Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen

Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen và thông tin bổ ích giúp sinh viên tham khảo, ôn luyện và phục vụ nhu cầu học tập của mình cụ thể là có định hướng, ôn tập, nắm vững kiến thức môn học và làm bài tốt trong những bài kiểm tra, bài tiểu luận, bài tập kết thúc học phần, từ đó học tập tốt và có kết quả

Môn:
Trường:

Đại học Hoa Sen 4.8 K tài liệu

Thông tin:
23 trang 4 tháng trước

Bình luận

Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để gửi bình luận.

Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen

Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu - Tài liệu tham khảo | Đại học Hoa Sen và thông tin bổ ích giúp sinh viên tham khảo, ôn luyện và phục vụ nhu cầu học tập của mình cụ thể là có định hướng, ôn tập, nắm vững kiến thức môn học và làm bài tốt trong những bài kiểm tra, bài tiểu luận, bài tập kết thúc học phần, từ đó học tập tốt và có kết quả

265 133 lượt tải Tải xuống
Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu
1. Khái niệm:
Quản trị tài chính doanh nghiệp là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt
động tài chính của doanh nghiệp nhằm mục đích sử dụng hiệu quả nguồn vốn, gia tăng giá trị
cho doanh nghiệp và đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan.
Nói một cách đơn giản hơn, quản trị tài chính doanh nghiệp là việc quản lý "tiền bạc" của doanh
nghiệp sao cho hiệu quả nhất, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2. Mục tiêu:
Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp bao gồm:
Tối đa hóa lợi nhuận: Doanh nghiệp cần sử dụng vốn hiệu quả để tạo ra lợi nhuận cao
hơn chi phí, từ đó mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư và cổ đông.
Gia tăng giá trị cho doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần đưa ra các quyết định đầu tư sáng
suốt để gia tăng giá trị tài sản và giá trị thị trường của doanh nghiệp.
Đảm bảo an toàn tài chính: Doanh nghiệp cần quản lý rủi ro hiệu quả để tránh các tổn
thất tài chính và đảm bảo sự an toàn cho hoạt động kinh doanh.
Tăng cường khả năng thanh toán: Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ tiền mặt để thanh
toán các khoản nợ đến hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh.
Thỏa mãn nhu cầu của các bên liên quan: Doanh nghiệp cần cân nhắc lợi ích của các
bên liên quan như nhà đầu tư, cổ đông, khách hàng, nhân viên, v.v. khi đưa ra các quyết
định tài chính.
Tóm lại, quản trị tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh
nghiệp sử dụng vốn hiệu quả, gia tăng giá trị và đảm bảo sự phát triển bền vững.
Các loại hình doanh nghiệp hiện nay tại Việt Nam (Cập nhật
2024)
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hiện nay tại Việt Nam có 5 loại hình doanh nghiệp chính, bao
gồm:
1. Doanh nghiệp tư nhân (DNTT):
Là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của
mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một DNTT.
DNTT không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào.
Quy trình thành lập đơn giản, thủ tục nhanh gọn.
Phù hợp với các hộ kinh doanh nhỏ, cá nhân muốn tự mình kinh doanh.
2. Công ty trách nhiệm hữu hạn (CTNHH):
Có thể do một hoặc nhiều thành viên thành lập, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc
nhiều khoản góp theo Điều lệ công ty.
Trách nhiệm của thành viên chỉ giới hạn trong phạm vi số vốn đã góp.
Được chia thành hai loại:
o CTNHH một thành viên (CTNHH1TV): Do một cá nhân thành lập, chịu trách
nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của công ty.
o CTNHH hai thành viên trở lên (CTNHH2TV): Do hai hoặc nhiều cá nhân
thành lập, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc nhiều khoản góp theo Điều lệ
công ty.
CTNHH là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay.
Phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, muốn huy động vốn từ nhiều người.
3. Công ty cổ phần (CTCP):
Vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần có giá trị bằng nhau.
Các thành viên là cổ đông, chỉ chịu trách nhiệm bằng số vốn đã mua cổ phần.
Được chia thành hai loại:
o CTCP đại chúng: Được phép chào bán cổ phần ra công chúng.
o CTCP phi đại chúng: Không được phép chào bán cổ phần ra công chúng.
CTCP là loại hình doanh nghiệp phù hợp với các doanh nghiệp lớn, cần huy động vốn từ
nhiều người và muốn cổ phần hóa.
4. Công ty hợp danh (CTHD):
Được thành lập bởi hai hoặc nhiều thành viên, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc
nhiều khoản góp theo Điều lệ công ty.
Các thành viên cùng nhau chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt
động của công ty.
CTHD ít phổ biến hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác.
Phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên môn, đòi hỏi sự
tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
5. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN):
Do Nhà nước làm chủ, hoạt động theo mục tiêu, kế hoạch của Nhà nước.
DNNN được chia thành nhiều loại khác nhau như:
o Doanh nghiệp nhà nước đơn vị sự nghiệp
o Doanh nghiệp nhà nước công ty cổ phần
o Doanh nghiệp nhà nước công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
DNNN đóng vai trò quan trọng trong một số lĩnh vực kinh tế - xã hội đặc biệt quan trọng
của Nhà nước.
Ngoài ra, còn có một số loại hình doanh nghiệp khác như:
Blurred content of page 3
Tối ưu hóa việc sử dụng vốn lưu động.
Giảm thiểu rủi ro thanh khoản.
5. Quản lý rủi ro tài chính:
Xác định các rủi ro tài chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh
nghiệp.
Phân tích và đánh giá mức độ rủi ro.
Lập kế hoạch phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.
Giám sát và kiểm soát rủi ro tài chính.
6. Báo cáo tài chính:
Lập và công bố các báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật.
Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp cho các bên liên quan.
Phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Ngoài ra, quản trị tài chính doanh nghiệp còn bao gồm một số chức năng khác như:
Quản lý chi phí
Tối ưu hóa cấu trúc vốn
Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Thỏa mãn nhu cầu của các bên liên quan
Các nguyên tắc cơ bản của quản trị tài chính doanh nghiệp:
Quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản sau:
1. Nguyên tắc hiệu quả:
Doanh nghiệp cần sử dụng vốn hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng giá trị cho
doanh nghiệp.
Điều này thể hiện qua các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI), tỷ suất lợi
nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), v.v.
Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý tài chính khoa học, hiện đại để tối
ưu hóa việc sử dụng vốn.
2. Nguyên tắc an toàn:
Doanh nghiệp cần đảm bảo an toàn tài chính để tránh rủi ro tài chính và các tổn thất tài
chính.
Điều này thể hiện qua việc duy trì tỷ lệ nợ vay/vốn chủ sở hữu hợp lý, đảm bảo thanh
khoản cho hoạt động kinh doanh, v.v.
Doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro tài chính hiệu
quả.
3. Nguyên tắc thanh khoản:
Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn và đáp
ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh.
Điều này thể hiện qua việc duy trì tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn và dài hạn hợp lý.
Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo thanh khoản cho hoạt động
kinh doanh.
4. Nguyên tắc linh hoạt:
Doanh nghiệp cần linh hoạt trong việc điều chỉnh các hoạt động tài chính để thích ứng
với những thay đổi của môi trường kinh tế.
Điều này thể hiện qua việc xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết và có khả năng điều chỉnh
khi cần thiết.
Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường và có biện pháp ứng phó kịp thời.
5. Nguyên tắc minh bạch:
Doanh nghiệp cần minh bạch trong các hoạt động tài chính để đảm bảo lợi ích cho các
bên liên quan.
Điều này thể hiện qua việc công bố thông tin tài chính đầy đủ, chính xác và kịp thời.
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị tài chính minh bạch và có thể kiểm chứng
được.
6. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật:
Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật về tài chính và kế toán trong hoạt động kinh doanh.
Điều này thể hiện qua việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế, phí và các quy định pháp
luật khác liên quan đến hoạt động tài chính.
Doanh nghiệp cần cập nhật thông tin pháp luật về tài chính thường xuyên để đảm bảo
tuân thủ.
