



















Preview text:
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC VĂN HIẾN
BÀI TIỂU LUẬN MÔN PHÁP LUẬT ĐẠI CƯƠNG
ĐỀ TÀI: PHÂN TÍCH QUAN HỆ HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN: ThS Lê Nhật Bảo
MÃ HỌC PHẦN: LAW101_Pháp luật đại cương NHÓM THỰC HIỆN: Nhóm 10
Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 10 năm 2025
DANH SÁCH THÀNH VIÊN NHÓM STT MSSV HỌ TÊN 1 251A371035 Hồ Quỳnh Chi 2 251A371039 Nguyễn Quỳnh Ngọc Linh 3 251A371059 Nguyễn Minh Khôi 4 251A370864 Đỗ Thị Thu Hằng 5 251A301058 Nguyễn Phương Uyên 6 251A301083 Touprong Ma Luyện 7 251A370884 Phạm Nguyễn Hoàng Lan 8 251A370956 Lê Huỳnh Như 9 251A370954 Nguyễn Thị Thanh Trúc 10 251A370959 Nguyễn Thị Yến Nhi 11 251A370974 Nguyễn Bùi Khánh Vy 12 251A301069 Nguyễn Đồng Anh Thư
NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
.................................................................................................................................
................................................................................................................................. LỜI CẢM ƠN
Nhóm em xin cảm ơn Thầy Lê Nhật Bảo đã tận tình truyền đạt kiến thức môn
Pháp luật đại cương, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và thực
hiện bài tiểu luận này. Những kiến thức học được ở lớp là nền tảng giúp có thêm
hiểu biết về pháp luật và vận dụng vào thực tiễn đời sống.
Mặc dù nhóm đã cố gắng hoàn thành bài tiểu luận một cách hoàn chỉnh và chính
xác nhất nhưng không thể tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm rất mong nhận được
lời góp ý tích cực của thầy để hoàn thiện ở các bài nghiên cứu và tiểu luận sau.
MỤC LỤC
PHẦN MỞ ĐẦU ........................................................................................................................... 1
PHẦN NỘI DUNG ........................................................................................................................ 3
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH .......................................................... 3
1.1 Các khái niệm ............................................................................................................... 3
1.1.1 Khái niệm Hôn nhân .............................................................................................. 3
1.1.2 Khái niệm Gia đình ................................................................................................ 3
1.1.3 Khái niệm Luật Hôn nhân và Gia đình ................................................................... 3
1.2 Đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh ...................................................... 4
1.3 Các yếu tố hình thành hôn nhân .................................................................................. 4
1.4 Những nguyên tắc cơ bản trong hôn nhân .................................................................. 5
1.5 Kết hôn ......................................................................................................................... 7
1.6 Ly hôn ........................................................................................................................... 9
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC MỐI QUAN HỆ TRONG HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH .................. 11
2.1 Mối quan hệ vợ chồng ................................................................................................... 11
2.1.1 Cơ sở pháp lý điều chỉnh Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Điều 17-23 ............. 11
2.1.2 Bản chất của mối quan hệ hôn nhân .................................................................. 11
2.1.3 Đặc điểm của mối quan hệ hôn nhân ................................................................. 12
2.1.4 Nội dung cơ bản của mối quan hệ hôn nhân ...................................................... 13
2.2 Mối quan hệ gia đình ................................................................................................. 15
2.2.1 Bản chất của mối quan hệ gia đình ..................................................................... 15
2.2.2 Nghĩa vụ nuôi dưỡng, giáo dục, bảo vệ .............................................................. 16
2.2.3 Quyền của con và quyền hạn của cha mẹ ........................................................... 17
2.3 Mối quan hệ giữa hôn nhân và gia đình .................................................................... 18
2.4 Tương tác tình cảm – nghĩa vụ - pháp lý giữa hôn nhân và gia đình ......................... 18
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CỦA NHÀ NƯỚC ................................................. 20
3.1 Giá trị nhân văn .......................................................................................................... 20
3.2 Thực trạng hiện nay ................................................................................................... 21
3.3 Giải pháp của pháp luật ............................................................................................. 22
PHẦN KẾT LUẬN ....................................................................................................................... 23
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO ........................................................................................... 24 PHẦN MỞ ĐẦU Lý do chọn đề tài
Hôn nhân và gia đình là những chế định quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam,
có vai trò trực tiếp trong việc duy trì và phát triển xã hội. Dưới góc độ pháp lý, hôn nhân
không chỉ là sự gắn kết giữa hai cá nhân trên cơ sở tình yêu tự nguyện, mà còn là một
quan hệ xã hội được Nhà nước công nhận và bảo vệ bằng pháp luật. Trong bối cảnh xã
hội hiện nay, các vấn đề về hôn nhân và gia đình ngày càng đa dạng và phức tạp như ly
hôn, bạo lực gia đình, bình đẳng giới, nuôi con sau ly hôn... Do đó, việc nghiên cứu và
phân tích mối quan hệ hôn nhân – gia đình dưới góc độ pháp luật là cần thiết, giúp nâng
cao nhận thức pháp lý và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân trong xây dựng gia đình
văn minh, tiến bộ.
