



















Preview text:
GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN
KHOA: TOÁN VÀ THỐNG KÊ TRẦN THỊ LANG ANH TIỂU LUẬN TRIẾT HỌC Đề tài:
VẤN ĐỀ NHẬN THỨC LUẬN TRONG TRIẾT
HỌC Ở TRUNG HOA CỔ ĐẠI
(NHO GIA, ÂM – DƯƠNG GIA, ĐẠO GIA, PHÁP GIA, ...)
Trình độ đào tạo: Thạc sĩ
Ngành: Đại số và lý thuyết số Gia Lai, năm 2025 2 MỤC LỤC I.
MỞ ĐẦU ................................................................................................................................................... 3 1.
Tính cấp thiết của đề tài ......................................................................................................................... 3 2.
Mục đích nghiên cứu .............................................................................................................................. 3 3.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ......................................................................................................... 4 4.
Phương pháp nghiên cứu ....................................................................................................................... 4
II. NỘI DUNG ................................................................................................................................................ 5 1.
Nhận thức luận trong tổng thể triết học Trung Hoa cổ đại .................................................................. 5 1.1.
Tổng quan về triết học Trung Hoa cổ đại .......................................................................................... 5
1.1.1. Bối cảnh lịch sử – xã hội (Xuân Thu – Chiến Quốc) ......................................................................... 5
1.1.2. Đặc điểm tư duy triết học Trung Hoa: thực tiễn, đạo đức, nhân sinh ............................................ 5
1.1.3. Vị trí của vấn đề nhận thức trong tư tưởng triết học cổ đại ............................................................ 6 1.2.
Nhận thức luận – Cách hiểu theo quan điểm Trung Hoa cổ ............................................................ 6
1.2.1. Nhận thức gắn liền với đạo đức và tu thân ........................................................................................ 6
1.2.2. Nhận thức không phải là chinh phục thế giới, mà là hòa hợp với thế giới ..................................... 7
1.2.3. Nhận thức là toàn diện, tổng hợp và linh hoạt .................................................................................. 8 2.
Các quan điểm nhận thức luận tiêu biểu .............................................................................................. 10 2.1.
Nho gia – Nhận thức qua tu dưỡng và thực hành đạo lý ................................................................ 10 2.2.
Đạo gia – Nhận thức là sự vô vi và hòa nhập với Đạo..................................................................... 10 2.3.
Âm-Dương gia – Nhận thức qua quy luật tự nhiên ......................................................................... 11
2.3.1. Khái quát về Âm – Dương gia ........................................................................................................... 11
2.3.2. Nhận thức là khám phá quy luật vận hành của vũ trụ ................................................................... 11
2.3.3. Nhận thức mang tính tổng hợp – biện chứng sơ khai ..................................................................... 13
2.3.4. Nhận thức là để thích ứng, chứ không kiểm soát ............................................................................ 14
2.3.5. Tác động và ảnh hưởng lâu dài ......................................................................................................... 16 2.4.
Pháp gia – Nhận thức thực dụng, phục vụ cai trị ............................................................................ 18 3.
Đánh giá và so sánh các quan điểm nhận thức luận ............................................................................ 19 3.1.
Điểm tương đồng: Tri thức gắn liền với đạo lý sống và trật tự vũ trụ .......................................... 19 3.2.
Điểm khác biệt .................................................................................................................................... 20 III.
KẾT LUẬN ......................................................................................................................................... 21 3 I. Mở đầu
1. Tính cấp thiết của đề tài
Trong lịch sử triết học, nhận thức luận luôn là một trụ cột quan trọng, bởi nó không chỉ trả lời
câu hỏi “con người biết như thế nào?”, mà còn đặt nền tảng cho mọi tư tưởng về thế giới, đạo
đức, chính trị và hành động. Ở phương Tây, từ thời cổ đại đến hiện đại, các nhà triết học đã
xây dựng nên những hệ thống nhận thức luận chặt chẽ và mang tính hệ thống cao. Tuy nhiên,
nhận thức luận không chỉ là sản phẩm của riêng triết học phương Tây. Trong truyền thống tư
tưởng phương Đông, đặc biệt là Trung Hoa cổ đại, các học phái triết học cũng đã hình thành
những tư tưởng sâu sắc, độc đáo và có ảnh hưởng lâu dài về vấn đề nhận thức – dù cách thể
hiện không mang tính khái niệm hóa thuần lý như ở phương Tây.
Các trường phái triết học Trung Hoa như Nho gia, Đạo gia, Âm Dương gia, Pháp gia, ... tuy có
sự khác biệt về thế giới quan và mục tiêu triết học, nhưng đều đặt ra vấn đề: làm sao con người
có thể hiểu được “Đạo”, “Thiên mệnh”, hay quy luật vận hành của tự nhiên và xã hội? Làm
sao con người có thể “minh đức”, “tri mệnh”, “vô vi”, hay “hành pháp”? Câu trả lời cho các
vấn đề đó chính là những cách tiếp cận khác nhau về nhận thức – từ lý trí, trực giác, đến sự tu
dưỡng đạo đức và hành vi xã hội. Như vậy, nhận thức trong triết học Trung Hoa không chỉ là
sự phản ánh thế giới, mà còn là quá trình sống động để con người hoàn thiện chính mình trong
mối quan hệ với cộng đồng và vũ trụ.
Trong bối cảnh hiện đại, xã hội đang bước vào thời kỳ “hậu thông tin” với tốc độ tăng trưởng
tri thức chưa từng có, nhưng đồng thời cũng đối mặt với những khủng hoảng về niềm tin, giá
trị và bản sắc. Con người hiện đại ngày càng có nhiều thông tin hơn, nhưng không nhất thiết
hiểu biết sâu sắc hơn. Trong hoàn cảnh đó, việc quay trở lại với các truyền thống triết học cổ
phương Đông, đặc biệt là cách tiếp cận nhận thức gắn liền với đạo lý, tự tu dưỡng và mối
quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên, trở nên vô cùng cần thiết.
Ngoài ra, trong nghiên cứu triết học hiện nay tại Việt Nam, các công trình tập trung chuyên sâu
vào nhận thức luận trong triết học Trung Hoa cổ đại vẫn còn tương đối hạn chế, chủ yếu chỉ
lồng ghép trong các phân tích tổng quan hoặc nghiên cứu đạo đức – chính trị. Việc tiếp cận
nhận thức luận như một hệ đề riêng biệt không chỉ góp phần làm sâu sắc thêm kho tàng tư
tưởng cổ điển Á Đông, mà còn mở ra một hướng nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao.
Vì những lý do trên, việc thực hiện tiểu luận “Vấn đề nhận thức luận trong triết học Trung Hoa
cổ đại” là thực sự cần thiết. Nó không chỉ giúp người học hiểu rõ hơn về cội nguồn tư tưởng
phương Đông, mà còn góp phần xây dựng một nền tảng tri thức nhân văn, toàn diện và sâu sắc
hơn trước những thách thức nhận thức trong thế giới hiện đại.
2. Mục đích nghiên cứu
Tiểu luận nhằm làm rõ và phân tích sâu sắc các quan điểm nhận thức luận trong triết học
Trung Hoa cổ đại, tập trung vào các trường phái tiêu biểu như Nho gia, Đạo gia, Âm-Dương
gia và Pháp gia. Qua đó, giúp người nghiên cứu và người học hiểu rõ hơn về bản chất, phương
thức và vai trò của nhận thức trong truyền thống tư tưởng Á Đông. Cụ thể, mục đích nghiên
cứu được thể hiện qua các khía cạnh sau: 4
- Hệ thống hóa và giải thích các quan điểm nhận thức luận trong từng trường phái triết
học. Việc này giúp làm sáng tỏ cách thức các học phái Trung Hoa cổ đại định nghĩa về nhận
thức, nguồn gốc của tri thức, cũng như quá trình con người tiếp cận chân lý, từ đó nắm bắt
được sự đa dạng trong tư duy nhận thức của từng trường phái.
- Phân tích mối quan hệ biện chứng giữa nhận thức và thực tiễn đạo đức – xã hội trong
các hệ thống triết học Trung Hoa cổ đại. Qua đó, nhận thức không chỉ được coi là quá trình thu
thập kiến thức thuần túy mà còn gắn liền với việc hoàn thiện nhân cách, thực hiện trách nhiệm
xã hội và duy trì trật tự vũ trụ, làm nổi bật đặc điểm nhân văn sâu sắc của nhận thức luận phương Đông.