Ngoài ra, một số nguyên tắc khác cũng cần được quan tâm trong quản trị tài chính doanh
nghiệp như:
Nguyên tắc tiết kiệm: Doanh nghiệp cần tiết kiệm chi phí trong mọi hoạt động kinh
doanh để gia tăng lợi nhuận.
Nguyên tắc công bằng: Doanh nghiệp cần đảm bảo công bằng trong việc phân phối lợi
nhuận cho các bên liên quan.
Nguyên tắc trách nhiệm: Doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm về các quyết định tài
chính của mình.
Tóm lại, quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như
hiệu quả, an toàn, thanh khoản, linh hoạt, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Việc áp dụng
các nguyên tắc này sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả, gia tăng giá trị và đảm bảo
sự phát triển bền vững.
Blurred content of page 6
Giúp doanh nghiệp lựa chọn mức độ sản xuất tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận.
Lưu ý:
Định phí và biến phí là hai khái niệm cơ bản trong quản trị chi phí của doanh nghiệp.
Việc phân biệt rõ ràng giữa định phí và biến phí giúp doanh nghiệp có thể quản lý chi phí
hiệu quả hơn.
Phân tích điểm hòa vốn: Tính doanh thu, sản lượng hòa vốn,
thời gian hòa vốn
Phân tích điểm hòa vốn là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xác định mức doanh thu
hoặc sản lượng cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí và bắt đầu có lãi.
1. Công thức tính điểm hòa vốn:
Điểm hòa vốn về sản lượng (Qbv):
o Qbv = FC / (P - VC)
o Trong đó:
Qbv: Sản lượng hòa vốn
FC: Định phí
P: Giá bán mỗi sản phẩm
VC: Biến phí mỗi sản phẩm
Điểm hòa vốn về doanh thu (TRbv):
o TRbv = FC / (1 - VC/P)
o Trong đó:
TRbv: Doanh thu hòa vốn
FC: Định phí
P: Giá bán mỗi sản phẩm
VC: Biến phí mỗi sản phẩm
Điểm hòa vốn về thời gian (Tbv):
o Tbv = FC / (TR trung bình - VC trung bình)
o Trong đó:
Tbv: Thời gian hòa vốn
FC: Định phí
TR trung bình: Doanh thu trung bình mỗi đơn vị thời gian (tháng, quý,
năm)
VC trung bình: Biến phí trung bình mỗi đơn vị thời gian (tháng, quý,
năm)
2. Ví dụ:
Doanh nghiệp X có FC = 100 triệu đồng/tháng, P = 50.000 đồng/sản phẩm, VC = 20.000
đồng/sản phẩm.
Điểm hòa vốn về sản lượng (Qbv):
o Qbv = 100.000.000 / (50.000 - 20.000) = 5.000 sản phẩm
Điểm hòa vốn về doanh thu (TRbv):
o TRbv = 100.000.000 / (1 - 20.000/50.000) = 250.000.000 đồng
Điểm hòa vốn về thời gian (Tbv):
o Giả sử doanh thu trung bình mỗi tháng của doanh nghiệp X là 200 triệu đồng và
biến phí trung bình mỗi tháng là 150 triệu đồng.
o Tbv = 100.000.000 / (200.000.000 - 150.000.000) = 4 tháng
3. Ý nghĩa của phân tích điểm hòa vốn:
Giúp doanh nghiệp xác định mức độ hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất, kinh doanh hợp lý.
Giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp phòng ngừa.
4. Lưu ý:
Phân tích điểm hòa vốn chỉ là một công cụ ước tính, kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào
nhiều yếu tố như giá cả nguyên vật liệu, nhu cầu thị trường, v.v.
Doanh nghiệp cần kết hợp phân tích điểm hòa vốn với các phương pháp phân tích tài
chính khác để đưa ra quyết định chính xác.
Đòn bẩy hoạt động: Khái niệm, yếu tố tác động và công thức
tính
1. Khái niệm về đòn bẩy hoạt động (DOL):
Đòn bẩy hoạt động (DOL) là một chỉ số tài chính đo lường mức độ biến động của lợi nhuận
trước thuế (EBIT) so với biến động của doanh thu. Nói cách khác, DOL cho biết mức độ gia tăng
hoặc giảm sút của EBIT khi doanh thu thay đổi.
2. Yếu tố tác động đến đòn bẩy hoạt động:
Tỷ lệ cố định: Tỷ lệ cố định (FC/Total Assets) là tỷ lệ chi phí cố định so với tổng tài sản.
Tỷ lệ cố định cao dẫn đến DOL cao, nghĩa là EBIT sẽ biến động mạnh hơn doanh thu.
Cấu trúc chi phí: Cấu trúc chi phí với tỷ trọng chi phí cố định cao sẽ dẫn đến DOL cao.
Mức độ sử dụng công suất: Mức độ sử dụng công suất cao dẫn đến DOL cao hơn.
3. Công thức tính đòn bẩy hoạt động (DOL):
DOL = (EBIT / Sales) * (1 / (1 - FC/Sales))
Trong đó:
o DOL: Đòn bẩy hoạt động
o EBIT: Lợi nhuận trước thuế
o Sales: Doanh thu
o FC: Chi phí cố định
Blurred content of page 9
4. Phân tích quan hệ EBIT và EPS:
EPS = (EBIT - Lãi vay) / Số cổ phiếu lưu hành
Khi EBIT tăng, EPS cũng tăng.
Tuy nhiên, mức độ tăng của EPS phụ thuộc vào tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (DFL).
Nếu DFL cao, EPS sẽ tăng mạnh hơn so với EBIT.
Ngược lại, nếu DFL thấp, EPS sẽ tăng chậm hơn so với EBIT.
5. Xác định điểm bàng quang:
Điểm bàng quang là mức EBIT mà tại đó EPS không thay đổi khi EBIT biến động.
Công thức:
EBIT bàng quang = (Lãi vay * Số cổ phiếu lưu hành) / (1 - Tỷ lệ thuế)
6. Công thức tính đòn bẩy tài chính (DFL):
DFL = (EBIT / (EBIT - Lãi vay)) * (1 - Tỷ lệ thuế)
7. Ví dụ:
Doanh nghiệp Y có EBIT 100 tỷ đồng, Lãi vay 20 tỷ đồng, Số cổ phiếu lưu hành 1 triệu cổ
phiếu, Tỷ lệ thuế 20%.
DFL của doanh nghiệp Y:
DFL = (100 / (100 - 20)) * (1 - 0.2) = 1.5
8. Ý nghĩa của đòn bẩy tài chính:
DFL cao giúp doanh nghiệp tăng EPS khi EBIT tăng, nhưng cũng khiến EPS biến động
mạnh hơn.
Doanh nghiệp có DFL cao thường có rủi ro cao hơn, nhưng cũng có tiềm năng lợi nhuận
cao hơn.
Việc phân tích DFL giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay, đưa ra quyết
định tài chính hợp lý.
Khái niệm và phân loại tài sản ngắn hạn
1. Khái niệm tài sản ngắn hạn:
Tài sản ngắn hạn là những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng trong vòng
1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh (tùy theo định nghĩa ngắn hơn) kể từ ngày báo cáo tài
chính.
2. Phân loại tài sản ngắn hạn:
Tài sản ngắn hạn được phân loại thành 5 nhóm chính:
Tiền và các khoản tương đương tiền: Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng ngắn hạn,
các khoản đầu tư ngắn hạn có khả năng thanh khoản cao.
Các khoản phải thu: Bao gồm các khoản phải thu ngắn hạn từ khách hàng, các khoản
thuế thu nhập hoãn lại, các khoản phải thu khác.
Hàng tồn kho: Bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa mua
để bán.
Chi phí trả trước: Bao gồm các khoản chi phí trả trước cho bảo hiểm, tiền thuê nhà,
thuế, v.v.
Tài sản ngắn hạn khác: Bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn khác, các khoản phải thu
khác, v.v.
3. Mục đích phân loại tài sản ngắn hạn:
Đánh giá khả năng thanh toán: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp đánh giá
khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh
trong ngắn hạn.
