Thời trang đẳng cấp, khẳng định phong cách riêng." Thông điệp
này nhấn mạnh vào sự độc quyền, đẳng cấp và giá trị của thương hiệu Elysian Fashion -Phương tiện quảng cáo:
Facebook Ads: Sử dụng hình ảnh và video ngắn giới thiệu sản phẩm, nhắm mục tiêu cụ thể
theo độ tuổi, vị trí và sở thích.
Instagram Ads: Chạy quảng cáo trên các story và bài viết, kết hợp influencer marketing để tăng độ tin cậy
Google Ads: Quảng cáo từ khóa, tối ưu SEO để xuất hiện trên trang nhất khi tìm kiếm các từ khóa liên quan.
-Thời gian quảng cáo: Chạy liên tục từ 3-6 tháng đầu để thiết lập thương hiệu và đạt được
lượng khách hàng trung thành đầu tiên.
-Ngân sách quảng cáo: Dành 3-4% doanh thu cho chiến dịch quảng cáo, tương ứng khoảng
180-240 triệu đồng (dựa trên mục tiêu doanh thu ban đầu là 6 tỷ đồng) -Hiệu quả quảng cáo:
Tượng tương tác: Bao gồm lượt xem, like, share, comment trên các nền tảng quảng cáo.
Tăng trưởng doanh số: Đánh giá doanh thu trong và sau giai đoạn quảng cáo.
Số lượng khách hàng tiếp cận: Đo lường thông qua số lượt truy cập website, ứng dụng và tỷ lệ chuyển đổi
Nhận diện thương hiệu: Khảo sát nhận thức thương hiệu trước và sau chiến dịch. b. Xúc tiến -Công cụ khuyến mãi:
Tặng sản phẩm mini (ví dụ: khăn choàng, ví nhỏ, hoặc phụ kiện thời trang cao cấp) hoặc
các phiên bản giới hạn từ bộ sưu tập mới nhất.
Tổ chức chương trình ưu đãi “Mua 2 tặng 1” hoặc giảm giá cho khách hàng mua sắm lần
đầu hoặc trong dịp đặc biệt như ra mắt bộ sưu tập.
-Thời gian: Giai đoạn khuyến mãi kéo dài từ 2-3 tuần, tập trung vào các dịp lễ lớn như Tết
Nguyên Đán, Giáng Sinh, hoặc các sự kiện riêng của thương hiệu (ra mắt bộ sưu tập) -Đối tượng:
Khách hàng hiện tại: Duy trì sự trung thành thông qua các chương trình tri ân.
Khách hàng mới: Thu hút người tiêu dùng tiềm năng bằng trải nghiệm thử sản phẩm cao cấp
-Số lượng: Hàng mẫu và quà tặng giới hạn, dự kiến phân phối cho khoảng 500-1.000 khách
hàng trong mỗi đợt khuyến mãi. -Chi phí:
Dự toán chi phí trung bình cho chương trình khuyến mãi chiếm khoảng 5-10% ngân sách marketing.
Tập trung vào giá trị quà tặng và sản phẩm mẫu nhằm gia tăng trải nghiệm khách hàng và
khuyến khích họ quay lại. c.
Quan hệ công chúng
-Hoạt động quan hệ công chúng:
Từ thiện: Tổ chức chương trình tặng quần áo cho trẻ em hoặc người có hoàn cảnh khó
khăn, nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn kết cộng đồng và thân thiện với xã hội.
Tổ chức sự kiện: "Elysian Fashion Night" – Sự kiện ra mắt bộ sưu tập thời trang cao cấp mùa mới.
-Khách hàng mục tiêu hướng đến: Tầng lớp khách hàng cao cấp: Doanh nhân, người nổi
tiếng, người có thu nhập cao.
-Tên sự kiện: "Elysian Fashion Night": Sự kiện ra mắt bộ sưu tập
-Khách mời:Người nổi tiếng, influencer, báo chí thời trang, và khách hàng VIP.
-Thông điệp: "Khẳng định phong cách, dẫn đầu xu hướng" – nhấn mạnh sự tinh tế và đẳng
cấp của thời trang Elysian.
-Dịch vụ cung ứng: dịch vụ may đo tại chỗ, tư vấn phong cách cá nhân
-Phương tiện truyền thông: Livestream sự kiện trên Facebook, Instagram, và TikTok để tiếp
cận khách hàng trực tuyến. Đặt bài viết và phỏng vấn trên các tạp chí thời trang uy tín như Elle,
Harper’s Bazaar, và Đẹp Magazine.
d. Bán hàng trực tiếp
-Tiếp thị tại nhà:Dịch vụ tư vấn cá nhân tại nhà dành cho khách hàng VIP.Cung cấp trải
nghiệm mua sắm độc quyền, bao gồm may đo tại chỗ và thử sản phẩm.
