TUẦN
LỚP
Y1AB Y1CD Y2AB Y2CD Y3AB Y3CD
20
Học tại GĐ:
6.01 - TTXN 6.01 - TTXN 4.01 - TTXN 4.01 - TTXN 208-A2 208-A2
19/01-23/01
THỜI GIAN HỌC
08g00 - 08g50
KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
09g00 - 09g50
KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
10g00 - 10g50
KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
THỨ
11g00 - 11g50
KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A Lớp B học tại GĐ. 207 Lớp D
HAI
13g00 - 13g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2
14g00 - 14g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2
GPB GPB
19/01/2026
15g00 - 15g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2
GPB GPB
16g00 - 16g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2
GPB GPB
08g00 - 08g50
GDTC.B/TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS
09g00 - 09g50
GDTC.B/TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS
THỨ
10g00 - 10g50
TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS
11g00 - 11g50
TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp C Lớp A
BA
13g00 - 13g50
GDTC.A/TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI
14g00 - 14g50
GDTC.A/TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH
20/01/2026
15g00 - 15g50
TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH
16g00 - 16g50
TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH
08g00 - 08g50
TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
09g00 - 09g50
TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
THỨ
10g00 - 10g50
TH12/MO6 TH12/MO6 TTLS TTLS
11g00 - 11g50
TH12/MO6 TH12/MO6 TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp D Lớp B
13g00 - 13g50
TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI
14g00 - 14g50
TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI DƯỢC LS DƯỢC LS
21/01/2026
15g00 - 15g50
TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI DƯỢC LS DƯỢC LS
16g00 - 16g50
TH.8/MO2 TH.8/MO2 DƯỢC LS DƯỢC LS
08g00 - 08g50
GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
09g00 - 09g50
GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
THỨ
10g00 - 10g50
GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
11g00 - 11g50
GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A Lớp C
NĂM
13g00 - 13g50
GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH
14g00 - 14g50
GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH GPB GPB
22/01/2026
15g00 - 15g50
GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH GPB GPB
16g00 - 16g50
GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 GPB GPB
LỊCH GIẢNG KHỐI Y KHOA (NĂM HỌC: 2025
-
2026)
TUẦN
LỚP
Y1AB Y1CD Y2AB Y2CD Y3AB Y3CD
20
Học tại GĐ:
6.01 - TTXN 6.01 - TTXN 4.01 - TTXN 4.01 - TTXN 208-A2 208-A2
19/01-23/01
THỜI GIAN HỌC
08g00 - 08g50
GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
09g00 - 09g50
GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
THỨ
10g00 - 10g50
GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
11g00 - 11g50
GDTC.D TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B học tại GĐ. 207 Lớp D
SÁU
13g00 - 13g50
GDTC.C KNLS2 KNLS2
14g00 - 14g50
GDTC.C KNLS2 KNLS2 DƯỢC LS DƯỢC LS
23/01/2026
15g00 - 15g50
GDTC.C DƯỢC LS DƯỢC LS
16g00 - 16g50
GDTC.C DƯỢC LS DƯỢC LS
08g00 - 08g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH
THỨ
09g00 - 09g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH
10g00 - 10g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH
BẢY
11g00 - 11g50
KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B Lớp C học tại GĐ. 207 Lớp A
13g00 - 13g50
MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV
24/01/2026
14g00 - 14g50
MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV
15g00 - 15g50
MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV
16g00 - 16g50
MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV
Ghi chú:
- SÁNG CHỦ NHẬT NGÀY 18/01/2026 Y1ABCD HỌC BÙ 4 TIẾT VẬT LÝ. HÌNH THỨC HỌC TRỰC TUYẾN.
- Thứ 2 và thứ 7 lớp Y1ABCD học tại giảng đường 6.01 - Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.
- Lớp Y1ABCD học thực tập Mô, GDTC tại Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.
- Lớp Y1ABCD học thực tập Tin học tại Cơ sở Hòa Hưng.
- Thứ 2, thứ 6 và thứ 7 lớp Y2ABCD học tại giảng đường 207 - tại Cơ sở Hòa Hưng.
- Thứ 3, thứ 4 và thứ 5 lớp Y2ABCD học tại giảng đường 4.01 - Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.