- So sánh và đối chiếu các quan điểm nhận thức luận giữa các trường phái để làm rõ sự
phong phú, đa chiều cũng như những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tiếp cận vấn đề
nhận thức. Việc này không chỉ giúp làm sáng tỏ bản sắc riêng biệt của từng học phái mà còn
mở rộng hiểu biết về tư duy triết học phương Đông nói chung.
- Khám phá và đánh giá giá trị lý luận và ứng dụng thực tiễn của các quan điểm nhận
thức trong bối cảnh hiện đại. Từ những tư tưởng truyền thống, tiểu luận hướng đến việc rút
ra các bài học nhận thức phù hợp, góp phần phát triển tư duy phản biện, toàn diện và nhân văn,
phục vụ cho công cuộc xây dựng và phát triển xã hội hiện nay.
Như vậy, tiểu luận không chỉ nhằm mục đích bổ sung, làm rõ kiến thức chuyên sâu về nhận
thức luận trong triết học Trung Hoa cổ đại, mà còn mong muốn tạo cơ sở cho việc phát triển
nghiên cứu triết học nhận thức với tầm nhìn rộng mở và đa chiều, góp phần gìn giữ và phát
huy giá trị truyền thống triết học phương Đông trong thời đại mới.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu của tiểu luận là các quan điểm, lý thuyết và cách tiếp cận về vấn đề
nhận thức luận trong triết học Trung Hoa cổ đại, tập trung vào những trường phái triết học chủ
yếu như Nho gia, Đạo gia, Âm-Dương gia và Pháp gia. Cụ thể, đối tượng nghiên cứu bao gồm
các khía cạnh về bản chất của nhận thức, nguồn gốc tri thức, quá trình và phương thức nhận
thức, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức với đạo đức, xã hội và tự nhiên trong các hệ thống triết học này.
- Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn lịch sử Trung Hoa cổ đại từ thời Xuân Thu –
Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 6 – 3 TCN) đến thời kỳ đầu của triều đại Hán, khi các trường phái
triết học phát triển rực rỡ và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, xã hội Trung Quốc. Về mặt
nội dung, nghiên cứu chủ yếu đi sâu vào nhận thức luận của các trường phái triết học lớn,
không mở rộng sang các hệ tư tưởng sau này hoặc triết học phương Đông khác như Ấn Độ hay Nhật Bản.
Bên cạnh đó, tiểu luận chỉ tập trung phân tích dưới góc độ triết học nhận thức, không đề cập
sâu đến các khía cạnh chính trị hay kinh tế của các trường phái, trừ khi liên quan mật thiết đến
vấn đề nhận thức. Việc lựa chọn phạm vi nghiên cứu như vậy nhằm đảm bảo tính trọng tâm,
chuyên sâu, giúp làm rõ đặc trưng và bản sắc của nhận thức luận trong triết học Trung Hoa cổ đại.
4. Phương pháp nghiên cứu 5
Để đảm bảo tính khoa học và sâu sắc trong việc phân tích các quan điểm nhận thức luận trong
triết học Trung Hoa cổ đại, tiểu luận áp dụng đồng thời các phương pháp nghiên cứu sau:
- Phương pháp lịch sử – phát triển: Giúp theo dõi quá trình hình thành, phát triển và biến đổi
các quan điểm nhận thức trong từng trường phái triết học theo mốc thời gian lịch sử, từ đó làm
rõ bối cảnh xã hội, văn hóa và tư tưởng ảnh hưởng đến sự hình thành nhận thức luận của từng học phái.
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Phân tích chi tiết từng quan điểm nhận thức, khái
niệm, luận điểm trong các trường phái triết học để làm sáng tỏ nội dung và ý nghĩa của chúng;
đồng thời tổng hợp, liên kết các tư tưởng nhận thức trong phạm vi chung của triết học Trung
Hoa cổ đại nhằm phát hiện điểm chung và đặc trưng riêng.
- Phương pháp so sánh – đối chiếu: Đối chiếu các quan điểm nhận thức giữa các trường phái
như Nho gia, Đạo gia, Âm-Dương gia và Pháp gia nhằm chỉ ra sự khác biệt và tương đồng,
qua đó làm rõ sự đa dạng và chiều sâu trong tư duy nhận thức phương Đông.
- Phương pháp phê phán – diễn giải: Đánh giá, bình luận các quan điểm nhận thức trong bối
cảnh triết học hiện đại, làm rõ giá trị, hạn chế cũng như khả năng vận dụng của các tư tưởng cổ
đại trong việc giải quyết các vấn đề nhận thức hiện nay.
- Phương pháp hệ thống: Xây dựng một hệ thống lý luận nhận thức luận tổng thể dựa trên
việc tổng hợp các quan điểm phân tích được, nhằm tạo ra một cái nhìn toàn diện và có cấu trúc
về nhận thức luận trong triết học Trung Hoa cổ đại. II. NỘI DUNG
1. Nhận thức luận trong tổng thể triết học Trung Hoa cổ đại
1.1. Tổng quan về triết học Trung Hoa cổ đại
1.1.1. Bối cảnh lịch sử – xã hội (Xuân Thu – Chiến Quốc)
Triết học Trung Hoa cổ đại ra đời và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh lịch sử đầy biến động
của thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc (khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ III TCN). Đây là giai đoạn
xã hội Trung Hoa rơi vào tình trạng phân liệt và chiến tranh liên miên giữa các chư hầu, trật tự
phong kiến nhà Chu suy tàn, đạo đức truyền thống bị khủng hoảng sâu sắc. Tuy nhiên, chính
trong bối cảnh ấy, nhu cầu tái lập trật tự xã hội, tìm kiếm con đường cứu nước, cứu dân, ổn
định đạo lý đã thúc đẩy sự hình thành và phát triển của nhiều trường phái tư tưởng.
Thời kỳ này còn được gọi là “bách gia chư tử” – tức thời kỳ “trăm nhà đua tiếng”, khi hàng
loạt học phái triết học ra đời như Nho gia, Đạo gia, Pháp gia, Mặc gia, Âm-Dương gia, Danh
gia, Tung hoành gia, ... Các học phái này không chỉ thể hiện sự đa dạng về tư tưởng mà còn
phản ánh nhu cầu nhận thức và cải biến thực tại xã hội bằng nhiều con đường triết học khác nhau.
1.1.2. Đặc điểm tư duy triết học Trung Hoa: thực tiễn, đạo đức, nhân sinh
Triết học Trung Hoa cổ đại mang đặc trưng rõ nét của một nền triết học thực tiễn, gắn với
đạo đức và nhân sinh, hơn là một triết học thuần lý hay siêu hình như triết học phương Tây cổ đại. 6
Trước hết, triết học Trung Hoa không tách rời khỏi đời sống xã hội – nó không truy cầu tri
thức để biết vì biết, mà luôn nhằm phục vụ cho sự tu dưỡng bản thân, điều hành xã hội, giữ gìn đạo lý và thiên mệnh.
Thứ hai, các học phái đều coi con người là trung tâm, nhưng không phải theo nghĩa cá nhân
vị lợi, mà là con người trong mối quan hệ với gia đình, cộng đồng, quốc gia và vũ trụ.
Thứ ba, tư duy triết học Trung Hoa đề cao sự hài hòa, quân bình, trung dung và tương tác giữa
các mặt đối lập – điển hình như học thuyết âm dương, ngũ hành hay tư tưởng “trung đạo” của Nho gia.
Cuối cùng, các hệ thống tư tưởng không phân chia rạch ròi giữa triết học, chính trị, đạo đức,
tôn giáo – tất cả hòa quyện thành một chỉnh thể nhằm hướng tới cuộc sống tốt đẹp, ổn định và có đạo lý.
1.1.3. Vị trí của vấn đề nhận thức trong tư tưởng triết học cổ đại
Mặc dù các học phái triết học Trung Hoa cổ đại không xây dựng một ngành “nhận thức luận”
độc lập như triết học phương Tây sau này, nhưng vấn đề nhận thức lại hiện diện xuyên suốt
trong mọi hệ thống tư tưởng, dưới nhiều hình thức và mức độ khác nhau. Các học phái đều đặt
ra câu hỏi: con người có thể hiểu được thế giới hay không? Hiểu bằng cách nào? Tri thức là gì?
Tri thức có vai trò gì trong cuộc sống?
Với Nho gia, tri thức gắn với đạo lý, với thiên mệnh và việc rèn luyện nhân cách. Với Đạo gia,
tri thức lý tính bị hoài nghi, và sự “vô tri”, “vô vi” mới là con đường tiếp cận chân lý cao nhất.
Âm-Dương gia thì xem tri thức là sự thấu hiểu quy luật tự nhiên, còn Pháp gia lại đề cao tri
thức thực dụng để xây dựng pháp trị và quyền lực.
