


















Preview text:
Tài Nguyên Du Lịch Các Thành Phố Trực Thuộc Trung Ương
1. Thành phố Hải Phòng (Hải Dương + TP Hải Phòng)
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
* Thành phố mới sẽ trải dài từ vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng ra đến vịnh Bắc Bộ, án ngữ toàn bộ cửa ngõ ra biển của miền Bắc.
- Phía Bắc: Giáp tỉnh Quảng Ninh và Bắc Ninh.
- Phía Đông: Giáp Vịnh Bắc Bộ với quần đảo Cát Bà và Bạch Long Vĩ.
- Phía Tây: Giáp tỉnh Bắc Ninh và Hưng Yên.
- Phía Nam: Giáp tỉnh Hưng Yên.
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
- Diện tích tự nhiên: Khoảng 3.230 km².(3.194.72)
- Dân số: Khoảng 4,2 - 4,4 triệu người.(4,864,124)
- Đơn vị hành chính: Cấu trúc đô thị đa cực:
- Khu vực lõi (Đô thị cảng): Các quận nội thành Hải Phòng cũ (Hồng Bàng, Ngô Quyền, Lê Chân, Hải An...).
- Đô thị vệ tinh phía Tây: TP. Hải Dương (Trung tâm hành chính phụ trợ, dịch vụ), TP. Chí Linh (Du lịch tâm linh).
- Đô thị công nghiệp: Kinh Môn, Cẩm Giàng, Thủy Nguyên (Thành phố trực thuộc Thành phố).
C. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
* Địa hình đa dạng, thấp dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam:
- Vùng đồi núi: Phần cuối của cánh cung Đông Triều, đặc trưng với các dãy núi đá vôi, hang động, cảnh quan sơn thủy hữu tình.
- Vùng đồng bằng: Chiếm phần lớn diện tích, đất đai bằng phẳng màu mỡ do phù sa hệ thống sông Thái Bình bồi đắp.
- Vùng hải đảo: Quần đảo Cát Bà (đảo đá vôi lớn nhất Vịnh Bắc Bộ) và đảo Bạch Long Vĩ (xa bờ) D. Khí hậu :
- Nhiệt đới gió mùa biển: Chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió biển nên mùa đông ấm hơn và mùa hè mát hơn so với các
tỉnh sâu trong đất liền.
- Mùa bão: Là nơi trực tiếp đón các cơn bão từ biển Đông (thường từ tháng 7-9). E. Thủy văn :
- Hệ thống sông ngòi chằng chịt, là lợi thế sống còn của thành phố:
- Hệ thống sông Thái Bình: Gồm các sông lớn như sông Kinh Thầy, sông Văn Úc, sông Bạch Đằng, sông Cấm, sông Lạch Tray.
==> Vai trò: Vừa bồi đắp phù sa cho nông nghiệp, vừa tạo luồng lạch sâu cho cảng biển.,Tạo luồng lạch cảng biển là
hoạt động xây dựng, cải tạo và duy trì tuyến đường thủy từ ngoài khơi (biển) vào khu vực cảng, bảo đảm cho tàu thuyền
ra vào cảng an toàn và thuận lợi.
F. Tài nguyên thiên nhiên :
- Tài nguyên biển: Ngư trường rộng lớn, khu dự trữ sinh quyển thế giới Cát Bà.
G. Vị trí chiến lược
- Kinh tế: Là đầu mối giao thông đường biển phía Bắc, cửa chính ra biển của hành lang kinh tế "Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng".
- Quốc phòng: Vị trí yết hầu bảo vệ bờ biển Bắc Bộ, sở hữu quân cảng và sân bay chiến lược.
H. GIAO THÔNG VẬN TẢI
- Sở hữu trọn bộ 5 loại hình giao thông ở mức độ phát triển cao nhất miền Bắc:
+ Đường biển: Cảng cửa ngõ quốc tế Lạch Huyện (cảng nước sâu lớn nhất miền Bắc).
+ Đường bộ: Cao tốc Hà Nội - Hải Phòng (QL5B) chạy xuyên qua "tim" của thành phố mới, QL5 cũ, QL18, QL10.
+ Hàng không: Sân bay quốc tế Cát Bi.
+ Đường sắt: Tuyến Hà Nội - Hải Phòng.
+ Đường thủy nội địa: Mạng lưới vận tải sông pha biển sầm uất. I. Kinh tế
- Sự sáp nhập tạo ra một "Siêu cường kinh tế" với mô hình toàn diện:
+ Công nghiệp chế tạo & Công nghệ cao: Tổ hợp VinFast (Cát Hải), LG (Tràng Duệ), các KCN lớn tại Hải Dương (Đại An, VSIP).
+ Logistics & Cảng biển: Trung tâm logistics lớn nhất miền Bắc.
+ Vật liệu xây dựng: "Thủ phủ xi măng" của Việt Nam.
+ Nông nghiệp đặc sản: Vải thiều Thanh Hà, Ổi Thanh Hà, Rươi Tứ Kỳ (giá trị kinh tế rất cao).
J. Tài nguyên du lịch thiên nhiên :
- Vịnh Lan Hạ - Quần đảo Cát Bà: Di sản thiên nhiên thế giới, khu dự trữ sinh quyển thế giới.
- Đảo Hòn Dấu: Được ví như "Đà Lạt thu nhỏ" giữa biển.
- Khu du lịch sinh thái Đảo Cò Chi Lăng Nam (Hải Dương). Tài nguyên biển – đảo
Ví dụ: Bãi biển Đồ Sơn, quần đảo Cát Bà, vịnh Lan Hạ
→ Khai thác du lịch tắm biển, nghỉ dưỡng, thể thao biển, du lịch tàu – du thuyền.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách tắm biển Đồ Sơn vào mùa hè; chèo kayak, ngắm vịnh Lan Hạ; nghỉ dưỡng tại đảo Cát Bà.
2. Tài nguyên rừng và đa dạng sinh học
Ví dụ: Vườn quốc gia Cát Bà
→ Khai thác du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học, tham quan rừng nguyên sinh.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách đi bộ xuyên rừng Kim Giao, quan sát voọc Cát Bà – loài động vật quý hiếm.
3. Tài nguyên rừng ngập mặn
Ví dụ: Rừng ngập mặn Tiên Lãng, Vĩnh Bảo
→ Phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, giáo dục môi trường.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách trải nghiệm chèo thuyền trong rừng ngập mặn, tìm hiểu hệ sinh thái ven biển và nghề nuôi thủy sản.
4. Tài nguyên địa hình – cảnh quan
Ví dụ: Địa hình núi đá vôi, hang động ở Cát Bà
→ Phù hợp du lịch khám phá, leo núi, mạo hiểm, chụp ảnh.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách tham quan hang Quân Y, leo núi đá vôi, ngắm cảnh từ đỉnh cao nhìn xuống vịnh.
5. Tài nguyên sông – cửa biển
Ví dụ: Sông Bạch Đằng, sông Cấm
→ Khai thác du lịch đường sông, du lịch sinh thái, tham quan cảnh quan ven sông.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách đi thuyền trên sông Bạch Đằng, kết hợp tham quan cảnh quan cửa biển và tìm hiểu thiên nhiên vùng ven sông.
6. Tài nguyên khí hậu :-Ảnh hưởng biển rõ rệt: mùa hè mát hơn vùng nội địa,
Mùa hè (tháng 4–10): nóng ẩm, nhiều nắng → rất phù hợp du lịch biển.
Mùa đông (tháng 11–3): mát, ít nắng → phù hợp du lịch nghỉ dưỡng, tham quan.
Ví dụ: Khí hậu ven biển Hải Phòng
→ Thuận lợi cho du lịch biển mùa hè, nghỉ dưỡng cuối tuần.
→ Ví dụ cụ thể: Du khách từ Hà Nội về Hải Phòng tránh nóng, nghỉ mát ở Đồ Sơn và Cát Bà, vịnh Lan Hạ.
Tài nguyên du lịch thiên nhiên Hải Phòng phong phú, với nhiều ví dụ tiêu biểu như biển – đảo Cát Bà, vịnh Lan Hạ, rừng
quốc gia Cát Bà và rừng ngập mặn ven biển, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển du lịch biển, sinh thái và nghỉ dưỡng.
K. Tài nguyên du lịch văn hóa & Tâm linh :
* Sự kết hợp giữa Văn hóa Xứ Đông (khoa bảng, văn hiến) và Văn hóa Cảng thị:
- Khu di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc: Gắn liền với Anh hùng dân tộc Trần Hưng Đạo và Danh nhân văn hóa Nguyễn Trãi.
- Văn miếu Mao Điền: Biểu tượng hiếu học của xứ Đông.
- Đền Nghè: Thờ Nữ tướng Lê Chân - người khai sinh vùng đất Hải Phòng.