TUẦN
LỚP
20
Học tại GĐ:
19/01-23/01
THỜI GIAN HỌC
08g00 - 08g50
09g00 - 09g50
10g00 - 10g50
THỨ
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
HAI
13g00 - 13g50
14g00 - 14g50
19/01/2026
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
08g00 - 08g50
09g00 - 09g50
THỨ
10g00 - 10g50
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
BA
13g00 - 13g50
14g00 - 14g50
20/01/2026
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
08g00 - 08g50
09g00 - 09g50
THỨ
10g00 - 10g50
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
13g00 - 13g50
14g00 - 14g50
21/01/2026
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
08g00 - 08g50
09g00 - 09g50
THỨ
10g00 - 10g50
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
NĂM
13g00 - 13g50
14g00 - 14g50
22/01/2026
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
Y4AB Y4CD Y5AB Y5CD Y6AB Y6CD
203-A2 203-A2 307-A2 308-A2
Học online Học online
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp A
TTLS TTLS
TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS
TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS
TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp B
TTLS TTLS
CDHA CDHA
YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
CDHA CDHA
YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
CDHA CDHA
YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp A
TTLS TTLS
DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS
DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS
DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp B
PPHSKCD PPHSKCD TTLS TTLS
PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS
PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS
PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS
LỊCH GIẢNG KHỐI Y KHOA (NĂM HỌC: 2025
2026)
TUẦN
LỚP
20
Học tại GĐ:
19/01-23/01
THỜI GIAN HỌC
08g00 - 08g50
09g00 - 09g50
THỨ
10g00 - 10g50
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
SÁU
13g00 - 13g50
14g00 - 14g50
23/01/2026
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
08g00 - 08g50
THỨ
09g00 - 09g50
10g00 - 10g50
BẢY
11g00 - 11g50
Lớp ưu tiên học GĐ
13g00 - 13g50
24/01/2026
14g00 - 14g50
15g00 - 15g50
16g00 - 16g50
Y4AB Y4CD Y5AB Y5CD Y6AB Y6CD
203-A2 203-A2 307-A2 308-A2
Học online Học online
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp A
TTLS TTLS
RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS
KHHV
LÃO KHOA
KHHV
LÃO KHOA
KHHV
LÃO KHOA
KHHV
LÃO KHOA
Lớp B
LÃO KHOA
LÃO KHOA
LÃO KHOA
LÃO KHOA

Preview text:

LỊCH GIẢNG KHỐI Y KHOA (NĂM HỌC: 2025- 2026) TUẦN LỚP Y1AB Y1CD Y2AB Y2CD Y3AB Y3CD 20 Học tại GĐ: 6.01 - TTXN 6.01 - TTXN 4.01 - TTXN 4.01 - TTXN 208-A2 208-A2 19/01-23/01 THỜI GIAN HỌC 08g00 - 08g50 KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS 09g00 - 09g50 KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS 10g00 - 10g50 KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS THỨ 11g00 - 11g50 KTCT KTCT KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A
Lớp B học tại GĐ. 207 Lớp D HAI 13g00 - 13g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 14g00 - 14g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 GPB GPB 19/01/2026 15g00 - 15g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 GPB GPB 16g00 - 16g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 GPB GPB 08g00 - 08g50 GDTC.B/TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS 09g00 - 09g50 GDTC.B/TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TH7/MO1 TH7/MO1 SLB SLB TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp C Lớp A BA 13g00 - 13g50 GDTC.A/TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI 14g00 - 14g50 GDTC.A/TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH 20/01/2026 15g00 - 15g50 TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH 16g00 - 16g50 TH11/MO5 TH11/MO5 PHÔI PHÔI PTTH PTTH 08g00 - 08g50 TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TH12/MO6 TH12/MO6 TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TH12/MO6 TH12/MO6 TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp D Lớp B 13g00 - 13g50 TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI 14g00 - 14g50 TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI DƯỢC LS DƯỢC LS 21/01/2026 15g00 - 15g50 TH.8/MO2 TH.8/MO2 PHÔI PHÔI DƯỢC LS DƯỢC LS 16g00 - 16g50 TH.8/MO2 TH.8/MO2 DƯỢC LS DƯỢC LS 08g00 - 08g50 GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS 09g00 - 09g50 GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS 11g00 - 11g50 GDTC.A/TH12/MO6 TH12/MO6 SLB SLB TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A Lớp C NĂM 13g00 - 13g50 GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH 14g00 - 14g50 GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH GPB GPB 22/01/2026 15g00 - 15g50 GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 KÝ SINH KÝ SINH GPB GPB 16g00 - 16g50 GDTC.B/TH.8/MO2 TH.8/MO2 GPB GPB TUẦN LỚP Y1AB Y1CD Y2AB Y2CD Y3AB Y3CD 20 Học tại GĐ: 6.01 - TTXN 6.01 - TTXN 4.01 - TTXN 4.01 - TTXN 208-A2 208-A2 19/01-23/01 THỜI GIAN HỌC 08g00 - 08g50 GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS 09g00 - 09g50 GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 GDTC.D KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV TTLS TTLS 11g00 - 11g50 GDTC.D TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ
Lớp B học tại GĐ. 207 Lớp D SÁU 13g00 - 13g50 GDTC.C KNLS2 KNLS2 14g00 - 14g50 GDTC.C KNLS2 KNLS2 DƯỢC LS DƯỢC LS 23/01/2026 15g00 - 15g50 GDTC.C DƯỢC LS DƯỢC LS 16g00 - 16g50 GDTC.C DƯỢC LS DƯỢC LS 08g00 - 08g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH THỨ 09g00 - 09g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH 10g00 - 10g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH BẢY 11g00 - 11g50 KTCT KTCT KNLS2 KNLS2 DT-NCKH DT-NCKH
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B
Lớp C học tại GĐ. 207 Lớp A 13g00 - 13g50 MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV 24/01/2026 14g00 - 14g50 MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV 15g00 - 15g50 MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV 16g00 - 16g50 MO3 MO3 KSNK-DTHBV KSNK-DTHBV Ghi chú:
- SÁNG CHỦ NHẬT NGÀY 18/01/2026 Y1ABCD HỌC BÙ 4 TIẾT VẬT LÝ. HÌNH THỨC HỌC TRỰC TUYẾN.