Như vậy, nhận thức trong triết học Trung Hoa cổ đại không tách rời đạo đức và thực
tiễn, mà luôn gắn liền với mục tiêu tu thân, trị quốc và hòa hợp với thiên nhiên – điều này tạo
nên một sắc thái nhận thức luận rất riêng biệt, đậm chất Á Đông.
1.2. Nhận thức luận – Cách hiểu theo quan điểm Trung Hoa cổ
Khác với phương Tây – nơi mà nhận thức luận thường được đặt trong khuôn khổ của logic
hình thức, phân tích khái niệm và vấn đề tính đúng sai của tri thức – thì trong triết học Trung
Hoa cổ đại, nhận thức không được trình bày như một ngành triết học độc lập. Tuy nhiên, điều
đó không có nghĩa là người Trung Hoa cổ đại không quan tâm đến nhận thức. Ngược lại, họ rất
quan tâm đến cách con người hiểu thế giới, hiểu người, hiểu mình và hiểu Đạo. Tuy nhiên, họ
diễn đạt điều đó thông qua ngôn ngữ đạo đức, tu dưỡng và trực giác nhiều hơn là khái niệm lý tính.
1.2.1. Nhận thức gắn liền với đạo đức và tu thân
Trong triết học Trung Hoa cổ đại, nhận thức không đơn thuần là quá trình tích lũy hay phản
ánh tri thức từ thế giới bên ngoài, mà là một quá trình rèn luyện nội tâm, đạo đức và nhân cách.
Ví dụ, trong Nho giáo, để "tri tri" (biết đúng), con người cần phải "cách vật" (nghiên cứu sự
vật), rồi từ đó mở rộng tâm, tu dưỡng thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ. Nhận thức đúng đắn 7
là tiền đề của hành động đạo đức, và ngược lại, đạo đức chân chính là điều kiện để có được cái nhìn sáng suốt.
Điều này phản ánh một nguyên lý nhất quán: không thể tách rời tri thức khỏi đạo đức và hành
động, vì nhận thức không nhằm mục đích chiếm lĩnh tri thức vì bản thân nó, mà để cải thiện bản thân và xã hội.
Khổng Tử cho rằng việc “học” không chỉ là tiếp nhận kiến thức mà quan trọng hơn là “hành” –
tức thực hành những điều đã học để sửa mình cho tốt đẹp hơn. Nhận thức trong Nho gia chính
là quá trình rèn luyện và hoàn thiện nhân cách thông qua việc hiểu biết và áp dụng các giá trị
đạo đức như nhân, nghi, lễ và trí. Việc học và nhận thức không dừng lại ở lý thuyết mà là một
con đường thực tế để “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”.
Mạnh Tử cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nhận thức đạo đức qua sự tự
nhận thức và phản tỉnh liên tục, coi đó là bước căn bản để phát triển lòng nhân ái và giữ gìn
đức hạnh. Theo đó, nhận thức gắn liền với việc khai mở nội tâm và nâng cao ý thức đạo đức cá nhân.
1.2.2. Nhận thức không phải là chinh phục thế giới, mà là hòa hợp với thế giới
Trong khi triết học phương Tây, nhất là từ thời Descartes trở đi, thường xem nhận thức là
phương tiện để con người chinh phục tự nhiên, làm chủ thế giới, thì triết học Trung Hoa cổ đại
lại mang tinh thần hoàn toàn ngược lại: nhận thức là để con người hòa hợp với thế giới, thích
nghi với quy luật của tự nhiên và sống thuận theo đạo lý vũ trụ.
a) Đạo gia: Từ bỏ tri thức áp đặt – trở về với “Đạo”
Trong Đạo giáo, đặc biệt qua tư tưởng của Lão Tử và Trang Tử, nhận thức không nhằm mục
đích phân tích hay cải biến thế giới, mà là để hiểu Đạo – tức nguyên lý tối cao, bao trùm vũ trụ
– và sống thuận theo Đạo ấy. Lão Tử viết:
“Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên pháp Đạo, Đạo pháp tự nhiên.”
(Người theo đất, đất theo trời, trời theo Đạo, Đạo theo tự nhiên).
Tư tưởng này nhấn mạnh rằng: con người là một phần của tự nhiên, không thể đứng ngoài để
nhận thức nó như một đối tượng tách biệt. Vì vậy, càng ít can thiệp, càng “vô vi”, thì con
người càng sống đúng với Đạo – tức là đạt tới nhận thức chân thực.
Trang Tử tiếp tục mở rộng quan điểm này khi ông phản đối sự phân biệt cứng nhắc giữa đúng
– sai, thiện – ác. Theo ông, mỗi vật đều có lẽ của nó, con người không nên dùng tri thức hạn
hẹp để áp đặt quy tắc lên vạn vật.
Nhận thức đích thực không phải là dùng lý trí để điều khiển thế giới, mà là trực giác để hòa
nhập và buông bỏ bản ngã – từ đó con người đạt được tự do nội tại và sự an nhiên.
b) Âm – Dương gia: Nhận thức như sự hiểu biết quy luật vận động tự nhiên 8
Âm – Dương gia, tiêu biểu là Trâu Diễn, dựa trên học thuyết âm dương – ngũ hành và Kinh
Dịch, cho rằng vạn vật vận động không ngừng theo chu kỳ, quy luật biến hóa. Nhận thức ở đây
không nhằm cải tạo tự nhiên mà là:
Hiểu rõ quy luật vận động của tự nhiên – xã hội.
Sống và hành động thuận theo thời – thế – đạo.
Trong tư tưởng của Dịch học, con người không tách rời khỏi vũ trụ, mà là một phần trong tổng
thể lớn đó. Nhận thức đúng là biết “thời”, biết “biến”, từ đó điều chỉnh hành vi cá nhân, tổ
chức xã hội cho hài hòa với Thiên đạo.
Về bản chất, nhận thức là sự điều chỉnh để thích nghi, không phải là thay đổi thế giới theo ý muốn chủ quan.
c) So sánh với quan niệm chinh phục của phương Tây
Trong triết học phương Tây, đặc biệt thời cận đại, con người được xem là chủ thể trung tâm,
có khả năng khám phá, đo lường và điều khiển thế giới. Mục tiêu của khoa học – triết học là
làm chủ tự nhiên. Descartes từng tuyên bố: “Con người phải trở thành chủ nhân và kẻ sở hữu
thiên nhiên.” Tuy nhiên, trong văn hóa – tư tưởng Trung Hoa, thế giới không phải là khách thể
bị chi phối, mà là một tổng thể sống động mà con người cần hòa nhập. Tư tưởng này góp phần
hình thành một nền đạo đức sinh thái sơ khai, coi trọng sự cân bằng, điều hòa giữa con người và thiên nhiên.
d) Ý nghĩa của quan điểm “hòa hợp với thế giới”
Tránh thái độ bá quyền, chiếm hữu thiên nhiên – là một cảnh báo quan trọng trong bối cảnh
khủng hoảng sinh thái hiện nay. Đề cao sự hài hòa nội tại và cân bằng đạo đức, giúp con người
sống có ý nghĩa hơn. Gợi mở một cách tiếp cận nhận thức khác – không dựa trên thao túng thế
giới, mà dựa trên sự lắng nghe, cảm nhận và thích nghi với quy luật vũ trụ.
1.2.3. Nhận thức là toàn diện, tổng hợp và linh hoạt
Triết học Trung Hoa không tiếp cận tri thức theo hướng phân tích từng phần riêng biệt. Ngược
lại, các học phái thường nhấn mạnh đến cái tổng thể, sự liên hệ giữa các mặt đối lập, và tính
vận động biến hóa. Vì thế, nhận thức trong tư tưởng Trung Hoa thường mang tính trực giác,
biểu tượng và giàu hình ảnh, không phải là những khái niệm trừu tượng như “biết là gì” hay
“kiến thức có đúng không” mà phương Tây đặt ra.
Cách hiểu nhận thức này giúp người học triết phương Đông tránh rơi vào lối tư duy nhị nguyên
hoặc cứng nhắc, đồng thời phát triển khả năng thích ứng, linh hoạt và cảm nhận được các
chiều sâu đạo lý trong thực tiễn sống.
