Làm nhà trên đất của bố mẹ chồng khi ly hôn chia thế nào?
Tranh chấp tài sản khi xây nhà trên đất của bố mẹ chồng thường phát sinh khi vợ chồng ly hôn
và không thể tự tha thuận được về quyền sở hữu đối với căn nhà đó. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự
phức tạp trong việc xác định chủ sở hữu hợp pháp của căn nhà, bởi lẽ i sản này được hình
thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố:
Quyền sử dụng đất: Thuộc sở hữu của bố mẹ chồng (người thứ ba không phải vợ chồng).
Tài sản gắn liền với đất (ngôi nhà): Được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, có thể từ công
sức, ền bạc chung của vợ chồng hoặc có sự đóng góp của bố mẹ chồng.
Sự chồng lấn này tạo nên một "nút thắt" pháp lý, khiến việc phân định trở nên khó khăn, đòi hỏi
sự xem xét tỉ mỉ từng nh ết cụ thể của vụ việc.
1. Vì sao khi ly hôn lại xảy ra tranh chấp xây nhà trên đất của bố mẹ chồng?
Vấn đề tranh chấp tài sản khi y nhà trên đất của bố mẹ chồng thường gây tranh cãi và khó giải
quyết khi ly hôn vì nhiều lý do:
Tính pháp lý phức tạp:
Quy định về sở hữu tài sản gắn liền với đất: Theo Điều 131 Luật Đất đai 2024, quyền sở
hữu tài sản gắn liền với đất (nhà ở) thường gắn liền với quyền sử dụng đất. Tuy nhiên,
trong trường hợp này, quyền sử dụng đất thuộc về bố mẹ chồng, còn ngôi nhà do vợ
chồng xây dựng. Việc không có quyền sử dụng đất hợp pháp đối với mảnh đất đó khiến
việc xác lập quyền sở hữu riêng đối với ngôi nhà trở nên rắc rối.
Nguyên tắc "tài sản gắn liền với đất": Pháp luật thường ưu ên sự thống nhất giữa
quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà. Khi nhà được xây trên đất của người khác mà
không có thỏa thuận rõ ràng, quyền sở hữu nhà có thể không được công nhận độc lập
hoặc trở thành vật kiến trúc được phép của chủ đất.
Thiếu giấy tờ chứng minh rõ ràng: Các gia đình thường ít khi lập văn bản, hợp đồng rõ
ràng khi cho con xây nhà trên đất của mình, chủ yếu dựa vào nh cảm và sự n tưởng.
Điều này gây khó khăn khi cần chứng minh nguồn gốc tài sản và quyền li của mỗi bên.
Yếu tố nh cảm, đạo đứctruyền thống gia đình:
Tình nghĩa gia đình: Việc bố mẹ chồng cho con xây nhà trên đất của mình thường xuất
phát từ nh thương, sự giúp đỡ. Khi ly hôn, việc phân chia tài sản này có thể bị coi là "vô
ơn" hoặc làm rạn nứt sâu sắc mối quan hệ gia đình.
Tâm lý sở hữu ngầm định: Bố mẹ chồng có thể coi căn nhà là một phần của tài sản gia
đình, gắn lin với đất đai của họ, dù con cái có công sức xây dựng. Ngược lại, người
vợ/chng đã đóng góp công sức, ền bạc thì cho rằng đó là tài sản chung của vợ chồng.
Ảnh hưởng đến con cái: Tranh chấp gay gắt có thể ảnh hưởng êu cực đến tâm lý con
cái, khiến chúng bị giằng xé giữa cha mẹ và ông bà.
Khó khăn trong việc xác định nguồn gốc tài sản:
Tiền xây nhà có thể là tài sản chung của vợ chồng, tài sản riêng của một trong hai bên,
hoặc có sự đóng góp của bố mẹ chồng dưới hình thức cho vay, cho tặng. Việc chứng
minh nguồn gốc cụ thể của từng khoản ền là vô cùng phức tạp, đặc biệt khi các giao
dịch không có chứng từ rõ ràng.
Công sức đóng góp của mỗi bên (ền bạc, thời gian, công sức lao động) cũng khó định
ợng và chứng minh.
Những yếu tố trên đan xen, tạo nên một vụ việc pháp lý không chỉ cần đến sự am hiểu luật pháp
mà còn đòi hỏi sự khéo léo trong việc hòa giải, thương lượng để m ra giải pháp công bằng và ít
y tổn thương nhất.
2. Căn cứ xác định tài sản chung, tài sản riêng trong hôn nhân
Để giải quyết được tranh chấp này, vấn đề then chốt là phải phân định được phần đất và tài sản
trên đất mà bố mẹ chng đã cho là tài sản chung hay tài sản riêng của vợ chồng khi ly hôn. Các
êu chí xác định cụ thể như sau:
2.1. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi y nhà trên đất bố mẹ chồng
Tài sản chung của vợ chồng: Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ
chồng bao gồm:
Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa
lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và những tài sản
khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng,
trtrường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được
thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
Lưu ý: Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo
đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng.
Tài sản riêng của vợ chồng: Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ
chồng bao gồm:
Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.
Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39, 40 và 41 ca
Luật này.
Vật dụng tư trang thiết yếu của vợ, chồng.
Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài
sản riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Lưu ý: V, chồng có quyền nhập tài sản riêng vào tài sản chung.
2.2. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi xây nhà trên đất bố mẹ chồng
Việc xác định tài sản chung hay tài sản riêng đối với ngôi nhà xây trên đất bố mẹ chồng là cực kỳ
phức tp và cần dựa vào các êu chí sau, kết hợp với các quy định pháp luật liên quan như B
luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024:
Nguồn gốc quyền sử dụng đất:
Nếu đất vẫn đứng tên bố mẹ chồng, thì quyền sử dụng đất thuộc về bố mẹ chồng. Ngôi
nhà được xây dựng trên đất này thường được coi là tài sản của con dâu/con trai nhưng
là công trình xây dựng trên đất của người khác.
Nếu đất đã được bố mẹ chồng tặng cho riêng vợ, hoặc riêng chồng, hoc tặng cho chung
cả hai vợ chồng bằng văn bản hợp pháp (ví dụ: hp đồng tặng cho, văn bản khai nhận
thừa kế), thì quyền sử dụng đất sẽ là tài sản riêng của người được tặng cho hoặc tài sn
chung của vợ chồng, tùy trường hợp.
Nguồn gốc hình thành ngôi nhà (ền, công sức):
Nếu ền y nhà là tài sản chung của vchồng (thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, ền
vay chung, tài sản chung khác): Ngôi nhà được coi là tài sản chung của vợ chồng. Tuy
nhiên, nó vẫn là tài sản gắn liền với đất của người khác.
Nếu ền y nhà là tài sản riêng của một bên (ền có trước hôn nhân, ền thừa kế riêng,
tặng cho riêng): Ngôi nhà được coi là tài sản riêng của người đó. Tương tự, nó vẫn là tài
sản gắn liền với đất của người khác.
Nếu có sự đóng góp của bố mẹ chồng: Cần làm rõ sự đóng góp đó là cho vay (phải hoàn
trả), cho tặng (tài sản riêng của con hoặc chung của vợ chồng), hay là công sức hỗ tr
y dựng. Điều này thường không có giấy tờ rõ ràng, gây khó khăn khi chứng minh.
