




Preview text:
- Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến
Nguyên lí về mối liên hệ phổ biến là một trong những nguyên lí cơ bản của phép biện chứng duy vật.
1. Nội dung của nguyên lí
Nguyên lí này khẳng định rằng:
Mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều tồn tại trong mối liên hệ qua lại, tác động và ảnh hưởng lẫn nhau; không có sự vật, hiện tượng nào tồn tại một cách cô lập, tách rời.
Các mối liên hệ đó:
- Tồn tại khách quan (không phụ thuộc vào ý muốn con người)
- Có tính phổ biến (có ở mọi lĩnh vực: tự nhiên, xã hội, tư duy)
- Có tính đa dạng, phong phú (liên hệ bên trong – bên ngoài, bản chất – hiện tượng, trực tiếp – gián tiếp…)
2. Biểu hiện của mối liên hệ phổ biến
- Trong tự nhiên: sinh vật phụ thuộc vào môi trường sống; khí hậu ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
- Trong xã hội: kinh tế – chính trị – văn hóa tác động qua lại lẫn nhau.
- Trong tư duy: các khái niệm, phán đoán, suy luận có mối liên hệ logic với nhau.
3. Ý nghĩa phương pháp luận
Nguyên lí này yêu cầu con người:
- Khi nhận thức và giải quyết vấn đề phải có quan điểm toàn diện, tránh nhìn nhận phiến diện, một chiều.
- Phải xem xét sự vật trong mối liên hệ cụ thể, trong điều kiện, hoàn cảnh nhất định.
- Chống các quan điểm siêu hình, tách rời sự vật khỏi các mối liên hệ vốn có của nó.
4. Ví dụ minh họa
Khi đánh giá kết quả học tập của một học sinh, không thể chỉ nhìn vào điểm số mà còn phải xem xét các yếu tố như: phương pháp học, môi trường gia đình, tâm lý, điều kiện học tập,…
- 3 QUY LUẬT CỦA PHÉP BIỆN CHỨNG
Trong phép biện chứng duy vật, có 3 quy luật cơ bản phản ánh cách thức vận động và phát triển của thế giới:
1. Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất (và ngược lại)
Nội dung
- Lượng: những thay đổi dần dần, tiệm tiến (số lượng, quy mô, trình độ…)
- Chất: thuộc tính cơ bản làm cho sự vật là nó
- Khi sự thay đổi về lượng đạt tới điểm nút, sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất thông qua bước nhảy.
Ý nghĩa
- Phải tích lũy dần dần về lượng để tạo ra thay đổi về chất.
- Tránh nóng vội, chủ quan; đồng thời không bảo thủ, trì trệ.
Ví dụ
- Học tập: tích lũy kiến thức từng ngày (lượng) → thi đỗ, nâng cao trình độ (chất).
- Nước đun đến 100°C → chuyển từ thể lỏng sang thể khí.
2. Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập
Nội dung
- Mỗi sự vật đều chứa đựng các mặt đối lập.
- Các mặt đối lập vừa thống nhất vừa đấu tranh với nhau.
- Sự đấu tranh của các mặt đối lập là nguồn gốc của sự vận động và phát triển.
Ý nghĩa
- Phải nhận thức đúng các mâu thuẫn để giải quyết phù hợp.
- Không né tránh mâu thuẫn, nhưng cũng không giải quyết mâu thuẫn một cách cực đoan.
Ví dụ
- Trong xã hội: lợi ích cá nhân ↔ lợi ích tập thể.
- Trong học tập: lười biếng ↔ chăm chỉ.
3. Quy luật phủ định của phủ định
Nội dung
- Sự phát triển diễn ra thông qua những lần phủ định biện chứng.
- Cái mới ra đời phủ định cái cũ nhưng kế thừa những yếu tố tích cực.
- Sự phát triển có tính xoáy ốc, tiến lên chứ không lặp lại nguyên trạng.
Ý nghĩa
- Phải biết kế thừa và đổi mới.
- Tin tưởng vào sự phát triển tiến bộ, tránh tư tưởng bảo thủ hoặc phủ định sạch trơn.
Ví dụ
- Các hình thái kinh tế – xã hội kế tiếp nhau.
- Hạt giống → cây → hạt mới (ở trình độ cao hơn).
- ‘Tôi coi sự phát triển và thay thế của các hình thái kinh tế xã hội là quá trình lịch sử - tự nhiên’ – Mác. Hãy liên hệ Việt Nam và chủ nghĩa xã hội Việt Nam
“Tôi coi sự phát triển và thay thế của các hình thái kinh tế – xã hội là quá trình lịch sử – tự nhiên” (C. Mác).
