CHỦ ĐỀ: MỐI LIÊN HỆ GIỮA LOGISTICS
VÀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
PHẦN 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN MỐI QUAN HỆ GIỮA
LOGISTIC VÀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC
1.1 Khái niệm
- Logistics là quá trình tổ chức và điều phối các hoạt
động liên quan đến vận chuyển, lưu trữ và quản lý
hàng hóa từ nguồn cung đến điểm tiêu dùng cuối
cùng.
- Vận tải đa phương thức (intermodal
transportation): vận tải hàng hóa bằng nhiều
phương thức vận tải do một người vận tải tổ chức
cho toàn bộ quá trình vận tải từ điểm/cảng xuất
phát thông qua một hoặc nhiều điểm trung chuyển
(transit) đến điểm cảng đích. Tùy vào trách nhiệm
được phân chia trên toàn bộ quá trình vận tải, các
loại chứng từ vận tải khác nhau sẽ được sử dụng.
1.2 Mối quan hệ giữa logistic và vận tải đa
phương thức
1.2.1 Khái quát
Logistics và vận tải đa phương thức có mối quan hệ gắn
bó chặt chẽ. Logistics là quá trình quản lý dòng hàng
hóa, thông tin và dịch vụ từ điểm xuất phát đến điểm
tiêu thụ. Trong đó, vận tải đa phương thức là công cụ
vận chuyển quan trọng, giúp thực hiện các kế hoạch
logistics một cách hiệu quả. Logistics đóng vai trò lập
kế hoạch và điều phối, còn vận tải đa phương thức là
phương thức thực thi việc di chuyển hàng hóa theo kế
hoạch đó.
1.2.2 Logistics là nền tảng để vận tải đa
phương thức vận hành
Logistics đảm nhiệm việc lựa chọn, thiết kế và tối ưu
hóa hành trình vận chuyển. Quá trình này bao gồm việc
đánh giá chi phí, tốc độ, mức độ an toàn và khả năng
kết hợp giữa các phương thức vận tải. Nhờ đó, vận tải
đa phương thức được triển khai theo hành trình hợp lý
nhất, ví dụ như kết hợp đường bộ – đường biển – đường
sắt để tối ưu chi phí và thời gian.
1.2.3 Vận tải đa phương thức giúp logistics đạt
hiệu quả tối ưu
Vận tải đa phương thức góp phần nâng cao chất lượng
logistics nhờ các đặc điểm như:
Hành trình vận chuyển xuyên suốt với một người
vận tải chịu trách nhiệm duy nhất.
Giảm thời gian trung chuyển, hạn chế thủ tục
nhiều lần.
Tính linh hoạt cao khi kết hợp được nhiều phương
thức vận tải.
Tăng tính ổn định và độ tin cậy trong chuỗi cung
ứng.
Nhờ đó, các mục tiêu của logistics như “đúng thời gian
– đúng địa điểm – đúng chi phí” được đáp ứng tốt
hơn.
1.2.4. Mối quan hệ phụ thuộc hai chiều
Sự phát triển của logistics tạo ra nhu cầu mở rộng vận
tải đa phương thức, đặc biệt khi doanh nghiệp yêu cầu
vận chuyển nhanh, an toàn và chi phí thấp hơn. Ngược
lại, vận tải đa phương thức giúp ngành logistics nâng
cao năng lực cạnh tranh, mở rộng phạm vi phân phối
hàng hóa và tăng khả năng kết nối giữa kho bãi – cảng
biển – phương tiện vận tải.
1.2.5. Ví dụ minh họa
Trong hoạt động xuất khẩu cà phê từ Buôn Ma Thuột
sang châu Âu, logistics sẽ lên kế hoạch gom hàng, đóng
container, đặt chỗ tàu và kiểm soát chất lượng. Vận tải
đa phương thức thực hiện lộ trình: đường bộ đưa hàng
ra cảng → đường biển sang châu Âu → đường sắt nội địa
EU để phân phối. Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm 15–
20% chi phí, thời gian giao hàng ổn định và hạn chế rủi
ro hư hỏng.
1.3. Vai trò của vận tải đa phương thức trong
hoạt động logistics (Chi phí – Thời gian – Độ tin
cậy)
1.3.1 Về chi phí
- Vận tải đa phương thức giúp doanh nghiệp
kết hợp ưu thế của các phương thức vận tải khác nhau,
từ đó giảm chi phí logistics tổng thể.
- Việc áp dụng mô hình giao hàng đúng thời
điểm (Just in Time) góp phần giảm chi phí tồn kho.
