CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG VI CỦA
VIETNAM AIRLINE
2.1
Phân tích môi trường
2.1.1
Kinh tế
Hãng hàng không quốc gia ghi nhận doanh thu hợp nhất năm 2023 hơn 92.000 tỷ đồng,
tăng gần 30% so với năm trước tiệm cận mức đỉnh trước đại dịch. Năm 2024, Vietnam
Airlines đặt mục tiêu cân đối doanh thu và chi phí bằng các giải pháp linh hoạt.
Năm 2023, ngành hàng không tiếp tục đối mặt với những thách thức như xung đột địa
chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng suy thoái kinh tế toàn cầu. Giá nhiên liệu vẫn
mức cao trên 105 USD/thùng; lãi suất tỷ giá hối đoái không thuận lợi cho hoạt động
hàng không của Việt Nam. Trong nước, tăng trưởng kinh tế chậm lại, dẫn đến nhu cầu đi
lại suy yếu sức mua của người tiêu dùng giảm đáng kể. Các thị trường quốc tế như Úc,
Ấn Độ Đông Nam Á cho thấy những tín hiệu tích cực trong khi các thị trường chủ
chốt ở Đông Bắc Á phục hồi chậm hơn dự kiến.
Vietnam Airlines tiếp tục vượt qua khó khăn đạt kết quả kinh doanh đáng ghi nhận
trong năm 2023. Kết quả hoạt động kinh doanh khả quan giúp Vietnam Airlines đạt
doanh thu hợp nhất 92.000 tỷ đồng, tăng gần 30% so với năm 2022 tiệm cận mức đỉnh
của năm 2019. Lỗ hợp nhất trước thuế giảm 5.583 tỷ đồng, giảm một nửa so với m
2022. Năm 2024, bối cảnh kinh tế chính trị toàn cầu sẽ vẫn còn nhiều thách thức với
các cuộc xung đột địa chính trị kéo dài giá nhiên liệu cao mức 104 đô la một thùng.
Lãi suất USD sẽ vẫn mức cao, nh hưởng đến tỷ giá hối đoái chi phí đầu vào. Lượng
hành khách toàn cầu được dự báo sẽ phục hồi hoàn toàn về mức năm 2019, nhưng khu
vực Châu Á - Thái Bình Dương sẽ cần nhiều thời gian hơn, đặc biệt Đông Bắc Á. Rủi
ro tình trạng quá tải sở hạ tầng sân bay vẫn còn. Các đợt thu hồi động toàn
cầu của Pratt & Whitney đang y ra tình trạng thiếu máy bay do đó ảnh hưởng đến hoạt
động.
Triển vọng kinh tế của Việt Nam đang những tín hiệu tích cực, nền kinh tế dự
kiến tăng trưởng ổn định, thị trường hàng không nội địa tăng trưởng 6-8%. Đây sở
để Vietnam Airlines tiếp tục giảm các khoản lỗ còn lại cân đối doanh thu, chi phí
Bảng doanh thu của Vietnam Airlines qua các năm
2.1.2
Chính trị - Pháp luật
2.1.2.1
Chính sách của chính phủ
Hỗ trợ phát triển ngành hàng không: Chính phủ Việt Nam đã nhiều chính sách khuyến
khích đầu vào hạ tầng hàng không, bao gồm việc mở rộng sân bay, cải thiện dịch vụ
mặt đất tăng cường an toàn hàng không. Những chính ch này tạo điều kiện thuận lợi
cho Vietnam Airlines trong việc mở rộng mạng lưới nâng cao chất lượng dịch vụ.
Định hướng chiến lược phát triển: Chính phủ kế hoạch phát triển ngành hàng không
trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn. Vietnam Airlines cần phù hợp với
các chiến lược này để tận dụng các cơ hội phát triển.
2.1.2.2
Quy định về an toàn an ninh hàng không
Tiêu chuẩn an toàn: Vietnam Airlines phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hàng không
quốc tế trong nước, được quy định bởi Cục Hàng không Việt Nam (CAAV) Tổ
chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO). Việc tuân thủ các quy định này không chỉ
đảm bảo an toàn cho hành khách mà còn bảo vệ danh tiếng của hãng.
An ninh hàng không: Các biện pháp an ninh hàng không ngày càng trở nên nghiêm ngặt.
Vietnam Airlines cần đảm bảo thực hiện đầy đủ các quy định về an ninh, từ kiểm tra hành
đến quy trình lên máy bay, nhằm bảo vệ an toàn cho hành khách máy bay.
2.1.2.3
Chính sách bảo vệ người tiêu dùng
Quyền lợi của hành khách: Các quy định liên quan đến quyền lợi của hành khách ngày
càng nghiêm ngặt hơn, yêu cầu Vietnam Airlines cung cấp thông tin ràng về giá cả,
chính sách hoàn vé, bồi thường c dịch vụ hỗ trợ khác. Hãng cần tuân thủ các quy
định này để tránh các tranh chấp pháp lý và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Chương trình hỗ trợ: Chính phủ thể khuyến khích các hãng hàng không thực hiện c
chương trình hỗ trợ cho khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thiên tai.
Vietnam Airlines cần chuẩn bị các phương án ứng pđể bảo vệ khách hàng duy trì
uy tín.
2.1.2.4
Chính sách môi trường
Yêu cầu giảm phát thải: Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các cam kết về giảm phát thải khí
nhà kính. Vietnam Airlines cần thực hiện các biện pháp bảo vệ i trường, như sử dụng
nhiên liệu sạch hơn cải thiện hiệu suất bay, để tuân thủ các quy định này đáp ứng
nhu cầu từ khách hàng có ý thức về môi trường.
Chương trình phát triển bền vững: Hãng cũng cần phát triển các chương trình bền vững
để bảo vệ môi trường nâng cao hình ảnh thương hiệu, từ việc giảm thiểu chất thải đến
việc khuyến khích du lịch bền vững.
2.1.2.5
Quan hệ quốc tế
Hiệp định hàng không: Vietnam Airlines cần tuân thủ các hiệp định hàng không quốc tế
Việt Nam kết với các quốc gia khác. Điều này thể ảnh hưởng đến khả năng mở
rộng mạng lưới đường bay quốc tế của hãng.
Hợp tác quốc tế: Việc tham gia vào các liên minh hàng không quốc tế giúp Vietnam
Airlines mở rộng khả năng kết nối cải thiện dịch vụ cho khách hàng. Hãng cần nắm
bắt các cơ hội hợp tác để nâng cao vị thế cạnh tranh.
Kết luận
Khía cạnh Chính trị - pháp luật một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của
Vietnam Airlines. Để thành công trong giai đoạn 20232024, hãng cần tuân thủ các quy
định của chính phủ, đảm bảo an toàn an ninh hàng không, đồng thời thực hiện các biện
pháp bảo vệ môi trường nâng cao quyền lợi của hành khách. Việc chủ động thích ứng
với các thay đổi trong chính sách quy định sẽ giúp Vietnam Airlines duy trì phát
triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
2.1.3
Văn Hóa Hội
2.1.3.1
Hành vi tiêu dùng thói quen du lịch của người Vit
Tầng lớp trung lưu ngày càng tăng: Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ
của tầng lớp trung lưu, dẫn đến nhu cầu ngày càng cao đối với các dịch vụ du lịch
hàng không. Những người tiêu dùng này sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các chuyến du
lịch, đặc biệt các chuyến bay quốc tế. Vietnam Airlines đã nhận thấy hội này và
phát triển các dịch vụ cao cấp, bao gồm khoang hạng thương gia dịch vụ chăm sóc
khách hàng đặc biệt .
Sử dụng công nghệ trong tiêu dùng: Người Việt Nam, đặc biệt giới trẻ, đang chuyển
dần sang các hình thức mua sắm trực tuyến. Hành khách thường sử dụng các nền tảng
trực tuyến để đặt kiểm tra thông tin chuyến bay, đòi hỏi Vietnam Airlines phải tăng
cường các kênh bán vé trực tuyến và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật số.
2.1.3.2
Nhu cầu trải nghiệm dịch vụ phong ch sống mới
Trải nghiệm dịch vụ nhân hóa: Ngày nay, hành khách mong muốn các dịch vụ được
nhân hóa để nâng cao trải nghiệm bay của mình. Vietnam Airlines đã phản ứng với xu
hướng này bằng cách cung cấp các tùy chọn như đặt chỗ trước, chọn suất ăn riêng,
dịch vụ chăm c khách hàng nhân hóa cho hội viên chương trình Bông Sen
Vàng .Hãng cũng duy trì bản sắc văn hóa Việt Nam thông qua việc phục vụ các món ăn
truyền thống và yêu cầu tiếp viên mặc áo dài.
Dịch vụ kết hợp truyền thống hiện đại: Hãng hàng không đã kết hợp khéo léo giữa các
yếu tố văn hóa truyền thống công nghệ hiện đại trong dịch vụ của mình. Điều này thể
hiện qua việc cung cấp các sản phẩm đặc trưng của văn hóa Việt Nam trên máy bay, đồng
thời không ngừng nâng cao các dịch vụ tiện ích quốc tế.
2.1.3.3
Phục vụ khách hàng quốc tế đa dạng văn hóa
Thích ứng với văn hóa quốc tế: Vietnam Airlines khai thác nhiều đường bay quốc tế đến
các quốc gia khác nhau. Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng từ các nền văn hóa khác,
hãng điều chỉnh dịch vụ theo phong tục địa phương, từ cách thức phục vụ cho đến thực
đơn trên chuyến bay.Ví dụ, các chuyến bay đến Nhật Bản thường món ăn Nhật Bản,
dịch vụ trên các chuyến bay quốc tế được cung cấp bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau,
đảm bảo sự thuận tiện cho hành khách.
Dịch vụ đa ngôn ngữ: Để phục vụ lượng lớn khách hàng quốc tế, Vietnam Airlines không
ngừng nâng cấp khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ cho đội ngũ nhân viên, đồng thời cung
cấp các tài liệu hỗ trợ thông tin chuyến bay bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau trên các
kênh trực tuyến.
2.1.3.4
Du lịch an toàn phát triển bền vững
Đảm bảo an toàn bay trong sau đại dịch: Đại dịch COVID-19 đã khiến người tiêu
dùng quan tâm hơn đến sự an toàn khi di chuyển bằng đường hàng không. Vietnam
Airlines đã nhanh chóng điều chỉnh các quy trình vệ sinh, khử trùng máy bay, đồng thời
tăng cường các biện pháp phòng dịch như giãn cách hội cung cấp khẩu trang miễn
phí cho hành khách. Các biện pháp này giúp tạo niềm tin cho khách hàng, đồng thời củng
cố vị thế của hãng sau đại dịch.
