1/ Hiện tượng "được mùa mất giá" xảy ra chủ yếu do các nguyên nhân sau:
1. Cung vượt cầu: Khi vụ mùa bội thu, nguồn cung tăng mạnh nhưng nhu cầu tiêu thụ
không tăng tương ứng, dẫn đến giá giảm.
2. Thiếu liên kết thị trường: Nông dân tự sản xuất không dựa vào nghiên cứu thị
trường, dẫn đến tình trạng cung thừa.
3. Thiếu hệ thống lưu trữ: Không kho bãi, công nghệ bảo quản tốt khiến nông dân phải
bán ngay sau thu hoạch, làm giảm giá.
4. Chưa hợp đồng tiêu thụ: Thiếu các thỏa thuận ổn định với doanh nghiệp làm đầu ra
5. Phụ thuộc xuất khẩu: Khi thị trường xuất khẩu giảm nhập, sản phẩm bị thừa dẫn đến
giá giảm.
6. Chính sách hỗ trợ hạn chế: Thiếu trợ giá hoặc mua tạm trữ khiến nông dân chịu thiệt
khi giá biến động.
7. Tâm bán tháo: Sợ giá giảm thêm, nông dân bán nhanh khiến giá tiếp tục rớt.
8. Thiếu thông tin thị trường: Nông dân thiếu dữ liệu về nhu cầu, giá cả nên sản xuất
không phù hợp.
2/ Nguyên của hiện tượng "được mùa mất giá" nằm trong quy luật cung - cầu bản của
kinh tế học:
1. :Quy luật cung - cầu
o Khi (được mùa), nguồn cung nông sản trên thị trường cũng tăng sản lượng tăng
lên. Nếu cầu (nhu cầu tiêu dùng) với nguồn cung, thì sẽ không tăng tương ứng
dẫn đến tình trạng hàng hóa. Điều này khiến giá của sản phẩm giảm, thừa mứa
người bán nhiều hơn người mua.
2. :Tính co giãn của cầu
o Nhu cầu tiêu thụ của các loại nông sản thường . Điều này độ co giãn thấp
nghĩa khi nguồn cung tăng mạnh, nhu cầu của người tiêu dùng không thể tăng
tương ứng. Họ không thể tiêu thụ thêm nhiều nông sản chỉ nguồn cung
thừa, dẫn đến áp lực giảm giá.
3. :Thiếu khả năng lưu trữ bảo quản
o Nông sản thường dễ hỏng, không thể lưu trữ trong thời gian dài nếu không hệ
thống bảo quản phù hợp. vậy, khi được mùa, nông dân thường phải bán ra
nhanh chóng để tránh hỏng, khiến nguồn cung đổ dồn vào thị trường làm
giá giảm.
4. :Hiệu ứng tâm thị trường
o Khi giá bắt đầu giảm, nông dân thường lo lắng về việc giá tiếp tục giảm sâu hơn,
dẫn đến để thu hồi vốn. Điều này càng làm tăng áp lực bán trên tâm bán tháo
thị trường, đẩy giá xuống thấp hơn nữa.
Nguyên cốt lõi khi cung vượt quá cầu, giá sẽ giảm. Được mùa dẫn đến tăng cung, trong khi
cầu thường không thay đổi nhiều, dẫn đến hiện tượng mất giá.
Đây biểu đồ cung cầu minh họa hiện tượng "được mùa mất giá". Đường màu xanh biểu thị
cung (Supply), trong khi đường màu xanh biểu thị cầu (Demand). Khi sản lượng ng lên
(đường cung dịch chuyển sang phải), giá cả xu hướng giảm xuống cung vượt cầu. Điểm
giao giữa hai đường điểm cân bằng, nơi giá cả sản lượng đạt trạng thái ổn định.
3/ Áp dụng mười nguyên kinh tế
Nguyên 1. Con người đối mặt với sự đánh đổi (People Face Trade-offs)
Giải thích nguyên lý: Khi đưa ra quyết định, chúng ta luôn phải lựa chọn giữa các
phương án khác nhau. Lựa chọn một thứ nghĩa phải từ bỏ thứ khác.
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Nông dân phải lựa chọn giữa việc tăng sản lượng để thể thu hoạch nhiều hơn
rủi ro giá giảm. dụ, nếu nông dân quyết định tăng diện tích trồng trọt, họ sẽ
cần thêm nguồn lực như lao động, nước tưới, phân bón, thời gian. Khi sản
lượng tăng lên nhưng giá giảm, thu nhập không nhất thiết sẽ tăng tương ứng với
lượng sản phẩm nhiều hơn.