-Phát tờ rơi: Phân phối tờ rơi tại các trung tâm thương mại cao cấp, sự kiện thời trang và
khu vực sầm uất có đông đảo khách hàng mục tiêu.. -Chào hàng qua catalog:
Gửi catalog thời trang qua bưu điện hoặc email cho khách hàng VIP, bao gồm hình ảnh sản
phẩm mới nhất và các thông tin về chương trình khuyến mãi.
Sử dụng thiết kế catalog sang trọng, chuyên nghiệp để phản ánh đúng đẳng cấp thương hiệu.
1.4.3. Kế hoạch giá cả
-Bước 1:Mục tiêu định giá:
Mục tiêu định giá phản ánh sự kết hợp giữa giá trị cao cấp và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Tập trung xây dựng hình ảnh thương hiệu gắn liền với chất lượng vượt trội, đồng thời đạt
được lợi nhuận tối ưu từ phân khúc khách hàng mục tiêu.
Đưa ra mức giá hợp lý nhằm tăng trưởng doanh thu nhưng không làm mất đi yếu tố "cao cấp" trong sản phẩm.
-Bước 2: Lượng cầu thị trường:
Tiến hành khảo sát chi tiết nhu cầu khách hàng ở từng phân khúc, từ đó đưa ra dự đoán sát
thực tế hơn:Khách hàng thường xuyên: Chiếm khoảng 70% lượng tiêu thụ, kỳ vọng mua
từ 700-1.500 sản phẩm/tháng.Khách hàng mới: Chiếm 30%, ước tính từ 300-500 sản phẩm/tháng.
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lượng cầu như mùa vụ, xu hướng tiêu dùng, và sức
mua tại các khu vực địa lý khác nhau.
-Bước 3:Phân tích giá và khả năng dao động:So sánh với các thương hiệu cạnh tranh, dự
kiến điều chỉnh giá từ 10-20% trong các mùa giảm giá hoặc khuyến mãi
Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh trong cùng phân khúc cao cấp, từ đó đưa ra mức giá so sánh.
Kế hoạch điều chỉnh giá chi tiết:Khuyến mãi ngắn hạn (giảm 10-20%): Tập trung vào dịp
lễ, ngày hội mua sắm.Định giá linh hoạt: Áp dụng chính sách giá theo khu vực hoặc kênh bán hàng (online, offline).
-Bước 4: Phương thức giá cả:
Định giá cộng thêm chi phí: Đảm bảo tỷ lệ lợi nhuận tối thiểu là 30-40% so với giá vốn.
Định giá dựa trên giá trị cảm nhận: Nâng cao yếu tố trải nghiệm khách hàng, làm rõ điểm
khác biệt so với sản phẩm cạnh tranh để biện minh cho mức giá.
Chiến lược khuyến mãi định kỳ:Triển khai gói ưu đãi combo hoặc giảm giá khi mua với số
lượng lớn.Ra mắt chương trình khách hàng trung thành (giảm giá hoặc tích điểm) để tăng
mức độ gắn bó của khách hàng.
1.4.4. Kế hoạch phân phối a.
Hình thức phân phối (phân phối trực tiếp hay qua nhà bán lẻ)
-Hình thức phân phối chính
Phân phối trực tiếp:Qua cửa hàng trực tiếp của GreenDelight Foods, tập trung vào trải
nghiệm khách hàng tại chỗ.Qua kênh trực tuyến (website, ứng dụng, nền tảng thương mại điện tử).
Phân phối qua trung gian:Các nhà bán lẻ cao cấp, cửa hàng tiện lợi chọn lọc, và đối tác phân phối chiến lược.
-Chi phí phân phối: Chi phí phân phối sẽ bao gồm chi phí vận chuyển, lưu kho và các chi
phí liên quan đến việc duy trì cửa hàng trực tiếp và trực tuyến. Dự kiến chi phí phân phối chiếm khoảng 15-20% doanh thu.
-Phương thức thanh toán và giao nhận:
Thanh toán linh hoạt: Hỗ trợ các hình thức thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng, ví điện
tử (Momo, ZaloPay), và trả tiền mặt khi nhận hàng (COD).
Giao nhận chuyên nghiệp: Đối tác vận chuyển đáng tin cậy: GrabExpress, Giao Hàng Nhanh, Viettel Post.