Quản lý dòng tiền: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu
quả hơn.
Đánh giá hiệu quả hoạt động: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp đánh giá
hiệu quả hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn.
4. Ví dụ:
Tiền và các khoản tương đương tiền: 10 tỷ đồng
Các khoản phải thu: 20 tỷ đồng
Hàng tồn kho: 30 tỷ đồng
Chi phí trả trước: 5 tỷ đồng
Tài sản ngắn hạn khác: 2 tỷ đồng
Tổng tài sản ngắn hạn: 67 tỷ đồng
Quản trị hàng tồn kho: Mô hình quản trị hàng tồn kho căn
bản EOQ (Economic Order Quantity)
1. Khái niệm mô hình EOQ:
Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là một mô hình quản trị hàng tồn kho được sử dụng
để xác định mà doanh nghiệp nên đặt hàng mỗi lần nhằm số lượng hàng hóa tối ưu giảm thiểu
tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho.
2. Giả định của mô hình EOQ:
Blurred content of page 12
Ngoài mô hình EOQ, còn có một số mô hình quản trị hàng tồn kho khác như:
Mô hình POQ (Periodic Order Quantity): Mô hình này tương tự như mô hình EOQ,
nhưng thay vì đặt hàng khi lượng tồn kho giảm xuống mức dự trữ an toàn, doanh nghiệp
sẽ đặt hàng theo định kỳ, thường là mỗi tháng hoặc mỗi quý.
Mô hình Qs: Mô hình này phù hợp cho các trường hợp nhu cầu tiêu thụ hàng hóa không
ổn định.
Mô hình MRP (Material Requirements Planning): Mô hình này được sử dụng trong
các doanh nghiệp sản xuất để quản lý hàng tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm.
Quản trị tiền tồn quỹ: Mô hình Miller – Orr và mô hình lập
bảng ngân sách tiền mặt
1. Giới thiệu:
Quản trị tiền tồn quỹ là một phần quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, nhằm đảm
bảo doanh nghiệp có đủ nguồn tiền mặt để đáp ứng nhu cầu thanh toán trong ngắn hạn và tối đa
hóa lợi nhuận từ việc đầu tư tạm thời các khoản tiền dư thừa. Hai mô hình phổ biến được sử
dụng trong quản trị tiền tồn quỹ là mô hình Miller – Orr và mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt.
2. Mô hình Miller – Orr:
Mô hình Miller – Orr là một mô hình toán học được sử dụng để xác định mức tiền mặt tối ưu
mà doanh nghiệp nên duy trì. Mô hình này dựa trên hai giả định chính:
Doanh nghiệp có thể đầu tư tạm thời các khoản tiền dư thừa vào các tài sản thanh khoản
ngắn hạn với lãi suất nhất định.
Doanh nghiệp phải chịu chi phí giao dịch mỗi khi thực hiện các giao dịch mua bán tài sản
thanh khoản ngắn hạn.
Công thức tính mức tiền mặt tối ưu theo mô hình Miller – Orr:
M* = √(2TFC / Kd)
Trong đó:
M:* Mức tiền mặt tối ưu
TFC: Tổng chi phí giao dịch
Kd: Lãi suất đầu tư tạm thời
3. Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt:
Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt là một công cụ được sử dụng để dự báo của dòng tiền mặt
doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (thường là tháng hoặc quý). Mô hình này bao
gồm các bước sau:
Dự báo thu nhập: Dự báo các khoản thu nhập của doanh nghiệp trong khoảng thời gian
dự báo.
Dự báo chi phí: Dự báo các khoản chi phí của doanh nghiệp trong khoảng thời gian dự
báo.
Lập bảng ngân sách tiền mặt: Lập bảng chi tiết các khoản thu nhập và chi phí dự báo,
tính toán số dư tiền mặt cuối mỗi kỳ.
4. So sánh hai mô hình:
Đặc điểm Mô hình Miller – Orr Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt
Mục đích Xác định mức tiền mặt tối ưu Dự báo dòng tiền mặt
Phương pháp Toán học Bảng tính
Ưu điểm Đơn giản, dễ sử dụng Cung cấp thông tin chi tiết về dòng tiền mặt
Nhược điểm Giả định đơn giản hóa Yêu cầu nhiều dữ liệu
drive_spreadsheetXuất sang Trang tính
5. Áp dụng:
Việc lựa chọn mô hình nào phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và nguồn lực của doanh nghiệp. Mô
hình Miller – Orr phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu xác định mức tiền mặt tối ưu một
cách nhanh chóng và đơn giản. Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt phù hợp cho các doanh
nghiệp cần có thông tin chi tiết về dòng tiền mặt để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.
Ngoài hai mô hình trên, còn có một số mô hình quản trị tiền tồn quỹ khác như:
Mô hình Baumol: Mô hình này tương tự như mô hình Miller – Orr nhưng không tính
đến lãi suất đầu tư tạm thời.
Mô hình lập kế hoạch thanh toán: Mô hình này được sử dụng để lập kế hoạch thanh
toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Quản trị các khoản phải thu: Nguyên tắc xây dựng tiêu
chuẩn bán chịu và Điều khoản bán chịu
1. Quản trị các khoản phải thu:
Quản trị các khoản phải thu là một phần quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, nhằm
đảm bảo doanh nghiệp thu hồi được các khoản tiền bán hàng tín dụng một cách hiệu quả và tối
ưu hóa lợi nhuận. Việc quản trị hiệu quả các khoản phải thu giúp doanh nghiệp:
Giảm thiểu rủi ro mất vốn: Doanh nghiệp có thể mất vốn nếu không thu hồi được các
khoản phải thu.
Tăng dòng tiền: Thu hồi các khoản phải thu giúp doanh nghiệp có thêm nguồn vốn để
đầu tư và hoạt động kinh doanh.
Cải thiện hiệu quả hoạt động: Quản trị hiệu quả các khoản phải thu giúp doanh nghiệp
sử dụng vốn hiệu quả hơn.
Blurred content of page 15
Tình trạng thanh toán: Tình trạng thanh toán của khoản phải thu (chưa thanh toán,
thanh toán đúng hạn, thanh toán chậm trễ).
6. Phân loại và xử lý các khoản phải thu khó đòi:
Phân loại: Doanh nghiệp cần phân loại các khoản phải thu khó đòi theo mức độ rủi ro
mất vốn.
Xử lý: Doanh nghiệp cần có biện pháp xử lý phù hợp đối với các khoản phải thu khó đòi,
ví dụ như đàm phán, cưỡng chế, thanh lý tài sản bảo đảm.
7. Công cụ hỗ trợ quản trị các khoản phải thu:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ quản trị các khoản phải thu như phần mềm quản
lý bán hàng, phần mềm quản lý tài chính, v.v.
Lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn
1. Mục tiêu:
Mục tiêu của việc lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn là đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn
lực tài chính để đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn và tối đa hóa lợi nhuận từ
việc sử dụng tài sản ngắn hạn.
2. Các bước lập kế hoạch:
Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Doanh nghiệp cần phân tích tình hình tài chính
hiện tại, bao gồm các khoản tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn và dòng tiền.
Dự báo nhu cầu vốn trong ngắn hạn: Doanh nghiệp cần dự báo nhu cầu vốn trong ngắn
hạn, bao gồm nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh, nhu cầu đầu tư và nhu cầu thanh
toán các khoản nợ ngắn hạn.
Lập kế hoạch huy động vốn: Doanh nghiệp cần lập kế hoạch huy động vốn để đáp ứng
nhu cầu vốn trong ngắn hạn. Các nguồn vốn ngắn hạn có thể bao gồm vốn vay ngân
hàng, chứng khoán ngắn hạn, v.v.
Lập kế hoạch sử dụng vốn: Doanh nghiệp cần lập kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả để tối
đa hóa lợi nhuận. Các hoạt động đầu tư ngắn hạn có thể bao gồm đầu tư vào các tài sản
thanh khoản ngắn hạn như tiền gửi tiết kiệm, chứng khoán ngắn hạn, v.v.
