Tổng quan HSK 1–3
Level Từ vựng Năng lực
HSK 1 ~150 từ Giao tiếp cực cơ bản
HSK 2 ~300 từ Sinh hoạt hằng ngày
HSK 3 ~600 từ Mô tả, kể chuyện đơn giản
👉 Học xong HSK 3 = nói chuyện đời sống ổn luôn
HSK 1 (Nền tảng sống còn)
1. Cấu trúc câu cơ bản
👉 S + V + O
Ví dụ
我吃饭
wǒ chī fàn
👉 Tôi ăn cơm
2. Câu “là”
我是学生
wǒ shì xuéshēng
👉 Tôi là học sinh
👉 Không dùng với tính từ
我是漂亮
我漂亮
3. Câu hỏi
你是老师吗?
nǐ shì lǎoshī ma
👉 Bạn là giáo viên à?
4. Từ để hỏi
Từ Nghĩa
什么
ai
nào
哪里
ở đâu
mấy
👉 Ví dụ
你去哪儿?
👉 Bạn đi đâu
5. / 没有
👉 Có / không có
我有钱
👉 Tôi có tiền
我没有钱
👉 Tôi không có tiền
HSK 2 (Sinh hoạt hằng ngày)
1. Thì quá khứ
我吃了
wǒ chī le
👉 Tôi đã ăn
👉 = hành động hoàn thành
2. Đang làm 正在 /
我在学习
👉 Tôi đang học
3. Trợ động từ / / 可以
Từ Nghĩa
biết (kỹ năng)
Từ Nghĩa
có khả năng
可以
được phép
👉 Ví dụ
我会说中文
👉 Tôi biết nói tiếng Trung
4. So sánh
我比你高
👉 Tôi cao hơn bạn
5. Lượng từ
👉 Danh từ luôn cần lượng từ
一个苹果
👉 1 quả táo
HSK 3 (Mô tả – kể chuyện)
1. Kinh nghiệm
我去过中国
👉 Tôi từng đi Trung Quốc
2. Kết quả /
做完
👉 Làm xong
找到
👉 Tìm được
3. Đang tiếp diễn
门开着
👉 Cửa đang mở
4. Câu liên kết 因为所以
因为下雨,所以我不去
👉 Vì mưa nên tôi không đi
5. Vừa… vừa 一边一边
一边吃一边看
👉 Vừa ăn vừa xem

Preview text:

⭐ Tổng quan HSK 1–3

Level

Từ vựng

Năng lực

HSK 1

~150 từ

Giao tiếp cực cơ bản

HSK 2

~300 từ

Sinh hoạt hằng ngày

HSK 3

~600 từ

Mô tả, kể chuyện đơn giản

👉 Học xong HSK 3 = nói chuyện đời sống ổn luôn

⭐ HSK 1 (Nền tảng sống còn)

✅ 1. Cấu trúc câu cơ bản

👉 S + V + O

📌 Ví dụ

  • 我吃饭
    wǒ chī fàn
    👉 Tôi ăn cơm

✅ 2. Câu “là” 是

  • 我是学生
    wǒ shì xuéshēng
    👉 Tôi là học sinh

👉 Không dùng 是 với tính từ

❌ 我是漂亮
✅ 我漂亮

✅ 3. Câu hỏi 吗

  • 你是老师吗?
    nǐ shì lǎoshī ma
    👉 Bạn là giáo viên à?

✅ 4. Từ để hỏi

Từ

Nghĩa

什么

ai

nào

哪里

ở đâu

mấy

👉 Ví dụ

  • 你去哪儿?
    👉 Bạn đi đâu

✅ 5. 有 / 没有

👉 Có / không có

  • 我有钱
    👉 Tôi có tiền
  • 我没有钱
    👉 Tôi không có tiền

⭐ HSK 2 (Sinh hoạt hằng ngày)

✅ 1. Thì quá khứ 了

  • 我吃了
    wǒ chī le
    👉 Tôi đã ăn

👉 了 = hành động hoàn thành

✅ 2. Đang làm 正在 / 在

  • 我在学习
    👉 Tôi đang học

✅ 3. Trợ động từ 会 / 能 / 可以

Từ

Nghĩa

biết (kỹ năng)

có khả năng

可以

được phép

👉 Ví dụ

  • 我会说中文
    👉 Tôi biết nói tiếng Trung

✅ 4. So sánh 比

  • 我比你高
    👉 Tôi cao hơn bạn

✅ 5. Lượng từ

👉 Danh từ luôn cần lượng từ

  • 一个苹果
    👉 1 quả táo

⭐ HSK 3 (Mô tả – kể chuyện)

✅ 1. Kinh nghiệm 过

  • 我去过中国
    👉 Tôi từng đi Trung Quốc

✅ 2. Kết quả 完 / 到

  • 做完
    👉 Làm xong
  • 找到
    👉 Tìm được

✅ 3. Đang tiếp diễn 着

  • 门开着
    👉 Cửa đang mở

✅ 4. Câu liên kết 因为…所以

  • 因为下雨,所以我不去
    👉 Vì mưa nên tôi không đi

✅ 5. Vừa… vừa 一边…一边

  • 一边吃一边看
    👉 Vừa ăn vừa xem