


Preview text:
👉 HSK 4 tổng ~1200 từ (gồm H1–3), riêng phần mới khoảng 600 từ
Anh chia theo chủ đề học nhanh cho em luôn.
⭐ 1. Công việc – học tập
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
毕业 | bìyè | tốt nghiệp |
参加 | cānjiā | tham gia |
继续 | jìxù | tiếp tục |
提高 | tígāo | nâng cao |
努力 | nǔlì | cố gắng |
复习 | fùxí | ôn tập |
讨论 | tǎolùn | thảo luận |
经验 | jīngyàn | kinh nghiệm |
计划 | jìhuà | kế hoạch |
目标 | mùbiāo | mục tiêu |
⭐ 2. Cảm xúc – tính cách
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
紧张 | jǐnzhāng | căng thẳng |
放松 | fàngsōng | thư giãn |
满意 | mǎnyì | hài lòng |
失望 | shīwàng | thất vọng |
兴奋 | xīngfèn | phấn khích |
性格 | xìnggé | tính cách |
幽默 | yōumò | hài hước |
自信 | zìxìn | tự tin |
勇敢 | yǒnggǎn | dũng cảm |
耐心 | nàixīn | kiên nhẫn |
⭐ 3. Sinh hoạt hằng ngày
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
收拾 | shōushi | dọn dẹp |
打扫 | dǎsǎo | quét dọn |
洗澡 | xǐzǎo | tắm |
散步 | sànbù | đi dạo |
锻炼 | duànliàn | tập luyện |
节约 | jiéyuē | tiết kiệm |
浪费 | làngfèi | lãng phí |
顺便 | shùnbiàn | tiện thể |
习惯 | xíguàn | thói quen |
负责 | fùzé | phụ trách |
⭐ 4. Thời gian – tần suất
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
曾经 | céngjīng | từng |
终于 | zhōngyú | cuối cùng |
立刻 | lìkè | lập tức |
将来 | jiānglái | tương lai |
最近 | zuìjìn | gần đây |
永远 | yǒngyuǎn | mãi mãi |
经常 | jīngcháng | thường xuyên |
偶尔 | ǒu'ěr | thỉnh thoảng |
几乎 | jīhū | hầu như |
马上 | mǎshàng | ngay lập tức |
⭐ 5. Giao tiếp – xã hội
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
联系 | liánxì | liên hệ |
交流 | jiāoliú | giao lưu |
建议 | jiànyì | đề nghị |
误会 | wùhuì | hiểu lầm |
道歉 | dàoqiàn | xin lỗi |
表扬 | biǎoyáng | khen |
批评 | pīpíng | phê bình |
尊重 | zūnzhòng | tôn trọng |
信任 | xìnrèn | tin tưởng |
帮助 | bāngzhù | giúp đỡ |
⭐ 6. Mô tả – mức độ (cực hay thi)
Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
非常 | fēicháng | rất |
相当 | xiāngdāng | khá |
十分 | shífēn | vô cùng |
格外 | géwài | đặc biệt |
完全 | wánquán | hoàn toàn |
基本 | jīběn | cơ bản |
直接 | zhíjiē | trực tiếp |
简直 | jiǎnzhí | quả thực |
差不多 | chàbuduō | gần như |
明显 | míngxiǎn | rõ ràng |