Phát triển bền vững: Với xu hướng ngày càng tăng của du lịch bền vững, Vietnam
Airlines đã nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Hãng đầu o các loại
máy bay hiện đại, tiêu thụ ít nhiên liệu giảm lượng khí thải carbon. Hãng cũng đã thực
hiện các sáng kiến nhằm hạn chế sử dụng nhựa và các vật liệu gây ô nhiễm
2.1.3.5
Thay đổi hành vi du lịch sau đại dịch
Tăng cường du lịch nội địa: Trong giai đoạn phục hồi sau COVID-19, khi nhu cầu đi lại
quốc tế bị giảm sút, Vietnam Airlines đã tập trung vào thị trường nội địa. Các chiến dịch
giảm giá khuyến mãi nhằm kích cầu du lịch nội địa đã giúp hãng tăng trưởng doanh
thu và duy trì hoạt động ổn định
Tính linh hoạt trong dịch vụ: Hành khách hiện nay yêu cầu tính linh hoạt cao trong các
dịch vụ hàng không, đặc biệt việc thay đổi lịch trình hủy do lo ngại về sức khỏe.
Vietnam Airlines đã đáp ứng xu hướng này bằng cách cung cấp các chính sách đổi
linh hoạt và chính sách hoàn tiền nhanh chóng
2.1.4
Công Nghệ
2.1.4.1
Nâng cấp đội bay hiện đi
Vietnam Airlines đã đầu vào các dòng máy bay hiện đại như Boeing 787-9 Dreamliner
và Airbus A350-900, được thiết kế để giảm tiêu thụ nhiên liệu giảm khí thải ra môi
trường. Những máy bay này không chỉ tiết kiệm nhiên liệu còn giảm thiểu tiếng ồn,
cải thiện trải nghiệm bay cho hành khách. Đây một phần trong chiến lược dài hạn
nhằm tăng cường sự bền vững và hiệu quả vận hành.
2.1.4.2
Ứng dụng công nghệ thông tin tự động a
Hệ thống quản chuyến bay: Vietnam Airlines sử dụng các hệ thống quản tiên tiến đ
tối ưu hóa hoạt động, đảm bảo việc điều hành theo dõi các chuyến bay diễn ra một
cách hiệu quả. Các công nghệ như hệ thống quản chuyến bay tự động đã giảm thiểu sai
sót trong khâu điều hành và cải thiện tốc độ phục vụ khách hàng.
Trí tuệ nhân tạo (AI)
:
Công nghệ AI được áp dụng trong các dịch vụ khách hàng, bao
gồm chatbot để hỗ trợ khách hàng trực tuyến, giúp họ thể giải đáp các thắc mắc đặt
một cách dễ dàng. AI cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng nhằm
nhân hóa trải nghiệm và cải thiện dịch vụ
Ứng dụng di động: Vietnam Airlines đã phát triển ứng dụng di động, cung cấp các tính
năng như đặt vé, làm thủ tục trực tuyến, quản tài khoản khách hàng thân thiết. Điều
này tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách khi thể sử dụng nhiều dịch vụ trên cùng
một nền tảng
2.1.4.3
Công ngh điện tử check-in tự động
điện tử (e-ticket)
:
điện tử đã giúp giảm bớt th tục hành chính, tăng tính tiện lợi
cho hành khách đồng thời giảm chi phí in ấn cho hãng. nh khách thể lưu trữ
điện tử trên thiết bị nhân không cần phải mang theo giấy khi lên máy bay
Ki-ốt tự động làm thủ tục: Vietnam Airlines đã triển khai các ki-ốt tự động tại sân bay,
giúp hành khách thể tự làm thủ tục không cần phải qua quầy lễ tân. Công nghệ này
giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng tốc độ xử lý thủ tục.
2.1.4.4
Hệ thống giải t kết nối internet trên máy bay
Hệ thống giải trí trên máy bay: Hãng trang bị hệ thống giải trí hiện đại trên các chuyến
bay đườngi với màn hình nhân tại mỗi ghế, cung cấp các dịch vụ giải trí đa dạng
như phim, âm nhạc, theo dõi chuyến bay. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm bay cho
hành khách.
Wi-Fi trên máy bay: Vietnam Airlines đã triển khai dịch vụ Wi-Fi trên một số chuyến bay
quốc tế nội địa, cho phép hành khách thể làm việc hoặc giải trí trực tuyến trong
suốt chuyến bay. Đây một bước tiến giúp nâng cao dịch vụ cạnh tranh với các hãng
hàng không quốc tế khác.
2.1.4.5
An ninh mạng bảo mật thông tin
Vietnam Airlines đặc biệt chú trọng đến việc bảo mật dữ liệu khách hàng. Hãng đã triển
khai các hệ thống hóa tường lửa để bảo vệ thông tin nhân khỏi các mối đe dọa
an ninh mạng. Hãng cũng tuân thủ tiêu chuẩn
ISO/IEC 27001
về quản an ninh thông
tin, nhằm đảm bảo việc bảo vệ dữ liệu khách hàng
2.1.4.6
Phân tích dữ liệu lớn (Big Data)
Vietnam Airlines sử dụng
Big Data
để phân tích hành vi khách hàng dự đoán xu
hướng thị trường. Công nghệ này giúp hãng cải thiện việc quản vé, điều chỉnh giá
theo nhu cầu thị trường và cá nhân hóa các dịch vụ dựa trên dữ liệu khách hàng
Kết luận
Việc đầu vào công nghệ giúp Vietnam Airlines duy trì sự cạnh tranh trên thị trường,
nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Các công nghệ hiện đại
không chỉ giúp hãng cải thiện trải nghiệm khách hàng n hỗ trợ trong việc giảm
thiểu chi phí và bảo vệ môi trường.
2.1.5
Tự Nhiên Hội
2.1.5.1
Tác động của yếu tố tự nhiên
a.
Biến đổi khí hậu tác động đến ngành hàng không
Thời tiết cực đoan:
Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đang dẫn đến tình trạng thời tiết ngày
càng khắc nghiệt hơn, với các hiện tượng như bão, mưa lớn nhiệt độ tăng cao. Những
yếu tố này ảnh hưởng đến lịch trình bay của Vietnam Airlines, gây ra trì hoãn hoặc thậm
chí hủy bỏ các chuyến bay, từ đó làm tăng chi phí hoạt động giảm hiệu quả vận hành.
Các yếu tố môi trường còn đe dọa đến an toàn bay tăng áp lực về bảo trì máy bay
trong điều kiện thời tiết phức tạp.
Giảm phát thải carbon:
Vietnam Airlines đã cam kết giảm lượng khí thải carbon thông
qua việc sử dụng các dòng máy bay tiết kiệm nhiên liệu như
Boeing 787-9
Airbus
A350
. Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm chi phí nhiên liệu còn góp phần thực
hiện mục tiêu bảo vệ môi trường toàn cầu của ngành hàng không. Hơn nữa, Vietnam
Airlines đang từng bước áp dụng các biện pháp quản nhiên liệu hiệu quả tối ưu hóa
lộ trình bay để hạn chế lượng khí thải.
b.
Phục hồi sau đại dịch COVID-19
Ảnh hưởng của đại dịch:
Đại dịch COVID-19 đã gây ra sốc nghiêm trọng cho ngành
hàng không, trong đó Vietnam Airlines. Sự sụt giảm đột ngột về nhu cầu đi lại do lệnh
giãn cách hội hạn chế bay quốc tế đã khiến hãng phải đối mặt với những thách thức
về tài chính vận hành. Tuy nhiên, sau đại dịch, Vietnam Airlines đã nhanh chóng khôi
phục các chuyến bay nâng cao tiêu chuẩn an toàn y tế nhằm tạo sự tin tưởng cho hành
khách.
2.1.5.2
Tác động của yếu tố hội
a.
Thay đổi trong hành vi nhu cầu tiêu dùng
Nhu cầu bay quốc tế nội địa tăng cao
:
Sự gia tăng của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam
đã kéo theo nhu cầu đi lại bằng đường hàng không ngày càng cao, không chỉ trong nước
còn đối với các tuyến bay quốc tế. Điều này mang lại hội lớn cho Vietnam Airlines
khi hãng mở rộng mạng lưới bay đầu vào các dịch vụ chất lượng cao để phục vụ đối
tượng khách hàng có thu nhập cao và doanh nhân.
Thay đổi hành vi tiêu dùng: Khách hàng hiện nay ưu tiên các dịch vụ tiện lợi nhanh
chóng, do đó Vietnam Airlines đã ứng dụng các công nghệ số như đặt trực tuyến,
check-in tự động dịch vụ giải trí trên máy bay để đáp ng nhu cầu này. Việc sử dụng
các ứng dụng di động cũng giúp khách hàng dễ dàng quản hành trình trải nghiệm
dịch vụ tốt hơn.
b.
Trách nhiệm hội của doanh nghiệp (CSR)
Các hoạt động hỗ trợ cộng đồng
:
Vietnam Airlines không chỉ chú trọng đến hiệu quả
kinh doanh còn thực hiện nhiều chương trình hỗ trợ cộng đồng, như cứu trợ các vùng
bị ảnh hưởng bởi thiên tai, đóng góp vào các hoạt động bảo vệ môi trường giảm thiểu
rác thải nhựa trong các chuyến bay. Đây những cam kết quan trọng của hãng nhằm xây
dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.
Quan tâm đến nhân viên: Hãng cũng không ngừng cải thiện điều kiện làm việc cho nhân
viên, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch. Vietnam Airlines đã triển khai các chương trình
đào tạo chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên, giúp họ duy trì năng suất đảm
bảo chất lượng dịch vụ cho khách hàng.
c.
Văn hóa hội
Văn hóa phục vụ khách hàng: Một điểm mạnh khác của Vietnam Airlines phong cách
phục vụ mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Từ phong cách giao tiếp đến ẩm thực trên máy
bay, hãng luôn thể hiện sự chuyên nghiệp chu đáo, hướng đến việc mang lại trải
nghiệm độc đáo cho khách hàng quốc tế và trong nước.
Xu hướng bảo vệ môi trường: Ý thức về môi trường đang ngày càng được cộng đồng
quan tâm, điều này thúc đẩyc doanh nghiệp, trong đó Vietnam Airlines, phải thay
đổi phương thức hoạt động. Hãng đã triển khai các biện pháp giảm thiểu sử dụng c thải
nhựa tăng cường các chiến dịch bảo vệ môi trường để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt
khe từ xã hội.
Kết luận
Tóm lại, Vietnam Airlines phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường tự nhiên và
các thay đổi trong hội, nhưng đồng thời cũng tìm thấy những hội để phát triển bền
vững. Thông qua việc chú trọng đến bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng dịch vụ,
tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng, hãng đang xây dựng hình ảnh một doanh
nghiệp có trách nhiệm và không ngừng đổi mới.
2.2
Phân tích môi trường vi của Vietnam Airlines
2.2.1.
Doanh nghiệp
2.2.1.1
Tài chính Đầu
Tình hình tài chính: Vietnam Airlines, sau giai đoạn bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-
19, đang trong quá trình phục hồi với sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ tái cấu nợ.
Mặc những dấu hiệu tích cực trong tăng trưởng doanh thu từ hoạt động nội địa
quốc tế, hãng vẫn phải đối mặt với áp lực tài chính chi phí hoạt động cao, đặc biệt
trong giai đoạn 2023-2024.
Chiến lược đầu tư: Hãng tiếp tục đầu vào các máy bay hiện đại, bao gồm Airbus A350
Boeing 787, nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động giảm tiêu hao nhiên liệu. Ngoài ra,
việc thay thế bổ sung đội bay được đặt ra như một phần trong kế hoạch phát triển
dài hạn để cải thiện trải nghiệm của hành khách.