Quản lý dòng tiền: Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo doanh
nghiệp có đủ nguồn tiền để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt
động kinh doanh.
Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch: Doanh nghiệp cần theo dõi và điều chỉnh kế hoạch
quản trị tài sản ngắn hạn thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn:
Ngành nghề kinh doanh: Ngành nghề kinh doanh ảnh hưởng đến nhu cầu vốn và khả
năng thu hồi vốn của doanh nghiệp.
Chu kỳ kinh doanh: Chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng đến nhu cầu vốn ngắn hạn của
doanh nghiệp.
Lãi suất: Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Tình hình kinh tế: Tình hình kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu và khả năng thanh toán của
khách hàng.
Chính sách của Chính phủ: Chính sách của Chính phủ ảnh hưởng đến khả năng huy
động vốn và sử dụng vốn của doanh nghiệp.
4. Phương pháp lập kế hoạch:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp sau để lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn:
Phương pháp lập ngân sách: Phương pháp này dựa trên việc dự báo thu nhập và chi phí
trong ngắn hạn để xác định nhu cầu vốn.
Phương pháp phân tích dòng tiền: Phương pháp này dựa trên việc phân tích dòng tiền
thu và chi để xác định nhu cầu vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Phương pháp tỷ số tài chính: Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các tỷ số tài chính
để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
5. Phần mềm hỗ trợ:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ để lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn như
phần mềm quản lý tài chính, phần mềm quản lý bán hàng, v.v.
Khái niệm về TSCĐ và vốn cố định trong doanh nghiệp
1. Tài sản cố định (TSCĐ):
Tài sản cố định (TSCĐ) là những tài sản , có giá trị lớn có thể sử dụng được trong nhiều năm
(thường trên 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh) và vào quá tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp
trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Đặc điểm của TSCĐ:
Có giá trị lớn: Giá trị nguyên gốc của TSCĐ thường lớn hơn 50 triệu đồng/đơn vị.
Có thể sử dụng được trong nhiều năm: TSCĐ có thể sử dụng được trong nhiều năm
(thường trên 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh) và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh
nghiệp.
Tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình sản xuất, kinh doanh: TSCĐ có thể
tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, kinh doanh (ví dụ: máy móc, thiết bị) hoặc tham
gia gián tiếp (ví dụ: nhà xưởng, văn phòng).
Phân loại TSCĐ:
TSCĐ hữu hình: Có thể nhìn thấy và sờ mó được (ví dụ: máy móc, thiết bị, nhà xưởng,
đất đai).
Blurred content of page 18
Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, tài sản cố định được phân loại thành 5 nhóm
chính:
Nhóm 1: Nhà cửa, vật kiến trúc:
Bao gồm các tài sản cố định là nhà cửa, công trình kiến trúc và các công trình phụ trợ gắn
liền với nhà cửa, công trình kiến trúc do doanh nghiệp đầu tư xây dựng hoặc mua sắm để
sử dụng phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Ví dụ: nhà xưởng, văn phòng, nhà kho, trạm bơm nước, cầu cống, đường xá, v.v.
Nhóm 2: Máy móc, thiết bị:
Bao gồm các tài sản cố định là máy móc, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vận tải và các tài
sản cố định khác do doanh nghiệp đầu tư mua sắm để sử dụng phục vụ cho hoạt động sản
xuất, kinh doanh.
Ví dụ: máy móc sản xuất, thiết bị văn phòng, xe tải, xe khách, tàu thuyền, máy bay, v.v.
Nhóm 3: Đồ đạc, dụng cụ và trang thiết bị văn phòng:
Bao gồm các tài sản cố định là đồ đạc, dụng cụ và trang thiết bị văn phòng do doanh
nghiệp đầu tư mua sắm để sử dụng phục vụ cho hoạt động quản lý, điều hành.
Ví dụ: bàn ghế, tủ kệ, máy tính, máy in, máy fax, điện thoại, v.v.
Nhóm 4: Phương tiện vận tải:
Bao gồm các tài sản cố định là phương tiện vận tải do doanh nghiệp đầu tư mua sắm để
sử dụng phục vụ cho hoạt động vận tải.
Ví dụ: xe tải, xe khách, tàu thuyền, máy bay, v.v.
Nhóm 5: Tài sản cố định khác:
Bao gồm các tài sản cố định không thuộc về các nhóm 1, 2, 3 và 4.
Ví dụ: cây lâu năm, động vật, quyền sử dụng đất, tài sản trí tuệ, v.v.
2. Nguyên tắc quản lý tài sản cố định:
Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, doanh nghiệp cần quản lý tài sản cố định theo các nguyên tắc
sau:
Nguyên tắc thống nhất: Việc quản lý tài sản cố định phải thống nhất trên toàn doanh
nghiệp, từ khâu đầu tư, mua sắm, sử dụng, bảo quản, sửa chữa, bảo dưỡng đến thanh lý.
Nguyên tắc tập trung: Việc quản lý tài sản cố định phải được tập trung trong một bộ
phận chuyên trách hoặc một cá nhân có trách nhiệm.
Nguyên tắc khoa học: Việc quản lý tài sản cố định phải được thực hiện một cách khoa
học, hợp lý, đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản cố định.
Nguyên tắc tiết kiệm: Việc quản lý tài sản cố định phải được thực hiện một cách tiết
kiệm, chống lãng phí, thất thoát.
Nguyên tắc an toàn: Việc quản lý tài sản cố định phải đảm bảo an toàn cho người lao
động và tài sản của doanh nghiệp.
3. Một số lưu ý về phân loại và quản lý tài sản cố định:
Doanh nghiệp cần xác định đúng loại tài sản cố định và phân loại tài sản cố định hợp lý.
Doanh nghiệp cần hạch toán tài sản cố định theo đúng quy định của pháp luật.
Doanh nghiệp cần quản lý tài sản cố định một cách hiệu quả để đảm bảo sử dụng tài sản
cố định hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả.
Các thức xác định nguyên giá TSCĐ
Nguyên giá TSCĐ là giá trị ban đầu của TSCĐ tại thời điểm đưa vào sử dụng. Việc xác định
nguyên giá TSCĐ chính xác là rất quan trọng để hạch toán TSCĐ, tính khấu hao và đánh giá
hiệu quả sử dụng tài sản.
Theo quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, có để xác 4 cách thức chính
định nguyên giá TSCĐ:
1. Giá mua:
Áp dụng cho TSCĐ được mua mới hoặc mua lại từ bên thứ ba.
Nguyên giá TSCĐ bao gồm giá mua thực tế cộng với các khoản chi phí liên quan trực
tiếp đến việc mua sắm TSCĐ, bao gồm:
o Chi phí vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt TSCĐ.
o Thuế nhập khẩu (nếu có).
o Lãi vay ngắn hạn trong thời gian chờ đợi TSCĐ về đến nơi sử dụng.
o Chi phí bảo hiểm TSCĐ trong thời gian vận chuyển.
o Chi phí huấn luyện, đào tạo nhân viên sử dụng TSCĐ.
Công thức:
Nguyên giá TSCĐ = Giá mua + Các khoản chi phí liên quan trực tiếp
Ví dụ:
Doanh nghiệp mua một máy móc với giá 1 tỷ đồng. Chi phí vận chuyển máy móc là 100
triệu đồng, chi phí lắp đặt là 50 triệu đồng. Nguyên giá TSCĐ là: 1 tỷ + 100 triệu + 50
triệu = 1,15 tỷ đồng.
2. Giá thành:
Áp dụng cho TSCĐ do doanh nghiệp tự sản xuất hoặc xây dựng.
| 1/23

Preview text:

Quản trị tài chính doanh nghiệp: Khái niệm và Mục tiêu 1. Khái niệm:
Quản trị tài chính doanh nghiệp là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm soát các hoạt
động tài chính của doanh nghiệp nhằm mục đích sử dụng hiệu quả nguồn vốn, gia tăng giá trị
cho doanh nghiệp và đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan.
