












Preview text:
MỤC LỤC
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG VÀ THAM NHŨNG
1.1 Khái niệm của đấu thầu, mua sắm công
1.2 Biểu hiện của đấu thầu, mua sắm công
1.3 Nguyên nhân
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU MUA SẮM CÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1 Khái quát chung về tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công
2.2 Các hành vi tham nhũng phổ biến trong đấu thầu, mua sắm công theo quy định pháp luật
2.3. Nguyên nhân phát sinh tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công
2.4. Thực tiễn tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công qua vụ án Việt Á
2.5. Đánh giá chung về thực trạng tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công ở Việt Nam hiện nay
CHƯƠNG 3: VAI TRÒ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI
THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Vai trò phòng ngừa tham nhũng của pháp luật
3.2. Vai trò phát hiện và xử lý hành vi tham nhũng
3.3. Hạn chế trong vai trò điều chỉnh của pháp luật và đánh giá chung
CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ GIẢM THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG
4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về phòng, chống tham nhũng
4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và trách nhiệm của các chủ thể
CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG
KẾT LUẬN
MỞ ĐẦU
Tham nhũng là một hiện tượng xã hội tiêu cực, tồn tại trong suốt quá trình hình thành và phát triển của Nhà nước và xã hội. Ở Việt Nam, tham nhũng được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những nguy cơ lớn đe dọa sự ổn định chính trị, sự phát triển bền vững của nền kinh tế và làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc phòng, chống tham nhũng không chỉ là nhiệm vụ cấp bách mà còn là yêu cầu mang tính lâu dài.
Trong số các lĩnh vực dễ phát sinh tham nhũng, đấu thầu và mua sắm công được xem là lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm. Đây là hoạt động gắn liền với việc quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước và tài sản công, có giá trị kinh tế lớn, liên quan đến nhiều chủ thể khác nhau. Thực tiễn cho thấy, nhiều vụ án tham nhũng nghiêm trọng trong thời gian qua đều xuất phát từ các sai phạm trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công, gây thiệt hại lớn cho Nhà nước và xã hội.
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định nhằm phòng, chống tham nhũng, đặc biệt là Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Luật Đấu thầu và các quy định của Bộ luật Hình sự, song hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn còn những hạn chế nhất định. Một số hành vi tham nhũng chỉ được phát hiện khi hậu quả đã xảy ra nghiêm trọng, cho thấy vai trò phòng ngừa của pháp luật chưa được phát huy đầy đủ.
Xuất phát từ những vấn đề trên, em lựa chọn đề tài: “Bình luận về vấn đề tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công và vai trò điều chỉnh của pháp luật ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài tiểu luận, nhằm làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng thông qua các minh chứng cụ thể, từ đó đánh giá vai trò của pháp luật và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng trong lĩnh vực này.
CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG VÀ THAM NHŨNG
- Khái niệm
Theo quy định tại khoản 3 Điều 1 Luật phòng, chống tham nhũng năm 2018, khái niệm “tham nhũng” được hiểu: “là hành vi của người có chức vụ quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi”. Trên cơ sở quy định của pháp luật về tham nhũng, chúng ta có thể định nghĩa khái quát về tham nhũng như sau: Tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn sử dụng chức vụ quyền hạn của mình làm trái pháp luật để mưu cầu lợi ích riêng.
Đấu thầu là quá trình lựa chọn nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của bên mời thầu trên cơ sở cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Theo Luật Đấu thầu năm 2013, đấu thầu được áp dụng đối với các dự án sử dụng vốn nhà nước, vốn ngân sách nhà nước, vốn có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mua sắm công là hoạt động mua sắm hàng hóa, dịch vụ, xây lắp nhằm phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, tổ chức chính trị – xã hội và các dự án đầu tư công. Hoạt động này có các đặc điểm cơ bản:
- Gắn liền với việc sử dụng tài sản công, ngân sách nhà nước
- Có giá trị lớn, phạm vi rộng, liên quan nhiều chủ thể
- Chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật
Chính những đặc điểm này khiến đấu thầu, mua sắm công trở thành lĩnh vực dễ phát sinh tham nhũng nếu thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả.
