Đang tải lên
Vui lòng đợi trong giây lát...
Preview text:
TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI KHOA TIẾNG ANH -----🕮----- THẢO LUẬN
TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN CHỦ ĐỀ:
Phân tích cơ sở lý luận của quan điểm phát triển. Vận dụng quan
điểm này trong việc xây dựng và phát triển nền văn hóa tiên tiến,
đậm đà bản sắc dân tộc Việt Nam. Giảng viên : ThS. Đào Thu Hà Lớp : 242_MLNP0221_08 Nhóm : 8
Hà Nội, tháng 3/2025 LỜI MỞ ĐẦU
Ngày nay, triết học không chỉ là một lĩnh vực nghiên cứu trừu tượng mà còn
trở thành một bộ phận cấu thành không thể thiếu của mọi hình thức phát triển kinh
tế-xã hội. Việc nắm vững lý luận và thực tiễn các vấn đề triết học, đặc biệt là phép
biện chứng, đóng vai trò như một cơ sở, phương hướng, và kim chỉ nam cho các
hoạt động thực tiễn, xây dựng và phát triển xã hội. Một hệ tư tưởng triết học đúng
đắn sẽ giúp con người có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về thế giới, từ đó đưa ra
những giải pháp phù hợp cho các vấn đề phức tạp trong cuộc sống. Việc chấp nhận
hay bác bỏ một quan điểm triết học không chỉ đơn thuần là việc lựa chọn một thế
giới quan hay một cách giải thích thế giới, mà còn là việc chấp nhận một hệ
phương pháp luận và một định hướng hành động nhất định.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ
hiện nay, việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình xây
dựng và phát triển đất nước là một nhiệm vụ quan trọng. Việt Nam, với lịch sử dài
lâu và nền văn hóa đa dạng, phong phú, đang đối mặt với nhiều thử thách và cơ hội
trong việc bảo vệ và phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Một
trong những yếu tố quyết định để đạt được mục tiêu này là việc vận dụng các quan
điểm phát triển phù hợp, giúp thúc đẩy sự phát triển toàn diện mà không làm mai
một các giá trị văn hóa truyền thống.
Chủ đề tiểu luận này sẽ đi sâu vào việc nghiên cứu cơ sở lý luận của các quan
điểm phát triển, đặc biệt là quan điểm siêu hình và biện chứng, để từ đó vận dụng
chúng trong việc xây dựng và phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân
tộc ở Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quan điểm lý luận về sự phát triển, tiểu
luận sẽ làm rõ các yếu tố cơ bản giúp kết hợp hài hòa giữa sự đổi mới và bảo tồn
những giá trị văn hóa đặc sắc của dân tộc, qua đó góp phần xây dựng một nền văn
hóa vừa hiện đại, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc Việt Nam trong bối cảnh phát triển toàn cầu. LỜI CẢM ƠN
Để hoàn thành tiểu luận này, chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến:
Ban giám hiệu trường Đại học Thương Mại vì đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất
với hệ thống thư viện hiện đại, đa dạng các loại sách, tài liệu thuận lợi cho việc tìm
kiếm, nghiên cứu thông tin.
Xin cảm ơn Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại đã tạo điều kiện thuận
lợi cho chúng em học tập và hoàn thành đề tài nghiên cứu này. Đặc biệt, chúng em
xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô Đào Thu Hà đã dày công truyền đạt kiến
thức và hướng dẫn chúng em trong quá trình làm bài.
Chúng em đã cố gắng vận dụng những kiến thức đã học được trong học kỳ qua để
hoàn thành bài tiểu luận. Nhưng do chưa có nhiều kinh nghiệm làm để tài cũng
như những hạn chế về kiến thức, trong bài tiểu luận chắc chắn sẽ không tránh khỏi
những thiếu sót. Rất kính mong sự góp ý của quý thầy cô để bài tiểu luận của
chúng em được hoàn thiện hơn.
Một lần nữa, chúng em xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của giảng viên
đã giúp đỡ chúng em trong quá trình thực hiện bài tiểu luận này.
Lời cuối cùng, chúng em xin kính chúc cô thật nhiều sức khỏe, thành công và hạnh phúc.