1. Di tích lịch sử – văn hóa
Đền Nghè (quận Lê Chân)gắn với lịch sử hình thành Hải Phòng.
→ Thu hút du khách tham quan, tìm hiểu lịch sử địa phương.
Khu di tích Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm (Vĩnh Bảo)
→ Kết hợp du lịch văn hóa – giáo dục truyền thống.
2. Công trình tín ngưỡng – tôn giáo Chùa Dư Hàng
→ Ngôi chùa cổ nổi tiếng, trung tâm Phật giáo lớn của Hải Phòng.
Đền Bà Đế (Đồ Sơn)
3. Lễ hội văn hóa – tâm linh
Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn
→ Lễ hội truyền thống đặc sắc, gắn với tín ngưỡng cầu mùa, cầu biển.
→ Là sản phẩm du lịch văn hóa – tâm linh tiêu biểu của Hải Phòng.
Lễ hội truyền thống tại các đình làng
→ Tôn vinh Thành hoàng làng, gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
- Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn: Di sản văn hóa phi vật thể, mang đậm tinh thần thượng võ của người dân miền biển.
- Lễ hội mùa thu Côn Sơn - Kiếp Bạc
- Lễ hội Hoa Phượng Đỏ: Thương hiệu lễ hội hiện đại của thành phố cảng.
4. Văn hóa phi vật thể
Phong tục, tín ngưỡng dân gian vùng biển
→ Thờ cá Ông, thờ thần biển, cầu mưa thuận gió hòa.
Nghệ thuật dân gian
→ Ca trù, hát chèo, hát đúm ở vùng ven đô và nông thôn Hải Phòng.
5. Giá trị đối với phát triển du lịch
Đa dạng hóa sản phẩm du lịch bên cạnh du lịch biển – đảo.
Thu hút khách quanh năm, không phụ thuộc nhiều vào mùa vụ.
Góp phần bảo tồn văn hóa truyền thống và phát triển du lịch
M. Địa điểm du lịch nổi tiếng :
- Quần đảo Cát Bà & Vịnh Lan Hạ
- Khu di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc. - Bãi biển Đồ Sơn. - Tuyệt Tình Cốc.
- Sân Golf Ngôi sao Chí Linh & Vinpearl Golf Hải Phòng. 1. Du lịch biển – đảo
Bãi biển Tùng Thu (Cát Bà) Đảo Khỉ (Cát Dứa)
2. Du lịch sinh thái – thiên nhiên
Núi Voi (An Lão)→ Danh thắng tự nhiên kết hợp yếu tố tâm linh.
Hang Trung Trang (Cát Bà)→ Hang động đá vôi đẹp, tham quan – khám phá.
Suối khoáng nóng Tiên Lãng→ Du lịch nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe.
3. Du lịch văn hóa – lịch sử
Tháp Tường Long (Đồ Sơn) Di tích thời Lý, mang giá trị lịch sử – tâm linh.
Đình Hàng Kênh→ Kiến trúc đình làng cổ, thờ Ngô Quyền.
Nhà hát lớn Hải Phòng→ Biểu tượng kiến trúc Pháp, điểm tham quan đô thị.
Ga Hải Phòng cổ→ Công trình kiến trúc lịch sử, gắn với đô thị cảng. 4. Du lịch tâm linh
Đền Bà Đế (Đồ Sơn)→ Nơi hành hương nổi tiếng ven biển.
Chùa Cao Linh (Thủy Nguyên)→ Ngôi chùa lớn, kiến trúc đẹp, không gian thanh tịnh.
5. Du lịch trải nghiệm – ẩm thực – đô thị
Phố Tam Bạc – sông Tam Bạc→ Dạo phố, thưởng thức ẩm thực đặc trưng Hải Phòng.
Chợ Cát Bi, chợ Sắt→ Trải nghiệm văn hóa sinh hoạt đô thị cảng.
N. Cơ sở lưu trú :
* Hệ thống lưu trú đẳng cấp quốc tế:
- Hotel Perle d'Orient Cat Ba - MGal ery, Flamingo Cát Bà.
- Vinpearl Hotel Imperia Hải Phòng (tòa tháp cao nhất vùng duyên hải).
* Hệ thống khách sạn thương mại tại TP. Hải Dương. O. Ẩm thực :
- Thành phố mới sẽ là "Thánh địa ẩm thực" hấp dẫn nhất miền Bắc:
+ Hải Phòng cũ: Bánh đa cua, Bánh mì que cay, Ốc Hải Phòng (nổi tiếng về cách chế biến), Dừa dầm.
+ Hải Dương cũ: Bánh đậu xanh, Bánh gai Ninh Giang, Vải thiều sấy khô, Rươi (chả rươi, mắm rươi). P. KẾT LUẬN :
- Việc sáp nhập Hải Phòng và Hải Dương sẽ tái lập vị thế của một trung tâm quyền lực bậc nhất Bắc Bộ:
- Sức mạnh tổng hợp: Hải Dương cung cấp không gian hậu cần, nguồn nhân lực và nông sản cho "đầu tàu" cảng biển Hải Phòng.
- Liên kết vùng: Xóa bỏ ranh giới hành chính, tạo thuận lợi tối đa cho chuỗi cung ứng logistics từ nhà máy (Hải Dương) ra cảng (Hải Phòng).
- Du lịch: Tạo thành tuyến du lịch "Lên rừng (Chí Linh) - Xuống biển (Cát Bà)" hoàn chỉnh trong phạm vi dưới 100km.
2. Thành phố Đà Nẵng (Quảng Nam + Đà Nẵng) :
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
* Thành phố mới nằm ở vị trí trung độ của cả nước, là "trái tim" của vùng Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Phía Bắc: Giáp tỉnh Thừa Thiên Huế (qua đèo Hải Vân).
- Phía Nam: Giáp tỉnh Quảng Ngãi.
- Phía Tây: Giáp nước CHDCND Lào với đường biên giới đi qua dãy Trường Sơn.
- Phía Đông: Giáp Biển Đông (bao gồm quần đảo Hoàng Sa).
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
-Diện tích tự nhiên: Khoảng 11.859 km² (Quảng Nam ~10.574 km² + Đà Nẵng ~1.285 km²). Quy mô này giúp Đà Nẵng
mở rộng không gian phát triển chiến lược về phía Nam.
- Dân số: Khoảng 2,7 - 2,8 triệu người.(3,065,628)người
- Đơn vị hành chính: Cấu trúc đô thị "Đa trung tâm":
- Khu vực lõi (Đà Nẵng cũ): Trung tâm tài chính, công nghệ, du lịch biển và logistic.
- Đô thị Di sản (Hội An): Trung tâm du lịch văn hóa quốc tế.
- Đô thị Công nghiệp (Tam Kỳ - Núi Thành): Trung tâm công nghiệp ô tô, khí điện đạm và cảng biển nước sâu.
C. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
* Địa hình đa dạng và phức tạp, thấp dần từ Tây sang Đông:
- Vùng núi cao: Thuộc các huyện Đông Giang, Tây Giang, Nam Trà My. Nổi bật là đỉnh Ngọc Linh (nóc nhà miền Trung) -
thánh địa của Sâm Ngọc Linh.
- Vùng trung du & đồng bằng ven biển: Chạy dọc theo quốc lộ 1A, là nơi tập trung dân cư đông đúc.
- Vùng hải đảo: Quần đảo Cù Lao Chàm và Quần đảo Hoàng Sa. D. Khí hậu :
- Nhiệt đới gió mùa: Có sự chuyển tiếp đan xen giữa khí hậu miền Bắc và miền Nam.
- Hai mùa rõ rệt: Mùa mưa (tháng 9 - tháng 12, thường có bão) và mùa khô (tháng 1 - tháng 8).
- Tiểu vùng khí hậu: Bà Nà Hil s và đỉnh Ngọc Linh có khí hậu ôn đới mát mẻ quanh năm. E. Thủy văn :
* Hệ thống sông ngòi trù phú, tạo nên cảnh quan thơ mộng:
- Sông Hàn: Biểu tượng của thành phố Đà Nẵng với những cây cầu hiện đại.
- Hệ thống sông Thu Bồn - Vu Gia: Lưu vực sông lớn nhất miền Trung, bồi đắp văn hóa và phù sa cho vùng Quảng Nam.
- Hồ Phú Ninh: "Hòn ngọc xanh" của Quảng Nam, hồ chứa nước nhân tạo lớn.
F. Tài nguyên thiên nhiên:
- Rừng: Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm, Rừng nguyên sinh sao la, Vườn quốc gia Bạch Mã (phần giáp ranh).
- Dược liệu quý: Sâm Ngọc Linh (Quốc bảo Việt Nam).
- Khoáng sản: Mỏ vàng Bồng Miêu, cát trắng, đá xây dựng.
- Biển: Ngư trường rộng lớn Hoàng Sa.
G. Vị trí chiến lược :
- Kinh tế: Điểm cuối của Hành lang kinh tế Đông - Tây (EWEC), cửa ngõ ra biển của Lào, Thái Lan, Myanmar.