Thỏa thuận giữa các bên:
Thỏa thuận giữa vợ chồng: Vchồng có thể có thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời
nói về việc ngôi nhà là tài sản chung hay riêng. Tuy nhiên, thỏa thuậny chỉ có giá trị
gia vợ chồng, không ràng buộc chủ sở hữu đất.
Thỏa thuận giữa vợ chồng với bố mẹ chồng: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu có thỏa
thuận bằng văn bản (ví dụ: hợp đồng cho mượn đất để xây nhà, văn bản cam kết v
quyền sở hữu nhà sauy...) thì Tòa án sẽ căn cứ vào đó để giải quyết. Thực tế, rất ít gia
đình có những thỏa thuận rõ ràng này.
Tình trạng pháp lý của ngôi nhà: Ngôi nhà đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và
quyền sử dụng đất (Sổ hồng) đứng tên vợ chồng hay chưa? Nếu đã được cấp, thì đó là căn cứ
pháp lý quan trọng để xác định quyền sở hữu. Tuy nhiên, việc cấp Sổ hồng cho nhà trên đất của
người khác là rất hiếm và chỉ xảy ra khi có thỏa thuận pháp lý rõ ràng giữa chủ đất và chủ nhà,
hoặc khi chủ đất đã làm thủ tục cho/tặng quyền sử dụng đất cho con cái.
3. Phân loại các trường hợp phổ biến
3.1. Đất bố mẹ chồng vẫn đứng tên, nhà xây trong thi kỳ hôn nhân
Quyền sử dụng đất vẫn thuộc về bố mẹ chồng (đứng tên trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng
đất). Ngôi nhà được xây dựng trong thời kỳ hôn nhân của vợ chồng. Tiền và công sức xây n
thường được cho là của chung vợ chồng (từ thu nhập, ết kiệm chung, hoặc vay ợn chung).
Theo nguyên tắc "tài sản gắn liền với đất", việc ngôi nhà được xây dựng trên đất của người khác
(bố mẹ chồng) mà không có thỏa thuận pháp lý rõ ràng (ví dụ: hợp đồng thuê đất, hợp đồng
cho mượn đất có cam kết vquyền sở hữu nhà) sẽ khiến ngôi nhà không được công nhận là tài
sản độc lập thuộc sở hữu của vợ chồng.
Tòa án sẽ xem xét các đóng góp của vchồng vào việc xây dựng ngôi nhà (ền bạc, công sức).
Tòa án thường sẽ buộc bên con (hoặc cả vợ chồng) phải hoàn trả giá trị công sức, ền bạc đã
đóng góp cho bên còn lại. Ví dụ, nếu người chồng là con của chủ đất và được giaolại sử dụng
ngôi n, thì người chồng phải thanh toán cho người vợ một khoản ền tương ứng với giá trị
công sức, tài sản chung của vợ chồng đã bỏ ra để xây dựng ngôi nhà đó. Việc định giá nhà và xác
định tỷ lệ đóng góp là rất phức tạp.
Nếu việc y dựng được thực hiện không có sự đồng ý hoặc thỏa thuận rõ ràng, bố mẹ chồng có
quyền yêu cầu di dời, tr lại mặt bằng, và vợ chồng có thể được bồi thường giá trị vật tư y
dựng nếu việc phá dỡ gây thiệt hại. Tuy nhiên, trường hợp này ít xảy ra trong mối quan hệ gia
đình.
3.2. Đất được tặng cho riêng/chung, nhà xây bằng ền chung/riêng
Trường hợp 1: Đất được tặng cho riêng một bên (ví dụ: riêng người chồng), nhà xây bằng ền
chung/riêng.
- Đất: Là tài sản riêng của người chồng (theo hợp đồng tặng cho, văn bản tặng cho có công
chứng/chứng thực).
- Nhà:
Nếu nhà xây bằng ền chung của vợ chng: Ngôi nhà sẽ được coi là tài sản chung của vợ
chồng (Khoản 1 Điu 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014), nhưng lại được xây trên đt
riêng của người chồng. Khi ly hôn, bên vợ có thể yêu cầu thanh toán giá trị căn nhà
tương ứng với phần đóng góp của mình vào tài sản chung. Tòa án sẽ xem xét việc định
giá nhà và xác định phần giá trị mà bên vợ được hưởng.
Nếu nhà xây bằng ền riêng của người chồng: Ngôi nhà là tài sản riêng của người chồng
(Khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Người vợ không có quyền đối với căn
nhà này, trừ khi chứng minh được mình có công sức đóng góp vào việc bảo quản, duy trì,
làm tăng giá trị tài sản đó.
Nếu nhà xây bằng ền riêng của người v: Đây là trường hợp hiếm, nhưng nếu xảy ra,
ngôi nlà tài sản riêng của người vợ, nhưng lại trên đất riêng của người chồng. Việc
phân chia sẽ rất phức tạp và có thể phải giải quyết bằng việc thanh toán giá trị.
Trường hợp 2: Đất được tặng cho chung cả hai vợ chồng, nhà xây bằng ền chung/riêng.
- Đất: Là tài sản chung của vchồng (theo hợp đồng tặng cho chung có ng chứng/chứng
thực). - Nhà:
Nếu nhà xây bằng ền chung của vợ chồng: Cả đất và nhà đều là tài sản chung hợp nhất
của vợ chồng. Khi ly hôn, đất và nhà sẽ được chia theo quy định chung về chia tài sản
chung của vợ chồng (Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Tòa án sẽ chia đôi về
nguyên tắc, hoặc có thể chia khác nếu có thỏa thuận hoặc xét đến công sức đóng góp,
hoàn cảnh gia đình.
Nếu nhà xây bằng ền riêng của một bên: Ngôi nhà là tài sản riêng của người đó (Khoản
1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Tuy nhiên, nhà lại được xây trên đất chung.
Khi ly hôn, người có tài sản riêng được quyền sở hữu căn nhà, nhưng có thể phải thanh
toán giá trị sử dụng đất cho bên kia nếu bên đó không ở. Thực tế phức tạp và thường
Tòa án sẽ xem xét theo hướng có lợi cho việc giải quyết toàn diện.
3.3. Đất chưa sang tên, nhà xây bằng công sức vợ chồng
Trường hợp này nhấn mạnh vào yếu tố "nhà xây bằng công sức vợ chồng" (ền và công sức lao
động). Tòa án sẽ tập trung vào việc định giá công sức, ền bạc mà vợ chồng đã bỏ ra để xây
dựng ngôi nhà.
Người vợ/chồng không phải là con của chủ đất có quyền yêu cầu người còn lại (người con của
chủ đất) phải thanh toán lại phần giá trị tương ứng với công sức, ền bạc mình đã đóng góp
vào khối tài sản chung để xây dựng ngôi nhà đó.
: Cần có hóa đơn mua vật liệu, hợp đồng thuê nhân công, sao kê tài khoản ngân hàng chứng
minh dòng ền chi trả, hoặc lời khai của nhân chứng về công sức lao động của hai vợ chồng.
Nếu không có chứng cứ rõ ràng, việc xác định giá trị và tỷ lệ đóng góp sẽ rất khó khăn.
Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu có bằng chứng cho thấy bố mẹ chồng đã hứa tặng cho
đất hoặc ngầm đồng ý việc xác lập quyền sở hữu nhà cho con, nhưng chưa kịp làm thủ tục, Tòa
án có thể xem xét thêm các yếu tố này. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi chứng cứ rất thuyết phục.