Nói một cách đơn giản hơn, quản trị tài chính doanh nghiệp là việc quản lý "tiền bạc" của doanh
nghiệp sao cho hiệu quả nhất, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. 2. Mục tiêu:
Mục tiêu chính của quản trị tài chính doanh nghiệp bao gồm: 
Tối đa hóa lợi nhuận: Doanh nghiệp cần sử dụng vốn hiệu quả để tạo ra lợi nhuận cao
hơn chi phí, từ đó mang lại lợi nhuận cho các nhà đầu tư và cổ đông. 
Gia tăng giá trị cho doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần đưa ra các quyết định đầu tư sáng
suốt để gia tăng giá trị tài sản và giá trị thị trường của doanh nghiệp. 
Đảm bảo an toàn tài chính: Doanh nghiệp cần quản lý rủi ro hiệu quả để tránh các tổn
thất tài chính và đảm bảo sự an toàn cho hoạt động kinh doanh. 
Tăng cường khả năng thanh toán: Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ tiền mặt để thanh
toán các khoản nợ đến hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh. 
Thỏa mãn nhu cầu của các bên liên quan: Doanh nghiệp cần cân nhắc lợi ích của các
bên liên quan như nhà đầu tư, cổ đông, khách hàng, nhân viên, v.v. khi đưa ra các quyết định tài chính.
Tóm lại, quản trị tài chính doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh
nghiệp sử dụng vốn hiệu quả, gia tăng giá trị và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Các loại hình doanh nghiệp hiện nay tại Việt Nam (Cập nhật 2024)
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hiện nay tại Việt Nam có 5 loại hình doanh nghiệp chính, bao gồm:
1. Doanh nghiệp tư nhân (DNTT):
Là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ và tự chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của
mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp. 
Mỗi cá nhân chỉ được quyền thành lập một DNTT. 
DNTT không được phát hành bất kỳ loại chứng khoán nào. 
Quy trình thành lập đơn giản, thủ tục nhanh gọn. 
Phù hợp với các hộ kinh doanh nhỏ, cá nhân muốn tự mình kinh doanh.
2. Công ty trách nhiệm hữu hạn (CTNHH):
Có thể do một hoặc nhiều thành viên thành lập, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc
nhiều khoản góp theo Điều lệ công ty. 
Trách nhiệm của thành viên chỉ giới hạn trong phạm vi số vốn đã góp. 
Được chia thành hai loại: o
CTNHH một thành viên (CTNHH1TV): Do một cá nhân thành lập, chịu trách
nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của công ty. o
CTNHH hai thành viên trở lên (CTNHH2TV): Do hai hoặc nhiều cá nhân
thành lập, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc nhiều khoản góp theo Điều lệ công ty. 
CTNHH là loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất tại Việt Nam hiện nay. 
Phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, muốn huy động vốn từ nhiều người.
3. Công ty cổ phần (CTCP):
Vốn điều lệ được chia thành nhiều cổ phần có giá trị bằng nhau. 
Các thành viên là cổ đông, chỉ chịu trách nhiệm bằng số vốn đã mua cổ phần. 
Được chia thành hai loại: o
CTCP đại chúng: Được phép chào bán cổ phần ra công chúng. o
CTCP phi đại chúng: Không được phép chào bán cổ phần ra công chúng. 
CTCP là loại hình doanh nghiệp phù hợp với các doanh nghiệp lớn, cần huy động vốn từ
nhiều người và muốn cổ phần hóa.
4. Công ty hợp danh (CTHD):
Được thành lập bởi hai hoặc nhiều thành viên, mỗi thành viên góp vốn bằng một hoặc
nhiều khoản góp theo Điều lệ công ty. 
Các thành viên cùng nhau chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của công ty. 
CTHD ít phổ biến hơn so với các loại hình doanh nghiệp khác. 
Phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ chuyên môn, đòi hỏi sự
tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên.
5. Doanh nghiệp nhà nước (DNNN):
Do Nhà nước làm chủ, hoạt động theo mục tiêu, kế hoạch của Nhà nước. 
DNNN được chia thành nhiều loại khác nhau như: o
Doanh nghiệp nhà nước đơn vị sự nghiệp o
Doanh nghiệp nhà nước công ty cổ phần o
Doanh nghiệp nhà nước công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên 
DNNN đóng vai trò quan trọng trong một số lĩnh vực kinh tế - xã hội đặc biệt quan trọng của Nhà nước.
Ngoài ra, còn có một số loại hình doanh nghiệp khác như: Blurred content of page 3 
Tối ưu hóa việc sử dụng vốn lưu động. 
Giảm thiểu rủi ro thanh khoản.
5. Quản lý rủi ro tài chính:
Xác định các rủi ro tài chính có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. 
Phân tích và đánh giá mức độ rủi ro. 
Lập kế hoạch phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. 
Giám sát và kiểm soát rủi ro tài chính.
6. Báo cáo tài chính:
Lập và công bố các báo cáo tài chính theo quy định của pháp luật. 
Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp cho các bên liên quan. 
Phân tích và đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp.
Ngoài ra, quản trị tài chính doanh nghiệp còn bao gồm một số chức năng khác như:  Quản lý chi phí 
Tối ưu hóa cấu trúc vốn 
Tăng cường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 
Thỏa mãn nhu cầu của các bên liên quan
Các nguyên tắc cơ bản của quản trị tài chính doanh nghiệp:
Quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản sau:
1. Nguyên tắc hiệu quả:
Doanh nghiệp cần sử dụng vốn hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp. 
Điều này thể hiện qua các chỉ tiêu như tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI), tỷ suất lợi
nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), v.v. 
Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý tài chính khoa học, hiện đại để tối
ưu hóa việc sử dụng vốn.
2. Nguyên tắc an toàn:
Doanh nghiệp cần đảm bảo an toàn tài chính để tránh rủi ro tài chính và các tổn thất tài chính. 
Điều này thể hiện qua việc duy trì tỷ lệ nợ vay/vốn chủ sở hữu hợp lý, đảm bảo thanh
khoản cho hoạt động kinh doanh, v.v. 
Doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro tài chính hiệu quả.
3. Nguyên tắc thanh khoản:
Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn và đáp
ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh. 
Điều này thể hiện qua việc duy trì tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn và dài hạn hợp lý. 
Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo thanh khoản cho hoạt động kinh doanh.
4. Nguyên tắc linh hoạt:
Doanh nghiệp cần linh hoạt trong việc điều chỉnh các hoạt động tài chính để thích ứng
với những thay đổi của môi trường kinh tế. 
Điều này thể hiện qua việc xây dựng kế hoạch tài chính chi tiết và có khả năng điều chỉnh khi cần thiết. 
Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao tình hình thị trường và có biện pháp ứng phó kịp thời.
5. Nguyên tắc minh bạch:
Doanh nghiệp cần minh bạch trong các hoạt động tài chính để đảm bảo lợi ích cho các bên liên quan. 
Điều này thể hiện qua việc công bố thông tin tài chính đầy đủ, chính xác và kịp thời. 
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản trị tài chính minh bạch và có thể kiểm chứng được.
6. Nguyên tắc tuân thủ pháp luật:
Doanh nghiệp cần tuân thủ pháp luật về tài chính và kế toán trong hoạt động kinh doanh. 
Điều này thể hiện qua việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ thuế, phí và các quy định pháp
luật khác liên quan đến hoạt động tài chính. 
Doanh nghiệp cần cập nhật thông tin pháp luật về tài chính thường xuyên để đảm bảo tuân thủ.
Ngoài ra, một số nguyên tắc khác cũng cần được quan tâm trong quản trị tài chính doanh nghiệp như:
Nguyên tắc tiết kiệm: Doanh nghiệp cần tiết kiệm chi phí trong mọi hoạt động kinh
doanh để gia tăng lợi nhuận. 
Nguyên tắc công bằng: Doanh nghiệp cần đảm bảo công bằng trong việc phân phối lợi
nhuận cho các bên liên quan. 
Nguyên tắc trách nhiệm: Doanh nghiệp cần chịu trách nhiệm về các quyết định tài chính của mình.