- Quốc phòng: Vị trí yết hầu biển Đông với quân cảng Tiên Sa và vùng trời kiểm soát rộng lớn.
H. Giao thông vận tải :
* Hệ thống hạ tầng giao thông tốt nhất Việt Nam:
- Hàng không: Sở hữu 2 sân bay: Sân bay Quốc tế Đà Nẵng (Top đầu thế giới về dịch vụ) và Sân bay Chu Lai (định
hướng thành trung tâm logistic hàng không khu vực).
- Cảng biển: Cảng Tiên Sa (du lịch/hàng hóa), Cảng Liên Chiểu (đang quy hoạch), Cảng Chu Lai (cảng hàng hóa, ô tô).
- Đường bộ: Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi, hầm đường bộ Hải Vân. I. Kinh tế :
* Sự sáp nhập tạo nên một nền kinh tế "Kiềng ba chân" vững chắc:
- Du lịch - Dịch vụ (Đà Nẵng - Hội An): Đẳng cấp quốc tế.
- Công nghiệp (Chu Lai - Quảng Nam): Khu kinh tế mở Chu Lai với tổ hợp ô tô Trường Hải (THACO) lớn nhất Đông Nam Á.
- Công nghệ cao (Đà Nẵng): Khu công nghệ cao Đà Nẵng, trung tâm vi mạch bán dẫn.
J. Tài nguyên du lịch văn hóa & Di sản :
- Phố cổ Hội An: Di sản văn hóa thế giới (UNESCO), thương cảng cổ sầm uất.
- Thánh địa Mỹ Sơn: Di sản văn hóa thế giới (UNESCO), kiệt tác kiến trúc Chăm Pa
- Nghệ thuật Bài Chòi: Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại.
- Bảo tàng Điêu khắc Chăm: Nơi lưu giữ hiện vật Chăm Pa lớn nhất thế giới tại Đà Nẵng.
DN//. Tài nguyên du lịch tâm linh
Chùa Linh Ứng (Sơn Trà)→ Ngôi chùa nổi tiếng với tượng Phật Bà Quan Âm cao nhất Việt Nam.
Chùa Linh Ứng (Ngũ Hành Sơn)→ Gắn với quần thể núi đá vôi, hang động linh thiêng.
→ Kết hợp du lịch tâm linh – cảnh quan.
Lễ hội Quán Thế Âm (Ngũ Hành Sơn)→ Lễ hội Phật giáo lớn, mang đậm màu sắc tín ngưỡng.
2. Tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử
Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng→ Lưu giữ bộ sưu tập hiện vật Chăm Pa lớn nhất Việt Nam.
Đình làng Hải Châu, đình làng Phong Lệ.
Nhà thờ Con Gà (Nhà thờ Chính tòa Đà Nẵng)
→ Công trình kiến trúc tôn giáo thời Pháp.
3. Tài nguyên văn hóa phi vật thể
→ Lễ cầu ngư, lễ hội làng chài,nghinh ông gắn với đời sống ngư dân.
Nghề thủ công truyền thống→ Làng đá mỹ nghệ Non Nước (Ngũ Hành Sơn).
4. Giá trị đối với phát triển du lịch
Bổ sung cho du lịch biển, giúp kéo dài thời gian lưu trú.
Thu hút du khách quanh năm, nhất là du lịch tâm linh.
Góp phần bảo tồn di sản văn hóa và phát triển du lịch bền vững.
QNAM:II. Tài nguyên du lịch văn hóa
1. Di sản văn hóa thế giới
Phố cổ Hội An→ Đô thị cổ được bảo tồn nguyên vẹn; kiến trúc, phố nghề, văn hóa giao thương cổ.
Thánh địa Mỹ Sơn→ Quần thể đền tháp Chăm Pa cổ; giá trị lịch sử – nghệ thuật đặc biệt. 2. Văn hóa phi vật thể
Lễ hội đèn lồng Hội An, sinh hoạt làng nghề.
Làng nghề Gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng.
III. Tài nguyên du lịch tâm linh
Thánh địa Mỹ Sơn→ Trung tâm tín ngưỡng Hindu của người Chăm cổ.
Chùa Cầu (Hội An)→ Biểu tượng văn hóa – tâm linh gắn với đời sống cư dân phố cổ.
Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng (Mẹ Thứ)→ Điểm tri ân – tâm linh – lịch sử lớn của cả nước.
Lễ hội Bà Thu Bồn→ Tín ngưỡng dân gian cầu mùa, cầu bình an cho cư dân ven sông.
K. Tài nguyên du lịch thiên nhiên :
- Biển Mỹ Khê: Một trong 6 bãi biển quyến rũ nhất hành tinh .
- Bán đảo Sơn Trà: Lá phổi xanh với loài Voọc chà vá chân nâu quý hiếm.
- Khu dự trữ sinh quyển Cù Lao Chàm.
- Suối Tiên - Núi Thần Tài: Du lịch khoáng nóng.
ĐÀ NẴNG:Tài nguyên biển
Bãi biển Mỹ Khê: một trong những bãi biển đẹp nhất hành tinh.
Biển Non Nước, Bắc Mỹ An, Phạm Văn Đồng: cát trắng mịn, nước trong.
2. Tài nguyên núi và bán đảo
Bán đảo Sơn Trà: “lá phổi xanh” của Đà Nẵng, hệ sinh thái rừng – biển đa dạng.
Ngũ Hành Sơn: quần thể núi đá vôi, hang động, cảnh quan đặc sắc.
Thuận lợi cho du lịch sinh thái, tham quan, leo núi, khám phá.
3. Tài nguyên sông – cảnh quan
Sông Hàn: trục cảnh quan trung tâm thành phố, gắn với du lịch đường sông, du thuyền.
Sông Cu Đê: cảnh quan tự nhiên, tiềm năng du lịch sinh thái. 4. Tài nguyên khí hậu
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng biển.
Thời tiết nắng ấm, ít rét, thuận lợi cho du lịch gần như quanh năm.---> Đặc biệt thích hợp cho du lịch biển và nghỉ dưỡng.
5. Tài nguyên sinh thái – đa dạng sinh học
Rừng Sơn Trà: có nhiều loài quý hiếm như voọc chà vá chân nâu.
Hệ sinh thái biển phong phú: rạn san hô, thảm cỏ biển.
Giá trị cao cho du lịch sinh thái, bảo tồn thiên nhiên. 6. Cảnh quan đặc biệt
Đèo Hải Vân: cảnh quan núi – biển hùng vĩ, “thiên hạ đệ nhất hùng quan”.
Suối khoáng, thác nước vùng ven: phục vụ du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng. QUẢNG NAM:TNDL TỰ NHIÊN:
Tài nguyên du lịch tự nhiên 1. Biển – đảo
Cù Lao Chàm→ Khu dự trữ sinh quyển thế giới; biển đẹp, rạn san hô phong phú.
→ Du lịch sinh thái biển, lặn ngắm san hô.
Biển Cửa Đại, An Bàng, Hà My→ Cát trắng, sóng êm; thích hợp nghỉ dưỡng, du lịch biển. 2. Núi rừng – sinh thái
Vườn quốc gia Sông Thanh→ Rừng nguyên sinh, đa dạng sinh học cao.
Rừng dừa Bảy Mẫu (Cẩm Thanh)→ Du lịch sinh thái, trải nghiệm thuyền thúng.
Giá trị: phát triển du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, khám phá thiên nhiên.
L. Lễ hội đặc sắc :
- Lễ hội Pháo hoa Quốc tế Đà Nẵng: Thương hiệu toàn cầu
- Lễ hội Đèn lồng Hội An: Rực rỡ vào các đêm 14 âm lịch.
- Lễ hội Quán Thế Âm - Ngũ Hành Sơn.
M. Địa điểm du lịch nổi tiếng :
- Bà Nà Hil s & Cầu Vàng. - Phố cổ Hội An. - Thánh địa Mỹ Sơn. - Ngũ Hành Sơn. - VinWonders Nam Hội An. - Rừng dừa Bảy Mẫu.
N. Cơ sở lưu trú :
* Hội tụ những resort sang trọng bậc nhất thế giới:
- InterContinental Danang Sun Peninsula Resort: Nhiều năm liền đạt giải Resort sang trọng nhất thế giới.
- Four Seasons The Nam Hai (Hội An).
- Hoiana Resort & Golf: Tổ hợp nghỉ dưỡng có Casino lớn. O. Ẩm thực :
*Ẩm thực xứ Quảng nổi tiếng mộc mạc nhưng tinh tế:
- Mì Quảng: Món ăn linh hồn (Mì Quảng ếch, gà, tôm thịt...).
- Cao Lầu: Đặc sản chỉ có ở Hội An.
