
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
PHÂN HIỆU ĐHTN TẠI TỈNH LÀO CAI
NGUYỄN KIM THOA
ẢNH HƯỞNG CỦA TIKTOK ĐẾN HÀNH VI
ỨNG XỬ CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC
TIỂU LUẬN ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU
LÀO CAI, 2025

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
PHÂN HIỆU ĐHTN TẠI TỈNH LÀO CAI
NGUYỄN KIM THOA
ẢNH HƯỞNG CỦA TIKTOK ĐẾN HÀNH VI
ỨNG XỬ CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC
TIỂU LUẬN ĐỀ CƯƠNG NGHIÊN CỨU
Ngành: Sư phạm Tiểu học
GIẢNG VIÊN GIẢNG DẠY: NGUYỄN VIỆT ANH
LÀO CAI, 2025

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU
1. Lý do thực hiện đề tài
1.1. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã khiến các nền tảng mạng xã
hội trở thành phương tiện quen thuộc đối với học sinh tiểu học. Theo Báo cáo
Digital Vietnam (2024), người Việt Nam dành trung bình 2 giờ mỗi ngày cho video
dạng ngắn, trong đó TikTok là nền tảng phổ biến nhất với hơn 50 triệu người dùng,
bao gồm cả trẻ từ 6–12 tuổi. Một khảo sát của Viện Nghiên cứu Thanh thiếu niên
(2023) cho thấy 68% học sinh tiểu học đã từng sử dụng TikTok và hơn 40% sử
dụng hằng ngày.
TikTok nổi bật nhờ video ngắn, nội dung sinh động và khả năng lan truyền
nhanh, thu hút học sinh sử dụng với tần suất cao. Việc tiếp xúc thường xuyên dẫn
đến những biến đổi đáng chú ý trong hành vi ứng xử như: bắt chước hành động
trong video (theo khảo sát của Bộ GD&ĐT, 2023: 32% học sinh tiểu học từng bắt
chước trend TikTok), sử dụng ngôn ngữ mạng, giảm khả năng tập trung, hoặc hình
thành các biểu hiện lệch chuẩn trong giao tiếp và tương tác xã hội.
Trong khi đó, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong quản lý việc sử
dụng mạng xã hội của học sinh vẫn còn nhiều hạn chế. Báo cáo của UNICEF (2022)
chỉ ra rằng chỉ 36% phụ huynh thường xuyên giám sát hoạt động trực tuyến của
con, tạo nên khoảng trống lớn trong giáo dục kỹ năng số.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu một cách khoa học ảnh
hưởng của TikTok đến hành vi ứng xử của học sinh tiểu học, nhằm nhận diện kịp
thời các tác động và đề xuất biện pháp giáo dục phù hợp.
1.2.
!"#$ %"&'()*%+
%,% *#-../0*!122345
-6*4789$#*(*0:;<+!=!-6+>
!8$2&
Theo Báo cáo “Trẻ em và Không gian mạng Việt Nam” (UNICEF & Cục
Trẻ em, 2023), trẻ từ 6–11 tuổi dễ bị tác động bởi nội dung trực quan hơn gấp 2–
3 lần so với trẻ THCS, cho thấy tiểu học là nhóm cần được ưu tiên nghiên cứu.
Những kết quả nghiên cứu có thể đóng góp vào hệ thống lý luận về giáo dục
hành vi, giáo dục kỹ năng số và xây dựng văn hóa ứng xử trong môi trường mạng
dành cho học sinh tiểu học. Dữ liệu thu được có thể được vận dụng vào:

xây dựng chương trình truyền thông về kỹ năng sử dụng mạng xã hội an
toàn,
tổ chức hoạt động trải nghiệm liên quan đến văn hóa ứng xử trực tuyến,
hỗ trợ học sinh hình thành hành vi ứng xử tích cực, lành mạnh trong và ngoài
môi trường số.
1.3. ?06$3!@%+*9<+
%"62,!5! ;
*>AB@%+C;09-%-D#@%$%&E@@'
FG@>H'I*JKLKMNO!!Ptỷ lệ nghiên cứu về tác động của
TikTok đối với học sinh ểu học chỉ chiếm dưới 8% tổng số các công trình về
mạng xã hội5C$#!"06!3&
Đề tài có tính mới ở chỗ:
tiếp cận nhóm đối tượng tiểu học – lứa tuổi nhạy cảm và dễ bị ảnh hưởng,
tập trung vào một nền tảng cụ thể là TikTok, nơi trẻ tiêu thụ nội dung trực
quan với tốc độ nhanh,
khảo sát các dạng hành vi ứng xử đặc thù (ngôn ngữ, giao tiếp, tương tác xã
hội, thái độ học tập…), từ đó góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật trong
giáo dục hành vi trong môi trường số.
1.4. QR*MG@>H. 5@#+2/
!826*4!-S39T@%D235
83&.UT@@(5#60–70% học sinh trong lớp thực tập có
nhắc đến TikTok5U*@090S5%+,!U>%B
&'2!1!V2%$!50S@
%<4/@#8&
Với nền tảng kiến thức chuyên ngành về tâm lý lứa tuổi, giáo dục hành vi và
phương pháp nghiên cứu khoa học, cùng điều kiện tiếp cận đối tượng nghiên cứu
thuận lợi, tác giả hoàn toàn có đủ năng lực để triển khai đề tài “Ảnh hưởng của
TikTok đến hành vi ứng xử của học sinh tiểu học” một cách nghiêm túc và hiệu
quả.
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát, phân tích và đánh giá tác
động của TikTok đối với hành vi ứng xử của học sinh tiểu học, từ đó cung cấp cơ sở