Chúng em xin trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC
LỜI MỞ ĐẦU................................................................................................................................4
Phần 1: Cơ sở lý luận của quan điểm phát triển........................................................................7
1.1. Khái niệm nguyên lý phát triển.........................................................................................7
1.1.1. Quan niệm siêu hình về sự phát triển........................................................................7
1.1.2. Quan điểm biện chứng về sự phát triển.....................................................................8
1.2. Phân biệt hai khái niệm gắn với phát triển là tiến hóa và tiến bộ................................10
1.3. Nguyên nhân của sự phát triển........................................................................................12
1.3.1 Quan điểm duy tâm....................................................................................................12
1.3.2. Quan điểm duy vật biện chứng.................................................................................13
1.4. Các tính chất của sự phát triển.......................................................................................15
1.4.1. Tính khách quan........................................................................................................15
1.4.2. Tính phổ biến.............................................................................................................15
1.4.3. Tính kế thừa...............................................................................................................16
1.4.4. Tính đa dạng phong phú...........................................................................................16
1.5. Ý nghĩa phương pháp luận..............................................................................................17
1.5.1. Quan điểm phát triển...............................................................................................17
1.5.2. Quan điểm lịch sử cụ thể...........................................................................................18
1.5.3. Nguyên tắc phát triển................................................................................................18
Phần 2: Vận dụng quan điểm trong việc xây dựng và phát triển nền văn hóa tiên tiến, đậm
đà bản sắc dân tộc Việt Nam.......................................................................................................21
2.1. Khái quát về nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc........................................21
2.1.1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về văn hóa................................................21
2.1.2. Quan điểm của Đảng về xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc
...............................................................................................................................................22
2.1.3. Quan điểm của HCM về các vấn đề chung của văn hoá........................................24
2.1.4. Nền văn hoá tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.......................................................25
2.2. Thực trạng nền văn hóa Việt Nam hiện nay...................................................................27
2.2.1. Thành tựu...................................................................................................................27
2.2.2. Thách thức..................................................................................................................30
2.3. Giải pháp nhằm xây dựng và phát triển nền văn hoá Việt Nam trong thời kì mới....33
KẾT LUẬN...................................................................................................................................39
TÀI LIỆU THAM KHẢO...........................................................................................................41
Phần 1: Cơ sở lý luận của quan điểm phát triển
1.1. Khái niệm nguyên lý phát triển
1.1.1. Quan niệm siêu hình về sự phát triển
Quan điểm siêu hình về sự phát triển cho rằng sự phát triển là một quá trình
đơn giản, chỉ là sự thay đổi dần dần mà không có sự chuyển hóa căn bản về chất.
Theo đó, quá trình phát triển không gắn liền với những mâu thuẫn nội tại hay đấu
tranh giữa các yếu tố đối lập, mà chỉ là sự gia tăng về số lượng hoặc những thay
đổi bên ngoài, bề mặt. Quan điểm này không nhận thức được tính chất biện chứng
trong sự phát triển, tức là không nhìn nhận sự phát triển như là một quá trình liên
tục, có sự thay đổi chất lượng từ bên trong, mà chỉ là sự tích lũy dần dần về các
yếu tố có thể đo lường được như số lượng, kích thước hoặc các đặc tính bề ngoài.
Vì vậy, sự phát triển trong quan điểm siêu hình không mang tính chất động, không
phản ánh được sự chuyển biến từ mâu thuẫn và đấu tranh, mà chỉ đơn thuần là sự
thay đổi có thể thấy được từ ngoài vào.
Những người theo quan điểm siêu hình xem sự phát triển như là một quá trình
tiến lên liên tục, không có bước quanh có, phứctạp.Phát triển cũng là quá trình phát
sinh và giải quyết mâu thuẫn khách quan vốn có của sự vật, hiện tượng; là quá
trình thống nhất giữa phủ định các nhân tố tiêu cực và kế thừa, nâng cao nhân tố
tích cực từ sự vật, hiện tượng cũ trong hình thái của sự vật, hiện tượng mới.
Một ví dụ điển hình cho quan điểm siêu hình về sự phát triển có thể là sự phát
triển của một thành phố chỉ qua việc gia tăng dân số và mở rộng diện tích mà
không thay đổi về chất lượng đời sống hay cơ cấu xã hội. Theo quan điểm siêu
hình, sự phát triển của thành phố này chỉ được đo bằng các chỉ tiêu như số lượng
người dân, diện tích các khu đô thị mở rộng, hay số lượng tòa nhà cao tầng, mà
không quan tâm đến sự thay đổi sâu sắc trong chất lượng hạ tầng, dịch vụ công
cộng, hay mối quan hệ xã hội giữa các cộng đồng trong thành phố. Những yếu tố
như ô nhiễm môi trường, giao thông tắc nghẽn, hay sự phân hóa giàu nghèo không
được xem là phần của quá trình phát triển. Sự gia tăng dân số và diện tích trong
trường hợp này chỉ là sự thay đổi bề mặt, không phản ánh sự chuyển biến căn bản
về chất lượng sống hay sự cải thiện về các yếu tố xã hội, đó chính là đặc điểm của
quan điểm siêu hình về sự phát triển.
1.1.2. Quan điểm biện chứng về sự phát triển
Phát triển là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn
thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn.