- Chi phí tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng
chi phí sản xuất, do đó vận tải đa phương thức giúp
giảm giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh
doanh.
Ví dụ: Doanh nghiệp xuất khẩu gạo vận chuyển
hàng từ kho đến cảng bằng đường bộ, sau đó xuất khẩu
bằng đường biển, giúp giảm chi phí so với vận chuyển
hoàn toàn bằng một phương thức.
1.3.2. Về thời gian
• Vận tải đa phương thức giúp tổ chức quá trình
vận chuyển thống nhất và liên tục.
• Việc hạn chế các khâu trung chuyển không cần
thiết giúp rút ngắn thời gian vận chuyển.
• Hình thức vận tải này đảm bảo giao hàng đúng
hạn, đáp ứng yêu cầu của logistics hiện đại và thương
mại quốc tế.
Ví dụ: Hàng hóa được đóng container tại nhà
máy và vận chuyển liên tục từ nội địa ra cảng biển rồi
đến thị trường nước ngoài, giúp tiết kiệm thời gian giao
nhận.
1.3.3. Về độ tin cậy
• Vận tải đa phương thức được thực hiện trên cơ
sở một hợp đồng vận tải và một chủ thể chịu trách
nhiệm xuyên suốt.
• Điều này giúp nâng cao độ tin cậy và tính an
toàn của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
• Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản
lý và theo dõi vận tải giúp giảm thiểu rủi ro mất mát, hư
hỏng và tranh chấp.
Ví dụ: Trong vận chuyển thủy sản đông lạnh xuất
khẩu, sử dụng container lạnh kết hợp nhiều phương
thức vận tải giúp đảm bảo chất lượng hàng hóa và tạo
sự tin cậy cho khách hàng.
PHẦN 2: PHÂN TÍCH TÌNH HUỐNG THỰC TIỄN
2.1. Lựa Chọn Chuỗi Logistics & Mô Tả Các
Phương Thức Vận Tải
2.1.1. Giới thiệu chuỗi logistics xuất khẩu cà phê
Nhóm lựa chọn chuỗi logistics xuất khẩu cà phê của
Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu. Cà phê là mặt
hàng xuất khẩu chủ lực, có sản lượng lớn, giá trị trung
bình và thời gian bảo quản dài. Do đó, logistics giữ vai
trò then chốt trong việc giảm chi phí, đảm bảo chất
lượng hàng hóa và nâng cao khả năng cạnh tranh trên
thị trường quốc tế.
2.1.2. Sơ đồ luồng hàng hóa trong chuỗi logistics
xuất khẩu cà phê
Sơ đồ luồng hàng hóa xuất khẩu cà phê Việt Nam thể
hiện toàn bộ quá trình di chuyển của hàng hóa từ vùng
nguyên liệu đến khách hàng cuối cùng, bao gồm các
chặng vận tải và phương thức vận tải tham gia trong
chuỗi.
Chặng 1: Sản xuất và thu hoạch tại vùng nguyên liệu
(Tây Nguyên): Đây là điểm khởi đầu của chuỗi cung
ứng, nơi cà phê được trồng, thu hoạch và sơ chế tại các
tỉnh Tây Nguyên. Tại đây, cà phê nhân sau khi đạt tiêu
chuẩn chất lượng sẽ được đóng bao hoặc đóng
container ngay tại kho của nhà máy sản xuất. Đây là
giai đoạn quan trọng nhất để kiểm soát chất lượng đầu
vào trước khi hàng hóa bắt đầu hành trình vận chuyển
dài ngày.
Chặng 2: Vận tải nội địa từ vùng nguyên liệu đến cảng
xuất khẩu: Trong chặng này, phương thức vận tải đường
bộ (xe tải hoặc xe container) đóng vai trò chủ đạo nhờ
tính linh hoạt cao. Hàng hóa được vận chuyển từ các
kho tại Tây Nguyên vượt qua mạng lưới giao thông
đường bộ để đến các cảng biển lớn (như Cảng Cát Lái
hoặc Cảng Cái Mép). Ưu điểm của chặng này là khả
năng tiếp cận trực tiếp kho bãi, giúp tối ưu thời gian
gom hàng và làm thủ tục thông quan sơ bộ.
Chặng 3: Vận tải quốc tế đường biển (Chặng chính):
Đây là trung tâm của sơ đồ, nơi cà phê được xếp lên
các tàu container chuyên dụng để vận chuyển sang các
thị trường quốc tế như EU hoặc Mỹ. Vận tải đường biển
được ưu tiên cho chặng này vì khả năng vận chuyển
khối lượng cực lớn với chi phí thấp nhất trên mỗi đơn vị