Đa dạng hóa nguồn thu nhập: Ngoài vận chuyển hành khách, Vietnam Airlines đang mở
rộng dịch vụ hàng hóa bảo dưỡng máy bay, đồng thời hợp tác với các công ty du lịch
để tối ưu hóa doanh thu từ các dịch vụ bổ sung.
2.2.1.2
Quản trị Doanh nghiệp
Cấu trúc quản trị: một doanh nghiệp phần vốn nhà nước, Vietnam Airlines phải đối
mặt với những rào cản trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng linh hoạt, điều này
thể gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong môi trường hàng không khốc liệt.
Tuy nhiên, hãng đang nỗ lực cải thiện hệ thống quản trị nội bộ để tăng nh linh đng.
Chiến lược phát triển: Hãng đã xác định các chiến lược nhằm mở rộng thị phần quốc tế,
tập trung vào các thị trường châu Á châu Âu. Thêm vào đó, các thỏa thuận hợp tác
chiến lược được mở rộng, giúp hãng tăng cường mạng lưới đường bay khai thác tốt
hơn thị trường quốc tế sau đại dịch.
2.2.1.3
Nhân sự
Phát triển nguồn nhân lực: Đội ngũ phi công, kỹ nhân viên của Vietnam Airlines
được đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng việc cạnh tranh để thu hút giữ chân nhân
sự trong bối cảnh toàn cầu hóa vẫn một thách thức. Hãng liên tục tổ chức các chương
trình đào tạo để nâng cao kỹ năng và chất lượng dịch vụ.
Chính sách phúc lợi: Để nâng cao động lực làm việc, hãng cải thiện các chính sách đãi
ngộ phúc lợi dành cho nhân viên, đặc biệt nhân viên trực tiếp tại các sân bay dịch
vụ khách hàng, góp phần cải thiện hiệu quả công việc.
2.2.1.4
Thương hiệu Dịch vụ
Thương hiệu: Vietnam Airlines tiếp tục củng cố vị trí hãng hàng không quốc gia với
hình ảnh an toàn, chất lượng dịch vụ cao cấp. Hãng tập trung xây dựng các chiến lược
quảng mạnh mẽ nhằmng cao hình ảnh ng tin của khách hàng trong ngoài
ớc.
Chất lượng dịch vụ: ng nâng cấp các dịch vụ hạng thương gia phát triển các chương
trình khách hàng thân thiết nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Việc cải tiến dịch
vụ giải trí trên không các tiện ích đi kèm được ưu tiên trong chiến lược phát triển dịch
vụ.
2.2.1.5
Quan hệ Hợp tác Liên kết
Liên minh SkyTeam: thành viên của SkyTeam, Vietnam Airlines được lợi thế về
kết nối toàn cầu, giúp khách hàng nhiều lựa chọn hơn về điểm đến dịch vụ liên kết.
Hãng tiếp tục tận dụng liên minh này để mở rộng sự hiện diện quốc tế nâng cao trải
nghiệm khách hàng.
Hợp tác chiến lược: Hãng kết các thỏa thuận hợp tác với nhiều đối tác chiến lược
trong ngoài nước, bao gồm các hãng hàng không khác công ty du lịch. Những hợp
tác này không chỉ giúp mở rộng mạng lưới đường bay còn tăng hiệu quả khai thác
tiết kiệm chi phí.
2.2.1.6
Khả năng Cạnh tranh
Thị trường nội địa: Vietnam Airlines đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng
không giá rẻ trong nước như VietJet Air Bamboo Airways. Mặc hãng lợi thế về
chất lượng dịch vụ, nhưng để duy trì thị phần, hãng cần phải tối ưu hóa chi phí cải
thiện chiến lược giá cả.
Thị trường quốc tế: Tại thị trường quốc tế, hãng phải cạnh tranh với các hãng hàng không
lớn như Singapore Airlines, Thai Airways các hãng từ Trung Đông. Việc duy trì chất
lượng dịch vụ cao mở rộng mạng lưới bay sẽ yếu tố quan trọng giúp hãng giữ vững
vị thế
2.2.2
Nhà Cung Ứng
Khía cạnh nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của Vietnam Airlines,
ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ, chi pvận hành khả năng cạnh tranh của
hãng hàng không này. Trong giai đoạn 20232024, các nhà cung ứng của Vietnam
Airlines thể được chia thành các nhóm chính: nhà cung cấp máy bay, nhiên liệu, dịch
vụ bảo dưỡng và kỹ thuật, suất ăn, dịch vụ sân bay và công nghệ
2.2.2.1
Nhà cung cấp máy bay
Hợp đồng dài hạn với Boeing Airbus: Vietnam Airlines hiện sử dụng các dòng máy
bay Airbus Boeing, bao gồm Airbus A350, A321neo Boeing 787 Dreamliner. Đây
những nhà cung cấp lớn đáng tin cậy trên thị trường hàng không toàn cầu. c thỏa
thuận dài hạn với Boeing Airbus giúp Vietnam Airlines khả năng ổn định về số
lượng chất lượng máy bay, đồng thời hưởng lợi từ các gói bảo trì hỗ trợ kỹ thuật.
Ảnh hưởng của chuỗi cung ứng toàn cầu: Trong m 20232024, chuỗi cung ứng toàn
cầu vẫn đang chịu nhiều áp lực sau đại dịch COVID-19 xung đột địa chính trị. Việc
thiếu hụt nguyên liệu gián đoạn chuỗi cung ứng thểm chậm tr quá trình giao
hàng bảo dưỡng máy bay. Vietnam Airlines cần duy trì các thỏa thuận linh hoạt và
hợp tác chặt chẽ với Airbus và Boeing để giảm thiểu rủi ro.
2.2.2.2
Nhà cung cấp nhiên liệu
Tầm quan trọng của giá nhiên liệu: Nhiên liệu chiếm khoảng 3040% chi phí vận hành
của các hãng hàng không. Giá nhiên liệu biến động mạnh mẽ trên thị trường thế giới, đặc
biệt trong bối cảnh chiến sự sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Giá dầu tăng cao trong năm
2023 tiếp tục một yếu tố thách thức với Vietnam Airlines trong việc duy trì chi pvận
hành hợp lý.
Chính sách mua nhiên liệu: Vietnam Airlines sử dụng chiến lược mua nhiên liệu dài hạn
các hợp đồng bảo hiểm giá để bảo vệ mình khỏi sự biến động mạnh mẽ của giá dầu.
Hãng thể hợp tác với các nhà cung cấp lớn như Petrolimex các công ty quốc tế để
đảm bảo nguồn cung ổn định, đồng thời cân nhắc sử dụng nhiên liệu sinh học (SAF)
nhằm giảm thiểu tác động môi trường chuẩn bị cho các quy định khắt khe về phát thải
khí nhà kính trong tương lai.
2.2.2.3
Dịch vụ bảo dưỡng kỹ thuật
Hợp tác với các công ty bảo dưỡng lớn: Vietnam Airlines trung tâm bảo dưỡng kỹ
thuật tại sân bay Nội Bài Tân Sơn Nhất. Tuy nhiên, để bảo dưỡng các dòng máy bay
hiện đại như Airbus A350 Boeing 787, hãng cần hợp tác với các đơn vị bảo dưỡng
chuyên nghiệp quốc tế như Lufthansa Technik hoặc Singapore Airlines Engineering.
Những công ty này cung cấp các dịch vụ bảo dưỡng chuyên sâu hỗ trợ kỹ thuật.
Thách thức từ việc duy trì chất lượng bảo dưỡng: Việc bảo dưỡng định kỳ máy bay yếu
tố then chốt để đảm bảo an toàn chất lượng dịch vụ. Với sự gia tăng của đội bay hiện
đại, yêu cầu bảo trì kiểm tra kỹ thuật càng trở nên phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi
Vietnam Airlines phải liên tục đầu vào công nghệ thiết bị bảo trì, đồng thời đào tạo
kỹ thuật viên nội bộ để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
2.2.2.4
Nhà cung cấp suất ăn
Hợp tác với các nhà cung cấp suất ăn trong ngoài nước: Vietnam Airlines các đối
tác chuyên cung cấp suất ăn hàng không, bao gồm công ty cổ phần Dịch vụ Suất ăn Hàng
không Nội Bài (NCS) công ty dịch vụ suất ăn tại sân bay Tân Sơn Nhất (SATSCO).
Các đối tác này cung cấp các bữa ăn cho cả các chuyến bay quốc tế nội địa.
Chất lượng an toàn thực phẩm: Trong ngành hàng không, chất lượng an toàn thực
phẩm yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách. Vietnam Airlines
không chỉ hợp tác với các nhà cung cấp nội địa, còn với các nhà cung cấp quốc tế để
đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh chất lượng món ăn. Hãng cũng thường xuyên cập
nhật thực đơn điều chỉnh theo khẩu vị của khách hàng trên các chuyến bay quốc tế.
Xu hướng suất ăn xanh: Năm 20232024, Vietnam Airlines đang hướng đến việc cung
cấp suất ăn thân thiện với môi trường, sử dụng các nguyên liệu hữu bền vững,
nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm xanh và an toàn.
2.2.2.5
Dịch vụ sân bay
Dịch vụ mặt đất vận hành sân bay: Vietnam Airlines phụ thuộc vào các nhà cung cấp
dịch vụ mặt đất tại các sân bay nội địa quốc tế. Các dịch vụ này bao gồm xếp dỡ hành
lý, hỗ trợ hành khách, bảo dưỡng nhanh tại các sân bay. Các nhà cung cấp dịch vụ tại
sân bay Nộii Tân n Nhất như NASCO SAGS đảm bảo quy trình vận hành
diễn ra mượt mà và đúng giờ.
Hợp tác quốc tế: Tại các sân bay quốc tế, Vietnam Airlines hợp tác với các nhà cung cấp
dịch vụ hàng không lớn, dụ như Swissport hoặc dnata để đảm bảo chất lượng dịch v
mặt đất khi bay đến các điểm quốc tế. Sự hợp tác chặt chẽ này đảm bảo hành khách được
phục vụ chuyên nghiệp ngay cả khi không sự hiện diện trực tiếp của đội n Vietnam
Airlines.
2.2.2.6
Nhà cung cấp công ngh
Công nghệ thông tin quản vận hành: Để vận hành hiệu quả nâng cao trải nghiệm
khách hàng, Vietnam Airlines hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ hàng
đầu như Sabre Corporation cho hệ thống quản bán vé, đặt chỗ điều hành chuyến
bay. Hệ thống này giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa quy trình vận hành, từ phân phối
máy bay đến quản lý hành lý và kết nối với khách hàng.
Ứng dụng công nghệ số: Vietnam Airlines đã đầu vào các nền tảng số, bao gồm ứng
dụng di động website, để cung cấp dịch vụ tiện lợi hơn cho khách hàng. Hãng hợp tác
với các công ty công nghệ nội địa quốc tế để phát triển hệ thống thanh toán, quản
thông tin chuyến bay hỗ trợ khách hàng trực tuyến. Điều này giúp Vietnam Airlines
đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ trực tuyến cải thiện trải nghiệm người
ng.