Hôn nhân và gia đình không chỉ là thiết chế xã hội cơ bản mà còn là đối tượng điều
chỉnh quan trọng của pháp luật. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, các vấn đề liên quan
đến quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, cha mẹ và con cái, ly hôn, tài sản chung – riêng,
cũng như bảo vệ trẻ em và người yếu thế trong gia đình ngày càng trở nên phức tạp.
Việc phân tích mối quan hệ hôn nhân và gia đình dưới góc độ pháp luật giúp sinh viên
hiểu rõ hơn về vai trò của pháp luật trong việc duy trì trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi
hợp pháp của các thành viên trong gia đình, đồng thời nâng cao ý thức pháp lý trong
đời sống hôn nhân.
Mục đích nghiên cứu
- Làm rõ các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến hôn nhân và gia đình tại Việt Nam.
- Phân tích mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình dưới góc độ quyền và nghĩa vụ pháp lý.
-Nhận diện một số vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn đời sống hôn nhân và gia đình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
1. Đối tượng nghiên cứu
- Các quy định pháp luật Việt Nam về hôn nhân và gia đình 1
- Các mối quan hệ pháp lý giữa vợ – chồng, cha mẹ – con cái và các thành viên khác trong gia đình
2. Phạm vi nghiên cứu
- Về nội dung: Tập trung vào việc phân tích các quy định trong Luật Hôn nhân và Gia
đình Việt Nam hiện hành (và các văn bản hướng dẫn thi hành), bao gồm các vấn đề
trọng tâm như: kết hôn, quan hệ nhân thân và tài sản giữa vợ và chồng, ly hôn và quan hệ cha mẹ và con.
- Về không gian: Tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật có hiệu lực trên lãnh thổ Việt Nam.
- Về thời gian: Nghiên cứu các văn bản pháp luật hiện hành và các trường hợp thực tiễn
điển hình được ghi nhận trong nhiều giai đoạn. 2 PHẦN NỘI DUNG
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH 1.1 Các khái niệm
1.1.1 Khái niệm Hôn nhân
Hôn nhân là sự liên kết giữa một người nam và một người nữ, trên nguyên tắc hoàn
toàn tự nguyện, tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật nhằm mục đích xây dựng
cuộc sống gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc và bình đẳng. Theo quy định của Luật
Hôn nhân và gia đình thì hôn nhân được hiểu là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết
hôn. Theo đó, hành vi kết hôn giữa nam và nữ là sự kiện làm phát sinh quan hệ hôn nhân.
1.1.2 Khái niệm Gia đình
Gia đình là tập hợp những người gắn bó với nhau do quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết
thống hoặc do quan hệ nuôi dưỡng, làm phát sinh các quyền và nghĩa vụ giữa họ với
nhau theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Gia đình là có vai trò quan trọng
đối với mỗi con người và xã hội với các chức năng giáo dục con người, duy trì nòi giống, kinh tế,...
1.1.3 Khái niệm Luật Hôn nhân và Gia đình
Hôn nhân và gia đình là biểu hiện mối quan hệ xã hội giữa vợ và chồng, giữa cha mẹ,
con cái và các thành viên khác trong gia đình. Đây là những mối quan hệ gần gũi thân
thiết và bền vững nhất của con người được liên kết bởi yếu tố kết hôn, huyết thống hay
nuôi dưỡng. Luật Hôn nhân và Gia đình tạo một phương tiện pháp lý hữu hiệu để xây
dựng, hình thành và bảo vệ mối quan hệ đó.
Dưới góc độ là một ngành Luật thì Luật Hôn nhân và Gia đình được định nghĩa là
ngành luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, bao gồm các quy phạm pháp luật điều
chỉnh những quan hệ xã hội phát sinh giữa các thành viên trong gia đình, về quan hệ
nhân thân và quan hệ tài sản. 3
1.2 Đối tượng điều chỉnh và phương pháp điều chỉnh
Đối tượng điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình là những quan hệ xã hội phát
sinh trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, cụ thể là quan hệ nhân thân và quan hệ tài
sản giữa vợ và chồng; giữa cha mẹ và con cái; giữa các thành viên khác trong gia đình.
Quan hệ nhân thân là những quan hệ xã hội phát sinh giữa các thành viên trong gia
đình về các lợi ích nhân thân như tình thương yêu, sự chung thủy, sự quan tâm, chăm
sóc giữa các thành viên trong gia đình.
Quan hệ tài sản là những quan hệ xã hội phát sinh giữa các thành viên trong gia đình
về các lợi ích về tài sản như quan hệ nuôi dưỡng, cấp dưỡng, sở hữu tài sản.
Phương pháp điều chỉnh của Luật Hôn nhân và gia đình là những cách thức, biện pháp
mà nhà nước sử dụng để tác động lên các đối tượng điều chỉnh của Luật Hôn nhân và
gia đình. Phương pháp điều chỉnh chủ yếu của Luật Hôn nhân và gia đình là phương
pháp bình đẳng và phương pháp tự nguyện. Sự kết hợp của 2 phương pháp này thể hiện
tính nghiêm minh của pháp luật đồng thời đảm bảo yếu tố nhân văn và đạo đức trong đời sống gia đình.