Tóm lại, quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản như
hiệu quả, an toàn, thanh khoản, linh hoạt, minh bạch và tuân thủ pháp luật. Việc áp dụng
các nguyên tắc này sẽ giúp doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả, gia tăng giá trị và đảm bảo

sự phát triển bền vững. Blurred content of page 6 
Giúp doanh nghiệp lựa chọn mức độ sản xuất tối ưu để tối đa hóa lợi nhuận. Lưu ý:
Định phí và biến phí là hai khái niệm cơ bản trong quản trị chi phí của doanh nghiệp. 
Việc phân biệt rõ ràng giữa định phí và biến phí giúp doanh nghiệp có thể quản lý chi phí hiệu quả hơn.
Phân tích điểm hòa vốn: Tính doanh thu, sản lượng hòa vốn, thời gian hòa vốn
Phân tích điểm hòa vốn là một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp xác định mức doanh thu
hoặc sản lượng cần thiết để bù đắp toàn bộ chi phí và bắt đầu có lãi.
1. Công thức tính điểm hòa vốn:
Điểm hòa vốn về sản lượng (Qbv): o Qbv = FC / (P - VC) o Trong đó:
Qbv: Sản lượng hòa vốn  FC: Định phí 
P: Giá bán mỗi sản phẩm 
VC: Biến phí mỗi sản phẩm 
Điểm hòa vốn về doanh thu (TRbv): o TRbv = FC / (1 - VC/P) o Trong đó:
TRbv: Doanh thu hòa vốn  FC: Định phí 
P: Giá bán mỗi sản phẩm 
VC: Biến phí mỗi sản phẩm 
Điểm hòa vốn về thời gian (Tbv): o
Tbv = FC / (TR trung bình - VC trung bình) o Trong đó:
Tbv: Thời gian hòa vốn  FC: Định phí 
TR trung bình: Doanh thu trung bình mỗi đơn vị thời gian (tháng, quý, năm) 
VC trung bình: Biến phí trung bình mỗi đơn vị thời gian (tháng, quý, năm) 2. Ví dụ:
Doanh nghiệp X có FC = 100 triệu đồng/tháng, P = 50.000 đồng/sản phẩm, VC = 20.000 đồng/sản phẩm. 
Điểm hòa vốn về sản lượng (Qbv): o
Qbv = 100.000.000 / (50.000 - 20.000) = 5.000 sản phẩm
Điểm hòa vốn về doanh thu (TRbv): o
TRbv = 100.000.000 / (1 - 20.000/50.000) = 250.000.000 đồng
Điểm hòa vốn về thời gian (Tbv): o
Giả sử doanh thu trung bình mỗi tháng của doanh nghiệp X là 200 triệu đồng và
biến phí trung bình mỗi tháng là 150 triệu đồng. o
Tbv = 100.000.000 / (200.000.000 - 150.000.000) = 4 tháng
3. Ý nghĩa của phân tích điểm hòa vốn:
Giúp doanh nghiệp xác định mức độ hiệu quả hoạt động kinh doanh. 
Giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất, kinh doanh hợp lý. 
Giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. 4. Lưu ý:
Phân tích điểm hòa vốn chỉ là một công cụ ước tính, kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào
nhiều yếu tố như giá cả nguyên vật liệu, nhu cầu thị trường, v.v. 
Doanh nghiệp cần kết hợp phân tích điểm hòa vốn với các phương pháp phân tích tài
chính khác để đưa ra quyết định chính xác.
Đòn bẩy hoạt động: Khái niệm, yếu tố tác động và công thức tính
1. Khái niệm về đòn bẩy hoạt động (DOL):
Đòn bẩy hoạt động (DOL) là một chỉ số tài chính đo lường mức độ biến động của lợi nhuận
trước thuế (EBIT) so với biến động của doanh thu. Nói cách khác, DOL cho biết mức độ gia tăng
hoặc giảm sút của EBIT khi doanh thu thay đổi.
2. Yếu tố tác động đến đòn bẩy hoạt động:
Tỷ lệ cố định: Tỷ lệ cố định (FC/Total Assets) là tỷ lệ chi phí cố định so với tổng tài sản.
Tỷ lệ cố định cao dẫn đến DOL cao, nghĩa là EBIT sẽ biến động mạnh hơn doanh thu. 
Cấu trúc chi phí: Cấu trúc chi phí với tỷ trọng chi phí cố định cao sẽ dẫn đến DOL cao. 
Mức độ sử dụng công suất: Mức độ sử dụng công suất cao dẫn đến DOL cao hơn.
3. Công thức tính đòn bẩy hoạt động (DOL):
DOL = (EBIT / Sales) * (1 / (1 - FC/Sales))Trong đó: o
DOL: Đòn bẩy hoạt động o
EBIT: Lợi nhuận trước thuế o Sales: Doanh thu o
FC: Chi phí cố định Blurred content of page 9
4. Phân tích quan hệ EBIT và EPS:
EPS = (EBIT - Lãi vay) / Số cổ phiếu lưu hành 
Khi EBIT tăng, EPS cũng tăng. 
Tuy nhiên, mức độ tăng của EPS phụ thuộc vào tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (DFL). 
Nếu DFL cao, EPS sẽ tăng mạnh hơn so với EBIT. 
Ngược lại, nếu DFL thấp, EPS sẽ tăng chậm hơn so với EBIT.
5. Xác định điểm bàng quang:
Điểm bàng quang là mức EBIT mà tại đó EPS không thay đổi khi EBIT biến động. Công thức:
EBIT bàng quang = (Lãi vay * Số cổ phiếu lưu hành) / (1 - Tỷ lệ thuế)
6. Công thức tính đòn bẩy tài chính (DFL):
DFL = (EBIT / (EBIT - Lãi vay)) * (1 - Tỷ lệ thuế) 7. Ví dụ:
Doanh nghiệp Y có EBIT 100 tỷ đồng, Lãi vay 20 tỷ đồng, Số cổ phiếu lưu hành 1 triệu cổ phiếu, Tỷ lệ thuế 20%.
DFL của doanh nghiệp Y:
DFL = (100 / (100 - 20)) * (1 - 0.2) = 1.5
8. Ý nghĩa của đòn bẩy tài chính:
DFL cao giúp doanh nghiệp tăng EPS khi EBIT tăng, nhưng cũng khiến EPS biến động mạnh hơn. 
Doanh nghiệp có DFL cao thường có rủi ro cao hơn, nhưng cũng có tiềm năng lợi nhuận cao hơn. 
Việc phân tích DFL giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn vay, đưa ra quyết định tài chính hợp lý.
Khái niệm và phân loại tài sản ngắn hạn
1. Khái niệm tài sản ngắn hạn:
Tài sản ngắn hạn là những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng trong vòng
1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh
(tùy theo định nghĩa ngắn hơn) kể từ ngày báo cáo tài chính.
2. Phân loại tài sản ngắn hạn:
Tài sản ngắn hạn được phân loại thành 5 nhóm chính: 
Tiền và các khoản tương đương tiền: Bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng ngắn hạn,
các khoản đầu tư ngắn hạn có khả năng thanh khoản cao. 
Các khoản phải thu: Bao gồm các khoản phải thu ngắn hạn từ khách hàng, các khoản
thuế thu nhập hoãn lại, các khoản phải thu khác. 
Hàng tồn kho: Bao gồm nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa mua để bán. 
Chi phí trả trước: Bao gồm các khoản chi phí trả trước cho bảo hiểm, tiền thuê nhà, thuế, v.v. 
Tài sản ngắn hạn khác: Bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn khác, các khoản phải thu khác, v.v.
3. Mục đích phân loại tài sản ngắn hạn:
Đánh giá khả năng thanh toán: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp đánh giá
khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn. 
Quản lý dòng tiền: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền hiệu quả hơn. 
