Đang tải lên

Vui lòng đợi trong giây lát...

Preview text:

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI
KHOA TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG
BÁO CÁO THẢO LUẬN
HỌC PHẦN TRIẾT HỌC ĐỀ TÀI THẢO LUẬN:
PHÂN TÍCH HÌNH VỀ SỰ LỰA CHỌN ĐÀU VÀO TỐI ƯU CỦA DOANH NGHIỆP
LIÊN HỆ THỰC TẾ VỚI TRƯỜNG HỢP LỰA CHỌN 2 NHÓM
ĐẦU VÀO VỐN LAO ĐỘNG PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG
ĐẾN SỰ LỰA CHỌN CỦA ĐẦU VÀO CỦA MỘT DOANH NGHIỆP
Giáo viên hướng dẫn: Đỗ Thị Phương Hoa Lớp học phần: Nhóm thực hiện: Nhóm 6
Nội, tháng 12 năm 2026 MỤC LỤC
LỜI CẢM ƠN…………………………………………………………………………
LỜI MỞ ĐẦU…………………………………………………………………………
1. Mục tiêu nghiên cứu………………………………………………………………
2. Phạm vi phương pháp nghiên cứu……………………………………………
2.1. Phạm vi nghiên cứu………………………………………………………………
2.2. Phương pháp nghiên cứu…………………………………………………………
NỘI DUNG CHÍNH…………………………………………………………………
1. Lực lượng sản xuất…………………………………………………………………
1.1 Khái niệm vai trò của lực lượng sản xuất……………………………………
1.1.1 Khái niệm………………………………………………………………………... 1.1.2. Vai
trò…………………………………………………………………………….
1.2. Tính chất trình độ của lực lượng sản xuất…………………………………...
1.2.1. Tính chất của lực lượng sản xuất………………………………………………
1.2.2. Trình độ của lực lượng sản xuất………………………………………………
1.2.3. Kết luận…………………………………………………………………………
2. Quan hệ sản xuất……………………………………………………………………
2.1 Khái niệm của quan hệ sản xuất…………………………………………………
2.2 Kết cấu của QHSX tính chất của QHSX……………………………………...
2.2.1 Kết cấu của quan hệ sản xuất…………………………………………………...
2.2.2. Tính chất của quan hệ sản xuất………………………………………………...
2.2.3. Kết luận…………………………………………………………………………..
3. Mối quan hệ giữa LLSX QHSX…………………………………………………
3.1. LLSX quyết định QHSX………………………………………………………….
3.2. QHSX tác động trở lại lực lượng sản xuất………………………………………
3.3. Kết luận về mối quan hệ…………………………………………………………
4. Sự biến đổi của LLSX QHSX trong bối cảnh CMCN 4.0……………………..
4.1 Khái niệm đặc điểm của CMCN 4.0 ảnh hưởng đến LLSX, QHSX……..
4.1.1 Khái niệm CMCN 4.0……………………………………………………………
4.1.2. Đặc điểm của CMCN 4.0………………………………………………………
4.2 Ảnh hưởng của CMCN 4.0 tới LLSX QHSX…………………………………
4.2.1. Ảnh hưởng tới Lực lượng sản xuất (LLSX)…………………………………
4.2.2. Ảnh hưởng tới Quan hệ sản xuất (QHSX)……………………………………
4.3 Kết luận……………………………………………………………………………
5. Mối liên hệ với Việt Nam……………………………………………………………
5.1 Ảnh hưởng của CMCN 4.0 tới Việt Nam………………………………………
5.2. Liên hệ thực tiễn tại Việt Nam……………………………………………………
KẾT LUẬN……………………………………………………………………………
TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………………… LỜI CẢM ƠN
Nhóm 6 chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cô Th.S Đỗ Thị Phương Hoa vì
sự tận tâm, nhiệt tình của cô trong suốt quá trình học tập vừa qua. Cô đã không ngừng
truyền đạt kiến thức, đồng hành và hướng dẫn chúng em trong học tập và thực hành thảo luận.
Tuy nhiên trong quá trình nghiên cứu, chúng em hiểu rằng vẫn còn những thiếu sót
và rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ cô để nhóm có thể tiếp tục cải thiện và
tiến bộ hơn. Tập thể nhóm 6 chúng em xin chân thành cảm ơn cô ạ!