- Bánh tráng thịt heo hai đầu da. - Cơm gà Tam Kỳ/Hội An. - Bê thui Cầu Mống. P. KẾT LUẬN :
* Việc tái sáp nhập Đà Nẵng và Quảng Nam sẽ tạo ra Thủ phủ số 1 của miền Trung Việt Nam:
- Quy mô hoàn hảo: Kết hợp giữa sự năng động, hiện đại, đầu não tài chính của Đà Nẵng với chiều sâu văn hóa, quỹ
đất rộng lớn và nền tảng công nghiệp nặng của Quảng Nam.
- Chuỗi giá trị du lịch: Khách du lịch có thể trải nghiệm trọn vẹn từ "Sân bay - Biển - Phố cổ - Di sản Chăm - Núi cao"
trong một hành trình nội tỉnh.
- Kinh tế biển: Trở thành trung tâm logistics và kinh tế biển tầm cỡ khu vực Đông Nam Á.
3. Thành phố Hồ Chí Minh (TP HCM +BRVT + Bình Dương)
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
* Thành phố mới chiếm trọn vị trí đắc địa nhất của vùng Đông Nam Bộ, là cửa ngõ giao thương quốc tế của cả miền Nam.
- Phía Bắc: Giáp tỉnh Đồng Nai.
- Phía Đông: Giáp tỉnh Đồng Nai.
- Phía Tây: Giáp tỉnh Tây Ninh.
- Phía Nam & Đông Nam: Giáp Biển Đông với đường bờ biển dài và quần đảo Côn Đảo.
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
- Diện tích tự nhiên: Khoảng 6.770 km².(6.772.59)
- Dân số: Khoảng 13 - 14 triệu người. Đây là siêu đô thị đông dân nhất Việt Nam.
- Đơn vị hành chính: Cấu trúc "Đa trung tâm" cực mạnh:
- Khu trung tâm hiện hữu (Sài Gòn): Tài chính, Dịch vụ, Startup.
- Thành phố mới Bình Dương: Trung tâm hành chính công nghệ cao, thành phố thông minh.
- TP. Thủ Đức: Đô thị sáng tạo.
- TP. Vũng Tàu: Du lịch biển & Dầu khí.
- TP. Phú Mỹ: Thành phố Cảng & Công nghiệp nặng.
C. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
* Địa hình thấp dần từ Bắc xuống Nam và ra biển:
- Vùng đồi thấp: Nền đất cứng, phù hợp phát triển công nghiệp và đô thị trên cao. Có các núi sót như Núi Dinh, Núi Thị Vải, Núi Minh Đạm.
- Vùng đồng bằng: Địa hình bằng phẳng, thấp, sông ngòi chằng chịt.
- Vùng ngập mặn & Biển: Hệ sinh thái rừng sác và biển đảo, bãi cát dài. D. Khí hậu :
- Nhiệt đới gió mùa cận xích đạo: Nóng ẩm quanh năm, nhiệt độ trung bình cao.
- Hai mùa rõ rệt: Mùa mưa (tháng 5 - tháng 11) và mùa khô (tháng 12 - tháng 4).
==> Lợi thế: Ít chịu ảnh hưởng của bão (trừ khu vực biển Côn Đảo đôi khi có áp thấp). E. Thủy văn :
- Hệ thống sông Sài Gòn - Đồng Nai: Nguồn nước sinh hoạt chính.
- Sông Thị Vải - Cái Mép: Lòng sông sâu, rộng, ít bồi lắng, tạo điều kiện cho tàu container siêu trọng tải ra vào (lợi thế tuyệt đối của BRVT).
- Biển: Vùng biển thềm lục địa rộng lớn chứa nhiều mỏ dầu.
F. Tài nguyên thiên nhiên :
- Dầu khí: Mỏ Bạch Hổ, Rồng, Đại Hùng... (BRVT là thủ phủ dầu khí quốc gia).
- Rừng: Khu dự trữ sinh quyển thế giới Rừng ngập mặn Cần Giờ (Lá phổi xanh của thành phố), Rừng nguyên sinh Bình Châu - Phước Bửu.
- Khoáng sản: Cao lanh, đất sét phục vụ gốm sứ; Cát, đá xây dựng.
G. Vị trí chiến lược :
* Đây là "trái tim" của nền kinh tế Việt Nam:
- Kinh tế: Đóng góp ước tính khoảng 40-45% GDP cả nước và 50% tổng thu ngân sách.
- Hàng hải: Cụm cảng Cái Mép - Thi Vai là một trong 20 cảng biển lớn nhất thế giới, cửa ngõ xuất khẩu trực tiếp đi Mỹ và Châu Âu.
- Quốc phòng: Côn Đảo và Vũng Tàu là chốt chặn an ninh biển Đông.
H. Giao thông vận tải :
* Hệ thống giao thông "siêu kết nối":
- Đường bộ: Hệ thống đường Vành đai 3, Vành đai 4 kết nối 3 khu vực thành một khối thống nhất. Cao tốc TP.HCM -
Long Thành, Cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu, đường Mỹ Phước - Tân Vạn.
- Cảng biển: Cát Lái (TP.HCM) + Cái Mép (BRVT) thống lĩnh thị phần container Việt Nam.
- Hàng không: Sân bay Tân Sơn Nhất và Sân bay Côn Đảo kết nối chặt chẽ với Sân bay Long Thành ở Đồng Nai kế bên.
- Metro: Tuyến Metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên kéo dài về Bình Dương. I. Kinh tế :
* Ba trụ cột tạo thế "kiềng ba chân" vững chắc:
- Dịch vụ - Tài chính - Công nghệ (TP.HCM): Sàn chứng khoán, trụ sở ngân hàng, các tập đoàn đa quốc gia.
- Công nghiệp chế tạo (Bình Dương): "Thủ phủ công nghiệp" với các KCN kiểu mẫu VSIP, Mỹ Phước, Bàu Bàng.
- Kinh tế biển - Năng lượng (BRVT): Dầu khí, Điện khí, Cảng biển nước sâu, Logistics và Du lịch biển.
J. Tài nguyên du lịch thiên nhiên :
- Biển đảo: Côn Đảo (thiên đường hoang sơ, di tích lịch sử), Biển Vũng Tàu, Hồ Tràm, Long Hải.
- Rừng ngập mặn Cần Giờ: Khu dự trữ sinh quyển thế giới.
- Suối khoáng nóng Bình Châu: Nguồn khoáng nóng tự nhiên quý giá.
I. Tài nguyên du lịch tự nhiên 1. Rừng – sinh thái
Rừng ngập mặn Cần Giờ (Khu dự trữ sinh quyển thế giới)→ Du lịch sinh thái, nghiên cứu thiên nhiên, nghỉ dưỡng cuối tuần. 2. Sông – cảnh quan
Sông Sài Gòn và hệ thống kênh rạch→ Du lịch đường sông, du thuyền ngắm cảnh đô thị, du lịch trải nghiệm. 1. Biển – đảo
Bãi Sau, Bãi Trước (TP. Vũng → Biển đẹp, thuận lợi du lịch tắm biển, nghỉ dưỡng. •
Hồ Tràm – Hồ Cốc→ Khu du lịch biển cao cấp, thiên nhiên hoang sơ. •
Long Hải→ Bãi biển yên tĩnh, phù hợp nghỉ dưỡng. •
Côn Đảo→ Quần đảo nổi tiếng với biển trong, rạn san hô, đa dạng sinh học.
2. Núi – rừng – cảnh quan •
Núi Lớn – Núi Nhỏ (Vũng Tàu)→ Cảnh quan núi – biển độc đáo. •
Vườn quốc gia Côn Đảo→ Du lịch sinh thái, bảo tồn thiên nhiên.
3. Suối khoáng – sinh thái •
Suối nước nóng Bình Châu→ Du lịch nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe.
K. Tài nguyên du lịch văn hóa & Di sản :
- Di tích lịch sử: Dinh Độc Lập, Địa đạo Củ Chi (TP.HCM), Nhà tù Côn Đảo (BRVT).
- Tâm linh: Nhà thờ Đức Bà, Chùa Bà Thiên Hậu (Bình Dương), Tượng Chúa Kitô Vua (Vũng Tàu).
- Làng nghề: Làng gốm sứ Lái Thiêu, Làng sơn mài Tương Bình Hiệp (Bình Dương).
II. Tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử Dinh Độc Lập
Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh Bến Nhà Rồng
→ Du lịch tìm hiểu lịch sử, giáo dục truyền thống.
III. Tài nguyên du lịch kiến trúc – đô thị
Nhà thờ Đức Bà, Bưu điện Trung tâm, Nhà hát Thành phố
→ Kiến trúc Pháp tiêu biểu, tham quan – chụp ảnh.
Chợ Bến Thành, phố đi bộ Nguyễn Huệ
→ Du lịch đô thị, mua sắm, giải trí.
IV. Tài nguyên du lịch văn hóa phi vật thể
Lễ hội truyền thống: lễ hội Nghinh Ông Cần Giờ, lễ hội Nguyên Tiêu của người Hoa
Ẩm thực Sài Gòn: đa dạng vùng miền, ẩm thực đường phố nổi tiếng.
