















Preview text:
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG VỀ MẶT XÃ HỘI
* Khái niệm phát triển bền vững về mặt xã hội:
- Phát triển bền vững về mặt xã hội là quá trình phát triển hướng tới việc nâng cao chất lượng cuộc sống của con người, đảm bảo công bằng xã hội, tạo cơ hội phát triển bình đẳng cho mọi thành viên trong xã hội, đồng thời duy trì và phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức và tinh thần của dân tộc và nhân loại.
- Nói cách khác, đây là sự phát triển lấy con người làm trung tâm, nhằm đảm bảo mọi người đều có điều kiện sống tốt, được tôn trọng, có cơ hội lựa chọn, tham gia và hưởng lợi từ quá trình phát triển.
I. Chống được nghèo đói, thất nghiệp và bất công bằng xã hội:
1. Giải thích nội dung:
- Phát triển bền vững về mặt xã hội không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là đảm bảo công bằng và cơ hội cho mọi người dân.
- Trong đó, việc chống nghèo đói, thất nghiệp và bất công xã hội là nền tảng quan trọng nhất.
+) Chống nghèo đói: đảm bảo mọi người có điều kiện tối thiểu để sống – có việc làm, thu nhập ổn định, được tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục, nhà ở và an sinh xã hội.
+) Chống thất nghiệp: tạo cơ hội việc làm bền vững, giúp người dân có thu nhập ổn định và phát huy năng lực lao động.
+) Chống bất công xã hội: giảm khoảng cách giàu nghèo, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau, không bị phân biệt đối xử về giới tính, vùng miền hay tầng lớp xã hội.
=> Nội dung này hướng tới một xã hội công bằng, hòa nhập, mọi người đều có cơ hội vươn lên và không ai bị bỏ lại phía sau.
2. Mục tiêu:
- Xóa đói giảm nghèo bền vững, không chỉ giảm tỷ lệ nghèo thu nhập mà còn giảm nghèo đa chiều (giáo dục, y tế, điều kiện sống…).
- Giảm tỷ lệ thất nghiệp, nhất là trong thanh niên và lao động nông thôn; đảm bảo việc làm có thu nhập ổn định và điều kiện lao động an toàn.
- Thu hẹp khoảng cách giàu – nghèo, hướng tới công bằng trong phân phối thu nhập, tài sản, cơ hội học tập, y tế và tham gia xã hội.
- Tạo nền tảng an sinh xã hội vững chắc, giúp người dân có thể chống chịu trước các cú sốc kinh tế, dịch bệnh, thiên tai.
- Thúc đẩy bình đẳng giới và hòa nhập xã hội, bảo đảm quyền con người và quyền lao động được tôn trọng.
3. Biểu hiện:
- Một xã hội được xem là phát triển bền vững khi mọi người dân đều có cơ hội bình đẳng trong học tập, lao động và hưởng thụ thành quả phát triển.
- Biểu hiện cụ thể gồm:
+) Cơ hội việc làm: mọi công dân có thể tiếp cận thị trường lao động, được đào tạo nghề, được làm việc phù hợp năng lực.
+) Cơ hội học tập và phát triển: trẻ em được đi học đầy đủ, người trưởng thành được học nghề và nâng cao kỹ năng suốt đời.
+) Cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch, thông tin đều được cung cấp công bằng.
+) Quyền tham gia xã hội: người dân có thể tham gia vào các hoạt động cộng đồng, bầu cử, góp ý chính sách, và được lắng nghe tiếng nói.
+) Bình đẳng giới và chống phân biệt đối xử: phụ nữ, người khuyết tật, dân tộc thiểu số được tạo điều kiện phát triển như các nhóm khác.
=> Đây là biểu hiện của một xã hội dân chủ, công bằng và hòa nhập – nền tảng quan trọng của phát triển bền vững.
4. Ý nghĩa:
- Đối với con người: giúp nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, con người được phát huy năng lực, được sống trong công bằng và an toàn.
- Đối với xã hội: tạo nên xã hội ổn định, giảm xung đột, tăng đoàn kết cộng đồng và niềm tin vào chính quyền.