4. Cách xác định quyền lợi và phần tài sản được chia
4.1. Nguyên tắc xác định công sức đóng góp của vợ/chồng
Trong trường hợp nhà được xây trên đất thuộc sở hữu của bố mẹ chồng, Tòa án sẽ không chia
căn nhà như tài sản chung của vợ chồng theo nguyên tắc sở hữu tài sản gắn liền với đất. Thay
vào đó, Tòa án sẽ xem xét công sức đóng góp của vợ chồng vào việc hình thành ngôi nhà và
buộc bên ở lại (thường là người con của chủ đất) phải hoàn trả giá trị tương ứng cho bên còn
lại.
ng sức đóng góp được hiểu rộng, bao gồm:
- Đóng góp về tài chính:
Tiền ết kiệm chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
Tiền vay mượn chung để xây nhà.
Thu nhập từ lao động, kinh doanh của cả hai vợ chồng dùng vào việc xây nhà.
Tiền bán tài sản chung (nếu có) dùng đểy nhà.
Tiền riêng của vợ hoặc chồng được nhập vào tài sản chung để xây nhà.
- Đóng góp về công sức lao động:
Trực ếp tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát thi công.
Thời gian, công sức m kiếm vật liệu, thiết kế, lo liệu giấy tờ.
Công sức nội trợ, chăm sóc gia đình để bên kia có thời gian tập trung kiếm ền hoặc xây
nhà.
- Các đóng góp khác: Ví dụ, các khoản quà tặng từ bạn bè, người thân để xây nhà mà được xác
định là tài sản chung của vợ chồng.
V nguyên tắc, công sức đóng góp của vợ và chồng là ngang nhau, trừ khi có thỏa thuận khác
hoặc có căn cứ chứng minh sự đóng góp khác biệt. Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy
định nguyên tắc chia đôi tài sản chung của vợ chồng sau ly hôn, có nh đến công sức đóng góp
của mỗi bên. Các bên cần cung cấp chứng cứ cụ thể để chứng minh công sức đóng góp ca
mình (hóa đơn, chứng từ, sao kê ngân hàng, lời khai nhân chứng, hình ảnh...).
4.2. ớng xử lý khi không thể chia hiện vật (nhà gắn liền đất)
Trong hầu hết các trường hợp xây nhà trên đất của bố mẹ chồng, Tòa án sẽ không chia hiện vật
(tức là không chia đôi căn nhà hoặc phân chia quyền sở hữu từng phần của căn nhà) vì các lý do
sau:
Nguyên tắc thống nhất sở hữu đất và tài sản gắn liền với đất: Việc chia hiện vật ngôi nhà
sẽ tách ri quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất, to ra nh trạng pháp lý phức tạp và
không khả thi trong thực tế.
Đất thuộc sở hữu của người thứ ba: Bố mẹ chồng không phải là đương sự trong vụ án ly
hôn (trừ khi họ tham gia với tư cách người có quyền li, nghĩa vụ liên quan) nên Tòa án
không có thẩm quyền quyết định đối với quyền sử dụng đất của họ.
ớng xử lý phổ biến của Tòa án là thanh toán giá trị:
Buộc bên con của chủ đất thanh toán giá trị cho bên còn lại: Bên vợ hoặc chồng là con
của chủ đất (người sẽ ếp tục ở lại sử dụng ngôi nhà) sẽ có nghĩa vụ thanh toán cho bên
kia một khoản ền tương ứng với phần giá trị mà bên kia được hưởng từ công sức đóng
góp vào việc xây dựng ngôi nhà.
Trong trường hợp đặc biệt: Nếu có thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản giữa vợ chồng và b
mẹ chồng về vic tặng cho quyn sử dụng đất sau này hoặc chuyển quyn sở hữu nhà ở
một cách hợp pháp và đã hoàn tất thủ tục pháp lý (cấp sổ đỏ/sổ hồng đứng tên vợ
chồng), thì ngôi n và đất đó có thể đưc xem là tài sản chung và được chia theo quy
định chung của Luật Hôn nhân và Gia đình. Tuy nhiên, đây là trường hợp rất hiếm gp
trong thực tế.
5. Quy trình giải quyết tranh chấp và hòa giải
5.1. Các bước thương lượng, hòa giải trong gia đình
Hòa giải luôn là phương án được khuyến khích hàng đầu, đặc biệt trong các vụ việc hôn nhân
gia đình, nhằm giảm thiểu căng thẳng và bảo vệ tốt nhất lợi ích của con cái.
Thương lượng trực ếp giữa hai vợ chồng: Đây là bước đầu ên. Hai bên cần bình nh
ngồi lại, trao đổi thẳng thắn về mong muốn và đưa ra các đề xuất về việc phân chia tài
sản, đặc bit là giá trị của ngôi nhà đã xây.
Hòa giải với sự tham gia của gia đình, người thân: Nếu hai bên không thể tự thỏa thuận,
có thể nhđến sự giúp đỡ của bố mẹ, người thân, hoặc những người có uy n trong gia
đình, xã hội để làm trung gian hòa giải. Sự tham gia của bố mẹ chồng trong giai đoạn này
là rất quan trọng vì họ là chủ sở hữu đất.
Lập văn bản thỏa thuận (nếu thành công): Nếu đạt được thỏa thuận, các bên nên lập
văn bản thỏa thuận về việc phân chia tài sản, nghĩa vụ hoàn trả giá trị, có chữ ký của các
bên và tốt nhất là có sự chứng kiến hoặc công chứng/chứng thực để đảm bảo giá trị
pháp lý. Văn bản này sẽ là cơ sở để Tòa án công nhận khi giải quyết ly hôn.
5.2. Thủ tục khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị khi ra tòa
Nếu hòa giải trong gia đình không thành công, một trong hai bên có thể nộp đơn khởi kiện ra
Tòa án. Các bước bản của thủ tục khởi kiện như sau:
Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện:
Đơn khởi kiện: Ghi rõ yêu cầu ly hôn và yêu cầu chia tài sản (trong đó có nội dung về
ngôi nhà trên đất bố mẹ chng).
Giy tờ tùy thân: Chứng minh nhân dân/Căn ớc công dân, hộ khẩu của vợ và chồng
(bản sao công chứng).
Giy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính hoặc bản sao công chứng).
Giy khai sinh của con (nếu có, bản sao công chứng).
Giy chứng nhận quyn sử dụng đất của bố mẹ chồng (bản sao công chứng, nếu có thể
cung cấp).
Các chứng cứ chứng minh công sức đóng góp vào việc xây nhà:
Chứng từ tài chính: Hóa đơn mua vật liệu xây dựng, hợp đồng thuê nhân công, sao kê tài
khoản ngân hàng chứng minh dòng ền chi trả, biên lai chuyển ền, sổ sách ghi chép thu
chi...
Chứng cứ về công sức lao động: Hình ảnh, video trong quá trình xây dựng, lời khai của
nhân chứng (thợ xây, hàng xóm, người thân...).
Chứng cứ về thu nhập của vợ chồng: Hợp đồng lao động, bảng lương, xác nhận thu nhập
từ công ty, giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế...
Các tài liệu khác: Tin nhắn, email, bản ghi âm (nếu hợp pháp) liên quan đến việc thỏa
thuận về tài sản hoặc đóng góp.
Nộp hồ sơ khởi kiện: Nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong các bên cư trú
hoặc làm việc.