** Tài nguyên du lịch tâm linh
Chùa Bà Thiên Hậu (Quận 5) Chùa Vĩnh Nghiêm Nhà thờ Đức Bà
→ Du lịch tâm linh, tham quan tín ngưỡng. Vũng tàu:
II. Tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử •
Di tích lịch sử Côn Đảo (nhà tù Côn Đảo)
→ Du lịch lịch sử – giáo dục truyền thống. • Hải đăng Vũng Tàu
→ Công trình lịch sử, điểm ngắm cảnh đẹp.
III. Tài nguyên du lịch tâm linh •
Tượng Chúa Kitô Vua (Núi Nhỏ)→ Biểu tượng du lịch Vũng Tàu. •
Niết Bàn Tịnh Xá→ Công trình Phật giáo ven biển nổi tiếng. •
Đình Thắng Tam, lễ hội Nghinh Ông→ Gắn với tín ngưỡng của ngư dân vùng biển. •
Lễ hội Nghinh Ông→ Lễ hội lớn của ngư dân cầu mùa, cầu biển. •
Lễ hội Dinh Cô (Long Hải)→ Du lịch tâm linh nổi tiếng.
L. Khu vui chơi giải trí & Lễ hội :
- Khu du lịch Đại Nam: Quần thể du lịch tâm linh và giải trí quy mô lớn. Suối Tiên, Đầm Sen.
- Hồ Tràm Strip: Tổ hợp nghỉ dưỡng có Casino quốc tế.
- Lễ hội Nghinh Ông: Văn hóa tín ngưỡng ngư dân vùng biển.
Thảo cầm viên , suối tên,đầm sen
M. Địa điểm du lịch nổi tiếng :
- Chợ Bến Thành & Phố đi bộ Nguyễn Huệ. - Tòa nhà Landmark 81. - Địa đạo Củ Chi.
- Côn Đảo & Nghĩa trang Hàng Dương.
- Biển Hồ Tràm & Suối khoáng Bình Châu.
- Thành phố mới Bình Dương (Công viên trung tâm).
N. Cơ sở lưu trú :
* Hội tụ những thương hiệu xa xỉ bậc nhất:
- Siêu sang (City): The Reverie Saigon, Park Hyatt Saigon.
- Resort biển: Six Senses Con Dao, The Grand Ho Tram Strip, Melia Ho Tram. O. Ẩm thực :
* Sự giao thoa của mọi miền đất nước và quốc tế:
- TP.HCM: Cơm tấm Sài Gòn, Bánh mì, Ẩm thực đường phố đa dạng.
- BRVT: Bánh khọt Vũng Tàu, Lẩu cá đuối, Hải sản tươi sống, Hạt bàng Côn Đảo.
- Bình Dương: Gà quay niêu đất, Gỏi măng cụt Lái Thiêu, Bánh bèo bì Mỹ Liên.
P. Điều kiện xã hội :
- Đa dạng văn hóa: Là nơi hội tụ dân nhập cư từ khắp mọi miền tổ quốc và cộng đồng người nước ngoài (Expats) lớn nhất Việt Nam.
- Năng động: Nhịp sống nhanh, hối hả, cởi mở và hiện đại (đặc trưng tính cách người Sài Gòn và miền Đông).
Q. KẾT LUẬN :
- Việc sáp nhập TP.HCM, Bình Dương và Bà Rịa - Vũng Tàu tạo ra một siêu thực thể kinh tế không chỉ đứng đầu Việt
Nam mà còn cạnh tranh sòng phẳng với Bangkok, Singapore hay Kuala Lumpur:
- Chuỗi cung ứng trọn vẹn: Từ Nghiên cứu/Tài chính (TP.HCM) -> Sản xuất (Bình Dương) -> Xuất khẩu (Cảng Cái Mép - BRVT).
- Giãn dân hiệu quả: Giảm áp lực cho khu trung tâm TP.HCM bằng cách phát triển các đô thị vệ tinh hiện đại tại Bình
Dương và đô thị biển tại Vũng Tàu.
- Vị thế quốc tế: Đưa Việt Nam trở thành mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ cụm cảng
nước sâu và khu công nghiệp quy mô lớn.
4. Thành Phố Cần Thơ (Cần Thơ + Sóc Trăng + Hậu Giang) xong
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
* Thành phố mới nằm ở hạ nguồn sông Hậu, trải dài từ trung tâm đồng bằng ra đến Biển Đông.
- Phía Bắc: Giáp tỉnh An Giang, Đồng Tháp và Vĩnh Long (qua sông Hậu).
- Phía Nam: Giáp tỉnh Cà Mau.
- Phía Tây: Giáp tỉnh An Giang.
- Phía Đông: Giáp Biển Đông (với đường bờ biển dài 72km thuộc Sóc Trăng cũ).
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
- Diện tích tự nhiên: Khoảng 6,360.83 km².
- Dân số: Khoảng 4,199,824 ng
5. - Đơn vị hành chính: Cấu trúc đô thị "Một tâm - Hai cánh":
- Khu trung tâm (Ninh Kiều - Cái Răng): Trung tâm tài chính, giáo dục, y tế, thương mại.
- Đô thị vệ tinh phía Nam (Vị Thanh - Ngã Bảy): Trung tâm nông nghiệp công nghệ cao và logistics đường thủy.
- Đô thị biển (TP. Sóc Trăng - Trần Đề): Trung tâm văn hóa Khmer, năng lượng sạch và cảng biển nước sâu.
C. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
- Đồng bằng châu thổ: Địa hình tương đối bằng phẳng, thấp dần từ Nội đồng ra Biển Đông, nghiêng nhẹ từ tây bắc sag
đông nam, đất đai cuur yếulà đất phù sa màu mỡ.
- Hệ thống kênh rạch: Dày đặc như mạng nhện (Kênh Xáng Xà No, Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp), đặc trưng của văn
minh sông nước, có soong Hậu chảy qua.
- Vùng ven biển: Có các giồng cát hình cánh cung và rừng ngập mặn ven biển. D. Khí hậu :
- Nhiệt đới gió mùa: Nóng ẩm quanh năm.
- Thách thức: Khu vực Sóc Trăng và Hậu Giang chịu ảnh hưởng nặng của xâm nhập mặn vào mùa khô. Cần Thơ chịu
ảnh hưởng của triều cường ngập úng đô thị. E. Thủy văn :
- Sông Hậu: Trục xương sống của thành phố, nơi diễn ra các hoạt động giao thương sầm uất nhất.
- Cửa biển: Cửa Định An và Cửa Trần Đề - hai cửa ngõ quan trọng đưa nước sông Hậu ra biển.
i i *ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN TÁC ĐỘNG ĐẾN DU LỊCH Thuận lợi
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít bão → du lịch quanh năm, thuận lợi hoạt động ngoài trời. Sông ngòi – kênh rạch dày đặc →
phát triển du lịch sông nước (chợ nổi, làng nghề). Đất phù sa màu mỡ → du lịch miệt vườn, nông nghiệp, ẩm thực đa
dạng. Địa hình bằng phẳng → thuận lợi xây dựng hạ tầng và các khu sinh thái ven sông. Sau sáp nhập, mở rộng không
gian tự nhiên → nhiều vùng sinh thái mới, phát triển du lịch cộng
đồng ở ngoại thành. Khó khăn
Mùa mưa kéo dài → ảnh hưởng tour sông nước, giao thông và trải nghiệm du khách. Địa hình thấp dễ ngập ở một số
huyện → hạn chế khai thác du lịch sinh thái. Sạt lở ven sông do dòng chảy mạnh → mất an toàn và giảm hấp dẫn du
lịch. Biến đổi khí hậu và ô nhiễm sông rạch → ảnh hưởng các sản phẩm du lịch phụ thuộc tự nhiên
F. Tài nguyên thiên nhiên :
Đất đai: Đất phù sa ngọt (Cần Thơ, Hậu Giang) thích hợp lúa, cây ăn trái. Đất phèn mặn (Sóc Trăng) thích hợp nuôi tôm.
Năng lượng: Tiềm năng điện gió ven biển và điện gió ngoài khơi cực lớn.
Sinh thái: Khu bảo tồn thiên nhiên Lung Ngọc Hoàng - "Lá phổi xanh" của miền Tây.
G. Vị trí chiến lược :
- Tây Đô: Khẳng định vị thế thủ phủ không thể tranh cãi của miền Tây.
- Cửa ngõ ra biển: Với cảng Trần Đề (Sóc Trăng), thành phố này nắm giữ chìa khóa xuất khẩu trực tiếp cho cả vùng
ĐBSCL mà không cần trung chuyển qua TP.HCM.
H. Giao thông vận tải :
* Sở hữu hệ thống giao thông toàn diện nhất vùng:
- Hàng không: Sân bay Quốc tế Cần Thơ.