- Đối với kinh tế: khi người dân có việc làm và thu nhập ổn định, họ sẽ đóng góp trở lại cho nền kinh tế, tạo ra vòng phát triển tích cực.
- Đối với phát triển bền vững quốc gia: đảm bảo tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội – đây chính là nền tảng của phát triển bền vững toàn diện.
=> Tóm lại: Chống nghèo đói, thất nghiệp và bất công xã hội không chỉ là trách nhiệm nhân đạo, mà là điều kiện tiên quyết để duy trì sự ổn định và phát triển lâu dài của quốc gia.
II. Cải thiện sâu rộng mọi khía cạnh của cuộc sống cho mọi thành viên trong xã hội:
1. Giải thích nội dung:
- Cải thiện sâu rộng mọi khía cạnh của cuộc sống cho mọi thành viên trong xã hội là quá trình nâng cao toàn diện cả đời sống vật chất lẫn tinh thần của con người, đảm bảo rằng mọi người dân, không phân biệt địa vị, giới tính, dân tộc hay vùng miền, đều có cơ hội được sống tốt hơn, hạnh phúc hơn và phát triển toàn diện.
- Điều này bao gồm:
+) Cải thiện thu nhập, điều kiện sống, y tế, giáo dục, môi trường.
+) Tăng cường sự công bằng trong tiếp cận dịch vụ xã hội.
+) Tạo điều kiện cho người dân phát triển năng lực bản thân và tham gia vào đời sống xã hội.
=> Đây là sự phát triển vì con người và do con người, hướng tới mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau”.
2. Mục tiêu:
- Nâng cao chất lượng cuộc sống vật chất và tinh thần của người dân trên mọi lĩnh vực.
- Đảm bảo mọi người dân đều được hưởng lợi công bằng từ quá trình phát triển kinh tế – xã hội.
- Tạo điều kiện cho mỗi cá nhân phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, văn hóa và tinh thần.
- Xây dựng môi trường xã hội lành mạnh, an toàn, đoàn kết và văn minh.
- Hướng tới xã hội hạnh phúc, trong đó con người là trung tâm, vừa là mục tiêu vừa là động lực của sự phát triển.
3. Biểu hiện:
- Đời sống vật chất được nâng cao: thu nhập ổn định, đủ ăn, đủ mặc, điều kiện nhà ở và y tế tốt hơn.
- Đời sống tinh thần phong phú: người dân được tham gia các hoạt động văn hóa, thể thao, giải trí; tinh thần thoải mái, hạnh phúc.
- Giáo dục được mở rộng: mọi người có cơ hội học tập suốt đời, được đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng.
- An sinh xã hội bảo đảm: người yếu thế như người già, trẻ em, người khuyết tật, dân tộc thiểu số được quan tâm và hỗ trợ.
- Môi trường sống được cải thiện: sạch đẹp, an toàn, thân thiện; các dịch vụ xã hội tiếp cận đến mọi vùng.
- Sự tham gia xã hội của người dân tăng: người dân có tiếng nói, được tham gia góp ý và giám sát chính sách phát triển.
=️> Những biểu hiện này cho thấy con người không chỉ sống đủ mà còn sống tốt, sống có giá trị và hạnh phúc.
4. Ý nghĩa:
- Góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo động lực cho phát triển kinh tế – xã hội.
- Xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh và ổn định chính trị.
- Giúp con người được phát triển toàn diện, sống hạnh phúc và có ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
- Tạo nền tảng cho mục tiêu phát triển bền vững quốc gia, hướng tới xã hội “thịnh vượng – công bằng – nhân ái – văn minh”.
- Thể hiện tính nhân văn sâu sắc của phát triển, khi con người vừa là trung tâm, vừa là đích đến cuối cùng của mọi chính sách.
=> Tóm lại: Phát triển bền vững về mặt xã hội không chỉ dừng ở việc giảm nghèo hay tạo việc làm, mà còn là cải thiện sâu rộng mọi mặt của đời sống con người. Khi mọi người dân đều được sống trong điều kiện đầy đủ, an toàn, có tri thức, sức khỏe và niềm hạnh phúc, thì đó mới là biểu hiện chân thực nhất của một xã hội phát triển bền vững.