sản phẩm. Thời gian vận chuyển thường kéo dài từ 25
đến 35 ngày, phù hợp với dòng hàng hóa ổn định và có
kế hoạch từ trước.
Chặng 4: Cảng nhập khẩu và làm thủ tục hải quan: Khi
tàu cập cảng tại nước nhập khẩu, hàng hóa sẽ trải qua
quá trình dỡ tải và kiểm tra nghiêm ngặt từ cơ quan hải
quan sở tại. Các thủ tục bao gồm kiểm tra chứng từ,
kiểm dịch thực vật và kiểm soát chất lượng để đảm bảo
cà phê đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc
tế. Đây là nút thắt pháp lý quan trọng trước khi hàng
hóa được phép lưu thông chính thức vào thị trường nội
địa.
Chặng 5: Vận tải cuối và phân phối đến khách hFng:
Sau khi thông quan, cà phê được vận chuyển bằng
đường bộ hoặc đường sắt từ cảng về kho của các nhà
rang xay hoặc đơn vị phân phối. Chặng vận tải cuối này
đảm bảo đưa nguyên liệu đến tận tay người mua để
thực hiện các công đoạn chế biến sâu hoặc đóng gói
bán lẻ. Sự kết hợp linh hoạt giữa các phương thức vận
tải ở chặng này giúp dòng hàng hóa tiếp cận mạng lưới
tiêu thụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.
2.1.3. Các phương thức vận tải trong chuỗi (liên
hệ sơ đồ)
Vận tải đường bộ: Xuất hiện ở hai đầu sơ đồ, đảm
nhiệm vai trò kết nối từ vùng sản xuất đến cảng và
từ cảng đến khách hàng.
Vận tải đường biển: Nằm ở trung tâm sơ đồ, là
phương thức vận tải chính cho chặng quốc tế dài.
Vận tải hàng không: Không thể hiện trực tiếp trên
luồng chính, nhưng được sử dụng thay thế đường
biển trong các trường hợp đặc biệt như đơn hàng
gấp hoặc hàng mẫu.
2.2. Phân Tích Cách Thức Tổ Chức Vận Tải Đa
Phương Thức
2.2.1. Tổ chức vận tải đa phương thức theo sơ đồ
luồng hàng hóa
Dựa trên sơ đồ luồng hàng hóa, có thể thấy chuỗi
logistics xuất khẩu cà phê được tổ chức theo mô hình
vận tải đa phương thức, chủ yếu là đường bộ – đường
biển – đường bộ.
Cụ thể, cà phê sau khi được thu mua và sơ chế tại Tây
Nguyên sẽ được vận chuyển bằng đường bộ đến cảng
biển. Tại đây, hàng hóa được xếp container và vận
chuyển bằng đường biển đến cảng nước nhập khẩu.
Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan và kiểm tra chất
lượng, cà phê tiếp tục được vận chuyển bằng đường bộ
hoặc đường sắt đến kho của nhà rang xay hoặc nhà
phân phối.
2.2.2. Vai trò của từng phương thức trong chuỗi
đa phương thức
Quan sát sơ đồ cho thấy mỗi phương thức vận tải đảm
nhiệm một vai trò riêng:
Đường bộ đảm bảo tính linh hoạt, giúp tiếp cận
trực tiếp vùng nguyên liệu và khách hàng cuối.
Đường biển giúp tối ưu chi phí cho chặng vận
chuyển dài với khối lượng lớn.
Đường hàng không đóng vai trò phương án dự
phòng khi yêu cầu thời gian giao hàng gấp.
Sự kết hợp này giúp chuỗi logistics vận hành hiệu quả
hơn so với việc chỉ sử dụng một phương thức vận tải
duy nhất.
2.3. Đánh Giá Tác Động Của Vận Tải Đa Phương
Thức (Liên Hệ Sơ Đồ)
2.3.1. Tác động đến chi phí logistics
Dựa trên sơ đồ luồng hàng hóa, việc sử dụng đường
biển cho chặng vận tải dài giúp giảm đáng kể chi phí
logistics. Tổng chi phí logistics cho một tấn cà phê xuất
khẩu bằng đường biển vào khoảng 230–250 USD, chỉ
chiếm 6–8% giá trị hàng hóa. Nếu thay thế đường biển
bằng đường hàng không trong sơ đồ, chi phí logistics sẽ
tăng mạnh và làm giảm khả năng cạnh tranh của sản
phẩm.
2.3.2. Tác động đến thời gian vận chuyển
Theo sơ đồ, thời gian vận chuyển bằng đường biển từ
Việt Nam sang EU khoảng 25–35 ngày, phù hợp với đặc
tính bảo quản dài của cà phê. Trong trường hợp cần rút
ngắn thời gian, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sơ đồ