2.2.2.7
Kết luận
Tầm quan trọng của quan hệ đối tác: Nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong hoạt
động kinh doanh của Vietnam Airlines, từ việc cung cấp máy bay, nhiên liệu đến dịch vụ
phụ trợ như suất ăn bảo dưỡng. Quan hệ đối tác với các nhà cung cấpy không chỉ
đảm bảo hoạt độngng không diễn ra trơn tru còn ảnh hưởng đến chi phí chất
lượng dịch vụ của hãng.
Thách thức trong quản nhà cung ứng: Biến động giá nhiên liệu, sự gián đoạn chuỗi
cung ứng nhu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn an toàn chất lượng đòi hỏi Vietnam
Airlines phải liên tục quản chặt chẽ mối quan hệ với các nhà cung ứng, đồng thời phải
linh hoạt điều chỉnh chiến lược hợp tác để giảm thiểu rủi ro.
Đầu vào quan hệ nhà cung ng: Để duy trì vị thế cạnh tranh, Vietnam Airlines cần tiếp
tục phát triển mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung ứng lớn, đồng thời tìm
kiếm hội hợp tác mới trong lĩnh vực công nghệ dịch vụ phụ trợ nhằm nâng cao trải
nghiệm khách hàng và tối ưu hóa chi phí.
2.2.3
Khách ng
Khía cạnh
khách hàng
yếu tố trung tâm trong chiến lược kinh doanh của Vietnam
Airlines, ảnh hưởng đến quyết định phát triển dịch vụ, mở rộng th trường xây dựng
thương hiệu. Trong giai đoạn 20232024, Vietnam Airlines đã phân loại đáp ứng các
nhu cầu khác nhau của khách hàng thông qua việc nâng cao trải nghiệm dịch vụ, mở rộng
các sản phẩm chiến lược chăm sóc khách hàng thân thiết. Dưới đây phân tích chi
tiết về khách hàng của Vietnam Airlines.
2.2.3.1
Phân khúc khách hàng
Vietnam Airlines phục vụ đa dạng phân khúc khách hàng, bao gồm:
Khách hàng doanh nghiệp: Đây nhóm khách hàng quan trọng, nhu cầu cao về dịch
vụ cao cấp bay thường xuyên. Vietnam Airlines đã phát triển các dịch vụ ưu tiên dành
riêng cho khách hàng doanh nghiệp như phòng chờ VIP, dịch vụ làm thủ tục nhanh chóng
và ưu đãi hành lý.
Khách hàng du lịch: Nhóm khách hàng này bao gồm cả du khách trong nước quốc tế,
họ thường tìm kiếm dịch vụ với giá hợp trải nghiệm thoải mái. Sau đại dịch, số
lượng du khách quốc tế đang tăng trở lại, tạo hội để Vietnam Airlines khai thác các
tuyến bay quốc tế và cải thiện dịch vụ trên các chuyến bay dài.
Khách hàng nội địa: Vietnam Airlines vẫn duy trì sự phổ biến trong thị trường nội địa,
với các chuyến bay phục vụ những thành phố lớn như Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí
Minh. Đối với phân khúc này, ng tập trung vào việc cung cấp dịch vụ đúng giờ, tiện lợi
và cải tiến dịch vụ khách hàng để giữ chân nhóm khách hàng trung thành.
2.2.3.2
Xu hướng hành vi nhu cầu khách ng
Chất lượng dịch vụ an toàn: Hành khách ngày càng quan tâm đến chất lượng dịch v
tiêu chuẩn an toàn sau đại dịch. Các biện pháp an toàn y tế vệ sinh máy bay của
Vietnam Airlines đã giúp tạo lòng tin với khách hàng. Đặc biệt, sự ưu tiên dành cho các
chuyến bay an toàn, không gian thoải mái hệ thống dịch vụ hiện đại những yêu cầu
quan trọng đối với hành khách.
Dịch vụ linh hoạt: Nhu cầu về dịch vụ linh hoạt, bao gồm việc thay đổi lịch trình, hoàn
hủy dễ dàng, đã tăng lên đáng kể. Điều này thúc đẩy Vietnam Airlines phát triển các
gói dịch vụ linh hoạt hơn, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu thay đổi của khách hàng trong
bối cảnh dịch bệnh và biến động kinh tế.
Trải nghiệm khách ng số hóa: Với sự phát triển của công nghệ, khách hàng ngày càng
yêu cầu dịch vụ trực tuyến, từ việc đặt vé, check-in đến các dịch vụ chăm sóc khách hàng
qua ứng dụng di động. Vietnam Airlines đã đầu vào nền tảng số cải tiến trải nghiệm
người dùng trên các thiết bị di động, nhằm mang đến sự tiện lợi cho hành khách, đặc biệt
là nhóm khách hàng trẻ và doanh nhân.
2.2.3.4 Chương trình khách hàng thân thiết Lotusmiles
Chiến lược giữ chân khách hàng
: Lotusmiles, chương trình khách hàng thân thiết của
Vietnam Airlines, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khách hàng thường xuyên.
Lotusmiles cho phép hành khách tích lũy điểm từ việc mua vé, sử dụng dịch vụ đối tác
như khách sạn, nhà hàng, đổi điểm lấy các phần thưởng như nâng hạng ghế, hành lý
miễn phí, sử dụng phòng chờ VIP. Điều này giúp hãng hàng không xây dựng một
cộng đồng khách hàng trung thành, đặc biệt trong phân khúc doanh nghiệp hành khách
bay nhiều.
Ưu đãi từ liên minh SkyTeam
: thành viên của SkyTeam, Vietnam Airlines mang
đến cho khách hàng hội tích lũy sử dụng điểm thưởng trên các hãng hàng không
đối tác toàn cầu. Điều này tăng giá trị cho khách hàng quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi khi
bay đến các điểm đến ngoài mạng lưới của Vietnam Airlines.
2.2.3.4
Khách hàng quốc tế
Tăng trưởng du lịch quốc tế: Sự phục hồi của du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19 đã
tạo ra hội lớn cho Vietnam Airlines trong giai đoạn 20232024. Khách quốc tế, đặc
biệt từ các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu Mỹ, đã trở thành nhóm
khách hàng tiềm năng quan trọng. Hãng đã gia tăng tần suất chuyến bay đến các điểm
đến chính cải thiện dịch vụ trên các tuyến bay dài nhằm đáp ứng nhu cầu cao của phân
khúc này.
Nhu cầu đặc biệt về dịch vụ: Khách hàng quốc tế thường yêu cầu các dịch vụ cao cấp
hơn, từ việc cung cấp thực đơn đa dạng, phợp với khẩu vị từng quốc gia, đến dịch v
giải trí trên chuyến bay. Vietnam Airlines cũng chú trọng đào tạo đội ngũ tiếp viên để
đảm bảo giao tiếp tốt với khách hàng quốc tế, nâng cao sự hài lòng trải nghiệm của họ.
2.2.3.5
Trải nghiệm khách ng
Dịch vụ trước chuyến bay: Vietnam Airlines đã đầu vào các dịch vụ trước chuyến bay
như đặt chỗ, thủ tục check-in trực tuyến tại sân bay, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi
của hành khách. Đặc biệt, các phòng chờ sang trọng dành cho khách hàng cao cấp hội
viên Lotusmiles tạo ra sự khác biệt về trải nghiệm dịch vụ.
Dịch vụ trên chuyến bay: Hãng hàng không này đã cải thiện các tiện ích trên chuyến bay,
bao gồm ghế ngồi thoải mái hơn, hệ thống giải thiện đại suất ăn đa dạng. Việc đảm
bảo chất lượng phục vụ trên các chuyến bay quốc tế nội địa yếu tố quan trọng giúp
hãng giữ chân khách hàng.
Dịch vụ sau chuyến bay: Sau chuyến bay, Vietnam Airlines cung cấp các dịch vụ chăm
sóc khách hàng để xử các vấn đề phát sinh, đồng thời duy trì sự tương tác thông qua
chương trình khách hàng thân thiết Lotusmiles. Hãng cũng tiếp nhận phản hồi từ hành
khách để cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng.
2.2.3.6
Xu hướng thân thiện với môi trường
Khách hàng chú trọng môi trường: Một xu hướng mới trong hành vi khách hàng sự chú
trọng đến các yếu tố thân thiện với môi trường. Nhiều hành khách, đặc biệt khách quốc
tế, đánh giá cao các hãng hàng không chiến lược bảo vệ môi trường. Đáp ứng nhu cầu
này, Vietnam Airlines đã đang triển khai các biện pháp giảm lượng khí thải carbon, sử
dụng nhiên liệu sinh học (SAF) các sáng kiến xanh khác trong hoạt động bay.
2.2.3.7. Kết luận
Khách hàng của Vietnam Airlines một tập hợp đa dạng, bao gồm khách hàng doanh
nghiệp, du lịch quốc tế khách hàng nội địa.nh vi yêu cầu của họ ngày càng thay
đổi, tập trung vào an toàn, chất lượng dịch vụ sự linh hoạt. Vietnam Airlines đã
đang đầu mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua chương trình
khách hàng thân thiết, mở rộng dịch vụ số chú trọng đến các yếu tố thân thiện với môi
trường. Khách hàng quốc tế doanh nghiệp sẽ tiếp tục trọng tâm trong chiến lược
phát triển của hãng trong giai đoạn tới, khi hãng mở rộng mạng lưới bay nâng cấp dịch
vụ
2.2.4
Đối Thủ Cạnh Tranh
Khía cạnh đối thủ cạnh tranh của Vietnam Airlines rất quan trọng trong việc định hình
chiến lược kinh doanh các quyết định phát triển. Trong giai đoạn 20232024, Vietnam
Airlines không chỉ phải đối mặt với các hãng hàng không trong nước còn cả các hãng
hàng không quốc tế. Dưới đây phân tích chi tiết về khía cạnh đối thủ cạnh tranh của
Vietnam Airlines.
2.2.4.1
Đối thủ cạnh tranh nội địa
VietJet Air
hình kinh doanh: VietJet Air hoạt động theo hình hàng không giá rẻ, tập trung
vào việc cung cấp máy bay với giá cả cạnh tranh. Hãng thường xuyên áp dụng các
chương trình khuyến mãi lớn, thu hút đông đảo khách hàng, đặc biệt du khách giới
trẻ.

Preview text:

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG VI MÔ VÀ VĨ MÔ CỦA VIETNAM AIRLINE
2.1 Phân tích môi trường vĩ mô 2.1.1 Kinh tế
Hãng hàng không quốc gia ghi nhận doanh thu hợp nhất năm 2023 là hơn 92.000 tỷ đồng,
tăng gần 30% so với năm trước và tiệm cận mức đỉnh trước đại dịch. Năm 2024, Vietnam
Airlines đặt mục tiêu cân đối doanh thu và chi phí bằng các giải pháp linh hoạt.