III. Đảm bảo cân bằng giữa cuộc sống vật chất và tinh thần; duy trì và phát triển các giá trị truyền thống của dân tộc và nhân loại:
1. Giải thích về nội dung:
- Phát triển bền vững về mặt xã hội không chỉ chú trọng đáp ứng nhu cầu vật chất (ăn, mặc, ở, việc làm, thu nhập), mà còn phải quan tâm đến đời sống tinh thần, giá trị văn hóa và tâm hồn con người.
- Một xã hội bền vững phải bảo đảm con người được sống sung túc về vật chất, phong phú về tinh thần, có văn hóa và đạo đức tốt đẹp.
- Đồng thời, cần giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống của dân tộc, kết hợp với tinh hoa văn hóa nhân loại, để tạo nên sự phát triển hài hòa và bền vững.
2. Mục tiêu:
- Tạo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và phát triển con người.
- Xây dựng nền tảng văn hóa – tinh thần vững chắc để phát triển xã hội văn minh, nhân ái.
- Duy trì và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, tránh tình trạng “đánh mất mình” trong quá trình hội nhập quốc tế.
3. Biểu hiện của cân bằng vật chất tinh thần:
a, Về vật chất:
- Mức sống, thu nhập, điều kiện nhà ở, chăm sóc y tế và phúc lợi được nâng cao.
- Mọi người đều có cơ hội tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản.
b, Về tinh thần:
- Có thời gian nghỉ ngơi, giải trí, học tập, sáng tạo.
- Xây dựng môi trường sống lành mạnh, giảm áp lực, căng thẳng, bạo lực.
- Khuyến khích hoạt động nghệ thuật, thể thao, du lịch văn hóa.
c, Về văn hóa – giá trị truyền thống:
- Giữ gìn tiếng Việt, phong tục, lễ hội, nghệ thuật dân gian, nghề thủ công truyền thống.
- Khuyến khích tinh thần “uống nước nhớ nguồn”, “tương thân tương ái”, “kính trên nhường dưới”.
- Kết hợp hài hòa giữa giá trị truyền thống và tiến bộ hiện đại.
4. Ý nghĩa:
- Giúp con người phát triển toàn diện, có hạnh phúc thật sự chứ không chỉ giàu có vật chất.
- Xây dựng xã hội nhân văn, ổn định và có bản sắc riêng.
- Tạo động lực tinh thần bền vững cho quá trình phát triển quốc gia.
IV. Phát triển xã hội bền vững đặt con người là trung tâm, nên mỗi người phải có quyền lựa chọn, cơ hội tham gia và năng lực thực hiện lựa chọn của mình:
1. Giải thích nội dung:
- Mục tiêu cốt lõi của phát triển bền vững là đặt con người làm trung tâm.
- Mọi người phải có quyền lựa chọn, có năng lực thực hiện lựa chọn đó, và được hưởng lợi công bằng từ kết quả phát triển.
- Phát triển không bền vững nếu chỉ một nhóm nhỏ được hưởng lợi còn phần lớn bị bỏ lại phía sau.
2. Mục tiêu:
- Tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người trong tiếp cận giáo dục, việc làm, y tế, thông tin, và dịch vụ xã hội.
- Nâng cao năng lực cá nhân để họ có thể chủ động tham gia vào quá trình phát triển.
- Đảm bảo phân phối công bằng thành quả phát triển giữa các tầng lớp, vùng miền.
3. Biểu hiện của việc bảo đảm cơ hội và quyền tham gia:
a, Cơ hội lựa chọn:
- Có quyền học tập, nghề nghiệp, và môi trường sống phù hợp với khả năng.
- Người dân được lựa chọn công việc, nơi ở, hình thức sinh hoạt, không bị ép buộc hay phân biệt.
b, Năng lực lựa chọn:
- Được đào tạo kỹ năng, nâng cao trình độ học vấn, nhận thức chính trị – xã hội.
- Có khả năng tiếp cận thông tin, công nghệ và các nguồn lực (vốn, đất, việc làm).
c, Tham gia và hưởng lợi:
- Người dân được tham gia vào quá trình ra quyết định, quy hoạch, giám sát ở địa phương.
- Mọi người được hưởng lợi công bằng từ phát triển: phúc lợi xã hội, dịch vụ công, môi trường trong lành.