Nộp tạm ứng án phí: Sau khi hồ sơ được Tòa án thụ lý, nguyên đơn sẽ nhận được thông báo nộp
tạm ứng án phí.
Hòa giải tại Tòa án: Tòa án sẽ ến hành hòa giải giữa các bên. Nếu hòa giải thành công, Tòa án ra
quyết định công nhận sự thỏa thuận.
Mở phiên tòa xét xử: Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa để xét xử vụ án. Các
bên trình bày yêu cầu, đưa ra chứng cứ và tranh luận.
Ra bản án/quyết định: Tòa án sẽ ra bản án hoặc quyết định cuối cùng về việc ly hôn và phân chia
tài sản.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Có phải mọi trường hợp xây nhà trên đất bố mẹ chồng đều được chia tài sản khi ly hôn?
Tr lời: Không phải mọi trưng hợp.
Việc có được chia tài sản (dưới hình thức giá trị) hay không phụ thuộc vào việc có chứng minh
được công sức đóng góp của vợ chồng vào việc xây dựng ngôi nhà đó hay không.
Nếu vợ chồng chứng cứ ràng về việc đã bỏ ền bạc, ng sức chung đxây dựng
ngôi nhà: Thì Tòa án s xem xét buộc bên con của chđất (người sếp tc lại s
dụng nhà) phải thanh toán lại giá trị tương ứng với phần đóng góp của bên n lại. Đây
không phải là chia tài sản hiện vật (ngôi nhà), mà là chia giá trị công sức đóng góp.
Nếu ngôi nhà được xây dựng hoàn toàn bằng ền riêng của bố mẹ chồng, hoặc bằng ền
riêng của người chồng (người con của chủ đất), và người vợ không có bất kỳ đóng góp
nào: Thì người vợ sẽ không được chia phần nào từ giá trị của ngôi nhà đó. Việc chứng
minh điều này thuộc về phía người chồng và bố mẹ chồng.
Nếu đất và nhà đã được sang tên hợp pháp cho vợ chồng trước đó: Lúc này, đất và nhà
đều là tài sản chung của vợ chồng và sđược chia theo quy định chung của Luật Hôn
nhân và Gia đình.
6.2. Thế nào là “công sức đóng góptrong việc xây nhà trên đất bố mẹ chồng?
Tr lời: "Công sức đóng góp" trong việc xây nhà trên đất bố mẹ chồng là khái niệm rộng, bao
gồm tất cả những giá trị mà vợ hoặc chồng đã bỏ ra để hình thành nên ngôi nhà đó trong thời
kỳ hôn nhân, không phân biệt là ền bạc hay lao động.
Cụ thể, "công sức đóng góp" bao gồm:
Đóng góp về tài chính: Là số ền mặt, ền chuyển khoản, giá trị các vật tư xây dựng đã
mua bằng ền của vợ chồng (từ thu nhập chung, ền ết kiệm chung, ền vay chung,
hoặc ền riêng được nhập vào tài sản chung).
Đóng góp về công sức lao động: Là thời gian, sức lực mà vợ hoặc chồng đã trực ếp bỏ
ra để tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát thi công, lo liệu thủ tục, giấy tờ liên
quan đến việc xây nhà. Thậm chí, công sức lao động trong gia đình (như nội trợ, chăm
sóc con cái) để người kia có thể tập trung vào công việc kiếm ền hoặc xây nhà cũng
được Tòa án xem xét là một phần của công sức đóng góp vào tài sản chung theo Điều 59
Khoản 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Các đóng góp khác: Các lợi ích vật chất hoặc phi vật chất khác mà một bên đã cung cấp
để tạo nên hoặc làm tăng giá trị của ngôi nhà.
Mục êu của việc xác định "công sức đóng góp" là để đảm bảo sự công bằng cho cả hai bên khi
ngôi nhà không thể chia hiện vt do được xây dựng trên đất của người khác.
6.3. Những trường hợp nào tòa án sẽ không chia phần nhà trên đất bố mẹ chồng?
Tr lời: Tòa án sẽ không chia phần nhà trên đất bố mẹ chồng (dưới hình thức hiện vật hoặc giá
tr cho bên còn lại) trong những trường hợp chính sau:
Khi ngôi nhà được xây dựng hoàn toàn bằng tài sản riêng của chủ đất (bố mẹ chồng) hoặc tài
sản riêng của người chồng (người con của chủ đất), và bên còn lại không chứng minh được bất
kỳ công sức đóng góp nào.
dụ: Bố mẹ chồng dùng hoàn toàn ền của mình để xây nhà trên đất của họ ri cho con
trai và con dâu ở; hoặc người chồng dùng ền mà anh ta có trước hôn nhân hoặc ền
được thừa kế riêng để xây nhà trên đất của bố mẹ mình, và người vợ không đóng góp gì.
Trong trường hợp này, ngôi nhà là tài sản của bố mẹ chồng hoặc tài sản riêng của người
chồng.
Khi thời hiệu yêu cầu chia tài sản đã hết.
Theo Điều 150 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung của
vợ chồng là 3 năm, kể từ ngày chấm dứt quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, tranh chấp về
chia tài sản chung của vợ chồng sau khi ly hôn không áp dụng thời hiệu khởi kiện. Điều
y có nghĩa là, về nguyên tắc, quyền yêu cầu chia tài sản sau ly hôn là không bị giới hạn
bởi thời hiu.
Tuy nhiên, nếu tranh chấp phát sinh từ các vấn đề dân sự khác (ví dụ tranh chấp về hợp
đồng vay ền để xây nhà), thời hiệu sẽ được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Dù không bị giới hạn thời hiệu, việc để quá lâu mới khởi kiện có thể gây khó khăn trong
việc thu thập chứng cứ và chứng minh công sức đóng góp.
Khi không có căn cứ pháp lý rõ ràng hoặc chứng cứ thuyết phục về quyền sở hữu/đóng góp của
vợ chồng.
Nếu các bên không thể cung cấp chứng cứ cụ thể (hóa đơn, sao kê, hợp đồng...) chứng
minh việc mình đã đóng góp ền bạc, công sức vào việc xây dựng ngôi nhà, hoặc nếu các
chứng cứ không đủ thuyết phục Tòa án, thì yêu cầu chia tài sản hoặc hoàn trả giá trị có
thể bịc bỏ.
Đây là lý do tại sao việc thu thập và lưu giữ chứng cứ là vô cùng quan trọng trong các vụ
việc này.

Preview text:

Làm nhà trên đất của bố mẹ chồng khi ly hôn chia thế nào?
Tranh chấp tài sản khi xây nhà trên đất của bố mẹ chồng thường phát sinh khi vợ chồng ly hôn
và không thể tự thỏa thuận được về quyền sở hữu đối với căn nhà đó. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự
phức tạp trong việc xác định chủ sở hữu hợp pháp của căn nhà, bởi lẽ tài sản này được hình
thành từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: •
Quyền sử dụng đất: Thuộc sở hữu của bố mẹ chồng (người thứ ba không phải vợ chồng). •
Tài sản gắn liền với đất (ngôi nhà): Được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, có thể từ công
sức, tiền bạc chung của vợ chồng hoặc có sự đóng góp của bố mẹ chồng.
Sự chồng lấn này tạo nên một "nút thắt" pháp lý, khiến việc phân định trở nên khó khăn, đòi hỏi
sự xem xét tỉ mỉ từng tình tiết cụ thể của vụ việc.