Năm 2023, ngành hàng không tiếp tục đối mặt với những thách thức như xung đột địa
chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và suy thoái kinh tế toàn cầu. Giá nhiên liệu vẫn ở
mức cao trên 105 USD/thùng; lãi suất và tỷ giá hối đoái không thuận lợi cho hoạt động
hàng không của Việt Nam. Trong nước, tăng trưởng kinh tế chậm lại, dẫn đến nhu cầu đi
lại suy yếu và sức mua của người tiêu dùng giảm đáng kể. Các thị trường quốc tế như Úc,
Ấn Độ và Đông Nam Á cho thấy những tín hiệu tích cực trong khi các thị trường chủ
chốt ở Đông Bắc Á phục hồi chậm hơn dự kiến.
Vietnam Airlines tiếp tục vượt qua khó khăn và đạt kết quả kinh doanh đáng ghi nhận
trong năm 2023. Kết quả hoạt động kinh doanh khả quan giúp Vietnam Airlines đạt
doanh thu hợp nhất 92.000 tỷ đồng, tăng gần 30% so với năm 2022 và tiệm cận mức đỉnh
của năm 2019. Lỗ hợp nhất trước thuế giảm 5.583 tỷ đồng, giảm một nửa so với năm
2022. Năm 2024, bối cảnh kinh tế và chính trị toàn cầu sẽ vẫn còn nhiều thách thức với
các cuộc xung đột địa chính trị kéo dài và giá nhiên liệu cao ở mức 104 đô la một thùng.
Lãi suất USD sẽ vẫn ở mức cao, ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái và chi phí đầu vào. Lượng
hành khách toàn cầu được dự báo sẽ phục hồi hoàn toàn về mức năm 2019, nhưng khu
vực Châu Á - Thái Bình Dương sẽ cần nhiều thời gian hơn, đặc biệt là Đông Bắc Á. Rủi
ro vĩ mô và tình trạng quá tải cơ sở hạ tầng sân bay vẫn còn. Các đợt thu hồi động cơ toàn
cầu của Pratt & Whitney đang gây ra tình trạng thiếu máy bay do đó ảnh hưởng đến hoạt động.
Triển vọng kinh tế vĩ mô của Việt Nam đang có những tín hiệu tích cực, nền kinh tế dự
kiến tăng trưởng ổn định, thị trường hàng không nội địa tăng trưởng 6-8%. Đây là cơ sở
để Vietnam Airlines tiếp tục giảm các khoản lỗ còn lại và cân đối doanh thu, chi phí
Bảng doanh thu của Vietnam Airlines qua các năm
2.1.2 Chính trị - Pháp luật
2.1.2.1 Chính sách của chính phủ
Hỗ trợ phát triển ngành hàng không: Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chính sách khuyến
khích đầu tư vào hạ tầng hàng không, bao gồm việc mở rộng sân bay, cải thiện dịch vụ
mặt đất và tăng cường an toàn hàng không. Những chính sách này tạo điều kiện thuận lợi
cho Vietnam Airlines trong việc mở rộng mạng lưới và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Định hướng chiến lược phát triển: Chính phủ có kế hoạch phát triển ngành hàng không
trở thành một trong những ngành kinh tế mũi nhọn. Vietnam Airlines cần phù hợp với
các chiến lược này để tận dụng các cơ hội phát triển.
2.1.2.2 Quy định về an toàn và an ninh hàng không
Tiêu chuẩn an toàn: Vietnam Airlines phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hàng không
quốc tế và trong nước, được quy định bởi Cục Hàng không Việt Nam (CAAV) và Tổ
chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO). Việc tuân thủ các quy định này không chỉ
đảm bảo an toàn cho hành khách mà còn bảo vệ danh tiếng của hãng.
An ninh hàng không: Các biện pháp an ninh hàng không ngày càng trở nên nghiêm ngặt.
Vietnam Airlines cần đảm bảo thực hiện đầy đủ các quy định về an ninh, từ kiểm tra hành
lý đến quy trình lên máy bay, nhằm bảo vệ an toàn cho hành khách và máy bay.
2.1.2.3 Chính sách bảo vệ người tiêu dùng
Quyền lợi của hành khách: Các quy định liên quan đến quyền lợi của hành khách ngày
càng nghiêm ngặt hơn, yêu cầu Vietnam Airlines cung cấp thông tin rõ ràng về giá cả,
chính sách hoàn vé, bồi thường và các dịch vụ hỗ trợ khác. Hãng cần tuân thủ các quy
định này để tránh các tranh chấp pháp lý và bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Chương trình hỗ trợ: Chính phủ có thể khuyến khích các hãng hàng không thực hiện các
chương trình hỗ trợ cho khách hàng, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thiên tai.
Vietnam Airlines cần chuẩn bị các phương án ứng phó để bảo vệ khách hàng và duy trì uy tín.
2.1.2.4 Chính sách môi trường
Yêu cầu giảm phát thải: Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các cam kết về giảm phát thải khí
nhà kính. Vietnam Airlines cần thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, như sử dụng
nhiên liệu sạch hơn và cải thiện hiệu suất bay, để tuân thủ các quy định này và đáp ứng
nhu cầu từ khách hàng có ý thức về môi trường.
Chương trình phát triển bền vững: Hãng cũng cần phát triển các chương trình bền vững
để bảo vệ môi trường và nâng cao hình ảnh thương hiệu, từ việc giảm thiểu chất thải đến
việc khuyến khích du lịch bền vững.
2.1.2.5 Quan hệ quốc tế
Hiệp định hàng không: Vietnam Airlines cần tuân thủ các hiệp định hàng không quốc tế
mà Việt Nam ký kết với các quốc gia khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở
rộng mạng lưới đường bay quốc tế của hãng.
Hợp tác quốc tế: Việc tham gia vào các liên minh hàng không quốc tế giúp Vietnam
Airlines mở rộng khả năng kết nối và cải thiện dịch vụ cho khách hàng. Hãng cần nắm
bắt các cơ hội hợp tác để nâng cao vị thế cạnh tranh. Kết luận
Khía cạnh Chính trị - pháp luật là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của
Vietnam Airlines. Để thành công trong giai đoạn 2023–2024, hãng cần tuân thủ các quy
định của chính phủ, đảm bảo an toàn và an ninh hàng không, đồng thời thực hiện các biện
pháp bảo vệ môi trường và nâng cao quyền lợi của hành khách. Việc chủ động thích ứng
với các thay đổi trong chính sách và quy định sẽ giúp Vietnam Airlines duy trì và phát
triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.
2.1.3 Văn Hóa Xã Hội
2.1.3.1 Hành vi tiêu dùng và thói quen du lịch của người Việt
Tầng lớp trung lưu ngày càng tăng: Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ
của tầng lớp trung lưu, dẫn đến nhu cầu ngày càng cao đối với các dịch vụ du lịch và
hàng không. Những người tiêu dùng này sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các chuyến du
lịch, đặc biệt là các chuyến bay quốc tế. Vietnam Airlines đã nhận thấy cơ hội này và
phát triển các dịch vụ cao cấp, bao gồm khoang hạng thương gia và dịch vụ chăm sóc khách hàng đặc biệt .
Sử dụng công nghệ trong tiêu dùng: Người Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ, đang chuyển
dần sang các hình thức mua sắm trực tuyến. Hành khách thường sử dụng các nền tảng
trực tuyến để đặt vé và kiểm tra thông tin chuyến bay, đòi hỏi Vietnam Airlines phải tăng
cường các kênh bán vé trực tuyến và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật số.
2.1.3.2 Nhu cầu trải nghiệm dịch vụ và phong cách sống mới
Trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa: Ngày nay, hành khách mong muốn các dịch vụ được cá
nhân hóa để nâng cao trải nghiệm bay của mình. Vietnam Airlines đã phản ứng với xu
hướng này bằng cách cung cấp các tùy chọn như đặt chỗ trước, chọn suất ăn riêng, và
dịch vụ chăm sóc khách hàng cá nhân hóa cho hội viên chương trình Bông Sen
Vàng .Hãng cũng duy trì bản sắc văn hóa Việt Nam thông qua việc phục vụ các món ăn
truyền thống và yêu cầu tiếp viên mặc áo dài.
Dịch vụ kết hợp truyền thống và hiện đại: Hãng hàng không đã kết hợp khéo léo giữa các
yếu tố văn hóa truyền thống và công nghệ hiện đại trong dịch vụ của mình. Điều này thể
hiện qua việc cung cấp các sản phẩm đặc trưng của văn hóa Việt Nam trên máy bay, đồng
thời không ngừng nâng cao các dịch vụ tiện ích quốc tế.
2.1.3.3 Phục vụ khách hàng quốc tế và đa dạng văn hóa
Thích ứng với văn hóa quốc tế: Vietnam Airlines khai thác nhiều đường bay quốc tế đến
các quốc gia khác nhau. Để đáp ứng nhu cầu của khách hàng từ các nền văn hóa khác,
hãng điều chỉnh dịch vụ theo phong tục địa phương, từ cách thức phục vụ cho đến thực
đơn trên chuyến bay.Ví dụ, các chuyến bay đến Nhật Bản thường có món ăn Nhật Bản,
và dịch vụ trên các chuyến bay quốc tế được cung cấp bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau,
đảm bảo sự thuận tiện cho hành khách.
Dịch vụ đa ngôn ngữ: Để phục vụ lượng lớn khách hàng quốc tế, Vietnam Airlines không
ngừng nâng cấp khả năng giao tiếp đa ngôn ngữ cho đội ngũ nhân viên, đồng thời cung
cấp các tài liệu hỗ trợ và thông tin chuyến bay bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau trên các kênh trực tuyến.
2.1.3.4 Du lịch an toàn và phát triển bền vững
Đảm bảo an toàn bay trong và sau đại dịch: Đại dịch COVID-19 đã khiến người tiêu
dùng quan tâm hơn đến sự an toàn khi di chuyển bằng đường hàng không. Vietnam
Airlines đã nhanh chóng điều chỉnh các quy trình vệ sinh, khử trùng máy bay, đồng thời
tăng cường các biện pháp phòng dịch như giãn cách xã hội và cung cấp khẩu trang miễn
phí cho hành khách. Các biện pháp này giúp tạo niềm tin cho khách hàng, đồng thời củng
cố vị thế của hãng sau đại dịch.
Phát triển bền vững: Với xu hướng ngày càng tăng của du lịch bền vững, Vietnam
Airlines đã nỗ lực giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Hãng đầu tư vào các loại
máy bay hiện đại, tiêu thụ ít nhiên liệu và giảm lượng khí thải carbon. Hãng cũng đã thực
hiện các sáng kiến nhằm hạn chế sử dụng nhựa và các vật liệu gây ô nhiễm
2.1.3.5 Thay đổi hành vi du lịch sau đại dịch
Tăng cường du lịch nội địa: Trong giai đoạn phục hồi sau COVID-19, khi nhu cầu đi lại
quốc tế bị giảm sút, Vietnam Airlines đã tập trung vào thị trường nội địa. Các chiến dịch
giảm giá vé và khuyến mãi nhằm kích cầu du lịch nội địa đã giúp hãng tăng trưởng doanh
thu và duy trì hoạt động ổn định
Tính linh hoạt trong dịch vụ: Hành khách hiện nay yêu cầu tính linh hoạt cao trong các
dịch vụ hàng không, đặc biệt là việc thay đổi lịch trình và hủy vé do lo ngại về sức khỏe.