1.2 Biểu hiện
Hậu quả của tham nhũng trước hết thể hiện ở khía cạnh kinh tế. Các hành vi tham nhũng trong quản lý, sử dụng ngân sách nhà nước đã làm thất thoát, lãng phí nguồn lực công, ảnh hưởng trực tiếp đến các chương trình phát triển kinh tế – xã hội. Những khoản ngân sách đáng lẽ được sử dụng để đầu tư cho giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng lại bị chiếm đoạt cho mục đích cá nhân.
Trong lĩnh vực đấu thầu, mua sắm công, tham nhũng thường biểu hiện dưới các hình thức sau:
- Thông thầu: các nhà thầu cấu kết với nhau hoặc với bên mời thầu để dàn xếp kết quả đấu thầu;
- Can thiệp trái pháp luật vào quá trình lựa chọn nhà thầu;
- Gian lận hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu;
- Nhận hối lộ, lợi ích vật chất hoặc phi vật chất để ưu ái cho một nhà thầu nhất định;
- Chia nhỏ gói thầu trái quy định nhằm chỉ định thầu.
Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn làm méo mó môi trường cạnh tranh, gây thiệt hại nghiêm trọng cho Nhà nước và xã hội.
1.3. Nguyên nhân
Tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể kể đến:
- Nguyên nhân pháp lý: hệ thống pháp luật còn chồng chéo, thiếu đồng bộ; một số quy định chưa đủ chặt chẽ;
- Nguyên nhân từ con người: đạo đức công vụ của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế;
- Nguyên nhân từ cơ chế quản lý: công tác giám sát, thanh tra chưa thường xuyên, chế tài xử lý chưa đủ sức răn đe;
- Nguyên nhân kinh tế – xã hội: lợi ích kinh tế lớn, sự chi phối của “lợi ích nhóm”.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU MUA SẮM CÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
2.1. Khái quát chung về tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công
Tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công là một trong những dạng tham nhũng phổ biến và phức tạp, gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với ngân sách nhà nước, trật tự quản lý kinh tế và niềm tin của xã hội. Đây là lĩnh vực liên quan trực tiếp đến việc quản lý, sử dụng tài sản công nên luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để trục lợi cá nhân.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, tham nhũng là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó vì vụ lợi. Trong lĩnh vực đấu thầu, mua sắm công, hành vi lợi dụng này thường thể hiện thông qua việc tác động trái pháp luật đến các khâu của quy trình đấu thầu nhằm mang lại lợi ích cho bản thân hoặc cho doanh nghiệp có quan hệ lợi ích.
Thực tiễn cho thấy, tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công không chỉ diễn ra ở một giai đoạn riêng lẻ mà có thể xuất hiện xuyên suốt toàn bộ quá trình, từ khâu lập kế hoạch đấu thầu, xây dựng hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu, ký kết hợp đồng cho đến nghiệm thu, thanh toán và quyết toán.
2.2. Các hành vi tham nhũng phổ biến trong đấu thầu, mua sắm công theo quy định pháp luật
Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận nhiều hành vi tham nhũng có thể phát sinh trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công. Theo Điều 2 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, các hành vi như nhận hối lộ, đưa hối lộ, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi đều được xác định là hành vi tham nhũng.
Trong hoạt động đấu thầu, những hành vi tham nhũng phổ biến bao gồm:
Thứ nhất, thông thầu và dàn xếp kết quả đấu thầu.
Luật Đấu thầu 2013 quy định tại Điều 5 rằng hoạt động đấu thầu phải bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều chủ thể đã cấu kết với nhau nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu, khiến quá trình đấu thầu chỉ mang tính hình thức, không phản ánh đúng giá trị thực của gói thầu.
Thứ hai, lợi dụng hình thức chỉ định thầu để trục lợi.
Theo Điều 22 Luật Đấu thầu 2013, chỉ định thầu chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt như tình huống khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này trong thực tế đôi khi bị lợi dụng nhằm hợp thức hóa việc lựa chọn nhà thầu quen biết, không bảo đảm yếu tố cạnh tranh và minh bạch.