1. Vì sao khi ly hôn lại xảy ra tranh chấp xây nhà trên đất của bố mẹ chồng?
Vấn đề tranh chấp tài sản khi xây nhà trên đất của bố mẹ chồng thường gây tranh cãi và khó giải
quyết khi ly hôn vì nhiều lý do: Tính pháp lý phức tạp: •
Quy định về sở hữu tài sản gắn liền với đất: Theo Điều 131 Luật Đất đai 2024, quyền sở
hữu tài sản gắn liền với đất (nhà ở) thường gắn liền với quyền sử dụng đất. Tuy nhiên,
trong trường hợp này, quyền sử dụng đất thuộc về bố mẹ chồng, còn ngôi nhà do vợ
chồng xây dựng. Việc không có quyền sử dụng đất hợp pháp đối với mảnh đất đó khiến
việc xác lập quyền sở hữu riêng đối với ngôi nhà trở nên rắc rối. •
Nguyên tắc "tài sản gắn liền với đất": Pháp luật thường ưu tiên sự thống nhất giữa
quyền sử dụng đất và quyền sở hữu nhà. Khi nhà được xây trên đất của người khác mà
không có thỏa thuận rõ ràng, quyền sở hữu nhà có thể không được công nhận độc lập
hoặc trở thành vật kiến trúc được phép của chủ đất. •
Thiếu giấy tờ chứng minh rõ ràng: Các gia đình thường ít khi lập văn bản, hợp đồng rõ
ràng khi cho con xây nhà trên đất của mình, chủ yếu dựa vào tình cảm và sự tin tưởng.
Điều này gây khó khăn khi cần chứng minh nguồn gốc tài sản và quyền lợi của mỗi bên.
Yếu tố tình cảm, đạo đức và truyền thống gia đình: •
Tình nghĩa gia đình: Việc bố mẹ chồng cho con xây nhà trên đất của mình thường xuất
phát từ tình thương, sự giúp đỡ. Khi ly hôn, việc phân chia tài sản này có thể bị coi là "vô
ơn" hoặc làm rạn nứt sâu sắc mối quan hệ gia đình.
Tâm lý sở hữu ngầm định: Bố mẹ chồng có thể coi căn nhà là một phần của tài sản gia
đình, gắn liền với đất đai của họ, dù con cái có công sức xây dựng. Ngược lại, người
vợ/chồng đã đóng góp công sức, tiền bạc thì cho rằng đó là tài sản chung của vợ chồng. •
Ảnh hưởng đến con cái: Tranh chấp gay gắt có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý con
cái, khiến chúng bị giằng xé giữa cha mẹ và ông bà.
Khó khăn trong việc xác định nguồn gốc tài sản: •
Tiền xây nhà có thể là tài sản chung của vợ chồng, tài sản riêng của một trong hai bên,
hoặc có sự đóng góp của bố mẹ chồng dưới hình thức cho vay, cho tặng. Việc chứng
minh nguồn gốc cụ thể của từng khoản tiền là vô cùng phức tạp, đặc biệt khi các giao
dịch không có chứng từ rõ ràng. •
Công sức đóng góp của mỗi bên (tiền bạc, thời gian, công sức lao động) cũng khó định lượng và chứng minh.
Những yếu tố trên đan xen, tạo nên một vụ việc pháp lý không chỉ cần đến sự am hiểu luật pháp
mà còn đòi hỏi sự khéo léo trong việc hòa giải, thương lượng để tìm ra giải pháp công bằng và ít gây tổn thương nhất.
2. Căn cứ xác định tài sản chung, tài sản riêng trong hôn nhân
Để giải quyết được tranh chấp này, vấn đề then chốt là phải phân định được phần đất và tài sản
trên đất mà bố mẹ chồng đã cho là tài sản chung hay tài sản riêng của vợ chồng khi ly hôn. Các
tiêu chí xác định cụ thể như sau:
2.1. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi xây nhà trên đất bố mẹ chồng
Tài sản chung của vợ chồng: Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm: •
Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa
lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. •
Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và những tài sản
khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. •
Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng,
trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được
thông qua giao dịch bằng tài sản riêng.
Lưu ý: Tài sản chung của vợ chồng thuộc sở hữu chung hợp nhất, được dùng để bảo
đảm nhu cầu của gia đình, thực hiện các nghĩa vụ chung của vợ chồng.
Tài sản riêng của vợ chồng: Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ chồng bao gồm: •
Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn. •
Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân. •
Tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39, 40 và 41 của Luật này. •
Vật dụng tư trang thiết yếu của vợ, chồng. •
Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài
sản riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. •
Lưu ý: Vợ, chồng có quyền nhập tài sản riêng vào tài sản chung.
2.2. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi xây nhà trên đất bố mẹ chồng
Việc xác định tài sản chung hay tài sản riêng đối với ngôi nhà xây trên đất bố mẹ chồng là cực kỳ
phức tạp và cần dựa vào các tiêu chí sau, kết hợp với các quy định pháp luật liên quan như Bộ
luật Dân sự 2015 và Luật Đất đai 2024:
Nguồn gốc quyền sử dụng đất: •
Nếu đất vẫn đứng tên bố mẹ chồng, thì quyền sử dụng đất thuộc về bố mẹ chồng. Ngôi
nhà được xây dựng trên đất này thường được coi là tài sản của con dâu/con trai nhưng
là công trình xây dựng trên đất của người khác. •
Nếu đất đã được bố mẹ chồng tặng cho riêng vợ, hoặc riêng chồng, hoặc tặng cho chung
cả hai vợ chồng bằng văn bản hợp pháp (ví dụ: hợp đồng tặng cho, văn bản khai nhận
thừa kế), thì quyền sử dụng đất sẽ là tài sản riêng của người được tặng cho hoặc tài sản
chung của vợ chồng, tùy trường hợp.
Nguồn gốc hình thành ngôi nhà (tiền, công sức): •
Nếu tiền xây nhà là tài sản chung của vợ chồng (thu nhập trong thời kỳ hôn nhân, tiền
vay chung, tài sản chung khác): Ngôi nhà được coi là tài sản chung của vợ chồng. Tuy
nhiên, nó vẫn là tài sản gắn liền với đất của người khác. •
Nếu tiền xây nhà là tài sản riêng của một bên (tiền có trước hôn nhân, tiền thừa kế riêng,
tặng cho riêng): Ngôi nhà được coi là tài sản riêng của người đó. Tương tự, nó vẫn là tài
sản gắn liền với đất của người khác.
Nếu có sự đóng góp của bố mẹ chồng: Cần làm rõ sự đóng góp đó là cho vay (phải hoàn
trả), cho tặng (tài sản riêng của con hoặc chung của vợ chồng), hay là công sức hỗ trợ
xây dựng. Điều này thường không có giấy tờ rõ ràng, gây khó khăn khi chứng minh.
Thỏa thuận giữa các bên: •
Thỏa thuận giữa vợ chồng: Vợ chồng có thể có thỏa thuận bằng văn bản hoặc bằng lời
nói về việc ngôi nhà là tài sản chung hay riêng. Tuy nhiên, thỏa thuận này chỉ có giá trị
giữa vợ chồng, không ràng buộc chủ sở hữu đất. •
Thỏa thuận giữa vợ chồng với bố mẹ chồng: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Nếu có thỏa
thuận bằng văn bản (ví dụ: hợp đồng cho mượn đất để xây nhà, văn bản cam kết về
quyền sở hữu nhà sau này...) thì Tòa án sẽ căn cứ vào đó để giải quyết. Thực tế, rất ít gia
đình có những thỏa thuận rõ ràng này.