Cần phân biệt sự khác nhau giữa phát triển và vận động. Vận động là bao hàm
mọi biến đổi nói chung, còn phát triển là biểu hiện của tính quy luật, tính khuynh
hướng của vận động: vận động theo khuynh hướng tiến lên làm cho sự vật ngày càng hoàn thiện hơn.
Như vậy, phát triển là vận động nhưng không phải mọi vận động đều là phát
triển, mà chỉ vận động nào theo khuynh hướng đi lên thì mới là phát triển. Vận
động diễn ra trong không gian và thời gian, nếu thoát ly chúng thì không thể có
phát triển. Do vậy ở phương Tây trước Kant chưa có quan niệm về phát triển, vì
trước đó người ta chỉ mới suy tư về không gian mà chưa đặt vấn đề suy tư sâu về
thời gian. Còn ở phương Đông và văn hóa coi trọng truyền thống, mà Nho giáo là
điển hình, thì quan niệm phát triển không hẳn hướng về tương lai mà thường
hướng về quá khứ. Một xã hội lý tưởng không phải là xã hội sẽ có mà là đã có.
Như vậy, nếu người phương Tây xem vật chất vận động trong thời gian tuyến tính,
thì người phương Đông lại xem vật chất vận động trong thời gian tuần hoàn. Xét từ
cách tiếp cận phương Tây thì phương Đông không có khái niệm “phát triển”, mà
chỉ có khái niệm “tăng trưởng”.
Quan điểm biện chứng về sự phát triển coi sự phát triển là một quá trình liên
tục, không ngừng và luôn diễn ra thông qua mâu thuẫn và đấu tranh giữa các yếu tố
đối kháng trong nội tại của sự vật, hiện tượng. Trong quan điểm này, sự phát triển
không chỉ là sự thay đổi về lượng mà còn là sự chuyển hóa về chất, dẫn đến việc sự
vật, hiện tượng đạt được một trạng thái mới, cao hơn, phức tạp hơn. Sự thay đổi
này mang tính quy luật và có tính chất biện chứng, tức là nó diễn ra theo những
nguyên tắc và quy tắc nhất định, đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp. Mỗi
sự phát triển đều gắn liền với sự tác động qua lại giữa các yếu tố đối lập, và sự phát
triển chỉ có thể xảy ra khi các mâu thuẫn nội tại được giải quyết thông qua đấu
tranh và điều chỉnh. Chính sự chuyển hóa từ lượng thành chất trong quá trình này
giúp tạo ra những bước tiến mới, làm phong phú thêm bản chất và cấu trúc của sự vật, hiện tượng.
Tùy theo các lĩnh vực khác nhau mà sự vận động đó có thể là vận động từ thấp
đến cao, từ đơn giản đến phức tạp và từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn. Đặc
điểm chung của sự phát triển là tính tiến lên theo đường xoáy ốc, có kế thừa,
dường như lặp lại sự vật, hiện tượng cũ nhưng trên cơ sở cao hơn. Quá trình đó
diễn ra vừa dần dần vừa có những bước nhảy vọt...làm cho sự phát triển mang tính
quanh co, phức tạp, có thể có những bước thụt lùi trong sự tiến lên.
Có thể lấy ví dụ về quan điểm biện chứng trong sự phát triển là sự phát triển
của một cây từ hạt giống. Khi cây bắt đầu mọc lên từ hạt giống, nó trải qua quá
trình nảy mầm, lớn lên và phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Ban đầu, cây chỉ
có thể phát triển một cách đơn giản, với một mầm nhỏ. Tuy nhiên, trong quá trình
phát triển, có những mâu thuẫn và đấu tranh giữa các yếu tố như nguồn dinh
dưỡng, ánh sáng mặt trời, nước và không gian sống. Những yếu tố này tác động
qua lại và thúc đẩy cây phải thay đổi và thích nghi. Khi cây phát triển, không chỉ
đơn thuần là việc tăng trưởng về kích thước (chiều cao, số lượng lá), mà còn là sự
chuyển hóa về chất, như sự phát triển của rễ, khả năng hấp thụ dinh dưỡng, và sự
ra hoa, kết quả. Sự thay đổi này không chỉ đơn giản là sự gia tăng về lượng, mà
còn là sự chuyển hóa thành một dạng cây trưởng thành, với những khả năng mới
mà cây chưa có trước đó. Vì vậy, sự phát triển của cây không chỉ là sự tăng trưởng
về số lượng mà còn là sự chuyển hóa về chất, từ hạt giống nhỏ bé trở thành một
cây trưởng thành, mang lại hoa trái và khả năng sinh sản, thể hiện quá trình phát
triển biện chứng, từ đơn giản đến phức tạp, từ thấp đến cao.