Vietnam Airlines đã đáp ứng xu hướng này bằng cách cung cấp các chính sách đổi vé
linh hoạt và chính sách hoàn tiền nhanh chóng 2.1.4 Công Nghệ
2.1.4.1 Nâng cấp đội bay hiện đại
Vietnam Airlines đã đầu tư vào các dòng máy bay hiện đại như Boeing 787-9 Dreamliner
và Airbus A350-900, được thiết kế để giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải ra môi
trường. Những máy bay này không chỉ tiết kiệm nhiên liệu mà còn giảm thiểu tiếng ồn,
cải thiện trải nghiệm bay cho hành khách. Đây là một phần trong chiến lược dài hạn
nhằm tăng cường sự bền vững và hiệu quả vận hành.
2.1.4.2 Ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa
Hệ thống quản lý chuyến bay: Vietnam Airlines sử dụng các hệ thống quản lý tiên tiến để
tối ưu hóa hoạt động, đảm bảo việc điều hành và theo dõi các chuyến bay diễn ra một
cách hiệu quả. Các công nghệ như hệ thống quản lý chuyến bay tự động đã giảm thiểu sai
sót trong khâu điều hành và cải thiện tốc độ phục vụ khách hàng.
Trí tuệ nhân tạo (AI): Công nghệ AI được áp dụng trong các dịch vụ khách hàng, bao
gồm chatbot để hỗ trợ khách hàng trực tuyến, giúp họ có thể giải đáp các thắc mắc và đặt
vé một cách dễ dàng. AI cũng được sử dụng để phân tích dữ liệu khách hàng nhằm cá
nhân hóa trải nghiệm và cải thiện dịch vụ
Ứng dụng di động: Vietnam Airlines đã phát triển ứng dụng di động, cung cấp các tính
năng như đặt vé, làm thủ tục trực tuyến, và quản lý tài khoản khách hàng thân thiết. Điều
này tạo điều kiện thuận lợi cho hành khách khi có thể sử dụng nhiều dịch vụ trên cùng một nền tảng
2.1.4.3 Công nghệ vé điện tử và check-in tự động
Vé điện tử (e-ticket): Vé điện tử đã giúp giảm bớt thủ tục hành chính, tăng tính tiện lợi
cho hành khách và đồng thời giảm chi phí in ấn cho hãng. Hành khách có thể lưu trữ vé
điện tử trên thiết bị cá nhân và không cần phải mang theo vé giấy khi lên máy bay
Ki-ốt tự động làm thủ tục: Vietnam Airlines đã triển khai các ki-ốt tự động tại sân bay,
giúp hành khách có thể tự làm thủ tục mà không cần phải qua quầy lễ tân. Công nghệ này
giúp giảm thời gian chờ đợi và tăng tốc độ xử lý thủ tục.
2.1.4.4 Hệ thống giải trí và kết nối internet trên máy bay
Hệ thống giải trí trên máy bay: Hãng trang bị hệ thống giải trí hiện đại trên các chuyến
bay đường dài với màn hình cá nhân tại mỗi ghế, cung cấp các dịch vụ giải trí đa dạng
như phim, âm nhạc, và theo dõi chuyến bay. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm bay cho hành khách.
Wi-Fi trên máy bay: Vietnam Airlines đã triển khai dịch vụ Wi-Fi trên một số chuyến bay
quốc tế và nội địa, cho phép hành khách có thể làm việc hoặc giải trí trực tuyến trong
suốt chuyến bay. Đây là một bước tiến giúp nâng cao dịch vụ và cạnh tranh với các hãng
hàng không quốc tế khác.
2.1.4.5 An ninh mạng và bảo mật thông tin
Vietnam Airlines đặc biệt chú trọng đến việc bảo mật dữ liệu khách hàng. Hãng đã triển
khai các hệ thống mã hóa và tường lửa để bảo vệ thông tin cá nhân khỏi các mối đe dọa
an ninh mạng. Hãng cũng tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 về quản lý an ninh thông
tin, nhằm đảm bảo việc bảo vệ dữ liệu khách hàng
2.1.4.6 Phân tích dữ liệu lớn (Big Data)
Vietnam Airlines sử dụng Big Data để phân tích hành vi khách hàng và dự đoán xu
hướng thị trường. Công nghệ này giúp hãng cải thiện việc quản lý vé, điều chỉnh giá vé
theo nhu cầu thị trường và cá nhân hóa các dịch vụ dựa trên dữ liệu khách hàng Kết luận
Việc đầu tư vào công nghệ giúp Vietnam Airlines duy trì sự cạnh tranh trên thị trường,
nâng cao chất lượng dịch vụ, và tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Các công nghệ hiện đại
không chỉ giúp hãng cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn hỗ trợ trong việc giảm
thiểu chi phí và bảo vệ môi trường.
2.1.5 Tự Nhiên – Xã Hội
2.1.5.1 Tác động của yếu tố tự nhiên
a. Biến đổi khí hậu và tác động đến ngành hàng không
Thời tiết cực đoan: Sự thay đổi khí hậu toàn cầu đang dẫn đến tình trạng thời tiết ngày
càng khắc nghiệt hơn, với các hiện tượng như bão, mưa lớn và nhiệt độ tăng cao. Những
yếu tố này ảnh hưởng đến lịch trình bay của Vietnam Airlines, gây ra trì hoãn hoặc thậm
chí hủy bỏ các chuyến bay, từ đó làm tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả vận hành.
Các yếu tố môi trường còn đe dọa đến an toàn bay và tăng áp lực về bảo trì máy bay
trong điều kiện thời tiết phức tạp.
Giảm phát thải carbon: Vietnam Airlines đã cam kết giảm lượng khí thải carbon thông
qua việc sử dụng các dòng máy bay tiết kiệm nhiên liệu như Boeing 787-9 Airbus
A350. Những nỗ lực này không chỉ giúp giảm chi phí nhiên liệu mà còn góp phần thực
hiện mục tiêu bảo vệ môi trường toàn cầu của ngành hàng không. Hơn nữa, Vietnam
Airlines đang từng bước áp dụng các biện pháp quản lý nhiên liệu hiệu quả và tối ưu hóa
lộ trình bay để hạn chế lượng khí thải.
b. Phục hồi sau đại dịch COVID-19
Ảnh hưởng của đại dịch: Đại dịch COVID-19 đã gây ra cú sốc nghiêm trọng cho ngành
hàng không, trong đó có Vietnam Airlines. Sự sụt giảm đột ngột về nhu cầu đi lại do lệnh
giãn cách xã hội và hạn chế bay quốc tế đã khiến hãng phải đối mặt với những thách thức
về tài chính và vận hành. Tuy nhiên, sau đại dịch, Vietnam Airlines đã nhanh chóng khôi
phục các chuyến bay và nâng cao tiêu chuẩn an toàn y tế nhằm tạo sự tin tưởng cho hành khách.
2.1.5.2 Tác động của yếu tố xã hội
a. Thay đổi trong hành vi và nhu cầu tiêu dùng
Nhu cầu bay quốc tế và nội địa tăng cao: Sự gia tăng của tầng lớp trung lưu tại Việt Nam
đã kéo theo nhu cầu đi lại bằng đường hàng không ngày càng cao, không chỉ trong nước
mà còn đối với các tuyến bay quốc tế. Điều này mang lại cơ hội lớn cho Vietnam Airlines
khi hãng mở rộng mạng lưới bay và đầu tư vào các dịch vụ chất lượng cao để phục vụ đối
tượng khách hàng có thu nhập cao và doanh nhân.
Thay đổi hành vi tiêu dùng: Khách hàng hiện nay ưu tiên các dịch vụ tiện lợi và nhanh
chóng, do đó Vietnam Airlines đã ứng dụng các công nghệ số như đặt vé trực tuyến,
check-in tự động và dịch vụ giải trí trên máy bay để đáp ứng nhu cầu này. Việc sử dụng
các ứng dụng di động cũng giúp khách hàng dễ dàng quản lý hành trình và trải nghiệm dịch vụ tốt hơn.
b. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)
Các hoạt động hỗ trợ cộng đồng: Vietnam Airlines không chỉ chú trọng đến hiệu quả
kinh doanh mà còn thực hiện nhiều chương trình hỗ trợ cộng đồng, như cứu trợ các vùng
bị ảnh hưởng bởi thiên tai, đóng góp vào các hoạt động bảo vệ môi trường và giảm thiểu
rác thải nhựa trong các chuyến bay. Đây là những cam kết quan trọng của hãng nhằm xây
dựng hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.
Quan tâm đến nhân viên: Hãng cũng không ngừng cải thiện điều kiện làm việc cho nhân
viên, đặc biệt là trong giai đoạn đại dịch. Vietnam Airlines đã triển khai các chương trình
đào tạo và chăm sóc sức khỏe tinh thần cho nhân viên, giúp họ duy trì năng suất và đảm
bảo chất lượng dịch vụ cho khách hàng.
c. Văn hóa và xã hội
Văn hóa phục vụ khách hàng: Một điểm mạnh khác của Vietnam Airlines là phong cách
phục vụ mang đậm bản sắc văn hóa Việt. Từ phong cách giao tiếp đến ẩm thực trên máy
bay, hãng luôn thể hiện sự chuyên nghiệp và chu đáo, hướng đến việc mang lại trải
nghiệm độc đáo cho khách hàng quốc tế và trong nước.
Xu hướng bảo vệ môi trường: Ý thức về môi trường đang ngày càng được cộng đồng
quan tâm, điều này thúc đẩy các doanh nghiệp, trong đó có Vietnam Airlines, phải thay
đổi phương thức hoạt động. Hãng đã triển khai các biện pháp giảm thiểu sử dụng rác thải
nhựa và tăng cường các chiến dịch bảo vệ môi trường để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ xã hội. Kết luận
Tóm lại, Vietnam Airlines phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường tự nhiên và
các thay đổi trong xã hội, nhưng đồng thời cũng tìm thấy những cơ hội để phát triển bền
vững. Thông qua việc chú trọng đến bảo vệ môi trường, cải thiện chất lượng dịch vụ, và
tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng, hãng đang xây dựng hình ảnh một doanh
nghiệp có trách nhiệm và không ngừng đổi mới.
2.2 Phân tích môi trường vi mô của Vietnam Airlines 2.2.1. Doanh nghiệp
2.2.1.1 Tài chính và Đầu tư
Tình hình tài chính: Vietnam Airlines, sau giai đoạn bị ảnh hưởng bởi đại dịch COVID-
19, đang trong quá trình phục hồi với sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ và tái cơ cấu nợ.
Mặc dù có những dấu hiệu tích cực trong tăng trưởng doanh thu từ hoạt động nội địa và
quốc tế, hãng vẫn phải đối mặt với áp lực tài chính và chi phí hoạt động cao, đặc biệt trong giai đoạn 2023-2024.
Chiến lược đầu tư: Hãng tiếp tục đầu tư vào các máy bay hiện đại, bao gồm Airbus A350
và Boeing 787, nhằm nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm tiêu hao nhiên liệu. Ngoài ra,
việc thay thế và bổ sung đội bay cũ được đặt ra như một phần trong kế hoạch phát triển
dài hạn để cải thiện trải nghiệm của hành khách.