Thứ ba, nhận hối lộ và đưa hối lộ trong quá trình mua sắm công.
Hành vi nhận hối lộ được quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), theo đó người có chức vụ, quyền hạn nhận tiền hoặc lợi ích khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây là hành vi thường xuyên xuất hiện trong các vụ án tham nhũng liên quan đến đấu thầu, mua sắm công.
2.3. Nguyên nhân phát sinh tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công
Tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân pháp lý, tổ chức thực thi và yếu tố con người. Đây là lĩnh vực có sự giao thoa giữa quyền lực nhà nước và lợi ích kinh tế lớn, do đó luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để trục lợi cá nhân.
Trước hết, nguyên nhân xuất phát từ cơ chế pháp lý về đấu thầu và mua sắm công.
Luật Đấu thầu 2013 cho phép áp dụng nhiều hình thức lựa chọn nhà thầu khác nhau, trong đó có chỉ định thầu trong trường hợp đặc biệt. Theo Điều 22 Luật Đấu thầu 2013, chỉ định thầu được áp dụng trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh nhằm bảo đảm kịp thời đáp ứng nhu cầu cấp thiết của Nhà nước và xã hội. Tuy nhiên, chính tính linh hoạt này lại tạo ra kẽ hở pháp lý nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ, dễ bị lợi dụng để hợp thức hóa việc lựa chọn nhà thầu không minh bạch, không cạnh tranh.
Thứ hai, nguyên nhân đến từ sự tập trung quyền lực trong quá trình quyết định mua sắm công.
Trong thực tế, các quyết định quan trọng như phê duyệt kế hoạch đấu thầu, phê duyệt hồ sơ mời thầu, lựa chọn nhà thầu và nghiệm thu, thanh toán thường do một số cá nhân hoặc một nhóm nhỏ cá nhân có chức vụ, quyền hạn thực hiện. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn vì vụ lợi chính là bản chất của hành vi tham nhũng. Khi quyền lực không được kiểm soát hiệu quả, việc cấu kết giữa người có thẩm quyền và doanh nghiệp để trục lợi là nguy cơ rất lớn.
Thứ ba, trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm của người đứng đầu chưa được thực hiện nghiêm.
Mặc dù Điều 72 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 đã quy định rõ trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra tham nhũng, song trong thực tiễn, việc xác định và xử lý trách nhiệm này còn gặp nhiều khó khăn. Trong hoạt động đấu thầu, các khâu thường được phân công cho nhiều bộ phận khác nhau, dẫn đến tình trạng trách nhiệm bị phân tán, không rõ ràng, tạo điều kiện cho hành vi tham nhũng diễn ra mà không bị phát hiện kịp thời.
Thứ tư, cơ chế công khai, minh bạch và giám sát xã hội chưa thực sự hiệu quả.
Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 nhấn mạnh nguyên tắc công khai, minh bạch trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, đơn vị nhà nước. Tuy nhiên, trên thực tế, thông tin về đấu thầu và mua sắm công, đặc biệt là trong các trường hợp khẩn cấp, vẫn còn hạn chế về mức độ công khai, khiến người dân, báo chí và xã hội khó có điều kiện giám sát. Việc thiếu giám sát hiệu quả làm gia tăng nguy cơ thông thầu, nâng khống giá và chi “hoa hồng”.
Thứ năm, yếu tố đạo đức công vụ và ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận cán bộ, công chức còn hạn chế.
Bên cạnh các nguyên nhân về thể chế, yếu tố con người giữ vai trò rất quan trọng. Một bộ phận cán bộ có chức vụ, quyền hạn chưa thực sự đề cao đạo đức nghề nghiệp, dễ bị cám dỗ bởi lợi ích vật chất, từ đó vi phạm các quy định của pháp luật. Trong bối cảnh lợi ích kinh tế từ các gói thầu lớn, nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ và chế tài đủ mạnh, hành vi tham nhũng rất dễ phát sinh.