khoa học để đề xuất các giải pháp giáo dục, hướng dẫn và định hướng học sinh sử
dụng mạng xã hội một cách lành mạnh, an toàn, góp phần hình thành hành vi ứng
xử tích cực, phù hợp với đặc điểm tâm lý – xã hội của trẻ trong bối cảnh chuyển đổi
số.
2.2. Mục tiêu cụ thể
1. Khảo sát thực trạng sử dụng TikTok của học sinh tiểu học
2. Phân tích ảnh hưởng của TikTok đến các khía cạnh hành vi ứng xử của
học sinh
3.Nhận diện các tác động tích cực và tiêu cực của TikTok đối với hành vi
ứng xử
4. Đề xuất giải pháp giáo dục và định hướng sử dụng TikTok phù hợp
3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hành vi ứng xử của học sinh tiểu học khi tiếp xúc
với nền tảng TikTok.
- Khách thể nghiên cứu: Học sinh Trường tiểu học Bình Minh, cụ thể là các
em đang học tại các lớp từ lớp 3 đến lớp 5 (lứa tuổi có khả năng tự sử dụng TikTok
và bắt chước hành vi từ mạng xã hội).
Ngoài ra, để bổ sung dữ liệu và đánh giá chính xác, nghiên cứu có thể tham
khảo ý kiến của giáo viên chủ nhiệm và phụ huynh về hành vi và thói quen sử dụng
TikTok của học sinh. Nhằm bổ sung dữ liệu khách quan.
- Phạm vi nghiên cứu:
Địa điểm: Nghiên cứu thực hiện tại trường tiểu học Bình Minh, nơi tác giả có
điều kiện tiếp cận và quan sát trực tiếp học sinh.
Thời gian: Nghiên cứu được tiến hành trong học kỳ I năm học 2025–2026,
đảm bảo thu thập dữ liệu kịp thời và sát thực tiễn.
Phạm vi giới hạn: Đề tài tập trung vào ảnh hưởng của TikTok (không bao
gồm các nền tảng mạng xã hội khác) đến hành vi ứng xử của học sinh tiểu học;
không mở rộng sang các lứa tuổi mầm non hoặc trung học, và không đánh giá tác
động lâu dài hoặc các yếu tố ngoài tiktok.
4. Câu hỏi nghiên cứu
1. Học sinh tiểu học sử dụng TikTok với tần suất, thời lượng và mục đích
như thế nào, và các loại nội dung nào được các em quan tâm nhiều nhất?

2.Việc sử dụng TikTok ảnh hưởng thế nào đến hành vi ứng xử của học sinh
tiểu học?
3. Những tác động tích cực, tiêu cực nào của TikTok đối với hành vi ứng xử
của học sinh tiểu học, và các biện pháp giáo dục, định hướng nào có thể áp dụng để
tăng tác động tích cực và giảm tác động tiêu cực?
5. Giả thuyết nghiên cứu
Giả thuyết 1: Học sinh tiểu học sử dụng TikTok với tần suất, thời lượng và
mục đích đa dạng, đồng thời quan tâm nhiều nhất đến các nội dung giải trí và video
ngắn có tính tương tác cao.
Giả thuyết 2: Việc sử dụng TikTok ảnh hưởng đáng kể đến hành vi ứng xử
của học sinh tiểu học, đồng thời hình thành những thói quen và biểu hiện hành vi
mới trong đời sống học đường và sinh hoạt tập thể.
Giả thuyết 3: TikTok tạo ra cả tác động tích cực và tiêu cực đối với hành vi
ứng xử của học sinh tiểu học; việc áp dụng các giải pháp giáo dục, định hướng sử
dụng TikTok phù hợp có thể tăng cường tác động tích cực và giảm thiểu tác động
tiêu cực, góp phần hình thành hành vi ứng xử lành mạnh, tích cực cho học sinh.
6. Ý nghĩa dự kiến của đề tài
6.1. Ý nghĩa lý luận
Đề tài “Ảnh hưởng của TikTok đến hành vi ứng xử của học sinh tiểu học”
góp phần bổ sung cơ sở khoa học về hành vi ứng xử của trẻ trong bối cảnh chuyển
đổi số. Nghiên cứu làm rõ:
Cơ chế tác động của các nội dung trên TikTok đến ngôn ngữ giao tiếp, thái
độ học tập và kỹ năng tương tác xã hội của học sinh tiểu học.
Các biểu hiện hành vi tích cực và tiêu cực xuất hiện khi trẻ tiếp xúc thường
xuyên với nền tảng này.
Những kết quả này góp phần hoàn thiện lý luận về giáo dục hành vi, giáo dục kỹ
năng số và xây dựng văn hóa ứng xử trực tuyến, đồng thời tạo cơ sở khoa học cho
các nghiên cứu tiếp theo về tác động của mạng xã hội đối với lứa tuổi tiểu học.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn
Kết quả nghiên cứu mang lại căn cứ thực tiễn quan trọng cho giáo viên, phụ
huynh và nhà trường trong việc:
Định hướng và quản lý việc sử dụng TikTok của học sinh, đảm bảo sử dụng
mạng xã hội một cách lành mạnh, an toàn và hiệu quả.

Thiết kế và triển khai các chương trình giáo dục kỹ năng số, văn hóa ứng xử
trực tuyến, giúp học sinh phát triển hành vi tích cực và kỹ năng tương tác xã hội phù
hợp với lứa tuổi.
Đề xuất các biện pháp can thiệp kịp thời để giảm thiểu tác động tiêu cực từ
TikTok, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện trong môi trường học đường
và môi trường số hóa.
Như vậy, đề tài không chỉ bổ sung cơ sở lý luận, mà còn có tính ứng dụng
cao, cung cấp dữ liệu khoa học và giải pháp thiết thực để hỗ trợ giáo viên, phụ
huynh và nhà trường định hướng hành vi ứng xử của học sinh tiểu học trong thời
đại công nghệ số.
\