LỜI MỞ ĐẦU
Trong tiến trình phát triển của xã hội loài người, sản xuất vật chất luôn giữ vị trí trung
tâm, quyết định sự tồn tại và vận động của lịch sử. Chủ nghĩa duy vật lịch sử của Mác
– Lênin khẳng định rằng phương thức sản xuất là yếu tố nền tảng cấu thành nên các
hình thái kinh tế – xã hội, và phương thức sản xuất ấy được tạo nên bởi hai mặt cơ bản
là lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Giữa hai yếu tố này tồn tại một mối quan hệ
biện chứng: lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định, còn quan hệ sản xuất có tác
động trở lại, hoặc thúc đẩy, hoặc kìm hãm sự phát triển của lực lượng sản xuất. Việc
vận động, tác động qua lại giữa hai yếu tố này không chỉ giải thích sự chuyển biến
mang tính quy luật của các hình thái kinh tế – xã hội trong lịch sử, mà còn cung cấp
cơ sở lý luận quan trọng để nhận diện những xu hướng phát triển của xã hội hiện đại.
Ngày nay, bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 với sự xuất hiện và bùng nổ của các
công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, chuỗi khối, điện toán
đám mây hay tự động hóa thông minh đang làm thay đổi sâu sắc nền sản xuất toàn
cầu. Những biến đổi nhanh chóng về công cụ lao động, phương thức tổ chức sản xuất
và vai trò của tri thức trong lao động đã tạo ra bước phát triển nhảy vọt của lực lượng
sản xuất. Điều này đặt ra yêu cầu tất yếu đối với các quốc gia: quan hệ sản xuất phải
được điều chỉnh, đổi mới và hoàn thiện để phù hợp với trình độ phát triển mới của lực
lượng sản xuất. Nếu sự điều chỉnh không diễn ra kịp thời, quan hệ sản xuất có thể trở
thành rào cản, cản trở sự phát triển kinh tế – xã hội, đúng như quy luật mà chủ nghĩa
duy vật lịch sử đã chỉ ra.
Đối với Việt Nam, Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ mở ra cơ hội rút ngắn
khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến, mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết phải
tái cấu trúc mô hình sản xuất, quản lý và phân phối. Quá trình chuyển đổi số, phát
triển kinh tế số, kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế sâu rộng đòi hỏi một hệ thống
quan hệ sản xuất linh hoạt, hiện đại, phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Vì vậy, việc
nghiên cứu lý luận về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, cùng sự biến đổi của
chúng trong bối cảnh công nghiệp 4.0, không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang
giá trị thực tiễn to lớn, góp phần định hướng chính sách và chiến lược phát triển đất
nước trong giai đoạn mới.
Xuất phát từ những lý do trên, bài thảo luận lựa chọn chủ đề: Quan niệm của chủ
nghĩa duy vật lịch sử về lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Sự biến đổi của lực
lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Thông
qua việc phân tích cơ sở lý luận và liên hệ thực tiễn hiện nay, bài viết nhằm làm rõ
tính quy luật, tính tất yếu của sự vận động giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản
xuất, đồng thời chỉ ra những yêu cầu đổi mới đặt ra đối với Việt Nam trong thời kỳ hiện nay.
Đề tài 3: Quan niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về lực lượng sản xuất quan
hệ sản xuất. Sự biến đổi của lực lượng sản xuất quan hệ sản xuất trong bối
cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.
1. Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài hướng đến bốn mục tiêu chính:
- Làm rõ cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật lịch sử về lực lượng sản xuất và quan hệ
sản xuất, bao gồm khái niệm, kết cấu, tính chất và vai trò của hai yếu tố này trong
phương thức sản xuất. - Phân tích về mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
- Phân tích sự biến đổi của hai yếu tố LLSX và QHSX trong bối cảnh thời đại công
nghệ 4.0, đặc biệt tập trung vào các tác động của công nghệ mới đối với người lao
động, tư liệu lao động, đối tượng lao động, quan hệ sở hữu, quan hệ quản lý và quan hệ phân phối.
- Liên hệ với thực tiễn tại Việt Nam, từ đó nhận diện cơ hội, thách thức và gợi mở một
số định hướng trong việc hoàn thiện quan hệ sản xuất nhằm thúc đẩy lực lượng sản
xuất phát triển phù hợp yêu cầu của thời đại số.
2. Phạm vi phương pháp nghiên cứu
2.1. Phạm vi nghiên cứu
- Về nội dung: Tập trung nghiên cứu quan niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử về lực
lượng sản xuất và quan hệ sản xuất; xem xét sự biến đổi của hai yếu tố này dưới tác
động của Cách mạng công nghiệp 4.0.
- Về bối cảnh thực tiễn: Phân tích chủ yếu gắn với tình hình kinh tế – xã hội trong thời
đại 4.0 và liên hệ với thực tiễn Việt Nam hiện nay.
- Về phạm vi học thuật: Sử dụng nền tảng lý luận của triết học Mác – Lênin, đặc biệt
là học thuyết về phương thức sản xuất và sự phát triển của hình thái kinh tế – xã hội.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp phân tích – tổng hợp tài liệu: Thu thập từ các công trình nghiên cứu
triết học Mác – Lênin, báo cáo của các tổ chức kinh tế – xã hội và các nghiên cứu về
cách mạng công nghiệp 4.0.
