







Preview text:
- 明治維新と第二次世界大戦の改革
- 日本の政治
- 日本の経済

I. 明治維新と第二次世界大戦の改革
(Cải cách Minh Trị Duy Tân và cải cách sau Chiến tranh thế giới thứ hai)
- 日本における政治と経済の近代化は、この150年の間に起こったことです
- 1868年に武家設権 (ぶけせつけん)である注旨籍府が聞れ、第しい政治談がはじまりまた。
- 1945年の第二次世界大戦敗戦後の制度改革と経済復興が、現在の日本の政治と経済の礎となっています。明治維新と戦後改革・復興に際してはともに制度、技術などをほぼ外国から導入しました。

Sự hiện đại hóa về chính trị và kinh tế ở Nhật Bản đã diễn ra trong vòng 150 năm qua.
Năm 1868, khi chế độ Mạc phủ của võ sĩ bị lật đổ, một nền chính trị mới đã bắt đầu.
Sau thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ hai năm 1945, những cải cách về thể chế và sự phục hưng kinh tế đã trở thành nền tảng cho chính trị và kinh tế Nhật Bản ngày nay.Trong cả thời kỳ Minh Trị Duy Tân lẫn giai đoạn cải cách và phục hưng sau chiến tranh, Nhật Bản đều du nhập hầu như toàn bộ các thể chế, kỹ thuật... từ nước ngoài.
- 日本の政治
- 現代の日本政治の基本は、敗戦後に制定された白本国法です。
- 憲法では立法、行 政、司法の三権分立と相互間の抑制均衡を原則としています。

Nền tảng cơ bản của chính trị Nhật Bản hiện đại là Hiến pháp Nhật Bản được ban hành sau khi thua trận.
Trong Hiến pháp, nguyên tắc tam quyền phân lập giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp cùng với sự kiềm chế và cân bằng lẫn nhau được quy định.
Tam quyền phân lập: Là nguyên tắc phân chia quyền lực chính trị thành lập pháp, hành pháp, và tư pháp để ngăn ngừa việc tập trung quyền lực.
- Lập pháp: Quy định luật pháp về quyền lợi và nghĩa vụ của người dân.
- Hành pháp: Thực hiện lợi ích chung của toàn dân dựa trên các luật được ban hành bởi cơ quan lập pháp.
- Tư pháp: Xét xử những tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của người dân theo pháp luật.
- なかでも、「国会は、行権の最高機関であって、国の唯一の立法機関である」都定められ、国会が他の政府部門に優越する地位にあることが明示されています。
- それは主権は国民にあるという民主主義の大健側に基づいて、国会は国民に選ばれた議員で組織されているからです。