- Đường bộ: Cao tốc Mỹ Thuận - Cần Thơ - Cà Mau (trục dọc), Cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng (trục ngang).
- Cảng biển: Siêu cảng nước sâu Trần Đề (đang quy hoạch) là động lực kinh tế lớn nhất, cho phép tàu tải trọng lớn vào ăn hàng nông sản.
- Đường thủy: Tuyến vận tải sà lan huyết mạch đi Campuchia và TP.HCM. I. Kinh tế :
* Mô hình kinh tế tích hợp chuỗi giá trị:
- Logistics & Thương mại: Trung tâm phân phối, tài chính, giáo dục.
- Nông nghiệp & Chế biến: Vựa lúa, trái cây (Bưởi Năm Roi, Cam sành), chế biến thủy sản.
- Kinh tế biển & Năng lượng: Nuôi tôm công nghệ cao ("Thủ phủ tôm"), Điện gió, Cảng biển.
J. Tài nguyên du lịch thiên nhiên : TN DL TỰ NHIÊN:
Hệ thống sông ngòi chằng chịt, đặc trưng vùng sông nước chợ nổi Cái Răng, du thuyền
trên sông Hậu, tham quan làng bè, các tour du lịch đường thủy.:
Khí hậu ôn hòa, thuận lợi quanh năm-Cần Thơ có nhiều vườn cây ăn trái trù phú, như vườn
Mỹ Khánh, vườn Vàm Xáng, vườn Cái Răng, Phong Điền.:
Một số điểm du lịch sinh thái tiêu biểu như:- Khu du lịch Mỹ Khánh,- Bến Ninh Kiều,- Cồn
Sơn,- Cồn Ấu,- Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam (kết hợp tự nhiên và văn hóa). J.
- Chợ nổi Cái Răng: Di sản văn hóa phi vật thể, biểu tượng du lịch sông nước.
- Khu bảo tồn Lung Ngọc Hoàng: Vùng đất chết xưa kia nay là thiên đường sinh thái ngập nước.
- Cồn Mỹ Phước, Cồn Sơn: Du lịch cộng đồng miệt vườn.
- Biển Mỏ Ó & Hồ Bể: Du lịch sinh thái rừng ngập mặn.
I. Tài nguyên du lịch tự nhiên
1. Sông nước – cảnh quan
Sông Hậu, kênh rạch chằng chịt
→ Cảnh quan sông nước đặc trưng; thuận lợi du lịch đường thủy. Bến Ninh Kiều
→ Không gian cảnh quan ven sông, biểu tượng du lịch Cần Thơ. Biển Hồ Bể (Vĩnh Châu) 2. Sinh thái miệt vườn
Vườn trái cây Phong Điền
→ Du lịch sinh thái, trải nghiệm hái trái, thưởng thức trái cây. Cồn Sơn
→ Du lịch sinh thái cộng đồng, trải nghiệm đời sống miệt vườn.
Khu bảo tồn thiên nhiên Lung Ngọc Hoàng
→ Vùng đất ngập nước tiêu biểu của Tây Nam Bộ.
→ Du lịch sinh thái, nghiên cứu thiên nhiên
K. Tài nguyên du lịch văn hóa & Tâm linh:
* Sóc Trăng là "Bảo tàng Chùa Khmer" với kiến trúc rực rỡ:
- Chùa Dơi (Chùa Mã Tộc): Nổi tiếng với hàng ngàn con dơi quạ treo mình.
- Chùa Chén Kiểu (Chùa Sà Lôn): Ốp bằng các mảnh chén đĩa sành sứ.
- Chùa Som Rong: Có tượng Phật nằm khổng lồ.
- Nhà cổ Bình Thủy: Kiến trúc Pháp - Hoa độc đáo.
II. Tài nguyên du lịch văn hóa-tâm linh
Làng bánh tráng Thuận Hưng, làng chằm nón lá Thới Lai,… • Chợ nổi Cái Răng
→ Di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của vùng sông nước. • Nhà cổ Bình Thủy
→ Kiến trúc cổ Nam Bộ, giá trị lịch sử – văn hóa cao. • Đình Bình Thủy
→ Di tích văn hóa truyền thống. •
Chợ nổi Ngã Bảy (Phụng Hiệp) •
→ Nét sinh hoạt sông nước đặc trưng.
Chùa Ông (Quảng Triệu Hội Quán)
→ Công trình tín ngưỡng của người Hoa. Chùa Nam Nhã
chùa Som Rong, Chùa Kh’Leang, Chùa DƠi, chùa Ônng, Thiền Viện Trúc Lâm Phương Nam→
IV. Tài nguyên du lịch lễ hội – văn hóa phi vật thể •
Lễ hội Kỳ Yên đình Bình Thủy •
Lễ hội Ok Om Bok của người Khmer •
Ẩm thực miền Tây: bánh xèo, lẩu mắm, trái cây miệt vườn
Lễ hội bánh dân gian Nam bộ
Lễ Chôl Chnăm Thmây (lễ năm mới); lễ hội Ok Om Bok (lễ cúng trăng, lễ hội Phước Biển, lễ hội Thác Côn LƯU Ý:
5 Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia là:
+Nghệ thuật đờn ca tài tử Nam Bộ
+Văn hóa chợ nổi Cái Răng
+Lễ hội Kỳ yên đình Bình Thủy +Hò Cần Thơ
Làng nghề bánh tráng thuận hưng
M. Địa điểm du lịch nổi tiếng : - Chợ nổi Cái Răng.
- Bến Ninh Kiều & Cầu đi bộ.
- Chùa Dơi & Chùa Som Rong.
- Rừng tràm Vị Thủy & Lung Ngọc Hoàng.
- Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam.
N. Cơ sở lưu trú :
- Luxury: Azerai Can Tho (Resort 5 sao biệt lập trên Cồn Ấu), Victoria Can Tho.
- City Hotel: Mường Thanh, Vinpearl Cần Thơ. O. Ẩm thực :
* Sự giao thoa ẩm thực 3 dân tộc tạo nên hương vị đậm đà:
- Sóc Trăng: Bún nước lèo (mắm bò hóc), Bánh Pía (đặc sản số 1), Bánh cống, Lạp xưởng.
- Cần Thơ/Hậu Giang: Lẩu mắm, Cá lóc nướng trui, Bánh xèo, Pizza hủ tiếu, Chả cá thát lát Hậu Giang. P. KẾT LUẬN :
* Việc sáp nhập Cần Thơ, Hậu Giang và Sóc Trăng tạo ra một "Siêu đô thị sông nước" hoàn chỉnh:
- Sức mạnh tổng hợp: Kết hợp được Vị thế trung tâm (Cần Thơ) + Quỹ đất nông nghiệp (Hậu Giang) + Cửa ngõ
biển/Văn hóa bản địa (Sóc Trăng).
- Giải bài toán Logistics: Chấm dứt tình trạng "tắc nghẽn" nông sản miền Tây nhờ Cảng Trần Đề và cao tốc trục ngang.
- Văn hóa: Trở thành điểm đến hấp dẫn nhất về văn hóa Khmer Nam Bộ và du lịch sông nước miệt vườn.
6. Thành phố Hà Nội
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
- Hà Nội nằm ở trung tâm châu thổ sông Hồng, ở vị trí đắc địa để kết nối các tỉnh phía Bắc.
- Phía Bắc: Giáp các tỉnh Thái Nguyên.
- Phía Nam: Giáp các tỉnh Ninh Bình.
- Phía Đông: Giáp các tỉnh Bắc Ninh, Hưng Yên.
- Phía Tây: Giáp các tỉnh Phú Thọ.
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
- Diện tích: Khoảng 3.359 km².
- Dân số: Khoảng 8,5 triệu người
- Đơn vị hành chính:gồm 126 xã phường(51phường, , 75xã) sau sáp nhập; phường Hoàn Kiếm, phường BA Đình,
phường Vĩnh Tuy, xã chương dương, phú xuyên,….
. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
* Địa hình Hà Nội thấp dần theo hướng từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông:
- Vùng đồng bằng: Chiếm 3/4 diện tích tự nhiên, là nơi tập trung dân cư đông đúc.
- Vùng đồi núi: Tập trung ở phía Bắc (Sóc Sơn) và phía Tây (Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức) với các đỉnh núi cao như Ba Vì (1.281m). D. Khí hậu :
- Đặc trưng: Nhiệt đới gió mùa ẩm, có mùa đông lạnh.
- Bốn mùa: Xuân (nồm ẩm, mưa phùn) - Hạ (nóng, mưa rào) - Thu (mát mẻ, mùa đẹp nhất) - Đông (lạnh, khô hanh).
- Nét độc đáo: Mùa thu Hà Nội với hương hoa sữa và gió heo may là "đặc sản" đi vào thơ ca. E. Thủy văn :
- Tên gọi "Hà Nội" nghĩa là "Thành phố trong sông".