luồng hàng hóa bằng cách thay thế chặng đường biển
bằng vận tải hàng không, giúp thời gian giao hàng giảm
xuống 2–4 ngày.
2.3.3. Tác động đến mức độ an toàn và tính linh
hoạt của dòng hàng hóa
Sơ đồ luồng hàng hóa cho thấy số lần trung chuyển
được kiểm soát ở mức hợp lý, giúp hạn chế rủi ro hư
hỏng và mất chất lượng cà phê. Đồng thời, việc tổ chức
vận tải đa phương thức cho phép doanh nghiệp linh
hoạt điều chỉnh luồng hàng hóa khi xảy ra tắc nghẽn
cảng, thiếu container hoặc biến động thị trường vận tải
quốc tế.
PHẦN 3: ĐÁNH GIÁ VÀ KIẾN NGHỊ
3.1. Đánh giá thực trạng ứng dụng vận tải đa
phương thức trong logistics tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, vận tải đa phương thức tại
Việt Nam ngày càng được chú trọng và đóng vai trò
quan trọng trong hệ thống logistics quốc gia. Nhiều
chuỗi logistics xuất khẩu đã kết hợp các phương thức
vận tải như đường bộ – đường biển – đường sắt – đường
hàng không nhằm tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.
Tuy nhiên, việc ứng dụng vận tải đa phương thức vẫn
còn chưa đồng bộ. Phần lớn doanh nghiệp logistics Việt
Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào vận tải đường bộ, trong
khi các phương thức khác như đường sắt và đường thủy
nội địa chưa được khai thác hiệu quả. Hệ thống kết nối
giữa các phương thức vận tải còn hạn chế, gây gián
đoạn trong chuỗi logistics
3.2. Những hạn chế, khó khăn chủ yếu
Việc triển khai vận tải đa phương thức trong logistics tại
Việt Nam hiện nay gặp phải một số khó khăn chính sau:
• Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ: Kết nối giữa cảng
biển, ga đường sắt, ICD và khu công nghiệp còn yếu;
thiếu trung tâm logistics quy mô lớn.
• Chi phí logistics cao: Chi phí logistics của Việt Nam
chiếm khoảng 16–20% GDP, cao hơn nhiều so với các
nước phát triển, làm giảm năng lực cạnh tranh hàng
hóa.
• Thủ tục hành chính phức tạp: Các quy trình liên quan
đến hải quan, chuyển tải, chứng từ giữa các phương
thức vận tải còn rườm rà, gây chậm trễ.
• Năng lực doanh nghiệp logistics hạn chế: Phần lớn
doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn, công nghệ và kinh
nghiệm tổ chức vận tải đa phương thức.
• Ứng dụng công nghệ chưa cao: Chưa phổ biến các hệ
thống quản lý logistics, theo dõi hàng hóa thời gian
thực và chia sẻ dữ liệu giữa các bên.
3.3. Kiến nghị và giải pháp tăng cường mối liên
kết giữa logistics và vận tải đa phương thức
-Giải pháp về phía Nhà nước:
• Đầu tư phát triển hạ tầng logistics và giao thông
đồng bộ, đặc biệt là kết nối giữa đường bộ – đường sắt
cảng biển – cảng cạn (ICD).
• Hoàn thiện khung pháp lý về vận tải đa phương thức,
đơn giản hóa thủ tục hành chính và hải quan.
• Có chính sách khuyến khích doanh nghiệp sử dụng
đường sắt và đường thủy nội địa nhằm giảm áp lực cho
đường bộ.
-Giải pháp về phía doanh nghiệp:
• Chủ động tái cấu trúc chuỗi logistics, lựa chọn
phương thức vận tải phù hợp với từng loại hàng hóa.
• Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp logistics,
hình thành chuỗi cung ứng tích hợp.
• Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực logistics có kiến
thức về vận tải đa phương thức.
-Giải pháp về công nghệ:
• Ứng dụng công nghệ số, hệ thống quản lý vận tải
(TMS), quản lý kho (WMS) và theo dõi hành trình hàng
hóa.
• Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý logistics nhằm
nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí và thời gian vận
chuyển