- Phương pháp so sánh và minh họa thực tiễn: So sánh sự phát triển lực lượng sản xuất
và quan hệ sản xuất trong các nền kinh tế khác nhau, kết hợp minh họa bằng các ví dụ
doanh nghiệp ứng dụng công nghệ 4.0.
- Phương pháp quan sát và đánh giá xu hướng: Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa
lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất, từ đó nhận định xu hướng biến đổi xã hội và các mâu thuẫn mới
-Phương pháp duy vật biện chứng
+ Là phương pháp nền tảng để phân tích quan hệ giữa LLSX – QHSX như một mối
quan hệ biện chứng, khách quan và mang tính quy luật.
+Giúp nhận diện sự vận động, biến đổi của hai yếu tố này trong thời đại 4.0.
- Phương pháp logic – lịch sử
+ Trình bày các khái niệm LLSX, QHSX theo trình tự logic.
+ Kết hợp với phân tích lịch sử sự phát triển của các phương thức sản xuất và tác động của CMCN 4.0 - Phương pháp phân tích
+ Phân tích mối quan hệ giữa LLSX và QHSX và sự biến đổi của cả hai trong thời
buổi 4.0 hiện nay. So sánh sự phát triển lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong
các nền kinh tế khác nhau, kết hợp minh họa bằng các ví dụ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ 4.0. - Phương pháp tổng hợp
+ Đưa ra kết luận về sự ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp 4.0 tới LLSX và QHSX
NỘI DUNG CHÍNH
1. Lực lượng sản xuất
1.1 Khái niệm vai trò của lực lượng sản xuất
1.1.1 Khái niệm
- Theo triết học Mác – Lênin, lực lượng sản xuất (LLSX) là sự kết hợp biện chứng
giữa người lao động và tư liệu sản xuất trong quá trình sản xuất xã hội.
- Người lao động ở đây là con người: họ mang tri thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng
lực sáng tạo trong lao động.
- Tư liệu sản xuất là các điều kiện vật chất cần thiết cho sản xuất: gồm đối tượng lao
động (nguyên liệu, vật liệu tự nhiên hoặc đã qua chế biến) và tư liệu lao động (công
cụ, máy móc, thiết bị).
- Khi kết hợp, người lao động với tư liệu sản xuất tạo ra “sức sản xuất” — năng lực
thực tiễn để biến đổi đối tượng vật chất (giới tự nhiên) theo nhu cầu của con người và xã hội.
- Về cấu trúc, LLSX có hai mặt:
+ Mặt kinh tế – kỹ thuật: tư liệu sản xuất (máy móc, công cụ, v.v.)
+ Mặt kinh tế – xã hội: người lao động với năng lực, kỹ năng, tri thức.
- Như vậy, LLSX chính là “lao động sống” (người) kết hợp với “lao động vật hóa” (tư
liệu sản xuất) để tạo nên năng lực sáng tạo vật chất, là toàn bộ năng lực thực tiễn trong
xã hội ở một giai đoạn nhất định.
- Tổng thể, LLSX là một hệ thống gồm các thành phần (người lao động + tư liệu sản
xuất) và mối quan hệ giữa chúng, tạo ra thuộc tính đặc biệt (sức sản xuất) để cải biến
tự nhiên và tạo ra của cải vật chất cho xã hội. 1.1.2. Vai trò
- Lực lượng sản xuất là yếu tố quyết định cơ bản của phương thức sản xuất: phương
thức sản xuất = LLSX + quan hệ sản xuất.
- Sự phát triển của LLSX tạo nền tảng vật chất cho sự tồn tại và phát triển của xã hội:
con người dùng lực lượng sản xuất để sản xuất ra sản phẩm, dịch vụ, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, phát triển.
- Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ nhất định mà quan hệ sản xuất
hiện tại không còn phù hợp, sẽ xảy ra mâu thuẫn giữa LLSX và quan hệ sản xuất, dẫn
đến sự thay đổi quan hệ sản xuất — đây là cơ chế lịch sử để xã hội tiến lên các hình
thái kinh tế – xã hội mới.