Đánh giá hiệu quả hoạt động: Phân loại tài sản ngắn hạn giúp doanh nghiệp đánh giá
hiệu quả hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn. 4. Ví dụ:
Tiền và các khoản tương đương tiền: 10 tỷ đồng 
Các khoản phải thu: 20 tỷ đồng 
Hàng tồn kho: 30 tỷ đồng 
Chi phí trả trước: 5 tỷ đồng 
Tài sản ngắn hạn khác: 2 tỷ đồng
Tổng tài sản ngắn hạn: 67 tỷ đồng
Quản trị hàng tồn kho: Mô hình quản trị hàng tồn kho căn
bản EOQ (Economic Order Quantity)

1. Khái niệm mô hình EOQ:
Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) là một mô hình quản trị hàng tồn kho được sử dụng
để xác định số lượng hàng hóa tối ưu mà doanh nghiệp nên đặt hàng mỗi lần nhằm giảm thiểu
tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho
.
2. Giả định của mô hình EOQ: Blurred content of page 12
Ngoài mô hình EOQ, còn có một số mô hình quản trị hàng tồn kho khác như:
Mô hình POQ (Periodic Order Quantity): Mô hình này tương tự như mô hình EOQ,
nhưng thay vì đặt hàng khi lượng tồn kho giảm xuống mức dự trữ an toàn, doanh nghiệp
sẽ đặt hàng theo định kỳ, thường là mỗi tháng hoặc mỗi quý. 
Mô hình Qs: Mô hình này phù hợp cho các trường hợp nhu cầu tiêu thụ hàng hóa không ổn định. 
Mô hình MRP (Material Requirements Planning): Mô hình này được sử dụng trong
các doanh nghiệp sản xuất để quản lý hàng tồn kho nguyên vật liệu và thành phẩm.
Quản trị tiền tồn quỹ: Mô hình Miller – Orr và mô hình lập
bảng ngân sách tiền mặt
1. Giới thiệu:
Quản trị tiền tồn quỹ là một phần quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, nhằm đảm
bảo doanh nghiệp có đủ nguồn tiền mặt để đáp ứng nhu cầu thanh toán trong ngắn hạn và tối đa
hóa lợi nhuận từ việc đầu tư tạm thời các khoản tiền dư thừa. Hai mô hình phổ biến được sử
dụng trong quản trị tiền tồn quỹ là mô hình Miller – Orr và mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt.
2. Mô hình Miller – Orr:
Mô hình Miller – Orr là một mô hình toán học được sử dụng để xác định mức tiền mặt tối ưu
mà doanh nghiệp nên duy trì. Mô hình này dựa trên hai giả định chính: 
Doanh nghiệp có thể đầu tư tạm thời các khoản tiền dư thừa vào các tài sản thanh khoản
ngắn hạn với lãi suất nhất định. 
Doanh nghiệp phải chịu chi phí giao dịch mỗi khi thực hiện các giao dịch mua bán tài sản thanh khoản ngắn hạn.
Công thức tính mức tiền mặt tối ưu theo mô hình Miller – Orr: M* = √(2TFC / Kd) Trong đó:
M:* Mức tiền mặt tối ưu 
TFC: Tổng chi phí giao dịch 
Kd: Lãi suất đầu tư tạm thời
3. Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt:
Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt là một công cụ được sử dụng để dự báo dòng tiền mặt của
doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (thường là tháng hoặc quý). Mô hình này bao gồm các bước sau: 
Dự báo thu nhập: Dự báo các khoản thu nhập của doanh nghiệp trong khoảng thời gian dự báo. 
Dự báo chi phí: Dự báo các khoản chi phí của doanh nghiệp trong khoảng thời gian dự báo. 
Lập bảng ngân sách tiền mặt: Lập bảng chi tiết các khoản thu nhập và chi phí dự báo,
tính toán số dư tiền mặt cuối mỗi kỳ.
4. So sánh hai mô hình: Đặc điểm
Mô hình Miller – Orr
Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt Mục đích
Xác định mức tiền mặt tối ưu Dự báo dòng tiền mặt Phương pháp Toán học Bảng tính Ưu điểm Đơn giản, dễ sử dụng
Cung cấp thông tin chi tiết về dòng tiền mặt
Nhược điểm Giả định đơn giản hóa Yêu cầu nhiều dữ liệu
drive_spreadsheetXuất sang Trang tính 5. Áp dụng:
Việc lựa chọn mô hình nào phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và nguồn lực của doanh nghiệp. Mô
hình Miller – Orr phù hợp cho các doanh nghiệp có nhu cầu xác định mức tiền mặt tối ưu một
cách nhanh chóng và đơn giản. Mô hình lập bảng ngân sách tiền mặt phù hợp cho các doanh
nghiệp cần có thông tin chi tiết về dòng tiền mặt để lập kế hoạch tài chính hiệu quả.
Ngoài hai mô hình trên, còn có một số mô hình quản trị tiền tồn quỹ khác như:
Mô hình Baumol: Mô hình này tương tự như mô hình Miller – Orr nhưng không tính
đến lãi suất đầu tư tạm thời. 
Mô hình lập kế hoạch thanh toán: Mô hình này được sử dụng để lập kế hoạch thanh
toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp.
Quản trị các khoản phải thu: Nguyên tắc xây dựng tiêu
chuẩn bán chịu và Điều khoản bán chịu

1. Quản trị các khoản phải thu:
Quản trị các khoản phải thu là một phần quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, nhằm
đảm bảo doanh nghiệp thu hồi được các khoản tiền bán hàng tín dụng một cách hiệu quả và tối
ưu hóa lợi nhuận. Việc quản trị hiệu quả các khoản phải thu giúp doanh nghiệp: 
Giảm thiểu rủi ro mất vốn: Doanh nghiệp có thể mất vốn nếu không thu hồi được các khoản phải thu. 
Tăng dòng tiền: Thu hồi các khoản phải thu giúp doanh nghiệp có thêm nguồn vốn để
đầu tư và hoạt động kinh doanh. 
Cải thiện hiệu quả hoạt động: Quản trị hiệu quả các khoản phải thu giúp doanh nghiệp
sử dụng vốn hiệu quả hơn. Blurred content of page 15 
Tình trạng thanh toán: Tình trạng thanh toán của khoản phải thu (chưa thanh toán,
thanh toán đúng hạn, thanh toán chậm trễ).
6. Phân loại và xử lý các khoản phải thu khó đòi:
Phân loại: Doanh nghiệp cần phân loại các khoản phải thu khó đòi theo mức độ rủi ro mất vốn. 
Xử lý: Doanh nghiệp cần có biện pháp xử lý phù hợp đối với các khoản phải thu khó đòi,
ví dụ như đàm phán, cưỡng chế, thanh lý tài sản bảo đảm.
7. Công cụ hỗ trợ quản trị các khoản phải thu:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ quản trị các khoản phải thu như phần mềm quản
lý bán hàng, phần mềm quản lý tài chính, v.v.
Lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn 1. Mục tiêu:
Mục tiêu của việc lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn là đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn
lực tài chính để đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn và tối đa hóa lợi nhuận từ
việc sử dụng tài sản ngắn hạn.
2. Các bước lập kế hoạch:
Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Doanh nghiệp cần phân tích tình hình tài chính
hiện tại, bao gồm các khoản tài sản ngắn hạn, nợ ngắn hạn và dòng tiền. 
Dự báo nhu cầu vốn trong ngắn hạn: Doanh nghiệp cần dự báo nhu cầu vốn trong ngắn
hạn, bao gồm nhu cầu vốn cho hoạt động kinh doanh, nhu cầu đầu tư và nhu cầu thanh
toán các khoản nợ ngắn hạn. 
Lập kế hoạch huy động vốn: Doanh nghiệp cần lập kế hoạch huy động vốn để đáp ứng
nhu cầu vốn trong ngắn hạn. Các nguồn vốn ngắn hạn có thể bao gồm vốn vay ngân
hàng, chứng khoán ngắn hạn, v.v. 
Lập kế hoạch sử dụng vốn: Doanh nghiệp cần lập kế hoạch sử dụng vốn hiệu quả để tối
đa hóa lợi nhuận. Các hoạt động đầu tư ngắn hạn có thể bao gồm đầu tư vào các tài sản
thanh khoản ngắn hạn như tiền gửi tiết kiệm, chứng khoán ngắn hạn, v.v. 