- Sông ngòi: Được bao bọc bởi sông Hồng (sông Cái) và các con sông khác như sông Đà, sông Đuống, sông Tô Lịch, sông Nhuệ.
- Hồ: Được mệnh danh là "Thành phố hồ" với hàng trăm hồ nước lớn nhỏ: Hồ Tây (lớn nhất), Hồ Hoàn Kiếm (trái tim thủ
đô), Hồ Bảy Mẫu, Hồ Trúc Bạch.
F. Tài nguyên thiên nhiên :
- Đất đai: Đất phù sa màu mỡ ven sông Hồng và đất feralit vùng đồi núi.
- Khoáng sản: Than bùn, vật liệu xây dựng (cát, sỏi), đá vôi.
- Rừng: Vườn quốc gia Ba Vi (khu bảo tồn động thực vật phong phú).
G. Vị trí chiến lược :
- Chính trị: Là trung tâm đầu não chính trị - hành chính quốc gia, nơi đặt trụ sở của các cơ quan Trung ương.
- Kinh tế: Một trong hai đầu tàu kinh tế lớn nhất Việt Nam (cùng TP.HCM).
- Giao thông: Đầu mối giao thông quan trọng nhất miền Bắc (đường bộ, đường sắt, hàng không).
H. Giao thông vận tải :
- Hàng không: Sân bay Quốc tế Nội Bài (Cửa ngõ quốc tế lớn thứ 2 cả nước).
- Đường bộ: Các tuyến vành đai (1, 2, 3, sắp tới là 4), các cao tốc hướng tâm đi Lào Cai, Hải Phòng, - Thái Nguyên, Ninh Bình.
Đường sắt: Ga Hà Nội là đầu mối của 5 tuyến đường sắt đi các tỉnh.
- Giao thông công cộng: Hệ thống xe buýt dày đặc và các tuyến đường sắt đô thị (Metro) như Cát Linh - Hà Đông, Nhổn - Ga Hà Nội. I. Kinh tế :
- Cơ cấu: Dịch chuyển mạnh sang Dịch vụ, Thương mại, Du lịch và Công nghiệp công nghệ cao.
- Đặc điểm: Là trung tâm khởi nghiệp sáng tạo, tài chính ngân hàng và bất động sản lớn.
J. Tài nguyên du lịch văn hóa & Di sản :
- Hoàng thành Thăng Long: Di sản văn hóa thế giới UNESCO.
- Văn Miếu - Quốc Tử Giám: Trường đại học đầu tiên của Việt Nam, nơi lưu giữ 82 Bia Tiến sĩ (Di sản tư liệu thế giới).
- Khu phố cổ (36 phố phường): Nơi lưu giữ kiến trúc và lối sống buôn bán truyền thống
- Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh & Quảng trường Ba Đình.
K. Tài nguyên du lịch thiên nhiên :
- Vườn Quốc gia Ba Vì: Điểm dã ngoại, săn mây, ngắm hoa dã quỳ.
- Khu danh thắng Hương Sơn (Chùa Hương): Quần thể hang động và núi non hùng vĩ.
- Làng cổ Đường Lâm: Ngôi làng đá ong cổ kính.
I. Tài nguyên du lịch tự nhiên của Hà Nội
1. Hồ – sông – cảnh quan đô thị •
Hồ Hoàn Kiếm→ Biểu tượng của Hà Nội, cảnh quan đẹp, gắn với truyền thuyết lịch sử. •
Hồ Tây→ Hồ tự nhiên lớn nhất Hà Nội, không gian sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí. •
Sông Hồng, sông Đuống→ Gắn với lịch sử hình thành và phát triển Thăng Long – Hà Nội. 2. Núi – sinh thái •
Vườn quốc gia Ba Vì→ Hệ sinh thái rừng đa dạng, khí hậu mát mẻ, du lịch sinh thái – nghỉ dưỡng. •
Khu du lịch Hương Sơn (Suối Yến – núi đá vôi)→ Cảnh quan thiên nhiên kết hợp tâm linh.
TÀi nguyeen văn hóataamm linh
II. Tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử
1. Di tích lịch sử – kiến trúc •
Hoàng thành Thăng Long (Di sản thế giới) •
Văn Miếu – Quốc Tử Giám→ Trường đại học đầu tiên của Việt Nam. •
Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh – Phủ Chủ tịch •
Cột Cờ Hà Nội, Nhà tù Hỏa Lò
2. Phố cổ – không gian văn hóa •
Phố cổ Hà Nội (36 phố phường)→ Bảo tồn không gian đô thị truyền thống, nghề thủ công xưa.
III. Tài nguyên du lịch tâm linh – lễ hội •
Chùa Hương→ Trung tâm hành hương lớn nhất miền Bắc. •
Chùa Trấn Quốc, đền Quán Thánh •
Đền Ngọc Sơn, chùa Một Cột •
Lễ hội chùa Hương, lễ hội Gióng (Di sản văn hóa phi vật thể)
IV. Tài nguyên văn hóa phi vật thể – ẩm thực •
Nghệ thuật truyền thống: ca trù, chèo, múa rối nước. •
Ẩm thực Hà Nội: phở, bún chả, cốm làng Vòng, bánh cuốn Thanh Trì.
L. Lễ hội đặc sắc :
-lễ hội Cổ Loa, hội làng Triều Khúc
- Lễ hội Chùa Hương: Lễ hội dài nhất Việt Nam (kéo dài 3 tháng mùa xuân).
- Lễ hội Gióng: Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. - Lễ hội Gò Đống Đa.
M. Các cơ sở lưu trú nổi tiếng :
- Huyền thoại: Sofitel Legend Metropole Hanoi (Khách sạn cổ nhất, sang trọng mang tính lịch sử).
- Hiện đại: JW Marriott, InterContinental Westlake (khách sạn trên mặt nước), Lotte Hotel, Capel a Hanoi.
N. Địa điểm du lịch nổi tiếng :
- Hồ Hoàn Kiếm & Đền Ngọc Sơn.
- Nhà tù Hỏa Lò (Di tích lịch sử gây xúc động mạnh). - Nhà hát Lớn Hà Nội.
- Cầu Long Biên (Chứng nhân lịch sử). - Làng gốm Bát Tràng. O. Ẩm thực :
- Hà Nội là kinh đô ẩm thực, từng được nhiều báo quốc tế ca ngợi:
- Phở: Phở bò (Lò Đúc, Lý Quốc Sư), Phở gà (Nguyệt, Châm).
- Bún chả: Món ăn Tổng thống Obama từng thưởng thức.
- Chả cá Lã Vọng: Món ăn cầu kỳ trứ danh.
- Cà phê trứng: Giảng, Đinh.
- Bánh mì dân tổ, Bún thang, Bún đậu mắm tôm.
P. KẾT LUẬN :
- Hà Nội là một thành phố của những sự tương phản đầy thi vị: Giữa những khu tập thể cũ kỹ và những tòa nhà chọc
trời, giữa sự ồn ào của xe cộ và sự tĩnh lặng của những ngôi chùa cổ, giữa nhịp sống hối hả và thói quen ngồi trà đá vỉa hè chậm rãi.
- Vị thế: Thủ đô hòa bình, trung tâm chính trị - văn hóa không thể thay thế.
- Tiềm năng: Đang phát triển mạnh mẽ về hai bên bờ sông Hồng, hướng tới mô hình đô thị thông minh và xanh.
- Bản sắc: Nơi lưu giữ "Hồn cốt" của văn hóa Việt Nam. 6. Thành phố Huế
A. Vị trí địa lý & Tiếp giáp :
- Thành phố nằm ở vị trí trung độ của đất nước, là cầu nối giữa hai miền Bắc - Nam và là cửa ngõ ra biển của Hành lang kinh tế Đông - Tây.
- Phía Bắc: Giáp tỉnh Quảng Trị.
- Phía Nam: Giáp thành phố Đà Nẵng (ngăn cách bởi đèo Hải Vân và dãy Bạch Mã).
- Phía Tây: Giáp nước CHDCND Lào (dãy Trường Sơn).
- Phía Đông: Giáp Biển Đông.
B. Diện tích, Dân số và Đơn vị hành chính :
- Diện tích tự nhiên: Khoảng 4.902 km².
- Dân số: Khoảng 1,2 - 1,3 triệu người.
- Đơn vị hành chính: Dự kiến cấu trúc gồm các quận trung tâm (chia tách từ TP Huế hiện tại như quận Phú Xuân, quận
Thuận Hóa...), các thị xã vệ tinh (Hương Thủy, Hương Trà, Phong Điền) và các huyện ngoại thành.
C. Đặc điểm địa hình & Địa mạo :
- Địa hình Huế có cấu trúc "nghiêng" điển hình từ Tây sang Đông:
- Vùng núi và gò đồi (Phía Tây): Chiếm 3/4 diện tích, thuộc dãy Trường Sơn và các nhánh núi đâm ra biển.
- Vùng đồng bằng: Nhỏ hẹp, chạy dọc theo bờ biển.