CHƯƠNG II. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước về Ảnh hưởng của Tiktok đến hành vi
ứng xử của học sinh tiểu học.
Trong bối cảnh sự lan tỏa mạnh mẽ của các nền tảng video ngắn, TikTok đã
nhanh chóng trở thành một trong những môi trường số có sức ảnh hưởng lớn nhất
đối với trẻ em và thanh thiếu niên trên toàn thế giới. Tính chất ngắn gọn, trực quan
và khả năng cá nhân hóa nội dung theo thuật toán khiến TikTok không chỉ là một
kênh giải trí mà còn là không gian hình thành hành vi, cảm xúc và các kiểu tương
tác xã hội mới. Chính vì vậy, Trong 5 năm gần đây, TikTok trở thành đối tượng
nghiên cứu nổi bật trong các lĩnh vực: công nghệ giáo dục, tâm lý học, truyền
thông, khoa học dữ liệu và hành vi xã hội. Khi tổng hợp 20 nghiên cứu quốc tế, có
thể nhận thấy các học giả tập trung vào 6 hướng chính: (1) giáo dục kỹ thuật số và
nhận thức thuật toán; (2) hành vi xã hội và kỹ năng giao tiếp; (3) sức khỏe tinh thần
và trải nghiệm flow; (4) nghiện video ngắn, chú ý và giấc ngủ; (5) tiêu dùng và
quyết định bốc đồng; (6) môi trường và gia đình. Dưới đây là tổng hợp theo 6
nhóm:.
2.1.1 Nhóm ngiên cứu thứ nhất về Giáo dục kỹ thuật số và nhận thức thuật toán cho
thấy
Nhiều nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của TikTok trong việc hình
thành nhận thức thuật toán và kỹ năng phản biện số ở thanh thiếu niên. Morales-
Navarro et al. (2024) đã chỉ ra rằng thông qua trải nghiệm trực tiếp, phỏng vấn sâu
và thiết kế tham gia, thanh thiếu niên không chỉ tiêu thụ nội dung mà còn nhận thức
về cách thuật toán vận hành, kiểm soát dữ liệu và thúc đẩy công bằng thuật toán.
Tương tự, Ramsden & Talbot (2024) phát hiện nhận thức về thuật toán điều tiết mối
quan hệ xã hội ảo và hành vi sử dụng cưỡng bức trên TikTok, cho thấy sự hiểu biết
về thuật toán có thể giảm các tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Qin et al.
(2023) cũng nhấn mạnh vai trò của sự giám sát tích cực của cha mẹ như một hình
thức giáo dục kỹ thuật số tại gia, giúp giảm rủi ro sử dụng mạng xã hội một cách
quá mức. Những nghiên cứu này hợp thành một dòng chứng cứ cho thấy giáo dục
kỹ thuật số không chỉ là cung cấp kiến thức, mà còn hình thành năng lực phản biện
thuật toán, giúp thanh thiếu niên trở thành người sử dụng có chủ đích.
2.1.2 Nhóm nghiên cứu thứ hai về Hành vi xã hội và kỹ năng giao tiếp
TikTok ảnh hưởng rõ rệt đến hành vi xã hội và kỹ năng giao tiếp của thanh
thiếu niên thông qua cơ chế học tập xã hội. Sheng, Wang & Liu (2023) phát hiện
việc tiếp xúc với nội dung giải trí và hành vi xã hội trên TikTok làm tăng khả năng

bắt chước hành vi, cả tích cực và tiêu cực, đồng thời đôi khi thay thế tương tác trực
tiếp bằng tương tác trực tuyến. Morales-Navarro et al. (2024) và Li (2025) cho thấy
thanh thiếu niên chủ động thử nghiệm và sáng tạo nội dung, từ đó phát triển kỹ năng
giao tiếp và nhận thức về quyền kiểm soát dữ liệu. Kết hợp các nghiên cứu này, có
thể thấy TikTok vừa cung cấp cơ hội học tập xã hội, sáng tạo và thử nghiệm vai trò,
vừa tiềm ẩn nguy cơ hình thành hành vi lệch chuẩn nếu thiếu hướng dẫn từ giáo
viên hoặc phụ huynh.
2.1.3. Sức khỏe tinh thần, cảm xúc và trải nghiệm “flow”
Một dòng nghiên cứu tập trung vào tác động của TikTok lên sức khỏe tinh
thần và cảm xúc của thanh thiếu niên. Ramsden & Talbot (2024) cho thấy việc sử
dụng cưỡng bức có liên quan đến giảm wellbeing, trong khi parasocial relationship
có thể tăng kết nối nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Timucin & Yildirim (2024) chỉ ra
rằng sử dụng TikTok vấn đề trung gian làm giảm khả năng phục hồi tâm lý thông
qua cảm giác cô đơn, trong khi Qin et al. (2023) xác nhận trải nghiệm flow cao là
động lực dẫn tới sử dụng mạng xã hội quá mức, nhưng có thể được điều tiết bởi can
thiệp tích cực của cha mẹ. Các phát hiện này nhấn mạnh mối quan hệ phức tạp giữa
trải nghiệm mạng xã hội, cảm xúc và sức khỏe tâm lý, trong đó nhận thức, giám sát
và tự quản lý đóng vai trò quyết định.
2.1.4. Nghiện video ngắn, chú ý và giấc ngủ
Một nhóm nghiên cứu khác tập trung vào nghiện TikTok và ảnh hưởng đến
chú ý, giấc ngủ. Wang, Chung & Lin (2025) phát hiện mật độ sử dụng cao liên quan
đến nghiện, gia tăng “TikTok Brain” và giảm kiểm soát chú ý; Zhang, Wang & Han
(2024) cho thấy nghiện video ngắn làm tăng lo âu xã hội và giảm chất lượng giấc
ngủ, với lo âu xã hội đóng vai trò trung gian. Yang et al. (2025) sử dụng dữ liệu
thực tế kết hợp khảo sát để phân loại nghiện, xác nhận rằng hành vi nghiện có thể
dự đoán được nhưng khó khăn nếu chỉ dựa trên dấu vết kỹ thuật số. Qin et al.
(2023) bổ sung quan điểm về trải nghiệm flow như một cơ chế dẫn tới hành vi
nghiện. Các nghiên cứu này làm nổi bật tác động trực tiếp và gián tiếp của việc sử
dụng TikTok quá mức đến chức năng nhận thức và sức khỏe sinh lý – tâm lý của
thanh thiếu niên.
2.1.5. Ảnh hưởng tiêu dùng và quyết định bốc đồng
Li (2025) nghiên cứu tác động của TikTok đối với quyết định tiêu dùng bốc
đồng của thanh thiếu niên, cho thấy các cơ chế như scarcity bias, bản sắc xã hội và
động lực khoái cảm khiến người dùng dễ mua sắm ngay lập tức. Từ đó có thể thấy
TikTok không chỉ định hình hành vi xã hội mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi

kinh tế của giới trẻ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về giáo dục tài chính và kỹ năng số
nhằm hạn chế các quyết định thiếu kiểm soát.
Bên cạnh đó, Bottari et al. (2023) trong nghiên cứu “Arousal – Passage to
Impulsive Purchase: Exploring the Driving Factors Through TikTok Short
Marketing Videos” chỉ ra rằng âm thanh kích thích, nhịp điệu nhanh và hiệu ứng thị
giác trong video ngắn tạo ra trạng thái “kích hoạt cảm xúc” (emotional arousal),
thúc đẩy hành vi mua bốc đồng ngay trong quá trình xem TikTok. Tương tự,
Immanuel et al. (2024) với nghiên cứu “The Influence of TikTok Shop Reviews,
Influencers, and Confidence on Online Purchase Decisions” đã khẳng định rằng
đánh giá sản phẩm, mức độ tin tưởng vào influencer và tính xác thực của nội dung
đều là yếu tố dự đoán mạnh mẽ hành vi mua hàng tức thời trên TikTok Shop. Các
kết quả này củng cố bằng chứng quốc tế rằng môi trường video ngắn giàu kích thích
của TikTok và hoạt động quảng cáo tích hợp có khả năng thúc đẩy tiêu dùng cảm
tính, đặc biệt ở nhóm vị thành niên và người trẻ.
2.1.6. Tương tác với các yếu tố môi trường và gia đình
Ngoài các yếu tố trực tiếp từ TikTok, các nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò
của môi trường và gia đình. Qin et al. (2023) cho thấy can thiệp tích cực của cha mẹ
có thể điều tiết rủi ro sử dụng quá mức; Ramsden & Talbot (2024) gợi ý chương
trình giáo dục kỹ năng số giúp học sinh nhận thức thuật toán và kiểm soát hành vi;
Morales-Navarro et al. (2024) nhấn mạnh giá trị của các trải nghiệm tham gia để
thanh thiếu niên hình thành chủ ý trong sử dụng mạng xã hội. Sự kết hợp giữa giáo
dục kỹ thuật số, can thiệp gia đình và hướng dẫn sử dụng mạng xã hội là then chốt
để giảm các tác động tiêu cực và nâng cao khả năng tự quản lý của thanh thiếu niên.
Tóm lại, tổng quan 20 nghiên cứu cho thấy TikTok có tác động đa chiều đến
thanh thiếu niên: từ nhận thức thuật toán, hành vi xã hội, sức khỏe tinh thần, khả
năng tập trung, giấc ngủ, đến hành vi tiêu dùng bốc đồng. Các cơ chế trung gian
quan trọng bao gồm trải nghiệm flow, nhận thức thuật toán, parasocial relationship,
lo âu xã hội, “TikTok Brain” và can thiệp gia đình. Đồng thời, việc phát triển giáo
dục kỹ thuật số, mindfulness, kỹ năng số và giáo dục tài chính được xác định là
những biện pháp then chốt nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội một
cách lành mạnh và có chủ ý.
Tổng kết các nghiên cứu nước ngoài
Qua việc khảo sát và phân tích 20 nghiên cứu quốc tế về ảnh hưởng của
TikTok và các nền tảng video ngắn đối với hành vi, tâm lý và ứng xử của trẻ em và
thanh thiếu niên, có thể nhận thấy một số xu hướng quan trọng. Thứ nhất, hầu hết

các công trình đều khẳng định TikTok là nền tảng có sức hấp dẫn mạnh đối với
người dùng trẻ nhờ đặc trưng video ngắn, sinh động và khả năng lan truyền cao, từ
đó hình thành nhiều hành vi mới như bắt chước hành vi và ngôn ngữ trong video,
giảm khả năng tập trung – thường được gọi là “TikTok Brain”, cũng như biến đổi
trong thái độ học tập, tương tác xã hội và hành vi cộng đồng. Thứ hai, TikTok tạo ra
tác động kép: bên cạnh những ảnh hưởng tích cực như thúc đẩy sáng tạo, tăng
cường kỹ năng trình bày và khả năng thích ứng với môi trường số, nền tảng này
cũng kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực, bao gồm nghiện mạng xã hội, hành vi bốc
đồng, lo âu xã hội, cảm giác cô đơn và suy giảm chất lượng giấc ngủ. Thứ ba, các
nghiên cứu vận dụng đa dạng khung lý thuyết – từ kinh tế học hành vi, mô hình
nghiện hành vi, thuyết dòng chảy (Flow Theory), mô hình SOBC đến các mô hình
xã hội – tâm lý – nhằm lý giải cơ chế tác động của TikTok, đặc biệt làm rõ vai trò
trung gian của các yếu tố như cô đơn, lo âu xã hội, mindfulness hay resilience trong
mối quan hệ giữa sử dụng TikTok và hành vi ứng xử. Thứ tư, vai trò của gia đình và
nhà trường được nhấn mạnh như những yếu tố bảo vệ quan trọng, trong đó sự đồng
hành của phụ huynh và hướng dẫn kỹ năng số từ nhà trường có thể giảm thiểu ảnh
hưởng tiêu cực và tăng cường tác động tích cực. Cuối cùng, một khoảng trống đáng
chú ý được ghi nhận: mặc dù có nhiều nghiên cứu ở nhóm thanh thiếu niên và học
sinh trung học, đối tượng học sinh tiểu học vẫn còn bị bỏ ngỏ, đặc biệt là trong các
khía cạnh liên quan đến hành vi ứng xử, ngôn ngữ và tương tác xã hội. Khoảng
trống này mở ra hướng nghiên cứu quan trọng cho bối cảnh giáo dục tiểu học – nơi
trẻ còn nhạy cảm, dễ bị tác động bởi nội dung trực quan và hành vi mô phỏng từ
video ngắn.
Kết luận:
Các nghiên cứu nước ngoài cung cấp bằng chứng khoa học về cả tác động tích cực
và tiêu cực của TikTok đến hành vi, nhận thức và tâm lý của trẻ em và thanh thiếu
niên. Đồng thời, chúng chỉ ra các cơ chế trung gian quan trọng và vai trò điều tiết
của phụ huynh, nhà trường trong việc định hướng sử dụng mạng xã hội. Những kết
quả này không chỉ bổ sung cơ sở lý luận cho việc nghiên cứu hành vi ứng xử trong
bối cảnh số mà còn tạo cơ sở tham khảo quan trọng cho việc triển khai các giải pháp
giáo dục và can thiệp phù hợp ở lứa tuổi tiểu học.
2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước về Ảnh hưởng của TikTok đến
hành vi ứng xử của học sinh tiểu học.
Nếu như các nghiên cứu quốc tế cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động đa
chiều của TikTok đối với thanh thiếu niên trên bình diện nhận thức, hành vi và cảm
xúc, thì tại Việt Nam, một hệ thống nghiên cứu ngày càng phong phú cũng đã được