Luận điểm trên của C. Mác đã chỉ ra rằng sự phát triển của xã hội loài người diễn ra một cách khách quan, có quy luật, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của bất kỳ cá nhân hay giai cấp nào. Quá trình đó được quyết định bởi sự phát triển của lực lượng sản xuất và những mâu thuẫn nội tại trong mỗi hình thái kinh tế – xã hội. Nhận thức đúng luận điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc lý giải con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.
Trước hết, theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lịch sử xã hội loài người đã trải qua các hình thái kinh tế – xã hội kế tiếp nhau từ thấp đến cao. Sự thay thế giữa các hình thái đó là kết quả tất yếu của sự phát triển lực lượng sản xuất, dẫn đến mâu thuẫn với quan hệ sản xuất cũ, buộc xã hội phải chuyển sang một hình thái mới tiến bộ hơn. Quá trình này diễn ra như một quy luật lịch sử – tự nhiên, không thể đảo ngược.
Vận dụng quan điểm trên vào thực tiễn Việt Nam cho thấy, việc Việt Nam lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội là một tất yếu khách quan, phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của đất nước. Việt Nam xuất phát từ một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, bị áp bức, bóc lột dưới ách thống trị của chế độ phong kiến và thực dân, không có điều kiện phát triển đầy đủ chủ nghĩa tư bản. Do đó, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa, là sự lựa chọn đúng đắn, phù hợp với quy luật phát triển của lịch sử dân tộc và xu thế chung của thời đại.
Tuy nhiên, quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam không phải là sự sao chép máy móc mô hình của các nước khác, mà là sự vận dụng sáng tạo quy luật lịch sử – tự nhiên vào hoàn cảnh cụ thể của đất nước. Việt Nam xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thừa nhận sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế, nhiều hình thức sở hữu, đồng thời giữ vững mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Điều này thể hiện sự tôn trọng các quy luật khách quan, đồng thời phát huy vai trò chủ động, sáng tạo của con người trong quá trình phát triển xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, luận điểm của C. Mác tiếp tục có ý nghĩa định hướng quan trọng đối với sự nghiệp đổi mới và phát triển đất nước. Nó giúp củng cố niềm tin khoa học vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, đồng thời nhắc nhở chúng ta rằng đây là một quá trình lâu dài, phức tạp, đòi hỏi sự kiên định mục tiêu, nhưng cũng phải linh hoạt, sáng tạo trong phương thức thực hiện.
Tóm lại, câu nói của C. Mác đã khẳng định tính tất yếu khách quan của sự phát triển và thay thế các hình thái kinh tế – xã hội. Thực tiễn Việt Nam cho thấy, con đường đi lên chủ nghĩa xã hội không phải là sự lựa chọn chủ quan, mà là kết quả của việc nhận thức và vận dụng đúng đắn quy luật lịch sử – tự nhiên vào điều kiện cụ thể của đất nước.
- Ý THỨC XÃ HỘI VÀ TỒN TẠI XÃ HỘI
1. Tồn tại xã hội
Tồn tại xã hội là toàn bộ điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội, bao gồm:
- Phương thức sản xuất vật chất (yếu tố quyết định nhất)
- Điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh địa lý
- Dân số và mật độ dân số
Ví dụ:
Nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu → đời sống vật chất thấp;
Việt Nam trước Đổi mới (1986) với cơ chế bao cấp.
2. Ý thức xã hội
Ý thức xã hội là toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội, gồm:
- Tâm lý xã hội
- Hệ tư tưởng xã hội
- Các hình thái ý thức xã hội: chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo, triết học, nghệ thuật, khoa học…
Ví dụ:
Tư duy bao cấp; quan niệm “lá lành đùm lá rách”; pháp luật và đường lối phát triển đất nước.
3. Mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội
a. Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội
- Tồn tại xã hội quy định nội dung, tính chất và sự biến đổi của ý thức xã hội.
- Khi tồn tại xã hội thay đổi → ý thức xã hội sớm hay muộn cũng thay đổi theo.
Ví dụ:
Kinh tế thị trường phát triển → tư duy năng động, làm giàu chính đáng;
Công nghiệp hóa → thay đổi cách học tập, lao động.
b. Ý thức xã hội có tính độc lập tương đối và tác động trở lại tồn tại xã hội
- Ý thức xã hội có thể lạc hậu hoặc vượt trước tồn tại xã hội.
- Ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội:
- Tích cực: thúc đẩy phát triển
- Tiêu cực: kìm hãm phát triển
Ví dụ:
Đường lối Đổi mới → thúc đẩy kinh tế – xã hội;
Tư tưởng bảo thủ → cản trở phát triển.