1.3 Các yếu tố hình thành hôn nhân Yếu tố pháp lý
Pháp luật là cơ sở làm phát sinh, xác lập và bảo đảm hiệu lực của quan hệ hôn nhân.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, hôn nhân chỉ được Nhà nước công nhận
khi đáp ứng đầy đủ điều kiện như tự nguyện của hai bên, đủ độ tuổi kết hôn (nam từ đủ
20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên), tuân thủ các quy định cấm kết hôn (tảo hôn,
kết hôn giả tạo, cưỡng ép kết hôn, kết hôn giữa những người cùng huyết thống, người
đang có vợ hoặc chồng,…) và được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền. Yếu tố pháp lý
không chỉ hợp thức hóa mối quan hệ vợ chồng mà còn bảo vệ quyền và nghĩa vụ của
các thành viên trong gia đình, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến nhân thân, tài sản,
thừa kế hoặc khi phát sinh tranh chấp, ly hôn. Nhờ có sự ràng buộc của pháp luật, hôn
nhân trở nên rõ ràng, bình đẳng, và được điều chỉnh để phù hợp với lợi ích chung của xã hội. 4 Yếu tố tình cảm
Tình cảm là nền tảng tự nhiên và sâu xa nhất để hình thành hôn nhân. Khi giữa hai cá
nhân xuất hiện sự đồng điệu về tâm hồn, tính cách, lối sống và có mong muốn gắn bó,
chia sẻ cùng nhau, tình yêu sẽ trở thành động lực thúc đẩy họ tiến tới cuộc sống hôn
nhân. Việc kết hôn trên cơ sở tình cảm giúp quan hệ vợ chồng được xây dựng bằng sự
tôn trọng, tin tưởng và tự nguyện, tạo nên sự bền vững trong đời sống gia đình. Nếu
thiếu tình yêu, hôn nhân dễ trở thành hình thức, thiếu sự gắn kết tinh thần và tiềm ẩn
nhiều mâu thuẫn, dẫn đến nguy cơ tan vỡ. Vì vậy, yếu tố tình cảm giữ vai trò khởi nguồn
và duy trì hạnh phúc hôn nhân lâu dài. Yếu tố xã hội
Hôn nhân không chỉ là quan hệ giữa hai cá nhân mà còn chịu sự chi phối của các chuẩn
mực xã hội, phong tục tập quán, tôn giáo và quan niệm văn hóa của cộng đồng. Sự ủng
hộ từ gia đình, họ hàng và xã hội giúp hôn nhân có thêm nền tảng ổn định, đồng thời
tạo sức ép tích cực để mỗi người có trách nhiệm với lựa chọn của mình. Các điều kiện
xã hội như kinh tế, nghề nghiệp, trình độ học vấn hay môi trường sống cũng ảnh hưởng
đến chất lượng hôn nhân. Nhờ có yếu tố xã hội, hôn nhân được định hướng theo các giá
trị đạo đức chung như chung thủy, tôn trọng, bình đẳng và trách nhiệm, qua đó góp phần
duy trì trật tự và ổn định trong đời sống gia đình và cộng đồng.
1.4 Những nguyên tắc cơ bản trong hôn nhân
1. Hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đằng.
Hôn nhân tự nguyện là hôn nhân đảm bảo quyền tự chủ, tự do thể hiện ý chí, tình cảm
của mình trong quan hệ hôn nhân kế cả khi kết hôn cũng như ly hôn. Các bên được tự
do tìm hiếu, kết hôn dựa trên tình yêu chân chính không bị cản trở, ngăn cấm bởi bất kỳ
ai. Các bên cũng có quyền yêu cầu chấm dứt hôn nhân khi mục đích hôn nhân không đạt được.
Hôn nhân một vợ, một chồng là hình thái hôn nhân tiến bộ nhất trong lịch sử, phù hợp
với quy luật phát triên tự nhiên, phù hợp với tâm lý, đạo đức của con người. Yêu cầu
của nguyên tắc này là mỗi chủ thể chỉ được phép duy trì quan hệ hôn nhân với một người khác. 5
2. Hôn nhân giữa công dân Việt Nam thuộc các dân tộc, tôn giáo, giữa người theo tôn
giáo với người không theo tôn giáo, giữa người có tín ngưỡng với người không có tín
ngưỡng, giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài được tôn trọng và được pháp luật bảo vệ.
Trong quan hệ hôn nhân gia đình các bên cần tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng tôn
giáo của nhau, không được lấy lý do tôn giáo, dân tộc, quốc tịch để cản trở việc kết hôn,
ly hôn hoặc ép buộc kết hôn, ly hôn. Mọi chủ thể cho dù khác biệt về dân tộc, tôn giáo
hay quốc tịch đều hưởng các quyền và nghĩa vụ như nhau trong quan hệ hôn nhân và
gia đình, đều chịu sự điều chỉnh giống nhau của Luật.