Triết học Trung Hoa cổ đại không tìm kiếm chân lý bằng cách phân tích tách biệt từng yếu tố,
mà hướng tới cái nhìn bao quát, liên hệ toàn thể và nhấn mạnh sự linh hoạt trong tư duy. Đây
chính là nền tảng của một kiểu tư duy đặc trưng mà nhiều học giả hiện đại gọi là tư duy tổng
hợp – trực quan phương Đông. 9
a) Toàn diện: Nhận thức trong mối liên hệ giữa trời – đất – người
Một trong những điểm nổi bật trong triết học Trung Hoa là quan niệm về mối quan hệ Thiên –
Địa – Nhân. Theo đó, vạn vật không tồn tại một cách biệt lập, mà tồn tại trong mạng lưới
tương tác đa chiều giữa:
- Trời (Thiên): biểu tượng cho quy luật, đạo lý, vận hành khách quan của vũ trụ.
- Đất (Địa): biểu tượng cho môi trường vật chất, nơi sinh tồn của vạn vật.
- Người (Nhân): chủ thể nhận thức và hành động, nhưng không tách rời Thiên – Địa.
Trong hệ thống này, nhận thức đúng không chỉ là hiểu một sự vật đơn lẻ, mà là hiểu nó trong
mối tương quan với toàn thể, như Lão Tử từng nói:
“Tri nhân giả trí, tự tri giả minh.” (Biết người là trí, biết mình là sáng suốt).
Nhận thức theo kiểu toàn diện này giúp con người không sa vào cực đoan, không duy lý tuyệt
đối, mà luôn cân nhắc sự hài hòa của tổng thể.
b) Tổng hợp: Không chia cắt cứng nhắc các phạm trù
Khác với truyền thống triết học phương Tây – vốn có xu hướng tách biệt giữa chủ thể – khách
thể, lý trí – cảm xúc, tâm – vật, ... triết học Trung Hoa cổ đại tiếp cận vấn đề một cách tổng
hợp và không phân chia rạch ròi. Ví dụ:
- Trong Đạo gia, nhận thức không chỉ là sản phẩm của lý trí, mà còn là sự hòa quyện giữa
cảm xúc, trực giác, trực cảm và kinh nghiệm sống.
- Âm – Dương gia nhìn nhận thế giới như một quá trình vận động không ngừng giữa các
cặp đối lập – không xung đột triệt tiêu, mà bổ sung, chuyển hóa lẫn nhau.
- Nho gia cũng kết hợp tri thức học vấn với tu dưỡng đạo đức, đề cao "tri hành hợp nhất".
Do đó, nhận thức không phải là một quá trình tuyến tính (từ quan sát → khái niệm → suy
luận), mà là quá trình đan xen giữa: Cảm nhận – suy tư – trực giác – trải nghiệm – hành động;
thực tiễn – lý thuyết – đạo đức – chính trị – văn hóa...
Cách nhìn nhận này giúp người Trung Hoa cổ đại xây dựng được những hệ thống tư tưởng bao
quát, có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực (giáo dục, y học, phong thủy, trị quốc, ...).
c) Linh hoạt: Biết tùy thời – tùy cảnh – tùy biến
Khả năng “linh hoạt” là một trong những yếu tố sống còn của tư duy triết học Trung Hoa.
Nhận thức đúng không chỉ là hiểu cái gì, mà còn là hiểu: lúc nào nên làm cái gì, làm như thế
nào trong bối cảnh nào và ứng xử sao cho phù hợp với “thời”, “thế”, “đạo”.
Trong Kinh Dịch – một tác phẩm triết học và nhận thức luận kinh điển – có câu:
“Cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu.”
(Khi cùng thì phải biến, khi biến thì mới thông, thông rồi thì mới bền vững).
Tư tưởng này khẳng định: hiểu biết không phải là giữ một chân lý bất biến, mà phải biết thích
nghi và thay đổi theo hoàn cảnh. 10
Trong chính trị: một người trị quốc giỏi không thể chỉ theo đúng một học thuyết, mà phải biết
ứng biến linh hoạt theo thời thế (tư tưởng của Pháp gia và Âm – Dương gia).
Trong đạo đức: người quân tử không máy móc tuân theo lễ nghĩa, mà biết biến lễ thành dụng,
theo tinh thần "nhân nghĩa" chứ không hình thức.
Linh hoạt trong nhận thức là một phẩm chất trí tuệ cao, giúp con người không rơi vào cố chấp,
giáo điều hay cực đoan.
2. Các quan điểm nhận thức luận tiêu biểu
2.1. Nho gia – Nhận thức qua tu dưỡng và thực hành đạo lý
Một trong những quan điểm nhận thức luận tiêu biểu của Nho giáo là nhấn mạnh đến quá trình
nhận thức thông qua tu dưỡng bản thân và thực hành đạo lý trong đời sống. Khác với các học
thuyết coi nhận thức là quá trình thu thập tri thức thuần túy thông qua lý trí hoặc kinh nghiệm,
Nho giáo nhìn nhận nhận thức như một quá trình mang tính đạo đức và nhân văn sâu sắc. Theo
tư tưởng của Khổng Tử và các nhà Nho sau này, muốn đạt được sự hiểu biết chân chính, con
người trước hết phải tu thân, tức là rèn luyện phẩm chất đạo đức và hoàn thiện nhân cách.
Nhận thức không tách rời hành động mà được thể hiện thông qua việc thực hành các chuẩn
mực đạo đức trong mối quan hệ giữa con người với con người, như cha con, vợ chồng, bạn bè,
vua tôi… Đây cũng là lý do vì sao trong Nho giáo, con đường nhận thức thường được mô tả
qua tiến trình “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ” – tức là từ việc rèn luyện chính mình đến
việc thực hiện các trách nhiệm xã hội lớn lao hơn. Tri thức chỉ có giá trị khi gắn liền với hành
vi đạo đức và đóng góp thiết thực cho sự ổn định, hài hòa của xã hội. Người quân tử – hình
mẫu lý tưởng trong Nho giáo – là người không chỉ hiểu đạo lý mà còn sống và hành xử đúng
theo đạo lý ấy. Câu nói của Khổng Tử: “Tri chi vi tri chi, bất tri vi bất tri, thị tri dã” (biết thì
nói là biết, không biết thì nói là không biết, đó mới là biết thật sự) cũng thể hiện rõ quan điểm
của Nho giáo về một thái độ cầu thị và trung thực trong quá trình nhận thức. Như vậy, theo
Nho giáo, nhận thức không chỉ là một quá trình học hỏi lý trí mà còn là hành trình đạo đức, nơi
tri thức và đạo lý gắn bó chặt chẽ, nhằm hướng con người tới cuộc sống hài hòa, có trách
nhiệm và đầy nhân văn trong xã hội.
2.2. Đạo gia – Nhận thức là sự vô vi và hòa nhập với Đạo
Trong tư tưởng của Đạo gia, đặc biệt qua trước tác của Lão Tử và Trang Tử, nhận thức không
phải là quá trình tích lũy tri thức hay kiểm soát thế giới bằng lý trí, mà là một sự trở về với bản
nguyên, buông bỏ vọng tưởng, và hòa mình vào dòng chảy tự nhiên của vạn vật. Nhận thức
chân chính, theo đó, không dẫn đến hành động cưỡng cầu hay can thiệp, mà ngược lại – đưa
con người đến trạng thái vô vi: hành xử mà như không hành xử, làm mà như không làm. Vô vi
không phải là sự thụ động hay buông xuôi, mà là sự tương hợp sâu sắc với quy luật tự nhiên, là
khi con người không còn bị chi phối bởi bản ngã, dục vọng và ý chí cá nhân mà sống thuận
theo Đạo – nguyên lý vận hành vô hình nhưng thâm sâu của vũ trụ.
Khi người ta càng gắng gượng để kiểm soát, càng cố gắng để “làm chủ” mọi thứ, thì lại càng
xa rời Đạo. Trong khi đó, người ngộ Đạo lại sống nhẹ nhàng, linh hoạt như nước – không tranh
chấp, không cố định hình dạng, nhưng vẫn có thể xuyên qua đá và bao trùm vạn vật. Họ không 11
tìm cách thay đổi thế giới theo ý mình, mà tự thay đổi chính mình để hòa điệu cùng thế giới.
Đó là trạng thái của sự nhận thức không mang tính khẳng định, mà là sự tỉnh thức trống rỗng,
cho phép Đạo tự hiển lộ trong từng khoảnh khắc của đời sống.
Vì vậy, với Đạo gia, nhận thức không phải là để nắm bắt chân lý, mà là để buông bỏ mọi khái
niệm về chân lý; không phải để trở thành ai đó, mà là để trở về với cái không – nơi mà cá nhân
tan biến vào Đạo, như giọt nước trở về đại dương. Chính trong trạng thái “vô vi nhi vô bất vi”
– không làm mà không gì không làm – con người mới thực sự hòa nhập với Đạo, và từ đó sống
một cuộc đời tự nhiên, tĩnh tại, tự do và thấu suốt.