Tình trạng pháp lý của ngôi nhà: Ngôi nhà đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và
quyền sử dụng đất (Sổ hồng) đứng tên vợ chồng hay chưa? Nếu đã được cấp, thì đó là căn cứ
pháp lý quan trọng để xác định quyền sở hữu. Tuy nhiên, việc cấp Sổ hồng cho nhà trên đất của
người khác là rất hiếm và chỉ xảy ra khi có thỏa thuận pháp lý rõ ràng giữa chủ đất và chủ nhà,
hoặc khi chủ đất đã làm thủ tục cho/tặng quyền sử dụng đất cho con cái.
3. Phân loại các trường hợp phổ biến
3.1. Đất bố mẹ chồng vẫn đứng tên, nhà xây trong thời kỳ hôn nhân
Quyền sử dụng đất vẫn thuộc về bố mẹ chồng (đứng tên trong Giấy chứng nhận quyền sử dụng
đất). Ngôi nhà được xây dựng trong thời kỳ hôn nhân của vợ chồng. Tiền và công sức xây nhà
thường được cho là của chung vợ chồng (từ thu nhập, tiết kiệm chung, hoặc vay mượn chung).
Theo nguyên tắc "tài sản gắn liền với đất", việc ngôi nhà được xây dựng trên đất của người khác
(bố mẹ chồng) mà không có thỏa thuận pháp lý rõ ràng (ví dụ: hợp đồng thuê đất, hợp đồng
cho mượn đất có cam kết về quyền sở hữu nhà) sẽ khiến ngôi nhà không được công nhận là tài
sản độc lập thuộc sở hữu của vợ chồng.
Tòa án sẽ xem xét các đóng góp của vợ chồng vào việc xây dựng ngôi nhà (tiền bạc, công sức).
Tòa án thường sẽ buộc bên con (hoặc cả vợ chồng) phải hoàn trả giá trị công sức, tiền bạc đã
đóng góp cho bên còn lại. Ví dụ, nếu người chồng là con của chủ đất và được giao ở lại sử dụng
ngôi nhà, thì người chồng phải thanh toán cho người vợ một khoản tiền tương ứng với giá trị
công sức, tài sản chung của vợ chồng đã bỏ ra để xây dựng ngôi nhà đó. Việc định giá nhà và xác
định tỷ lệ đóng góp là rất phức tạp.
Nếu việc xây dựng được thực hiện không có sự đồng ý hoặc thỏa thuận rõ ràng, bố mẹ chồng có
quyền yêu cầu di dời, trả lại mặt bằng, và vợ chồng có thể được bồi thường giá trị vật tư xây
dựng nếu việc phá dỡ gây thiệt hại. Tuy nhiên, trường hợp này ít xảy ra trong mối quan hệ gia đình.
3.2. Đất được tặng cho riêng/chung, nhà xây bằng tiền chung/riêng
Trường hợp 1: Đất được tặng cho riêng một bên (ví dụ: riêng người chồng), nhà xây bằng tiền chung/riêng.
- Đất: Là tài sản riêng của người chồng (theo hợp đồng tặng cho, văn bản tặng cho có công chứng/chứng thực). - Nhà: •
Nếu nhà xây bằng tiền chung của vợ chồng: Ngôi nhà sẽ được coi là tài sản chung của vợ
chồng (Khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014), nhưng lại được xây trên đất
riêng của người chồng. Khi ly hôn, bên vợ có thể yêu cầu thanh toán giá trị căn nhà
tương ứng với phần đóng góp của mình vào tài sản chung. Tòa án sẽ xem xét việc định
giá nhà và xác định phần giá trị mà bên vợ được hưởng. •
Nếu nhà xây bằng tiền riêng của người chồng: Ngôi nhà là tài sản riêng của người chồng
(Khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Người vợ không có quyền đối với căn
nhà này, trừ khi chứng minh được mình có công sức đóng góp vào việc bảo quản, duy trì,
làm tăng giá trị tài sản đó. •
Nếu nhà xây bằng tiền riêng của người vợ: Đây là trường hợp hiếm, nhưng nếu xảy ra,
ngôi nhà là tài sản riêng của người vợ, nhưng lại trên đất riêng của người chồng. Việc
phân chia sẽ rất phức tạp và có thể phải giải quyết bằng việc thanh toán giá trị.
Trường hợp 2: Đất được tặng cho chung cả hai vợ chồng, nhà xây bằng tiền chung/riêng.
- Đất: Là tài sản chung của vợ chồng (theo hợp đồng tặng cho chung có công chứng/chứng thực). - Nhà: •
Nếu nhà xây bằng tiền chung của vợ chồng: Cả đất và nhà đều là tài sản chung hợp nhất
của vợ chồng. Khi ly hôn, đất và nhà sẽ được chia theo quy định chung về chia tài sản
chung của vợ chồng (Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Tòa án sẽ chia đôi về
nguyên tắc, hoặc có thể chia khác nếu có thỏa thuận hoặc xét đến công sức đóng góp, hoàn cảnh gia đình. •
Nếu nhà xây bằng tiền riêng của một bên: Ngôi nhà là tài sản riêng của người đó (Khoản
1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Tuy nhiên, nhà lại được xây trên đất chung.
Khi ly hôn, người có tài sản riêng được quyền sở hữu căn nhà, nhưng có thể phải thanh
toán giá trị sử dụng đất cho bên kia nếu bên đó không ở. Thực tế phức tạp và thường
Tòa án sẽ xem xét theo hướng có lợi cho việc giải quyết toàn diện.
3.3. Đất chưa sang tên, nhà xây bằng công sức vợ chồng
Trường hợp này nhấn mạnh vào yếu tố "nhà xây bằng công sức vợ chồng" (tiền và công sức lao
động). Tòa án sẽ tập trung vào việc định giá công sức, tiền bạc mà vợ chồng đã bỏ ra để xây dựng ngôi nhà.
Người vợ/chồng không phải là con của chủ đất có quyền yêu cầu người còn lại (người con của
chủ đất) phải thanh toán lại phần giá trị tương ứng với công sức, tiền bạc mà mình đã đóng góp
vào khối tài sản chung để xây dựng ngôi nhà đó.
: Cần có hóa đơn mua vật liệu, hợp đồng thuê nhân công, sao kê tài khoản ngân hàng chứng
minh dòng tiền chi trả, hoặc lời khai của nhân chứng về công sức lao động của hai vợ chồng.
Nếu không có chứng cứ rõ ràng, việc xác định giá trị và tỷ lệ đóng góp sẽ rất khó khăn.
Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu có bằng chứng cho thấy bố mẹ chồng đã hứa tặng cho
đất hoặc ngầm đồng ý việc xác lập quyền sở hữu nhà cho con, nhưng chưa kịp làm thủ tục, Tòa
án có thể xem xét thêm các yếu tố này. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi chứng cứ rất thuyết phục.
4. Cách xác định quyền lợi và phần tài sản được chia
4.1. Nguyên tắc xác định công sức đóng góp của vợ/chồng
Trong trường hợp nhà được xây trên đất thuộc sở hữu của bố mẹ chồng, Tòa án sẽ không chia
căn nhà như tài sản chung của vợ chồng theo nguyên tắc sở hữu tài sản gắn liền với đất. Thay
vào đó, Tòa án sẽ xem xét công sức đóng góp của vợ chồng vào việc hình thành ngôi nhà và
buộc bên ở lại (thường là người con của chủ đất) phải hoàn trả giá trị tương ứng cho bên còn lại.