1.2. Tính chất trình độ của lực lượng sản xuất
1.2.1. Tính chất của lực lượng sản xuất
- Tính nhân
Khi công cụ lao động ở mức rất thô sơ hoặc thủ công, sản xuất mang tính cá nhân cao,
mỗi người lao động có thể tự thực hiện công việc mà không phụ thuộc nhiều vào tổ
chức sản xuất lớn. (dựa theo khái niệm “người lao động + công cụ thô sơ”)
- Tính hội hóa
+ Khi sản xuất phát triển, đặc biệt dưới tác động của cơ khí hóa, tự động hóa, việc sản
xuất đòi hỏi hợp tác xã hội rộng rãi, chuyên môn hóa, phân công lao động cao hơn;
thậm chí sản xuất mang tính toàn cầu, phụ thuộc vào mạng lưới lao động, máy móc, tổ
chức sản xuất quy mô lớn. (theo khái niệm LLSX hiện đại)
+ Trong giáo trình Mác – Lênin, khái niệm LLSX bao gồm năng lực hợp tác xã hội, vì
lao động không chỉ là cá nhân mà là lao động tập thể, trong hệ thống máy móc phức tạp.
- Tính tự phát tính lịch sử hội
+ Lực lượng sản xuất không xuất hiện hoàn chỉnh một lần: nó phát triển qua từng giai
đoạn lịch sử, từ thấp lên cao, phù hợp với điều kiện lịch sử – xã hội nhất định. (theo
nguyên lý biện chứng lịch sử)
+ Tính lịch sử – xã hội thể hiện ở chỗ các hình thái LLSX mang dấu ấn giai đoạn lịch
sử: mỗi thời kỳ kinh tế – xã hội có trình độ LLSX tương ứng.
1.2.2. Trình độ của lực lượng sản xuất
Trình độ LLSX được đánh giá dựa trên nhiều khía cạnh sau:
- Trình độ của công cụ lao động
+ Mức độ hiện đại hóa, tự động hóa của máy móc, thiết bị, công nghệ sản xuất.
+ Công cụ lao động tiên tiến hơn (máy móc, robot, tự động hóa) → LLSX cao hơn.
- Trình độ của người lao động
+ Kỹ năng, kinh nghiệm, trình độ học vấn, khả năng sáng tạo.
+ Khi người lao động có trình độ cao (trí thức, kỹ sư, công nhân lành nghề) thì LLSX
có mức cao hơn vì sức sản xuất lớn hơn.
- Trình độ khoa học công nghệ
+ Khả năng áp dụng các thành tựu khoa học, kỹ thuật mới vào sản xuất: công nghệ
thông tin, kỹ thuật cao, nghiên cứu – phát triển, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo…
+ Mức độ kết hợp giữa khoa học và sản xuất quyết định lớn đến năng suất và sức sản xuất của xã hội.
- Trình độ phân công lao động hội
+ Mức độ chuyên môn hóa, hợp tác giữa các bộ phận lao động, tổ chức sản xuất.
+ Khi xã hội có phân công lao động cao, tổ chức sản xuất nghiêm ngặt (nhà máy quy
mô lớn, chu trình sản xuất toàn cầu…), LLSX phát triển hơn vì sử dụng tốt hơn kỹ
năng, công nghệ, nguồn lực con người.
1.2.3. Kết luận
- Lực lượng sản xuất là nền tảng vật chất quyết định sự phát triển xã hội: qua nó con
người sản xuất ra của cải, đáp ứng nhu cầu, tiến hành tái sản xuất xã hội.
- Lực lượng sản xuất phát triển theo lịch sử, và khi nó phát triển đến một trình độ cao
nhất định mà quan hệ sản xuất hiện có không thích ứng, sẽ tạo ra mâu thuẫn buộc phải
cải biến quan hệ sản xuất.
=> Do vậy, LLSX là yếu tố quyết định sự thay đổi hình thái kinh tế – xã hội: một phần
lý luận mác-lênin về lịch sử phát triển xã hội dựa trên mối quan hệ giữa LLSX và quan hệ sản xuất.
2. Quan hệ sản xuất
2.1 Khái niệm của quan hệ sản xuất
- Quan hệ sản xuất (QHSX) là tổng hợp các quan hệ kinh tế – vật chất giữa người với
người trong quá trình sản xuất vật chất. Đây là mối quan hệ vật chất cơ bản nhất giữa
người với người trong sản xuất
- Quá trình sản xuất vật chất bao gồm toàn bộ các yếu tố trong một quá trình thống
nhất: sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng của cải vật chất.
2.2 Kết cấu của QHSX tính chất của QHSX
2.2.1 Kết cấu của quan hệ sản xuất
Quan hệ sản xuất gồm ba mặt cơ bản, liên hệ chặt chẽ:
- Quan hệ sở hữu đối với liệu sản xuất
+ Đây là quan hệ giữa các nhóm người trong việc chiếm hữu và sử dụng tư liệu sản
xuất (máy móc, đất đai, nguyên liệu, v.v.).
+ Quan hệ sở hữu này cực kỳ quan trọng vì nó quyết định quyền quản lý sản xuất, phân phối sản phẩm.