triển khai nhằm lý giải hiện tượng này trong bối cảnh văn hóa – xã hội riêng biệt.
Các công trình trong nước không chỉ tiếp cận vấn đề từ góc độ giáo dục, tâm lý học
và truyền thông, mà còn tập trung vào những biến đặc thù như giám sát gia đình,
hành vi bắt chước, kỹ năng số và các nguy cơ liên quan đến nghiện video ngắn. Dựa
trên 17 nghiên cứu tiêu biểu, có thể nhận thấy học sinh Việt Nam chịu ảnh hưởng từ
TikTok theo nhiều chiều cạnh tương tự quốc tế, nhưng đồng thời bộc lộ những đặc
trưng riêng liên quan đến môi trường học đường, thói quen sử dụng thiết bị và mức
độ hỗ trợ của phụ huynh. Những phát hiện này tạo nền tảng quan trọng để nhận diện
xu hướng, đánh giá rủi ro và đề xuất các giải pháp giáo dục phù hợp.
2.2.1. Giáo dục kỹ thuật số và nhận thức thuật toán
Các nghiên cứu ở Việt Nam nhấn mạnh vai trò của TikTok trong việc hình
thành nhận thức về công nghệ và kỹ năng phản biện số ở thanh thiếu niên. Phan
Lan Chi, Nguyễn Quang Anh & Bùi Thị Thu Huyền (2022) cho thấy học sinh
THCS và THPT tại Việt Nam không chỉ tiêu thụ nội dung mà còn học cách nhận
biết thông tin, phân biệt nội dung hữu ích và quảng cáo, qua đó hình thành kỹ năng
tự kiểm soát sử dụng mạng xã hội. Bùi Phương Anh et al. (2024) cũng chỉ ra rằng
sinh viên Đại học Giao thông Vận tải nhận thức được việc lựa chọn nội dung và
quản lý thời gian sử dụng TikTok có thể giảm rủi ro lạm dụng. Các kết quả này cho
thấy giáo dục kỹ thuật số tại Việt Nam cần đi kèm với hướng dẫn thực hành, hình
thành năng lực phản biện và sử dụng mạng xã hội có chủ đích. Dù chưa có nghiê
cứu sâu cho học sinh tiểu học, nhưng về mặt phát triển lứa tuổi, trẻ có khả năng
phân biệt thật - ảo kém hơn dễ tin vào nội dung trên TikTok.
2.2.2 Hành vi xã hội và kỹ năng giao tiếp
TikTok ảnh hưởng đến hành vi xã hội và kỹ năng giao tiếp của thanh thiếu
niên Việt Nam thông qua cơ chế học tập xã hội. Nghiên cứu của Phạm Lâm Dũng,
Nguyễn Như Bình & Trần Diệu Hoa (2024) chỉ ra rằng học sinh Gen Z tại Hà Nội
dễ bắt chước hành vi trên mạng, cả tích cực (sáng tạo, chia sẻ kiến thức) lẫn tiêu cực
(tham gia trend nguy hiểm, so sánh xã hội). Đồng thời, các nghiên cứu về học sinh
và sinh viên cho thấy việc tạo và chia sẻ nội dung giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp,
khả năng trình bày ý tưởng và nhận thức quyền kiểm soát dữ liệu. Tuy nhiên, nếu
thiếu hướng dẫn từ gia đình hoặc nhà trường, hành vi lệch chuẩn có thể xuất hiện.
Ngoài nghiên cứu của Phạm Lâm Dũng, Nguyễn Như Bình & Trần Diệu Hoa
(2024), một nghiên cứu khác — Phan Lan Chi, Nguyễn Quang Anh, Ma Anh Tú &
Bùi Thị Thu Huyền (2023) — cũng ghi nhận rằng TikTok ảnh hưởng đến kỹ năng
giao tiếp và phát triển bản thân của thế hệ Z tại Việt Nam. Theo đó, TikTok không
chỉ làm tăng khả năng trình bày, biểu đạt ý tưởng mà còn mở rộng cách thức giao

tiếp, tăng cơ hội chia sẻ — đồng thời đặt ra rủi ro khi người dùng thiếu định hướng,
dễ tiếp nhận hành vi lệch chuẩn từ nội dung mạng.
2.2.3. Sức khỏe tinh thần, cảm xúc và trải nghiệm “flow”
Nghiên cứu tại Việt Nam cũng đề cập tới mối quan hệ giữa TikTok và sức
khỏe tinh thần của thanh thiếu niên. Theo khảo sát của nhóm nghiên cứu về hành vi
sử dụng mạng xã hội (2025), thanh niên Gen Z sử dụng TikTok quá mức dễ cảm
thấy cô đơn, lo âu, đồng thời trải nghiệm “flow” cao khi xem video có thể dẫn tới
việc sử dụng quá mức. Tuy nhiên, sự giám sát và hướng dẫn của cha mẹ, cùng việc
nâng cao nhận thức về nội dung mạng xã hội, có thể điều tiết tác động này, giúp
thanh thiếu niên duy trì cân bằng cảm xúc và sức khỏe tinh thần.
2.2.4. Nghiện video ngắn, chú ý và giấc ngủ
Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy việc sử dụng TikTok với
tần suất cao đang tạo ra những hệ quả đáng kể đối với khả năng chú ý, sức khỏe tinh
thần và chất lượng giấc ngủ của học sinh – sinh viên. Bùi Thị Hà et al. (2024)
chứng minh rằng mật độ sử dụng video ngắn tăng làm gia tăng nguy cơ nghiện hành
vi, giảm khả năng tập trung và dẫn tới rối loạn giấc ngủ. Kết quả này phù hợp với
các nghiên cứu khác tập trung vào hiện tượng nghiện video ngắn.
Nguyễn Thị Thu Hà & Trần Văn Hùng (2023) phát hiện học sinh THPT tại
TP. Hồ Chí Minh có mức độ nghiện mạng xã hội cao khi tiếp xúc liên tục với
TikTok, thể hiện qua hành vi kiểm tra ứng dụng lặp lại, khó kiểm soát thời gian sử
dụng và bỏ quên nhiệm vụ học tập. Tương tự, Lê Thanh Hương (2024) ghi nhận
sinh viên đại học sử dụng TikTok quá mức có biểu hiện mệt mỏi tinh thần, giảm
hiệu suất học tập và tăng mức độ căng thẳng.
Về khả năng chú ý, nghiên cứu của Võ Ánh Tuyết (2023) chỉ ra rằng nội
dung video ngắn có tốc độ cao làm suy giảm khả năng tập trung liên tục của học
sinh THCS. Hoàng Thu Giang (2024) tiếp tục khẳng định học sinh THPT Hà Nội
gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý sau thời gian dài tiếp xúc với TikTok. Đặc
biệt, Nguyễn Gia Khánh (2025) mô tả hiện tượng “TikTok Brain” – xu hướng não
bộ quen với kích thích nhanh, dẫn tới giảm khả năng kiểm soát chú ý, khó ghi nhớ
và giảm tính kiên trì trong học tập.
Những kết quả này đồng thời cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa nghiện
video ngắn, giảm chức năng nhận thức và rối loạn nhịp sinh học. Chúng nhấn mạnh
nhu cầu cấp thiết về giáo dục tự quản lý thời gian, xây dựng thói quen sử dụng thiết
bị hợp lý và tăng cường giám sát từ gia đình – nhà trường trong bối cảnh trẻ em tiếp
xúc ngày càng sớm với môi trường số.