4. Ý nghĩa:
- Đảm bảo sự công bằng, bao trùm và ổn định xã hội.
- Tăng niềm tin và trách nhiệm của người dân đối với Nhà nước và cộng đồng.
- Là cơ sở để mọi người đồng lòng, chung sức phát triển đất nước một cách bền vững.
- Thực hiện đúng tinh thần: “Không ai bị bỏ lại phía sau.”
Cơ hội và thách thức của phát triển bền vững về xã hội
2. Cơ hội của phát triển bền vững về xã hội
Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
Khi xã hội chú trọng phát triển giáo dục, y tế và bình đẳng giới, người dân có điều kiện học tập, rèn luyện và làm việc tốt hơn.
Thúc đẩy công bằng và an sinh xã hội
Các chính sách giảm nghèo, hỗ trợ y tế và bảo hiểm xã hội giúp mọi người dân có cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản.
Tăng sức hấp dẫn đầu tư và hợp tác quốc tế
Một xã hội ổn định, nhân lực trẻ và có kỹ năng là yếu tố thu hút doanh nghiệp nước ngoài.
3. Thách thức của phát triển bền vững về xã hội
Bất bình đẳng thu nhập và cơ hội vẫn còn lớn
Khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, giữa các nhóm thu nhập vẫn đáng kể.
Chất lượng dịch vụ xã hội chưa đồng đều
Cơ sở giáo dục, y tế ở nhiều vùng còn thiếu thốn, làm giảm cơ hội phát triển con người.
Thiếu nguồn lực và cơ chế thực thi hiệu quả
Dù có nhiều chính sách tốt, nhưng việc triển khai còn chậm do thiếu kinh phí và năng lực quản lý.
Ví dụ về Việt Nam
Chương trình giảm nghèo bền vững
- Ví dụ: Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021–2025.
- Nội dung: Hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề, phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu cho vùng khó khăn.
- Kết quả: Tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn đa chiều giảm liên tục; nhiều địa phương miền núi được cải thiện điều kiện sống.
Chính sách phổ cập giáo dục
- Ví dụ: Phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở trên toàn quốc.
- Nội dung: Nhà nước bảo đảm mọi trẻ em trong độ tuổi đều được đến trường; hỗ trợ học sinh nghèo, vùng sâu vùng xa.
- Kết quả: Việt Nam đạt tỷ lệ biết chữ cao (trên 95%), giáo dục tiểu học gần như phổ cập 100%.
Mở rộng hệ thống y tế cộng đồng
- Ví dụ: Chương trình bảo hiểm y tế toàn dân và mạng lưới trạm y tế xã đạt chuẩn quốc gia.
- Nội dung: Cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản, miễn giảm chi phí cho hộ nghèo, cận nghèo, trẻ em dưới 6 tuổi.
- Kết quả: Tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế đạt trên 92%, tuổi thọ trung bình tăng lên khoảng 74,5 tuổi (2024).
Bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ
- Ví dụ: Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới giai đoạn 2021–2030.
- Nội dung: Tăng tỷ lệ nữ trong lãnh đạo, giảm bạo lực giới, tạo cơ hội việc làm bình đẳng.
- Kết quả: Nhiều nữ giới tham gia lãnh đạo trong cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và quốc hội (tỷ lệ khoảng 30%).
Phát triển đô thị và nông thôn văn minh
- Ví dụ: Chương trình xây dựng nông thôn mới.
- Nội dung: Cải thiện hạ tầng giao thông, trường học, y tế, văn hóa; nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân nông thôn.
- Kết quả: Hơn 80% số xã trên cả nước đạt chuẩn nông thôn mới (2024).
- Nếu bạn muốn, mình có thể giúp phân tích sâu hơn một ví dụ cụ thể (ví dụ: chương trình nông thôn mới) theo 3 trụ cột bền vững: kinh tế – xã hội – môi trường. Bạn muốn mình làm phần đó không?
* Chương trình xây dựng nông thôn mới – ví dụ điển hình về phát triển bền vững
Trụ cột kinh tế
- Mục tiêu: Nâng cao thu nhập, giảm nghèo và phát triển sản xuất ở khu vực nông thôn.