Preview text:

CHỦ ĐỀ: MỐI LIÊN HỆ GIỮA LOGISTICS VÀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC

PHẦN 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN MỐI QUAN HỆ GIỮA LOGISTIC VÀ VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC

  1. Khái niệm
  • Logistics là quá trình tổ chức và điều phối các hoạt động liên quan đến vận chuyển, lưu trữ và quản lý hàng hóa từ nguồn cung đến điểm tiêu dùng cuối cùng.
  • Vận tải đa phương thức (intermodal transportation): vận tải hàng hóa bằng nhiều phương thức vận tải do một người vận tải tổ chức cho toàn bộ quá trình vận tải từ điểm/cảng xuất phát thông qua một hoặc nhiều điểm trung chuyển (transit) đến điểm cảng đích. Tùy vào trách nhiệm được phân chia trên toàn bộ quá trình vận tải, các loại chứng từ vận tải khác nhau sẽ được sử dụng.
  1. Mối quan hệ giữa logistic và vận tải đa phương thức
  2. Khái quát

Logistics và vận tải đa phương thức có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Logistics là quá trình quản lý dòng hàng hóa, thông tin và dịch vụ từ điểm xuất phát đến điểm tiêu thụ. Trong đó, vận tải đa phương thức là công cụ vận chuyển quan trọng, giúp thực hiện các kế hoạch logistics một cách hiệu quả. Logistics đóng vai trò lập kế hoạch và điều phối, còn vận tải đa phương thức là phương thức thực thi việc di chuyển hàng hóa theo kế hoạch đó.

  1. Logistics là nền tảng để vận tải đa phương thức vận hành

Logistics đảm nhiệm việc lựa chọn, thiết kế và tối ưu hóa hành trình vận chuyển. Quá trình này bao gồm việc đánh giá chi phí, tốc độ, mức độ an toàn và khả năng kết hợp giữa các phương thức vận tải. Nhờ đó, vận tải đa phương thức được triển khai theo hành trình hợp lý nhất, ví dụ như kết hợp đường bộ – đường biển – đường sắt để tối ưu chi phí và thời gian.

  1. Vận tải đa phương thức giúp logistics đạt hiệu quả tối ưu

Vận tải đa phương thức góp phần nâng cao chất lượng logistics nhờ các đặc điểm như:

  • Hành trình vận chuyển xuyên suốt với một người vận tải chịu trách nhiệm duy nhất.
  • Giảm thời gian trung chuyển, hạn chế thủ tục nhiều lần.
  • Tính linh hoạt cao khi kết hợp được nhiều phương thức vận tải.
  • Tăng tính ổn định và độ tin cậy trong chuỗi cung ứng.

Nhờ đó, các mục tiêu của logistics như “đúng thời gian – đúng địa điểm – đúng chi phí” được đáp ứng tốt hơn.

1.2.4. Mối quan hệ phụ thuộc hai chiều

Sự phát triển của logistics tạo ra nhu cầu mở rộng vận tải đa phương thức, đặc biệt khi doanh nghiệp yêu cầu vận chuyển nhanh, an toàn và chi phí thấp hơn. Ngược lại, vận tải đa phương thức giúp ngành logistics nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng phạm vi phân phối hàng hóa và tăng khả năng kết nối giữa kho bãi – cảng biển – phương tiện vận tải.

1.2.5. Ví dụ minh họa

Trong hoạt động xuất khẩu cà phê từ Buôn Ma Thuột sang châu Âu, logistics sẽ lên kế hoạch gom hàng, đóng container, đặt chỗ tàu và kiểm soát chất lượng. Vận tải đa phương thức thực hiện lộ trình: đường bộ đưa hàng ra cảng → đường biển sang châu Âu → đường sắt nội địa EU để phân phối. Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm 15–20% chi phí, thời gian giao hàng ổn định và hạn chế rủi ro hư hỏng.