2.2.5. Ảnh hưởng tiêu dùng và quyết định bốc đồng
TikTok đang trở thành một nền tảng có tác động mạnh mẽ đến hành vi tiêu
dùng của thanh thiếu niên Việt Nam. Nghiên cứu của Bùi Thị Hà, Lê Hậu &
Nguyễn Thị Mai Giang (2024) cho thấy các yếu tố như tính hấp dẫn của nội dung
video, mức độ hữu ích của thông tin và sự tương tác giữa người xem với người sáng
tạo nội dung có vai trò đáng kể trong việc thúc đẩy ý định mua sắm trực tuyến. Đặc
biệt, tính “cấp bách” của các chương trình ưu đãi và sự khuyến khích từ influencer
tạo ra áp lực tâm lý khiến thanh thiếu niên dễ đưa ra quyết định tiêu dùng bốc đồng.
Bổ sung quan trọng, nghiên cứu của Trinh Thị Hồng Minh & Tô Anh Thơ
(2025) phân tích hành vi mua sắm bốc đồng trên TikTok Shop theo mô hình S-O-R
và chỉ ra rằng các yếu tố như giá, nhóm tham khảo, lợi ích chức năng, cảm giác thôi
thúc mua (shopping urge) và áp lực chuẩn mực xã hội đều làm gia tăng hành vi mua
sắm không kiểm soát của người trẻ. Các phát hiện này cho thấy TikTok không chỉ
định hình thị hiếu tiêu dùng mà còn có thể khiến thanh thiếu niên phát triển xu
hướng lệ thuộc vào các kích thích mua hàng trực tuyến. Từ đó, nhu cầu giáo dục tài
chính, giáo dục kỹ năng số và hướng dẫn quản lý cảm xúc khi tiếp nhận nội dung
mua sắm trở nên đặc biệt cấp thiết đối với nhà trường và gia đình.
2.2.6. Tương tác với các yếu tố môi trường và gia đình
Ngoài các tác động trực tiếp từ TikTok, môi trường gia đình và nhà trường
cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu của Phan Lan Chi et al. (2022) và Bùi
Phương Anh et al. (2024) cho thấy sự giám sát tích cực của cha mẹ và hướng dẫn
của giáo viên giúp thanh thiếu niên nhận thức nội dung, kiểm soát hành vi và sử
dụng mạng xã hội có chủ đích. Sự kết hợp giữa giáo dục kỹ thuật số, hướng dẫn gia
đình và các chương trình kỹ năng số trong trường học là then chốt để giảm tác động
tiêu cực và nâng cao khả năng tự quản lý.Như vậy, các nghiên cứu trong nước cho
thấy TikTok vừa là môi trường học tập và sáng tạo, vừa tiềm ẩn nguy cơ đối với
hành vi, cảm xúc và sức khỏe thanh thiếu niên, làm nổi bật nhu cầu kết hợp giáo
dục kỹ thuật số, giám sát gia đình và hướng dẫn sử dụng mạng xã hội để phát triển
toàn diện.
Tổng kết nghiên cứu trong nước
Trong những năm gần đây, vấn đề tác động của mạng xã hội nói chung và
TikTok nói riêng đến đời sống, hành vi và quá trình học tập của học sinh, sinh viên
đã thu hút sự quan tâm lớn của các nhà nghiên cứu trong nước. Qua tổng hợp 17
công trình nghiên cứu liên quan, có thể nhận thấy các hướng tiếp cận chủ yếu tập

trung vào ba nhóm: (1) phân tích hành vi ứng xử của học sinh trong môi trường giáo
dục; (2) khảo sát ảnh hưởng của mạng xã hội, đặc biệt TikTok, đến hành vi, thái độ
và lối sống của người học; và (3) đề xuất các giải pháp giáo dục nhằm quản lý và
định hướng hành vi sử dụng mạng xã hội. Các nghiên cứu về hành vi ứng xử (nhóm
12–17) chỉ ra rằng hành vi của học sinh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường gia
đình, nhà trường và tác động của các yếu tố tâm lý – xã hội, trong đó sự xuất hiện
ngày càng dày đặc của các nền tảng số làm gia tăng các biểu hiện lệch chuẩn trong
giao tiếp, tương tác và hoạt động học tập. Nhóm nghiên cứu về mạng xã hội TikTok
(nhóm 1–11) cho thấy học sinh và sinh viên sử dụng TikTok chủ yếu với mục đích
giải trí, dẫn đến các hiện tượng như bắt chước hành vi trong video, sử dụng ngôn
ngữ mạng, giảm tập trung, thay đổi thái độ học tập và gia tăng các hành vi bộc phát.
Mặc dù TikTok cũng mang lại một số tác động tích cực như khuyến khích sáng tạo,
tăng cường khả năng trình bày, nhưng các nghiên cứu đều thống nhất rằng những
ảnh hưởng tiêu cực có xu hướng trội hơn khi thiếu sự định hướng phù hợp từ gia
đình và nhà trường.
Về phương pháp, phần lớn các công trình sử dụng khảo sát định lượng với cỡ
mẫu lớn, một số kết hợp phỏng vấn để tăng chiều sâu. Tuy nhiên, các nghiên cứu
chủ yếu mang tính mô tả, chưa phân tích rõ cơ chế tác động của TikTok lên hành vi
ứng xử, và hầu như chưa có nghiên cứu nào triển khai thực nghiệm hoặc đánh giá
hiệu quả giải pháp can thiệp. Đặc biệt, một khoảng trống đáng kể được nhận thấy
khi đa số nghiên cứu chỉ tập trung vào sinh viên và học sinh trung học phổ thông,
trong khi đối tượng học sinh tiểu học – nhóm tuổi dễ bị tác động nhất bởi video
ngắn và các xu hướng trực tuyến – lại chưa được nghiên cứu đầy đủ. Bên cạnh đó,
các nghiên cứu hiện tại chưa làm rõ sự khác biệt giữa hành vi trực tuyến và hành vi
ngoài đời thực ở trẻ nhỏ, cũng như chưa phân tích sâu tác động của TikTok lên các
khía cạnh ngôn ngữ giao tiếp, thái độ học tập và tương tác xã hội đặc trưng của lứa
tuổi tiểu học.
Từ tổng quan trên có thể nhận thấy rằng, mặc dù mạng xã hội và TikTok đã
được xem xét dưới nhiều góc độ, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu tập trung chuyên
sâu vào hành vi ứng xử của học sinh tiểu học trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây
chính là khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà đề tài “Ảnh hưởng của TikTok đến
hành vi ứng xử của học sinh tiểu học” hướng đến lấp đầy. Đề tài vì vậy có tính cấp
thiết cao, tính mới rõ rệt và đóng góp trực tiếp vào thực tiễn giáo dục, đặc biệt trong
việc hỗ trợ nhà trường và phụ huynh định hướng kỹ năng số, hình thành hành vi
ứng xử lành mạnh cho học sinh trong môi trường mạng hiện nay.