-Thời gian phân phối:Sản phẩm sẽ được phân phối ngay sau khi hoàn tất đơn hàng, với thời
gian giao hàng từ 1-3 ngày cho khu vực nội thành và 3-5 ngày cho các khu vực ngoại thành. -Ai phân phối?
Nhân viên nội bộ: Đảm bảo chất lượng dịch vụ giao hàng trực tiếp từ cửa hàng hoặc kho.
Đối tác vận chuyển chuyên nghiệp: Đảm bảo đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh và đúng hạn.
-Phân phối tới khách hàng bằng cách nào: Sản phẩm sẽ được phân phối qua cửa hàng trực
tiếp và cửa hàng trực tuyến, kết hợp với các chương trình khuyến mãi để kích thích nhu cầu. -Chiến lược phân phối
Phân phối chọn lọc: Tập trung vào các kênh phân phối phù hợp với khách hàng mục tiêu,
duy trì tính cao cấp của sản phẩm.
Phân phối kết hợp: Đẩy mạnh kênh trực tuyến và cửa trực tiếp để tăng sự tiện lợi và trải nghiệm khách hàng. b.
Chiến lược đẩy kéo trong phân phối
-Dựa vào các giả định và phân tích bên trên hãy nêu chiến lược đẩy kéo của GreenDelight
Foods: chiến lược kéo (tổ chức sự kiện, tri ân khách hàng, khuyến mãi)
-Tổ chức sự kiện: Tổ chức sự kiện hoành tráng với sự tham gia của các influencer, khách
hàng VIP, và báo chí. Truyền thông trên mạng xã hội và livestream trực tuyến để tiếp cận khách hàng rộng hơn. -Tri ân khách hàng:
Chương trình khách hàng thân thiết: Tích điểm đổi quà, ưu đãi cho khách hàng mua nhiều
lần.Quà tặng cá nhân hóa cho các khách hàng thường xuyên vào dịp đặc biệt.
Hậu mãi chu đáo: Chính sách đổi trả linh hoạt để xây dựng lòng tin và tăng mức độ hài lòng. -Khuyến mãi:
Giảm giá theo mùa:Các dịp lễ lớn như Tết, 8/3, Black Friday, Giáng sinh.
Mua 1 tặng 1 hoặc combo ưu đãi: Đẩy mạnh doanh số và giải phóng hàng tồn kho..
1.5. Xác định ngân sách marketing (bằng phương pháp nào: cạnh tranh, dựa vào mục
tiêu kinh doanh, theo khả năng, theo tỷ lệ doanh số bán)
-Khoảng 10-15% doanh thu dự kiến cho hoạt động marketing, điều chỉnh theo mức đầu tư
của đối thủ cạnh tranh trong ngành thời trang cao cấp.
1.6. Dự tính doanh thu
1.7. Kế hoạch sản xuất a.
Cách bố trí địa điểm và mặt bằng sản xuất: Phương pháp định tính: -Nguồn lực:
Đội ngũ thiết kế: Chuyên nghiệp, sáng tạo, am hiểu xu hướng thời trang.
Đội ngũ sản xuất: Thành thạo kỹ thuật, giàu kinh nghiệm.
Đội ngũ kinh doanh: Năng động, có khả năng mở rộng thị trường.
-Khu vực tiêu thụ: Lựa chọn mặt bằng gần các trung tâm thương mại và khu vực có nhiều
khách hàng mục tiêu, như quận 1, quận 3 ở TP. Hồ Chí Minh.
-Hệ thống giao thông: Đảm bảo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, có thể dễ dàng tiếp
cận bằng xe hơi và phương tiện công cộng. b.
Công nghệ và Kỹ thuật sản xuất:
-Công nghệ sử dụng:Công nghệ may mặc tiên tiến: Sử dụng phần mềm thiết kế thời trang
3D và các máy may tự động để tăng năng suất và độ chính xác.
-Máy móc thiết bị: Máy may công nghiệp: Máy may công nghiệp tự động, máy vắt sổ và
máy thêu chất lượng cao đảm bảo tăng năng suất và giảm thiểu sai sót, Máy cắt tự động
-Chất lượng máy móc thiết bị: Phải đạt tiêu chuẩn công nghiệp cao, đảm bảo độ bền và hiệu suất hoạt động. -Mua ở đâu:
Nhà cung cấp trong nước: Đối với máy may thông thường.
Nhà cung cấp quốc tế: Đối với công nghệ cao cấp hơn, như từ Nhật Bản hoặc Đài Loan (ưu
tiên các thương hiệu như Brother hoặc Juki)
-Tiêu chí lựa chọn công nghệ:
Độ tin cậy cao: Thiết bị có tuổi thọ dài, chi phí bảo trì thấp.