+ Ví dụ: trong chủ nghĩa tư bản, tư liệu sản xuất thường thuộc sở hữu tư nhân; trong
chủ nghĩa xã hội – cộng sản, có hình thức sở hữu công cộng hoặc tập thể.
- Quan hệ tổ chức quản sản xuất
+ Đây là cách các nhóm người phối hợp, phân công lao động và quản lý quá trình sản xuất.
+ Quan hệ này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất, tốc độ, quy mô sản xuất.
+ Quan hệ tổ chức – quản lý thường bị chi phối bởi quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất:
người sở hữu tư liệu sản xuất thường quyết định cách tổ chức sản xuất.
- Quan hệ phân phối sản phẩm lao động
+ Xác định cách thức các nhóm người được chia sẻ thành quả sản xuất: ai hưởng lợi, hưởng như thế nào.
+ Đây là quan hệ cực kỳ quan trọng vì trực tiếp liên quan đến lợi ích kinh tế của con
người và động lực lao động.
+ Quan hệ phân phối cũng chịu ảnh hưởng từ quan hệ sở hữu và quản lý sản xuất: ai
sở hữu tư liệu, ai quản lý sản xuất sẽ quyết định phần phân phối.
=> Tóm lại, ba mặt trên tương tác với nhau: quan hệ sở hữu là cơ bản, quyết định;
quan hệ tổ chức – quản lý và phân phối phụ thuộc vào nó trong mỗi hình thái kinh tế – xã hội.
2.2.2. Tính chất của quan hệ sản xuất
Dưới đây là các đặc điểm của QHSX theo quan điểm triết học Mác – Lênin:
- Tính khách quan
Quan hệ sản xuất không do ý muốn cá nhân chủ quan quyết định mà được quy định
bởi trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Khi lực lượng sản xuất phát triển lên
một cấp độ mới, quan hệ sản xuất cũ có thể trở nên không phù hợp và phải thay đổi.
- Tính lịch sử hội
Quan hệ sản xuất luôn biến đổi trong lịch sử, theo từng giai đoạn của xã hội (cổ cộng
sản, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản, xã hội chủ nghĩa…). Mỗi hình thái kinh tế –
xã hội có cấu trúc quan hệ sản xuất đặc thù.
- Tính quy định đối với hình thái kinh tế hội
Quan hệ sản xuất là một trong ba thành phần cấu thành phương thức sản xuất (có
LLSX và kiến trúc thượng tầng). Tính chất của QHSX quyết định bản chất xã hội —
ví dụ là xã hội bóc lột hay xã hội hợp tác, là xã hội tiến bộ hay lạc hậu.
- Tính phù hợp với trình độ của lực lượng sản xuất
Đây là một quy luật quan trọng: sự phù hợp giữa QHSX và LLSX là điều kiện để sản
xuất phát triển ổn định. Khi quan hệ sản xuất lạc hậu so với lực lượng sản xuất, nó trở
thành chướng ngại; khi nó “vượt” trước (như áp dụng quan hệ sản xuất mới quá sớm)
cũng có thể gây xung đột.
- Tính giai cấp
Trong xã hội có giai cấp, quan hệ sản xuất luôn mang dấu ấn giai cấp vì mối quan hệ
sở hữu và phân phối phụ thuộc vào cấu trúc giai cấp. Giai cấp thống trị (sở hữu tư liệu
sản xuất) quyết định quan hệ sản xuất, và thường có lợi thế lớn trong phân phối sản
phẩm, quản lý. Thay đổi QHSX thường đi kèm với đấu tranh giai cấp.
- dụ minh họa
Giả sử một doanh nghiệp tư nhân sản xuất nội thất: Bộ phận QHSX Ví dụ minh hoạ
Quan hệ sở hữu tư Nhà xưởng, máy khắc CNC, xưởng gỗ đều thuộc sở hữu của liệu sản xuất
chủ doanh nghiệp tư nhân.
Quan hệ tổ chức, Chủ doanh nghiệp phân công: giám đốc → tổ trưởng → công quản lý sản xuất
nhân lắp ráp, kiểm định, vận hành.
Quan hệ phân phối Lợi nhuận: chủ doanh nghiệp hưởng phần lớn; công nhân sản phẩm
được trả lương + thưởng theo năng suất hoặc doanh thu.
Qua ví dụ trên, ta thấy rõ cách ba mặt quan hệ sản xuất vận hành trong thực tế kinh tế – xã hội.
2.2.3. Kết luận
- Quan hệ sản xuất là thành phần cơ bản, không thể tách rời trong phương thức sản
xuất - nó quy định cách thức con người hợp tác, quản lý và chia sẻ thành quả sản xuất.