1.3. Vai trò của vận tải đa phương thức trong hoạt động logistics (Chi phí – Thời gian – Độ tin cậy)

1.3.1 Về chi phí

- Vận tải đa phương thức giúp doanh nghiệp kết hợp ưu thế của các phương thức vận tải khác nhau, từ đó giảm chi phí logistics tổng thể.

- Việc áp dụng mô hình giao hàng đúng thời điểm (Just in Time) góp phần giảm chi phí tồn kho.

- Chi phí tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất, do đó vận tải đa phương thức giúp giảm giá thành sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Ví dụ: Doanh nghiệp xuất khẩu gạo vận chuyển hàng từ kho đến cảng bằng đường bộ, sau đó xuất khẩu bằng đường biển, giúp giảm chi phí so với vận chuyển hoàn toàn bằng một phương thức.

1.3.2. Về thời gian

• Vận tải đa phương thức giúp tổ chức quá trình vận chuyển thống nhất và liên tục.

• Việc hạn chế các khâu trung chuyển không cần thiết giúp rút ngắn thời gian vận chuyển.

• Hình thức vận tải này đảm bảo giao hàng đúng hạn, đáp ứng yêu cầu của logistics hiện đại và thương mại quốc tế.

Ví dụ: Hàng hóa được đóng container tại nhà máy và vận chuyển liên tục từ nội địa ra cảng biển rồi đến thị trường nước ngoài, giúp tiết kiệm thời gian giao nhận.

1.3.3. Về độ tin cậy

• Vận tải đa phương thức được thực hiện trên cơ sở một hợp đồng vận tải và một chủ thể chịu trách nhiệm xuyên suốt.

• Điều này giúp nâng cao độ tin cậy và tính an toàn của hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.

• Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và theo dõi vận tải giúp giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng và tranh chấp.

Ví dụ: Trong vận chuyển thủy sản đông lạnh xuất khẩu, sử dụng container lạnh kết hợp nhiều phương thức vận tải giúp đảm bảo chất lượng hàng hóa và tạo sự tin cậy cho khách hàng.

PHẦN 2: PHÂN TÍCH TÌNH HUỐNG THỰC TIỄN

2.1. Lựa Chọn Chuỗi Logistics & Mô Tả Các Phương Thức Vận Tải

2.1.1. Giới thiệu chuỗi logistics xuất khẩu cà phê

Nhóm lựa chọn chuỗi logistics xuất khẩu cà phê của Việt Nam làm đối tượng nghiên cứu. Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, có sản lượng lớn, giá trị trung bình và thời gian bảo quản dài. Do đó, logistics giữ vai trò then chốt trong việc giảm chi phí, đảm bảo chất lượng hàng hóa và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

2.1.2. Sơ đồ luồng hàng hóa trong chuỗi logistics xuất khẩu cà phê

Sơ đồ luồng hàng hóa xuất khẩu cà phê Việt Nam thể hiện toàn bộ quá trình di chuyển của hàng hóa từ vùng nguyên liệu đến khách hàng cuối cùng, bao gồm các chặng vận tải và phương thức vận tải tham gia trong chuỗi.

Ảnh có chứa văn bản, ảnh chụp màn hình, Quảng cáo trực tuyến, Website Nội dung do AI tạo ra có thể không chính xác.

Chặng 1: Sản xuất và thu hoạch tại vùng nguyên liệu (Tây Nguyên): Đây là điểm khởi đầu của chuỗi cung ứng, nơi cà phê được trồng, thu hoạch và sơ chế tại các tỉnh Tây Nguyên. Tại đây, cà phê nhân sau khi đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ được đóng bao hoặc đóng container ngay tại kho của nhà máy sản xuất. Đây là giai đoạn quan trọng nhất để kiểm soát chất lượng đầu vào trước khi hàng hóa bắt đầu hành trình vận chuyển dài ngày.

Chặng 2: Vận tải nội địa từ vùng nguyên liệu đến cảng xuất khẩu: Trong chặng này, phương thức vận tải đường bộ (xe tải hoặc xe container) đóng vai trò chủ đạo nhờ tính linh hoạt cao. Hàng hóa được vận chuyển từ các kho tại Tây Nguyên vượt qua mạng lưới giao thông đường bộ để đến các cảng biển lớn (như Cảng Cát Lái hoặc Cảng Cái Mép). Ưu điểm của chặng này là khả năng tiếp cận trực tiếp kho bãi, giúp tối ưu thời gian gom hàng và làm thủ tục thông quan sơ bộ.