Từ thực tiễn vụ án Việt Á có thể thấy rõ sự tổng hợp của các nguyên nhân nêu trên. Việc lợi dụng tình huống dịch bệnh khẩn cấp, kết hợp với quyền quyết định tập trung và thiếu giám sát hiệu quả, đã tạo điều kiện cho doanh nghiệp và một số cán bộ có chức vụ, quyền hạn cấu kết với nhau, thực hiện hành vi tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công, gây hậu quả nghiêm trọng cho ngân sách nhà nước và xã hội.
2.4. Thực tiễn tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công qua vụ án Việt Á
Vụ án Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Á là ví dụ điển hình phản ánh rõ thực trạng tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công tại Việt Nam hiện nay. Trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 diễn biến phức tạp, nhiều địa phương đã tiến hành mua sắm kit xét nghiệm với lý do cấp bách để phục vụ công tác phòng, chống dịch.
Theo quy định tại Điều 22 Luật Đấu thầu 2013, việc chỉ định thầu trong trường hợp khẩn cấp phải bảo đảm đúng điều kiện và không được lợi dụng để trục lợi. Tuy nhiên, trong vụ Việt Á, hình thức chỉ định thầu đã bị lợi dụng để mua sắm kit xét nghiệm với giá cao bất thường, gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngân sách nhà nước.
Doanh nghiệp Việt Á đã cấu kết với nhiều cán bộ có chức vụ, quyền hạn tại các cơ quan nhà nước để chi tiền “hoa hồng”, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình mua sắm, nghiệm thu và thanh toán. Những hành vi này không chỉ vi phạm Luật Đấu thầu mà còn cấu thành tội nhận hối lộ theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015 và tội đưa hối lộ theo Điều 364 Bộ luật Hình sự 2015.
2.5. Đánh giá chung về thực trạng tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công ở Việt Nam hiện nay
Tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công hiện nay vẫn là vấn đề đáng lo ngại, gây nhiều tác động tiêu cực đến ngân sách nhà nước và hiệu quả quản lý, sử dụng tài sản công. Đây là lĩnh vực có giá trị kinh tế lớn, liên quan trực tiếp đến quyền quyết định của người có chức vụ, quyền hạn nên rất dễ bị lợi dụng để trục lợi cá nhân.
Về mặt pháp lý, các hành vi tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công đều xuất phát từ việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi, phù hợp với khái niệm tham nhũng được quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018. Trong thực tế, nhiều trường hợp đấu thầu không bảo đảm tính cạnh tranh, minh bạch theo Điều 5 Luật Đấu thầu 2013, khiến quá trình đấu thầu chỉ mang tính hình thức.
Hậu quả của tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công không chỉ là thất thoát ngân sách mà còn làm giảm niềm tin của người dân vào bộ máy nhà nước. Mặc dù pháp luật đã có quy định khá đầy đủ, nhưng việc thực hiện trên thực tế vẫn còn hạn chế. Do đó, cần tăng cường minh bạch và nâng cao trách nhiệm của người có chức vụ, quyền hạn để hạn chế tình trạng tham nhũng trong lĩnh vực này.
CHƯƠNG 3: VAI TRÒ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT ĐỐI VỚI THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Vai trò phòng ngừa tham nhũng của pháp luật
Pháp luật giữ vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa tham nhũng thông qua việc thiết lập các nguyên tắc và quy trình bắt buộc trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công. Các quy định về công khai, minh bạch, cạnh tranh trong đấu thầu nhằm hạn chế sự can thiệp chủ quan của người có chức vụ, quyền hạn.
Theo Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Nhà nước yêu cầu các cơ quan, tổ chức phải thực hiện công khai, minh bạch trong hoạt động của mình, đặc biệt là trong quản lý, sử dụng tài sản công. Đồng thời, Điều 5 Luật Đấu thầu 2013 quy định rõ nguyên tắc đấu thầu phải bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp phòng ngừa nguy cơ phát sinh tham nhũng ngay từ đầu.
3.2. Vai trò phát hiện và xử lý hành vi tham nhũng
Bên cạnh vai trò phòng ngừa, pháp luật còn giữ vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các hành vi tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công. Thông qua các quy định pháp luật cụ thể, Nhà nước tạo ra cơ sở pháp lý để các cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, thanh tra, điều tra và xử lý những hành vi vi phạm.