- Ba mặt cấu thành QHSX (sở hữu, tổ chức – quản lý, phân phối) cùng tương tác,
trong đó quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất đóng vai trò quyết định.
- Tính chất của QHSX (khách quan, lịch sử – xã hội, quy định hình thái xã hội, phù
hợp với lực lượng sản xuất, giai cấp) phản ánh bản chất biện chứng – lịch sử của quan
hệ sản xuất theo quan điểm Mác – Lênin.
=> Sự thay đổi trong QHSX - đặc biệt khi mâu thuẫn với sự phát triển của lực lượng
sản xuất - là động lực quan trọng dẫn đến biến đổi kinh tế – xã hội (ví dụ: cải cách, cách mạng).
3. Mối quan hệ giữa LLSX QHSX
Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ biện chứng,
thống nhất, và từ mối quan hệ này tạo thành phương thức sản xuất. Chúng tác động
qua lại lẫn nhau theo hai chiều: LLSX → QHSX, và QHSX → LLSX.
3.1. LLSX quyết định QHSX
- Quyết định sự hình thành
+ Lực lượng sản xuất ở trình độ nào → quan hệ sản xuất ở trình độ đó. Khi LLSX
phát triển, nó “kéo theo” sự hình thành các loại QHSX tương ứng. Ví dụ: khi máy
móc công nghiệp ra đời (LLSX theo cơ khí, tự động hóa) → đó là một động lực mạnh
để phát triển quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.
+ Theo giáo trình, “nội dung” lực lượng sản xuất quyết định “hình thức” của quan hệ sản xuất.
- Quyết định sự biến đổi, phát triển
+ Khi LLSX tiếp tục phát triển vượt mức so với QHSX hiện tại, sẽ nảy sinh mâu
thuẫn: QHSX cũ trở nên cản trở cho sự phát triển tiếp tục của LLSX. Giáo trình Mác –
Lênin nói rõ: khi lực lượng sản xuất tiến tới trình độ mới mà QHSX không thích ứng,
quan hệ sản xuất cũ sẽ bị thay thế.
+ Ví dụ thực tiễn: trong bối cảnh Việt Nam, khi sản xuất và lực lượng sản xuất tăng
mạnh sau đổi mới năm 1986, nhu cầu làm kinh tế tự do hơn của nông dân và lực
lượng sản xuất mới đã buộc nhà nước phải điều chỉnh quan hệ sản xuất theo hướng
phù hợp hơn. (phù hợp về bản chất theo lý luận Mác – Lênin) — đây là minh hoạ lý
luận “LLSX phát triển → QHSX thay đổi”.
→ Kế t luậ n phầ n này: LLSX phát triển là động lực cơ bản thúc đẩy sự thay đổi và
điều chỉnh của QHSX để phương thức sản xuất tiếp tục tiến lên.
3.2. QHSX tác động trở lại lực lượng sản xuất
- Tính độc lập tương đối của QHSX
+ Mặc dù LLSX quyết định nhiều khía cạnh của QHSX, nhưng QHSX không hoàn
toàn bị “quy định thụ động”: nó có tính độc lập tương đối, có khả năng tác động trở lại
LLSX. Giáo trình Mác – Lênin khẳng định điều này: QHSX ảnh hưởng đến mục đích
sản xuất, tổ chức sản xuất, và hướng phát triển công nghệ.
+ Ví dụ: QHSX “chủ động” nếu bị tổ chức theo cách phù hợp thì có thể thúc đẩy
LLSX, ngược lại nếu lạc hậu thì kìm hãm.
- Tác động tích cực
+ Nếu QHSX phù hợp với trình độ và năng lực của LLSX, nó trở thành bàn đạp cho
sự phát triển của lực lượng sản xuất: tạo điều kiện tổ chức lực lượng sản xuất, phân
phối sản phẩm, tạo động lực cho người lao động, khuyến khích ứng dụng khoa học –
kỹ thuật mới. Giáo trình chỉ rõ: QHSX phù hợp → thúc đẩy LLSX phát triển.
+ Khi QHSX mang lại khung phân phối, quản lý, sở hữu thích hợp, nó giúp tối ưu hoá
việc sử dụng LLSX, từ đó nâng cao hiệu quả lao động, năng suất.
- Tác động tiêu cực
+ Nếu QHSX không phù hợp với trình độ LLSX — lạc hậu hoặc “tiến bộ giả tạo” —
thì nó trở thành xiềng xích của lực lượng sản xuất, làm kìm hãm sự phát triển của
LLSX. Khi đó, theo quy luật, QHSX cũ sẽ bị thay thế bằng QHSX mới phù hợp hơn.
+ Ví dụ: nếu một hệ thống sở hữu hoặc phân phối không được tổ chức hợp lý so với
năng lực công nghệ, nó có thể ngăn cản việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật, hoặc gây mất
động lực lao động, dẫn đến trì trệ sản xuất.