2.3. Âm-Dương gia – Nhận thức qua quy luật tự nhiên
2.3.1. Khái quát về Âm – Dương gia
Trong hệ thống triết học cổ đại Trung Hoa, Âm – Dương gia là một trong các học phái tiêu
biểu hình thành và phát triển mạnh vào thời Chiến Quốc (thế kỷ V–III TCN), cùng thời với các
học phái như Nho gia, Đạo gia, Pháp gia, Mặc gia... Tuy nhiên, không giống như các học phái
mang thiên hướng chính trị – đạo đức – xã hội, Âm – Dương gia thiên về giải thích thế giới tự
nhiên và vai trò của các quy luật vũ trụ đối với đời sống con người. Vào thời Chiến Quốc, xã
hội Trung Hoa trải qua nhiều biến động về chính trị, xã hội, tư tưởng. Trong bối cảnh đó, nhu
cầu giải thích các hiện tượng tự nhiên – xã hội bằng một hệ thống lý luận toàn diện ngày càng
trở nên cấp thiết. Âm – Dương gia ra đời như một hệ thống tư tưởng có tính bản thể luận và
nhận thức luận tổng quát, nhằm trả lời các câu hỏi: Vũ trụ vận hành theo nguyên lý nào? Các
hiện tượng có quy luật chung không? Con người có thể nhận biết và ứng xử hài hòa với tự nhiên ra sao?
Âm – Dương gia không phải là học phái chuyên về đạo đức hay chính trị như Nho hay Pháp
gia, nhưng đóng vai trò trụ cột trong nền tư tưởng vũ trụ luận và nhận thức luận của Trung Hoa
cổ đại. Học thuyết Âm – Dương – Ngũ hành là nền tảng tư tưởng của nhiều lĩnh vực: Kinh
Dịch và Dịch học; y học cổ truyền Trung Hoa (cân bằng âm – dương); phong thủy, thiên văn
học, chiêm tinh, lịch pháp; tư duy triết học và chính trị (dự đoán thời vận, thời thế). Đặc điểm tư duy
Tính tổng hợp cao: kết hợp giữa triết học, tự nhiên học, vũ trụ học, lịch sử học và cả tư tưởng trị quốc.
Tính hệ thống và chu kỳ: Thế giới được nhìn nhận như một hệ thống vận động tuần hoàn,
theo nguyên tắc thay đổi âm – dương, sinh – khắc của ngũ hành.
Tư duy động – biện chứng sơ khai: Nhìn nhận thế giới trong quá trình biến hóa liên tục,
không tĩnh tại, vạn vật đều vận động theo quy luật chuyển hóa lẫn nhau.
2.3.2. Nhận thức là khám phá quy luật vận hành của vũ trụ
Trong hệ thống tư tưởng của Âm – Dương gia, vũ trụ không phải là một tập hợp hỗn độn hay
ngẫu nhiên của các sự vật hiện tượng, mà là một hệ thống có trật tự, vận động theo quy luật
nhất định. Nhận thức, theo đó, không nhằm thao túng hay cải biến thế giới, mà trước hết là sự 12
khám phá và thấu hiểu các quy luật vận hành của vũ trụ, để từ đó sống hài hòa và thích ứng với thiên nhiên.
a) Vũ trụ là một chỉnh thể vận động có quy luật
Tư tưởng cốt lõi của Âm – Dương gia là thế giới được vận hành thông qua hai nguyên lý cơ bản:
Âm và Dương: là hai mặt đối lập nhưng thống nhất, tồn tại trong mọi sự vật hiện tượng. Âm –
Dương không chỉ là hai trạng thái tĩnh mà là quá trình động – biến hóa – chuyển hóa lẫn nhau.
Ngũ hành: gồm Mộc – Hỏa – Thổ – Kim – Thủy, đại diện cho các yếu tố cấu thành vũ trụ.
Ngũ hành vận động theo hai quy luật cơ bản:
- Tương sinh: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc.
- Tương khắc: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc.
Trâu Diễn cho rằng chính sự tác động lẫn nhau giữa Âm – Dương và Ngũ hành đã tạo nên sự
biến thiên vô tận của vạn vật.
“Thiên địa chi đạo, âm dương vi căn; vạn vật chi sinh, ngũ hành vi thể.”
(Đạo của trời đất, lấy âm dương làm gốc; sự sinh thành của vạn vật, lấy ngũ hành làm thể).
b) Nhận thức là quá trình quan sát và lý giải quy luật tự nhiên
Trong tư tưởng của Âm – Dương gia, con người không thể hiểu thế giới chỉ bằng tri thức cảm
tính hay lý luận thuần túy, mà phải thấu hiểu những mô hình vận hành của vũ trụ. Nhận thức
đúng đắn là kết quả của: quan sát thiên văn, thời tiết, chu kỳ tự nhiên, hiểu sự thay đổi theo
mùa vụ, khí hậu, can chi, ngũ vận lục khí; liên hệ các quy luật tự nhiên với đời sống chính trị – xã hội – cá nhân.
Ví dụ, Trâu Diễn đưa ra thuyết “Ngũ đức tuần hoàn” để giải thích lịch sử thay triều đổi đại ở
Trung Hoa, dựa trên sự luân phiên của ngũ hành:
- Nhà Hạ thuộc Thủy → bị Thương (Kim) thay thế.
- Thương thuộc Kim → bị Chu (Mộc) thay thế.
- Chu thuộc Mộc → sẽ bị Hỏa thay thế, ...
Đây là nỗ lực xây dựng một nhận thức lịch sử và chính trị dựa trên quy luật tự nhiên, có tính tiên đoán chu kỳ.
c) Nhận thức là công cụ điều hòa và thích nghi với thiên đạo
Khác với tư duy phương Tây cổ đại vốn mang màu sắc chinh phục tự nhiên (như quan niệm
của người Hy Lạp về lý trí là công cụ điều khiển thế giới), nhận thức trong tư tưởng Âm –
Dương gia mang tính thích nghi và điều hòa. Con người không thể tách khỏi vũ trụ, mà là một 13
phần của tự nhiên, vận hành theo cùng quy luật. Do đó, hiểu biết các quy luật vận động tự
nhiên sẽ giúp con người: Điều hòa bản thân (trong y học, dưỡng sinh), sắp đặt đời sống hợp lý
(trong phong thủy, xây dựng), lãnh đạo quốc gia theo Thiên thời (trong trị quốc, chính trị).
Tư tưởng này có ảnh hưởng sâu sắc đến quan niệm cổ truyền Đông Á rằng:
“Thuận thiên giả tồn, nghịch thiên giả vong.”
(Thuận theo trời thì sống, nghịch lại thì diệt vong).
d) Nhận thức gắn với thực tiễn, không thuần lý thuyết
Một đặc điểm nổi bật trong nhận thức luận của Âm – Dương gia là tính thực tiễn cao. Hệ
thống tri thức của học phái này không phải để suy tưởng siêu hình mà để:
- Ứng dụng trực tiếp trong đời sống: chẩn bệnh, gieo trồng, dựng nhà, điều hành quốc gia...
- Dự báo thay đổi thời thế: hiểu quy luật tự nhiên để nắm được “Thiên thời”.
Trong y học cổ truyền Trung Hoa, chẩn đoán và điều trị bệnh dựa trên học thuyết âm – dương và ngũ hành. Ví dụ:
Cơ thể con người được xem là tiểu vũ trụ, có các yếu tố âm dương, ngũ hành. Bệnh tật là kết
quả của mất cân bằng âm – dương hoặc rối loạn ngũ hành. Điều trị là quá trình phục hồi sự cân
bằng tự nhiên, chứ không loại trừ “tác nhân gây bệnh” như y học hiện đại.
2.3.3. Nhận thức mang tính tổng hợp – biện chứng sơ khai
Một trong những đặc điểm nổi bật và có giá trị lâu dài trong tư tưởng nhận thức của Âm –
Dương gia là tính tổng hợp và dấu ấn biện chứng sơ khai. Điều này thể hiện trong cách họ lý
giải vũ trụ, con người và xã hội như một hệ thống vận động đa chiều, luôn trong trạng thái thay
đổi, chuyển hóa, nhưng vẫn giữ sự hài hòa và cân bằng nội tại.
a) Tư duy tổng hợp: Không phân lập, không cắt khúc
Khác với truyền thống triết học phương Tây – vốn có xu hướng phân tích – chia tách – quy
giản (phân chia chủ thể và khách thể, lý trí và cảm xúc, tâm và vật...), tư duy nhận thức của
Âm – Dương gia thể hiện tính tổng hợp: Vũ trụ được xem là một chỉnh thể sống động (holistic
system), trong đó con người không đứng ngoài để quan sát, mà là một phần không thể tách rời.