Đánh đổi này đặt ra bài toán cho nông dân: họ cần cân nhắc giữa việc một vụ
mùa bội thu nhưng thể thu về lợi nhuận ít hơn hoặc thậm chí bị lỗ do giá giảm
quá nhiều.
Nguyên 2. Chi phí của một thứ những bạn từ bỏ để (The Cost of Something is
What You Give Up to Get It)
Giải thích nguyên lý: Chi phí hội giá trị của hội tốt nhất chúng ta từ bỏ để
theo đuổi một lựa chọn cụ thể.
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Khi nông dân lựa chọn tăng sản lượng, họ từ bỏ hội sử dụng đất đai
nguồn lực để trồng các cây trồng khác thể mang lại thu nhập cao hơn. dụ,
nếu họ quyết định trồng toàn bộ diện tích đất bằng lúa, họ từ bỏ hội trồng các
loại cây khác như rau, hoa màu thể giá cao hơn.
Khi giá sản phẩm giảm quá sâu, nông dân nhận ra rằng chi phí hội của việc
trồng một loại cây nhất định quá cao so với thu nhập thực tế họ nhận được
từ sản phẩm đó.
Nguyên 3. Con người suy nghĩ tại biên ( Rational people Think at the Margin)
Giải thích nguyên lý: Quyết định kinh tế thường được đưa ra dựa trên lợi ích chi phí
của việc tăng hoặc giảm một chút sản lượng (marginal changes).
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Khi nông dân quyết định trồng thêm một hecta đất, họ so sánh lợi ích thêm
(doanh thu từ sản phẩm bán thêm) với chi phí thêm (lao động, phân bón,
nước...). Nếu lợi ích thêm lớn hơn chi phí thêm, họ sẽ sản xuất thêm.
Tuy nhiên, khi sản lượng tăng quá mức, giá cả giảm đến mức lợi nhuận biên
không còn cao, hoặc thậm chí âm (giá bán không đủ chi phí), nông dân sẽ cân
nhắc việc giảm sản lượng trong mùa sau.
Nguyên 4. Con người phản ứng với động khuyến khích (People Respond to Incentives)
Giải thích nguyên lý: Các quyết định của con người bị ảnh hưởng bởi những động cơ
hoặc khuyến khích, như thay đổi về giá cả hoặc chính sách.
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Khi giá nông sản cao, nông dân động trồng thêm nhiều hơn để kiếm lời.
dụ, nếu giá lúa gạo tăng, nhiều người nông dân sẽ mở rộng diện tích trồng.
Ngược lại, khi giá giảm sâu do thừa sản phẩm, nông dân thể giảm sản
xuất hoặc chuyển sang trồng các loại cây khác. Điều này tạo ra một chu kỳ: sản
lượng tăng, giá giảm, sản xuất giảm, rồi giá lại tăng.
Nguyên 5. Thương mại thể làm cho mọi người đều tốt hơn (Trade Can Make Everyone
Better Off)
Giải thích nguyên lý: Thương mại cho phép các quốc gia nhân chuyên môn hóa
vào những lĩnh vực họ lợi thế trao đổi với nhau để cả hai bên cùng lợi.
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Nếu nông dân thể xuất khẩu nông sản sang các thị trường nước ngoài, cung
nội địa sẽ giảm bớt, giúp ổn định giá cả trong nước. Việc xuất khẩu giúp nông
dân bán được sản phẩm với giá cao hơn tránh được rủi ro mất giá do thừa
nguồn cung trong nước.
Thương mại giúp nông dân mở rộng thị trường tiêu thụ khai thác lợi thế so
sánh trong sản xuất, tăng thu nhập.
Nguyên 6. Thị trường thường phương thức tốt để tổ chức hoạt động kinh tế (Markets
Are Usually a Good Way to Organize Economic Activity)
Giải thích nguyên lý: Thị trường, thông qua giá cả, giúp cân bằng giữa cung cầu
không cần đến sự can thiệp lớn của chính phủ.
Áp dụng vào "được mùa mất giá":
Trong điều kiện tự do thị trường, khi sản lượng tăng lên, giá sẽ tự động giảm để
phản ánh tình trạng cung. Điều này khuyến khích nông dân cân nhắc lại mức
sản xuất của mình.
Thị trường tự điều chỉnh giúp ổn định cung cầu trong dài hạn, mặc thể
gây ra khó khăn cho nông dân trong ngắn hạn.

Preview text:

1/ Hiện tượng "được mùa mất giá" xảy ra chủ yếu do các nguyên nhân sau:
1. Cung vượt cầu: Khi vụ mùa bội thu, nguồn cung tăng mạnh nhưng nhu cầu tiêu thụ
không tăng tương ứng, dẫn đến giá giảm.