Tổng kết chương 2
Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy TikTok
đang trở thành nền tảng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đối với trẻ em và học sinh
trong những năm gần đây. Đặc trưng của TikTok như video ngắn, tốc độ lan truyền
nhanh, thuật toán đề xuất mạnh và khả năng tạo trào lưu tức thì khiến học sinh dễ bị
cuốn vào chuỗi nội dung liên tục, từ đó dẫn đến những thay đổi đáng kể trong nhận
thức và hành vi ứng xử. Các nghiên cứu quốc tế khẳng định rằng học sinh có xu
hướng mô phỏng hành vi, ngôn ngữ, phong cách giao tiếp và cảm xúc biểu hiện
trong các video TikTok; đồng thời phát triển thói quen phản ứng nhanh, hành động
bộc phát hoặc giảm khả năng tự kiểm soát cảm xúc. Những biểu hiện như nói theo
trend, sử dụng ngôn ngữ mạng, bắt chước thử thách, hoặc thể hiện hành vi phản
chuẩn mực đã được ghi nhận ở nhiều nhóm học sinh.
Ở Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào tác động của TikTok đối
với học tập, giao tiếp và đời sống tinh thần của học sinh – sinh viên, trong đó ghi
nhận rõ mức độ ảnh hưởng tiêu cực như giảm tập trung, lệch thời gian biểu, tăng xu
hướng sống ảo, thay đổi hành vi ứng xử theo nội dung tiêu cực hoặc phản cảm. Tuy
vậy, một số nghiên cứu cũng cho thấy TikTok có thể mang lại giá trị tích cực nhất
định nếu được định hướng đúng, chẳng hạn như thúc đẩy sáng tạo, hỗ trợ tự học
hoặc mở rộng hiểu biết. Tuy nhiên, điểm tương đồng quan trọng của phần lớn các
công trình là nhấn mạnh rằng trẻ em và học sinh, đặc biệt là nhóm tuổi nhỏ, thường
thiếu kỹ năng chọn lọc nội dung và dễ bị tác động bởi các yếu tố hấp dẫn trên
TikTok, từ đó tác động trực tiếp đến hành vi trong học đường.
Mặc dù hệ thống nghiên cứu về TikTok khá đa dạng, vẫn còn tồn tại nhiều
khoảng trống quan trọng. Các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào học sinh
trung học hoặc sinh viên, trong khi học sinh tiểu học — nhóm chịu ảnh hưởng mạnh
và dễ bị tổn thương nhất — lại chưa được khảo sát đầy đủ. Đồng thời, phần lớn
công trình chỉ dừng ở khảo sát mô tả, thiếu các phân tích chuyên sâu về cơ chế tác
động, thiếu nghiên cứu định lượng đánh giá rõ mức độ ảnh hưởng đến từng nhóm
hành vi ứng xử cụ thể như hành vi giao tiếp, hành vi tuân thủ, hành vi cảm xúc hay
hành vi bắt chước. Ngoài ra, rất hiếm nghiên cứu thực nghiệm hoặc theo dõi dài hạn

để xác định sự thay đổi hành vi theo thời gian; các giải pháp đề xuất cũng chưa phù
hợp đặc thù lứa tuổi tiểu học.
Từ những phân tích trên, có thể rút ra kết luận rằng mặc dù có nhiều nghiên
cứu về TikTok, nhưng ảnh hưởng của TikTok đến hành vi ứng xử của học sinh tiểu
học vẫn chưa được khai thác sâu và còn là khoảng trống đáng kể. Vì vậy, đề tài của
bạn không chỉ cần thiết về mặt lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn cao, bổ sung vào
hệ thống nghiên cứu hiện nay một cách kịp thời và giá trị.

CHƯƠNG III. CƠ SỞ LÝ LUẬN, CƠ SỞ THỰC TIỄN VÀ PHƯƠNG
PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Các khái niệm cơ bản
3.1.1. Khái niệm TikTok
Nhiều nghiên cứu và nguồn từ điển uy tín đã đưa ra định nghĩa về TikTok.
Theo Từ điển tiếng Việt, TikTok (hay Douyin tại Trung Quốc) là nền tảng video âm
nhạc được phát triển bởi ByteDance, cho phép người dùng tạo các video ngắn từ 3
giây đến 10 phút. Anderson (2020) mô tả TikTok như một nền tảng mạng xã hội
chia sẻ video ngắn tích hợp bộ lọc, hiệu ứng và âm nhạc, giúp người dùng sáng tạo
và lan truyền nội dung nhanh chóng.
Từ đó, trong nghiên cứu này, TikTok được hiểu là: một nền tảng mạng xã
hội cho phép người dùng tạo, chia sẻ và xem các video ngắn, thường dài từ vài giây
đến vài phút, với nội dung phong phú như nhảy múa, hài hước, giáo dục, thử
thách/trend… dựa trên thuật toán cá nhân hóa, cho phép người dùng — đặc biệt là
học sinh — tiếp cận nhanh và liên tục các nội dung phù hợp sở thích. Đặc điểm này
khiến TikTok trở thành môi trường tác động mạnh đến hành vi, ngôn ngữ và cảm
xúc của học sinh tiểu học.
Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu (Montag, 2021; Anderson, 2020; Zulli &
Zulli, 2022), ảnh hưởng của TikTok thường được đánh giá theo bốn nhóm khía
cạnh chính:
1. Mức độ và tần suất sử dụng: thời lượng xem, số lần truy cập, mục đích sử
dụng.
2. Loại nội dung: giải trí, giáo dục, trào lưu, thử thách, hoặc nội dung không
phù hợp.
3. Hành vi tương tác: xem, thả tim, bình luận, chia sẻ, quay video.
4. Ảnh hưởng tới hành vi ứng xử: thay đổi ngôn ngữ, thái độ học tập, tương
tác xã hội, hành vi lệch chuẩn.
.Như vậy, các chiều này cung cấp cơ sở toàn diện để đo lường và đánh giá
tác động của TikTok đối với hành vi ứng xử của học sinh tiểu học.
3.1.2. Khái niệm hành vi ứng xử