1.2. Phân biệt hai khái niệm gắn với phát triển là tiến hóa và tiến bộ
Tiến hóa và tiến bộ là hai khái niệm thường xuyên được sử dụng trong các
cuộc thảo luận về sự phát triển của sự sống, xã hội và công nghệ. Mặc dù chúng có
vẻ liên quan đến nhau, nhưng thực tế, chúng mang ý nghĩa và đặc điểm khác biệt rõ rệt.
Tiến hóa là quá trình thay đổi và phát triển dần dần qua thời gian. Trong sinh
học, tiến hóa được hiểu là sự thay đổi của các đặc điểm di truyền trong các loài qua
nhiều thế hệ. Quá trình này không nhằm mục đích tạo ra sự hoàn thiện hay ưu việt
hơn, mà chỉ đơn giản là sự thích nghi với môi trường. Tiến hóa không có sự phân
biệt giữa "tốt" và "xấu"; thay vào đó, nó phản ánh khả năng sinh tồn và sự thích
nghi của các loài với điều kiện sống thay đổi. Ví dụ điển hình nhất là quá trình tiến
hóa của loài người. Trong suốt hàng triệu năm qua, từ một tổ tiên chung với loài
vượn, loài người đã tiến hóa và phát triển các đặc điểm như khả năng đi thẳng, não
bộ phát triển hơn, và khả năng sử dụng công cụ. Tất cả những thay đổi này không
phải nhằm mục đích trở nên "tốt hơn" theo một chuẩn mực nào, mà là những thay
đổi giúp con người có thể thích nghi và tồn tại tốt hơn trong điều kiện môi trường thay đổi liên tục.
Ngược lại, tiến bộ lại mang một ý nghĩa khác biệt. Tiến bộ đề cập đến sự phát
triển, cải thiện hoặc hoàn thiện trong một lĩnh vực nào đó. Nó được đánh giá theo
tiêu chí của con người, có tính chất tích cực và hướng đến mục tiêu cải thiện chất
lượng cuộc sống, nâng cao trình độ văn hóa, khoa học hay công nghệ. Sự tiến bộ
có thể được đo lường rõ ràng qua các thành tựu trong khoa học, giáo dục, y tế và
công nghệ. Khác với tiến hóa, tiến bộ luôn được đánh giá theo hướng tích cực, là
sự nâng cao, cải tiến trong mọi mặt của đời sống. Khác với tiến hóa, tiến bộ có thể
được đo lường một cách cụ thể và dễ dàng nhận thấy sự cải thiện qua thời gian.
Tiến bộ mang tính chất định hướng và có mục tiêu rõ ràng về sự cải tiến và phát
triển trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến nghệ thuật, từ giáo dục đến y tế. Một ví
dụ dễ hiểu về tiến bộ chính là sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin.
Trong vài thập kỷ qua, con người đã chứng kiến sự ra đời và phát triển của các
thiết bị điện tử, từ máy tính cá nhân đến điện thoại thông minh, Internet, và nhiều
công nghệ khác, giúp thay đổi hoàn toàn cách thức làm việc, học tập và giao tiếp
của loài người. Đây là những thành tựu rõ ràng của tiến bộ, khi các công nghệ này
không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn mở ra những cơ hội mới
cho sự phát triển của các ngành nghề, nền kinh tế và xã hội.
Tuy nhiên, mặc dù tiến hóa và tiến bộ có sự khác biệt rõ rệt, chúng cũng có thể
có mối liên hệ nhất định. Sự tiến bộ trong công nghệ, khoa học hay xã hội có thể
tạo ra những điều kiện thuận lợi cho tiến hóa sinh học, như sự phát triển của y học
giúp kéo dài tuổi thọ và thay đổi cấu trúc xã hội. Ngược lại, tiến hóa sinh học cũng
có thể tạo ra những thay đổi ảnh hưởng đến tiến bộ xã hội, như sự phát triển của
các khả năng tinh thần và thể chất của con người.
Tóm lại, tiến hóa là quá trình thay đổi tự nhiên và dần dần để thích nghi với
môi trường sống, trong khi tiến bộ là sự phát triển có mục tiêu, nhằm cải thiện chất
lượng cuộc sống và đạt được những thành tựu vượt trội. Mặc dù cả hai đều liên
quan đến sự thay đổi, nhưng cách thức và mục tiêu của chúng hoàn toàn khác biệt.
1.3. Nguyên nhân của sự phát triển
1.3.1 Quan điểm duy tâm
Chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần là cái có trước và quyết định sự
tồn tại của vật chất. Quan điểm này nhấn mạnh vai trò của tư tưởng, ý niệm trong
sự phát triển của thế giới, đề cao vai trò của các yếu tố tinh thần như ý chí, tình
cảm, niềm tin, coi đó là động lực thúc đẩy sự thay đổi.