3. Xây dựng gia đình ấm no, tiên bộ, hạnh phúc, các thành viên gia đình có nghĩa vụ
tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau, không phân biệt đối xử giữa các con.
Gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc là mục tiêu cơ bản của mọi thành viên trong gia
đình nói riêng và là mục tiêu của cả xã hội nói chung. Mỗi một gia đình âm no, hạnh
phúc mới tạo thành một tế bào lành mạnh cho xã hội phát triển. Đế thực hiện mục tiêu
này mỗi một thành viên trong gia đình phải có ý thức xây dựng và cùng nhau hành động,
phải tôn trọng, quan tâm, chăm sóc giúp đỡ lẫn nhau.
4. Kế thừa, phát huy truyền thống văn hóa, đạo đức tốt đẹp của dân tộc Việt Nam về hôn nhân và gia đình.
Trong truyền thống văn hóa của người Việt Nam thì gia đình đóng một vai trò vô cùng
quan trọng, là cái nôi nuôi dưỡng và lưu truyền những giá trị tốt đẹp của con người.
Trong gia đình luôn có sự yêu thương, sẻ chia, đùm bọc giữa các thành viên, sự chung
thủy, hòa thuận tình nghĩa giữa vợ và chồng, sự hiếu kính của con cháu đối với ông bà.
Những truyền thống này đã được Luật Hôn nhân và Gia đình thể chế hóa thành các quy
định về quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái, giữa vợ và chồng, giữa ông bà và con cháu.
Bên cạnh đó, những phong tục tập quán tốt đẹp về hôn nhân và gia đình không được
Luật hóa thành các quy phạm pháp luật cụ thể nhưng phù hợp với nguyên tắc này thì
được khuyến khích áp dụng trong đời sống hôn nhân và gia đình. 6 1.5 Kết hôn 1.5.1 Khái niệm
Dưới góc độ pháp lý, kết hôn là một sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ vợ chồng.
Sự kiện này do Nhà nước quy định nhằm xác lập quyền và nghĩa vụ của người tham gia
hay nói cách khác khi các bên mong muôn xác lập quan hệ vợ chông phải có sự chấp
thuận của Nhà nước thông qua việc cấp Giấy chứng nhận kết hôn. Đây là một sự kiện
có tính chất bắt buộc. Bởi lẽ, không có sự thừa nhận của Nhà nước thì quan hệ hôn nhân
không được thừa nhận trước pháp luật dù các bên đã trải qua các nghi thức cưới hỏi
truyền thống hay nghi thức tôn giáo.
Khái niệm kết hôn được Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 ghi nhận tại khoản 2,
Điều 8 và Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 giữ nguyên khái niệm này. Đó là "Kết
hôn là việc nam nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật về điều kiện
kết hôn và đăng ký kết hôn".
1.5.2 Điều kiện kết hôn
Điều kiện kết hôn là một trong những nội dung quan trọng thuộc phạm vi điều chỉnh
của chế định kết hôn. Căn cứ vào tình hình kinh tế, xã hội, lịch sử, văn hóa truyền thống
của mỗi quốc gia, Nhà nước sẽ ban hành các điều kiện cụ thể mà các bên tham gia cần
đáp ứng để có thể xác lập quan hệ vợ chồng nhăm đảm bảo lợi ích cho chính mình, cho
gia đình và xã hội. Hiện tại, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định các điều kiện sau đây:
Thứ nhất, điều kiện về độ tuổi kết hôn: Quy định về độ tuổi tối thiểu được phép kết hôn
là nội dung vô cùng cần thiết. Bởi vì độ tuổi tối thiểu được phép kết hôn thể hiện rõ giới
hạn cần thiết đảm bảo cho sự an toàn của mỗi cuộc hôn nhân xét từ phương diện sự phát
triển toàn diện về thể chất và tinh thần của người kết hôn, phù hợp với sự phát triển tâm
sinh lý của mỗi ham, nữ. Tại khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy
định độ tuổi kết hôn của nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên.
Thứ hai, điều kiện về ý chí: Việc kết hôn do nam nữ tự nguyện quyết định, không bên
nào được ép buộc, lừa dối bên nào, không ai được cưỡng ép cản trở. Để đảm bảo về sự
tự nguyện của các bên, Luật yêu câu các bên trong hôn nhân không được ép buộc hay
lừa dối nhau. Ngoài ra, bất kỳ ai cũng không được cưỡng ép hay cản trở kết hôn. 7
Thứ ba, điều kiện về khả năng nhận thức: Người kết hôn không bị mất năng lực hành
vi dân sự. Người bị mất năng lực hành vi dân sự là người bị mắc bệnh tâm thần hoặc
các bệnh khác không làm chủ được hành vi của mình. Việc yêu cầu người kết hôn phải
có năng lực hành vi dân sự xuất phát từ việc đảm bảo quyền tự do kết hôn của mỗi cá
nhân, người kết hôn phải được tự mình lựa chọn và quyết định. Người mất năng lực
hành vi dân sự sẽ không thê bày tỏ ý được ý chí của mình nên không có sự tự nguyện trong hôn nhân.
