lOMoARcPSD| 58504431
Tên đề tài: THỐNG KÊ MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT
CÂY LƯƠNG THỰC Ở CÁC TỈNH NAM BỘ NĂM 2021
Năm 2024
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
KHOA PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
------
------
lOMoARcPSD| 58504431
I. THU THẬP SỐ LIU.
THỐNG KÊ MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÂY
LƯƠNG THỰC Ở CÁC TỈNH NAM BỘ NĂM 2021
Đơn vị: Nghìn tấn
STT
Tỉnh
Lương thực có
hạt
Ngô
Khoai
lang
Mía
Lúa đông
xuân
1
Đà Nẵng
32,8
1
1,7
15,3
17,6
2
Quảng Nam
518,8
56,5
16,3
10,8
256,4
3
Quảng Ngãi
500,5
58,9
1,7
24
243
4
Bình Định
683,1
45,1
1
10,4
341,5
5
Phú Yên
410,6
20,3
0,8
1.346,20
207,1
6
Khánh Hoà
283,6
11,2
0,5
509,2
138,1
7
Ninh Thuận
326,9
51,9
3,1
119,5
118,5
8
Bình Thuận
840,9
103
3,3
50,3
245,1
9
Tây Nguyên
2.502,50
1.036,20
343,5
2.997,60
612,6
10
Kon Tum
120
23,2
1,8
52,4
35,4
11
Gia Lai
588,4
203,7
45
2.067,90
159,1
12
Đắk Lắk
1.253,60
497,4
139,8
859,8
330,4
13
Đắk Nông
351,2
269,5
96,2
4,8
32,8
14
Lâm Đồng
189,4
42,5
60,6
12,7
54,9
15
Đông Nam
Bộ
1.801,80
390
8,5
842,2
458,3
16
Bình Phước
50
11,7
3
4,5
10,8
17
Tây Ninh
839,6
30,2
0,4
452,5
267,9
18
Bình
Dương
27
0,8
1,3
22
9,9
19
Đồng Nai
601,3
286,6
3,3
323,4
100
20
Bà Rịa -
Vũng Tàu
198,6
59,1
0,4
14,5
44,8
21
TP.Hồ Chí
Minh
85,4
1,7
0,2
25,3
24,8
22
Đồng bằng
sông Cửu
Long
24.480,80
153,5
398,9
1.090,20
10.987,20
23
Long An
2.927,20
1,6
0,1
3,7
1.502,50
24
Sóc Trăng
2.068,70
10
6
284
1.183,50
25
Bến Tre
167,2
0,7
0,4
5,5
55,9
26
TVinh
1.170,40
21,5
20
129,7
382,6
27
Kiên Giang
4.518,40
1,8
33,5
105,8
2.166,10
28
An Giang
4.184,70
41,7
1,8
0,5
1.771,80
29
Bạc Liêu
1.227,50
1,1
2,5
15,5
377
30
Cà Mau
461,9
2,9
0,7
15,2
232,8
lOMoARcPSD| 58504431
II. PHÂN TÍCH MÔ T.
Lương thực có hạt
Mean
1780,426667
Standard Error
811,464339
Median
553,6
Mode
#N/A
Standard Deviaon
4444,573231
Sample Variance
19754231,2
Kurtosis
25,5482857
Skewness
4,911266497
Range
24453,8
Minimum
27
Maximum
24480,8
Sum
53412,8
Count
30
Largest(1)
24480,8
Smallest(1)
27
Condence Level(95,0%)
1659,63092
20 0
300 9
1500 14
2500 2
5000 4
25000 1
More 0
Ngô
Mean
114,51
Standard Error
39,11977139
Median
35,95
Mode
#N/A
Standard Deviaon
214,2678124
Sample Variance
45910,69541
Bin
Tần suất
lOMoARcPSD| 58504431
Kurtosis
11,80662318
Skewness
3,191785768
Range
1035,5
Minimum
0,7
Maximum
1036,2
Sum
3435,3
Count
30
Largest(1)
1036,2
Smallest(1)
0,7
Condence Level(95,0%)
80,00891605
10 9
20 2
50 7
100 4
300 5
1100 3
More 0
Khoai lang
Mean
39,87666667
Standard Error
17,48117324
Median
2,75
Mode
0,4
Standard Deviaon
95,74832918
Bin
Tần suất
lOMoARcPSD| 58504431
Sample Variance
9167,74254
Kurtosis
9,415259195
Skewness
3,126529347
Range
398,8
Minimum
0,1
Maximum
398,9
Sum
1196,3
Count
30
Largest(1)
398,9
Smallest(1)
0,1
Condence Level(95,0%)
35,7530137
1 9
5 10
30 4
50 4
100 4
400More 0 4
Mía
Bin
Tần suất
Khoai lang
lOMoARcPSD| 58504431