Đối với sự phát triển của cá nhân, chủ nghĩa duy tâm cho rằng tư duy tích cực,
niềm tin và ý chí mạnh mẽ có thể giúp con người vượt qua khó khăn, đạt được mục
tiêu và phát triển bản thân.
Đối với sự phát triển của xã hội, chủ nghĩa duy tâm cho rằng những ý tưởng
tiến bộ có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội, cải thiện đời sống cộng đồng và xây
dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Đối với sự phát triển của thế giới, chủ nghĩa duy tâm cho rằng sự sáng tạo, đổi
mới và tiến bộ khoa học là kết quả của sức mạnh tư duy và trí tuệ con người. Nhiều
quan điểm duy tâm bắt nguồn từ tôn giáo, nơi mà các lực lượng siêu nhiên, thần
thánh được xem là yếu tố chi phối sự phát triển của con người và thế giới.
Về mặt tích cực, tôn giáo cung cấp một hệ thống đạo đức và giá trị giúp con
người sống lương thiện và thúc đẩy các hành vi tốt đẹp và cung cấp các hoạt động
xã hội, lễ hội góp phần tăng cường sự đoàn kết và gắn bó trong công động.
Tuy nhiên, về mặt tiêu cực, tín ngưỡng và tôn giáo có thể bị lợi dụng để gây
xung đột và bạo lực giữa các nhóm khác nhau. Một số tôn giáo và tín ngưỡng có
thể quá bảo thủ, cản trở sự tiến bộ xã hội và khoa học, khuyến khích sự thụ động,
chấp nhận số phận và chống lại sự thay đổi. Sự cuồng tín và cực đoan tôn giáo có
thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm và gây hại cho xã hội như sẵn sàng sử dụng
bạo lực để bảo vệ niềm tin của mình.
Hơn nữa, một số quan điểm duy tâm phục vụ lợi ích của các giai cấp thống trị.
Giai cấp thống trị có thể đóng góp vào sự ổn định và phát triển, nhưng cũng có thể
gây ra bất bình đẳng và áp bức. Từ đó, dẫn đến các cuộc xung đột và nổi dậy của giai cấp bị trị.
Ngoài ra, quan điểm duy tâm cũng có sự hạn chế của khoa học kĩ thuật. Trong
lịch sử, khi khoa học chưa phát triển đầy đủ, con người có xu hướng giải thích sự
vận động của thế giới thông qua các lực lượng siêu nhiên hoặc yếu tố tinh thần.
Tóm lại, chủ nghĩa duy tâm có thể dẫn đến việc đánh giá thấp vai trò của các
yếu tố vật chất, kinh tế và xã hội trong sự phát triển. Quan điểm này cũng có thể bị
lạm dụng để biện minh cho những hành động duy ý chí, phi thực tế hoặc thiếu tính khách quan.
1.3.2. Quan điểm duy vật biện chứng
Nguyên nhân của sự phát triển nằm ngay trong bản thân của mỗi sự vật. Đó là
do mâu thuẫn trong chính sự vật quy định. Cách thức của sự phát triển là quá trình
tích lũy về lượng, thay đổi về chất trong sự vật. Khuynh hướng của sự phát triển là
quá trình phủ định của phủ định, cái mới ra đời thay thế cái cũ:
Dựa trên cơ sở khoa học, quan điểm phát triển nhấn mạnh sự cần thiết phải dựa
trên những bằng chứng xác thực, những quy luật khách quan và những dự báo
khoa học để đưa ra các quyết định phát triển. Quan điểm này đòi hỏi phải nhìn
nhận và phân tích các vấn đề phát triển một cách khách quan, phải dựa trên những
dữ liệu, thông tin và bằng chứng thực tiễn để đánh giá tình hình, xác định các vấn
đề và đưa ra các giải pháp. Coi sự phát triển là một quá trình vận động và biến đổi
không ngừng, diễn ra thông qua việc giải quyết các mâu thuẫn và xung đột. Những
thành tựu khoa học như thuyết tiến hóa của Darwin, định luật bảo toàn và chuyển
hóa năng lượng đã chứng minh rằng thế giới vận động và phát triển theo quy luật vật chất.
Quan điểm duy vật biện chứng thừa nhận tính khách quan của thế giới vật chất,
khẳng định vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau, vật chất quyết định ý thức.
Vật chất là nguồn gốc của mọi sự vật, hiện tượng trong tự nhiên và xã hội. Ý thức,
tư duy của con người chỉ là sự phản ánh của thế giới vật chất.Họ cho rằng sự phát
triển là quá trình vận động, biến đổi không ngừng của thế giới vật chất, tuân theo
những quy luật khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
Các quy luật như quy luật mâu thuẫn, quy luật lượng đổi chất đổi, và quy luật phủ
định của phủ định, đều thể hiện tính khách quan của quá trình phát triển.