Công sức đóng góp được hiểu rộng, bao gồm:
- Đóng góp về tài chính: •
Tiền tiết kiệm chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. •
Tiền vay mượn chung để xây nhà. •
Thu nhập từ lao động, kinh doanh của cả hai vợ chồng dùng vào việc xây nhà. •
Tiền bán tài sản chung (nếu có) dùng để xây nhà. •
Tiền riêng của vợ hoặc chồng được nhập vào tài sản chung để xây nhà.
- Đóng góp về công sức lao động: •
Trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát thi công. •
Thời gian, công sức tìm kiếm vật liệu, thiết kế, lo liệu giấy tờ. •
Công sức nội trợ, chăm sóc gia đình để bên kia có thời gian tập trung kiếm tiền hoặc xây nhà.
- Các đóng góp khác: Ví dụ, các khoản quà tặng từ bạn bè, người thân để xây nhà mà được xác
định là tài sản chung của vợ chồng.
Về nguyên tắc, công sức đóng góp của vợ và chồng là ngang nhau, trừ khi có thỏa thuận khác
hoặc có căn cứ chứng minh sự đóng góp khác biệt. Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy
định nguyên tắc chia đôi tài sản chung của vợ chồng sau ly hôn, có tính đến công sức đóng góp
của mỗi bên. Các bên cần cung cấp chứng cứ cụ thể để chứng minh công sức đóng góp của
mình (hóa đơn, chứng từ, sao kê ngân hàng, lời khai nhân chứng, hình ảnh...).
4.2. Hướng xử lý khi không thể chia hiện vật (nhà gắn liền đất)
Trong hầu hết các trường hợp xây nhà trên đất của bố mẹ chồng, Tòa án sẽ không chia hiện vật
(tức là không chia đôi căn nhà hoặc phân chia quyền sở hữu từng phần của căn nhà) vì các lý do sau: •
Nguyên tắc thống nhất sở hữu đất và tài sản gắn liền với đất: Việc chia hiện vật ngôi nhà
sẽ tách rời quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất, tạo ra tình trạng pháp lý phức tạp và
không khả thi trong thực tế. •
Đất thuộc sở hữu của người thứ ba: Bố mẹ chồng không phải là đương sự trong vụ án ly
hôn (trừ khi họ tham gia với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) nên Tòa án
không có thẩm quyền quyết định đối với quyền sử dụng đất của họ.
Hướng xử lý phổ biến của Tòa án là thanh toán giá trị: •
Buộc bên con của chủ đất thanh toán giá trị cho bên còn lại: Bên vợ hoặc chồng là con
của chủ đất (người sẽ tiếp tục ở lại sử dụng ngôi nhà) sẽ có nghĩa vụ thanh toán cho bên
kia một khoản tiền tương ứng với phần giá trị mà bên kia được hưởng từ công sức đóng
góp vào việc xây dựng ngôi nhà.
Trong trường hợp đặc biệt: Nếu có thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản giữa vợ chồng và bố
mẹ chồng về việc tặng cho quyền sử dụng đất sau này hoặc chuyển quyền sở hữu nhà ở
một cách hợp pháp và đã hoàn tất thủ tục pháp lý (cấp sổ đỏ/sổ hồng đứng tên vợ
chồng), thì ngôi nhà và đất đó có thể được xem là tài sản chung và được chia theo quy
định chung của Luật Hôn nhân và Gia đình. Tuy nhiên, đây là trường hợp rất hiếm gặp trong thực tế.
5. Quy trình giải quyết tranh chấp và hòa giải
5.1. Các bước thương lượng, hòa giải trong gia đình
Hòa giải luôn là phương án được khuyến khích hàng đầu, đặc biệt trong các vụ việc hôn nhân
gia đình, nhằm giảm thiểu căng thẳng và bảo vệ tốt nhất lợi ích của con cái. •
Thương lượng trực tiếp giữa hai vợ chồng: Đây là bước đầu tiên. Hai bên cần bình tĩnh
ngồi lại, trao đổi thẳng thắn về mong muốn và đưa ra các đề xuất về việc phân chia tài
sản, đặc biệt là giá trị của ngôi nhà đã xây. •
Hòa giải với sự tham gia của gia đình, người thân: Nếu hai bên không thể tự thỏa thuận,
có thể nhờ đến sự giúp đỡ của bố mẹ, người thân, hoặc những người có uy tín trong gia
đình, xã hội để làm trung gian hòa giải. Sự tham gia của bố mẹ chồng trong giai đoạn này
là rất quan trọng vì họ là chủ sở hữu đất. •
Lập văn bản thỏa thuận (nếu thành công): Nếu đạt được thỏa thuận, các bên nên lập
văn bản thỏa thuận về việc phân chia tài sản, nghĩa vụ hoàn trả giá trị, có chữ ký của các
bên và tốt nhất là có sự chứng kiến hoặc công chứng/chứng thực để đảm bảo giá trị
pháp lý. Văn bản này sẽ là cơ sở để Tòa án công nhận khi giải quyết ly hôn.
5.2. Thủ tục khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị khi ra tòa
Nếu hòa giải trong gia đình không thành công, một trong hai bên có thể nộp đơn khởi kiện ra
Tòa án. Các bước cơ bản của thủ tục khởi kiện như sau:
Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện: •
Đơn khởi kiện: Ghi rõ yêu cầu ly hôn và yêu cầu chia tài sản (trong đó có nội dung về
ngôi nhà trên đất bố mẹ chồng). •
Giấy tờ tùy thân: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân, hộ khẩu của vợ và chồng (bản sao công chứng). •
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính hoặc bản sao công chứng).
Giấy khai sinh của con (nếu có, bản sao công chứng). •
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của bố mẹ chồng (bản sao công chứng, nếu có thể cung cấp).
Các chứng cứ chứng minh công sức đóng góp vào việc xây nhà: •
Chứng từ tài chính: Hóa đơn mua vật liệu xây dựng, hợp đồng thuê nhân công, sao kê tài
khoản ngân hàng chứng minh dòng tiền chi trả, biên lai chuyển tiền, sổ sách ghi chép thu chi... •
Chứng cứ về công sức lao động: Hình ảnh, video trong quá trình xây dựng, lời khai của
nhân chứng (thợ xây, hàng xóm, người thân...). •
Chứng cứ về thu nhập của vợ chồng: Hợp đồng lao động, bảng lương, xác nhận thu nhập
từ công ty, giấy phép kinh doanh, báo cáo thuế... •
Các tài liệu khác: Tin nhắn, email, bản ghi âm (nếu hợp pháp) liên quan đến việc thỏa
thuận về tài sản hoặc đóng góp.
Nộp hồ sơ khởi kiện: Nộp hồ sơ đến Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong các bên cư trú hoặc làm việc.
Nộp tạm ứng án phí: Sau khi hồ sơ được Tòa án thụ lý, nguyên đơn sẽ nhận được thông báo nộp tạm ứng án phí.
Hòa giải tại Tòa án: Tòa án sẽ tiến hành hòa giải giữa các bên. Nếu hòa giải thành công, Tòa án ra
quyết định công nhận sự thỏa thuận.
