1. Cơ sở tâm lý của hoạt động dạy
Hoạt động dạy được hiểu là hoạt động của người được đào tạo chuyên môn (giáo viên), sử
dụng các phương pháp và phương tiện đặc thù để định hướng, trợ giúp và điều khiển
hoạt động học của học sinh nhằm giúp họ lĩnh hội nền văn hóa xã hội và phát triển nhân
cách,.
Đối tượng của hoạt động dạy: Chính là sự phát triển tâm lý và nhân cách của
học sinh. Giáo viên tác động vào học sinh để làm biến đổi và tạo ra những cấu tạo
tâm lý mới ở họ.
Đặc điểm tâm lý cơ bản:
Tổ chức và điều khiển hoạt động nhận thức: Hoạt động dạy phải tác động
vào các thành phần tâm lý như tri giác, tư duy, trí nhớ, động cơ... để học sinh
lĩnh hội tri thức một cách chủ động và sáng tạo.
Sự thống nhất giữa dạy và học: Hoạt động dạy không tồn tại độc lập mà
diễn ra đồng thời và thống nhất với hoạt động học. Cách dạy của thầy ảnh
hưởng trực tiếp đến cách học của trò và ngược lại.
Các chức năng tâm lý của người dạy:
Định hướng: Xác định mục tiêu và hướng dẫn hành động học cho học sinh.
Kích thích, tạo động cơ: Làm nảy sinh nhu cầu và phát triển hứng thú học
tập thông qua khen ngợi hoặc nhắc nhở.
Trợ giúp và tham vấn: Giáo viên đóng vai trò như "bà đỡ", hỗ trợ học sinh
tự sản sinh ra kết quả học tập của chính mình.
Tổ chức và kiểm soát: Hình thành cho học sinh cách học và điều chỉnh hoạt
động học thông qua đánh giá thông tin hai chiều,.
2. Cơ sở tâm lý của giáo dục nhân cách học sinh
Trong các nguồn tài liệu, giáo dục nhân cách tập trung trọng tâm vào việc hình thành đạo
đức và hành vi đạo đức. Hành vi đạo đức là hành động tự giác được thúc đẩy bởi ý thức
đạo đức cá nhân nhằm hiện thực hóa các chuẩn mực xã hội.
Cấu trúc tâm lý của hành vi đạo đức: Một hành vi đạo đức trọn vẹn được cấu
thành từ 7 thành phần tâm lý gắn kết chặt chẽ:
Tri thức đạo đức: Hiểu biết về các chuẩn mực quy định hành vi.
Niềm tin đạo đức: Sự tin tưởng sâu sắc vào tính chính nghĩa của các chuẩn
mực đó.
Nhu cầu đạo đức: Sự thôi thúc nội tâm muốn thực hiện hành vi tốt.
Tình cảm đạo đức: Thái độ rung cảm đối với hành vi của mình và người
khác.
Động cơ đạo đức: Động lực bên trong quy định chiều hướng của hành
động.
Ý chí đạo đức: Khả năng biến thiện chí thành nghị lực để vượt qua khó
khăn, thực hiện hành vi đạo đức,.
Thói quen đạo đức: Những hành vi ổn định đã trở thành nhu cầu tự động
hóa trong lối sống.
Mối quan hệ giữa ý thức và hành vi: Các nguồn tài liệu nhấn mạnh rằng chỉ có ý
thức đạo đức (tri thức, niềm tin, tình cảm) là chưa đủ; để có hành vi thực sự, học
sinh cần có nghị lực và thói quen. Nếu không giáo dục thói quen, quá trình giáo
dục nhân cách sẽ không đạt kết quả.
Các yếu tố tác động:
Tập thể học sinh: Dư luận tập thể lành mạnh là môi trường để nảy sinh
củng cố hành vi đạo đức.
Tấm gương của giáo viên: Học sinh (đặc biệt là học sinh nhỏ) thường coi
thầy cô là mẫu mực để bắt chước và noi theo.
Sự tự tu dưỡng: Đây là yếu tố quyết định trực tiếp, là quá trình học sinh tự
nhận thức, đánh giá và rèn luyện bản thân dựa trên lý tưởng sống của
mình,,.
Ví dụ tương tự: Hoạt động dạy giống như việc một người hướng dẫn leo núi. Người
hướng dẫn không leo thay cho bạn, nhưng họ biết lộ trình (định hướng), khích lệ khi bạn
mệt mỏi (tạo động cơ), cung cấp thiết bị (trợ giúp) và quan sát để đảm bảo bạn đi đúng
hướng (kiểm soát). Trong khi đó, việc giáo dục nhân cách giống như việc rèn luyện bản
lĩnh và kỹ năng của chính người leo núi đó; dù người hướng dẫn có giỏi đến đâu, nếu
người leo núi không có ý chí và thói quen rèn luyện bền bỉ, họ sẽ không thể chinh phục
được đỉnh cao.