Thứ tư, việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm sau:
1. Cấm kết hôn giả tạo: Kết hôn giả tạo là việc các bên thỏa thuận việc xác lập quan hệ
hôn nhân nhưng không hướng đến việc xây dựng gia đình mà có thể lợi dụng kết hôn
để xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú, nhập quốc tịch Việt Nam, quốc tịch nước ngoài, hưởng
chế độ ưu đãi của Nhà nước hoặc để đạt được mục đích khác.
2. Cấm tảo hôn: Với cách quy định của Luật về việc tạo hôn có thê hiêu tảo hôn không
chỉ là việc nam, nữ kết hôn trước tuổi luật định mà còn bao gồm cả trường hợp nam, nữ
chung sống như vợ chồng trước tuổi luật định. Việc lấy vợ lây chồng khi chưa đủ tuổi
để lại nhiều hệ lụy cho chính người kết hôn và toàn xã hội.
3. Câm cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn: Cưỡng ép kết hôn là việc đe
dọa, uy hiếp tinh thần, hành hạ, ngược đãi, yêu sách của cải hoặc hành vi khác đế buộc
người khác phải kết hôn trái với ý muốn của họ.
1.5.3 Đăng ký kết hôn
Theo quy định tại Điều 9 của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc kết hôn phải
được đăng ký và do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện.Đây là một điều kiện
bắt buộc mà nam nữ phải tuân thủ khi muốn xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp. Nếu
nam nữ chỉ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì pháp luật
không công nhận họ là vợ chồng, đồng nghĩa với việc không được hưởng các quyền và
nghĩa vụ pháp lý của vợ chồng theo quy định. Trong trường hợp vợ chồng đã ly hôn và
muốn tái kết hôn với nhau, họ cũng phải thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn lại như những
người chưa từng kết hôn.
Về thẩm quyền đăng ký kết hôn, pháp luật quy định rõ ràng tùy theo nơi cư trú của các
bên. Đối với trường hợp hai công dân Việt Nam kết hôn với nhau tại Việt Nam, cơ quan
có thẩm quyền đăng ký kết hôn là Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn nơi cư trú của 8
một trong hai bên nam hoặc nữ. Đây là cơ quan hành chính cấp cơ sở, có trách nhiệm
tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra điều kiện kết hôn và thực hiện việc ghi nhận vào sổ hộ tịch.
Trong trường hợp hai công dân Việt Nam kết hôn với nhau khi đang sinh sống ở nước
ngoài, thẩm quyền đăng ký kết hôn thuộc về cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan
lãnh sự của Việt Nam tại quốc gia nơi các bên đang cư trú. 1.6 Ly hôn 1.6.1 Khái niệm
Theo khoản 3, Điều 14, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định "Ly hôn là việc chấm
dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án". Như
vậy, Tòa án là cơ quan duy nhất có thấm quyền xem xét, giải quyết việc ly hôn của các
bên. Kết luận của Tòa án thể hiện dưới hình thức: bản án, quyết định. Nếu hai bên vợ
chồng thuận tình ly hôn, giải quyết với nhau được tất cả các nội dung sau khi ly hôn thì
Tòa án công nhận ly hôn và ra quyết định dưới hình thức quyết định công nhận thuận
tình ly hôn. Nếu vợ chồng mâu thuẫn, tranh chấp thì Tòa án xét xử và ra phán quyết ly
hôn dưới dạng bản án.
1.6.2 Quyền yêu cầu Tòa án giải quyết việc ly hôn
Theo quy định hiện hành, vợ, chồng hoặc cả hai người đều có quyền yêu cầu Tòa án
giải quyết ly hôn. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: người chồng không được
quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang
nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi và sự ổn định tâm lý
cho người phụ nữ trong giai đoạn đặc biệt nhạy cảm.
Có hai hình thức ly hôn được pháp luật công nhận: 1. Thuận tình ly hôn
Thuận tình ly hôn là trường hợp cả hai vợ chồng cùng đồng thuận chấm dứt quan hệ
hôn nhân. Trong trường hợp này, hai bên đã thỏa thuận được tất cả các vấn đề liên quan
đến quan hệ vợ chồng như quyền nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, phân chia tài sản chung.
Đây là hình thức ly hôn đơn giản hơn về mặt thủ tục, thể hiện sự tự nguyện và hợp tác
giữa hai bên trong việc giải quyết hậu quả của việc chấm dứt hôn nhân.
2. Ly hôn theo yêu cầu 1 bên 9
Ly hôn theo yêu cầu của một bên là hình thức phổ biến hơn trong thực tế, xảy ra khi
chỉ một trong hai vợ chồng, hoặc cha mẹ, người thân thích của một trong hai bên, yêu
cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân. Hình thức này thường xuất phát từ mâu thuẫn
trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Khi
một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án sẽ tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật về tố
tụng dân sự. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ xem xét và ra quyết định ly hôn.
1.6.3 Hậu quả pháp lý của việc ly hôn
1. Quan hệ nhân thân
Khi bản án hoặc quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực thì quan hệ giữa vợ và chồng
chấm dứt. Các quyền và nghĩa vụ nhân thân giữa vợ và chồng sẽ châm dứt hoàn toàn.