Các yếu tố như tự nhiên – con người – xã hội – đạo lý – vật chất – tinh thần… không bị phân
lập tuyệt đối, mà liên kết mật thiết thông qua các nguyên lý âm – dương và ngũ hành. Nhận
thức đúng không phải là bóc tách từng yếu tố riêng rẽ, mà là hiểu mối liên hệ nội tại giữa các
mặt đối lập và các quá trình chuyển hóa lẫn nhau.
Ví dụ: Trong y học cổ truyền, không xem bệnh là tổn thương của một bộ phận đơn lẻ, mà là sự
mất cân bằng tổng thể. Trong trị quốc, không thể chỉ chú trọng pháp luật hay đạo đức, mà phải
kết hợp giữa thiên thời – địa lợi – nhân hòa. Đây là tư duy hệ thống, gắn bó chặt chẽ với thực
tiễn, đồng thời tạo tiền đề cho tư tưởng biện chứng sơ khai.
b) Tư duy biện chứng sơ khai: Vạn vật vận động – chuyển hóa 14
Trong Âm – Dương gia, các phạm trù âm và dương không tồn tại độc lập, mà tồn tại trong sự
vận động và chuyển hóa lẫn nhau. Đây chính là điểm thể hiện tư duy biện chứng cổ đại: Âm –
dương không triệt tiêu mà tương sinh – tương khắc: khi âm cực thì sinh dương, khi dương cực
thì sinh âm, mọi vật đều chứa trong nó hai mặt đối lập, và chính sự xung đột – điều hòa giữa
hai mặt đó tạo ra sự phát triển.
Trong Kinh Dịch – tác phẩm chịu ảnh hưởng trực tiếp của Âm – Dương gia – có nói:
“Cực âm sinh dương, cực dương sinh âm.”
(Khi một yếu tố đạt tới cực điểm thì chuyển hóa sang yếu tố đối lập.) Ví dụ điển hình:
Hiện tượng tự nhiên Âm – Dương
Quá trình vận động Ngày và đêm
Dương – Âm Luân phiên, nối tiếp
Mùa xuân – mùa đông Dương – Âm Sinh – diệt tuần hoàn Trời – đất
Dương – Âm Giao cảm, vận động tạo ra vạn vật
Thế giới không tĩnh tại, mà luôn vận động, biến đổi theo chu kỳ, trong đó sự đối lập không phá
vỡ hệ thống mà chính là động lực của tiến hóa.
c) Nhận thức trong mối quan hệ giữa cái “Một” và cái “Nhiều”
Học thuyết Âm – Dương và Ngũ hành cũng phản ánh cái nhìn tổng thể – đa dạng nhưng quy tụ
về một đạo lý chung. Đó là sự thống nhất trong đa dạng – một hình thức biện chứng cổ điển.
Ngũ hành có năm yếu tố khác nhau nhưng không tồn tại rời rạc, mà vận động theo một vòng
tuần hoàn thống nhất (sinh – khắc). Âm – dương là hai nhưng không thể tồn tại tách rời; sự tồn
tại của cái này hàm chứa và yêu cầu sự tồn tại của cái kia. Nhận thức là hiểu rõ không chỉ từng
mặt riêng biệt, mà còn là cách các mặt ấy tác động, chuyển hóa lẫn nhau trong một hệ thống
động. Tư duy này gần với quan điểm biện chứng phương Tây sau này, chẳng hạn như của Hegel:
“Mâu thuẫn là động lực của vận động và phát triển.”
Dù chưa phát triển thành logic biện chứng hình thức, song Âm – Dương gia đã sớm đặt nền
móng cho một loại hình tư duy biện chứng trực quan, thực tiễn, thông qua việc quan sát tự nhiên và xã hội.
d) Giá trị và ảnh hưởng
Tư duy tổng hợp và biện chứng sơ khai của Âm – Dương gia: góp phần hình thành một hệ
thống nhận thức linh hoạt, thích nghi với biến động của thiên nhiên và xã hội; trở thành nền
tảng cho nhiều ngành học cổ truyền: y học, nông lịch, phong thủy, chiến lược học... Có ảnh
hưởng sâu xa tới triết lý sống và tư duy chính trị của người Á Đông, đặc biệt trong cách nhìn
nhận sự biến thiên, chu kỳ, và quy luật “thịnh – suy” trong lịch sử.
2.3.4. Nhận thức là để thích ứng, chứ không kiểm soát 15
Một điểm đặc trưng sâu sắc trong tư tưởng nhận thức của Âm – Dương gia nói riêng, và triết
học Trung Hoa cổ đại nói chung, là quan niệm “thuận thiên”, sống hòa hợp với tự nhiên, trái
ngược rõ nét với tư duy phương Tây vốn coi nhận thức là công cụ để kiểm soát, chế ngự và cải
tạo thế giới. Theo Âm – Dương gia, hiểu biết không phải để thống trị vũ trụ, mà là để thích
ứng với quy luật vận hành của nó, từ đó giữ gìn sự hài hòa giữa con người và tự nhiên.
a) Vũ trụ là hệ thống hài hòa – nhận thức là tìm vị trí phù hợp trong đó
Tư tưởng của Âm – Dương gia xem vũ trụ là một hệ thống tự vận động và tự điều chỉnh, nơi
mọi sự vật đều có vị trí, vai trò và quy luật tồn tại riêng. Trong hệ thống đó: mỗi yếu tố (âm –
dương, ngũ hành, mùa màng, khí hậu, tạng phủ, con người, quốc gia...) đều là một mắt xích,
không ai có thể đứng trên toàn thể; nhận thức đúng đắn là hiểu được vị trí và vai trò của bản
thân trong mạng lưới này, từ đó hành xử cho phù hợp với “đạo trời”.
Ví dụ, trong Kinh Dịch, nhận thức không nhằm tìm kiếm “chân lý bất biến” mà nhằm thấu hiểu
biến dịch, biết thời thế, biết thuận – nghịch, từ đó ứng xử linh hoạt để không phạm vào sự mất cân bằng của vũ trụ.
“Biết thời thì không loạn, biết biến thì không khốn.”
(Tri thức là để sống thuận theo biến đổi, không phải để chống lại tự nhiên).
b) Nhận thức để “thuận thiên” – không cưỡng lại thiên đạo
Trâu Diễn và các học giả Âm – Dương gia không xem thiên nhiên là đối tượng cần bị điều
khiển, mà là thầy dạy và khuôn mẫu cho con người. Tư tưởng “thuận thiên” (theo trời) xuất
hiện xuyên suốt trong cách lý giải các hiện tượng tự nhiên và xã hội: nếu con người biết thuận
với âm dương, hiểu quy luật ngũ hành, can chi, thì mọi sự sẽ ổn định, bền vững. Ngược lại,
chống lại quy luật tự nhiên sẽ dẫn đến rối loạn, suy vong, không chỉ ở cấp độ cá nhân (bệnh
tật, khổ đau) mà còn ở cấp độ vĩ mô (loạn lạc, thiên tai, thay đổi triều đại). Ví dụ:
Trong y học: trị bệnh là để phục hồi sự hài hòa âm – dương, không phải “diệt trừ” triệu chứng như y học hiện đại.
Trong trị quốc: người quân vương phải biết ứng xử theo thời, hành xử theo nguyên lý “trời đất
– âm dương – dân tâm”, chứ không thể chỉ dựa vào luật lệ cưỡng chế.
Do đó, tri thức theo tư tưởng Âm – Dương gia không nhằm thao túng, mà là để sống thuận với
tự nhiên, phù hợp với đạo.
c) Nhận thức là phương tiện để “hành xử đúng lúc”
Tư tưởng của Âm – Dương gia gắn chặt với nguyên tắc “thời” – tức là thời điểm, thời thế, thời
vận. Con người có thể có tri thức, có năng lực, nhưng nếu không “biết thời”, thì mọi hành động
đều có thể phản tác dụng. 16
“Thiên thời bất khả nghịch, nhân sự khả ứng chi”
(Thời của trời thì không thể cưỡng, việc của người thì phải biết ứng).