2. Thiếu liên kết thị trường: Nông dân tự sản xuất mà không dựa vào nghiên cứu thị
trường, dẫn đến tình trạng cung dư thừa.
3. Thiếu hệ thống lưu trữ: Không có kho bãi, công nghệ bảo quản tốt khiến nông dân phải
bán ngay sau thu hoạch, làm giảm giá.
4. Chưa có hợp đồng tiêu thụ: Thiếu các thỏa thuận ổn định với doanh nghiệp làm đầu ra
không chắc chắn, gây dồn ứ sản phẩm.
5. Phụ thuộc xuất khẩu: Khi thị trường xuất khẩu giảm nhập, sản phẩm bị dư thừa dẫn đến giá giảm.
6. Chính sách hỗ trợ hạn chế: Thiếu trợ giá hoặc mua tạm trữ khiến nông dân chịu thiệt khi giá biến động.
7. Tâm lý bán tháo: Sợ giá giảm thêm, nông dân bán nhanh khiến giá tiếp tục rớt.
8. Thiếu thông tin thị trường: Nông dân thiếu dữ liệu về nhu cầu, giá cả nên sản xuất không phù hợp.
2/ Nguyên lý của hiện tượng "được mùa mất giá" nằm trong quy luật cung - cầu cơ bản của kinh tế học:
1. Quy luật cung - cầu: o
Khi sản lượng tăng (được mùa), nguồn cung nông sản trên thị trường cũng tăng
lên. Nếu cầu (nhu cầu tiêu dùng) không tăng tương ứng với nguồn cung, thì sẽ
dẫn đến tình trạng thừa mứa hàng hóa. Điều này khiến giá của sản phẩm giảm,
vì người bán nhiều hơn người mua.
2. Tính co giãn của cầu: o
Nhu cầu tiêu thụ của các loại nông sản thường có độ co giãn thấp. Điều này có
nghĩa là khi nguồn cung tăng mạnh, nhu cầu của người tiêu dùng không thể tăng
tương ứng. Họ không thể tiêu thụ thêm nhiều nông sản chỉ vì nguồn cung dư
thừa, dẫn đến áp lực giảm giá.
3. Thiếu khả năng lưu trữ và bảo quản: o
Nông sản thường dễ hỏng, không thể lưu trữ trong thời gian dài nếu không có hệ
thống bảo quản phù hợp. Vì vậy, khi được mùa, nông dân thường phải bán ra
nhanh chóng để tránh hư hỏng, khiến nguồn cung đổ dồn vào thị trường và làm giá giảm.
4. Hiệu ứng tâm lý thị trường: o
Khi giá bắt đầu giảm, nông dân thường lo lắng về việc giá tiếp tục giảm sâu hơn,
dẫn đến tâm lý bán tháo để thu hồi vốn. Điều này càng làm tăng áp lực bán trên
thị trường, đẩy giá xuống thấp hơn nữa.
Nguyên lý cốt lõi là khi cung vượt quá cầu, giá sẽ giảm. Được mùa dẫn đến tăng cung, trong khi
cầu thường không thay đổi nhiều, dẫn đến hiện tượng mất giá.
Đây là biểu đồ cung cầu minh họa hiện tượng "được mùa mất giá". Đường màu xanh biểu thị
cung (Supply), trong khi đường màu xanh lá biểu thị cầu (Demand). Khi sản lượng tăng lên
(đường cung dịch chuyển sang phải), giá cả có xu hướng giảm xuống vì cung vượt cầu. Điểm
giao giữa hai đường là điểm cân bằng, nơi mà giá cả và sản lượng đạt trạng thái ổn định.
3/ Áp dụng mười nguyên lí kinh tế
Nguyên lí 1. Con người đối mặt với sự đánh đổi (People Face Trade-offs)
● Giải thích nguyên lý: Khi đưa ra quyết định, chúng ta luôn phải lựa chọn giữa các
phương án khác nhau. Lựa chọn một thứ có nghĩa là phải từ bỏ thứ khác.
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Nông dân phải lựa chọn giữa việc tăng sản lượng để có thể thu hoạch nhiều hơn
và rủi ro giá giảm. Ví dụ, nếu nông dân quyết định tăng diện tích trồng trọt, họ sẽ
cần thêm nguồn lực như lao động, nước tưới, phân bón, và thời gian. Khi sản
lượng tăng lên nhưng giá giảm, thu nhập không nhất thiết sẽ tăng tương ứng với
lượng sản phẩm nhiều hơn.