Mean
380,5133333
Standard Error
127,1590424
Median
37,8
Mode
#N/A
Standard Deviaon
696,4787591
Sample Variance
485082,6619
Kurtosis
6,857839475
Skewness
2,550382385
Range
2997,1
Minimum
0,5
Maximum
2997,6
Sum
11415,4
Count
30
Largest(1)
2997,6
Smallest(1)
0,5
Condence Level(95,0%)
260,0694428
10 5
50 10
150 5
800 4
1000 2
3000 4
More 0
Mía
Lúa Đông Xuân
Mean
745,6133333
Standard Error
366,8179525
Median
237,9
Bin
Tần suất
lOMoARcPSD| 58504431
Mode
#N/A
Standard Deviaon
2009,144671
Sample Variance
4036662,308
Kurtosis
25,32696518
Skewness
4,89007458
Range
10977,3
Minimum
9,9
Maximum
10987,2
Sum
22368,4
Count
30
Largest(1)
10987,2
Smallest(1)
9,9
Condence Level(95,0%)
750,2269497
50 7
100 3
150 2
300 7
2000 9
11000 2
More 0
III. HỆ SỐ TƯƠNG QUAN.
Lương thực có hạt Ngô Khoai Lang Mía Lúa Đông Xuân
Bin
Tần suất
lOMoARcPSD| 58504431
Lương thực có hạt
1
Ngô
0,088242881
1
Khoai Lang
0,727071889
0,662195
1
Mía
0,226463632
0,7641
0,642430861
1
Lúa Đông Xuân
0,997331794
0,029613
0,692569019
0,184302
1
Ngô
Khoai Lang
Lúa Đông Xuân
0.2
0.4
0.6
0.8
1.2
Lương thực hạt
Ngô
Mía

Preview text:

lOMoAR cPSD| 58504431
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ
KHOA PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN ------ ------ BÀI BÁO CÁO
Tên đề tài: THỐNG KÊ MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT
CÂY LƯƠNG THỰC Ở CÁC TỈNH NAM BỘ NĂM 2021 Năm 2024 lOMoAR cPSD| 58504431 I. THU THẬP SỐ LIỆU.
THỐNG KÊ MỘT SỐ CHỈ TIÊU VỀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT CÂY
LƯƠNG THỰC Ở CÁC TỈNH NAM BỘ NĂM 2021
Đơn vị: Nghìn tấn Lương thực có Khoai Lúa đông STT Tỉnh hạt Ngô lang Mía xuân 1 Đà Nẵng 32,8 1 1,7 15,3 17,6 2 Quảng Nam 518,8 56,5 16,3 10,8 256,4 3 Quảng Ngãi 500,5 58,9 1,7 24 243 4 Bình Định 683,1 45,1 1 10,4 341,5 5 Phú Yên 410,6 20,3 0,8 1.346,20 207,1 6 Khánh Hoà 283,6 11,2 0,5 509,2 138,1 7 Ninh Thuận 326,9 51,9 3,1 119,5 118,5 8 Bình Thuận 840,9 103 3,3 50,3 245,1 9 Tây Nguyên 2.502,50 1.036,20 343,5 2.997,60 612,6 10 Kon Tum 120 23,2 1,8 52,4 35,4 11 Gia Lai 588,4 203,7 45 2.067,90 159,1 12 Đắk Lắk 1.253,60 497,4 139,8 859,8 330,4 13 Đắk Nông 351,2 269,5 96,2 4,8 32,8 14 Lâm Đồng 189,4 42,5 60,6 12,7 54,9 Đông Nam 15 Bộ 1.801,80 390 8,5 842,2 458,3 16 Bình Phước 50 11,7 3 4,5 10,8 17 Tây Ninh 839,6 30,2 0,4 452,5 267,9 Bình 18 Dương 27 0,8 1,3 22 9,9 19 Đồng Nai 601,3 286,6 3,3 323,4 100 Bà Rịa - 20 Vũng Tàu 198,6 59,1 0,4 14,5 44,8 TP.Hồ Chí 21 Minh 85,4 1,7 0,2 25,3 24,8 Đồng bằng sông Cửu 22 Long 24.480,80 153,5 398,9 1.090,20 10.987,20 23 Long An 2.927,20 1,6 0,1 3,7 1.502,50 24 Sóc Trăng 2.068,70 10 6 284 1.183,50 25 Bến Tre 167,2 0,7 0,4 5,5 55,9 26 Trà Vinh 1.170,40 21,5 20 129,7 382,6 27 Kiên Giang 4.518,40 1,8 33,5 105,8 2.166,10 28 An Giang 4.184,70 41,7 1,8 0,5 1.771,80 29 Bạc Liêu 1.227,50 1,1 2,5 15,5 377 30 Cà Mau 461,9 2,9 0,7 15,2 232,8 lOMoAR cPSD| 58504431 II. PHÂN TÍCH MÔ TẢ.