3.3. Kết luận về mối quan hệ
- Mối quan hệ giữa LLSX và QHSX là cơ sở biện chứng cho sự phát triển xã hội:
LLSX quyết định QHSX, còn QHSX tác động trở lại LLSX.
- Sự thích nghi giữa QHSX và LLSX là quy luật chung trong tiến trình lịch sử, và khi
mâu thuẫn giữa chúng quá lớn, sẽ dẫn đến thay thế quan hệ sản xuất, tạo nên một
phương thức sản xuất mới.
- Trong xã hội có giai cấp, sự thay đổi QHSX thường đi kèm với đấu tranh giai cấp —
vì các quan hệ sở hữu, phân phối gắn chặt với lợi ích giai cấp. (giáo trình cũng nêu
mâu thuẫn giai cấp khi QHSX cũ không còn phù hợp)
- Như vậy, mối quan hệ này là quy luật biện chứng lịch sử: nó thúc đẩy xã hội phát
triển bằng cách đảm bảo rằng cơ sở (LLSX) và hình thức (QHSX) luôn điều chỉnh lẫn nhau.
4. Sự biến đổi của LLSX QHSX trong bối cảnh CMCN 4.0
4.1 Khái niệm đặc điểm của CMCN 4.0 ảnh hưởng đến LLSX, QHSX
4.1.1 Khái niệm CMCN 4.0
- Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) là cuộc cách mạng dựa trên sự kết hợp sâu
rộng giữa công nghệ số, công nghệ sinh học và công nghệ vật lý.
- Các công nghệ điển hình bao gồm: trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT),
robot, Big Data, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, v.v
- CMCN 4.0 thúc đẩy tự động hóa cao, xử lý dữ liệu thời gian thực, môi trường số
hóa, giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người trong nhiều khâu sản xuất.
4.1.2. Đặc điểm của CMCN 4.0
Một số đặc điểm cốt yếu của CMCN 4.0 gồm:
- Tự động hóa cao: máy móc, robot và hệ thống tự động hóa thay thế nhiều công việc lao động chân tay.
- Kết nối toàn cầu & chia sẻ dữ liệu: các thiết bị, máy móc được kết nối qua Internet
vạn vật, chia sẻ và sử dụng dữ liệu theo thời gian thực.
- Trí tuệ nhân tạo (AI): máy móc không chỉ làm theo lệnh tĩnh, mà có khả năng học
hỏi, phân tích, ra quyết định nhất định.
- Tốc độ phát triển nhanh (cấp số nhân): công nghệ tiến bộ nhanh, các thành tựu được
áp dụng trong sản xuất với tốc độ ngày càng cao.
- Sự hội tụ công nghệ: số hóa, tự động hóa, sinh học phối hợp để tạo nên các mô hình
sản xuất thông minh, nhà máy thông minh.
4.2 Ảnh hưởng của CMCN 4.0 tới LLSX QHSX
4.2.1. Ảnh hưởng tới Lực lượng sản xuất (LLSX)
a. Đối với người lao động
+ Lao động cơ bắp không còn chiếm ưu thế, thay vào đó là lao động công nghệ, yêu
cầu tính chuyên môn cao, khả năng tư duy sáng tạo đẩy mạnh.
+Với sự phát triển của công nghệ số, người lao động buộc phải nâng cao trình độ, hiểu
biết, tư duy tốt, phân tích dữ liệu.
+ Người lao động cũng thay đổi theo hướng tri thức hóa, cần làm chủ công nghệ, kỹ
năng số và tư duy hệ thống bởi phần lớn công việc tay chân được thay thế bằng máy móc tự động hóa.
+ Một phần lao động truyền thống có thể bị thay thế bởi máy móc, dẫn tới nhu cầu tái
đào tạo nguồn nhân lực.
=> Đề cao trí óc hơn cơ bắp, lao động trí tuệ chiếm ưu thế, còn lao động giản đơn thu hẹp.
b. Đối với liệu sản xuất
b.1. Đối với đối tượng lao động
+ Thay đổi lớn trong đối tượng như khoáng sản, gỗ, tài nguyên sang Dữ liệu – nguyên
liệu “thô” của cuộc cách mạng, mang lại nhiều giá trị trong sự phát triển lâu dài, tiền
đề cho những sản phẩm như thuật toán, AI, v.v...
+ Nhiều đối tượng lao động được nhân tạo ra mà không có sẵn trong tự nhiên như: vật liệu Nano, sợi carbon, ...