Theo Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm phát hiện và kịp thời xử lý hành vi tham nhũng trong phạm vi quản lý của mình. Việc quy định rõ trách nhiệm này giúp nâng cao vai trò chủ động của cơ quan nhà nước trong công tác phòng, chống tham nhũng. Đối với lĩnh vực đấu thầu, mua sắm công, việc thanh tra, kiểm tra các gói thầu là biện pháp quan trọng để phát hiện sai phạm như thông thầu, nâng khống giá hoặc lợi dụng chỉ định thầu.
Khi hành vi tham nhũng bị phát hiện, pháp luật là công cụ để xử lý trách nhiệm của các cá nhân, tổ chức vi phạm. Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), các hành vi như nhận hối lộ, đưa hối lộ hay lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ đều bị xử lý bằng các chế tài nghiêm khắc. Việc xử lý nghiêm minh các vụ án tham nhũng trong thực tế không chỉ nhằm trừng phạt người vi phạm mà còn góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật, đồng thời nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công.
3.3. Hạn chế trong vai trò điều chỉnh của pháp luật và đánh giá chung
Mặc dù pháp luật đã có nhiều quy định nhằm phòng, chống tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công, nhưng hiệu quả điều chỉnh trong thực tế vẫn còn một số hạn chế. Một số quy định pháp luật còn mang tính chung chung, chưa thật sự cụ thể, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Đặc biệt, trong một số trường hợp mua sắm công đặc thù hoặc mang tính khẩn cấp, việc bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch chưa được thực hiện đầy đủ.
Bên cạnh đó, công tác thực thi pháp luật ở một số cơ quan, đơn vị vẫn chưa nghiêm. Việc kiểm tra, giám sát chưa thường xuyên, trách nhiệm cá nhân của người có chức vụ, quyền hạn trong hoạt động đấu thầu chưa được làm rõ, dẫn đến tình trạng tham nhũng vẫn còn xảy ra. Điều này cho thấy vai trò điều chỉnh của pháp luật chưa được phát huy tối đa trên thực tế.
Tuy nhiên, nhìn chung, pháp luật vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc phòng ngừa, phát hiện, xử lý và răn đe các hành vi tham nhũng trong đấu thầu, mua sắm công. Để pháp luật thực sự phát huy hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện, qua đó góp phần xây dựng môi trường đấu thầu minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn.
CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ GIẢM THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG
4.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về phòng, chống tham nhũng
Để giảm thiểu tham nhũng trong đấu thầu và mua sắm công, trước hết cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, làm rõ các quy định về lựa chọn nhà thầu, minh bạch quy trình và trách nhiệm của các chủ thể.
Cụ thể, các quy định về chỉ định thầu theo Điều 22 Luật Đấu thầu 2013 cần được hướng dẫn chi tiết để tránh việc lợi dụng tình huống khẩn cấp trục lợi. Nguyên tắc công bằng, minh bạch và hiệu quả kinh tế theo Điều 5 Luật Đấu thầu 2013 phải được áp dụng đầy đủ trong tất cả các gói thầu. Đồng thời, Điều 72 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 nhấn mạnh trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức, đơn vị khi để xảy ra sai phạm, giúp tạo cơ chế kiểm soát chặt chẽ từ khâu lập kế hoạch đến nghiệm thu, thanh toán.
Ngoài ra, cần bổ sung cơ chế công khai thông tin về gói thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu và chi phí thực hiện, đảm bảo xã hội, báo chí và các cơ quan giám sát có thể tham gia theo dõi và phản ánh sai phạm kịp thời. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng để phòng ngừa tham nhũng từ đầu.
4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật và trách nhiệm của các chủ thể
Hoàn thiện pháp luật chỉ có ý nghĩa khi thực thi nghiêm minh. Cần tăng cường vai trò giám sát của cơ quan thanh tra, kiểm toán, kết hợp với sự tham gia của xã hội và báo chí để phát hiện và xử lý hành vi tham nhũng kịp thời. Các sai phạm phải được xử lý nghiêm theo Bộ luật Hình sự 2015, Luật Phòng, chống tham nhũng 2018, bao gồm cả hành vi nhận hối lộ, đưa hối lộ và lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong thi hành công vụ.