Khả năng mở rộng: Công nghệ phải linh hoạt để tích hợp thêm chức năng mới khi cần.
Hỗ trợ kỹ thuật: Nhà cung cấp phải có dịch vụ hậu mãi tốt, như bảo trì, sửa chữa và nâng cấp định kỳ. c.
Xác định loại hình sản xuất và phương thức sản xuất -Loại hình sản xuất:
Sản xuất khối lượng lớn (Mass Production): Phù hợp với các sản phẩm thời trang phổ
thông, giúp tận dụng lợi thế kinh tế quy mô.
Đặc điểm sản xuất:Quy trình khép kín từ thiết kế đến hoàn thiện sản phẩm. Đầu tư vào
công nghệ để đảm bảo chất lượng đồng nhất, giảm lỗi sản phẩm.
-Phương thức sản xuất: Tổ chức sản xuất theo dây chuyền.
Quy trình được chia thành nhiều công đoạn rõ ràng (cắt vải, may, hoàn thiện, đóng gói).
Tăng tốc độ sản xuất và đảm bảo mỗi công nhân tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất. d.
Xác định kế hoạch sản xuất
-Dài hạn: Đầu tư thêm dây chuyền sản xuất, nâng cao năng lực đáp ứng thị trường toàn quốc.
Tích hợp hệ thống quản lý tự động (ERP) để theo dõi toàn bộ quy trình từ sản xuất đến giao
hàng. Thâm nhập vào thị trường quốc tế với các dòng sản phẩm độc quyền, như thời trang cao
cấp hoặc thân thiện môi trường.
-Trung hạn: Tập trung phát triển các bộ sưu tập mới, mỗi năm ra mắt 2-3 bộ sưu tập. Sử dụng dữ
liệu từ thị trường để quyết định số lượng sản phẩm, tránh tồn kho dư thừa. Tuyển dụng thêm
nhân sự hoặc hợp tác với đối tác gia công để xử lý các đơn hàng lớn.
-Ngắn hạn: Tối ưu hóa quy trình sản xuất hiện tại. Tăng tốc độ sản xuất để kịp phục vụ các
chương trình khuyến mãi và sự kiện..
1.8. Kế hoạch phát triển doanh nghiệp a.
Dự kiến phát triển doanh nghiệp
-Tiếp tục công việc gì:
Đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra sản phẩm có tính năng vượt trội.
Phát triển thương hiệu thông qua hợp tác với các đối tác lớn (đối tác trong nước và quốc tế).
Đẩy mạnh chuyển đổi số
-Nhân tố cần có:Ngoài đội ngũ hiện tại, cân nhắc:Đầu tư vào công nghệ tự động hóa sản
xuất.Hợp tác với chuyên gia tư vấn chiến lược dài hạn.Đào tạo nội bộ để nâng cao kỹ năng của đội ngũ.
-Rủi ro đối mặt: Biến động thị trường, xu hướng tiêu dùng thay đổi nhanh chóngRủi ro
pháp lý khi mở rộng quốc tế (nếu có kế hoạch).Biến động chi phí nguyên vật liệu và lao động.. b.
Lịch trình phát triển doanh nghiệp
-Năm 1-2: Xây dựng nền tảng, phát triển sản phẩm mới.
-Năm 3-4: Mở rộng thị trường và tăng thị phần.
-Năm 5 trở đi: Đầu tư mạnh vào thương hiệu và tiến ra thị trường quốc tế. 1.9. Cơ cấu tổ chức
-Cơ cấu bộ máy nhân sự:
-Chức danh trong bộ máy quản trị:
Giám đốc điều hành (CEO) Giám đốc tài chính (CFO) Giám đốc marketing (CMO)
Giám đốc sản xuất (COO) Trưởng phòng thiết kế Trưởng phòng bán hàng Trưởng phòng nhân sự
-Số lượng nhân sự tại các phòng:
Phòng thiết kế: 5 nhân viên
Phòng marketing: 4 nhân viên
Phòng bán hàng: 8 nhân viên
Phòng nhân sự: 2 nhân viên
Phòng tài chính: 2 nhân viên
Phòng sản xuất: 10 nhân viên
-Mối quan hệ giữa các cấp:
Giám đốc điều hành sẽ quản lý và chỉ đạo tất cả các phòng ban, các giám đốc phòng sẽ báo cáo
trực tiếp cho CEO. Mỗi phòng sẽ phối hợp chặt chẽ với nhau để đảm bảo mục tiêu chung của doanh nghiệp.