Vợ và chồng đã ly hôn có quyền kết hôn với người khác. Nếu muốn xác lập lại quan hệ
vợ chồng phải đăng ký kết hôn lại. 2. Về việc nuôi con
Việc nuôi con sau ly hôn trước hết sẽ dựa vào sự thỏa thuận của vợ chồng, nếu không
thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào
các yêu tô sau: Một là căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Hai là nếu con từ đủ
07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con. Ba là, trường hợp con dưới 36
tháng tuổi sẽ được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều
kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa
thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Người không trực tiếp nuôi con phải có nghĩa vụ cấp dưỡng đồng thời có quyền thăm
nom con mà không ai được cản trở tuy nhiên không được lạm dụng việc thăm nom để
cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục
con của người trực tiếp nuôi con. 3. Quan hệ tài sản
Khi ly hôn việc chia tài sản của vợ và chồng, bao gồm cả chế độ tài sản theo thỏa thuận
hay chế độ tài sản theo luật định đều dựa trên cơ sở tôn trọng sự thỏa thuận của các bên.
Nếu bên không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Tòa án sẽ áp dụng các
nguyên tắc được quy định tại Điều 59. 10
CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC MỐI QUAN HỆ TRONG HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
2.1 Mối quan hệ vợ chồng
2.1.1 Cơ sở pháp lý điều chỉnh Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 Điều 17-23
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 xác lập địa vị pháp lý bình đẳng giữa vợ và
chồng, coi đây là nguyên tắc nền tảng chi phối toàn bộ quan hệ hôn nhân. Theo đó,
quyền và nghĩa vụ của vợ chồng được đặt trong khuôn khổ của Hiến pháp và pháp
luật, bảo đảm sự tôn trọng lẫn nhau về nhân phẩm, danh dự, uy tín và quyền nhân
thân. Vợ và chồng có trách nhiệm chung trong việc xây dựng gia đình hòa thuận, tiến
bộ, cùng nhau chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của các thành viên trong gia
đình, đồng thời chia sẻ, hỗ trợ nhau thực hiện các công việc chung của tổ ấm.
Bên cạnh đó, pháp luật ghi nhận quyền tự do cư trú của vợ chồng trên cơ sở tôn trọng
ý chí tự nguyện, không bị áp đặt bởi phong tục, tập quán hay các ràng buộc mang tính
hành chính. Trong trường hợp vì yêu cầu chính đáng như học tập, lao động hoặc công
tác mà vợ chồng không thể sống chung, các bên phải thỏa thuận trên cơ sở tôn trọng
lợi ích gia đình và bảo đảm nghĩa vụ hôn nhân. Đồng thời, mỗi bên có quyền tự do tín
ngưỡng, tôn giáo và được tạo điều kiện phát triển nghề nghiệp, học vấn, trình độ văn
hóa để tham gia bình đẳng vào các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Như
vậy, hệ thống quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 không chỉ khẳng
định nguyên tắc bình đẳng giới mà còn hướng tới xây dựng mô hình gia đình dân chủ,
văn minh, đề cao trách nhiệm, nghĩa vụ và sự tôn trọng giữa các chủ thể trong quan hệ
hôn nhân, phù hợp với giá trị pháp lý và chuẩn mực đạo đức của xã hội hiện đại.
2.1.2 Bản chất của mối quan hệ hôn nhân
Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn. Đây là một khái niệm đã được
quy định rõ ràng tại khoản 1 Điều 3 của Luật Hôn Nhân và Gia đình 2014. Hôn nhân
là một hiện tượng xã hội đặc biệt, vừa mang tính tự nhiên, vừa mang tính pháp lý và
đạo đức. Bản chất của mối quan hệ hôn nhân thể hiện ở sự liên kết tự nguyện, bình
đẳng và lâu dài giữa một nam và một nữ, được pháp luật công nhận và bảo vệ, nhằm
xây dựng gia đình hạnh phúc, tiến bộ và bền vững. 11
Trước hết, hôn nhân là mối quan hệ xã hội – tình cảm, hình thành dựa trên tình yêu, sự
gắn bó và nhu cầu sống chung của hai cá nhân. Đây là cơ sở tự nhiên nhất, phản ánh
quyền con người trong việc lựa chọn bạn đời và cùng nhau xây dựng cuộc sống.
Chính yếu tố tình cảm này tạo nên tính nhân văn sâu sắc của quan hệ hôn nhân, giúp
gắn kết các cá nhân bằng sự yêu thương, tôn trọng và trách nhiệm lẫn nhau.
Bên cạnh đó, hôn nhân còn mang tính pháp lý rõ rệt. Chỉ khi được đăng ký kết hôn
theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, quan hệ vợ chồng mới được Nhà nước
công nhận và bảo vệ. Khi đó, vợ và chồng trở thành chủ thể pháp lý với đầy đủ quyền
và nghĩa vụ về nhân thân, tài sản, cũng như trách nhiệm trong việc nuôi dưỡng, giáo
dục con cái. Pháp luật không chỉ ghi nhận quyền tự do kết hôn mà còn đặt ra những
giới hạn nhất định để bảo đảm hôn nhân diễn ra đúng chuẩn mực, tránh các hành vi vi
phạm như tảo hôn, cưỡng ép kết hôn hay đa thê.