- Hoạt động cụ thể:
+ Hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với từng vùng.
+ Phát triển mô hình kinh tế hợp tác, hợp tác xã kiểu mới, OCOP (Mỗi xã một sản phẩm).
+ Đầu tư cơ sở hạ tầng: giao thông, thủy lợi, điện, chợ nông thôn, Internet.
- Kết quả:+ Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn năm 2024 đạt trên 48 triệu đồng/năm, tăng gấp nhiều lần so với năm 2010.
+ Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh (còn dưới 3%).
Trụ cột xã hội
- Mục tiêu: Nâng cao chất lượng đời sống, văn hóa, giáo dục và y tế cho người dân nông thôn.
- Hoạt động cụ thể:
+ Xây dựng trường học, trạm y tế đạt chuẩn quốc gia.
+ Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
+ Xây dựng “xã hội học tập”, phổ cập giáo dục tiểu học và THCS.
+ Đẩy mạnh bình đẳng giới, tạo việc làm cho phụ nữ nông thôn.
- Kết quả:
+ Tỷ lệ người dân có bảo hiểm y tế đạt trên 90%.
+ Hơn 80% số xã đạt chuẩn “xã văn hóa”.
+ Tỷ lệ học sinh bỏ học giảm rõ rệt; chất lượng đời sống tinh thần được nâng cao.
Trụ cột môi trường
- Mục tiêu: Giữ gìn môi trường sinh thái, sử dụng tài nguyên thiên nhiên hợp lý.
- Hoạt động cụ thể:
+ Xây dựng hệ thống xử lý rác thải, nước thải ở nông thôn.
+ Trồng cây xanh, cải tạo cảnh quan nông thôn.
+ Khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo (biogas, điện mặt trời).
+ Tuyên truyền thay đổi hành vi tiêu dùng, bảo vệ môi trường.
- Kết quả:
+ Tỷ lệ hộ dân được sử dụng nước sạch đạt trên 90%.
+ Nhiều mô hình “làng xanh – sạch – đẹp” được nhân rộng.
+ Giảm đáng kể ô nhiễm do rác thải sinh hoạt và chăn nuôi.
VÍ DỤ QUỐC TẾ
1. Thụy Điển - Mô hình nhà nước phúc lợi toàn dân
a. Chống nghèo đói, thất nghiệp và bất công xã hội:
-Chính phủ Thụy Điển cung cấp phúc lợi xã hội toàn dân, bao gồm: trợ cấp thất nghiệp, chăm sóc y tế miễn phí, và giáo dục miễn phí ở tất cả các bậc học.
-Nhờ đó, tỷ lệ nghèo đa chiều chỉ khoảng 1%, thấp nhất châu Âu.
-Chính sách thuế lũy tiến cao giúp phân phối lại thu nhập, giảm chênh lệch giàu nghèo.
-> Chống được nghèo đói, thất nghiệp và bất công xã hội
b. Cải thiện mọi khía cạnh cuộc sống và đảm bảo cơ hội bình đẳng
-Người dân có tiếp cận bình đẳng với dịch vụ y tế, giáo dục, việc làm và nhà ở.
-Chính phủ thực hiện chính sách bình đẳng giới, tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia chính trị và thị trường lao động (hiện trên 47% nghị sĩ Thụy Điển là nữ).
→ Đảm bảo cho mọi người có cơ hội lựa chọn, năng lực tham gia vào quá trình phát triển và hưởng lợi từ phát triển
c. Duy trì cân bằng giữa vật chất và tinh thần
-Thụy Điển chú trọng phúc lợi tinh thần, thời gian nghỉ phép, du lịch xanh và hoạt động cộng đồng.
- Mô hình “Lagom” – sống vừa đủ, cân bằng, hài hòa – được khuyến khích trong văn hóa xã hội.
→ Liên hệ với giáo trình: “Đảm bảo cân bằng giữa cuộc sống vật chất và tinh thần, duy trì và phát triển giá trị truyền thống.”
* Kết quả đạt được
- Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Thụy Điển năm 2024 đạt 0,952 – thuộc nhóm cao nhất thế giới.
-Tỷ lệ nghèo, thất nghiệp thấp; hệ thống phúc lợi và giáo dục hàng đầu thế giới.