- Thứ 2 và thứ 7 lớp Y1ABCD học tại giảng đường 6.01 - Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.
- Lớp Y1ABCD học thực tập Mô, GDTC tại Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.
- Lớp Y1ABCD học thực tập Tin học tại Cơ sở Hòa Hưng.
- Thứ 2, thứ 6 và thứ 7 lớp Y2ABCD học tại giảng đường 207 - tại Cơ sở Hòa Hưng.
- Thứ 3, thứ 4 và thứ 5 lớp Y2ABCD học tại giảng đường 4.01 - Trung tâm xét nghiệm Tân Nhựt.

LỊCH GIẢNG KHỐI Y KHOA (NĂM HỌC: 2025- 2026) TUẦN LỚP Y4AB Y4CD Y5AB Y5CD Y6AB Y6CD 20 Học tại GĐ: 203-A2 203-A2 307-A2 308-A2 Học online Học online 19/01-23/01 THỜI GIAN HỌC 08g00 - 08g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 10g00 - 10g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS THỨ 11g00 - 11g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A HAI 13g00 - 13g50 TTLS TTLS 14g00 - 14g50 TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS 19/01/2026 15g00 - 15g50 TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS 16g00 - 16g50 TLYH TLYH SKCĐ TÂM THẦN TTLS TTLS 08g00 - 08g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B BA 13g00 - 13g50 TTLS TTLS 14g00 - 14g50 CDHA CDHA YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 20/01/2026 15g00 - 15g50 CDHA CDHA YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 16g00 - 16g50 CDHA CDHA YHGD NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 08g00 - 08g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A 13g00 - 13g50 TTLS TTLS 14g00 - 14g50 DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS 21/01/2026 15g00 - 15g50 DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS 16g00 - 16g50 DTH DTH YHMT LAO TTLS TTLS 08g00 - 08g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B NĂM 13g00 - 13g50 PPHSKCD PPHSKCD TTLS TTLS 14g00 - 14g50 PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS 22/01/2026 15g00 - 15g50 PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS 16g00 - 16g50 PPHSKCD PPHSKCD YHGD MẮT TTLS TTLS TUẦN LỚP Y4AB Y4CD Y5AB Y5CD Y6AB Y6CD 20 Học tại GĐ: 203-A2 203-A2 307-A2 308-A2 Học online Học online 19/01-23/01 THỜI GIAN HỌC 08g00 - 08g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 09g00 - 09g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS THỨ 10g00 - 10g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS 11g00 - 11g50 TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS TTLS
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp A SÁU 13g00 - 13g50 TTLS TTLS 14g00 - 14g50 RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 23/01/2026 15g00 - 15g50 RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 16g00 - 16g50 RHM NỘI THẦN KINH TTLS TTLS 08g00 - 08g50 KHHV LÃO KHOA THỨ 09g00 - 09g50 KHHV LÃO KHOA 10g00 - 10g50 KHHV LÃO KHOA BẢY 11g00 - 11g50 KHHV LÃO KHOA
Lớp ưu tiên học GĐ Lớp B 13g00 - 13g50 LÃO KHOA 24/01/2026 14g00 - 14g50 LÃO KHOA 15g00 - 15g50 LÃO KHOA 16g00 - 16g50 LÃO KHOA