Nhận thức đúng không phải là biết tất cả, mà là biết: khi nào nên tiến – khi nào nên lui, khi nào
nên cứng – khi nào nên mềm, khi nào nên giữ – khi nào nên buông. Tư duy này thể hiện một
trí tuệ linh hoạt, mềm dẻo, khác biệt với tư duy hiện đại mang tính duy lý, kỹ trị.
d) Ứng dụng thực tiễn: thích nghi để duy trì cân bằng
Quan điểm “nhận thức để thích ứng” của Âm – Dương gia không chỉ mang tính lý luận, mà
còn là cơ sở thực hành trong các lĩnh vực như:
Y học cổ truyền: Cơ thể là tiểu vũ trụ. Hiểu được âm – dương, ngũ hành giúp con người điều
chỉnh ăn uống, nghỉ ngơi, làm việc theo mùa, theo tuổi, theo khí hậu.
Phong thủy và kiến trúc: Việc bố trí nhà cửa, mồ mả, đền đài đều phải “thuận khí”, “đắc vị” –
tức là hài hòa với dòng vận động của tự nhiên.
Trị quốc và quân sự: Biết thiên thời, địa lợi, nhân hòa – tức là dựa vào quy luật tự nhiên để
hành động đúng thời điểm, không cưỡng cầu.
Tất cả những ứng dụng trên cho thấy: tri thức không phải để kiểm soát thiên nhiên, mà là để
sống hòa hợp với nó – như một phần của nó.
2.3.5. Tác động và ảnh hưởng lâu dài
Tuy không phát triển thành một hệ thống triết học độc lập như Nho gia hay Đạo gia, nhưng tư
tưởng của Âm – Dương gia lại để lại dấu ấn sâu sắc và bền vững trong toàn bộ lịch sử tư
tưởng, văn hóa và đời sống thực tiễn của Trung Hoa cổ đại nói riêng và khu vực Đông Á nói
chung. Nhận thức luận của Âm – Dương gia – vốn đề cao sự hòa hợp với tự nhiên, nắm bắt
quy luật vận hành của vũ trụ – đã không chỉ ảnh hưởng đến triết học mà còn lan tỏa sang y
học, chính trị, quân sự, phong thủy, lịch pháp, …
a) Cơ sở hình thành tư duy hệ thống trong triết học và khoa học cổ đại
Học thuyết Âm – Dương và Ngũ hành do Âm – Dương gia phát triển là một trong những nỗ
lực đầu tiên trong lịch sử tư tưởng nhân loại nhằm lý giải toàn diện các hiện tượng tự nhiên và
xã hội dưới một mô hình tổng hợp – có quy luật. Đây là tiền đề để hình thành nên một tư duy
hệ thống, trong đó mọi sự vật đều liên kết, tác động và chuyển hóa lẫn nhau. Chính mô hình
này đã định hướng cho nhiều ngành học cổ truyền:
Trong Kinh Dịch, học thuyết âm – dương được phát triển thành nguyên lý biến dịch của vũ trụ.
Trong ngũ vận lục khí học, các quy luật âm – dương – ngũ hành được vận dụng để dự đoán
thời tiết, bệnh tật, thời thế.
Tư duy nhận thức của Âm – Dương gia không bị giới hạn trong triết học thuần túy mà trở
thành cơ sở nền tảng cho sự phát triển liên ngành. 17
b) Ảnh hưởng sâu rộng trong y học cổ truyền và dưỡng sinh
Học thuyết âm – dương – ngũ hành là trụ cột lý luận của y học cổ truyền Trung Hoa, cho đến
ngày nay vẫn còn được áp dụng rộng rãi. Cơ thể con người được xem là một “tiểu vũ trụ”, có
sự vận hành tương ứng với tự nhiên. Các cơ quan nội tạng, chu kỳ sinh học, trạng thái bệnh
lý… đều được giải thích bằng quy luật âm – dương – ngũ hành. Chẩn đoán bệnh không dựa
vào “triệu chứng đơn lẻ”, mà trên cơ sở tổng hợp toàn trạng, xem xét sự mất cân bằng trong hệ
thống nội tại. Phương pháp điều trị như châm cứu, bấm huyệt, dùng thảo dược… đều nhằm
mục tiêu phục hồi sự hài hòa và thích ứng với khí hậu, mùa vụ. Đây là một minh chứng sống
động cho tính ứng dụng thực tiễn và bền vững của mô hình nhận thức Âm – Dương gia, vượt xa phạm vi triết học.
c) Tác động đến nhận thức chính trị – xã hội – trị quốc
Tư tưởng Âm – Dương gia cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức về chính trị và vận hành xã hội:
Trâu Diễn đã dùng học thuyết “Ngũ đức tuần hoàn” để lý giải sự thay đổi triều đại – một hình
thức dự báo lịch sử dựa trên quy luật tự nhiên. Trong quan điểm trị quốc của các triều đại
phong kiến Trung Hoa, việc hiểu thiên thời, địa lợi, nhân hòa luôn được đặt lên hàng đầu. Các
vua chúa và học giả thường căn cứ vào nguyên lý âm – dương – ngũ hành để lựa chọn thời
điểm lên ngôi, lập đô, xuất binh, thậm chí ban hành chính sách. Nhận thức trong trị quốc, theo
ảnh hưởng của Âm – Dương gia, không chỉ dựa vào lý trí pháp quyền hay đạo đức, mà còn
phải thuận thiên – hợp mệnh – đúng thời.
d) Góp phần định hình bản sắc văn hóa và thế giới quan Á Đông
Tư tưởng nhận thức của Âm – Dương gia đã thấm sâu vào lối sống, tín ngưỡng, lễ nghi, nghệ
thuật, tư duy thẩm mỹ và cả tâm lý học dân gian:
Trong phong thủy học, việc chọn vị trí đất, hướng nhà, ngày cưới, ngày cúng tế… đều phải
phù hợp với âm – dương và ngũ hành.
Trong văn hóa ẩm thực, việc phối hợp nguyên liệu, món ăn theo mùa, màu sắc và tính hàn –
nhiệt của thực phẩm cũng dựa trên mô hình nhận thức tổng thể.
Trong văn hóa giao tiếp – ứng xử, người ta đề cao sự mềm mỏng, hài hòa, biết tiến biết lui –
phản ánh triết lý “thuận thời – giữ đạo – điều hòa”.
Chính triết lý nhận thức này đã góp phần tạo nên một thế giới quan đặc trưng của người Á
Đông, đề cao sự hài hòa hơn là đối kháng, thích nghi hơn là kiểm soát.
e) Giá trị hiện đại và khả năng tiếp biến
Trong bối cảnh hiện đại, khi nhân loại phải đối diện với các khủng hoảng sinh thái, khủng
hoảng giá trị sống, xung đột giữa con người và tự nhiên, thì tư tưởng nhận thức của Âm –
Dương gia lại trở nên đặc biệt có giá trị: Tư duy “thuận tự nhiên” có thể góp phần tái định 18
hướng lại mối quan hệ giữa con người và môi trường. Quan điểm “tổng thể – điều hòa – linh
hoạt” giúp phát triển những mô hình tư duy liên ngành, đa chiều, thay cho tư duy phân mảnh
kiểu hiện đại. Tinh thần “biết thời – ứng biến – không cưỡng cầu” là lời nhắc nhở sâu sắc về
đạo lý tồn tại lâu dài của con người trong một thế giới biến động.
2.4. Pháp gia – Nhận thức thực dụng, phục vụ cai trị
Trong hệ thống triết học Trung Hoa cổ đại, Pháp gia không tập trung vào siêu hình học hay lý
luận đạo đức như Nho gia và Đạo gia, cũng không xây dựng mô hình vũ trụ luận như Âm –
Dương gia, mà chủ yếu quan tâm đến vấn đề quản lý xã hội và trị quốc. Vì thế, nhận thức trong
tư tưởng Pháp gia mang đậm tính thực dụng, hướng tới hiệu quả chính trị, kiểm soát xã hội, và
củng cố quyền lực trung ương.
Đối với Pháp gia, tri thức không nhằm khám phá chân lý khách quan hay tìm hiểu bản chất vũ
trụ, mà là công cụ để thiết lập trật tự xã hội ổn định, phục vụ lợi ích nhà nước và quyền lực
tuyệt đối của người cầm quyền. Nhận thức, trong nghĩa rộng, trở thành một phương tiện chính
trị hơn là một giá trị tự thân.
a) Khái quát về Pháp gia và tư tưởng chính trị
Pháp gia không phải là một hệ thống thống nhất mà là một trào lưu tư tưởng gồm nhiều học
giả, nổi bật có: Thương Ưởng: nhấn mạnh cải cách pháp luật, tiêu chuẩn hóa hình phạt và khen
thưởng. Thân Bất Hại: đề cao thuật dùng người và nghệ thuật quản trị. Hàn Phi Tử: tổng hợp
và phát triển hoàn chỉnh học thuyết Pháp gia.