Ngoài ra, bản chất của hôn nhân còn thể hiện ở tính bình đẳng và bền vững. Vợ và
chồng có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong mọi mặt của đời sống, từ kinh tế, chính trị
đến tinh thần. Quan hệ này không phải là sự phụ thuộc mà là sự hợp tác, cùng nhau
chia sẻ trách nhiệm, cùng hướng tới mục tiêu xây dựng gia đình hạnh phúc. Hôn nhân
không chỉ là sự kết hợp giữa hai người mà còn là sự hòa hợp giữa hai gia đình, hai
dòng họ, góp phần duy trì và phát triển xã hội.
2.1.3 Đặc điểm của mối quan hệ hôn nhân
Hôn nhân trong xã hội hiện đại trước hết được xác lập trên nguyên tắc hoàn toàn tự
nguyện của nam và nữ, thể hiện ở việc các bên tự do quyết định kết hôn hay chấm dứt
hôn nhân mà không bị ép buộc, cưỡng ép hay cản trở từ bất kỳ chủ thể nào. Nguyên
tắc này được ghi nhận rõ trong khoản 1 Điều 2 và Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình
năm 2014, đồng thời phù hợp với tinh thần của Điều 36 Hiến pháp năm 2013, theo đó
hôn nhân phải dựa trên ý chí tự do và sự đồng thuận của hai giới.
Bên cạnh yếu tố tự nguyện, hôn nhân còn được xác định là sự liên kết giữa một người
nam và một người nữ, nhằm xây dựng gia đình và thực hiện chức năng sinh sản, duy
trì nòi giống – vốn được coi là một trong những chức năng cơ bản và truyền thống của
gia đình, góp phần bảo đảm sự tồn tại và phát triển bền vững của xã hội.
Trên phương diện pháp lý, quan hệ hôn nhân được xây dựng trên cơ sở bình đẳng
giữa vợ và chồng, thể hiện ở việc hai bên có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong mọi 12
lĩnh vực của đời sống gia đình, từ nhân thân đến tài sản, được pháp luật tôn trọng và
bảo đảm thực hiện theo Điều 17 và Điều 18 Luật HNGĐ 2014. Tuy nhiên, sự bình
đẳng này không được hiểu theo hướng máy móc hay chia đều tuyệt đối mọi công việc
thường nhật, mà phải dựa trên nguyên tắc tương hỗ, tôn trọng, thấu hiểu và hỗ trợ lẫn
nhau trong đời sống hôn nhân, bảo đảm sự hài hòa và ổn định của thiết chế gia đình.
Đồng thời, hôn nhân còn mang bản chất của một quan hệ gắn bó lâu dài, bền vững,
hướng tới mục tiêu chung sống suốt đời, điều được luật pháp khẳng định thông qua
việc chỉ thừa nhận ly hôn trong những trường hợp thật sự cần thiết, khi đời sống hôn
nhân không thể tiếp tục theo Điều 51–56 Luật HNGĐ 2014.
Toàn bộ quá trình xác lập, duy trì và chấm dứt quan hệ hôn nhân đều diễn ra trong
khuôn khổ điều chỉnh của pháp luật, nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của vợ
chồng, con cái và các thành viên gia đình, đồng thời gìn giữ trật tự xã hội, đạo đức và
thuần phong mỹ tục theo Điều 1, Điều 3 Luật HNGĐ 2014.
2.1.4 Nội dung cơ bản của mối quan hệ hôn nhân
2.1.4.1 Quyền và nghĩa vụ nhân thân
Đây là nhóm quyền và nghĩa vụ mang tính chất tinh thần, tình cảm, gắn liền trực tiếp
với nhân cách và phẩm giá của mỗi cá nhân. Chúng bao gồm những quy tắc về sự
chung thủy, tôn trọng, chăm sóc, giúp đỡ lẫn nhau giữa vợ chồng; sự yêu thương, nuôi
dưỡng, giáo dục giữa cha mẹ và con cái; hay các quyền pháp lý quan trọng như quyền
kết hôn, quyền ly hôn, quyền xác định cha mẹ.
Đặc điểm nổi bật của nhóm quyền này là tính bất khả chuyển nhượng và bất khả định
giá bằng vật chất. Quyền được tôn trọng hay nghĩa vụ yêu thương chỉ có thể được
thực hiện bởi chính chủ thể. Về mặt pháp lý, các quyền và nghĩa vụ nhân thân mang
tính tương đối, nghĩa là chúng chỉ phát sinh và tồn tại trong điều kiện và hoàn cảnh cụ
thể của mối quan hệ gia đình. Chúng không chỉ là quy định pháp luật mà còn là sự
thăng hoa của các chuẩn mực đạo đức xã hội.