Quản lý dòng tiền: Doanh nghiệp cần quản lý dòng tiền hiệu quả để đảm bảo doanh
nghiệp có đủ nguồn tiền để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn và đáp ứng nhu cầu hoạt động kinh doanh. 
Theo dõi và điều chỉnh kế hoạch: Doanh nghiệp cần theo dõi và điều chỉnh kế hoạch
quản trị tài sản ngắn hạn thường xuyên để phù hợp với tình hình thực tế.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn:
Ngành nghề kinh doanh: Ngành nghề kinh doanh ảnh hưởng đến nhu cầu vốn và khả
năng thu hồi vốn của doanh nghiệp. 
Chu kỳ kinh doanh: Chu kỳ kinh doanh ảnh hưởng đến nhu cầu vốn ngắn hạn của doanh nghiệp. 
Lãi suất: Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn của doanh nghiệp. 
Tình hình kinh tế: Tình hình kinh tế ảnh hưởng đến nhu cầu và khả năng thanh toán của khách hàng. 
Chính sách của Chính phủ: Chính sách của Chính phủ ảnh hưởng đến khả năng huy
động vốn và sử dụng vốn của doanh nghiệp.
4. Phương pháp lập kế hoạch:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các phương pháp sau để lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn: 
Phương pháp lập ngân sách: Phương pháp này dựa trên việc dự báo thu nhập và chi phí
trong ngắn hạn để xác định nhu cầu vốn. 
Phương pháp phân tích dòng tiền: Phương pháp này dựa trên việc phân tích dòng tiền
thu và chi để xác định nhu cầu vốn và khả năng thanh toán của doanh nghiệp. 
Phương pháp tỷ số tài chính: Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các tỷ số tài chính
để đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp.
5. Phần mềm hỗ trợ:
Doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ để lập kế hoạch quản trị tài sản ngắn hạn như
phần mềm quản lý tài chính, phần mềm quản lý bán hàng, v.v.
Khái niệm về TSCĐ và vốn cố định trong doanh nghiệp
1. Tài sản cố định (TSCĐ):
Tài sản cố định (TSCĐ) là những tài sản có giá trị lớn, có thể sử dụng được trong nhiều năm
(thường trên 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh) và tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá
trình sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
Đặc điểm của TSCĐ:
Có giá trị lớn: Giá trị nguyên gốc của TSCĐ thường lớn hơn 50 triệu đồng/đơn vị. 
Có thể sử dụng được trong nhiều năm: TSCĐ có thể sử dụng được trong nhiều năm
(thường trên 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh) và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. 
Tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào quá trình sản xuất, kinh doanh: TSCĐ có thể
tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, kinh doanh (ví dụ: máy móc, thiết bị) hoặc tham
gia gián tiếp (ví dụ: nhà xưởng, văn phòng). Phân loại TSCĐ:
TSCĐ hữu hình: Có thể nhìn thấy và sờ mó được (ví dụ: máy móc, thiết bị, nhà xưởng, đất đai). Blurred content of page 18
Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, tài sản cố định được phân loại thành 5 nhóm chính:
Nhóm 1: Nhà cửa, vật kiến trúc:
Bao gồm các tài sản cố định là nhà cửa, công trình kiến trúc và các công trình phụ trợ gắn
liền với nhà cửa, công trình kiến trúc do doanh nghiệp đầu tư xây dựng hoặc mua sắm để
sử dụng phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. 
Ví dụ: nhà xưởng, văn phòng, nhà kho, trạm bơm nước, cầu cống, đường xá, v.v.
Nhóm 2: Máy móc, thiết bị:
Bao gồm các tài sản cố định là máy móc, thiết bị, dụng cụ, phương tiện vận tải và các tài
sản cố định khác do doanh nghiệp đầu tư mua sắm để sử dụng phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. 
Ví dụ: máy móc sản xuất, thiết bị văn phòng, xe tải, xe khách, tàu thuyền, máy bay, v.v.
Nhóm 3: Đồ đạc, dụng cụ và trang thiết bị văn phòng:
Bao gồm các tài sản cố định là đồ đạc, dụng cụ và trang thiết bị văn phòng do doanh
nghiệp đầu tư mua sắm để sử dụng phục vụ cho hoạt động quản lý, điều hành. 
Ví dụ: bàn ghế, tủ kệ, máy tính, máy in, máy fax, điện thoại, v.v.
Nhóm 4: Phương tiện vận tải:
Bao gồm các tài sản cố định là phương tiện vận tải do doanh nghiệp đầu tư mua sắm để
sử dụng phục vụ cho hoạt động vận tải. 
Ví dụ: xe tải, xe khách, tàu thuyền, máy bay, v.v.
Nhóm 5: Tài sản cố định khác:
Bao gồm các tài sản cố định không thuộc về các nhóm 1, 2, 3 và 4. 
Ví dụ: cây lâu năm, động vật, quyền sử dụng đất, tài sản trí tuệ, v.v.
2. Nguyên tắc quản lý tài sản cố định:
Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, doanh nghiệp cần quản lý tài sản cố định theo các nguyên tắc sau: 
Nguyên tắc thống nhất: Việc quản lý tài sản cố định phải thống nhất trên toàn doanh
nghiệp, từ khâu đầu tư, mua sắm, sử dụng, bảo quản, sửa chữa, bảo dưỡng đến thanh lý. 
Nguyên tắc tập trung: Việc quản lý tài sản cố định phải được tập trung trong một bộ
phận chuyên trách hoặc một cá nhân có trách nhiệm. 
Nguyên tắc khoa học: Việc quản lý tài sản cố định phải được thực hiện một cách khoa
học, hợp lý, đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản cố định. 
Nguyên tắc tiết kiệm: Việc quản lý tài sản cố định phải được thực hiện một cách tiết
kiệm, chống lãng phí, thất thoát. 
Nguyên tắc an toàn: Việc quản lý tài sản cố định phải đảm bảo an toàn cho người lao
động và tài sản của doanh nghiệp.
3. Một số lưu ý về phân loại và quản lý tài sản cố định:
Doanh nghiệp cần xác định đúng loại tài sản cố định và phân loại tài sản cố định hợp lý. 
Doanh nghiệp cần hạch toán tài sản cố định theo đúng quy định của pháp luật. 
Doanh nghiệp cần quản lý tài sản cố định một cách hiệu quả để đảm bảo sử dụng tài sản
cố định hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả.
Các thức xác định nguyên giá TSCĐ
Nguyên giá TSCĐ là giá trị ban đầu của TSCĐ tại thời điểm đưa vào sử dụng. Việc xác định
nguyên giá TSCĐ chính xác là rất quan trọng để hạch toán TSCĐ, tính khấu hao và đánh giá
hiệu quả sử dụng tài sản.
Theo quy định tại Thông tư 45/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính, có 4 cách thức chính để xác định nguyên giá TSCĐ: 1. Giá mua:
Áp dụng cho TSCĐ được mua mới hoặc mua lại từ bên thứ ba. 
Nguyên giá TSCĐ bao gồm giá mua thực tế cộng với các khoản chi phí liên quan trực
tiếp đến việc mua sắm TSCĐ, bao gồm: o
Chi phí vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt TSCĐ. o
Thuế nhập khẩu (nếu có). o
Lãi vay ngắn hạn trong thời gian chờ đợi TSCĐ về đến nơi sử dụng. o
Chi phí bảo hiểm TSCĐ trong thời gian vận chuyển. o
Chi phí huấn luyện, đào tạo nhân viên sử dụng TSCĐ. Công thức:
Nguyên giá TSCĐ = Giá mua + Các khoản chi phí liên quan trực tiếp Ví dụ:
Doanh nghiệp mua một máy móc với giá 1 tỷ đồng. Chi phí vận chuyển máy móc là 100
triệu đồng, chi phí lắp đặt là 50 triệu đồng. Nguyên giá TSCĐ là: 1 tỷ + 100 triệu + 50 triệu = 1,15 tỷ đồng. 2. Giá thành:
Áp dụng cho TSCĐ do doanh nghiệp tự sản xuất hoặc xây dựng.