Cốt lõi của Pháp gia là: Pháp: pháp luật – quy tắc bất biến, rõ ràng, công khai. Thuật: thuật
dùng người – nghệ thuật điều hành chính trị. Thế: thế lực – quyền uy của người cầm quyền.
Trong hệ tư tưởng này, nhận thức có giá trị khi nó hỗ trợ việc nắm và giữ quyền lực, góp phần
xây dựng nhà nước mạnh, xã hội có kỷ cương, và thần dân phục tùng.
b) Nhận thức phục vụ mục tiêu cai trị, không nhằm tìm kiếm chân lý
Khác với triết học phương Tây (như Plato, Aristotle) hay tư tưởng Nho – Đạo truyền thống
vốn tìm kiếm “thiên lý”, “đạo”, “đạo đức”, thì Pháp gia có lập trường rất rõ rang: không theo
đuổi chân lý siêu hình, cũng không lý tưởng hóa con người; tri thức và nhận thức chỉ có giá trị
nếu đem lại hiệu quả trị quốc, giúp duy trì trật tự, tăng cường quyền lực cho nhà cầm quyền.
Hàn Phi viết: “Trị quốc không cần hiền triết, chỉ cần người tuân pháp.”
Như vậy, nhận thức trong Pháp gia mang tính công cụ thuần túy, là phương tiện kỹ trị (technê),
chứ không phải giá trị tinh thần hay đạo đức tự thân.
c) Nhận thức dựa trên thực tế con người – bi quan, không lý tưởng hóa
Pháp gia có một điểm xuất phát khác biệt rõ nét so với Nho gia: trong khi Nho gia tin rằng con
người có thể “tu thân”, “trở thành quân tử” thì Pháp gia lại mang cái nhìn thực tế và bi quan về 19
bản tính con người; Hàn Phi Tử cho rằng: “Con người vốn tư lợi, nếu không có luật thì sẽ
tranh giành, nếu không có hình phạt thì sẽ làm loạn.”
Do đó, nhận thức về con người trong Pháp gia là: Khía cạnh Nho gia Pháp gia
Bản tính con người Thiện, có thể giáo hóa
Tư lợi, ích kỷ, khó thay đổi Cách quản lý
Giáo hóa, lễ nghi, đạo đức Pháp luật nghiêm minh, trừng phạt rõ ràng
Mục tiêu nhận thức Đạt đến nhân, lễ, trí, tín
Biết cách dùng người, trị dân, giữ quyền lực
Như vậy, nhận thức không phải để “tu thân” mà để hiểu rõ bản chất xã hội và bản tính con
người để kiểm soát hiệu quả.
d) Nhận thức cụ thể hóa qua “pháp”, “thuật” và “thế”
Tư tưởng nhận thức trong Pháp gia thể hiện rõ thông qua ba công cụ cốt lõi: Pháp (Luật pháp):
là tiêu chuẩn nhận thức xã hội. Tất cả hành vi đúng – sai được đo lường bằng luật, không phụ
thuộc đạo đức hay xuất thân. “Dân không cần hiểu đạo, chỉ cần biết pháp.”
Thuật (Thuật trị): nhà cầm quyền phải biết cách giấu mình, quan sát, không lộ ý định, dùng
người mà không để lộ điểm yếu. Thế (Quyền thế): uy quyền của nhà vua phải được duy trì
bằng cả thực lực và biểu tượng, để dân tự phục tùng, không cần tranh luận lý lẽ. Tri thức
không dành cho quảng đại quần chúng, mà là công cụ chiến lược của nhà cai trị. Người trị
quốc phải có nhận thức sắc sảo để kiểm soát, thao túng và duy trì quyền lực.
e) Tác động và giá trị lịch sử
Mặc dù mang màu sắc khắc nghiệt và kỹ trị, tư tưởng nhận thức của Pháp gia đã: góp phần tạo
nên một nhà nước pháp quyền sơ khai trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt dưới triều Tần Thủy
Hoàng (với sự hỗ trợ của Hàn Phi Tử và Thương Ưởng); đặt nền tảng cho tư duy quản trị hiện
đại theo hướng: luật hóa, thể chế hóa, tiêu chuẩn hóa. Nhấn mạnh rằng: ý chí đạo đức không
đủ để điều hành xã hội – cần có thể chế và kỹ thuật quản lý hiệu quả. Trong bối cảnh hiện đại,
nhận thức thực dụng của Pháp gia cảnh báo sự lãng mạn hóa tri thức, đồng thời gợi mở những
nguyên lý quản trị phù hợp cho những xã hội lớn, phức tạp, nơi không thể chỉ dựa vào lòng tốt cá nhân.
3. Đánh giá và so sánh các quan điểm nhận thức luận
Trong bối cảnh lịch sử và văn hóa Trung Hoa cổ đại, các học phái triết học lớn không chỉ trình
bày những quan điểm đạo đức – chính trị – vũ trụ luận, mà còn hình thành nên những hệ thống
nhận thức luận đặc thù, phản ánh quan niệm về thế giới, con người, tri thức và mối quan hệ
giữa chúng. Mặc dù không được định hình như các lý thuyết nhận thức luận hiện đại, nhưng
qua tư tưởng của Nho gia, Đạo gia, Âm – Dương gia và Pháp gia, có thể nhận ra những cách
tiếp cận khác nhau đối với bản chất, mục đích và giới hạn của nhận thức.
3.1. Điểm tương đồng: Tri thức gắn liền với đạo lý sống và trật tự vũ trụ 20
Mặc dù khác biệt về hệ giá trị, phương pháp và mục tiêu, các học phái đều có một điểm chung
nền tảng: tri thức không tách rời cuộc sống, mà phải phục vụ: sự hài hòa với thiên nhiên (Đạo
gia, Âm – Dương gia), sự hoàn thiện nhân cách (Nho gia), sự ổn định xã hội – chính trị (Pháp
gia). Trong cả bốn học phái, tri thức không mang ý nghĩa trừu tượng, khách quan, tự thân, mà
luôn gắn với một mục tiêu thực tiễn: tu thân, trị quốc, hòa hợp với vũ trụ hoặc kiểm soát xã hội.
3.2. Điểm khác biệt Tiêu chí Nho gia Đạo gia Âm-Dương gia Pháp gia Mục tiêu nhận Tu thân – tề gia
Sống thuận Đạo, Hiểu quy luật vũ Duy trì trật tự, thức
– trị quốc – bình buông bỏ tri thức trụ để sống hài củng cố quyền thiên hạ cưỡng ép hòa lực nhà nước Bản chất của tri Là sự cảm nhận Tri thức lý trí là Là công cụ kỹ trị thức Mang tính đạo quy luật âm – giới hạn – phải – luật pháp, điều đức, nhân văn dương – ngũ trở về “vô vi” hành xã hội hành Phương pháp Quan sát tự Phân tích thực Trực giác, quan nhận thức Học hỏi, tu nhiên, tư duy tiễn, kỹ năng sát tự nhiên, dưỡng, lễ nghi tổng hợp – biện quản trị, kiểm phản tri thức chứng soát
Vai trò của con Con người là Con người là Con người nên Con người là đối người trung tâm tu một phần của vũ vô vi – thuận tượng quản lý, dưỡng và hành trụ, phải thích theo thiên đạo cần bị kiểm soát đạo ứng Tính chất nhận Biện chứng sơ Công cụ luận, Nhân bản, đạo Trực giác luận, thức luận khai, tổng hợp thực dụng chính đức luận phản lý trí luận trị
3.3. Đánh giá từng học phái từ góc nhìn nhận thức luận
a) Nho gia – Nhận thức hướng nội, đạo đức hóa tri thức
Tri thức được đề cao như con đường “học để thành nhân”, nhưng bị giới hạn trong khuôn khổ
đạo đức và lễ nghi. Có xu hướng bảo thủ, ít chấp nhận những biến thiên thực tế ngoài phạm vi “kinh điển”.
Ưu điểm: xây dựng một hệ thống giáo dục và nhân bản sâu sắc.
Hạn chế: coi nhẹ yếu tố khách quan – thực nghiệm.
b) Đạo gia – Nhận thức vượt khỏi lý trí, tôn vinh trực giác
Phê phán tri thức lý tính như là rào cản đến với Đạo. Đề cao trực giác, vô tri, vô vi, phản ánh
hệ nhận thức phản-hệ thống.
Ưu điểm: mở rộng tầm nhìn về giới hạn của tri thức, góp phần hình thành tư tưởng sinh thái, lối sống an nhiên.
Hạn chế: khó áp dụng trong tổ chức xã hội quy mô lớn, thiếu tính kỹ trị.