2.1.4.2 Quyền và nghĩa vụ tài sản
Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được xác lập trước khi kết hôn và chỉ có
hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn. Việc thỏa thuận phải được lập thành văn bản và
có công chứng hoặc chứng thực, trong đó nêu rõ việc xác định tài sản chung, tài sản 13
riêng của vợ chồng, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với khối tài sản đó, cũng như
nguyên tắc phân chia khi chấm dứt chế độ tài sản. Trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng
vẫn có quyền sửa đổi hoặc bổ sung nội dung thỏa thuận, nhưng mọi thay đổi phải
được lập thành văn bản và tiếp tục tuân thủ yêu cầu về công chứng, chứng thực. Khi
lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận, vợ chồng có nghĩa vụ cung cấp thông tin đầy
đủ, trung thực cho bên còn lại, nếu vi phạm nghĩa vụ này gây thiệt hại cho bên thứ ba
thì quyền lợi của người thứ ba vẫn phải được pháp luật bảo vệ. Thỏa thuận về chế độ
tài sản sẽ bị vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, trái
nguyên tắc chung về chế độ tài sản của vợ chồng hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp
pháp của thành viên gia đình.
Chế độ tài sản theo luật định là tại sản được xác định theo chế độ luật định gồm tài
sản chung và tài sản riêng.
Quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung được xác lập trên cơ sở
nguyên tắc bình đẳng, tôn trọng lợi ích chính đáng của nhau và bảo đảm nhu cầu thiết
yếu của gia đình. Theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình, tài sản chung
thuộc sở hữu hợp nhất của vợ chồng, được hình thành từ thu nhập do lao động, hoạt
động sản xuất, kinh doanh hoặc các nguồn hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Vợ
và chồng có quyền ngang nhau trong chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung;
mọi quyết định liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu, thế chấp, bảo đảm hoặc
giao dịch có giá trị lớn đều phải có sự thỏa thuận của cả hai bên. Đồng thời, vợ chồng
có nghĩa vụ cùng nhau quản lý, gìn giữ và sử dụng tài sản chung đúng mục đích, phục
vụ đời sống hôn nhân và bảo đảm lợi ích của gia đình, đặc biệt là quyền lợi của con
chưa thành niên. Trường hợp một bên tự ý định đoạt tài sản chung mà không có sự
đồng thuận của bên kia gây thiệt hại thì phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Như
vậy, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung vừa thể hiện tính bình đẳng
trong quan hệ sở hữu, vừa phản ánh trách nhiệm chung trong việc duy trì ổn định đời
sống gia đình và bảo vệ quyền lợi của các thành viên. 14
2.2 Mối quan hệ gia đình
2.2.1 Bản chất của mối quan hệ gia đình
Gia đình là một thiết chế xã hội đặc biệt và lâu đời, đóng vai trò nền tảng trong việc
hình thành, duy trì và phát triển xã hội loài người. Bản chất của mối quan hệ gia đình
là sự gắn kết sâu sắc và đa chiều về mặt tình cảm, huyết thống, pháp lý và trách nhiệm.
Bản chất này được thể hiện qua các khía cạnh cốt lõi sau:
1. Kết nối huyết thống và hôn nhân
Huyết thống là sự liên kết tự nhiên, không thể thay thế giữa cha mẹ - con cái, ông bà -
cháu, anh chị em, tạo nên sự gắn bó máu mủ. Hôn nhân là nền tảng pháp lý và tình
cảm giữa vợ và chồng, là điểm khởi đầu cho việc hình thành gia đình và các mối quan
hệ khác. Hôn nhân là sự cam kết bền vững được xã hội và pháp luật thừa nhận.
2. Trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc
Đây là yếu tố nhân văn sâu sắc, thể hiện sự quan tâm, yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau
cả về vật chất lẫn tinh thần. Trách nhiệm này không chỉ giới hạn trong quan hệ huyết
thống mà còn mở rộng sang các mối quan hệ nuôi dưỡng, bao gồm cả nghĩa vụ chăm
sóc người già, người bệnh, người khuyết tật trong gia đình.
3. Là tế bào của xã hội và vai trò giáo dục
Gia đình là đơn vị xã hội nhỏ nhất nhưng có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì
trật tự và ổn định xã hội. Đây là nơi cá nhân được sinh ra, nuôi dưỡng, hình thành
nhân cách và học hỏi các chuẩn mực đạo đức, là cầu nối giúp cá nhân hội nhập xã hội.
4. Duy trì bằng tình cảm và trách nhiệm
Mối quan hệ gia đình được duy trì bởi tình yêu thương, sự quan tâm, lòng vị tha và sự
hy sinh thiêng liêng. Các yếu tố này tạo nên sự gắn kết bền vững, mang lại sự an toàn,
ổn định và cảm giác thuộc về, là chỗ dựa tinh thần thiết yếu cho sự phát triển toàn
diện của mỗi thành viên.
Dù xã hội hiện đại có sự đa dạng hóa về mô hình gia đình, bản chất của gia đình vẫn
là sự gắn kết, yêu thương và trách nhiệm, được pháp luật và xã hội công nhận. Hiểu rõ
bản chất này là nhiệm vụ quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững, góp phần
vào sự phát triển ổn định và nhân văn của toàn xã hội. 15