- Hệ đầm phá (Phía Đông): Hệ đầm phá Tam Giang - Cầu Hai lớn nhất Đông Nam Á, tạo nên địa mạo vùng ngập lợ đặc
trưng chắn giữa đồng bằng và biển. D. Khí hậu :
* Khí hậu khắc nghiệt và có cá tính riêng, tạo nên nét văn hóa đặc thù:
- Mùa mưa (Tháng 9 - 12): Nổi tiếng với "Mưa Huế" - mưa dầm dề kéo dài nhiều ngày, tạo nên vẻ trầm mặc, u buồn cho cố đô.
- Mùa nắng (Tháng 5 - 8): Chịu ảnh hưởng của gió Lào (gió Tây Nam) khô nóng.
- Mùa thu: Là thời điểm đẹp nhất, mát mẻ và lãng mạn. E. Thủy văn :
- Sông Hương (Hương Giang): Dòng sông di sản, linh hồn của thành phố, chảy hiền hòa qua các di tích lăng tẩm và Kinh thành.
- Sông Bồ: Phụ lưu quan trọng phía Bắc.
- Đầm phá Tam Giang - Cầu Hai: Vùng nước lợ khổng lồ (diện tích 22.000 ha) giàu tài nguyên thủy sản.
F. Tài nguyên thiên nhiên
- Rừng: Vườn quốc gia Bạch Mã (nơi giao thoa giữa hai luồng khí hậu Bắc - Nam), đa dạng sinh học rất cao.
- Khoáng sản: Đá Granite, đá vôi, titan ven biển.
- Nước khoáng nóng: Các mỏ nước khoáng nóng Thanh Tân, Mỹ An có hàm lượng khoáng cao.
G. Vị trí chiến lược :
- Văn hóa: Là Cố đô duy nhất còn bảo lưu được nguyên vẹn diện mạo kiến trúc cung đình. Là trung tâm văn hóa - du
lịch chuyên sâu của cả nước.
- Kinh tế biển: Sở hữu cảng nước sâu Chân Mây, cửa ngõ ra biển gần nhất của vùng Nam Lào và Đông Bắc Thái Lan.
H. Giao thông vận tải :
- Hàng không: Sân bay Quốc tế Phú Bài.
Đường sắt: Ga Huế là một trong những ga chính trên tuyến đường sắt Bắc Nam (kiến trúc Pháp cổ kính).
- Đường bộ: Hầm đường bộ Hải Vân, Cao tốc La Sơn - Túy Loan, Cam Lộ - La Sơn.
- Đường thủy: Cảng Chân Mây đón được các siêu du thuyền lớn nhất thế giới. I. Kinh tế :
* Mô hình kinh tế "Xanh và Di sản":
- Du lịch - Dịch vụ: Ngành kinh tế mũi nhọn (Du lịch văn hóa, tâm linh, y tế, nghỉ dưỡng).
Công nghiệp: Tập trung vào dệt may, bia (Huda), công nghệ thông tin và công nghiệp hỗ trợ tại các KCN.
- Kinh tế biển: Đánh bắt, nuôi trồng thủy sản đầm phá và logistics cảng biển
J. Hệ thống Di sản UNESCO (1 Tỉnh 7 Di sản) :
- Quần thể Di tích Cố đô Huế (1993).
- Nhã nhạc cung đình Huế (2003).
- Mộc bản triều Nguyễn.
- Châu bản triều Nguyễn.
- Thơ văn trên kiến trúc cung đình Huế.
- Thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ (chung).
- Nghệ thuật Bài Chòi (chung).
K. Tài nguyên du lịch thiên nhiên :
- Vịnh Lăng Cô: Thành viên Câu lạc bộ các vịnh biển đẹp nhất thế giới.
- Vườn quốc gia Bạch Mã: Điểm trekking, săn mây, ngắm thác Đỗ Quyên hùng vĩ.
- Phá Tam Giang: Ngắm hoàng hôn trên vùng sông nước mênh mông.
- Biển Thuận An, Cảnh Dương.
I. Tài nguyên du lịch tự nhiên của Huế
1. Sông – núi – cảnh quan • Sông HươngNúi Ngự Bình 2. Biển – đầm phá
Biển Lăng Cô→ Một trong những vịnh biển đẹp nhất thế giới, du lịch nghỉ dưỡng.
Biển Thuận An, biển Cảnh Dương.Đầm phá Tam Giang – Cầu Hai 3. Sinh thái – suối • Vườn quốc gia Bạch Mã
L. Tài nguyên du lịch văn hóa :
- Hệ thống Lăng tẩm: 7 lăng mộ các vua Nguyễn, mỗi lăng một vẻ (Lăng Khải Định tinh xảo, Lăng Minh Mạng uy nghiêm,
Lăng Tự Đức thơ mộng).
- Chùa chiền: Huế là kinh đô Phật giáo với hàng trăm ngôi chùa cổ (Chùa Thiên Mụ, Chùa Từ Hiếu, - Chùa Huyền Không Sơn Thượng).
- Nhà rương Huế: Những ngôi nhà vườn cổ kính (An Hiên, Lạc Tịnh Viên).
II. Tài nguyên du lịch văn hóa – lịch sử
1. Di sản văn hóa thế giới •
Quần thể di tích Cố đô Huế (UNESCO)→ Đại Nội, Hoàng thành, Tử Cấm Thành. •
Hệ thống lăng vua Nguyễn→ Lăng Minh Mạng, Tự Đức, Khải Định… (giá trị kiến trúc – nghệ thuật cao).
2. Di tích và kiến trúc tôn giáo •
Chùa Thiên Mụ→ Biểu tượng tâm linh của Huế. •
Văn Miếu Huế, đàn Nam Giao→ Gắn với nghi lễ cung đình xưa.
III. Tài nguyên văn hóa phi vật thể – lễ hội •
Nhã nhạc cung đình Huế (Di sản phi vật thể UNESCO). •
Lễ hội Festival Huế→ Sự kiện văn hóa – du lịch quốc tế. •
Lễ hội truyền thống cung đình và dân gian. IV. Ẩm thực Huế •
M. Lễ hội đặc sắc :
- Festival Huế: Thương hiệu lễ hội quốc tế tổ chức 2 năm/lần (năm chẵn).
- Lễ hội Nam Giao: Tái hiện lễ tế trời đất của nhà vua. - Lễ hội Áo dài.
N. Địa điểm du lịch nổi tiếng :
- Đại Nội (Hoàng thành Huế). - Chùa Thiên Mụ.
- Lăng Khải Định & Lăng Minh Mạng.
- Cầu Trường Tiền & Chợ Đông Ba.
- Trường Quốc Học Huế.
- Đầm Lập An & Lăng Cô.
O. Cơ sở lưu trú :
* Đa dạng từ cổ điển đến hiện đại
- Luxury Heritage: Azerai La Residence (Biệt thự Pháp cổ bên sông Hương).
- Resort biển: Banyan Tree Lang Co, Angsana Lang Co.
- Boutique: Silk Path Grand Hue, Pilgrimage Vil age (Làng Hành Hương). N. Ẩm thực :
- Ẩm thực Huế được chia làm hai dòng chảy rõ rệt:
- Ẩm thực Cung đình: Nem công chả phượng, cầu kỳ, tinh tế, bát nhỏ đĩa nhỏ (Cơm sen, các loại bánh).
- Ẩm thực Dân dã: Cay, đậm đà.
- Món mặn: Bún bò Huế, Cơm hến, Bánh canh Nam Phổ.
Ẩm thực cung đình và ẩm thực dân gian: bún bò Huế, bánh bèo, bánh nậm, bánh bột lọc
- Các loại bánh: Bánh bèo, Bánh nậm, Bánh lọc, Bánh khoái.
- Chè Huế: Chè heo quay, chè bắp, chè hạt sen (Hàng chục loại chè hẻm) Q.KẾT LUẬN :
- Khi trở thành Thành phố trực thuộc Trung ương, Huế sẽ không giống Hà Nội hay TP.HCM. Đó là một đô thị "Di sản -
Sinh thái - Cảnh quan - Thân thiện với môi trường".
- Nhận diện: Một thành phố vườn, thấp tầng, ẩn mình trong cây xanh và sông nước.
- Sứ mệnh: Bảo tồn hồn cốt văn hóa Việt Nam thời phong kiến và phát triển thành trung tâm y tế/giáo dục chuyên sâu của khu vực.
- Trải nghiệm: Nơi du khách sống chậm lại (Slow living), thưởng thức nghệ thuật và tìm về sự an yên.
Document Outline
- 1.Di tích lịch sử – văn hóa
- Đền Nghè (quận Lê Chân)gắn với lịch sử hình thành
- Khu di tích Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm (Vĩnh Bả
- 2. Công trình tín ngưỡng – tôn giáo
- 3. Lễ hội văn hóa – tâm linh
- 4. Văn hóa phi vật thể
- 5. Giá trị đối với phát triển du lịch