Thực tiễn là nơi con người tương tác với thế giới, thu thập kinh nghiệm và hình
thành nhận thức. Lịch sử cung cấp những bài học quý giá về thành công và thất bại
của các thế hệ trước. Việc nhận thức và vận dụng đúng đắn vai trò của thực tiễn và
lịch sử là điều kiện quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững vì lịch sử cung
cấp những bài học quý giá về thành công và thất bại của các thế hệ trước còn việc
nghiên cứu lịch sử giúp con người tránh lặp lại những sai lầm và phát huy những kinh nghiệm tốt.
Quan điểm duy vật biện chứng đã khắc phục hạn chế của chủ nghĩa duy tâm và
chủ nghĩa duy vật siêu hình trong việc giải thích sự phát triển. Chủ nghĩa duy vật
biện chứng khắc phục sự phiến diện của chủ nghĩa duy tâm khi tuyệt đối hóa vai
trò của ý thức, chứng minh rằng ý thức chỉ là sự phản ánh của thế giới vật chất vào
bộ não con người, và sự phát triển của ý thức phụ thuộc vào sự phát triển của vật
chất. Khác với phương pháp siêu hình tách rời các sự vật, xem xét sự vật, hiện
tượng một cách tĩnh tại, cô lập và không biến đổi thì chủ nghĩa duy vật biện chứng
xem xét sự vật trong mối quan hệ biện chứng, vận động và biến đổi không ngừng,
khẳng định rằng thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý, và sự phát triển phải được
đánh giá dựa trên kết quả thực tiễn.
1.4. Các tính chất của sự phát triển
1.4.1. Tính khách quan
Tính khách quan thể hiện ở chỗ, nguồn gốc của nó nằm trong chính bản thân sự
vật, hiện tượng, chứ không phải do tác động từ bên ngoài và đặc biệt không phụ
thuộc vào ý thích, ý muốn chủ quan của con người. Ví dụ:
Sự tiến hóa của các loài từ những sinh vật đơn bào đến những sinh vật phức tạp
là một quá trình khách quan. Quá trình này diễn ra theo quy luật tự nhiên,
không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người.
Sự phát triển của xã hội loài người từ xã hội nguyên thủy đến xã hội hiện đại là
một quá trình khách quan. Quá trình này diễn ra theo quy luật lịch sử, không
phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của bất kỳ cá nhân hay nhóm người nào.
1.4.2. Tính phổ biến
Sự phát triển diễn ra ở khắp mọi nơi trong các lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư
duy, trong tất cả mọi sự vật, hiện tượng và trong mọi quá trình, mọi giai đoạn của
sự vật, hiện tượng đó. Trong mỗi quá trình biến đổi đã có thể bao hàm khả năng
dẫn đến sự ra đời của cái mới, phù hợp với quy luật khách quan.
Trong tự nhiên: Tăng cường khả năng thích nghi cơ thể trước sự biến đổi của môi trường. Ví dụ:
Người ở Miền Nam ra công tác làm việc ở Bắc thời gian đầu với khí hậu thay
đổi họ sẽ khó chịu nhưng dần họ quen và thích nghi.
Trong xã hội: Nâng cao năng lực chinh phục tự nhiên, cải tạo xã hội, tiến tới
mức độ ngày càng cao trong sự nghiệp giải phóng con người.
Ví dụ: Mức sống của dân cư xã hội sau lúc nào cũng cao hơn so với xã hội trước.
Trong tư duy: Nâng cao năng lực chinh phục tự nhiên, cải tạo xã hội, tiến tới
mức độ ngày càng cao trong sự nghiệp giải phóng con người.
Ví dụ: Mức sống của dân cư xã hội sau lúc nào cũng cao hơn so với xã hội trước.
1.4.3. Tính kế thừa
Sự vật, hiện tượng mới ra đời không thể là sự phủ định tuyệt đối, phủ định sạch
trơn, đoạn tuyệt một cách siêu hình đối với sự vật, hiện tượng cũ mà thay vào đó là
gạt bỏ những yếu tố tiêu cực, lỗi thời của cái cũ, đồng thời giữ lại những yếu tố
tích cực thích hợp để phát triển cái mới. Tính kế thừa là tất yếu và khách quan,
đảm bảo cho sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng là liên tục không ngừng. Ví dụ:
Ban đầu, điện thoại chỉ có chức năng nghe gọi (điện thoại bàn, điện thoại cục
gạch). Sau đó, điện thoại di động phát triển thêm tính năng nhắn tin. Ngày nay,
điện thoại thông minh kế thừa những chức năng cũ nhưng tích hợp thêm nhiều
công nghệ hiện đại như cảm ứng, chụp ảnh, kết nối mạng.