Song song với chế tài pháp luật, cần nâng cao nhận thức pháp luật cho cán bộ, công chức và doanh nghiệp. Các chương trình đào tạo, phổ biến quy định về đấu thầu, mua sắm công và phòng, chống tham nhũng giúp các chủ thể hiểu rõ trách nhiệm và hậu quả khi vi phạm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đấu thầu cũng là giải pháp hiệu quả, giúp công khai thông tin, minh bạch kết quả và phát hiện các dấu hiệu bất thường, hạn chế gian lận, trục lợi.
Khi thực hiện đồng bộ các giải pháp này, hoạt động đấu thầu và mua sắm công sẽ trở nên minh bạch, công bằng, hiệu quả, góp phần hạn chế tối đa tham nhũng và nâng cao niềm tin của xã hội vào bộ máy nhà nước.
CHƯƠNG 5: QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN VỀ PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG TRONG HOẠT ĐỘNG ĐẤU THẦU, MUA SẮM CÔNG
Theo quan điểm cá nhân, tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công là một trong những dạng tham nhũng nguy hiểm nhất vì liên quan trực tiếp đến ngân sách nhà nước và lợi ích của cộng đồng. Khi xảy ra tham nhũng trong lĩnh vực này, không chỉ gây thất thoát tiền của nhà nước mà còn làm giảm chất lượng công trình, dịch vụ công, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Mặc dù pháp luật hiện nay đã có nhiều quy định về phòng, chống tham nhũng và đấu thầu, nhưng trên thực tế vẫn còn tình trạng lợi dụng kẽ hở pháp luật, thiếu minh bạch trong lựa chọn nhà thầu, thông đồng, “quân xanh – quân đỏ”. Điều này cho thấy, phòng, chống tham nhũng không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi cán bộ, công chức và cả xã hội.
Là một sinh viên ngành luật, em nhận thức rằng việc học tập, tìm hiểu pháp luật không chỉ để thi cử mà còn để hình thành thái độ sống trung thực, tôn trọng pháp luật và lên án các hành vi tham nhũng. Phòng, chống tham nhũng không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân trong xã hội. Bắt đầu từ những hành động nhỏ, không tiếp tay cho tiêu cực, mỗi người đều có thể góp phần xây dựng môi trường minh bạch, lành mạnh hơn.
KẾT LUẬN
Tham nhũng trong hoạt động đấu thầu, mua sắm công là vấn đề nghiêm trọng, gây thất thoát ngân sách nhà nước và ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, sử dụng tài sản công. Qua phân tích thực trạng ở Chương 2, có thể thấy tham nhũng diễn ra ở nhiều khâu, từ lập kế hoạch, lựa chọn nhà thầu đến nghiệm thu, thanh toán, với nhiều hình thức như thông thầu, nâng khống giá, lợi dụng chỉ định thầu. Các vụ việc điển hình như vụ Việt Á cho thấy hậu quả kinh tế và xã hội rất lớn.
Pháp luật hiện nay, bao gồm Luật Đấu thầu 2013, Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 và Bộ luật Hình sự 2015, đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa, phát hiện, xử lý và răn đe các hành vi tham nhũng, như đã trình bày ở Chương 3. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi còn hạn chế do một số quy định chưa cụ thể, cơ chế giám sát chưa chặt chẽ và trách nhiệm cá nhân chưa rõ ràng.
Để hạn chế tham nhũng, cần hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả giám sát, ứng dụng công nghệ thông tin và tuyên truyền, nâng cao nhận thức pháp luật cho cán bộ, công chức và doanh nghiệp, như đã nêu ở Chương 4. Khi thực hiện đồng bộ các giải pháp này, hoạt động đấu thầu, mua sắm công sẽ trở nên minh bạch, công bằng, hiệu quả và góp phần củng cố niềm tin của xã hội vào bộ máy nhà nước.