Preview text:

1. Cơ sở tâm lý của hoạt động dạy
Hoạt động dạy được hiểu là hoạt động của người được đào tạo chuyên môn (giáo viên), sử
dụng các phương pháp và phương tiện đặc thù để định hướng, trợ giúp và điều khiển
hoạt động học
của học sinh nhằm giúp họ lĩnh hội nền văn hóa xã hội và phát triển nhân cách,.
Đối tượng của hoạt động dạy: Chính là sự phát triển tâm lý và nhân cách của
học sinh. Giáo viên tác động vào học sinh để làm biến đổi và tạo ra những cấu tạo tâm lý mới ở họ.
Đặc điểm tâm lý cơ bản:
Tổ chức và điều khiển hoạt động nhận thức: Hoạt động dạy phải tác động
vào các thành phần tâm lý như tri giác, tư duy, trí nhớ, động cơ... để học sinh
lĩnh hội tri thức một cách chủ động và sáng tạo.
Sự thống nhất giữa dạy và học: Hoạt động dạy không tồn tại độc lập mà
diễn ra đồng thời và thống nhất với hoạt động học. Cách dạy của thầy ảnh
hưởng trực tiếp đến cách học của trò và ngược lại.
Các chức năng tâm lý của người dạy:
Định hướng: Xác định mục tiêu và hướng dẫn hành động học cho học sinh.
Kích thích, tạo động cơ: Làm nảy sinh nhu cầu và phát triển hứng thú học
tập thông qua khen ngợi hoặc nhắc nhở.
Trợ giúp và tham vấn: Giáo viên đóng vai trò như "bà đỡ", hỗ trợ học sinh
tự sản sinh ra kết quả học tập của chính mình.
Tổ chức và kiểm soát: Hình thành cho học sinh cách học và điều chỉnh hoạt
động học thông qua đánh giá thông tin hai chiều,.
2. Cơ sở tâm lý của giáo dục nhân cách học sinh
Trong các nguồn tài liệu, giáo dục nhân cách tập trung trọng tâm vào việc hình thành đạo
đức và hành vi đạo đức
. Hành vi đạo đức là hành động tự giác được thúc đẩy bởi ý thức
đạo đức cá nhân nhằm hiện thực hóa các chuẩn mực xã hội.
Cấu trúc tâm lý của hành vi đạo đức: Một hành vi đạo đức trọn vẹn được cấu
thành từ 7 thành phần tâm lý gắn kết chặt chẽ:
Tri thức đạo đức: Hiểu biết về các chuẩn mực quy định hành vi.
Niềm tin đạo đức: Sự tin tưởng sâu sắc vào tính chính nghĩa của các chuẩn mực đó.
Nhu cầu đạo đức: Sự thôi thúc nội tâm muốn thực hiện hành vi tốt.
Tình cảm đạo đức: Thái độ rung cảm đối với hành vi của mình và người khác.
Động cơ đạo đức: Động lực bên trong quy định chiều hướng của hành động.
Ý chí đạo đức: Khả năng biến thiện chí thành nghị lực để vượt qua khó
khăn, thực hiện hành vi đạo đức,.
Thói quen đạo đức: Những hành vi ổn định đã trở thành nhu cầu tự động hóa trong lối sống.
Mối quan hệ giữa ý thức và hành vi: Các nguồn tài liệu nhấn mạnh rằng chỉ có ý
thức đạo đức (tri thức, niềm tin, tình cảm) là chưa đủ; để có hành vi thực sự, học
sinh cần có nghị lực và thói quen. Nếu không giáo dục thói quen, quá trình giáo
dục nhân cách sẽ không đạt kết quả.
Các yếu tố tác động:
Tập thể học sinh: Dư luận tập thể lành mạnh là môi trường để nảy sinh và
củng cố hành vi đạo đức.
Tấm gương của giáo viên: Học sinh (đặc biệt là học sinh nhỏ) thường coi
thầy cô là mẫu mực để bắt chước và noi theo.
Sự tự tu dưỡng: Đây là yếu tố quyết định trực tiếp, là quá trình học sinh tự
nhận thức, đánh giá và rèn luyện bản thân dựa trên lý tưởng sống của mình,,.
Ví dụ tương tự: Hoạt động dạy giống như việc một người hướng dẫn leo núi. Người
hướng dẫn không leo thay cho bạn, nhưng họ biết lộ trình (định hướng), khích lệ khi bạn
mệt mỏi (tạo động cơ), cung cấp thiết bị (trợ giúp) và quan sát để đảm bảo bạn đi đúng
hướng (kiểm soát). Trong khi đó, việc giáo dục nhân cách giống như việc rèn luyện bản
lĩnh và kỹ năng
của chính người leo núi đó; dù người hướng dẫn có giỏi đến đâu, nếu
người leo núi không có ý chí và thói quen rèn luyện bền bỉ, họ sẽ không thể chinh phục được đỉnh cao.
Document Outline

  • 1. Cơ sở tâm lý của hoạt động dạy
  • 2. Cơ sở tâm lý của giáo dục nhân cách học sinh