Chặng 3: Vận tải quốc tế đường biển (Chặng chính): Đây là trung tâm của sơ đồ, nơi cà phê được xếp lên các tàu container chuyên dụng để vận chuyển sang các thị trường quốc tế như EU hoặc Mỹ. Vận tải đường biển được ưu tiên cho chặng này vì khả năng vận chuyển khối lượng cực lớn với chi phí thấp nhất trên mỗi đơn vị sản phẩm. Thời gian vận chuyển thường kéo dài từ 25 đến 35 ngày, phù hợp với dòng hàng hóa ổn định và có kế hoạch từ trước.

Chặng 4: Cảng nhập khẩu và làm thủ tục hải quan: Khi tàu cập cảng tại nước nhập khẩu, hàng hóa sẽ trải qua quá trình dỡ tải và kiểm tra nghiêm ngặt từ cơ quan hải quan sở tại. Các thủ tục bao gồm kiểm tra chứng từ, kiểm dịch thực vật và kiểm soát chất lượng để đảm bảo cà phê đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế. Đây là nút thắt pháp lý quan trọng trước khi hàng hóa được phép lưu thông chính thức vào thị trường nội địa.

Chặng 5: Vận tải cuối và phân phối đến khách hFng: Sau khi thông quan, cà phê được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường sắt từ cảng về kho của các nhà rang xay hoặc đơn vị phân phối. Chặng vận tải cuối này đảm bảo đưa nguyên liệu đến tận tay người mua để thực hiện các công đoạn chế biến sâu hoặc đóng gói bán lẻ. Sự kết hợp linh hoạt giữa các phương thức vận tải ở chặng này giúp dòng hàng hóa tiếp cận mạng lưới tiêu thụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.1.3. Các phương thức vận tải trong chuỗi (liên hệ sơ đồ)

  • Vận tải đường bộ: Xuất hiện ở hai đầu sơ đồ, đảm nhiệm vai trò kết nối từ vùng sản xuất đến cảng và từ cảng đến khách hàng.
  • Vận tải đường biển: Nằm ở trung tâm sơ đồ, là phương thức vận tải chính cho chặng quốc tế dài.
  • Vận tải hàng không: Không thể hiện trực tiếp trên luồng chính, nhưng được sử dụng thay thế đường biển trong các trường hợp đặc biệt như đơn hàng gấp hoặc hàng mẫu.

2.2. Phân Tích Cách Thức Tổ Chức Vận Tải Đa Phương Thức

2.2.1. Tổ chức vận tải đa phương thức theo sơ đồ luồng hàng hóa

Dựa trên sơ đồ luồng hàng hóa, có thể thấy chuỗi logistics xuất khẩu cà phê được tổ chức theo mô hình vận tải đa phương thức, chủ yếu là đường bộ – đường biển – đường bộ.

Cụ thể, cà phê sau khi được thu mua và sơ chế tại Tây Nguyên sẽ được vận chuyển bằng đường bộ đến cảng biển. Tại đây, hàng hóa được xếp container và vận chuyển bằng đường biển đến cảng nước nhập khẩu. Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan và kiểm tra chất lượng, cà phê tiếp tục được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường sắt đến kho của nhà rang xay hoặc nhà phân phối.

2.2.2. Vai trò của từng phương thức trong chuỗi đa phương thức

Quan sát sơ đồ cho thấy mỗi phương thức vận tải đảm nhiệm một vai trò riêng:

  • Đường bộ đảm bảo tính linh hoạt, giúp tiếp cận trực tiếp vùng nguyên liệu và khách hàng cuối.
  • Đường biển giúp tối ưu chi phí cho chặng vận chuyển dài với khối lượng lớn.
  • Đường hàng không đóng vai trò phương án dự phòng khi yêu cầu thời gian giao hàng gấp.

Sự kết hợp này giúp chuỗi logistics vận hành hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng một phương thức vận tải duy nhất.