-Mức độ hạnh phúc của người dân luôn nằm trong Top 10 toàn cầu (theo World Happiness Report).
=>Bài học cho Việt Nam: Phát triển bền vững về xã hội cần gắn với chính sách phúc lợi toàn dân, giáo dục, y tế, bình đẳng giới và an sinh.Đầu tư vào nguồn nhân lực là cốt lõi để đảm bảo phát triển kinh tế đi cùng công bằng xã hội.Cần kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường – đúng như tinh thần Nghị sự 21 của Việt Nam mà giáo trình đã nêu.
- Nhật Bản - Phát triển xã hội gắn với giáo dục và giá trị văn hóa cộng đồng:
a. Chống nghèo đói và thất nghiệp
-Chính phủ thực hiện các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm cho mọi đối tượng, đặc biệt là thanh niên và người cao tuổi.
-Tỷ lệ thất nghiệp ở mức thấp (dưới 3%) trong nhiều năm liền.
b. Cải thiện mọi khía cạnh cuộc sống
-Hệ thống y tế và bảo hiểm xã hội toàn dân được đảm bảo.
-Chất lượng hạ tầng, giao thông, phúc lợi công cộng được đầu tư đồng bộ để phục vụ đời sống nhân dân.
c. Giữ gìn giá trị truyền thống và cân bằng tinh thần
-Nhật Bản duy trì tinh thần “wa” – hòa hợp trong xã hội, coi trọng tập thể và đạo đức nghề nghiệp.
-Các giá trị như tiết kiệm, kỷ luật, tôn trọng người lớn tuổi được gìn giữ và đưa vào giáo dục.
* Kết quả đạt được
-Tỷ lệ nghèo ở mức thấp (khoảng 6%).
-HDI năm 2024: 0,925 – thuộc nhóm cao nhất châu Á.
-Xã hội trật tự, an toàn, tỷ lệ tội phạm thấp.
-Giáo dục và y tế tiếp cận bình đẳng, giúp mọi người dân có cơ hội phát triển.
=> Bài học cho Việt Nam: Cần đầu tư mạnh hơn vào giáo dục và đào tạo nghề.Kết hợp tăng trưởng kinh tế với xây dựng đạo đức, văn hóa, và tinh thần cộng đồng.Giữ gìn bản sắc dân tộc, kết hợp hài hòa giữa hiện đại và truyền thống.
- Đan Mạch - Xã hội công bằng ,hạnh phúc và bao trùm
a. Chống nghèo đói, thất nghiệp và bất công xã hội
-Hệ thống thuế thu nhập cao nhưng công bằng, dùng để tài trợ cho giáo dục, y tế và trợ cấp thất nghiệp.
-Người dân được đảm bảo an sinh suốt đời: từ sinh ra, đi học, làm việc cho tới khi nghỉ hưu.
b. Cải thiện mọi khía cạnh đời sống
-Miễn học phí từ tiểu học đến đại học, sinh viên còn được trợ cấp sinh hoạt hàng tháng.
-Y tế miễn phí, chất lượng cao cho toàn dân.
-Chính phủ khuyến khích làm việc – nghỉ ngơi cân bằng, tạo môi trường sống thân thiện.
c. Cân bằng vật chất – tinh thần
-Xã hội đề cao giá trị “Hygge” – sống giản dị, thoải mái, tạo cảm giác hạnh phúc.
- Người dân có tinh thần cộng đồng cao, tin tưởng vào nhà nước và pháp luật.
* Kết quả đạt được
- Tỷ lệ nghèo thấp (<5%).
- HDI: 0,948 – thuộc nhóm cao nhất thế giới.
- Được xếp quốc gia hạnh phúc nhất thế giới năm 2024 (theo World Happiness Report).
- Xã hội ít phân hóa giai cấp, mọi người đều có cơ hội phát triển bình đẳng.
=> Bài học cho Việt Nam : Xây dựng hệ thống an sinh xã hội mạnh, hỗ trợ người yếu thế.Minh bạch hóa quản lý, giảm chênh lệch thu nhập.Kết hợp phát triển kinh tế với nâng cao chất lượng sống và hạnh phúc người dân.