Chủ nghĩa tư bản thay thế chế độ phong kiến, nó không xóa bỏ hoàn toàn tất cả
những gì thuộc về phong kiến mà vẫn giữ lại một số giá trị như luật pháp, văn
hóa, kiến trúc, nghệ thuật… Ví dụ, nhiều công trình kiến trúc từ thời phong kiến
vẫn được bảo tồn và trở thành di sản văn hóa.
1.4.4. Tính đa dạng phong phú
Tính đa dạng, phong phú được thể hiện ở chỗ: phát triển là khuynh hướng
chung của mọi sự vật, hiện tượng. Song mỗi sự vật, mỗi hiện tượng, mỗi lĩnh vực
hiện thực lại có quá trình phát triển không hoàn toàn giống nhau. Tồn tại ở những
không gian và thời gian khác nhau thì sự vật, hiện tượng sẽ phát triển khác nhau.
Đồng thời, trong quá trình phát triển của mình, sự vật, hiện tượng còn chịu nhiều
sự tác động của các sự vật, hiện tượng hay quá trình khác của rất nhiều yếu tố và
điều kiện lịch sử, cụ thể. Sự tác động đó có thể làm thay đổi chiều hướng phát triển
của sự vật, hiện tượng, thậm chí có thể làm cho sự vật, hiện tượng thụt lùi tạm thời,
có thể dẫn tới sự phát triển về mặt này và thoái hóa ở mặt khác... Đó đều là những
biểu hiện của tính phong phú, đa dạng của các quá trình phát triển. Ví dụ:
Các quốc gia trên thế giới có những mô hình tổ chức nhà nước khác nhau như
dân chủ, quân chủ lập hiến, cộng hòa… Mỗi hệ thống có những đặc điểm riêng
nhưng cùng hướng đến mục tiêu quản lý xã hội hiệu quả.
Con người không chỉ phát triển điện từ than đá mà còn có nhiều nguồn năng
lượng khác như điện mặt trời, điện gió, thủy điện, điện hạt nhân… Mỗi loại có
ưu điểm và phù hợp với điều kiện từng khu vực.
1.5. Ý nghĩa phương pháp luận
1.5.1. Quan điểm phát triển
Phát triển là một quá trình vận động có định hướng, trong đó sự vật, hiện tượng
không chỉ thay đổi về lượng mà còn có sự chuyển hóa về chất, tạo ra những trạng
thái mới tiến bộ hơn. Theo triết học Mác - Lênin, phát triển là quá trình phủ định
biện chứng, tức là cái mới ra đời trên cơ sở kế thừa nhưng có sự cải biến cái cũ.
Ph. Ăng-ghen đã khẳng định: "Sự phát triển là một quá trình tiến lên từ cái thấp
đến cái cao, từ cái kém hoàn thiện đến cái hoàn thiện hơn." Như vậy, phát triển
không phải là sự lặp lại nguyên trạng mà luôn có xu hướng vận động đi lên, dù có
thể tạm thời có những bước thụt lùi.
Ví dụ, trong lĩnh vực công nghệ, từ điện thoại bàn đến điện thoại di động và
hiện nay là điện thoại thông minh (smartphone) cho thấy sự phát triển không
ngừng. Ban đầu, điện thoại chỉ có chức năng nghe gọi, nhưng về sau, nó đã trở
thành một thiết bị đa chức năng hỗ trợ con người trong nhiều lĩnh vực như công
việc, giải trí, giáo dục.
1.5.2. Quan điểm lịch sử cụ thể
Quan điểm lịch sử cụ thể khẳng định rằng khi xem xét một sự vật, hiện tượng,
cần đặt nó vào điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể của thời đại đó. Không thể áp đặt
một quy luật chung cho mọi thời kỳ mà phải phân tích sự phát triển của sự vật
trong bối cảnh riêng biệt.
V.I. Lênin từng nhấn mạnh: “Muốn thực sự hiểu một sự vật, cần xem xét nó
trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể của nó.” Điều này có nghĩa là cùng một sự kiện,
nhưng ở các bối cảnh lịch sử khác nhau, ý nghĩa của nó cũng sẽ khác nhau.
Ví dụ, chủ nghĩa tư bản ở thế kỷ XIX với chủ nghĩa tư bản hiện đại có nhiều
điểm khác biệt. Nếu vào thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản gắn liền với bóc lột lao động
thủ công trong các nhà máy, thì ngày nay, nó đã chuyển sang nền kinh tế tri thức
với sự thống trị của công nghệ và dữ liệu lớn. Do đó, việc đánh giá sự phát triển
của chủ nghĩa tư bản phải đặt trong điều kiện lịch sử cụ thể, không thể dùng tiêu
chí của thế kỷ XIX để áp đặt cho thế kỷ XXI.