Lương thực có hạt Mean 1780,426667 Standard Error 811,464339 Median 553,6 Mode #N/A Standard Deviation 4444,573231 Sample Variance 19754231,2 Kurtosis 25,5482857 Skewness 4,911266497 Range 24453,8 Minimum 27 Maximum 24480,8 Sum 53412,8 Count 30 Largest(1) 24480,8 Smallest(1) 27
Confidence Level(95,0%) 1659,63092 Bin Tần suất 20 0 300 9 1500 14 2500 2 5000 4 25000 1 More 0 Ngô Mean 114,51 Standard Error 39,11977139 Median 35,95 Mode #N/A Standard Deviation 214,2678124 Sample Variance 45910,69541 lOMoAR cPSD| 58504431 Kurtosis 11,80662318 Skewness 3,191785768 Range 1035,5 Minimum 0,7 Maximum 1036,2 Sum 3435,3 Count 30 Largest(1) 1036,2 Smallest(1) 0,7
Confidence Level(95,0%) 80,00891605 Bin Tần suất 10 9 20 2 50 7 100 4 300 5 1100 3 More 0 Khoai lang Mean 39,87666667 Standard Error 17,48117324 Median 2,75 Mode 0,4 Standard Deviation 95,74832918 lOMoAR cPSD| 58504431 Sample Variance 9167,74254 Kurtosis 9,415259195 Skewness 3,126529347 Range 398,8 Minimum 0,1 Maximum 398,9 Sum 1196,3 Count 30 Largest(1) 398,9 Smallest(1) 0,1
Confidence Level(95,0%) 35,7530137 Bin Tần suất 1 9 5 10 30 4 50 4 100 4 400More 0 4 Khoai lang Mía lOMoAR cPSD| 58504431 Mean 380,5133333 Standard Error 127,1590424 Median 37,8 Mode #N/A Standard Deviation 696,4787591 Sample Variance 485082,6619 Kurtosis 6,857839475 Skewness 2,550382385 Range 2997,1 Minimum 0,5 Maximum 2997,6 Sum 11415,4 Count 30 Largest(1) 2997,6 Smallest(1) 0,5
Confidence Level(95,0%) 260,0694428 Bin Tần suất 10 5 50 10 150 5 800 4 1000 2 3000 4 More 0 Mía Lúa Đông Xuân Mean 745,6133333 Standard Error 366,8179525 Median 237,9 lOMoAR cPSD| 58504431 Mode #N/A Standard Deviation 2009,144671 Sample Variance 4036662,308 Kurtosis 25,32696518 Skewness 4,89007458 Range 10977,3 Minimum 9,9 Maximum 10987,2 Sum 22368,4 Count 30 Largest(1) 10987,2 Smallest(1) 9,9
Confidence Level(95,0%) 750,2269497 Bin Tần suất 50 7 100 3 150 2 300 7 2000 9 11000 2 More 0 III. HỆ SỐ TƯƠNG QUAN.
Lương thực có hạt Ngô Khoai Lang Mía Lúa Đông Xuân lOMoAR cPSD| 58504431
Lương thực có hạt 1 Ngô 0,088242881 1 Khoai Lang 0,727071889 0,662195 1 Mía 0,226463632 0,7641 0,642430861 1 Lúa Đông Xuân
0,997331794 0,029613 0,692569019 0,184302 1 1.2 0.8 0.6 0.4 0.2 Ngô Khoai Lang Lúa Đông Xuân Lương thực có hạt Ngô Mía