Trong đó, Hiến pháp quy định rằng: “Quốc hội là cơ quan quyền lực cao nhất và là cơ quan lập pháp duy nhất của quốc gia”, qua đó nêu rõ vị trí ưu thế của Quốc hội so với các cơ quan chính phủ khác.
Điều này dựa trên nguyên tắc lớn của dân chủ rằng chủ quyền thuộc về nhân dân, bởi Quốc hội được tổ chức từ các nghị sĩ do nhân dân bầu ra.
- Tam quyền phân lập ở Nhật Bản:
- Khái niệm: Tam quyền phân lập là nguyên tắc chia quyền lực chính trị thành lập pháp, hành pháp, và tư pháp, nhằm ngăn ngừa việc tập trung quyền lực vào một cơ quan hay cá nhân.
- Nguồn gốc: Sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Hiến pháp Nhật Bản (có hiệu lực từ 3/5/1947) được ban hành, dựa trên mô hình dân chủ nghị viện phương Tây, đặc biệt là của Mỹ.
- Nguyên tắc chính:
- Chủ quyền thuộc về nhân dân (国民主権 こくみんしゅけん).
- Tôn trọng quyền con người cơ bản.
- Hòa bình và phản đối chiến tranh (Điều 9 Hiến pháp).
- Tam quyền phân lập và cơ chế kiểm soát, cân bằng lẫn nhau (抑制と均衡よくせいときんこう).
- Chủ quyền thuộc về nhân dân (国民主権 こくみんしゅけん).
Quyền Lập pháp (立法権りっぽうけん – Quốc hội 国会)
- Quốc hội Nhật Bản (国会) là cơ quan quyền lực cao nhất của nhà nước và là cơ quan lập pháp duy nhất (Hiến pháp, Điều 41).
- Cấu trúc: Quốc hội hai viện (二院制にいんせい– Nghị viện lưỡng viện):
- Hạ viện (衆議院 – Shūgiin): quyền lực mạnh hơn, có thể bãi nhiệm Thủ tướng, phê chuẩn ngân sách.
- Thượng viện (参議院 – Sangiin): vai trò kiềm chế, xem xét lại các dự luật.
- Hạ viện (衆議院 – Shūgiin): quyền lực mạnh hơn, có thể bãi nhiệm Thủ tướng, phê chuẩn ngân sách.
- Chức năng:
- Ban hành luật.
- Thông qua ngân sách nhà nước.
- Phê chuẩn hiệp ước.
- Chỉ định Thủ tướng.
- Giám sát hoạt động của chính phủ.
- Ban hành luật.
Quyền Hành pháp (行政権ぎょうせいけん – Nội các 内閣ないかく)
- Nguyên tắc: “Quyền hành pháp thuộc về Nội các” (Hiến pháp, Điều 65).
- Thành phần:
- Đứng đầu là Thủ tướng (内閣総理大臣 - ないかくそうりだいじん) – do Quốc hội bầu, Thiên Hoàng bổ nhiệm.
- Các Bộ trưởng (国務大臣-こくむだいじん) – do Thủ tướng bổ nhiệm.
- Đứng đầu là Thủ tướng (内閣総理大臣 - ないかくそうりだいじん) – do Quốc hội bầu, Thiên Hoàng bổ nhiệm.
- Chức năng:
- Thi hành luật do Quốc hội ban hành.
- Quản lý các chính sách kinh tế, đối ngoại, an ninh.
- Ký kết điều ước quốc tế.
- Chỉ huy lực lượng tự vệ (自衛隊じえいたい) theo luật.
- Thi hành luật do Quốc hội ban hành.
- Quan hệ với Quốc hội: Nội các phải chịu trách nhiệm tập thể trước Quốc hội. Nếu Hạ viện thông qua nghị quyết bất tín nhiệm, Nội các buộc phải từ chức hoặc giải tán Hạ viện.
Quyền Tư pháp (司法権 しほうけん – Tòa án 裁判所さいばんしょ))
- Nguyên tắc: “Tất cả quyền tư pháp thuộc về Tòa án” (Hiến pháp, Điều 76).
- Cấu trúc:
- Tòa án Tối cao (最高裁判所 – Saikō Saibansho): là cơ quan tư pháp cao nhất, có quyền “xem xét tính hợp hiến” (違憲審査権).
- Các tòa án cấp dưới (高等裁判所, 地方裁判所, 簡易裁判所, 家庭裁判所).
- Tòa án Tối cao (最高裁判所 – Saikō Saibansho): là cơ quan tư pháp cao nhất, có quyền “xem xét tính hợp hiến” (違憲審査権).