Đa dạng hóa nguồn thu nhập: Ngoài vận chuyển hành khách, Vietnam Airlines đang mở
rộng dịch vụ hàng hóa và bảo dưỡng máy bay, đồng thời hợp tác với các công ty du lịch
để tối ưu hóa doanh thu từ các dịch vụ bổ sung.
2.2.1.2 Quản trị Doanh nghiệp
Cấu trúc quản trị: Là một doanh nghiệp có phần vốn nhà nước, Vietnam Airlines phải đối
mặt với những rào cản trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng và linh hoạt, điều này
có thể gây ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong môi trường hàng không khốc liệt.
Tuy nhiên, hãng đang nỗ lực cải thiện hệ thống quản trị nội bộ để tăng tính linh động.
Chiến lược phát triển: Hãng đã xác định các chiến lược nhằm mở rộng thị phần quốc tế,
tập trung vào các thị trường châu Á và châu Âu. Thêm vào đó, các thỏa thuận hợp tác
chiến lược được mở rộng, giúp hãng tăng cường mạng lưới đường bay và khai thác tốt
hơn thị trường quốc tế sau đại dịch. 2.2.1.3 Nhân sự
Phát triển nguồn nhân lực: Đội ngũ phi công, kỹ sư và nhân viên của Vietnam Airlines
được đào tạo theo tiêu chuẩn quốc tế, nhưng việc cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân
sự trong bối cảnh toàn cầu hóa vẫn là một thách thức. Hãng liên tục tổ chức các chương
trình đào tạo để nâng cao kỹ năng và chất lượng dịch vụ.
Chính sách phúc lợi: Để nâng cao động lực làm việc, hãng cải thiện các chính sách đãi
ngộ và phúc lợi dành cho nhân viên, đặc biệt là nhân viên trực tiếp tại các sân bay và dịch
vụ khách hàng, góp phần cải thiện hiệu quả công việc.
2.2.1.4 Thương hiệu và Dịch vụ
Thương hiệu: Vietnam Airlines tiếp tục củng cố vị trí là hãng hàng không quốc gia với
hình ảnh an toàn, chất lượng và dịch vụ cao cấp. Hãng tập trung xây dựng các chiến lược
quảng bá mạnh mẽ nhằm nâng cao hình ảnh và lòng tin của khách hàng trong và ngoài nước.
Chất lượng dịch vụ: Hãng nâng cấp các dịch vụ hạng thương gia và phát triển các chương
trình khách hàng thân thiết nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng. Việc cải tiến dịch
vụ giải trí trên không và các tiện ích đi kèm được ưu tiên trong chiến lược phát triển dịch vụ.
2.2.1.5 Quan hệ Hợp tác và Liên kết
Liên minh SkyTeam: Là thành viên của SkyTeam, Vietnam Airlines có được lợi thế về
kết nối toàn cầu, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn hơn về điểm đến và dịch vụ liên kết.
Hãng tiếp tục tận dụng liên minh này để mở rộng sự hiện diện quốc tế và nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Hợp tác chiến lược: Hãng ký kết các thỏa thuận hợp tác với nhiều đối tác chiến lược
trong và ngoài nước, bao gồm các hãng hàng không khác và công ty du lịch. Những hợp
tác này không chỉ giúp mở rộng mạng lưới đường bay mà còn tăng hiệu quả khai thác và tiết kiệm chi phí.
2.2.1.6 Khả năng Cạnh tranh
Thị trường nội địa: Vietnam Airlines đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng hàng
không giá rẻ trong nước như VietJet Air và Bamboo Airways. Mặc dù hãng có lợi thế về
chất lượng dịch vụ, nhưng để duy trì thị phần, hãng cần phải tối ưu hóa chi phí và cải
thiện chiến lược giá cả.
Thị trường quốc tế: Tại thị trường quốc tế, hãng phải cạnh tranh với các hãng hàng không
lớn như Singapore Airlines, Thai Airways và các hãng từ Trung Đông. Việc duy trì chất
lượng dịch vụ cao và mở rộng mạng lưới bay sẽ là yếu tố quan trọng giúp hãng giữ vững vị thế 2.2.2 Nhà Cung Ứng
Khía cạnh nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của Vietnam Airlines,
ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ, chi phí vận hành và khả năng cạnh tranh của
hãng hàng không này. Trong giai đoạn 2023–2024, các nhà cung ứng của Vietnam
Airlines có thể được chia thành các nhóm chính: nhà cung cấp máy bay, nhiên liệu, dịch
vụ bảo dưỡng và kỹ thuật, suất ăn, dịch vụ sân bay và công nghệ
2.2.2.1 Nhà cung cấp máy bay
Hợp đồng dài hạn với Boeing và Airbus: Vietnam Airlines hiện sử dụng các dòng máy
bay Airbus và Boeing, bao gồm Airbus A350, A321neo và Boeing 787 Dreamliner. Đây
là những nhà cung cấp lớn và đáng tin cậy trên thị trường hàng không toàn cầu. Các thỏa
thuận dài hạn với Boeing và Airbus giúp Vietnam Airlines có khả năng ổn định về số
lượng và chất lượng máy bay, đồng thời hưởng lợi từ các gói bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật.
Ảnh hưởng của chuỗi cung ứng toàn cầu: Trong năm 2023–2024, chuỗi cung ứng toàn
cầu vẫn đang chịu nhiều áp lực sau đại dịch COVID-19 và xung đột địa chính trị. Việc
thiếu hụt nguyên liệu và gián đoạn chuỗi cung ứng có thể làm chậm trễ quá trình giao
hàng và bảo dưỡng máy bay. Vietnam Airlines cần duy trì các thỏa thuận linh hoạt và
hợp tác chặt chẽ với Airbus và Boeing để giảm thiểu rủi ro.
2.2.2.2 Nhà cung cấp nhiên liệu
Tầm quan trọng của giá nhiên liệu: Nhiên liệu chiếm khoảng 30–40% chi phí vận hành
của các hãng hàng không. Giá nhiên liệu biến động mạnh mẽ trên thị trường thế giới, đặc
biệt trong bối cảnh chiến sự và sự gián đoạn chuỗi cung ứng. Giá dầu tăng cao trong năm
2023 tiếp tục là một yếu tố thách thức với Vietnam Airlines trong việc duy trì chi phí vận hành hợp lý.
Chính sách mua nhiên liệu: Vietnam Airlines sử dụng chiến lược mua nhiên liệu dài hạn
và các hợp đồng bảo hiểm giá để bảo vệ mình khỏi sự biến động mạnh mẽ của giá dầu.
Hãng có thể hợp tác với các nhà cung cấp lớn như Petrolimex và các công ty quốc tế để
đảm bảo nguồn cung ổn định, đồng thời cân nhắc sử dụng nhiên liệu sinh học (SAF)
nhằm giảm thiểu tác động môi trường và chuẩn bị cho các quy định khắt khe về phát thải
khí nhà kính trong tương lai.
2.2.2.3 Dịch vụ bảo dưỡng và kỹ thuật
Hợp tác với các công ty bảo dưỡng lớn: Vietnam Airlines có trung tâm bảo dưỡng kỹ
thuật tại sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất. Tuy nhiên, để bảo dưỡng các dòng máy bay
hiện đại như Airbus A350 và Boeing 787, hãng cần hợp tác với các đơn vị bảo dưỡng
chuyên nghiệp quốc tế như Lufthansa Technik hoặc Singapore Airlines Engineering.
Những công ty này cung cấp các dịch vụ bảo dưỡng chuyên sâu và hỗ trợ kỹ thuật.
Thách thức từ việc duy trì chất lượng bảo dưỡng: Việc bảo dưỡng định kỳ máy bay là yếu
tố then chốt để đảm bảo an toàn và chất lượng dịch vụ. Với sự gia tăng của đội bay hiện
đại, yêu cầu bảo trì và kiểm tra kỹ thuật càng trở nên phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi
Vietnam Airlines phải liên tục đầu tư vào công nghệ và thiết bị bảo trì, đồng thời đào tạo
kỹ thuật viên nội bộ để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
2.2.2.4 Nhà cung cấp suất ăn
Hợp tác với các nhà cung cấp suất ăn trong và ngoài nước: Vietnam Airlines có các đối
tác chuyên cung cấp suất ăn hàng không, bao gồm công ty cổ phần Dịch vụ Suất ăn Hàng
không Nội Bài (NCS) và công ty dịch vụ suất ăn tại sân bay Tân Sơn Nhất (SATSCO).
Các đối tác này cung cấp các bữa ăn cho cả các chuyến bay quốc tế và nội địa.
Chất lượng và an toàn thực phẩm: Trong ngành hàng không, chất lượng và an toàn thực
phẩm là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm của hành khách. Vietnam Airlines
không chỉ hợp tác với các nhà cung cấp nội địa, mà còn với các nhà cung cấp quốc tế để
đảm bảo tiêu chuẩn an toàn vệ sinh và chất lượng món ăn. Hãng cũng thường xuyên cập
nhật thực đơn và điều chỉnh theo khẩu vị của khách hàng trên các chuyến bay quốc tế.
Xu hướng suất ăn xanh: Năm 2023–2024, Vietnam Airlines đang hướng đến việc cung
cấp suất ăn thân thiện với môi trường, sử dụng các nguyên liệu hữu cơ và bền vững,
nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm xanh và an toàn.
2.2.2.5 Dịch vụ sân bay
Dịch vụ mặt đất và vận hành sân bay: Vietnam Airlines phụ thuộc vào các nhà cung cấp
dịch vụ mặt đất tại các sân bay nội địa và quốc tế. Các dịch vụ này bao gồm xếp dỡ hành
lý, hỗ trợ hành khách, và bảo dưỡng nhanh tại các sân bay. Các nhà cung cấp dịch vụ tại
sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất như NASCO và SAGS đảm bảo quy trình vận hành
diễn ra mượt mà và đúng giờ.
Hợp tác quốc tế: Tại các sân bay quốc tế, Vietnam Airlines hợp tác với các nhà cung cấp
dịch vụ hàng không lớn, ví dụ như Swissport hoặc dnata để đảm bảo chất lượng dịch vụ
mặt đất khi bay đến các điểm quốc tế. Sự hợp tác chặt chẽ này đảm bảo hành khách được
phục vụ chuyên nghiệp ngay cả khi không có sự hiện diện trực tiếp của đội ngũ Vietnam Airlines.
2.2.2.6 Nhà cung cấp công nghệ
Công nghệ thông tin và quản lý vận hành: Để vận hành hiệu quả và nâng cao trải nghiệm
khách hàng, Vietnam Airlines hợp tác với các nhà cung cấp giải pháp công nghệ hàng
đầu như Sabre Corporation cho hệ thống quản lý bán vé, đặt chỗ và điều hành chuyến
bay. Hệ thống này giúp Vietnam Airlines tối ưu hóa quy trình vận hành, từ phân phối vé
máy bay đến quản lý hành lý và kết nối với khách hàng.