1.5.3. Nguyên tắc phát triển
Nguyên lý về sự phát triển là cơ sở lý luận khoa học để định hướng việc nhận
thức thế giới và cải tạo thế giới. Theo nguyên lý này, trong mọi nhận thức và thực
tiễn cần phải có quan điểm phát triển. Theo V.I.Lênin, “… Logic biện chứng đòi
hỏi phải xét sự vật trong sự phát triển, trong “sự tự vận động”…, trong sự biến đổi của nó”.
Nguyên lý phát triển cho thấy trong hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn
con người phải tôn trọng nguyên tắc phát triển.
Yêu cầu của nguyên tắc phát triển:
Thứ nhất, khi nghiên cứu sự vật, hiện tượng phải đặt nó trong khuynh hướng
vận động, phát hiện xu hướng biến đổi không chỉ nhận thức ở trạng thái hiện tại mà
còn dự báo khuynh hướng phát triển trong tương lai.
Ta cần phải nắm được sự vật không chỉ như là cái nó đang có, đang hiện hữu
trước mắt, mà còn phải nắm được khuynh hướng phát triển tương lai, khả năng
chuyển hóa của nó. Bằng tư duy khoa học, ta phải làm sáng tỏ được xu hướng chủ
đạo của tất cả những biến đổi khác nhau đó. Quan điểm phát triển hoàn toàn đối
lập với quan điểm bảo thủ, trì trệ, định kiến. Tuyệt đối hóa một nhận thức nào đó
về sự vật có được trong một hoàn cảnh lịch sử nhất định, xem đó là nhận thức duy
nhất đúng về toàn bộ sự vật trong quá trình phát triển tiếp theo của nó sẽ đưa chúng
ta đến sai lầm nghiêm trọng.
Ví dụ, trong kinh tế, nếu một quốc gia chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp
truyền thống mà không dự báo xu hướng công nghệ trong tương lai, họ có thể bị
tụt hậu. Ngược lại, những quốc gia tiên phong trong nghiên cứu và ứng dụng trí tuệ
nhân tạo, tự động hóa sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn.
Thứ hai, phát triển là quá trình trải qua nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có đặc
điểm, tính chất, hình thức khác nhau nên cần tìm hình thức, phương pháp tác động
phù hợp để thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển đó.
Sự phát triển không diễn ra theo một con đường thẳng tắp, mà có thể trải qua nhiều
giai đoạn khác nhau với các hình thức và đặc điểm riêng. Vì vậy, cần có cách tiếp
cận linh hoạt để thúc đẩy hoặc điều chỉnh sự phát triển sao cho phù hợp.
Ví dụ, trong giáo dục, việc dạy trẻ em tiểu học không thể áp dụng phương pháp
giảng dạy dành cho sinh viên đại học. Ở cấp tiểu học, cần các phương pháp trực
quan, sinh động, trong khi ở bậc đại học, sinh viên cần được khuyến khích tư duy
phản biện và nghiên cứu độc lập.
Thứ ba, biết phát hiện và ủng hộ cái mới; chống bảo thủ, trì trệ định kiến. Cái
mới là động lực cho sự phát triển, nhưng nó thường gặp phải sự phản đối từ những
tư tưởng bảo thủ, trì trệ. Nếu không có sự đổi mới, xã hội sẽ bị kìm hãm và không thể tiến lên.
Ví dụ, khi Copernicus đề xuất thuyết nhật tâm, ông đã vấp phải sự phản đối
gay gắt từ nhà thờ và giới khoa học đương thời, nhưng về sau, thuyết này đã được
chứng minh là đúng và trở thành nền tảng của thiên văn học hiện đại. Tương tự,
trong kinh doanh, những doanh nghiệp dám đổi mới mô hình kinh doanh, như
Apple hay Tesla, thường là những doanh nghiệp tạo ra bước đột phá.
Thứ tư, biết kế thừa các yếu tố tích cực từ đối tượng cũ và phát triển sáng tạo
chúng trong điều kiện mới.Phát triển không có nghĩa là phủ định hoàn toàn cái cũ,
mà phải biết chắt lọc, kế thừa những giá trị tích cực, đồng thời cải tiến để phù hợp với bối cảnh mới.
Ví dụ, trong kiến trúc, nhiều công trình hiện đại vẫn giữ những yếu tố thiết kế
truyền thống nhưng được cải tiến để phù hợp với điều kiện sống ngày nay. Tòa nhà
Quốc hội Việt Nam là một ví dụ tiêu biểu, khi kết hợp giữa kiến trúc hiện đại với
các yếu tố văn hóa truyền thống như trống đồng Đông Sơn, tạo nên một công trình
vừa có tính thẩm mỹ, vừa có giá trị lịch sử.