○ Đánh đổi này đặt ra bài toán cho nông dân: họ cần cân nhắc giữa việc có một vụ
mùa bội thu nhưng có thể thu về lợi nhuận ít hơn hoặc thậm chí bị lỗ do giá giảm quá nhiều.
Nguyên lí 2. Chi phí của một thứ là những gì bạn từ bỏ để có nó (The Cost of Something is
What You Give Up to Get It)

● Giải thích nguyên lý: Chi phí cơ hội là giá trị của cơ hội tốt nhất mà chúng ta từ bỏ để
theo đuổi một lựa chọn cụ thể.
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Khi nông dân lựa chọn tăng sản lượng, họ từ bỏ cơ hội sử dụng đất đai và
nguồn lực để trồng các cây trồng khác có thể mang lại thu nhập cao hơn. Ví dụ,
nếu họ quyết định trồng toàn bộ diện tích đất bằng lúa, họ từ bỏ cơ hội trồng các
loại cây khác như rau, hoa màu có thể có giá cao hơn.
○ Khi giá sản phẩm giảm quá sâu, nông dân nhận ra rằng chi phí cơ hội của việc
trồng một loại cây nhất định quá cao so với thu nhập thực tế mà họ nhận được từ sản phẩm đó.
Nguyên lí 3. Con người suy nghĩ tại biên ( Rational people Think at the Margin)
● Giải thích nguyên lý: Quyết định kinh tế thường được đưa ra dựa trên lợi ích và chi phí
của việc tăng hoặc giảm một chút sản lượng (marginal changes).
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Khi nông dân quyết định trồng thêm một hecta đất, họ so sánh lợi ích thêm
(doanh thu từ sản phẩm bán thêm) với chi phí thêm (lao động, phân bón,
nước...). Nếu lợi ích thêm lớn hơn chi phí thêm, họ sẽ sản xuất thêm.
○ Tuy nhiên, khi sản lượng tăng quá mức, giá cả giảm đến mức mà lợi nhuận biên
không còn cao, hoặc thậm chí âm (giá bán không đủ bù chi phí), nông dân sẽ cân
nhắc việc giảm sản lượng trong mùa sau.
Nguyên lí 4. Con người phản ứng với động cơ khuyến khích (People Respond to Incentives)
● Giải thích nguyên lý: Các quyết định của con người bị ảnh hưởng bởi những động cơ
hoặc khuyến khích, như thay đổi về giá cả hoặc chính sách.
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Khi giá nông sản cao, nông dân có động cơ trồng thêm nhiều hơn để kiếm lời. Ví
dụ, nếu giá lúa gạo tăng, nhiều người nông dân sẽ mở rộng diện tích trồng.
○ Ngược lại, khi giá giảm sâu do dư thừa sản phẩm, nông dân có thể giảm sản
xuất hoặc chuyển sang trồng các loại cây khác. Điều này tạo ra một chu kỳ: sản
lượng tăng, giá giảm, sản xuất giảm, rồi giá lại tăng.
Nguyên lí 5. Thương mại có thể làm cho mọi người đều tốt hơn (Trade Can Make Everyone Better Off)
● Giải thích nguyên lý: Thương mại cho phép các quốc gia và cá nhân chuyên môn hóa
vào những lĩnh vực mà họ có lợi thế và trao đổi với nhau để cả hai bên cùng có lợi.
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Nếu nông dân có thể xuất khẩu nông sản sang các thị trường nước ngoài, cung
nội địa sẽ giảm bớt, giúp ổn định giá cả trong nước. Việc xuất khẩu giúp nông
dân bán được sản phẩm với giá cao hơn và tránh được rủi ro mất giá do dư thừa nguồn cung trong nước.
○ Thương mại giúp nông dân mở rộng thị trường tiêu thụ và khai thác lợi thế so
sánh trong sản xuất, tăng thu nhập.
Nguyên lí 6. Thị trường thường là phương thức tốt để tổ chức hoạt động kinh tế (Markets
Are Usually a Good Way to Organize Economic Activity)

● Giải thích nguyên lý: Thị trường, thông qua giá cả, giúp cân bằng giữa cung và cầu mà
không cần đến sự can thiệp lớn của chính phủ.
● Áp dụng vào "được mùa mất giá":
○ Trong điều kiện tự do thị trường, khi sản lượng tăng lên, giá sẽ tự động giảm để
phản ánh tình trạng dư cung. Điều này khuyến khích nông dân cân nhắc lại mức sản xuất của mình.
○ Thị trường tự điều chỉnh giúp ổn định cung cầu trong dài hạn, mặc dù có thể
gây ra khó khăn cho nông dân trong ngắn hạn.