Ứng dụng công nghệ số: Vietnam Airlines đã đầu tư vào các nền tảng số, bao gồm ứng
dụng di động và website, để cung cấp dịch vụ tiện lợi hơn cho khách hàng. Hãng hợp tác
với các công ty công nghệ nội địa và quốc tế để phát triển hệ thống thanh toán, quản lý
thông tin chuyến bay và hỗ trợ khách hàng trực tuyến. Điều này giúp Vietnam Airlines
đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về dịch vụ trực tuyến và cải thiện trải nghiệm người dùng. 2.2.2.7 Kết luận
Tầm quan trọng của quan hệ đối tác: Nhà cung ứng đóng vai trò quan trọng trong hoạt
động kinh doanh của Vietnam Airlines, từ việc cung cấp máy bay, nhiên liệu đến dịch vụ
phụ trợ như suất ăn và bảo dưỡng. Quan hệ đối tác với các nhà cung cấp này không chỉ
đảm bảo hoạt động hàng không diễn ra trơn tru mà còn ảnh hưởng đến chi phí và chất
lượng dịch vụ của hãng.
Thách thức trong quản lý nhà cung ứng: Biến động giá nhiên liệu, sự gián đoạn chuỗi
cung ứng và nhu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn an toàn và chất lượng đòi hỏi Vietnam
Airlines phải liên tục quản lý chặt chẽ mối quan hệ với các nhà cung ứng, đồng thời phải
linh hoạt điều chỉnh chiến lược hợp tác để giảm thiểu rủi ro.
Đầu tư vào quan hệ nhà cung ứng: Để duy trì vị thế cạnh tranh, Vietnam Airlines cần tiếp
tục phát triển mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung ứng lớn, đồng thời tìm
kiếm cơ hội hợp tác mới trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ phụ trợ nhằm nâng cao trải
nghiệm khách hàng và tối ưu hóa chi phí. 2.2.3 Khách hàng
Khía cạnh khách hàng là yếu tố trung tâm trong chiến lược kinh doanh của Vietnam
Airlines, ảnh hưởng đến quyết định phát triển dịch vụ, mở rộng thị trường và xây dựng
thương hiệu. Trong giai đoạn 2023–2024, Vietnam Airlines đã phân loại và đáp ứng các
nhu cầu khác nhau của khách hàng thông qua việc nâng cao trải nghiệm dịch vụ, mở rộng
các sản phẩm và chiến lược chăm sóc khách hàng thân thiết. Dưới đây là phân tích chi
tiết về khách hàng của Vietnam Airlines.
2.2.3.1 Phân khúc khách hàng
Vietnam Airlines phục vụ đa dạng phân khúc khách hàng, bao gồm:
Khách hàng doanh nghiệp: Đây là nhóm khách hàng quan trọng, có nhu cầu cao về dịch
vụ cao cấp và bay thường xuyên. Vietnam Airlines đã phát triển các dịch vụ ưu tiên dành
riêng cho khách hàng doanh nghiệp như phòng chờ VIP, dịch vụ làm thủ tục nhanh chóng và ưu đãi hành lý.
Khách hàng du lịch: Nhóm khách hàng này bao gồm cả du khách trong nước và quốc tế,
họ thường tìm kiếm dịch vụ với giá hợp lý và trải nghiệm thoải mái. Sau đại dịch, số
lượng du khách quốc tế đang tăng trở lại, tạo cơ hội để Vietnam Airlines khai thác các
tuyến bay quốc tế và cải thiện dịch vụ trên các chuyến bay dài.
Khách hàng nội địa: Vietnam Airlines vẫn duy trì sự phổ biến trong thị trường nội địa,
với các chuyến bay phục vụ những thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng, và TP. Hồ Chí
Minh. Đối với phân khúc này, hãng tập trung vào việc cung cấp dịch vụ đúng giờ, tiện lợi
và cải tiến dịch vụ khách hàng để giữ chân nhóm khách hàng trung thành.
2.2.3.2 Xu hướng hành vi và nhu cầu khách hàng
Chất lượng dịch vụ và an toàn: Hành khách ngày càng quan tâm đến chất lượng dịch vụ
và tiêu chuẩn an toàn sau đại dịch. Các biện pháp an toàn y tế và vệ sinh máy bay của
Vietnam Airlines đã giúp tạo lòng tin với khách hàng. Đặc biệt, sự ưu tiên dành cho các
chuyến bay an toàn, không gian thoải mái và hệ thống dịch vụ hiện đại là những yêu cầu
quan trọng đối với hành khách.
Dịch vụ linh hoạt: Nhu cầu về dịch vụ linh hoạt, bao gồm việc thay đổi lịch trình, hoàn
hủy vé dễ dàng, đã tăng lên đáng kể. Điều này thúc đẩy Vietnam Airlines phát triển các
gói dịch vụ linh hoạt hơn, nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu thay đổi của khách hàng trong
bối cảnh dịch bệnh và biến động kinh tế.
Trải nghiệm khách hàng số hóa: Với sự phát triển của công nghệ, khách hàng ngày càng
yêu cầu dịch vụ trực tuyến, từ việc đặt vé, check-in đến các dịch vụ chăm sóc khách hàng
qua ứng dụng di động. Vietnam Airlines đã đầu tư vào nền tảng số và cải tiến trải nghiệm
người dùng trên các thiết bị di động, nhằm mang đến sự tiện lợi cho hành khách, đặc biệt
là nhóm khách hàng trẻ và doanh nhân.
2.2.3.4 Chương trình khách hàng thân thiết Lotusmiles
Chiến lược giữ chân khách hàng: Lotusmiles, chương trình khách hàng thân thiết của
Vietnam Airlines, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khách hàng thường xuyên.
Lotusmiles cho phép hành khách tích lũy điểm từ việc mua vé, sử dụng dịch vụ đối tác
như khách sạn, nhà hàng, và đổi điểm lấy các phần thưởng như nâng hạng ghế, hành lý
miễn phí, và sử dụng phòng chờ VIP. Điều này giúp hãng hàng không xây dựng một
cộng đồng khách hàng trung thành, đặc biệt trong phân khúc doanh nghiệp và hành khách bay nhiều.
Ưu đãi từ liên minh SkyTeam: Là thành viên của SkyTeam, Vietnam Airlines mang
đến cho khách hàng cơ hội tích lũy và sử dụng điểm thưởng trên các hãng hàng không
đối tác toàn cầu. Điều này tăng giá trị cho khách hàng quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi khi
bay đến các điểm đến ngoài mạng lưới của Vietnam Airlines.
2.2.3.4 Khách hàng quốc tế
Tăng trưởng du lịch quốc tế: Sự phục hồi của du lịch quốc tế sau đại dịch COVID-19 đã
tạo ra cơ hội lớn cho Vietnam Airlines trong giai đoạn 2023–2024. Khách quốc tế, đặc
biệt là từ các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu và Mỹ, đã trở thành nhóm
khách hàng tiềm năng quan trọng. Hãng đã gia tăng tần suất chuyến bay đến các điểm
đến chính và cải thiện dịch vụ trên các tuyến bay dài nhằm đáp ứng nhu cầu cao của phân khúc này.
Nhu cầu đặc biệt về dịch vụ: Khách hàng quốc tế thường yêu cầu các dịch vụ cao cấp
hơn, từ việc cung cấp thực đơn đa dạng, phù hợp với khẩu vị từng quốc gia, đến dịch vụ
giải trí trên chuyến bay. Vietnam Airlines cũng chú trọng đào tạo đội ngũ tiếp viên để
đảm bảo giao tiếp tốt với khách hàng quốc tế, nâng cao sự hài lòng và trải nghiệm của họ.
2.2.3.5 Trải nghiệm khách hàng
Dịch vụ trước chuyến bay: Vietnam Airlines đã đầu tư vào các dịch vụ trước chuyến bay
như đặt chỗ, thủ tục check-in trực tuyến và tại sân bay, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi
của hành khách. Đặc biệt, các phòng chờ sang trọng dành cho khách hàng cao cấp và hội
viên Lotusmiles tạo ra sự khác biệt về trải nghiệm dịch vụ.
Dịch vụ trên chuyến bay: Hãng hàng không này đã cải thiện các tiện ích trên chuyến bay,
bao gồm ghế ngồi thoải mái hơn, hệ thống giải trí hiện đại và suất ăn đa dạng. Việc đảm
bảo chất lượng phục vụ trên các chuyến bay quốc tế và nội địa là yếu tố quan trọng giúp
hãng giữ chân khách hàng.
Dịch vụ sau chuyến bay: Sau chuyến bay, Vietnam Airlines cung cấp các dịch vụ chăm
sóc khách hàng để xử lý các vấn đề phát sinh, đồng thời duy trì sự tương tác thông qua
chương trình khách hàng thân thiết Lotusmiles. Hãng cũng tiếp nhận phản hồi từ hành
khách để cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng.
2.2.3.6 Xu hướng thân thiện với môi trường
Khách hàng chú trọng môi trường: Một xu hướng mới trong hành vi khách hàng là sự chú
trọng đến các yếu tố thân thiện với môi trường. Nhiều hành khách, đặc biệt là khách quốc
tế, đánh giá cao các hãng hàng không có chiến lược bảo vệ môi trường. Đáp ứng nhu cầu
này, Vietnam Airlines đã và đang triển khai các biện pháp giảm lượng khí thải carbon, sử
dụng nhiên liệu sinh học (SAF) và các sáng kiến xanh khác trong hoạt động bay. 2.2.3.7. Kết luận
Khách hàng của Vietnam Airlines là một tập hợp đa dạng, bao gồm khách hàng doanh
nghiệp, du lịch quốc tế và khách hàng nội địa. Hành vi và yêu cầu của họ ngày càng thay
đổi, tập trung vào an toàn, chất lượng dịch vụ và sự linh hoạt. Vietnam Airlines đã và
đang đầu tư mạnh vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua chương trình
khách hàng thân thiết, mở rộng dịch vụ số và chú trọng đến các yếu tố thân thiện với môi
trường. Khách hàng quốc tế và doanh nghiệp sẽ tiếp tục là trọng tâm trong chiến lược
phát triển của hãng trong giai đoạn tới, khi hãng mở rộng mạng lưới bay và nâng cấp dịch vụ
2.2.4 Đối Thủ Cạnh Tranh
Khía cạnh đối thủ cạnh tranh của Vietnam Airlines rất quan trọng trong việc định hình
chiến lược kinh doanh và các quyết định phát triển. Trong giai đoạn 2023–2024, Vietnam
Airlines không chỉ phải đối mặt với các hãng hàng không trong nước mà còn cả các hãng
hàng không quốc tế. Dưới đây là phân tích chi tiết về khía cạnh đối thủ cạnh tranh của Vietnam Airlines.
2.2.4.1 Đối thủ cạnh tranh nội địa VietJet Air
Mô hình kinh doanh: VietJet Air hoạt động theo mô hình hàng không giá rẻ, tập trung
vào việc cung cấp vé máy bay với giá cả cạnh tranh. Hãng thường xuyên áp dụng các
chương trình khuyến mãi lớn, thu hút đông đảo khách hàng, đặc biệt là du khách và giới trẻ.