2.3. Đánh Giá Tác Động Của Vận Tải Đa Phương Thức (Liên Hệ Sơ Đồ)

2.3.1. Tác động đến chi phí logistics

Dựa trên sơ đồ luồng hàng hóa, việc sử dụng đường biển cho chặng vận tải dài giúp giảm đáng kể chi phí logistics. Tổng chi phí logistics cho một tấn cà phê xuất khẩu bằng đường biển vào khoảng 230–250 USD, chỉ chiếm 6–8% giá trị hàng hóa. Nếu thay thế đường biển bằng đường hàng không trong sơ đồ, chi phí logistics sẽ tăng mạnh và làm giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

2.3.2. Tác động đến thời gian vận chuyển

Theo sơ đồ, thời gian vận chuyển bằng đường biển từ Việt Nam sang EU khoảng 25–35 ngày, phù hợp với đặc tính bảo quản dài của cà phê. Trong trường hợp cần rút ngắn thời gian, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sơ đồ luồng hàng hóa bằng cách thay thế chặng đường biển bằng vận tải hàng không, giúp thời gian giao hàng giảm xuống 2–4 ngày.

2.3.3. Tác động đến mức độ an toàn và tính linh hoạt của dòng hàng hóa

Sơ đồ luồng hàng hóa cho thấy số lần trung chuyển được kiểm soát ở mức hợp lý, giúp hạn chế rủi ro hư hỏng và mất chất lượng cà phê. Đồng thời, việc tổ chức vận tải đa phương thức cho phép doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh luồng hàng hóa khi xảy ra tắc nghẽn cảng, thiếu container hoặc biến động thị trường vận tải quốc tế.

PHẦN 3: ĐÁNH GIÁ VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đánh giá thực trạng ứng dụng vận tải đa phương thức trong logistics tại Việt Nam

Trong những năm gần đây, vận tải đa phương thức tại Việt Nam ngày càng được chú trọng và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống logistics quốc gia. Nhiều chuỗi logistics xuất khẩu đã kết hợp các phương thức vận tải như đường bộ – đường biển – đường sắt – đường hàng không nhằm tối ưu chi phí và thời gian giao hàng.

Tuy nhiên, việc ứng dụng vận tải đa phương thức vẫn còn chưa đồng bộ. Phần lớn doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào vận tải đường bộ, trong khi các phương thức khác như đường sắt và đường thủy nội địa chưa được khai thác hiệu quả. Hệ thống kết nối giữa các phương thức vận tải còn hạn chế, gây gián đoạn trong chuỗi logistics

3.2. Những hạn chế, khó khăn chủ yếu

Việc triển khai vận tải đa phương thức trong logistics tại Việt Nam hiện nay gặp phải một số khó khăn chính sau:

• Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ: Kết nối giữa cảng biển, ga đường sắt, ICD và khu công nghiệp còn yếu; thiếu trung tâm logistics quy mô lớn.

• Chi phí logistics cao: Chi phí logistics của Việt Nam chiếm khoảng 16–20% GDP, cao hơn nhiều so với các nước phát triển, làm giảm năng lực cạnh tranh hàng hóa.

• Thủ tục hành chính phức tạp: Các quy trình liên quan đến hải quan, chuyển tải, chứng từ giữa các phương thức vận tải còn rườm rà, gây chậm trễ.

• Năng lực doanh nghiệp logistics hạn chế: Phần lớn là doanh nghiệp nhỏ, thiếu vốn, công nghệ và kinh nghiệm tổ chức vận tải đa phương thức.

• Ứng dụng công nghệ chưa cao: Chưa phổ biến các hệ thống quản lý logistics, theo dõi hàng hóa thời gian thực và chia sẻ dữ liệu giữa các bên.

3.3. Kiến nghị và giải pháp tăng cường mối liên kết giữa logistics và vận tải đa phương thức

-Giải pháp về phía Nhà nước:

• Đầu tư phát triển hạ tầng logistics và giao thông đồng bộ, đặc biệt là kết nối giữa đường bộ – đường sắt – cảng biển – cảng cạn (ICD).

• Hoàn thiện khung pháp lý về vận tải đa phương thức, đơn giản hóa thủ tục hành chính và hải quan.

• Có chính sách khuyến khích doanh nghiệp sử dụng đường sắt và đường thủy nội địa nhằm giảm áp lực cho đường bộ.

-Giải pháp về phía doanh nghiệp:

• Chủ động tái cấu trúc chuỗi logistics, lựa chọn phương thức vận tải phù hợp với từng loại hàng hóa.

• Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp logistics, hình thành chuỗi cung ứng tích hợp.

• Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực logistics có kiến thức về vận tải đa phương thức.

-Giải pháp về công nghệ:

• Ứng dụng công nghệ số, hệ thống quản lý vận tải (TMS), quản lý kho (WMS) và theo dõi hành trình hàng hóa.

• Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý logistics nhằm nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí và thời gian vận chuyển