- Chức năng:
- Giải quyết tranh chấp dân sự, hình sự.
- Bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của người dân.
- Kiểm tra và phán quyết tính hợp hiến của luật pháp và hành vi chính phủ.
- Giải quyết tranh chấp dân sự, hình sự.
- Đặc điểm: Thẩm phán độc lập, chỉ tuân theo Hiến pháp và pháp luật.
Mối quan hệ và sự cân bằng (抑制と均衡 よくせいときんこう))
- Quốc hội giám sát và có thể giải tán Nội các.
- Nội các ban hành sắc lệnh nhưng không được vượt quá luật của Quốc hội.
- Tòa án có quyền phán quyết luật hoặc sắc lệnh là vi hiến.
- Thiên Hoàng (天皇てんのう) chỉ là biểu tượng quốc gia và sự thống nhất của nhân dân (象徴天皇制しょうちょうてんのうせい), không có thực quyền chính trị.
Quyền lực của Quốc hội > Nội các > Tòa án, tức Quốc hội giữ vị trí tối cao.
1.Nguyên tắc cơ bản của chính trị Nhật Bản là gì?
A) Nho giáo
B) Quân chủ
C) Chủ nghĩa lập hiến
D) Dân chủ
Đáp án: D)
2.Trong các cải cách mà Nhật Bản đã thực hiện sau Minh Trị Duy tân, điều nào sau đây là sai?
A) Thành lập Quốc hội Đế quốc.
B) Hoàn thiện hệ thống giáo dục.
C) Ban hành lệnh nghĩa vụ quân sự.
D) Giải thể hoàn toàn hệ thống cũ của Mạc phủ Edo.
Đáp án: D)
3.Trong chế độ tam quyền phân lập, cơ quan nào có quyền xem xét tính hợp hiến của luật pháp?
A) Hạ viện
B) Nội các
C) Tòa án
D) Thượng viện
Đáp án: C)
4.Trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ sau chiến tranh, ngành công nghiệp nào trở thành trung tâm của kinh tế Nhật Bản?
A) Ngành công nghiệp sơ cấp
B) Ngành công nghiệp thứ cấp
C) Ngành công nghiệp thứ ba
D) Ngành công nghiệp thứ tư
Đáp án: B)
5.Từ năm 1955 đến 1993, ý thức chính trị của Nhật Bản đã thay đổi như thế nào?
A) Chính phủ của Đảng Bảo thủ ổn định trong thời gian dài.
B) Ý thức bảo vệ hiến pháp và chống chiến tranh giảm dần.
C) Sự mất lòng tin vào các chính trị gia gia tăng.
D) Các tổ chức tôn giáo trở thành trung tâm của chính trị.
Đáp án: C)
6.Trong giai đoạn từ năm 1970 đến 1990, ngành nào có tỷ lệ dân số lao động tăng cao nhất ở Nhật Bản?
A) Ngành công nghiệp sơ cấp
B) Ngành công nghiệp thứ cấp
C) Ngành công nghiệp thứ ba
D) Tổng của ngành công nghiệp sơ cấp và thứ cấp
Đáp án: C)
7.Đặc điểm nào của doanh nghiệp Nhật Bản không được đề cập trong đoạn văn?
A) Chế độ làm việc suốt đời
B) Chế độ thâm niên
C) Công ty cổ phần
D) Chế độ dựa trên thành tích
Đáp án: D)
8. Hệ thống chính trị của Nhật Bản sau chiến tranh được thiết lập dựa trên cơ sở nào?
A) Hiến pháp Đế quốc Đại Nhật Bản
B) Hiến pháp Nhật Bản
C) Ngũ điều thệ văn của Minh Trị Duy tân
D) Sự chỉ đạo của GHQ (Bộ Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng Minh)
Đáp án: B)
9.Theo đoạn văn, "Hệ thống năm 1955" được tạo ra bởi sự hợp nhất của những đảng phái nào?
A) Đảng Xã hội Nhật Bản và Đảng Cộng sản Nhật Bản
B) Đảng Tự do Nhật Bản và Đảng Dân chủ Nhật Bản
C) Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Xã hội
D) Câu lạc bộ Tự do mới và Đảng Xã hội Dân chủ
Đáp án: B)
10. Như đã nêu trong bài, ngành công nghiệp thứ ba bao gồm những lĩnh vực nào?
A) Ô tô và thiết bị điện tử.
B) Nông nghiệp và ngư nghiệp.
C) Dịch vụ, tài chính, thông tin và truyền thông.
D) Công nghiệp dệt may.