+ Chuỗi cung ứng đảm bảo và được tối ưu hóa bằng dữ liệu, theo dõi từ mọi quy trình
sản xuất, vận chuyển, tránh thất thoát, giảm chi phí.
b.2. Đối với liệu lao động
+ Máy móc được nâng cấp, từ cơ khí hóa sang công nghệ hóa, tự động trong từng
khâu, giảm lao động thủ công, tiết kiệm chi phí cho nhà sản xuất.
+ Công nghệ lõi của CMCN 4.0 được ứng dụng mạnh mẽ: AI, IoT, Big Data, Cloud,
Robot, v.v... tăng năng suất lên mức tối đa. Xuất hiện những ngành nghề mới liên
quan đến công nghệ: AI, Big data, an ninh mạng, công nghệ sinh học, …
+ Hình thành nhà máy thông minh: tự động hóa dây chuyền sản xuất, linh hoạt trong
việc tạo ra sản phẩm, kiểm soát chất lượng sản phẩm ngay tại chỗ.
+ Tư liệu sản xuất trở nên thông minh, tự động, kết nối dữ liệu liên tục; trí tuệ nhân
tạo và máy học không chỉ thay thế lao động cơ bắp mà còn thay thế một phần lao động
trí óc và trở thành đối tượng quan trọng để các doanh nghiệp chú ý phát triển trong sự cạnh tranh.
+ Dữ liệu trở thành đối tượng lao động quan trọng trong các lĩnh vực như viễn thông,
tài chính, giáo dục trực tuyến và y tế số.
=> Đây là sự phát triển phù hợp với dự báo của chủ nghĩa duy vật lịch sử về xu hướng
xã hội hóa và hiện đại hóa của lực lượng sản xuất.
4.2.2. Ảnh hưởng tới Quan hệ sản xuất (QHSX)
- Quan hệ sở hữu về TLSX
+ Xuất hiện hình thức sở hữu mới: sở hữu dữ liệu / sở hữu số. Những ai nắm được
nhiều dữ liệu có quyền lực lớn trên thị trường. Ví dụ như các công ty công nghệ lớn
(Google, Facebook) có thể không sở hữu nhiều tài sản vật lý nhưng kiểm soát lượng lớn dữ liệu.
+ Sở hữu trí tuệ trở nên quan trọng hơn: sáng chế, bằng quyền sở hữu trí tuệ đối với
phần mềm, thuật toán, công nghệ trở thành tài sản chiến lược.
- Quan hệ tổ chức, quản sản xuất
+ Quản lý dựa trên dữ liệu: quyết định sản xuất, phân công, kiểm soát chất lượng được
tối ưu qua dữ liệu thu thập thời gian thực.
+ Quản lý thuật toán: AI và hệ thống tự động có thể ra lệnh, phân công việc, đánh giá
nhân viên, v.v. Ví dụ: các nền tảng logistic / giao hàng tận dụng thuật toán để điều phối shipper.
+ Kết nối vạn vật: toàn bộ chuỗi sản xuất, từ khâu nguyên vật liệu đến thành phẩm,
được liên kết, điều chỉnh tự động tùy theo điều kiện hoạt động, năng suất, v.v.
- Quan hệ phân phối sản phẩm lao động
+ Phân phối theo đóng góp dữ liệu: trong bối cảnh số hóa, người lao động có thể được
trả theo mức đóng góp thực tế (qua dữ liệu) hơn là chỉ theo lao động truyền thống.
+ Minh bạch hơn: việc sử dụng công nghệ (có thể là blockchain, dữ liệu real-time)
giúp quá trình phân chia lợi nhuận, thu nhập có thể minh bạch hơn, giảm gian lận, thao túng. 4.3 Kết luận
- Trong bối cảnh CMCN 4.0, LLSX và QHSX biến đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại
hóa: lực lượng sản xuất trở nên “thông minh” hơn, tri thức hóa hơn; quan hệ sản xuất
cũng thay đổi để phù hợp với mô hình số hóa, dữ liệu hóa và tự động hóa.
- Sự thay đổi này là một biểu hiện của mối quan hệ biện chứng giữa LLSX và QHSX:
lực lượng sản xuất mới (với AI, robot, dữ liệu) đòi hỏi quan hệ sản xuất mới (sở hữu,
quản lý, phân phối) để phát huy hiệu quả; ngược lại, quan hệ sản xuất mới thúc đẩy
lực lượng sản xuất mới tiếp tục phát triển.
- Nếu quan hệ sản xuất không đổi theo kịp (ví dụ về sở hữu hoặc phân phối), nó có thể
trở thành rào cản cho LLSX mới, dẫn tới mâu thuẫn xã hội hoặc kinh tế trong kỷ nguyên 4.0.
5. Mối liên hệ với Việt Nam
5.1 Ảnh hưởng của CMCN 4.0 tới Việt Nam
- hội chiến lược cho phát triển kinh tế hội