Mở phiên tòa xét xử: Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa để xét xử vụ án. Các
bên trình bày yêu cầu, đưa ra chứng cứ và tranh luận.
Ra bản án/quyết định: Tòa án sẽ ra bản án hoặc quyết định cuối cùng về việc ly hôn và phân chia tài sản.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Có phải mọi trường hợp xây nhà trên đất bố mẹ chồng đều được chia tài sản khi ly hôn?
Trả lời: Không phải mọi trường hợp.
Việc có được chia tài sản (dưới hình thức giá trị) hay không phụ thuộc vào việc có chứng minh
được công sức đóng góp của vợ chồng vào việc xây dựng ngôi nhà đó hay không.
Nếu vợ chồng có chứng cứ rõ ràng về việc đã bỏ tiền bạc, công sức chung để xây dựng
ngôi nhà: Thì Tòa án sẽ xem xét và buộc bên con của chủ đất (người sẽ tiếp tục ở lại sử
dụng nhà) phải thanh toán lại giá trị tương ứng với phần đóng góp của bên còn lại. Đây
không phải là chia tài sản hiện vật (ngôi nhà), mà là chia giá trị công sức đóng góp. •
Nếu ngôi nhà được xây dựng hoàn toàn bằng tiền riêng của bố mẹ chồng, hoặc bằng tiền
riêng của người chồng (người con của chủ đất), và người vợ không có bất kỳ đóng góp
nào: Thì người vợ sẽ không được chia phần nào từ giá trị của ngôi nhà đó. Việc chứng
minh điều này thuộc về phía người chồng và bố mẹ chồng. •
Nếu đất và nhà đã được sang tên hợp pháp cho vợ chồng trước đó: Lúc này, đất và nhà
đều là tài sản chung của vợ chồng và sẽ được chia theo quy định chung của Luật Hôn nhân và Gia đình.
6.2. Thế nào là “công sức đóng góp” trong việc xây nhà trên đất bố mẹ chồng?
Trả lời: "Công sức đóng góp" trong việc xây nhà trên đất bố mẹ chồng là khái niệm rộng, bao
gồm tất cả những giá trị mà vợ hoặc chồng đã bỏ ra để hình thành nên ngôi nhà đó trong thời
kỳ hôn nhân, không phân biệt là tiền bạc hay lao động.
Cụ thể, "công sức đóng góp" bao gồm: •
Đóng góp về tài chính: Là số tiền mặt, tiền chuyển khoản, giá trị các vật tư xây dựng đã
mua bằng tiền của vợ chồng (từ thu nhập chung, tiền tiết kiệm chung, tiền vay chung,
hoặc tiền riêng được nhập vào tài sản chung). •
Đóng góp về công sức lao động: Là thời gian, sức lực mà vợ hoặc chồng đã trực tiếp bỏ
ra để tham gia vào quá trình xây dựng, giám sát thi công, lo liệu thủ tục, giấy tờ liên
quan đến việc xây nhà. Thậm chí, công sức lao động trong gia đình (như nội trợ, chăm
sóc con cái) để người kia có thể tập trung vào công việc kiếm tiền hoặc xây nhà cũng
được Tòa án xem xét là một phần của công sức đóng góp vào tài sản chung theo Điều 59
Khoản 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. •
Các đóng góp khác: Các lợi ích vật chất hoặc phi vật chất khác mà một bên đã cung cấp
để tạo nên hoặc làm tăng giá trị của ngôi nhà.
Mục tiêu của việc xác định "công sức đóng góp" là để đảm bảo sự công bằng cho cả hai bên khi
ngôi nhà không thể chia hiện vật do được xây dựng trên đất của người khác.
6.3. Những trường hợp nào tòa án sẽ không chia phần nhà trên đất bố mẹ chồng?
Trả lời: Tòa án sẽ không chia phần nhà trên đất bố mẹ chồng (dưới hình thức hiện vật hoặc giá
trị cho bên còn lại) trong những trường hợp chính sau:
Khi ngôi nhà được xây dựng hoàn toàn bằng tài sản riêng của chủ đất (bố mẹ chồng) hoặc tài
sản riêng của người chồng (người con của chủ đất), và bên còn lại không chứng minh được bất
kỳ công sức đóng góp nào. •
Ví dụ: Bố mẹ chồng dùng hoàn toàn tiền của mình để xây nhà trên đất của họ rồi cho con
trai và con dâu ở; hoặc người chồng dùng tiền mà anh ta có trước hôn nhân hoặc tiền
được thừa kế riêng để xây nhà trên đất của bố mẹ mình, và người vợ không đóng góp gì. •
Trong trường hợp này, ngôi nhà là tài sản của bố mẹ chồng hoặc tài sản riêng của người chồng.
Khi thời hiệu yêu cầu chia tài sản đã hết. •
Theo Điều 150 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung của
vợ chồng là 3 năm, kể từ ngày chấm dứt quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, tranh chấp về
chia tài sản chung của vợ chồng sau khi ly hôn không áp dụng thời hiệu khởi kiện. Điều
này có nghĩa là, về nguyên tắc, quyền yêu cầu chia tài sản sau ly hôn là không bị giới hạn bởi thời hiệu. •
Tuy nhiên, nếu tranh chấp phát sinh từ các vấn đề dân sự khác (ví dụ tranh chấp về hợp
đồng vay tiền để xây nhà), thời hiệu sẽ được áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự. •
Dù không bị giới hạn thời hiệu, việc để quá lâu mới khởi kiện có thể gây khó khăn trong
việc thu thập chứng cứ và chứng minh công sức đóng góp.
Khi không có căn cứ pháp lý rõ ràng hoặc chứng cứ thuyết phục về quyền sở hữu/đóng góp của vợ chồng. •
Nếu các bên không thể cung cấp chứng cứ cụ thể (hóa đơn, sao kê, hợp đồng...) chứng
minh việc mình đã đóng góp tiền bạc, công sức vào việc xây dựng ngôi nhà, hoặc nếu các
chứng cứ không đủ thuyết phục Tòa án, thì yêu cầu chia tài sản hoặc hoàn trả giá trị có thể bị bác bỏ. •
Đây là lý do tại sao việc thu thập và lưu giữ chứng cứ là vô cùng quan trọng trong các vụ việc này.
Document Outline

  • 2. Căn cứ xác định tài sản chung, tài sản riêng trong hôn nhân
    • 2.1. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi xây nhà trên đất bố mẹ chồng
    • 2.2. Tiêu chí xác định tài sản chung - riêng khi xây nhà trên đất bố mẹ chồng
  • 3. Phân loại các trường hợp phổ biến
    • 3.1. Đất bố mẹ chồng vẫn đứng tên, nhà xây trong thời kỳ hôn nhân
    • 3.2. Đất được tặng cho riêng/chung, nhà xây bằng tiền chung/riêng
    • 3.3. Đất chưa sang tên, nhà xây bằng công sức vợ chồng
  • 4. Cách xác định quyền lợi và phần tài sản được chia
    • 4.1. Nguyên tắc xác định công sức đóng góp của vợ/chồng
    • 4.2. Hướng xử lý khi không thể chia hiện vật (nhà gắn liền đất)
  • 5. Quy trình giải quyết tranh chấp và hòa giải
    • 5.1. Các bước thương lượng, hòa giải trong gia đình
    • 5.2. Thủ tục khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị khi ra tòa
  • 6. Câu hỏi thường gặp