-Chức năng và nhiệm vụ:
Giám đốc điều hành: Quản lý toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, đưa ra chiến lược phát triển.
Giám đốc tài chính: Quản lý tài chính, ngân sách, và báo cáo tài chính.
Giám đốc marketing: Lập kế hoạch và triển khai các hoạt động marketing, quảng bá thương hiệu.
Giám đốc sản xuất: Giám sát quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Trưởng phòng thiết kế: Phát triển ý tưởng thiết kế sản phẩm mới.
Trưởng phòng bán hàng: Quản lý hoạt động bán hàng và phát triển kênh phân phối.
Trưởng phòng nhân sự: Quản lý tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự.
1.10.Một số nhóm rủi ro a. 1 số nhóm rủi ro
-Rủi ro chính trị:Thay đổi chính sách thuế hoặc quy định liên quan đến ngành thời trang có
thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và lợi nhuận. Chính sách hạn chế nhập khẩu nguyên liệu
hoặc các quy định bảo vệ môi trường nghiêm ngặt.
-Rủi ro kinh tế:Biến động kinh tế vĩ mô như suy thoái kinh tế, lạm phát có thể làm giảm sức
mua của khách hàng. Lãi suất tăng cao có thể làm tăng chi phí vay vốn, tỷ giá hối đoái biến động
ảnh hưởng đến nhập khẩu nguyên liệu.
-Rủi ro đầu vào: Tăng giá nguyên liệu hoặc thiếu hụt nguồn cung do vấn đề từ các nhà cung
cấp có thể ảnh hưởng đến sản xuất. Nếu phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, nguy cơ thiếu hụt sẽ cao hơn
-Rủi ro công nghệ: Sự cố hỏng hóc hoặc lỗi trong dây chuyền sản xuất có thể làm gián đoạn
hoạt động. Sự lỗi thời của công nghệ sản xuất hoặc thiếu sự đầu tư vào tự động hóa
-Rủi ro khách hàng:Thay đổi xu hướng tiêu dùng hoặc sự xuất hiện của đối thủ cạnh tranh
có thể làm giảm lượng khách hàng. Sự chuyển dịch sang thời trang bền vững có thể là rủi ro nếu không thích ứng kịp
-Rủi ro nhân sự:Thiếu hụt nhân lực, đặc biệt là nhân viên có chuyên môn cao hoặc tình
trạng mất mát nhân sự chủ chốt có thể ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. không gắn bó
lâu dài của nhân viên trẻ, cạnh tranh thu hút nhân sự từ các đối thủ lớn b.
Biện pháp Phòng ngừa Rủi ro:
-Đa dạng hóa quan hệ kinh doanh: Phát triển mối quan hệ với các nhà cung cấp trong nước
và quốc tế để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng
-Thiết lập quỹ dự phòng:Dự trữ một phần ngân sách để có nguồn tài chính ứng phó với các
tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng bất ngờ 10-15% tổng ngân sách hàng năm
-Chuyển giao rủi ro:Sử dụng bảo hiểm thương mại để bảo vệ doanh nghiệp khỏi các rủi ro
không mong muốn, như thiệt hại tài sản hoặc trách nhiệm pháp lý. bảo hiểm trách nhiệm, bảo
hiểm tài sản, bảo hiểm gián đoạn kinh doanh
-Giảm thiểu rủi ro:Đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại để tăng cường hiệu
suất và giảm thiểu khả năng xảy ra sự cố. xây dựng quy trình bảo trì máy móc định kỳ, đào tạo
nhân viên xử lý tình huống khẩn cấp
1.11.Kế hoạch tài chính a.
Nguồn vốn huy động
-Vốn của thành viên sáng lập
Thành viên sáng lập góp vốn: 1 tỷ VNĐ
Chiếm 50% tổng nguồn vốn ban đầu.
Vai trò: Dùng cho các chi phí khởi nghiệp như thuê mặt bằng, mua thiết bị, đăng ký kinh doanh.
-Vay từ bạn bè, người thân Tổng vốn: 1 tỷ VNĐ
Chiếm 50% tổng nguồn vốn.
Điều kiện: Không tính lãi suất hoặc lãi suất ưu đãi thấp. -Phân bổ vốn b.
Ngân quỹ thành lập doanh nghiệp: c.
Ngân quỹ điều hành và duy trì hoạt động của doanh nghiệp
Lập bảng các khoản chi cho việc điều hành và duy trì hoạt động của doanh nghiệp