Montag et al. (2021) xem hành vi ứng xử là cách cá nhân phản hồi, tương
tác và điều chỉnh hành động trong môi trường xã hội. Ormrod (2014) nhấn mạnh
hành vi ứng xử bao gồm lời nói, cử chỉ, thái độ trong giao tiếp, học tập và các tình
huống xã hội.
Theo Nguyễn Thị Hà (2021), hành vi ứng xử của học sinh là các biểu hiện,
thói quen và cách thức tương tác với thầy cô, bạn bè, thể hiện chuẩn mực và kỹ
năng xã hội.
Kế thừa những cách hiểu trên, trong phạm vi đề tài này, hành vi ứng xử được
hiểu là toàn bộ biểu hiện ngôn ngữ, thái độ và hành động của học sinh trong
giao tiếp, học tập và sinh hoạt, bao gồm cả hành vi tích cực và hành vi lệch chuẩn
có thể xuất hiện khi trẻ tiếp xúc với TikTok.
Dựa trên tổng hợp nghiên cứu, hành vi ứng xử được đo theo 5 chiều khía
cạnh:
1. Ngôn ngữ giao tiếp: sử dụng từ ngữ mạng, bắt chước lời thoại TikTok.
2. Hành vi bắt chước / chạy trend: thực hiện thử thách, mô phỏng hành vi
trong video.
3. Thái độ và hành vi học tập: mức độ tập trung, hợp tác, quản lý thời gian.
4. Tương tác xã hội: giao tiếp, hợp tác, phản ứng trong các tình huống xã hội.
5. Biểu hiện cảm xúc – hành vi lệch chuẩn: hành vi phản cảm, bốc đồng, bắt
chước nội dung tiêu cực.
Những chiều khía cạnh này vừa tổng quát, vừa cụ thể, giúp định hướng việc
quan sát, khảo sát và phân tích hành vi ứng xử của học sinh tiểu học trong bối cảnh
sử dụng TikTok.
3.2. Cơ sở lý thuyết
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, hành vi, kỹ năng và thái độ của học sinh
tiểu học không chỉ hình thành qua giảng dạy trực tiếp mà còn chịu ảnh hưởng mạnh
mẽ từ môi trường xã hội xung quanh. Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ
ra rằng việc quan sát, bắt chước và tương tác với hành vi của người khác có thể ảnh
hưởng trực tiếp đến cách học sinh giao tiếp, hợp tác và hình thành thói quen xã hội
(Bandura, 1977; Phan Lan Chi et al., 2022; Bùi Phương Anh, 2024). Những nghiên
cứu này cho thấy học sinh học hỏi thông qua quan sát và mô phỏng hành vi, không
chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Trong bối cảnh đó, Lý thuyết Học tập xã
hội (Social Learning Theory – SLT) trở thành cơ sở lý luận phù hợp để nghiên cứu,
phân tích và thiết kế các hoạt động giáo dục nhằm phát triển hành vi, kỹ năng và

thái độ tích cực cho học sinh tiểu học.Cơ sở lý thuyết: Lý thuyết học tập xã hội
(Social Learning Theory – SLT)
1. Giới thiệu và bối cảnh ra đời
Lý thuyết học tập xã hội (Social Learning Theory – SLT) do Albert Bandura
phát triển trong giai đoạn 1960–1970 nhằm giải thích rằng quá trình học tập của con
người không chỉ diễn ra thông qua kinh nghiệm trực tiếp, mà còn thông qua quan
sát và bắt chước hành vi của người khác, đồng thời dựa trên nhận thức về hậu quả
của hành vi đó (Bandura, 1977). Theo Bandura, trẻ em học hiệu quả hơn khi có cơ
hội quan sát, ghi nhớ, mô phỏng và được củng cố hành vi từ môi trường xung
quanh, bao gồm cả môi trường gia đình, nhà trường và các phương tiện truyền
thông.
Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, SLT đặc biệt phù hợp để nghiên cứu tác
động của các nền tảng mạng xã hội như TikTok, nơi học sinh tiểu học tiếp xúc với
nhiều loại video, hành vi nhân vật và trào lưu, từ đó bắt chước hoặc điều chỉnh hành
vi ứng xử trong đời sống thực.
2. Nội dung cốt lõi của lý thuyết
Cốt lõi của SLT tập trung vào bốn yếu tố học tập quan trọng:
- Chú ý (Attention): Học sinh cần quan sát các hành vi có ý nghĩa và gây
chú ý để ghi nhớ. Video sinh động, hấp dẫn trên TikTok thu hút sự chú ý
của trẻ, tạo điều kiện cho quá trình học tập xã hội.
- Ghi nhớ (Retention): Hành vi quan sát được lưu giữ trong trí nhớ để tái
hiện trong các tình huống thực tế.
- Mô phỏng / Thực hành (Reproduction): Học sinh bắt chước hành vi đã
quan sát và áp dụng vào giao tiếp, tương tác xã hội hoặc học tập.
- Củng cố (Reinforcement): Hành vi được củng cố hoặc điều chỉnh dựa
trên kết quả tích cực hoặc tiêu cực, như nhận lời khen, phần thưởng hoặc
quan sát hậu quả tiêu cực từ hành vi.
Ngoài ra, SLT nhấn mạnh vai trò của người mẫu (model) – có thể là bạn bè,
giáo viên, hoặc nhân vật trên video – trong việc hình thành và điều chỉnh hành vi
của học sinh.
3. Áp dụng lý thuyết vào nghiên cứu “Ảnh hưởng của TikTok đến hành vi ứng xử
của học sinh tiểu học”
Trong khuôn khổ đề tài, SLT được sử dụng làm nền tảng lý luận chủ đạo để
phân tích cơ chế tác động của TikTok:
Bấm Tải xuống để xem toàn bộ.